Gói thầu: Gói số 1. Gói thầu thuốc Generic gồm 134 danh mục

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600401201-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/08/2026 14:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 17 ngày, 3 giờ 41 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Hữu Nghị
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1. Gói thầu thuốc Generic gồm 134 danh mục
Số hiệu KHLCNT PL2600230354
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn dịch vụ tiêm vắc xin
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 9 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 31,601,953,160 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Bạn cần đăng nhập để xem thông tin

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2600308434 - 330,000,000 471.428.572 231.000.000
2 PP2600308435 - 5,922,000 8.460.000 4.145.400
3 PP2600308436 - 4,800,000 6.857.143 3.360.000
4 PP2600308437 - 43,500,000 62.142.858 30.450.000
5 PP2600308438 - 161,075,000 230.107.143 112.752.500
6 PP2600308439 - 42,500,000 60.714.286 29.750.000
7 PP2600308440 - 25,450,000 36.357.143 17.815.000
8 PP2600308441 - 87,500,000 125.000.000 61.250.000
9 PP2600308442 - 1,240,000,000 1.771.428.572 868.000.000
10 PP2600308443 - 72,450,000 103.500.000 50.715.000
11 PP2600308444 - 4,800,000 6.857.143 3.360.000
12 PP2600308445 - 15,073,300 21.533.286 10.551.310
13 PP2600308446 - 3,510,000 5.014.286 2.457.000
14 PP2600308447 - 285,000,000 407.142.858 199.500.000
15 PP2600308448 - 7,524,400 10.749.143 5.267.080
16 PP2600308449 - 15,750,000 22.500.000 11.025.000
17 PP2600308450 - 72,907,120 104.153.029 51.034.984
18 PP2600308451 - 3,500,000 5.000.000 2.450.000
19 PP2600308452 - 447,600,000 639.428.572 313.320.000
20 PP2600308453 - 152,938,800 218.484.000 107.057.160
21 PP2600308454 - 196,560,000 280.800.000 137.592.000
22 PP2600308455 - 7,360,000 10.514.286 5.152.000
23 PP2600308456 - 4,500,000 6.428.572 3.150.000
24 PP2600308457 - 84,630,000 120.900.000 59.241.000
25 PP2600308458 - 72,000,000 102.857.143 50.400.000
26 PP2600308459 - 9,072,000 12.960.000 6.350.400
27 PP2600308460 - 2,520,000 3.600.000 1.764.000
28 PP2600308461 - 22,000,000 31.428.572 15.400.000
29 PP2600308462 - 24,975,000 35.678.572 17.482.500
30 PP2600308463 - 141,750,000 202.500.000 99.225.000
31 PP2600308464 - 60,000,000 85.714.286 42.000.000
32 PP2600308465 - 23,954,200 34.220.286 16.767.940
33 PP2600308466 - 676,200,000 966.000.000 473.340.000
34 PP2600308467 - 4,000,000 5.714.286 2.800.000
35 PP2600308468 - 8,930,000 12.757.143 6.251.000
36 PP2600308469 - 27,703,650 39.576.643 19.392.555
37 PP2600308470 - 5,100,000 7.285.715 3.570.000
38 PP2600308471 - 7,500,000 10.714.286 5.250.000
39 PP2600308472 - 12,500,000 17.857.143 8.750.000
40 PP2600308473 - 156,240,000 223.200.000 109.368.000
41 PP2600308474 - 50,400,000 72.000.000 35.280.000
42 PP2600308475 - 35,569,250 50.813.215 24.898.475
43 PP2600308476 - 4,200,000 6.000.000 2.940.000
44 PP2600308477 - 107,900,000 154.142.858 75.530.000
45 PP2600308478 - 68,383,150 97.690.215 47.868.205
46 PP2600308479 - 50,400,000 72.000.000 35.280.000
47 PP2600308480 - 117,200,000 167.428.572 82.040.000
48 PP2600308481 - 630,000,000 900.000.000 441.000.000
49 PP2600308482 - 222,500,000 317.857.143 155.750.000
50 PP2600308483 - 220,500,000 315.000.000 154.350.000
51 PP2600308484 - 16,470,000 23.528.572 11.529.000
52 PP2600308485 - 360,000 514.286 252.000
53 PP2600308486 - 5,430,000 7.757.143 3.801.000
54 PP2600308487 - 18,600,000 26.571.429 13.020.000
55 PP2600308488 - 177,159,700 253.085.286 124.011.790
56 PP2600308489 - 395,600,000 565.142.858 276.920.000
57 PP2600308490 - 2,100,000,000 3.000.000.000 1.470.000.000
58 PP2600308491 - 240,000,000 342.857.143 168.000.000
59 PP2600308492 - 5,019,000 7.170.000 3.513.300
60 PP2600308493 - 18,445,000 26.350.000 12.911.500
61 PP2600308494 - 378,000,000 540.000.000 264.600.000
62 PP2600308495 - 22,580,000 32.257.143 15.806.000
63 PP2600308496 - 17,200,000 24.571.429 12.040.000
64 PP2600308497 - 5,843,250 8.347.500 4.090.275
65 PP2600308498 - 160,000,000 228.571.429 112.000.000
66 PP2600308499 - 33,960,000 48.514.286 23.772.000
67 PP2600308500 - 585,000,000 835.714.286 409.500.000
68 PP2600308501 - 93,750,000 133.928.572 65.625.000
69 PP2600308502 - 6,600,000 9.428.572 4.620.000
70 PP2600308503 - 70,000,000 100.000.000 49.000.000
71 PP2600308504 - 4,200,000 6.000.000 2.940.000
72 PP2600308505 - 18,000,000 25.714.286 12.600.000
73 PP2600308506 - 9,675,000 13.821.429 6.772.500
74 PP2600308507 - 70,000,000 100.000.000 49.000.000
75 PP2600308508 - 44,625,000 63.750.000 31.237.500
76 PP2600308509 - 175,800,000 251.142.858 123.060.000
77 PP2600308510 - 65,100,000 93.000.000 45.570.000
78 PP2600308511 - 97,860,000 139.800.000 68.502.000
79 PP2600308512 - 156,000,000 222.857.143 109.200.000
80 PP2600308513 - 3,200,000 4.571.429 2.240.000
81 PP2600308514 - 3,698,730,000 5.283.900.000 2.589.111.000
82 PP2600308515 - 630,000 900.000 441.000
83 PP2600308516 - 765,000,000 1.092.857.143 535.500.000
84 PP2600308517 - 17,100,000 24.428.572 11.970.000
85 PP2600308518 - 275,000,000 392.857.143 192.500.000
86 PP2600308519 - 990,000 1.414.286 693.000
87 PP2600308520 - 210,000,000 300.000.000 147.000.000
88 PP2600308521 - 990,000 1.414.286 693.000
89 PP2600308522 - 196,560,000 280.800.000 137.592.000
90 PP2600308523 - 1,562,400,000 2.232.000.000 1.093.680.000
91 PP2600308524 - 28,350,000 40.500.000 19.845.000
92 PP2600308525 - 71,250,000 101.785.715 49.875.000
93 PP2600308526 - 170,200,000 243.142.858 119.140.000
94 PP2600308527 - 53,700,000 76.714.286 37.590.000
95 PP2600308528 - 100,138,500 143.055.000 70.096.950
96 PP2600308529 - 52,500,000 75.000.000 36.750.000
97 PP2600308530 - 16,117,500 23.025.000 11.282.250
98 PP2600308531 - 296,100,000 423.000.000 207.270.000
