Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic (gồm 54 danh mục, mỗi danh mục là một phần. Trong đó có 29 danh mục nhóm 1, 10 danh mục nhóm 2, 09 danh mục nhóm 4, 06 danh mục nhóm 5)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400152704-01
Thời điểm đóng mở thầu 28/06/2024 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện K
Chủ đầu tư Bệnh Viện K
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic (gồm 54 danh mục, mỗi danh mục là một phần. Trong đó có 29 danh mục nhóm 1, 10 danh mục nhóm 2, 09 danh mục nhóm 4, 06 danh mục nhóm 5)
Số hiệu KHLCNT PL2400097230
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 243,941,852,150 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 7.318.245.000 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400058777 - GE.L1.24.01 31,200,000,000 936,000,000
2 PP2400058778 - GE.L1.24.02 40,375,000,000 1,211,250,000
3 PP2400058779 - GE.L1.24.03 558,600,000 16,758,000
4 PP2400058780 - GE.L1.24.04 8,379,000,000 251,370,000
5 PP2400058781 - GE.L1.24.05 2,992,500,000 89,775,000
6 PP2400058782 - GE.L1.24.06 1,286,419,200 38,592,000
7 PP2400058783 - GE.L1.24.07 1,286,419,200 38,592,000
8 PP2400058784 - GE.L1.24.08 3,134,400,000 94,032,000
9 PP2400058785 - GE.L1.24.09 2,976,000,000 89,280,000
10 PP2400058786 - GE.L1.24.10 4,620,000,000 138,600,000
11 PP2400058787 - GE.L1.24.11 414,000,000 12,420,000
12 PP2400058788 - GE.L1.24.12 12,432,000,000 372,960,000
13 PP2400058789 - GE.L1.24.13 53,812,500 1,614,000
14 PP2400058790 - GE.L1.24.14 485,100,000 14,553,000
15 PP2400058791 - GE.L1.24.15 700,000,000 21,000,000
16 PP2400058792 - GE.L1.24.16 2,055,000,000 61,650,000
17 PP2400058793 - GE.L1.24.17 68,075,000 2,042,000
18 PP2400058794 - GE.L1.24.18 48,600,000 1,458,000
19 PP2400058795 - GE.L1.24.19 532,350,000 15,970,000
20 PP2400058796 - GE.L1.24.20 222,250,000 6,667,000
21 PP2400058797 - GE.L1.24.21 11,589,480,000 347,684,000
22 PP2400058798 - GE.L1.24.22 19,320,000 579,000
23 PP2400058799 - GE.L1.24.23 109,766,250 3,292,000
24 PP2400058800 - GE.L1.24.24 1,270,000,000 38,100,000
25 PP2400058801 - GE.L1.24.25 1,568,160,000 47,044,000
26 PP2400058802 - GE.L1.24.26 201,600,000 6,048,000
27 PP2400058803 - GE.L1.24.27 11,471,250,000 344,137,000
28 PP2400058804 - GE.L1.24.28 2,250,000,000 67,500,000
29 PP2400058805 - GE.L1.24.29 8,505,000,000 255,150,000
30 PP2400058806 - GE.L1.24.30 1,087,500,000 32,625,000
31 PP2400058807 - GE.L1.24.31 1,050,000,000 31,500,000
32 PP2400058808 - GE.L1.24.32 2,700,000,000 81,000,000
33 PP2400058809 - GE.L1.24.33 656,500,000 19,695,000
34 PP2400058810 - GE.L1.24.34 3,346,500,000 100,395,000
35 PP2400058811 - GE.L1.24.35 3,067,200,000 92,016,000
36 PP2400058812 - GE.L1.24.36 4,278,000,000 128,340,000
37 PP2400058813 - GE.L1.24.37 289,252,500 8,677,000
38 PP2400058814 - GE.L1.24.38 336,000,000 10,080,000
39 PP2400058815 - GE.L1.24.39 205,350,000 6,160,000
40 PP2400058816 - GE.L1.24.40 475,755,000 14,272,000
41 PP2400058817 - GE.L1.24.41 2,923,987,500 87,719,000
42 PP2400058818 - GE.L1.24.42 756,000,000 22,680,000
43 PP2400058819 - GE.L1.24.43 8,373,225,000 251,196,000
44 PP2400058820 - GE.L1.24.44 900,000,000 27,000,000
45 PP2400058821 - GE.L1.24.45 22,657,320,000 679,719,000
46 PP2400058822 - GE.L1.24.46 4,190,400,000 125,712,000
47 PP2400058823 - GE.L1.24.47 1,554,000,000 46,620,000
48 PP2400058824 - GE.L1.24.48 2,940,000,000 88,200,000
49 PP2400058825 - GE.L1.24.49 15,750,000,000 472,500,000
50 PP2400058826 - GE.L1.24.50 8,050,000,000 241,500,000
51 PP2400058827 - GE.L1.24.51 4,116,000,000 123,480,000
52 PP2400058828 - GE.L1.24.52 839,160,000 25,174,000
53 PP2400058829 - GE.L1.24.53 1,083,600,000 32,508,000
54 PP2400058830 - GE.L1.24.54 1,512,000,000 45,360,000
GE.L1.24.01
Mã phần lô PP2400058777
Giá từng phần lô 31,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L1.24.02
Mã phần lô PP2400058778
Giá từng phần lô 40,375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,211,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L1.24.03
Mã phần lô PP2400058779
Giá từng phần lô 558,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,758,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L1.24.04
Mã phần lô PP2400058780
Giá từng phần lô 8,379,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L1.24.05
Mã phần lô PP2400058781
Giá từng phần lô 2,992,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L1.24.06
Mã phần lô PP2400058782
Giá từng phần lô 1,286,419,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,592,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L1.24.07
Mã phần lô PP2400058783
Giá từng phần lô 1,286,419,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,592,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L1.24.08
Mã phần lô PP2400058784
Giá từng phần lô 3,134,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L1.24.09
Mã phần lô PP2400058785
Giá từng phần lô 2,976,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L1.24.10
Mã phần lô PP2400058786
Giá từng phần lô 4,620,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L1.24.11
Mã phần lô PP2400058787
Giá từng phần lô 414,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L1.24.12
Mã phần lô PP2400058788
Giá từng phần lô 12,432,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L1.24.13
Mã phần lô PP2400058789
