Gói thầu: Gói số 1. Gói thầu thuốc Generic (gồm 1146 danh mục thuốc)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500082093-03
Thời điểm đóng mở thầu 14/04/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
Chủ đầu tư Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1. Gói thầu thuốc Generic (gồm 1146 danh mục thuốc)
Số hiệu KHLCNT PL2500003706
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hải Phòng
Giá gói thầu 1,065,090,086,031 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500008008 - 99,423,600 113.626.971 69.596.520 2,883,284
2 PP2500008009 - 469,428,850 536.490.114 328.600.195 13,613,437
3 PP2500008010 - 538,596,000 615.538.286 377.017.200 15,619,284
4 PP2500008011 - 99,216,000 113.389.714 69.451.200 2,877,264
5 PP2500008012 - 2,843,100,000 3.249.257.143 1.990.170.000 82,449,900
6 PP2500008013 - 3,991,572,000 4.561.796.571 2.794.100.400 115,755,588
7 PP2500008014 - 270,428,640 309.061.303 189.300.048 7,842,431
8 PP2500008015 - 73,200,000 83.657.143 51.240.000 2,122,800
9 PP2500008016 - 40,950,000 46.800.000 28.665.000 1,187,550
10 PP2500008017 - 258,643,200 295.592.229 181.050.240 7,500,653
11 PP2500008018 - 458,640,000 524.160.000 321.048.000 13,300,560
12 PP2500008019 - 785,400,000 897.600.000 549.780.000 22,776,600
13 PP2500008020 - 148,268,400 169.449.600 103.787.880 4,299,784
14 PP2500008021 - 39,273,000 44.883.429 27.491.100 1,138,917
15 PP2500008022 - 237,285,300 271.183.200 166.099.710 6,881,274
16 PP2500008023 - 303,300,000 346.628.571 212.310.000 8,795,700
17 PP2500008024 - 62,136,900 71.013.600 43.495.830 1,801,970
18 PP2500008025 - 127,388,360 145.586.697 89.171.852 3,694,262
19 PP2500008026 - 894,048,750 1.021.770.000 625.834.125 25,927,414
20 PP2500008027 - 1,936,482,576 2.213.122.944 1.355.537.804 56,157,995
21 PP2500008028 - 819,091,000 936.104.000 573.363.700 23,753,639
22 PP2500008029 - 2,145,000 2.451.429 1.501.500 62,205
23 PP2500008030 - 83,625,000 95.571.429 58.537.500 2,425,125
24 PP2500008031 - 36,555,750 41.778.000 25.589.025 1,060,117
25 PP2500008032 - 41,309,620 47.210.994 28.916.734 1,197,979
26 PP2500008033 - 18,345,109,328 20.965.839.232 12.841.576.530 532,008,171
27 PP2500008034 - 898,077,600 1.026.374.400 628.654.320 26,044,250
28 PP2500008035 - 420,997,500 481.140.000 294.698.250 12,208,928
29 PP2500008036 - 3,178,496,000 3.632.566.857 2.224.947.200 92,176,384
30 PP2500008037 - 33,637,500 38.442.857 23.546.250 975,488
31 PP2500008038 - 30,225,000 34.542.857 21.157.500 876,525
32 PP2500008039 - 105,000,000 120.000.000 73.500.000 3,045,000
33 PP2500008040 - 77,848,680 88.969.920 54.494.076 2,257,612
34 PP2500008041 - 123,096,000 140.681.143 86.167.200 3,569,784
35 PP2500008042 - 584,970,000 668.537.143 409.479.000 16,964,130
36 PP2500008043 - 299,775,000 342.600.000 209.842.500 8,693,475
37 PP2500008044 - 475,190,000 543.074.286 332.633.000 13,780,510
38 PP2500008045 - 52,032,000 59.465.143 36.422.400 1,508,928
39 PP2500008046 - 765,000,000 874.285.714 535.500.000 22,185,000
40 PP2500008047 - 882,000,000 1.008.000.000 617.400.000 25,578,000
41 PP2500008048 - 2,017,200,000 2.305.371.429 1.412.040.000 58,498,800
42 PP2500008049 - 89,930,000 102.777.143 62.951.000 2,607,970
43 PP2500008050 - 21,744,450 24.850.800 15.221.115 630,589
44 PP2500008051 - 364,606,200 416.692.800 255.224.340 10,573,580
45 PP2500008052 - 23,649,000 27.027.429 16.554.300 685,821
46 PP2500008053 - 1,497,487,500 1.711.414.286 1.048.241.250 43,427,138
47 PP2500008054 - 100,683,870 115.067.280 70.478.709 2,919,832
48 PP2500008055 - 190,971,000 218.252.571 133.679.700 5,538,159
49 PP2500008056 - 28,274,000 32.313.143 19.791.800 819,946
50 PP2500008057 - 58,422,000 66.768.000 40.895.400 1,694,238
51 PP2500008058 - 102,410,000 117.040.000 71.687.000 2,969,890
52 PP2500008059 - 26,734,400 30.553.600 18.714.080 775,298
53 PP2500008060 - 29,150,000 33.314.286 20.405.000 845,350
54 PP2500008061 - 99,300,264 113.486.016 69.510.185 2,879,708
55 PP2500008062 - 162,073,800 185.227.200 113.451.660 4,700,140
56 PP2500008063 - 288,000,000 329.142.857 201.600.000 8,352,000
57 PP2500008064 - 65,312,500 74.642.857 45.718.750 1,894,063
58 PP2500008065 - 2,595,460,000 2.966.240.000 1.816.822.000 75,268,340
59 PP2500008066 - 111,000,000 126.857.143 77.700.000 3,219,000
60 PP2500008067 - 148,865,000 170.131.429 104.205.500 4,317,085
61 PP2500008068 - 179,775,000 205.457.143 125.842.500 5,213,475
62 PP2500008069 - 21,420,000 24.480.000 14.994.000 621,180
63 PP2500008070 - 50,700,000 57.942.857 35.490.000 1,470,300
64 PP2500008071 - 226,200,870 258.515.280 158.340.609 6,559,825
65 PP2500008072 - 504,538,500 576.615.429 353.176.950 14,631,617
66 PP2500008073 - 198,670,500 227.052.000 139.069.350 5,761,445
67 PP2500008074 - 981,500,000 1.121.714.286 687.050.000 28,463,500
68 PP2500008075 - 690,984,000 789.696.000 483.688.800 20,038,536
69 PP2500008076 - 2,804,476,500 3.205.116.000 1.963.133.550 81,329,819
70 PP2500008077 - 35,977,032 41.116.608 25.183.923 1,043,334
71 PP2500008078 - 389,040,000 444.617.143 272.328.000 11,282,160
72 PP2500008079 - 44,515,400 50.874.743 31.160.780 1,290,947
73 PP2500008080 - 975,360,000 1.114.697.143 682.752.000 28,285,440
74 PP2500008081 - 80,847,826 92.397.515 56.593.479 2,344,587
75 PP2500008082 - 1,081,814,400 1.236.359.314 757.270.080 31,372,618
76 PP2500008083 - 815,242,500 931.705.714 570.669.750 23,642,033
77 PP2500008084 - 317,773,280 363.169.463 222.441.296 9,215,425
78 PP2500008085 - 20,759,760 23.725.440 14.531.832 602,033
79 PP2500008086 - 610,470,000 697.680.000 427.329.000 17,703,630
80 PP2500008087 - 203,400,000 232.457.143 142.380.000 5,898,600
81 PP2500008088 - 344,925,000 394.200.000 241.447.500 10,002,825
82 PP2500008089 - 48,478,500 55.404.000 33.934.950 1,405,877
83 PP2500008090 - 70,983,400 81.123.886 49.688.380 2,058,519
84 PP2500008091 - 246,151,500 281.316.000 172.306.050 7,138,394
85 PP2500008092 - 222,200,000 253.942.857 155.540.000 6,443,800
86 PP2500008093 - 112,989,960 129.131.383 79.092.972 3,276,709
87 PP2500008094 - 67,500,000 77.142.857 47.250.000 1,957,500
88 PP2500008095 - 704,725,000 805.400.000 493.307.500 20,437,025
89 PP2500008096 - 117,500,000 134.285.714 82.250.000 3,407,500
90 PP2500008097 - 31,700,900 36.229.600 22.190.630 919,326
91 PP2500008098 - 318,234,800 363.696.914 222.764.360 9,228,809
92 PP2500008099 - 382,043,200 436.620.800 267.430.240 11,079,253
93 PP2500008100 - 162,162,000 185.328.000 113.513.400 4,702,698
94 PP2500008101 - 240,343,660 274.678.469 168.240.562 6,969,966
95 PP2500008102 - 41,400,000 47.314.286 28.980.000 1,200,600
96 PP2500008103 - 74,200,000 84.800.000 51.940.000 2,151,800
97 PP2500008104 - 585,000,000 668.571.429 409.500.000 16,965,000
98 PP2500008105 - 1,774,151,001 2.027.601.144 1.241.905.701 51,450,379
99 PP2500008106 - 420,750,000 480.857.143 294.525.000 12,201,750
100 PP2500008107 - 251,759,525 287.725.171 176.231.668 7,301,026
101 PP2500008108 - 998,379,900 1.141.005.600 698.865.930 28,953,017
102 PP2500008109 - 694,072,470 793.225.680 485.850.729 20,128,102
103 PP2500008110 - 763,763,000 872.872.000 534.634.100 22,149,127
104 PP2500008111 - 70,598,136 80.683.584 49.418.696 2,047,346
105 PP2500008112 - 39,951,240 45.658.560 27.965.868 1,158,586
106 PP2500008113 - 503,910,000 575.897.143 352.737.000 14,613,390
107 PP2500008114 - 511,308,000 584.352.000 357.915.600 14,827,932
108 PP2500008115 - 121,000,000 138.285.714 84.700.000 3,509,000
109 PP2500008116 - 676,229,400 772.833.600 473.360.580 19,610,653
110 PP2500008117 - 11,011,000,000 12.584.000.000 7.707.700.000 319,319,000
111 PP2500008118 - 260,000,000 297.142.857 182.000.000 7,540,000
112 PP2500008119 - 37,195,200 42.508.800 26.036.640 1,078,661
113 PP2500008120 - 44,693,250 51.078.000 31.285.275 1,296,104
114 PP2500008121 - 455,653,800 520.747.200 318.957.660 13,213,960
115 PP2500008122 - 82,402,500 94.174.286 57.681.750 2,389,673
116 PP2500008123 - 276,336,000 315.812.571 193.435.200 8,013,744
117 PP2500008124 - 17,100,000,000 19.542.857.143 11.970.000.000 495,900,000
118 PP2500008125 - 1,444,800,000 1.651.200.000 1.011.360.000 41,899,200
119 PP2500008126 - 4,652,000,000 5.316.571.429 3.256.400.000 134,908,000
120 PP2500008127 - 1,700,000,000 1.942.857.143 1.190.000.000 49,300,000
121 PP2500008128 - 13,074,600 14.942.400 9.152.220 379,163
122 PP2500008129 - 108,000,000 123.428.571 75.600.000 3,132,000
123 PP2500008130 - 180,000,000 205.714.286 126.000.000 5,220,000
124 PP2500008131 - 131,670,000 150.480.000 92.169.000 3,818,430
125 PP2500008132 - 55,424,250 63.342.000 38.796.975 1,607,303
126 PP2500008133 - 196,308,000 224.352.000 137.415.600 5,692,932
127 PP2500008134 - 134,550,000 153.771.429 94.185.000 3,901,950
128 PP2500008135 - 4,103,717,500 4.689.962.857 2.872.602.250 119,007,808
129 PP2500008136 - 321,604,500 367.548.000 225.123.150 9,326,531
130 PP2500008137 - 306,075,000 349.800.000 214.252.500 8,876,175
131 PP2500008138 - 144,550,000 165.200.000 101.185.000 4,191,950
132 PP2500008139 - 275,000,000 314.285.714 192.500.000 7,975,000
133 PP2500008140 - 97,500,000 111.428.571 68.250.000 2,827,500
134 PP2500008141 - 51,867,000 59.276.571 36.306.900 1,504,143
135 PP2500008142 - 92,400,000 105.600.000 64.680.000 2,679,600
136 PP2500008143 - 184,404,000 210.747.429 129.082.800 5,347,716
137 PP2500008144 - 62,780,000 71.748.571 43.946.000 1,820,620
138 PP2500008145 - 13,020,000 14.880.000 9.114.000 377,580
139 PP2500008146 - 380,000,000 434.285.714 266.000.000 11,020,000
140 PP2500008147 - 60,200,000 68.800.000 42.140.000 1,745,800
141 PP2500008148 - 5,021,760,000 5.739.154.286 3.515.232.000 145,631,040
142 PP2500008149 - 1,307,500,000 1.494.285.714 915.250.000 37,917,500
143 PP2500008150 - 418,308,400 478.066.743 292.815.880 12,130,944
144 PP2500008151 - 129,030,000 147.462.857 90.321.000 3,741,870
145 PP2500008152 - 1,805,958,000 2.063.952.000 1.264.170.600 52,372,782
146 PP2500008153 - 3,118,500,000 3.564.000.000 2.182.950.000 90,436,500
147 PP2500008154 - 622,930,000 711.920.000 436.051.000 18,064,970
148 PP2500008155 - 630,000,000 720.000.000 441.000.000 18,270,000
149 PP2500008156 - 244,000,000 278.857.143 170.800.000 7,076,000
150 PP2500008157 - 318,980,000 364.548.571 223.286.000 9,250,420
151 PP2500008158 - 274,890,000 314.160.000 192.423.000 7,971,810
152 PP2500008159 - 88,226,500 100.830.286 61.758.550 2,558,569
153 PP2500008160 - 310,050,300 354.343.200 217.035.210 8,991,459
154 PP2500008161 - 989,893,000 1.131.306.286 692.925.100 28,706,897
155 PP2500008162 - 927,000,000 1.059.428.571 648.900.000 26,883,000
156 PP2500008163 - 137,297,000 156.910.857 96.107.900 3,981,613
157 PP2500008164 - 649,303,900 742.061.600 454.512.730 18,829,813
158 PP2500008165 - 665,938,000 761.072.000 466.156.600 19,312,202
159 PP2500008166 - 185,515,750 212.018.000 129.861.025 5,379,957
160 PP2500008167 - 362,932,500 414.780.000 254.052.750 10,525,043
161 PP2500008168 - 566,500,000 647.428.571 396.550.000 16,428,500
162 PP2500008169 - 100,610,073 114.982.941 70.427.052 2,917,692
163 PP2500008170 - 274,500,000 313.714.286 192.150.000 7,960,500
164 PP2500008171 - 284,400,000 325.028.571 199.080.000 8,247,600
165 PP2500008172 - 158,480,000 181.120.000 110.936.000 4,595,920
166 PP2500008173 - 135,588,600 154.958.400 94.912.020 3,932,069
167 PP2500008174 - 675,600,000 772.114.286 472.920.000 19,592,400
168 PP2500008175 - 166,050,000 189.771.429 116.235.000 4,815,450
169 PP2500008176 - 369,021,950 421.739.371 258.315.365 10,701,637
170 PP2500008177 - 1,339,278,000 1.530.603.429 937.494.600 38,839,062
171 PP2500008178 - 27,753,000 31.717.714 19.427.100 804,837
172 PP2500008179 - 1,237,500,000 1.414.285.714 866.250.000 35,887,500
173 PP2500008180 - 300,325,000 343.228.571 210.227.500 8,709,425
174 PP2500008181 - 32,962,200 37.671.086 23.073.540 955,904
175 PP2500008182 - 188,760,000 215.725.714 132.132.000 5,474,040
176 PP2500008183 - 568,718,500 649.964.000 398.102.950 16,492,837
177 PP2500008184 - 1,402,632,000 1.603.008.000 981.842.400 40,676,328
178 PP2500008185 - 635,110,000 725.840.000 444.577.000 18,418,190
179 PP2500008186 - 15,200,000 17.371.429 10.640.000 440,800
180 PP2500008187 - 111,406,000 127.321.143 77.984.200 3,230,774
181 PP2500008188 - 25,555,950 29.206.800 17.889.165 741,123
182 PP2500008189 - 164,096,000 187.538.286 114.867.200 4,758,784
183 PP2500008190 - 265,177,500 303.060.000 185.624.250 7,690,148
184 PP2500008191 - 360,526,530 412.030.320 252.368.571 10,455,269
185 PP2500008192 - 275,200,000 314.514.286 192.640.000 7,980,800
186 PP2500008193 - 94,640,000 108.160.000 66.248.000 2,744,560
187 PP2500008194 - 69,875,000 79.857.143 48.912.500 2,026,375
188 PP2500008195 - 72,000,000 82.285.714 50.400.000 2,088,000
189 PP2500008196 - 317,625,000 363.000.000 222.337.500 9,211,125
190 PP2500008197 - 360,580,500 412.092.000 252.406.350 10,456,835
191 PP2500008198 - 753,405,500 861.034.857 527.383.850 21,848,760
192 PP2500008199 - 61,925,200 70.771.657 43.347.640 1,795,831
193 PP2500008200 - 97,875,000 111.857.143 68.512.500 2,838,375
194 PP2500008201 - 88,350,000 100.971.429 61.845.000 2,562,150
195 PP2500008202 - 188,160,000 215.040.000 131.712.000 5,456,640
196 PP2500008203 - 410,519,550 469.165.200 287.363.685 11,905,067
197 PP2500008204 - 571,771,200 653.452.800 400.239.840 16,581,365
198 PP2500008205 - 94,694,620 108.222.423 66.286.234 2,746,144
199 PP2500008206 - 99,000,000 113.142.857 69.300.000 2,871,000
200 PP2500008207 - 121,500,000 138.857.143 85.050.000 3,523,500
201 PP2500008208 - 147,150,000 168.171.429 103.005.000 4,267,350
202 PP2500008209 - 154,617,500 176.705.714 108.232.250 4,483,908
203 PP2500008210 - 136,016,400 155.447.314 95.211.480 3,944,476
204 PP2500008211 - 488,202,720 557.945.966 341.741.904 14,157,879
205 PP2500008212 - 287,595,000 328.680.000 201.316.500 8,340,255
206 PP2500008213 - 120,960,000 138.240.000 84.672.000 3,507,840
207 PP2500008214 - 952,833,000 1.088.952.000 666.983.100 27,632,157
208 PP2500008215 - 239,683,500 273.924.000 167.778.450 6,950,822
209 PP2500008216 - 824,752,930 942.574.777 577.327.051 23,917,835
210 PP2500008217 - 669,780,000 765.462.857 468.846.000 19,423,620
211 PP2500008218 - 127,132,500 145.294.286 88.992.750 3,686,843
212 PP2500008219 - 159,567,100 182.362.400 111.696.970 4,627,446
213 PP2500008220 - 294,840,000 336.960.000 206.388.000 8,550,360
214 PP2500008221 - 93,975,000 107.400.000 65.782.500 2,725,275
215 PP2500008222 - 432,117,000 493.848.000 302.481.900 12,531,393
216 PP2500008223 - 359,658,000 411.037.714 251.760.600 10,430,082
217 PP2500008224 - 128,380,000 146.720.000 89.866.000 3,723,020
218 PP2500008225 - 96,025,000 109.742.857 67.217.500 2,784,725
219 PP2500008226 - 118,560,000 135.497.143 82.992.000 3,438,240
220 PP2500008227 - 227,835,000 260.382.857 159.484.500 6,607,215
221 PP2500008228 - 929,200,000 1.061.942.857 650.440.000 26,946,800
222 PP2500008229 - 290,836,000 332.384.000 203.585.200 8,434,244
223 PP2500008230 - 13,273,932 15.170.208 9.291.753 384,944
224 PP2500008231 - 32,219,424 36.822.199 22.553.597 934,363
225 PP2500008232 - 32,476,797 37.116.339 22.733.758 941,827
226 PP2500008233 - 170,850,000 195.257.143 119.595.000 4,954,650
227 PP2500008234 - 1,112,184,150 1.271.067.600 778.528.905 32,253,340
228 PP2500008235 - 851,175,000 972.771.429 595.822.500 24,684,075
229 PP2500008236 - 2,050,960,800 2.343.955.200 1.435.672.560 59,477,863
230 PP2500008237 - 384,720,000 439.680.000 269.304.000 11,156,880
231 PP2500008238 - 1,105,420,000 1.263.337.143 773.794.000 32,057,180
232 PP2500008239 - 592,256,500 676.864.571 414.579.550 17,175,439
233 PP2500008240 - 196,825,625 224.943.571 137.777.938 5,707,943
234 PP2500008241 - 270,527,160 309.173.897 189.369.012 7,845,288
235 PP2500008242 - 34,188,000 39.072.000 23.931.600 991,452
236 PP2500008243 - 784,000,000 896.000.000 548.800.000 22,736,000
237 PP2500008244 - 230,000,000 262.857.143 161.000.000 6,670,000
238 PP2500008245 - 268,601,500 306.973.143 188.021.050 7,789,444
239 PP2500008246 - 165,000,000 188.571.429 115.500.000 4,785,000
240 PP2500008247 - 7,780,915,000 8.892.474.286 5.446.640.500 225,646,535
241 PP2500008248 - 421,575,000 481.800.000 295.102.500 12,225,675
242 PP2500008249 - 3,057,975,000 3.494.828.571 2.140.582.500 88,681,275
243 PP2500008250 - 58,050,000 66.342.857 40.635.000 1,683,450
244 PP2500008251 - 15,247,975,050 17.426.257.200 10.673.582.535 442,191,276
245 PP2500008252 - 2,332,638,000 2.665.872.000 1.632.846.600 67,646,502
246 PP2500008253 - 896,994,000 1.025.136.000 627.895.800 26,012,826
247 PP2500008254 - 4,405,065,600 5.034.360.686 3.083.545.920 127,746,902
248 PP2500008255 - 6,848,520,000 7.826.880.000 4.793.964.000 198,607,080
249 PP2500008256 - 245,000,000 280.000.000 171.500.000 7,105,000
250 PP2500008257 - 55,200,000 63.085.714 38.640.000 1,600,800
251 PP2500008258 - 934,120,000 1.067.565.714 653.884.000 27,089,480
252 PP2500008259 - 1,210,716,000 1.383.675.429 847.501.200 35,110,764
253 PP2500008260 - 105,861,000 120.984.000 74.102.700 3,069,969
254 PP2500008261 - 1,114,126,000 1.273.286.857 779.888.200 32,309,654
255 PP2500008262 - 726,477,360 830.259.840 508.534.152 21,067,843
256 PP2500008263 - 126,428,400 144.489.600 88.499.880 3,666,424
257 PP2500008264 - 1,847,820,000 2.111.794.286 1.293.474.000 53,586,780
258 PP2500008265 - 75,895,365 86.737.560 53.126.756 2,200,966
259 PP2500008266 - 724,556,070 828.064.080 507.189.249 21,012,126
260 PP2500008267 - 182,700,000 208.800.000 127.890.000 5,298,300
261 PP2500008268 - 53,424,000 61.056.000 37.396.800 1,549,296
262 PP2500008269 - 218,612,100 249.842.400 153.028.470 6,339,751
263 PP2500008270 - 64,991,500 74.276.000 45.494.050 1,884,754
264 PP2500008271 - 217,437,000 248.499.429 152.205.900 6,305,673
265 PP2500008272 - 135,512,520 154.871.451 94.858.764 3,929,863
266 PP2500008273 - 421,407,000 481.608.000 294.984.900 12,220,803
267 PP2500008274 - 245,807,900 280.923.314 172.065.530 7,128,429
268 PP2500008275 - 484,680,000 553.920.000 339.276.000 14,055,720
269 PP2500008276 - 157,200,000 179.657.143 110.040.000 4,558,800
270 PP2500008277 - 351,900,000 402.171.429 246.330.000 10,205,100
271 PP2500008278 - 173,800,000 198.628.571 121.660.000 5,040,200
272 PP2500008279 - 140,800,000 160.914.286 98.560.000 4,083,200
273 PP2500008280 - 445,469,570 509.108.080 311.828.699 12,918,618
274 PP2500008281 - 433,475,000 495.400.000 303.432.500 12,570,775
275 PP2500008282 - 563,998,000 644.569.143 394.798.600 16,355,942
276 PP2500008283 - 83,235,000 95.125.714 58.264.500 2,413,815
277 PP2500008284 - 578,450,000 661.085.714 404.915.000 16,775,050
278 PP2500008285 - 709,656,000 811.035.429 496.759.200 20,580,024
279 PP2500008286 - 86,730,000 99.120.000 60.711.000 2,515,170
280 PP2500008287 - 201,562,200 230.356.800 141.093.540 5,845,304
281 PP2500008288 - 243,012,000 277.728.000 170.108.400 7,047,348
282 PP2500008289 - 55,900,000 63.885.714 39.130.000 1,621,100
283 PP2500008290 - 253,162,450 289.328.514 177.213.715 7,341,711
284 PP2500008291 - 239,345,000 273.537.143 167.541.500 6,941,005
285 PP2500008292 - 169,800,000 194.057.143 118.860.000 4,924,200
286 PP2500008293 - 372,960,000 426.240.000 261.072.000 10,815,840
287 PP2500008294 - 18,507,000 21.150.857 12.954.900 536,703
288 PP2500008295 - 102,872,000 117.568.000 72.010.400 2,983,288
289 PP2500008296 - 72,600,000 82.971.429 50.820.000 2,105,400
290 PP2500008297 - 196,749,360 224.856.411 137.724.552 5,705,731
291 PP2500008298 - 51,219,000 58.536.000 35.853.300 1,485,351
292 PP2500008299 - 113,400,000 129.600.000 79.380.000 3,288,600
293 PP2500008300 - 233,752,680 267.145.920 163.626.876 6,778,828
294 PP2500008301 - 42,202,400 48.231.314 29.541.680 1,223,870
295 PP2500008302 - 89,777,000 102.602.286 62.843.900 2,603,533
296 PP2500008303 - 1,355,750,000 1.549.428.571 949.025.000 39,316,750
297 PP2500008304 - 1,697,780,000 1.940.320.000 1.188.446.000 49,235,620
298 PP2500008305 - 2,062,500,000 2.357.142.857 1.443.750.000 59,812,500
299 PP2500008306 - 1,005,831,750 1.149.522.000 704.082.225 29,169,121
300 PP2500008307 - 41,580,000 47.520.000 29.106.000 1,205,820
301 PP2500008308 - 3,323,960,000 3.798.811.429 2.326.772.000 96,394,840
302 PP2500008309 - 79,350,000 90.685.714 55.545.000 2,301,150
303 PP2500008310 - 254,250,000 290.571.429 177.975.000 7,373,250
304 PP2500008311 - 163,170,000 186.480.000 114.219.000 4,731,930
305 PP2500008312 - 10,731,000 12.264.000 7.511.700 311,199
306 PP2500008313 - 85,760,000 98.011.429 60.032.000 2,487,040
307 PP2500008314 - 262,710,000 300.240.000 183.897.000 7,618,590
308 PP2500008315 - 17,923,920 20.484.480 12.546.744 519,794
309 PP2500008316 - 807,882,710 923.294.526 565.517.897 23,428,599
310 PP2500008317 - 687,445,000 785.651.429 481.211.500 19,935,905
311 PP2500008318 - 181,362,000 207.270.857 126.953.400 5,259,498
312 PP2500008319 - 117,109,860 133.839.840 81.976.902 3,396,186
313 PP2500008320 - 345,633,750 395.010.000 241.943.625 10,023,379
314 PP2500008321 - 167,270,000 191.165.714 117.089.000 4,850,830
315 PP2500008322 - 132,300,000 151.200.000 92.610.000 3,836,700
316 PP2500008323 - 114,800,000 131.200.000 80.360.000 3,329,200
317 PP2500008324 - 417,375,000 477.000.000 292.162.500 12,103,875
318 PP2500008325 - 44,729,600 51.119.543 31.310.720 1,297,158
319 PP2500008326 - 134,400,000 153.600.000 94.080.000 3,897,600
320 PP2500008327 - 52,500,000 60.000.000 36.750.000 1,522,500
321 PP2500008328 - 131,670,000 150.480.000 92.169.000 3,818,430
322 PP2500008329 - 225,000,000 257.142.857 157.500.000 6,525,000
323 PP2500008330 - 335,966,400 383.961.600 235.176.480 9,743,026
324 PP2500008331 - 31,840,200 36.388.800 22.288.140 923,366
325 PP2500008332 - 45,575,180 52.085.920 31.902.626 1,321,680
326 PP2500008333 - 105,300,000 120.342.857 73.710.000 3,053,700
327 PP2500008334 - 229,320,000 262.080.000 160.524.000 6,650,280
328 PP2500008335 - 54,900,000 62.742.857 38.430.000 1,592,100
329 PP2500008336 - 695,362,500 794.700.000 486.753.750 20,165,513
330 PP2500008337 - 50,237,820 57.414.651 35.166.474 1,456,897
331 PP2500008338 - 397,750,000 454.571.429 278.425.000 11,534,750
332 PP2500008339 - 380,415,000 434.760.000 266.290.500 11,032,035
333 PP2500008340 - 1,539,414,500 1.759.330.857 1.077.590.150 44,643,021
334 PP2500008341 - 2,221,117,080 2.538.419.520 1.554.781.956 64,412,395
335 PP2500008342 - 390,759,600 446.582.400 273.531.720 11,332,028
336 PP2500008343 - 190,000,000 217.142.857 133.000.000 5,510,000
337 PP2500008344 - 289,721,250 331.110.000 202.804.875 8,401,916
338 PP2500008345 - 1,337,010,000 1.528.011.429 935.907.000 38,773,290
339 PP2500008346 - 287,004,200 328.004.800 200.902.940 8,323,122
340 PP2500008347 - 167,620,887 191.566.728 117.334.621 4,861,006
341 PP2500008348 - 324,950,000 371.371.429 227.465.000 9,423,550
342 PP2500008349 - 498,640,000 569.874.286 349.048.000 14,460,560
343 PP2500008350 - 787,175,000 899.628.571 551.022.500 22,828,075
344 PP2500008351 - 821,336,250 938.670.000 574.935.375 23,818,751
345 PP2500008352 - 343,470,000 392.537.143 240.429.000 9,960,630
346 PP2500008353 - 259,875,000 297.000.000 181.912.500 7,536,375
347 PP2500008354 - 598,500,000 684.000.000 418.950.000 17,356,500
348 PP2500008355 - 956,250,000 1.092.857.143 669.375.000 27,731,250
349 PP2500008356 - 412,500,000 471.428.571 288.750.000 11,962,500
350 PP2500008357 - 16,289,000,000 18.616.000.000 11.402.300.000 472,381,000
351 PP2500008358 - 754,000,000 861.714.286 527.800.000 21,866,000
352 PP2500008359 - 2,920,200,000 3.337.371.429 2.044.140.000 84,685,800
353 PP2500008360 - 3,812,000,000 4.356.571.429 2.668.400.000 110,548,000
354 PP2500008361 - 20,087,200,000 22.956.800.000 14.061.040.000 582,528,800
355 PP2500008362 - 94,500,000 108.000.000 66.150.000 2,740,500
356 PP2500008363 - 736,000,000 841.142.857 515.200.000 21,344,000
357 PP2500008364 - 1,675,800,000 1.915.200.000 1.173.060.000 48,598,200
358 PP2500008365 - 86,292,570 98.620.080 60.404.799 2,502,485
359 PP2500008366 - 2,095,206,260 2.394.521.440 1.466.644.382 60,760,982
360 PP2500008367 - 1,327,864,375 1.517.559.286 929.505.063 38,508,067
361 PP2500008368 - 1,630,746,000 1.863.709.714 1.141.522.200 47,291,634
362 PP2500008369 - 778,800,000 890.057.143 545.160.000 22,585,200
363 PP2500008370 - 8,693,750,000 9.935.714.286 6.085.625.000 252,118,750
364 PP2500008371 - 1,198,500,000 1.369.714.286 838.950.000 34,756,500
365 PP2500008372 - 3,125,000,000 3.571.428.571 2.187.500.000 90,625,000
366 PP2500008373 - 3,819,000,000 4.364.571.429 2.673.300.000 110,751,000
367 PP2500008374 - 191,362,500 218.700.000 133.953.750 5,549,513
368 PP2500008375 - 1,483,470,450 1.695.394.800 1.038.429.315 43,020,643
369 PP2500008376 - 166,800,000 190.628.571 116.760.000 4,837,200
370 PP2500008377 - 547,800,000 626.057.143 383.460.000 15,886,200
371 PP2500008378 - 431,250,000 492.857.143 301.875.000 12,506,250
372 PP2500008379 - 1,226,400,000 1.401.600.000 858.480.000 35,565,600
373 PP2500008380 - 146,510,400 167.440.457 102.557.280 4,248,802
374 PP2500008381 - 24,016,050 27.446.914 16.811.235 696,465
375 PP2500008382 - 390,609,000 446.410.286 273.426.300 11,327,661
376 PP2500008383 - 275,625,000 315.000.000 192.937.500 7,993,125
377 PP2500008384 - 108,491,400 123.990.171 75.943.980 3,146,251
378 PP2500008385 - 155,107,260 177.265.440 108.575.082 4,498,111
379 PP2500008386 - 4,016,250,000 4.590.000.000 2.811.375.000 116,471,250
380 PP2500008387 - 2,770,840,000 3.166.674.286 1.939.588.000 80,354,360
381 PP2500008388 - 17,619,637,000 20.136.728.000 12.333.745.900 510,969,473
382 PP2500008389 - 13,653,000,000 15.603.428.571 9.557.100.000 395,937,000
383 PP2500008390 - 5,928,910,000 6.775.897.143 4.150.237.000 171,938,390
384 PP2500008391 - 3,783,500,000 4.324.000.000 2.648.450.000 109,721,500
385 PP2500008392 - 19,307,192,000 22.065.362.286 13.515.034.400 559,908,568
386 PP2500008393 - 5,000,000,000 5.714.285.714 3.500.000.000 145,000,000
387 PP2500008394 - 5,698,442,610 6.512.505.840 3.988.909.827 165,254,836
388 PP2500008395 - 1,582,625,410 1.808.714.754 1.107.837.787 45,896,137
389 PP2500008396 - 4,363,200,000 4.986.514.286 3.054.240.000 126,532,800
390 PP2500008397 - 5,872,710,000 6.711.668.571 4.110.897.000 170,308,590
391 PP2500008398 - 299,703,180 342.517.920 209.792.226 8,691,392
392 PP2500008399 - 65,800,000 75.200.000 46.060.000 1,908,200
393 PP2500008400 - 6,343,750,000 7.250.000.000 4.440.625.000 183,968,750
394 PP2500008401 - 12,460,800,000 14.240.914.286 8.722.560.000 361,363,200
395 PP2500008402 - 880,000,000 1.005.714.286 616.000.000 25,520,000
396 PP2500008403 - 935,040,000 1.068.617.143 654.528.000 27,116,160
397 PP2500008404 - 562,130,400 642.434.743 393.491.280 16,301,782
398 PP2500008405 - 4,995,166,500 5.708.761.714 3.496.616.550 144,859,829
399 PP2500008406 - 3,150,000,000 3.600.000.000 2.205.000.000 91,350,000
400 PP2500008407 - 3,250,952,250 3.715.374.000 2.275.666.575 94,277,615
401 PP2500008408 - 1,785,088,000 2.040.100.571 1.249.561.600 51,767,552
402 PP2500008409 - 62,400,000 71.314.286 43.680.000 1,809,600
403 PP2500008410 - 597,600,000 682.971.429 418.320.000 17,330,400
404 PP2500008411 - 165,301,200 188.915.657 115.710.840 4,793,735
405 PP2500008412 - 616,207,800 704.237.486 431.345.460 17,870,026
406 PP2500008413 - 372,169,000 425.336.000 260.518.300 10,792,901
407 PP2500008414 - 3,385,816,200 3.869.504.229 2.370.071.340 98,188,670
408 PP2500008415 - 2,466,840,000 2.819.245.714 1.726.788.000 71,538,360
409 PP2500008416 - 342,988,800 391.987.200 240.092.160 9,946,675
410 PP2500008417 - 1,451,450,000 1.658.800.000 1.016.015.000 42,092,050
411 PP2500008418 - 1,110,333,400 1.268.952.457 777.233.380 32,199,669
412 PP2500008419 - 2,581,764,000 2.950.587.429 1.807.234.800 74,871,156
413 PP2500008420 - 2,918,380,000 3.335.291.429 2.042.866.000 84,633,020
414 PP2500008421 - 426,636,000 487.584.000 298.645.200 12,372,444
415 PP2500008422 - 280,000,000 320.000.000 196.000.000 8,120,000
416 PP2500008423 - 554,700,000 633.942.857 388.290.000 16,086,300
417 PP2500008424 - 324,300,000 370.628.571 227.010.000 9,404,700
418 PP2500008425 - 956,250,000 1.092.857.143 669.375.000 27,731,250
419 PP2500008426 - 83,160,000 95.040.000 58.212.000 2,411,640
420 PP2500008427 - 423,360,000 483.840.000 296.352.000 12,277,440
421 PP2500008428 - 108,054,000 123.490.286 75.637.800 3,133,566
422 PP2500008429 - 1,134,425,600 1.296.486.400 794.097.920 32,898,342
423 PP2500008430 - 850,000,000 971.428.571 595.000.000 24,650,000
424 PP2500008431 - 773,850,000 884.400.000 541.695.000 22,441,650
425 PP2500008432 - 329,440,000 376.502.857 230.608.000 9,553,760
426 PP2500008433 - 286,320,000 327.222.857 200.424.000 8,303,280
427 PP2500008434 - 2,124,934,400 2.428.496.457 1.487.454.080 61,623,098
428 PP2500008435 - 1,194,000,000 1.364.571.429 835.800.000 34,626,000
429 PP2500008436 - 4,455,000,000 5.091.428.571 3.118.500.000 129,195,000
430 PP2500008437 - 468,000,000 534.857.143 327.600.000 13,572,000
431 PP2500008438 - 311,610,000 356.125.714 218.127.000 9,036,690
432 PP2500008439 - 1,878,397,500 2.146.740.000 1.314.878.250 54,473,528
433 PP2500008440 - 3,744,000,000 4.278.857.143 2.620.800.000 108,576,000
434 PP2500008441 - 95,550,000 109.200.000 66.885.000 2,770,950
435 PP2500008442 - 1,298,000,000 1.483.428.571 908.600.000 37,642,000
436 PP2500008443 - 393,750,000 450.000.000 275.625.000 11,418,750
437 PP2500008444 - 2,058,000,000 2.352.000.000 1.440.600.000 59,682,000
438 PP2500008445 - 1,815,210,000 2.074.525.714 1.270.647.000 52,641,090
439 PP2500008446 - 979,583,000 1.119.523.429 685.708.100 28,407,907
440 PP2500008447 - 5,448,021,600 6.226.310.400 3.813.615.120 157,992,626
441 PP2500008448 - 17,882,856,000 20.437.549.714 12.517.999.200 518,602,824
442 PP2500008449 - 207,131,400 236.721.600 144.991.980 6,006,811
443 PP2500008450 - 559,222,000 639.110.857 391.455.400 16,217,438
444 PP2500008451 - 375,342,786 428.963.184 262.739.951 10,884,941
445 PP2500008452 - 82,902,450 94.745.657 58.031.715 2,404,171
446 PP2500008453 - 1,649,000,000 1.884.571.429 1.154.300.000 47,821,000
447 PP2500008454 - 20,519,772 23.451.168 14.363.841 595,073
448 PP2500008455 - 161,076,000 184.086.857 112.753.200 4,671,204
449 PP2500008456 - 579,975,000 662.828.571 405.982.500 16,819,275
450 PP2500008457 - 337,425,000 385.628.571 236.197.500 9,785,325
451 PP2500008458 - 393,357,636 449.551.584 275.350.346 11,407,371
452 PP2500008459 - 12,577,500 14.374.286 8.804.250 364,748
453 PP2500008460 - 76,261,500 87.156.000 53.383.050 2,211,584
454 PP2500008461 - 554,130,000 633.291.429 387.891.000 16,069,770
455 PP2500008462 - 1,363,725,000 1.558.542.857 954.607.500 39,548,025
456 PP2500008463 - 60,645,000 69.308.571 42.451.500 1,758,705
457 PP2500008464 - 18,975,000 21.685.714 13.282.500 550,275
458 PP2500008465 - 45,500,976 52.001.115 31.850.684 1,319,528
459 PP2500008466 - 1,762,592,000 2.014.390.857 1.233.814.400 51,115,168
460 PP2500008467 - 1,402,889,928 1.603.302.775 982.022.950 40,683,808
461 PP2500008468 - 276,064,000 315.501.714 193.244.800 8,005,856
462 PP2500008469 - 352,350,000 402.685.714 246.645.000 10,218,150
463 PP2500008470 - 93,649,000 107.027.429 65.554.300 2,715,821
464 PP2500008471 - 38,032,000 43.465.143 26.622.400 1,102,928
465 PP2500008472 - 74,602,000 85.259.429 52.221.400 2,163,458
466 PP2500008473 - 334,855,000 382.691.429 234.398.500 9,710,795
467 PP2500008474 - 24,090,000 27.531.429 16.863.000 698,610
468 PP2500008475 - 213,630,000 244.148.571 149.541.000 6,195,270
469 PP2500008476 - 246,712,347 281.956.968 172.698.643 7,154,658
470 PP2500008477 - 662,163,600 756.758.400 463.514.520 19,202,744
471 PP2500008478 - 315,000,000 360.000.000 220.500.000 9,135,000
472 PP2500008479 - 787,183,000 899.637.714 551.028.100 22,828,307
473 PP2500008480 - 1,275,253,350 1.457.432.400 892.677.345 36,982,347
474 PP2500008481 - 7,934,000 9.067.429 5.553.800 230,086
475 PP2500008482 - 3,265,358,670 3.731.838.480 2.285.751.069 94,695,401
476 PP2500008483 - 916,624,800 1.047.571.200 641.637.360 26,582,119
477 PP2500008484 - 2,148,568,800 2.455.507.200 1.503.998.160 62,308,495
478 PP2500008485 - 35,122,400 40.139.886 24.585.680 1,018,550
479 PP2500008486 - 4,710,528,000 5.383.460.571 3.297.369.600 136,605,312
480 PP2500008487 - 88,000,000 100.571.429 61.600.000 2,552,000
481 PP2500008488 - 1,335,000,000 1.525.714.286 934.500.000 38,715,000
482 PP2500008489 - 1,416,780,000 1.619.177.143 991.746.000 41,086,620
483 PP2500008490 - 1,950,600,000 2.229.257.143 1.365.420.000 56,567,400
484 PP2500008491 - 2,203,200,000 2.517.942.857 1.542.240.000 63,892,800
485 PP2500008492 - 2,006,451,000 2.293.086.857 1.404.515.700 58,187,079
486 PP2500008493 - 137,735,700 157.412.229 96.414.990 3,994,335
487 PP2500008494 - 139,854,000 159.833.143 97.897.800 4,055,766
488 PP2500008495 - 416,100,000 475.542.857 291.270.000 12,066,900
489 PP2500008496 - 143,000,000 163.428.571 100.100.000 4,147,000
490 PP2500008497 - 34,040,000 38.902.857 23.828.000 987,160
491 PP2500008498 - 9,134,150 10.439.029 6.393.905 264,890
492 PP2500008499 - 892,276,000 1.019.744.000 624.593.200 25,876,004
493 PP2500008500 - 1,405,488,000 1.606.272.000 983.841.600 40,759,152
494 PP2500008501 - 6,483,510,000 7.409.725.714 4.538.457.000 188,021,790
495 PP2500008502 - 153,829,452 175.805.088 107.680.617 4,461,054
496 PP2500008503 - 143,359,000 163.838.857 100.351.300 4,157,411
497 PP2500008504 - 151,403,250 173.032.286 105.982.275 4,390,694
498 PP2500008505 - 68,600,000 78.400.000 48.020.000 1,989,400
499 PP2500008506 - 57,798,720 66.055.680 40.459.104 1,676,163
500 PP2500008507 - 258,854,400 295.833.600 181.198.080 7,506,778
501 PP2500008508 - 2,261,000,000 2.584.000.000 1.582.700.000 65,569,000
502 PP2500008509 - 3,560,265,000 4.068.874.286 2.492.185.500 103,247,685
503 PP2500008510 - 2,100,000,000 2.400.000.000 1.470.000.000 60,900,000
504 PP2500008511 - 3,175,578,000 3.629.232.000 2.222.904.600 92,091,762
505 PP2500008512 - 1,198,000,000 1.369.142.857 838.600.000 34,742,000
506 PP2500008513 - 202,500,000 231.428.571 141.750.000 5,872,500
507 PP2500008514 - 796,320,000 910.080.000 557.424.000 23,093,280
508 PP2500008515 - 151,840,000 173.531.429 106.288.000 4,403,360
509 PP2500008516 - 618,240,000 706.560.000 432.768.000 17,928,960
510 PP2500008517 - 1,381,880,000 1.579.291.429 967.316.000 40,074,520
511 PP2500008518 - 1,080,300,000 1.234.628.571 756.210.000 31,328,700
512 PP2500008519 - 1,364,400,000 1.559.314.286 955.080.000 39,567,600
513 PP2500008520 - 283,449,000 323.941.714 198.414.300 8,220,021
514 PP2500008521 - 225,150,000 257.314.286 157.605.000 6,529,350
515 PP2500008522 - 512,570,400 585.794.743 358.799.280 14,864,542
516 PP2500008523 - 1,311,920,000 1.499.337.143 918.344.000 38,045,680
517 PP2500008524 - 303,000,000 346.285.714 212.100.000 8,787,000
518 PP2500008525 - 441,194,000 504.221.714 308.835.800 12,794,626
519 PP2500008526 - 474,300,000 542.057.143 332.010.000 13,754,700
520 PP2500008527 - 642,850,000 734.685.714 449.995.000 18,642,650
521 PP2500008528 - 883,575,000 1.009.800.000 618.502.500 25,623,675
522 PP2500008529 - 446,500,000 510.285.714 312.550.000 12,948,500
523 PP2500008530 - 955,080,000 1.091.520.000 668.556.000 27,697,320
524 PP2500008531 - 123,984,000 141.696.000 86.788.800 3,595,536
525 PP2500008532 - 323,900,000 370.171.429 226.730.000 9,393,100
526 PP2500008533 - 487,440,000 557.074.286 341.208.000 14,135,760
527 PP2500008534 - 97,783,500 111.752.571 68.448.450 2,835,722
528 PP2500008535 - 2,196,810,000 2.510.640.000 1.537.767.000 63,707,490
529 PP2500008536 - 580,000,000 662.857.143 406.000.000 16,820,000
530 PP2500008537 - 2,257,800,000 2.580.342.857 1.580.460.000 65,476,200
531 PP2500008538 - 1,118,777,000 1.278.602.286 783.143.900 32,444,533
532 PP2500008539 - 276,259,620 315.725.280 193.381.734 8,011,529
533 PP2500008540 - 100,050,000 114.342.857 70.035.000 2,901,450
534 PP2500008541 - 29,025,000 33.171.429 20.317.500 841,725
535 PP2500008542 - 145,920,000 166.765.714 102.144.000 4,231,680
536 PP2500008543 - 244,125,000 279.000.000 170.887.500 7,079,625
537 PP2500008544 - 189,000,000 216.000.000 132.300.000 5,481,000
538 PP2500008545 - 19,154,000 21.890.286 13.407.800 555,466
539 PP2500008546 - 188,000,000 214.857.143 131.600.000 5,452,000
540 PP2500008547 - 712,800,000 814.628.571 498.960.000 20,671,200
541 PP2500008548 - 141,171,408 161.338.752 98.819.986 4,093,971
542 PP2500008549 - 76,832,000 87.808.000 53.782.400 2,228,128
543 PP2500008550 - 65,059,000 74.353.143 45.541.300 1,886,711
544 PP2500008551 - 263,131,200 300.721.371 184.191.840 7,630,805
545 PP2500008552 - 587,700,000 671.657.143 411.390.000 17,043,300
546 PP2500008553 - 277,431,840 317.064.960 194.202.288 8,045,523
547 PP2500008554 - 605,000,000 691.428.571 423.500.000 17,545,000
548 PP2500008555 - 1,957,440,000 2.237.074.286 1.370.208.000 56,765,760
549 PP2500008556 - 750,000,000 857.142.857 525.000.000 21,750,000
550 PP2500008557 - 3,564,325,800 4.073.515.200 2.495.028.060 103,365,448
551 PP2500008558 - 537,725,958 614.543.952 376.408.171 15,594,053
552 PP2500008559 - 528,840,000 604.388.571 370.188.000 15,336,360
553 PP2500008560 - 383,657,300 438.465.486 268.560.110 11,126,062
554 PP2500008561 - 64,750,000 74.000.000 45.325.000 1,877,750
555 PP2500008562 - 530,010,000 605.725.714 371.007.000 15,370,290
556 PP2500008563 - 94,400,400 107.886.171 66.080.280 2,737,612
557 PP2500008564 - 700,350,000 800.400.000 490.245.000 20,310,150
558 PP2500008565 - 1,259,752,095 1.439.716.680 881.826.467 36,532,811
559 PP2500008566 - 200,850,000 229.542.857 140.595.000 5,824,650
560 PP2500008567 - 182,400,000 208.457.143 127.680.000 5,289,600
561 PP2500008568 - 201,348,000 230.112.000 140.943.600 5,839,092
562 PP2500008569 - 106,271,550 121.453.200 74.390.085 3,081,875
563 PP2500008570 - 313,467,000 358.248.000 219.426.900 9,090,543
564 PP2500008571 - 371,910,000 425.040.000 260.337.000 10,785,390
565 PP2500008572 - 484,785,000 554.040.000 339.349.500 14,058,765
566 PP2500008573 - 1,132,320,000 1.294.080.000 792.624.000 32,837,280
567 PP2500008574 - 420,840,000 480.960.000 294.588.000 12,204,360
568 PP2500008575 - 158,850,000 181.542.857 111.195.000 4,606,650
569 PP2500008576 - 81,000,000 92.571.429 56.700.000 2,349,000
570 PP2500008577 - 164,997,000 188.568.000 115.497.900 4,784,913
571 PP2500008578 - 1,801,217,250 2.058.534.000 1.260.852.075 52,235,300
572 PP2500008579 - 35,955,360 41.091.840 25.168.752 1,042,705
573 PP2500008580 - 11,060,000 12.640.000 7.742.000 320,740
574 PP2500008581 - 979,086,140 1.118.955.589 685.360.298 28,393,498
575 PP2500008582 - 1,197,336,420 1.368.384.480 838.135.494 34,722,756
576 PP2500008583 - 183,692,350 209.934.114 128.584.645 5,327,078
577 PP2500008584 - 121,894,500 139.308.000 85.326.150 3,534,941
578 PP2500008585 - 1,335,709,200 1.526.524.800 934.996.440 38,735,567
579 PP2500008586 - 1,528,800,000 1.747.200.000 1.070.160.000 44,335,200
580 PP2500008587 - 1,470,000,000 1.680.000.000 1.029.000.000 42,630,000
581 PP2500008588 - 554,649,200 633.884.800 388.254.440 16,084,827
582 PP2500008589 - 7,804,980,000 8.919.977.143 5.463.486.000 226,344,420
583 PP2500008590 - 970,200,000 1.108.800.000 679.140.000 28,135,800
584 PP2500008591 - 1,150,000,000 1.314.285.714 805.000.000 33,350,000
585 PP2500008592 - 1,980,000,000 2.262.857.143 1.386.000.000 57,420,000
586 PP2500008593 - 1,230,000,000 1.405.714.286 861.000.000 35,670,000
587 PP2500008594 - 1,890,000,000 2.160.000.000 1.323.000.000 54,810,000
588 PP2500008595 - 1,521,450,000 1.738.800.000 1.065.015.000 44,122,050
589 PP2500008596 - 6,961,500,000 7.956.000.000 4.873.050.000 201,883,500
590 PP2500008597 - 5,556,600,000 6.350.400.000 3.889.620.000 161,141,400
591 PP2500008598 - 95,952,000 109.659.429 67.166.400 2,782,608
592 PP2500008599 - 40,800,000 46.628.571 28.560.000 1,183,200
593 PP2500008600 - 425,000,000 485.714.286 297.500.000 12,325,000
594 PP2500008601 - 1,380,062,500 1.577.214.286 966.043.750 40,021,813
595 PP2500008602 - 1,446,480,000 1.653.120.000 1.012.536.000 41,947,920
596 PP2500008603 - 1,724,000,000 1.970.285.714 1.206.800.000 49,996,000
597 PP2500008604 - 4,959,360,000 5.667.840.000 3.471.552.000 143,821,440
598 PP2500008605 - 3,931,200,000 4.492.800.000 2.751.840.000 114,004,800
599 PP2500008606 - 3,152,520,000 3.602.880.000 2.206.764.000 91,423,080
600 PP2500008607 - 2,721,600,000 3.110.400.000 1.905.120.000 78,926,400
601 PP2500008608 - 93,442,100 106.790.971 65.409.470 2,709,821
602 PP2500008609 - 423,645,600 484.166.400 296.551.920 12,285,722
603 PP2500008610 - 284,666,000 325.332.571 199.266.200 8,255,314
604 PP2500008611 - 208,440,000 238.217.143 145.908.000 6,044,760
605 PP2500008612 - 51,840,000 59.245.714 36.288.000 1,503,360
606 PP2500008613 - 878,298,800 1.003.770.057 614.809.160 25,470,665
607 PP2500008614 - 85,000,000 97.142.857 59.500.000 2,465,000
608 PP2500008615 - 1,540,000,000 1.760.000.000 1.078.000.000 44,660,000
609 PP2500008616 - 6,648,197,400 7.597.939.886 4.653.738.180 192,797,725
610 PP2500008617 - 58,800,000 67.200.000 41.160.000 1,705,200
611 PP2500008618 - 73,000,000 83.428.571 51.100.000 2,117,000
612 PP2500008619 - 54,000,000 61.714.286 37.800.000 1,566,000
613 PP2500008620 - 424,800,000 485.485.714 297.360.000 12,319,200
614 PP2500008621 - 838,800,000 958.628.571 587.160.000 24,325,200
615 PP2500008622 - 161,525,000 184.600.000 113.067.500 4,684,225
616 PP2500008623 - 42,946,000 49.081.143 30.062.200 1,245,434
617 PP2500008624 - 50,400,000 57.600.000 35.280.000 1,461,600
618 PP2500008625 - 316,800,000 362.057.143 221.760.000 9,187,200
619 PP2500008626 - 36,480,000 41.691.429 25.536.000 1,057,920
620 PP2500008627 - 349,200,000 399.085.714 244.440.000 10,126,800
621 PP2500008628 - 1,845,000,000 2.108.571.429 1.291.500.000 53,505,000
622 PP2500008629 - 819,000,000 936.000.000 573.300.000 23,751,000
623 PP2500008630 - 349,440,000 399.360.000 244.608.000 10,133,760
624 PP2500008631 - 144,560,000 165.211.429 101.192.000 4,192,240
625 PP2500008632 - 422,100,000 482.400.000 295.470.000 12,240,900
626 PP2500008633 - 59,936,000 68.498.286 41.955.200 1,738,144
627 PP2500008634 - 71,976,000 82.258.286 50.383.200 2,087,304
628 PP2500008635 - 121,800,000 139.200.000 85.260.000 3,532,200
629 PP2500008636 - 230,000,000 262.857.143 161.000.000 6,670,000
630 PP2500008637 - 206,250,000 235.714.286 144.375.000 5,981,250
631 PP2500008638 - 1,291,332,042 1.475.808.048 903.932.430 37,448,629
632 PP2500008639 - 665,700,000 760.800.000 465.990.000 19,305,300
633 PP2500008640 - 1,201,080,000 1.372.662.857 840.756.000 34,831,320
634 PP2500008641 - 51,750,000 59.142.857 36.225.000 1,500,750
635 PP2500008642 - 493,728,000 564.260.571 345.609.600 14,318,112
636 PP2500008643 - 505,225,140 577.400.160 353.657.598 14,651,529
637 PP2500008644 - 204,800,400 234.057.600 143.360.280 5,939,212
638 PP2500008645 - 120,400,000 137.600.000 84.280.000 3,491,600
