Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic (Gói thầu gồm 307 mặt hàng thuốc generic)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400164598-01
Thời điểm đóng mở thầu 04/07/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viên Lão khoa Trung ương
Chủ đầu tư Bệnh viên Lão khoa Trung ương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic (Gói thầu gồm 307 mặt hàng thuốc generic)
Số hiệu KHLCNT PL2400102738
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 63,816,063,540 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.914.481.906,2 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400062342 - GE.01 24,570,000 737,100
2 PP2400062343 - GE.02 22,580,000 677,400
3 PP2400062344 - GE.03 28,800,000 864,000
4 PP2400062345 - GE.04 3,087,000 92,610
5 PP2400062346 - GE.05 6,300,000 189,000
6 PP2400062347 - GE.06 11,000,000 330,000
7 PP2400062348 - GE.07 2,574,000 77,220
8 PP2400062349 - GE.08 7,920,000 237,600
9 PP2400062350 - GE.09 5,250,000 157,500
10 PP2400062351 - GE.10 37,800,000 1,134,000
11 PP2400062352 - GE.11 25,987,500 779,625
12 PP2400062353 - GE.12 120,600,000 3,618,000
13 PP2400062354 - GE.13 189,000,000 5,670,000
14 PP2400062355 - GE.14 530,000 15,900
15 PP2400062356 - GE.15 140,400,000 4,212,000
16 PP2400062357 - GE.16 164,808,000 4,944,240
17 PP2400062358 - GE.17 75,600,000 2,268,000
18 PP2400062359 - GE.18 55,344,000 1,660,320
19 PP2400062360 - GE.19 13,200,000 396,000
20 PP2400062361 - GE.20 78,480,000 2,354,400
21 PP2400062362 - GE.21 18,000,000 540,000
22 PP2400062363 - GE.22 14,112,000 423,360
23 PP2400062364 - GE.23 16,320,000 489,600
24 PP2400062365 - GE.24 68,880,000 2,066,400
25 PP2400062366 - GE.25 59,168,400 1,775,052
26 PP2400062367 - GE.26 137,016,000 4,110,480
27 PP2400062368 - GE.27 18,000,000 540,000
28 PP2400062369 - GE.28 1,260,000,000 37,800,000
29 PP2400062370 - GE.29 104,000,000 3,120,000
30 PP2400062371 - GE.30 183,600,000 5,508,000
31 PP2400062372 - GE.31 345,000,000 10,350,000
32 PP2400062373 - GE.32 283,232,600 8,496,978
33 PP2400062374 - GE.33 80,000,000 2,400,000
34 PP2400062375 - GE.34 604,800,000 18,144,000
35 PP2400062376 - GE.35 173,250,000 5,197,500
36 PP2400062377 - GE.36 12,600,000 378,000
37 PP2400062378 - GE.37 495,000,000 14,850,000
38 PP2400062379 - GE.38 24,000,000 720,000
39 PP2400062380 - GE.39 105,000,000 3,150,000
40 PP2400062381 - GE.40 12,240,000 367,200
41 PP2400062382 - GE.41 18,000,000 540,000
42 PP2400062383 - GE.42 88,003,200 2,640,096
43 PP2400062384 - GE.43 16,800,000 504,000
44 PP2400062385 - GE.44 34,200,000 1,026,000
45 PP2400062386 - GE.45 11,968,800 359,064
46 PP2400062387 - GE.46 11,968,800 359,064
47 PP2400062388 - GE.47 376,920,000 11,307,600
48 PP2400062389 - GE.48 187,200,000 5,616,000
49 PP2400062390 - GE.49 71,055,000 2,131,650
50 PP2400062391 - GE.50 114,912,000 3,447,360
51 PP2400062392 - GE.51 2,415,000 72,450
52 PP2400062393 - GE.52 2,415,000 72,450
53 PP2400062394 - GE.53 638,400,000 19,152,000
54 PP2400062395 - GE.54 2,307,000 69,210
55 PP2400062396 - GE.55 25,523,000 765,690
56 PP2400062397 - GE.56 430,000 12,900
57 PP2400062398 - GE.57 31,500,000 945,000
58 PP2400062399 - GE.58 9,360,000 280,800
59 PP2400062400 - GE.59 5,108,400 153,252
60 PP2400062401 - GE.60 101,502,000 3,045,060
61 PP2400062402 - GE.61 357,720,000 10,731,600
62 PP2400062403 - GE.62 76,485,600 2,294,568
63 PP2400062404 - GE.63 75,442,500 2,263,275
64 PP2400062405 - GE.64 3,670,260 110,107
65 PP2400062406 - GE.65 2,334,000 70,020
66 PP2400062407 - GE.66 6,216,000 186,480
67 PP2400062408 - GE.67 486,000,000 14,580,000
68 PP2400062409 - GE.68 122,040,000 3,661,200
69 PP2400062410 - GE.69 419,000 12,570
70 PP2400062411 - GE.70 21,600,000 648,000
71 PP2400062412 - GE.71 54,000,000 1,620,000
72 PP2400062413 - GE.72 34,500,000 1,035,000
73 PP2400062414 - GE.73 28,326,000 849,780
74 PP2400062415 - GE.74 432,000,000 12,960,000
75 PP2400062416 - GE.75 3,680,000,000 110,400,000
76 PP2400062417 - GE.76 666,000,000 19,980,000
77 PP2400062418 - GE.77 59,600,000 1,788,000
78 PP2400062419 - GE.78 997,920,000 29,937,600
79 PP2400062420 - GE.79 19,530,000 585,900
80 PP2400062421 - GE.80 1,663,200,000 49,896,000
81 PP2400062422 - GE.81 26,700,000 801,000
82 PP2400062423 - GE.82 1,050,000 31,500
83 PP2400062424 - GE.83 72,014,100 2,160,423
84 PP2400062425 - GE.84 99,418,800 2,982,564
85 PP2400062426 - GE.85 33,000,000 990,000
86 PP2400062427 - GE.86 32,400,000 972,000
87 PP2400062428 - GE.87 18,000,000 540,000
88 PP2400062429 - GE.88 8,604,000 258,120
89 PP2400062430 - GE.89 18,720,000 561,600
90 PP2400062431 - GE.90 954,000 28,620
91 PP2400062432 - GE.91 1,360,800,000 40,824,000
92 PP2400062433 - GE.92 264,600,000 7,938,000
93 PP2400062434 - GE.93 675,000,000 20,250,000
94 PP2400062435 - GE.94 2,599,800 77,994
95 PP2400062436 - GE.95 12,600,000 378,000
96 PP2400062437 - GE.96 6,441,000 193,230
97 PP2400062438 - GE.97 6,441,000 193,230
98 PP2400062439 - GE.98 700,000 21,000
99 PP2400062440 - GE.99 5,190,000 155,700
100 PP2400062441 - GE.100 8,000,000 240,000
101 PP2400062442 - GE.101 3,900,000 117,000
102 PP2400062443 - GE.102 33,777,000 1,013,310
103 PP2400062444 - GE.103 9,480,000 284,400
104 PP2400062445 - GE.104 846,000 25,380
105 PP2400062446 - GE.105 9,450,000 283,500
106 PP2400062447 - GE.106 680,400,000 20,412,000
107 PP2400062448 - GE.107 150,480,000 4,514,400
108 PP2400062449 - GE.108 552,000,000 16,560,000
109 PP2400062450 - GE.109 63,600,000 1,908,000
110 PP2400062451 - GE.110 808,704,000 24,261,120
111 PP2400062452 - GE.111 63,000,000 1,890,000
112 PP2400062453 - GE.112 32,400,000 972,000
113 PP2400062454 - GE.113 32,400,000 972,000
114 PP2400062455 - GE.114 5,040,000 151,200
115 PP2400062456 - GE.115 5,040,000 151,200
116 PP2400062457 - GE.116 12,166,200 364,986
117 PP2400062458 - GE.117 11,180,100 335,403
118 PP2400062459 - GE.118 126,000,000 3,780,000
119 PP2400062460 - GE.119 13,650,000 409,500
120 PP2400062461 - GE.120 225,000,000 6,750,000
121 PP2400062462 - GE.121 135,000,000 4,050,000
122 PP2400062463 - GE.122 3,990,000 119,700
123 PP2400062464 - GE.123 72,000,000 2,160,000
124 PP2400062465 - GE.124 355,008,000 10,650,240
125 PP2400062466 - GE.125 63,204,000 1,896,120
126 PP2400062467 - GE.126 5,400,000 162,000
127 PP2400062468 - GE.127 19,400,000 582,000
128 PP2400062469 - GE.128 601,440 18,043
129 PP2400062470 - GE.129 10,689,000 320,670
130 PP2400062471 - GE.130 207,000,000 6,210,000
