Gói thầu: Gói số 1. Gói thầu thuốc Generic (gồm 315 danh mục thuốc)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300161942-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/08/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
Chủ đầu tư Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
Tên gói thầu Gói số 1. Gói thầu thuốc Generic (gồm 315 danh mục thuốc)
Số hiệu KHLCNT PL2300116079
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hải Phòng
Giá gói thầu 179,026,485,785 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 5.191.768.099 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300254658 - DMT0005 1,696,675,000 49,203,575
2 PP2300254659 - DMT0016 198,537,300 5,757,582
3 PP2300254660 - DMT0017 300,657,672 8,719,072
4 PP2300254661 - DMT0021 188,800,000 5,475,200
5 PP2300254662 - DMT0025 51,570,000 1,495,530
6 PP2300254663 - DMT0040 125,000,000 3,625,000
7 PP2300254664 - DMT0057 1,029,600,000 29,858,400
8 PP2300254665 - DMT0058 684,700,000 19,856,300
9 PP2300254666 - DMT0059 148,200,000 4,297,800
10 PP2300254667 - DMT0063 5,637,150 163,477
11 PP2300254668 - DMT0065 27,787,750 805,845
12 PP2300254669 - DMT0066 21,212,100 615,151
13 PP2300254670 - DMT0068 45,670,400 1,324,442
14 PP2300254671 - DMT0088 38,197,500 1,107,728
15 PP2300254672 - DMT0090 128,022,600 3,712,655
16 PP2300254673 - DMT0091 188,108,700 5,455,152
17 PP2300254674 - DMT0092 198,324,750 5,751,418
18 PP2300254675 - DMT0093 51,001,062 1,479,031
19 PP2300254676 - DMT0095 1,696,316,618 49,193,182
20 PP2300254677 - DMT0101 1,195,920,000 34,681,680
21 PP2300254678 - DMT0108 14,435,600 418,632
22 PP2300254679 - DMT0109 592,025,000 17,168,725
23 PP2300254680 - DMT0111 107,100,000 3,105,900
24 PP2300254681 - DMT0112 74,753,280 2,167,845
25 PP2300254682 - DMT0115 199,717,500 5,791,808
26 PP2300254683 - DMT0118 117,250,000 3,400,250
27 PP2300254684 - DMT0123 168,920,000 4,898,680
28 PP2300254685 - DMT0134 293,111,700 8,500,239
29 PP2300254686 - DMT0136 64,251,000 1,863,279
30 PP2300254687 - DMT0141 951,460,000 27,592,340
31 PP2300254688 - DMT0143 611,000,000 17,719,000
32 PP2300254689 - DMT0146 941,077,500 27,291,248
33 PP2300254690 - DMT0147 234,365,000 6,796,585
34 PP2300254691 - DMT0148 64,900,000 1,882,100
35 PP2300254692 - DMT0153 56,000,000 1,624,000
36 PP2300254693 - DMT0173 5,886,000 170,694
37 PP2300254694 - DMT0181 125,496,000 3,639,384
38 PP2300254695 - DMT0184 133,301,000 3,865,729
39 PP2300254696 - DMT0185 42,444,000 1,230,876
40 PP2300254697 - DMT0186 40,821,660 1,183,828
41 PP2300254698 - DMT0193 81,600,000 2,366,400
42 PP2300254699 - DMT0194 344,651,840 9,994,903
43 PP2300254700 - DMT0196 184,654,890 5,354,992
44 PP2300254701 - DMT0197 99,769,320 2,893,310
45 PP2300254702 - DMT0201 255,074,490 7,397,160
46 PP2300254703 - DMT0203 495,000,000 14,355,000
47 PP2300254704 - DMT0205 74,175,000 2,151,075
48 PP2300254705 - DMT0206 199,017,360 5,771,503
49 PP2300254706 - DMT0207 392,732,640 11,389,247
50 PP2300254707 - DMT0208 85,377,500 2,475,948
51 PP2300254708 - DMT0213 64,750,000 1,877,750
52 PP2300254709 - DMT0220 462,000,000 13,398,000
53 PP2300254710 - DMT0222 72,600,000 2,105,400
54 PP2300254711 - DMT0229 37,120,000 1,076,480
55 PP2300254712 - DMT0231 6,976,800,000 202,327,200
56 PP2300254713 - DMT0246 1,923,852,000 55,791,708
57 PP2300254714 - DMT0247 1,020,000,000 29,580,000
58 PP2300254715 - DMT0253 212,356,630 6,158,342
59 PP2300254716 - DMT0254 80,000,000 2,320,000
60 PP2300254717 - DMT0258 59,440,560 1,723,776
61 PP2300254718 - DMT0266 6,777,300,000 196,541,700
62 PP2300254719 - DMT0267 274,350,000 7,956,150
63 PP2300254720 - DMT0270 38,400,000 1,113,600
64 PP2300254721 - DMT0272 20,527,500 595,298
65 PP2300254722 - DMT0273 652,858,600 18,932,899
66 PP2300254723 - DMT0274 514,800,000 14,929,200
67 PP2300254724 - DMT0275 74,107,404 2,149,115
68 PP2300254725 - DMT0279 1,545,300,000 44,813,700
69 PP2300254726 - DMT0280 949,806,000 27,544,374
70 PP2300254727 - DMT0287 3,201,000,000 92,829,000
71 PP2300254728 - DMT0291 141,407,500 4,100,818
72 PP2300254729 - DMT0293 5,760,000,000 167,040,000
73 PP2300254730 - DMT0295 457,250,000 13,260,250
74 PP2300254731 - DMT0298 4,480,600,000 129,937,400
75 PP2300254732 - DMT0304 98,000,000 2,842,000
76 PP2300254733 - DMT0308 73,500,000 2,131,500
77 PP2300254734 - DMT0313 363,923,280 10,553,775
78 PP2300254735 - DMT0314 332,640,000 9,646,560
79 PP2300254736 - DMT0315 220,590,000 6,397,110
80 PP2300254737 - DMT0317 4,284,000,000 124,236,000
81 PP2300254738 - DMT0318 961,050,000 27,870,450
82 PP2300254739 - DMT0322 161,475,300 4,682,784
83 PP2300254740 - DMT0323 11,988,000 347,652
84 PP2300254741 - DMT0325 884,652,500 25,654,923
85 PP2300254742 - DMT0338 11,809,440,000 342,473,760
86 PP2300254743 - DMT0340 33,820,380 980,791
87 PP2300254744 - DMT0342 264,485,000 7,670,065
88 PP2300254745 - DMT0345 81,595,200 2,366,261
89 PP2300254746 - DMT0352 110,224,758 3,196,518
90 PP2300254747 - DMT0356 350,500,000 10,164,500
91 PP2300254748 - DMT0374 24,299,970 704,699
92 PP2300254749 - DMT0384 268,578,310 7,788,771
93 PP2300254750 - DMT0386 181,955,444 5,276,708
94 PP2300254751 - DMT0388 135,000,000 3,915,000
95 PP2300254752 - DMT0389 60,480,000 1,753,920
96 PP2300254753 - DMT0392 1,155,000,000 33,495,000
97 PP2300254754 - DMT0393 1,242,000,000 36,018,000
98 PP2300254755 - DMT0397 127,848,000 3,707,592
99 PP2300254756 - DMT0404 699,829,200 20,295,047
100 PP2300254757 - DMT0405 21,852,000 633,708
101 PP2300254758 - DMT0406 121,947,700 3,536,483
102 PP2300254759 - DMT0407 10,371,200 300,765
103 PP2300254760 - DMT0408 2,270,000 65,830
104 PP2300254761 - DMT0410 123,420,000 3,579,180
105 PP2300254762 - DMT0411 275,633,000 7,993,357
106 PP2300254763 - DMT0417 173,859,804 5,041,934
107 PP2300254764 - DMT0418 4,777,500 138,548
108 PP2300254765 - DMT0420 54,528,000 1,581,312
109 PP2300254766 - DMT0425 123,200,000 3,572,800
110 PP2300254767 - DMT0438 532,000,000 15,428,000
111 PP2300254768 - DMT0439 421,200,000 12,214,800
112 PP2300254769 - DMT0442 91,032,000 2,639,928
113 PP2300254770 - DMT0453 78,300,000 2,270,700
114 PP2300254771 - DMT0454 610,656,000 17,709,024
115 PP2300254772 - DMT0456 46,563,000 1,350,327
116 PP2300254773 - DMT0458 105,000,000 3,045,000
117 PP2300254774 - DMT0459 142,500,000 4,132,500
118 PP2300254775 - DMT0460 1,750,500,000 50,764,500
119 PP2300254776 - DMT0462 11,145,472 323,219
120 PP2300254777 - DMT0465 1,060,500,000 30,754,500
121 PP2300254778 - DMT0470 252,014,500 7,308,421
122 PP2300254779 - DMT0481 60,000,000 1,740,000
123 PP2300254780 - DMT0482 193,800,000 5,620,200
124 PP2300254781 - DMT0492 1,605,310,000 46,553,990
125 PP2300254782 - DMT0498 53,215,000 1,543,235
126 PP2300254783 - DMT0502 92,600,000 2,685,400
127 PP2300254784 - DMT0503 534,100,000 15,488,900
128 PP2300254785 - DMT0504 348,075,000 10,094,175
129 PP2300254786 - DMT0510 1,733,072,250 50,259,095
130 PP2300254787 - DMT0523 5,095,200 147,761
131 PP2300254788 - DMT0525 11,450,000 332,050
132 PP2300254789 - DMT0527 26,688,000 773,952
133 PP2300254790 - DMT0530 112,000,000 3,248,000
134 PP2300254791 - DMT0533 2,612,400,000 75,759,600
135 PP2300254792 - DMT0537 316,100,000 9,166,900
136 PP2300254793 - DMT0539 509,978,700 14,789,382
137 PP2300254794 - DMT0544 67,850,000 1,967,650
138 PP2300254795 - DMT0545 37,080,000 1,075,320
139 PP2300254796 - DMT0547 46,922,400 1,360,750
140 PP2300254797 - DMT0549 45,006,000 1,305,174
141 PP2300254798 - DMT0554 444,000,000 12,876,000
142 PP2300254799 - DMT0562 95,700,000 2,775,300
143 PP2300254800 - DMT0563 47,736,500 1,384,359
144 PP2300254801 - DMT0567 193,790,220 5,619,916
145 PP2300254802 - DMT0570 3,693,205,100 107,102,948
146 PP2300254803 - DMT0579 330,200,000 9,575,800
147 PP2300254804 - DMT0581 954,000,000 27,666,000
148 PP2300254805 - DMT0583 364,560,000 10,572,240
149 PP2300254806 - DMT0600 278,932,500 8,089,043
150 PP2300254807 - DMT0601 76,924,000 2,230,796
151 PP2300254808 - DMT0602 183,042,960 5,308,246
152 PP2300254809 - DMT0612 1,807,500,000 52,417,500
153 PP2300254810 - DMT0613 280,292,985 8,128,497
154 PP2300254811 - DMT0615 66,192,000 1,919,568
155 PP2300254812 - DMT0623 131,146,000 3,803,234
156 PP2300254813 - DMT0626 36,750,000 1,065,750
157 PP2300254814 - DMT0635 241,800,000 7,012,200
158 PP2300254815 - DMT0637 351,050,000 10,180,450