639 PP2500008646 - 78,840,000 90.102.857 55.188.000 2,286,360
640 PP2500008647 - 207,161,500 236.756.000 145.013.050 6,007,684
641 PP2500008648 - 108,000,000 123.428.571 75.600.000 3,132,000
642 PP2500008649 - 137,025,000 156.600.000 95.917.500 3,973,725
643 PP2500008650 - 384,300,000 439.200.000 269.010.000 11,144,700
644 PP2500008651 - 984,675,000 1.125.342.857 689.272.500 28,555,575
645 PP2500008652 - 939,061,200 1.073.212.800 657.342.840 27,232,775
646 PP2500008653 - 2,593,160,000 2.963.611.429 1.815.212.000 75,201,640
647 PP2500008654 - 3,449,355,000 3.942.120.000 2.414.548.500 100,031,295
648 PP2500008655 - 7,242,690,000 8.277.360.000 5.069.883.000 210,038,010
649 PP2500008656 - 93,387,000 106.728.000 65.370.900 2,708,223
650 PP2500008657 - 194,040,000 221.760.000 135.828.000 5,627,160
651 PP2500008658 - 369,967,400 422.819.886 258.977.180 10,729,055
652 PP2500008659 - 1,687,770,000 1.928.880.000 1.181.439.000 48,945,330
653 PP2500008660 - 131,565,000 150.360.000 92.095.500 3,815,385
654 PP2500008661 - 74,878,300 85.575.200 52.414.810 2,171,471
655 PP2500008662 - 240,285,000 274.611.429 168.199.500 6,968,265
656 PP2500008663 - 3,003,615,000 3.432.702.857 2.102.530.500 87,104,835
657 PP2500008664 - 1,382,654,000 1.580.176.000 967.857.800 40,096,966
658 PP2500008665 - 2,205,000,000 2.520.000.000 1.543.500.000 63,945,000
659 PP2500008666 - 2,837,175,000 3.242.485.714 1.986.022.500 82,278,075
660 PP2500008667 - 2,777,040,000 3.173.760.000 1.943.928.000 80,534,160
661 PP2500008668 - 309,100,000 353.257.143 216.370.000 8,963,900
662 PP2500008669 - 245,920,000 281.051.429 172.144.000 7,131,680
663 PP2500008670 - 240,000,000 274.285.714 168.000.000 6,960,000
664 PP2500008671 - 235,900,000 269.600.000 165.130.000 6,841,100
665 PP2500008672 - 57,960,000 66.240.000 40.572.000 1,680,840
666 PP2500008673 - 7,624,500,000 8.713.714.286 5.337.150.000 221,110,500
667 PP2500008674 - 1,744,350,000 1.993.542.857 1.221.045.000 50,586,150
668 PP2500008675 - 64,800,000 74.057.143 45.360.000 1,879,200
669 PP2500008676 - 6,832,000,000 7.808.000.000 4.782.400.000 198,128,000
670 PP2500008677 - 1,047,750,000 1.197.428.571 733.425.000 30,384,750
671 PP2500008678 - 1,105,920,000 1.263.908.571 774.144.000 32,071,680
672 PP2500008679 - 1,188,000,000 1.357.714.286 831.600.000 34,452,000
673 PP2500008680 - 833,700,000 952.800.000 583.590.000 24,177,300
674 PP2500008681 - 74,990,000 85.702.857 52.493.000 2,174,710
675 PP2500008682 - 211,706,271 241.950.024 148.194.390 6,139,482
676 PP2500008683 - 123,820,400 141.509.029 86.674.280 3,590,792
677 PP2500008684 - 269,438,400 307.929.600 188.606.880 7,813,714
678 PP2500008685 - 654,360,000 747.840.000 458.052.000 18,976,440
679 PP2500008686 - 336,472,500 384.540.000 235.530.750 9,757,703
680 PP2500008687 - 1,757,833,000 2.008.952.000 1.230.483.100 50,977,157
681 PP2500008688 - 6,200,214,720 7.085.959.680 4.340.150.304 179,806,227
682 PP2500008689 - 1,059,740,640 1.211.132.160 741.818.448 30,732,479
683 PP2500008690 - 1,410,000,000 1.611.428.571 987.000.000 40,890,000
684 PP2500008691 - 964,677,000 1.102.488.000 675.273.900 27,975,633
685 PP2500008692 - 380,003,400 434.289.600 266.002.380 11,020,099
686 PP2500008693 - 1,775,201,400 2.028.801.600 1.242.640.980 51,480,841
687 PP2500008694 - 258,085,800 294.955.200 180.660.060 7,484,488
688 PP2500008695 - 225,250,000 257.428.571 157.675.000 6,532,250
689 PP2500008696 - 48,000,000 54.857.143 33.600.000 1,392,000
690 PP2500008697 - 58,808,750 67.210.000 41.166.125 1,705,454
691 PP2500008698 - 307,656,000 351.606.857 215.359.200 8,922,024
692 PP2500008699 - 66,000,000 75.428.571 46.200.000 1,914,000
693 PP2500008700 - 379,934,384 434.210.725 265.954.069 11,018,097
694 PP2500008701 - 97,452,660 111.374.469 68.216.862 2,826,127
695 PP2500008702 - 509,803,000 582.632.000 356.862.100 14,784,287
696 PP2500008703 - 158,999,844 181.714.107 111.299.891 4,610,995
697 PP2500008704 - 1,887,145,000 2.156.737.143 1.321.001.500 54,727,205
698 PP2500008705 - 351,000,000 401.142.857 245.700.000 10,179,000
699 PP2500008706 - 842,400,000 962.742.857 589.680.000 24,429,600
700 PP2500008707 - 589,300,000 673.485.714 412.510.000 17,089,700
701 PP2500008708 - 521,550,000 596.057.143 365.085.000 15,124,950
702 PP2500008709 - 2,693,827,790 3.078.660.331 1.885.679.453 78,121,006
703 PP2500008710 - 3,099,773,250 3.542.598.000 2.169.841.275 89,893,424
704 PP2500008711 - 150,000,000 171.428.571 105.000.000 4,350,000
705 PP2500008712 - 573,426,000 655.344.000 401.398.200 16,629,354
706 PP2500008713 - 311,600,000 356.114.286 218.120.000 9,036,400
707 PP2500008714 - 286,157,700 327.037.371 200.310.390 8,298,573
708 PP2500008715 - 278,864,000 318.701.714 195.204.800 8,087,056
709 PP2500008716 - 1,025,500,000 1.172.000.000 717.850.000 29,739,500
710 PP2500008717 - 57,166,032 65.332.608 40.016.223 1,657,815
711 PP2500008718 - 165,200,000 188.800.000 115.640.000 4,790,800
712 PP2500008719 - 278,445,000 318.222.857 194.911.500 8,074,905
713 PP2500008720 - 650,337,600 743.242.971 455.236.320 18,859,790
714 PP2500008721 - 736,000,000 841.142.857 515.200.000 21,344,000
715 PP2500008722 - 110,565,000 126.360.000 77.395.500 3,206,385
716 PP2500008723 - 1,120,570,000 1.280.651.429 784.399.000 32,496,530
717 PP2500008724 - 605,229,000 691.690.286 423.660.300 17,551,641
718 PP2500008725 - 557,280,000 636.891.429 390.096.000 16,161,120
719 PP2500008726 - 187,600,000 214.400.000 131.320.000 5,440,400
720 PP2500008727 - 916,726,440 1.047.687.360 641.708.508 26,585,067
721 PP2500008728 - 79,200,000 90.514.286 55.440.000 2,296,800
722 PP2500008729 - 1,040,035,500 1.188.612.000 728.024.850 30,161,030
723 PP2500008730 - 382,180,000 436.777.143 267.526.000 11,083,220
724 PP2500008731 - 587,060,000 670.925.714 410.942.000 17,024,740
725 PP2500008732 - 64,000,000 73.142.857 44.800.000 1,856,000
726 PP2500008733 - 89,413,650 102.187.029 62.589.555 2,592,996
727 PP2500008734 - 280,125,000 320.142.857 196.087.500 8,123,625
728 PP2500008735 - 193,297,390 220.911.303 135.308.173 5,605,624
729 PP2500008736 - 134,260,000 153.440.000 93.982.000 3,893,540
730 PP2500008737 - 376,304,970 430.062.823 263.413.479 10,912,844
731 PP2500008738 - 271,215,000 309.960.000 189.850.500 7,865,235
732 PP2500008739 - 71,820,000 82.080.000 50.274.000 2,082,780
733 PP2500008740 - 277,162,500 316.757.143 194.013.750 8,037,713
734 PP2500008741 - 121,651,000 139.029.714 85.155.700 3,527,879
735 PP2500008742 - 120,109,000 137.267.429 84.076.300 3,483,161
736 PP2500008743 - 2,544,850,000 2.908.400.000 1.781.395.000 73,800,650
737 PP2500008744 - 1,209,727,750 1.382.546.000 846.809.425 35,082,105
738 PP2500008745 - 608,400,000 695.314.286 425.880.000 17,643,600
739 PP2500008746 - 1,031,215,000 1.178.531.429 721.850.500 29,905,235
740 PP2500008747 - 689,850,000 788.400.000 482.895.000 20,005,650
741 PP2500008748 - 462,990,700 529.132.229 324.093.490 13,426,730
742 PP2500008749 - 619,197,500 707.654.286 433.438.250 17,956,728
743 PP2500008750 - 94,400,000 107.885.714 66.080.000 2,737,600
744 PP2500008751 - 103,600,000 118.400.000 72.520.000 3,004,400
745 PP2500008752 - 451,500,000 516.000.000 316.050.000 13,093,500
746 PP2500008753 - 350,360,000 400.411.429 245.252.000 10,160,440
747 PP2500008754 - 73,100,000 83.542.857 51.170.000 2,119,900
748 PP2500008755 - 175,938,000 201.072.000 123.156.600 5,102,202
749 PP2500008756 - 1,105,896,330 1.263.881.520 774.127.431 32,070,994
750 PP2500008757 - 720,778,100 823.746.400 504.544.670 20,902,565
751 PP2500008758 - 105,000,000 120.000.000 73.500.000 3,045,000
752 PP2500008759 - 254,176,000 290.486.857 177.923.200 7,371,104
753 PP2500008760 - 146,812,500 167.785.714 102.768.750 4,257,563
754 PP2500008761 - 120,000,000 137.142.857 84.000.000 3,480,000
755 PP2500008762 - 268,800,000 307.200.000 188.160.000 7,795,200
756 PP2500008763 - 540,506,120 617.721.280 378.354.284 15,674,677
757 PP2500008764 - 303,400,000 346.742.857 212.380.000 8,798,600
758 PP2500008765 - 143,000,000 163.428.571 100.100.000 4,147,000
759 PP2500008766 - 375,523,260 429.169.440 262.866.282 10,890,175
760 PP2500008767 - 195,600,000 223.542.857 136.920.000 5,672,400
761 PP2500008768 - 376,480,000 430.262.857 263.536.000 10,917,920
762 PP2500008769 - 484,039,400 553.187.886 338.827.580 14,037,143
763 PP2500008770 - 363,520,000 415.451.429 254.464.000 10,542,080
764 PP2500008771 - 299,520,000 342.308.571 209.664.000 8,686,080
765 PP2500008772 - 700,770,000 800.880.000 490.539.000 20,322,330
766 PP2500008773 - 127,050,000 145.200.000 88.935.000 3,684,450
767 PP2500008774 - 149,700,000 171.085.714 104.790.000 4,341,300
768 PP2500008775 - 546,000,000 624.000.000 382.200.000 15,834,000
769 PP2500008776 - 176,438,600 201.644.114 123.507.020 5,116,719
770 PP2500008777 - 619,215,620 707.674.994 433.450.934 17,957,253
771 PP2500008778 - 477,477,000 545.688.000 334.233.900 13,846,833
772 PP2500008779 - 192,000,000 219.428.571 134.400.000 5,568,000
773 PP2500008780 - 98,910,000 113.040.000 69.237.000 2,868,390
774 PP2500008781 - 121,260,000 138.582.857 84.882.000 3,516,540
775 PP2500008782 - 2,318,924,160 2.650.199.040 1.623.246.912 67,248,801
776 PP2500008783 - 359,212,500 410.528.571 251.448.750 10,417,163
777 PP2500008784 - 561,025,500 641.172.000 392.717.850 16,269,740
778 PP2500008785 - 891,750,000 1.019.142.857 624.225.000 25,860,750
779 PP2500008786 - 1,093,027,026 1.249.173.744 765.118.919 31,697,784
780 PP2500008787 - 1,505,251,000 1.720.286.857 1.053.675.700 43,652,279
781 PP2500008788 - 4,339,513,500 4.959.444.000 3.037.659.450 125,845,892
782 PP2500008789 - 1,285,350,000 1.468.971.429 899.745.000 37,275,150
783 PP2500008790 - 987,800,000 1.128.914.286 691.460.000 28,646,200
784 PP2500008791 - 1,008,000,000 1.152.000.000 705.600.000 29,232,000
785 PP2500008792 - 93,860,000 107.268.571 65.702.000 2,721,940
786 PP2500008793 - 195,035,900 222.898.171 136.525.130 5,656,041
787 PP2500008794 - 496,000,000 566.857.143 347.200.000 14,384,000
788 PP2500008795 - 1,644,933,000 1.879.923.429 1.151.453.100 47,703,057
789 PP2500008796 - 64,491,050 73.704.057 45.143.735 1,870,240
790 PP2500008797 - 47,535,000 54.325.714 33.274.500 1,378,515
791 PP2500008798 - 115,722,570 132.254.366 81.005.799 3,355,955
792 PP2500008799 - 214,200,000 244.800.000 149.940.000 6,211,800
793 PP2500008800 - 395,600,000 452.114.286 276.920.000 11,472,400
794 PP2500008801 - 449,750,000 514.000.000 314.825.000 13,042,750
795 PP2500008802 - 203,550,000 232.628.571 142.485.000 5,902,950
796 PP2500008803 - 632,400,000 722.742.857 442.680.000 18,339,600
797 PP2500008804 - 175,820,000 200.937.143 123.074.000 5,098,780
798 PP2500008805 - 3,319,307,585 3.793.494.383 2.323.515.310 96,259,920
799 PP2500008806 - 848,981,250 970.264.286 594.286.875 24,620,456
800 PP2500008807 - 412,842,000 471.819.429 288.989.400 11,972,418
801 PP2500008808 - 117,300,000 134.057.143 82.110.000 3,401,700
802 PP2500008809 - 339,940,000 388.502.857 237.958.000 9,858,260
803 PP2500008810 - 255,930,000 292.491.429 179.151.000 7,421,970
804 PP2500008811 - 1,433,250,000 1.638.000.000 1.003.275.000 41,564,250
805 PP2500008812 - 148,827,000 170.088.000 104.178.900 4,315,983
806 PP2500008813 - 66,470,000 75.965.714 46.529.000 1,927,630
807 PP2500008814 - 61,194,000 69.936.000 42.835.800 1,774,626
808 PP2500008815 - 2,674,795,000 3.056.908.571 1.872.356.500 77,569,055
809 PP2500008816 - 2,920,800,000 3.338.057.143 2.044.560.000 84,703,200
810 PP2500008817 - 552,900,000 631.885.714 387.030.000 16,034,100
811 PP2500008818 - 1,480,201,800 1.691.659.200 1.036.141.260 42,925,852
812 PP2500008819 - 392,000,000 448.000.000 274.400.000 11,368,000
813 PP2500008820 - 1,273,100,000 1.454.971.429 891.170.000 36,919,900
814 PP2500008821 - 1,799,088,000 2.056.100.571 1.259.361.600 52,173,552
815 PP2500008822 - 416,304,000 475.776.000 291.412.800 12,072,816
816 PP2500008823 - 145,600,000 166.400.000 101.920.000 4,222,400
817 PP2500008824 - 22,880,000 26.148.571 16.016.000 663,520
818 PP2500008825 - 117,970,000 134.822.857 82.579.000 3,421,130
819 PP2500008826 - 244,803,600 279.775.543 171.362.520 7,099,304
820 PP2500008827 - 84,525,000 96.600.000 59.167.500 2,451,225
821 PP2500008828 - 810,000,000 925.714.286 567.000.000 23,490,000
822 PP2500008829 - 372,000,000 425.142.857 260.400.000 10,788,000
823 PP2500008830 - 2,480,478,000 2.834.832.000 1.736.334.600 71,933,862
824 PP2500008831 - 2,899,333,500 3.313.524.000 2.029.533.450 84,080,672
825 PP2500008832 - 47,766,000 54.589.714 33.436.200 1,385,214
826 PP2500008833 - 132,561,000 151.498.286 92.792.700 3,844,269
827 PP2500008834 - 308,000,000 352.000.000 215.600.000 8,932,000
828 PP2500008835 - 911,137,500 1.041.300.000 637.796.250 26,422,988
829 PP2500008836 - 186,800,000 213.485.714 130.760.000 5,417,200
830 PP2500008837 - 864,800,000 988.342.857 605.360.000 25,079,200
831 PP2500008838 - 14,828,125 16.946.429 10.379.688 430,016
832 PP2500008839 - 51,082,500 58.380.000 35.757.750 1,481,393
833 PP2500008840 - 290,180,000 331.634.286 203.126.000 8,415,220
834 PP2500008841 - 36,069,600 41.222.400 25.248.720 1,046,018
835 PP2500008842 - 470,811,600 538.070.400 329.568.120 13,653,536
836 PP2500008843 - 154,000,000 176.000.000 107.800.000 4,466,000
837 PP2500008844 - 189,000,000 216.000.000 132.300.000 5,481,000
838 PP2500008845 - 560,500,000 640.571.429 392.350.000 16,254,500
839 PP2500008846 - 51,410,000 58.754.286 35.987.000 1,490,890
840 PP2500008847 - 764,045,100 873.194.400 534.831.570 22,157,308
841 PP2500008848 - 599,484,150 685.124.743 419.638.905 17,385,040
842 PP2500008849 - 232,172,640 265.340.160 162.520.848 6,733,007
843 PP2500008850 - 125,185,610 143.069.269 87.629.927 3,630,383
844 PP2500008851 - 674,250,000 770.571.429 471.975.000 19,553,250
845 PP2500008852 - 313,025,000 357.742.857 219.117.500 9,077,725
846 PP2500008853 - 16,800,000 19.200.000 11.760.000 487,200
847 PP2500008854 - 181,986,000 207.984.000 127.390.200 5,277,594
848 PP2500008855 - 257,325,000 294.085.714 180.127.500 7,462,425
849 PP2500008856 - 105,674,580 120.770.949 73.972.206 3,064,563
850 PP2500008857 - 93,744,150 107.136.171 65.620.905 2,718,580
851 PP2500008858 - 478,320,150 546.651.600 334.824.105 13,871,284
852 PP2500008859 - 309,000,000 353.142.857 216.300.000 8,961,000
853 PP2500008860 - 1,047,200,000 1.196.800.000 733.040.000 30,368,800
854 PP2500008861 - 454,350,000 519.257.143 318.045.000 13,176,150
855 PP2500008862 - 435,500,000 497.714.286 304.850.000 12,629,500
856 PP2500008863 - 390,000,000 445.714.286 273.000.000 11,310,000
857 PP2500008864 - 161,000,000 184.000.000 112.700.000 4,669,000
858 PP2500008865 - 75,000,000 85.714.286 52.500.000 2,175,000
859 PP2500008866 - 238,738,500 272.844.000 167.116.950 6,923,417
860 PP2500008867 - 455,312,500 520.357.143 318.718.750 13,204,063
861 PP2500008868 - 702,240,000 802.560.000 491.568.000 20,364,960
862 PP2500008869 - 354,136,915 404.727.903 247.895.841 10,269,971
863 PP2500008870 - 3,573,896,700 4.084.453.371 2.501.727.690 103,643,004
864 PP2500008871 - 65,450,000 74.800.000 45.815.000 1,898,050
865 PP2500008872 - 1,537,000,000 1.756.571.429 1.075.900.000 44,573,000
866 PP2500008873 - 62,832,000 71.808.000 43.982.400 1,822,128
867 PP2500008874 - 1,387,494,780 1.585.708.320 971.246.346 40,237,349
868 PP2500008875 - 2,318,550,000 2.649.771.429 1.622.985.000 67,237,950
869 PP2500008876 - 448,200,000 512.228.571 313.740.000 12,997,800
870 PP2500008877 - 174,000,000 198.857.143 121.800.000 5,046,000
871 PP2500008878 - 292,391,400 334.161.600 204.673.980 8,479,351
872 PP2500008879 - 263,340,000 300.960.000 184.338.000 7,636,860
873 PP2500008880 - 2,449,794,060 2.799.764.640 1.714.855.842 71,044,028
874 PP2500008881 - 1,253,000,000 1.432.000.000 877.100.000 36,337,000
875 PP2500008882 - 1,085,700,000 1.240.800.000 759.990.000 31,485,300
876 PP2500008883 - 234,000,000 267.428.571 163.800.000 6,786,000
877 PP2500008884 - 1,778,132,160 2.032.151.040 1.244.692.512 51,565,833
878 PP2500008885 - 498,790,000 570.045.714 349.153.000 14,464,910
879 PP2500008886 - 2,676,750,000 3.059.142.857 1.873.725.000 77,625,750
880 PP2500008887 - 839,732,670 959.694.480 587.812.869 24,352,247
881 PP2500008888 - 390,000,000 445.714.286 273.000.000 11,310,000
882 PP2500008889 - 484,050,000 553.200.000 338.835.000 14,037,450
883 PP2500008890 - 88,650,000 101.314.286 62.055.000 2,570,850
884 PP2500008891 - 224,550,000 256.628.571 157.185.000 6,511,950
885 PP2500008892 - 293,534,750 335.468.286 205.474.325 8,512,508
886 PP2500008893 - 1,510,392,000 1.726.162.286 1.057.274.400 43,801,368
887 PP2500008894 - 220,767,750 252.306.000 154.537.425 6,402,265
888 PP2500008895 - 331,369,500 378.708.000 231.958.650 9,609,716
889 PP2500008896 - 106,950,000 122.228.571 74.865.000 3,101,550
890 PP2500008897 - 230,786,000 263.755.429 161.550.200 6,692,794
891 PP2500008898 - 1,587,600,000 1.814.400.000 1.111.320.000 46,040,400
892 PP2500008899 - 36,000,000 41.142.857 25.200.000 1,044,000
893 PP2500008900 - 54,060,000 61.782.857 37.842.000 1,567,740
894 PP2500008901 - 76,180,000 87.062.857 53.326.000 2,209,220
895 PP2500008902 - 774,000,000 884.571.429 541.800.000 22,446,000
896 PP2500008903 - 97,800,000 111.771.429 68.460.000 2,836,200
897 PP2500008904 - 92,996,400 106.281.600 65.097.480 2,696,896
898 PP2500008905 - 31,081,188 35.521.358 21.756.832 901,354
899 PP2500008906 - 28,124,000 32.141.714 19.686.800 815,596
900 PP2500008907 - 115,000,000 131.428.571 80.500.000 3,335,000
901 PP2500008908 - 91,817,040 104.933.760 64.271.928 2,662,694
902 PP2500008909 - 223,295,940 255.195.360 156.307.158 6,475,582
903 PP2500008910 - 30,832,220 35.236.823 21.582.554 894,134
904 PP2500008911 - 1,407,600,000 1.608.685.714 985.320.000 40,820,400
905 PP2500008912 - 97,683,600 111.638.400 68.378.520 2,832,824
906 PP2500008913 - 186,000,000 212.571.429 130.200.000 5,394,000
907 PP2500008914 - 1,326,000,000 1.515.428.571 928.200.000 38,454,000
908 PP2500008915 - 2,874,300,000 3.284.914.286 2.012.010.000 83,354,700
909 PP2500008916 - 4,167,800,000 4.763.200.000 2.917.460.000 120,866,200
910 PP2500008917 - 3,306,000,000 3.778.285.714 2.314.200.000 95,874,000
911 PP2500008918 - 2,523,500,000 2.884.000.000 1.766.450.000 73,181,500
912 PP2500008919 - 95,520,000 109.165.714 66.864.000 2,770,080
913 PP2500008920 - 335,415,000 383.331.429 234.790.500 9,727,035
914 PP2500008921 - 793,432,500 906.780.000 555.402.750 23,009,543
915 PP2500008922 - 166,711,170 190.527.051 116.697.819 4,834,624
916 PP2500008923 - 254,356,200 290.692.800 178.049.340 7,376,330
917 PP2500008924 - 419,528,500 479.461.143 293.669.950 12,166,327
918 PP2500008925 - 71,591,850 81.819.257 50.114.295 2,076,164
919 PP2500008926 - 119,000,000 136.000.000 83.300.000 3,451,000
920 PP2500008927 - 536,910,000 613.611.429 375.837.000 15,570,390
921 PP2500008928 - 85,082,400 97.237.029 59.557.680 2,467,390
922 PP2500008929 - 410,224,500 468.828.000 287.157.150 11,896,511
923 PP2500008930 - 245,671,040 280.766.903 171.969.728 7,124,460
924 PP2500008931 - 844,624,746 965.285.424 591.237.323 24,494,118
925 PP2500008932 - 991,935,000 1.133.640.000 694.354.500 28,766,115
926 PP2500008933 - 2,216,131,680 2.532.721.920 1.551.292.176 64,267,819
927 PP2500008934 - 124,250,000 142.000.000 86.975.000 3,603,250
928 PP2500008935 - 214,500,000 245.142.857 150.150.000 6,220,500
929 PP2500008936 - 71,001,000 81.144.000 49.700.700 2,059,029
930 PP2500008937 - 55,685,000 63.640.000 38.979.500 1,614,865
931 PP2500008938 - 150,000,000 171.428.571 105.000.000 4,350,000
932 PP2500008939 - 591,804,700 676.348.229 414.263.290 17,162,336
933 PP2500008940 - 217,602,000 248.688.000 152.321.400 6,310,458
934 PP2500008941 - 2,835,750,000 3.240.857.143 1.985.025.000 82,236,750
935 PP2500008942 - 2,633,910,720 3.010.183.680 1.843.737.504 76,383,411
936 PP2500008943 - 194,320,350 222.080.400 136.024.245 5,635,290
937 PP2500008944 - 606,000,000 692.571.429 424.200.000 17,574,000
938 PP2500008945 - 803,250,000 918.000.000 562.275.000 23,294,250
939 PP2500008946 - 195,321,000 223.224.000 136.724.700 5,664,309
940 PP2500008947 - 224,125,000 256.142.857 156.887.500 6,499,625
941 PP2500008948 - 537,703,400 614.518.171 376.392.380 15,593,399
942 PP2500008949 - 189,000,000 216.000.000 132.300.000 5,481,000
943 PP2500008950 - 83,665,000 95.617.143 58.565.500 2,426,285
944 PP2500008951 - 49,329,000 56.376.000 34.530.300 1,430,541
945 PP2500008952 - 195,750,000 223.714.286 137.025.000 5,676,750
946 PP2500008953 - 155,463,000 177.672.000 108.824.100 4,508,427
947 PP2500008954 - 554,190,000 633.360.000 387.933.000 16,071,510
948 PP2500008955 - 62,400,000 71.314.286 43.680.000 1,809,600
949 PP2500008956 - 202,948,956 231.941.664 142.064.270 5,885,520
950 PP2500008957 - 81,795,000 93.480.000 57.256.500 2,372,055
951 PP2500008958 - 1,355,232,000 1.548.836.571 948.662.400 39,301,728
952 PP2500008959 - 342,342,000 391.248.000 239.639.400 9,927,918
953 PP2500008960 - 24,531,000 28.035.429 17.171.700 711,399
954 PP2500008961 - 476,302,480 544.345.691 333.411.736 13,812,772
955 PP2500008962 - 145,493,400 166.278.171 101.845.380 4,219,309
956 PP2500008963 - 613,703,125 701.375.000 429.592.188 17,797,391
957 PP2500008964 - 3,518,932,000 4.021.636.571 2.463.252.400 102,049,028
958 PP2500008965 - 101,270,000 115.737.143 70.889.000 2,936,830
959 PP2500008966 - 3,263,779,000 3.730.033.143 2.284.645.300 94,649,591
960 PP2500008967 - 433,650,000 495.600.000 303.555.000 12,575,850
961 PP2500008968 - 259,250,000 296.285.714 181.475.000 7,518,250
962 PP2500008969 - 105,000,000 120.000.000 73.500.000 3,045,000
963 PP2500008970 - 2,617,920,000 2.991.908.571 1.832.544.000 75,919,680
964 PP2500008971 - 1,037,920,000 1.186.194.286 726.544.000 30,099,680
965 PP2500008972 - 405,000,000 462.857.143 283.500.000 11,745,000
966 PP2500008973 - 24,470,940 27.966.789 17.129.658 709,657
967 PP2500008974 - 288,000,000 329.142.857 201.600.000 8,352,000
968 PP2500008975 - 463,293,180 529.477.920 324.305.226 13,435,502
969 PP2500008976 - 138,600,000 158.400.000 97.020.000 4,019,400
970 PP2500008977 - 48,340,656 55.246.464 33.838.460 1,401,879
971 PP2500008978 - 158,840,700 181.532.229 111.188.490 4,606,380
972 PP2500008979 - 202,294,260 231.193.440 141.605.982 5,866,534
973 PP2500008980 - 379,659,840 433.896.960 265.761.888 11,010,135
974 PP2500008981 - 113,469,300 129.679.200 79.428.510 3,290,610
975 PP2500008982 - 58,240,000 66.560.000 40.768.000 1,688,960
976 PP2500008983 - 134,872,500 154.140.000 94.410.750 3,911,303
977 PP2500008984 - 324,616,500 370.990.286 227.231.550 9,413,879
978 PP2500008985 - 3,954,440,000 4.519.360.000 2.768.108.000 114,678,760
979 PP2500008986 - 4,800,000,000 5.485.714.286 3.360.000.000 139,200,000
980 PP2500008987 - 459,847,080 525.539.520 321.892.956 13,335,565
981 PP2500008988 - 75,852,000 86.688.000 53.096.400 2,199,708
982 PP2500008989 - 250,965,000 286.817.143 175.675.500 7,277,985
983 PP2500008990 - 69,457,500 79.380.000 48.620.250 2,014,268
984 PP2500008991 - 46,345,600 52.966.400 32.441.920 1,344,022
985 PP2500008992 - 116,573,800 133.227.200 81.601.660 3,380,640
986 PP2500008993 - 494,595,000 565.251.429 346.216.500 14,343,255
987 PP2500008994 - 34,473,600 39.398.400 24.131.520 999,734
988 PP2500008995 - 261,240,000 298.560.000 182.868.000 7,575,960
989 PP2500008996 - 259,875,000 297.000.000 181.912.500 7,536,375
990 PP2500008997 - 117,512,000 134.299.429 82.258.400 3,407,848
991 PP2500008998 - 76,563,760 87.501.440 53.594.632 2,220,349
992 PP2500008999 - 53,297,300 60.911.200 37.308.110 1,545,622
993 PP2500009000 - 150,945,660 172.509.326 105.661.962 4,377,424
994 PP2500009001 - 26,112,942 29.843.362 18.279.060 757,275
995 PP2500009002 - 127,281,000 145.464.000 89.096.700 3,691,149
996 PP2500009003 - 516,211,542 589.956.048 361.348.080 14,970,135
997 PP2500009004 - 314,400,000 359.314.286 220.080.000 9,117,600
998 PP2500009005 - 1,290,250,000 1.474.571.429 903.175.000 37,417,250
999 PP2500009006 - 432,300,000 494.057.143 302.610.000 12,536,700
1000 PP2500009007 - 57,000,000 65.142.857 39.900.000 1,653,000
1001 PP2500009008 - 243,000,000 277.714.286 170.100.000 7,047,000
1002 PP2500009009 - 664,761,600 759.727.543 465.333.120 19,278,086
1003 PP2500009010 - 103,704,000 118.518.857 72.592.800 3,007,416
1004 PP2500009011 - 201,824,000 230.656.000 141.276.800 5,852,896
1005 PP2500009012 - 444,000,000 507.428.571 310.800.000 12,876,000
1006 PP2500009013 - 164,436,000 187.926.857 115.105.200 4,768,644
1007 PP2500009014 - 2,500,000,000 2.857.142.857 1.750.000.000 72,500,000
1008 PP2500009015 - 538,650,000 615.600.000 377.055.000 15,620,850
1009 PP2500009016 - 87,300,000 99.771.429 61.110.000 2,531,700
1010 PP2500009017 - 164,000,000 187.428.571 114.800.000 4,756,000
1011 PP2500009018 - 419,150,000 479.028.571 293.405.000 12,155,350
1012 PP2500009019 - 285,480,000 326.262.857 199.836.000 8,278,920
1013 PP2500009020 - 226,860,000 259.268.571 158.802.000 6,578,940
1014 PP2500009021 - 1,873,134,000 2.140.724.571 1.311.193.800 54,320,886
1015 PP2500009022 - 26,400,000 30.171.429 18.480.000 765,600
1016 PP2500009023 - 125,600,000 143.542.857 87.920.000 3,642,400
1017 PP2500009024 - 58,800,000 67.200.000 41.160.000 1,705,200
1018 PP2500009025 - 100,800,000 115.200.000 70.560.000 2,923,200
1019 PP2500009026 - 172,114,800 196.702.629 120.480.360 4,991,329
1020 PP2500009027 - 77,421,500 88.481.714 54.195.050 2,245,224
1021 PP2500009028 - 964,560,000 1.102.354.286 675.192.000 27,972,240
1022 PP2500009029 - 52,916,300 60.475.771 37.041.410 1,534,573
1023 PP2500009030 - 33,930,585 38.777.811 23.751.410 983,987
1024 PP2500009031 - 269,446,100 307.938.400 188.612.270 7,813,937
1025 PP2500009032 - 106,733,000 121.980.571 74.713.100 3,095,257
1026 PP2500009033 - 112,172,260 128.196.869 78.520.582 3,252,996
1027 PP2500009034 - 131,425,000 150.200.000 91.997.500 3,811,325
1028 PP2500009035 - 1,578,701,600 1.804.230.400 1.105.091.120 45,782,346
1029 PP2500009036 - 5,418,725,000 6.192.828.571 3.793.107.500 157,143,025
1030 PP2500009037 - 63,803,550 72.918.343 44.662.485 1,850,303
1031 PP2500009038 - 84,443,250 96.506.571 59.110.275 2,448,854
1032 PP2500009039 - 360,401,940 411.887.931 252.281.358 10,451,656
1033 PP2500009040 - 100,800,000 115.200.000 70.560.000 2,923,200
1034 PP2500009041 - 155,610,000 177.840.000 108.927.000 4,512,690
1035 PP2500009042 - 24,602,040 28.116.617 17.221.428 713,459
1036 PP2500009043 - 62,500,000 71.428.571 43.750.000 1,812,500
1037 PP2500009044 - 98,469,000 112.536.000 68.928.300 2,855,601
1038 PP2500009045 - 90,972,000 103.968.000 63.680.400 2,638,188
1039 PP2500009046 - 159,138,000 181.872.000 111.396.600 4,615,002
1040 PP2500009047 - 460,508,100 526.294.971 322.355.670 13,354,735
1041 PP2500009048 - 531,486,900 607.413.600 372.040.830 15,413,120
1042 PP2500009049 - 29,106,000 33.264.000 20.374.200 844,074
1043 PP2500009050 - 70,200,000 80.228.571 49.140.000 2,035,800
1044 PP2500009051 - 4,592,626,500 5.248.716.000 3.214.838.550 133,186,169
1045 PP2500009052 - 3,393,488,000 3.878.272.000 2.375.441.600 98,411,152
1046 PP2500009053 - 1,364,958,000 1.559.952.000 955.470.600 39,583,782
1047 PP2500009054 - 2,859,220,000 3.267.680.000 2.001.454.000 82,917,380
1048 PP2500009055 - 1,086,768,900 1.242.021.600 760.738.230 31,516,298
1049 PP2500009056 - 837,312,000 956.928.000 586.118.400 24,282,048
1050 PP2500009057 - 1,120,000,000 1.280.000.000 784.000.000 32,480,000
1051 PP2500009058 - 169,338,120 193.529.280 118.536.684 4,910,805
1052 PP2500009059 - 3,945,808,000 4.509.494.857 2.762.065.600 114,428,432
1053 PP2500009060 - 3,747,620,800 4.282.995.200 2.623.334.560 108,681,003
1054 PP2500009061 - 1,365,000,000 1.560.000.000 955.500.000 39,585,000
1055 PP2500009062 - 172,759,650 197.439.600 120.931.755 5,010,030
1056 PP2500009063 - 29,328,750 33.518.571 20.530.125 850,534
1057 PP2500009064 - 958,947,633 1.095.940.152 671.263.344 27,809,481
1058 PP2500009065 - 63,000,000 72.000.000 44.100.000 1,827,000
1059 PP2500009066 - 537,500,000 614.285.714 376.250.000 15,587,500
1060 PP2500009067 - 199,252,000 227.716.571 139.476.400 5,778,308
1061 PP2500009068 - 177,650,000 203.028.571 124.355.000 5,151,850
1062 PP2500009069 - 627,900,000 717.600.000 439.530.000 18,209,100
1063 PP2500009070 - 705,501,700 806.287.657 493.851.190 20,459,549
1064 PP2500009071 - 1,917,607,650 2.191.551.600 1.342.325.355 55,610,622
1065 PP2500009072 - 420,420,000 480.480.000 294.294.000 12,192,180
1066 PP2500009073 - 1,132,800,000 1.294.628.571 792.960.000 32,851,200
1067 PP2500009074 - 3,242,463,900 3.705.673.029 2.269.724.730 94,031,453
1068 PP2500009075 - 384,750,000 439.714.286 269.325.000 11,157,750
1069 PP2500009076 - 304,000,000 347.428.571 212.800.000 8,816,000
1070 PP2500009077 - 352,347,100 402.682.400 246.642.970 10,218,066
1071 PP2500009078 - 355,440,000 406.217.143 248.808.000 10,307,760
1072 PP2500009079 - 3,730,650,000 4.263.600.000 2.611.455.000 108,188,850
1073 PP2500009080 - 407,416,000 465.618.286 285.191.200 11,815,064
1074 PP2500009081 - 1,859,256,000 2.124.864.000 1.301.479.200 53,918,424
1075 PP2500009082 - 5,424,938,000 6.199.929.143 3.797.456.600 157,323,202
1076 PP2500009083 - 4,318,425,000 4.935.342.857 3.022.897.500 125,234,325
1077 PP2500009084 - 6,145,700,000 7.023.657.143 4.301.990.000 178,225,300
1078 PP2500009085 - 5,545,039,500 6.337.188.000 3.881.527.650 160,806,146
1079 PP2500009086 - 2,008,558,200 2.295.495.086 1.405.990.740 58,248,188
1080 PP2500009087 - 816,329,700 932.948.229 571.430.790 23,673,561
1081 PP2500009088 - 539,400,000 616.457.143 377.580.000 15,642,600
1082 PP2500009089 - 1,038,072,000 1.186.368.000 726.650.400 30,104,088
1083 PP2500009090 - 636,233,000 727.123.429 445.363.100 18,450,757
1084 PP2500009091 - 1,794,271,500 2.050.596.000 1.255.990.050 52,033,874
1085 PP2500009092 - 610,900,000 698.171.429 427.630.000 17,716,100
1086 PP2500009093 - 3,871,863,125 4.424.986.429 2.710.304.188 112,284,031
1087 PP2500009094 - 1,674,000,000 1.913.142.857 1.171.800.000 48,546,000
1088 PP2500009095 - 119,952,000 137.088.000 83.966.400 3,478,608
1089 PP2500009096 - 87,814,000 100.358.857 61.469.800 2,546,606
1090 PP2500009097 - 43,200,000 49.371.429 30.240.000 1,252,800
1091 PP2500009098 - 384,850,000 439.828.571 269.395.000 11,160,650
1092 PP2500009099 - 195,000,000 222.857.143 136.500.000 5,655,000
1093 PP2500009100 - 158,694,144 181.364.736 111.085.901 4,602,130
1094 PP2500009101 - 58,528,000 66.889.143 40.969.600 1,697,312
1095 PP2500009102 - 181,763,500 207.729.714 127.234.450 5,271,142
1096 PP2500009103 - 50,190,000 57.360.000 35.133.000 1,455,510
1097 PP2500009104 - 85,806,000 98.064.000 60.064.200 2,488,374
1098 PP2500009105 - 118,510,000 135.440.000 82.957.000 3,436,790
1099 PP2500009106 - 38,530,170 44.034.480 26.971.119 1,117,375
1100 PP2500009107 - 3,967,500,000 4.534.285.714 2.777.250.000 115,057,500
1101 PP2500009108 - 414,356,481 473.550.264 290.049.537 12,016,338
1102 PP2500009109 - 288,056,400 329.207.314 201.639.480 8,353,636
1103 PP2500009110 - 201,248,000 229.997.714 140.873.600 5,836,192
1104 PP2500009111 - 40,404,000 46.176.000 28.282.800 1,171,716
1105 PP2500009112 - 135,320,000 154.651.429 94.724.000 3,924,280
1106 PP2500009113 - 138,054,000 157.776.000 96.637.800 4,003,566
1107 PP2500009114 - 537,600,000 614.400.000 376.320.000 15,590,400
1108 PP2500009115 - 283,836,000 324.384.000 198.685.200 8,231,244
1109 PP2500009116 - 100,254,000 114.576.000 70.177.800 2,907,366
1110 PP2500009117 - 404,040,000 461.760.000 282.828.000 11,717,160
1111 PP2500009118 - 40,050,000 45.771.429 28.035.000 1,161,450
1112 PP2500009119 - 242,825,000 277.514.286 169.977.500 7,041,925
1113 PP2500009120 - 342,600,000 391.542.857 239.820.000 9,935,400
1114 PP2500009121 - 150,000,000 171.428.571 105.000.000 4,350,000
1115 PP2500009122 - 122,400,000 139.885.714 85.680.000 3,549,600
1116 PP2500009123 - 78,386,000 89.584.000 54.870.200 2,273,194
1117 PP2500009124 - 57,400,000 65.600.000 40.180.000 1,664,600
1118 PP2500009125 - 103,350,000 118.114.286 72.345.000 2,997,150
1119 PP2500009126 - 46,728,000 53.403.429 32.709.600 1,355,112
1120 PP2500009127 - 298,857,000 341.550.857 209.199.900 8,666,853
1121 PP2500009128 - 109,375,000 125.000.000 76.562.500 3,171,875
1122 PP2500009129 - 175,000,000 200.000.000 122.500.000 5,075,000
1123 PP2500009130 - 259,000,000 296.000.000 181.300.000 7,511,000
1124 PP2500009131 - 604,258,200 690.580.800 422.980.740 17,523,488
1125 PP2500009132 - 159,300,000 182.057.143 111.510.000 4,619,700
1126 PP2500009133 - 33,547,500 38.340.000 23.483.250 972,878
1127 PP2500009134 - 268,065,000 306.360.000 187.645.500 7,773,885
1128 PP2500009135 - 116,150,000 132.742.857 81.305.000 3,368,350
1129 PP2500009136 - 77,652,000 88.745.143 54.356.400 2,251,908
1130 PP2500009137 - 28,290,240 32.331.703 19.803.168 820,417
1131 PP2500009138 - 137,016,000 156.589.714 95.911.200 3,973,464
1132 PP2500009139 - 365,397,660 417.597.326 255.778.362 10,596,532
1133 PP2500009140 - 324,388,200 370.729.371 227.071.740 9,407,258
1134 PP2500009141 - 621,667,900 710.477.600 435.167.530 18,028,369
1135 PP2500009142 - 201,311,000 230.069.714 140.917.700 5,838,019
1136 PP2500009143 - 63,058,800 72.067.200 44.141.160 1,828,705
1137 PP2500009144 - 455,000,000 520.000.000 318.500.000 13,195,000
1138 PP2500009145 - 17,064,000 19.501.714 11.944.800 494,856
1139 PP2500009146 - 287,280,000 328.320.000 201.096.000 8,331,120
1140 PP2500009147 - 3,149,400,000 3.599.314.286 2.204.580.000 91,332,600
1141 PP2500009148 - 1,020,000,000 1.165.714.286 714.000.000 29,580,000
1142 PP2500009149 - 1,005,000,000 1.148.571.429 703.500.000 29,145,000
1143 PP2500009150 - 78,300,000 89.485.714 54.810.000 2,270,700
1144 PP2500009151 - 1,349,316,000 1.542.075.429 944.521.200 39,130,164
1145 PP2500009152 - 2,716,545,000 3.104.622.857 1.901.581.500 78,779,805
1146 PP2500009153 - 1,200,000,000 1.371.428.571 840.000.000 34,800,000
Mã phần lô PP2500008008
Giá từng phần lô 99,423,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.626.971
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.596.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,883,284
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008009
Giá từng phần lô 469,428,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 536.490.114
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 328.600.195
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,613,437
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008010
Giá từng phần lô 538,596,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 615.538.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 377.017.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,619,284
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008011
Giá từng phần lô 99,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.389.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.451.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,877,264
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008012
Giá từng phần lô 2,843,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.249.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.990.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,449,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008013
Giá từng phần lô 3,991,572,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.561.796.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.794.100.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,755,588
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008014
Giá từng phần lô 270,428,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.061.303
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.300.048
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,842,431
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008015
Giá từng phần lô 73,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,122,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008016
Giá từng phần lô 40,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,187,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008017
Giá từng phần lô 258,643,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.592.229
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.050.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,653
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008018
Giá từng phần lô 458,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 524.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 321.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,300,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008019
Giá từng phần lô 785,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 897.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 549.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,776,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008020
Giá từng phần lô 148,268,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.449.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.787.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,299,784
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008021
Giá từng phần lô 39,273,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.883.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.491.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,138,917
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008022
Giá từng phần lô 237,285,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.183.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.099.710
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,881,274
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008023
Giá từng phần lô 303,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 346.628.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,795,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008024
Giá từng phần lô 62,136,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.013.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.495.830
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,801,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008025
Giá từng phần lô 127,388,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.586.697
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.171.852
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,694,262
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008026
Giá từng phần lô 894,048,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.021.770.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 625.834.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,927,414
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008027
Giá từng phần lô 1,936,482,576
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.213.122.944
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.355.537.804
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,157,995
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008028
Giá từng phần lô 819,091,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 936.104.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 573.363.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,753,639
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008029
Giá từng phần lô 2,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.451.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.501.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,205
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008030
Giá từng phần lô 83,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.537.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,425,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008031
Giá từng phần lô 36,555,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.778.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.589.025
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,060,117
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008032
Giá từng phần lô 41,309,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.210.994
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.916.734
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,979
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008033
Giá từng phần lô 18,345,109,328
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.965.839.232
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.841.576.530
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,008,171
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008034
Giá từng phần lô 898,077,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.026.374.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 628.654.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,044,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008035
Giá từng phần lô 420,997,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 481.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.698.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,208,928
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008036
Giá từng phần lô 3,178,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.632.566.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.224.947.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,176,384
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008037
Giá từng phần lô 33,637,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.442.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.546.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,488
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008038
Giá từng phần lô 30,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.157.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 876,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008039
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,045,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008040
Giá từng phần lô 77,848,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.969.920
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.494.076
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,257,612
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008041
Giá từng phần lô 123,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.681.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.167.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,569,784
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008042
Giá từng phần lô 584,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 668.537.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 409.479.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,964,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008043
Giá từng phần lô 299,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.842.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,693,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008044
