Gói thầu: Gói số 1. Gói thầu thuốc generic gồm 121 danh mục

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500291001-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/07/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Hữu Nghị
Chủ đầu tư Bệnh viện Hữu Nghị
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1. Gói thầu thuốc generic gồm 121 danh mục
Số hiệu KHLCNT PL2500157487
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 9 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 16,951,020,320 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500304150 - 384,000,000 548.571.429 268.800.000 7,680,000
2 PP2500304151 - 289,000,000 412.857.143 202.300.000 5,780,000
3 PP2500304152 - 9,487,500 13.553.572 6.641.250 189,750
4 PP2500304153 - 1,845,900,000 2.637.000.000 1.292.130.000 36,918,000
5 PP2500304154 - 28,600,000 40.857.143 20.020.000 572,000
6 PP2500304155 - 28,500,000 40.714.286 19.950.000 570,000
7 PP2500304156 - 26,400,000 37.714.286 18.480.000 528,000
8 PP2500304157 - 63,450,000 90.642.858 44.415.000 1,269,000
9 PP2500304158 - 4,320,000 6.171.429 3.024.000 86,400
10 PP2500304159 - 7,800,000 11.142.858 5.460.000 156,000
11 PP2500304160 - 2,700,000 3.857.143 1.890.000 54,000
12 PP2500304161 - 1,575,000 2.250.000 1.102.500 31,500
13 PP2500304162 - 94,500,000 135.000.000 66.150.000 1,890,000
14 PP2500304163 - 38,637,000 55.195.715 27.045.900 772,740
15 PP2500304164 - 7,524,400 10.749.143 5.267.080 150,488
16 PP2500304165 - 89,010,000 127.157.143 62.307.000 1,780,200
17 PP2500304166 - 321,300,000 459.000.000 224.910.000 6,426,000
18 PP2500304167 - 13,000,000 18.571.429 9.100.000 260,000
19 PP2500304168 - 1,957,500,000 2.796.428.572 1.370.250.000 39,150,000
20 PP2500304169 - 2,205,000,000 3.150.000.000 1.543.500.000 44,100,000
21 PP2500304170 - 643,800,000 919.714.286 450.660.000 12,876,000
22 PP2500304171 - 8,325,000 11.892.858 5.827.500 166,500
23 PP2500304172 - 36,300,000 51.857.143 25.410.000 726,000
24 PP2500304173 - 52,000,000 74.285.715 36.400.000 1,040,000
25 PP2500304174 - 18,900,000 27.000.000 13.230.000 378,000
26 PP2500304175 - 34,350,000 49.071.429 24.045.000 687,000
27 PP2500304176 - 20,976,900 29.967.000 14.683.830 419,538
28 PP2500304177 - 73,476,000 104.965.715 51.433.200 1,469,520
29 PP2500304178 - 5,670,000 8.100.000 3.969.000 113,400
30 PP2500304179 - 72,000,000 102.857.143 50.400.000 1,440,000
31 PP2500304180 - 127,200,000 181.714.286 89.040.000 2,544,000
32 PP2500304181 - 182,910,000 261.300.000 128.037.000 3,658,200
33 PP2500304182 - 211,050,000 301.500.000 147.735.000 4,221,000
34 PP2500304183 - 2,362,500 3.375.000 1.653.750 47,250
35 PP2500304184 - 12,500,000 17.857.143 8.750.000 250,000
36 PP2500304185 - 9,300,000 13.285.715 6.510.000 186,000
37 PP2500304186 - 89,440,000 127.771.429 62.608.000 1,788,800
38 PP2500304187 - 394,000 562.858 275.800 7,880
39 PP2500304188 - 500,600,000 715.142.858 350.420.000 10,012,000
40 PP2500304189 - 50,309,200 71.870.286 35.216.440 1,006,184
41 PP2500304190 - 14,000,000 20.000.000 9.800.000 280,000
42 PP2500304191 - 315,000,000 450.000.000 220.500.000 6,300,000
43 PP2500304192 - 157,374,000 224.820.000 110.161.800 3,147,480
44 PP2500304193 - 23,580,000 33.685.715 16.506.000 471,600
45 PP2500304194 - 11,160,000 15.942.858 7.812.000 223,200
46 PP2500304195 - 53,550,000 76.500.000 37.485.000 1,071,000
47 PP2500304196 - 1,020,000 1.457.143 714.000 20,400
48 PP2500304197 - 235,200,000 336.000.000 164.640.000 4,704,000
49 PP2500304198 - 500,000,000 714.285.715 350.000.000 10,000,000
50 PP2500304199 - 282,480,000 403.542.858 197.736.000 5,649,600
51 PP2500304200 - 8,713,000 12.447.143 6.099.100 174,260
52 PP2500304201 - 2,698,500 3.855.000 1.888.950 53,970
53 PP2500304202 - 233,750,000 333.928.572 163.625.000 4,675,000
54 PP2500304203 - 244,875,000 349.821.429 171.412.500 4,897,500
55 PP2500304204 - 237,600,000 339.428.572 166.320.000 4,752,000
56 PP2500304205 - 598,500,000 855.000.000 418.950.000 11,970,000
57 PP2500304206 - 9,209,300 13.156.143 6.446.510 184,186
58 PP2500304207 - 1,280,000 1.828.572 896.000 25,600
59 PP2500304208 - 18,480,000 26.400.000 12.936.000 369,600
60 PP2500304209 - 44,730,000 63.900.000 31.311.000 894,600
61 PP2500304210 - 21,600,000 30.857.143 15.120.000 432,000
62 PP2500304211 - 156,000,000 222.857.143 109.200.000 3,120,000
63 PP2500304212 - 224,970,000 321.385.715 157.479.000 4,499,400
64 PP2500304213 - 115,177,500 164.539.286 80.624.250 2,303,550
65 PP2500304214 - 323,730,000 462.471.429 226.611.000 6,474,600
66 PP2500304215 - 84,000,000 120.000.000 58.800.000 1,680,000
67 PP2500304216 - 8,900,000 12.714.286 6.230.000 178,000
68 PP2500304217 - 71,240,000 101.771.429 49.868.000 1,424,800
69 PP2500304218 - 3,780,000 5.400.000 2.646.000 75,600
70 PP2500304219 - 95,250,000 136.071.429 66.675.000 1,905,000
71 PP2500304220 - 5,985,000 8.550.000 4.189.500 119,700
72 PP2500304221 - 2,310,000 3.300.000 1.617.000 46,200
73 PP2500304222 - 105,000,000 150.000.000 73.500.000 2,100,000
74 PP2500304223 - 29,600,000 42.285.715 20.720.000 592,000
75 PP2500304224 - 11,800,000 16.857.143 8.260.000 236,000
76 PP2500304225 - 12,600,000 18.000.000 8.820.000 252,000
77 PP2500304226 - 266,250,000 380.357.143 186.375.000 5,325,000
78 PP2500304227 - 46,800,000 66.857.143 32.760.000 936,000
79 PP2500304228 - 33,915,000 48.450.000 23.740.500 678,300
80 PP2500304229 - 3,150,000 4.500.000 2.205.000 63,000
81 PP2500304230 - 180,000,000 257.142.858 126.000.000 3,600,000
82 PP2500304231 - 28,800,000 41.142.858 20.160.000 576,000
83 PP2500304232 - 5,160,000 7.371.429 3.612.000 103,200
84 PP2500304233 - 3,060,000 4.371.429 2.142.000 61,200
85 PP2500304234 - 25,115,600 35.879.429 17.580.920 502,312
86 PP2500304235 - 44,877,000 64.110.000 31.413.900 897,540
87 PP2500304236 - 46,995,800 67.136.858 32.897.060 939,916
88 PP2500304237 - 15,847,120 22.638.743 11.092.984 316,943
89 PP2500304238 - 20,200,000 28.857.143 14.140.000 404,000
90 PP2500304239 - 38,400,000 54.857.143 26.880.000 768,000
91 PP2500304240 - 10,890,000 15.557.143 7.623.000 217,800
92 PP2500304241 - 14,400,000 20.571.429 10.080.000 288,000