159 PP2300254816 - DMT0638 368,520,000 10,687,080
160 PP2300254817 - DMT0639 245,098,000 7,107,842
161 PP2300254818 - DMT0641 112,880,000 3,273,520
162 PP2300254819 - DMT0651 501,636,000 14,547,444
163 PP2300254820 - DMT0659 1,425,600,000 41,342,400
164 PP2300254821 - DMT0667 191,784,600 5,561,753
165 PP2300254822 - DMT0668 48,360,000 1,402,440
166 PP2300254823 - DMT0673 95,775,240 2,777,482
167 PP2300254824 - DMT0675 55,932,864 1,622,053
168 PP2300254825 - DMT0676 186,427,500 5,406,398
169 PP2300254826 - DMT0687 583,000,000 16,907,000
170 PP2300254827 - DMT0692 143,161,200 4,151,675
171 PP2300254828 - DMT0693 409,847,200 11,885,569
172 PP2300254829 - DMT0699 764,977,500 22,184,348
173 PP2300254830 - DMT0700 47,761,500 1,385,084
174 PP2300254831 - DMT0701 972,000,000 28,188,000
175 PP2300254832 - DMT0714 360,360,000 10,450,440
176 PP2300254833 - DMT0715 280,000,000 8,120,000
177 PP2300254834 - DMT0718 25,099,200 727,877
178 PP2300254835 - DMT0722 26,215,000 760,235
179 PP2300254836 - DMT0725 82,231,200 2,384,705
180 PP2300254837 - DMT0726 31,164,000 903,756
181 PP2300254838 - DMT0728 163,464,000 4,740,456
182 PP2300254839 - DMT0733 421,200,000 12,214,800
183 PP2300254840 - DMT0737 284,520,000 8,251,080
184 PP2300254841 - DMT0740 123,058,600 3,568,699
185 PP2300254842 - DMT0746 3,013,920 87,404
186 PP2300254843 - DMT0749 26,400,000 765,600
187 PP2300254844 - DMT0752 95,680,000 2,774,720
188 PP2300254845 - DMT0754 1,218,280,000 35,330,120
189 PP2300254846 - DMT0758 50,362,200 1,460,504
190 PP2300254847 - DMT0760 1,018,440,000 29,534,760
191 PP2300254848 - DMT0766 20,819,250 603,758
192 PP2300254849 - DMT0769 646,531,200 18,749,405
193 PP2300254850 - DMT0778 72,000,000 2,088,000
194 PP2300254851 - DMT0781 12,548,340 363,902
195 PP2300254852 - DMT0786 74,517,300 2,161,002
196 PP2300254853 - DMT0787 77,301,000 2,241,729
197 PP2300254854 - DMT0793 65,720,000 1,905,880
198 PP2300254855 - DMT0799 14,266,200 413,720
199 PP2300254856 - DMT0800 86,040,000 2,495,160
200 PP2300254857 - DMT0803 1,483,007,400 43,007,215
201 PP2300254858 - DMT0804 81,092,500 2,351,683
202 PP2300254859 - DMT0832 787,238,000 22,829,902
203 PP2300254860 - DMT0835 6,317,600 183,210
204 PP2300254861 - DMT0837 24,682,680 715,798
205 PP2300254862 - DMT0842 164,160,000 4,760,640
206 PP2300254863 - DMT0845 1,704,836,700 49,440,264
207 PP2300254864 - DMT0851 57,645,000 1,671,705
208 PP2300254865 - DMT0859 400,795,500 11,623,070
209 PP2300254866 - DMT0860 303,534,000 8,802,486
210 PP2300254867 - DMT0866 34,800,000 1,009,200
211 PP2300254868 - DMT0870 149,184,000 4,326,336
212 PP2300254869 - DMT0877 10,893,750 315,919
213 PP2300254870 - DMT0886 83,594,600 2,424,243
214 PP2300254871 - DMT0897 63,127,600 1,830,700
215 PP2300254872 - DMT0899 158,400,000 4,593,600
216 PP2300254873 - DMT0901 116,600,000 3,381,400
217 PP2300254874 - DMT0904 236,512,000 6,858,848
218 PP2300254875 - DMT0908 45,980,000 1,333,420
219 PP2300254876 - DMT0913 91,056,000 2,640,624
220 PP2300254877 - DMT0916 79,205,000 2,296,945
221 PP2300254878 - DMT0921 333,000 9,657
222 PP2300254879 - DMT0922 17,766,000 515,214
223 PP2300254880 - DMT0926 612,600,000 17,765,400
224 PP2300254881 - DMT0929 25,130,000 728,770
225 PP2300254882 - DMT0930 180,600,000 5,237,400
226 PP2300254883 - DMT0931 967,104,000 28,046,016
227 PP2300254884 - DMT0935 67,208,400 1,949,044
228 PP2300254885 - DMT0936 855,112,125 24,798,252
229 PP2300254886 - DMT0938 241,015,000 6,989,435
230 PP2300254887 - DMT0940 36,555,750 1,060,117
231 PP2300254888 - DMT0945 396,748,000 11,505,692
232 PP2300254889 - DMT0946 707,160,000 20,507,640
233 PP2300254890 - DMT0947 676,214,280 19,610,214
234 PP2300254891 - DMT0948 203,665,000 5,906,285
235 PP2300254892 - DMT0950 2,635,000,000 76,415,000
236 PP2300254893 - DMT0959 784,420,000 22,748,180
237 PP2300254894 - DMT0964 1,980,000,000 57,420,000
238 PP2300254895 - DMT0969 3,234,000,000 93,786,000
239 PP2300254896 - DMT0971 1,748,000,000 50,692,000
240 PP2300254897 - DMT0976 21,004,000 609,116
241 PP2300254898 - DMT0981 568,650,000 16,490,850
242 PP2300254899 - DMT0982 2,572,500 74,603
243 PP2300254900 - DMT0983 734,156,220 21,290,530
244 PP2300254901 - DMT0989 1,070,072,500 31,032,103
245 PP2300254902 - DMT0993 574,370,000 16,656,730
246 PP2300254903 - DMT1000 69,136,000 2,004,944
247 PP2300254904 - DMT1016 468,384,000 13,583,136
248 PP2300254905 - DMT1017 88,725,000 2,573,025
249 PP2300254906 - DMT1022 609,000,000 17,661,000
250 PP2300254907 - DMT1030 353,202,000 10,242,858
251 PP2300254908 - DMT1031 138,000,000 4,002,000
252 PP2300254909 - DMT1032 39,513,600 1,145,894
253 PP2300254910 - DMT1044 62,050,000 1,799,450
254 PP2300254911 - DMT1045 328,900,000 9,538,100
255 PP2300254912 - DMT1047 25,173,750 730,039
256 PP2300254913 - DMT1049 115,605,000 3,352,545
257 PP2300254914 - DMT1050 104,328,000 3,025,512
258 PP2300254915 - DMT1054 62,929,240 1,824,948
259 PP2300254916 - DMT1056 657,508,500 19,067,747
260 PP2300254917 - DMT1059 34,680,000 1,005,720
261 PP2300254918 - DMT1062 22,319,325 647,260
262 PP2300254919 - DMT1073 378,400,000 10,973,600
263 PP2300254920 - DMT1097 56,700,000 1,644,300
264 PP2300254921 - DMT1099 752,028,000 21,808,812
265 PP2300254922 - DMT1101 18,900,000 548,100
266 PP2300254923 - DMT1107 937,076,850 27,175,229
267 PP2300254924 - DMT1118 118,034,910 3,423,012
268 PP2300254925 - DMT1125 468,000,000 13,572,000
269 PP2300254926 - DMT1136 105,782,500 3,067,693
270 PP2300254927 - DMT1137 317,813,000 9,216,577
271 PP2300254928 - DMT1139 271,200,000 7,864,800
272 PP2300254929 - DMT1140 114,675,000 3,325,575
273 PP2300254930 - DMT1142 38,347,000 1,112,063
274 PP2300254931 - DMT1146 193,151,700 5,601,399
275 PP2300254932 - DMT1160 249,206,232 7,226,981
276 PP2300254933 - DMT1165 94,000,000 2,726,000
277 PP2300254934 - DMT1167 1,139,985,000 33,059,565
278 PP2300254935 - DMT1170 146,250,000 4,241,250
279 PP2300254936 - DMT1179 52,000,000 1,508,000
280 PP2300254937 - DMT1181 10,497,025,000 304,413,725
281 PP2300254938 - DMT1182 9,168,000,000 265,872,000
282 PP2300254939 - DMT1184 1,891,480,500 54,852,935
283 PP2300254940 - DMT1185 86,388,000 2,505,252
284 PP2300254941 - DMT1189 102,789,500 2,980,896
285 PP2300254942 - DMT1191 210,380,000 6,101,020
286 PP2300254943 - DMT1192 203,330,400 5,896,582
287 PP2300254944 - DMT1195 27,060,000 784,740
288 PP2300254945 - DMT1197 232,682,100 6,747,781
289 PP2300254946 - DMT1210 4,395,300 127,464
290 PP2300254947 - DMT1217 1,009,506,000 29,275,674
291 PP2300254948 - DMT1218 487,242,000 14,130,018
292 PP2300254949 - DMT1219 177,590,000 5,150,110
293 PP2300254950 - DMT1224 111,540,000 3,234,660
294 PP2300254951 - DMT1227 352,800,000 10,231,200
295 PP2300254952 - DMT1237 12,757,500 369,968
296 PP2300254953 - DMT1238 823,200,000 23,872,800
297 PP2300254954 - DMT1239 306,600,000 8,891,400
298 PP2300254955 - DMT1251 123,172,000 3,571,988
299 PP2300254956 - DMT1259 1,034,208,000 29,992,032
300 PP2300254957 - DMT1265 42,500,000 1,232,500
301 PP2300254958 - DMT1266 321,750,000 9,330,750
302 PP2300254959 - DMT1270 316,400,000 9,175,600
303 PP2300254960 - DMT1271 2,821,000,000 81,809,000
304 PP2300254961 - DMT1273 2,650,816,000 76,873,664
305 PP2300254962 - DMT1274 1,780,480,000 51,633,920
306 PP2300254963 - DMT1275 177,141,750 5,137,111
307 PP2300254964 - DMT1276 21,336,000 618,744
308 PP2300254965 - DMT1277 4,128,000 119,712
309 PP2300254966 - DMT1279 42,000,000 1,218,000
310 PP2300254967 - DMT1281 15,456,000 448,224
311 PP2300254968 - DMT1282 20,070,000 582,030
312 PP2300254969 - DMT1284 176,177,600 5,109,150
313 PP2300254970 - DMT1285 131,824,000 3,822,896
314 PP2300254971 - DMT1286 126,000,000 3,654,000
315 PP2300254972 - DMT1287 227,500,000 6,597,500
DMT0005
Mã phần lô PP2300254658
Giá từng phần lô 1,696,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,203,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0016
Mã phần lô PP2300254659
Giá từng phần lô 198,537,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,757,582
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0017
Mã phần lô PP2300254660
Giá từng phần lô 300,657,672
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,719,072
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0021
Mã phần lô PP2300254661
Giá từng phần lô 188,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,475,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0025
