Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic (gồm 327 danh mục, mỗi danh mục là một phần. Trong đó có 145 danh mục nhóm 1, 57 danh mục nhóm 2, 01 danh mục nhóm 3, 100 danh mục nhóm 4, 24 danh mục nhóm 5)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400174311-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/07/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện K
Chủ đầu tư Bệnh Viện K
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic (gồm 327 danh mục, mỗi danh mục là một phần. Trong đó có 145 danh mục nhóm 1, 57 danh mục nhóm 2, 01 danh mục nhóm 3, 100 danh mục nhóm 4, 24 danh mục nhóm 5)
Số hiệu KHLCNT PL2400109775
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 1,697,686,455,630 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50.930.537.000 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400068636 - GE.L2.24.01 918,750,000 27,562,000
2 PP2400068637 - GE.L2.24.02 5,040,000,000 151,200,000
3 PP2400068638 - GE.L2.24.03 7,194,852,000 215,845,000
4 PP2400068639 - GE.L2.24.04 322,000,000 9,660,000
5 PP2400068640 - GE.L2.24.05 200,000,000 6,000,000
6 PP2400068641 - GE.L2.24.06 520,000,000 15,600,000
7 PP2400068642 - GE.L2.24.07 375,000,000 11,250,000
8 PP2400068643 - GE.L2.24.08 357,000,000 10,710,000
9 PP2400068644 - GE.L2.24.09 7,560,000,000 226,800,000
10 PP2400068645 - GE.L2.24.10 2,000,000,000 60,000,000
11 PP2400068646 - GE.L2.24.11 2,504,397,000 75,131,000
12 PP2400068647 - GE.L2.24.12 43,990,000 1,319,000
13 PP2400068648 - GE.L2.24.13 1,533,000,000 45,990,000
14 PP2400068649 - GE.L2.24.14 1,152,000,000 34,560,000
15 PP2400068650 - GE.L2.24.15 112,350,000 3,370,000
16 PP2400068651 - GE.L2.24.16 327,600,000 9,828,000
17 PP2400068652 - GE.L2.24.17 2,040,000,000 61,200,000
18 PP2400068653 - GE.L2.24.18 2,520,000,000 75,600,000
19 PP2400068654 - GE.L2.24.19 432,000,000 12,960,000
20 PP2400068655 - GE.L2.24.20 8,750,000 262,000
21 PP2400068656 - GE.L2.24.21 771,250,000 23,137,000
22 PP2400068657 - GE.L2.24.22 2,104,200,000 63,126,000
23 PP2400068658 - GE.L2.24.23 1,226,250,000 36,787,000
24 PP2400068659 - GE.L2.24.24 19,979,964,000 599,398,000
25 PP2400068660 - GE.L2.24.25 47,212,454,400 1,416,373,000
26 PP2400068661 - GE.L2.24.26 2,500,000 75,000
27 PP2400068662 - GE.L2.24.27 50,400,000 1,512,000
28 PP2400068663 - GE.L2.24.28 14,268,261,000 428,047,000
29 PP2400068664 - GE.L2.24.29 30,438,954,000 913,168,000
30 PP2400068665 - GE.L2.24.30 37,800,000,000 1,134,000,000
31 PP2400068666 - GE.L2.24.31 26,059,242,000 781,777,000
32 PP2400068667 - GE.L2.24.32 55,593,048,000 1,667,791,000
33 PP2400068668 - GE.L2.24.33 72,450,000,000 2,173,500,000
34 PP2400068669 - GE.L2.24.34 165,000,000 4,950,000
35 PP2400068670 - GE.L2.24.35 158,400,000 4,752,000
36 PP2400068671 - GE.L2.24.36 571,183,200 17,135,000
37 PP2400068672 - GE.L2.24.37 8,140,800,000 244,224,000
38 PP2400068673 - GE.L2.24.38 1,610,237,200 48,307,000
39 PP2400068674 - GE.L2.24.39 9,482,164,950 284,464,000
40 PP2400068675 - GE.L2.24.40 283,500,000 8,505,000
41 PP2400068676 - GE.L2.24.41 66,400,000 1,992,000
42 PP2400068677 - GE.L2.24.42 54,000,000 1,620,000
43 PP2400068678 - GE.L2.24.43 7,733,880,000 232,016,000
44 PP2400068679 - GE.L2.24.44 5,600,000,000 168,000,000
45 PP2400068680 - GE.L2.24.45 1,871,870,000 56,156,000
46 PP2400068681 - GE.L2.24.46 181,138,510 5,434,000
47 PP2400068682 - GE.L2.24.47 564,000,000 16,920,000
48 PP2400068683 - GE.L2.24.48 2,479,800,000 74,394,000
49 PP2400068684 - GE.L2.24.49 2,040,000,000 61,200,000
50 PP2400068685 - GE.L2.24.50 2,400,000,000 72,000,000
51 PP2400068686 - GE.L2.24.51 7,360,000,000 220,800,000
52 PP2400068687 - GE.L2.24.52 2,997,000,000 89,910,000
53 PP2400068688 - GE.L2.24.53 3,449,880,000 103,496,000
54 PP2400068689 - GE.L2.24.54 7,826,000,000 234,780,000
55 PP2400068690 - GE.L2.24.55 2,745,000,000 82,350,000
56 PP2400068691 - GE.L2.24.56 8,316,000,000 249,480,000
57 PP2400068692 - GE.L2.24.57 3,716,000,000 111,480,000
58 PP2400068693 - GE.L2.24.58 1,575,000,000 47,250,000
59 PP2400068694 - GE.L2.24.59 59,600,000 1,788,000
60 PP2400068695 - GE.L2.24.60 376,000,000 11,280,000
61 PP2400068696 - GE.L2.24.61 2,772,000,000 83,160,000
62 PP2400068697 - GE.L2.24.62 636,400,000 19,092,000
63 PP2400068698 - GE.L2.24.63 1,860,000,000 55,800,000
64 PP2400068699 - GE.L2.24.64 57,769,000 1,733,000
65 PP2400068700 - GE.L2.24.65 120,000,000 3,600,000
66 PP2400068701 - GE.L2.24.66 1,020,600,000 30,618,000
67 PP2400068702 - GE.L2.24.67 1,587,500,000 47,625,000
68 PP2400068703 - GE.L2.24.68 1,597,050,000 47,911,000
69 PP2400068704 - GE.L2.24.69 8,450,000,000 253,500,000
70 PP2400068705 - GE.L2.24.70 603,200,000 18,096,000
71 PP2400068706 - GE.L2.24.71 480,000,000 14,400,000
72 PP2400068707 - GE.L2.24.72 55,000,000 1,650,000
73 PP2400068708 - GE.L2.24.73 62,000,000 1,860,000
74 PP2400068709 - GE.L2.24.74 1,149,330,000 34,479,000
75 PP2400068710 - GE.L2.24.75 3,330,750,000 99,922,000
76 PP2400068711 - GE.L2.24.76 425,500,000 12,765,000
77 PP2400068712 - GE.L2.24.77 1,276,000,000 38,280,000
78 PP2400068713 - GE.L2.24.78 3,184,000,000 95,520,000
79 PP2400068714 - GE.L2.24.79 930,349,700 27,910,000
80 PP2400068715 - GE.L2.24.80 4,465,678,800 133,970,000
81 PP2400068716 - GE.L2.24.81 39,200,000 1,176,000
82 PP2400068717 - GE.L2.24.82 1,833,300,000 54,999,000
83 PP2400068718 - GE.L2.24.83 440,212,500 13,206,000
84 PP2400068719 - GE.L2.24.84 4,065,550,000 121,966,000
85 PP2400068720 - GE.L2.24.85 5,400,000,000 162,000,000
86 PP2400068721 - GE.L2.24.86 66,399,000 1,991,000
87 PP2400068722 - GE.L2.24.87 2,640,000,000 79,200,000
88 PP2400068723 - GE.L2.24.88 462,400,000 13,872,000
89 PP2400068724 - GE.L2.24.89 291,600,000 8,748,000
90 PP2400068725 - GE.L2.24.90 189,000,000 5,670,000
91 PP2400068726 - GE.L2.24.91 26,400,000 792,000
92 PP2400068727 - GE.L2.24.92 8,000,000 240,000
93 PP2400068728 - GE.L2.24.93 154,440,000 4,633,000
94 PP2400068729 - GE.L2.24.94 4,708,350,000 141,250,000
95 PP2400068730 - GE.L2.24.95 4,199,895,000 125,996,000
96 PP2400068731 - GE.L2.24.96 5,013,292,500 150,398,000
97 PP2400068732 - GE.L2.24.97 3,524,850,000 105,745,000
98 PP2400068733 - GE.L2.24.98 317,438,000 9,523,000
99 PP2400068734 - GE.L2.24.99 337,837,500 10,135,000
100 PP2400068735 - GE.L2.24.100 9,880,000,000 296,400,000
101 PP2400068736 - GE.L2.24.101 2,093,520,000 62,805,000
102 PP2400068737 - GE.L2.24.102 2,722,450,500 81,673,000
103 PP2400068738 - GE.L2.24.103 523,384,300 15,701,000
104 PP2400068739 - GE.L2.24.104 40,195,915,200 1,205,877,000
105 PP2400068740 - GE.L2.24.105 2,940,000,000 88,200,000
106 PP2400068741 - GE.L2.24.106 166,250,000 4,987,000
107 PP2400068742 - GE.L2.24.107 333,750,000 10,012,000
108 PP2400068743 - GE.L2.24.108 79,800,000 2,394,000
109 PP2400068744 - GE.L2.24.109 155,925,000 4,677,000
110 PP2400068745 - GE.L2.24.110 243,474,000 7,304,000
111 PP2400068746 - GE.L2.24.111 1,285,200,000 38,556,000
112 PP2400068747 - GE.L2.24.112 1,935,360,000 58,060,000
113 PP2400068748 - GE.L2.24.113 15,960,000,000 478,800,000
114 PP2400068749 - GE.L2.24.114 12,700,000,000 381,000,000
115 PP2400068750 - GE.L2.24.115 1,012,000,000 30,360,000
116 PP2400068751 - GE.L2.24.116 6,177,600,000 185,328,000
117 PP2400068752 - GE.L2.24.117 111,562,500 3,346,000
118 PP2400068753 - GE.L2.24.118 672,000,000 20,160,000
119 PP2400068754 - GE.L2.24.119 536,250,000 16,087,000
120 PP2400068755 - GE.L2.24.120 4,960,000,000 148,800,000
121 PP2400068756 - GE.L2.24.121 240,000,000 7,200,000
122 PP2400068757 - GE.L2.24.122 1,800,000,000 54,000,000
123 PP2400068758 - GE.L2.24.123 1,539,678,000 46,190,000
124 PP2400068759 - GE.L2.24.124 4,320,000,000 129,600,000
