Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic (gồm 463 danh mục, mỗi danh mục là một phần. Trong đó có 187 danh mục nhóm 1, 85 danh mục nhóm 2, 02 danh mục nhóm 3, 156 danh mục nhóm 4, 33 danh mục nhóm 5)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500129587-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/05/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện K
Chủ đầu tư Bệnh Viện K
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic (gồm 463 danh mục, mỗi danh mục là một phần. Trong đó có 187 danh mục nhóm 1, 85 danh mục nhóm 2, 02 danh mục nhóm 3, 156 danh mục nhóm 4, 33 danh mục nhóm 5)
Số hiệu KHLCNT PL2500069225
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 2,028,585,936,104 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500172335 - 1,302,000,000 1.860.000.000 911.400.000 39,060,000
2 PP2500172336 - 8,200,000,000 11.714.286.000 5.740.000.000 246,000,000
3 PP2500172337 - 2,280,000,000 3.257.143.000 1.596.000.000 68,400,000
4 PP2500172338 - 9,353,307,600 13.361.868.000 6.547.316.000 280,599,000
5 PP2500172339 - 397,500,000 567.858.000 278.250.000 11,925,000
6 PP2500172340 - 7,560,000,000 10.800.000.000 5.292.000.000 226,800,000
7 PP2500172341 - 886,500,000 1.266.429.000 620.550.000 26,595,000
8 PP2500172342 - 624,000,000 891.429.000 436.800.000 18,720,000
9 PP2500172343 - 792,000,000 1.131.429.000 554.400.000 23,760,000
10 PP2500172344 - 153,000,000 218.572.000 107.100.000 4,590,000
11 PP2500172345 - 16,600,000 23.715.000 11.620.000 498,000
12 PP2500172346 - 1,149,750,000 1.642.500.000 804.825.000 34,492,000
13 PP2500172347 - 209,025,000 298.608.000 146.318.000 6,270,000
14 PP2500172348 - 909,800,000 1.299.715.000 636.860.000 27,294,000
15 PP2500172349 - 157,500,000 225.000.000 110.250.000 4,725,000
16 PP2500172350 - 237,300,000 339.000.000 166.110.000 7,119,000
17 PP2500172351 - 60,680,000 86.686.000 42.476.000 1,820,000
18 PP2500172352 - 986,400,000 1.409.143.000 690.480.000 29,592,000
19 PP2500172353 - 862,200,000 1.231.715.000 603.540.000 25,866,000
20 PP2500172354 - 864,000,000 1.234.286.000 604.800.000 25,920,000
21 PP2500172355 - 112,650,000 160.929.000 78.855.000 3,379,000
22 PP2500172356 - 327,600,000 468.000.000 229.320.000 9,828,000
23 PP2500172357 - 15,750,000 22.500.000 11.025.000 472,000
24 PP2500172358 - 201,264,000 287.520.000 140.885.000 6,037,000
25 PP2500172359 - 2,025,000,000 2.892.858.000 1.417.500.000 60,750,000
26 PP2500172360 - 2,850,000,000 4.071.429.000 1.995.000.000 85,500,000
27 PP2500172361 - 1,117,200,000 1.596.000.000 782.040.000 33,516,000
28 PP2500172362 - 16,758,000,000 23.940.000.000 11.730.600.000 502,740,000
29 PP2500172363 - 10,054,800,000 14.364.000.000 7.038.360.000 301,644,000
30 PP2500172364 - 96,600,000 138.000.000 67.620.000 2,898,000
31 PP2500172365 - 589,680,000 842.400.000 412.776.000 17,690,000
32 PP2500172366 - 1,175,000,000 1.678.572.000 822.500.000 35,250,000
33 PP2500172367 - 511,350,000 730.500.000 357.945.000 15,340,000
34 PP2500172368 - 2,411,500,000 3.445.000.000 1.688.050.000 72,345,000
35 PP2500172369 - 1,176,000,000 1.680.000.000 823.200.000 35,280,000
36 PP2500172370 - 11,987,978,400 17.125.684.000 8.391.585.000 359,639,000
37 PP2500172371 - 47,212,454,400 67.446.364.000 33.048.719.000 1,416,373,000
38 PP2500172372 - 1,250,000 1.786.000 875.000 37,000
39 PP2500172373 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 1,260,000
40 PP2500172374 - 750,000,000 1.071.429.000 525.000.000 22,500,000
41 PP2500172375 - 2,917,678,000 4.168.112.000 2.042.375.000 87,530,000
42 PP2500172376 - 1,807,660,000 2.582.372.000 1.265.362.000 54,229,000
43 PP2500172377 - 6,527,000,000 9.324.286.000 4.568.900.000 195,810,000
44 PP2500172378 - 4,154,000,000 5.934.286.000 2.907.800.000 124,620,000
45 PP2500172379 - 13,602,408,820 19.432.013.000 9.521.687.000 408,072,000
46 PP2500172380 - 39,905,460,000 57.007.800.000 27.933.822.000 1,197,163,000
47 PP2500172381 - 51,786,000,000 73.980.000.000 36.250.200.000 1,553,580,000
48 PP2500172382 - 24,843,144,040 35.490.206.000 17.390.201.000 745,294,000
49 PP2500172383 - 72,870,840,000 104.101.200.000 51.009.588.000 2,186,125,000
50 PP2500172384 - 95,372,550,000 136.246.500.000 66.760.785.000 2,861,176,000
51 PP2500172385 - 150,000,000 214.286.000 105.000.000 4,500,000
52 PP2500172386 - 136,000,000 194.286.000 95.200.000 4,080,000
53 PP2500172387 - 416,000,000 594.286.000 291.200.000 12,480,000
54 PP2500172388 - 530,384,400 757.692.000 371.270.000 15,911,000
55 PP2500172389 - 5,066,900,000 7.238.429.000 3.546.830.000 152,007,000
56 PP2500172390 - 4,680,960,000 6.687.086.000 3.276.672.000 140,428,000
57 PP2500172391 - 353,920,000 505.600.000 247.744.000 10,617,000
58 PP2500172392 - 15,803,608,250 22.576.584.000 11.062.526.000 474,108,000
59 PP2500172393 - 41,600,000 59.429.000 29.120.000 1,248,000
60 PP2500172394 - 10,960,000,000 15.657.143.000 7.672.000.000 328,800,000
61 PP2500172395 - 1,543,500 2.205.000 1.081.000 46,000
62 PP2500172396 - 1,169,910,000 1.671.300.000 818.937.000 35,097,000
63 PP2500172397 - 7,974,505,000 11.392.150.000 5.582.154.000 239,235,000
64 PP2500172398 - 8,840,000,000 12.628.572.000 6.188.000.000 265,200,000
65 PP2500172399 - 1,485,000,000 2.121.429.000 1.039.500.000 44,550,000
66 PP2500172400 - 1,522,180,000 2.174.543.000 1.065.526.000 45,665,000
67 PP2500172401 - 154,350,000 220.500.000 108.045.000 4,630,000
68 PP2500172402 - 102,558,960 146.513.000 71.792.000 3,076,000
69 PP2500172403 - 451,200,000 644.572.000 315.840.000 13,536,000
70 PP2500172404 - 1,887,000,000 2.695.715.000 1.320.900.000 56,610,000
71 PP2500172405 - 1,700,000,000 2.428.572.000 1.190.000.000 51,000,000
72 PP2500172406 - 2,394,000,000 3.420.000.000 1.675.800.000 71,820,000
73 PP2500172407 - 878,000,000 1.254.286.000 614.600.000 26,340,000
74 PP2500172408 - 2,160,000,000 3.085.715.000 1.512.000.000 64,800,000
75 PP2500172409 - 719,880,000 1.028.400.000 503.916.000 21,596,000
76 PP2500172410 - 3,794,868,000 5.421.240.000 2.656.408.000 113,846,000
77 PP2500172411 - 7,560,000,000 10.800.000.000 5.292.000.000 226,800,000
78 PP2500172412 - 2,862,000,000 4.088.572.000 2.003.400.000 85,860,000
79 PP2500172413 - 2,430,000,000 3.471.429.000 1.701.000.000 72,900,000
80 PP2500172414 - 4,799,592,000 6.856.560.000 3.359.715.000 143,987,000
81 PP2500172415 - 1,656,000,000 2.365.715.000 1.159.200.000 49,680,000
82 PP2500172416 - 1,359,000,000 1.941.429.000 951.300.000 40,770,000
83 PP2500172417 - 945,000,000 1.350.000.000 661.500.000 28,350,000
84 PP2500172418 - 29,800,000 42.572.000 20.860.000 894,000
85 PP2500172419 - 273,487,500 390.697.000 191.442.000 8,204,000
86 PP2500172420 - 831,600,000 1.188.000.000 582.120.000 24,948,000
87 PP2500172421 - 585,000,000 835.715.000 409.500.000 17,550,000
88 PP2500172422 - 638,000,000 911.429.000 446.600.000 19,140,000
89 PP2500172423 - 489,300,000 699.000.000 342.510.000 14,679,000
90 PP2500172424 - 144,375,000 206.250.000 101.063.000 4,331,000
91 PP2500172425 - 163,800,000 234.000.000 114.660.000 4,914,000
92 PP2500172426 - 89,000,000 127.143.000 62.300.000 2,670,000
93 PP2500172427 - 659,900,000 942.715.000 461.930.000 19,797,000
94 PP2500172428 - 693,000,000 990.000.000 485.100.000 20,790,000
95 PP2500172429 - 480,318,450 686.170.000 336.223.000 14,409,000
96 PP2500172430 - 255,150,000 364.500.000 178.605.000 7,654,000
97 PP2500172431 - 108,000,000 154.286.000 75.600.000 3,240,000
98 PP2500172432 - 816,000,000 1.165.715.000 571.200.000 24,480,000
99 PP2500172433 - 1,643,200,000 2.347.429.000 1.150.240.000 49,296,000
100 PP2500172434 - 1,533,714,000 2.191.020.000 1.073.600.000 46,011,000
101 PP2500172435 - 2,110,000,000 3.014.286.000 1.477.000.000 63,300,000
102 PP2500172436 - 1,750,000,000 2.500.000.000 1.225.000.000 52,500,000
103 PP2500172437 - 89,098,900 127.285.000 62.370.000 2,672,000
104 PP2500172438 - 322,500,000 460.715.000 225.750.000 9,675,000
105 PP2500172439 - 471,250,000 673.215.000 329.875.000 14,137,000
106 PP2500172440 - 337,500,000 482.143.000 236.250.000 10,125,000
107 PP2500172441 - 22,000,000 31.429.000 15.400.000 660,000
108 PP2500172442 - 24,800,000 35.429.000 17.360.000 744,000
109 PP2500172443 - 3,996,900,000 5.709.858.000 2.797.830.000 119,907,000
110 PP2500172444 - 407,000,000 581.429.000 284.900.000 12,210,000
111 PP2500172445 - 1,374,000,000 1.962.858.000 961.800.000 41,220,000
112 PP2500172446 - 1,592,000,000 2.274.286.000 1.114.400.000 47,760,000
113 PP2500172447 - 930,349,700 1.329.071.000 651.245.000 27,910,000
114 PP2500172448 - 7,442,798,000 10.632.569.000 5.209.959.000 223,283,000
115 PP2500172449 - 3,591,000,000 5.130.000.000 2.513.700.000 107,730,000
116 PP2500172450 - 3,402,000,000 4.860.000.000 2.381.400.000 102,060,000
117 PP2500172451 - 2,827,500,000 4.039.286.000 1.979.250.000 84,825,000
118 PP2500172452 - 27,269,970 38.958.000 19.089.000 818,000
119 PP2500172453 - 1,222,200,000 1.746.000.000 855.540.000 36,666,000
120 PP2500172454 - 264,127,500 377.325.000 184.890.000 7,923,000
121 PP2500172455 - 4,065,550,000 5.807.929.000 2.845.885.000 121,966,000
122 PP2500172456 - 5,400,000,000 7.714.286.000 3.780.000.000 162,000,000
123 PP2500172457 - 44,266,000 63.238.000 30.987.000 1,327,000
124 PP2500172458 - 6,300,000 9.000.000 4.410.000 189,000
125 PP2500172459 - 1,100,000,000 1.571.429.000 770.000.000 33,000,000
126 PP2500172460 - 469,000,000 670.000.000 328.300.000 14,070,000
127 PP2500172461 - 465,600,000 665.143.000 325.920.000 13,968,000
128 PP2500172462 - 38,000,000 54.286.000 26.600.000 1,140,000
129 PP2500172463 - 252,000,000 360.000.000 176.400.000 7,560,000
130 PP2500172464 - 15,750,000 22.500.000 11.025.000 472,000
131 PP2500172465 - 53,400,000 76.286.000 37.380.000 1,602,000
132 PP2500172466 - 8,000,000 11.429.000 5.600.000 240,000
133 PP2500172467 - 139,500,000 199.286.000 97.650.000 4,185,000
134 PP2500172468 - 17,960,000 25.658.000 12.572.000 538,000
135 PP2500172469 - 4,331,682,000 6.188.118.000 3.032.178.000 129,950,000
136 PP2500172470 - 3,751,906,200 5.359.866.000 2.626.335.000 112,557,000
137 PP2500172471 - 4,612,229,100 6.588.899.000 3.228.561.000 138,366,000
138 PP2500172472 - 3,148,866,000 4.498.380.000 2.204.207.000 94,465,000
139 PP2500172473 - 288,580,000 412.258.000 202.006.000 8,657,000
140 PP2500172474 - 307,125,000 438.750.000 214.988.000 9,213,000
141 PP2500172475 - 9,880,000,000 14.114.286.000 6.916.000.000 296,400,000
142 PP2500172476 - 1,903,200,000 2.718.858.000 1.332.240.000 57,096,000
143 PP2500172477 - 2,474,955,000 3.535.650.000 1.732.469.000 74,248,000
144 PP2500172478 - 700,000,000 1.000.000.000 490.000.000 21,000,000
145 PP2500172479 - 40,195,915,200 57.422.736.000 28.137.141.000 1,205,877,000
146 PP2500172480 - 2,100,000,000 3.000.000.000 1.470.000.000 63,000,000
147 PP2500172481 - 123,500,000 176.429.000 86.450.000 3,705,000
148 PP2500172482 - 252,000,000 360.000.000 176.400.000 7,560,000
149 PP2500172483 - 31,500,000 45.000.000 22.050.000 945,000
150 PP2500172484 - 4,438,800,000 6.341.143.000 3.107.160.000 133,164,000
151 PP2500172485 - 157,500,000 225.000.000 110.250.000 4,725,000
152 PP2500172486 - 103,950,000 148.500.000 72.765.000 3,118,000
153 PP2500172487 - 486,948,000 695.640.000 340.864.000 14,608,000
154 PP2500172488 - 963,900,000 1.377.000.000 674.730.000 28,917,000
155 PP2500172489 - 1,733,760,000 2.476.800.000 1.213.632.000 52,012,000
156 PP2500172490 - 11,907,000,000 17.010.000.000 8.334.900.000 357,210,000
157 PP2500172491 - 3,910,000,000 5.585.715.000 2.737.000.000 117,300,000
158 PP2500172492 - 1,405,000,000 2.007.143.000 983.500.000 42,150,000
159 PP2500172493 - 1,008,000,000 1.440.000.000 705.600.000 30,240,000
160 PP2500172494 - 5,443,200,000 7.776.000.000 3.810.240.000 163,296,000
161 PP2500172495 - 64,980,000 92.829.000 45.486.000 1,949,000
162 PP2500172496 - 447,000,000 638.572.000 312.900.000 13,410,000
163 PP2500172497 - 70,200,000 100.286.000 49.140.000 2,106,000
164 PP2500172498 - 329,700,000 471.000.000 230.790.000 9,891,000
165 PP2500172499 - 4,960,000,000 7.085.715.000 3.472.000.000 148,800,000
166 PP2500172500 - 28,798,560 41.141.000 20.159.000 863,000
167 PP2500172501 - 1,104,000,000 1.577.143.000 772.800.000 33,120,000
168 PP2500172502 - 1,516,523,400 2.166.462.000 1.061.567.000 45,495,000
169 PP2500172503 - 5,760,000,000 8.228.572.000 4.032.000.000 172,800,000
170 PP2500172504 - 3,290,000,000 4.700.000.000 2.303.000.000 98,700,000
171 PP2500172505 - 4,850,000,000 6.928.572.000 3.395.000.000 145,500,000
172 PP2500172506 - 180,000,000 257.143.000 126.000.000 5,400,000
173 PP2500172507 - 480,375,000 686.250.000 336.263.000 14,411,000
174 PP2500172508 - 524,750,000 749.643.000 367.325.000 15,742,000
175 PP2500172509 - 222,500,000 317.858.000 155.750.000 6,675,000
176 PP2500172510 - 8,415,000,000 12.021.429.000 5.890.500.000 252,450,000
177 PP2500172511 - 5,185,000,000 7.407.143.000 3.629.500.000 155,550,000
178 PP2500172512 - 95,000,000 135.715.000 66.500.000 2,850,000
179 PP2500172513 - 55,800,000 79.715.000 39.060.000 1,674,000
180 PP2500172514 - 61,100,000,000 87.285.715.000 42.770.000.000 1,833,000,000
181 PP2500172515 - 1,050,000,000 1.500.000.000 735.000.000 31,500,000
182 PP2500172516 - 2,100,000,000 3.000.000.000 1.470.000.000 63,000,000
183 PP2500172517 - 1,197,000,000 1.710.000.000 837.900.000 35,910,000
184 PP2500172518 - 1,102,500,000 1.575.000.000 771.750.000 33,075,000
185 PP2500172519 - 39,500,000 56.429.000 27.650.000 1,185,000
186 PP2500172520 - 264,600,000 378.000.000 185.220.000 7,938,000
187 PP2500172521 - 7,437,500,000 10.625.000.000 5.206.250.000 223,125,000
188 PP2500172522 - 6,531,612,500 9.330.875.000 4.572.129.000 195,948,000
189 PP2500172523 - 21,600,000 30.858.000 15.120.000 648,000
190 PP2500172524 - 645,000 922.000 452.000 19,000
191 PP2500172525 - 270,000,000 385.715.000 189.000.000 8,100,000
192 PP2500172526 - 7,824,600,000 11.178.000.000 5.477.220.000 234,738,000
193 PP2500172527 - 6,831,000,000 9.758.572.000 4.781.700.000 204,930,000
194 PP2500172528 - 12,621,420,000 18.030.600.000 8.834.994.000 378,642,000
195 PP2500172529 - 7,632,000,000 10.902.858.000 5.342.400.000 228,960,000
196 PP2500172530 - 670,000,000 957.143.000 469.000.000 20,100,000
197 PP2500172531 - 950,000,000 1.357.143.000 665.000.000 28,500,000
198 PP2500172532 - 944,842,500 1.349.775.000 661.390.000 28,345,000
199 PP2500172533 - 2,210,000,000 3.157.143.000 1.547.000.000 66,300,000
200 PP2500172534 - 2,490,000,000 3.557.143.000 1.743.000.000 74,700,000
201 PP2500172535 - 2,399,895,000 3.428.422.000 1.679.927.000 71,996,000
202 PP2500172536 - 2,962,643,712 4.232.349.000 2.073.851.000 88,879,000
203 PP2500172537 - 16,200,000 23.143.000 11.340.000 486,000