Mã phần lô PP2300254662
Giá từng phần lô 51,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,495,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0040
Mã phần lô PP2300254663
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0057
Mã phần lô PP2300254664
Giá từng phần lô 1,029,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,858,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0058
Mã phần lô PP2300254665
Giá từng phần lô 684,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,856,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0059
Mã phần lô PP2300254666
Giá từng phần lô 148,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,297,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0063
Mã phần lô PP2300254667
Giá từng phần lô 5,637,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,477
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0065
Mã phần lô PP2300254668
Giá từng phần lô 27,787,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 805,845
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0066
Mã phần lô PP2300254669
Giá từng phần lô 21,212,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,151
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0068
Mã phần lô PP2300254670
Giá từng phần lô 45,670,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,324,442
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0088
Mã phần lô PP2300254671
Giá từng phần lô 38,197,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,107,728
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0090
Mã phần lô PP2300254672
Giá từng phần lô 128,022,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,712,655
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0091
Mã phần lô PP2300254673
Giá từng phần lô 188,108,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,455,152
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0092
Mã phần lô PP2300254674
Giá từng phần lô 198,324,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,751,418
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0093
Mã phần lô PP2300254675
Giá từng phần lô 51,001,062
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,479,031
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0095
Mã phần lô PP2300254676
Giá từng phần lô 1,696,316,618
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,193,182
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0101
Mã phần lô PP2300254677
Giá từng phần lô 1,195,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,681,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0108
Mã phần lô PP2300254678
Giá từng phần lô 14,435,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,632
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0109
Mã phần lô PP2300254679
Giá từng phần lô 592,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,168,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0111
Mã phần lô PP2300254680
Giá từng phần lô 107,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,105,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0112
Mã phần lô PP2300254681
Giá từng phần lô 74,753,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,167,845
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0115
Mã phần lô PP2300254682
Giá từng phần lô 199,717,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,791,808
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0118
Mã phần lô PP2300254683
Giá từng phần lô 117,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0123
Mã phần lô PP2300254684
Giá từng phần lô 168,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,898,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0134
Mã phần lô PP2300254685
Giá từng phần lô 293,111,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,500,239
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0136
Mã phần lô PP2300254686
Giá từng phần lô 64,251,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,863,279
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0141
Mã phần lô PP2300254687
Giá từng phần lô 951,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,592,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0143
Mã phần lô PP2300254688
Giá từng phần lô 611,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,719,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0146
Mã phần lô PP2300254689
Giá từng phần lô 941,077,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,291,248
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0147
Mã phần lô PP2300254690
Giá từng phần lô 234,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,796,585
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0148
Mã phần lô PP2300254691
Giá từng phần lô 64,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,882,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0153
Mã phần lô PP2300254692
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0173
Mã phần lô PP2300254693
Giá từng phần lô 5,886,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,694
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0181
Mã phần lô PP2300254694
Giá từng phần lô 125,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,639,384
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0184
Mã phần lô PP2300254695
Giá từng phần lô 133,301,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,865,729
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0185
Mã phần lô PP2300254696
Giá từng phần lô 42,444,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,876
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0186
Mã phần lô PP2300254697
Giá từng phần lô 40,821,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,183,828
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0193
Mã phần lô PP2300254698
Giá từng phần lô 81,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,366,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0194
Mã phần lô PP2300254699
Giá từng phần lô 344,651,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,994,903
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0196
Mã phần lô PP2300254700
Giá từng phần lô 184,654,890
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,354,992
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0197
Mã phần lô PP2300254701
Giá từng phần lô 99,769,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,893,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0201
Mã phần lô PP2300254702
Giá từng phần lô 255,074,490
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,397,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0203
Mã phần lô PP2300254703
Giá từng phần lô 495,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,355,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0205
Mã phần lô PP2300254704
Giá từng phần lô 74,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,151,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0206
Mã phần lô PP2300254705
Giá từng phần lô 199,017,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,771,503
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0207
Mã phần lô PP2300254706
Giá từng phần lô 392,732,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,389,247
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0208
Mã phần lô PP2300254707
Giá từng phần lô 85,377,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,948
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0213
Mã phần lô PP2300254708
Giá từng phần lô 64,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,877,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0220
Mã phần lô PP2300254709
Giá từng phần lô 462,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,398,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0222
Mã phần lô PP2300254710
Giá từng phần lô 72,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,105,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0229
Mã phần lô PP2300254711
Giá từng phần lô 37,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,076,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0231
Mã phần lô PP2300254712
Giá từng phần lô 6,976,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,327,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0246
Mã phần lô PP2300254713
Giá từng phần lô 1,923,852,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,791,708
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0247
Mã phần lô PP2300254714
Giá từng phần lô 1,020,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0253
Mã phần lô PP2300254715
Giá từng phần lô 212,356,630
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,158,342
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0254
Mã phần lô PP2300254716
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0258
Mã phần lô PP2300254717
Giá từng phần lô 59,440,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,723,776
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0266
Mã phần lô PP2300254718
Giá từng phần lô 6,777,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,541,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0267
Mã phần lô PP2300254719
Giá từng phần lô 274,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,956,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0270
Mã phần lô PP2300254720
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,113,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0272
Mã phần lô PP2300254721
Giá từng phần lô 20,527,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,298
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0273
Mã phần lô PP2300254722
Giá từng phần lô 652,858,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,932,899
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0274
Mã phần lô PP2300254723
Giá từng phần lô 514,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,929,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0275
Mã phần lô PP2300254724
Giá từng phần lô 74,107,404
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,149,115
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0279
Mã phần lô PP2300254725
Giá từng phần lô 1,545,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,813,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0280
Mã phần lô PP2300254726
Giá từng phần lô 949,806,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,544,374
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0287
Mã phần lô PP2300254727
Giá từng phần lô 3,201,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,829,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0291
Mã phần lô PP2300254728
Giá từng phần lô 141,407,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,100,818
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0293
Mã phần lô PP2300254729
Giá từng phần lô 5,760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0295
Mã phần lô PP2300254730
Giá từng phần lô 457,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,260,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0298
Mã phần lô PP2300254731
Giá từng phần lô 4,480,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,937,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0304
Mã phần lô PP2300254732
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,842,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0308
Mã phần lô PP2300254733
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,131,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0313
Mã phần lô PP2300254734
Giá từng phần lô 363,923,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,553,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0314
Mã phần lô PP2300254735
Giá từng phần lô 332,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,646,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0315
Mã phần lô PP2300254736
Giá từng phần lô 220,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,397,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0317
Mã phần lô PP2300254737
Giá từng phần lô 4,284,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,236,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0318
Mã phần lô PP2300254738
Giá từng phần lô 961,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,870,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0322
Mã phần lô PP2300254739
Giá từng phần lô 161,475,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,682,784
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0323
Mã phần lô PP2300254740
Giá từng phần lô 11,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,652
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0325
Mã phần lô PP2300254741
Giá từng phần lô 884,652,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,654,923
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0338
Mã phần lô PP2300254742
Giá từng phần lô 11,809,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,473,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0340
Mã phần lô PP2300254743
Giá từng phần lô 33,820,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,791
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0342
Mã phần lô PP2300254744
Giá từng phần lô 264,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,670,065
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0345
Mã phần lô PP2300254745
Giá từng phần lô 81,595,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,366,261
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0352
Mã phần lô PP2300254746
Giá từng phần lô 110,224,758
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,196,518
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0356
Mã phần lô PP2300254747
Giá từng phần lô 350,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,164,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0374
Mã phần lô PP2300254748
Giá từng phần lô 24,299,970
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,699
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0384
Mã phần lô PP2300254749
Giá từng phần lô 268,578,310
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,788,771
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0386
Mã phần lô PP2300254750
Giá từng phần lô 181,955,444
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,276,708
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0388
Mã phần lô PP2300254751
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,915,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0389
Mã phần lô PP2300254752
Giá từng phần lô 60,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,753,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0392
Mã phần lô PP2300254753
Giá từng phần lô 1,155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0393
Mã phần lô PP2300254754
Giá từng phần lô 1,242,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,018,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0397
Mã phần lô PP2300254755
Giá từng phần lô 127,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,707,592
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0404
Mã phần lô PP2300254756
Giá từng phần lô 699,829,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,295,047
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0405
Mã phần lô PP2300254757
Giá từng phần lô 21,852,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 633,708
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0406
Mã phần lô PP2300254758
Giá từng phần lô 121,947,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,536,483
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0407
Mã phần lô PP2300254759
Giá từng phần lô 10,371,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,765
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0408
Mã phần lô PP2300254760
Giá từng phần lô 2,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0410
Mã phần lô PP2300254761
Giá từng phần lô 123,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,579,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0411
Mã phần lô PP2300254762
Giá từng phần lô 275,633,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,993,357
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0417
Mã phần lô PP2300254763
Giá từng phần lô 173,859,804
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,041,934
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0418
Mã phần lô PP2300254764
Giá từng phần lô 4,777,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,548
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0420
Mã phần lô PP2300254765
Giá từng phần lô 54,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,581,312
