Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic (gồm 1285 danh mục thuốc)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300378073-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/01/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
Chủ đầu tư Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic (gồm 1285 danh mục thuốc)
Số hiệu KHLCNT PL2300260915
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hải Phòng
Giá gói thầu 839,329,812,826 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 24.340.564.587 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300533324 - G1.24.0001 202,415,040 5,870,036
2 PP2300533325 - G1.24.0002 323,190,000 9,372,510
3 PP2300533326 - G1.24.0003 96,250,000 2,791,250
4 PP2300533327 - G1.24.0004 43,700,000 1,267,300
5 PP2300533328 - G1.24.0005 17,010,000 493,290
6 PP2300533329 - G1.24.0006 11,200,000 324,800
7 PP2300533330 - G1.24.0007 43,985,000 1,275,565
8 PP2300533331 - G1.24.0008 330,989,400 9,598,693
9 PP2300533332 - G1.24.0009 115,060,000 3,336,740
10 PP2300533333 - G1.24.0010 977,600,000 28,350,400
11 PP2300533334 - G1.24.0011 858,841,200 24,906,395
12 PP2300533335 - G1.24.0012 4,023,432,000 116,679,528
13 PP2300533336 - G1.24.0013 223,036,320 6,468,053
14 PP2300533337 - G1.24.0014 372,600,000 10,805,400
15 PP2300533338 - G1.24.0015 178,350,000 5,172,150
16 PP2300533339 - G1.24.0016 302,453,400 8,771,149
17 PP2300533340 - G1.24.0017 87,236,100 2,529,847
18 PP2300533341 - G1.24.0018 109,890,000 3,186,810
19 PP2300533342 - G1.24.0019 223,420,000 6,479,180
20 PP2300533343 - G1.24.0020 406,000,000 11,774,000
21 PP2300533344 - G1.24.0021 549,585,000 15,937,965
22 PP2300533345 - G1.24.0022 387,125,000 11,226,625
23 PP2300533346 - G1.24.0023 102,816,000 2,981,664
24 PP2300533347 - G1.24.0024 56,566,800 1,640,437
25 PP2300533348 - G1.24.0025 41,000,800 1,189,023
26 PP2300533349 - G1.24.0026 283,560,000 8,223,240
27 PP2300533350 - G1.24.0027 16,294,950 472,554
28 PP2300533351 - G1.24.0028 85,860,000 2,489,940
29 PP2300533352 - G1.24.0029 191,400,000 5,550,600
30 PP2300533353 - G1.24.0030 152,000,000 4,408,000
31 PP2300533354 - G1.24.0031 36,636,138 1,062,448
32 PP2300533355 - G1.24.0032 72,200,000 2,093,800
33 PP2300533356 - G1.24.0033 168,000,000 4,872,000
34 PP2300533357 - G1.24.0034 40,956,800 1,187,747
35 PP2300533358 - G1.24.0035 93,492,000 2,711,268
36 PP2300533359 - G1.24.0036 177,868,000 5,158,172
37 PP2300533360 - G1.24.0037 30,396,800 881,507
38 PP2300533361 - G1.24.0038 101,200,000 2,934,800
39 PP2300533362 - G1.24.0039 148,720,000 4,312,880
40 PP2300533363 - G1.24.0040 81,000,000 2,349,000
41 PP2300533364 - G1.24.0041 1,984,500,000 57,550,500
42 PP2300533365 - G1.24.0042 152,000,000 4,408,000
43 PP2300533366 - G1.24.0043 3,900,000,000 113,100,000
44 PP2300533367 - G1.24.0044 5,522,000,000 160,138,000
45 PP2300533368 - G1.24.0045 12,250,000,000 355,250,000
46 PP2300533369 - G1.24.0046 266,020,000 7,714,580
47 PP2300533370 - G1.24.0047 27,200,000 788,800
48 PP2300533371 - G1.24.0048 27,602,820 800,482
49 PP2300533372 - G1.24.0049 152,997,300 4,436,922
50 PP2300533373 - G1.24.0050 118,270,782 3,429,853
51 PP2300533374 - G1.24.0051 510,000,000 14,790,000
52 PP2300533375 - G1.24.0052 23,310,000 675,990
53 PP2300533376 - G1.24.0053 14,040,000 407,160
54 PP2300533377 - G1.24.0054 61,600,000 1,786,400
55 PP2300533378 - G1.24.0055 93,600,000 2,714,400
56 PP2300533379 - G1.24.0056 3,613,500 104,792
57 PP2300533380 - G1.24.0057 1,380,600,000 40,037,400
58 PP2300533381 - G1.24.0058 1,014,750,000 29,427,750
59 PP2300533382 - G1.24.0059 562,527,000 16,313,283
60 PP2300533383 - G1.24.0060 125,400,000 3,636,600
61 PP2300533384 - G1.24.0061 418,670,000 12,141,430
62 PP2300533385 - G1.24.0062 157,900,000 4,579,100
63 PP2300533386 - G1.24.0063 53,748,000 1,558,692
64 PP2300533387 - G1.24.0064 61,740,800 1,790,483
65 PP2300533388 - G1.24.0065 23,035,320 668,024
66 PP2300533389 - G1.24.0066 66,965,220 1,941,991
67 PP2300533390 - G1.24.0067 20,000,000 580,000
68 PP2300533391 - G1.24.0068 42,000,000 1,218,000
69 PP2300533392 - G1.24.0069 55,740,000 1,616,460
70 PP2300533393 - G1.24.0070 175,500,000 5,089,500
71 PP2300533394 - G1.24.0071 537,500,000 15,587,500
72 PP2300533395 - G1.24.0072 75,146,400 2,179,246
73 PP2300533396 - G1.24.0073 231,855,000 6,723,795
74 PP2300533397 - G1.24.0074 375,900,000 10,901,100
75 PP2300533398 - G1.24.0075 22,425,000 650,325
76 PP2300533399 - G1.24.0076 202,500,000 5,872,500
77 PP2300533400 - G1.24.0077 362,500,000 10,512,500
78 PP2300533401 - G1.24.0078 185,250,000 5,372,250
79 PP2300533402 - G1.24.0079 132,804,000 3,851,316
80 PP2300533403 - G1.24.0080 454,356,000 13,176,324
81 PP2300533404 - G1.24.0081 388,800,000 11,275,200
82 PP2300533405 - G1.24.0082 102,500,000 2,972,500
83 PP2300533406 - G1.24.0083 424,354,000 12,306,266
84 PP2300533407 - G1.24.0084 296,415,000 8,596,035
85 PP2300533408 - G1.24.0085 127,774,890 3,705,472
86 PP2300533409 - G1.24.0086 149,040,000 4,322,160
87 PP2300533410 - G1.24.0087 50,400,000 1,461,600
88 PP2300533411 - G1.24.0088 30,015,000 870,435
89 PP2300533412 - G1.24.0089 262,185,000 7,603,365
90 PP2300533413 - G1.24.0090 14,483,560 420,023
91 PP2300533414 - G1.24.0091 660,983,736 19,168,528
92 PP2300533415 - G1.24.0092 1,224,000,000 35,496,000
93 PP2300533416 - G1.24.0093 216,000,000 6,264,000
94 PP2300533417 - G1.24.0094 992,020,050 28,768,581
95 PP2300533418 - G1.24.0095 1,012,361,000 29,358,469
96 PP2300533419 - G1.24.0096 464,100,000 13,458,900
97 PP2300533420 - G1.24.0097 523,625,000 15,185,125
98 PP2300533421 - G1.24.0098 31,800,000 922,200
99 PP2300533422 - G1.24.0099 129,360,000 3,751,440
100 PP2300533423 - G1.24.0100 497,930,000 14,439,970
101 PP2300533424 - G1.24.0101 885,649,500 25,683,836
102 PP2300533425 - G1.24.0102 115,500,000 3,349,500
103 PP2300533426 - G1.24.0103 138,400,000 4,013,600
104 PP2300533427 - G1.24.0104 523,641,300 15,185,598
105 PP2300533428 - G1.24.0105 926,356,800 26,864,347
106 PP2300533429 - G1.24.0106 318,790,000 9,244,910
107 PP2300533430 - G1.24.0107 1,447,724,550 41,984,012
108 PP2300533431 - G1.24.0108 966,273,000 28,021,917
109 PP2300533432 - G1.24.0109 350,948,000 10,177,492
110 PP2300533433 - G1.24.0110 1,197,245,000 34,720,105
111 PP2300533434 - G1.24.0111 525,000,000 15,225,000
112 PP2300533435 - G1.24.0112 493,050,000 14,298,450
113 PP2300533436 - G1.24.0113 84,640,000 2,454,560
114 PP2300533437 - G1.24.0114 525,803,400 15,248,299
115 PP2300533438 - G1.24.0115 56,682,000 1,643,778
116 PP2300533439 - G1.24.0116 853,286,412 24,745,306
117 PP2300533440 - G1.24.0117 1,183,996,000 34,335,884
118 PP2300533441 - G1.24.0118 190,995,000 5,538,855
119 PP2300533442 - G1.24.0119 206,480,000 5,987,920
120 PP2300533443 - G1.24.0120 905,690,000 26,265,010
121 PP2300533444 - G1.24.0121 540,000,000 15,660,000
122 PP2300533445 - G1.24.0122 28,800,000 835,200
123 PP2300533446 - G1.24.0123 9,585,116,000 277,968,364
124 PP2300533447 - G1.24.0124 1,973,600,000 57,234,400
125 PP2300533448 - G1.24.0125 778,360,000 22,572,440
126 PP2300533449 - G1.24.0126 10,880,000,000 315,520,000
127 PP2300533450 - G1.24.0127 7,312,305,000 212,056,845
128 PP2300533451 - G1.24.0128 328,755,000 9,533,895
129 PP2300533452 - G1.24.0129 18,940,500 549,275
130 PP2300533453 - G1.24.0130 34,398,000 997,542
131 PP2300533454 - G1.24.0131 411,474,800 11,932,769
132 PP2300533455 - G1.24.0132 96,233,600 2,790,774
133 PP2300533456 - G1.24.0133 119,519,820 3,466,075
134 PP2300533457 - G1.24.0134 95,641,180 2,773,594
135 PP2300533458 - G1.24.0135 114,000,000 3,306,000
136 PP2300533459 - G1.24.0136 134,835,000 3,910,215
137 PP2300533460 - G1.24.0137 1,198,800,000 34,765,200
138 PP2300533461 - G1.24.0138 11,550,000 334,950
139 PP2300533462 - G1.24.0139 903,500,000 26,201,500
140 PP2300533463 - G1.24.0140 1,237,500,000 35,887,500
141 PP2300533464 - G1.24.0141 565,500,000 16,399,500
142 PP2300533465 - G1.24.0142 31,843,500 923,462
143 PP2300533466 - G1.24.0143 133,770,000 3,879,330
144 PP2300533467 - G1.24.0144 65,298,720 1,893,663
145 PP2300533468 - G1.24.0145 1,411,872,000 40,944,288
146 PP2300533469 - G1.24.0146 120,632,840 3,498,352
147 PP2300533470 - G1.24.0147 48,776,000 1,414,504
148 PP2300533471 - G1.24.0148 84,598,800 2,453,365
149 PP2300533472 - G1.24.0149 47,250,000 1,370,250
150 PP2300533473 - G1.24.0150 145,460,000 4,218,340
151 PP2300533474 - G1.24.0151 246,750,000 7,155,750
152 PP2300533475 - G1.24.0152 86,730,000 2,515,170
153 PP2300533476 - G1.24.0153 73,336,200 2,126,750
154 PP2300533477 - G1.24.0154 175,875,000 5,100,375
155 PP2300533478 - G1.24.0155 191,551,920 5,555,006
156 PP2300533479 - G1.24.0156 115,528,000 3,350,312
157 PP2300533480 - G1.24.0157 803,000,000 23,287,000
158 PP2300533481 - G1.24.0158 1,214,500,000 35,220,500
159 PP2300533482 - G1.24.0159 148,950,000 4,319,550
160 PP2300533483 - G1.24.0160 25,776,000 747,504
161 PP2300533484 - G1.24.0161 252,192,600 7,313,585
162 PP2300533485 - G1.24.0162 202,280,400 5,866,132
163 PP2300533486 - G1.24.0163 19,080,000 553,320
164 PP2300533487 - G1.24.0164 105,800,000 3,068,200
165 PP2300533488 - G1.24.0165 31,680,000 918,720
166 PP2300533489 - G1.24.0166 56,361,500 1,634,484
167 PP2300533490 - G1.24.0167 54,814,680 1,589,626
168 PP2300533491 - G1.24.0168 475,608,700 13,792,652
169 PP2300533492 - G1.24.0169 2,646,000,000 76,734,000
170 PP2300533493 - G1.24.0170 1,737,282,800 50,381,201
171 PP2300533494 - G1.24.0171 10,143,000,000 294,147,000
172 PP2300533495 - G1.24.0172 579,880,000 16,816,520
173 PP2300533496 - G1.24.0173 61,146,870 1,773,259
174 PP2300533497 - G1.24.0174 191,100,000 5,541,900
175 PP2300533498 - G1.24.0175 120,791,000 3,502,939
176 PP2300533499 - G1.24.0176 24,969,000 724,101
177 PP2300533500 - G1.24.0177 79,969,120 2,319,104
178 PP2300533501 - G1.24.0178 245,960,000 7,132,840
179 PP2300533502 - G1.24.0179 813,815,340 23,600,645
180 PP2300533503 - G1.24.0180 14,840,500 430,375
181 PP2300533504 - G1.24.0181 109,956,000 3,188,724
182 PP2300533505 - G1.24.0182 460,460,000 13,353,340
183 PP2300533506 - G1.24.0183 81,597,600 2,366,330
184 PP2300533507 - G1.24.0184 603,200,000 17,492,800
185 PP2300533508 - G1.24.0185 432,084,600 12,530,453
186 PP2300533509 - G1.24.0186 214,452,000 6,219,108
187 PP2300533510 - G1.24.0187 25,250,000 732,250
188 PP2300533511 - G1.24.0188 293,691,000 8,517,039
189 PP2300533512 - G1.24.0189 195,074,880 5,657,172
190 PP2300533513 - G1.24.0190 551,789,070 16,001,883
191 PP2300533514 - G1.24.0191 45,990,000 1,333,710
192 PP2300533515 - G1.24.0192 348,282,750 10,100,200
193 PP2300533516 - G1.24.0193 218,178,180 6,327,167
194 PP2300533517 - G1.24.0194 249,300,000 7,229,700
195 PP2300533518 - G1.24.0195 503,010,000 14,587,290
196 PP2300533519 - G1.24.0196 184,943,000 5,363,347
197 PP2300533520 - G1.24.0197 159,359,000 4,621,411
198 PP2300533521 - G1.24.0198 247,304,160 7,171,821
199 PP2300533522 - G1.24.0199 66,360,000 1,924,440
200 PP2300533523 - G1.24.0200 56,700,000 1,644,300
201 PP2300533524 - G1.24.0201 28,000,000 812,000
202 PP2300533525 - G1.24.0202 178,500,000 5,176,500
203 PP2300533526 - G1.24.0203 81,600,000 2,366,400
204 PP2300533527 - G1.24.0204 36,288,000 1,052,352
205 PP2300533528 - G1.24.0205 235,650,000 6,833,850
206 PP2300533529 - G1.24.0206 129,515,400 3,755,947
207 PP2300533530 - G1.24.0207 544,000,000 15,776,000
208 PP2300533531 - G1.24.0208 349,703,584 10,141,404
209 PP2300533532 - G1.24.0209 245,265,300 7,112,694
210 PP2300533533 - G1.24.0210 18,260,984 529,569
211 PP2300533534 - G1.24.0211 88,140,000 2,556,060
212 PP2300533535 - G1.24.0212 196,800,000 5,707,200
213 PP2300533536 - G1.24.0213 357,000,000 10,353,000
214 PP2300533537 - G1.24.0214 234,000,000 6,786,000
215 PP2300533538 - G1.24.0215 132,000,000 3,828,000
216 PP2300533539 - G1.24.0216 8,627,850 250,208
217 PP2300533540 - G1.24.0217 882,000,000 25,578,000
218 PP2300533541 - G1.24.0218 362,480,000 10,511,920
219 PP2300533542 - G1.24.0219 1,361,318,721 39,478,243
220 PP2300533543 - G1.24.0220 331,055,676 9,600,615
221 PP2300533544 - G1.24.0221 80,400,000 2,331,600
222 PP2300533545 - G1.24.0222 35,000,000 1,015,000
223 PP2300533546 - G1.24.0223 2,924,434,800 84,808,609
224 PP2300533547 - G1.24.0224 909,150,000 26,365,350
225 PP2300533548 - G1.24.0225 107,355,150 3,113,299
226 PP2300533549 - G1.24.0226 97,267,500 2,820,758
227 PP2300533550 - G1.24.0227 232,283,600 6,736,224
228 PP2300533551 - G1.24.0228 31,500,000 913,500
229 PP2300533552 - G1.24.0229 550,440,000 15,962,760
230 PP2300533553 - G1.24.0230 38,363,520 1,112,542
231 PP2300533554 - G1.24.0231 50,400,000 1,461,600
232 PP2300533555 - G1.24.0232 788,112,600 22,855,265
233 PP2300533556 - G1.24.0233 398,592,000 11,559,168
234 PP2300533557 - G1.24.0234 81,475,800 2,362,798
235 PP2300533558 - G1.24.0235 74,700,000 2,166,300
236 PP2300533559 - G1.24.0236 59,400,000 1,722,600
237 PP2300533560 - G1.24.0237 298,200,000 8,647,800
238 PP2300533561 - G1.24.0238 158,886,000 4,607,694
239 PP2300533562 - G1.24.0239 431,461,485 12,512,383
240 PP2300533563 - G1.24.0240 2,604,999,600 75,544,988
241 PP2300533564 - G1.24.0241 1,560,000,000 45,240,000
242 PP2300533565 - G1.24.0242 27,000,000 783,000
243 PP2300533566 - G1.24.0243 43,000,000 1,247,000
244 PP2300533567 - G1.24.0244 343,140,000 9,951,060
245 PP2300533568 - G1.24.0245 391,816,173 11,362,669
246 PP2300533569 - G1.24.0246 202,100,000 5,860,900
247 PP2300533570 - G1.24.0247 170,775,000 4,952,475
248 PP2300533571 - G1.24.0248 25,935,000 752,115
249 PP2300533572 - G1.24.0249 59,436,000 1,723,644
250 PP2300533573 - G1.24.0250 546,720,000 15,854,880
251 PP2300533574 - G1.24.0251 336,377,088 9,754,936
252 PP2300533575 - G1.24.0252 83,657,406 2,426,065
253 PP2300533576 - G1.24.0253 67,500,000 1,957,500
254 PP2300533577 - G1.24.0254 525,635,000 15,243,415
255 PP2300533578 - G1.24.0255 2,508,000,000 72,732,000
256 PP2300533579 - G1.24.0256 858,000,000 24,882,000
257 PP2300533580 - G1.24.0257 6,230,700,000 180,690,300
258 PP2300533581 - G1.24.0258 754,425,000 21,878,325
259 PP2300533582 - G1.24.0259 672,000,000 19,488,000
260 PP2300533583 - G1.24.0260 7,378,000,000 213,962,000
261 PP2300533584 - G1.24.0261 5,496,750,000 159,405,750
262 PP2300533585 - G1.24.0262 226,800,000 6,577,200
263 PP2300533586 - G1.24.0263 255,150,000 7,399,350
264 PP2300533587 - G1.24.0264 610,000,000 17,690,000
265 PP2300533588 - G1.24.0265 135,354,000 3,925,266
266 PP2300533589 - G1.24.0266 47,940,000 1,390,260
267 PP2300533590 - G1.24.0267 71,400,000 2,070,600
268 PP2300533591 - G1.24.0268 31,128,000 902,712
269 PP2300533592 - G1.24.0269 319,500,000 9,265,500
270 PP2300533593 - G1.24.0270 107,400,000 3,114,600
271 PP2300533594 - G1.24.0271 147,552,402 4,279,020
272 PP2300533595 - G1.24.0272 767,910,700 22,269,410
273 PP2300533596 - G1.24.0273 113,631,000 3,295,299
274 PP2300533597 - G1.24.0274 3,465,000,000 100,485,000
275 PP2300533598 - G1.24.0275 330,000,000 9,570,000
276 PP2300533599 - G1.24.0276 4,242,100,000 123,020,900
277 PP2300533600 - G1.24.0277 160,000,000 4,640,000
278 PP2300533601 - G1.24.0278 2,775,000,000 80,475,000
279 PP2300533602 - G1.24.0279 982,800,000 28,501,200
280 PP2300533603 - G1.24.0280 14,471,160,000 419,663,640
281 PP2300533604 - G1.24.0281 11,504,000,000 333,616,000
282 PP2300533605 - G1.24.0282 3,891,552,000 112,855,008
283 PP2300533606 - G1.24.0283 22,557,800,000 654,176,200
284 PP2300533607 - G1.24.0284 2,900,000,000 84,100,000
285 PP2300533608 - G1.24.0285 8,880,000,000 257,520,000
286 PP2300533609 - G1.24.0286 252,223,800 7,314,490
287 PP2300533610 - G1.24.0287 5,500,000,000 159,500,000
288 PP2300533611 - G1.24.0288 6,545,000,000 189,805,000
289 PP2300533612 - G1.24.0289 990,000,000 28,710,000
290 PP2300533613 - G1.24.0290 3,990,000,000 115,710,000
291 PP2300533614 - G1.24.0291 3,491,250,000 101,246,250
292 PP2300533615 - G1.24.0292 1,720,000,000 49,880,000
293 PP2300533616 - G1.24.0293 2,437,344,000 70,682,976
294 PP2300533617 - G1.24.0294 624,000,000 18,096,000
295 PP2300533618 - G1.24.0295 31,450,000 912,050
296 PP2300533619 - G1.24.0296 598,920,000 17,368,680
297 PP2300533620 - G1.24.0297 236,682,500 6,863,793
298 PP2300533621 - G1.24.0298 2,007,500,000 58,217,500
299 PP2300533622 - G1.24.0299 525,888,000 15,250,752
300 PP2300533623 - G1.24.0300 122,055,000 3,539,595
301 PP2300533624 - G1.24.0301 122,500,000 3,552,500
302 PP2300533625 - G1.24.0302 11,017,000 319,493
303 PP2300533626 - G1.24.0303 973,075,500 28,219,190
304 PP2300533627 - G1.24.0304 459,325,000 13,320,425
305 PP2300533628 - G1.24.0305 95,004,000 2,755,116
306 PP2300533629 - G1.24.0306 1,168,800,000 33,895,200
307 PP2300533630 - G1.24.0307 1,868,800,000 54,195,200
308 PP2300533631 - G1.24.0308 714,000,000 20,706,000
309 PP2300533632 - G1.24.0309 4,715,100,000 136,737,900
310 PP2300533633 - G1.24.0310 2,564,100,000 74,358,900
311 PP2300533634 - G1.24.0311 48,000,000 1,392,000
312 PP2300533635 - G1.24.0312 96,600,000 2,801,400
313 PP2300533636 - G1.24.0313 916,009,500 26,564,276
314 PP2300533637 - G1.24.0314 706,176,000 20,479,104
315 PP2300533638 - G1.24.0315 48,000,000 1,392,000
316 PP2300533639 - G1.24.0316 138,526,080 4,017,256
317 PP2300533640 - G1.24.0317 377,016,640 10,933,483
318 PP2300533641 - G1.24.0318 1,406,031,750 40,774,921
319 PP2300533642 - G1.24.0319 48,312,000 1,401,048
320 PP2300533643 - G1.24.0320 35,431,200 1,027,505
321 PP2300533644 - G1.24.0321 298,435,800 8,654,638
322 PP2300533645 - G1.24.0322 342,200,000 9,923,800
323 PP2300533646 - G1.24.0323 2,169,090,000 62,903,610
324 PP2300533647 - G1.24.0324 164,250,000 4,763,250
325 PP2300533648 - G1.24.0325 39,700,000 1,151,300
326 PP2300533649 - G1.24.0326 18,595,500 539,270
327 PP2300533650 - G1.24.0327 122,955,000 3,565,695
328 PP2300533651 - G1.24.0328 10,221,246 296,416
329 PP2300533652 - G1.24.0329 19,660,000 570,140
330 PP2300533653 - G1.24.0330 2,936,283,000 85,152,207
331 PP2300533654 - G1.24.0331 793,489,830 23,011,205
332 PP2300533655 - G1.24.0332 1,029,741,000 29,862,489
333 PP2300533656 - G1.24.0333 2,622,600,000 76,055,400
334 PP2300533657 - G1.24.0334 26,230,000 760,670
335 PP2300533658 - G1.24.0335 1,319,200,000 38,256,800
336 PP2300533659 - G1.24.0336 16,077,600 466,250
337 PP2300533660 - G1.24.0337 169,740,000 4,922,460
338 PP2300533661 - G1.24.0338 724,710,000 21,016,590
339 PP2300533662 - G1.24.0339 138,516,000 4,016,964
340 PP2300533663 - G1.24.0340 10,895,000 315,955
341 PP2300533664 - G1.24.0341 47,421,150 1,375,213
342 PP2300533665 - G1.24.0342 31,536,200 914,550
343 PP2300533666 - G1.24.0343 251,646,450 7,297,747
344 PP2300533667 - G1.24.0344 233,402,000 6,768,658
345 PP2300533668 - G1.24.0345 97,200,000 2,818,800
346 PP2300533669 - G1.24.0346 22,954,800 665,689
347 PP2300533670 - G1.24.0347 78,435,000 2,274,615
348 PP2300533671 - G1.24.0348 135,540,000 3,930,660
349 PP2300533672 - G1.24.0349 58,500,000 1,696,500
350 PP2300533673 - G1.24.0350 374,300,000 10,854,700
351 PP2300533674 - G1.24.0351 380,000,000 11,020,000
352 PP2300533675 - G1.24.0352 8,853,600 256,754
353 PP2300533676 - G1.24.0353 20,613,200 597,783
354 PP2300533677 - G1.24.0354 33,819,462 980,764
355 PP2300533678 - G1.24.0355 285,200,000 8,270,800
356 PP2300533679 - G1.24.0356 1,126,990,000 32,682,710
357 PP2300533680 - G1.24.0357 507,000,000 14,703,000
358 PP2300533681 - G1.24.0358 1,344,000,000 38,976,000
359 PP2300533682 - G1.24.0359 975,000,000 28,275,000
360 PP2300533683 - G1.24.0360 162,000,000 4,698,000
361 PP2300533684 - G1.24.0361 58,480,000 1,695,920
362 PP2300533685 - G1.24.0362 120,785,000 3,502,765
363 PP2300533686 - G1.24.0363 503,620,000 14,604,980
364 PP2300533687 - G1.24.0364 20,999,395 608,982
365 PP2300533688 - G1.24.0365 72,960,000 2,115,840
366 PP2300533689 - G1.24.0366 1,380,000,000 40,020,000
367 PP2300533690 - G1.24.0367 1,240,000,000 35,960,000
368 PP2300533691 - G1.24.0368 2,337,400,000 67,784,600
369 PP2300533692 - G1.24.0369 753,480,000 21,850,920
370 PP2300533693 - G1.24.0370 350,000,000 10,150,000
371 PP2300533694 - G1.24.0371 1,800,000,000 52,200,000
372 PP2300533695 - G1.24.0372 106,200,000 3,079,800
373 PP2300533696 - G1.24.0373 66,164,100 1,918,759
374 PP2300533697 - G1.24.0374 264,093,700 7,658,717
375 PP2300533698 - G1.24.0375 32,337,760 937,795
376 PP2300533699 - G1.24.0376 55,500,000 1,609,500
377 PP2300533700 - G1.24.0377 45,600,000 1,322,400
378 PP2300533701 - G1.24.0378 1,350,000,000 39,150,000
379 PP2300533702 - G1.24.0379 60,000,000 1,740,000
380 PP2300533703 - G1.24.0380 66,920,000 1,940,680
381 PP2300533704 - G1.24.0381 48,006,000 1,392,174
382 PP2300533705 - G1.24.0382 406,400,000 11,785,600
383 PP2300533706 - G1.24.0383 495,000,000 14,355,000
384 PP2300533707 - G1.24.0384 528,255,000 15,319,395
385 PP2300533708 - G1.24.0385 549,990,000 15,949,710
386 PP2300533709 - G1.24.0386 1,323,000,000 38,367,000
387 PP2300533710 - G1.24.0387 100,360,000 2,910,440
388 PP2300533711 - G1.24.0388 33,750,000 978,750
389 PP2300533712 - G1.24.0389 97,414,500 2,825,021
390 PP2300533713 - G1.24.0390 591,360,000 17,149,440
391 PP2300533714 - G1.24.0391 53,730,094 1,558,173
392 PP2300533715 - G1.24.0392 751,939,020 21,806,232
393 PP2300533716 - G1.24.0393 33,408,000 968,832
394 PP2300533717 - G1.24.0394 80,533,590 2,335,474
395 PP2300533718 - G1.24.0395 16,894,080 489,928
396 PP2300533719 - G1.24.0396 105,300 3,054
397 PP2300533720 - G1.24.0397 824,310,000 23,904,990
398 PP2300533721 - G1.24.0398 189,343,000 5,490,947
399 PP2300533722 - G1.24.0399 312,400,000 9,059,600
400 PP2300533723 - G1.24.0400 16,558,848 480,207
401 PP2300533724 - G1.24.0401 36,176,000 1,049,104
402 PP2300533725 - G1.24.0402 10,125,000 293,625
403 PP2300533726 - G1.24.0403 77,376,000 2,243,904
404 PP2300533727 - G1.24.0404 245,081,325 7,107,358
405 PP2300533728 - G1.24.0405 105,660,000 3,064,140
406 PP2300533729 - G1.24.0406 218,100,000 6,324,900
407 PP2300533730 - G1.24.0407 27,720,000 803,880
408 PP2300533731 - G1.24.0408 70,000,000 2,030,000
409 PP2300533732 - G1.24.0409 72,315,000 2,097,135
410 PP2300533733 - G1.24.0410 155,472,000 4,508,688
411 PP2300533734 - G1.24.0411 293,880,000 8,522,520
412 PP2300533735 - G1.24.0412 35,904,600 1,041,233
413 PP2300533736 - G1.24.0413 275,572,570 7,991,605
414 PP2300533737 - G1.24.0414 293,535,000 8,512,515
415 PP2300533738 - G1.24.0415 156,104,000 4,527,016
416 PP2300533739 - G1.24.0416 764,190,800 22,161,533
417 PP2300533740 - G1.24.0417 232,000,000 6,728,000
418 PP2300533741 - G1.24.0418 741,825,000 21,512,925
419 PP2300533742 - G1.24.0419 13,000,000 377,000
420 PP2300533743 - G1.24.0420 1,250,000 36,250
421 PP2300533744 - G1.24.0421 153,450,000 4,450,050
422 PP2300533745 - G1.24.0422 2,786,000,000 80,794,000
423 PP2300533746 - G1.24.0423 3,540,000,000 102,660,000
424 PP2300533747 - G1.24.0424 516,800,000 14,987,200
425 PP2300533748 - G1.24.0425 205,920,000 5,971,680
426 PP2300533749 - G1.24.0426 120,808,800 3,503,455
427 PP2300533750 - G1.24.0427 7,884,000 228,636
428 PP2300533751 - G1.24.0428 40,086,600 1,162,511
429 PP2300533752 - G1.24.0429 144,825,408 4,199,937
430 PP2300533753 - G1.24.0430 421,752,450 12,230,821
431 PP2300533754 - G1.24.0431 17,800,000 516,200
432 PP2300533755 - G1.24.0432 4,942,000,000 143,318,000
433 PP2300533756 - G1.24.0433 1,512,000,000 43,848,000
434 PP2300533757 - G1.24.0434 21,600,000 626,400
435 PP2300533758 - G1.24.0435 118,125,000 3,425,625
436 PP2300533759 - G1.24.0436 57,810,000 1,676,490
437 PP2300533760 - G1.24.0437 2,435,610,300 70,632,699
438 PP2300533761 - G1.24.0438 400,675,000 11,619,575
439 PP2300533762 - G1.24.0439 1,185,079,000 34,367,291
440 PP2300533763 - G1.24.0440 327,600,000 9,500,400
441 PP2300533764 - G1.24.0441 1,085,700,000 31,485,300
442 PP2300533765 - G1.24.0442 594,000,000 17,226,000
443 PP2300533766 - G1.24.0443 390,600,000 11,327,400
444 PP2300533767 - G1.24.0444 390,607,000 11,327,603
445 PP2300533768 - G1.24.0445 248,625,000 7,210,125
446 PP2300533769 - G1.24.0446 260,400,000 7,551,600
447 PP2300533770 - G1.24.0447 674,500,000 19,560,500
448 PP2300533771 - G1.24.0448 1,586,340,000 46,003,860
449 PP2300533772 - G1.24.0449 1,995,000,000 57,855,000
450 PP2300533773 - G1.24.0450 553,275,000 16,044,975
451 PP2300533774 - G1.24.0451 26,960,368 781,851
452 PP2300533775 - G1.24.0452 394,374,750 11,436,868
453 PP2300533776 - G1.24.0453 153,000,000 4,437,000
454 PP2300533777 - G1.24.0454 295,596,000 8,572,284
455 PP2300533778 - G1.24.0455 77,400,000 2,244,600
456 PP2300533779 - G1.24.0456 64,600,000 1,873,400
457 PP2300533780 - G1.24.0457 572,000,000 16,588,000
458 PP2300533781 - G1.24.0458 5,542,800,000 160,741,200
459 PP2300533782 - G1.24.0459 1,769,000,000 51,301,000
460 PP2300533783 - G1.24.0460 5,049,000,000 146,421,000
461 PP2300533784 - G1.24.0461 734,400,000 21,297,600
462 PP2300533785 - G1.24.0462 211,988,700 6,147,672
463 PP2300533786 - G1.24.0463 78,244,000 2,269,076
464 PP2300533787 - G1.24.0464 35,000,000 1,015,000
465 PP2300533788 - G1.24.0465 320,515,000 9,294,935
466 PP2300533789 - G1.24.0466 741,510,000 21,503,790
467 PP2300533790 - G1.24.0467 16,450,000 477,050
468 PP2300533791 - G1.24.0468 22,500,000 652,500
469 PP2300533792 - G1.24.0469 68,400,000 1,983,600
470 PP2300533793 - G1.24.0470 127,680,000 3,702,720
471 PP2300533794 - G1.24.0471 17,400,000 504,600
472 PP2300533795 - G1.24.0472 48,300,000 1,400,700
473 PP2300533796 - G1.24.0473 30,660,000 889,140
474 PP2300533797 - G1.24.0474 6,600,000 191,400
475 PP2300533798 - G1.24.0475 324,450,000 9,409,050
476 PP2300533799 - G1.24.0476 423,000,000 12,267,000
477 PP2300533800 - G1.24.0477 139,200,000 4,036,800
478 PP2300533801 - G1.24.0478 46,800,000 1,357,200
479 PP2300533802 - G1.24.0479 157,850,000 4,577,650
480 PP2300533803 - G1.24.0480 803,250,000 23,294,250
481 PP2300533804 - G1.24.0481 561,000,000 16,269,000
482 PP2300533805 - G1.24.0482 635,800,000 18,438,200
483 PP2300533806 - G1.24.0483 30,800,000 893,200
484 PP2300533807 - G1.24.0484 67,500,000 1,957,500
485 PP2300533808 - G1.24.0485 3,187,800,000 92,446,200
486 PP2300533809 - G1.24.0486 3,676,875,000 106,629,375
487 PP2300533810 - G1.24.0487 182,120,000 5,281,480
488 PP2300533811 - G1.24.0488 442,260,000 12,825,540
489 PP2300533812 - G1.24.0489 96,040,000 2,785,160
490 PP2300533813 - G1.24.0490 280,560,000 8,136,240
491 PP2300533814 - G1.24.0491 93,555,000 2,713,095
492 PP2300533815 - G1.24.0492 301,000,000 8,729,000
493 PP2300533816 - G1.24.0493 256,480,000 7,437,920
494 PP2300533817 - G1.24.0494 47,250,000 1,370,250
495 PP2300533818 - G1.24.0495 151,320,000 4,388,280
496 PP2300533819 - G1.24.0496 247,549,000 7,178,921
497 PP2300533820 - G1.24.0497 13,905,808 403,268
498 PP2300533821 - G1.24.0498 1,976,465,700 57,317,505
499 PP2300533822 - G1.24.0499 29,280,150 849,124
500 PP2300533823 - G1.24.0500 1,348,620,000 39,109,980
501 PP2300533824 - G1.24.0501 297,773,750 8,635,439
502 PP2300533825 - G1.24.0502 343,800,000 9,970,200
503 PP2300533826 - G1.24.0503 68,250,000 1,979,250
504 PP2300533827 - G1.24.0504 82,621,000 2,396,009
505 PP2300533828 - G1.24.0505 27,405,000 794,745
506 PP2300533829 - G1.24.0506 188,790,000 5,474,910
507 PP2300533830 - G1.24.0507 92,289,600 2,676,398
508 PP2300533831 - G1.24.0508 42,000,000 1,218,000
509 PP2300533832 - G1.24.0509 121,814,700 3,532,626
510 PP2300533833 - G1.24.0510 1,042,800,000 30,241,200
511 PP2300533834 - G1.24.0511 632,268,000 18,335,772
512 PP2300533835 - G1.24.0512 75,200,000 2,180,800
513 PP2300533836 - G1.24.0513 144,440,000 4,188,760
514 PP2300533837 - G1.24.0514 113,505,000 3,291,645
515 PP2300533838 - G1.24.0515 2,970,000 86,130
516 PP2300533839 - G1.24.0516 113,750,000 3,298,750
517 PP2300533840 - G1.24.0517 270,000,000 7,830,000
518 PP2300533841 - G1.24.0518 290,400,000 8,421,600
519 PP2300533842 - G1.24.0519 140,000,000 4,060,000
520 PP2300533843 - G1.24.0520 51,500,000 1,493,500
521 PP2300533844 - G1.24.0521 251,685,000 7,298,865
522 PP2300533845 - G1.24.0522 168,378,000 4,882,962
523 PP2300533846 - G1.24.0523 1,653,000,000 47,937,000
524 PP2300533847 - G1.24.0524 750,000,000 21,750,000
525 PP2300533848 - G1.24.0525 81,900,000 2,375,100
526 PP2300533849 - G1.24.0526 55,440,000 1,607,760
527 PP2300533850 - G1.24.0527 537,200,000 15,578,800
528 PP2300533851 - G1.24.0528 226,719,100 6,574,854
529 PP2300533852 - G1.24.0529 45,637,718 1,323,494
530 PP2300533853 - G1.24.0530 523,072,000 15,169,088
531 PP2300533854 - G1.24.0531 152,471,800 4,421,682
532 PP2300533855 - G1.24.0532 35,650,000 1,033,850
533 PP2300533856 - G1.24.0533 70,980,000 2,058,420
534 PP2300533857 - G1.24.0534 100,650,000 2,918,850
535 PP2300533858 - G1.24.0535 88,388,300 2,563,261
536 PP2300533859 - G1.24.0536 117,306,000 3,401,874
537 PP2300533860 - G1.24.0537 72,817,500 2,111,708
538 PP2300533861 - G1.24.0538 32,157,000 932,553
539 PP2300533862 - G1.24.0539 32,200,000 933,800
540 PP2300533863 - G1.24.0540 2,439,840,000 70,755,360
541 PP2300533864 - G1.24.0541 31,500,000 913,500
542 PP2300533865 - G1.24.0542 36,000,000 1,044,000
543 PP2300533866 - G1.24.0543 315,000,000 9,135,000
544 PP2300533867 - G1.24.0544 58,398,480 1,693,556
545 PP2300533868 - G1.24.0545 299,850,000 8,695,650
546 PP2300533869 - G1.24.0546 181,500,000 5,263,500
547 PP2300533870 - G1.24.0547 99,876,000 2,896,404
548 PP2300533871 - G1.24.0548 479,997,000 13,919,913
549 PP2300533872 - G1.24.0549 189,000,000 5,481,000
550 PP2300533873 - G1.24.0550 30,000,000 870,000
551 PP2300533874 - G1.24.0551 70,875,000 2,055,375
552 PP2300533875 - G1.24.0552 146,273,100 4,241,920
553 PP2300533876 - G1.24.0553 40,000,000 1,160,000
554 PP2300533877 - G1.24.0554 1,414,481,600 41,019,966
555 PP2300533878 - G1.24.0555 7,453,160,000 216,141,640
556 PP2300533879 - G1.24.0556 4,583,818,800 132,930,745
557 PP2300533880 - G1.24.0557 254,130,800 7,369,793
558 PP2300533881 - G1.24.0558 1,306,400,000 37,885,600
559 PP2300533882 - G1.24.0559 2,770,495,840 80,344,379
560 PP2300533883 - G1.24.0560 1,151,500,000 33,393,500
561 PP2300533884 - G1.24.0561 3,170,570,000 91,946,530
562 PP2300533885 - G1.24.0562 3,200,000,000 92,800,000
563 PP2300533886 - G1.24.0563 299,200,000 8,676,800
564 PP2300533887 - G1.24.0564 1,001,617,500 29,046,908
565 PP2300533888 - G1.24.0565 117,390,155 3,404,314
566 PP2300533889 - G1.24.0566 875,459,000 25,388,311
567 PP2300533890 - G1.24.0567 301,750,000 8,750,750
568 PP2300533891 - G1.24.0568 297,135,755 8,616,937
569 PP2300533892 - G1.24.0569 244,400,000 7,087,600
570 PP2300533893 - G1.24.0570 1,539,160,000 44,635,640
571 PP2300533894 - G1.24.0571 1,326,000,000 38,454,000
572 PP2300533895 - G1.24.0572 189,183,330 5,486,317
573 PP2300533896 - G1.24.0573 70,800,000 2,053,200
574 PP2300533897 - G1.24.0574 413,910,000 12,003,390
575 PP2300533898 - G1.24.0575 59,295,000 1,719,555
576 PP2300533899 - G1.24.0576 36,300,000 1,052,700
577 PP2300533900 - G1.24.0577 103,488,000 3,001,152
578 PP2300533901 - G1.24.0578 956,242,080 27,731,020
579 PP2300533902 - G1.24.0579 42,278,040 1,226,063
580 PP2300533903 - G1.24.0580 761,200,000 22,074,800
581 PP2300533904 - G1.24.0581 1,710,718,497 49,610,836
582 PP2300533905 - G1.24.0582 21,000,000 609,000
583 PP2300533906 - G1.24.0583 362,100,000 10,500,900
584 PP2300533907 - G1.24.0584 303,480,000 8,800,920
585 PP2300533908 - G1.24.0585 2,303,960 66,815
586 PP2300533909 - G1.24.0586 231,759,150 6,721,015
587 PP2300533910 - G1.24.0587 1,878,600,000 54,479,400
588 PP2300533911 - G1.24.0588 259,909,650 7,537,380
589 PP2300533912 - G1.24.0589 187,218,000 5,429,322
590 PP2300533913 - G1.24.0590 145,230,138 4,211,674
591 PP2300533914 - G1.24.0591 946,840,000 27,458,360
592 PP2300533915 - G1.24.0592 736,170,000 21,348,930
593 PP2300533916 - G1.24.0593 390,000,000 11,310,000
594 PP2300533917 - G1.24.0594 58,008,300 1,682,241
595 PP2300533918 - G1.24.0595 127,365,000 3,693,585
596 PP2300533919 - G1.24.0596 3,348,195,000 97,097,655
597 PP2300533920 - G1.24.0597 4,617,427,500 133,905,398
598 PP2300533921 - G1.24.0598 1,506,250,000 43,681,250
599 PP2300533922 - G1.24.0599 363,585,096 10,543,968
600 PP2300533923 - G1.24.0600 17,791,850 515,964
601 PP2300533924 - G1.24.0601 74,485,100 2,160,068
602 PP2300533925 - G1.24.0602 47,500,000 1,377,500
603 PP2300533926 - G1.24.0603 29,568,000 857,472
604 PP2300533927 - G1.24.0604 129,800,000 3,764,200
605 PP2300533928 - G1.24.0605 263,430,000 7,639,470
606 PP2300533929 - G1.24.0606 486,760,000 14,116,040
607 PP2300533930 - G1.24.0607 84,012,600 2,436,365
608 PP2300533931 - G1.24.0608 44,112,600 1,279,265
609 PP2300533932 - G1.24.0609 116,277,000 3,372,033
610 PP2300533933 - G1.24.0610 105,110,000 3,048,190
611 PP2300533934 - G1.24.0611 14,659,232 425,118
612 PP2300533935 - G1.24.0612 35,420,000 1,027,180
613 PP2300533936 - G1.24.0613 97,000,000 2,813,000
614 PP2300533937 - G1.24.0614 6,300,000 182,700
615 PP2300533938 - G1.24.0615 62,500,000 1,812,500
616 PP2300533939 - G1.24.0616 42,000,000 1,218,000
617 PP2300533940 - G1.24.0617 770,000,000 22,330,000
618 PP2300533941 - G1.24.0618 544,190,400 15,781,522
619 PP2300533942 - G1.24.0619 258,000,000 7,482,000
620 PP2300533943 - G1.24.0620 452,400,000 13,119,600
621 PP2300533944 - G1.24.0621 1,482,000,000 42,978,000
622 PP2300533945 - G1.24.0622 83,882,500 2,432,593
623 PP2300533946 - G1.24.0623 140,265,825 4,067,709
624 PP2300533947 - G1.24.0624 68,000,000 1,972,000
625 PP2300533948 - G1.24.0625 393,726,000 11,418,054
626 PP2300533949 - G1.24.0626 470,580,000 13,646,820
627 PP2300533950 - G1.24.0627 141,930,000 4,115,970
628 PP2300533951 - G1.24.0628 534,396,600 15,497,501
629 PP2300533952 - G1.24.0629 799,260,000 23,178,540
630 PP2300533953 - G1.24.0630 3,047,180,000 88,368,220
631 PP2300533954 - G1.24.0631 1,369,600,000 39,718,400
632 PP2300533955 - G1.24.0632 925,980,000 26,853,420
633 PP2300533956 - G1.24.0633 1,954,792,000 56,688,968