Giá từng phần lô 475,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 543.074.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.633.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,780,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008045
Giá từng phần lô 52,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.465.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.422.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,508,928
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008046
Giá từng phần lô 765,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 874.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 535.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008047
Giá từng phần lô 882,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.008.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,578,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008048
Giá từng phần lô 2,017,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.305.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.412.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,498,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008049
Giá từng phần lô 89,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.777.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.951.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,607,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008050
Giá từng phần lô 21,744,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.850.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.221.115
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,589
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008051
Giá từng phần lô 364,606,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 416.692.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.224.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,573,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008052
Giá từng phần lô 23,649,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.027.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.554.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 685,821
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008053
Giá từng phần lô 1,497,487,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.711.414.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.048.241.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,427,138
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008054
Giá từng phần lô 100,683,870
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.067.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.478.709
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,919,832
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008055
Giá từng phần lô 190,971,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.252.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.679.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,538,159
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008056
Giá từng phần lô 28,274,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.313.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.791.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,946
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008057
Giá từng phần lô 58,422,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.768.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.895.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,694,238
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008058
Giá từng phần lô 102,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.687.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,969,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008059
Giá từng phần lô 26,734,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.553.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.714.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 775,298
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008060
Giá từng phần lô 29,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.405.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 845,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008061
Giá từng phần lô 99,300,264
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.486.016
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.510.185
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,879,708
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008062
Giá từng phần lô 162,073,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.227.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.451.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,700,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008063
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008064
Giá từng phần lô 65,312,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.718.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,894,063
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008065
Giá từng phần lô 2,595,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.966.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.816.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,268,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008066
Giá từng phần lô 111,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,219,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008067
Giá từng phần lô 148,865,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.131.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.205.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,317,085
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008068
Giá từng phần lô 179,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.842.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,213,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008069
Giá từng phần lô 21,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.994.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008070
Giá từng phần lô 50,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.942.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008071
Giá từng phần lô 226,200,870
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.515.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.340.609
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,559,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008072
Giá từng phần lô 504,538,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 576.615.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 353.176.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,631,617
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008073
Giá từng phần lô 198,670,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.052.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.069.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,761,445
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008074
Giá từng phần lô 981,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.121.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 687.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,463,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008075
Giá từng phần lô 690,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 789.696.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.688.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,038,536
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008076
Giá từng phần lô 2,804,476,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.205.116.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.963.133.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,329,819
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008077
Giá từng phần lô 35,977,032
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.116.608
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.183.923
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,043,334
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008078
Giá từng phần lô 389,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 444.617.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 272.328.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,282,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008079
Giá từng phần lô 44,515,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.874.743
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.160.780
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,947
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008080
Giá từng phần lô 975,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.114.697.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,285,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008081
Giá từng phần lô 80,847,826
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.397.515
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.593.479
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,344,587
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008082
Giá từng phần lô 1,081,814,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.236.359.314
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 757.270.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,372,618
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008083
Giá từng phần lô 815,242,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 931.705.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 570.669.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,642,033
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008084
Giá từng phần lô 317,773,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.169.463
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.441.296
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,215,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008085
Giá từng phần lô 20,759,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.725.440
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.531.832
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 602,033
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008086
Giá từng phần lô 610,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 697.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 427.329.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,703,630
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008087
Giá từng phần lô 203,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,898,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008088
Giá từng phần lô 344,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.447.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,002,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008089
Giá từng phần lô 48,478,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.404.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.934.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,405,877
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008090
Giá từng phần lô 70,983,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.123.886
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.688.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,058,519
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008091
Giá từng phần lô 246,151,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.316.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.306.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,138,394
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008092
Giá từng phần lô 222,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.942.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,443,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008093
Giá từng phần lô 112,989,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.131.383
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.092.972
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,276,709
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008094
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,957,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008095
Giá từng phần lô 704,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 805.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 493.307.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,437,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008096
Giá từng phần lô 117,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,407,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008097
Giá từng phần lô 31,700,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.229.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.190.630
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 919,326
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008098
Giá từng phần lô 318,234,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.696.914
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.764.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,228,809
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008099
Giá từng phần lô 382,043,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 436.620.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.430.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,079,253
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008100
Giá từng phần lô 162,162,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.328.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.513.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,702,698
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008101
Giá từng phần lô 240,343,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.678.469
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.240.562
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,969,966
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008102
Giá từng phần lô 41,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008103
Giá từng phần lô 74,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,151,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008104
Giá từng phần lô 585,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 668.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 409.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,965,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008105
Giá từng phần lô 1,774,151,001
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.027.601.144
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.241.905.701
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,450,379
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008106
Giá từng phần lô 420,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,201,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008107
Giá từng phần lô 251,759,525
Yêu cầu doanh thu bình quân 287.725.171
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.231.668
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,301,026
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008108
Giá từng phần lô 998,379,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.141.005.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 698.865.930
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,953,017
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008109
Giá từng phần lô 694,072,470
Yêu cầu doanh thu bình quân 793.225.680
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.850.729
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,128,102
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008110
Giá từng phần lô 763,763,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 872.872.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 534.634.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,149,127
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008111
Giá từng phần lô 70,598,136
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.683.584
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.418.696
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047,346
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008112
Giá từng phần lô 39,951,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.658.560
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.965.868
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,158,586
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008113
Giá từng phần lô 503,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 575.897.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.737.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,613,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008114
Giá từng phần lô 511,308,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 584.352.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.915.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,827,932
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008115
Giá từng phần lô 121,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,509,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008116
Giá từng phần lô 676,229,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 772.833.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 473.360.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,610,653
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008117
Giá từng phần lô 11,011,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.584.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.707.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,319,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008118
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008119
Giá từng phần lô 37,195,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.508.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.036.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,078,661
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008120
Giá từng phần lô 44,693,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.078.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.285.275
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,104
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008121
Giá từng phần lô 455,653,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 520.747.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.957.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,213,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008122
Giá từng phần lô 82,402,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.174.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.681.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,389,673
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008123
Giá từng phần lô 276,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.812.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.435.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,013,744
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008124
Giá từng phần lô 17,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.542.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.970.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008125
Giá từng phần lô 1,444,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.651.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.011.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,899,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008126
Giá từng phần lô 4,652,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.316.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.256.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,908,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008127
Giá từng phần lô 1,700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.942.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008128
Giá từng phần lô 13,074,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.942.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.152.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,163
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008129
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008130
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008131
Giá từng phần lô 131,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.169.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,818,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008132
Giá từng phần lô 55,424,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.342.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.796.975
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,607,303
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008133
Giá từng phần lô 196,308,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.352.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.415.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,692,932
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008134
Giá từng phần lô 134,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,901,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008135
Giá từng phần lô 4,103,717,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.689.962.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.872.602.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,007,808
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008136
Giá từng phần lô 321,604,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.548.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.123.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,326,531
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008137
Giá từng phần lô 306,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.252.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,876,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008138
Giá từng phần lô 144,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,191,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008139
Giá từng phần lô 275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008140
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,827,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008141
Giá từng phần lô 51,867,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.276.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.306.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,504,143
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008142
Giá từng phần lô 92,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,679,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008143
Giá từng phần lô 184,404,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.747.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.082.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,347,716
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008144
Giá từng phần lô 62,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.748.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.946.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,820,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008145
Giá từng phần lô 13,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.114.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008146
Giá từng phần lô 380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 434.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008147
Giá từng phần lô 60,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,745,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008148
Giá từng phần lô 5,021,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.739.154.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.515.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,631,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008149
Giá từng phần lô 1,307,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.494.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 915.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,917,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008150
Giá từng phần lô 418,308,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.066.743
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.815.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,130,944
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008151
Giá từng phần lô 129,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.462.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.321.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,741,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008152
Giá từng phần lô 1,805,958,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.063.952.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.264.170.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,372,782
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008153
Giá từng phần lô 3,118,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.564.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.182.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,436,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008154
Giá từng phần lô 622,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 711.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.051.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,064,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008155
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008156
Giá từng phần lô 244,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,076,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008157
Giá từng phần lô 318,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.548.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,250,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008158
Giá từng phần lô 274,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.423.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,971,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008159
Giá từng phần lô 88,226,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.830.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.758.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,558,569
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008160
Giá từng phần lô 310,050,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.343.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.035.210
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,991,459
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008161
Giá từng phần lô 989,893,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.131.306.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 692.925.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,706,897
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008162
Giá từng phần lô 927,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.059.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 648.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,883,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008163
Giá từng phần lô 137,297,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.910.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.107.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,981,613
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008164
Giá từng phần lô 649,303,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.061.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 454.512.730
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,829,813
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008165
Giá từng phần lô 665,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 761.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 466.156.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,312,202
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008166
Giá từng phần lô 185,515,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.018.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.861.025
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,379,957
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008167
Giá từng phần lô 362,932,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.052.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,525,043
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008168
Giá từng phần lô 566,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 647.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,428,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008169
Giá từng phần lô 100,610,073
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.982.941
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.427.052
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,917,692
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008170
Giá từng phần lô 274,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,960,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008171
Giá từng phần lô 284,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.028.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,247,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008172
Giá từng phần lô 158,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.936.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,595,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008173
Giá từng phần lô 135,588,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.958.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.912.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,932,069
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008174
Giá từng phần lô 675,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 772.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,592,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008175
Giá từng phần lô 166,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.235.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,815,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008176
Giá từng phần lô 369,021,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 421.739.371
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.315.365
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,701,637
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008177
Giá từng phần lô 1,339,278,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.530.603.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 937.494.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,839,062
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008178
Giá từng phần lô 27,753,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.717.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.427.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 804,837
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008179
Giá từng phần lô 1,237,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.414.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 866.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,887,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008180
Giá từng phần lô 300,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.228.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.227.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,709,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008181
Giá từng phần lô 32,962,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.671.086
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.073.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 955,904
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008182
Giá từng phần lô 188,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.725.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.132.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,474,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008183
Giá từng phần lô 568,718,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 649.964.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 398.102.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,492,837
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008184
Giá từng phần lô 1,402,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.603.008.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 981.842.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,676,328
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008185
Giá từng phần lô 635,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 725.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 444.577.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,418,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008186
Giá từng phần lô 15,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008187
Giá từng phần lô 111,406,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.321.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.984.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,230,774
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008188
Giá từng phần lô 25,555,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.206.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.889.165
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 741,123
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008189
Giá từng phần lô 164,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.538.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.867.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,758,784
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008190
Giá từng phần lô 265,177,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.624.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,690,148
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008191
Giá từng phần lô 360,526,530
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.030.320
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.368.571
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,455,269
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008192
Giá từng phần lô 275,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008193
Giá từng phần lô 94,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,744,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008194
Giá từng phần lô 69,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.912.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,026,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008195
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008196
Giá từng phần lô 317,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.337.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,211,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008197
Giá từng phần lô 360,580,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.092.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.406.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,456,835
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008198
Giá từng phần lô 753,405,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 861.034.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 527.383.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,848,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008199
Giá từng phần lô 61,925,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.771.657
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.347.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,795,831
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008200
Giá từng phần lô 97,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,838,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008201
Giá từng phần lô 88,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,562,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008202
Giá từng phần lô 188,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,456,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008203
Giá từng phần lô 410,519,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 469.165.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.363.685
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,905,067
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008204
Giá từng phần lô 571,771,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 653.452.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 400.239.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,581,365
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008205
Giá từng phần lô 94,694,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.222.423
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.286.234
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,746,144
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008206
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,871,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008207
Giá từng phần lô 121,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,523,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008208
Giá từng phần lô 147,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.005.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,267,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008209
Giá từng phần lô 154,617,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.705.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.232.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,483,908
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008210
Giá từng phần lô 136,016,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.447.314
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.211.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,944,476
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008211
Giá từng phần lô 488,202,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 557.945.966
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 341.741.904
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,157,879
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008212
Giá từng phần lô 287,595,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.316.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,340,255
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008213
Giá từng phần lô 120,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,507,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008214
Giá từng phần lô 952,833,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.088.952.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 666.983.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,632,157
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008215
Giá từng phần lô 239,683,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.924.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.778.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,950,822
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008216
Giá từng phần lô 824,752,930
Yêu cầu doanh thu bình quân 942.574.777
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.327.051
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,917,835
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008217
Giá từng phần lô 669,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 765.462.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 468.846.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,423,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008218
Giá từng phần lô 127,132,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.294.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.992.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,686,843
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008219
Giá từng phần lô 159,567,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.362.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.696.970
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,627,446
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008220
Giá từng phần lô 294,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.388.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,550,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008221
Giá từng phần lô 93,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.782.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,725,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008222
Giá từng phần lô 432,117,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 493.848.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.481.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,531,393
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008223
Giá từng phần lô 359,658,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.037.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.760.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,430,082
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008224
Giá từng phần lô 128,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.866.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,723,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008225
Giá từng phần lô 96,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.742.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.217.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,784,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008226
Giá từng phần lô 118,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.497.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,438,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008227
Giá từng phần lô 227,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.382.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.484.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,607,215
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008228
Giá từng phần lô 929,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.061.942.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 650.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,946,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008229
Giá từng phần lô 290,836,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 332.384.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.585.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,434,244
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008230
Giá từng phần lô 13,273,932
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.170.208
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.291.753
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,944
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008231
Giá từng phần lô 32,219,424
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.822.199
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.553.597
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 934,363
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008232
Giá từng phần lô 32,476,797
