Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic (gồm 71 mặt hàng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400429924-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/11/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT
Chủ đầu tư Bệnh viện y học Cổ truyền tỉnh Bến Tre
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic (gồm 71 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2400228672
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre
Giá gói thầu 1,434,399,395 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400330114 - 40.491 114,098,400 1,711,476
2 PP2400330115 - 40.80 6,796,720 101,950
3 PP2400330116 - 40.563 98,280,000 1,474,200
4 PP2400330117 - 40.563 25,950,000 389,250
5 PP2400330118 - 40.61 16,740,000 251,100
6 PP2400330119 - 40.736 28,887,600 433,314
7 PP2400330120 - 40.805 66,220,000 993,300
8 PP2400330121 - 40.710 1,774,080 26,611
9 PP2400330122 - 40.513 185,283,000 2,779,245
10 PP2400330123 - 40.711 2,565,000 38,475
11 PP2400330124 - 40.521 110,036,300 1,650,544
12 PP2400330125 - 40.980 2,112,600 31,689
13 PP2400330126 - 40.751 19,900,000 298,500
14 PP2400330127 - 40.661 9,975,000 149,625
15 PP2400330128 - 40.1050 265,650,000 3,984,750
16 PP2400330129 - 40.98 1,330,000 19,950
17 PP2400330130 - 40.481 11,110,000 166,650
18 PP2400330131 - 40.515 475,500 7,132
19 PP2400330132 - 40.481 143,241,000 2,148,615
20 PP2400330133 - 40.540 23,667,000 355,005
21 PP2400330134 - 40.558 13,612,500 204,187
22 PP2400330135 - 40.538 1,062,000 15,930
23 PP2400330136 - 40.260 672,000 10,080
24 PP2400330137 - 40.67 383,800 5,757
25 PP2400330138 - 40.693 739,900 11,098
26 PP2400330139 - 40.493 1,061,340 15,920
27 PP2400330140 - 40.494 7,431,600 111,474
28 PP2400330141 - 40.1033 3,950,100 59,251
29 PP2400330142 - 40.1040 1,062,000 15,930
30 PP2400330143 - 40.79 194,400 2,916
31 PP2400330144 - 40.81 125,400 1,881
32 PP2400330145 - 40.992 2,142,000 32,130
33 PP2400330146 - 40.69 3,990,000 59,850
34 PP2400330147 - 40.69 39,900,000 598,500
35 PP2400330148 - 40.933 79,200 1,188
36 PP2400330149 - 40.933 111,825 1,677
37 PP2400330150 - 40.30 166,000 2,490
38 PP2400330151 - 40.30 1,425,600 21,384
39 PP2400330152 - 40.532 157,500 2,362
40 PP2400330153 - 40.722 345,000 5,175
41 PP2400330154 - 40.736 4,467,750 67,016
42 PP2400330155 - 40.697 109,500 1,642
43 PP2400330156 - 40.86 12,750 191
44 PP2400330157 - 40.87 108,000 1,620
45 PP2400330158 - 40.903 10,560,000 158,400
46 PP2400330159 - 40.132 8,106,000 121,590
47 PP2400330160 - 40.801 74,630,000 1,119,450
48 PP2400330161 - 40.64 6,787,200 101,808
49 PP2400330162 - 40.772 279,400 4,191
50 PP2400330163 - 40.726 319,200 4,788
51 PP2400330164 - 40.512 252,000 3,780
52 PP2400330165 - 40.512 7,356,400 110,346
53 PP2400330166 - 40.513 820,000 12,300
54 PP2400330167 - 40.671 6,174,000 92,610
55 PP2400330168 - 40.690 27,500 412
56 PP2400330169 - 40.690 20,400 306
57 PP2400330170 - 40.16 69,930 1,048
58 PP2400330171 - 40.1021 3,979,500 59,692
59 PP2400330172 - 40.1010 825,000 12,375
60 PP2400330173 - 40.141 2,772,000 41,580
61 PP2400330174 - 40.235 1,566,000 23,490
62 PP2400330175 - 40.576 45,432,000 681,480
63 PP2400330176 - 40.50 11,550,000 173,250
64 PP2400330177 - 40.58 3,102,000 46,530
65 PP2400330178 - 40.94 750,000 11,250
66 PP2400330179 - 40.487 150,000 2,250
67 PP2400330180 - 40.1026 328,500 4,927
68 PP2400330181 - 40.715 450,000 6,750
69 PP2400330182 - 40.1050 29,736,000 446,040
70 PP2400330183 - 40.1055 444,000 6,660
71 PP2400330184 - 40.656 510,000 7,650
40.491
Mã phần lô PP2400330114
Giá từng phần lô 114,098,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,711,476
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40.80
Mã phần lô PP2400330115
Giá từng phần lô 6,796,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40.563
Mã phần lô PP2400330116
Giá từng phần lô 98,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,474,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40.563
Mã phần lô PP2400330117
Giá từng phần lô 25,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40.61
Mã phần lô PP2400330118
Giá từng phần lô 16,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40.736
Mã phần lô PP2400330119
Giá từng phần lô 28,887,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,314
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40.805
Mã phần lô PP2400330120
Giá từng phần lô 66,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 993,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40.710
Mã phần lô PP2400330121
Giá từng phần lô 1,774,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,611
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40.513
Mã phần lô PP2400330122
Giá từng phần lô 185,283,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,779,245
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40.711
Mã phần lô PP2400330123
Giá từng phần lô 2,565,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40.521
Mã phần lô PP2400330124
Giá từng phần lô 110,036,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,544
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40.980
Mã phần lô PP2400330125
Giá từng phần lô 2,112,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,689
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40.751
Mã phần lô PP2400330126
Giá từng phần lô 19,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40.661
Mã phần lô PP2400330127
Giá từng phần lô 9,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40.1050
Mã phần lô PP2400330128
Giá từng phần lô 265,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,984,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40.98
Mã phần lô PP2400330129
Giá từng phần lô 1,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40.481
Mã phần lô PP2400330130
Giá từng phần lô 11,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40.515
Mã phần lô PP2400330131
Giá từng phần lô 475,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,132
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40.481
Mã phần lô PP2400330132
Giá từng phần lô 143,241,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,148,615
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40.540
Mã phần lô PP2400330133
Giá từng phần lô 23,667,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,005
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40.558
Mã phần lô PP2400330134
Giá từng phần lô 13,612,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,187
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40.538
Mã phần lô PP2400330135
Giá từng phần lô 1,062,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,930
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40.260
Mã phần lô PP2400330136
Giá từng phần lô 672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40.67