204 PP2500172538 - 43,740,000 62.486.000 30.618.000 1,312,000
205 PP2500172539 - 517,680,000 739.543.000 362.376.000 15,530,000
206 PP2500172540 - 2,100,000,000 3.000.000.000 1.470.000.000 63,000,000
207 PP2500172541 - 693,000,000 990.000.000 485.100.000 20,790,000
208 PP2500172542 - 30,450,000 43.500.000 21.315.000 913,000
209 PP2500172543 - 8,150,000,000 11.642.858.000 5.705.000.000 244,500,000
210 PP2500172544 - 5,160,000,000 7.371.429.000 3.612.000.000 154,800,000
211 PP2500172545 - 6,996,000,000 9.994.286.000 4.897.200.000 209,880,000
212 PP2500172546 - 8,586,000,000 12.265.715.000 6.010.200.000 257,580,000
213 PP2500172547 - 1,442,100,000 2.060.143.000 1.009.470.000 43,263,000
214 PP2500172548 - 2,070,000,000 2.957.143.000 1.449.000.000 62,100,000
215 PP2500172549 - 199,500,000 285.000.000 139.650.000 5,985,000
216 PP2500172550 - 119,500,000 170.715.000 83.650.000 3,585,000
217 PP2500172551 - 1,680,000,000 2.400.000.000 1.176.000.000 50,400,000
218 PP2500172552 - 750,000,000 1.071.429.000 525.000.000 22,500,000
219 PP2500172553 - 2,962,830,000 4.232.615.000 2.073.981.000 88,884,000
220 PP2500172554 - 29,250,000 41.786.000 20.475.000 877,000
221 PP2500172555 - 796,500 1.138.000 558.000 23,000
222 PP2500172556 - 1,424,000,000 2.034.286.000 996.800.000 42,720,000
223 PP2500172557 - 5,775,000,000 8.250.000.000 4.042.500.000 173,250,000
224 PP2500172558 - 1,920,000,000 2.742.858.000 1.344.000.000 57,600,000
225 PP2500172559 - 1,904,000,000 2.720.000.000 1.332.800.000 57,120,000
226 PP2500172560 - 1,920,000,000 2.742.858.000 1.344.000.000 57,600,000
227 PP2500172561 - 1,880,000,000 2.685.715.000 1.316.000.000 56,400,000
228 PP2500172562 - 447,500,000 639.286.000 313.250.000 13,425,000
229 PP2500172563 - 301,875,000 431.250.000 211.313.000 9,056,000
230 PP2500172564 - 57,000,000 81.429.000 39.900.000 1,710,000
231 PP2500172565 - 10,602,900,000 15.147.000.000 7.422.030.000 318,087,000
232 PP2500172566 - 2,339,100,000 3.341.572.000 1.637.370.000 70,173,000
233 PP2500172567 - 2,195,802,000 3.136.860.000 1.537.062.000 65,874,000
234 PP2500172568 - 4,700,800,000 6.715.429.000 3.290.560.000 141,024,000
235 PP2500172569 - 4,190,319,000 5.986.170.000 2.933.224.000 125,709,000
236 PP2500172570 - 109,200,000 156.000.000 76.440.000 3,276,000
237 PP2500172571 - 444,150,000 634.500.000 310.905.000 13,324,000
238 PP2500172572 - 439,155,792 627.366.000 307.410.000 13,174,000
239 PP2500172573 - 2,195,778,960 3.136.828.000 1.537.046.000 65,873,000
240 PP2500172574 - 123,200,000 176.000.000 86.240.000 3,696,000
241 PP2500172575 - 550,000,000 785.715.000 385.000.000 16,500,000
242 PP2500172576 - 98,040,000 140.058.000 68.628.000 2,941,000
243 PP2500172577 - 999,000,000 1.427.143.000 699.300.000 29,970,000
244 PP2500172578 - 5,302,000,000 7.574.286.000 3.711.400.000 159,060,000
245 PP2500172579 - 360,000,000 514.286.000 252.000.000 10,800,000
246 PP2500172580 - 576,000,000 822.858.000 403.200.000 17,280,000
247 PP2500172581 - 1,097,900,000 1.568.429.000 768.530.000 32,937,000
248 PP2500172582 - 23,178,960,000 33.112.800.000 16.225.272.000 695,368,000
249 PP2500172583 - 2,143,260,000 3.061.800.000 1.500.282.000 64,297,000
250 PP2500172584 - 1,473,300,000 2.104.715.000 1.031.310.000 44,199,000
251 PP2500172585 - 648,000,000 925.715.000 453.600.000 19,440,000
252 PP2500172586 - 8,100,000,000 11.571.429.000 5.670.000.000 243,000,000
253 PP2500172587 - 48,200,000 68.858.000 33.740.000 1,446,000
254 PP2500172588 - 2,175,000,000 3.107.143.000 1.522.500.000 65,250,000
255 PP2500172589 - 72,000,000 102.858.000 50.400.000 2,160,000
256 PP2500172590 - 15,900,000 22.715.000 11.130.000 477,000
257 PP2500172591 - 50,400,000 72.000.000 35.280.000 1,512,000
258 PP2500172592 - 36,800,000 52.572.000 25.760.000 1,104,000
259 PP2500172593 - 29,600,000 42.286.000 20.720.000 888,000
260 PP2500172594 - 6,200,000 8.858.000 4.340.000 186,000
261 PP2500172595 - 447,950,000 639.929.000 313.565.000 13,438,000
262 PP2500172596 - 3,000,000,000 4.285.715.000 2.100.000.000 90,000,000
263 PP2500172597 - 85,480,000 122.115.000 59.836.000 2,564,000
264 PP2500172598 - 2,299,500,000 3.285.000.000 1.609.650.000 68,985,000
265 PP2500172599 - 86,700,000 123.858.000 60.690.000 2,601,000
266 PP2500172600 - 346,000,000 494.286.000 242.200.000 10,380,000
267 PP2500172601 - 9,114,000,000 13.020.000.000 6.379.800.000 273,420,000
268 PP2500172602 - 50,400,000 72.000.000 35.280.000 1,512,000
269 PP2500172603 - 31,425,000 44.893.000 21.998.000 942,000
270 PP2500172604 - 224,000,000 320.000.000 156.800.000 6,720,000
271 PP2500172605 - 756,903,000 1.081.290.000 529.833.000 22,707,000
272 PP2500172606 - 596,600,000 852.286.000 417.620.000 17,898,000
273 PP2500172607 - 35,000,000 50.000.000 24.500.000 1,050,000
274 PP2500172608 - 1,642,788,000 2.346.840.000 1.149.952.000 49,283,000
275 PP2500172609 - 3,577,500,000 5.110.715.000 2.504.250.000 107,325,000
276 PP2500172610 - 3,060,750,000 4.372.500.000 2.142.525.000 91,822,000
277 PP2500172611 - 4,690,182,000 6.700.260.000 3.283.128.000 140,705,000
278 PP2500172612 - 114,000,000 162.858.000 79.800.000 3,420,000
279 PP2500172613 - 695,000,000 992.858.000 486.500.000 20,850,000
280 PP2500172614 - 487,800,000 696.858.000 341.460.000 14,634,000
281 PP2500172615 - 99,225,000 141.750.000 69.458.000 2,976,000
282 PP2500172616 - 295,000,000 421.429.000 206.500.000 8,850,000
283 PP2500172617 - 1,176,000,000 1.680.000.000 823.200.000 35,280,000
284 PP2500172618 - 678,625,000 969.465.000 475.038.000 20,358,000
285 PP2500172619 - 261,300,000 373.286.000 182.910.000 7,839,000
286 PP2500172620 - 202,410,000 289.158.000 141.687.000 6,072,000
287 PP2500172621 - 397,800,000 568.286.000 278.460.000 11,934,000
288 PP2500172622 - 2,943,000,000 4.204.286.000 2.060.100.000 88,290,000
289 PP2500172623 - 2,835,000,000 4.050.000.000 1.984.500.000 85,050,000
290 PP2500172624 - 220,000,000 314.286.000 154.000.000 6,600,000
291 PP2500172625 - 792,000,000 1.131.429.000 554.400.000 23,760,000
292 PP2500172626 - 885,000,000 1.264.286.000 619.500.000 26,550,000
293 PP2500172627 - 490,000,000 700.000.000 343.000.000 14,700,000
294 PP2500172628 - 643,500,000 919.286.000 450.450.000 19,305,000
295 PP2500172629 - 57,666,000 82.380.000 40.367.000 1,729,000
296 PP2500172630 - 240,000,000 342.858.000 168.000.000 7,200,000
297 PP2500172631 - 5,880,000 8.400.000 4.116.000 176,000
298 PP2500172632 - 869,400,000 1.242.000.000 608.580.000 26,082,000
299 PP2500172633 - 10,500,000 15.000.000 7.350.000 315,000
300 PP2500172634 - 1,266,030,000 1.808.615.000 886.221.000 37,980,000
301 PP2500172635 - 5,570,000,000 7.957.143.000 3.899.000.000 167,100,000
302 PP2500172636 - 380,900,000 544.143.000 266.630.000 11,427,000
303 PP2500172637 - 207,900,000 297.000.000 145.530.000 6,237,000
304 PP2500172638 - 19,782,000 28.260.000 13.848.000 593,000
305 PP2500172639 - 340,000,000 485.715.000 238.000.000 10,200,000
306 PP2500172640 - 516,600,000 738.000.000 361.620.000 15,498,000
307 PP2500172641 - 510,000,000 728.572.000 357.000.000 15,300,000
308 PP2500172642 - 23,643,816 33.777.000 16.551.000 709,000
309 PP2500172643 - 1,800,000,000 2.571.429.000 1.260.000.000 54,000,000
310 PP2500172644 - 6,804,000,000 9.720.000.000 4.762.800.000 204,120,000
311 PP2500172645 - 9,177,000,000 13.110.000.000 6.423.900.000 275,310,000
312 PP2500172646 - 870,000,000 1.242.858.000 609.000.000 26,100,000
313 PP2500172647 - 840,000,000 1.200.000.000 588.000.000 25,200,000
314 PP2500172648 - 2,160,000,000 3.085.715.000 1.512.000.000 64,800,000
315 PP2500172649 - 408,889,700 584.129.000 286.223.000 12,266,000
316 PP2500172650 - 200,000,000 285.715.000 140.000.000 6,000,000
317 PP2500172651 - 72,600,000 103.715.000 50.820.000 2,178,000
318 PP2500172652 - 100,500,000 143.572.000 70.350.000 3,015,000
319 PP2500172653 - 368,000,000 525.715.000 257.600.000 11,040,000
320 PP2500172654 - 949,000,000 1.355.715.000 664.300.000 28,470,000
321 PP2500172655 - 312,250,000 446.072.000 218.575.000 9,367,000
322 PP2500172656 - 195,500,000 279.286.000 136.850.000 5,865,000
323 PP2500172657 - 129,600,000 185.143.000 90.720.000 3,888,000
324 PP2500172658 - 144,000,000 205.715.000 100.800.000 4,320,000
325 PP2500172659 - 67,500,000 96.429.000 47.250.000 2,025,000
326 PP2500172660 - 918,900,000 1.312.715.000 643.230.000 27,567,000
327 PP2500172661 - 330,000,000 471.429.000 231.000.000 9,900,000
328 PP2500172662 - 175,203,000 250.290.000 122.643.000 5,256,000
329 PP2500172663 - 18,000,000 25.715.000 12.600.000 540,000
330 PP2500172664 - 450,632,688 643.761.000 315.443.000 13,518,000
331 PP2500172665 - 384,000,000 548.572.000 268.800.000 11,520,000
332 PP2500172666 - 3,003,000,000 4.290.000.000 2.102.100.000 90,090,000
333 PP2500172667 - 2,574,000,000 3.677.143.000 1.801.800.000 77,220,000
334 PP2500172668 - 14,750,000 21.072.000 10.325.000 442,000
335 PP2500172669 - 53,000,000 75.715.000 37.100.000 1,590,000
336 PP2500172670 - 1,980,000,000 2.828.572.000 1.386.000.000 59,400,000
337 PP2500172671 - 334,000,000 477.143.000 233.800.000 10,020,000
338 PP2500172672 - 432,000,000 617.143.000 302.400.000 12,960,000
339 PP2500172673 - 658,350,000 940.500.000 460.845.000 19,750,000
340 PP2500172674 - 4,517,010,000 6.452.872.000 3.161.907.000 135,510,000
341 PP2500172675 - 7,421,400,000 10.602.000.000 5.194.980.000 222,642,000
342 PP2500172676 - 6,539,680,000 9.342.400.000 4.577.776.000 196,190,000
343 PP2500172677 - 1,406,424,800 2.009.179.000 984.498.000 42,192,000
344 PP2500172678 - 1,116,534,000 1.595.049.000 781.574.000 33,496,000
345 PP2500172679 - 1,070,712,000 1.529.589.000 749.499.000 32,121,000
346 PP2500172680 - 3,768,600,200 5.383.715.000 2.638.021.000 113,058,000
347 PP2500172681 - 3,600,000,000 5.142.858.000 2.520.000.000 108,000,000
348 PP2500172682 - 1,979,932,500 2.828.475.000 1.385.953.000 59,397,000
349 PP2500172683 - 13,230,000,000 18.900.000.000 9.261.000.000 396,900,000
350 PP2500172684 - 361,680,000 516.686.000 253.176.000 10,850,000
351 PP2500172685 - 3,283,200,000 4.690.286.000 2.298.240.000 98,496,000
352 PP2500172686 - 6,854,400,000 9.792.000.000 4.798.080.000 205,632,000
353 PP2500172687 - 6,262,800,000 8.946.858.000 4.383.960.000 187,884,000
354 PP2500172688 - 3,599,904,000 5.142.720.000 2.519.933.000 107,997,000
355 PP2500172689 - 897,600,000 1.282.286.000 628.320.000 26,928,000
356 PP2500172690 - 3,690,000,000 5.271.429.000 2.583.000.000 110,700,000
357 PP2500172691 - 2,419,200,000 3.456.000.000 1.693.440.000 72,576,000
358 PP2500172692 - 23,950,000 34.215.000 16.765.000 718,000
359 PP2500172693 - 120,800,000 172.572.000 84.560.000 3,624,000
360 PP2500172694 - 837,000,000 1.195.715.000 585.900.000 25,110,000
361 PP2500172695 - 352,900,000 504.143.000 247.030.000 10,587,000
362 PP2500172696 - 215,700,000 308.143.000 150.990.000 6,471,000
363 PP2500172697 - 253,500,000 362.143.000 177.450.000 7,605,000
364 PP2500172698 - 3,616,672,500 5.166.675.000 2.531.671.000 108,500,000
365 PP2500172699 - 3,189,360,000 4.556.229.000 2.232.552.000 95,680,000
366 PP2500172700 - 1,178,550,000 1.683.643.000 824.985.000 35,356,000
367 PP2500172701 - 1,177,200,000 1.681.715.000 824.040.000 35,316,000
368 PP2500172702 - 2,999,000,000 4.284.286.000 2.099.300.000 89,970,000
369 PP2500172703 - 25,011,000,000 35.730.000.000 17.507.700.000 750,330,000
370 PP2500172704 - 17,790,000,000 25.414.286.000 12.453.000.000 533,700,000
371 PP2500172705 - 14,546,900,000 20.781.286.000 10.182.830.000 436,407,000
372 PP2500172706 - 203,412,000,000 290.588.572.000 142.388.400.000 6,102,360,000
373 PP2500172707 - 42,873,600 61.248.000 30.012.000 1,286,000
374 PP2500172708 - 972,500,000 1.389.286.000 680.750.000 29,175,000
375 PP2500172709 - 74,900,000 107.000.000 52.430.000 2,247,000
376 PP2500172710 - 14,082,681,456 20.118.117.000 9.857.878.000 422,480,000
377 PP2500172711 - 847,980,000 1.211.400.000 593.586.000 25,439,000
378 PP2500172712 - 797,685,000 1.139.550.000 558.380.000 23,930,000
379 PP2500172713 - 214,250,000 306.072.000 149.975.000 6,427,000
380 PP2500172714 - 36,900,000 52.715.000 25.830.000 1,107,000
381 PP2500172715 - 740,000,000 1.057.143.000 518.000.000 22,200,000
382 PP2500172716 - 825,000,000 1.178.572.000 577.500.000 24,750,000
383 PP2500172717 - 1,278,888,000 1.826.983.000 895.222.000 38,366,000
384 PP2500172718 - 220,500,000 315.000.000 154.350.000 6,615,000
385 PP2500172719 - 3,325,000,000 4.750.000.000 2.327.500.000 99,750,000
386 PP2500172720 - 4,995,000,000 7.135.715.000 3.496.500.000 149,850,000
387 PP2500172721 - 1,638,000,000 2.340.000.000 1.146.600.000 49,140,000
388 PP2500172722 - 6,510,000,000 9.300.000.000 4.557.000.000 195,300,000
389 PP2500172723 - 1,413,090,000 2.018.700.000 989.163.000 42,392,000
390 PP2500172724 - 28,971,000,000 41.387.143.000 20.279.700.000 869,130,000
391 PP2500172725 - 1,485,000,000 2.121.429.000 1.039.500.000 44,550,000
392 PP2500172726 - 7,058,736,300 10.083.909.000 4.941.116.000 211,762,000
393 PP2500172727 - 6,474,302,200 9.249.004.000 4.532.012.000 194,229,000
394 PP2500172728 - 24,013,087,500 34.304.411.000 16.809.162.000 720,392,000
395 PP2500172729 - 27,965,280,000 39.950.400.000 19.575.696.000 838,958,000
396 PP2500172730 - 504,000,000 720.000.000 352.800.000 15,120,000
397 PP2500172731 - 760,000,000 1.085.715.000 532.000.000 22,800,000
398 PP2500172732 - 492,000,000 702.858.000 344.400.000 14,760,000
399 PP2500172733 - 274,750,000 392.500.000 192.325.000 8,242,000
400 PP2500172734 - 202,860,000 289.800.000 142.002.000 6,085,000
401 PP2500172735 - 94,000,000 134.286.000 65.800.000 2,820,000
402 PP2500172736 - 555,000,000 792.858.000 388.500.000 16,650,000
403 PP2500172737 - 174,850,000 249.786.000 122.395.000 5,245,000
404 PP2500172738 - 29,400,000 42.000.000 20.580.000 882,000
405 PP2500172739 - 5,850,000,000 8.357.143.000 4.095.000.000 175,500,000
406 PP2500172740 - 170,940,000 244.200.000 119.658.000 5,128,000
407 PP2500172741 - 3,259,200,000 4.656.000.000 2.281.440.000 97,776,000
408 PP2500172742 - 318,400,000 454.858.000 222.880.000 9,552,000
409 PP2500172743 - 21,320,000 30.458.000 14.924.000 639,000
410 PP2500172744 - 700,000,000 1.000.000.000 490.000.000 21,000,000
411 PP2500172745 - 6,960,000,000 9.942.858.000 4.872.000.000 208,800,000
412 PP2500172746 - 8,275,200,000 11.821.715.000 5.792.640.000 248,256,000
413 PP2500172747 - 319,700,000 456.715.000 223.790.000 9,591,000
414 PP2500172748 - 57,750,000 82.500.000 40.425.000 1,732,000
415 PP2500172749 - 3,265,812,000 4.665.446.000 2.286.069.000 97,974,000
416 PP2500172750 - 3,150,000,000 4.500.000.000 2.205.000.000 94,500,000
417 PP2500172751 - 75,000,000 107.143.000 52.500.000 2,250,000