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.116.339
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.733.758
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 941,827
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008233
Giá từng phần lô 170,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,954,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008234
Giá từng phần lô 1,112,184,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.271.067.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 778.528.905
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,253,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008235
Giá từng phần lô 851,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 972.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 595.822.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,684,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008236
Giá từng phần lô 2,050,960,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.343.955.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.435.672.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,477,863
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008237
Giá từng phần lô 384,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 439.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.304.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,156,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008238
Giá từng phần lô 1,105,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.263.337.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 773.794.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,057,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008239
Giá từng phần lô 592,256,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 676.864.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 414.579.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,175,439
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008240
Giá từng phần lô 196,825,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.943.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.777.938
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,707,943
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008241
Giá từng phần lô 270,527,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.173.897
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.369.012
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,845,288
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008242
Giá từng phần lô 34,188,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.931.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 991,452
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008243
Giá từng phần lô 784,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 896.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 548.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,736,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008244
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008245
Giá từng phần lô 268,601,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.973.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.021.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,789,444
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008246
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008247
Giá từng phần lô 7,780,915,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.892.474.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.446.640.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,646,535
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008248
Giá từng phần lô 421,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 481.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 295.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,225,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008249
Giá từng phần lô 3,057,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.494.828.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.140.582.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,681,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008250
Giá từng phần lô 58,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.342.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.635.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,683,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008251
Giá từng phần lô 15,247,975,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.426.257.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.673.582.535
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,191,276
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008252
Giá từng phần lô 2,332,638,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.665.872.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.632.846.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,646,502
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008253
Giá từng phần lô 896,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.025.136.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 627.895.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,012,826
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008254
Giá từng phần lô 4,405,065,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.034.360.686
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.083.545.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,746,902
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008255
Giá từng phần lô 6,848,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.826.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.793.964.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,607,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008256
Giá từng phần lô 245,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008257
Giá từng phần lô 55,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.085.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008258
Giá từng phần lô 934,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.067.565.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 653.884.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,089,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008259
Giá từng phần lô 1,210,716,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.383.675.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 847.501.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,110,764
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008260
Giá từng phần lô 105,861,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.984.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.102.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,069,969
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008261
Giá từng phần lô 1,114,126,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.273.286.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 779.888.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,309,654
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008262
Giá từng phần lô 726,477,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 830.259.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 508.534.152
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,067,843
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008263
Giá từng phần lô 126,428,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.489.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.499.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,666,424
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008264
Giá từng phần lô 1,847,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.111.794.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.293.474.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,586,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008265
Giá từng phần lô 75,895,365
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.737.560
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.126.756
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,966
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008266
Giá từng phần lô 724,556,070
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.064.080
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 507.189.249
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,012,126
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008267
Giá từng phần lô 182,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,298,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008268
Giá từng phần lô 53,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.056.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.396.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,549,296
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008269
Giá từng phần lô 218,612,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.842.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.028.470
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,339,751
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008270
Giá từng phần lô 64,991,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.276.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.494.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,884,754
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008271
Giá từng phần lô 217,437,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.499.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.205.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,305,673
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008272
Giá từng phần lô 135,512,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.871.451
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.858.764
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,929,863
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008273
Giá từng phần lô 421,407,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 481.608.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.984.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,220,803
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008274
Giá từng phần lô 245,807,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.923.314
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.065.530
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,128,429
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008275
Giá từng phần lô 484,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 553.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 339.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,055,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008276
Giá từng phần lô 157,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,558,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008277
Giá từng phần lô 351,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 402.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,205,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008278
Giá từng phần lô 173,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.628.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008279
Giá từng phần lô 140,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,083,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008280
Giá từng phần lô 445,469,570
Yêu cầu doanh thu bình quân 509.108.080
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.828.699
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,918,618
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008281
Giá từng phần lô 433,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 303.432.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,570,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008282
Giá từng phần lô 563,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 644.569.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 394.798.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,355,942
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008283
Giá từng phần lô 83,235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.125.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.264.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,413,815
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008284
Giá từng phần lô 578,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 661.085.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 404.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,775,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008285
Giá từng phần lô 709,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 811.035.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 496.759.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,580,024
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008286
Giá từng phần lô 86,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.711.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,515,170
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008287
Giá từng phần lô 201,562,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.356.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.093.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,845,304
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008288
Giá từng phần lô 243,012,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.728.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.108.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,047,348
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008289
Giá từng phần lô 55,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.885.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,621,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008290
Giá từng phần lô 253,162,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.328.514
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.213.715
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,341,711
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008291
Giá từng phần lô 239,345,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.537.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.541.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,941,005
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008292
Giá từng phần lô 169,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,924,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008293
Giá từng phần lô 372,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 426.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 261.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,815,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008294
Giá từng phần lô 18,507,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.150.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.954.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,703
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008295
Giá từng phần lô 102,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.568.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.010.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,983,288
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008296
Giá từng phần lô 72,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,105,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008297
Giá từng phần lô 196,749,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.856.411
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.724.552
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,705,731
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008298
Giá từng phần lô 51,219,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.536.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.853.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,351
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008299
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,288,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008300
Giá từng phần lô 233,752,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.145.920
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.626.876
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,778,828
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008301
Giá từng phần lô 42,202,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.231.314
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.541.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,223,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008302
Giá từng phần lô 89,777,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.602.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.843.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,603,533
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008303
Giá từng phần lô 1,355,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.549.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 949.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,316,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008304
Giá từng phần lô 1,697,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.940.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.188.446.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,235,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008305
Giá từng phần lô 2,062,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.357.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.443.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,812,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008306
Giá từng phần lô 1,005,831,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.149.522.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 704.082.225
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,169,121
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008307
Giá từng phần lô 41,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.106.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,205,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008308
Giá từng phần lô 3,323,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.798.811.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.326.772.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,394,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008309
Giá từng phần lô 79,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,301,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008310
Giá từng phần lô 254,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,373,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008311
Giá từng phần lô 163,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.219.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,731,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008312
Giá từng phần lô 10,731,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.264.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.511.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,199
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008313
Giá từng phần lô 85,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.011.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,487,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008314
Giá từng phần lô 262,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.897.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,618,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008315
Giá từng phần lô 17,923,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.484.480
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.546.744
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,794
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008316
Giá từng phần lô 807,882,710
Yêu cầu doanh thu bình quân 923.294.526
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 565.517.897
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,428,599
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008317
Giá từng phần lô 687,445,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 785.651.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 481.211.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,935,905
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008318
Giá từng phần lô 181,362,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.270.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.953.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,259,498
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008319
Giá từng phần lô 117,109,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.839.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.976.902
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,396,186
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008320
Giá từng phần lô 345,633,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 395.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.943.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,023,379
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008321
Giá từng phần lô 167,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.165.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.089.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,850,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008322
Giá từng phần lô 132,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,836,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008323
Giá từng phần lô 114,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,329,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008324
Giá từng phần lô 417,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 477.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.162.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,103,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008325
Giá từng phần lô 44,729,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.119.543
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.310.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,297,158
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008326
Giá từng phần lô 134,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,897,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008327
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,522,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008328
Giá từng phần lô 131,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.169.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,818,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008329
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008330
Giá từng phần lô 335,966,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 383.961.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.176.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,743,026
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008331
Giá từng phần lô 31,840,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.388.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.288.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 923,366
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008332
Giá từng phần lô 45,575,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.085.920
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.902.626
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,321,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008333
Giá từng phần lô 105,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.342.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,053,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008334
Giá từng phần lô 229,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.524.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,650,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008335
Giá từng phần lô 54,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.742.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,592,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008336
Giá từng phần lô 695,362,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 794.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 486.753.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,165,513
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008337
Giá từng phần lô 50,237,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.414.651
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.166.474
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,456,897
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008338
Giá từng phần lô 397,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 454.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,534,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008339
Giá từng phần lô 380,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 434.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.290.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,032,035
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008340
Giá từng phần lô 1,539,414,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.759.330.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.077.590.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,643,021
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008341
Giá từng phần lô 2,221,117,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.538.419.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.554.781.956
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,412,395
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008342
Giá từng phần lô 390,759,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 446.582.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.531.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,332,028
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008343
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008344
Giá từng phần lô 289,721,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.110.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.804.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,401,916
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008345
Giá từng phần lô 1,337,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.528.011.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 935.907.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,773,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008346
Giá từng phần lô 287,004,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.004.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.902.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,323,122
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008347
Giá từng phần lô 167,620,887
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.566.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.334.621
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,861,006
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008348
Giá từng phần lô 324,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,423,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008349
Giá từng phần lô 498,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 569.874.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,460,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008350
Giá từng phần lô 787,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 899.628.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.022.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,828,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008351
Giá từng phần lô 821,336,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 938.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 574.935.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,818,751
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008352
Giá từng phần lô 343,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.537.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.429.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,960,630
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008353
Giá từng phần lô 259,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.912.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,536,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008354
Giá từng phần lô 598,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 684.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,356,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008355
Giá từng phần lô 956,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.092.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 669.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,731,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008356
Giá từng phần lô 412,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 288.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,962,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008357
Giá từng phần lô 16,289,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.616.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.402.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,381,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008358
Giá từng phần lô 754,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 861.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 527.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,866,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008359
Giá từng phần lô 2,920,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.337.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.044.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,685,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008360
Giá từng phần lô 3,812,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.356.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.668.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,548,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008361
Giá từng phần lô 20,087,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.956.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.061.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,528,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008362
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,740,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008363
Giá từng phần lô 736,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 841.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 515.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008364
Giá từng phần lô 1,675,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.915.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.173.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,598,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008365
Giá từng phần lô 86,292,570
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.620.080
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.404.799
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,502,485
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008366
Giá từng phần lô 2,095,206,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.394.521.440
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.466.644.382
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,760,982
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008367
Giá từng phần lô 1,327,864,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.517.559.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 929.505.063
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,508,067
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008368
Giá từng phần lô 1,630,746,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.863.709.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.141.522.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,291,634
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008369
Giá từng phần lô 778,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 890.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 545.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,585,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008370
Giá từng phần lô 8,693,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.935.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.085.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,118,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008371
Giá từng phần lô 1,198,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.369.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 838.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,756,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008372
Giá từng phần lô 3,125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.571.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.187.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008373
Giá từng phần lô 3,819,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.364.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.673.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,751,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008374
Giá từng phần lô 191,362,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.953.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,549,513
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008375
Giá từng phần lô 1,483,470,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.695.394.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.038.429.315
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,020,643
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008376
Giá từng phần lô 166,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.628.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,837,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008377
Giá từng phần lô 547,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 626.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 383.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,886,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008378
Giá từng phần lô 431,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,506,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008379
Giá từng phần lô 1,226,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.401.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 858.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,565,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008380
Giá từng phần lô 146,510,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.440.457
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.557.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,248,802
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008381
Giá từng phần lô 24,016,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.446.914
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.811.235
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,465
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008382
Giá từng phần lô 390,609,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 446.410.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.426.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,327,661
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008383
Giá từng phần lô 275,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,993,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008384
Giá từng phần lô 108,491,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.990.171
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.943.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,146,251
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008385
Giá từng phần lô 155,107,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.265.440
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.575.082
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,498,111
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008386
Giá từng phần lô 4,016,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.590.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.811.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,471,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008387
Giá từng phần lô 2,770,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.166.674.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.939.588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,354,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008388
Giá từng phần lô 17,619,637,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.136.728.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.333.745.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,969,473
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008389
Giá từng phần lô 13,653,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.603.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.557.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,937,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008390
Giá từng phần lô 5,928,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.775.897.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.150.237.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,938,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008391
Giá từng phần lô 3,783,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.324.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.648.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,721,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008392
Giá từng phần lô 19,307,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.065.362.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.515.034.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,908,568
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008393
Giá từng phần lô 5,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008394
Giá từng phần lô 5,698,442,610
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.512.505.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.988.909.827
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,254,836
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008395
Giá từng phần lô 1,582,625,410
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.808.714.754
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.107.837.787
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,896,137
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008396
Giá từng phần lô 4,363,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.986.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.054.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,532,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008397
Giá từng phần lô 5,872,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.711.668.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.110.897.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,308,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008398
Giá từng phần lô 299,703,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.517.920
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.792.226
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,691,392
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008399
Giá từng phần lô 65,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,908,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008400
Giá từng phần lô 6,343,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.440.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,968,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008401
Giá từng phần lô 12,460,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.240.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.722.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,363,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008402
Giá từng phần lô 880,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.005.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 616.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008403
Giá từng phần lô 935,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.068.617.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 654.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,116,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008404
Giá từng phần lô 562,130,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.434.743
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393.491.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,301,782
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008405
Giá từng phần lô 4,995,166,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.708.761.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.496.616.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,859,829
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008406
Giá từng phần lô 3,150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008407
Giá từng phần lô 3,250,952,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.715.374.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.666.575
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,277,615
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008408
Giá từng phần lô 1,785,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.040.100.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.249.561.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,767,552
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008409
Giá từng phần lô 62,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,809,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008410
Giá từng phần lô 597,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 682.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,330,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008411
Giá từng phần lô 165,301,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.915.657
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.710.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,793,735
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008412
Giá từng phần lô 616,207,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 704.237.486
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 431.345.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,870,026
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008413
Giá từng phần lô 372,169,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.336.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.518.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,792,901
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008414
Giá từng phần lô 3,385,816,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.869.504.229