93 PP2500304242 - 36,750,000 52.500.000 25.725.000 735,000
94 PP2500304243 - 720,000 1.028.572 504.000 14,400
95 PP2500304244 - 27,225,000 38.892.858 19.057.500 544,500
96 PP2500304245 - 1,260,000 1.800.000 882.000 25,200
97 PP2500304246 - 31,504,000 45.005.715 22.052.800 630,080
98 PP2500304247 - 60,000 85.715 42.000 1,200
99 PP2500304248 - 34,674,000 49.534.286 24.271.800 693,480
100 PP2500304249 - 38,139,000 54.484.286 26.697.300 762,780
101 PP2500304250 - 160,000,000 228.571.429 112.000.000 3,200,000
102 PP2500304251 - 47,000,000 67.142.858 32.900.000 940,000
103 PP2500304252 - 27,499,500 39.285.000 19.249.650 549,990
104 PP2500304253 - 1,380,000 1.971.429 966.000 27,600
105 PP2500304254 - 2,700,000 3.857.143 1.890.000 54,000
106 PP2500304255 - 396,000,000 565.714.286 277.200.000 7,920,000
107 PP2500304256 - 38,250,000 54.642.858 26.775.000 765,000
108 PP2500304257 - 76,700,000 109.571.429 53.690.000 1,534,000
109 PP2500304258 - 12,000,000 17.142.858 8.400.000 240,000
110 PP2500304259 - 798,997,500 1.141.425.000 559.298.250 15,979,950
111 PP2500304260 - 106,560,000 152.228.572 74.592.000 2,131,200
112 PP2500304261 - 94,483,000 134.975.715 66.138.100 1,889,660
113 PP2500304262 - 64,995,000 92.850.000 45.496.500 1,299,900
114 PP2500304263 - 29,200,000 41.714.286 20.440.000 584,000
115 PP2500304264 - 56,900,000 81.285.715 39.830.000 1,138,000
116 PP2500304265 - 200,000,000 285.714.286 140.000.000 4,000,000
117 PP2500304266 - 18,548,000 26.497.143 12.983.600 370,960
118 PP2500304267 - 22,680,000 32.400.000 15.876.000 453,600
119 PP2500304268 - 630,000 900.000 441.000 12,600
120 PP2500304269 - 1,575,000 2.250.000 1.102.500 31,500
121 PP2500304270 - 5,520,000 7.885.715 3.864.000 110,400
Mã phần lô PP2500304150
Giá từng phần lô 384,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 548.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304151
Giá từng phần lô 289,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304152
Giá từng phần lô 9,487,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.553.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.641.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304153
Giá từng phần lô 1,845,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.637.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.292.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,918,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304154
Giá từng phần lô 28,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 572,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304155
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304156
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304157
Giá từng phần lô 63,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,269,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304158
Giá từng phần lô 4,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.024.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304159
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304160
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304161
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304162
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304163
Giá từng phần lô 38,637,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.195.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.045.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304164
Giá từng phần lô 7,524,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.749.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.267.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,488
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304165
Giá từng phần lô 89,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.157.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.307.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,780,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304166
Giá từng phần lô 321,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 459.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,426,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304167
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304168
Giá từng phần lô 1,957,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.796.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.370.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304169
Giá từng phần lô 2,205,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.543.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304170
Giá từng phần lô 643,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 919.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,876,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304171
Giá từng phần lô 8,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.892.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.827.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304172
Giá từng phần lô 36,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304173
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304174
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304175
Giá từng phần lô 34,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 687,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304176
Giá từng phần lô 20,976,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.967.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.683.830
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,538
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304177
Giá từng phần lô 73,476,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.965.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.433.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,469,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304178
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.969.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304179
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304180
Giá từng phần lô 127,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,544,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304181
