Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic: Gồm 154 mặt hàng, trong đó: Nhóm 1: 47 mặt hàng; Nhóm 2: 15 mặt hàng; Nhóm 3: 2 mặt hàng; Nhóm 4: 86 mặt hàng; Nhóm 5: 4 mặt hàng.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300322795-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/12/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN SẢN NHI TỈNH KIÊN GIANG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN SẢN NHI TỈNH KIÊN GIANG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic: Gồm 154 mặt hàng, trong đó: Nhóm 1: 47 mặt hàng; Nhóm 2: 15 mặt hàng; Nhóm 3: 2 mặt hàng; Nhóm 4: 86 mặt hàng; Nhóm 5: 4 mặt hàng.
Số hiệu KHLCNT PL2300204747
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Kiên Giang
Giá gói thầu 16,588,550,050 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 165.885.500,5 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300428571 - GE.01 1,696,000 16,960
2 PP2300428572 - GE.02 1,540,000 15,400
3 PP2300428573 - GE.03 42,000,000 420,000
4 PP2300428574 - GE.04 24,560,000 245,600
5 PP2300428575 - GE.05 7,262,000 72,620
6 PP2300428576 - GE.06 1,201,920 12,019
7 PP2300428577 - GE.07 960,000 9,600
8 PP2300428578 - GE.08 147,000,000 1,470,000
9 PP2300428579 - GE.09 82,500,000 825,000
10 PP2300428580 - GE.10 85,500,000 855,000
11 PP2300428581 - GE.11 6,000,000 60,000
12 PP2300428582 - GE.12 268,500,000 2,685,000
13 PP2300428583 - GE.13 4,750,000 47,500
14 PP2300428584 - GE.14 999,600 9,996
15 PP2300428585 - GE.15 35,000,000 350,000
16 PP2300428586 - GE.16 3,108,000 31,080
17 PP2300428587 - GE.17 3,500,000 35,000
18 PP2300428588 - GE.18 96,000,000 960,000
19 PP2300428589 - GE.19 6,300,000 63,000
20 PP2300428590 - GE.20 5,533,600 55,336
21 PP2300428591 - GE.21 9,000,000 90,000
22 PP2300428592 - GE.22 4,869,480 48,694
23 PP2300428593 - GE.23 12,600,000 126,000
24 PP2300428594 - GE.24 64,500,000 645,000
25 PP2300428595 - GE.25 2,149,398,000 21,493,980
26 PP2300428596 - GE.26 34,000,000 340,000
27 PP2300428597 - GE.27 78,750,000 787,500
28 PP2300428598 - GE.28 16,840,000 168,400
29 PP2300428599 - GE.29 82,000,000 820,000
30 PP2300428600 - GE.30 170,625,000 1,706,250
31 PP2300428601 - GE.31 60,000,000 600,000
32 PP2300428602 - GE.32 99,750,000 997,500
33 PP2300428603 - GE.33 1,840,000,000 18,400,000
34 PP2300428604 - GE.34 98,000,000 980,000
35 PP2300428605 - GE.35 79,000,000 790,000
36 PP2300428606 - GE.36 68,500,000 685,000
37 PP2300428607 - GE.37 65,940,000 659,400
38 PP2300428608 - GE.38 384,000,000 3,840,000
39 PP2300428609 - GE.39 8,375,000 83,750
40 PP2300428610 - GE.40 28,280,000 282,800
41 PP2300428611 - GE.41 319,725,000 3,197,250
42 PP2300428612 - GE.42 255,000,000 2,550,000
43 PP2300428613 - GE.43 105,000,000 1,050,000
44 PP2300428614 - GE.44 180,000,000 1,800,000
45 PP2300428615 - GE.45 90,000,000 900,000
46 PP2300428616 - GE.46 91,500,000 915,000
47 PP2300428617 - GE.47 70,000,000 700,000
48 PP2300428618 - GE.48 77,680,000 776,800
49 PP2300428619 - GE.49 270,000,000 2,700,000
50 PP2300428620 - GE.50 10,400,000 104,000
51 PP2300428621 - GE.51 120,000,000 1,200,000
52 PP2300428622 - GE.52 3,520,000 35,200
53 PP2300428623 - GE.53 504,000 5,040
54 PP2300428624 - GE.54 2,236,500 22,365
55 PP2300428625 - GE.55 240,000 2,400
56 PP2300428626 - GE.56 140,175,000 1,401,750
57 PP2300428627 - GE.57 1,260,000 12,600
58 PP2300428628 - GE.58 89,824,000 898,240
59 PP2300428629 - GE.59 100,000,000 1,000,000
60 PP2300428630 - GE.60 62,880,000 628,800
61 PP2300428631 - GE.61 265,600,000 2,656,000
62 PP2300428632 - GE.62 184,800,000 1,848,000
63 PP2300428633 - GE.63 32,497,500 324,975
64 PP2300428634 - GE.64 31,500,000 315,000
65 PP2300428635 - GE.65 1,345,050 13,450
66 PP2300428636 - GE.66 2,200,000 22,000
67 PP2300428637 - GE.67 7,396,300 73,963
68 PP2300428638 - GE.68 9,600,000 96,000
69 PP2300428639 - GE.69 44,000,000 440,000
70 PP2300428640 - GE.70 44,000,000 440,000
71 PP2300428641 - GE.71 60,000,000 600,000
72 PP2300428642 - GE.72 64,800,000 648,000
73 PP2300428643 - GE.73 15,420,000 154,200
74 PP2300428644 - GE.74 19,656,000 196,560
75 PP2300428645 - GE.75 25,044,000 250,440
76 PP2300428646 - GE.76 21,000,000 210,000
77 PP2300428647 - GE.77 12,694,500 126,945
78 PP2300428648 - GE.78 42,315,000 423,150
79 PP2300428649 - GE.79 7,260,750 72,607
80 PP2300428650 - GE.80 89,000,000 890,000
81 PP2300428651 - GE.81 47,000,000 470,000
82 PP2300428652 - GE.82 276,750,000 2,767,500
83 PP2300428653 - GE.83 263,000,000 2,630,000
84 PP2300428654 - GE.84 850,000,000 8,500,000
85 PP2300428655 - GE.85 3,362,250 33,622
86 PP2300428656 - GE.86 9,600,000 96,000
87 PP2300428657 - GE.87 1,980,000 19,800
88 PP2300428658 - GE.88 8,550,000 85,500
89 PP2300428659 - GE.89 1,956,000 19,560
90 PP2300428660 - GE.90 132,300,000 1,323,000
91 PP2300428661 - GE.91 10,772,800 107,728