99 PP2600308532 - 529,200,000 756.000.000 370.440.000
100 PP2600308533 - 2,100,000,000 3.000.000.000 1.470.000.000
101 PP2600308534 - 40,000,000 57.142.858 28.000.000
102 PP2600308535 - 4,504,500 6.435.000 3.153.150
103 PP2600308536 - 564,127,200 805.896.000 394.889.040
104 PP2600308537 - 6,000,000 8.571.429 4.200.000
105 PP2600308538 - 265,000,000 378.571.429 185.500.000
106 PP2600308539 - 3,000,000 4.285.715 2.100.000
107 PP2600308540 - 13,300,000 19.000.000 9.310.000
108 PP2600308541 - 80,000,000 114.285.715 56.000.000
109 PP2600308542 - 236,426,000 337.751.429 165.498.200
110 PP2600308543 - 299,000,000 427.142.858 209.300.000
111 PP2600308544 - 109,942,000 157.060.000 76.959.400
112 PP2600308545 - 139,948,750 199.926.786 97.964.125
113 PP2600308546 - 868,567,400 1.240.810.572 607.997.180
114 PP2600308547 - 25,347,000 36.210.000 17.742.900
115 PP2600308548 - 13,708,800 19.584.000 9.596.160
116 PP2600308549 - 9,531,900 13.617.000 6.672.330
117 PP2600308550 - 694,575,000 992.250.000 486.202.500
118 PP2600308551 - 1,176,411,600 1.680.588.000 823.488.120
119 PP2600308552 - 1,253,518,750 1.790.741.072 877.463.125
120 PP2600308553 - 2,290,554,000 3.272.220.000 1.603.387.800
121 PP2600308554 - 34,839,630 49.770.900 24.387.741
122 PP2600308555 - 130,361,950 186.231.358 91.253.365
123 PP2600308556 - 1,106,601,500 1.580.859.286 774.621.050
124 PP2600308557 - 12,815,450 18.307.786 8.970.815
125 PP2600308558 - 221,760,000 316.800.000 155.232.000
126 PP2600308559 - 66,602,770 95.146.815 46.621.939
127 PP2600308560 - 10,138,800 14.484.000 7.097.160
128 PP2600308561 - 96,692,600 138.132.286 67.684.820
129 PP2600308562 - 31,501,680 45.002.400 22.051.176
130 PP2600308563 - 45,900,000 65.571.429 32.130.000
131 PP2600308564 - 60,011,700 85.731.000 42.008.190
132 PP2600308565 - 351,188,880 501.698.400 245.832.216
133 PP2600308566 - 77,884,480 111.263.543 54.519.136
134 PP2600308567 - 46,410,000 66.300.000 32.487.000
Mã phần lô PP2600308434
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.428.572
Mã hàng hóa (HS) 231.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308435
Giá từng phần lô 5,922,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.460.000
Mã hàng hóa (HS) 4.145.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308436
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.857.143
Mã hàng hóa (HS) 3.360.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308437
Giá từng phần lô 43,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.142.858
Mã hàng hóa (HS) 30.450.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308438
Giá từng phần lô 161,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.107.143
Mã hàng hóa (HS) 112.752.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308439
Giá từng phần lô 42,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.714.286
Mã hàng hóa (HS) 29.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308440
Giá từng phần lô 25,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.357.143
Mã hàng hóa (HS) 17.815.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308441
Giá từng phần lô 87,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.000.000
Mã hàng hóa (HS) 61.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308442
Giá từng phần lô 1,240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.771.428.572
Mã hàng hóa (HS) 868.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308443
Giá từng phần lô 72,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.500.000
Mã hàng hóa (HS) 50.715.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308444
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.857.143
Mã hàng hóa (HS) 3.360.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308445
Giá từng phần lô 15,073,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.533.286
Mã hàng hóa (HS) 10.551.310
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308446
Giá từng phần lô 3,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.014.286
Mã hàng hóa (HS) 2.457.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308447
Giá từng phần lô 285,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.142.858
Mã hàng hóa (HS) 199.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308448
Giá từng phần lô 7,524,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.749.143
Mã hàng hóa (HS) 5.267.080
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308449
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS) 11.025.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308450
Giá từng phần lô 72,907,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.153.029
Mã hàng hóa (HS) 51.034.984
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308451
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS) 2.450.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308452
Giá từng phần lô 447,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 639.428.572
Mã hàng hóa (HS) 313.320.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308453
Giá từng phần lô 152,938,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.484.000
Mã hàng hóa (HS) 107.057.160
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308454
Giá từng phần lô 196,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.800.000
Mã hàng hóa (HS) 137.592.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308455
Giá từng phần lô 7,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.514.286
Mã hàng hóa (HS) 5.152.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308456
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.572
Mã hàng hóa (HS) 3.150.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308457
Giá từng phần lô 84,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.900.000
Mã hàng hóa (HS) 59.241.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308458