131 PP2400062472 - GE.131 952,560,000 28,576,800
132 PP2400062473 - GE.132 416,000,000 12,480,000
133 PP2400062474 - GE.133 80,400,000 2,412,000
134 PP2400062475 - GE.134 1,051,164,000 31,534,920
135 PP2400062476 - GE.135 196,200,000 5,886,000
136 PP2400062477 - GE.136 100,800,000 3,024,000
137 PP2400062478 - GE.137 22,500,000 675,000
138 PP2400062479 - GE.138 28,728,000 861,840
139 PP2400062480 - GE.139 14,490,000 434,700
140 PP2400062481 - GE.140 7,799,400 233,982
141 PP2400062482 - GE.141 1,449,000 43,470
142 PP2400062483 - GE.142 48,169,800 1,445,094
143 PP2400062484 - GE.143 30,000,000 900,000
144 PP2400062485 - GE.144 1,500,000 45,000
145 PP2400062486 - GE.145 20,400,000 612,000
146 PP2400062487 - GE.146 8,640,000 259,200
147 PP2400062488 - GE.147 32,025,000 960,750
148 PP2400062489 - GE.148 2,100,000 63,000
149 PP2400062490 - GE.149 3,802,500,000 114,075,000
150 PP2400062491 - GE.150 1,740,000,000 52,200,000
151 PP2400062492 - GE.151 44,991,000 1,349,730
152 PP2400062493 - GE.152 10,752,000 322,560
153 PP2400062494 - GE.153 370,124,100 11,103,723
154 PP2400062495 - GE.154 4,900,000 147,000
155 PP2400062496 - GE.155 249,000,000 7,470,000
156 PP2400062497 - GE.156 17,400,000 522,000
157 PP2400062498 - GE.157 31,320,000 939,600
158 PP2400062499 - GE.158 369,900,000 11,097,000
159 PP2400062500 - GE.159 15,500,000 465,000
160 PP2400062501 - GE.160 12,000,000 360,000
161 PP2400062502 - GE.161 42,840,000 1,285,200
162 PP2400062503 - GE.162 37,800,000 1,134,000
163 PP2400062504 - GE.163 28,500,000 855,000
164 PP2400062505 - GE.164 36,855,000 1,105,650
165 PP2400062506 - GE.165 189,000,000 5,670,000
166 PP2400062507 - GE.166 696,000,000 20,880,000
167 PP2400062508 - GE.167 1,320,000,000 39,600,000
168 PP2400062509 - GE.168 418,320,000 12,549,600
169 PP2400062510 - GE.169 2,610,000,000 78,300,000
170 PP2400062511 - GE.170 2,160,000,000 64,800,000
171 PP2400062512 - GE.171 558,000,000 16,740,000
172 PP2400062513 - GE.172 1,284,000 38,520
173 PP2400062514 - GE.173 2,646,000 79,380
174 PP2400062515 - GE.174 3,180,000 95,400
175 PP2400062516 - GE.175 35,000,000 1,050,000
176 PP2400062517 - GE.176 630,000,000 18,900,000
177 PP2400062518 - GE.177 702,000,000 21,060,000
178 PP2400062519 - GE.178 223,200,000 6,696,000
179 PP2400062520 - GE.179 414,000,000 12,420,000
180 PP2400062521 - GE.180 126,000,000 3,780,000
181 PP2400062522 - GE.181 26,400,000 792,000
182 PP2400062523 - GE.182 78,750,000 2,362,500
183 PP2400062524 - GE.183 4,390,000 131,700
184 PP2400062525 - GE.184 188,120,000 5,643,600
185 PP2400062526 - GE.185 30,000,000 900,000
186 PP2400062527 - GE.186 64,800,000 1,944,000
187 PP2400062528 - GE.187 18,144,000 544,320
188 PP2400062529 - GE.188 28,350,000 850,500
189 PP2400062530 - GE.189 19,584,000 587,520
190 PP2400062531 - GE.190 18,900,000 567,000
191 PP2400062532 - GE.191 207,000,000 6,210,000
192 PP2400062533 - GE.192 21,829,800 654,894
193 PP2400062534 - GE.193 102,240,000 3,067,200
194 PP2400062535 - GE.194 12,480,000 374,400
195 PP2400062536 - GE.195 560,000,000 16,800,000
196 PP2400062537 - GE.196 17,010,000 510,300
197 PP2400062538 - GE.197 118,000,000 3,540,000
198 PP2400062539 - GE.198 352,800,000 10,584,000
199 PP2400062540 - GE.199 2,890,000 86,700
200 PP2400062541 - GE.200 35,691,000 1,070,730
201 PP2400062542 - GE.201 37,800,000 1,134,000
202 PP2400062543 - GE.202 555,660,000 16,669,800
203 PP2400062544 - GE.203 36,918,000 1,107,540
204 PP2400062545 - GE.204 352,800,000 10,584,000
205 PP2400062546 - GE.205 474,600,000 14,238,000
206 PP2400062547 - GE.206 441,000,000 13,230,000
207 PP2400062548 - GE.207 20,000,000 600,000
208 PP2400062549 - GE.208 1,282,040 38,461
209 PP2400062550 - GE.209 5,300,000 159,000
210 PP2400062551 - GE.210 3,059,980 91,799
211 PP2400062552 - GE.211 125,000,000 3,750,000
212 PP2400062553 - GE.212 50,400,000 1,512,000
213 PP2400062554 - GE.213 14,364,000 430,920
214 PP2400062555 - GE.214 330,000,000 9,900,000
215 PP2400062556 - GE.215 480,000,000 14,400,000
216 PP2400062557 - GE.216 143,640,000 4,309,200
217 PP2400062558 - GE.217 50,400,000 1,512,000
218 PP2400062559 - GE.218 3,726,500 111,795
219 PP2400062560 - GE.219 17,100,000 513,000
220 PP2400062561 - GE.220 44,250,000 1,327,500
221 PP2400062562 - GE.221 2,490,000 74,700
222 PP2400062563 - GE.222 2,419,200 72,576
223 PP2400062564 - GE.223 1,039,500,000 31,185,000
224 PP2400062565 - GE.224 13,703,000 411,090
225 PP2400062566 - GE.225 137,340,000 4,120,200
226 PP2400062567 - GE.226 40,050,000 1,201,500
227 PP2400062568 - GE.227 23,028,000 690,840
228 PP2400062569 - GE.228 5,625,000 168,750
229 PP2400062570 - GE.229 9,000,000 270,000
230 PP2400062571 - GE.230 53,640,000 1,609,200
231 PP2400062572 - GE.231 39,534,000 1,186,020
232 PP2400062573 - GE.232 197,670,000 5,930,100
233 PP2400062574 - GE.233 156,000,000 4,680,000
234 PP2400062575 - GE.234 154,026,000 4,620,780
235 PP2400062576 - GE.235 26,974,800 809,244
236 PP2400062577 - GE.236 1,000,000 30,000
237 PP2400062578 - GE.237 1,360,800,000 40,824,000
238 PP2400062579 - GE.238 111,762,000 3,352,860
239 PP2400062580 - GE.239 2,490,000 74,700
240 PP2400062581 - GE.240 908,820 27,264
241 PP2400062582 - GE.241 1,202,000 36,060
242 PP2400062583 - GE.242 36,000,000 1,080,000
243 PP2400062584 - GE.243 57,360,000 1,720,800
244 PP2400062585 - GE.244 4,500,000,000 135,000,000
245 PP2400062586 - GE.245 360,000,000 10,800,000
246 PP2400062587 - GE.246 125,880,000 3,776,400
247 PP2400062588 - GE.247 43,200,000 1,296,000
248 PP2400062589 - GE.248 5,907,000 177,210
249 PP2400062590 - GE.249 75,720,000 2,271,600
250 PP2400062591 - GE.250 172,800,000 5,184,000
251 PP2400062592 - GE.251 360,000,000 10,800,000
252 PP2400062593 - GE.252 66,000,000 1,980,000
253 PP2400062594 - GE.253 105,100,800 3,153,024
254 PP2400062595 - GE.254 64,800,000 1,944,000
255 PP2400062596 - GE.255 131,999,000 3,959,970
256 PP2400062597 - GE.256 64,350,000 1,930,500
257 PP2400062598 - GE.257 10,920,000 327,600
258 PP2400062599 - GE.258 5,508,000 165,240
259 PP2400062600 - GE.259 113,400,000 3,402,000
260 PP2400062601 - GE.260 41,850,000 1,255,500
261 PP2400062602 - GE.261 166,854,000 5,005,620
262 PP2400062603 - GE.262 51,282,000 1,538,460
263 PP2400062604 - GE.263 7,938,000 238,140
264 PP2400062605 - GE.264 52,200,000 1,566,000
265 PP2400062606 - GE.265 179,100,000 5,373,000
266 PP2400062607 - GE.266 88,800,000 2,664,000
267 PP2400062608 - GE.267 1,277,160,000 38,314,800
268 PP2400062609 - GE.268 383,148,000 11,494,440
269 PP2400062610 - GE.269 395,010,000 11,850,300
270 PP2400062611 - GE.270 1,000,000 30,000
271 PP2400062612 - GE.271 16,320,000 489,600
272 PP2400062613 - GE.272 309,600,000 9,288,000
273 PP2400062614 - GE.273 7,002,000 210,060
274 PP2400062615 - GE.274 72,000,000 2,160,000
275 PP2400062616 - GE.275 1,348,056,000 40,441,680
276 PP2400062617 - GE.276 78,300,000 2,349,000
277 PP2400062618 - GE.277 95,760,000 2,872,800
278 PP2400062619 - GE.278 43,470,000 1,304,100
279 PP2400062620 - GE.279 290,997,000 8,729,910
280 PP2400062621 - GE.280 48,000,000 1,440,000
281 PP2400062622 - GE.281 8,400,000 252,000
282 PP2400062623 - GE.282 4,200,000 126,000
283 PP2400062624 - GE.283 150,000,000 4,500,000
284 PP2400062625 - GE.284 81,150,000 2,434,500
285 PP2400062626 - GE.285 10,125,000 303,750
286 PP2400062627 - GE.286 22,311,000 669,330
287 PP2400062628 - GE.287 11,100,000 333,000
288 PP2400062629 - GE.288 7,800,000 234,000
289 PP2400062630 - GE.289 150,822,000 4,524,660
290 PP2400062631 - GE.290 142,200,000 4,266,000
291 PP2400062632 - GE.291 35,884,800 1,076,544
292 PP2400062633 - GE.292 33,075,000 992,250
293 PP2400062634 - GE.293 45,000,000 1,350,000
294 PP2400062635 - GE.294 834,660,000 25,039,800
295 PP2400062636 - GE.295 55,644,000 1,669,320
296 PP2400062637 - GE.296 2,646,000 79,380
297 PP2400062638 - GE.297 12,600,000 378,000
298 PP2400062639 - GE.298 132,000,000 3,960,000
299 PP2400062640 - GE.299 2,250,000 67,500
300 PP2400062641 - GE.300 525,000 15,750
301 PP2400062642 - GE.301 720,000 21,600
302 PP2400062643 - GE.302 36,800,000 1,104,000
303 PP2400062644 - GE.303 216,000,000 6,480,000
304 PP2400062645 - GE.304 40,700,000 1,221,000
305 PP2400062646 - GE.305 37,800,000 1,134,000
306 PP2400062647 - GE.306 115,200,000 3,456,000
307 PP2400062648 - GE.307 52,800,000 1,584,000
GE.01
Mã phần lô PP2400062342
Giá từng phần lô 24,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 737,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.02
Mã phần lô PP2400062343
Giá từng phần lô 22,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 677,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.03
Mã phần lô PP2400062344
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.04
Mã phần lô PP2400062345
Giá từng phần lô 3,087,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.05
Mã phần lô PP2400062346
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.06
Mã phần lô PP2400062347
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.07
Mã phần lô PP2400062348
Giá từng phần lô 2,574,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.08
Mã phần lô PP2400062349
Giá từng phần lô 7,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.09
Mã phần lô PP2400062350
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.10
Mã phần lô PP2400062351
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.11
Mã phần lô PP2400062352
Giá từng phần lô 25,987,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 779,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.12
Mã phần lô PP2400062353
Giá từng phần lô 120,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,618,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.13
Mã phần lô PP2400062354
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.14
Mã phần lô PP2400062355
Giá từng phần lô 530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.15
Mã phần lô PP2400062356
Giá từng phần lô 140,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,212,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.16
Mã phần lô PP2400062357
Giá từng phần lô 164,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,944,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.17
Mã phần lô PP2400062358
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.18
Mã phần lô PP2400062359
Giá từng phần lô 55,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,660,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.19
Mã phần lô PP2400062360
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.20
Mã phần lô PP2400062361
Giá từng phần lô 78,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,354,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.21
Mã phần lô PP2400062362
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.22
Mã phần lô PP2400062363
Giá từng phần lô 14,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.23
Mã phần lô PP2400062364
Giá từng phần lô 16,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.24
Mã phần lô PP2400062365
Giá từng phần lô 68,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,066,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.25
Mã phần lô PP2400062366
Giá từng phần lô 59,168,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,775,052
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.26
Mã phần lô PP2400062367
Giá từng phần lô 137,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,110,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.27
Mã phần lô PP2400062368
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.28
Mã phần lô PP2400062369
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.29
Mã phần lô PP2400062370
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.30
Mã phần lô PP2400062371
Giá từng phần lô 183,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,508,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.31
Mã phần lô PP2400062372
Giá từng phần lô 345,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.32
Mã phần lô PP2400062373
Giá từng phần lô 283,232,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,496,978
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.33
Mã phần lô PP2400062374
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.34
Mã phần lô PP2400062375
Giá từng phần lô 604,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.35
Mã phần lô PP2400062376
Giá từng phần lô 173,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,197,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.36
Mã phần lô PP2400062377
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.37
Mã phần lô PP2400062378
Giá từng phần lô 495,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.38
Mã phần lô PP2400062379
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.39
Mã phần lô PP2400062380
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.40
Mã phần lô PP2400062381
Giá từng phần lô 12,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.41