Mã phần lô PP2400330137
Giá từng phần lô 383,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,757
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40.693
Mã phần lô PP2400330138
Giá từng phần lô 739,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,098
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40.493
Mã phần lô PP2400330139
Giá từng phần lô 1,061,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40.494
Mã phần lô PP2400330140
Giá từng phần lô 7,431,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,474
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40.1033
Mã phần lô PP2400330141
Giá từng phần lô 3,950,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,251
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40.1040
Mã phần lô PP2400330142
Giá từng phần lô 1,062,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,930
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40.79
Mã phần lô PP2400330143
Giá từng phần lô 194,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,916
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40.81
Mã phần lô PP2400330144
Giá từng phần lô 125,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,881
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40.992
Mã phần lô PP2400330145
Giá từng phần lô 2,142,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,130
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40.69
Mã phần lô PP2400330146
Giá từng phần lô 3,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40.69
Mã phần lô PP2400330147
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40.933
Mã phần lô PP2400330148
Giá từng phần lô 79,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40.933
Mã phần lô PP2400330149
Giá từng phần lô 111,825
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,677
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40.30
Mã phần lô PP2400330150
Giá từng phần lô 166,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,490
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40.30
Mã phần lô PP2400330151
Giá từng phần lô 1,425,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,384
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40.532
Mã phần lô PP2400330152
Giá từng phần lô 157,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40.722
Mã phần lô PP2400330153
Giá từng phần lô 345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,175
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40.736
Mã phần lô PP2400330154
Giá từng phần lô 4,467,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,016
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40.697
Mã phần lô PP2400330155
Giá từng phần lô 109,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,642
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40.86
Mã phần lô PP2400330156
Giá từng phần lô 12,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 191
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40.87
Mã phần lô PP2400330157
Giá từng phần lô 108,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40.903
Mã phần lô PP2400330158
Giá từng phần lô 10,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40.132
Mã phần lô PP2400330159
Giá từng phần lô 8,106,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,590
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40.801
Mã phần lô PP2400330160
Giá từng phần lô 74,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,119,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40.64
Mã phần lô PP2400330161
Giá từng phần lô 6,787,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,808
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40.772
Mã phần lô PP2400330162
Giá từng phần lô 279,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,191
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40.726
Mã phần lô PP2400330163
Giá từng phần lô 319,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,788
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40.512
Mã phần lô PP2400330164
Giá từng phần lô 252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40.512
Mã phần lô PP2400330165
Giá từng phần lô 7,356,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,346
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40.513
Mã phần lô PP2400330166
Giá từng phần lô 820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40.671
Mã phần lô PP2400330167
Giá từng phần lô 6,174,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,610
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40.690
Mã phần lô PP2400330168
Giá từng phần lô 27,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 412
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40.690
Mã phần lô PP2400330169
Giá từng phần lô 20,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 306
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40.16
Mã phần lô PP2400330170
Giá từng phần lô 69,930
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,048
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40.1021
Mã phần lô PP2400330171
Giá từng phần lô 3,979,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,692
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40.1010
Mã phần lô PP2400330172
Giá từng phần lô 825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40.141
Mã phần lô PP2400330173
Giá từng phần lô 2,772,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40.235
Mã phần lô PP2400330174
Giá từng phần lô 1,566,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,490
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40.576
Mã phần lô PP2400330175
Giá từng phần lô 45,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 681,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40.50
Mã phần lô PP2400330176
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40.58
Mã phần lô PP2400330177
Giá từng phần lô 3,102,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,530
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40.94
Mã phần lô PP2400330178
Giá từng phần lô 750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40.487
Mã phần lô PP2400330179
Giá từng phần lô 150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40.1026
Mã phần lô PP2400330180
Giá từng phần lô 328,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,927
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40.715
Mã phần lô PP2400330181
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40.1050
Mã phần lô PP2400330182
Giá từng phần lô 29,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40.1055
Mã phần lô PP2400330183
Giá từng phần lô 444,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,660
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40.656
Mã phần lô PP2400330184
Giá từng phần lô 510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->