634 PP2300533957 - G1.24.0634 1,744,707,690 50,596,523
635 PP2300533958 - G1.24.0635 102,500,000 2,972,500
636 PP2300533959 - G1.24.0636 1,150,117,500 33,353,408
637 PP2300533960 - G1.24.0637 43,700,000 1,267,300
638 PP2300533961 - G1.24.0638 548,826,000 15,915,954
639 PP2300533962 - G1.24.0639 92,463,000 2,681,427
640 PP2300533963 - G1.24.0640 297,500,000 8,627,500
641 PP2300533964 - G1.24.0641 212,722,000 6,168,938
642 PP2300533965 - G1.24.0642 10,640,000 308,560
643 PP2300533966 - G1.24.0643 126,500,000 3,668,500
644 PP2300533967 - G1.24.0644 69,046,000 2,002,334
645 PP2300533968 - G1.24.0645 877,584,000 25,449,936
646 PP2300533969 - G1.24.0646 769,986,000 22,329,594
647 PP2300533970 - G1.24.0647 112,492,800 3,262,291
648 PP2300533971 - G1.24.0648 127,400,000 3,694,600
649 PP2300533972 - G1.24.0649 46,968,000 1,362,072
650 PP2300533973 - G1.24.0650 13,744,500 398,591
651 PP2300533974 - G1.24.0651 251,899,200 7,305,077
652 PP2300533975 - G1.24.0652 87,731,070 2,544,201
653 PP2300533976 - G1.24.0653 317,185,000 9,198,365
654 PP2300533977 - G1.24.0654 128,150,760 3,716,372
655 PP2300533978 - G1.24.0655 368,343,000 10,681,947
656 PP2300533979 - G1.24.0656 312,830,000 9,072,070
657 PP2300533980 - G1.24.0657 10,829,700 314,061
658 PP2300533981 - G1.24.0658 68,156,800 1,976,547
659 PP2300533982 - G1.24.0659 5,825,400 168,937
660 PP2300533983 - G1.24.0660 165,186,000 4,790,394
661 PP2300533984 - G1.24.0661 238,500,000 6,916,500
662 PP2300533985 - G1.24.0662 240,000,000 6,960,000
663 PP2300533986 - G1.24.0663 33,725,000 978,025
664 PP2300533987 - G1.24.0664 1,333,500,000 38,671,500
665 PP2300533988 - G1.24.0665 372,000,000 10,788,000
666 PP2300533989 - G1.24.0666 493,500,000 14,311,500
667 PP2300533990 - G1.24.0667 133,440,000 3,869,760
668 PP2300533991 - G1.24.0668 41,414,100 1,201,009
669 PP2300533992 - G1.24.0669 445,321,800 12,914,332
670 PP2300533993 - G1.24.0670 208,320,000 6,041,280
671 PP2300533994 - G1.24.0671 61,839,936 1,793,358
672 PP2300533995 - G1.24.0672 222,222,000 6,444,438
673 PP2300533996 - G1.24.0673 260,000,000 7,540,000
674 PP2300533997 - G1.24.0674 340,200,000 9,865,800
675 PP2300533998 - G1.24.0675 99,518,000 2,886,022
676 PP2300533999 - G1.24.0676 180,000,000 5,220,000
677 PP2300534000 - G1.24.0677 43,092,000 1,249,668
678 PP2300534001 - G1.24.0678 137,760,000 3,995,040
679 PP2300534002 - G1.24.0679 143,650,000 4,165,850
680 PP2300534003 - G1.24.0680 109,200,000 3,166,800
681 PP2300534004 - G1.24.0681 607,320,000 17,612,280
682 PP2300534005 - G1.24.0682 141,414,360 4,101,016
683 PP2300534006 - G1.24.0683 127,500,000 3,697,500
684 PP2300534007 - G1.24.0684 55,000,000 1,595,000
685 PP2300534008 - G1.24.0685 351,351,000 10,189,179
686 PP2300534009 - G1.24.0686 424,305,000 12,304,845
687 PP2300534010 - G1.24.0687 29,223,600 847,484
688 PP2300534011 - G1.24.0688 1,842,300,000 53,426,700
689 PP2300534012 - G1.24.0689 160,650,000 4,658,850
690 PP2300534013 - G1.24.0690 98,803,320 2,865,296
691 PP2300534014 - G1.24.0691 926,100,000 26,856,900
692 PP2300534015 - G1.24.0692 792,603,000 22,985,487
693 PP2300534016 - G1.24.0693 838,800,000 24,325,200
694 PP2300534017 - G1.24.0694 3,225,000,000 93,525,000
695 PP2300534018 - G1.24.0695 3,797,500,000 110,127,500
696 PP2300534019 - G1.24.0696 27,084,057 785,438
697 PP2300534020 - G1.24.0697 83,850,000 2,431,650
698 PP2300534021 - G1.24.0698 254,250,000 7,373,250
699 PP2300534022 - G1.24.0699 199,500,000 5,785,500
700 PP2300534023 - G1.24.0700 27,873,500 808,332
701 PP2300534024 - G1.24.0701 124,796,238 3,619,091
702 PP2300534025 - G1.24.0702 127,757,200 3,704,959
703 PP2300534026 - G1.24.0703 96,226,410 2,790,566
704 PP2300534027 - G1.24.0704 20,193,000 585,597
705 PP2300534028 - G1.24.0705 158,374,500 4,592,861
706 PP2300534029 - G1.24.0706 101,637,270 2,947,481
707 PP2300534030 - G1.24.0707 126,580,400 3,670,832
708 PP2300534031 - G1.24.0708 98,500,000 2,856,500
709 PP2300534032 - G1.24.0709 17,400,000 504,600
710 PP2300534033 - G1.24.0710 666,000,000 19,314,000
711 PP2300534034 - G1.24.0711 2,340,000,000 67,860,000
712 PP2300534035 - G1.24.0712 2,219,600,000 64,368,400
713 PP2300534036 - G1.24.0713 280,800,000 8,143,200
714 PP2300534037 - G1.24.0714 35,000,000 1,015,000
715 PP2300534038 - G1.24.0715 104,888,000 3,041,752
716 PP2300534039 - G1.24.0716 806,400,000 23,385,600
717 PP2300534040 - G1.24.0717 401,830,000 11,653,070
718 PP2300534041 - G1.24.0718 151,700,000 4,399,300
719 PP2300534042 - G1.24.0719 6,785,000 196,765
720 PP2300534043 - G1.24.0720 203,840,000 5,911,360
721 PP2300534044 - G1.24.0721 738,000,000 21,402,000
722 PP2300534045 - G1.24.0722 727,200,000 21,088,800
723 PP2300534046 - G1.24.0723 244,510,000 7,090,790
724 PP2300534047 - G1.24.0724 266,437,500 7,726,688
725 PP2300534048 - G1.24.0725 99,935,000 2,898,115
726 PP2300534049 - G1.24.0726 143,100,000 4,149,900
727 PP2300534050 - G1.24.0727 1,881,600,000 54,566,400
728 PP2300534051 - G1.24.0728 215,613,440 6,252,790
729 PP2300534052 - G1.24.0729 55,730,460 1,616,183
730 PP2300534053 - G1.24.0730 113,645,000 3,295,705
731 PP2300534054 - G1.24.0731 3,852,000,000 111,708,000
732 PP2300534055 - G1.24.0732 214,200,000 6,211,800
733 PP2300534056 - G1.24.0733 1,356,575,300 39,340,684
734 PP2300534057 - G1.24.0734 1,454,913,012 42,192,477
735 PP2300534058 - G1.24.0735 510,303,660 14,798,806
736 PP2300534059 - G1.24.0736 150,660,000 4,369,140
737 PP2300534060 - G1.24.0737 974,400,000 28,257,600
738 PP2300534061 - G1.24.0738 220,000,000 6,380,000
739 PP2300534062 - G1.24.0739 294,840,000 8,550,360
740 PP2300534063 - G1.24.0740 78,120,000 2,265,480
741 PP2300534064 - G1.24.0741 2,278,764,810 66,084,179
742 PP2300534065 - G1.24.0742 869,400,000 25,212,600
743 PP2300534066 - G1.24.0743 22,800,000 661,200
744 PP2300534067 - G1.24.0744 68,058,000 1,973,682
745 PP2300534068 - G1.24.0745 33,600,000 974,400
746 PP2300534069 - G1.24.0746 391,320,000 11,348,280
747 PP2300534070 - G1.24.0747 788,960,592 22,879,857
748 PP2300534071 - G1.24.0748 91,600,000 2,656,400
749 PP2300534072 - G1.24.0749 416,000,000 12,064,000
750 PP2300534073 - G1.24.0750 44,400,000 1,287,600
751 PP2300534074 - G1.24.0751 95,508,000 2,769,732
752 PP2300534075 - G1.24.0752 137,500,000 3,987,500
753 PP2300534076 - G1.24.0753 94,878,000 2,751,462
754 PP2300534077 - G1.24.0754 122,240,000 3,544,960
755 PP2300534078 - G1.24.0755 182,400,000 5,289,600
756 PP2300534079 - G1.24.0756 52,200,000 1,513,800
757 PP2300534080 - G1.24.0757 173,656,000 5,036,024
758 PP2300534081 - G1.24.0758 86,658,000 2,513,082
759 PP2300534082 - G1.24.0759 46,195,250 1,339,662
760 PP2300534083 - G1.24.0760 160,650,000 4,658,850
761 PP2300534084 - G1.24.0761 11,939,760 346,253
762 PP2300534085 - G1.24.0762 24,161,000 700,669
763 PP2300534086 - G1.24.0763 438,750,000 12,723,750
764 PP2300534087 - G1.24.0764 128,330,370 3,721,581
765 PP2300534088 - G1.24.0765 127,520,000 3,698,080
766 PP2300534089 - G1.24.0766 27,930,000 809,970
767 PP2300534090 - G1.24.0767 137,308,500 3,981,947
768 PP2300534091 - G1.24.0768 71,900 2,085
769 PP2300534092 - G1.24.0769 99,000,000 2,871,000
770 PP2300534093 - G1.24.0770 2,535,750,000 73,536,750
771 PP2300534094 - G1.24.0771 103,700,000 3,007,300
772 PP2300534095 - G1.24.0772 282,240,000 8,184,960
773 PP2300534096 - G1.24.0773 45,180,000 1,310,220
774 PP2300534097 - G1.24.0774 941,780,000 27,311,620
775 PP2300534098 - G1.24.0775 138,744,000 4,023,576
776 PP2300534099 - G1.24.0776 31,200,000 904,800
777 PP2300534100 - G1.24.0777 36,319,720 1,053,272
778 PP2300534101 - G1.24.0778 118,560,000 3,438,240
779 PP2300534102 - G1.24.0779 218,945,700 6,349,425
780 PP2300534103 - G1.24.0780 34,425,000 998,325
781 PP2300534104 - G1.24.0781 28,111,671 815,238
782 PP2300534105 - G1.24.0782 27,090,000 785,610
783 PP2300534106 - G1.24.0783 52,185,000 1,513,365
784 PP2300534107 - G1.24.0784 1,171,500,000 33,973,500
785 PP2300534108 - G1.24.0785 63,000,000 1,827,000
786 PP2300534109 - G1.24.0786 1,559,501,000 45,225,529
787 PP2300534110 - G1.24.0787 352,385,000 10,219,165
788 PP2300534111 - G1.24.0788 336,356,160 9,754,329
789 PP2300534112 - G1.24.0789 512,386,234 14,859,201
790 PP2300534113 - G1.24.0790 1,406,671,455 40,793,472
791 PP2300534114 - G1.24.0791 3,901,986,000 113,157,594
792 PP2300534115 - G1.24.0792 1,198,860,000 34,766,940
793 PP2300534116 - G1.24.0793 1,592,468,500 46,181,587
794 PP2300534117 - G1.24.0794 122,193,226 3,543,604
795 PP2300534118 - G1.24.0795 768,000,000 22,272,000
796 PP2300534119 - G1.24.0796 293,332,620 8,506,646
797 PP2300534120 - G1.24.0797 100,000,000 2,900,000
798 PP2300534121 - G1.24.0798 36,949,920 1,071,548
799 PP2300534122 - G1.24.0799 245,851,200 7,129,685
800 PP2300534123 - G1.24.0800 337,029,000 9,773,841
801 PP2300534124 - G1.24.0801 320,959,940 9,307,838
802 PP2300534125 - G1.24.0802 69,975,900 2,029,301
803 PP2300534126 - G1.24.0803 93,616,740 2,714,885
804 PP2300534127 - G1.24.0804 934,500,000 27,100,500
805 PP2300534128 - G1.24.0805 3,534,595,596 102,503,272
806 PP2300534129 - G1.24.0806 673,752,200 19,538,814
807 PP2300534130 - G1.24.0807 80,984,248 2,348,543
808 PP2300534131 - G1.24.0808 77,900,000 2,259,100
809 PP2300534132 - G1.24.0809 303,042,600 8,788,235
810 PP2300534133 - G1.24.0810 714,108,255 20,709,139
811 PP2300534134 - G1.24.0811 730,305,440 21,178,858
812 PP2300534135 - G1.24.0812 2,634,877,770 76,411,455
813 PP2300534136 - G1.24.0813 205,272,270 5,952,896
814 PP2300534137 - G1.24.0814 189,060,000 5,482,740
815 PP2300534138 - G1.24.0815 10,230,000 296,670
816 PP2300534139 - G1.24.0816 1,010,923,893 29,316,793
817 PP2300534140 - G1.24.0817 943,257,280 27,354,461
818 PP2300534141 - G1.24.0818 36,903,060 1,070,189
819 PP2300534142 - G1.24.0819 36,515,076 1,058,937
820 PP2300534143 - G1.24.0820 273,152,000 7,921,408
821 PP2300534144 - G1.24.0821 444,131,457 12,879,812
822 PP2300534145 - G1.24.0822 1,139,075,000 33,033,175
823 PP2300534146 - G1.24.0823 80,280,000 2,328,120
824 PP2300534147 - G1.24.0824 1,683,933,300 48,834,066
825 PP2300534148 - G1.24.0825 47,880,000 1,388,520
826 PP2300534149 - G1.24.0826 538,272,000 15,609,888
827 PP2300534150 - G1.24.0827 88,110,000 2,555,190
828 PP2300534151 - G1.24.0828 91,840,000 2,663,360
829 PP2300534152 - G1.24.0829 164,968,000 4,784,072
830 PP2300534153 - G1.24.0830 82,572,900 2,394,614
831 PP2300534154 - G1.24.0831 13,429,520 389,456
832 PP2300534155 - G1.24.0832 29,767,000 863,243
833 PP2300534156 - G1.24.0833 10,260,000 297,540
834 PP2300534157 - G1.24.0834 28,068,326 813,981
835 PP2300534158 - G1.24.0835 47,200,000 1,368,800
836 PP2300534159 - G1.24.0836 264,759,600 7,678,028
837 PP2300534160 - G1.24.0837 441,573,300 12,805,626
838 PP2300534161 - G1.24.0838 114,917,000 3,332,593
839 PP2300534162 - G1.24.0839 223,200,000 6,472,800
840 PP2300534163 - G1.24.0840 3,528,000,000 102,312,000
841 PP2300534164 - G1.24.0841 3,071,327,280 89,068,491
842 PP2300534165 - G1.24.0842 406,446,600 11,786,951
843 PP2300534166 - G1.24.0843 123,980,000 3,595,420
844 PP2300534167 - G1.24.0844 41,250,000 1,196,250
845 PP2300534168 - G1.24.0845 81,398,520 2,360,557
846 PP2300534169 - G1.24.0846 88,000,000 2,552,000
847 PP2300534170 - G1.24.0847 162,370,000 4,708,730
848 PP2300534171 - G1.24.0848 476,961,100 13,831,872
849 PP2300534172 - G1.24.0849 8,967,000 260,043
850 PP2300534173 - G1.24.0850 25,533,375 740,468
851 PP2300534174 - G1.24.0851 82,000,000 2,378,000
852 PP2300534175 - G1.24.0852 71,221,500 2,065,424
853 PP2300534176 - G1.24.0853 139,200,000 4,036,800
854 PP2300534177 - G1.24.0854 379,500,000 11,005,500
855 PP2300534178 - G1.24.0855 2,411,094,000 69,921,726
856 PP2300534179 - G1.24.0856 1,029,000,000 29,841,000
857 PP2300534180 - G1.24.0857 4,017,347,520 116,503,078
858 PP2300534181 - G1.24.0858 363,000,000 10,527,000
859 PP2300534182 - G1.24.0859 717,764,800 20,815,179
860 PP2300534183 - G1.24.0860 169,377,000 4,911,933
861 PP2300534184 - G1.24.0861 3,011,248,500 87,326,207
862 PP2300534185 - G1.24.0862 2,145,936,000 62,232,144
863 PP2300534186 - G1.24.0863 9,831,467,100 285,112,546
864 PP2300534187 - G1.24.0864 54,142,920 1,570,145
865 PP2300534188 - G1.24.0865 117,835,000 3,417,215
866 PP2300534189 - G1.24.0866 208,703,250 6,052,394
867 PP2300534190 - G1.24.0867 929,250,000 26,948,250
868 PP2300534191 - G1.24.0868 2,831,220,000 82,105,380
869 PP2300534192 - G1.24.0869 19,400,000 562,600
870 PP2300534193 - G1.24.0870 447,500,000 12,977,500
871 PP2300534194 - G1.24.0871 133,380,000 3,868,020
872 PP2300534195 - G1.24.0872 524,400,000 15,207,600
873 PP2300534196 - G1.24.0873 40,140,000 1,164,060
874 PP2300534197 - G1.24.0874 147,500,000 4,277,500
875 PP2300534198 - G1.24.0875 54,507,600 1,580,720
876 PP2300534199 - G1.24.0876 154,980,000 4,494,420
877 PP2300534200 - G1.24.0877 26,550,300 769,959
878 PP2300534201 - G1.24.0878 191,100,000 5,541,900
879 PP2300534202 - G1.24.0879 967,200,000 28,048,800
880 PP2300534203 - G1.24.0880 354,460,000 10,279,340
881 PP2300534204 - G1.24.0881 293,595,000 8,514,255
882 PP2300534205 - G1.24.0882 217,360,000 6,303,440
883 PP2300534206 - G1.24.0883 89,052,600 2,582,525
884 PP2300534207 - G1.24.0884 105,248,000 3,052,192
885 PP2300534208 - G1.24.0885 67,466,868 1,956,539
886 PP2300534209 - G1.24.0886 228,761,400 6,634,081
887 PP2300534210 - G1.24.0887 160,632,000 4,658,328
888 PP2300534211 - G1.24.0888 1,778,550,000 51,577,950
889 PP2300534212 - G1.24.0889 78,300,000 2,270,700
890 PP2300534213 - G1.24.0890 956,592,000 27,741,168
891 PP2300534214 - G1.24.0891 1,261,320,000 36,578,280
892 PP2300534215 - G1.24.0892 915,616,000 26,552,864
893 PP2300534216 - G1.24.0893 29,356,800 851,347
894 PP2300534217 - G1.24.0894 1,081,509,100 31,363,764
895 PP2300534218 - G1.24.0895 418,668,000 12,141,372
896 PP2300534219 - G1.24.0896 1,228,085,000 35,614,465
897 PP2300534220 - G1.24.0897 1,428,680,000 41,431,720
898 PP2300534221 - G1.24.0898 8,336,370,000 241,754,730
899 PP2300534222 - G1.24.0899 6,750,000 195,750
900 PP2300534223 - G1.24.0900 28,380,000 823,020
901 PP2300534224 - G1.24.0901 92,400,000 2,679,600
902 PP2300534225 - G1.24.0902 175,500,000 5,089,500
903 PP2300534226 - G1.24.0903 41,340,000 1,198,860
904 PP2300534227 - G1.24.0904 25,830,000 749,070
905 PP2300534228 - G1.24.0905 68,600,000 1,989,400
906 PP2300534229 - G1.24.0906 13,417,800 389,116
907 PP2300534230 - G1.24.0907 436,450,000 12,657,050
908 PP2300534231 - G1.24.0908 754,032,000 21,866,928
909 PP2300534232 - G1.24.0909 411,800,000 11,942,200
910 PP2300534233 - G1.24.0910 264,408,000 7,667,832
911 PP2300534234 - G1.24.0911 30,600,000 887,400
912 PP2300534235 - G1.24.0912 94,368,660 2,736,691
913 PP2300534236 - G1.24.0913 1,252,341,200 36,317,895
914 PP2300534237 - G1.24.0914 1,152,529,625 33,423,359
915 PP2300534238 - G1.24.0915 871,996,400 25,287,896
916 PP2300534239 - G1.24.0916 216,638,000 6,282,502
917 PP2300534240 - G1.24.0917 121,111,800 3,512,242
918 PP2300534241 - G1.24.0918 58,651,656 1,700,898
919 PP2300534242 - G1.24.0919 1,400,927,535 40,626,899
920 PP2300534243 - G1.24.0920 1,253,300,000 36,345,700
921 PP2300534244 - G1.24.0921 471,500,000 13,673,500
922 PP2300534245 - G1.24.0922 380,880,000 11,045,520
923 PP2300534246 - G1.24.0923 21,294,000 617,526
924 PP2300534247 - G1.24.0924 7,452,000,000 216,108,000
925 PP2300534248 - G1.24.0925 3,088,300,000 89,560,700
926 PP2300534249 - G1.24.0926 163,530,000 4,742,370
927 PP2300534250 - G1.24.0927 41,558,400 1,205,194
928 PP2300534251 - G1.24.0928 115,552,500 3,351,023
929 PP2300534252 - G1.24.0929 50,000,000 1,450,000
930 PP2300534253 - G1.24.0930 32,450,000 941,050
931 PP2300534254 - G1.24.0931 60,280,000 1,748,120
932 PP2300534255 - G1.24.0932 724,080,000 20,998,320
933 PP2300534256 - G1.24.0933 40,320,000 1,169,280
934 PP2300534257 - G1.24.0934 143,400,000 4,158,600
935 PP2300534258 - G1.24.0935 230,400,000 6,681,600
936 PP2300534259 - G1.24.0936 978,285,000 28,370,265
937 PP2300534260 - G1.24.0937 382,500,000 11,092,500
938 PP2300534261 - G1.24.0938 134,980,000 3,914,420
939 PP2300534262 - G1.24.0939 413,000,000 11,977,000
940 PP2300534263 - G1.24.0940 4,392,000,000 127,368,000
941 PP2300534264 - G1.24.0941 1,566,608,400 45,431,644
942 PP2300534265 - G1.24.0942 60,947,250 1,767,470
943 PP2300534266 - G1.24.0943 2,835,000,000 82,215,000
944 PP2300534267 - G1.24.0944 133,985,500 3,885,580
945 PP2300534268 - G1.24.0945 143,091,900 4,149,665
946 PP2300534269 - G1.24.0946 931,865,823 27,024,109
947 PP2300534270 - G1.24.0947 79,695,000 2,311,155
948 PP2300534271 - G1.24.0948 3,010,560,000 87,306,240
949 PP2300534272 - G1.24.0949 120,000,000 3,480,000
950 PP2300534273 - G1.24.0950 399,900,000 11,597,100
951 PP2300534274 - G1.24.0951 1,291,500,000 37,453,500
952 PP2300534275 - G1.24.0952 137,030,000 3,973,870
953 PP2300534276 - G1.24.0953 739,672,069 21,450,490
954 PP2300534277 - G1.24.0954 52,668,000 1,527,372
955 PP2300534278 - G1.24.0955 24,960,000 723,840
956 PP2300534279 - G1.24.0956 226,218,000 6,560,322
957 PP2300534280 - G1.24.0957 132,132,750 3,831,850
958 PP2300534281 - G1.24.0958 49,521,600 1,436,126
959 PP2300534282 - G1.24.0959 500,000,000 14,500,000
960 PP2300534283 - G1.24.0960 1,232,836,800 35,752,267
961 PP2300534284 - G1.24.0961 130,748,800 3,791,715
962 PP2300534285 - G1.24.0962 329,000,000 9,541,000
963 PP2300534286 - G1.24.0963 28,875,000 837,375
964 PP2300534287 - G1.24.0964 313,500 9,092
965 PP2300534288 - G1.24.0965 69,972,000 2,029,188
966 PP2300534289 - G1.24.0966 30,500,000 884,500
967 PP2300534290 - G1.24.0967 124,300,000 3,604,700
968 PP2300534291 - G1.24.0968 19,686,194 570,900
969 PP2300534292 - G1.24.0969 51,507,400 1,493,715
970 PP2300534293 - G1.24.0970 18,070,000 524,030
971 PP2300534294 - G1.24.0971 26,000,000 754,000
972 PP2300534295 - G1.24.0972 1,460,924,400 42,366,808
973 PP2300534296 - G1.24.0973 211,437,360 6,131,683
974 PP2300534297 - G1.24.0974 22,495,725 652,376
975 PP2300534298 - G1.24.0975 13,982,500 405,493
976 PP2300534299 - G1.24.0976 701,822,800 20,352,861
977 PP2300534300 - G1.24.0977 619,407,800 17,962,826
978 PP2300534301 - G1.24.0978 311,850,000 9,043,650
979 PP2300534302 - G1.24.0979 1,940,215,000 56,266,235
980 PP2300534303 - G1.24.0980 30,648,000 888,792
981 PP2300534304 - G1.24.0981 5,829,600 169,058
982 PP2300534305 - G1.24.0982 59,521,650 1,726,128
983 PP2300534306 - G1.24.0983 9,750,000 282,750
984 PP2300534307 - G1.24.0984 60,619,900 1,757,977
985 PP2300534308 - G1.24.0985 417,690,000 12,113,010
986 PP2300534309 - G1.24.0986 89,300,000 2,589,700
987 PP2300534310 - G1.24.0987 217,000,000 6,293,000
988 PP2300534311 - G1.24.0988 1,782,000,000 51,678,000
989 PP2300534312 - G1.24.0989 467,040,000 13,544,160
990 PP2300534313 - G1.24.0990 390,000,000 11,310,000
991 PP2300534314 - G1.24.0991 926,100,000 26,856,900
992 PP2300534315 - G1.24.0992 1,674,750,000 48,567,750
993 PP2300534316 - G1.24.0993 35,709,975 1,035,589
994 PP2300534317 - G1.24.0994 365,001,000 10,585,029
995 PP2300534318 - G1.24.0995 2,023,481,900 58,680,975
996 PP2300534319 - G1.24.0996 808,865,640 23,457,104
997 PP2300534320 - G1.24.0997 806,673,000 23,393,517
998 PP2300534321 - G1.24.0998 404,800,000 11,739,200
999 PP2300534322 - G1.24.0999 692,250,000 20,075,250
1000 PP2300534323 - G1.24.1000 896,800,000 26,007,200
1001 PP2300534324 - G1.24.1001 414,000,000 12,006,000
1002 PP2300534325 - G1.24.1002 447,927,360 12,989,893
1003 PP2300534326 - G1.24.1003 219,300,000 6,359,700
1004 PP2300534327 - G1.24.1004 702,507,000 20,372,703
1005 PP2300534328 - G1.24.1005 790,500,000 22,924,500
1006 PP2300534329 - G1.24.1006 214,320,000 6,215,280
1007 PP2300534330 - G1.24.1007 14,900,000 432,100
1008 PP2300534331 - G1.24.1008 644,000,000 18,676,000
1009 PP2300534332 - G1.24.1009 15,600,000 452,400
1010 PP2300534333 - G1.24.1010 95,580,000 2,771,820
1011 PP2300534334 - G1.24.1011 2,553,000 74,037
1012 PP2300534335 - G1.24.1012 29,548,120 856,895
1013 PP2300534336 - G1.24.1013 195,252,750 5,662,330
1014 PP2300534337 - G1.24.1014 93,360,000 2,707,440
1015 PP2300534338 - G1.24.1015 2,940,000 85,260
1016 PP2300534339 - G1.24.1016 349,830,000 10,145,070
1017 PP2300534340 - G1.24.1017 44,921,888 1,302,735
1018 PP2300534341 - G1.24.1018 46,107,600 1,337,120
1019 PP2300534342 - G1.24.1019 91,000,000 2,639,000
1020 PP2300534343 - G1.24.1020 283,500,000 8,221,500
1021 PP2300534344 - G1.24.1021 680,400,000 19,731,600
1022 PP2300534345 - G1.24.1022 3,008,842,200 87,256,424
1023 PP2300534346 - G1.24.1023 453,600,000 13,154,400
1024 PP2300534347 - G1.24.1024 25,042,500 726,233
1025 PP2300534348 - G1.24.1025 285,000,000 8,265,000
1026 PP2300534349 - G1.24.1026 458,444,500 13,294,891
1027 PP2300534350 - G1.24.1027 86,152,500 2,498,423
1028 PP2300534351 - G1.24.1028 52,500,000 1,522,500
1029 PP2300534352 - G1.24.1029 877,180,000 25,438,220
1030 PP2300534353 - G1.24.1030 693,744,000 20,118,576
1031 PP2300534354 - G1.24.1031 54,098,100 1,568,845
1032 PP2300534355 - G1.24.1032 184,934,000 5,363,086
1033 PP2300534356 - G1.24.1033 154,938,000 4,493,202
1034 PP2300534357 - G1.24.1034 20,160,000 584,640
1035 PP2300534358 - G1.24.1035 82,746,950 2,399,662
1036 PP2300534359 - G1.24.1036 37,800,000 1,096,200
1037 PP2300534360 - G1.24.1037 116,600,000 3,381,400
1038 PP2300534361 - G1.24.1038 354,590,000 10,283,110
1039 PP2300534362 - G1.24.1039 324,000,000 9,396,000
1040 PP2300534363 - G1.24.1040 102,900,000 2,984,100
1041 PP2300534364 - G1.24.1041 63,136,000 1,830,944
1042 PP2300534365 - G1.24.1042 198,240,000 5,748,960
1043 PP2300534366 - G1.24.1043 167,650,000 4,861,850
1044 PP2300534367 - G1.24.1044 57,399,000 1,664,571
1045 PP2300534368 - G1.24.1045 540,000,000 15,660,000
1046 PP2300534369 - G1.24.1046 450,000,000 13,050,000
1047 PP2300534370 - G1.24.1047 158,080,000 4,584,320
1048 PP2300534371 - G1.24.1048 717,124,590 20,796,613
1049 PP2300534372 - G1.24.1049 1,516,780,000 43,986,620
1050 PP2300534373 - G1.24.1050 251,100,000 7,281,900
1051 PP2300534374 - G1.24.1051 1,993,050,000 57,798,450
1052 PP2300534375 - G1.24.1052 800,000,000 23,200,000
1053 PP2300534376 - G1.24.1053 945,011,844 27,405,343
1054 PP2300534377 - G1.24.1054 149,600,000 4,338,400
1055 PP2300534378 - G1.24.1055 15,021,000 435,609
1056 PP2300534379 - G1.24.1056 161,000,000 4,669,000
1057 PP2300534380 - G1.24.1057 220,000,000 6,380,000
1058 PP2300534381 - G1.24.1058 29,657,850 860,078
1059 PP2300534382 - G1.24.1059 34,437,000 998,673
1060 PP2300534383 - G1.24.1060 50,589,000 1,467,081
1061 PP2300534384 - G1.24.1061 168,840,000 4,896,360
1062 PP2300534385 - G1.24.1062 45,600,000 1,322,400
1063 PP2300534386 - G1.24.1063 312,568,200 9,064,478
1064 PP2300534387 - G1.24.1064 85,800,000 2,488,200
1065 PP2300534388 - G1.24.1065 682,915,000 19,804,535
1066 PP2300534389 - G1.24.1066 1,722,341,400 49,947,901
1067 PP2300534390 - G1.24.1067 352,746,900 10,229,660
1068 PP2300534391 - G1.24.1068 13,675,200 396,581
1069 PP2300534392 - G1.24.1069 23,814,000 690,606
1070 PP2300534393 - G1.24.1070 1,959,200 56,817
1071 PP2300534394 - G1.24.1071 90,000,000 2,610,000
1072 PP2300534395 - G1.24.1072 30,000,000 870,000
1073 PP2300534396 - G1.24.1073 16,405,200 475,751
1074 PP2300534397 - G1.24.1074 82,368,000 2,388,672
1075 PP2300534398 - G1.24.1075 2,656,200,000 77,029,800
1076 PP2300534399 - G1.24.1076 35,200,000 1,020,800
1077 PP2300534400 - G1.24.1077 14,520,000 421,080
1078 PP2300534401 - G1.24.1078 9,568,700 277,492
1079 PP2300534402 - G1.24.1079 3,349,423,400 97,133,279
1080 PP2300534403 - G1.24.1080 2,098,740,000 60,863,460
1081 PP2300534404 - G1.24.1081 360,000,000 10,440,000
1082 PP2300534405 - G1.24.1082 1,270,403,596 36,841,704
1083 PP2300534406 - G1.24.1083 418,950,000 12,149,550
1084 PP2300534407 - G1.24.1084 523,540,500 15,182,675
1085 PP2300534408 - G1.24.1085 1,063,314,000 30,836,106
1086 PP2300534409 - G1.24.1086 481,800,000 13,972,200
1087 PP2300534410 - G1.24.1087 2,984,677,458 86,555,646
1088 PP2300534411 - G1.24.1088 69,930,000 2,027,970
1089 PP2300534412 - G1.24.1089 81,000,000 2,349,000
1090 PP2300534413 - G1.24.1090 1,015,072,500 29,437,103
1091 PP2300534414 - G1.24.1091 1,547,135,025 44,866,916
1092 PP2300534415 - G1.24.1092 13,650,000 395,850
1093 PP2300534416 - G1.24.1093 46,500,000 1,348,500
1094 PP2300534417 - G1.24.1094 132,000,000 3,828,000
1095 PP2300534418 - G1.24.1095 294,480,000 8,539,920
1096 PP2300534419 - G1.24.1096 563,301,000 16,335,729
1097 PP2300534420 - G1.24.1097 137,760,000 3,995,040
1098 PP2300534421 - G1.24.1098 1,649,340,000 47,830,860
1099 PP2300534422 - G1.24.1099 290,000,000 8,410,000
1100 PP2300534423 - G1.24.1100 30,987,600 898,640
1101 PP2300534424 - G1.24.1101 104,958,000 3,043,782
1102 PP2300534425 - G1.24.1102 60,648,000 1,758,792
1103 PP2300534426 - G1.24.1103 870,688,000 25,249,952
1104 PP2300534427 - G1.24.1104 947,324,000 27,472,396
1105 PP2300534428 - G1.24.1105 69,609,800 2,018,684
1106 PP2300534429 - G1.24.1106 747,737,550 21,684,389
1107 PP2300534430 - G1.24.1107 493,620,000 14,314,980
1108 PP2300534431 - G1.24.1108 405,300,000 11,753,700
1109 PP2300534432 - G1.24.1109 1,905,750,000 55,266,750
1110 PP2300534433 - G1.24.1110 850,752,000 24,671,808
1111 PP2300534434 - G1.24.1111 174,000,000 5,046,000
1112 PP2300534435 - G1.24.1112 318,250,000 9,229,250
1113 PP2300534436 - G1.24.1113 412,076,028 11,950,205
1114 PP2300534437 - G1.24.1114 27,870,300 808,239
1115 PP2300534438 - G1.24.1115 13,774,000 399,446
1116 PP2300534439 - G1.24.1116 107,387,000 3,114,223
1117 PP2300534440 - G1.24.1117 14,850,000 430,650
1118 PP2300534441 - G1.24.1118 34,200,000 991,800
1119 PP2300534442 - G1.24.1119 47,300,000 1,371,700
1120 PP2300534443 - G1.24.1120 164,254,860 4,763,391
1121 PP2300534444 - G1.24.1121 24,303,300 704,796
1122 PP2300534445 - G1.24.1122 111,000,000 3,219,000
1123 PP2300534446 - G1.24.1123 112,500,000 3,262,500
1124 PP2300534447 - G1.24.1124 106,000,000 3,074,000
1125 PP2300534448 - G1.24.1125 325,896,000 9,450,984
1126 PP2300534449 - G1.24.1126 369,909,120 10,727,364
1127 PP2300534450 - G1.24.1127 225,500,000 6,539,500
1128 PP2300534451 - G1.24.1128 111,955,600 3,246,712
1129 PP2300534452 - G1.24.1129 2,318,142,750 67,226,140
1130 PP2300534453 - G1.24.1130 1,169,001,620 33,901,047
1131 PP2300534454 - G1.24.1131 836,000,000 24,244,000
1132 PP2300534455 - G1.24.1132 17,500,000 507,500
1133 PP2300534456 - G1.24.1133 39,050,800 1,132,473
1134 PP2300534457 - G1.24.1134 20,250,000 587,250
1135 PP2300534458 - G1.24.1135 95,403,000 2,766,687
1136 PP2300534459 - G1.24.1136 61,582,500 1,785,893
1137 PP2300534460 - G1.24.1137 75,500,000 2,189,500
1138 PP2300534461 - G1.24.1138 94,500,000 2,740,500
1139 PP2300534462 - G1.24.1139 931,770,000 27,021,330
1140 PP2300534463 - G1.24.1140 55,300,000 1,603,700
1141 PP2300534464 - G1.24.1141 66,082,500 1,916,393
1142 PP2300534465 - G1.24.1142 25,730,000 746,170
1143 PP2300534466 - G1.24.1143 38,700,000 1,122,300
1144 PP2300534467 - G1.24.1144 1,725,948,800 50,052,515
1145 PP2300534468 - G1.24.1145 129,081,000 3,743,349
1146 PP2300534469 - G1.24.1146 769,690,000 22,321,010
1147 PP2300534470 - G1.24.1147 376,897,500 10,930,028
1148 PP2300534471 - G1.24.1148 83,475,000 2,420,775
1149 PP2300534472 - G1.24.1149 251,841,150 7,303,393
1150 PP2300534473 - G1.24.1150 24,120,000 699,480
1151 PP2300534474 - G1.24.1151 1,586,700,000 46,014,300
1152 PP2300534475 - G1.24.1152 205,000,000 5,945,000
1153 PP2300534476 - G1.24.1153 84,150,000 2,440,350
1154 PP2300534477 - G1.24.1154 79,800,000 2,314,200
1155 PP2300534478 - G1.24.1155 220,500,000 6,394,500
1156 PP2300534479 - G1.24.1156 80,892,000 2,345,868
1157 PP2300534480 - G1.24.1157 40,278,000 1,168,062
1158 PP2300534481 - G1.24.1158 18,600,000 539,400
1159 PP2300534482 - G1.24.1159 8,330,343 241,580
1160 PP2300534483 - G1.24.1160 47,000,000 1,363,000
1161 PP2300534484 - G1.24.1161 101,883,000 2,954,607
1162 PP2300534485 - G1.24.1162 99,789,480 2,893,895
1163 PP2300534486 - G1.24.1163 102,864,000 2,983,056
1164 PP2300534487 - G1.24.1164 231,833,400 6,723,169
1165 PP2300534488 - G1.24.1165 87,000,000 2,523,000
1166 PP2300534489 - G1.24.1166 132,000,000 3,828,000
1167 PP2300534490 - G1.24.1167 79,800,000 2,314,200
1168 PP2300534491 - G1.24.1168 414,000,000 12,006,000
1169 PP2300534492 - G1.24.1169 7,623,500,000 221,081,500
1170 PP2300534493 - G1.24.1170 911,988,000 26,447,652
1171 PP2300534494 - G1.24.1171 269,825,000 7,824,925
1172 PP2300534495 - G1.24.1172 100,800,000 2,923,200
1173 PP2300534496 - G1.24.1173 24,593,250 713,204
1174 PP2300534497 - G1.24.1174 67,095,000 1,945,755
1175 PP2300534498 - G1.24.1175 208,000,000 6,032,000
1176 PP2300534499 - G1.24.1176 440,349,518 12,770,136
1177 PP2300534500 - G1.24.1177 739,095,000 21,433,755
1178 PP2300534501 - G1.24.1178 1,049,433,000 30,433,557
1179 PP2300534502 - G1.24.1179 2,651,512,500 76,893,863
1180 PP2300534503 - G1.24.1180 138,003,520 4,002,102
1181 PP2300534504 - G1.24.1181 224,955,000 6,523,695
1182 PP2300534505 - G1.24.1182 75,000,000 2,175,000
1183 PP2300534506 - G1.24.1183 1,176,000,000 34,104,000
1184 PP2300534507 - G1.24.1184 588,000,000 17,052,000
1185 PP2300534508 - G1.24.1185 163,990,000 4,755,710
1186 PP2300534509 - G1.24.1186 519,100,000 15,053,900
1187 PP2300534510 - G1.24.1187 44,850,000 1,300,650
1188 PP2300534511 - G1.24.1188 76,375,000 2,214,875
1189 PP2300534512 - G1.24.1189 44,692,200 1,296,074
1190 PP2300534513 - G1.24.1190 31,198,860 904,767
1191 PP2300534514 - G1.24.1191 284,160,000 8,240,640
1192 PP2300534515 - G1.24.1192 71,820,000 2,082,780
1193 PP2300534516 - G1.24.1193 33,862,500 982,013
1194 PP2300534517 - G1.24.1194 36,960,000 1,071,840
1195 PP2300534518 - G1.24.1195 15,990,660 463,729
1196 PP2300534519 - G1.24.1196 253,260,000 7,344,540
1197 PP2300534520 - G1.24.1197 150,000,000 4,350,000
1198 PP2300534521 - G1.24.1198 2,430,000,000 70,470,000
1199 PP2300534522 - G1.24.1199 6,583,500,000 190,921,500
1200 PP2300534523 - G1.24.1200 1,764,000,000 51,156,000
1201 PP2300534524 - G1.24.1201 5,538,642,900 160,620,644
1202 PP2300534525 - G1.24.1202 10,854,319,050 314,775,252
1203 PP2300534526 - G1.24.1203 864,000,000 25,056,000
1204 PP2300534527 - G1.24.1204 822,000,000 23,838,000
1205 PP2300534528 - G1.24.1205 41,398,200 1,200,548
1206 PP2300534529 - G1.24.1206 36,808,000 1,067,432
1207 PP2300534530 - G1.24.1207 47,000,000 1,363,000
1208 PP2300534531 - G1.24.1208 72,450,000 2,101,050
1209 PP2300534532 - G1.24.1209 21,900,000 635,100
1210 PP2300534533 - G1.24.1210 291,349,500 8,449,136
1211 PP2300534534 - G1.24.1211 189,232,680 5,487,748
1212 PP2300534535 - G1.24.1212 13,393,794 388,420
1213 PP2300534536 - G1.24.1213 98,910,000 2,868,390
1214 PP2300534537 - G1.24.1214 1,168,200,000 33,877,800
1215 PP2300534538 - G1.24.1215 49,472,500 1,434,703
1216 PP2300534539 - G1.24.1216 29,484,000 855,036
1217 PP2300534540 - G1.24.1217 467,500,000 13,557,500
1218 PP2300534541 - G1.24.1218 45,971,100 1,333,162
1219 PP2300534542 - G1.24.1219 25,725,000 746,025
1220 PP2300534543 - G1.24.1220 38,430,000 1,114,470
1221 PP2300534544 - G1.24.1221 35,685,000 1,034,865
1222 PP2300534545 - G1.24.1222 1,263,988,320 36,655,661
1223 PP2300534546 - G1.24.1223 232,619,940 6,745,978
1224 PP2300534547 - G1.24.1224 249,458,480 7,234,296
1225 PP2300534548 - G1.24.1225 14,560,000 422,240
1226 PP2300534549 - G1.24.1226 42,916,500 1,244,579
1227 PP2300534550 - G1.24.1227 81,245,676 2,356,125
1228 PP2300534551 - G1.24.1228 8,885,520,000 257,680,080
1229 PP2300534552 - G1.24.1229 9,106,650 264,093
1230 PP2300534553 - G1.24.1230 202,000,000 5,858,000
1231 PP2300534554 - G1.24.1231 957,879,000 27,778,491
1232 PP2300534555 - G1.24.1232 1,502,132,424 43,561,840
1233 PP2300534556 - G1.24.1233 49,345,000 1,431,005
1234 PP2300534557 - G1.24.1234 314,117,110 9,109,396
1235 PP2300534558 - G1.24.1235 284,100,000 8,238,900
1236 PP2300534559 - G1.24.1236 4,878,756,000 141,483,924
1237 PP2300534560 - G1.24.1237 60,392,250 1,751,375
1238 PP2300534561 - G1.24.1238 57,456,000 1,666,224
1239 PP2300534562 - G1.24.1239 58,100,000 1,684,900
1240 PP2300534563 - G1.24.1240 118,112,500 3,425,263
1241 PP2300534564 - G1.24.1241 97,325,000 2,822,425
1242 PP2300534565 - G1.24.1242 242,814,000 7,041,606
1243 PP2300534566 - G1.24.1243 59,325,000 1,720,425
1244 PP2300534567 - G1.24.1244 167,850,000 4,867,650
1245 PP2300534568 - G1.24.1245 603,487,500 17,501,138
1246 PP2300534569 - G1.24.1246 49,000,000 1,421,000
1247 PP2300534570 - G1.24.1247 43,112,500 1,250,263
1248 PP2300534571 - G1.24.1248 633,600,000 18,374,400
1249 PP2300534572 - G1.24.1249 523,477,500 15,180,848
1250 PP2300534573 - G1.24.1250 268,600,000 7,789,400
1251 PP2300534574 - G1.24.1251 266,900,000 7,740,100
1252 PP2300534575 - G1.24.1252 204,060,000 5,917,740
1253 PP2300534576 - G1.24.1253 22,360,000 648,440
1254 PP2300534577 - G1.24.1254 64,400,000 1,867,600
1255 PP2300534578 - G1.24.1255 1,320,000,000 38,280,000
1256 PP2300534579 - G1.24.1256 2,520,000,000 73,080,000
1257 PP2300534580 - G1.24.1257 185,837,400 5,389,285
1258 PP2300534581 - G1.24.1258 229,096,422 6,643,796
1259 PP2300534582 - G1.24.1259 312,188,940 9,053,479
1260 PP2300534583 - G1.24.1260 349,363,560 10,131,543
1261 PP2300534584 - G1.24.1261 768,600,000 22,289,400
1262 PP2300534585 - G1.24.1262 396,390,000 11,495,310
1263 PP2300534586 - G1.24.1263 80,465,301 2,333,494
1264 PP2300534587 - G1.24.1264 98,050,000 2,843,450
1265 PP2300534588 - G1.24.1265 61,800,000 1,792,200
1266 PP2300534589 - G1.24.1266 96,618,500 2,801,937
1267 PP2300534590 - G1.24.1267 82,112,550 2,381,264
1268 PP2300534591 - G1.24.1268 86,856,000 2,518,824
1269 PP2300534592 - G1.24.1269 12,528,600 363,329
1270 PP2300534593 - G1.24.1270 9,954,000 288,666
1271 PP2300534594 - G1.24.1271 65,600,000 1,902,400
1272 PP2300534595 - G1.24.1272 110,303,200 3,198,793
