Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic (Gói thầu gồm 401 mặt hàng thuốc generic)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500235065-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/06/2025 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viên Lão khoa Trung ương
Chủ đầu tư Bệnh viên Lão khoa Trung ương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic (Gói thầu gồm 401 mặt hàng thuốc generic)
Số hiệu KHLCNT PL2500128292
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 94,764,350,190 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500251789 - 32,400,000 46.285.714 22.680.000 972,000
2 PP2500251790 - 22,580,000 32.257.143 15.806.000 677,400
3 PP2500251791 - 24,000,000 34.285.714 16.800.000 720,000
4 PP2500251792 - 20,990,000 29.985.714 14.693.000 629,700
5 PP2500251793 - 3,087,000 4.410.000 2.160.900 92,610
6 PP2500251794 - 10,500,000 15.000.000 7.350.000 315,000
7 PP2500251795 - 7,150,000 10.214.286 5.005.000 214,500
8 PP2500251796 - 13,200,000 18.857.143 9.240.000 396,000
9 PP2500251797 - 5,250,000 7.500.000 3.675.000 157,500
10 PP2500251798 - 60,480,000 86.400.000 42.336.000 1,814,400
11 PP2500251799 - 34,650,000 49.500.000 24.255.000 1,039,500
12 PP2500251800 - 301,500,000 430.714.286 211.050.000 9,045,000
13 PP2500251801 - 94,500,000 135.000.000 66.150.000 2,835,000
14 PP2500251802 - 250,000 357.143 175.000 7,500
15 PP2500251803 - 140,400,000 200.571.429 98.280.000 4,212,000
16 PP2500251804 - 164,808,000 235.440.000 115.365.600 4,944,240
17 PP2500251805 - 75,600,000 108.000.000 52.920.000 2,268,000
18 PP2500251806 - 41,508,000 59.297.143 29.055.600 1,245,240
19 PP2500251807 - 19,800,000 28.285.714 13.860.000 594,000
20 PP2500251808 - 77,280,000 110.400.000 54.096.000 2,318,400
21 PP2500251809 - 18,000,000 25.714.286 12.600.000 540,000
22 PP2500251810 - 14,112,000 20.160.000 9.878.400 423,360
23 PP2500251811 - 40,800,000 58.285.714 28.560.000 1,224,000
24 PP2500251812 - 86,100,000 123.000.000 60.270.000 2,583,000
25 PP2500251813 - 62,292,000 88.988.571 43.604.400 1,868,760
26 PP2500251814 - 205,524,000 293.605.714 143.866.800 6,165,720
27 PP2500251815 - 15,876,000 22.680.000 11.113.200 476,280
28 PP2500251816 - 1,260,000,000 1.800.000.000 882.000.000 37,800,000
29 PP2500251817 - 104,000,000 148.571.429 72.800.000 3,120,000
30 PP2500251818 - 244,800,000 349.714.286 171.360.000 7,344,000
31 PP2500251819 - 517,500,000 739.285.714 362.250.000 15,525,000
32 PP2500251820 - 485,541,600 693.630.857 339.879.120 14,566,248
33 PP2500251821 - 243,000,000 347.142.857 170.100.000 7,290,000
34 PP2500251822 - 378,000,000 540.000.000 264.600.000 11,340,000
35 PP2500251823 - 504,000,000 720.000.000 352.800.000 15,120,000
36 PP2500251824 - 343,200,000 490.285.714 240.240.000 10,296,000
37 PP2500251825 - 102,000,000 145.714.286 71.400.000 3,060,000
38 PP2500251826 - 16,800,000 24.000.000 11.760.000 504,000
39 PP2500251827 - 459,000,000 655.714.286 321.300.000 13,770,000
40 PP2500251828 - 3,600,000 5.142.857 2.520.000 108,000
41 PP2500251829 - 13,650,000 19.500.000 9.555.000 409,500
42 PP2500251830 - 24,400,000 34.857.143 17.080.000 732,000
43 PP2500251831 - 25,200,000 36.000.000 17.640.000 756,000
44 PP2500251832 - 33,300,000 47.571.429 23.310.000 999,000
45 PP2500251833 - 4,020,000 5.742.857 2.814.000 120,600
46 PP2500251834 - 36,000,000 51.428.571 25.200.000 1,080,000
47 PP2500251835 - 117,000,000 167.142.857 81.900.000 3,510,000
48 PP2500251836 - 92,232,000 131.760.000 64.562.400 2,766,960
49 PP2500251837 - 15,000,000 21.428.571 10.500.000 450,000
50 PP2500251838 - 36,057,600 51.510.857 25.240.320 1,081,728
51 PP2500251839 - 7,600,000 10.857.143 5.320.000 228,000
52 PP2500251840 - 28,500,000 40.714.286 19.950.000 855,000
53 PP2500251841 - 79,200,000 113.142.857 55.440.000 2,376,000
54 PP2500251842 - 103,422,000 147.745.714 72.395.400 3,102,660
55 PP2500251843 - 11,968,800 17.098.286 8.378.160 359,064
56 PP2500251844 - 11,968,800 17.098.286 8.378.160 359,064
57 PP2500251845 - 47,250,000 67.500.000 33.075.000 1,417,500
58 PP2500251846 - 252,000,000 360.000.000 176.400.000 7,560,000
59 PP2500251847 - 471,150,000 673.071.429 329.805.000 14,134,500
60 PP2500251848 - 180,000,000 257.142.857 126.000.000 5,400,000
61 PP2500251849 - 10,575,000 15.107.143 7.402.500 317,250
62 PP2500251850 - 120,000,000 171.428.571 84.000.000 3,600,000
63 PP2500251851 - 2,415,000 3.450.000 1.690.500 72,450
64 PP2500251852 - 2,415,000 3.450.000 1.690.500 72,450
65 PP2500251853 - 7,000,000 10.000.000 4.900.000 210,000
66 PP2500251854 - 432,000,000 617.142.857 302.400.000 12,960,000
67 PP2500251855 - 558,000,000 797.142.857 390.600.000 16,740,000
68 PP2500251856 - 4,614,000 6.591.429 3.229.800 138,420
69 PP2500251857 - 25,523,000 36.461.429 17.866.100 765,690
70 PP2500251858 - 860,000 1.228.571 602.000 25,800
71 PP2500251859 - 7,000,000 10.000.000 4.900.000 210,000
72 PP2500251860 - 15,750,000 22.500.000 11.025.000 472,500
73 PP2500251861 - 15,600,000 22.285.714 10.920.000 468,000
74 PP2500251862 - 146,614,000 209.448.571 102.629.800 4,398,420
75 PP2500251863 - 447,150,000 638.785.714 313.005.000 13,414,500
76 PP2500251864 - 55,200,000 78.857.143 38.640.000 1,656,000
77 PP2500251865 - 90,292,800 128.989.714 63.204.960 2,708,784
78 PP2500251866 - 64,068,000 91.525.714 44.847.600 1,922,040
79 PP2500251867 - 25,147,500 35.925.000 17.603.250 754,425
80 PP2500251868 - 9,486,800 13.552.571 6.640.760 284,604
81 PP2500251869 - 580,500,000 829.285.714 406.350.000 17,415,000
82 PP2500251870 - 81,360,000 116.228.571 56.952.000 2,440,800
83 PP2500251871 - 419,000 598.571 293.300 12,570
84 PP2500251872 - 108,000,000 154.285.714 75.600.000 3,240,000
85 PP2500251873 - 90,000,000 128.571.429 63.000.000 2,700,000
86 PP2500251874 - 648,000,000 925.714.286 453.600.000 19,440,000
87 PP2500251875 - 36,000,000 51.428.571 25.200.000 1,080,000
88 PP2500251876 - 2,184,000,000 3.120.000.000 1.528.800.000 65,520,000
89 PP2500251877 - 1,776,000,000 2.537.142.857 1.243.200.000 53,280,000
90 PP2500251878 - 89,400,000 127.714.286 62.580.000 2,682,000
91 PP2500251879 - 831,600,000 1.188.000.000 582.120.000 24,948,000
92 PP2500251880 - 19,530,000 27.900.000 13.671.000 585,900
93 PP2500251881 - 2,079,000,000 2.970.000.000 1.455.300.000 62,370,000
94 PP2500251882 - 341,100,000 487.285.714 238.770.000 10,233,000
95 PP2500251883 - 8,400,000 12.000.000 5.880.000 252,000
96 PP2500251884 - 288,000,000 411.428.571 201.600.000 8,640,000
97 PP2500251885 - 428,400,000 612.000.000 299.880.000 12,852,000
98 PP2500251886 - 53,940,000 77.057.143 37.758.000 1,618,200
99 PP2500251887 - 1,600,000 2.285.714 1.120.000 48,000
100 PP2500251888 - 270,000,000 385.714.286 189.000.000 8,100,000
101 PP2500251889 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 1,260,000
102 PP2500251890 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 1,260,000
103 PP2500251891 - 19,296,000 27.565.714 13.507.200 578,880
104 PP2500251892 - 1,050,000 1.500.000 735.000 31,500
105 PP2500251893 - 48,009,400 68.584.857 33.606.580 1,440,282
106 PP2500251894 - 66,279,200 94.684.571 46.395.440 1,988,376
107 PP2500251895 - 33,000,000 47.142.857 23.100.000 990,000
108 PP2500251896 - 11,970,000 17.100.000 8.379.000 359,100
109 PP2500251897 - 81,000,000 115.714.286 56.700.000 2,430,000
110 PP2500251898 - 3,585,000 5.121.429 2.509.500 107,550
111 PP2500251899 - 26,000,000 37.142.857 18.200.000 780,000
112 PP2500251900 - 1,360,800,000 1.944.000.000 952.560.000 40,824,000
113 PP2500251901 - 648,000,000 925.714.286 453.600.000 19,440,000
114 PP2500251902 - 346,500,000 495.000.000 242.550.000 10,395,000
115 PP2500251903 - 948,000,000 1.354.285.714 663.600.000 28,440,000
116 PP2500251904 - 562,500,000 803.571.429 393.750.000 16,875,000
117 PP2500251905 - 75,600,000 108.000.000 52.920.000 2,268,000
118 PP2500251906 - 20,700,000 29.571.429 14.490.000 621,000
119 PP2500251907 - 12,882,000 18.402.857 9.017.400 386,460
120 PP2500251908 - 12,882,000 18.402.857 9.017.400 386,460
121 PP2500251909 - 1,400,000 2.000.000 980.000 42,000
122 PP2500251910 - 5,190,000 7.414.286 3.633.000 155,700
123 PP2500251911 - 4,180,000 5.971.429 2.926.000 125,400
124 PP2500251912 - 420,000,000 600.000.000 294.000.000 12,600,000
125 PP2500251913 - 8,000,000 11.428.571 5.600.000 240,000
126 PP2500251914 - 3,900,000 5.571.429 2.730.000 117,000
127 PP2500251915 - 24,492,000 34.988.571 17.144.400 734,760
128 PP2500251916 - 23,082,000 32.974.286 16.157.400 692,460
129 PP2500251917 - 1,260,000 1.800.000 882.000 37,800
130 PP2500251918 - 81,000,000 115.714.286 56.700.000 2,430,000
131 PP2500251919 - 8,702,400 12.432.000 6.091.680 261,072
132 PP2500251920 - 520,000,000 742.857.143 364.000.000 15,600,000
133 PP2500251921 - 324,000,000 462.857.143 226.800.000 9,720,000
134 PP2500251922 - 30,000,000 42.857.143 21.000.000 900,000
135 PP2500251923 - 912,000,000 1.302.857.143 638.400.000 27,360,000
136 PP2500251924 - 40,500,000 57.857.143 28.350.000 1,215,000
137 PP2500251925 - 943,320,000 1.347.600.000 660.324.000 28,299,600
138 PP2500251926 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000 1,890,000
139 PP2500251927 - 16,200,000 23.142.857 11.340.000 486,000
140 PP2500251928 - 16,200,000 23.142.857 11.340.000 486,000
141 PP2500251929 - 10,080,000 14.400.000 7.056.000 302,400
142 PP2500251930 - 10,080,000 14.400.000 7.056.000 302,400
143 PP2500251931 - 12,166,200 17.380.286 8.516.340 364,986
144 PP2500251932 - 11,180,100 15.971.571 7.826.070 335,403
145 PP2500251933 - 168,000,000 240.000.000 117.600.000 5,040,000
146 PP2500251934 - 264,000,000 377.142.857 184.800.000 7,920,000
147 PP2500251935 - 7,000,000 10.000.000 4.900.000 210,000
148 PP2500251936 - 59,400,000 84.857.143 41.580.000 1,782,000
149 PP2500251937 - 72,000,000 102.857.143 50.400.000 2,160,000
150 PP2500251938 - 18,000,000 25.714.286 12.600.000 540,000
151 PP2500251939 - 332,820,000 475.457.143 232.974.000 9,984,600
152 PP2500251940 - 104,400,000 149.142.857 73.080.000 3,132,000
153 PP2500251941 - 12,600,000 18.000.000 8.820.000 378,000
154 PP2500251942 - 27,240,000 38.914.286 19.068.000 817,200
155 PP2500251943 - 5,092,500 7.275.000 3.564.750 152,775
156 PP2500251944 - 429,000,000 612.857.143 300.300.000 12,870,000
157 PP2500251945 - 94,500,000 135.000.000 66.150.000 2,835,000