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0425
Mã phần lô PP2300254766
Giá từng phần lô 123,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,572,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0438
Mã phần lô PP2300254767
Giá từng phần lô 532,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,428,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0439
Mã phần lô PP2300254768
Giá từng phần lô 421,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,214,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0442
Mã phần lô PP2300254769
Giá từng phần lô 91,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,639,928
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0453
Mã phần lô PP2300254770
Giá từng phần lô 78,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,270,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0454
Mã phần lô PP2300254771
Giá từng phần lô 610,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,709,024
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0456
Mã phần lô PP2300254772
Giá từng phần lô 46,563,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,327
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0458
Mã phần lô PP2300254773
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,045,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0459
Mã phần lô PP2300254774
Giá từng phần lô 142,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,132,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0460
Mã phần lô PP2300254775
Giá từng phần lô 1,750,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,764,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0462
Mã phần lô PP2300254776
Giá từng phần lô 11,145,472
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,219
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0465
Mã phần lô PP2300254777
Giá từng phần lô 1,060,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,754,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0470
Mã phần lô PP2300254778
Giá từng phần lô 252,014,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,308,421
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0481
Mã phần lô PP2300254779
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0482
Mã phần lô PP2300254780
Giá từng phần lô 193,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,620,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0492
Mã phần lô PP2300254781
Giá từng phần lô 1,605,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,553,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0498
Mã phần lô PP2300254782
Giá từng phần lô 53,215,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,543,235
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0502
Mã phần lô PP2300254783
Giá từng phần lô 92,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,685,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0503
Mã phần lô PP2300254784
Giá từng phần lô 534,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,488,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0504
Mã phần lô PP2300254785
Giá từng phần lô 348,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,094,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0510
Mã phần lô PP2300254786
Giá từng phần lô 1,733,072,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,259,095
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0523
Mã phần lô PP2300254787
Giá từng phần lô 5,095,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,761
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0525
Mã phần lô PP2300254788
Giá từng phần lô 11,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0527
Mã phần lô PP2300254789
Giá từng phần lô 26,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 773,952
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0530
Mã phần lô PP2300254790
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0533
Mã phần lô PP2300254791
Giá từng phần lô 2,612,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,759,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0537
Mã phần lô PP2300254792
Giá từng phần lô 316,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,166,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0539
Mã phần lô PP2300254793
Giá từng phần lô 509,978,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,789,382
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0544
Mã phần lô PP2300254794
Giá từng phần lô 67,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,967,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0545
Mã phần lô PP2300254795
Giá từng phần lô 37,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,075,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0547
Mã phần lô PP2300254796
Giá từng phần lô 46,922,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0549
Mã phần lô PP2300254797
Giá từng phần lô 45,006,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,174
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0554
Mã phần lô PP2300254798
Giá từng phần lô 444,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,876,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0562
Mã phần lô PP2300254799
Giá từng phần lô 95,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,775,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0563
Mã phần lô PP2300254800
Giá từng phần lô 47,736,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,384,359
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0567
Mã phần lô PP2300254801
Giá từng phần lô 193,790,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,619,916
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0570
Mã phần lô PP2300254802
Giá từng phần lô 3,693,205,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,102,948
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0579
Mã phần lô PP2300254803
Giá từng phần lô 330,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,575,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0581
Mã phần lô PP2300254804
Giá từng phần lô 954,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,666,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0583
Mã phần lô PP2300254805
Giá từng phần lô 364,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,572,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0600
Mã phần lô PP2300254806
Giá từng phần lô 278,932,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,089,043
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0601
Mã phần lô PP2300254807
Giá từng phần lô 76,924,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,230,796
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0602
Mã phần lô PP2300254808
Giá từng phần lô 183,042,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,308,246
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0612
Mã phần lô PP2300254809
Giá từng phần lô 1,807,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0613
Mã phần lô PP2300254810
Giá từng phần lô 280,292,985
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,128,497
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0615
Mã phần lô PP2300254811
Giá từng phần lô 66,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,919,568
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0623
Mã phần lô PP2300254812
Giá từng phần lô 131,146,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,803,234
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0626
Mã phần lô PP2300254813
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,065,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0635
Mã phần lô PP2300254814
Giá từng phần lô 241,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,012,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0637
Mã phần lô PP2300254815
Giá từng phần lô 351,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,180,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0638
Mã phần lô PP2300254816
Giá từng phần lô 368,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,687,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0639
Mã phần lô PP2300254817
Giá từng phần lô 245,098,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,107,842
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0641
Mã phần lô PP2300254818