1273 PP2300534596 - G1.24.1273 56,500,000 1,638,500
1274 PP2300534597 - G1.24.1274 41,840,400 1,213,372
1275 PP2300534598 - G1.24.1275 31,350,000 909,150
1276 PP2300534599 - G1.24.1276 44,837,625 1,300,291
1277 PP2300534600 - G1.24.1277 17,000,000 493,000
1278 PP2300534601 - G1.24.1278 2,240,784,000 64,982,736
1279 PP2300534602 - G1.24.1279 1,691,250,000 49,046,250
1280 PP2300534603 - G1.24.1280 1,700,000,000 49,300,000
1281 PP2300534604 - G1.24.1281 199,500,000 5,785,500
1282 PP2300534605 - G1.24.1282 96,000,000 2,784,000
1283 PP2300534606 - G1.24.1283 63,200,000 1,832,800
1284 PP2300534607 - G1.24.1284 201,360,000 5,839,440
1285 PP2300534608 - G1.24.1285 44,000,000 1,276,000
G1.24.0001
Mã phần lô PP2300533324
Giá từng phần lô 202,415,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,870,036
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0002
Mã phần lô PP2300533325
Giá từng phần lô 323,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,372,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0003
Mã phần lô PP2300533326
Giá từng phần lô 96,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,791,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0004
Mã phần lô PP2300533327
Giá từng phần lô 43,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,267,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0005
Mã phần lô PP2300533328
Giá từng phần lô 17,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0006
Mã phần lô PP2300533329
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0007
Mã phần lô PP2300533330
Giá từng phần lô 43,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,565
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0008
Mã phần lô PP2300533331
Giá từng phần lô 330,989,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,598,693
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0009
Mã phần lô PP2300533332
Giá từng phần lô 115,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,336,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0010
Mã phần lô PP2300533333
Giá từng phần lô 977,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0011
Mã phần lô PP2300533334
Giá từng phần lô 858,841,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,906,395
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0012
Mã phần lô PP2300533335
Giá từng phần lô 4,023,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,679,528
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0013
Mã phần lô PP2300533336
Giá từng phần lô 223,036,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,468,053
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0014
Mã phần lô PP2300533337
Giá từng phần lô 372,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,805,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0015
Mã phần lô PP2300533338
Giá từng phần lô 178,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,172,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0016
Mã phần lô PP2300533339
Giá từng phần lô 302,453,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,771,149
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0017
Mã phần lô PP2300533340
Giá từng phần lô 87,236,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,529,847
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0018
Mã phần lô PP2300533341
Giá từng phần lô 109,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,186,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0019
Mã phần lô PP2300533342
Giá từng phần lô 223,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,479,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0020
Mã phần lô PP2300533343
Giá từng phần lô 406,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,774,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0021
Mã phần lô PP2300533344
Giá từng phần lô 549,585,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,937,965
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0022
Mã phần lô PP2300533345
Giá từng phần lô 387,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,226,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0023
Mã phần lô PP2300533346
Giá từng phần lô 102,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,981,664
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0024
Mã phần lô PP2300533347
Giá từng phần lô 56,566,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,640,437
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0025
Mã phần lô PP2300533348
Giá từng phần lô 41,000,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,189,023
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0026
Mã phần lô PP2300533349
Giá từng phần lô 283,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,223,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0027
Mã phần lô PP2300533350
Giá từng phần lô 16,294,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,554
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0028
Mã phần lô PP2300533351
Giá từng phần lô 85,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,489,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0029
Mã phần lô PP2300533352
Giá từng phần lô 191,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,550,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0030
Mã phần lô PP2300533353
Giá từng phần lô 152,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0031
Mã phần lô PP2300533354
Giá từng phần lô 36,636,138
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,062,448
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0032
Mã phần lô PP2300533355
Giá từng phần lô 72,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,093,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0033
Mã phần lô PP2300533356
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0034
Mã phần lô PP2300533357
Giá từng phần lô 40,956,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,187,747
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0035
Mã phần lô PP2300533358
Giá từng phần lô 93,492,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,711,268
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0036
Mã phần lô PP2300533359
Giá từng phần lô 177,868,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,158,172
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0037
Mã phần lô PP2300533360
Giá từng phần lô 30,396,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 881,507
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0038
Mã phần lô PP2300533361
Giá từng phần lô 101,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,934,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0039
Mã phần lô PP2300533362
Giá từng phần lô 148,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,312,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0040
Mã phần lô PP2300533363
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,349,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0041
Mã phần lô PP2300533364
Giá từng phần lô 1,984,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,550,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0042
Mã phần lô PP2300533365
Giá từng phần lô 152,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0043
Mã phần lô PP2300533366
Giá từng phần lô 3,900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0044
Mã phần lô PP2300533367
Giá từng phần lô 5,522,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0045
Mã phần lô PP2300533368
Giá từng phần lô 12,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0046
Mã phần lô PP2300533369
Giá từng phần lô 266,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,714,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0047
Mã phần lô PP2300533370
Giá từng phần lô 27,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 788,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0048
Mã phần lô PP2300533371
Giá từng phần lô 27,602,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,482
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0049
Mã phần lô PP2300533372
Giá từng phần lô 152,997,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,436,922
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0050
Mã phần lô PP2300533373
Giá từng phần lô 118,270,782
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,429,853
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0051
Mã phần lô PP2300533374
Giá từng phần lô 510,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0052
Mã phần lô PP2300533375
Giá từng phần lô 23,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0053
Mã phần lô PP2300533376
Giá từng phần lô 14,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0054
Mã phần lô PP2300533377
Giá từng phần lô 61,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,786,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0055
Mã phần lô PP2300533378
Giá từng phần lô 93,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,714,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0056
Mã phần lô PP2300533379
Giá từng phần lô 3,613,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,792
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0057
Mã phần lô PP2300533380
Giá từng phần lô 1,380,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,037,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0058
Mã phần lô PP2300533381
Giá từng phần lô 1,014,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,427,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0059
Mã phần lô PP2300533382
Giá từng phần lô 562,527,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,313,283
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0060
Mã phần lô PP2300533383
Giá từng phần lô 125,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,636,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0061
Mã phần lô PP2300533384
Giá từng phần lô 418,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,141,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0062
Mã phần lô PP2300533385
Giá từng phần lô 157,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,579,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0063
Mã phần lô PP2300533386
Giá từng phần lô 53,748,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,558,692
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0064
Mã phần lô PP2300533387
Giá từng phần lô 61,740,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,790,483
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0065
Mã phần lô PP2300533388
Giá từng phần lô 23,035,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 668,024
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0066
Mã phần lô PP2300533389
Giá từng phần lô 66,965,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,941,991
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0067
Mã phần lô PP2300533390
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0068
Mã phần lô PP2300533391
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,218,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0069
Mã phần lô PP2300533392
Giá từng phần lô 55,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,616,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0070
Mã phần lô PP2300533393
Giá từng phần lô 175,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,089,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0071
Mã phần lô PP2300533394
Giá từng phần lô 537,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,587,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0072
Mã phần lô PP2300533395
Giá từng phần lô 75,146,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,179,246
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0073
Mã phần lô PP2300533396
Giá từng phần lô 231,855,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,723,795
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0074
Mã phần lô PP2300533397
Giá từng phần lô 375,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,901,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0075
Mã phần lô PP2300533398
Giá từng phần lô 22,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0076
Mã phần lô PP2300533399
Giá từng phần lô 202,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,872,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0077
Mã phần lô PP2300533400
Giá từng phần lô 362,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,512,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0078
Mã phần lô PP2300533401
Giá từng phần lô 185,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,372,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0079
Mã phần lô PP2300533402
Giá từng phần lô 132,804,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,851,316
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0080
Mã phần lô PP2300533403
Giá từng phần lô 454,356,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,176,324
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0081
Mã phần lô PP2300533404
Giá từng phần lô 388,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,275,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0082
Mã phần lô PP2300533405
Giá từng phần lô 102,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,972,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0083
Mã phần lô PP2300533406
Giá từng phần lô 424,354,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,306,266
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0084
Mã phần lô PP2300533407
Giá từng phần lô 296,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,596,035
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0085
Mã phần lô PP2300533408
Giá từng phần lô 127,774,890
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,705,472
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0086
Mã phần lô PP2300533409
Giá từng phần lô 149,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,322,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0087
Mã phần lô PP2300533410
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,461,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0088
Mã phần lô PP2300533411
Giá từng phần lô 30,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,435
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0089
Mã phần lô PP2300533412
Giá từng phần lô 262,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,603,365
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0090
Mã phần lô PP2300533413
Giá từng phần lô 14,483,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,023
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0091
Mã phần lô PP2300533414
Giá từng phần lô 660,983,736
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,168,528
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0092
Mã phần lô PP2300533415
Giá từng phần lô 1,224,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,496,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0093
Mã phần lô PP2300533416
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0094
Mã phần lô PP2300533417
Giá từng phần lô 992,020,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,768,581
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0095
Mã phần lô PP2300533418
Giá từng phần lô 1,012,361,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,358,469
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0096
Mã phần lô PP2300533419
Giá từng phần lô 464,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,458,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0097
Mã phần lô PP2300533420
Giá từng phần lô 523,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,185,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0098
Mã phần lô PP2300533421
Giá từng phần lô 31,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 922,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0099
Mã phần lô PP2300533422
Giá từng phần lô 129,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,751,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0100
Mã phần lô PP2300533423
Giá từng phần lô 497,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,439,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0101
Mã phần lô PP2300533424
Giá từng phần lô 885,649,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,683,836
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0102
Mã phần lô PP2300533425
Giá từng phần lô 115,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,349,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0103
Mã phần lô PP2300533426
Giá từng phần lô 138,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,013,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0104
Mã phần lô PP2300533427
Giá từng phần lô 523,641,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,185,598
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0105
Mã phần lô PP2300533428
Giá từng phần lô 926,356,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,864,347
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0106
Mã phần lô PP2300533429
Giá từng phần lô 318,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,244,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0107
Mã phần lô PP2300533430
Giá từng phần lô 1,447,724,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,984,012
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0108
Mã phần lô PP2300533431
Giá từng phần lô 966,273,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,021,917
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0109
Mã phần lô PP2300533432
Giá từng phần lô 350,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,177,492
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0110
Mã phần lô PP2300533433
Giá từng phần lô 1,197,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,720,105
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0111
Mã phần lô PP2300533434
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0112
Mã phần lô PP2300533435
Giá từng phần lô 493,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,298,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0113
Mã phần lô PP2300533436
Giá từng phần lô 84,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,454,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0114
Mã phần lô PP2300533437
Giá từng phần lô 525,803,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,248,299
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0115
Mã phần lô PP2300533438
Giá từng phần lô 56,682,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,643,778
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0116
Mã phần lô PP2300533439
Giá từng phần lô 853,286,412
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,745,306
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0117
Mã phần lô PP2300533440
Giá từng phần lô 1,183,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,335,884
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0118
Mã phần lô PP2300533441
Giá từng phần lô 190,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,538,855
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0119
Mã phần lô PP2300533442
Giá từng phần lô 206,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,987,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0120
Mã phần lô PP2300533443
Giá từng phần lô 905,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,265,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0121
Mã phần lô PP2300533444
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0122
Mã phần lô PP2300533445
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 835,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0123
Mã phần lô PP2300533446
Giá từng phần lô 9,585,116,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,968,364
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0124
Mã phần lô PP2300533447
Giá từng phần lô 1,973,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,234,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0125
Mã phần lô PP2300533448
Giá từng phần lô 778,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,572,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0126
Mã phần lô PP2300533449
Giá từng phần lô 10,880,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0127
Mã phần lô PP2300533450
Giá từng phần lô 7,312,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,056,845
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0128
Mã phần lô PP2300533451
Giá từng phần lô 328,755,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,533,895
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0129
Mã phần lô PP2300533452
Giá từng phần lô 18,940,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 549,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0130
Mã phần lô PP2300533453
Giá từng phần lô 34,398,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,542
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0131
Mã phần lô PP2300533454
Giá từng phần lô 411,474,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,932,769
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0132
Mã phần lô PP2300533455
Giá từng phần lô 96,233,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,790,774
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0133
Mã phần lô PP2300533456
Giá từng phần lô 119,519,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,466,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0134
Mã phần lô PP2300533457
Giá từng phần lô 95,641,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,773,594
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0135
Mã phần lô PP2300533458
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,306,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0136
Mã phần lô PP2300533459
Giá từng phần lô 134,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,910,215
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0137
Mã phần lô PP2300533460
Giá từng phần lô 1,198,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,765,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0138
Mã phần lô PP2300533461
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0139
Mã phần lô PP2300533462
Giá từng phần lô 903,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,201,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0140
Mã phần lô PP2300533463
Giá từng phần lô 1,237,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,887,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0141
Mã phần lô PP2300533464
Giá từng phần lô 565,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,399,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0142
Mã phần lô PP2300533465
Giá từng phần lô 31,843,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 923,462
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0143
Mã phần lô PP2300533466
Giá từng phần lô 133,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,879,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0144
Mã phần lô PP2300533467
Giá từng phần lô 65,298,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,893,663
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0145
Mã phần lô PP2300533468
Giá từng phần lô 1,411,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,944,288
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0146
Mã phần lô PP2300533469
Giá từng phần lô 120,632,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,498,352
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0147
Mã phần lô PP2300533470
Giá từng phần lô 48,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,414,504
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0148
Mã phần lô PP2300533471
Giá từng phần lô 84,598,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,453,365
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0149
Mã phần lô PP2300533472
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,370,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0150
Mã phần lô PP2300533473
Giá từng phần lô 145,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,218,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0151
Mã phần lô PP2300533474
Giá từng phần lô 246,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,155,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0152
Mã phần lô PP2300533475
Giá từng phần lô 86,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,515,170
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0153
Mã phần lô PP2300533476
Giá từng phần lô 73,336,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,126,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0154
Mã phần lô PP2300533477
Giá từng phần lô 175,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0155
Mã phần lô PP2300533478
Giá từng phần lô 191,551,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,555,006
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0156
Mã phần lô PP2300533479
Giá từng phần lô 115,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,350,312
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0157
Mã phần lô PP2300533480
Giá từng phần lô 803,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,287,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0158
Mã phần lô PP2300533481
Giá từng phần lô 1,214,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0159
Mã phần lô PP2300533482
Giá từng phần lô 148,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,319,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0160
Mã phần lô PP2300533483
Giá từng phần lô 25,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 747,504
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0161
Mã phần lô PP2300533484
Giá từng phần lô 252,192,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,313,585
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0162
Mã phần lô PP2300533485
Giá từng phần lô 202,280,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,866,132
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0163
Mã phần lô PP2300533486
Giá từng phần lô 19,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 553,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0164
Mã phần lô PP2300533487
Giá từng phần lô 105,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,068,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0165
Mã phần lô PP2300533488
Giá từng phần lô 31,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 918,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0166
Mã phần lô PP2300533489
Giá từng phần lô 56,361,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,634,484
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0167
Mã phần lô PP2300533490
Giá từng phần lô 54,814,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,589,626
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0168
Mã phần lô PP2300533491
Giá từng phần lô 475,608,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,792,652
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0169
Mã phần lô PP2300533492
Giá từng phần lô 2,646,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,734,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0170
Mã phần lô PP2300533493
Giá từng phần lô 1,737,282,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,381,201
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0171
Mã phần lô PP2300533494
Giá từng phần lô 10,143,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0172
Mã phần lô PP2300533495
Giá từng phần lô 579,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,816,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0173
Mã phần lô PP2300533496
Giá từng phần lô 61,146,870
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,773,259
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0174
Mã phần lô PP2300533497
Giá từng phần lô 191,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,541,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0175
Mã phần lô PP2300533498
Giá từng phần lô 120,791,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,502,939
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0176
Mã phần lô PP2300533499
Giá từng phần lô 24,969,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,101
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0177
Mã phần lô PP2300533500
Giá từng phần lô 79,969,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,319,104
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0178
Mã phần lô PP2300533501
Giá từng phần lô 245,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,132,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0179
Mã phần lô PP2300533502
Giá từng phần lô 813,815,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,600,645
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0180
Mã phần lô PP2300533503
Giá từng phần lô 14,840,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0181
Mã phần lô PP2300533504
Giá từng phần lô 109,956,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,188,724
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0182
Mã phần lô PP2300533505
Giá từng phần lô 460,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,353,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0183
Mã phần lô PP2300533506
Giá từng phần lô 81,597,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,366,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0184
Mã phần lô PP2300533507
Giá từng phần lô 603,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,492,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0185
Mã phần lô PP2300533508
Giá từng phần lô 432,084,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,530,453
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0186
Mã phần lô PP2300533509
Giá từng phần lô 214,452,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,219,108
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0187
Mã phần lô PP2300533510
Giá từng phần lô 25,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 732,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0188
Mã phần lô PP2300533511
Giá từng phần lô 293,691,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,517,039
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0189
Mã phần lô PP2300533512
Giá từng phần lô 195,074,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,657,172
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0190
Mã phần lô PP2300533513
Giá từng phần lô 551,789,070
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,001,883
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0191
Mã phần lô PP2300533514
Giá từng phần lô 45,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,333,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0192
Mã phần lô PP2300533515
Giá từng phần lô 348,282,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,100,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0193
Mã phần lô PP2300533516
Giá từng phần lô 218,178,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,327,167
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0194
Mã phần lô PP2300533517
Giá từng phần lô 249,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,229,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0195
Mã phần lô PP2300533518
Giá từng phần lô 503,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,587,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0196
Mã phần lô PP2300533519
Giá từng phần lô 184,943,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,363,347
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0197
Mã phần lô PP2300533520
Giá từng phần lô 159,359,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,621,411
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0198
Mã phần lô PP2300533521
Giá từng phần lô 247,304,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,171,821
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0199
Mã phần lô PP2300533522
Giá từng phần lô 66,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,924,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0200
Mã phần lô PP2300533523
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,644,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0201
Mã phần lô PP2300533524
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 812,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0202
Mã phần lô PP2300533525
Giá từng phần lô 178,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,176,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0203
Mã phần lô PP2300533526
Giá từng phần lô 81,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,366,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0204
Mã phần lô PP2300533527
Giá từng phần lô 36,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,052,352
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0205
Mã phần lô PP2300533528
Giá từng phần lô 235,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,833,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0206
Mã phần lô PP2300533529
Giá từng phần lô 129,515,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,755,947
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0207
Mã phần lô PP2300533530
Giá từng phần lô 544,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,776,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0208
Mã phần lô PP2300533531
Giá từng phần lô 349,703,584
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,141,404
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0209
Mã phần lô PP2300533532
Giá từng phần lô 245,265,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,112,694
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0210
Mã phần lô PP2300533533
Giá từng phần lô 18,260,984