158 PP2500251946 - 26,190,000 37.414.286 18.333.000 785,700
159 PP2500251947 - 6,600,000 9.428.571 4.620.000 198,000
160 PP2500251948 - 1,731,910 2.474.157 1.212.337 51,957
161 PP2500251949 - 10,689,000 15.270.000 7.482.300 320,670
162 PP2500251950 - 248,400,000 354.857.143 173.880.000 7,452,000
163 PP2500251951 - 355,500,000 507.857.143 248.850.000 10,665,000
164 PP2500251952 - 1,031,940,000 1.474.200.000 722.358.000 30,958,200
165 PP2500251953 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000 1,890,000
166 PP2500251954 - 21,960,000 31.371.429 15.372.000 658,800
167 PP2500251955 - 2,403,000 3.432.857 1.682.100 72,090
168 PP2500251956 - 45,000,000 64.285.714 31.500.000 1,350,000
169 PP2500251957 - 1,620,000,000 2.314.285.714 1.134.000.000 48,600,000
170 PP2500251958 - 423,360,000 604.800.000 296.352.000 12,700,800
171 PP2500251959 - 214,200,000 306.000.000 149.940.000 6,426,000
172 PP2500251960 - 109,200,000 156.000.000 76.440.000 3,276,000
173 PP2500251961 - 102,000,000 145.714.286 71.400.000 3,060,000
174 PP2500251962 - 21,672,000 30.960.000 15.170.400 650,160
175 PP2500251963 - 31,710,000 45.300.000 22.197.000 951,300
176 PP2500251964 - 20,580,000 29.400.000 14.406.000 617,400
177 PP2500251965 - 10,399,200 14.856.000 7.279.440 311,976
178 PP2500251966 - 4,710,000 6.728.571 3.297.000 141,300
179 PP2500251967 - 1,449,000 2.070.000 1.014.300 43,470
180 PP2500251968 - 48,150,000 68.785.714 33.705.000 1,444,500
181 PP2500251969 - 29,700,000 42.428.571 20.790.000 891,000
182 PP2500251970 - 1,500,000 2.142.857 1.050.000 45,000
183 PP2500251971 - 8,640,000 12.342.857 6.048.000 259,200
184 PP2500251972 - 4,200,000 6.000.000 2.940.000 126,000
185 PP2500251973 - 119,700,000 171.000.000 83.790.000 3,591,000
186 PP2500251974 - 2,826,000,000 4.037.142.857 1.978.200.000 84,780,000
187 PP2500251975 - 592,566,000 846.522.857 414.796.200 17,776,980
188 PP2500251976 - 149,940,000 214.200.000 104.958.000 4,498,200
189 PP2500251977 - 7,786,800 11.124.000 5.450.760 233,604
190 PP2500251978 - 40,320,000 57.600.000 28.224.000 1,209,600
191 PP2500251979 - 2,040,000,000 2.914.285.714 1.428.000.000 61,200,000
192 PP2500251980 - 878,400,000 1.254.857.143 614.880.000 26,352,000
193 PP2500251981 - 5,400,000 7.714.286 3.780.000 162,000
194 PP2500251982 - 411,249,000 587.498.571 287.874.300 12,337,470
195 PP2500251983 - 4,900,000 7.000.000 3.430.000 147,000
196 PP2500251984 - 373,500,000 533.571.429 261.450.000 11,205,000
197 PP2500251985 - 26,100,000 37.285.714 18.270.000 783,000
198 PP2500251986 - 58,000,000 82.857.143 40.600.000 1,740,000
199 PP2500251987 - 476,100,000 680.142.857 333.270.000 14,283,000
200 PP2500251988 - 29,400,000 42.000.000 20.580.000 882,000
201 PP2500251989 - 170,100,000 243.000.000 119.070.000 5,103,000
202 PP2500251990 - 131,040,000 187.200.000 91.728.000 3,931,200
203 PP2500251991 - 88,830,000 126.900.000 62.181.000 2,664,900
204 PP2500251992 - 38,280,000 54.685.714 26.796.000 1,148,400
205 PP2500251993 - 41,400,000 59.142.857 28.980.000 1,242,000
206 PP2500251994 - 11,760,000 16.800.000 8.232.000 352,800
207 PP2500251995 - 64,260,000 91.800.000 44.982.000 1,927,800
208 PP2500251996 - 29,899,800 42.714.000 20.929.860 896,994
209 PP2500251997 - 36,855,000 52.650.000 25.798.500 1,105,650
210 PP2500251998 - 61,920,000 88.457.143 43.344.000 1,857,600
211 PP2500251999 - 4,900,000 7.000.000 3.430.000 147,000
212 PP2500252000 - 7,560,000,000 10.800.000.000 5.292.000.000 226,800,000
213 PP2500252001 - 89,460,000 127.800.000 62.622.000 2,683,800
214 PP2500252002 - 1,044,000,000 1.491.428.571 730.800.000 31,320,000
215 PP2500252003 - 3,300,000,000 4.714.285.714 2.310.000.000 99,000,000
216 PP2500252004 - 580,000,000 828.571.429 406.000.000 17,400,000
217 PP2500252005 - 312,000,000 445.714.286 218.400.000 9,360,000
218 PP2500252006 - 1,920,000,000 2.742.857.143 1.344.000.000 57,600,000
219 PP2500252007 - 174,000,000 248.571.429 121.800.000 5,220,000
220 PP2500252008 - 4,320,000 6.171.429 3.024.000 129,600
221 PP2500252009 - 1,587,600 2.268.000 1.111.320 47,628
222 PP2500252010 - 3,180,000 4.542.857 2.226.000 95,400
223 PP2500252011 - 1,575,000 2.250.000 1.102.500 47,250
224 PP2500252012 - 14,400,000 20.571.429 10.080.000 432,000
225 PP2500252013 - 1,548,400 2.212.000 1.083.880 46,452
226 PP2500252014 - 10,500,000 15.000.000 7.350.000 315,000
227 PP2500252015 - 383,520,000 547.885.714 268.464.000 11,505,600
228 PP2500252016 - 371,940,000 531.342.857 260.358.000 11,158,200
229 PP2500252017 - 388,800,000 555.428.571 272.160.000 11,664,000
230 PP2500252018 - 300,000,000 428.571.429 210.000.000 9,000,000
231 PP2500252019 - 450,000,000 642.857.143 315.000.000 13,500,000
232 PP2500252020 - 91,200,000 130.285.714 63.840.000 2,736,000
233 PP2500252021 - 184,284,000 263.262.857 128.998.800 5,528,520
234 PP2500252022 - 64,746,000 92.494.286 45.322.200 1,942,380
235 PP2500252023 - 126,000,000 180.000.000 88.200.000 3,780,000
236 PP2500252024 - 12,096,000 17.280.000 8.467.200 362,880
237 PP2500252025 - 18,900,000 27.000.000 13.230.000 567,000
238 PP2500252026 - 18,900,000 27.000.000 13.230.000 567,000
239 PP2500252027 - 1,450,000 2.071.429 1.015.000 43,500
240 PP2500252028 - 18,900,000 27.000.000 13.230.000 567,000
241 PP2500252029 - 138,000,000 197.142.857 96.600.000 4,140,000
242 PP2500252030 - 13,097,880 18.711.257 9.168.516 392,936
243 PP2500252031 - 216,000,000 308.571.429 151.200.000 6,480,000
244 PP2500252032 - 1,609,400 2.299.143 1.126.580 48,282
245 PP2500252033 - 960,000,000 1.371.428.571 672.000.000 28,800,000
246 PP2500252034 - 210,420,000 300.600.000 147.294.000 6,312,600
247 PP2500252035 - 51,000,000 72.857.143 35.700.000 1,530,000
248 PP2500252036 - 32,100,000 45.857.143 22.470.000 963,000
249 PP2500252037 - 22,320,000 31.885.714 15.624.000 669,600
250 PP2500252038 - 19,800,000 28.285.714 13.860.000 594,000
251 PP2500252039 - 117,000,000 167.142.857 81.900.000 3,510,000
252 PP2500252040 - 142,000,000 202.857.143 99.400.000 4,260,000
253 PP2500252041 - 5,400,000 7.714.286 3.780.000 162,000
254 PP2500252042 - 69,720,000 99.600.000 48.804.000 2,091,600
255 PP2500252043 - 627,750,000 896.785.714 439.425.000 18,832,500
256 PP2500252044 - 79,650,000 113.785.714 55.755.000 2,389,500
257 PP2500252045 - 118,000,000 168.571.429 82.600.000 3,540,000
258 PP2500252046 - 35,691,000 50.987.143 24.983.700 1,070,730
259 PP2500252047 - 25,200,000 36.000.000 17.640.000 756,000
260 PP2500252048 - 454,752,000 649.645.714 318.326.400 13,642,560
261 PP2500252049 - 18,000,000 25.714.286 12.600.000 540,000
262 PP2500252050 - 361,746,000 516.780.000 253.222.200 10,852,380
263 PP2500252051 - 505,008,000 721.440.000 353.505.600 15,150,240
264 PP2500252052 - 449,280,000 641.828.571 314.496.000 13,478,400
265 PP2500252053 - 40,000,000 57.142.857 28.000.000 1,200,000
266 PP2500252054 - 12,800,000 18.285.714 8.960.000 384,000
267 PP2500252055 - 7,950,000 11.357.143 5.565.000 238,500
268 PP2500252056 - 125,000,000 178.571.429 87.500.000 3,750,000
269 PP2500252057 - 84,000,000 120.000.000 58.800.000 2,520,000
270 PP2500252058 - 14,364,000 20.520.000 10.054.800 430,920
271 PP2500252059 - 7,560,000 10.800.000 5.292.000 226,800
272 PP2500252060 - 9,000,000 12.857.143 6.300.000 270,000
273 PP2500252061 - 81,600,000 116.571.429 57.120.000 2,448,000
274 PP2500252062 - 425,388,000 607.697.143 297.771.600 12,761,640
275 PP2500252063 - 324,000,000 462.857.143 226.800.000 9,720,000
276 PP2500252064 - 4,110,000 5.871.429 2.877.000 123,300
277 PP2500252065 - 138,600,000 198.000.000 97.020.000 4,158,000
278 PP2500252066 - 50,400,000 72.000.000 35.280.000 1,512,000
279 PP2500252067 - 2,892,000 4.131.429 2.024.400 86,760
280 PP2500252068 - 4,480,000 6.400.000 3.136.000 134,400
281 PP2500252069 - 8,064,000 11.520.000 5.644.800 241,920
282 PP2500252070 - 924,000,000 1.320.000.000 646.800.000 27,720,000
283 PP2500252071 - 13,703,000 19.575.714 9.592.100 411,090
284 PP2500252072 - 498,800,000 712.571.429 349.160.000 14,964,000
285 PP2500252073 - 110,124,000 157.320.000 77.086.800 3,303,720
286 PP2500252074 - 36,750,000 52.500.000 25.725.000 1,102,500
287 PP2500252075 - 32,202,000 46.002.857 22.541.400 966,060
288 PP2500252076 - 29,205,000 41.721.429 20.443.500 876,150
289 PP2500252077 - 39,600,000 56.571.429 27.720.000 1,188,000
290 PP2500252078 - 5,625,000 8.035.714 3.937.500 168,750
291 PP2500252079 - 9,000,000 12.857.143 6.300.000 270,000
292 PP2500252080 - 178,800,000 255.428.571 125.160.000 5,364,000
293 PP2500252081 - 39,534,000 56.477.143 27.673.800 1,186,020
294 PP2500252082 - 474,408,000 677.725.714 332.085.600 14,232,240
295 PP2500252083 - 156,000,000 222.857.143 109.200.000 4,680,000
296 PP2500252084 - 205,368,000 293.382.857 143.757.600 6,161,040
297 PP2500252085 - 44,958,000 64.225.714 31.470.600 1,348,740
298 PP2500252086 - 1,980,000 2.828.571 1.386.000 59,400
299 PP2500252087 - 3,704,400,000 5.292.000.000 2.593.080.000 111,132,000
300 PP2500252088 - 1,319,976,000 1.885.680.000 923.983.200 39,599,280
301 PP2500252089 - 111,762,000 159.660.000 78.233.400 3,352,860
302 PP2500252090 - 44,100,000 63.000.000 30.870.000 1,323,000
303 PP2500252091 - 42,400,000 60.571.429 29.680.000 1,272,000
304 PP2500252092 - 57,360,000 81.942.857 40.152.000 1,720,800
305 PP2500252093 - 89,204,000 127.434.286 62.442.800 2,676,120
306 PP2500252094 - 3,600,000,000 5.142.857.143 2.520.000.000 108,000,000
307 PP2500252095 - 410,400,000 586.285.714 287.280.000 12,312,000
308 PP2500252096 - 567,000,000 810.000.000 396.900.000 17,010,000
309 PP2500252097 - 1,080,000,000 1.542.857.143 756.000.000 32,400,000
310 PP2500252098 - 576,000,000 822.857.143 403.200.000 17,280,000
311 PP2500252099 - 5,907,000 8.438.571 4.134.900 177,210
312 PP2500252100 - 29,988,000 42.840.000 20.991.600 899,640
313 PP2500252101 - 14,400,000 20.571.429 10.080.000 432,000
314 PP2500252102 - 13,500,000 19.285.714 9.450.000 405,000
315 PP2500252103 - 172,800,000 246.857.143 120.960.000 5,184,000
316 PP2500252104 - 540,000,000 771.428.571 378.000.000 16,200,000
317 PP2500252105 - 198,000,000 282.857.143 138.600.000 5,940,000
318 PP2500252106 - 131,376,000 187.680.000 91.963.200 3,941,280
319 PP2500252107 - 108,000,000 154.285.714 75.600.000 3,240,000
320 PP2500252108 - 54,000,000 77.142.857 37.800.000 1,620,000
321 PP2500252109 - 339,141,600 484.488.000 237.399.120 10,174,248