Giá từng phần lô 112,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,273,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0651
Mã phần lô PP2300254819
Giá từng phần lô 501,636,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,547,444
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0659
Mã phần lô PP2300254820
Giá từng phần lô 1,425,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,342,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0667
Mã phần lô PP2300254821
Giá từng phần lô 191,784,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,561,753
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0668
Mã phần lô PP2300254822
Giá từng phần lô 48,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,402,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0673
Mã phần lô PP2300254823
Giá từng phần lô 95,775,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,777,482
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0675
Mã phần lô PP2300254824
Giá từng phần lô 55,932,864
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,622,053
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0676
Mã phần lô PP2300254825
Giá từng phần lô 186,427,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,406,398
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0687
Mã phần lô PP2300254826
Giá từng phần lô 583,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,907,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0692
Mã phần lô PP2300254827
Giá từng phần lô 143,161,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,151,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0693
Mã phần lô PP2300254828
Giá từng phần lô 409,847,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,885,569
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0699
Mã phần lô PP2300254829
Giá từng phần lô 764,977,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,184,348
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0700
Mã phần lô PP2300254830
Giá từng phần lô 47,761,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,385,084
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0701
Mã phần lô PP2300254831
Giá từng phần lô 972,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0714
Mã phần lô PP2300254832
Giá từng phần lô 360,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,450,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0715
Mã phần lô PP2300254833
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0718
Mã phần lô PP2300254834
Giá từng phần lô 25,099,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 727,877
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0722
Mã phần lô PP2300254835
Giá từng phần lô 26,215,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,235
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0725
Mã phần lô PP2300254836
Giá từng phần lô 82,231,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,384,705
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0726
Mã phần lô PP2300254837
Giá từng phần lô 31,164,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 903,756
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0728
Mã phần lô PP2300254838
Giá từng phần lô 163,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,740,456
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0733
Mã phần lô PP2300254839
Giá từng phần lô 421,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,214,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0737
Mã phần lô PP2300254840
Giá từng phần lô 284,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,251,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0740
Mã phần lô PP2300254841
Giá từng phần lô 123,058,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,568,699
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0746
Mã phần lô PP2300254842
Giá từng phần lô 3,013,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,404
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0749
Mã phần lô PP2300254843
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0752
Mã phần lô PP2300254844
Giá từng phần lô 95,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,774,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0754
Mã phần lô PP2300254845
Giá từng phần lô 1,218,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,330,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0758
Mã phần lô PP2300254846
Giá từng phần lô 50,362,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,460,504
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0760
Mã phần lô PP2300254847
Giá từng phần lô 1,018,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,534,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0766
Mã phần lô PP2300254848
Giá từng phần lô 20,819,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,758
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0769
Mã phần lô PP2300254849
Giá từng phần lô 646,531,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,749,405
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0778
Mã phần lô PP2300254850
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0781
Mã phần lô PP2300254851
Giá từng phần lô 12,548,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,902
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0786
Mã phần lô PP2300254852
Giá từng phần lô 74,517,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,161,002
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0787
Mã phần lô PP2300254853
Giá từng phần lô 77,301,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,241,729
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0793
Mã phần lô PP2300254854
Giá từng phần lô 65,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,905,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0799
Mã phần lô PP2300254855
Giá từng phần lô 14,266,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0800
Mã phần lô PP2300254856
Giá từng phần lô 86,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,495,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0803
Mã phần lô PP2300254857
Giá từng phần lô 1,483,007,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,007,215
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0804
Mã phần lô PP2300254858
Giá từng phần lô 81,092,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,351,683
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0832
Mã phần lô PP2300254859
Giá từng phần lô 787,238,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,829,902
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0835
Mã phần lô PP2300254860
Giá từng phần lô 6,317,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0837
Mã phần lô PP2300254861
Giá từng phần lô 24,682,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 715,798
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0842
Mã phần lô PP2300254862
Giá từng phần lô 164,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,760,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0845
Mã phần lô PP2300254863
Giá từng phần lô 1,704,836,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,440,264
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0851
Mã phần lô PP2300254864
Giá từng phần lô 57,645,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,671,705
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0859
Mã phần lô PP2300254865
Giá từng phần lô 400,795,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,623,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0860
Mã phần lô PP2300254866
Giá từng phần lô 303,534,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,802,486
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0866
Mã phần lô PP2300254867
Giá từng phần lô 34,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,009,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0870
Mã phần lô PP2300254868
Giá từng phần lô 149,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,326,336
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0877
Mã phần lô PP2300254869
Giá từng phần lô 10,893,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,919
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0886
Mã phần lô PP2300254870
Giá từng phần lô 83,594,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,424,243