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,569
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0211
Mã phần lô PP2300533534
Giá từng phần lô 88,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,556,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0212
Mã phần lô PP2300533535
Giá từng phần lô 196,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,707,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0213
Mã phần lô PP2300533536
Giá từng phần lô 357,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,353,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0214
Mã phần lô PP2300533537
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,786,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0215
Mã phần lô PP2300533538
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,828,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0216
Mã phần lô PP2300533539
Giá từng phần lô 8,627,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,208
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0217
Mã phần lô PP2300533540
Giá từng phần lô 882,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,578,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0218
Mã phần lô PP2300533541
Giá từng phần lô 362,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,511,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0219
Mã phần lô PP2300533542
Giá từng phần lô 1,361,318,721
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,478,243
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0220
Mã phần lô PP2300533543
Giá từng phần lô 331,055,676
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,615
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0221
Mã phần lô PP2300533544
Giá từng phần lô 80,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,331,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0222
Mã phần lô PP2300533545
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,015,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0223
Mã phần lô PP2300533546
Giá từng phần lô 2,924,434,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,808,609
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0224
Mã phần lô PP2300533547
Giá từng phần lô 909,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,365,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0225
Mã phần lô PP2300533548
Giá từng phần lô 107,355,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,113,299
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0226
Mã phần lô PP2300533549
Giá từng phần lô 97,267,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,820,758
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0227
Mã phần lô PP2300533550
Giá từng phần lô 232,283,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,736,224
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0228
Mã phần lô PP2300533551
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 913,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0229
Mã phần lô PP2300533552
Giá từng phần lô 550,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,962,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0230
Mã phần lô PP2300533553
Giá từng phần lô 38,363,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,112,542
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0231
Mã phần lô PP2300533554
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,461,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0232
Mã phần lô PP2300533555
Giá từng phần lô 788,112,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,855,265
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0233
Mã phần lô PP2300533556
Giá từng phần lô 398,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,559,168
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0234
Mã phần lô PP2300533557
Giá từng phần lô 81,475,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,798
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0235
Mã phần lô PP2300533558
Giá từng phần lô 74,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,166,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0236
Mã phần lô PP2300533559
Giá từng phần lô 59,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,722,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0237
Mã phần lô PP2300533560
Giá từng phần lô 298,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,647,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0238
Mã phần lô PP2300533561
Giá từng phần lô 158,886,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,607,694
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0239
Mã phần lô PP2300533562
Giá từng phần lô 431,461,485
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,512,383
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0240
Mã phần lô PP2300533563
Giá từng phần lô 2,604,999,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,544,988
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0241
Mã phần lô PP2300533564
Giá từng phần lô 1,560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0242
Mã phần lô PP2300533565
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 783,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0243
Mã phần lô PP2300533566
Giá từng phần lô 43,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,247,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0244
Mã phần lô PP2300533567
Giá từng phần lô 343,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,951,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0245
Mã phần lô PP2300533568
Giá từng phần lô 391,816,173
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,362,669
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0246
Mã phần lô PP2300533569
Giá từng phần lô 202,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,860,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0247
Mã phần lô PP2300533570
Giá từng phần lô 170,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,952,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0248
Mã phần lô PP2300533571
Giá từng phần lô 25,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 752,115
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0249
Mã phần lô PP2300533572
Giá từng phần lô 59,436,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,723,644
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0250
Mã phần lô PP2300533573
Giá từng phần lô 546,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,854,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0251
Mã phần lô PP2300533574
Giá từng phần lô 336,377,088
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,754,936
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0252
Mã phần lô PP2300533575
Giá từng phần lô 83,657,406
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,426,065
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0253
Mã phần lô PP2300533576
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,957,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0254
Mã phần lô PP2300533577
Giá từng phần lô 525,635,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,243,415
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0255
Mã phần lô PP2300533578
Giá từng phần lô 2,508,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,732,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0256
Mã phần lô PP2300533579
Giá từng phần lô 858,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0257
Mã phần lô PP2300533580
Giá từng phần lô 6,230,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,690,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0258
Mã phần lô PP2300533581
Giá từng phần lô 754,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,878,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0259
Mã phần lô PP2300533582
Giá từng phần lô 672,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,488,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0260
Mã phần lô PP2300533583
Giá từng phần lô 7,378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,962,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0261
Mã phần lô PP2300533584
Giá từng phần lô 5,496,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,405,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0262
Mã phần lô PP2300533585
Giá từng phần lô 226,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,577,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0263
Mã phần lô PP2300533586
Giá từng phần lô 255,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,399,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0264
Mã phần lô PP2300533587
Giá từng phần lô 610,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0265
Mã phần lô PP2300533588
Giá từng phần lô 135,354,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,925,266
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0266
Mã phần lô PP2300533589
Giá từng phần lô 47,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,390,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0267
Mã phần lô PP2300533590
Giá từng phần lô 71,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0268
Mã phần lô PP2300533591
Giá từng phần lô 31,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 902,712
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0269
Mã phần lô PP2300533592
Giá từng phần lô 319,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,265,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0270
Mã phần lô PP2300533593
Giá từng phần lô 107,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,114,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0271
Mã phần lô PP2300533594
Giá từng phần lô 147,552,402
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,279,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0272
Mã phần lô PP2300533595
Giá từng phần lô 767,910,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,269,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0273
Mã phần lô PP2300533596
Giá từng phần lô 113,631,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,295,299
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0274
Mã phần lô PP2300533597
Giá từng phần lô 3,465,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0275
Mã phần lô PP2300533598
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0276
Mã phần lô PP2300533599
Giá từng phần lô 4,242,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,020,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0277
Mã phần lô PP2300533600
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0278
Mã phần lô PP2300533601
Giá từng phần lô 2,775,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0279
Mã phần lô PP2300533602
Giá từng phần lô 982,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,501,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0280
Mã phần lô PP2300533603
Giá từng phần lô 14,471,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,663,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0281
Mã phần lô PP2300533604
Giá từng phần lô 11,504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,616,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0282
Mã phần lô PP2300533605
Giá từng phần lô 3,891,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,855,008
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0283
Mã phần lô PP2300533606
Giá từng phần lô 22,557,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 654,176,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0284
Mã phần lô PP2300533607
Giá từng phần lô 2,900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0285
Mã phần lô PP2300533608
Giá từng phần lô 8,880,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0286
Mã phần lô PP2300533609
Giá từng phần lô 252,223,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,314,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0287
Mã phần lô PP2300533610
Giá từng phần lô 5,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0288
Mã phần lô PP2300533611
Giá từng phần lô 6,545,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,805,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0289
Mã phần lô PP2300533612
Giá từng phần lô 990,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0290
Mã phần lô PP2300533613
Giá từng phần lô 3,990,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0291
Mã phần lô PP2300533614
Giá từng phần lô 3,491,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,246,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0292
Mã phần lô PP2300533615
Giá từng phần lô 1,720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0293
Mã phần lô PP2300533616
Giá từng phần lô 2,437,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,682,976
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0294
Mã phần lô PP2300533617
Giá từng phần lô 624,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,096,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0295
Mã phần lô PP2300533618
Giá từng phần lô 31,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0296
Mã phần lô PP2300533619
Giá từng phần lô 598,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,368,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0297
Mã phần lô PP2300533620
Giá từng phần lô 236,682,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,863,793
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0298
Mã phần lô PP2300533621
Giá từng phần lô 2,007,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,217,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0299
Mã phần lô PP2300533622
Giá từng phần lô 525,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,250,752
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0300
Mã phần lô PP2300533623
Giá từng phần lô 122,055,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,539,595
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0301
Mã phần lô PP2300533624
Giá từng phần lô 122,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,552,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0302
Mã phần lô PP2300533625
Giá từng phần lô 11,017,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,493
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0303
Mã phần lô PP2300533626
Giá từng phần lô 973,075,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,219,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0304
Mã phần lô PP2300533627
Giá từng phần lô 459,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,320,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0305
Mã phần lô PP2300533628
Giá từng phần lô 95,004,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,755,116
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0306
Mã phần lô PP2300533629
Giá từng phần lô 1,168,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,895,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0307
Mã phần lô PP2300533630
Giá từng phần lô 1,868,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,195,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0308
Mã phần lô PP2300533631
Giá từng phần lô 714,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,706,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0309
Mã phần lô PP2300533632
Giá từng phần lô 4,715,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,737,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0310
Mã phần lô PP2300533633
Giá từng phần lô 2,564,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,358,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0311
Mã phần lô PP2300533634
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0312
Mã phần lô PP2300533635
Giá từng phần lô 96,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,801,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0313
Mã phần lô PP2300533636
Giá từng phần lô 916,009,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,564,276
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0314
Mã phần lô PP2300533637
Giá từng phần lô 706,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,479,104
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0315
Mã phần lô PP2300533638
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0316
Mã phần lô PP2300533639
Giá từng phần lô 138,526,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,017,256
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0317
Mã phần lô PP2300533640
Giá từng phần lô 377,016,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,933,483
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0318
Mã phần lô PP2300533641
Giá từng phần lô 1,406,031,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,774,921
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0319
Mã phần lô PP2300533642
Giá từng phần lô 48,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,401,048
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0320
Mã phần lô PP2300533643
Giá từng phần lô 35,431,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,027,505
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0321
Mã phần lô PP2300533644
Giá từng phần lô 298,435,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,654,638
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0322
Mã phần lô PP2300533645
Giá từng phần lô 342,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,923,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0323
Mã phần lô PP2300533646
Giá từng phần lô 2,169,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,903,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0324
Mã phần lô PP2300533647
Giá từng phần lô 164,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,763,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0325
Mã phần lô PP2300533648
Giá từng phần lô 39,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,151,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0326
Mã phần lô PP2300533649
Giá từng phần lô 18,595,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0327
Mã phần lô PP2300533650
Giá từng phần lô 122,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,565,695
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0328
Mã phần lô PP2300533651
Giá từng phần lô 10,221,246
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,416
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0329
Mã phần lô PP2300533652
Giá từng phần lô 19,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0330
Mã phần lô PP2300533653
Giá từng phần lô 2,936,283,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,152,207
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0331
Mã phần lô PP2300533654
Giá từng phần lô 793,489,830
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,011,205
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0332
Mã phần lô PP2300533655
Giá từng phần lô 1,029,741,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,862,489
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0333
Mã phần lô PP2300533656
Giá từng phần lô 2,622,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,055,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0334
Mã phần lô PP2300533657
Giá từng phần lô 26,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0335
Mã phần lô PP2300533658
Giá từng phần lô 1,319,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,256,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0336
Mã phần lô PP2300533659
Giá từng phần lô 16,077,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0337
Mã phần lô PP2300533660
Giá từng phần lô 169,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,922,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0338
Mã phần lô PP2300533661
Giá từng phần lô 724,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,016,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0339
Mã phần lô PP2300533662
Giá từng phần lô 138,516,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,016,964
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0340
Mã phần lô PP2300533663
Giá từng phần lô 10,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,955
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0341
Mã phần lô PP2300533664
Giá từng phần lô 47,421,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,375,213
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0342
Mã phần lô PP2300533665
Giá từng phần lô 31,536,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 914,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0343
Mã phần lô PP2300533666
Giá từng phần lô 251,646,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,297,747
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0344
Mã phần lô PP2300533667
Giá từng phần lô 233,402,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,768,658
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0345
Mã phần lô PP2300533668
Giá từng phần lô 97,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,818,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0346
Mã phần lô PP2300533669
Giá từng phần lô 22,954,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 665,689
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0347
Mã phần lô PP2300533670
Giá từng phần lô 78,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,274,615
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0348
Mã phần lô PP2300533671
Giá từng phần lô 135,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,930,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0349
Mã phần lô PP2300533672
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,696,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0350
Mã phần lô PP2300533673
Giá từng phần lô 374,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,854,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0351
Mã phần lô PP2300533674
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0352
Mã phần lô PP2300533675
Giá từng phần lô 8,853,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,754
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0353
Mã phần lô PP2300533676
Giá từng phần lô 20,613,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,783
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0354
Mã phần lô PP2300533677
Giá từng phần lô 33,819,462
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,764
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0355
Mã phần lô PP2300533678
Giá từng phần lô 285,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,270,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0356
Mã phần lô PP2300533679
Giá từng phần lô 1,126,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,682,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0357
Mã phần lô PP2300533680
Giá từng phần lô 507,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,703,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0358
Mã phần lô PP2300533681
Giá từng phần lô 1,344,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,976,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0359
Mã phần lô PP2300533682
Giá từng phần lô 975,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0360
Mã phần lô PP2300533683
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,698,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0361
Mã phần lô PP2300533684
Giá từng phần lô 58,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,695,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0362
Mã phần lô PP2300533685
Giá từng phần lô 120,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,502,765
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0363
Mã phần lô PP2300533686
Giá từng phần lô 503,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,604,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0364
Mã phần lô PP2300533687
Giá từng phần lô 20,999,395
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,982
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0365
Mã phần lô PP2300533688
Giá từng phần lô 72,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,115,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0366
Mã phần lô PP2300533689
Giá từng phần lô 1,380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0367
Mã phần lô PP2300533690
Giá từng phần lô 1,240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0368
Mã phần lô PP2300533691
Giá từng phần lô 2,337,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,784,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0369
Mã phần lô PP2300533692
Giá từng phần lô 753,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,850,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0370
Mã phần lô PP2300533693
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0371
Mã phần lô PP2300533694
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0372
Mã phần lô PP2300533695
Giá từng phần lô 106,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,079,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0373
Mã phần lô PP2300533696
Giá từng phần lô 66,164,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,918,759
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0374
Mã phần lô PP2300533697
Giá từng phần lô 264,093,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,658,717
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0375
Mã phần lô PP2300533698
Giá từng phần lô 32,337,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 937,795
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0376
Mã phần lô PP2300533699
Giá từng phần lô 55,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,609,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0377
Mã phần lô PP2300533700
Giá từng phần lô 45,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,322,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0378
Mã phần lô PP2300533701
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0379
Mã phần lô PP2300533702
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0380
Mã phần lô PP2300533703
Giá từng phần lô 66,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,940,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0381
Mã phần lô PP2300533704
Giá từng phần lô 48,006,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,392,174
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0382
Mã phần lô PP2300533705
Giá từng phần lô 406,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,785,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0383
Mã phần lô PP2300533706
Giá từng phần lô 495,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,355,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0384
Mã phần lô PP2300533707
Giá từng phần lô 528,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,319,395
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0385
Mã phần lô PP2300533708
Giá từng phần lô 549,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,949,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0386
Mã phần lô PP2300533709
Giá từng phần lô 1,323,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,367,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0387
Mã phần lô PP2300533710
Giá từng phần lô 100,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,910,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0388
Mã phần lô PP2300533711
Giá từng phần lô 33,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 978,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0389
Mã phần lô PP2300533712
Giá từng phần lô 97,414,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,825,021
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0390
Mã phần lô PP2300533713
Giá từng phần lô 591,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,149,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0391
Mã phần lô PP2300533714
Giá từng phần lô 53,730,094
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,558,173
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0392
Mã phần lô PP2300533715
Giá từng phần lô 751,939,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,806,232
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0393
Mã phần lô PP2300533716
Giá từng phần lô 33,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 968,832
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0394
Mã phần lô PP2300533717
Giá từng phần lô 80,533,590
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,335,474
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0395
Mã phần lô PP2300533718
Giá từng phần lô 16,894,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,928
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0396
Mã phần lô PP2300533719
Giá từng phần lô 105,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,054
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0397
Mã phần lô PP2300533720
Giá từng phần lô 824,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,904,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0398
Mã phần lô PP2300533721
Giá từng phần lô 189,343,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,490,947
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0399
Mã phần lô PP2300533722
Giá từng phần lô 312,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,059,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0400
Mã phần lô PP2300533723
Giá từng phần lô 16,558,848
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,207
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0401
Mã phần lô PP2300533724
Giá từng phần lô 36,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,049,104
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0402
Mã phần lô PP2300533725
Giá từng phần lô 10,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0403
Mã phần lô PP2300533726
Giá từng phần lô 77,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,243,904
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0404
Mã phần lô PP2300533727
Giá từng phần lô 245,081,325
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,107,358
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0405
Mã phần lô PP2300533728
Giá từng phần lô 105,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,064,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0406
Mã phần lô PP2300533729
Giá từng phần lô 218,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,324,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0407
Mã phần lô PP2300533730
Giá từng phần lô 27,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 803,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0408
Mã phần lô PP2300533731
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,030,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0409
Mã phần lô PP2300533732
Giá từng phần lô 72,315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,097,135
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0410
Mã phần lô PP2300533733
Giá từng phần lô 155,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,508,688
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0411
Mã phần lô PP2300533734
Giá từng phần lô 293,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,522,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0412
Mã phần lô PP2300533735
Giá từng phần lô 35,904,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,041,233
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0413
Mã phần lô PP2300533736
Giá từng phần lô 275,572,570
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,991,605
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0414
Mã phần lô PP2300533737
Giá từng phần lô 293,535,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,512,515
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0415
Mã phần lô PP2300533738
Giá từng phần lô 156,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,527,016
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0416
Mã phần lô PP2300533739
Giá từng phần lô 764,190,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,161,533
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0417
Mã phần lô PP2300533740
Giá từng phần lô 232,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0418
Mã phần lô PP2300533741
Giá từng phần lô 741,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,512,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0419
Mã phần lô PP2300533742
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0420
Mã phần lô PP2300533743
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0421
Mã phần lô PP2300533744
Giá từng phần lô 153,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,450,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0422
Mã phần lô PP2300533745
Giá từng phần lô 2,786,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,794,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0423
Mã phần lô PP2300533746
Giá từng phần lô 3,540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0424
Mã phần lô PP2300533747
Giá từng phần lô 516,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,987,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0425
Mã phần lô PP2300533748
Giá từng phần lô 205,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,971,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0426
Mã phần lô PP2300533749
Giá từng phần lô 120,808,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,503,455
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0427
Mã phần lô PP2300533750
Giá từng phần lô 7,884,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,636
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0428
Mã phần lô PP2300533751
Giá từng phần lô 40,086,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,162,511
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0429
Mã phần lô PP2300533752
Giá từng phần lô 144,825,408