Mã phần lô PP2400062382
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.42
Mã phần lô PP2400062383
Giá từng phần lô 88,003,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,096
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.43
Mã phần lô PP2400062384
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.44
Mã phần lô PP2400062385
Giá từng phần lô 34,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,026,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.45
Mã phần lô PP2400062386
Giá từng phần lô 11,968,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,064
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.46
Mã phần lô PP2400062387
Giá từng phần lô 11,968,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,064
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.47
Mã phần lô PP2400062388
Giá từng phần lô 376,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,307,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.48
Mã phần lô PP2400062389
Giá từng phần lô 187,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,616,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.49
Mã phần lô PP2400062390
Giá từng phần lô 71,055,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,131,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.50
Mã phần lô PP2400062391
Giá từng phần lô 114,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,447,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.51
Mã phần lô PP2400062392
Giá từng phần lô 2,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.52
Mã phần lô PP2400062393
Giá từng phần lô 2,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.53
Mã phần lô PP2400062394
Giá từng phần lô 638,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.54
Mã phần lô PP2400062395
Giá từng phần lô 2,307,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.55
Mã phần lô PP2400062396
Giá từng phần lô 25,523,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.56
Mã phần lô PP2400062397
Giá từng phần lô 430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.57
Mã phần lô PP2400062398
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.58
Mã phần lô PP2400062399
Giá từng phần lô 9,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.59
Mã phần lô PP2400062400
Giá từng phần lô 5,108,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,252
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.60
Mã phần lô PP2400062401
Giá từng phần lô 101,502,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,045,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.61
Mã phần lô PP2400062402
Giá từng phần lô 357,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,731,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.62
Mã phần lô PP2400062403
Giá từng phần lô 76,485,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,294,568
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.63
Mã phần lô PP2400062404
Giá từng phần lô 75,442,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,263,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.64
Mã phần lô PP2400062405
Giá từng phần lô 3,670,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,107
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.65
Mã phần lô PP2400062406
Giá từng phần lô 2,334,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.66
Mã phần lô PP2400062407
Giá từng phần lô 6,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.67
Mã phần lô PP2400062408
Giá từng phần lô 486,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.68
Mã phần lô PP2400062409
Giá từng phần lô 122,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,661,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.69
Mã phần lô PP2400062410
Giá từng phần lô 419,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.70
Mã phần lô PP2400062411
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.71
Mã phần lô PP2400062412
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.72
Mã phần lô PP2400062413
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.73
Mã phần lô PP2400062414
Giá từng phần lô 28,326,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 849,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.74
Mã phần lô PP2400062415
Giá từng phần lô 432,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.75
Mã phần lô PP2400062416
Giá từng phần lô 3,680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.76
Mã phần lô PP2400062417
Giá từng phần lô 666,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.77
Mã phần lô PP2400062418
Giá từng phần lô 59,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.78
Mã phần lô PP2400062419
Giá từng phần lô 997,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,937,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.79
Mã phần lô PP2400062420
Giá từng phần lô 19,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.80
Mã phần lô PP2400062421
Giá từng phần lô 1,663,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,896,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.81
Mã phần lô PP2400062422
Giá từng phần lô 26,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 801,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.82
Mã phần lô PP2400062423
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.83
Mã phần lô PP2400062424
Giá từng phần lô 72,014,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,423
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.84
Mã phần lô PP2400062425
Giá từng phần lô 99,418,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,982,564
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.85
Mã phần lô PP2400062426
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.86
Mã phần lô PP2400062427
Giá từng phần lô 32,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.87
Mã phần lô PP2400062428
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.88
Mã phần lô PP2400062429
Giá từng phần lô 8,604,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.89
Mã phần lô PP2400062430
Giá từng phần lô 18,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.90
Mã phần lô PP2400062431
Giá từng phần lô 954,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.91
Mã phần lô PP2400062432
Giá từng phần lô 1,360,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,824,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.92
Mã phần lô PP2400062433
