Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic (gồm 51 danh mục thuốc)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400484145-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/11/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện phổi Hải Phòng | Chủ đầu tư | Bệnh viện phổi Hải Phòng |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic (gồm 51 danh mục thuốc) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400245233 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng |
| Giá gói thầu | 7,998,316,800 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400400614 - Gen 1 | 19,950,000 | 299,000 |
| 2 | PP2400400615 - Gen 2 | 577,700,000 | 8,665,000 |
| 3 | PP2400400616 - Gen 3 | 20,280,000 | 304,000 |
| 4 | PP2400400617 - Gen 4 | 35,700,000 | 535,000 |
| 5 | PP2400400618 - Gen 5 | 552,080,000 | 8,281,000 |
| 6 | PP2400400619 - Gen 6 | 11,000,000 | 165,000 |
| 7 | PP2400400620 - Gen 7 | 595,800 | 8,000 |
| 8 | PP2400400621 - Gen 8 | 57,000,000 | 855,000 |
| 9 | PP2400400622 - Gen 9 | 140,000,000 | 2,100,000 |
| 10 | PP2400400623 - Gen 10 | 117,500,000 | 1,762,000 |
| 11 | PP2400400624 - Gen 11 | 7,200,000 | 108,000 |
| 12 | PP2400400625 - Gen 12 | 96,000,000 | 1,440,000 |
| 13 | PP2400400626 - Gen 13 | 95,200,000 | 1,428,000 |
| 14 | PP2400400627 - Gen 14 | 92,800,000 | 1,392,000 |
| 15 | PP2400400628 - Gen 15 | 3,625,000 | 54,000 |
| 16 | PP2400400629 - Gen 16 | 24,192,000 | 362,000 |
| 17 | PP2400400630 - Gen 17 | 2,600,000 | 39,000 |
| 18 | PP2400400631 - Gen 18 | 258,000,000 | 3,870,000 |
| 19 | PP2400400632 - Gen 19 | 1,225,000 | 18,000 |
| 20 | PP2400400633 - Gen 20 | 32,820,000 | 492,000 |
| 21 | PP2400400634 - Gen 21 | 765,000,000 | 11,475,000 |
| 22 | PP2400400635 - Gen 22 | 141,750,000 | 2,126,000 |
| 23 | PP2400400636 - Gen 23 | 3,150,000 | 47,000 |
| 24 | PP2400400637 - Gen 24 | 43,050,000 | 645,000 |
| 25 | PP2400400638 - Gen 25 | 51,000,000 | 765,000 |
| 26 | PP2400400639 - Gen 26 | 50,000,000 | 750,000 |
| 27 | PP2400400640 - Gen 27 | 224,000,000 | 3,360,000 |
| 28 | PP2400400641 - Gen 28 | 475,300,000 | 7,129,000 |
| 29 | PP2400400642 - Gen 29 | 99,000,000 | 1,485,000 |
| 30 | PP2400400643 - Gen 30 | 293,625,000 | 4,404,000 |
| 31 | PP2400400644 - Gen 31 | 53,760,000 | 806,000 |
| 32 | PP2400400645 - Gen 32 | 367,500,000 | 5,512,000 |
| 33 | PP2400400646 - Gen 33 | 38,520,000 | 577,000 |
| 34 | PP2400400647 - Gen 34 | 2,001,000,000 | 30,015,000 |
| 35 | PP2400400648 - Gen 35 | 73,800,000 | 1,107,000 |
| 36 | PP2400400649 - Gen 36 | 94,500,000 | 1,417,000 |
| 37 | PP2400400650 - Gen 37 | 1,440,000 | 21,000 |
| 38 | PP2400400651 - Gen 38 | 48,300,000 | 724,000 |
| 39 | PP2400400652 - Gen 39 | 46,935,000 | 704,000 |
| 40 | PP2400400653 - Gen 40 | 110,000,000 | 1,650,000 |
| 41 | PP2400400654 - Gen 41 | 23,100,000 | 346,000 |
| 42 | PP2400400655 - Gen 42 | 127,600,000 | 1,914,000 |
| 43 | PP2400400656 - Gen 43 | 31,408,000 | 471,000 |
| 44 | PP2400400657 - Gen 44 | 41,400,000 | 621,000 |
| 45 | PP2400400658 - Gen 45 | 98,100,000 | 1,471,000 |
| 46 | PP2400400659 - Gen 46 | 95,600,000 | 1,434,000 |
| 47 | PP2400400660 - Gen 47 | 67,800,000 | 1,017,000 |
| 48 | PP2400400661 - Gen 48 | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 49 | PP2400400662 - Gen 49 | 82,170,000 | 1,232,000 |
| 50 | PP2400400663 - Gen 50 | 106,890,000 | 1,603,000 |
| 51 | PP2400400664 - Gen 51 | 71,151,000 | 1,067,000 |
Gen 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400400614 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
Gen 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400400615 |
| Giá từng phần lô | 577,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,665,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
Gen 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400400616 |
| Giá từng phần lô | 20,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
Gen 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400400617 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
Gen 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400400618 |
| Giá từng phần lô | 552,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,281,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
Gen 6 |
|
| Mã phần lô | PP2400400619 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
Gen 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400400620 |
| Giá từng phần lô | 595,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
Gen 8 |
|
| Mã phần lô | PP2400400621 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
Gen 9 |
|
| Mã phần lô | PP2400400622 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
Gen 10 |
|
| Mã phần lô | PP2400400623 |
| Giá từng phần lô | 117,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,762,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
Gen 11 |
|
| Mã phần lô | PP2400400624 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
Gen 12 |
|
| Mã phần lô | PP2400400625 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
Gen 13 |
|
| Mã phần lô | PP2400400626 |
| Giá từng phần lô | 95,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,428,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