322 PP2500252110 - 71,280,000 101.828.571 49.896.000 2,138,400
323 PP2500252111 - 49,442,400 70.632.000 34.609.680 1,483,272
324 PP2500252112 - 10,920,000 15.600.000 7.644.000 327,600
325 PP2500252113 - 3,738,000 5.340.000 2.616.600 112,140
326 PP2500252114 - 16,800,000 24.000.000 11.760.000 504,000
327 PP2500252115 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000 630,000
328 PP2500252116 - 21,300,000 30.428.571 14.910.000 639,000
329 PP2500252117 - 113,400,000 162.000.000 79.380.000 3,402,000
330 PP2500252118 - 27,900,000 39.857.143 19.530.000 837,000
331 PP2500252119 - 74,400,000 106.285.714 52.080.000 2,232,000
332 PP2500252120 - 12,600,000 18.000.000 8.820.000 378,000
333 PP2500252121 - 7,627,800 10.896.857 5.339.460 228,834
334 PP2500252122 - 6,934,800 9.906.857 4.854.360 208,044
335 PP2500252123 - 187,200,000 267.428.571 131.040.000 5,616,000
336 PP2500252124 - 35,640,000 50.914.286 24.948.000 1,069,200
337 PP2500252125 - 138,000,000 197.142.857 96.600.000 4,140,000
338 PP2500252126 - 239,400,000 342.000.000 167.580.000 7,182,000
339 PP2500252127 - 139,045,000 198.635.714 97.331.500 4,171,350
340 PP2500252128 - 37,800,000 54.000.000 26.460.000 1,134,000
341 PP2500252129 - 27,000,000 38.571.429 18.900.000 810,000
342 PP2500252130 - 34,188,000 48.840.000 23.931.600 1,025,640
343 PP2500252131 - 7,938,000 11.340.000 5.556.600 238,140
344 PP2500252132 - 52,200,000 74.571.429 36.540.000 1,566,000
345 PP2500252133 - 262,680,000 375.257.143 183.876.000 7,880,400
346 PP2500252134 - 2,514,000 3.591.429 1.759.800 75,420
347 PP2500252135 - 16,776,900 23.967.000 11.743.830 503,307
348 PP2500252136 - 174,000,000 248.571.429 121.800.000 5,220,000
349 PP2500252137 - 97,128,000 138.754.286 67.989.600 2,913,840
350 PP2500252138 - 1,915,740,000 2.736.771.429 1.341.018.000 57,472,200
351 PP2500252139 - 383,148,000 547.354.286 268.203.600 11,494,440
352 PP2500252140 - 395,010,000 564.300.000 276.507.000 11,850,300
353 PP2500252141 - 4,250,000 6.071.429 2.975.000 127,500
354 PP2500252142 - 8,160,000 11.657.143 5.712.000 244,800
355 PP2500252143 - 136,080,000 194.400.000 95.256.000 4,082,400
356 PP2500252144 - 56,700,000 81.000.000 39.690.000 1,701,000
357 PP2500252145 - 5,760,000 8.228.571 4.032.000 172,800
358 PP2500252146 - 22,500,000 32.142.857 15.750.000 675,000
359 PP2500252147 - 37,800,000 54.000.000 26.460.000 1,134,000
360 PP2500252148 - 14,400,000 20.571.429 10.080.000 432,000
361 PP2500252149 - 72,000,000 102.857.143 50.400.000 2,160,000
362 PP2500252150 - 748,920,000 1.069.885.714 524.244.000 22,467,600
363 PP2500252151 - 313,200,000 447.428.571 219.240.000 9,396,000
364 PP2500252152 - 119,700,000 171.000.000 83.790.000 3,591,000
365 PP2500252153 - 43,470,000 62.100.000 30.429.000 1,304,100
366 PP2500252154 - 290,997,000 415.710.000 203.697.900 8,729,910
367 PP2500252155 - 67,473,000 96.390.000 47.231.100 2,024,190
368 PP2500252156 - 48,000,000 68.571.429 33.600.000 1,440,000
369 PP2500252157 - 7,000,000 10.000.000 4.900.000 210,000
370 PP2500252158 - 8,952,000 12.788.571 6.266.400 268,560
371 PP2500252159 - 150,000,000 214.285.714 105.000.000 4,500,000
372 PP2500252160 - 324,600,000 463.714.286 227.220.000 9,738,000
373 PP2500252161 - 10,125,000 14.464.286 7.087.500 303,750
374 PP2500252162 - 37,185,000 53.121.429 26.029.500 1,115,550
375 PP2500252163 - 7,500,000 10.714.286 5.250.000 225,000
376 PP2500252164 - 4,680,000 6.685.714 3.276.000 140,400
377 PP2500252165 - 263,340,000 376.200.000 184.338.000 7,900,200
378 PP2500252166 - 211,680,000 302.400.000 148.176.000 6,350,400
379 PP2500252167 - 194,985,000 278.550.000 136.489.500 5,849,550
380 PP2500252168 - 135,000,000 192.857.143 94.500.000 4,050,000
381 PP2500252169 - 79,200,000 113.142.857 55.440.000 2,376,000
382 PP2500252170 - 66,150,000 94.500.000 46.305.000 1,984,500
383 PP2500252171 - 135,000,000 192.857.143 94.500.000 4,050,000
384 PP2500252172 - 47,700,000 68.142.857 33.390.000 1,431,000
385 PP2500252173 - 8,400,000 12.000.000 5.880.000 252,000
386 PP2500252174 - 1,391,100,000 1.987.285.714 973.770.000 41,733,000
387 PP2500252175 - 333,864,000 476.948.571 233.704.800 10,015,920
388 PP2500252176 - 3,780,000 5.400.000 2.646.000 113,400
389 PP2500252177 - 12,600,000 18.000.000 8.820.000 378,000
390 PP2500252178 - 132,000,000 188.571.429 92.400.000 3,960,000
391 PP2500252179 - 5,040,000 7.200.000 3.528.000 151,200
392 PP2500252180 - 630,000 900.000 441.000 18,900
393 PP2500252181 - 300,000 428.571 210.000 9,000
394 PP2500252182 - 44,160,000 63.085.714 30.912.000 1,324,800
395 PP2500252183 - 333,000,000 475.714.286 233.100.000 9,990,000
396 PP2500252184 - 594,000,000 848.571.429 415.800.000 17,820,000
397 PP2500252185 - 535,500,000 765.000.000 374.850.000 16,065,000
398 PP2500252186 - 576,000,000 822.857.143 403.200.000 17,280,000
399 PP2500252187 - 488,400,000 697.714.286 341.880.000 14,652,000
400 PP2500252188 - 108,000,000 154.285.714 75.600.000 3,240,000
401 PP2500252189 - 43,000,000 61.428.571 30.100.000 1,290,000
Mã phần lô PP2500251789
Giá từng phần lô 32,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251790
Giá từng phần lô 22,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.806.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 677,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251791
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251792
Giá từng phần lô 20,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.985.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.693.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 629,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251793
Giá từng phần lô 3,087,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.160.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251794
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251795
Giá từng phần lô 7,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.005.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251796
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251797
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251798
Giá từng phần lô 60,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,814,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251799
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251800
Giá từng phần lô 301,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 430.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,045,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251801
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251802
Giá từng phần lô 250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251803
Giá từng phần lô 140,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,212,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251804
Giá từng phần lô 164,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.365.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,944,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251805
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251806
Giá từng phần lô 41,508,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.297.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.055.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,245,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251807
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251808
Giá từng phần lô 77,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,318,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251809
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251810
Giá từng phần lô 14,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.878.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251811
Giá từng phần lô 40,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251812
Giá từng phần lô 86,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,583,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251813
Giá từng phần lô 62,292,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.988.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.604.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,868,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251814
Giá từng phần lô 205,524,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.605.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.866.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,165,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251815
Giá từng phần lô 15,876,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.113.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251816
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251817
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251818
Giá từng phần lô 244,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251819
Giá từng phần lô 517,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 739.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 362.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251820
Giá từng phần lô 485,541,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 693.630.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 339.879.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,566,248
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251821
Giá từng phần lô 243,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251822
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251823
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251824
Giá từng phần lô 343,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 490.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251825
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251826
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251827
Giá từng phần lô 459,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 655.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 321.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251828
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251829
Giá từng phần lô 13,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251830
Giá từng phần lô 24,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 732,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251831
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251832
Giá từng phần lô 33,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 999,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251833