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,199,937
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0430
Mã phần lô PP2300533753
Giá từng phần lô 421,752,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,230,821
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0431
Mã phần lô PP2300533754
Giá từng phần lô 17,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0432
Mã phần lô PP2300533755
Giá từng phần lô 4,942,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,318,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0433
Mã phần lô PP2300533756
Giá từng phần lô 1,512,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,848,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0434
Mã phần lô PP2300533757
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 626,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0435
Mã phần lô PP2300533758
Giá từng phần lô 118,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,425,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0436
Mã phần lô PP2300533759
Giá từng phần lô 57,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,676,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0437
Mã phần lô PP2300533760
Giá từng phần lô 2,435,610,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,632,699
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0438
Mã phần lô PP2300533761
Giá từng phần lô 400,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,619,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0439
Mã phần lô PP2300533762
Giá từng phần lô 1,185,079,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,367,291
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0440
Mã phần lô PP2300533763
Giá từng phần lô 327,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,500,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0441
Mã phần lô PP2300533764
Giá từng phần lô 1,085,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,485,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0442
Mã phần lô PP2300533765
Giá từng phần lô 594,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,226,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0443
Mã phần lô PP2300533766
Giá từng phần lô 390,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,327,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0444
Mã phần lô PP2300533767
Giá từng phần lô 390,607,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,327,603
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0445
Mã phần lô PP2300533768
Giá từng phần lô 248,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,210,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0446
Mã phần lô PP2300533769
Giá từng phần lô 260,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,551,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0447
Mã phần lô PP2300533770
Giá từng phần lô 674,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,560,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0448
Mã phần lô PP2300533771
Giá từng phần lô 1,586,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,003,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0449
Mã phần lô PP2300533772
Giá từng phần lô 1,995,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0450
Mã phần lô PP2300533773
Giá từng phần lô 553,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,044,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0451
Mã phần lô PP2300533774
Giá từng phần lô 26,960,368
Bảo đảm dự thầu (VND) 781,851
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0452
Mã phần lô PP2300533775
Giá từng phần lô 394,374,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,436,868
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0453
Mã phần lô PP2300533776
Giá từng phần lô 153,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,437,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0454
Mã phần lô PP2300533777
Giá từng phần lô 295,596,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,572,284
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0455
Mã phần lô PP2300533778
Giá từng phần lô 77,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,244,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0456
Mã phần lô PP2300533779
Giá từng phần lô 64,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,873,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0457
Mã phần lô PP2300533780
Giá từng phần lô 572,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0458
Mã phần lô PP2300533781
Giá từng phần lô 5,542,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,741,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0459
Mã phần lô PP2300533782
Giá từng phần lô 1,769,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,301,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0460
Mã phần lô PP2300533783
Giá từng phần lô 5,049,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,421,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0461
Mã phần lô PP2300533784
Giá từng phần lô 734,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,297,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0462
Mã phần lô PP2300533785
Giá từng phần lô 211,988,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,147,672
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0463
Mã phần lô PP2300533786
Giá từng phần lô 78,244,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,269,076
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0464
Mã phần lô PP2300533787
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,015,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0465
Mã phần lô PP2300533788
Giá từng phần lô 320,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,294,935
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0466
Mã phần lô PP2300533789
Giá từng phần lô 741,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,503,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0467
Mã phần lô PP2300533790
Giá từng phần lô 16,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0468
Mã phần lô PP2300533791
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0469
Mã phần lô PP2300533792
Giá từng phần lô 68,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,983,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0470
Mã phần lô PP2300533793
Giá từng phần lô 127,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,702,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0471
Mã phần lô PP2300533794
Giá từng phần lô 17,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0472
Mã phần lô PP2300533795
Giá từng phần lô 48,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0473
Mã phần lô PP2300533796
Giá từng phần lô 30,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 889,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0474
Mã phần lô PP2300533797
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0475
Mã phần lô PP2300533798
Giá từng phần lô 324,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,409,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0476
Mã phần lô PP2300533799
Giá từng phần lô 423,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,267,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0477
Mã phần lô PP2300533800
Giá từng phần lô 139,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,036,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0478
Mã phần lô PP2300533801
Giá từng phần lô 46,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,357,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0479
Mã phần lô PP2300533802
Giá từng phần lô 157,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,577,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0480
Mã phần lô PP2300533803
Giá từng phần lô 803,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,294,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0481
Mã phần lô PP2300533804
Giá từng phần lô 561,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,269,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0482
Mã phần lô PP2300533805
Giá từng phần lô 635,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,438,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0483
Mã phần lô PP2300533806
Giá từng phần lô 30,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 893,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0484
Mã phần lô PP2300533807
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,957,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0485
Mã phần lô PP2300533808
Giá từng phần lô 3,187,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,446,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0486
Mã phần lô PP2300533809
Giá từng phần lô 3,676,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,629,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0487
Mã phần lô PP2300533810
Giá từng phần lô 182,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,281,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0488
Mã phần lô PP2300533811
Giá từng phần lô 442,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,825,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0489
Mã phần lô PP2300533812
Giá từng phần lô 96,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,785,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0490
Mã phần lô PP2300533813
Giá từng phần lô 280,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,136,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0491
Mã phần lô PP2300533814
Giá từng phần lô 93,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,713,095
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0492
Mã phần lô PP2300533815
Giá từng phần lô 301,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,729,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0493
Mã phần lô PP2300533816
Giá từng phần lô 256,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,437,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0494
Mã phần lô PP2300533817
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,370,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0495
Mã phần lô PP2300533818
Giá từng phần lô 151,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,388,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0496
Mã phần lô PP2300533819
Giá từng phần lô 247,549,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,178,921
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0497
Mã phần lô PP2300533820
Giá từng phần lô 13,905,808
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,268
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0498
Mã phần lô PP2300533821
Giá từng phần lô 1,976,465,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,317,505
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0499
Mã phần lô PP2300533822
Giá từng phần lô 29,280,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 849,124
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0500
Mã phần lô PP2300533823
Giá từng phần lô 1,348,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,109,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0501
Mã phần lô PP2300533824
Giá từng phần lô 297,773,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,635,439
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0502
Mã phần lô PP2300533825
Giá từng phần lô 343,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,970,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0503
Mã phần lô PP2300533826
Giá từng phần lô 68,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,979,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0504
Mã phần lô PP2300533827
Giá từng phần lô 82,621,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,396,009
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0505
Mã phần lô PP2300533828
Giá từng phần lô 27,405,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 794,745
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0506
Mã phần lô PP2300533829
Giá từng phần lô 188,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,474,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0507
Mã phần lô PP2300533830
Giá từng phần lô 92,289,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,676,398
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0508
Mã phần lô PP2300533831
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,218,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0509
Mã phần lô PP2300533832
Giá từng phần lô 121,814,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,532,626
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0510
Mã phần lô PP2300533833
Giá từng phần lô 1,042,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,241,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0511
Mã phần lô PP2300533834
Giá từng phần lô 632,268,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,335,772
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0512
Mã phần lô PP2300533835
Giá từng phần lô 75,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,180,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0513
Mã phần lô PP2300533836
Giá từng phần lô 144,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,188,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0514
Mã phần lô PP2300533837
Giá từng phần lô 113,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,291,645
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0515
Mã phần lô PP2300533838
Giá từng phần lô 2,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0516
Mã phần lô PP2300533839
Giá từng phần lô 113,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,298,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0517
Mã phần lô PP2300533840
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0518
Mã phần lô PP2300533841
Giá từng phần lô 290,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,421,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0519
Mã phần lô PP2300533842
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0520
Mã phần lô PP2300533843
Giá từng phần lô 51,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,493,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0521
Mã phần lô PP2300533844
Giá từng phần lô 251,685,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,298,865
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0522
Mã phần lô PP2300533845
Giá từng phần lô 168,378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,882,962
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0523
Mã phần lô PP2300533846
Giá từng phần lô 1,653,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,937,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0524
Mã phần lô PP2300533847
Giá từng phần lô 750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0525
Mã phần lô PP2300533848
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,375,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0526
Mã phần lô PP2300533849
Giá từng phần lô 55,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,607,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0527
Mã phần lô PP2300533850
Giá từng phần lô 537,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,578,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0528
Mã phần lô PP2300533851
Giá từng phần lô 226,719,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,574,854
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0529
Mã phần lô PP2300533852
Giá từng phần lô 45,637,718
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,494
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0530
Mã phần lô PP2300533853
Giá từng phần lô 523,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,169,088
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0531
Mã phần lô PP2300533854
Giá từng phần lô 152,471,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,421,682
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0532
Mã phần lô PP2300533855
Giá từng phần lô 35,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,033,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0533
Mã phần lô PP2300533856
Giá từng phần lô 70,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,058,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0534
Mã phần lô PP2300533857
Giá từng phần lô 100,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,918,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0535
Mã phần lô PP2300533858
Giá từng phần lô 88,388,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,563,261
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0536
Mã phần lô PP2300533859
Giá từng phần lô 117,306,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,401,874
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0537
Mã phần lô PP2300533860
Giá từng phần lô 72,817,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,111,708
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0538
Mã phần lô PP2300533861
Giá từng phần lô 32,157,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 932,553
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0539
Mã phần lô PP2300533862
Giá từng phần lô 32,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 933,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0540
Mã phần lô PP2300533863
Giá từng phần lô 2,439,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,755,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0541
Mã phần lô PP2300533864
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 913,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0542
Mã phần lô PP2300533865
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,044,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0543
Mã phần lô PP2300533866
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0544
Mã phần lô PP2300533867
Giá từng phần lô 58,398,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,693,556
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0545
Mã phần lô PP2300533868
Giá từng phần lô 299,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,695,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0546
Mã phần lô PP2300533869
Giá từng phần lô 181,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,263,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0547
Mã phần lô PP2300533870
Giá từng phần lô 99,876,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,896,404
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0548
Mã phần lô PP2300533871
Giá từng phần lô 479,997,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,919,913
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0549
Mã phần lô PP2300533872
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,481,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0550
Mã phần lô PP2300533873
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0551
Mã phần lô PP2300533874
Giá từng phần lô 70,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,055,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0552
Mã phần lô PP2300533875
Giá từng phần lô 146,273,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,241,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0553
Mã phần lô PP2300533876
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0554
Mã phần lô PP2300533877
Giá từng phần lô 1,414,481,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,019,966
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0555
Mã phần lô PP2300533878
Giá từng phần lô 7,453,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,141,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0556
Mã phần lô PP2300533879
Giá từng phần lô 4,583,818,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,930,745
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0557
Mã phần lô PP2300533880
Giá từng phần lô 254,130,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,369,793
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0558
Mã phần lô PP2300533881
Giá từng phần lô 1,306,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,885,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0559
Mã phần lô PP2300533882
Giá từng phần lô 2,770,495,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,344,379
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0560
Mã phần lô PP2300533883
Giá từng phần lô 1,151,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,393,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0561
Mã phần lô PP2300533884
Giá từng phần lô 3,170,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,946,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0562
Mã phần lô PP2300533885
Giá từng phần lô 3,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0563
Mã phần lô PP2300533886
Giá từng phần lô 299,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,676,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0564
Mã phần lô PP2300533887
Giá từng phần lô 1,001,617,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,046,908
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0565
Mã phần lô PP2300533888
Giá từng phần lô 117,390,155
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,404,314
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0566
Mã phần lô PP2300533889
Giá từng phần lô 875,459,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,388,311
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0567
Mã phần lô PP2300533890
Giá từng phần lô 301,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,750,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0568
Mã phần lô PP2300533891
Giá từng phần lô 297,135,755
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,616,937
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0569
Mã phần lô PP2300533892
Giá từng phần lô 244,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,087,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0570
Mã phần lô PP2300533893
Giá từng phần lô 1,539,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,635,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0571
Mã phần lô PP2300533894
Giá từng phần lô 1,326,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,454,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0572
Mã phần lô PP2300533895
Giá từng phần lô 189,183,330
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,486,317
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0573
Mã phần lô PP2300533896
Giá từng phần lô 70,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,053,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0574
Mã phần lô PP2300533897
Giá từng phần lô 413,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,003,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0575
Mã phần lô PP2300533898
Giá từng phần lô 59,295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,719,555
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0576
Mã phần lô PP2300533899
Giá từng phần lô 36,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,052,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0577
Mã phần lô PP2300533900
Giá từng phần lô 103,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,001,152
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0578
Mã phần lô PP2300533901
Giá từng phần lô 956,242,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,731,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0579
Mã phần lô PP2300533902
Giá từng phần lô 42,278,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,226,063
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0580
Mã phần lô PP2300533903
Giá từng phần lô 761,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,074,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0581
Mã phần lô PP2300533904
Giá từng phần lô 1,710,718,497
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,610,836
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0582
Mã phần lô PP2300533905
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 609,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0583
Mã phần lô PP2300533906
Giá từng phần lô 362,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0584
Mã phần lô PP2300533907
Giá từng phần lô 303,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0585
Mã phần lô PP2300533908
Giá từng phần lô 2,303,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,815
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0586
Mã phần lô PP2300533909
Giá từng phần lô 231,759,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,721,015
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0587
Mã phần lô PP2300533910
Giá từng phần lô 1,878,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,479,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0588
Mã phần lô PP2300533911
Giá từng phần lô 259,909,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,537,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0589
Mã phần lô PP2300533912
Giá từng phần lô 187,218,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,429,322
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0590
Mã phần lô PP2300533913
Giá từng phần lô 145,230,138
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,211,674
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0591
Mã phần lô PP2300533914
Giá từng phần lô 946,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,458,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0592
Mã phần lô PP2300533915
Giá từng phần lô 736,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,348,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0593
Mã phần lô PP2300533916
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0594
Mã phần lô PP2300533917
Giá từng phần lô 58,008,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,682,241
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0595
Mã phần lô PP2300533918
Giá từng phần lô 127,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,693,585
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0596
Mã phần lô PP2300533919
Giá từng phần lô 3,348,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,097,655
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0597
Mã phần lô PP2300533920
Giá từng phần lô 4,617,427,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,905,398
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0598
Mã phần lô PP2300533921
Giá từng phần lô 1,506,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,681,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0599
Mã phần lô PP2300533922
Giá từng phần lô 363,585,096
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,543,968
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0600
Mã phần lô PP2300533923
Giá từng phần lô 17,791,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 515,964
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0601
Mã phần lô PP2300533924
Giá từng phần lô 74,485,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,068
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0602
Mã phần lô PP2300533925
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,377,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0603
Mã phần lô PP2300533926
Giá từng phần lô 29,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 857,472
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0604
Mã phần lô PP2300533927
Giá từng phần lô 129,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,764,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0605
Mã phần lô PP2300533928
Giá từng phần lô 263,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,639,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0606
Mã phần lô PP2300533929
Giá từng phần lô 486,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,116,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0607
Mã phần lô PP2300533930
Giá từng phần lô 84,012,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,436,365
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0608
Mã phần lô PP2300533931
Giá từng phần lô 44,112,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,279,265
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0609
Mã phần lô PP2300533932
Giá từng phần lô 116,277,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,372,033
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0610
Mã phần lô PP2300533933
Giá từng phần lô 105,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,048,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0611
Mã phần lô PP2300533934
Giá từng phần lô 14,659,232
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,118
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0612
Mã phần lô PP2300533935
Giá từng phần lô 35,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,027,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0613
Mã phần lô PP2300533936
Giá từng phần lô 97,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,813,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0614
Mã phần lô PP2300533937
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0615
Mã phần lô PP2300533938
Giá từng phần lô 62,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,812,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0616
Mã phần lô PP2300533939
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,218,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0617
Mã phần lô PP2300533940
Giá từng phần lô 770,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0618
Mã phần lô PP2300533941
Giá từng phần lô 544,190,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,781,522
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0619
Mã phần lô PP2300533942
Giá từng phần lô 258,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,482,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0620
Mã phần lô PP2300533943
Giá từng phần lô 452,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,119,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0621
Mã phần lô PP2300533944
Giá từng phần lô 1,482,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,978,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0622
Mã phần lô PP2300533945
Giá từng phần lô 83,882,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,432,593
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0623
Mã phần lô PP2300533946
Giá từng phần lô 140,265,825
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,067,709
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0624
Mã phần lô PP2300533947
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,972,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0625
Mã phần lô PP2300533948
Giá từng phần lô 393,726,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,418,054
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0626
Mã phần lô PP2300533949
Giá từng phần lô 470,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,646,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0627
Mã phần lô PP2300533950
Giá từng phần lô 141,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,115,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0628
Mã phần lô PP2300533951
Giá từng phần lô 534,396,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,497,501
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0629
Mã phần lô PP2300533952
Giá từng phần lô 799,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,178,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0630
Mã phần lô PP2300533953
Giá từng phần lô 3,047,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,368,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0631
Mã phần lô PP2300533954
Giá từng phần lô 1,369,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,718,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0632
Mã phần lô PP2300533955
Giá từng phần lô 925,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,853,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0633
Mã phần lô PP2300533956
Giá từng phần lô 1,954,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,688,968
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0634
Mã phần lô PP2300533957
Giá từng phần lô 1,744,707,690
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,596,523
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0635
Mã phần lô PP2300533958
Giá từng phần lô 102,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,972,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0636
Mã phần lô PP2300533959
Giá từng phần lô 1,150,117,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,353,408
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0637
Mã phần lô PP2300533960
Giá từng phần lô 43,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,267,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0638
Mã phần lô PP2300533961
Giá từng phần lô 548,826,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,915,954
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0639
Mã phần lô PP2300533962
Giá từng phần lô 92,463,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,681,427
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0640
Mã phần lô PP2300533963
Giá từng phần lô 297,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,627,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0641
Mã phần lô PP2300533964
Giá từng phần lô 212,722,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,168,938
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0642
Mã phần lô PP2300533965
Giá từng phần lô 10,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0643
Mã phần lô PP2300533966
Giá từng phần lô 126,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,668,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0644
Mã phần lô PP2300533967