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.370.071.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,188,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008415
Giá từng phần lô 2,466,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.819.245.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.726.788.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,538,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008416
Giá từng phần lô 342,988,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.987.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.092.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,946,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008417
Giá từng phần lô 1,451,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.658.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.016.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,092,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008418
Giá từng phần lô 1,110,333,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.268.952.457
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 777.233.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,199,669
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008419
Giá từng phần lô 2,581,764,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.950.587.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.807.234.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,871,156
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008420
Giá từng phần lô 2,918,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.335.291.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.042.866.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,633,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008421
Giá từng phần lô 426,636,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.584.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 298.645.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,372,444
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008422
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008423
Giá từng phần lô 554,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 633.942.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 388.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,086,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008424
Giá từng phần lô 324,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.628.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,404,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008425
Giá từng phần lô 956,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.092.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 669.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,731,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008426
Giá từng phần lô 83,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.212.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,411,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008427
Giá từng phần lô 423,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 483.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 296.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,277,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008428
Giá từng phần lô 108,054,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.490.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.637.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,133,566
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008429
Giá từng phần lô 1,134,425,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.296.486.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 794.097.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,898,342
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008430
Giá từng phần lô 850,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 971.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 595.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008431
Giá từng phần lô 773,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 884.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 541.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,441,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008432
Giá từng phần lô 329,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 376.502.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,553,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008433
Giá từng phần lô 286,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.222.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.424.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,303,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008434
Giá từng phần lô 2,124,934,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.428.496.457
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.487.454.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,623,098
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008435
Giá từng phần lô 1,194,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.364.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 835.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,626,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008436
Giá từng phần lô 4,455,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.091.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.118.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008437
Giá từng phần lô 468,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 534.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,572,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008438
Giá từng phần lô 311,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.125.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.127.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,036,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008439
Giá từng phần lô 1,878,397,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.146.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.314.878.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,473,528
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008440
Giá từng phần lô 3,744,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.278.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.620.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008441
Giá từng phần lô 95,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,770,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008442
Giá từng phần lô 1,298,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.483.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 908.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,642,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008443
Giá từng phần lô 393,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,418,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008444
Giá từng phần lô 2,058,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.352.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.440.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,682,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008445
Giá từng phần lô 1,815,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.074.525.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.270.647.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,641,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008446
Giá từng phần lô 979,583,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.119.523.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 685.708.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,407,907
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008447
Giá từng phần lô 5,448,021,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.226.310.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.813.615.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,992,626
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008448
Giá từng phần lô 17,882,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.437.549.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.517.999.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,602,824
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008449
Giá từng phần lô 207,131,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.721.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.991.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,006,811
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008450
Giá từng phần lô 559,222,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 639.110.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 391.455.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,217,438
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008451
Giá từng phần lô 375,342,786
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.963.184
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.739.951
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,884,941
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008452
Giá từng phần lô 82,902,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.745.657
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.031.715
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,404,171
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008453
Giá từng phần lô 1,649,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.884.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.154.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,821,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008454
Giá từng phần lô 20,519,772
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.451.168
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.363.841
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,073
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008455
Giá từng phần lô 161,076,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.086.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.753.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,671,204
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008456
Giá từng phần lô 579,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 662.828.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 405.982.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,819,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008457
Giá từng phần lô 337,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.628.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.197.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,785,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008458
Giá từng phần lô 393,357,636
Yêu cầu doanh thu bình quân 449.551.584
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.350.346
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,407,371
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008459
Giá từng phần lô 12,577,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.374.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.804.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,748
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008460
Giá từng phần lô 76,261,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.156.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.383.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,211,584
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008461
Giá từng phần lô 554,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 633.291.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 387.891.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,069,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008462
Giá từng phần lô 1,363,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.558.542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 954.607.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,548,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008463
Giá từng phần lô 60,645,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.308.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.451.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,758,705
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008464
Giá từng phần lô 18,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.282.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008465
Giá từng phần lô 45,500,976
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.001.115
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.850.684
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,319,528
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008466
Giá từng phần lô 1,762,592,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.014.390.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.233.814.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,115,168
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008467
Giá từng phần lô 1,402,889,928
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.603.302.775
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 982.022.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,683,808
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008468
Giá từng phần lô 276,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.501.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.244.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,005,856
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008469
Giá từng phần lô 352,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 402.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,218,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008470
Giá từng phần lô 93,649,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.027.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.554.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,715,821
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008471
Giá từng phần lô 38,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.465.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.622.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,928
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008472
Giá từng phần lô 74,602,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.259.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.221.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,163,458
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008473
Giá từng phần lô 334,855,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.691.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.398.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,710,795
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008474
Giá từng phần lô 24,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.531.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.863.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 698,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008475
Giá từng phần lô 213,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.148.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.541.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,195,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008476
Giá từng phần lô 246,712,347
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.956.968
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.698.643
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,154,658
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008477
Giá từng phần lô 662,163,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 756.758.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 463.514.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,202,744
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008478
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008479
Giá từng phần lô 787,183,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 899.637.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.028.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,828,307
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008480
Giá từng phần lô 1,275,253,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.457.432.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 892.677.345
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,982,347
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008481
Giá từng phần lô 7,934,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.067.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.553.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,086
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008482
Giá từng phần lô 3,265,358,670
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.731.838.480
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.285.751.069
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,695,401
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008483
Giá từng phần lô 916,624,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.047.571.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 641.637.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,582,119
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008484
Giá từng phần lô 2,148,568,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.455.507.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.503.998.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,308,495
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008485
Giá từng phần lô 35,122,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.139.886
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.585.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,018,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008486
Giá từng phần lô 4,710,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.383.460.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.297.369.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,605,312
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008487
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008488
Giá từng phần lô 1,335,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.525.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 934.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,715,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008489
Giá từng phần lô 1,416,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.619.177.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 991.746.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,086,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008490
Giá từng phần lô 1,950,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.229.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,567,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008491
Giá từng phần lô 2,203,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.517.942.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.542.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,892,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008492
Giá từng phần lô 2,006,451,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.293.086.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.404.515.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,187,079
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008493
Giá từng phần lô 137,735,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.412.229
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.414.990
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,994,335
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008494
Giá từng phần lô 139,854,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.833.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.897.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,055,766
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008495
Giá từng phần lô 416,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 475.542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,066,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008496
Giá từng phần lô 143,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008497
Giá từng phần lô 34,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.902.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.828.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 987,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008498
Giá từng phần lô 9,134,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.439.029
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.393.905
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008499
Giá từng phần lô 892,276,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.019.744.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 624.593.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,876,004
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008500
Giá từng phần lô 1,405,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.606.272.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 983.841.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,759,152
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008501
Giá từng phần lô 6,483,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.409.725.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.538.457.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,021,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008502
Giá từng phần lô 153,829,452
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.805.088
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.680.617
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,461,054
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008503
Giá từng phần lô 143,359,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.838.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.351.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,157,411
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008504
Giá từng phần lô 151,403,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.032.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.982.275
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,390,694
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008505
Giá từng phần lô 68,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,989,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008506
Giá từng phần lô 57,798,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.055.680
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.459.104
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,676,163
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008507
Giá từng phần lô 258,854,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.833.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.198.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,506,778
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008508
Giá từng phần lô 2,261,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.584.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.582.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,569,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008509
Giá từng phần lô 3,560,265,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.068.874.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.492.185.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,247,685
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008510
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008511
Giá từng phần lô 3,175,578,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.629.232.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.222.904.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,091,762
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008512
Giá từng phần lô 1,198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.369.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 838.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,742,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008513
Giá từng phần lô 202,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,872,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008514
Giá từng phần lô 796,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 910.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 557.424.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,093,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008515
Giá từng phần lô 151,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.531.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,403,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008516
Giá từng phần lô 618,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 706.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 432.768.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,928,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008517
Giá từng phần lô 1,381,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.579.291.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 967.316.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,074,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008518
Giá từng phần lô 1,080,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.234.628.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,328,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008519
Giá từng phần lô 1,364,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.559.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 955.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,567,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008520
Giá từng phần lô 283,449,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 323.941.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.414.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,220,021
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008521
Giá từng phần lô 225,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.605.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,529,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008522
Giá từng phần lô 512,570,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.794.743
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 358.799.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,864,542
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008523
Giá từng phần lô 1,311,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.499.337.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 918.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,045,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008524
Giá từng phần lô 303,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 346.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,787,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008525
Giá từng phần lô 441,194,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.221.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.835.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,794,626
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008526
Giá từng phần lô 474,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 542.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,754,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008527
Giá từng phần lô 642,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 734.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 449.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,642,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008528
Giá từng phần lô 883,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.009.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 618.502.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,623,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008529
Giá từng phần lô 446,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 312.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,948,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008530
Giá từng phần lô 955,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.091.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 668.556.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,697,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008531
Giá từng phần lô 123,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.696.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.788.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,595,536
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008532
Giá từng phần lô 323,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,393,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008533
Giá từng phần lô 487,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 557.074.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 341.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,135,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008534
Giá từng phần lô 97,783,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.752.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.448.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,722
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008535
Giá từng phần lô 2,196,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.510.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.537.767.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,707,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008536
Giá từng phần lô 580,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 662.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008537
Giá từng phần lô 2,257,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.580.342.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.580.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,476,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008538
Giá từng phần lô 1,118,777,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.278.602.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 783.143.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,444,533
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008539
Giá từng phần lô 276,259,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.725.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.381.734
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,011,529
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008540
Giá từng phần lô 100,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.342.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.035.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,901,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008541
Giá từng phần lô 29,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.317.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 841,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008542
Giá từng phần lô 145,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.765.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,231,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008543
Giá từng phần lô 244,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.887.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,079,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008544
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,481,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008545
Giá từng phần lô 19,154,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.890.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.407.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,466
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008546
Giá từng phần lô 188,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,452,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008547
Giá từng phần lô 712,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 814.628.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 498.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,671,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008548
Giá từng phần lô 141,171,408
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.338.752
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.819.986
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,093,971
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008549
Giá từng phần lô 76,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.808.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.782.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,228,128
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008550
Giá từng phần lô 65,059,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.353.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.541.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,886,711
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008551
Giá từng phần lô 263,131,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.721.371
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.191.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,630,805
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008552
Giá từng phần lô 587,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 671.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,043,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008553
Giá từng phần lô 277,431,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.064.960
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.202.288
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,045,523
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008554
Giá từng phần lô 605,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 691.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 423.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,545,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008555
Giá từng phần lô 1,957,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.237.074.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.370.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,765,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008556
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008557
Giá từng phần lô 3,564,325,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.073.515.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.495.028.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,365,448
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008558
Giá từng phần lô 537,725,958
Yêu cầu doanh thu bình quân 614.543.952
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 376.408.171
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,594,053
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008559
Giá từng phần lô 528,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 604.388.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 370.188.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,336,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008560
Giá từng phần lô 383,657,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.465.486
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.560.110
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,126,062
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008561
Giá từng phần lô 64,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,877,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008562
Giá từng phần lô 530,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 605.725.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.007.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,370,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008563
Giá từng phần lô 94,400,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.886.171
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.080.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,737,612
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008564
Giá từng phần lô 700,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 800.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,310,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008565
Giá từng phần lô 1,259,752,095
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.439.716.680
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 881.826.467
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,532,811
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008566
Giá từng phần lô 200,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,824,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008567
Giá từng phần lô 182,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,289,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008568
Giá từng phần lô 201,348,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.112.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.943.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,839,092
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008569
Giá từng phần lô 106,271,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.453.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.390.085
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,081,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008570
Giá từng phần lô 313,467,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 358.248.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.426.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,090,543
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008571
Giá từng phần lô 371,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.337.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,785,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008572
Giá từng phần lô 484,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 554.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 339.349.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,058,765
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008573
Giá từng phần lô 1,132,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.294.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 792.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,837,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008574
Giá từng phần lô 420,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,204,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008575
Giá từng phần lô 158,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.195.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,606,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008576
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,349,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008577
Giá từng phần lô 164,997,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.568.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.497.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,784,913
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008578
Giá từng phần lô 1,801,217,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.058.534.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.852.075
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,235,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008579
Giá từng phần lô 35,955,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.091.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.168.752
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,042,705
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008580
Giá từng phần lô 11,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.742.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008581
Giá từng phần lô 979,086,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.118.955.589
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 685.360.298
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,393,498
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008582
Giá từng phần lô 1,197,336,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.368.384.480
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 838.135.494
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,722,756
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008583
Giá từng phần lô 183,692,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.934.114
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.584.645
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,327,078
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008584
Giá từng phần lô 121,894,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.308.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.326.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,534,941
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008585
Giá từng phần lô 1,335,709,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.526.524.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 934.996.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,735,567
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008586
Giá từng phần lô 1,528,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.747.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.070.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,335,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008587
Giá từng phần lô 1,470,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.680.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008588
Giá từng phần lô 554,649,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 633.884.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 388.254.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,084,827
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008589
Giá từng phần lô 7,804,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.919.977.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.463.486.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,344,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008590
Giá từng phần lô 970,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.108.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 679.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,135,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008591
Giá từng phần lô 1,150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.314.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 805.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008592
Giá từng phần lô 1,980,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.262.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.386.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008593
Giá từng phần lô 1,230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.405.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 861.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008594
Giá từng phần lô 1,890,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.160.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008595