418 PP2500172752 - 3,155,750,000 4.508.215.000 2.209.025.000 94,672,000
419 PP2500172753 - 1,300,000,000 1.857.143.000 910.000.000 39,000,000
420 PP2500172754 - 1,015,000,000 1.450.000.000 710.500.000 30,450,000
421 PP2500172755 - 18,720,000,000 26.742.858.000 13.104.000.000 561,600,000
422 PP2500172756 - 9,714,240,000 13.877.486.000 6.799.968.000 291,427,000
423 PP2500172757 - 16,499,910,000 23.571.300.000 11.549.937.000 494,997,000
424 PP2500172758 - 3,586,800,000 5.124.000.000 2.510.760.000 107,604,000
425 PP2500172759 - 14,175,000,000 20.250.000.000 9.922.500.000 425,250,000
426 PP2500172760 - 8,400,000,000 12.000.000.000 5.880.000.000 252,000,000
427 PP2500172761 - 2,940,000,000 4.200.000.000 2.058.000.000 88,200,000
428 PP2500172762 - 295,000,000 421.429.000 206.500.000 8,850,000
429 PP2500172763 - 8,750,000 12.500.000 6.125.000 262,000
430 PP2500172764 - 347,497,500 496.425.000 243.249.000 10,424,000
431 PP2500172765 - 297,000,000 424.286.000 207.900.000 8,910,000
432 PP2500172766 - 6,000,000 8.572.000 4.200.000 180,000
433 PP2500172767 - 20,296,398,100 28.994.855.000 14.207.479.000 608,891,000
434 PP2500172768 - 57,600,000,000 82.285.715.000 40.320.000.000 1,728,000,000
435 PP2500172769 - 40,131,000,000 57.330.000.000 28.091.700.000 1,203,930,000
436 PP2500172770 - 13,952,613,000 19.932.305.000 9.766.830.000 418,578,000
437 PP2500172771 - 49,914,900,000 71.307.000.000 34.940.430.000 1,497,447,000
438 PP2500172772 - 38,556,000,000 55.080.000.000 26.989.200.000 1,156,680,000
439 PP2500172773 - 8,896,675,200 12.709.536.000 6.227.673.000 266,900,000
440 PP2500172774 - 10,674,912,150 15.249.875.000 7.472.439.000 320,247,000
441 PP2500172775 - 4,789,281,600 6.841.831.000 3.352.498.000 143,678,000
442 PP2500172776 - 4,918,726,080 7.026.752.000 3.443.109.000 147,561,000
443 PP2500172777 - 5,113,998,000 7.305.712.000 3.579.799.000 153,419,000
444 PP2500172778 - 2,020,000,000 2.885.715.000 1.414.000.000 60,600,000
445 PP2500172779 - 2,000,000,000 2.857.143.000 1.400.000.000 60,000,000
446 PP2500172780 - 4,025,000,000 5.750.000.000 2.817.500.000 120,750,000
447 PP2500172781 - 3,071,250,000 4.387.500.000 2.149.875.000 92,137,000
448 PP2500172782 - 516,000,000 737.143.000 361.200.000 15,480,000
449 PP2500172783 - 5,040,000,000 7.200.000.000 3.528.000.000 151,200,000
450 PP2500172784 - 1,695,998,000 2.422.855.000 1.187.199.000 50,879,000
451 PP2500172785 - 3,600,000,000 5.142.858.000 2.520.000.000 108,000,000
452 PP2500172786 - 73,000,000 104.286.000 51.100.000 2,190,000
453 PP2500172787 - 172,200,000 246.000.000 120.540.000 5,166,000
454 PP2500172788 - 2,400,000,000 3.428.572.000 1.680.000.000 72,000,000
455 PP2500172789 - 1,795,500,000 2.565.000.000 1.256.850.000 53,865,000
456 PP2500172790 - 1,839,600,000 2.628.000.000 1.287.720.000 55,188,000
457 PP2500172791 - 8,800,000,000 12.571.429.000 6.160.000.000 264,000,000
458 PP2500172792 - 13,200,000,000 18.857.143.000 9.240.000.000 396,000,000
459 PP2500172793 - 32,800,000,000 46.857.143.000 22.960.000.000 984,000,000
460 PP2500172794 - 1,386,000,000 1.980.000.000 970.200.000 41,580,000
461 PP2500172795 - 943,230,400 1.347.472.000 660.262.000 28,296,000
462 PP2500172796 - 166,950,000 238.500.000 116.865.000 5,008,000
463 PP2500172797 - 24,000,000 34.286.000 16.800.000 720,000
Mã phần lô PP2500172335
Giá từng phần lô 1,302,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.860.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 911.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172336
Giá từng phần lô 8,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.714.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.740.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172337
Giá từng phần lô 2,280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.257.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.596.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172338
Giá từng phần lô 9,353,307,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.361.868.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.547.316.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,599,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172339
Giá từng phần lô 397,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 567.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172340
Giá từng phần lô 7,560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172341
Giá từng phần lô 886,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.266.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 620.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,595,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172342
Giá từng phần lô 624,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 891.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172343
Giá từng phần lô 792,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.131.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 554.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172344
Giá từng phần lô 153,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172345
Giá từng phần lô 16,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172346
Giá từng phần lô 1,149,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.642.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 804.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,492,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172347
Giá từng phần lô 209,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.608.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.318.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172348
Giá từng phần lô 909,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.299.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 636.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,294,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172349
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172350
Giá từng phần lô 237,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,119,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172351
Giá từng phần lô 60,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.686.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.476.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172352
Giá từng phần lô 986,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.409.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 690.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,592,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172353
Giá từng phần lô 862,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.231.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 603.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,866,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172354
Giá từng phần lô 864,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.234.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 604.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172355
Giá từng phần lô 112,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.929.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,379,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172356
Giá từng phần lô 327,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,828,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172357
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172358
Giá từng phần lô 201,264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 287.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,037,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172359
Giá từng phần lô 2,025,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.892.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.417.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172360
Giá từng phần lô 2,850,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.071.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.995.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172361
Giá từng phần lô 1,117,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.596.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 782.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,516,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172362
Giá từng phần lô 16,758,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.940.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.730.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172363
Giá từng phần lô 10,054,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.364.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.038.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,644,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172364
Giá từng phần lô 96,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,898,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172365
Giá từng phần lô 589,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 842.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 412.776.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,690,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172366
Giá từng phần lô 1,175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.678.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 822.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172367
Giá từng phần lô 511,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 730.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172368
Giá từng phần lô 2,411,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.445.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.688.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,345,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172369
Giá từng phần lô 1,176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.680.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 823.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172370
Giá từng phần lô 11,987,978,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.125.684.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.391.585.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,639,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172371
Giá từng phần lô 47,212,454,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.446.364.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.048.719.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,416,373,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172372
Giá từng phần lô 1,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.786.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172373
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172374
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172375
Giá từng phần lô 2,917,678,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.168.112.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.042.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172376
Giá từng phần lô 1,807,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.582.372.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.265.362.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,229,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172377
Giá từng phần lô 6,527,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.324.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.568.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,810,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172378
Giá từng phần lô 4,154,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.934.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.907.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172379
Giá từng phần lô 13,602,408,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.432.013.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.521.687.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,072,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172380
Giá từng phần lô 39,905,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.007.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.933.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,163,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172381
Giá từng phần lô 51,786,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.980.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.250.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,553,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172382
Giá từng phần lô 24,843,144,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.490.206.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.390.201.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 745,294,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172383
Giá từng phần lô 72,870,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.101.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.009.588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,186,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172384
Giá từng phần lô 95,372,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.246.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.760.785.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,861,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172385
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172386
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172387
Giá từng phần lô 416,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 594.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172388
Giá từng phần lô 530,384,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 757.692.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,911,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172389
Giá từng phần lô 5,066,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.238.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.546.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,007,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172390
Giá từng phần lô 4,680,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.687.086.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.276.672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,428,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172391
Giá từng phần lô 353,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 505.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,617,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172392
Giá từng phần lô 15,803,608,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.576.584.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.062.526.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,108,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172393
Giá từng phần lô 41,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,248,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172394
Giá từng phần lô 10,960,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.657.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.672.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172395
Giá từng phần lô 1,543,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.205.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.081.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172396
Giá từng phần lô 1,169,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.671.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 818.937.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,097,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172397
Giá từng phần lô 7,974,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.392.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.582.154.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,235,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172398
Giá từng phần lô 8,840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.628.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.188.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172399
Giá từng phần lô 1,485,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.121.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.039.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172400
Giá từng phần lô 1,522,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.174.543.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.065.526.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,665,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172401
Giá từng phần lô 154,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,630,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172402
Giá từng phần lô 102,558,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.513.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.792.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,076,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172403
Giá từng phần lô 451,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 644.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172404
Giá từng phần lô 1,887,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.695.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.320.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172405
Giá từng phần lô 1,700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.428.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172406
Giá từng phần lô 2,394,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.420.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.675.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172407
Giá từng phần lô 878,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.254.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 614.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172408
Giá từng phần lô 2,160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.085.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172409
Giá từng phần lô 719,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 503.916.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,596,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172410
Giá từng phần lô 3,794,868,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.421.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.656.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,846,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172411
Giá từng phần lô 7,560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172412
Giá từng phần lô 2,862,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.088.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.003.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172413
Giá từng phần lô 2,430,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.471.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.701.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172414
Giá từng phần lô 4,799,592,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.856.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.359.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,987,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172415
Giá từng phần lô 1,656,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.365.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.159.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172416
Giá từng phần lô 1,359,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.941.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 951.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172417
Giá từng phần lô 945,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172418
Giá từng phần lô 29,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172419
Giá từng phần lô 273,487,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.697.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.442.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,204,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172420
Giá từng phần lô 831,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.188.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 582.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,948,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172421
Giá từng phần lô 585,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 835.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 409.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172422
Giá từng phần lô 638,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 911.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 446.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172423
Giá từng phần lô 489,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 699.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 342.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,679,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172424
Giá từng phần lô 144,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.063.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,331,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172425
Giá từng phần lô 163,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,914,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172426
Giá từng phần lô 89,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172427
Giá từng phần lô 659,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 942.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 461.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,797,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172428
Giá từng phần lô 693,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172429
Giá từng phần lô 480,318,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 686.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.223.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,409,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172430
Giá từng phần lô 255,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.605.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,654,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172431
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172432
Giá từng phần lô 816,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.165.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 571.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172433
Giá từng phần lô 1,643,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.347.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.150.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172434
Giá từng phần lô 1,533,714,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.191.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.073.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,011,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172435
Giá từng phần lô 2,110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.014.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.477.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172436
Giá từng phần lô 1,750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172437
Giá từng phần lô 89,098,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,672,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172438
Giá từng phần lô 322,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 460.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172439
Giá từng phần lô 471,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 673.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 329.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,137,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172440
Giá từng phần lô 337,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 482.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172441
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172442
Giá từng phần lô 24,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172443
Giá từng phần lô 3,996,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.709.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.797.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,907,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172444
Giá từng phần lô 407,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 581.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,210,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172445
Giá từng phần lô 1,374,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.962.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 961.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172446
Giá từng phần lô 1,592,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.274.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.114.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172447
Giá từng phần lô 930,349,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.329.071.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 651.245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172448
Giá từng phần lô 7,442,798,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.632.569.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.209.959.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,283,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172449
Giá từng phần lô 3,591,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.130.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.513.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172450
Giá từng phần lô 3,402,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.860.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.381.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172451
Giá từng phần lô 2,827,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.039.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.979.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172452
Giá từng phần lô 27,269,970
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.958.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.089.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 818,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172453
Giá từng phần lô 1,222,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.746.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 855.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,666,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172454
Giá từng phần lô 264,127,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,923,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172455
Giá từng phần lô 4,065,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.807.929.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.845.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,966,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172456
Giá từng phần lô 5,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.714.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172457
Giá từng phần lô 44,266,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.238.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.987.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,327,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172458
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172459
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.571.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172460
Giá từng phần lô 469,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 670.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 328.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172461
Giá từng phần lô 465,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 665.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,968,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172462
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172463
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172464
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172465
Giá từng phần lô 53,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,602,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172466
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172467
Giá từng phần lô 139,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,185,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172468
Giá từng phần lô 17,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.658.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.572.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172469
Giá từng phần lô 4,331,682,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.188.118.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.032.178.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172470
Giá từng phần lô 3,751,906,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.359.866.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.626.335.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,557,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172471
Giá từng phần lô 4,612,229,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.588.899.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.228.561.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,366,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172472
Giá từng phần lô 3,148,866,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.498.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.204.207.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172473