Giá từng phần lô 4,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.742.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.814.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251834
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251835
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251836
Giá từng phần lô 92,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.562.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,766,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251837
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251838
Giá từng phần lô 36,057,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.510.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.240.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,081,728
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251839
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251840
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251841
Giá từng phần lô 79,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,376,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251842
Giá từng phần lô 103,422,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.745.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.395.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,102,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251843
Giá từng phần lô 11,968,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.098.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.378.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,064
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251844
Giá từng phần lô 11,968,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.098.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.378.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,064
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251845
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251846
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251847
Giá từng phần lô 471,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 673.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 329.805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,134,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251848
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251849
Giá từng phần lô 10,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.402.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251850
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251851
Giá từng phần lô 2,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.690.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251852
Giá từng phần lô 2,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.690.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251853
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251854
Giá từng phần lô 432,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 617.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251855
Giá từng phần lô 558,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 797.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 390.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251856
Giá từng phần lô 4,614,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.591.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.229.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251857
Giá từng phần lô 25,523,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.461.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.866.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251858
Giá từng phần lô 860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.228.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 602.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251859
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251860
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251861
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251862
Giá từng phần lô 146,614,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.448.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.629.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,398,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251863
Giá từng phần lô 447,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 638.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 313.005.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,414,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251864
Giá từng phần lô 55,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,656,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251865
Giá từng phần lô 90,292,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.989.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.204.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,708,784
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251866
Giá từng phần lô 64,068,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.525.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.847.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,922,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251867
Giá từng phần lô 25,147,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.603.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 754,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251868
Giá từng phần lô 9,486,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.552.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.640.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,604
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251869
Giá từng phần lô 580,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 829.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,415,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251870
Giá từng phần lô 81,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.228.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.952.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,440,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251871
Giá từng phần lô 419,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 598.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 293.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251872
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251873
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251874
Giá từng phần lô 648,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 925.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 453.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251875
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251876
Giá từng phần lô 2,184,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.528.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251877
Giá từng phần lô 1,776,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.537.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.243.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251878
Giá từng phần lô 89,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,682,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251879
Giá từng phần lô 831,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.188.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 582.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,948,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251880
Giá từng phần lô 19,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.671.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251881
Giá từng phần lô 2,079,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.970.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.455.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251882
Giá từng phần lô 341,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,233,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251883
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251884
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251885
Giá từng phần lô 428,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 612.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 299.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,852,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251886
Giá từng phần lô 53,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,618,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251887
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251888
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251889
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251890
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251891
Giá từng phần lô 19,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.565.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.507.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251892
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251893
Giá từng phần lô 48,009,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.584.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.606.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,282
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251894
Giá từng phần lô 66,279,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.684.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.395.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,988,376
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251895
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251896
Giá từng phần lô 11,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.379.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251897
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251898
Giá từng phần lô 3,585,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.121.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.509.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251899
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251900
Giá từng phần lô 1,360,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.944.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 952.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,824,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251901