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS) 50.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308459
Giá từng phần lô 9,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.960.000
Mã hàng hóa (HS) 6.350.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308460
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS) 1.764.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308461
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.428.572
Mã hàng hóa (HS) 15.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308462
Giá từng phần lô 24,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.678.572
Mã hàng hóa (HS) 17.482.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308463
Giá từng phần lô 141,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS) 99.225.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308464
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS) 42.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308465
Giá từng phần lô 23,954,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.220.286
Mã hàng hóa (HS) 16.767.940
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308466
Giá từng phần lô 676,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 966.000.000
Mã hàng hóa (HS) 473.340.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308467
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.286
Mã hàng hóa (HS) 2.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308468
Giá từng phần lô 8,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.757.143
Mã hàng hóa (HS) 6.251.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308469
Giá từng phần lô 27,703,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.576.643
Mã hàng hóa (HS) 19.392.555
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308470
Giá từng phần lô 5,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.285.715
Mã hàng hóa (HS) 3.570.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308471
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS) 5.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308472
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.857.143
Mã hàng hóa (HS) 8.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308473
Giá từng phần lô 156,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.200.000
Mã hàng hóa (HS) 109.368.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308474
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS) 35.280.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308475
Giá từng phần lô 35,569,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.813.215
Mã hàng hóa (HS) 24.898.475
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308476
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS) 2.940.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308477
Giá từng phần lô 107,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.142.858
Mã hàng hóa (HS) 75.530.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308478
Giá từng phần lô 68,383,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.690.215
Mã hàng hóa (HS) 47.868.205
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308479
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS) 35.280.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308480
Giá từng phần lô 117,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.428.572
Mã hàng hóa (HS) 82.040.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308481
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS) 441.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308482
Giá từng phần lô 222,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.857.143
Mã hàng hóa (HS) 155.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308483
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS) 154.350.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308484
Giá từng phần lô 16,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.528.572
Mã hàng hóa (HS) 11.529.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308485
Giá từng phần lô 360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.286
Mã hàng hóa (HS) 252.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308486
Giá từng phần lô 5,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.757.143
Mã hàng hóa (HS) 3.801.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308487
Giá từng phần lô 18,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.571.429
Mã hàng hóa (HS) 13.020.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308488
Giá từng phần lô 177,159,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.085.286
Mã hàng hóa (HS) 124.011.790
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308489
Giá từng phần lô 395,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 565.142.858
Mã hàng hóa (HS) 276.920.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308490
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000.000
Mã hàng hóa (HS) 1.470.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308491
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.143
Mã hàng hóa (HS) 168.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308492
Giá từng phần lô 5,019,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.170.000
Mã hàng hóa (HS) 3.513.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308493
Giá từng phần lô 18,445,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.350.000
Mã hàng hóa (HS) 12.911.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308494
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS) 264.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308495
Giá từng phần lô 22,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.257.143
Mã hàng hóa (HS) 15.806.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308496