Giá từng phần lô 288,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.258.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.006.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,657,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172474
Giá từng phần lô 307,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,213,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172475
Giá từng phần lô 9,880,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.114.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.916.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172476
Giá từng phần lô 1,903,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.718.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.332.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,096,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172477
Giá từng phần lô 2,474,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.535.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.732.469.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,248,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172478
Giá từng phần lô 700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172479
Giá từng phần lô 40,195,915,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.422.736.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.137.141.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,205,877,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172480
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172481
Giá từng phần lô 123,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,705,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172482
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172483
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172484
Giá từng phần lô 4,438,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.341.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.107.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,164,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172485
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172486
Giá từng phần lô 103,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,118,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172487
Giá từng phần lô 486,948,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 695.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 340.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,608,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172488
Giá từng phần lô 963,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.377.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 674.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,917,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172489
Giá từng phần lô 1,733,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.476.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.213.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,012,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172490
Giá từng phần lô 11,907,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.010.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.334.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,210,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172491
Giá từng phần lô 3,910,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.585.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.737.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172492
Giá từng phần lô 1,405,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.007.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 983.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172493
Giá từng phần lô 1,008,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172494
Giá từng phần lô 5,443,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.776.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.810.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172495
Giá từng phần lô 64,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.829.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.486.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,949,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172496
Giá từng phần lô 447,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 638.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 312.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172497
Giá từng phần lô 70,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,106,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172498
Giá từng phần lô 329,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,891,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172499
Giá từng phần lô 4,960,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.085.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.472.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172500
Giá từng phần lô 28,798,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.141.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.159.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 863,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172501
Giá từng phần lô 1,104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.577.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 772.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172502
Giá từng phần lô 1,516,523,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.166.462.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.061.567.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,495,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172503
Giá từng phần lô 5,760,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.228.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.032.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172504
Giá từng phần lô 3,290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.700.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.303.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172505
Giá từng phần lô 4,850,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.928.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.395.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172506
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172507
Giá từng phần lô 480,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 686.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.263.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,411,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172508
Giá từng phần lô 524,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 749.643.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,742,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172509
Giá từng phần lô 222,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172510
Giá từng phần lô 8,415,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.021.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.890.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172511
Giá từng phần lô 5,185,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.407.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.629.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172512
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172513
Giá từng phần lô 55,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,674,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172514
Giá từng phần lô 61,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.285.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.770.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,833,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172515
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172516
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172517
Giá từng phần lô 1,197,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.710.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 837.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172518
Giá từng phần lô 1,102,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 771.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172519
Giá từng phần lô 39,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,185,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172520
Giá từng phần lô 264,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,938,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172521
Giá từng phần lô 7,437,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.625.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.206.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172522
Giá từng phần lô 6,531,612,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.330.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.572.129.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,948,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172523
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172524
Giá từng phần lô 645,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 922.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 452.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172525
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172526
Giá từng phần lô 7,824,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.178.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.477.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,738,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172527
Giá từng phần lô 6,831,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.758.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.781.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172528
Giá từng phần lô 12,621,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.030.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.834.994.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,642,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172529
Giá từng phần lô 7,632,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.902.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.342.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172530
Giá từng phần lô 670,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 957.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 469.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172531
Giá từng phần lô 950,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.357.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172532
Giá từng phần lô 944,842,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.349.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,345,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172533
Giá từng phần lô 2,210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.157.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.547.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172534
Giá từng phần lô 2,490,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.557.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.743.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172535
Giá từng phần lô 2,399,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.428.422.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.679.927.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,996,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172536
Giá từng phần lô 2,962,643,712
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.232.349.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.073.851.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,879,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172537
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172538
Giá từng phần lô 43,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.486.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.618.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,312,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172539
Giá từng phần lô 517,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 739.543.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 362.376.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172540
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172541
Giá từng phần lô 693,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172542
Giá từng phần lô 30,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 913,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172543
Giá từng phần lô 8,150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.642.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.705.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172544
Giá từng phần lô 5,160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.371.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.612.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172545
Giá từng phần lô 6,996,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.994.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.897.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172546
Giá từng phần lô 8,586,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.265.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.010.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172547
Giá từng phần lô 1,442,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.060.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.009.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,263,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172548
Giá từng phần lô 2,070,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.957.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.449.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172549
Giá từng phần lô 199,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172550
Giá từng phần lô 119,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,585,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172551
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172552
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172553
Giá từng phần lô 2,962,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.232.615.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.073.981.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,884,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172554
Giá từng phần lô 29,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.786.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172555
Giá từng phần lô 796,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.138.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 558.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172556