Giá từng phần lô 1,521,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.738.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.065.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,122,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008596
Giá từng phần lô 6,961,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.956.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.873.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,883,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008597
Giá từng phần lô 5,556,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.350.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.889.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,141,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008598
Giá từng phần lô 95,952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.659.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.166.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,782,608
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008599
Giá từng phần lô 40,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.628.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,183,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008600
Giá từng phần lô 425,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 485.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008601
Giá từng phần lô 1,380,062,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.577.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 966.043.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,021,813
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008602
Giá từng phần lô 1,446,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.653.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.012.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,947,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008603
Giá từng phần lô 1,724,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.970.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.206.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008604
Giá từng phần lô 4,959,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.667.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.471.552.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,821,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008605
Giá từng phần lô 3,931,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.492.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.751.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,004,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008606
Giá từng phần lô 3,152,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.602.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.206.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,423,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008607
Giá từng phần lô 2,721,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.110.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.905.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,926,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008608
Giá từng phần lô 93,442,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.790.971
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.409.470
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,709,821
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008609
Giá từng phần lô 423,645,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 484.166.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 296.551.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,285,722
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008610
Giá từng phần lô 284,666,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.332.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.266.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,255,314
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008611
Giá từng phần lô 208,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.217.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.908.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,044,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008612
Giá từng phần lô 51,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.245.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,503,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008613
Giá từng phần lô 878,298,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.003.770.057
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 614.809.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,470,665
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008614
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008615
Giá từng phần lô 1,540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.760.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.078.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008616
Giá từng phần lô 6,648,197,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.597.939.886
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.653.738.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,797,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008617
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,705,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008618
Giá từng phần lô 73,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008619
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,566,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008620
Giá từng phần lô 424,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 485.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,319,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008621
Giá từng phần lô 838,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 958.628.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 587.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,325,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008622
Giá từng phần lô 161,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.067.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,684,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008623
Giá từng phần lô 42,946,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.081.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.062.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,245,434
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008624
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,461,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008625
Giá từng phần lô 316,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 362.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,187,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008626
Giá từng phần lô 36,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.691.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,057,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008627
Giá từng phần lô 349,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.085.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,126,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008628
Giá từng phần lô 1,845,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.108.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.291.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,505,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008629
Giá từng phần lô 819,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 936.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 573.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,751,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008630
Giá từng phần lô 349,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,133,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008631
Giá từng phần lô 144,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.211.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,192,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008632
Giá từng phần lô 422,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 482.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 295.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,240,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008633
Giá từng phần lô 59,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.498.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.955.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,738,144
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008634
Giá từng phần lô 71,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.258.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.383.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,087,304
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008635
Giá từng phần lô 121,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,532,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008636
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008637
Giá từng phần lô 206,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,981,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008638
Giá từng phần lô 1,291,332,042
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.475.808.048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 903.932.430
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,448,629
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008639
Giá từng phần lô 665,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 760.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 465.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,305,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008640
Giá từng phần lô 1,201,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.372.662.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,831,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008641
Giá từng phần lô 51,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008642
Giá từng phần lô 493,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 564.260.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 345.609.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,318,112
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008643
Giá từng phần lô 505,225,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 577.400.160
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 353.657.598
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,651,529
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008644
Giá từng phần lô 204,800,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.057.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.360.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,939,212
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008645
Giá từng phần lô 120,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,491,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008646
Giá từng phần lô 78,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.102.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.188.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,286,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008647
Giá từng phần lô 207,161,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.756.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.013.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,007,684
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008648
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008649
Giá từng phần lô 137,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.917.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,973,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008650
Giá từng phần lô 384,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 439.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,144,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008651
Giá từng phần lô 984,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.342.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 689.272.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,555,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008652
Giá từng phần lô 939,061,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.073.212.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 657.342.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,232,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008653
Giá từng phần lô 2,593,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.963.611.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.815.212.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,201,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008654
Giá từng phần lô 3,449,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.942.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.414.548.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,031,295
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008655
Giá từng phần lô 7,242,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.277.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.069.883.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,038,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008656
Giá từng phần lô 93,387,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.728.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.370.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,708,223
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008657
Giá từng phần lô 194,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.828.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,627,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008658
Giá từng phần lô 369,967,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 422.819.886
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.977.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,729,055
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008659
Giá từng phần lô 1,687,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.928.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.181.439.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,945,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008660
Giá từng phần lô 131,565,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.095.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,815,385
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008661
Giá từng phần lô 74,878,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.575.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.414.810
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,171,471
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008662
Giá từng phần lô 240,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.611.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.199.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,968,265
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008663
Giá từng phần lô 3,003,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.432.702.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.102.530.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,104,835
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008664
Giá từng phần lô 1,382,654,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.580.176.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 967.857.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,096,966
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008665
Giá từng phần lô 2,205,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.543.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008666
Giá từng phần lô 2,837,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.242.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.986.022.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,278,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008667
Giá từng phần lô 2,777,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.173.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.943.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,534,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008668
Giá từng phần lô 309,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,963,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008669
Giá từng phần lô 245,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.051.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,131,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008670
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008671
Giá từng phần lô 235,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,841,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008672
Giá từng phần lô 57,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.572.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008673
Giá từng phần lô 7,624,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.713.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.337.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,110,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008674
Giá từng phần lô 1,744,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.993.542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.221.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,586,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008675
Giá từng phần lô 64,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,879,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008676
Giá từng phần lô 6,832,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.808.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.782.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008677
Giá từng phần lô 1,047,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.197.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 733.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,384,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008678
Giá từng phần lô 1,105,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.263.908.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 774.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,071,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008679
Giá từng phần lô 1,188,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.357.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 831.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,452,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008680
Giá từng phần lô 833,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 952.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 583.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,177,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008681
Giá từng phần lô 74,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.702.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.493.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,174,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008682
Giá từng phần lô 211,706,271
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.950.024
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.194.390
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,139,482
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008683
Giá từng phần lô 123,820,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.509.029
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.674.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,590,792
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008684
Giá từng phần lô 269,438,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.929.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.606.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,813,714
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008685
Giá từng phần lô 654,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 747.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 458.052.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,976,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008686
Giá từng phần lô 336,472,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.530.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,757,703
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008687
Giá từng phần lô 1,757,833,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.008.952.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.230.483.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,977,157
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008688
Giá từng phần lô 6,200,214,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.085.959.680
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.340.150.304
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,806,227
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008689
Giá từng phần lô 1,059,740,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.211.132.160
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 741.818.448
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,732,479
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008690
Giá từng phần lô 1,410,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.611.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 987.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008691
Giá từng phần lô 964,677,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.102.488.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 675.273.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,975,633
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008692
Giá từng phần lô 380,003,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 434.289.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.002.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,020,099
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008693
Giá từng phần lô 1,775,201,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.028.801.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.242.640.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,480,841
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008694
Giá từng phần lô 258,085,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.955.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.660.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,484,488
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008695
Giá từng phần lô 225,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,532,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008696
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008697
Giá từng phần lô 58,808,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.210.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.166.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,705,454
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008698
Giá từng phần lô 307,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.606.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.359.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,922,024
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008699
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,914,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008700
Giá từng phần lô 379,934,384
Yêu cầu doanh thu bình quân 434.210.725
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 265.954.069
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,018,097
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008701
Giá từng phần lô 97,452,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.374.469
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.216.862
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,826,127
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008702
Giá từng phần lô 509,803,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 582.632.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 356.862.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,784,287
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008703
Giá từng phần lô 158,999,844
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.714.107
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.299.891
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,610,995
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008704
Giá từng phần lô 1,887,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.156.737.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.321.001.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,727,205
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008705
Giá từng phần lô 351,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 401.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,179,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008706
Giá từng phần lô 842,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 962.742.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 589.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,429,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008707
Giá từng phần lô 589,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 673.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 412.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,089,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008708
Giá từng phần lô 521,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 596.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 365.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,124,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008709
Giá từng phần lô 2,693,827,790
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.078.660.331
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.885.679.453
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,121,006
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008710
Giá từng phần lô 3,099,773,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.542.598.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.169.841.275
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,893,424
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008711
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008712
Giá từng phần lô 573,426,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 655.344.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 401.398.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,629,354
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008713
Giá từng phần lô 311,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,036,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008714
Giá từng phần lô 286,157,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.037.371
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.310.390
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,298,573
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008715
Giá từng phần lô 278,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.701.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.204.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,087,056
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008716
Giá từng phần lô 1,025,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.172.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 717.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,739,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008717
Giá từng phần lô 57,166,032
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.332.608
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.016.223
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,657,815
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008718
Giá từng phần lô 165,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,790,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008719
Giá từng phần lô 278,445,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.222.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.911.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,074,905
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008720
Giá từng phần lô 650,337,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 743.242.971
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.236.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,859,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008721
Giá từng phần lô 736,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 841.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 515.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008722
Giá từng phần lô 110,565,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.395.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,206,385
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008723
Giá từng phần lô 1,120,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.280.651.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 784.399.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,496,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008724
Giá từng phần lô 605,229,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 691.690.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 423.660.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,551,641
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008725
Giá từng phần lô 557,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 636.891.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 390.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,161,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008726
Giá từng phần lô 187,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,440,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008727
Giá từng phần lô 916,726,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.047.687.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 641.708.508
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,585,067
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008728
Giá từng phần lô 79,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,296,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008729
Giá từng phần lô 1,040,035,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.188.612.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 728.024.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,161,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008730
Giá từng phần lô 382,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 436.777.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.526.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,083,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008731
Giá từng phần lô 587,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 670.925.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 410.942.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,024,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008732
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,856,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008733
Giá từng phần lô 89,413,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.187.029
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.589.555
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,592,996
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008734
Giá từng phần lô 280,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.087.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,123,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008735
Giá từng phần lô 193,297,390
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.911.303
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.308.173
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,605,624
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008736
Giá từng phần lô 134,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.982.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,893,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008737
Giá từng phần lô 376,304,970
Yêu cầu doanh thu bình quân 430.062.823
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 263.413.479
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,912,844
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008738
Giá từng phần lô 271,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.850.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,865,235
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008739
Giá từng phần lô 71,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.274.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,082,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008740
Giá từng phần lô 277,162,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.757.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.013.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,037,713
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008741
Giá từng phần lô 121,651,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.029.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.155.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,527,879
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008742
Giá từng phần lô 120,109,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.267.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.076.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,483,161
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008743
Giá từng phần lô 2,544,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.908.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.781.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,800,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008744
Giá từng phần lô 1,209,727,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.382.546.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 846.809.425
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,082,105
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008745
Giá từng phần lô 608,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 695.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 425.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,643,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008746
Giá từng phần lô 1,031,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.178.531.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 721.850.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,905,235
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008747
Giá từng phần lô 689,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 788.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 482.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,005,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008748
Giá từng phần lô 462,990,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 529.132.229
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.093.490
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,426,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008749
Giá từng phần lô 619,197,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 707.654.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 433.438.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,956,728
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008750
Giá từng phần lô 94,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.885.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,737,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008751
Giá từng phần lô 103,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,004,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008752
Giá từng phần lô 451,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 516.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 316.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,093,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008753
Giá từng phần lô 350,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.411.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.252.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,160,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008754
Giá từng phần lô 73,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,119,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008755
Giá từng phần lô 175,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.156.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,102,202
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008756
Giá từng phần lô 1,105,896,330
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.263.881.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 774.127.431
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,070,994
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008757
Giá từng phần lô 720,778,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 823.746.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.544.670
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,902,565
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008758
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,045,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008759
Giá từng phần lô 254,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.486.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.923.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,371,104
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008760
Giá từng phần lô 146,812,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.768.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,257,563
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008761
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008762
Giá từng phần lô 268,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,795,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008763
Giá từng phần lô 540,506,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 617.721.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.354.284
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,674,677
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008764
Giá từng phần lô 303,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 346.742.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,798,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008765
Giá từng phần lô 143,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008766
Giá từng phần lô 375,523,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 429.169.440
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.866.282
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,890,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008767
Giá từng phần lô 195,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,672,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008768
Giá từng phần lô 376,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 430.262.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 263.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,917,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008769
Giá từng phần lô 484,039,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 553.187.886
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 338.827.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,037,143
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008770
Giá từng phần lô 363,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 415.451.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,542,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008771
Giá từng phần lô 299,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.308.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.664.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,686,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008772
Giá từng phần lô 700,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 800.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.539.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,322,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008773
Giá từng phần lô 127,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,684,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008774
Giá từng phần lô 149,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.085.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,341,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008775
Giá từng phần lô 546,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 624.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,834,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008776
Giá từng phần lô 176,438,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.644.114
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.507.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,116,719
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008777
Giá từng phần lô 619,215,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 707.674.994
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 433.450.934
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,957,253
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008778
Giá từng phần lô 477,477,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 545.688.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 334.233.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,846,833
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008779
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008780
Giá từng phần lô 98,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.237.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,868,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008781
Giá từng phần lô 121,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.582.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,516,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008782
Giá từng phần lô 2,318,924,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.650.199.040
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.623.246.912
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,248,801
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008783
Giá từng phần lô 359,212,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 410.528.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.448.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,417,163
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008784
Giá từng phần lô 561,025,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 641.172.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.717.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,269,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008785
Giá từng phần lô 891,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.019.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 624.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,860,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008786