92 PP2300428662 - GE.92 26,688,000 266,880
93 PP2300428663 - GE.93 78,000,000 780,000
94 PP2300428664 - GE.94 37,000,000 370,000
95 PP2300428665 - GE.95 162,000,000 1,620,000
96 PP2300428666 - GE.96 165,750,000 1,657,500
97 PP2300428667 - GE.97 26,964,000 269,640
98 PP2300428668 - GE.98 117,000 1,170
99 PP2300428669 - GE.99 59,400,000 594,000
100 PP2300428670 - GE.100 102,480,000 1,024,800
101 PP2300428671 - GE.101 78,750,000 787,500
102 PP2300428672 - GE.102 98,000,000 980,000
103 PP2300428673 - GE.103 12,000,000 120,000
104 PP2300428674 - GE.104 13,900,000 139,000
105 PP2300428675 - GE.105 33,348,000 333,480
106 PP2300428676 - GE.106 9,840,000 98,400
107 PP2300428677 - GE.107 32,400,000 324,000
108 PP2300428678 - GE.108 13,860,000 138,600
109 PP2300428679 - GE.109 38,000,000 380,000
110 PP2300428680 - GE.110 3,948,000 39,480
111 PP2300428681 - GE.111 11,560,000 115,600
112 PP2300428682 - GE.112 14,840,000 148,400
113 PP2300428683 - GE.113 63,000,000 630,000
114 PP2300428684 - GE.114 19,000,000 190,000
115 PP2300428685 - GE.115 9,900,000 99,000
116 PP2300428686 - GE.116 2,800,000 28,000
117 PP2300428687 - GE.117 10,800,000 108,000
118 PP2300428688 - GE.118 68,000,000 680,000
119 PP2300428689 - GE.119 8,800,000 88,000
120 PP2300428690 - GE.120 656,000,000 6,560,000
121 PP2300428691 - GE.121 2,325,600 23,256
122 PP2300428692 - GE.122 15,600,000 156,000
123 PP2300428693 - GE.123 924,000 9,240
124 PP2300428694 - GE.124 56,280,000 562,800
125 PP2300428695 - GE.125 22,000,000 220,000
126 PP2300428696 - GE.126 27,800,000 278,000
127 PP2300428697 - GE.127 690,000,000 6,900,000
128 PP2300428698 - GE.128 840,000,000 8,400,000
129 PP2300428699 - GE.129 104,000,000 1,040,000
130 PP2300428700 - GE.130 52,000,000 520,000
131 PP2300428701 - GE.131 11,600,000 116,000
132 PP2300428702 - GE.132 30,400,000 304,000
133 PP2300428703 - GE.133 393,800 3,938
134 PP2300428704 - GE.134 79,500,000 795,000
135 PP2300428705 - GE.135 7,341,000 73,410
136 PP2300428706 - GE.136 2,141,600 21,416
137 PP2300428707 - GE.137 209,470,000 2,094,700
138 PP2300428708 - GE.138 92,880,000 928,800
139 PP2300428709 - GE.139 36,900,000 369,000
140 PP2300428710 - GE.140 1,040,000 10,400
141 PP2300428711 - GE.141 68,625,000 686,250
142 PP2300428712 - GE.142 44,100,000 441,000
143 PP2300428713 - GE.143 750,000,000 7,500,000
144 PP2300428714 - GE.144 275,000,000 2,750,000
145 PP2300428715 - GE.145 100,000,000 1,000,000
146 PP2300428716 - GE.146 31,500,000 315,000
147 PP2300428717 - GE.147 3,912,800 39,128
148 PP2300428718 - GE.148 34,650,000 346,500
149 PP2300428719 - GE.149 244,965,000 2,449,650
150 PP2300428720 - GE.150 7,600,000 76,000
151 PP2300428721 - GE.151 4,900,000 49,000
152 PP2300428722 - GE.152 2,523,000 25,230
153 PP2300428723 - GE.153 1,350,000 13,500
154 PP2300428724 - GE.154 126,000,000 1,260,000
GE.01
Mã phần lô PP2300428571
Giá từng phần lô 1,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.02
Mã phần lô PP2300428572
Giá từng phần lô 1,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.03
Mã phần lô PP2300428573
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.04
Mã phần lô PP2300428574
Giá từng phần lô 24,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.05
Mã phần lô PP2300428575
Giá từng phần lô 7,262,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.06
Mã phần lô PP2300428576
Giá từng phần lô 1,201,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,019
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.07
Mã phần lô PP2300428577
Giá từng phần lô 960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.08
Mã phần lô PP2300428578
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.09
Mã phần lô PP2300428579
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.10
Mã phần lô PP2300428580
Giá từng phần lô 85,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.11
Mã phần lô PP2300428581
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.12
Mã phần lô PP2300428582
Giá từng phần lô 268,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,685,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.13
Mã phần lô PP2300428583
Giá từng phần lô 4,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.14
Mã phần lô PP2300428584
Giá từng phần lô 999,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,996
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.15
Mã phần lô PP2300428585
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.16
Mã phần lô PP2300428586
Giá từng phần lô 3,108,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.17
Mã phần lô PP2300428587
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.18
Mã phần lô PP2300428588
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.19
Mã phần lô PP2300428589
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.20
Mã phần lô PP2300428590