125 PP2400068760 - GE.L2.24.125 2,115,000,000 63,450,000
126 PP2400068761 - GE.L2.24.126 5,800,000,000 174,000,000
127 PP2400068762 - GE.L2.24.127 341,250,000 10,237,000
128 PP2400068763 - GE.L2.24.128 480,000,000 14,400,000
129 PP2400068764 - GE.L2.24.129 419,800,000 12,594,000
130 PP2400068765 - GE.L2.24.130 8,316,000,000 249,480,000
131 PP2400068766 - GE.L2.24.131 4,097,577,600 122,927,000
132 PP2400068767 - GE.L2.24.132 700,000,000 21,000,000
133 PP2400068768 - GE.L2.24.133 39,500,000 1,185,000
134 PP2400068769 - GE.L2.24.134 264,600,000 7,938,000
135 PP2400068770 - GE.L2.24.135 6,587,241,000 197,617,000
136 PP2400068771 - GE.L2.24.136 5,598,525,000 167,955,000
137 PP2400068772 - GE.L2.24.137 191,100,000 5,733,000
138 PP2400068773 - GE.L2.24.138 11,440,000,000 343,200,000
139 PP2400068774 - GE.L2.24.139 24,600,000,000 738,000,000
140 PP2400068775 - GE.L2.24.140 8,720,000,000 261,600,000
141 PP2400068776 - GE.L2.24.141 522,000,000 15,660,000
142 PP2400068777 - GE.L2.24.142 442,200,000 13,266,000
143 PP2400068778 - GE.L2.24.143 940,500,000 28,215,000
144 PP2400068779 - GE.L2.24.144 831,600,000 24,948,000
145 PP2400068780 - GE.L2.24.145 1,475,397,000 44,261,000
146 PP2400068781 - GE.L2.24.146 2,772,000,000 83,160,000
147 PP2400068782 - GE.L2.24.147 2,111,986,800 63,359,000
148 PP2400068783 - GE.L2.24.148 1,226,160,000 36,784,000
149 PP2400068784 - GE.L2.24.149 2,394,000,000 71,820,000
150 PP2400068785 - GE.L2.24.150 841,050,000 25,231,000
151 PP2400068786 - GE.L2.24.151 68,000,000 2,040,000
152 PP2400068787 - GE.L2.24.152 3,772,000,000 113,160,000
153 PP2400068788 - GE.L2.24.153 1,855,000,000 55,650,000
154 PP2400068789 - GE.L2.24.154 2,761,500,000 82,845,000
155 PP2400068790 - GE.L2.24.155 1,402,500,000 42,075,000
156 PP2400068791 - GE.L2.24.156 1,424,000,000 42,720,000
157 PP2400068792 - GE.L2.24.157 102,279,600 3,068,000
158 PP2400068793 - GE.L2.24.158 177,159,700 5,314,000
159 PP2400068794 - GE.L2.24.159 3,080,000,000 92,400,000
160 PP2400068795 - GE.L2.24.160 1,899,975,000 56,999,000
161 PP2400068796 - GE.L2.24.161 2,482,560,000 74,476,000
162 PP2400068797 - GE.L2.24.162 1,504,000,000 45,120,000
163 PP2400068798 - GE.L2.24.163 8,383,200,000 251,496,000
164 PP2400068799 - GE.L2.24.164 5,264,000,000 157,920,000
165 PP2400068800 - GE.L2.24.165 57,000,000 1,710,000
166 PP2400068801 - GE.L2.24.166 3,036,000,000 91,080,000
167 PP2400068802 - GE.L2.24.167 1,260,000,000 37,800,000
168 PP2400068803 - GE.L2.24.168 1,099,980,000 32,999,000
169 PP2400068804 - GE.L2.24.169 5,796,000,000 173,880,000
170 PP2400068805 - GE.L2.24.170 2,748,000,000 82,440,000
171 PP2400068806 - GE.L2.24.171 2,199,960,000 65,998,000
172 PP2400068807 - GE.L2.24.172 1,092,000,000 32,760,000
173 PP2400068808 - GE.L2.24.173 888,300,000 26,649,000
174 PP2400068809 - GE.L2.24.174 3,513,246,336 105,397,000
175 PP2400068810 - GE.L2.24.175 85,000,000 2,550,000
176 PP2400068811 - GE.L2.24.176 330,000,000 9,900,000
177 PP2400068812 - GE.L2.24.177 199,400,000 5,982,000
178 PP2400068813 - GE.L2.24.178 91,200,000 2,736,000
179 PP2400068814 - GE.L2.24.179 68,500,000 2,055,000
180 PP2400068815 - GE.L2.24.180 699,300,000 20,979,000
181 PP2400068816 - GE.L2.24.181 5,050,000,000 151,500,000
182 PP2400068817 - GE.L2.24.182 1,343,000,000 40,290,000
183 PP2400068818 - GE.L2.24.183 296,700,000 8,901,000
184 PP2400068819 - GE.L2.24.184 833,000,000 24,990,000
185 PP2400068820 - GE.L2.24.185 940,500,000 28,215,000
186 PP2400068821 - GE.L2.24.186 8,573,040,000 257,191,000
187 PP2400068822 - GE.L2.24.187 1,785,000,000 53,550,000
188 PP2400068823 - GE.L2.24.188 5,873,000,000 176,190,000
189 PP2400068824 - GE.L2.24.189 50,350,000 1,510,000
190 PP2400068825 - GE.L2.24.190 79,500,000 2,385,000
191 PP2400068826 - GE.L2.24.191 38,976,000 1,169,000
192 PP2400068827 - GE.L2.24.192 1,725,000,000 51,750,000
193 PP2400068828 - GE.L2.24.193 162,412,000 4,872,000
194 PP2400068829 - GE.L2.24.194 1,600,000,000 48,000,000
195 PP2400068830 - GE.L2.24.195 1,602,300,000 48,069,000
196 PP2400068831 - GE.L2.24.196 101,430,000 3,042,000
197 PP2400068832 - GE.L2.24.197 350,000,000 10,500,000
198 PP2400068833 - GE.L2.24.198 9,114,000,000 273,420,000
199 PP2400068834 - GE.L2.24.199 254,875,000 7,646,000
200 PP2400068835 - GE.L2.24.200 657,310,500 19,719,000
201 PP2400068836 - GE.L2.24.201 518,100,000 15,543,000
202 PP2400068837 - GE.L2.24.202 8,100,000,000 243,000,000
203 PP2400068838 - GE.L2.24.203 13,387,500,000 401,625,000
204 PP2400068839 - GE.L2.24.204 295,000,000 8,850,000
205 PP2400068840 - GE.L2.24.205 328,125,000 9,843,000
206 PP2400068841 - GE.L2.24.206 275,625,000 8,268,000
207 PP2400068842 - GE.L2.24.207 29,790,000 893,000
208 PP2400068843 - GE.L2.24.208 885,000,000 26,550,000
209 PP2400068844 - GE.L2.24.209 660,000,000 19,800,000
210 PP2400068845 - GE.L2.24.210 336,000,000 10,080,000
211 PP2400068846 - GE.L2.24.211 1,178,100,000 35,343,000
212 PP2400068847 - GE.L2.24.212 511,000,000 15,330,000
213 PP2400068848 - GE.L2.24.213 5,880,000 176,000
214 PP2400068849 - GE.L2.24.214 944,000,000 28,320,000
215 PP2400068850 - GE.L2.24.215 10,500,000 315,000
216 PP2400068851 - GE.L2.24.216 1,752,300,000 52,569,000
217 PP2400068852 - GE.L2.24.217 6,431,840,000 192,955,000
218 PP2400068853 - GE.L2.24.218 597,600,000 17,928,000
219 PP2400068854 - GE.L2.24.219 161,700,000 4,851,000
220 PP2400068855 - GE.L2.24.220 19,640,250 589,000
221 PP2400068856 - GE.L2.24.221 510,000,000 15,300,000
222 PP2400068857 - GE.L2.24.222 514,500,000 15,435,000
223 PP2400068858 - GE.L2.24.223 23,643,816 709,000
224 PP2400068859 - GE.L2.24.224 276,000,000 8,280,000
225 PP2400068860 - GE.L2.24.225 82,320,000 2,469,000
226 PP2400068861 - GE.L2.24.226 409,248,000 12,277,000
227 PP2400068862 - GE.L2.24.227 441,600,000 13,248,000
228 PP2400068863 - GE.L2.24.228 230,000,000 6,900,000
229 PP2400068864 - GE.L2.24.229 3,796,000,000 113,880,000
230 PP2400068865 - GE.L2.24.230 72,500,000 2,175,000
231 PP2400068866 - GE.L2.24.231 374,997,000 11,249,000
232 PP2400068867 - GE.L2.24.232 160,000,000 4,800,000
233 PP2400068868 - GE.L2.24.233 390,000,000 11,700,000
234 PP2400068869 - GE.L2.24.234 94,500,000 2,835,000
235 PP2400068870 - GE.L2.24.235 27,200,000 816,000
236 PP2400068871 - GE.L2.24.236 240,000,000 7,200,000
237 PP2400068872 - GE.L2.24.237 57,000,000 1,710,000
238 PP2400068873 - GE.L2.24.238 2,703,796,128 81,113,000
239 PP2400068874 - GE.L2.24.239 3,080,000,000 92,400,000
240 PP2400068875 - GE.L2.24.240 2,640,000,000 79,200,000
241 PP2400068876 - GE.L2.24.241 1,980,000,000 59,400,000
242 PP2400068877 - GE.L2.24.242 960,000,000 28,800,000
243 PP2400068878 - GE.L2.24.243 4,517,025,000 135,510,000
244 PP2400068879 - GE.L2.24.244 10,773,000,000 323,190,000
245 PP2400068880 - GE.L2.24.245 13,079,395,000 392,381,000
246 PP2400068881 - GE.L2.24.246 1,980,890,000 59,426,000
247 PP2400068882 - GE.L2.24.247 707,994,000 21,239,000
248 PP2400068883 - GE.L2.24.248 5,724,468,000 171,734,000
249 PP2400068884 - GE.L2.24.249 5,675,806,500 170,274,000
250 PP2400068885 - GE.L2.24.250 19,845,000,000 595,350,000
251 PP2400068886 - GE.L2.24.251 7,350,000,000 220,500,000
252 PP2400068887 - GE.L2.24.252 5,399,856,000 161,995,000
253 PP2400068888 - GE.L2.24.253 3,200,000,000 96,000,000
254 PP2400068889 - GE.L2.24.254 2,460,000,000 73,800,000
255 PP2400068890 - GE.L2.24.255 1,209,600,000 36,288,000
256 PP2400068891 - GE.L2.24.256 411,200,000 12,336,000
257 PP2400068892 - GE.L2.24.257 945,000,000 28,350,000
258 PP2400068893 - GE.L2.24.258 364,500,000 10,935,000
259 PP2400068894 - GE.L2.24.259 287,600,000 8,628,000
260 PP2400068895 - GE.L2.24.260 399,800,000 11,994,000
261 PP2400068896 - GE.L2.24.261 1,449,060,000 43,471,000
