Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic (gồm 45 lô)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300219399-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/09/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp
Chủ đầu tư Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic (gồm 45 lô)
Số hiệu KHLCNT PL2300149067
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hải Phòng
Giá gói thầu 23,563,068,600 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 706.885.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300322956 - GE1 1,230,000,000 36,900,000
2 PP2300322957 - GE2 504,630,000 15,138,000
3 PP2300322958 - GE3 800,000,000 24,000,000
4 PP2300322959 - GE4 1,176,000,000 35,280,000
5 PP2300322960 - GE5 12,000,000 360,000
6 PP2300322961 - GE6 40,400,000 1,212,000
7 PP2300322962 - GE7 62,240,000 1,867,000
8 PP2300322963 - GE8 88,200,000 2,646,000
9 PP2300322964 - GE9 71,200,000 2,136,000
10 PP2300322965 - GE10 469,200,000 14,076,000
11 PP2300322966 - GE11 1,249,500,000 37,485,000
12 PP2300322967 - GE12 1,016,400,000 30,492,000
13 PP2300322968 - GE13 1,446,480,000 43,394,000
14 PP2300322969 - GE14 1,088,000,000 32,640,000
15 PP2300322970 - GE15 690,792,960 20,723,000
16 PP2300322971 - GE16 2,121,504,000 63,645,000
17 PP2300322972 - GE17 9,000,000 270,000
18 PP2300322973 - GE18 55,500,000 1,665,000
19 PP2300322974 - GE19 9,800,000 294,000
20 PP2300322975 - GE20 142,500,000 4,275,000
21 PP2300322976 - GE21 284,160,000 8,524,000
22 PP2300322977 - GE22 5,600,000 168,000
23 PP2300322978 - GE23 1,053,958,560 31,618,000
24 PP2300322979 - GE24 616,000,000 18,480,000
25 PP2300322980 - GE25 57,988,800 1,739,000
26 PP2300322981 - GE26 413,760,000 12,412,000
27 PP2300322982 - GE27 127,600,000 3,828,000
28 PP2300322983 - GE28 652,800,000 19,584,000
29 PP2300322984 - GE29 1,152,900,000 34,587,000
30 PP2300322985 - GE30 17,136,000 514,000
31 PP2300322986 - GE31 622,883,880 18,686,000
32 PP2300322987 - GE32 1,569,600 47,000
33 PP2300322988 - GE33 14,340,000 430,000
34 PP2300322989 - GE34 20,400,000 612,000
35 PP2300322990 - GE35 55,200,000 1,656,000
36 PP2300322991 - GE36 861,840,000 25,855,000
37 PP2300322992 - GE37 2,567,100,000 77,013,000
38 PP2300322993 - GE38 166,636,800 4,999,000
39 PP2300322994 - GE39 18,500,000 555,000
40 PP2300322995 - GE40 456,000,000 13,680,000
41 PP2300322996 - GE41 480,000,000 14,400,000
42 PP2300322997 - GE42 656,208,000 19,686,000
43 PP2300322998 - GE43 378,000,000 11,340,000
44 PP2300322999 - GE44 429,240,000 12,877,000
45 PP2300323000 - GE45 169,900,000 5,097,000
GE1
Mã phần lô PP2300322956
Giá từng phần lô 1,230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
GE2
Mã phần lô PP2300322957
Giá từng phần lô 504,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,138,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
GE3
Mã phần lô PP2300322958
Giá từng phần lô 800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
GE4
Mã phần lô PP2300322959
Giá từng phần lô 1,176,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
GE5
Mã phần lô PP2300322960
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
GE6
Mã phần lô PP2300322961
Giá từng phần lô 40,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,212,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
GE7
Mã phần lô PP2300322962
Giá từng phần lô 62,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,867,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
GE8
Mã phần lô PP2300322963
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
GE9
Mã phần lô PP2300322964
Giá từng phần lô 71,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,136,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
GE10
Mã phần lô PP2300322965
Giá từng phần lô 469,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,076,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
GE11
Mã phần lô PP2300322966
Giá từng phần lô 1,249,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
GE12
Mã phần lô PP2300322967
Giá từng phần lô 1,016,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,492,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
GE13
Mã phần lô PP2300322968
Giá từng phần lô 1,446,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
GE14
Mã phần lô PP2300322969
Giá từng phần lô 1,088,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
GE15
Mã phần lô PP2300322970
Giá từng phần lô 690,792,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,723,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
GE16
Mã phần lô PP2300322971
Giá từng phần lô 2,121,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,645,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
GE17
Mã phần lô PP2300322972
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
GE18
Mã phần lô PP2300322973
Giá từng phần lô 55,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,665,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
GE19
Mã phần lô PP2300322974
Giá từng phần lô 9,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
GE20
Mã phần lô PP2300322975
Giá từng phần lô 142,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
GE21
Mã phần lô PP2300322976
Giá từng phần lô 284,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,524,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
GE22
Mã phần lô PP2300322977
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
GE23
Mã phần lô PP2300322978
Giá từng phần lô 1,053,958,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,618,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
GE24
Mã phần lô PP2300322979
Giá từng phần lô 616,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
GE25
Mã phần lô PP2300322980
Giá từng phần lô 57,988,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,739,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
GE26
Mã phần lô PP2300322981
Giá từng phần lô 413,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,412,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
GE27
Mã phần lô PP2300322982
Giá từng phần lô 127,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,828,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
GE28
Mã phần lô PP2300322983
Giá từng phần lô 652,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
GE29
Mã phần lô PP2300322984
Giá từng phần lô 1,152,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,587,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
GE30
Mã phần lô PP2300322985
Giá từng phần lô 17,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
GE31
Mã phần lô PP2300322986
Giá từng phần lô 622,883,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,686,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
GE32
Mã phần lô PP2300322987
Giá từng phần lô 1,569,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
GE33
Mã phần lô PP2300322988
Giá từng phần lô 14,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
GE34
Mã phần lô PP2300322989
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
GE35
Mã phần lô PP2300322990
Giá từng phần lô 55,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,656,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
GE36
Mã phần lô PP2300322991
Giá từng phần lô 861,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,855,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
GE37
Mã phần lô PP2300322992
Giá từng phần lô 2,567,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,013,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
GE38
Mã phần lô PP2300322993
Giá từng phần lô 166,636,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,999,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
GE39
Mã phần lô PP2300322994
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
GE40
Mã phần lô PP2300322995
Giá từng phần lô 456,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
GE41
Mã phần lô PP2300322996
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
GE42
Mã phần lô PP2300322997
Giá từng phần lô 656,208,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,686,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
GE43
Mã phần lô PP2300322998
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
GE44
Mã phần lô PP2300322999
Giá từng phần lô 429,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,877,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
GE45
Mã phần lô PP2300323000
Giá từng phần lô 169,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,097,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->