Giá từng phần lô 5,533,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,336
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.21
Mã phần lô PP2300428591
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.22
Mã phần lô PP2300428592
Giá từng phần lô 4,869,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,694
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23
Mã phần lô PP2300428593
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.24
Mã phần lô PP2300428594
Giá từng phần lô 64,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.25
Mã phần lô PP2300428595
Giá từng phần lô 2,149,398,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,493,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.26
Mã phần lô PP2300428596
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.27
Mã phần lô PP2300428597
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.28
Mã phần lô PP2300428598
Giá từng phần lô 16,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.29
Mã phần lô PP2300428599
Giá từng phần lô 82,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.30
Mã phần lô PP2300428600
Giá từng phần lô 170,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,706,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.31
Mã phần lô PP2300428601
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.32
Mã phần lô PP2300428602
Giá từng phần lô 99,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.33
Mã phần lô PP2300428603
Giá từng phần lô 1,840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.34
Mã phần lô PP2300428604
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.35
Mã phần lô PP2300428605
Giá từng phần lô 79,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.36
Mã phần lô PP2300428606
Giá từng phần lô 68,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 685,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.37
Mã phần lô PP2300428607
Giá từng phần lô 65,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 659,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.38
Mã phần lô PP2300428608
Giá từng phần lô 384,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.39
Mã phần lô PP2300428609
Giá từng phần lô 8,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.40
Mã phần lô PP2300428610
Giá từng phần lô 28,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.41
Mã phần lô PP2300428611
Giá từng phần lô 319,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,197,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.42
Mã phần lô PP2300428612
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.43
Mã phần lô PP2300428613
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.44
Mã phần lô PP2300428614
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.45
Mã phần lô PP2300428615
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.46
Mã phần lô PP2300428616
Giá từng phần lô 91,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.47
Mã phần lô PP2300428617
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.48
Mã phần lô PP2300428618
Giá từng phần lô 77,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 776,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.49
Mã phần lô PP2300428619
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.50
Mã phần lô PP2300428620
Giá từng phần lô 10,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.51
Mã phần lô PP2300428621
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.52
Mã phần lô PP2300428622
Giá từng phần lô 3,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.53
Mã phần lô PP2300428623
Giá từng phần lô 504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.54
Mã phần lô PP2300428624
Giá từng phần lô 2,236,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,365
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.55
Mã phần lô PP2300428625
Giá từng phần lô 240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.56
Mã phần lô PP2300428626
Giá từng phần lô 140,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,401,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.57
Mã phần lô PP2300428627
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.58
Mã phần lô PP2300428628
Giá từng phần lô 89,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 898,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.59
Mã phần lô PP2300428629
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.60
Mã phần lô PP2300428630
Giá từng phần lô 62,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.61
Mã phần lô PP2300428631
Giá từng phần lô 265,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,656,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.62
Mã phần lô PP2300428632
Giá từng phần lô 184,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,848,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.63
