Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic (gồm 40 danh mục)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400240291-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/07/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic (gồm 40 danh mục)
Số hiệu KHLCNT PL2400136247
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 2,291,437,010 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 22.915.200 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400104995 - G1.1 76,800 800
2 PP2400104996 - G1.2 8,700,000 87,000
3 PP2400104997 - G1.3 520,000 5,200
4 PP2400104998 - G1.4 101,925,000 1,019,300
5 PP2400104999 - G1.5 312,500 3,200
6 PP2400105000 - G1.6 386,000 3,900
7 PP2400105001 - G1.7 25,752,000 257,600
8 PP2400105002 - G1.8 111,800,000 1,118,000
9 PP2400105003 - G1.9 775,200 7,800
10 PP2400105004 - G1.10 24,750,000 247,500
11 PP2400105005 - G1.11 83,520,000 835,200
12 PP2400105006 - G1.12 66,500,000 665,000
13 PP2400105007 - G1.13 1,969,200 19,700
14 PP2400105008 - G1.14 112,590 1,200
15 PP2400105009 - G1.15 15,792,000 158,000
16 PP2400105010 - G1.16 6,200,000 62,000
17 PP2400105011 - G1.17 153,600,000 1,536,000
18 PP2400105012 - G1.18 1,963,920 19,700
19 PP2400105013 - G1.19 1,229,760 12,300
20 PP2400105014 - G1.20 3,320,640 33,300
21 PP2400105015 - G1.21 102,000,000 1,020,000
22 PP2400105016 - G1.22 61,530,000 615,300
23 PP2400105017 - G1.23 112,000,000 1,120,000
24 PP2400105018 - G1.24 42,000,000 420,000
25 PP2400105019 - G1.25 700,000 7,000
26 PP2400105020 - G1.26 11,700,000 117,000
27 PP2400105021 - G1.27 34,000,000 340,000
28 PP2400105022 - G1.28 120,000,000 1,200,000
29 PP2400105023 - G1.29 225,000,000 2,250,000
30 PP2400105024 - G1.30 2,700,000 27,000
31 PP2400105025 - G1.31 304,000 3,100
32 PP2400105026 - G1.32 4,219,200 42,200
33 PP2400105027 - G1.33 73,700,000 737,000
34 PP2400105028 - G1.34 56,448,000 564,500
35 PP2400105029 - G1.35 19,555,200 195,600
36 PP2400105030 - G1.36 445,000,000 4,450,000
37 PP2400105031 - G1.37 138,600,000 1,386,000
38 PP2400105032 - G1.38 53,000,000 530,000
39 PP2400105033 - G1.39 148,275,000 1,482,800
40 PP2400105034 - G1.40 31,500,000 315,000
G1.1
Mã phần lô PP2400104995
Giá từng phần lô 76,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.2
Mã phần lô PP2400104996
Giá từng phần lô 8,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.3
Mã phần lô PP2400104997
Giá từng phần lô 520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.4
Mã phần lô PP2400104998
Giá từng phần lô 101,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,019,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.5
Mã phần lô PP2400104999
Giá từng phần lô 312,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.6
Mã phần lô PP2400105000
Giá từng phần lô 386,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.7
Mã phần lô PP2400105001
Giá từng phần lô 25,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.8
Mã phần lô PP2400105002
Giá từng phần lô 111,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.9
Mã phần lô PP2400105003
Giá từng phần lô 775,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.10
Mã phần lô PP2400105004
Giá từng phần lô 24,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.11
Mã phần lô PP2400105005
Giá từng phần lô 83,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 835,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.12
Mã phần lô PP2400105006
Giá từng phần lô 66,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 665,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.13
Mã phần lô PP2400105007
Giá từng phần lô 1,969,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.14
Mã phần lô PP2400105008
Giá từng phần lô 112,590
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.15
Mã phần lô PP2400105009
Giá từng phần lô 15,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.16
Mã phần lô PP2400105010
Giá từng phần lô 6,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.17
Mã phần lô PP2400105011
Giá từng phần lô 153,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.18
Mã phần lô PP2400105012
Giá từng phần lô 1,963,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.19
Mã phần lô PP2400105013
Giá từng phần lô 1,229,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.20
Mã phần lô PP2400105014
Giá từng phần lô 3,320,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.21
Mã phần lô PP2400105015
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.22
Mã phần lô PP2400105016
Giá từng phần lô 61,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.23
Mã phần lô PP2400105017
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.24
Mã phần lô PP2400105018
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.25
Mã phần lô PP2400105019
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.26
Mã phần lô PP2400105020
Giá từng phần lô 11,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.27
Mã phần lô PP2400105021
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.28
Mã phần lô PP2400105022
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.29
Mã phần lô PP2400105023
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.30
Mã phần lô PP2400105024
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.31
Mã phần lô PP2400105025
Giá từng phần lô 304,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.32
Mã phần lô PP2400105026
Giá từng phần lô 4,219,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.33
Mã phần lô PP2400105027
Giá từng phần lô 73,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 737,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.34
Mã phần lô PP2400105028
Giá từng phần lô 56,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 564,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.35
Mã phần lô PP2400105029
Giá từng phần lô 19,555,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.36
Mã phần lô PP2400105030
Giá từng phần lô 445,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.37
Mã phần lô PP2400105031
Giá từng phần lô 138,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.38
Mã phần lô PP2400105032
Giá từng phần lô 53,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.39
Mã phần lô PP2400105033
Giá từng phần lô 148,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,482,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G1.40
Mã phần lô PP2400105034
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->