Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic (gồm 71 mặt hàng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400429924-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/11/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT | Chủ đầu tư | Bệnh viện y học Cổ truyền tỉnh Bến Tre |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic (gồm 71 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400228672 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre |
| Giá gói thầu | 1,434,399,395 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400330114 - 40.491 | 114,098,400 | 1,711,476 |
| 2 | PP2400330115 - 40.80 | 6,796,720 | 101,950 |
| 3 | PP2400330116 - 40.563 | 98,280,000 | 1,474,200 |
| 4 | PP2400330117 - 40.563 | 25,950,000 | 389,250 |
| 5 | PP2400330118 - 40.61 | 16,740,000 | 251,100 |
| 6 | PP2400330119 - 40.736 | 28,887,600 | 433,314 |
| 7 | PP2400330120 - 40.805 | 66,220,000 | 993,300 |
| 8 | PP2400330121 - 40.710 | 1,774,080 | 26,611 |
| 9 | PP2400330122 - 40.513 | 185,283,000 | 2,779,245 |
| 10 | PP2400330123 - 40.711 | 2,565,000 | 38,475 |
| 11 | PP2400330124 - 40.521 | 110,036,300 | 1,650,544 |
| 12 | PP2400330125 - 40.980 | 2,112,600 | 31,689 |
| 13 | PP2400330126 - 40.751 | 19,900,000 | 298,500 |
| 14 | PP2400330127 - 40.661 | 9,975,000 | 149,625 |
| 15 | PP2400330128 - 40.1050 | 265,650,000 | 3,984,750 |
| 16 | PP2400330129 - 40.98 | 1,330,000 | 19,950 |
| 17 | PP2400330130 - 40.481 | 11,110,000 | 166,650 |
| 18 | PP2400330131 - 40.515 | 475,500 | 7,132 |
| 19 | PP2400330132 - 40.481 | 143,241,000 | 2,148,615 |
| 20 | PP2400330133 - 40.540 | 23,667,000 | 355,005 |
| 21 | PP2400330134 - 40.558 | 13,612,500 | 204,187 |
| 22 | PP2400330135 - 40.538 | 1,062,000 | 15,930 |
| 23 | PP2400330136 - 40.260 | 672,000 | 10,080 |
| 24 | PP2400330137 - 40.67 | 383,800 | 5,757 |
| 25 | PP2400330138 - 40.693 | 739,900 | 11,098 |
| 26 | PP2400330139 - 40.493 | 1,061,340 | 15,920 |
| 27 | PP2400330140 - 40.494 | 7,431,600 | 111,474 |
| 28 | PP2400330141 - 40.1033 | 3,950,100 | 59,251 |
| 29 | PP2400330142 - 40.1040 | 1,062,000 | 15,930 |
| 30 | PP2400330143 - 40.79 | 194,400 | 2,916 |
| 31 | PP2400330144 - 40.81 | 125,400 | 1,881 |
| 32 | PP2400330145 - 40.992 | 2,142,000 | 32,130 |
| 33 | PP2400330146 - 40.69 | 3,990,000 | 59,850 |
| 34 | PP2400330147 - 40.69 | 39,900,000 | 598,500 |
| 35 | PP2400330148 - 40.933 | 79,200 | 1,188 |
| 36 | PP2400330149 - 40.933 | 111,825 | 1,677 |
| 37 | PP2400330150 - 40.30 | 166,000 | 2,490 |
| 38 | PP2400330151 - 40.30 | 1,425,600 | 21,384 |
| 39 | PP2400330152 - 40.532 | 157,500 | 2,362 |
| 40 | PP2400330153 - 40.722 | 345,000 | 5,175 |
| 41 | PP2400330154 - 40.736 | 4,467,750 | 67,016 |
| 42 | PP2400330155 - 40.697 | 109,500 | 1,642 |
| 43 | PP2400330156 - 40.86 | 12,750 | 191 |
| 44 | PP2400330157 - 40.87 | 108,000 | 1,620 |
| 45 | PP2400330158 - 40.903 | 10,560,000 | 158,400 |
| 46 | PP2400330159 - 40.132 | 8,106,000 | 121,590 |
| 47 | PP2400330160 - 40.801 | 74,630,000 | 1,119,450 |
| 48 | PP2400330161 - 40.64 | 6,787,200 | 101,808 |
| 49 | PP2400330162 - 40.772 | 279,400 | 4,191 |
| 50 | PP2400330163 - 40.726 | 319,200 | 4,788 |
| 51 | PP2400330164 - 40.512 | 252,000 | 3,780 |
| 52 | PP2400330165 - 40.512 | 7,356,400 | 110,346 |
| 53 | PP2400330166 - 40.513 | 820,000 | 12,300 |
| 54 | PP2400330167 - 40.671 | 6,174,000 | 92,610 |
| 55 | PP2400330168 - 40.690 | 27,500 | 412 |
| 56 | PP2400330169 - 40.690 | 20,400 | 306 |
| 57 | PP2400330170 - 40.16 | 69,930 | 1,048 |
| 58 | PP2400330171 - 40.1021 | 3,979,500 | 59,692 |
| 59 | PP2400330172 - 40.1010 | 825,000 | 12,375 |
| 60 | PP2400330173 - 40.141 | 2,772,000 | 41,580 |
| 61 | PP2400330174 - 40.235 | 1,566,000 | 23,490 |
| 62 | PP2400330175 - 40.576 | 45,432,000 | 681,480 |
| 63 | PP2400330176 - 40.50 | 11,550,000 | 173,250 |
| 64 | PP2400330177 - 40.58 | 3,102,000 | 46,530 |
| 65 | PP2400330178 - 40.94 | 750,000 | 11,250 |
| 66 | PP2400330179 - 40.487 | 150,000 | 2,250 |
| 67 | PP2400330180 - 40.1026 | 328,500 | 4,927 |
| 68 | PP2400330181 - 40.715 | 450,000 | 6,750 |
| 69 | PP2400330182 - 40.1050 | 29,736,000 | 446,040 |
| 70 | PP2400330183 - 40.1055 | 444,000 | 6,660 |
| 71 | PP2400330184 - 40.656 | 510,000 | 7,650 |
40.491 |
|
| Mã phần lô | PP2400330114 |
| Giá từng phần lô | 114,098,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,711,476 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40.80 |
|
| Mã phần lô | PP2400330115 |
| Giá từng phần lô | 6,796,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40.563 |
|
| Mã phần lô | PP2400330116 |
| Giá từng phần lô | 98,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,474,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40.563 |