262 PP2400068897 - GE.L2.24.262 15,007,620,600 450,228,000
263 PP2400068898 - GE.L2.24.263 10,674,000,000 320,220,000
264 PP2400068899 - GE.L2.24.264 7,701,300,000 231,039,000
265 PP2400068900 - GE.L2.24.265 258,888,000,000 7,766,640,000
266 PP2400068901 - GE.L2.24.266 39,000,000 1,170,000
267 PP2400068902 - GE.L2.24.267 972,500,000 29,175,000
268 PP2400068903 - GE.L2.24.268 797,685,000 23,930,000
269 PP2400068904 - GE.L2.24.269 45,500,000 1,365,000
270 PP2400068905 - GE.L2.24.270 1,302,600,000 39,078,000
271 PP2400068906 - GE.L2.24.271 110,250,000 3,307,000
272 PP2400068907 - GE.L2.24.272 3,675,000,000 110,250,000
273 PP2400068908 - GE.L2.24.273 89,180,000 2,675,000
274 PP2400068909 - GE.L2.24.274 1,023,750,000 30,712,000
275 PP2400068910 - GE.L2.24.275 6,510,000,000 195,300,000
276 PP2400068911 - GE.L2.24.276 1,229,388,300 36,881,000
277 PP2400068912 - GE.L2.24.277 1,287,000,000 38,610,000
278 PP2400068913 - GE.L2.24.278 474,500,000 14,235,000
279 PP2400068914 - GE.L2.24.279 7,525,609,620 225,768,000
280 PP2400068915 - GE.L2.24.280 6,474,302,200 194,229,000
281 PP2400068916 - GE.L2.24.281 24,013,087,500 720,392,000
282 PP2400068917 - GE.L2.24.282 27,965,280,000 838,958,000
283 PP2400068918 - GE.L2.24.283 630,000,000 18,900,000
284 PP2400068919 - GE.L2.24.284 1,346,400,000 40,392,000
285 PP2400068920 - GE.L2.24.285 4,875,000,000 146,250,000
286 PP2400068921 - GE.L2.24.286 96,580,000 2,897,000
287 PP2400068922 - GE.L2.24.287 236,670,000 7,100,000
288 PP2400068923 - GE.L2.24.288 555,000,000 16,650,000
289 PP2400068924 - GE.L2.24.289 569,800,000 17,094,000
290 PP2400068925 - GE.L2.24.290 2,716,000,000 81,480,000
291 PP2400068926 - GE.L2.24.291 517,400,000 15,522,000
292 PP2400068927 - GE.L2.24.292 17,067,600,000 512,028,000
293 PP2400068928 - GE.L2.24.293 347,500,000 10,425,000
294 PP2400068929 - GE.L2.24.294 142,500,000 4,275,000
295 PP2400068930 - GE.L2.24.295 4,725,000,000 141,750,000
296 PP2400068931 - GE.L2.24.296 18,720,000,000 561,600,000
297 PP2400068932 - GE.L2.24.297 12,142,800,000 364,284,000
298 PP2400068933 - GE.L2.24.298 15,714,200,000 471,426,000
299 PP2400068934 - GE.L2.24.299 1,184,000,000 35,520,000
300 PP2400068935 - GE.L2.24.300 3,118,000,000 93,540,000
301 PP2400068936 - GE.L2.24.301 720,000,000 21,600,000
302 PP2400068937 - GE.L2.24.302 1,549,800,000 46,494,000
303 PP2400068938 - GE.L2.24.303 148,500,000 4,455,000
304 PP2400068939 - GE.L2.24.304 30,320,000 909,000
305 PP2400068940 - GE.L2.24.305 56,826,000,000 1,704,780,000
306 PP2400068941 - GE.L2.24.306 36,855,000,000 1,105,650,000
307 PP2400068942 - GE.L2.24.307 44,660,700,000 1,339,821,000
308 PP2400068943 - GE.L2.24.308 32,886,000,000 986,580,000
309 PP2400068944 - GE.L2.24.309 7,625,721,600 228,771,000
310 PP2400068945 - GE.L2.24.310 5,489,954,820 164,698,000
311 PP2400068946 - GE.L2.24.311 14,079,601,000 422,388,000
312 PP2400068947 - GE.L2.24.312 15,598,737,800 467,962,000
313 PP2400068948 - GE.L2.24.313 4,100,000,000 123,000,000
314 PP2400068949 - GE.L2.24.314 3,888,000,000 116,640,000
315 PP2400068950 - GE.L2.24.315 3,118,500,000 93,555,000
316 PP2400068951 - GE.L2.24.316 430,000,000 12,900,000
317 PP2400068952 - GE.L2.24.317 4,536,000,000 136,080,000
318 PP2400068953 - GE.L2.24.318 1,253,698,200 37,610,000
319 PP2400068954 - GE.L2.24.319 247,500,000 7,425,000
320 PP2400068955 - GE.L2.24.320 1,450,000,000 43,500,000
321 PP2400068956 - GE.L2.24.321 990,000,000 29,700,000
322 PP2400068957 - GE.L2.24.322 1,149,750,000 34,492,000
323 PP2400068958 - GE.L2.24.323 9,900,000,000 297,000,000
324 PP2400068959 - GE.L2.24.324 14,850,000,000 445,500,000
325 PP2400068960 - GE.L2.24.325 36,900,000,000 1,107,000,000
326 PP2400068961 - GE.L2.24.326 100,800,000 3,024,000
327 PP2400068962 - GE.L2.24.327 176,250,000 5,287,000
GE.L2.24.01
Mã phần lô PP2400068636
Giá từng phần lô 918,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,562,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.02
Mã phần lô PP2400068637
Giá từng phần lô 5,040,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.03
Mã phần lô PP2400068638
Giá từng phần lô 7,194,852,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,845,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.04
Mã phần lô PP2400068639
Giá từng phần lô 322,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.05
Mã phần lô PP2400068640
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.06
Mã phần lô PP2400068641
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.07
Mã phần lô PP2400068642
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.08
Mã phần lô PP2400068643
Giá từng phần lô 357,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.09
Mã phần lô PP2400068644
Giá từng phần lô 7,560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.10
Mã phần lô PP2400068645
Giá từng phần lô 2,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.11
Mã phần lô PP2400068646
Giá từng phần lô 2,504,397,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,131,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.12
Mã phần lô PP2400068647
Giá từng phần lô 43,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,319,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.13
Mã phần lô PP2400068648
Giá từng phần lô 1,533,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.14
Mã phần lô PP2400068649
Giá từng phần lô 1,152,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.15
Mã phần lô PP2400068650
Giá từng phần lô 112,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.16
Mã phần lô PP2400068651
Giá từng phần lô 327,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,828,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.17
Mã phần lô PP2400068652
Giá từng phần lô 2,040,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.18
Mã phần lô PP2400068653
Giá từng phần lô 2,520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.19
Mã phần lô PP2400068654
Giá từng phần lô 432,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.20
Mã phần lô PP2400068655
Giá từng phần lô 8,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.21
Mã phần lô PP2400068656
Giá từng phần lô 771,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,137,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.22
Mã phần lô PP2400068657
Giá từng phần lô 2,104,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,126,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.23
Mã phần lô PP2400068658
Giá từng phần lô 1,226,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,787,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.24
Mã phần lô PP2400068659
Giá từng phần lô 19,979,964,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,398,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.25
Mã phần lô PP2400068660
Giá từng phần lô 47,212,454,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,416,373,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.26
Mã phần lô PP2400068661
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.27
Mã phần lô PP2400068662
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.28
Mã phần lô PP2400068663
Giá từng phần lô 14,268,261,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,047,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.29
Mã phần lô PP2400068664
Giá từng phần lô 30,438,954,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 913,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.30
Mã phần lô PP2400068665
Giá từng phần lô 37,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.31
Mã phần lô PP2400068666
Giá từng phần lô 26,059,242,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 781,777,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.32