Giá từng phần lô 17,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.571.429
Mã hàng hóa (HS) 12.040.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308497
Giá từng phần lô 5,843,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.347.500
Mã hàng hóa (HS) 4.090.275
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308498
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.571.429
Mã hàng hóa (HS) 112.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308499
Giá từng phần lô 33,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.514.286
Mã hàng hóa (HS) 23.772.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308500
Giá từng phần lô 585,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 835.714.286
Mã hàng hóa (HS) 409.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308501
Giá từng phần lô 93,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.928.572
Mã hàng hóa (HS) 65.625.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308502
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.428.572
Mã hàng hóa (HS) 4.620.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308503
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS) 49.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308504
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS) 2.940.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308505
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS) 12.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308506
Giá từng phần lô 9,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.821.429
Mã hàng hóa (HS) 6.772.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308507
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS) 49.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308508
Giá từng phần lô 44,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.750.000
Mã hàng hóa (HS) 31.237.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308509
Giá từng phần lô 175,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.142.858
Mã hàng hóa (HS) 123.060.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308510
Giá từng phần lô 65,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.000.000
Mã hàng hóa (HS) 45.570.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308511
Giá từng phần lô 97,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.800.000
Mã hàng hóa (HS) 68.502.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308512
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.857.143
Mã hàng hóa (HS) 109.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308513
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.571.429
Mã hàng hóa (HS) 2.240.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308514
Giá từng phần lô 3,698,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.283.900.000
Mã hàng hóa (HS) 2.589.111.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308515
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS) 441.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308516
Giá từng phần lô 765,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.092.857.143
Mã hàng hóa (HS) 535.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308517
Giá từng phần lô 17,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.428.572
Mã hàng hóa (HS) 11.970.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308518
Giá từng phần lô 275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.857.143
Mã hàng hóa (HS) 192.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308519
Giá từng phần lô 990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.414.286
Mã hàng hóa (HS) 693.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308520
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS) 147.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308521
Giá từng phần lô 990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.414.286
Mã hàng hóa (HS) 693.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308522
Giá từng phần lô 196,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.800.000
Mã hàng hóa (HS) 137.592.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308523
Giá từng phần lô 1,562,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.232.000.000
Mã hàng hóa (HS) 1.093.680.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308524
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS) 19.845.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308525
Giá từng phần lô 71,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.785.715
Mã hàng hóa (HS) 49.875.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308526
Giá từng phần lô 170,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.142.858
Mã hàng hóa (HS) 119.140.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308527
Giá từng phần lô 53,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.714.286
Mã hàng hóa (HS) 37.590.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308528
Giá từng phần lô 100,138,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.055.000
Mã hàng hóa (HS) 70.096.950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308529
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS) 36.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308530
Giá từng phần lô 16,117,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.025.000
Mã hàng hóa (HS) 11.282.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308531
Giá từng phần lô 296,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 423.000.000
Mã hàng hóa (HS) 207.270.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308532
Giá từng phần lô 529,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 756.000.000
Mã hàng hóa (HS) 370.440.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308533
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000.000