Giá từng phần lô 264,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,938,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.93
Mã phần lô PP2400062434
Giá từng phần lô 675,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.94
Mã phần lô PP2400062435
Giá từng phần lô 2,599,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,994
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.95
Mã phần lô PP2400062436
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.96
Mã phần lô PP2400062437
Giá từng phần lô 6,441,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.97
Mã phần lô PP2400062438
Giá từng phần lô 6,441,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.98
Mã phần lô PP2400062439
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.99
Mã phần lô PP2400062440
Giá từng phần lô 5,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.100
Mã phần lô PP2400062441
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.101
Mã phần lô PP2400062442
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.102
Mã phần lô PP2400062443
Giá từng phần lô 33,777,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,013,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.103
Mã phần lô PP2400062444
Giá từng phần lô 9,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.104
Mã phần lô PP2400062445
Giá từng phần lô 846,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.105
Mã phần lô PP2400062446
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.106
Mã phần lô PP2400062447
Giá từng phần lô 680,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,412,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.107
Mã phần lô PP2400062448
Giá từng phần lô 150,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,514,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.108
Mã phần lô PP2400062449
Giá từng phần lô 552,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.109
Mã phần lô PP2400062450
Giá từng phần lô 63,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,908,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.110
Mã phần lô PP2400062451
Giá từng phần lô 808,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,261,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.111
Mã phần lô PP2400062452
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.112
Mã phần lô PP2400062453
Giá từng phần lô 32,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.113
Mã phần lô PP2400062454
Giá từng phần lô 32,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.114
Mã phần lô PP2400062455
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.115
Mã phần lô PP2400062456
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.116
Mã phần lô PP2400062457
Giá từng phần lô 12,166,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,986
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.117
Mã phần lô PP2400062458
Giá từng phần lô 11,180,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,403
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.118
Mã phần lô PP2400062459
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.119
Mã phần lô PP2400062460
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.120
Mã phần lô PP2400062461
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.121
Mã phần lô PP2400062462
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.122
Mã phần lô PP2400062463
Giá từng phần lô 3,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.123
Mã phần lô PP2400062464
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.124
Mã phần lô PP2400062465
Giá từng phần lô 355,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,650,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.125
Mã phần lô PP2400062466
Giá từng phần lô 63,204,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,896,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.126
Mã phần lô PP2400062467
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.127
Mã phần lô PP2400062468
Giá từng phần lô 19,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.128
Mã phần lô PP2400062469
Giá từng phần lô 601,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,043
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.129
Mã phần lô PP2400062470
Giá từng phần lô 10,689,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.130
Mã phần lô PP2400062471
Giá từng phần lô 207,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.131
Mã phần lô PP2400062472
Giá từng phần lô 952,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,576,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.132
Mã phần lô PP2400062473
Giá từng phần lô 416,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.133
Mã phần lô PP2400062474
Giá từng phần lô 80,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,412,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.134
Mã phần lô PP2400062475
Giá từng phần lô 1,051,164,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,534,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.135
Mã phần lô PP2400062476
Giá từng phần lô 196,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,886,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.136
Mã phần lô PP2400062477
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.137
Mã phần lô PP2400062478
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.138
Mã phần lô PP2400062479
Giá từng phần lô 28,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 861,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.139
Mã phần lô PP2400062480
Giá từng phần lô 14,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.140
Mã phần lô PP2400062481
Giá từng phần lô 7,799,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,982
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.141
Mã phần lô PP2400062482
Giá từng phần lô 1,449,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.142
Mã phần lô PP2400062483
Giá từng phần lô 48,169,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,445,094
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.143
Mã phần lô PP2400062484
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.144
Mã phần lô PP2400062485
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.145
Mã phần lô PP2400062486
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.146
Mã phần lô PP2400062487
Giá từng phần lô 8,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.147
Mã phần lô PP2400062488
Giá từng phần lô 32,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.148