Giá từng phần lô 1,424,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.034.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 996.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172557
Giá từng phần lô 5,775,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.042.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172558
Giá từng phần lô 1,920,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.742.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.344.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172559
Giá từng phần lô 1,904,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.720.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.332.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172560
Giá từng phần lô 1,920,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.742.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.344.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172561
Giá từng phần lô 1,880,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.685.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.316.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172562
Giá từng phần lô 447,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 639.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 313.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172563
Giá từng phần lô 301,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 431.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.313.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172564
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172565
Giá từng phần lô 10,602,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.147.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.422.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,087,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172566
Giá từng phần lô 2,339,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.341.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.637.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,173,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172567
Giá từng phần lô 2,195,802,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.136.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.537.062.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,874,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172568
Giá từng phần lô 4,700,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.715.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.290.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172569
Giá từng phần lô 4,190,319,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.986.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.933.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,709,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172570
Giá từng phần lô 109,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,276,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172571
Giá từng phần lô 444,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,324,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172572
Giá từng phần lô 439,155,792
Yêu cầu doanh thu bình quân 627.366.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 307.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,174,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172573
Giá từng phần lô 2,195,778,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.136.828.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.537.046.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,873,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172574
Giá từng phần lô 123,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,696,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172575
Giá từng phần lô 550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 785.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172576
Giá từng phần lô 98,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.058.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.628.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,941,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172577
Giá từng phần lô 999,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.427.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 699.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172578
Giá từng phần lô 5,302,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.574.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.711.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172579
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172580
Giá từng phần lô 576,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 822.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 403.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172581
Giá từng phần lô 1,097,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.568.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 768.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,937,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172582
Giá từng phần lô 23,178,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.112.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.225.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 695,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172583
Giá từng phần lô 2,143,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.061.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.500.282.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,297,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172584
Giá từng phần lô 1,473,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.104.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.031.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,199,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172585
Giá từng phần lô 648,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 925.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 453.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172586
Giá từng phần lô 8,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.571.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.670.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172587
Giá từng phần lô 48,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,446,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172588
Giá từng phần lô 2,175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.107.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.522.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172589
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172590
Giá từng phần lô 15,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172591
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172592
Giá từng phần lô 36,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,104,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172593
Giá từng phần lô 29,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172594
Giá từng phần lô 6,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172595
Giá từng phần lô 447,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 639.929.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 313.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,438,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172596
Giá từng phần lô 3,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172597
Giá từng phần lô 85,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.115.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.836.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,564,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172598
Giá từng phần lô 2,299,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.285.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.609.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172599
Giá từng phần lô 86,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,601,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172600
Giá từng phần lô 346,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 494.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172601
Giá từng phần lô 9,114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.020.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.379.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172602
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172603
Giá từng phần lô 31,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.893.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.998.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 942,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172604
Giá từng phần lô 224,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172605
Giá từng phần lô 756,903,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.081.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.833.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,707,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172606
Giá từng phần lô 596,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 852.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 417.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,898,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172607
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172608
Giá từng phần lô 1,642,788,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.346.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.149.952.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,283,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172609
Giá từng phần lô 3,577,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.110.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.504.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172610
Giá từng phần lô 3,060,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.372.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.142.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,822,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172611
Giá từng phần lô 4,690,182,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.700.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.283.128.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,705,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172612
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172613
Giá từng phần lô 695,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 992.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 486.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172614
Giá từng phần lô 487,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 696.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 341.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,634,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172615
Giá từng phần lô 99,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.458.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,976,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172616
Giá từng phần lô 295,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 421.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172617
Giá từng phần lô 1,176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.680.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 823.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172618
Giá từng phần lô 678,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 969.465.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 475.038.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,358,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172619
Giá từng phần lô 261,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 373.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,839,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172620
Giá từng phần lô 202,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.158.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.687.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,072,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172621
Giá từng phần lô 397,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 568.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,934,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172622
Giá từng phần lô 2,943,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.204.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.060.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172623
Giá từng phần lô 2,835,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.984.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172624
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172625
Giá từng phần lô 792,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.131.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 554.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172626
Giá từng phần lô 885,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.264.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 619.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172627
Giá từng phần lô 490,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 700.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172628
Giá từng phần lô 643,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 919.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172629
Giá từng phần lô 57,666,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.367.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,729,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172630
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172631
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172632
Giá từng phần lô 869,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.242.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 608.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,082,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172633
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172634
Giá từng phần lô 1,266,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.808.615.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 886.221.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172635
Giá từng phần lô 5,570,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.957.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.899.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172636
Giá từng phần lô 380,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 544.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,427,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172637