Giá từng phần lô 182,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.037.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,658,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304182
Giá từng phần lô 211,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 301.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,221,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304183
Giá từng phần lô 2,362,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.653.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304184
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304185
Giá từng phần lô 9,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304186
Giá từng phần lô 89,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,788,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304187
Giá từng phần lô 394,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 562.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304188
Giá từng phần lô 500,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 715.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,012,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304189
Giá từng phần lô 50,309,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.870.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.216.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,006,184
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304190
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304191
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304192
Giá từng phần lô 157,374,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.161.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,147,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304193
Giá từng phần lô 23,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.506.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304194
Giá từng phần lô 11,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.812.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304195
Giá từng phần lô 53,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304196
Giá từng phần lô 1,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 714.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304197
Giá từng phần lô 235,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,704,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304198
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304199
Giá từng phần lô 282,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 403.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.736.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,649,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304200
Giá từng phần lô 8,713,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.447.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.099.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304201
Giá từng phần lô 2,698,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.855.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.888.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304202
Giá từng phần lô 233,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304203
Giá từng phần lô 244,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.821.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.412.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,897,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304204
Giá từng phần lô 237,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,752,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304205
Giá từng phần lô 598,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 855.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304206
Giá từng phần lô 9,209,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.156.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.446.510
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,186
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304207
Giá từng phần lô 1,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304208
Giá từng phần lô 18,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.936.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304209
Giá từng phần lô 44,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.311.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304210
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304211
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304212
Giá từng phần lô 224,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.385.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.479.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,499,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304213
Giá từng phần lô 115,177,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.539.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.624.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,303,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304214
Giá từng phần lô 323,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.471.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.611.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,474,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304215
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304216
Giá từng phần lô 8,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304217
Giá từng phần lô 71,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.868.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,424,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304218
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304219
Giá từng phần lô 95,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,905,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304220
Giá từng phần lô 5,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.189.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304221
Giá từng phần lô 2,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.617.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304222
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304223
Giá từng phần lô 29,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304224