Giá từng phần lô 1,093,027,026
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.249.173.744
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 765.118.919
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,697,784
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008787
Giá từng phần lô 1,505,251,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.720.286.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.053.675.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,652,279
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008788
Giá từng phần lô 4,339,513,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.959.444.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.037.659.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,845,892
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008789
Giá từng phần lô 1,285,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.468.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 899.745.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,275,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008790
Giá từng phần lô 987,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.128.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 691.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,646,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008791
Giá từng phần lô 1,008,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.152.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008792
Giá từng phần lô 93,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.268.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.702.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,721,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008793
Giá từng phần lô 195,035,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.898.171
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.525.130
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,656,041
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008794
Giá từng phần lô 496,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 566.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 347.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008795
Giá từng phần lô 1,644,933,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.879.923.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.151.453.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,703,057
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008796
Giá từng phần lô 64,491,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.704.057
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.143.735
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,870,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008797
Giá từng phần lô 47,535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.325.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.274.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,378,515
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008798
Giá từng phần lô 115,722,570
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.254.366
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.005.799
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,355,955
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008799
Giá từng phần lô 214,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,211,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008800
Giá từng phần lô 395,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 452.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,472,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008801
Giá từng phần lô 449,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 314.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,042,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008802
Giá từng phần lô 203,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.628.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,902,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008803
Giá từng phần lô 632,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 722.742.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 442.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,339,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008804
Giá từng phần lô 175,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.937.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.074.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,098,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008805
Giá từng phần lô 3,319,307,585
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.793.494.383
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.323.515.310
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,259,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008806
Giá từng phần lô 848,981,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 970.264.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 594.286.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,620,456
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008807
Giá từng phần lô 412,842,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.819.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 288.989.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,972,418
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008808
Giá từng phần lô 117,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,401,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008809
Giá từng phần lô 339,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.502.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.958.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,858,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008810
Giá từng phần lô 255,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.491.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.151.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,421,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008811
Giá từng phần lô 1,433,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.638.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.003.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,564,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008812
Giá từng phần lô 148,827,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.088.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.178.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,315,983
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008813
Giá từng phần lô 66,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.965.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.529.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,927,630
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008814
Giá từng phần lô 61,194,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.936.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.835.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,774,626
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008815
Giá từng phần lô 2,674,795,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.056.908.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.872.356.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,569,055
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008816
Giá từng phần lô 2,920,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.338.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.044.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,703,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008817
Giá từng phần lô 552,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 631.885.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 387.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,034,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008818
Giá từng phần lô 1,480,201,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.691.659.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.036.141.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,925,852
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008819
Giá từng phần lô 392,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008820
Giá từng phần lô 1,273,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.454.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 891.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,919,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008821
Giá từng phần lô 1,799,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.056.100.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.259.361.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,173,552
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008822
Giá từng phần lô 416,304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 475.776.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.412.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,072,816
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008823
Giá từng phần lô 145,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,222,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008824
Giá từng phần lô 22,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.148.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 663,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008825
Giá từng phần lô 117,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.822.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.579.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,421,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008826
Giá từng phần lô 244,803,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.775.543
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.362.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,099,304
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008827
Giá từng phần lô 84,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.167.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,451,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008828
Giá từng phần lô 810,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 925.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008829
Giá từng phần lô 372,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008830
Giá từng phần lô 2,480,478,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.834.832.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.736.334.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,933,862
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008831
Giá từng phần lô 2,899,333,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.313.524.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.029.533.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,080,672
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008832
Giá từng phần lô 47,766,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.589.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.436.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,385,214
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008833
Giá từng phần lô 132,561,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.498.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.792.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,844,269
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008834
Giá từng phần lô 308,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,932,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008835
Giá từng phần lô 911,137,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.041.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 637.796.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,422,988
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008836
Giá từng phần lô 186,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,417,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008837
Giá từng phần lô 864,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 988.342.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 605.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,079,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008838
Giá từng phần lô 14,828,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.946.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.379.688
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,016
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008839
Giá từng phần lô 51,082,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.757.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,481,393
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008840
Giá từng phần lô 290,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.634.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.126.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,415,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008841
Giá từng phần lô 36,069,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.222.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.248.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,046,018
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008842
Giá từng phần lô 470,811,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 538.070.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 329.568.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,653,536
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008843
Giá từng phần lô 154,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,466,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008844
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,481,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008845
Giá từng phần lô 560,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 640.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,254,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008846
Giá từng phần lô 51,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.754.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.987.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,490,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008847
Giá từng phần lô 764,045,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 873.194.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 534.831.570
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,157,308
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008848
Giá từng phần lô 599,484,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.124.743
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 419.638.905
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,385,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008849
Giá từng phần lô 232,172,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.340.160
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.520.848
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,733,007
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008850
Giá từng phần lô 125,185,610
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.069.269
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.629.927
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,630,383
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008851
Giá từng phần lô 674,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 770.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 471.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,553,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008852
Giá từng phần lô 313,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.742.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.117.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,077,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008853
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008854
Giá từng phần lô 181,986,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.984.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.390.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,277,594
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008855
Giá từng phần lô 257,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.085.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.127.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,462,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008856
Giá từng phần lô 105,674,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.770.949
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.972.206
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,064,563
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008857
Giá từng phần lô 93,744,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.136.171
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.620.905
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,718,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008858
Giá từng phần lô 478,320,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 546.651.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 334.824.105
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,871,284
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008859
Giá từng phần lô 309,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,961,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008860
Giá từng phần lô 1,047,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.196.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 733.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,368,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008861
Giá từng phần lô 454,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 519.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,176,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008862
Giá từng phần lô 435,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 497.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,629,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008863
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008864
Giá từng phần lô 161,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,669,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008865
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008866
Giá từng phần lô 238,738,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.844.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.116.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,923,417
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008867
Giá từng phần lô 455,312,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 520.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.718.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,204,063
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008868
Giá từng phần lô 702,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 802.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 491.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,364,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008869
Giá từng phần lô 354,136,915
Yêu cầu doanh thu bình quân 404.727.903
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.895.841
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,269,971
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008870
Giá từng phần lô 3,573,896,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.084.453.371
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.501.727.690
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,643,004
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008871
Giá từng phần lô 65,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.815.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,898,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008872
Giá từng phần lô 1,537,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.756.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.075.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,573,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008873
Giá từng phần lô 62,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.808.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.982.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,822,128
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008874
Giá từng phần lô 1,387,494,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.585.708.320
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 971.246.346
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,237,349
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008875
Giá từng phần lô 2,318,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.649.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.622.985.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,237,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008876
Giá từng phần lô 448,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 512.228.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 313.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,997,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008877
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,046,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008878
Giá từng phần lô 292,391,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 334.161.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.673.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,479,351
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008879
Giá từng phần lô 263,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.338.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,636,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008880
Giá từng phần lô 2,449,794,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.799.764.640
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.714.855.842
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,044,028
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008881
Giá từng phần lô 1,253,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.432.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 877.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,337,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008882
Giá từng phần lô 1,085,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.240.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 759.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,485,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008883
Giá từng phần lô 234,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,786,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008884
Giá từng phần lô 1,778,132,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.032.151.040
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.244.692.512
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,565,833
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008885
Giá từng phần lô 498,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.045.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.153.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,464,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008886
Giá từng phần lô 2,676,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.059.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.873.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,625,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008887
Giá từng phần lô 839,732,670
Yêu cầu doanh thu bình quân 959.694.480
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 587.812.869
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,352,247
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008888
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008889
Giá từng phần lô 484,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 553.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 338.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,037,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008890
Giá từng phần lô 88,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.055.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,570,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008891
Giá từng phần lô 224,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.628.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,511,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008892
Giá từng phần lô 293,534,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 335.468.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.474.325
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,512,508
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008893
Giá từng phần lô 1,510,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.726.162.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.057.274.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,801,368
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008894
Giá từng phần lô 220,767,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.306.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.537.425
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,402,265
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008895
Giá từng phần lô 331,369,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.708.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.958.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,609,716
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008896
Giá từng phần lô 106,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.228.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.865.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,101,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008897
Giá từng phần lô 230,786,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.755.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.550.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,692,794
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008898
Giá từng phần lô 1,587,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.814.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.111.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,040,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008899
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,044,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008900
Giá từng phần lô 54,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.782.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.842.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,567,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008901
Giá từng phần lô 76,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.062.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.326.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,209,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008902
Giá từng phần lô 774,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 884.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 541.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,446,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008903
Giá từng phần lô 97,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,836,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008904
Giá từng phần lô 92,996,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.281.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.097.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,696,896
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008905
Giá từng phần lô 31,081,188
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.521.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.756.832
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 901,354
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008906
Giá từng phần lô 28,124,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.141.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.686.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 815,596
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008907
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,335,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008908
Giá từng phần lô 91,817,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.933.760
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.271.928
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,662,694
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008909
Giá từng phần lô 223,295,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.195.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.307.158
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,475,582
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008910
Giá từng phần lô 30,832,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.236.823
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.582.554
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,134
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008911
Giá từng phần lô 1,407,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.608.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 985.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,820,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008912
Giá từng phần lô 97,683,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.638.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.378.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,832,824
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008913
Giá từng phần lô 186,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008914
Giá từng phần lô 1,326,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.515.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 928.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,454,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008915
Giá từng phần lô 2,874,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.284.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.012.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,354,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008916
Giá từng phần lô 4,167,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.763.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.917.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,866,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008917
Giá từng phần lô 3,306,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.778.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.314.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,874,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008918
Giá từng phần lô 2,523,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.884.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.766.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,181,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008919
Giá từng phần lô 95,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.165.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,770,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008920
Giá từng phần lô 335,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 383.331.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.790.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,727,035
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008921
Giá từng phần lô 793,432,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 906.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 555.402.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,009,543
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008922
Giá từng phần lô 166,711,170
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.527.051
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.697.819
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,834,624
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008923
Giá từng phần lô 254,356,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.692.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.049.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,376,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008924
Giá từng phần lô 419,528,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 479.461.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 293.669.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,166,327
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008925
Giá từng phần lô 71,591,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.819.257
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.114.295
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,076,164
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008926
Giá từng phần lô 119,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,451,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008927
Giá từng phần lô 536,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 613.611.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.837.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,570,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008928
Giá từng phần lô 85,082,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.237.029
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.557.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,467,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008929
Giá từng phần lô 410,224,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.828.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.157.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,896,511
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008930
Giá từng phần lô 245,671,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.766.903
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.969.728
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,124,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008931
Giá từng phần lô 844,624,746
Yêu cầu doanh thu bình quân 965.285.424
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 591.237.323
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,494,118
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008932
Giá từng phần lô 991,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.133.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 694.354.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,766,115
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008933
Giá từng phần lô 2,216,131,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.532.721.920
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.551.292.176
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,267,819
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008934
Giá từng phần lô 124,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,603,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008935
Giá từng phần lô 214,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008936
Giá từng phần lô 71,001,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.144.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.700.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,059,029
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008937
Giá từng phần lô 55,685,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.979.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,614,865
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008938
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008939
Giá từng phần lô 591,804,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 676.348.229
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 414.263.290
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,162,336
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008940
Giá từng phần lô 217,602,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.688.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.321.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,310,458
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008941
Giá từng phần lô 2,835,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.240.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.985.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,236,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008942
Giá từng phần lô 2,633,910,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.010.183.680
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.843.737.504
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,383,411
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008943
Giá từng phần lô 194,320,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.080.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.024.245
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,635,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008944
Giá từng phần lô 606,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 692.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 424.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,574,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008945
Giá từng phần lô 803,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 918.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 562.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,294,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008946
Giá từng phần lô 195,321,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.224.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.724.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,664,309
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008947
Giá từng phần lô 224,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.887.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,499,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008948
Giá từng phần lô 537,703,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 614.518.171
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 376.392.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,593,399
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008949
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,481,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008950
Giá từng phần lô 83,665,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.617.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.565.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,426,285
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008951
Giá từng phần lô 49,329,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.376.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.530.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,430,541
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008952
Giá từng phần lô 195,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,676,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008953
Giá từng phần lô 155,463,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.672.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.824.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,508,427
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008954
Giá từng phần lô 554,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 633.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 387.933.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,071,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008955
Giá từng phần lô 62,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,809,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008956
Giá từng phần lô 202,948,956
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.941.664
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.064.270
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,885,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008957
Giá từng phần lô 81,795,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.256.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,372,055
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008958
Giá từng phần lô 1,355,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.548.836.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 948.662.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,301,728
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008959
Giá từng phần lô 342,342,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.248.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.639.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,927,918
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008960
Giá từng phần lô 24,531,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.035.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.171.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 711,399
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008961
Giá từng phần lô 476,302,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 544.345.691
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 333.411.736
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,812,772
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008962
Giá từng phần lô 145,493,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.278.171
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.845.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,219,309
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008963
Giá từng phần lô 613,703,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 701.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 429.592.188
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,797,391
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008964
Giá từng phần lô 3,518,932,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.021.636.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.463.252.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,049,028
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008965
Giá từng phần lô 101,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.737.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.889.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,936,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008966
Giá từng phần lô 3,263,779,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.730.033.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.284.645.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,649,591
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008967
Giá từng phần lô 433,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 303.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,575,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008968
Giá từng phần lô 259,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,518,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008969