Mã phần lô PP2400068667
Giá từng phần lô 55,593,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,667,791,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.33
Mã phần lô PP2400068668
Giá từng phần lô 72,450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,173,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.34
Mã phần lô PP2400068669
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.35
Mã phần lô PP2400068670
Giá từng phần lô 158,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,752,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.36
Mã phần lô PP2400068671
Giá từng phần lô 571,183,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,135,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.37
Mã phần lô PP2400068672
Giá từng phần lô 8,140,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,224,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.38
Mã phần lô PP2400068673
Giá từng phần lô 1,610,237,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,307,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.39
Mã phần lô PP2400068674
Giá từng phần lô 9,482,164,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,464,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.40
Mã phần lô PP2400068675
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,505,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.41
Mã phần lô PP2400068676
Giá từng phần lô 66,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,992,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.42
Mã phần lô PP2400068677
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.43
Mã phần lô PP2400068678
Giá từng phần lô 7,733,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.44
Mã phần lô PP2400068679
Giá từng phần lô 5,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.45
Mã phần lô PP2400068680
Giá từng phần lô 1,871,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,156,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.46
Mã phần lô PP2400068681
Giá từng phần lô 181,138,510
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,434,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.47
Mã phần lô PP2400068682
Giá từng phần lô 564,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.48
Mã phần lô PP2400068683
Giá từng phần lô 2,479,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.49
Mã phần lô PP2400068684
Giá từng phần lô 2,040,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.50
Mã phần lô PP2400068685
Giá từng phần lô 2,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.51
Mã phần lô PP2400068686
Giá từng phần lô 7,360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.52
Mã phần lô PP2400068687
Giá từng phần lô 2,997,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.53
Mã phần lô PP2400068688
Giá từng phần lô 3,449,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,496,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.54
Mã phần lô PP2400068689
Giá từng phần lô 7,826,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.55
Mã phần lô PP2400068690
Giá từng phần lô 2,745,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.56
Mã phần lô PP2400068691
Giá từng phần lô 8,316,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.57
Mã phần lô PP2400068692
Giá từng phần lô 3,716,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.58
Mã phần lô PP2400068693
Giá từng phần lô 1,575,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.59
Mã phần lô PP2400068694
Giá từng phần lô 59,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.60
Mã phần lô PP2400068695
Giá từng phần lô 376,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.61
Mã phần lô PP2400068696
Giá từng phần lô 2,772,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.62
Mã phần lô PP2400068697
Giá từng phần lô 636,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.63
Mã phần lô PP2400068698
Giá từng phần lô 1,860,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.64
Mã phần lô PP2400068699
Giá từng phần lô 57,769,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,733,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.65
Mã phần lô PP2400068700
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.66
Mã phần lô PP2400068701
Giá từng phần lô 1,020,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,618,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.67
Mã phần lô PP2400068702
Giá từng phần lô 1,587,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.68
Mã phần lô PP2400068703
Giá từng phần lô 1,597,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,911,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.69
Mã phần lô PP2400068704
Giá từng phần lô 8,450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.70
Mã phần lô PP2400068705
Giá từng phần lô 603,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,096,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.71
Mã phần lô PP2400068706
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.72
Mã phần lô PP2400068707
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.73
Mã phần lô PP2400068708
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.74
Mã phần lô PP2400068709
Giá từng phần lô 1,149,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,479,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.75
Mã phần lô PP2400068710
Giá từng phần lô 3,330,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,922,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.76
Mã phần lô PP2400068711
Giá từng phần lô 425,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,765,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.77
Mã phần lô PP2400068712
Giá từng phần lô 1,276,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.78
Mã phần lô PP2400068713
Giá từng phần lô 3,184,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.79
Mã phần lô PP2400068714
Giá từng phần lô 930,349,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.80
Mã phần lô PP2400068715
Giá từng phần lô 4,465,678,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.81
Mã phần lô PP2400068716
Giá từng phần lô 39,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.82
Mã phần lô PP2400068717
Giá từng phần lô 1,833,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,999,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.83
Mã phần lô PP2400068718
Giá từng phần lô 440,212,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,206,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.84
Mã phần lô PP2400068719
Giá từng phần lô 4,065,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,966,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.85
Mã phần lô PP2400068720
Giá từng phần lô 5,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.86
Mã phần lô PP2400068721
Giá từng phần lô 66,399,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,991,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.87
Mã phần lô PP2400068722
Giá từng phần lô 2,640,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.88
Mã phần lô PP2400068723
Giá từng phần lô 462,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.89
Mã phần lô PP2400068724
Giá từng phần lô 291,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,748,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.90
Mã phần lô PP2400068725
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.91
Mã phần lô PP2400068726
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.92
Mã phần lô PP2400068727
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.93
Mã phần lô PP2400068728