Giá từng phần lô 69,046,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,002,334
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0645
Mã phần lô PP2300533968
Giá từng phần lô 877,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,449,936
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0646
Mã phần lô PP2300533969
Giá từng phần lô 769,986,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,329,594
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0647
Mã phần lô PP2300533970
Giá từng phần lô 112,492,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,262,291
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0648
Mã phần lô PP2300533971
Giá từng phần lô 127,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,694,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0649
Mã phần lô PP2300533972
Giá từng phần lô 46,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,362,072
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0650
Mã phần lô PP2300533973
Giá từng phần lô 13,744,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,591
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0651
Mã phần lô PP2300533974
Giá từng phần lô 251,899,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,305,077
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0652
Mã phần lô PP2300533975
Giá từng phần lô 87,731,070
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,544,201
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0653
Mã phần lô PP2300533976
Giá từng phần lô 317,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,198,365
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0654
Mã phần lô PP2300533977
Giá từng phần lô 128,150,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,716,372
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0655
Mã phần lô PP2300533978
Giá từng phần lô 368,343,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,681,947
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0656
Mã phần lô PP2300533979
Giá từng phần lô 312,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,072,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0657
Mã phần lô PP2300533980
Giá từng phần lô 10,829,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,061
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0658
Mã phần lô PP2300533981
Giá từng phần lô 68,156,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,976,547
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0659
Mã phần lô PP2300533982
Giá từng phần lô 5,825,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,937
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0660
Mã phần lô PP2300533983
Giá từng phần lô 165,186,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,790,394
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0661
Mã phần lô PP2300533984
Giá từng phần lô 238,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,916,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0662
Mã phần lô PP2300533985
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0663
Mã phần lô PP2300533986
Giá từng phần lô 33,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 978,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0664
Mã phần lô PP2300533987
Giá từng phần lô 1,333,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,671,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0665
Mã phần lô PP2300533988
Giá từng phần lô 372,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0666
Mã phần lô PP2300533989
Giá từng phần lô 493,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,311,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0667
Mã phần lô PP2300533990
Giá từng phần lô 133,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,869,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0668
Mã phần lô PP2300533991
Giá từng phần lô 41,414,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,201,009
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0669
Mã phần lô PP2300533992
Giá từng phần lô 445,321,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,914,332
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0670
Mã phần lô PP2300533993
Giá từng phần lô 208,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,041,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0671
Mã phần lô PP2300533994
Giá từng phần lô 61,839,936
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,793,358
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0672
Mã phần lô PP2300533995
Giá từng phần lô 222,222,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,444,438
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0673
Mã phần lô PP2300533996
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0674
Mã phần lô PP2300533997
Giá từng phần lô 340,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,865,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0675
Mã phần lô PP2300533998
Giá từng phần lô 99,518,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,886,022
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0676
Mã phần lô PP2300533999
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0677
Mã phần lô PP2300534000
Giá từng phần lô 43,092,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,249,668
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0678
Mã phần lô PP2300534001
Giá từng phần lô 137,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,995,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0679
Mã phần lô PP2300534002
Giá từng phần lô 143,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,165,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0680
Mã phần lô PP2300534003
Giá từng phần lô 109,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,166,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0681
Mã phần lô PP2300534004
Giá từng phần lô 607,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,612,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0682
Mã phần lô PP2300534005
Giá từng phần lô 141,414,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,101,016
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0683
Mã phần lô PP2300534006
Giá từng phần lô 127,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,697,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0684
Mã phần lô PP2300534007
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,595,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0685
Mã phần lô PP2300534008
Giá từng phần lô 351,351,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,189,179
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0686
Mã phần lô PP2300534009
Giá từng phần lô 424,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,304,845
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0687
Mã phần lô PP2300534010
Giá từng phần lô 29,223,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 847,484
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0688
Mã phần lô PP2300534011
Giá từng phần lô 1,842,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,426,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0689
Mã phần lô PP2300534012
Giá từng phần lô 160,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,658,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0690
Mã phần lô PP2300534013
Giá từng phần lô 98,803,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,865,296
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0691
Mã phần lô PP2300534014
Giá từng phần lô 926,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,856,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0692
Mã phần lô PP2300534015
Giá từng phần lô 792,603,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,985,487
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0693
Mã phần lô PP2300534016
Giá từng phần lô 838,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,325,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0694
Mã phần lô PP2300534017
Giá từng phần lô 3,225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0695
Mã phần lô PP2300534018
Giá từng phần lô 3,797,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,127,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0696
Mã phần lô PP2300534019
Giá từng phần lô 27,084,057
Bảo đảm dự thầu (VND) 785,438
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0697
Mã phần lô PP2300534020
Giá từng phần lô 83,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,431,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0698
Mã phần lô PP2300534021
Giá từng phần lô 254,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,373,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0699
Mã phần lô PP2300534022
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,785,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0700
Mã phần lô PP2300534023
Giá từng phần lô 27,873,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 808,332
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0701
Mã phần lô PP2300534024
Giá từng phần lô 124,796,238
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,619,091
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0702
Mã phần lô PP2300534025
Giá từng phần lô 127,757,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,704,959
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0703
Mã phần lô PP2300534026
Giá từng phần lô 96,226,410
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,790,566
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0704
Mã phần lô PP2300534027
Giá từng phần lô 20,193,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,597
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0705
Mã phần lô PP2300534028
Giá từng phần lô 158,374,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,592,861
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0706
Mã phần lô PP2300534029
Giá từng phần lô 101,637,270
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,947,481
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0707
Mã phần lô PP2300534030
Giá từng phần lô 126,580,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,670,832
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0708
Mã phần lô PP2300534031
Giá từng phần lô 98,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,856,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0709
Mã phần lô PP2300534032
Giá từng phần lô 17,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0710
Mã phần lô PP2300534033
Giá từng phần lô 666,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,314,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0711
Mã phần lô PP2300534034
Giá từng phần lô 2,340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0712
Mã phần lô PP2300534035
Giá từng phần lô 2,219,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,368,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0713
Mã phần lô PP2300534036
Giá từng phần lô 280,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,143,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0714
Mã phần lô PP2300534037
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,015,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0715
Mã phần lô PP2300534038
Giá từng phần lô 104,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,041,752
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0716
Mã phần lô PP2300534039
Giá từng phần lô 806,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,385,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0717
Mã phần lô PP2300534040
Giá từng phần lô 401,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,653,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0718
Mã phần lô PP2300534041
Giá từng phần lô 151,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,399,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0719
Mã phần lô PP2300534042
Giá từng phần lô 6,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,765
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0720
Mã phần lô PP2300534043
Giá từng phần lô 203,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,911,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0721
Mã phần lô PP2300534044
Giá từng phần lô 738,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,402,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0722
Mã phần lô PP2300534045
Giá từng phần lô 727,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,088,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0723
Mã phần lô PP2300534046
Giá từng phần lô 244,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,090,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0724
Mã phần lô PP2300534047
Giá từng phần lô 266,437,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,726,688
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0725
Mã phần lô PP2300534048
Giá từng phần lô 99,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,898,115
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0726
Mã phần lô PP2300534049
Giá từng phần lô 143,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,149,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0727
Mã phần lô PP2300534050
Giá từng phần lô 1,881,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,566,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0728
Mã phần lô PP2300534051
Giá từng phần lô 215,613,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,252,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0729
Mã phần lô PP2300534052
Giá từng phần lô 55,730,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,616,183
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0730
Mã phần lô PP2300534053
Giá từng phần lô 113,645,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,295,705
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0731
Mã phần lô PP2300534054
Giá từng phần lô 3,852,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,708,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0732
Mã phần lô PP2300534055
Giá từng phần lô 214,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,211,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0733
Mã phần lô PP2300534056
Giá từng phần lô 1,356,575,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,340,684
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0734
Mã phần lô PP2300534057
Giá từng phần lô 1,454,913,012
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,192,477
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0735
Mã phần lô PP2300534058
Giá từng phần lô 510,303,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,798,806
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0736
Mã phần lô PP2300534059
Giá từng phần lô 150,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,369,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0737
Mã phần lô PP2300534060
Giá từng phần lô 974,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,257,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0738
Mã phần lô PP2300534061
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0739
Mã phần lô PP2300534062
Giá từng phần lô 294,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,550,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0740
Mã phần lô PP2300534063
Giá từng phần lô 78,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,265,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0741
Mã phần lô PP2300534064
Giá từng phần lô 2,278,764,810
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,084,179
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0742
Mã phần lô PP2300534065
Giá từng phần lô 869,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,212,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0743
Mã phần lô PP2300534066
Giá từng phần lô 22,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0744
Mã phần lô PP2300534067
Giá từng phần lô 68,058,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,973,682
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0745
Mã phần lô PP2300534068
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 974,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0746
Mã phần lô PP2300534069
Giá từng phần lô 391,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,348,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0747
Mã phần lô PP2300534070
Giá từng phần lô 788,960,592
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,879,857
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0748
Mã phần lô PP2300534071
Giá từng phần lô 91,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,656,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0749
Mã phần lô PP2300534072
Giá từng phần lô 416,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,064,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0750
Mã phần lô PP2300534073
Giá từng phần lô 44,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,287,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0751
Mã phần lô PP2300534074
Giá từng phần lô 95,508,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,769,732
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0752
Mã phần lô PP2300534075
Giá từng phần lô 137,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,987,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0753
Mã phần lô PP2300534076
Giá từng phần lô 94,878,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,751,462
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0754
Mã phần lô PP2300534077
Giá từng phần lô 122,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,544,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0755
Mã phần lô PP2300534078
Giá từng phần lô 182,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,289,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0756
Mã phần lô PP2300534079
Giá từng phần lô 52,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,513,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0757
Mã phần lô PP2300534080
Giá từng phần lô 173,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,036,024
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0758
Mã phần lô PP2300534081
Giá từng phần lô 86,658,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,513,082
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0759
Mã phần lô PP2300534082
Giá từng phần lô 46,195,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,339,662
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0760
Mã phần lô PP2300534083
Giá từng phần lô 160,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,658,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0761
Mã phần lô PP2300534084
Giá từng phần lô 11,939,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,253
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0762
Mã phần lô PP2300534085
Giá từng phần lô 24,161,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,669
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0763
Mã phần lô PP2300534086
Giá từng phần lô 438,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,723,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0764
Mã phần lô PP2300534087
Giá từng phần lô 128,330,370
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,721,581
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0765
Mã phần lô PP2300534088
Giá từng phần lô 127,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,698,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0766
Mã phần lô PP2300534089
Giá từng phần lô 27,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 809,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0767
Mã phần lô PP2300534090
Giá từng phần lô 137,308,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,981,947
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0768
Mã phần lô PP2300534091
Giá từng phần lô 71,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,085
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0769
Mã phần lô PP2300534092
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,871,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0770
Mã phần lô PP2300534093
Giá từng phần lô 2,535,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,536,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0771
Mã phần lô PP2300534094
Giá từng phần lô 103,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,007,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0772
Mã phần lô PP2300534095
Giá từng phần lô 282,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,184,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0773
Mã phần lô PP2300534096
Giá từng phần lô 45,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,310,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0774
Mã phần lô PP2300534097
Giá từng phần lô 941,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,311,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0775
Mã phần lô PP2300534098
Giá từng phần lô 138,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,023,576
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0776
Mã phần lô PP2300534099
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 904,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0777
Mã phần lô PP2300534100
Giá từng phần lô 36,319,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,053,272
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0778
Mã phần lô PP2300534101
Giá từng phần lô 118,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,438,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0779
Mã phần lô PP2300534102
Giá từng phần lô 218,945,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,349,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0780
Mã phần lô PP2300534103
Giá từng phần lô 34,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 998,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0781
Mã phần lô PP2300534104
Giá từng phần lô 28,111,671
Bảo đảm dự thầu (VND) 815,238
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0782
Mã phần lô PP2300534105
Giá từng phần lô 27,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 785,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0783
Mã phần lô PP2300534106
Giá từng phần lô 52,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,513,365
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0784
Mã phần lô PP2300534107
Giá từng phần lô 1,171,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,973,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0785
Mã phần lô PP2300534108
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,827,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0786
Mã phần lô PP2300534109
Giá từng phần lô 1,559,501,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,225,529
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0787
Mã phần lô PP2300534110
Giá từng phần lô 352,385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,219,165
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0788
Mã phần lô PP2300534111
Giá từng phần lô 336,356,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,754,329
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0789
Mã phần lô PP2300534112
Giá từng phần lô 512,386,234
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,859,201
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0790
Mã phần lô PP2300534113
Giá từng phần lô 1,406,671,455
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,793,472
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0791
Mã phần lô PP2300534114
Giá từng phần lô 3,901,986,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,157,594
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0792
Mã phần lô PP2300534115
Giá từng phần lô 1,198,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,766,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0793
Mã phần lô PP2300534116
Giá từng phần lô 1,592,468,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,181,587
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0794
Mã phần lô PP2300534117
Giá từng phần lô 122,193,226
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,543,604
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0795
Mã phần lô PP2300534118
Giá từng phần lô 768,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0796
Mã phần lô PP2300534119
Giá từng phần lô 293,332,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,506,646
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0797
Mã phần lô PP2300534120
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0798
Mã phần lô PP2300534121
Giá từng phần lô 36,949,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,548
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0799
Mã phần lô PP2300534122
Giá từng phần lô 245,851,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,129,685
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0800
Mã phần lô PP2300534123
Giá từng phần lô 337,029,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,773,841
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0801
Mã phần lô PP2300534124
Giá từng phần lô 320,959,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,307,838
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0802
Mã phần lô PP2300534125
Giá từng phần lô 69,975,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,029,301
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0803
Mã phần lô PP2300534126
Giá từng phần lô 93,616,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,714,885
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0804
Mã phần lô PP2300534127
Giá từng phần lô 934,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,100,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0805
Mã phần lô PP2300534128
Giá từng phần lô 3,534,595,596
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,503,272
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0806
Mã phần lô PP2300534129
Giá từng phần lô 673,752,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,538,814
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0807
Mã phần lô PP2300534130
Giá từng phần lô 80,984,248
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,348,543
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0808
Mã phần lô PP2300534131
Giá từng phần lô 77,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,259,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0809
Mã phần lô PP2300534132
Giá từng phần lô 303,042,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,788,235
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0810
Mã phần lô PP2300534133
Giá từng phần lô 714,108,255
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,709,139
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0811
Mã phần lô PP2300534134
Giá từng phần lô 730,305,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,178,858
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0812
Mã phần lô PP2300534135
Giá từng phần lô 2,634,877,770
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,411,455
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0813
Mã phần lô PP2300534136
Giá từng phần lô 205,272,270
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,952,896
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0814
Mã phần lô PP2300534137
Giá từng phần lô 189,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,482,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0815
Mã phần lô PP2300534138
Giá từng phần lô 10,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0816
Mã phần lô PP2300534139
Giá từng phần lô 1,010,923,893
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,316,793
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0817
Mã phần lô PP2300534140
Giá từng phần lô 943,257,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,354,461
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0818
Mã phần lô PP2300534141
Giá từng phần lô 36,903,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,070,189
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0819
Mã phần lô PP2300534142
Giá từng phần lô 36,515,076
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,937
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0820
Mã phần lô PP2300534143
Giá từng phần lô 273,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,921,408
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0821
Mã phần lô PP2300534144
Giá từng phần lô 444,131,457
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,879,812
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0822
Mã phần lô PP2300534145
Giá từng phần lô 1,139,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,033,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0823
Mã phần lô PP2300534146
Giá từng phần lô 80,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,328,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0824
Mã phần lô PP2300534147
Giá từng phần lô 1,683,933,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,834,066
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0825
Mã phần lô PP2300534148
Giá từng phần lô 47,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,388,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0826
Mã phần lô PP2300534149
Giá từng phần lô 538,272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,609,888
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0827
Mã phần lô PP2300534150
Giá từng phần lô 88,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,555,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0828
Mã phần lô PP2300534151
Giá từng phần lô 91,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,663,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0829
Mã phần lô PP2300534152
Giá từng phần lô 164,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,784,072
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0830
Mã phần lô PP2300534153
Giá từng phần lô 82,572,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,614
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0831
Mã phần lô PP2300534154
Giá từng phần lô 13,429,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,456
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0832
Mã phần lô PP2300534155
Giá từng phần lô 29,767,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 863,243
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0833
Mã phần lô PP2300534156
Giá từng phần lô 10,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0834
Mã phần lô PP2300534157
Giá từng phần lô 28,068,326
Bảo đảm dự thầu (VND) 813,981
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0835
Mã phần lô PP2300534158
Giá từng phần lô 47,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0836
Mã phần lô PP2300534159
Giá từng phần lô 264,759,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,678,028
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0837
Mã phần lô PP2300534160
Giá từng phần lô 441,573,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,805,626
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0838
Mã phần lô PP2300534161
Giá từng phần lô 114,917,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,332,593
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0839
Mã phần lô PP2300534162
Giá từng phần lô 223,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,472,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0840
Mã phần lô PP2300534163
Giá từng phần lô 3,528,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0841
Mã phần lô PP2300534164
Giá từng phần lô 3,071,327,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,068,491
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0842
Mã phần lô PP2300534165
Giá từng phần lô 406,446,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,786,951
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0843
Mã phần lô PP2300534166
Giá từng phần lô 123,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,595,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0844
Mã phần lô PP2300534167
Giá từng phần lô 41,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,196,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0845
Mã phần lô PP2300534168
Giá từng phần lô 81,398,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,360,557
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0846
Mã phần lô PP2300534169
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0847
Mã phần lô PP2300534170
Giá từng phần lô 162,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,708,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0848
Mã phần lô PP2300534171
Giá từng phần lô 476,961,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,831,872
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0849
Mã phần lô PP2300534172
Giá từng phần lô 8,967,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,043
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0850
Mã phần lô PP2300534173
Giá từng phần lô 25,533,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,468
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0851
Mã phần lô PP2300534174
Giá từng phần lô 82,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0852
Mã phần lô PP2300534175
Giá từng phần lô 71,221,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,065,424
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0853
Mã phần lô PP2300534176
Giá từng phần lô 139,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,036,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0854
Mã phần lô PP2300534177
Giá từng phần lô 379,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,005,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0855
Mã phần lô PP2300534178