Mã phần lô PP2300428633
Giá từng phần lô 32,497,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.64
Mã phần lô PP2300428634
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.65
Mã phần lô PP2300428635
Giá từng phần lô 1,345,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.66
Mã phần lô PP2300428636
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.67
Mã phần lô PP2300428637
Giá từng phần lô 7,396,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,963
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.68
Mã phần lô PP2300428638
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.69
Mã phần lô PP2300428639
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.70
Mã phần lô PP2300428640
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.71
Mã phần lô PP2300428641
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.72
Mã phần lô PP2300428642
Giá từng phần lô 64,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.73
Mã phần lô PP2300428643
Giá từng phần lô 15,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.74
Mã phần lô PP2300428644
Giá từng phần lô 19,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.75
Mã phần lô PP2300428645
Giá từng phần lô 25,044,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.76
Mã phần lô PP2300428646
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.77
Mã phần lô PP2300428647
Giá từng phần lô 12,694,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,945
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.78
Mã phần lô PP2300428648
Giá từng phần lô 42,315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.79
Mã phần lô PP2300428649
Giá từng phần lô 7,260,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,607
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.80
Mã phần lô PP2300428650
Giá từng phần lô 89,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.81
Mã phần lô PP2300428651
Giá từng phần lô 47,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.82
Mã phần lô PP2300428652
Giá từng phần lô 276,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,767,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.83
Mã phần lô PP2300428653
Giá từng phần lô 263,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.84
Mã phần lô PP2300428654
Giá từng phần lô 850,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.85
Mã phần lô PP2300428655
Giá từng phần lô 3,362,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,622
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.86
Mã phần lô PP2300428656
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.87
Mã phần lô PP2300428657
Giá từng phần lô 1,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.88
Mã phần lô PP2300428658
Giá từng phần lô 8,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.89
Mã phần lô PP2300428659
Giá từng phần lô 1,956,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.90
Mã phần lô PP2300428660
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.91
Mã phần lô PP2300428661
Giá từng phần lô 10,772,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,728
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.92
Mã phần lô PP2300428662
Giá từng phần lô 26,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.93
Mã phần lô PP2300428663
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.94
Mã phần lô PP2300428664
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.95
Mã phần lô PP2300428665
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.96
Mã phần lô PP2300428666
Giá từng phần lô 165,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,657,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.97
Mã phần lô PP2300428667
Giá từng phần lô 26,964,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.98
Mã phần lô PP2300428668
Giá từng phần lô 117,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.99
Mã phần lô PP2300428669
Giá từng phần lô 59,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.100
Mã phần lô PP2300428670
Giá từng phần lô 102,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,024,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.101
Mã phần lô PP2300428671
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.102
Mã phần lô PP2300428672
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.103
Mã phần lô PP2300428673
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.104
Mã phần lô PP2300428674
Giá từng phần lô 13,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.105
Mã phần lô PP2300428675
Giá từng phần lô 33,348,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.106
Mã phần lô PP2300428676
Giá từng phần lô 9,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.107
Mã phần lô PP2300428677
Giá từng phần lô 32,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.108
Mã phần lô PP2300428678