Giá từng phần lô 154,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,633,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.94
Mã phần lô PP2400068729
Giá từng phần lô 4,708,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.95
Mã phần lô PP2400068730
Giá từng phần lô 4,199,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,996,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.96
Mã phần lô PP2400068731
Giá từng phần lô 5,013,292,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,398,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.97
Mã phần lô PP2400068732
Giá từng phần lô 3,524,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,745,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.98
Mã phần lô PP2400068733
Giá từng phần lô 317,438,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,523,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.99
Mã phần lô PP2400068734
Giá từng phần lô 337,837,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,135,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.100
Mã phần lô PP2400068735
Giá từng phần lô 9,880,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.101
Mã phần lô PP2400068736
Giá từng phần lô 2,093,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,805,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.102
Mã phần lô PP2400068737
Giá từng phần lô 2,722,450,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,673,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.103
Mã phần lô PP2400068738
Giá từng phần lô 523,384,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.104
Mã phần lô PP2400068739
Giá từng phần lô 40,195,915,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,205,877,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.105
Mã phần lô PP2400068740
Giá từng phần lô 2,940,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.106
Mã phần lô PP2400068741
Giá từng phần lô 166,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,987,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.107
Mã phần lô PP2400068742
Giá từng phần lô 333,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,012,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.108
Mã phần lô PP2400068743
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.109
Mã phần lô PP2400068744
Giá từng phần lô 155,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,677,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.110
Mã phần lô PP2400068745
Giá từng phần lô 243,474,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,304,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.111
Mã phần lô PP2400068746
Giá từng phần lô 1,285,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,556,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.112
Mã phần lô PP2400068747
Giá từng phần lô 1,935,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.113
Mã phần lô PP2400068748
Giá từng phần lô 15,960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.114
Mã phần lô PP2400068749
Giá từng phần lô 12,700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.115
Mã phần lô PP2400068750
Giá từng phần lô 1,012,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.116
Mã phần lô PP2400068751
Giá từng phần lô 6,177,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,328,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.117
Mã phần lô PP2400068752
Giá từng phần lô 111,562,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,346,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.118
Mã phần lô PP2400068753
Giá từng phần lô 672,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.119
Mã phần lô PP2400068754
Giá từng phần lô 536,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,087,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.120
Mã phần lô PP2400068755
Giá từng phần lô 4,960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.121
Mã phần lô PP2400068756
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.122
Mã phần lô PP2400068757
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.123
Mã phần lô PP2400068758
Giá từng phần lô 1,539,678,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.124
Mã phần lô PP2400068759
Giá từng phần lô 4,320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.125
Mã phần lô PP2400068760
Giá từng phần lô 2,115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.126
Mã phần lô PP2400068761
Giá từng phần lô 5,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.127
Mã phần lô PP2400068762
Giá từng phần lô 341,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,237,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.128
Mã phần lô PP2400068763
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.129
Mã phần lô PP2400068764
Giá từng phần lô 419,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,594,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.130
Mã phần lô PP2400068765
Giá từng phần lô 8,316,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.131
Mã phần lô PP2400068766
Giá từng phần lô 4,097,577,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,927,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.132
Mã phần lô PP2400068767
Giá từng phần lô 700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.133
Mã phần lô PP2400068768
Giá từng phần lô 39,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,185,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.134
Mã phần lô PP2400068769
Giá từng phần lô 264,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,938,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.135
Mã phần lô PP2400068770
Giá từng phần lô 6,587,241,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,617,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.136
Mã phần lô PP2400068771
Giá từng phần lô 5,598,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,955,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.137
Mã phần lô PP2400068772
Giá từng phần lô 191,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,733,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.138
Mã phần lô PP2400068773
Giá từng phần lô 11,440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.139
Mã phần lô PP2400068774
Giá từng phần lô 24,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.140
Mã phần lô PP2400068775
Giá từng phần lô 8,720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.141
Mã phần lô PP2400068776
Giá từng phần lô 522,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.142
Mã phần lô PP2400068777
Giá từng phần lô 442,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,266,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.143
Mã phần lô PP2400068778
Giá từng phần lô 940,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.144
Mã phần lô PP2400068779
Giá từng phần lô 831,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,948,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.145
Mã phần lô PP2400068780
Giá từng phần lô 1,475,397,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,261,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.146
Mã phần lô PP2400068781
Giá từng phần lô 2,772,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.147
Mã phần lô PP2400068782
Giá từng phần lô 2,111,986,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,359,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.148
Mã phần lô PP2400068783
Giá từng phần lô 1,226,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,784,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.149
Mã phần lô PP2400068784
Giá từng phần lô 2,394,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.150
Mã phần lô PP2400068785