Mã hàng hóa (HS) 1.470.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308534
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.858
Mã hàng hóa (HS) 28.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308535
Giá từng phần lô 4,504,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.435.000
Mã hàng hóa (HS) 3.153.150
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308536
Giá từng phần lô 564,127,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 805.896.000
Mã hàng hóa (HS) 394.889.040
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308537
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS) 4.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308538
Giá từng phần lô 265,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.571.429
Mã hàng hóa (HS) 185.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308539
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.715
Mã hàng hóa (HS) 2.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308540
Giá từng phần lô 13,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9.310.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308541
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.715
Mã hàng hóa (HS) 56.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308542
Giá từng phần lô 236,426,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.751.429
Mã hàng hóa (HS) 165.498.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308543
Giá từng phần lô 299,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.142.858
Mã hàng hóa (HS) 209.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308544
Giá từng phần lô 109,942,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.060.000
Mã hàng hóa (HS) 76.959.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308545
Giá từng phần lô 139,948,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.926.786
Mã hàng hóa (HS) 97.964.125
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308546
Giá từng phần lô 868,567,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.240.810.572
Mã hàng hóa (HS) 607.997.180
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308547
Giá từng phần lô 25,347,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.210.000
Mã hàng hóa (HS) 17.742.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308548
Giá từng phần lô 13,708,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.584.000
Mã hàng hóa (HS) 9.596.160
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308549
Giá từng phần lô 9,531,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.617.000
Mã hàng hóa (HS) 6.672.330
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308550
Giá từng phần lô 694,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 992.250.000
Mã hàng hóa (HS) 486.202.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308551
Giá từng phần lô 1,176,411,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.680.588.000
Mã hàng hóa (HS) 823.488.120
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308552
Giá từng phần lô 1,253,518,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.790.741.072
Mã hàng hóa (HS) 877.463.125
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308553
Giá từng phần lô 2,290,554,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.272.220.000
Mã hàng hóa (HS) 1.603.387.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308554
Giá từng phần lô 34,839,630
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.770.900
Mã hàng hóa (HS) 24.387.741
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308555
Giá từng phần lô 130,361,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.231.358
Mã hàng hóa (HS) 91.253.365
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308556
Giá từng phần lô 1,106,601,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.580.859.286
Mã hàng hóa (HS) 774.621.050
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308557
Giá từng phần lô 12,815,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.307.786
Mã hàng hóa (HS) 8.970.815
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308558
Giá từng phần lô 221,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.800.000
Mã hàng hóa (HS) 155.232.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308559
Giá từng phần lô 66,602,770
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.146.815
Mã hàng hóa (HS) 46.621.939
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308560
Giá từng phần lô 10,138,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.484.000
Mã hàng hóa (HS) 7.097.160
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308561
Giá từng phần lô 96,692,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.132.286
Mã hàng hóa (HS) 67.684.820
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308562
Giá từng phần lô 31,501,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.002.400
Mã hàng hóa (HS) 22.051.176
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308563
Giá từng phần lô 45,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.571.429
Mã hàng hóa (HS) 32.130.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308564
Giá từng phần lô 60,011,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.731.000
Mã hàng hóa (HS) 42.008.190
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308565
Giá từng phần lô 351,188,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 501.698.400
Mã hàng hóa (HS) 245.832.216
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308566
Giá từng phần lô 77,884,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.263.543
Mã hàng hóa (HS) 54.519.136
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600308567
Giá từng phần lô 46,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.300.000
Mã hàng hóa (HS) 32.487.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->