Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic (gồm 35 danh mục)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500024223-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/02/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic (gồm 35 danh mục)
Số hiệu KHLCNT PL2500009215
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 2,333,571,320 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500030104 - G1.01 6,918,000 69,180
2 PP2500030105 - G1.02 1,700,000 17,000
3 PP2500030106 - G1.03 44,000,000 440,000
4 PP2500030107 - G1.04 15,000,000 150,000
5 PP2500030108 - G1.05 4,068,000 40,680
6 PP2500030109 - G1.06 82,000,000 820,000
7 PP2500030110 - G1.07 2,100,000 21,000
8 PP2500030111 - G1.08 27,300,000 273,000
9 PP2500030112 - G1.09 42,000,000 420,000
10 PP2500030113 - G1.10 489,720 4,898
11 PP2500030114 - G1.11 6,200,000 62,000
12 PP2500030115 - G1.12 120,960,000 1,209,600
13 PP2500030116 - G1.13 3,074,400 30,744
14 PP2500030117 - G1.14 136,000,000 1,360,000
15 PP2500030118 - G1.15 31,644,000 316,440
16 PP2500030119 - G1.16 90,000,000 900,000
17 PP2500030120 - G1.17 75,600,000 756,000
18 PP2500030121 - G1.18 58,665,600 586,656
19 PP2500030122 - G1.19 52,450,000 524,500
20 PP2500030123 - G1.20 360,000,000 3,600,000
21 PP2500030124 - G1.21 7,014,000 70,140
22 PP2500030125 - G1.22 240,000 2,400
23 PP2500030126 - G1.23 1,952,000 19,520
24 PP2500030127 - G1.24 311,500,000 3,115,000
25 PP2500030128 - G1.25 19,136,000 191,360
26 PP2500030129 - G1.26 31,500,000 315,000
27 PP2500030130 - G1.27 30,000,000 300,000
28 PP2500030131 - G1.28 256,000,000 2,560,000
29 PP2500030132 - G1.29 216,000,000 2,160,000
30 PP2500030133 - G1.30 78,000,000 780,000
31 PP2500030134 - G1.31 31,800,000 318,000
32 PP2500030135 - G1.32 164,750,000 1,647,500
33 PP2500030136 - G1.33 5,400,000 54,000
34 PP2500030137 - G1.34 1,209,600 12,096
35 PP2500030138 - G1.35 18,900,000 189,000
G1.01
Mã phần lô PP2500030104
Giá từng phần lô 6,918,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.02
Mã phần lô PP2500030105
Giá từng phần lô 1,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.03
Mã phần lô PP2500030106
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.04
Mã phần lô PP2500030107
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.05
Mã phần lô PP2500030108
Giá từng phần lô 4,068,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.06
Mã phần lô PP2500030109
Giá từng phần lô 82,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.07
Mã phần lô PP2500030110
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.08
Mã phần lô PP2500030111
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.09
Mã phần lô PP2500030112
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.10
Mã phần lô PP2500030113
Giá từng phần lô 489,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,898
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.11
Mã phần lô PP2500030114
Giá từng phần lô 6,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.12
Mã phần lô PP2500030115
Giá từng phần lô 120,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,209,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.13
Mã phần lô PP2500030116
Giá từng phần lô 3,074,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,744
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.14
Mã phần lô PP2500030117
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.15
Mã phần lô PP2500030118
Giá từng phần lô 31,644,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.16
Mã phần lô PP2500030119
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.17
Mã phần lô PP2500030120
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.18
Mã phần lô PP2500030121
Giá từng phần lô 58,665,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 586,656
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.19
Mã phần lô PP2500030122
Giá từng phần lô 52,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.20
Mã phần lô PP2500030123
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.21
Mã phần lô PP2500030124
Giá từng phần lô 7,014,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.22
Mã phần lô PP2500030125
Giá từng phần lô 240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.23
Mã phần lô PP2500030126
Giá từng phần lô 1,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.24
Mã phần lô PP2500030127
Giá từng phần lô 311,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.25
Mã phần lô PP2500030128
Giá từng phần lô 19,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.26
Mã phần lô PP2500030129
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.27
Mã phần lô PP2500030130
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.28
Mã phần lô PP2500030131
Giá từng phần lô 256,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.29
Mã phần lô PP2500030132
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.30
Mã phần lô PP2500030133
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.31
Mã phần lô PP2500030134
Giá từng phần lô 31,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.32
Mã phần lô PP2500030135
Giá từng phần lô 164,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,647,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.33
Mã phần lô PP2500030136
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.34
Mã phần lô PP2500030137
Giá từng phần lô 1,209,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,096
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.35
Mã phần lô PP2500030138
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->