Mã phần lô PP2400062489
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.149
Mã phần lô PP2400062490
Giá từng phần lô 3,802,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.150
Mã phần lô PP2400062491
Giá từng phần lô 1,740,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.151
Mã phần lô PP2400062492
Giá từng phần lô 44,991,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,349,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.152
Mã phần lô PP2400062493
Giá từng phần lô 10,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.153
Mã phần lô PP2400062494
Giá từng phần lô 370,124,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,103,723
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.154
Mã phần lô PP2400062495
Giá từng phần lô 4,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.155
Mã phần lô PP2400062496
Giá từng phần lô 249,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.156
Mã phần lô PP2400062497
Giá từng phần lô 17,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.157
Mã phần lô PP2400062498
Giá từng phần lô 31,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 939,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.158
Mã phần lô PP2400062499
Giá từng phần lô 369,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,097,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.159
Mã phần lô PP2400062500
Giá từng phần lô 15,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.160
Mã phần lô PP2400062501
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.161
Mã phần lô PP2400062502
Giá từng phần lô 42,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,285,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.162
Mã phần lô PP2400062503
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.163
Mã phần lô PP2400062504
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.164
Mã phần lô PP2400062505
Giá từng phần lô 36,855,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,105,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.165
Mã phần lô PP2400062506
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.166
Mã phần lô PP2400062507
Giá từng phần lô 696,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.167
Mã phần lô PP2400062508
Giá từng phần lô 1,320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.168
Mã phần lô PP2400062509
Giá từng phần lô 418,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,549,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.169
Mã phần lô PP2400062510
Giá từng phần lô 2,610,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.170
Mã phần lô PP2400062511
Giá từng phần lô 2,160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.171
Mã phần lô PP2400062512
Giá từng phần lô 558,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.172
Mã phần lô PP2400062513
Giá từng phần lô 1,284,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.173
Mã phần lô PP2400062514
Giá từng phần lô 2,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.174
Mã phần lô PP2400062515
Giá từng phần lô 3,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.175
Mã phần lô PP2400062516
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.176
Mã phần lô PP2400062517
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.177
Mã phần lô PP2400062518
Giá từng phần lô 702,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.178
Mã phần lô PP2400062519
Giá từng phần lô 223,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,696,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.179
Mã phần lô PP2400062520
Giá từng phần lô 414,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.180
Mã phần lô PP2400062521
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.181
Mã phần lô PP2400062522
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.182
Mã phần lô PP2400062523
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.183
Mã phần lô PP2400062524
Giá từng phần lô 4,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.184
Mã phần lô PP2400062525
Giá từng phần lô 188,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,643,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.185
Mã phần lô PP2400062526
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.186
Mã phần lô PP2400062527
Giá từng phần lô 64,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,944,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.187
Mã phần lô PP2400062528
Giá từng phần lô 18,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.188
Mã phần lô PP2400062529
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.189
Mã phần lô PP2400062530
Giá từng phần lô 19,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 587,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.190
Mã phần lô PP2400062531
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.191
Mã phần lô PP2400062532
Giá từng phần lô 207,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.192
Mã phần lô PP2400062533
Giá từng phần lô 21,829,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 654,894
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.193
Mã phần lô PP2400062534
Giá từng phần lô 102,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,067,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.194
Mã phần lô PP2400062535
Giá từng phần lô 12,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.195
Mã phần lô PP2400062536
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.196
Mã phần lô PP2400062537
Giá từng phần lô 17,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.197
Mã phần lô PP2400062538
Giá từng phần lô 118,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.198
Mã phần lô PP2400062539
Giá từng phần lô 352,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.199
Mã phần lô PP2400062540
Giá từng phần lô 2,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.200
Mã phần lô PP2400062541
Giá từng phần lô 35,691,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,070,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.201
Mã phần lô PP2400062542
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.202
Mã phần lô PP2400062543
Giá từng phần lô 555,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,669,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.203
Mã phần lô PP2400062544
Giá từng phần lô 36,918,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,107,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.204