Giá từng phần lô 53,812,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,614,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L1.24.14
Mã phần lô PP2400058790
Giá từng phần lô 485,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,553,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L1.24.15
Mã phần lô PP2400058791
Giá từng phần lô 700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L1.24.16
Mã phần lô PP2400058792
Giá từng phần lô 2,055,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L1.24.17
Mã phần lô PP2400058793
Giá từng phần lô 68,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,042,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L1.24.18
Mã phần lô PP2400058794
Giá từng phần lô 48,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,458,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L1.24.19
Mã phần lô PP2400058795
Giá từng phần lô 532,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L1.24.20
Mã phần lô PP2400058796
Giá từng phần lô 222,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,667,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L1.24.21
Mã phần lô PP2400058797
Giá từng phần lô 11,589,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,684,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L1.24.22
Mã phần lô PP2400058798
Giá từng phần lô 19,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L1.24.23
Mã phần lô PP2400058799
Giá từng phần lô 109,766,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L1.24.24
Mã phần lô PP2400058800
Giá từng phần lô 1,270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L1.24.25
Mã phần lô PP2400058801
Giá từng phần lô 1,568,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,044,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L1.24.26
Mã phần lô PP2400058802
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L1.24.27
Mã phần lô PP2400058803
Giá từng phần lô 11,471,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,137,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L1.24.28
Mã phần lô PP2400058804
Giá từng phần lô 2,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L1.24.29
Mã phần lô PP2400058805
Giá từng phần lô 8,505,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L1.24.30
Mã phần lô PP2400058806
Giá từng phần lô 1,087,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L1.24.31
Mã phần lô PP2400058807
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L1.24.32
Mã phần lô PP2400058808
Giá từng phần lô 2,700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L1.24.33
Mã phần lô PP2400058809
Giá từng phần lô 656,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,695,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L1.24.34
Mã phần lô PP2400058810
Giá từng phần lô 3,346,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L1.24.35
Mã phần lô PP2400058811
Giá từng phần lô 3,067,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L1.24.36
Mã phần lô PP2400058812
Giá từng phần lô 4,278,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L1.24.37
Mã phần lô PP2400058813
Giá từng phần lô 289,252,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,677,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L1.24.38
Mã phần lô PP2400058814
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L1.24.39
Mã phần lô PP2400058815
Giá từng phần lô 205,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L1.24.40
Mã phần lô PP2400058816
Giá từng phần lô 475,755,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,272,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L1.24.41
Mã phần lô PP2400058817
Giá từng phần lô 2,923,987,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,719,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L1.24.42
Mã phần lô PP2400058818
Giá từng phần lô 756,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L1.24.43
Mã phần lô PP2400058819
Giá từng phần lô 8,373,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,196,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L1.24.44
Mã phần lô PP2400058820
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L1.24.45
Mã phần lô PP2400058821
Giá từng phần lô 22,657,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 679,719,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L1.24.46
Mã phần lô PP2400058822
Giá từng phần lô 4,190,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,712,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L1.24.47
Mã phần lô PP2400058823
Giá từng phần lô 1,554,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L1.24.48
Mã phần lô PP2400058824
Giá từng phần lô 2,940,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L1.24.49
Mã phần lô PP2400058825
Giá từng phần lô 15,750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L1.24.50
Mã phần lô PP2400058826
Giá từng phần lô 8,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L1.24.51
Mã phần lô PP2400058827
Giá từng phần lô 4,116,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L1.24.52
Mã phần lô PP2400058828
Giá từng phần lô 839,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,174,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L1.24.53
Mã phần lô PP2400058829
Giá từng phần lô 1,083,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,508,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L1.24.54
Mã phần lô PP2400058830
Giá từng phần lô 1,512,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->