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0897
Mã phần lô PP2300254871
Giá từng phần lô 63,127,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,830,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0899
Mã phần lô PP2300254872
Giá từng phần lô 158,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,593,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0901
Mã phần lô PP2300254873
Giá từng phần lô 116,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,381,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0904
Mã phần lô PP2300254874
Giá từng phần lô 236,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,858,848
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0908
Mã phần lô PP2300254875
Giá từng phần lô 45,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,333,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0913
Mã phần lô PP2300254876
Giá từng phần lô 91,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,624
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0916
Mã phần lô PP2300254877
Giá từng phần lô 79,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,296,945
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0921
Mã phần lô PP2300254878
Giá từng phần lô 333,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,657
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0922
Mã phần lô PP2300254879
Giá từng phần lô 17,766,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 515,214
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0926
Mã phần lô PP2300254880
Giá từng phần lô 612,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,765,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0929
Mã phần lô PP2300254881
Giá từng phần lô 25,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 728,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0930
Mã phần lô PP2300254882
Giá từng phần lô 180,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,237,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0931
Mã phần lô PP2300254883
Giá từng phần lô 967,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,046,016
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0935
Mã phần lô PP2300254884
Giá từng phần lô 67,208,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,949,044
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0936
Mã phần lô PP2300254885
Giá từng phần lô 855,112,125
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,798,252
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0938
Mã phần lô PP2300254886
Giá từng phần lô 241,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,989,435
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0940
Mã phần lô PP2300254887
Giá từng phần lô 36,555,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,060,117
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0945
Mã phần lô PP2300254888
Giá từng phần lô 396,748,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,505,692
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0946
Mã phần lô PP2300254889
Giá từng phần lô 707,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,507,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0947
Mã phần lô PP2300254890
Giá từng phần lô 676,214,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,610,214
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0948
Mã phần lô PP2300254891
Giá từng phần lô 203,665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,906,285
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0950
Mã phần lô PP2300254892
Giá từng phần lô 2,635,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,415,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0959
Mã phần lô PP2300254893
Giá từng phần lô 784,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,748,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0964
Mã phần lô PP2300254894
Giá từng phần lô 1,980,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0969
Mã phần lô PP2300254895
Giá từng phần lô 3,234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,786,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0971
Mã phần lô PP2300254896
Giá từng phần lô 1,748,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,692,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0976
Mã phần lô PP2300254897
Giá từng phần lô 21,004,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 609,116
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0981
Mã phần lô PP2300254898
Giá từng phần lô 568,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,490,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0982
Mã phần lô PP2300254899
Giá từng phần lô 2,572,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,603
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0983
Mã phần lô PP2300254900
Giá từng phần lô 734,156,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,290,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0989
Mã phần lô PP2300254901
Giá từng phần lô 1,070,072,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,032,103
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT0993
Mã phần lô PP2300254902
Giá từng phần lô 574,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,656,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT1000
Mã phần lô PP2300254903
Giá từng phần lô 69,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,004,944
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT1016
Mã phần lô PP2300254904
Giá từng phần lô 468,384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,583,136
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT1017
Mã phần lô PP2300254905
Giá từng phần lô 88,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,573,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT1022
Mã phần lô PP2300254906
Giá từng phần lô 609,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,661,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT1030
Mã phần lô PP2300254907
Giá từng phần lô 353,202,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,242,858
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT1031
Mã phần lô PP2300254908
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,002,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT1032
Mã phần lô PP2300254909
Giá từng phần lô 39,513,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,145,894
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT1044
Mã phần lô PP2300254910
Giá từng phần lô 62,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,799,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT1045
Mã phần lô PP2300254911
Giá từng phần lô 328,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,538,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT1047
Mã phần lô PP2300254912
Giá từng phần lô 25,173,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,039
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT1049
Mã phần lô PP2300254913
Giá từng phần lô 115,605,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,352,545
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT1050
Mã phần lô PP2300254914
Giá từng phần lô 104,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,025,512
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT1054
Mã phần lô PP2300254915
Giá từng phần lô 62,929,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,824,948
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT1056
Mã phần lô PP2300254916
Giá từng phần lô 657,508,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,067,747
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT1059
Mã phần lô PP2300254917
Giá từng phần lô 34,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,005,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT1062
Mã phần lô PP2300254918
Giá từng phần lô 22,319,325
Bảo đảm dự thầu (VND) 647,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT1073
Mã phần lô PP2300254919
Giá từng phần lô 378,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,973,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT1097
Mã phần lô PP2300254920
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,644,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT1099
Mã phần lô PP2300254921
Giá từng phần lô 752,028,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,808,812