Giá từng phần lô 841,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,231,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.151
Mã phần lô PP2400068786
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.152
Mã phần lô PP2400068787
Giá từng phần lô 3,772,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.153
Mã phần lô PP2400068788
Giá từng phần lô 1,855,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.154
Mã phần lô PP2400068789
Giá từng phần lô 2,761,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,845,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.155
Mã phần lô PP2400068790
Giá từng phần lô 1,402,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.156
Mã phần lô PP2400068791
Giá từng phần lô 1,424,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.157
Mã phần lô PP2400068792
Giá từng phần lô 102,279,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,068,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.158
Mã phần lô PP2400068793
Giá từng phần lô 177,159,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,314,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.159
Mã phần lô PP2400068794
Giá từng phần lô 3,080,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.160
Mã phần lô PP2400068795
Giá từng phần lô 1,899,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,999,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.161
Mã phần lô PP2400068796
Giá từng phần lô 2,482,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,476,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.162
Mã phần lô PP2400068797
Giá từng phần lô 1,504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.163
Mã phần lô PP2400068798
Giá từng phần lô 8,383,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,496,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.164
Mã phần lô PP2400068799
Giá từng phần lô 5,264,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.165
Mã phần lô PP2400068800
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.166
Mã phần lô PP2400068801
Giá từng phần lô 3,036,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.167
Mã phần lô PP2400068802
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.168
Mã phần lô PP2400068803
Giá từng phần lô 1,099,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,999,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.169
Mã phần lô PP2400068804
Giá từng phần lô 5,796,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.170
Mã phần lô PP2400068805
Giá từng phần lô 2,748,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.171
Mã phần lô PP2400068806
Giá từng phần lô 2,199,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,998,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.172
Mã phần lô PP2400068807
Giá từng phần lô 1,092,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.173
Mã phần lô PP2400068808
Giá từng phần lô 888,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,649,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.174
Mã phần lô PP2400068809
Giá từng phần lô 3,513,246,336
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,397,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.175
Mã phần lô PP2400068810
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.176
Mã phần lô PP2400068811
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.177
Mã phần lô PP2400068812
Giá từng phần lô 199,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,982,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.178
Mã phần lô PP2400068813
Giá từng phần lô 91,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,736,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.179
Mã phần lô PP2400068814
Giá từng phần lô 68,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,055,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.180
Mã phần lô PP2400068815
Giá từng phần lô 699,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,979,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.181
Mã phần lô PP2400068816
Giá từng phần lô 5,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.182
Mã phần lô PP2400068817
Giá từng phần lô 1,343,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.183
Mã phần lô PP2400068818
Giá từng phần lô 296,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,901,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.184
Mã phần lô PP2400068819
Giá từng phần lô 833,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.185
Mã phần lô PP2400068820
Giá từng phần lô 940,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.186
Mã phần lô PP2400068821
Giá từng phần lô 8,573,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,191,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.187
Mã phần lô PP2400068822
Giá từng phần lô 1,785,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.188
Mã phần lô PP2400068823
Giá từng phần lô 5,873,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.189
Mã phần lô PP2400068824
Giá từng phần lô 50,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.190
Mã phần lô PP2400068825
Giá từng phần lô 79,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,385,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.191
Mã phần lô PP2400068826
Giá từng phần lô 38,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,169,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.192
Mã phần lô PP2400068827
Giá từng phần lô 1,725,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.193
Mã phần lô PP2400068828
Giá từng phần lô 162,412,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.194
Mã phần lô PP2400068829
Giá từng phần lô 1,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.195
Mã phần lô PP2400068830
Giá từng phần lô 1,602,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,069,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.196
Mã phần lô PP2400068831
Giá từng phần lô 101,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,042,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.197
Mã phần lô PP2400068832
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.198
Mã phần lô PP2400068833
Giá từng phần lô 9,114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.199
Mã phần lô PP2400068834
Giá từng phần lô 254,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.200
Mã phần lô PP2400068835
Giá từng phần lô 657,310,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,719,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.201
Mã phần lô PP2400068836
Giá từng phần lô 518,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,543,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.202
Mã phần lô PP2400068837
Giá từng phần lô 8,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.203
Mã phần lô PP2400068838
Giá từng phần lô 13,387,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.204
Mã phần lô PP2400068839
Giá từng phần lô 295,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.205
Mã phần lô PP2400068840
Giá từng phần lô 328,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,843,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.206
Mã phần lô PP2400068841
Giá từng phần lô 275,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.207
Mã phần lô PP2400068842
Giá từng phần lô 29,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 893,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.208
Mã phần lô PP2400068843
Giá từng phần lô 885,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.209
Mã phần lô PP2400068844
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.210
Mã phần lô PP2400068845
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.211
Mã phần lô PP2400068846