|
| Mã phần lô | PP2400330117 |
| Giá từng phần lô | 25,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40.61 |
|
| Mã phần lô | PP2400330118 |
| Giá từng phần lô | 16,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40.736 |
|
| Mã phần lô | PP2400330119 |
| Giá từng phần lô | 28,887,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 433,314 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40.805 |
|
| Mã phần lô | PP2400330120 |
| Giá từng phần lô | 66,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 993,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40.710 |
|
| Mã phần lô | PP2400330121 |
| Giá từng phần lô | 1,774,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,611 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40.513 |
|
| Mã phần lô | PP2400330122 |
| Giá từng phần lô | 185,283,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,779,245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40.711 |
|
| Mã phần lô | PP2400330123 |
| Giá từng phần lô | 2,565,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40.521 |
|
| Mã phần lô | PP2400330124 |
| Giá từng phần lô | 110,036,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,544 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40.980 |
|
| Mã phần lô | PP2400330125 |
| Giá từng phần lô | 2,112,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,689 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40.751 |
|
| Mã phần lô | PP2400330126 |
| Giá từng phần lô | 19,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40.661 |
|
| Mã phần lô | PP2400330127 |
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40.1050 |
|
| Mã phần lô | PP2400330128 |
| Giá từng phần lô | 265,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,984,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40.98 |
|
| Mã phần lô | PP2400330129 |
| Giá từng phần lô | 1,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40.481 |
|
| Mã phần lô | PP2400330130 |
| Giá từng phần lô | 11,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40.515 |
|
| Mã phần lô | PP2400330131 |
| Giá từng phần lô | 475,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40.481 |
|
| Mã phần lô | PP2400330132 |
| Giá từng phần lô | 143,241,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,148,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40.540 |
|
| Mã phần lô | PP2400330133 |
| Giá từng phần lô | 23,667,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,005 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40.558 |
|
| Mã phần lô | PP2400330134 |
| Giá từng phần lô | 13,612,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,187 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40.538 |
|
| Mã phần lô | PP2400330135 |
| Giá từng phần lô | 1,062,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40.260 |
|
| Mã phần lô | PP2400330136 |
| Giá từng phần lô | 672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40.67 |
|
| Mã phần lô | PP2400330137 |
| Giá từng phần lô | 383,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,757 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40.693 |
|
| Mã phần lô | PP2400330138 |
| Giá từng phần lô | 739,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,098 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40.493 |
|
| Mã phần lô | PP2400330139 |
| Giá từng phần lô | 1,061,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40.494 |
|
| Mã phần lô | PP2400330140 |
| Giá từng phần lô | 7,431,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,474 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40.1033 |
|
| Mã phần lô | PP2400330141 |
| Giá từng phần lô | 3,950,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,251 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40.1040 |
|
| Mã phần lô | PP2400330142 |
| Giá từng phần lô | 1,062,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40.79 |
|
| Mã phần lô | PP2400330143 |
| Giá từng phần lô | 194,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,916 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40.81 |
|
| Mã phần lô | PP2400330144 |
| Giá từng phần lô | 125,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,881 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40.992 |
|
| Mã phần lô | PP2400330145 |
| Giá từng phần lô | 2,142,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40.69 |
|
| Mã phần lô | PP2400330146 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40.69 |
|
| Mã phần lô | PP2400330147 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40.933 |
|
| Mã phần lô | PP2400330148 |
| Giá từng phần lô | 79,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,188 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40.933 |
