Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic (gồm 16 danh mục, mỗi danh mục là một phần. Trong đó có 07 danh mục nhóm 1, 05 danh mục nhóm 2, 04 danh mục nhóm 5)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400545867-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/12/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện K
Chủ đầu tư Bệnh Viện K
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic (gồm 16 danh mục, mỗi danh mục là một phần. Trong đó có 07 danh mục nhóm 1, 05 danh mục nhóm 2, 04 danh mục nhóm 5)
Số hiệu KHLCNT PL2400298028
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 37,670,951,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400492020 - GE.L8.24.01 4,797,000,000 143,910,000
2 PP2400492021 - GE.L8.24.02 3,231,900,000 96,957,000
3 PP2400492022 - GE.L8.24.03 3,231,900,000 96,957,000
4 PP2400492023 - GE.L8.24.04 642,840,000 19,285,000
5 PP2400492024 - GE.L8.24.05 1,488,000,000 44,640,000
6 PP2400492025 - GE.L8.24.06 1,842,750,000 55,282,000
7 PP2400492026 - GE.L8.24.07 616,161,000 18,484,000
8 PP2400492027 - GE.L8.24.08 206,400,000 6,192,000
9 PP2400492028 - GE.L8.24.09 546,000,000 16,380,000
10 PP2400492029 - GE.L8.24.10 639,000,000 19,170,000
11 PP2400492030 - GE.L8.24.11 9,657,900,000 289,737,000
12 PP2400492031 - GE.L8.24.12 1,228,500,000 36,855,000
13 PP2400492032 - GE.L8.24.13 1,627,500,000 48,825,000
14 PP2400492033 - GE.L8.24.14 3,611,100,000 108,333,000
15 PP2400492034 - GE.L8.24.15 3,120,000,000 93,600,000
16 PP2400492035 - GE.L8.24.16 1,184,000,000 35,520,000
GE.L8.24.01
Mã phần lô PP2400492020
Giá từng phần lô 4,797,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L8.24.02
Mã phần lô PP2400492021
Giá từng phần lô 3,231,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,957,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L8.24.03
Mã phần lô PP2400492022
Giá từng phần lô 3,231,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,957,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L8.24.04
Mã phần lô PP2400492023
Giá từng phần lô 642,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,285,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L8.24.05
Mã phần lô PP2400492024
Giá từng phần lô 1,488,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L8.24.06
Mã phần lô PP2400492025
Giá từng phần lô 1,842,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,282,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L8.24.07
Mã phần lô PP2400492026
Giá từng phần lô 616,161,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,484,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L8.24.08
Mã phần lô PP2400492027
Giá từng phần lô 206,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L8.24.09
Mã phần lô PP2400492028
Giá từng phần lô 546,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L8.24.10
Mã phần lô PP2400492029
Giá từng phần lô 639,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L8.24.11
Mã phần lô PP2400492030
Giá từng phần lô 9,657,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,737,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L8.24.12
Mã phần lô PP2400492031
Giá từng phần lô 1,228,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,855,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L8.24.13
Mã phần lô PP2400492032
Giá từng phần lô 1,627,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L8.24.14
Mã phần lô PP2400492033
Giá từng phần lô 3,611,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,333,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L8.24.15
Mã phần lô PP2400492034
Giá từng phần lô 3,120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L8.24.16
Mã phần lô PP2400492035
Giá từng phần lô 1,184,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->