Giá từng phần lô 648,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 925.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 453.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251902
Giá từng phần lô 346,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251903
Giá từng phần lô 948,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.354.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 663.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251904
Giá từng phần lô 562,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 803.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251905
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251906
Giá từng phần lô 20,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251907
Giá từng phần lô 12,882,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.402.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.017.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251908
Giá từng phần lô 12,882,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.402.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.017.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251909
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251910
Giá từng phần lô 5,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.414.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.633.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251911
Giá từng phần lô 4,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.926.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251912
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251913
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251914
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251915
Giá từng phần lô 24,492,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.988.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.144.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 734,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251916
Giá từng phần lô 23,082,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.974.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.157.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 692,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251917
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251918
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251919
Giá từng phần lô 8,702,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.432.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.091.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,072
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251920
Giá từng phần lô 520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251921
Giá từng phần lô 324,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251922
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251923
Giá từng phần lô 912,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.302.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 638.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251924
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251925
Giá từng phần lô 943,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.347.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 660.324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,299,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251926
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251927
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251928
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251929
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251930
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251931
Giá từng phần lô 12,166,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.380.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.516.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,986
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251932
Giá từng phần lô 11,180,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.971.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.826.070
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,403
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251933
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251934
Giá từng phần lô 264,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251935
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251936
Giá từng phần lô 59,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,782,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251937
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251938
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251939
Giá từng phần lô 332,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 475.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.974.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,984,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251940
Giá từng phần lô 104,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251941
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251942
Giá từng phần lô 27,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.068.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 817,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251943
Giá từng phần lô 5,092,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.564.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251944
Giá từng phần lô 429,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 612.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251945
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251946
Giá từng phần lô 26,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.414.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.333.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 785,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251947
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251948
Giá từng phần lô 1,731,910
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.474.157
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.212.337
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,957
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251949
Giá từng phần lô 10,689,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.482.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251950
Giá từng phần lô 248,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,452,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251951
Giá từng phần lô 355,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 507.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,665,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251952
Giá từng phần lô 1,031,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.474.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 722.358.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,958,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251953
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251954
Giá từng phần lô 21,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.372.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251955
Giá từng phần lô 2,403,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.432.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.682.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251956
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251957
Giá từng phần lô 1,620,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.314.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.134.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251958
Giá từng phần lô 423,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 604.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 296.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,700,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251959
Giá từng phần lô 214,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,426,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251960
Giá từng phần lô 109,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251961
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251962
Giá từng phần lô 21,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.170.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251963
Giá từng phần lô 31,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.197.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 951,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251964
Giá từng phần lô 20,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 617,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251965
Giá từng phần lô 10,399,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.856.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.279.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,976
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251966
Giá từng phần lô 4,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.728.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.297.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251967
Giá từng phần lô 1,449,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.014.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251968
Giá từng phần lô 48,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.705.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,444,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251969
Giá từng phần lô 29,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 891,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251970
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251971
Giá từng phần lô 8,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.342.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251972
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251973
Giá từng phần lô 119,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,591,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251974
Giá từng phần lô 2,826,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.037.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.978.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251975
Giá từng phần lô 592,566,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 846.522.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 414.796.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,776,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251976