|
| Mã phần lô | PP2400330149 |
| Giá từng phần lô | 111,825 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,677 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40.30 |
|
| Mã phần lô | PP2400330150 |
| Giá từng phần lô | 166,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40.30 |
|
| Mã phần lô | PP2400330151 |
| Giá từng phần lô | 1,425,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40.532 |
|
| Mã phần lô | PP2400330152 |
| Giá từng phần lô | 157,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40.722 |
|
| Mã phần lô | PP2400330153 |
| Giá từng phần lô | 345,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40.736 |
|
| Mã phần lô | PP2400330154 |
| Giá từng phần lô | 4,467,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40.697 |
|
| Mã phần lô | PP2400330155 |
| Giá từng phần lô | 109,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,642 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40.86 |
|
| Mã phần lô | PP2400330156 |
| Giá từng phần lô | 12,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40.87 |
|
| Mã phần lô | PP2400330157 |
| Giá từng phần lô | 108,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40.903 |
|
| Mã phần lô | PP2400330158 |
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40.132 |
|
| Mã phần lô | PP2400330159 |
| Giá từng phần lô | 8,106,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40.801 |
|
| Mã phần lô | PP2400330160 |
| Giá từng phần lô | 74,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,119,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40.64 |
|
| Mã phần lô | PP2400330161 |
| Giá từng phần lô | 6,787,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40.772 |
|
| Mã phần lô | PP2400330162 |
| Giá từng phần lô | 279,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,191 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40.726 |
|
| Mã phần lô | PP2400330163 |
| Giá từng phần lô | 319,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40.512 |
|
| Mã phần lô | PP2400330164 |
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40.512 |
|
| Mã phần lô | PP2400330165 |
| Giá từng phần lô | 7,356,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,346 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40.513 |
|
| Mã phần lô | PP2400330166 |
| Giá từng phần lô | 820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40.671 |
|
| Mã phần lô | PP2400330167 |
| Giá từng phần lô | 6,174,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40.690 |
|
| Mã phần lô | PP2400330168 |
| Giá từng phần lô | 27,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40.690 |
|
| Mã phần lô | PP2400330169 |
| Giá từng phần lô | 20,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40.16 |
|
| Mã phần lô | PP2400330170 |
| Giá từng phần lô | 69,930 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40.1021 |
|
| Mã phần lô | PP2400330171 |
| Giá từng phần lô | 3,979,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,692 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40.1010 |
|
| Mã phần lô | PP2400330172 |
| Giá từng phần lô | 825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40.141 |
|
| Mã phần lô | PP2400330173 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40.235 |
|
| Mã phần lô | PP2400330174 |
| Giá từng phần lô | 1,566,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40.576 |
|
| Mã phần lô | PP2400330175 |
| Giá từng phần lô | 45,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 681,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40.50 |
|
| Mã phần lô | PP2400330176 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40.58 |
|
| Mã phần lô | PP2400330177 |
| Giá từng phần lô | 3,102,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40.94 |
|
| Mã phần lô | PP2400330178 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40.487 |
|
| Mã phần lô | PP2400330179 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40.1026 |
|
| Mã phần lô | PP2400330180 |
| Giá từng phần lô | 328,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,927 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40.715 |
|
| Mã phần lô | PP2400330181 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40.1050 |
|
| Mã phần lô | PP2400330182 |
| Giá từng phần lô | 29,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 446,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40.1055 |
|
| Mã phần lô | PP2400330183 |
| Giá từng phần lô | 444,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40.656 |
|
| Mã phần lô | PP2400330184 |
| Giá từng phần lô | 510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi