Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic (gồm 18 lô)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300214995-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/09/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic (gồm 18 lô)
Số hiệu KHLCNT PL2300149059
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hải Phòng
Giá gói thầu 8,013,060,280 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120.191.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300322938 - GE1 295,400,000 4,431,000
2 PP2300322939 - GE2 468,000,000 7,020,000
3 PP2300322940 - GE3 123,500,000 1,852,000
4 PP2300322941 - GE4 249,648,880 3,744,000
5 PP2300322942 - GE5 2,480,688,000 37,210,000
6 PP2300322943 - GE6 281,600,000 4,224,000
7 PP2300322944 - GE7 660,000,000 9,900,000
8 PP2300322945 - GE8 457,200,000 6,858,000
9 PP2300322946 - GE9 153,995,800 2,309,000
10 PP2300322947 - GE10 197,400,000 2,961,000
11 PP2300322948 - GE11 144,507,600 2,167,000
12 PP2300322949 - GE12 168,000,000 2,520,000
13 PP2300322950 - GE13 971,500,000 14,572,000
14 PP2300322951 - GE14 65,100,000 976,000
15 PP2300322952 - GE15 216,000,000 3,240,000
16 PP2300322953 - GE16 957,600,000 14,364,000
17 PP2300322954 - GE17 112,840,000 1,692,000
18 PP2300322955 - GE18 10,080,000 151,000
GE1
Mã phần lô PP2300322938
Giá từng phần lô 295,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,431,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.
GE2
Mã phần lô PP2300322939
Giá từng phần lô 468,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.
GE3
Mã phần lô PP2300322940
Giá từng phần lô 123,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,852,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.
GE4
Mã phần lô PP2300322941
Giá từng phần lô 249,648,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,744,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.
GE5
Mã phần lô PP2300322942
Giá từng phần lô 2,480,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,210,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.
GE6
Mã phần lô PP2300322943
Giá từng phần lô 281,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,224,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.
GE7
Mã phần lô PP2300322944
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.
GE8
Mã phần lô PP2300322945
Giá từng phần lô 457,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,858,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.
GE9
Mã phần lô PP2300322946
Giá từng phần lô 153,995,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,309,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.
GE10
Mã phần lô PP2300322947
Giá từng phần lô 197,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,961,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.
GE11
Mã phần lô PP2300322948
Giá từng phần lô 144,507,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,167,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.
GE12
Mã phần lô PP2300322949
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.
GE13
Mã phần lô PP2300322950
Giá từng phần lô 971,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,572,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.
GE14
Mã phần lô PP2300322951
Giá từng phần lô 65,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 976,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.
GE15
Mã phần lô PP2300322952
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.
GE16
Mã phần lô PP2300322953
Giá từng phần lô 957,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,364,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.
GE17
Mã phần lô PP2300322954
Giá từng phần lô 112,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,692,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.
GE18
Mã phần lô PP2300322955
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->