Giá từng phần lô 149,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.958.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,498,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251977
Giá từng phần lô 7,786,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.124.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.450.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,604
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251978
Giá từng phần lô 40,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,209,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251979
Giá từng phần lô 2,040,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.914.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.428.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251980
Giá từng phần lô 878,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.254.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 614.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251981
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251982
Giá từng phần lô 411,249,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 587.498.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.874.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,337,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251983
Giá từng phần lô 4,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251984
Giá từng phần lô 373,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 533.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 261.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251985
Giá từng phần lô 26,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 783,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251986
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251987
Giá từng phần lô 476,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 680.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 333.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,283,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251988
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251989
Giá từng phần lô 170,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,103,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251990
Giá từng phần lô 131,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,931,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251991
Giá từng phần lô 88,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.181.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,664,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251992
Giá từng phần lô 38,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.796.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,148,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251993
Giá từng phần lô 41,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,242,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251994
Giá từng phần lô 11,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251995
Giá từng phần lô 64,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.982.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,927,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251996
Giá từng phần lô 29,899,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.929.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 896,994
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251997
Giá từng phần lô 36,855,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.798.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,105,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251998
Giá từng phần lô 61,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,857,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251999
Giá từng phần lô 4,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252000
Giá từng phần lô 7,560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252001
Giá từng phần lô 89,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.622.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,683,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252002
Giá từng phần lô 1,044,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.491.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 730.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252003
Giá từng phần lô 3,300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.714.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252004
Giá từng phần lô 580,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252005
Giá từng phần lô 312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252006
Giá từng phần lô 1,920,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.742.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.344.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252007
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252008
Giá từng phần lô 4,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.024.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252009
Giá từng phần lô 1,587,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.268.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.111.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,628
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252010
Giá từng phần lô 3,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.226.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252011
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252012
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252013
Giá từng phần lô 1,548,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.212.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.083.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,452
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252014
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252015
Giá từng phần lô 383,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 547.885.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,505,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252016
Giá từng phần lô 371,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 531.342.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.358.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,158,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252017
Giá từng phần lô 388,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 555.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 272.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,664,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252018
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252019
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252020
Giá từng phần lô 91,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,736,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252021
Giá từng phần lô 184,284,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.262.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.998.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,528,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252022
Giá từng phần lô 64,746,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.494.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.322.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,942,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252023
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252024
Giá từng phần lô 12,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.467.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252025
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252026
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252027
Giá từng phần lô 1,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252028
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252029
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252030
Giá từng phần lô 13,097,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.711.257
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.168.516
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,936
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252031
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252032
Giá từng phần lô 1,609,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.299.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.126.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,282
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252033
Giá từng phần lô 960,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.371.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252034
Giá từng phần lô 210,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,312,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252035
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252036
Giá từng phần lô 32,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 963,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252037
Giá từng phần lô 22,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.885.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 669,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252038
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252039
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252040
Giá từng phần lô 142,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252041
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252042
Giá từng phần lô 69,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.804.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,091,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252043
Giá từng phần lô 627,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 896.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 439.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,832,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252044
Giá từng phần lô 79,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.755.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,389,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252045
Giá từng phần lô 118,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252046
Giá từng phần lô 35,691,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.987.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.983.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,070,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252047