Giá từng phần lô 1,178,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,343,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.212
Mã phần lô PP2400068847
Giá từng phần lô 511,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,330,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.213
Mã phần lô PP2400068848
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.214
Mã phần lô PP2400068849
Giá từng phần lô 944,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.215
Mã phần lô PP2400068850
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.216
Mã phần lô PP2400068851
Giá từng phần lô 1,752,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,569,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.217
Mã phần lô PP2400068852
Giá từng phần lô 6,431,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,955,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.218
Mã phần lô PP2400068853
Giá từng phần lô 597,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,928,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.219
Mã phần lô PP2400068854
Giá từng phần lô 161,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,851,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.220
Mã phần lô PP2400068855
Giá từng phần lô 19,640,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 589,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.221
Mã phần lô PP2400068856
Giá từng phần lô 510,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.222
Mã phần lô PP2400068857
Giá từng phần lô 514,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,435,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.223
Mã phần lô PP2400068858
Giá từng phần lô 23,643,816
Bảo đảm dự thầu (VND) 709,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.224
Mã phần lô PP2400068859
Giá từng phần lô 276,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.225
Mã phần lô PP2400068860
Giá từng phần lô 82,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,469,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.226
Mã phần lô PP2400068861
Giá từng phần lô 409,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,277,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.227
Mã phần lô PP2400068862
Giá từng phần lô 441,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,248,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.228
Mã phần lô PP2400068863
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.229
Mã phần lô PP2400068864
Giá từng phần lô 3,796,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.230
Mã phần lô PP2400068865
Giá từng phần lô 72,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.231
Mã phần lô PP2400068866
Giá từng phần lô 374,997,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,249,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.232
Mã phần lô PP2400068867
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.233
Mã phần lô PP2400068868
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.234
Mã phần lô PP2400068869
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.235
Mã phần lô PP2400068870
Giá từng phần lô 27,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.236
Mã phần lô PP2400068871
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.237
Mã phần lô PP2400068872
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.238
Mã phần lô PP2400068873
Giá từng phần lô 2,703,796,128
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,113,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.239
Mã phần lô PP2400068874
Giá từng phần lô 3,080,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.240
Mã phần lô PP2400068875
Giá từng phần lô 2,640,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.241
Mã phần lô PP2400068876
Giá từng phần lô 1,980,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.242
Mã phần lô PP2400068877
Giá từng phần lô 960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.243
Mã phần lô PP2400068878
Giá từng phần lô 4,517,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.244
Mã phần lô PP2400068879
Giá từng phần lô 10,773,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.245
Mã phần lô PP2400068880
Giá từng phần lô 13,079,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,381,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.246
Mã phần lô PP2400068881
Giá từng phần lô 1,980,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,426,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.247
Mã phần lô PP2400068882
Giá từng phần lô 707,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,239,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.248
Mã phần lô PP2400068883
Giá từng phần lô 5,724,468,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,734,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.249
Mã phần lô PP2400068884
Giá từng phần lô 5,675,806,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,274,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.250
Mã phần lô PP2400068885
Giá từng phần lô 19,845,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.251
Mã phần lô PP2400068886
Giá từng phần lô 7,350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.252
Mã phần lô PP2400068887
Giá từng phần lô 5,399,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.253
Mã phần lô PP2400068888
Giá từng phần lô 3,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.254
Mã phần lô PP2400068889
Giá từng phần lô 2,460,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.255
Mã phần lô PP2400068890
Giá từng phần lô 1,209,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,288,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.256
Mã phần lô PP2400068891
Giá từng phần lô 411,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,336,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.257
Mã phần lô PP2400068892
Giá từng phần lô 945,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.258
Mã phần lô PP2400068893
Giá từng phần lô 364,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,935,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.259
Mã phần lô PP2400068894
Giá từng phần lô 287,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,628,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.260
Mã phần lô PP2400068895
Giá từng phần lô 399,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,994,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.261
Mã phần lô PP2400068896
Giá từng phần lô 1,449,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,471,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.262
Mã phần lô PP2400068897
Giá từng phần lô 15,007,620,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,228,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.263
Mã phần lô PP2400068898
Giá từng phần lô 10,674,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.264
Mã phần lô PP2400068899
Giá từng phần lô 7,701,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,039,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.265
Mã phần lô PP2400068900
Giá từng phần lô 258,888,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,766,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.266
Mã phần lô PP2400068901
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.267
Mã phần lô PP2400068902
Giá từng phần lô 972,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.268
Mã phần lô PP2400068903
Giá từng phần lô 797,685,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.269
Mã phần lô PP2400068904
Giá từng phần lô 45,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.270
Mã phần lô PP2400068905
Giá từng phần lô 1,302,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,078,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.271