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT1101
Mã phần lô PP2300254922
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 548,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT1107
Mã phần lô PP2300254923
Giá từng phần lô 937,076,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,175,229
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT1118
Mã phần lô PP2300254924
Giá từng phần lô 118,034,910
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,423,012
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT1125
Mã phần lô PP2300254925
Giá từng phần lô 468,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,572,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT1136
Mã phần lô PP2300254926
Giá từng phần lô 105,782,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,067,693
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT1137
Mã phần lô PP2300254927
Giá từng phần lô 317,813,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,216,577
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT1139
Mã phần lô PP2300254928
Giá từng phần lô 271,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,864,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT1140
Mã phần lô PP2300254929
Giá từng phần lô 114,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,325,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT1142
Mã phần lô PP2300254930
Giá từng phần lô 38,347,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,112,063
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT1146
Mã phần lô PP2300254931
Giá từng phần lô 193,151,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,601,399
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT1160
Mã phần lô PP2300254932
Giá từng phần lô 249,206,232
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,226,981
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT1165
Mã phần lô PP2300254933
Giá từng phần lô 94,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,726,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT1167
Mã phần lô PP2300254934
Giá từng phần lô 1,139,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,059,565
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT1170
Mã phần lô PP2300254935
Giá từng phần lô 146,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,241,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT1179
Mã phần lô PP2300254936
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,508,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT1181
Mã phần lô PP2300254937
Giá từng phần lô 10,497,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,413,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT1182
Mã phần lô PP2300254938
Giá từng phần lô 9,168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT1184
Mã phần lô PP2300254939
Giá từng phần lô 1,891,480,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,852,935
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT1185
Mã phần lô PP2300254940
Giá từng phần lô 86,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,505,252
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT1189
Mã phần lô PP2300254941
Giá từng phần lô 102,789,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,980,896
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT1191
Mã phần lô PP2300254942
Giá từng phần lô 210,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,101,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT1192
Mã phần lô PP2300254943
Giá từng phần lô 203,330,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,896,582
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT1195
Mã phần lô PP2300254944
Giá từng phần lô 27,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 784,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT1197
Mã phần lô PP2300254945
Giá từng phần lô 232,682,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,747,781
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT1210
Mã phần lô PP2300254946
Giá từng phần lô 4,395,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,464
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT1217
Mã phần lô PP2300254947
Giá từng phần lô 1,009,506,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,275,674
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT1218
Mã phần lô PP2300254948
Giá từng phần lô 487,242,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,130,018
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT1219
Mã phần lô PP2300254949
Giá từng phần lô 177,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,150,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT1224
Mã phần lô PP2300254950
Giá từng phần lô 111,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,234,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT1227
Mã phần lô PP2300254951
Giá từng phần lô 352,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,231,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT1237
Mã phần lô PP2300254952
Giá từng phần lô 12,757,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,968
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT1238
Mã phần lô PP2300254953
Giá từng phần lô 823,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,872,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT1239
Mã phần lô PP2300254954
Giá từng phần lô 306,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,891,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT1251
Mã phần lô PP2300254955
Giá từng phần lô 123,172,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,571,988
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT1259
Mã phần lô PP2300254956
Giá từng phần lô 1,034,208,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,992,032
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT1265
Mã phần lô PP2300254957
Giá từng phần lô 42,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,232,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT1266
Mã phần lô PP2300254958
Giá từng phần lô 321,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,330,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT1270
Mã phần lô PP2300254959
Giá từng phần lô 316,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,175,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT1271
Mã phần lô PP2300254960
Giá từng phần lô 2,821,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,809,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT1273
Mã phần lô PP2300254961
Giá từng phần lô 2,650,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,873,664
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT1274
Mã phần lô PP2300254962
Giá từng phần lô 1,780,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,633,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT1275
Mã phần lô PP2300254963
Giá từng phần lô 177,141,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,137,111
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT1276
Mã phần lô PP2300254964
Giá từng phần lô 21,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,744
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT1277
Mã phần lô PP2300254965
Giá từng phần lô 4,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,712
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT1279
Mã phần lô PP2300254966
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,218,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT1281
Mã phần lô PP2300254967
Giá từng phần lô 15,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,224
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT1282
Mã phần lô PP2300254968
Giá từng phần lô 20,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT1284
Mã phần lô PP2300254969
Giá từng phần lô 176,177,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,109,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT1285
Mã phần lô PP2300254970
Giá từng phần lô 131,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,822,896
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT1286
Mã phần lô PP2300254971
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,654,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DMT1287
Mã phần lô PP2300254972
Giá từng phần lô 227,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,597,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->