Mã phần lô PP2400062545
Giá từng phần lô 352,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.205
Mã phần lô PP2400062546
Giá từng phần lô 474,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,238,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.206
Mã phần lô PP2400062547
Giá từng phần lô 441,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.207
Mã phần lô PP2400062548
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.208
Mã phần lô PP2400062549
Giá từng phần lô 1,282,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,461
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.209
Mã phần lô PP2400062550
Giá từng phần lô 5,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.210
Mã phần lô PP2400062551
Giá từng phần lô 3,059,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,799
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.211
Mã phần lô PP2400062552
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.212
Mã phần lô PP2400062553
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.213
Mã phần lô PP2400062554
Giá từng phần lô 14,364,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.214
Mã phần lô PP2400062555
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.215
Mã phần lô PP2400062556
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.216
Mã phần lô PP2400062557
Giá từng phần lô 143,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,309,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.217
Mã phần lô PP2400062558
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.218
Mã phần lô PP2400062559
Giá từng phần lô 3,726,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,795
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.219
Mã phần lô PP2400062560
Giá từng phần lô 17,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.220
Mã phần lô PP2400062561
Giá từng phần lô 44,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,327,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.221
Mã phần lô PP2400062562
Giá từng phần lô 2,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.222
Mã phần lô PP2400062563
Giá từng phần lô 2,419,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,576
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.223
Mã phần lô PP2400062564
Giá từng phần lô 1,039,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.224
Mã phần lô PP2400062565
Giá từng phần lô 13,703,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.225
Mã phần lô PP2400062566
Giá từng phần lô 137,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,120,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.226
Mã phần lô PP2400062567
Giá từng phần lô 40,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,201,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.227
Mã phần lô PP2400062568
Giá từng phần lô 23,028,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.228
Mã phần lô PP2400062569
Giá từng phần lô 5,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.229
Mã phần lô PP2400062570
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.230
Mã phần lô PP2400062571
Giá từng phần lô 53,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,609,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.231
Mã phần lô PP2400062572
Giá từng phần lô 39,534,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,186,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.232
Mã phần lô PP2400062573
Giá từng phần lô 197,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,930,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.233
Mã phần lô PP2400062574
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.234
Mã phần lô PP2400062575
Giá từng phần lô 154,026,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.235
Mã phần lô PP2400062576
Giá từng phần lô 26,974,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 809,244
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.236
Mã phần lô PP2400062577
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.237
Mã phần lô PP2400062578
Giá từng phần lô 1,360,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,824,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.238
Mã phần lô PP2400062579
Giá từng phần lô 111,762,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,352,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.239
Mã phần lô PP2400062580
Giá từng phần lô 2,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.240
Mã phần lô PP2400062581
Giá từng phần lô 908,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,264
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.241
Mã phần lô PP2400062582
Giá từng phần lô 1,202,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.242
Mã phần lô PP2400062583
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.243
Mã phần lô PP2400062584
Giá từng phần lô 57,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,720,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.244
Mã phần lô PP2400062585
Giá từng phần lô 4,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.245
Mã phần lô PP2400062586
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.246
Mã phần lô PP2400062587
Giá từng phần lô 125,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,776,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.247
Mã phần lô PP2400062588
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.248
Mã phần lô PP2400062589
Giá từng phần lô 5,907,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.249
Mã phần lô PP2400062590
Giá từng phần lô 75,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,271,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.250
Mã phần lô PP2400062591
Giá từng phần lô 172,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.251
Mã phần lô PP2400062592
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.252
Mã phần lô PP2400062593
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.253
Mã phần lô PP2400062594
Giá từng phần lô 105,100,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,153,024
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.254
Mã phần lô PP2400062595
Giá từng phần lô 64,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,944,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.255
Mã phần lô PP2400062596
Giá từng phần lô 131,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,959,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.256
Mã phần lô PP2400062597