Giá từng phần lô 207,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,237,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172638
Giá từng phần lô 19,782,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 593,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172639
Giá từng phần lô 340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 485.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172640
Giá từng phần lô 516,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 738.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,498,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172641
Giá từng phần lô 510,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 728.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172642
Giá từng phần lô 23,643,816
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.777.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.551.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 709,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172643
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172644
Giá từng phần lô 6,804,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.720.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.762.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172645
Giá từng phần lô 9,177,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.110.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.423.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172646
Giá từng phần lô 870,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.242.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 609.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172647
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172648
Giá từng phần lô 2,160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.085.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172649
Giá từng phần lô 408,889,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 584.129.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.223.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,266,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172650
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172651
Giá từng phần lô 72,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,178,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172652
Giá từng phần lô 100,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,015,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172653
Giá từng phần lô 368,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172654
Giá từng phần lô 949,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.355.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 664.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172655
Giá từng phần lô 312,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 446.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,367,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172656
Giá từng phần lô 195,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,865,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172657
Giá từng phần lô 129,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,888,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172658
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172659
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172660
Giá từng phần lô 918,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.312.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 643.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,567,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172661
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172662
Giá từng phần lô 175,203,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.643.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,256,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172663
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172664
Giá từng phần lô 450,632,688
Yêu cầu doanh thu bình quân 643.761.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.443.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,518,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172665
Giá từng phần lô 384,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 548.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172666
Giá từng phần lô 3,003,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.290.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.102.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172667
Giá từng phần lô 2,574,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.677.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.801.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172668
Giá từng phần lô 14,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172669
Giá từng phần lô 53,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172670
Giá từng phần lô 1,980,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.828.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.386.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172671
Giá từng phần lô 334,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 477.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172672
Giá từng phần lô 432,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 617.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172673
Giá từng phần lô 658,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 940.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 460.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172674
Giá từng phần lô 4,517,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.452.872.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.161.907.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172675
Giá từng phần lô 7,421,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.602.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.194.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,642,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172676
Giá từng phần lô 6,539,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.342.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.577.776.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172677
Giá từng phần lô 1,406,424,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.009.179.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 984.498.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172678
Giá từng phần lô 1,116,534,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.595.049.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 781.574.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,496,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172679
Giá từng phần lô 1,070,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.529.589.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 749.499.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,121,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172680
Giá từng phần lô 3,768,600,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.383.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.638.021.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,058,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172681
Giá từng phần lô 3,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172682
Giá từng phần lô 1,979,932,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.828.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.385.953.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,397,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172683
Giá từng phần lô 13,230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.261.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172684
Giá từng phần lô 361,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 516.686.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172685
Giá từng phần lô 3,283,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.690.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.298.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,496,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172686
Giá từng phần lô 6,854,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.792.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.798.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,632,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172687
Giá từng phần lô 6,262,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.946.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.383.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,884,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172688
Giá từng phần lô 3,599,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.519.933.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,997,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172689
Giá từng phần lô 897,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.282.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 628.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,928,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172690
Giá từng phần lô 3,690,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.271.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.583.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172691
Giá từng phần lô 2,419,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.456.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.693.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172692
Giá từng phần lô 23,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172693
Giá từng phần lô 120,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,624,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172694
Giá từng phần lô 837,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.195.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 585.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172695
Giá từng phần lô 352,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,587,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172696
Giá từng phần lô 215,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,471,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172697
Giá từng phần lô 253,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 362.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,605,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172698
Giá từng phần lô 3,616,672,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.166.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.531.671.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172699
Giá từng phần lô 3,189,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.556.229.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.232.552.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172700
Giá từng phần lô 1,178,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.683.643.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 824.985.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,356,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172701
Giá từng phần lô 1,177,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.681.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 824.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,316,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172702
Giá từng phần lô 2,999,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.284.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.099.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172703
Giá từng phần lô 25,011,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.730.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.507.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,330,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172704
Giá từng phần lô 17,790,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.414.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.453.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172705
Giá từng phần lô 14,546,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.781.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.182.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,407,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172706
Giá từng phần lô 203,412,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.588.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.388.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,102,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172707
Giá từng phần lô 42,873,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.248.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.012.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,286,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172708
Giá từng phần lô 972,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.389.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 680.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172709
Giá từng phần lô 74,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,247,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172710
Giá từng phần lô 14,082,681,456
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.118.117.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.857.878.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172711
Giá từng phần lô 847,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.211.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 593.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,439,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172712
Giá từng phần lô 797,685,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.139.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 558.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172713
Giá từng phần lô 214,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,427,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172714
Giá từng phần lô 36,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,107,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172715
Giá từng phần lô 740,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.057.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 518.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172716
Giá từng phần lô 825,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.178.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172717
Giá từng phần lô 1,278,888,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.826.983.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 895.222.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,366,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172718