Mã phần lô PP2400068906
Giá từng phần lô 110,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,307,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.272
Mã phần lô PP2400068907
Giá từng phần lô 3,675,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.273
Mã phần lô PP2400068908
Giá từng phần lô 89,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.274
Mã phần lô PP2400068909
Giá từng phần lô 1,023,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,712,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.275
Mã phần lô PP2400068910
Giá từng phần lô 6,510,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.276
Mã phần lô PP2400068911
Giá từng phần lô 1,229,388,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,881,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.277
Mã phần lô PP2400068912
Giá từng phần lô 1,287,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.278
Mã phần lô PP2400068913
Giá từng phần lô 474,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,235,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.279
Mã phần lô PP2400068914
Giá từng phần lô 7,525,609,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,768,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.280
Mã phần lô PP2400068915
Giá từng phần lô 6,474,302,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,229,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.281
Mã phần lô PP2400068916
Giá từng phần lô 24,013,087,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.282
Mã phần lô PP2400068917
Giá từng phần lô 27,965,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 838,958,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.283
Mã phần lô PP2400068918
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.284
Mã phần lô PP2400068919
Giá từng phần lô 1,346,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.285
Mã phần lô PP2400068920
Giá từng phần lô 4,875,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.286
Mã phần lô PP2400068921
Giá từng phần lô 96,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,897,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.287
Mã phần lô PP2400068922
Giá từng phần lô 236,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.288
Mã phần lô PP2400068923
Giá từng phần lô 555,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.289
Mã phần lô PP2400068924
Giá từng phần lô 569,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,094,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.290
Mã phần lô PP2400068925
Giá từng phần lô 2,716,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.291
Mã phần lô PP2400068926
Giá từng phần lô 517,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,522,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.292
Mã phần lô PP2400068927
Giá từng phần lô 17,067,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,028,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.293
Mã phần lô PP2400068928
Giá từng phần lô 347,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.294
Mã phần lô PP2400068929
Giá từng phần lô 142,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.295
Mã phần lô PP2400068930
Giá từng phần lô 4,725,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.296
Mã phần lô PP2400068931
Giá từng phần lô 18,720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.297
Mã phần lô PP2400068932
Giá từng phần lô 12,142,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,284,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.298
Mã phần lô PP2400068933
Giá từng phần lô 15,714,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,426,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.299
Mã phần lô PP2400068934
Giá từng phần lô 1,184,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.300
Mã phần lô PP2400068935
Giá từng phần lô 3,118,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.301
Mã phần lô PP2400068936
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.302
Mã phần lô PP2400068937
Giá từng phần lô 1,549,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,494,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.303
Mã phần lô PP2400068938
Giá từng phần lô 148,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,455,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.304
Mã phần lô PP2400068939
Giá từng phần lô 30,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 909,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.305
Mã phần lô PP2400068940
Giá từng phần lô 56,826,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,704,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.306
Mã phần lô PP2400068941
Giá từng phần lô 36,855,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,105,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.307
Mã phần lô PP2400068942
Giá từng phần lô 44,660,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,339,821,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.308
Mã phần lô PP2400068943
Giá từng phần lô 32,886,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 986,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.309
Mã phần lô PP2400068944
Giá từng phần lô 7,625,721,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,771,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.310
Mã phần lô PP2400068945
Giá từng phần lô 5,489,954,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,698,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.311
Mã phần lô PP2400068946
Giá từng phần lô 14,079,601,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,388,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.312
Mã phần lô PP2400068947
Giá từng phần lô 15,598,737,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,962,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.313
Mã phần lô PP2400068948
Giá từng phần lô 4,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.314
Mã phần lô PP2400068949
Giá từng phần lô 3,888,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.315
Mã phần lô PP2400068950
Giá từng phần lô 3,118,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,555,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.316
Mã phần lô PP2400068951
Giá từng phần lô 430,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.317
Mã phần lô PP2400068952
Giá từng phần lô 4,536,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.318
Mã phần lô PP2400068953
Giá từng phần lô 1,253,698,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.319
Mã phần lô PP2400068954
Giá từng phần lô 247,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.320
Mã phần lô PP2400068955
Giá từng phần lô 1,450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.321
Mã phần lô PP2400068956
Giá từng phần lô 990,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.322
Mã phần lô PP2400068957
Giá từng phần lô 1,149,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,492,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.323
Mã phần lô PP2400068958
Giá từng phần lô 9,900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.324
Mã phần lô PP2400068959
Giá từng phần lô 14,850,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.325
Mã phần lô PP2400068960
Giá từng phần lô 36,900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,107,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.326
Mã phần lô PP2400068961
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L2.24.327
Mã phần lô PP2400068962
Giá từng phần lô 176,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,287,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->