Giá từng phần lô 11,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304225
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304226
Giá từng phần lô 266,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 380.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304227
Giá từng phần lô 46,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304228
Giá từng phần lô 33,915,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.740.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 678,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304229
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304230
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304231
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304232
Giá từng phần lô 5,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.612.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304233
Giá từng phần lô 3,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.142.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304234
Giá từng phần lô 25,115,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.879.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.580.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,312
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304235
Giá từng phần lô 44,877,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.110.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.413.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304236
Giá từng phần lô 46,995,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.136.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.897.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 939,916
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304237
Giá từng phần lô 15,847,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.638.743
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.092.984
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,943
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304238
Giá từng phần lô 20,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304239
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304240
Giá từng phần lô 10,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.557.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.623.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304241
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304242
Giá từng phần lô 36,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304243
Giá từng phần lô 720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304244
Giá từng phần lô 27,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.892.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.057.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304245
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304246
Giá từng phần lô 31,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.005.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.052.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304247
Giá từng phần lô 60,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304248
Giá từng phần lô 34,674,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.534.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.271.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304249
Giá từng phần lô 38,139,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.484.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.697.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 762,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304250
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304251
Giá từng phần lô 47,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304252
Giá từng phần lô 27,499,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.249.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 549,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304253
Giá từng phần lô 1,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 966.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304254
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304255
Giá từng phần lô 396,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 565.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304256
Giá từng phần lô 38,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304257
Giá từng phần lô 76,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,534,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304258
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304259
Giá từng phần lô 798,997,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.141.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 559.298.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,979,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304260
Giá từng phần lô 106,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,131,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304261
Giá từng phần lô 94,483,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.975.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.138.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,889,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304262
Giá từng phần lô 64,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.496.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,299,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304263
Giá từng phần lô 29,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304264
Giá từng phần lô 56,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304265
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304266
Giá từng phần lô 18,548,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.497.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.983.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304267
Giá từng phần lô 22,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304268
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304269
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500304270
Giá từng phần lô 5,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->