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252048
Giá từng phần lô 454,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 649.645.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.326.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,642,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252049
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252050
Giá từng phần lô 361,746,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 516.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.222.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,852,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252051
Giá từng phần lô 505,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 721.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 353.505.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,150,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252052
Giá từng phần lô 449,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 641.828.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 314.496.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,478,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252053
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252054
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252055
Giá từng phần lô 7,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252056
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252057
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252058
Giá từng phần lô 14,364,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.054.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252059
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252060
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252061
Giá từng phần lô 81,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252062
Giá từng phần lô 425,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 607.697.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.771.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,761,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252063
Giá từng phần lô 324,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252064
Giá từng phần lô 4,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.871.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.877.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252065
Giá từng phần lô 138,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252066
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252067
Giá từng phần lô 2,892,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.131.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.024.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252068
Giá từng phần lô 4,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.136.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252069
Giá từng phần lô 8,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.644.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252070
Giá từng phần lô 924,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.320.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 646.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252071
Giá từng phần lô 13,703,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.575.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.592.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252072
Giá từng phần lô 498,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 712.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,964,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252073
Giá từng phần lô 110,124,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.086.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,303,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252074
Giá từng phần lô 36,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252075
Giá từng phần lô 32,202,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.002.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.541.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252076
Giá từng phần lô 29,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.721.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.443.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 876,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252077
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252078
Giá từng phần lô 5,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.035.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252079
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252080
Giá từng phần lô 178,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,364,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252081
Giá từng phần lô 39,534,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.477.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.673.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,186,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252082
Giá từng phần lô 474,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 677.725.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.085.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,232,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252083
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252084
Giá từng phần lô 205,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.382.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.757.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,161,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252085
Giá từng phần lô 44,958,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.225.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.470.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,348,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252086
Giá từng phần lô 1,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.828.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252087
Giá từng phần lô 3,704,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.292.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.593.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252088
Giá từng phần lô 1,319,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.885.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 923.983.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,599,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252089
Giá từng phần lô 111,762,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.233.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,352,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252090
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252091
Giá từng phần lô 42,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252092
Giá từng phần lô 57,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.942.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.152.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,720,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252093
Giá từng phần lô 89,204,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.434.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.442.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,676,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252094
Giá từng phần lô 3,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252095
Giá từng phần lô 410,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 586.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252096
Giá từng phần lô 567,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252097
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.542.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252098
Giá từng phần lô 576,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 822.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 403.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252099
Giá từng phần lô 5,907,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.438.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.134.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252100
Giá từng phần lô 29,988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.991.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252101
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252102
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252103
Giá từng phần lô 172,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252104
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252105
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252106
Giá từng phần lô 131,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.963.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,941,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252107
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252108
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252109
Giá từng phần lô 339,141,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 484.488.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.399.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,174,248
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252110
Giá từng phần lô 71,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.828.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,138,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252111
Giá từng phần lô 49,442,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.632.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.609.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,483,272
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252112
Giá từng phần lô 10,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252113
Giá từng phần lô 3,738,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.616.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252114
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252115
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252116
Giá từng phần lô 21,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 639,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252117
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,402,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252118