Giá từng phần lô 64,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,930,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.257
Mã phần lô PP2400062598
Giá từng phần lô 10,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.258
Mã phần lô PP2400062599
Giá từng phần lô 5,508,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.259
Mã phần lô PP2400062600
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,402,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.260
Mã phần lô PP2400062601
Giá từng phần lô 41,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,255,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.261
Mã phần lô PP2400062602
Giá từng phần lô 166,854,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,005,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.262
Mã phần lô PP2400062603
Giá từng phần lô 51,282,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,538,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.263
Mã phần lô PP2400062604
Giá từng phần lô 7,938,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.264
Mã phần lô PP2400062605
Giá từng phần lô 52,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,566,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.265
Mã phần lô PP2400062606
Giá từng phần lô 179,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,373,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.266
Mã phần lô PP2400062607
Giá từng phần lô 88,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,664,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.267
Mã phần lô PP2400062608
Giá từng phần lô 1,277,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,314,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.268
Mã phần lô PP2400062609
Giá từng phần lô 383,148,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,494,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.269
Mã phần lô PP2400062610
Giá từng phần lô 395,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,850,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.270
Mã phần lô PP2400062611
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.271
Mã phần lô PP2400062612
Giá từng phần lô 16,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.272
Mã phần lô PP2400062613
Giá từng phần lô 309,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.273
Mã phần lô PP2400062614
Giá từng phần lô 7,002,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.274
Mã phần lô PP2400062615
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.275
Mã phần lô PP2400062616
Giá từng phần lô 1,348,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,441,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.276
Mã phần lô PP2400062617
Giá từng phần lô 78,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,349,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.277
Mã phần lô PP2400062618
Giá từng phần lô 95,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,872,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.278
Mã phần lô PP2400062619
Giá từng phần lô 43,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,304,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.279
Mã phần lô PP2400062620
Giá từng phần lô 290,997,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,729,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.280
Mã phần lô PP2400062621
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.281
Mã phần lô PP2400062622
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.282
Mã phần lô PP2400062623
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.283
Mã phần lô PP2400062624
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.284
Mã phần lô PP2400062625
Giá từng phần lô 81,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,434,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.285
Mã phần lô PP2400062626
Giá từng phần lô 10,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.286
Mã phần lô PP2400062627
Giá từng phần lô 22,311,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 669,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.287
Mã phần lô PP2400062628
Giá từng phần lô 11,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.288
Mã phần lô PP2400062629
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.289
Mã phần lô PP2400062630
Giá từng phần lô 150,822,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,524,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.290
Mã phần lô PP2400062631
Giá từng phần lô 142,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,266,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.291
Mã phần lô PP2400062632
Giá từng phần lô 35,884,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,076,544
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.292
Mã phần lô PP2400062633
Giá từng phần lô 33,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.293
Mã phần lô PP2400062634
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.294
Mã phần lô PP2400062635
Giá từng phần lô 834,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,039,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.295
Mã phần lô PP2400062636
Giá từng phần lô 55,644,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,669,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.296
Mã phần lô PP2400062637
Giá từng phần lô 2,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.297
Mã phần lô PP2400062638
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.298
Mã phần lô PP2400062639
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.299
Mã phần lô PP2400062640
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.300
Mã phần lô PP2400062641
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.301
Mã phần lô PP2400062642
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.302
Mã phần lô PP2400062643
Giá từng phần lô 36,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.303
Mã phần lô PP2400062644
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.304
Mã phần lô PP2400062645
Giá từng phần lô 40,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,221,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.305
Mã phần lô PP2400062646
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.306
Mã phần lô PP2400062647
Giá từng phần lô 115,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE.307
Mã phần lô PP2400062648
Giá từng phần lô 52,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->