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.109
Mã phần lô PP2300428679
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.110
Mã phần lô PP2300428680
Giá từng phần lô 3,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.111
Mã phần lô PP2300428681
Giá từng phần lô 11,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.112
Mã phần lô PP2300428682
Giá từng phần lô 14,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.113
Mã phần lô PP2300428683
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.114
Mã phần lô PP2300428684
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.115
Mã phần lô PP2300428685
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.116
Mã phần lô PP2300428686
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.117
Mã phần lô PP2300428687
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.118
Mã phần lô PP2300428688
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.119
Mã phần lô PP2300428689
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.120
Mã phần lô PP2300428690
Giá từng phần lô 656,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.121
Mã phần lô PP2300428691
Giá từng phần lô 2,325,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,256
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.122
Mã phần lô PP2300428692
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.123
Mã phần lô PP2300428693
Giá từng phần lô 924,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.124
Mã phần lô PP2300428694
Giá từng phần lô 56,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.125
Mã phần lô PP2300428695
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.126
Mã phần lô PP2300428696
Giá từng phần lô 27,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.127
Mã phần lô PP2300428697
Giá từng phần lô 690,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.128
Mã phần lô PP2300428698
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.129
Mã phần lô PP2300428699
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.130
Mã phần lô PP2300428700
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.131
Mã phần lô PP2300428701
Giá từng phần lô 11,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.132
Mã phần lô PP2300428702
Giá từng phần lô 30,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.133
Mã phần lô PP2300428703
Giá từng phần lô 393,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,938
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.134
Mã phần lô PP2300428704
Giá từng phần lô 79,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.135
Mã phần lô PP2300428705
Giá từng phần lô 7,341,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.136
Mã phần lô PP2300428706
Giá từng phần lô 2,141,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,416
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.137
Mã phần lô PP2300428707
Giá từng phần lô 209,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,094,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.138
Mã phần lô PP2300428708
Giá từng phần lô 92,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 928,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.139
Mã phần lô PP2300428709
Giá từng phần lô 36,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.140
Mã phần lô PP2300428710
Giá từng phần lô 1,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.141
Mã phần lô PP2300428711
Giá từng phần lô 68,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 686,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.142
Mã phần lô PP2300428712
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.143
Mã phần lô PP2300428713
Giá từng phần lô 750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.144
Mã phần lô PP2300428714
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.145
Mã phần lô PP2300428715
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.146
Mã phần lô PP2300428716
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.147
Mã phần lô PP2300428717
Giá từng phần lô 3,912,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,128
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.148
Mã phần lô PP2300428718
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.149
Mã phần lô PP2300428719
Giá từng phần lô 244,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,449,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.150
Mã phần lô PP2300428720
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.151
Mã phần lô PP2300428721
Giá từng phần lô 4,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.152
Mã phần lô PP2300428722
Giá từng phần lô 2,523,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.153
Mã phần lô PP2300428723
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.154
Mã phần lô PP2300428724
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->