Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic: Gồm 29 mặt hàng, trong đó: Nhóm 1: 19 mặt hàng; Nhóm 2: 01 mặt hàng; Nhóm 4: 03 mặt hàng; Nhóm 5: 06 mặt hàng.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300325585-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/12/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN SẢN NHI TỈNH KIÊN GIANG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN SẢN NHI TỈNH KIÊN GIANG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic: Gồm 29 mặt hàng, trong đó: Nhóm 1: 19 mặt hàng; Nhóm 2: 01 mặt hàng; Nhóm 4: 03 mặt hàng; Nhóm 5: 06 mặt hàng.
Số hiệu KHLCNT PL2300209747
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Kiên Giang
Giá gói thầu 10,434,479,900 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 104.344.799 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300433021 - VC.01 865,200,000 8,652,000
2 PP2300433022 - VC.02 864,000,000 8,640,000
3 PP2300433023 - VC.03 119,600,000 1,196,000
4 PP2300433024 - VC.04 105,000,000 1,050,000
5 PP2300433025 - VC.05 52,800,000 528,000
6 PP2300433026 - VC.06 270,000,000 2,700,000
7 PP2300433027 - VC.07 38,755,500 387,555
8 PP2300433028 - VC.08 24,159,500 241,595
9 PP2300433029 - VC.09 452,880,000 4,528,800
10 PP2300433030 - VC.10 2,058,000,000 20,580,000
11 PP2300433031 - VC.11 829,900,000 8,299,000
12 PP2300433032 - VC.12 1,077,300,000 10,773,000
13 PP2300433033 - VC.13 700,719,000 7,007,190
14 PP2300433034 - VC.14 535,320,000 5,353,200
15 PP2300433035 - VC.15 176,139,000 1,761,390
16 PP2300433036 - VC.16 15,063,300 150,633
17 PP2300433037 - VC.17 759,999,000 7,599,990
18 PP2300433038 - VC.18 110,514,600 1,105,146
19 PP2300433039 - VC.19 29,568,000 295,680
20 PP2300433040 - VC.20 11,445,000 114,450
21 PP2300433041 - VC.21 33,390,000 333,900
22 PP2300433042 - VC.22 57,905,000 579,050
23 PP2300433043 - VC.23 17,693,500 176,935
24 PP2300433044 - VC.24 47,700,000 477,000
25 PP2300433045 - VC.25 197,552,500 1,975,525
26 PP2300433046 - VC.26 93,980,000 939,800
27 PP2300433047 - VC.27 525,000,000 5,250,000
28 PP2300433048 - VC.28 87,696,000 876,960
29 PP2300433049 - VC.29 277,200,000 2,772,000
VC.01
Mã phần lô PP2300433021
Giá từng phần lô 865,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,652,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VC.02
Mã phần lô PP2300433022
Giá từng phần lô 864,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VC.03
Mã phần lô PP2300433023
Giá từng phần lô 119,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,196,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VC.04
Mã phần lô PP2300433024
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VC.05
Mã phần lô PP2300433025
Giá từng phần lô 52,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VC.06
Mã phần lô PP2300433026
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VC.07
Mã phần lô PP2300433027
Giá từng phần lô 38,755,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,555
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VC.08
Mã phần lô PP2300433028
Giá từng phần lô 24,159,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,595
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VC.09
Mã phần lô PP2300433029
Giá từng phần lô 452,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,528,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VC.10
Mã phần lô PP2300433030
Giá từng phần lô 2,058,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VC.11
Mã phần lô PP2300433031
Giá từng phần lô 829,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,299,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VC.12
Mã phần lô PP2300433032
Giá từng phần lô 1,077,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,773,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VC.13
Mã phần lô PP2300433033
Giá từng phần lô 700,719,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,007,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VC.14
Mã phần lô PP2300433034
Giá từng phần lô 535,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,353,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VC.15
Mã phần lô PP2300433035
Giá từng phần lô 176,139,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,761,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VC.16
Mã phần lô PP2300433036
Giá từng phần lô 15,063,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,633
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VC.17
Mã phần lô PP2300433037
Giá từng phần lô 759,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,599,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VC.18
Mã phần lô PP2300433038
Giá từng phần lô 110,514,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,105,146
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VC.19
Mã phần lô PP2300433039
Giá từng phần lô 29,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VC.20
Mã phần lô PP2300433040
Giá từng phần lô 11,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VC.21
Mã phần lô PP2300433041
Giá từng phần lô 33,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VC.22
Mã phần lô PP2300433042
Giá từng phần lô 57,905,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VC.23
Mã phần lô PP2300433043
Giá từng phần lô 17,693,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,935
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VC.24
Mã phần lô PP2300433044
Giá từng phần lô 47,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VC.25
Mã phần lô PP2300433045
Giá từng phần lô 197,552,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,975,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VC.26
Mã phần lô PP2300433046
Giá từng phần lô 93,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 939,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VC.27
Mã phần lô PP2300433047
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VC.28
Mã phần lô PP2300433048
Giá từng phần lô 87,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 876,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VC.29
Mã phần lô PP2300433049
Giá từng phần lô 277,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->