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172719
Giá từng phần lô 3,325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.750.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.327.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172720
Giá từng phần lô 4,995,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.135.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.496.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172721
Giá từng phần lô 1,638,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.340.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.146.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172722
Giá từng phần lô 6,510,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.557.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172723
Giá từng phần lô 1,413,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.018.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 989.163.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172724
Giá từng phần lô 28,971,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.387.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.279.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 869,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172725
Giá từng phần lô 1,485,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.121.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.039.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172726
Giá từng phần lô 7,058,736,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.083.909.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.941.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,762,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172727
Giá từng phần lô 6,474,302,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.249.004.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.532.012.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,229,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172728
Giá từng phần lô 24,013,087,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.304.411.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.809.162.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172729
Giá từng phần lô 27,965,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.950.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.575.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 838,958,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172730
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172731
Giá từng phần lô 760,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.085.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172732
Giá từng phần lô 492,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 344.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172733
Giá từng phần lô 274,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,242,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172734
Giá từng phần lô 202,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.002.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,085,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172735
Giá từng phần lô 94,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172736
Giá từng phần lô 555,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 792.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 388.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172737
Giá từng phần lô 174,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.786.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,245,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172738
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172739
Giá từng phần lô 5,850,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.357.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.095.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172740
Giá từng phần lô 170,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.658.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172741
Giá từng phần lô 3,259,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.656.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.281.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,776,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172742
Giá từng phần lô 318,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 454.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172743
Giá từng phần lô 21,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.458.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 639,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172744
Giá từng phần lô 700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172745
Giá từng phần lô 6,960,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.942.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.872.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172746
Giá từng phần lô 8,275,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.821.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.792.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,256,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172747
Giá từng phần lô 319,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 456.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,591,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172748
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172749
Giá từng phần lô 3,265,812,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.665.446.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.286.069.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,974,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172750
Giá từng phần lô 3,150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172751
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172752
Giá từng phần lô 3,155,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.508.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.209.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,672,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172753
Giá từng phần lô 1,300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.857.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172754
Giá từng phần lô 1,015,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 710.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172755
Giá từng phần lô 18,720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.742.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.104.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172756
Giá từng phần lô 9,714,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.877.486.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.799.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,427,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172757
Giá từng phần lô 16,499,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.571.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.549.937.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,997,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172758
Giá từng phần lô 3,586,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.124.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.510.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,604,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172759
Giá từng phần lô 14,175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.922.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172760
Giá từng phần lô 8,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172761
Giá từng phần lô 2,940,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.058.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172762
Giá từng phần lô 295,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 421.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172763
Giá từng phần lô 8,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172764
Giá từng phần lô 347,497,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 496.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.249.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,424,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172765
Giá từng phần lô 297,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 424.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172766
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172767
Giá từng phần lô 20,296,398,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.994.855.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.207.479.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,891,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172768
Giá từng phần lô 57,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.285.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.320.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172769
Giá từng phần lô 40,131,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.330.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.091.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,203,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172770
Giá từng phần lô 13,952,613,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.932.305.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.766.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,578,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172771
Giá từng phần lô 49,914,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.307.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.940.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,497,447,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172772
Giá từng phần lô 38,556,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.080.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.989.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,156,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172773
Giá từng phần lô 8,896,675,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.709.536.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.227.673.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172774
Giá từng phần lô 10,674,912,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.249.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.472.439.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,247,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172775
Giá từng phần lô 4,789,281,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.841.831.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.352.498.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,678,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172776
Giá từng phần lô 4,918,726,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.026.752.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.443.109.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,561,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172777
Giá từng phần lô 5,113,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.305.712.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.579.799.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,419,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172778
Giá từng phần lô 2,020,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.885.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.414.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172779
Giá từng phần lô 2,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172780
Giá từng phần lô 4,025,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.750.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.817.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172781
Giá từng phần lô 3,071,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.387.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.149.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,137,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172782
Giá từng phần lô 516,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 737.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172783
Giá từng phần lô 5,040,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172784
Giá từng phần lô 1,695,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.422.855.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.187.199.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,879,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172785
Giá từng phần lô 3,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172786
Giá từng phần lô 73,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172787
Giá từng phần lô 172,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,166,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172788
Giá từng phần lô 2,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.428.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172789
Giá từng phần lô 1,795,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.565.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.256.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,865,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172790
Giá từng phần lô 1,839,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.628.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.287.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,188,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172791
Giá từng phần lô 8,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.571.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.160.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172792
Giá từng phần lô 13,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.857.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172793
Giá từng phần lô 32,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.857.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.960.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 984,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172794
Giá từng phần lô 1,386,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.980.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 970.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172795
Giá từng phần lô 943,230,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.347.472.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 660.262.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172796
Giá từng phần lô 166,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.865.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500172797
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->