Giá từng phần lô 2,411,094,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,921,726
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0856
Mã phần lô PP2300534179
Giá từng phần lô 1,029,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,841,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0857
Mã phần lô PP2300534180
Giá từng phần lô 4,017,347,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,503,078
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0858
Mã phần lô PP2300534181
Giá từng phần lô 363,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,527,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0859
Mã phần lô PP2300534182
Giá từng phần lô 717,764,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,815,179
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0860
Mã phần lô PP2300534183
Giá từng phần lô 169,377,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,911,933
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0861
Mã phần lô PP2300534184
Giá từng phần lô 3,011,248,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,326,207
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0862
Mã phần lô PP2300534185
Giá từng phần lô 2,145,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,232,144
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0863
Mã phần lô PP2300534186
Giá từng phần lô 9,831,467,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,112,546
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0864
Mã phần lô PP2300534187
Giá từng phần lô 54,142,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,570,145
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0865
Mã phần lô PP2300534188
Giá từng phần lô 117,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,417,215
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0866
Mã phần lô PP2300534189
Giá từng phần lô 208,703,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,052,394
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0867
Mã phần lô PP2300534190
Giá từng phần lô 929,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,948,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0868
Mã phần lô PP2300534191
Giá từng phần lô 2,831,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,105,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0869
Mã phần lô PP2300534192
Giá từng phần lô 19,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0870
Mã phần lô PP2300534193
Giá từng phần lô 447,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,977,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0871
Mã phần lô PP2300534194
Giá từng phần lô 133,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,868,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0872
Mã phần lô PP2300534195
Giá từng phần lô 524,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,207,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0873
Mã phần lô PP2300534196
Giá từng phần lô 40,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,164,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0874
Mã phần lô PP2300534197
Giá từng phần lô 147,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,277,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0875
Mã phần lô PP2300534198
Giá từng phần lô 54,507,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,580,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0876
Mã phần lô PP2300534199
Giá từng phần lô 154,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,494,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0877
Mã phần lô PP2300534200
Giá từng phần lô 26,550,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 769,959
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0878
Mã phần lô PP2300534201
Giá từng phần lô 191,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,541,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0879
Mã phần lô PP2300534202
Giá từng phần lô 967,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,048,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0880
Mã phần lô PP2300534203
Giá từng phần lô 354,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,279,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0881
Mã phần lô PP2300534204
Giá từng phần lô 293,595,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,514,255
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0882
Mã phần lô PP2300534205
Giá từng phần lô 217,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,303,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0883
Mã phần lô PP2300534206
Giá từng phần lô 89,052,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,582,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0884
Mã phần lô PP2300534207
Giá từng phần lô 105,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,052,192
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0885
Mã phần lô PP2300534208
Giá từng phần lô 67,466,868
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,956,539
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0886
Mã phần lô PP2300534209
Giá từng phần lô 228,761,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,634,081
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0887
Mã phần lô PP2300534210
Giá từng phần lô 160,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,658,328
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0888
Mã phần lô PP2300534211
Giá từng phần lô 1,778,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,577,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0889
Mã phần lô PP2300534212
Giá từng phần lô 78,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,270,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0890
Mã phần lô PP2300534213
Giá từng phần lô 956,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,741,168
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0891
Mã phần lô PP2300534214
Giá từng phần lô 1,261,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,578,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0892
Mã phần lô PP2300534215
Giá từng phần lô 915,616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,552,864
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0893
Mã phần lô PP2300534216
Giá từng phần lô 29,356,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 851,347
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0894
Mã phần lô PP2300534217
Giá từng phần lô 1,081,509,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,363,764
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0895
Mã phần lô PP2300534218
Giá từng phần lô 418,668,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,141,372
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0896
Mã phần lô PP2300534219
Giá từng phần lô 1,228,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,614,465
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0897
Mã phần lô PP2300534220
Giá từng phần lô 1,428,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,431,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0898
Mã phần lô PP2300534221
Giá từng phần lô 8,336,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,754,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0899
Mã phần lô PP2300534222
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0900
Mã phần lô PP2300534223
Giá từng phần lô 28,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 823,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0901
Mã phần lô PP2300534224
Giá từng phần lô 92,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,679,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0902
Mã phần lô PP2300534225
Giá từng phần lô 175,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,089,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0903
Mã phần lô PP2300534226
Giá từng phần lô 41,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,198,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0904
Mã phần lô PP2300534227
Giá từng phần lô 25,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0905
Mã phần lô PP2300534228
Giá từng phần lô 68,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,989,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0906
Mã phần lô PP2300534229
Giá từng phần lô 13,417,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,116
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0907
Mã phần lô PP2300534230
Giá từng phần lô 436,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,657,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0908
Mã phần lô PP2300534231
Giá từng phần lô 754,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,866,928
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0909
Mã phần lô PP2300534232
Giá từng phần lô 411,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,942,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0910
Mã phần lô PP2300534233
Giá từng phần lô 264,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,667,832
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0911
Mã phần lô PP2300534234
Giá từng phần lô 30,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 887,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0912
Mã phần lô PP2300534235
Giá từng phần lô 94,368,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,736,691
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0913
Mã phần lô PP2300534236
Giá từng phần lô 1,252,341,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,317,895
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0914
Mã phần lô PP2300534237
Giá từng phần lô 1,152,529,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,423,359
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0915
Mã phần lô PP2300534238
Giá từng phần lô 871,996,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,287,896
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0916
Mã phần lô PP2300534239
Giá từng phần lô 216,638,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,282,502
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0917
Mã phần lô PP2300534240
Giá từng phần lô 121,111,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,512,242
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0918
Mã phần lô PP2300534241
Giá từng phần lô 58,651,656
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,898
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0919
Mã phần lô PP2300534242
Giá từng phần lô 1,400,927,535
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,626,899
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0920
Mã phần lô PP2300534243
Giá từng phần lô 1,253,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,345,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0921
Mã phần lô PP2300534244
Giá từng phần lô 471,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,673,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0922
Mã phần lô PP2300534245
Giá từng phần lô 380,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,045,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0923
Mã phần lô PP2300534246
Giá từng phần lô 21,294,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 617,526
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0924
Mã phần lô PP2300534247
Giá từng phần lô 7,452,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0925
Mã phần lô PP2300534248
Giá từng phần lô 3,088,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,560,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0926
Mã phần lô PP2300534249
Giá từng phần lô 163,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,742,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0927
Mã phần lô PP2300534250
Giá từng phần lô 41,558,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,205,194
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0928
Mã phần lô PP2300534251
Giá từng phần lô 115,552,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,351,023
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0929
Mã phần lô PP2300534252
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0930
Mã phần lô PP2300534253
Giá từng phần lô 32,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 941,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0931
Mã phần lô PP2300534254
Giá từng phần lô 60,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,748,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0932
Mã phần lô PP2300534255
Giá từng phần lô 724,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,998,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0933
Mã phần lô PP2300534256
Giá từng phần lô 40,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,169,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0934
Mã phần lô PP2300534257
Giá từng phần lô 143,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0935
Mã phần lô PP2300534258
Giá từng phần lô 230,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,681,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0936
Mã phần lô PP2300534259
Giá từng phần lô 978,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,370,265
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0937
Mã phần lô PP2300534260
Giá từng phần lô 382,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,092,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0938
Mã phần lô PP2300534261
Giá từng phần lô 134,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,914,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0939
Mã phần lô PP2300534262
Giá từng phần lô 413,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,977,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0940
Mã phần lô PP2300534263
Giá từng phần lô 4,392,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0941
Mã phần lô PP2300534264
Giá từng phần lô 1,566,608,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,431,644
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0942
Mã phần lô PP2300534265
Giá từng phần lô 60,947,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,767,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0943
Mã phần lô PP2300534266
Giá từng phần lô 2,835,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0944
Mã phần lô PP2300534267
Giá từng phần lô 133,985,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,885,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0945
Mã phần lô PP2300534268
Giá từng phần lô 143,091,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,149,665
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0946
Mã phần lô PP2300534269
Giá từng phần lô 931,865,823
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,024,109
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0947
Mã phần lô PP2300534270
Giá từng phần lô 79,695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,311,155
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0948
Mã phần lô PP2300534271
Giá từng phần lô 3,010,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,306,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0949
Mã phần lô PP2300534272
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0950
Mã phần lô PP2300534273
Giá từng phần lô 399,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,597,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0951
Mã phần lô PP2300534274
Giá từng phần lô 1,291,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,453,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0952
Mã phần lô PP2300534275
Giá từng phần lô 137,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,973,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0953
Mã phần lô PP2300534276
Giá từng phần lô 739,672,069
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,450,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0954
Mã phần lô PP2300534277
Giá từng phần lô 52,668,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,527,372
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0955
Mã phần lô PP2300534278
Giá từng phần lô 24,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 723,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0956
Mã phần lô PP2300534279
Giá từng phần lô 226,218,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,560,322
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0957
Mã phần lô PP2300534280
Giá từng phần lô 132,132,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,831,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0958
Mã phần lô PP2300534281
Giá từng phần lô 49,521,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,436,126
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0959
Mã phần lô PP2300534282
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0960
Mã phần lô PP2300534283
Giá từng phần lô 1,232,836,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,752,267
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0961
Mã phần lô PP2300534284
Giá từng phần lô 130,748,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,791,715
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0962
Mã phần lô PP2300534285
Giá từng phần lô 329,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,541,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0963
Mã phần lô PP2300534286
Giá từng phần lô 28,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0964
Mã phần lô PP2300534287
Giá từng phần lô 313,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,092
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0965
Mã phần lô PP2300534288
Giá từng phần lô 69,972,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,029,188
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0966
Mã phần lô PP2300534289
Giá từng phần lô 30,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 884,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0967
Mã phần lô PP2300534290
Giá từng phần lô 124,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,604,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0968
Mã phần lô PP2300534291
Giá từng phần lô 19,686,194
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0969
Mã phần lô PP2300534292
Giá từng phần lô 51,507,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,493,715
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0970
Mã phần lô PP2300534293
Giá từng phần lô 18,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0971
Mã phần lô PP2300534294
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 754,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0972
Mã phần lô PP2300534295
Giá từng phần lô 1,460,924,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,366,808
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0973
Mã phần lô PP2300534296
Giá từng phần lô 211,437,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,131,683
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0974
Mã phần lô PP2300534297
Giá từng phần lô 22,495,725
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,376
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0975
Mã phần lô PP2300534298
Giá từng phần lô 13,982,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,493
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0976
Mã phần lô PP2300534299
Giá từng phần lô 701,822,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,352,861
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0977
Mã phần lô PP2300534300
Giá từng phần lô 619,407,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,962,826
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0978
Mã phần lô PP2300534301
Giá từng phần lô 311,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,043,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0979
Mã phần lô PP2300534302
Giá từng phần lô 1,940,215,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,266,235
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0980
Mã phần lô PP2300534303
Giá từng phần lô 30,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,792
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0981
Mã phần lô PP2300534304
Giá từng phần lô 5,829,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,058
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0982
Mã phần lô PP2300534305
Giá từng phần lô 59,521,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,726,128
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0983
Mã phần lô PP2300534306
Giá từng phần lô 9,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0984
Mã phần lô PP2300534307
Giá từng phần lô 60,619,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,757,977
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0985
Mã phần lô PP2300534308
Giá từng phần lô 417,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,113,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0986
Mã phần lô PP2300534309
Giá từng phần lô 89,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,589,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0987
Mã phần lô PP2300534310
Giá từng phần lô 217,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,293,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0988
Mã phần lô PP2300534311
Giá từng phần lô 1,782,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,678,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0989
Mã phần lô PP2300534312
Giá từng phần lô 467,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,544,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0990
Mã phần lô PP2300534313
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0991
Mã phần lô PP2300534314
Giá từng phần lô 926,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,856,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0992
Mã phần lô PP2300534315
Giá từng phần lô 1,674,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,567,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0993
Mã phần lô PP2300534316
Giá từng phần lô 35,709,975
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,589
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0994
Mã phần lô PP2300534317
Giá từng phần lô 365,001,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,585,029
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0995
Mã phần lô PP2300534318
Giá từng phần lô 2,023,481,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,680,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0996
Mã phần lô PP2300534319
Giá từng phần lô 808,865,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,457,104
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0997
Mã phần lô PP2300534320
Giá từng phần lô 806,673,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,393,517
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0998
Mã phần lô PP2300534321
Giá từng phần lô 404,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,739,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.0999
Mã phần lô PP2300534322
Giá từng phần lô 692,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,075,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1000
Mã phần lô PP2300534323
Giá từng phần lô 896,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,007,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1001
Mã phần lô PP2300534324
Giá từng phần lô 414,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,006,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1002
Mã phần lô PP2300534325
Giá từng phần lô 447,927,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,989,893
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1003
Mã phần lô PP2300534326
Giá từng phần lô 219,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,359,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1004
Mã phần lô PP2300534327
Giá từng phần lô 702,507,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,372,703
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1005
Mã phần lô PP2300534328
Giá từng phần lô 790,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,924,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1006
Mã phần lô PP2300534329
Giá từng phần lô 214,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,215,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1007
Mã phần lô PP2300534330
Giá từng phần lô 14,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1008
Mã phần lô PP2300534331
Giá từng phần lô 644,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,676,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1009
Mã phần lô PP2300534332
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 452,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1010
Mã phần lô PP2300534333
Giá từng phần lô 95,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,771,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1011
Mã phần lô PP2300534334
Giá từng phần lô 2,553,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,037
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1012
Mã phần lô PP2300534335
Giá từng phần lô 29,548,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 856,895
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1013
Mã phần lô PP2300534336
Giá từng phần lô 195,252,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,662,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1014
Mã phần lô PP2300534337
Giá từng phần lô 93,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,707,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1015
Mã phần lô PP2300534338
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1016
Mã phần lô PP2300534339
Giá từng phần lô 349,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,145,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1017
Mã phần lô PP2300534340
Giá từng phần lô 44,921,888
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,302,735
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1018
Mã phần lô PP2300534341
Giá từng phần lô 46,107,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,337,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1019
Mã phần lô PP2300534342
Giá từng phần lô 91,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,639,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1020
Mã phần lô PP2300534343
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,221,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1021
Mã phần lô PP2300534344
Giá từng phần lô 680,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,731,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1022
Mã phần lô PP2300534345
Giá từng phần lô 3,008,842,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,256,424
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1023
Mã phần lô PP2300534346
Giá từng phần lô 453,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,154,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1024
Mã phần lô PP2300534347
Giá từng phần lô 25,042,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,233
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1025
Mã phần lô PP2300534348
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,265,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1026
Mã phần lô PP2300534349
Giá từng phần lô 458,444,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,294,891
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1027
Mã phần lô PP2300534350
Giá từng phần lô 86,152,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,498,423
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1028
Mã phần lô PP2300534351
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,522,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1029
Mã phần lô PP2300534352
Giá từng phần lô 877,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,438,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1030
Mã phần lô PP2300534353
Giá từng phần lô 693,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,118,576
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1031
Mã phần lô PP2300534354
Giá từng phần lô 54,098,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,568,845
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1032
Mã phần lô PP2300534355
Giá từng phần lô 184,934,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,363,086
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1033
Mã phần lô PP2300534356
Giá từng phần lô 154,938,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,493,202
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1034
Mã phần lô PP2300534357
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 584,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1035
Mã phần lô PP2300534358
Giá từng phần lô 82,746,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,399,662
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1036
Mã phần lô PP2300534359
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,096,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1037
Mã phần lô PP2300534360
Giá từng phần lô 116,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,381,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1038
Mã phần lô PP2300534361
Giá từng phần lô 354,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,283,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1039
Mã phần lô PP2300534362
Giá từng phần lô 324,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1040
Mã phần lô PP2300534363
Giá từng phần lô 102,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,984,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1041
Mã phần lô PP2300534364
Giá từng phần lô 63,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,830,944
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1042
Mã phần lô PP2300534365
Giá từng phần lô 198,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,748,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1043
Mã phần lô PP2300534366
Giá từng phần lô 167,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,861,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1044
Mã phần lô PP2300534367
Giá từng phần lô 57,399,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,664,571
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1045
Mã phần lô PP2300534368
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1046
Mã phần lô PP2300534369
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1047
Mã phần lô PP2300534370
Giá từng phần lô 158,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,584,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1048
Mã phần lô PP2300534371
Giá từng phần lô 717,124,590
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,796,613
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1049
Mã phần lô PP2300534372
Giá từng phần lô 1,516,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,986,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1050
Mã phần lô PP2300534373
Giá từng phần lô 251,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,281,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1051
Mã phần lô PP2300534374
Giá từng phần lô 1,993,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,798,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1052
Mã phần lô PP2300534375
Giá từng phần lô 800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1053
Mã phần lô PP2300534376
Giá từng phần lô 945,011,844
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,405,343
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1054
Mã phần lô PP2300534377
Giá từng phần lô 149,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,338,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1055
Mã phần lô PP2300534378
Giá từng phần lô 15,021,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,609
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1056
Mã phần lô PP2300534379
Giá từng phần lô 161,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,669,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1057
Mã phần lô PP2300534380
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1058
Mã phần lô PP2300534381
Giá từng phần lô 29,657,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,078
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1059
Mã phần lô PP2300534382
Giá từng phần lô 34,437,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 998,673
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1060
Mã phần lô PP2300534383
Giá từng phần lô 50,589,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,467,081
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1061
Mã phần lô PP2300534384
Giá từng phần lô 168,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,896,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1062
Mã phần lô PP2300534385
Giá từng phần lô 45,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,322,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1063
Mã phần lô PP2300534386
Giá từng phần lô 312,568,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,064,478
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1064
Mã phần lô PP2300534387
Giá từng phần lô 85,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,488,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1065
Mã phần lô PP2300534388
Giá từng phần lô 682,915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,804,535
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1066
Mã phần lô PP2300534389
Giá từng phần lô 1,722,341,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,947,901
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1067
Mã phần lô PP2300534390
Giá từng phần lô 352,746,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,229,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1068
Mã phần lô PP2300534391
Giá từng phần lô 13,675,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,581
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1069