Giá từng phần lô 27,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252119
Giá từng phần lô 74,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252120
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252121
Giá từng phần lô 7,627,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.896.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.339.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,834
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252122
Giá từng phần lô 6,934,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.906.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.854.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,044
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252123
Giá từng phần lô 187,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,616,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252124
Giá từng phần lô 35,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.948.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,069,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252125
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252126
Giá từng phần lô 239,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,182,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252127
Giá từng phần lô 139,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.635.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.331.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,171,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252128
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252129
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252130
Giá từng phần lô 34,188,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.931.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,025,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252131
Giá từng phần lô 7,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.556.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252132
Giá từng phần lô 52,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,566,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252133
Giá từng phần lô 262,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,880,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252134
Giá từng phần lô 2,514,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.591.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.759.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252135
Giá từng phần lô 16,776,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.967.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.743.830
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 503,307
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252136
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252137
Giá từng phần lô 97,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.754.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.989.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,913,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252138
Giá từng phần lô 1,915,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.736.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.341.018.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,472,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252139
Giá từng phần lô 383,148,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 547.354.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.203.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,494,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252140
Giá từng phần lô 395,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 564.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.507.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,850,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252141
Giá từng phần lô 4,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252142
Giá từng phần lô 8,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252143
Giá từng phần lô 136,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,082,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252144
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252145
Giá từng phần lô 5,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.228.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252146
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252147
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252148
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252149
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252150
Giá từng phần lô 748,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.069.885.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 524.244.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,467,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252151
Giá từng phần lô 313,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 447.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252152
Giá từng phần lô 119,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,591,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252153
Giá từng phần lô 43,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.429.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,304,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252154
Giá từng phần lô 290,997,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 415.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.697.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,729,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252155
Giá từng phần lô 67,473,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.231.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,024,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252156
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252157
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252158
Giá từng phần lô 8,952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.788.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.266.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252159
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252160
Giá từng phần lô 324,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,738,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252161
Giá từng phần lô 10,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.464.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.087.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252162
Giá từng phần lô 37,185,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.121.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.029.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,115,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252163
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252164
Giá từng phần lô 4,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252165
Giá từng phần lô 263,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 376.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.338.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,900,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252166
Giá từng phần lô 211,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,350,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252167
Giá từng phần lô 194,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.489.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,849,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252168
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252169
Giá từng phần lô 79,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,376,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252170
Giá từng phần lô 66,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252171
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252172
Giá từng phần lô 47,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,431,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252173
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252174
Giá từng phần lô 1,391,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.987.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 973.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,733,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252175
Giá từng phần lô 333,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 476.948.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.704.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,015,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252176
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252177
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252178
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252179
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252180
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252181
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252182
Giá từng phần lô 44,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.085.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,324,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252183
Giá từng phần lô 333,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 475.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252184
Giá từng phần lô 594,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 848.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 415.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252185
Giá từng phần lô 535,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 765.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 374.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,065,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252186
Giá từng phần lô 576,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 822.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 403.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252187
Giá từng phần lô 488,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 697.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 341.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,652,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252188
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500252189
Giá từng phần lô 43,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->