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,045,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008970
Giá từng phần lô 2,617,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.991.908.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.832.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,919,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008971
Giá từng phần lô 1,037,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.186.194.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 726.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,099,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008972
Giá từng phần lô 405,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,745,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008973
Giá từng phần lô 24,470,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.966.789
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.129.658
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 709,657
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008974
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008975
Giá từng phần lô 463,293,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 529.477.920
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.305.226
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,435,502
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008976
Giá từng phần lô 138,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,019,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008977
Giá từng phần lô 48,340,656
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.246.464
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.838.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,401,879
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008978
Giá từng phần lô 158,840,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.532.229
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.188.490
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,606,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008979
Giá từng phần lô 202,294,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.193.440
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.605.982
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,866,534
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008980
Giá từng phần lô 379,659,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 433.896.960
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 265.761.888
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,010,135
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008981
Giá từng phần lô 113,469,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.679.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.428.510
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,290,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008982
Giá từng phần lô 58,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.768.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,688,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008983
Giá từng phần lô 134,872,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.410.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,911,303
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008984
Giá từng phần lô 324,616,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.990.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.231.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,413,879
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008985
Giá từng phần lô 3,954,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.519.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.768.108.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,678,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008986
Giá từng phần lô 4,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.485.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008987
Giá từng phần lô 459,847,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.539.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 321.892.956
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,335,565
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008988
Giá từng phần lô 75,852,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.688.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.096.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,199,708
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008989
Giá từng phần lô 250,965,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.817.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.675.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,277,985
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008990
Giá từng phần lô 69,457,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.620.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,014,268
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008991
Giá từng phần lô 46,345,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.966.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.441.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,022
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008992
Giá từng phần lô 116,573,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.227.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.601.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,380,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008993
Giá từng phần lô 494,595,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 565.251.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.216.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,343,255
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008994
Giá từng phần lô 34,473,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.398.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.131.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 999,734
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008995
Giá từng phần lô 261,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.868.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,575,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008996
Giá từng phần lô 259,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.912.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,536,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008997
Giá từng phần lô 117,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.299.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.258.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,407,848
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008998
Giá từng phần lô 76,563,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.501.440
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.594.632
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220,349
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500008999
Giá từng phần lô 53,297,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.911.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.308.110
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,545,622
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009000
Giá từng phần lô 150,945,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.509.326
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.661.962
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,377,424
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009001
Giá từng phần lô 26,112,942
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.843.362
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.279.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 757,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009002
Giá từng phần lô 127,281,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.464.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.096.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,691,149
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009003
Giá từng phần lô 516,211,542
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.956.048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.348.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,970,135
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009004
Giá từng phần lô 314,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,117,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009005
Giá từng phần lô 1,290,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.474.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 903.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,417,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009006
Giá từng phần lô 432,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 494.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,536,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009007
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,653,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009008
Giá từng phần lô 243,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,047,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009009
Giá từng phần lô 664,761,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 759.727.543
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 465.333.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,278,086
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009010
Giá từng phần lô 103,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.518.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.592.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,007,416
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009011
Giá từng phần lô 201,824,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.656.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.276.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,852,896
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009012
Giá từng phần lô 444,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 507.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,876,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009013
Giá từng phần lô 164,436,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.926.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.105.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,768,644
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009014
Giá từng phần lô 2,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009015
Giá từng phần lô 538,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 615.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 377.055.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,620,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009016
Giá từng phần lô 87,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,531,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009017
Giá từng phần lô 164,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009018
Giá từng phần lô 419,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 479.028.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 293.405.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,155,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009019
Giá từng phần lô 285,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.262.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.836.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,278,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009020
Giá từng phần lô 226,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.268.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.802.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,578,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009021
Giá từng phần lô 1,873,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.140.724.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.311.193.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,320,886
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009022
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009023
Giá từng phần lô 125,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,642,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009024
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,705,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009025
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,923,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009026
Giá từng phần lô 172,114,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.702.629
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.480.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,991,329
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009027
Giá từng phần lô 77,421,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.481.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.195.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,245,224
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009028
Giá từng phần lô 964,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.102.354.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 675.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,972,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009029
Giá từng phần lô 52,916,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.475.771
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.041.410
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,534,573
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009030
Giá từng phần lô 33,930,585
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.777.811
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.751.410
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 983,987
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009031
Giá từng phần lô 269,446,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.938.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.612.270
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,813,937
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009032
Giá từng phần lô 106,733,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.980.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.713.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,095,257
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009033
Giá từng phần lô 112,172,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.196.869
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.520.582
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,252,996
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009034
Giá từng phần lô 131,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.997.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,811,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009035
Giá từng phần lô 1,578,701,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.804.230.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.105.091.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,782,346
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009036
Giá từng phần lô 5,418,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.192.828.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.793.107.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,143,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009037
Giá từng phần lô 63,803,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.918.343
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.662.485
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,850,303
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009038
Giá từng phần lô 84,443,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.506.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.110.275
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,448,854
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009039
Giá từng phần lô 360,401,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.887.931
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.281.358
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,451,656
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009040
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,923,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009041
Giá từng phần lô 155,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.927.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,512,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009042
Giá từng phần lô 24,602,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.116.617
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.221.428
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 713,459
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009043
Giá từng phần lô 62,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,812,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009044
Giá từng phần lô 98,469,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.536.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.928.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,855,601
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009045
Giá từng phần lô 90,972,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.968.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.680.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,638,188
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009046
Giá từng phần lô 159,138,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.872.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.396.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,615,002
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009047
Giá từng phần lô 460,508,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 526.294.971
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.355.670
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,354,735
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009048
Giá từng phần lô 531,486,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 607.413.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 372.040.830
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,413,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009049
Giá từng phần lô 29,106,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.264.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.374.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 844,074
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009050
Giá từng phần lô 70,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.228.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,035,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009051
Giá từng phần lô 4,592,626,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.248.716.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.214.838.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,186,169
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009052
Giá từng phần lô 3,393,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.878.272.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.375.441.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,411,152
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009053
Giá từng phần lô 1,364,958,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.559.952.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 955.470.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,583,782
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009054
Giá từng phần lô 2,859,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.267.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.001.454.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,917,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009055
Giá từng phần lô 1,086,768,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.242.021.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 760.738.230
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,516,298
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009056
Giá từng phần lô 837,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 956.928.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 586.118.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,282,048
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009057
Giá từng phần lô 1,120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.280.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 784.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009058
Giá từng phần lô 169,338,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.529.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.536.684
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,910,805
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009059
Giá từng phần lô 3,945,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.509.494.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.762.065.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,428,432
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009060
Giá từng phần lô 3,747,620,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.282.995.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.623.334.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,681,003
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009061
Giá từng phần lô 1,365,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.560.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 955.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009062
Giá từng phần lô 172,759,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.439.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.931.755
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,010,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009063
Giá từng phần lô 29,328,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.518.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.530.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,534
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009064
Giá từng phần lô 958,947,633
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.095.940.152
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 671.263.344
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,809,481
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009065
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,827,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009066
Giá từng phần lô 537,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 614.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 376.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,587,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009067
Giá từng phần lô 199,252,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.716.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.476.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,778,308
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009068
Giá từng phần lô 177,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.028.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.355.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,151,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009069
Giá từng phần lô 627,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 717.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 439.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,209,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009070
Giá từng phần lô 705,501,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 806.287.657
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 493.851.190
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,459,549
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009071
Giá từng phần lô 1,917,607,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.191.551.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.342.325.355
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,610,622
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009072
Giá từng phần lô 420,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,192,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009073
Giá từng phần lô 1,132,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.294.628.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 792.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,851,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009074
Giá từng phần lô 3,242,463,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.705.673.029
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.269.724.730
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,031,453
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009075
Giá từng phần lô 384,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 439.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,157,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009076
Giá từng phần lô 304,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,816,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009077
Giá từng phần lô 352,347,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 402.682.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.642.970
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,218,066
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009078
Giá từng phần lô 355,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 406.217.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,307,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009079
Giá từng phần lô 3,730,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.263.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.611.455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,188,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009080
Giá từng phần lô 407,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 465.618.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.191.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,815,064
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009081
Giá từng phần lô 1,859,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.124.864.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.301.479.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,918,424
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009082
Giá từng phần lô 5,424,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.199.929.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.797.456.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,323,202
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009083
Giá từng phần lô 4,318,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.935.342.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.022.897.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,234,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009084
Giá từng phần lô 6,145,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.023.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.301.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,225,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009085
Giá từng phần lô 5,545,039,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.337.188.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.881.527.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,806,146
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009086
Giá từng phần lô 2,008,558,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.295.495.086
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.405.990.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,248,188
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009087
Giá từng phần lô 816,329,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 932.948.229
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 571.430.790
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,673,561
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009088
Giá từng phần lô 539,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 616.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 377.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,642,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009089
Giá từng phần lô 1,038,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.186.368.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 726.650.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,104,088
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009090
Giá từng phần lô 636,233,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 727.123.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 445.363.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,450,757
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009091
Giá từng phần lô 1,794,271,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.050.596.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.255.990.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,033,874
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009092
Giá từng phần lô 610,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 698.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 427.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,716,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009093
Giá từng phần lô 3,871,863,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.424.986.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.710.304.188
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,284,031
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009094
Giá từng phần lô 1,674,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.913.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.171.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,546,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009095
Giá từng phần lô 119,952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.088.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.966.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,478,608
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009096
Giá từng phần lô 87,814,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.358.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.469.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,546,606
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009097
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,252,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009098
Giá từng phần lô 384,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 439.828.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,160,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009099
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,655,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009100
Giá từng phần lô 158,694,144
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.364.736
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.085.901
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,602,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009101
Giá từng phần lô 58,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.889.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.969.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,697,312
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009102
Giá từng phần lô 181,763,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.729.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.234.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,271,142
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009103
Giá từng phần lô 50,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.133.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,455,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009104
Giá từng phần lô 85,806,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.064.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.064.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,488,374
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009105
Giá từng phần lô 118,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.957.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,436,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009106
Giá từng phần lô 38,530,170
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.034.480
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.971.119
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,117,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009107
Giá từng phần lô 3,967,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.534.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.777.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,057,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009108
Giá từng phần lô 414,356,481
Yêu cầu doanh thu bình quân 473.550.264
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.049.537
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,016,338
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009109
Giá từng phần lô 288,056,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.207.314
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.639.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,353,636
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009110
Giá từng phần lô 201,248,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.997.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.873.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,836,192
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009111
Giá từng phần lô 40,404,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.176.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.282.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,171,716
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009112
Giá từng phần lô 135,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.651.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.724.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,924,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009113
Giá từng phần lô 138,054,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.776.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.637.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,003,566
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009114
Giá từng phần lô 537,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 614.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 376.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,590,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009115
Giá từng phần lô 283,836,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.384.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.685.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,231,244
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009116
Giá từng phần lô 100,254,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.576.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.177.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,907,366
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009117
Giá từng phần lô 404,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 461.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.828.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,717,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009118
Giá từng phần lô 40,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.035.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,161,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009119
Giá từng phần lô 242,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.977.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,041,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009120
Giá từng phần lô 342,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,935,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009121
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009122
Giá từng phần lô 122,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.885.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,549,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009123
Giá từng phần lô 78,386,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.584.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.870.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,273,194
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009124
Giá từng phần lô 57,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,664,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009125
Giá từng phần lô 103,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.345.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,997,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009126
Giá từng phần lô 46,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.403.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.709.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,355,112
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009127
Giá từng phần lô 298,857,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.550.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.199.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,666,853
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009128
Giá từng phần lô 109,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,171,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009129
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009130
Giá từng phần lô 259,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,511,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009131
Giá từng phần lô 604,258,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 690.580.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 422.980.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,523,488
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009132
Giá từng phần lô 159,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,619,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009133
Giá từng phần lô 33,547,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.483.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,878
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009134
Giá từng phần lô 268,065,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.645.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,773,885
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009135
Giá từng phần lô 116,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.742.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,368,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009136
Giá từng phần lô 77,652,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.745.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.356.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,251,908
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009137
Giá từng phần lô 28,290,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.331.703
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.803.168
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 820,417
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009138
Giá từng phần lô 137,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.589.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.911.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,973,464
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009139
Giá từng phần lô 365,397,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 417.597.326
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.778.362
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,596,532
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009140
Giá từng phần lô 324,388,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.729.371
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.071.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,407,258
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009141
Giá từng phần lô 621,667,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 710.477.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 435.167.530
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,028,369
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009142
Giá từng phần lô 201,311,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.069.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.917.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,838,019
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009143
Giá từng phần lô 63,058,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.067.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.141.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,828,705
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009144
Giá từng phần lô 455,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 520.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009145
Giá từng phần lô 17,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.501.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.944.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,856
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009146
Giá từng phần lô 287,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,331,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009147
Giá từng phần lô 3,149,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.599.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.204.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,332,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009148
Giá từng phần lô 1,020,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.165.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 714.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009149
Giá từng phần lô 1,005,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.148.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 703.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009150
Giá từng phần lô 78,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,270,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009151
Giá từng phần lô 1,349,316,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.542.075.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 944.521.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,130,164
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009152
Giá từng phần lô 2,716,545,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.104.622.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.901.581.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,779,805
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500009153
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.371.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->