Mã phần lô PP2300534392
Giá từng phần lô 23,814,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,606
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1070
Mã phần lô PP2300534393
Giá từng phần lô 1,959,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,817
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1071
Mã phần lô PP2300534394
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1072
Mã phần lô PP2300534395
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1073
Mã phần lô PP2300534396
Giá từng phần lô 16,405,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,751
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1074
Mã phần lô PP2300534397
Giá từng phần lô 82,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,388,672
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1075
Mã phần lô PP2300534398
Giá từng phần lô 2,656,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,029,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1076
Mã phần lô PP2300534399
Giá từng phần lô 35,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1077
Mã phần lô PP2300534400
Giá từng phần lô 14,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1078
Mã phần lô PP2300534401
Giá từng phần lô 9,568,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,492
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1079
Mã phần lô PP2300534402
Giá từng phần lô 3,349,423,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,133,279
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1080
Mã phần lô PP2300534403
Giá từng phần lô 2,098,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,863,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1081
Mã phần lô PP2300534404
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1082
Mã phần lô PP2300534405
Giá từng phần lô 1,270,403,596
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,841,704
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1083
Mã phần lô PP2300534406
Giá từng phần lô 418,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,149,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1084
Mã phần lô PP2300534407
Giá từng phần lô 523,540,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,182,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1085
Mã phần lô PP2300534408
Giá từng phần lô 1,063,314,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,836,106
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1086
Mã phần lô PP2300534409
Giá từng phần lô 481,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,972,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1087
Mã phần lô PP2300534410
Giá từng phần lô 2,984,677,458
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,555,646
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1088
Mã phần lô PP2300534411
Giá từng phần lô 69,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,027,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1089
Mã phần lô PP2300534412
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,349,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1090
Mã phần lô PP2300534413
Giá từng phần lô 1,015,072,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,437,103
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1091
Mã phần lô PP2300534414
Giá từng phần lô 1,547,135,025
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,866,916
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1092
Mã phần lô PP2300534415
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1093
Mã phần lô PP2300534416
Giá từng phần lô 46,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,348,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1094
Mã phần lô PP2300534417
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,828,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1095
Mã phần lô PP2300534418
Giá từng phần lô 294,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,539,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1096
Mã phần lô PP2300534419
Giá từng phần lô 563,301,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,335,729
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1097
Mã phần lô PP2300534420
Giá từng phần lô 137,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,995,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1098
Mã phần lô PP2300534421
Giá từng phần lô 1,649,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,830,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1099
Mã phần lô PP2300534422
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1100
Mã phần lô PP2300534423
Giá từng phần lô 30,987,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 898,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1101
Mã phần lô PP2300534424
Giá từng phần lô 104,958,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,043,782
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1102
Mã phần lô PP2300534425
Giá từng phần lô 60,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,758,792
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1103
Mã phần lô PP2300534426
Giá từng phần lô 870,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,249,952
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1104
Mã phần lô PP2300534427
Giá từng phần lô 947,324,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,472,396
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1105
Mã phần lô PP2300534428
Giá từng phần lô 69,609,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,018,684
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1106
Mã phần lô PP2300534429
Giá từng phần lô 747,737,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,684,389
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1107
Mã phần lô PP2300534430
Giá từng phần lô 493,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,314,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1108
Mã phần lô PP2300534431
Giá từng phần lô 405,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,753,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1109
Mã phần lô PP2300534432
Giá từng phần lô 1,905,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,266,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1110
Mã phần lô PP2300534433
Giá từng phần lô 850,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,671,808
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1111
Mã phần lô PP2300534434
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,046,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1112
Mã phần lô PP2300534435
Giá từng phần lô 318,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,229,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1113
Mã phần lô PP2300534436
Giá từng phần lô 412,076,028
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,950,205
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1114
Mã phần lô PP2300534437
Giá từng phần lô 27,870,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 808,239
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1115
Mã phần lô PP2300534438
Giá từng phần lô 13,774,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,446
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1116
Mã phần lô PP2300534439
Giá từng phần lô 107,387,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,114,223
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1117
Mã phần lô PP2300534440
Giá từng phần lô 14,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1118
Mã phần lô PP2300534441
Giá từng phần lô 34,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 991,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1119
Mã phần lô PP2300534442
Giá từng phần lô 47,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,371,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1120
Mã phần lô PP2300534443
Giá từng phần lô 164,254,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,763,391
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1121
Mã phần lô PP2300534444
Giá từng phần lô 24,303,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,796
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1122
Mã phần lô PP2300534445
Giá từng phần lô 111,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,219,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1123
Mã phần lô PP2300534446
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,262,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1124
Mã phần lô PP2300534447
Giá từng phần lô 106,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,074,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1125
Mã phần lô PP2300534448
Giá từng phần lô 325,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,984
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1126
Mã phần lô PP2300534449
Giá từng phần lô 369,909,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,727,364
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1127
Mã phần lô PP2300534450
Giá từng phần lô 225,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,539,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1128
Mã phần lô PP2300534451
Giá từng phần lô 111,955,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,246,712
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1129
Mã phần lô PP2300534452
Giá từng phần lô 2,318,142,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,226,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1130
Mã phần lô PP2300534453
Giá từng phần lô 1,169,001,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,901,047
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1131
Mã phần lô PP2300534454
Giá từng phần lô 836,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,244,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1132
Mã phần lô PP2300534455
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 507,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1133
Mã phần lô PP2300534456
Giá từng phần lô 39,050,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,132,473
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1134
Mã phần lô PP2300534457
Giá từng phần lô 20,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 587,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1135
Mã phần lô PP2300534458
Giá từng phần lô 95,403,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,766,687
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1136
Mã phần lô PP2300534459
Giá từng phần lô 61,582,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,893
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1137
Mã phần lô PP2300534460
Giá từng phần lô 75,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,189,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1138
Mã phần lô PP2300534461
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,740,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1139
Mã phần lô PP2300534462
Giá từng phần lô 931,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,021,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1140
Mã phần lô PP2300534463
Giá từng phần lô 55,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,603,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1141
Mã phần lô PP2300534464
Giá từng phần lô 66,082,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,916,393
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1142
Mã phần lô PP2300534465
Giá từng phần lô 25,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 746,170
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1143
Mã phần lô PP2300534466
Giá từng phần lô 38,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,122,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1144
Mã phần lô PP2300534467
Giá từng phần lô 1,725,948,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,052,515
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1145
Mã phần lô PP2300534468
Giá từng phần lô 129,081,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,743,349
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1146
Mã phần lô PP2300534469
Giá từng phần lô 769,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,321,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1147
Mã phần lô PP2300534470
Giá từng phần lô 376,897,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,930,028
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1148
Mã phần lô PP2300534471
Giá từng phần lô 83,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,420,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1149
Mã phần lô PP2300534472
Giá từng phần lô 251,841,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,303,393
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1150
Mã phần lô PP2300534473
Giá từng phần lô 24,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 699,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1151
Mã phần lô PP2300534474
Giá từng phần lô 1,586,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,014,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1152
Mã phần lô PP2300534475
Giá từng phần lô 205,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1153
Mã phần lô PP2300534476
Giá từng phần lô 84,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,440,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1154
Mã phần lô PP2300534477
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,314,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1155
Mã phần lô PP2300534478
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,394,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1156
Mã phần lô PP2300534479
Giá từng phần lô 80,892,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,345,868
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1157
Mã phần lô PP2300534480
Giá từng phần lô 40,278,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,168,062
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1158
Mã phần lô PP2300534481
Giá từng phần lô 18,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1159
Mã phần lô PP2300534482
Giá từng phần lô 8,330,343
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1160
Mã phần lô PP2300534483
Giá từng phần lô 47,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,363,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1161
Mã phần lô PP2300534484
Giá từng phần lô 101,883,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,954,607
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1162
Mã phần lô PP2300534485
Giá từng phần lô 99,789,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,893,895
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1163
Mã phần lô PP2300534486
Giá từng phần lô 102,864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,983,056
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1164
Mã phần lô PP2300534487
Giá từng phần lô 231,833,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,723,169
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1165
Mã phần lô PP2300534488
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,523,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1166
Mã phần lô PP2300534489
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,828,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1167
Mã phần lô PP2300534490
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,314,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1168
Mã phần lô PP2300534491
Giá từng phần lô 414,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,006,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1169
Mã phần lô PP2300534492
Giá từng phần lô 7,623,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,081,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1170
Mã phần lô PP2300534493
Giá từng phần lô 911,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,447,652
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1171
Mã phần lô PP2300534494
Giá từng phần lô 269,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,824,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1172
Mã phần lô PP2300534495
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,923,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1173
Mã phần lô PP2300534496
Giá từng phần lô 24,593,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 713,204
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1174
Mã phần lô PP2300534497
Giá từng phần lô 67,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,945,755
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1175
Mã phần lô PP2300534498
Giá từng phần lô 208,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1176
Mã phần lô PP2300534499
Giá từng phần lô 440,349,518
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,770,136
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1177
Mã phần lô PP2300534500
Giá từng phần lô 739,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,433,755
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1178
Mã phần lô PP2300534501
Giá từng phần lô 1,049,433,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,433,557
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1179
Mã phần lô PP2300534502
Giá từng phần lô 2,651,512,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,893,863
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1180
Mã phần lô PP2300534503
Giá từng phần lô 138,003,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,002,102
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1181
Mã phần lô PP2300534504
Giá từng phần lô 224,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,523,695
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1182
Mã phần lô PP2300534505
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1183
Mã phần lô PP2300534506
Giá từng phần lô 1,176,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1184
Mã phần lô PP2300534507
Giá từng phần lô 588,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,052,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1185
Mã phần lô PP2300534508
Giá từng phần lô 163,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,755,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1186
Mã phần lô PP2300534509
Giá từng phần lô 519,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,053,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1187
Mã phần lô PP2300534510
Giá từng phần lô 44,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1188
Mã phần lô PP2300534511
Giá từng phần lô 76,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,214,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1189
Mã phần lô PP2300534512
Giá từng phần lô 44,692,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,074
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1190
Mã phần lô PP2300534513
Giá từng phần lô 31,198,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 904,767
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1191
Mã phần lô PP2300534514
Giá từng phần lô 284,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,240,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1192
Mã phần lô PP2300534515
Giá từng phần lô 71,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,082,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1193
Mã phần lô PP2300534516
Giá từng phần lô 33,862,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 982,013
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1194
Mã phần lô PP2300534517
Giá từng phần lô 36,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1195
Mã phần lô PP2300534518
Giá từng phần lô 15,990,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,729
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1196
Mã phần lô PP2300534519
Giá từng phần lô 253,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,344,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1197
Mã phần lô PP2300534520
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1198
Mã phần lô PP2300534521
Giá từng phần lô 2,430,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1199
Mã phần lô PP2300534522
Giá từng phần lô 6,583,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,921,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1200
Mã phần lô PP2300534523
Giá từng phần lô 1,764,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1201
Mã phần lô PP2300534524
Giá từng phần lô 5,538,642,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,620,644
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1202
Mã phần lô PP2300534525
Giá từng phần lô 10,854,319,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,775,252
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1203
Mã phần lô PP2300534526
Giá từng phần lô 864,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1204
Mã phần lô PP2300534527
Giá từng phần lô 822,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,838,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1205
Mã phần lô PP2300534528
Giá từng phần lô 41,398,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,548
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1206
Mã phần lô PP2300534529
Giá từng phần lô 36,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,067,432
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1207
Mã phần lô PP2300534530
Giá từng phần lô 47,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,363,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1208
Mã phần lô PP2300534531
Giá từng phần lô 72,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,101,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1209
Mã phần lô PP2300534532
Giá từng phần lô 21,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 635,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1210
Mã phần lô PP2300534533
Giá từng phần lô 291,349,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,449,136
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1211
Mã phần lô PP2300534534
Giá từng phần lô 189,232,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,487,748
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1212
Mã phần lô PP2300534535
Giá từng phần lô 13,393,794
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1213
Mã phần lô PP2300534536
Giá từng phần lô 98,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,868,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1214
Mã phần lô PP2300534537
Giá từng phần lô 1,168,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,877,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1215
Mã phần lô PP2300534538
Giá từng phần lô 49,472,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,434,703
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1216
Mã phần lô PP2300534539
Giá từng phần lô 29,484,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,036
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1217
Mã phần lô PP2300534540
Giá từng phần lô 467,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,557,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1218
Mã phần lô PP2300534541
Giá từng phần lô 45,971,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,333,162
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1219
Mã phần lô PP2300534542
Giá từng phần lô 25,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 746,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1220
Mã phần lô PP2300534543
Giá từng phần lô 38,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,114,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1221
Mã phần lô PP2300534544
Giá từng phần lô 35,685,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,034,865
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1222
Mã phần lô PP2300534545
Giá từng phần lô 1,263,988,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,655,661
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1223
Mã phần lô PP2300534546
Giá từng phần lô 232,619,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,745,978
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1224
Mã phần lô PP2300534547
Giá từng phần lô 249,458,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,234,296
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1225
Mã phần lô PP2300534548
Giá từng phần lô 14,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1226
Mã phần lô PP2300534549
Giá từng phần lô 42,916,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,244,579
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1227
Mã phần lô PP2300534550
Giá từng phần lô 81,245,676
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,356,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1228
Mã phần lô PP2300534551
Giá từng phần lô 8,885,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,680,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1229
Mã phần lô PP2300534552
Giá từng phần lô 9,106,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,093
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1230
Mã phần lô PP2300534553
Giá từng phần lô 202,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,858,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1231
Mã phần lô PP2300534554
Giá từng phần lô 957,879,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,778,491
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1232
Mã phần lô PP2300534555
Giá từng phần lô 1,502,132,424
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,561,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1233
Mã phần lô PP2300534556
Giá từng phần lô 49,345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,431,005
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1234
Mã phần lô PP2300534557
Giá từng phần lô 314,117,110
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,109,396
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1235
Mã phần lô PP2300534558
Giá từng phần lô 284,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,238,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1236
Mã phần lô PP2300534559
Giá từng phần lô 4,878,756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,483,924
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1237
Mã phần lô PP2300534560
Giá từng phần lô 60,392,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,751,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1238
Mã phần lô PP2300534561
Giá từng phần lô 57,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,666,224
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1239
Mã phần lô PP2300534562
Giá từng phần lô 58,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,684,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1240
Mã phần lô PP2300534563
Giá từng phần lô 118,112,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,425,263
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1241
Mã phần lô PP2300534564
Giá từng phần lô 97,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,822,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1242
Mã phần lô PP2300534565
Giá từng phần lô 242,814,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,041,606
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1243
Mã phần lô PP2300534566
Giá từng phần lô 59,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,720,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1244
Mã phần lô PP2300534567
Giá từng phần lô 167,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,867,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1245
Mã phần lô PP2300534568
Giá từng phần lô 603,487,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,501,138
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1246
Mã phần lô PP2300534569
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,421,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1247
Mã phần lô PP2300534570
Giá từng phần lô 43,112,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,263
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1248
Mã phần lô PP2300534571
Giá từng phần lô 633,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,374,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1249
Mã phần lô PP2300534572
Giá từng phần lô 523,477,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,180,848
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1250
Mã phần lô PP2300534573
Giá từng phần lô 268,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,789,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1251
Mã phần lô PP2300534574
Giá từng phần lô 266,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,740,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1252
Mã phần lô PP2300534575
Giá từng phần lô 204,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,917,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1253
Mã phần lô PP2300534576
Giá từng phần lô 22,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1254
Mã phần lô PP2300534577
Giá từng phần lô 64,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,867,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1255
Mã phần lô PP2300534578
Giá từng phần lô 1,320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1256
Mã phần lô PP2300534579
Giá từng phần lô 2,520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1257
Mã phần lô PP2300534580
Giá từng phần lô 185,837,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,389,285
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1258
Mã phần lô PP2300534581
Giá từng phần lô 229,096,422
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,643,796
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1259
Mã phần lô PP2300534582
Giá từng phần lô 312,188,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,053,479
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1260
Mã phần lô PP2300534583
Giá từng phần lô 349,363,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,131,543
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1261
Mã phần lô PP2300534584
Giá từng phần lô 768,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,289,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1262
Mã phần lô PP2300534585
Giá từng phần lô 396,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,495,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1263
Mã phần lô PP2300534586
Giá từng phần lô 80,465,301
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,333,494
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1264
Mã phần lô PP2300534587
Giá từng phần lô 98,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,843,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1265
Mã phần lô PP2300534588
Giá từng phần lô 61,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,792,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1266
Mã phần lô PP2300534589
Giá từng phần lô 96,618,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,801,937
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1267
Mã phần lô PP2300534590
Giá từng phần lô 82,112,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,381,264
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1268
Mã phần lô PP2300534591
Giá từng phần lô 86,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,518,824
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1269
Mã phần lô PP2300534592
Giá từng phần lô 12,528,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,329
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1270
Mã phần lô PP2300534593
Giá từng phần lô 9,954,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,666
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1271
Mã phần lô PP2300534594
Giá từng phần lô 65,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,902,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1272
Mã phần lô PP2300534595
Giá từng phần lô 110,303,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,198,793
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1273
Mã phần lô PP2300534596
Giá từng phần lô 56,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1274
Mã phần lô PP2300534597
Giá từng phần lô 41,840,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,213,372
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1275
Mã phần lô PP2300534598
Giá từng phần lô 31,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 909,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1276
Mã phần lô PP2300534599
Giá từng phần lô 44,837,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,291
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1277
Mã phần lô PP2300534600
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1278
Mã phần lô PP2300534601
Giá từng phần lô 2,240,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,982,736
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1279
Mã phần lô PP2300534602
Giá từng phần lô 1,691,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,046,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1280
Mã phần lô PP2300534603
Giá từng phần lô 1,700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1281
Mã phần lô PP2300534604
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,785,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1282
Mã phần lô PP2300534605
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,784,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1283
Mã phần lô PP2300534606
Giá từng phần lô 63,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,832,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1284
Mã phần lô PP2300534607
Giá từng phần lô 201,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,839,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
G1.24.1285
Mã phần lô PP2300534608
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->