Gen 14 |
|
| Mã phần lô | PP2400400627 |
| Giá từng phần lô | 92,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
Gen 15 |
|
| Mã phần lô | PP2400400628 |
| Giá từng phần lô | 3,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
Gen 16 |
|
| Mã phần lô | PP2400400629 |
| Giá từng phần lô | 24,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
Gen 17 |
|
| Mã phần lô | PP2400400630 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
Gen 18 |
|
| Mã phần lô | PP2400400631 |
| Giá từng phần lô | 258,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
Gen 19 |
|
| Mã phần lô | PP2400400632 |
| Giá từng phần lô | 1,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
Gen 20 |
|
| Mã phần lô | PP2400400633 |
| Giá từng phần lô | 32,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
Gen 21 |
|
| Mã phần lô | PP2400400634 |
| Giá từng phần lô | 765,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
Gen 22 |
|
| Mã phần lô | PP2400400635 |
| Giá từng phần lô | 141,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
Gen 23 |
|
| Mã phần lô | PP2400400636 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
Gen 24 |
|
| Mã phần lô | PP2400400637 |
| Giá từng phần lô | 43,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
Gen 25 |
|
| Mã phần lô | PP2400400638 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
Gen 26 |
|
| Mã phần lô | PP2400400639 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
Gen 27 |
|
| Mã phần lô | PP2400400640 |
| Giá từng phần lô | 224,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
Gen 28 |
|
| Mã phần lô | PP2400400641 |
| Giá từng phần lô | 475,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
Gen 29 |
|
| Mã phần lô | PP2400400642 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
Gen 30 |
|
| Mã phần lô | PP2400400643 |
| Giá từng phần lô | 293,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,404,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
Gen 31 |
|
| Mã phần lô | PP2400400644 |
| Giá từng phần lô | 53,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 806,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
Gen 32 |
|
| Mã phần lô | PP2400400645 |
| Giá từng phần lô | 367,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
Gen 33 |
|
| Mã phần lô | PP2400400646 |
| Giá từng phần lô | 38,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
Gen 34 |
|
| Mã phần lô | PP2400400647 |
| Giá từng phần lô | 2,001,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,015,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
Gen 35 |
|
| Mã phần lô | PP2400400648 |
| Giá từng phần lô | 73,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,107,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
Gen 36 |
|
| Mã phần lô | PP2400400649 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
Gen 37 |
|
| Mã phần lô | PP2400400650 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
Gen 38 |
|
| Mã phần lô | PP2400400651 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 724,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
Gen 39 |
|
| Mã phần lô | PP2400400652 |
| Giá từng phần lô | 46,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 704,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
Gen 40 |
|
| Mã phần lô | PP2400400653 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
Gen 41 |
|
| Mã phần lô | PP2400400654 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
Gen 42 |
|
| Mã phần lô | PP2400400655 |
| Giá từng phần lô | 127,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,914,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
Gen 43 |
|
| Mã phần lô | PP2400400656 |
| Giá từng phần lô | 31,408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 471,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
Gen 44 |
|
| Mã phần lô | PP2400400657 |
| Giá từng phần lô | 41,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 621,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
Gen 45 |
|
| Mã phần lô | PP2400400658 |
| Giá từng phần lô | 98,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,471,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
Gen 46 |
|
| Mã phần lô | PP2400400659 |
| Giá từng phần lô | 95,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,434,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
Gen 47 |
|
| Mã phần lô | PP2400400660 |
| Giá từng phần lô | 67,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,017,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
Gen 48 |
|
| Mã phần lô | PP2400400661 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
Gen 49 |
|
| Mã phần lô | PP2400400662 |
| Giá từng phần lô | 82,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
Gen 50 |
|
| Mã phần lô | PP2400400663 |
| Giá từng phần lô | 106,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,603,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
Gen 51 |
|
| Mã phần lô | PP2400400664 |
| Giá từng phần lô | 71,151,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,067,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi