Gói thầu: Gói số 1. Gói thầu thuốc generic gồm 727danh mục

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500577916-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/01/2026 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Hữu Nghị
Chủ đầu tư Bệnh viện Hữu Nghị
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1. Gói thầu thuốc generic gồm 727danh mục
Số hiệu KHLCNT PL2500330536
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 317,080,386,598 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500597674 - 152,661,600 218.088.000 106.863.120
2 PP2500597675 - 410,000,000 585.714.286 287.000.000
3 PP2500597676 - 2,877,940,800 4.111.344.000 2.014.558.560
4 PP2500597677 - 146,400,000 209.142.858 102.480.000
5 PP2500597678 - 480,000 685.715 336.000
6 PP2500597679 - 3,213,000 4.590.000 2.249.100
7 PP2500597680 - 504,000,000 720.000.000 352.800.000
8 PP2500597681 - 312,000,000 445.714.286 218.400.000
9 PP2500597682 - 138,360,000 197.657.143 96.852.000
10 PP2500597683 - 330,000,000 471.428.572 231.000.000
11 PP2500597684 - 178,500,000 255.000.000 124.950.000
12 PP2500597685 - 23,910,000 34.157.143 16.737.000
13 PP2500597686 - 75,650,000 108.071.429 52.955.000
14 PP2500597687 - 23,800,000 34.000.000 16.660.000
15 PP2500597688 - 9,900,000 14.142.858 6.930.000
16 PP2500597689 - 58,000,000 82.857.143 40.600.000
17 PP2500597690 - 7,371,000 10.530.000 5.159.700
18 PP2500597691 - 55,600,000 79.428.572 38.920.000
19 PP2500597692 - 7,402,500 10.575.000 5.181.750
20 PP2500597693 - 42,750,000 61.071.429 29.925.000
21 PP2500597694 - 982,800,000 1.404.000.000 687.960.000
22 PP2500597695 - 472,500,000 675.000.000 330.750.000
23 PP2500597696 - 347,500,000 496.428.572 243.250.000
24 PP2500597697 - 302,400,000 432.000.000 211.680.000
25 PP2500597698 - 332,800,000 475.428.572 232.960.000
26 PP2500597699 - 388,000,000 554.285.715 271.600.000
27 PP2500597700 - 570,000,000 814.285.715 399.000.000
28 PP2500597701 - 224,000,000 320.000.000 156.800.000
29 PP2500597702 - 57,786,820 82.552.600 40.450.774
30 PP2500597703 - 134,400,000 192.000.000 94.080.000
31 PP2500597704 - 239,400,000 342.000.000 167.580.000
32 PP2500597705 - 289,000,000 412.857.143 202.300.000
33 PP2500597706 - 117,600,000 168.000.000 82.320.000
34 PP2500597707 - 5,040,000 7.200.000 3.528.000
35 PP2500597708 - 15,300,200 21.857.429 10.710.140
36 PP2500597709 - 12,030,320 17.186.172 8.421.224
37 PP2500597710 - 51,000,000 72.857.143 35.700.000
38 PP2500597711 - 24,000,000 34.285.715 16.800.000
39 PP2500597712 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000
40 PP2500597713 - 927,234,000 1.324.620.000 649.063.800
41 PP2500597714 - 753,120 1.075.886 527.184
42 PP2500597715 - 3,420,000,000 4.885.714.286 2.394.000.000
43 PP2500597716 - 1,975,220,000 2.821.742.858 1.382.654.000
44 PP2500597717 - 1,025,763,880 1.465.376.972 718.034.716
45 PP2500597718 - 86,749,500 123.927.858 60.724.650
46 PP2500597719 - 137,016,000 195.737.143 95.911.200
47 PP2500597720 - 4,800,000,000 6.857.142.858 3.360.000.000
48 PP2500597721 - 1,500,000,000 2.142.857.143 1.050.000.000
49 PP2500597722 - 1,260,000,000 1.800.000.000 882.000.000
50 PP2500597723 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000
51 PP2500597724 - 10,960,000 15.657.143 7.672.000
52 PP2500597725 - 960,000 1.371.429 672.000
53 PP2500597726 - 126,000,000 180.000.000 88.200.000
54 PP2500597727 - 102,500,000 146.428.572 71.750.000
55 PP2500597728 - 141,000,000 201.428.572 98.700.000
56 PP2500597729 - 21,600,000 30.857.143 15.120.000
57 PP2500597730 - 28,500,000 40.714.286 19.950.000
58 PP2500597731 - 77,566,500 110.809.286 54.296.550
59 PP2500597732 - 22,441,500 32.059.286 15.709.050
60 PP2500597733 - 6,100,000 8.714.286 4.270.000
61 PP2500597734 - 207,600,000 296.571.429 145.320.000
62 PP2500597735 - 1,170,000,000 1.671.428.572 819.000.000
63 PP2500597736 - 83,400,000 119.142.858 58.380.000
64 PP2500597737 - 314,550,000 449.357.143 220.185.000
65 PP2500597738 - 4,320,000 6.171.429 3.024.000
66 PP2500597739 - 2,232,000,000 3.188.571.429 1.562.400.000
67 PP2500597740 - 1,200,000,000 1.714.285.715 840.000.000
68 PP2500597741 - 140,200,000 200.285.715 98.140.000
69 PP2500597742 - 3,329,994,000 4.757.134.286 2.330.995.800
70 PP2500597743 - 6,240,000 8.914.286 4.368.000
71 PP2500597744 - 7,998,345,216 11.426.207.452 5.598.841.652
72 PP2500597745 - 121,600,000 173.714.286 85.120.000
73 PP2500597746 - 5,200,000,000 7.428.571.429 3.640.000.000
74 PP2500597747 - 4,200,000 6.000.000 2.940.000
75 PP2500597748 - 399,000,000 570.000.000 279.300.000
76 PP2500597749 - 750,000,000 1.071.428.572 525.000.000
77 PP2500597750 - 77,274,000 110.391.429 54.091.800
78 PP2500597751 - 71,820,000 102.600.000 50.274.000
79 PP2500597752 - 28,000,000 40.000.000 19.600.000
80 PP2500597753 - 195,810,000 279.728.572 137.067.000
81 PP2500597754 - 14,918,400 21.312.000 10.442.880
82 PP2500597755 - 82,800,000 118.285.715 57.960.000
83 PP2500597756 - 291,450,000 416.357.143 204.015.000
84 PP2500597757 - 7,524,400 10.749.143 5.267.080
85 PP2500597758 - 3,622,500,000 5.175.000.000 2.535.750.000
86 PP2500597759 - 3,901,432,500 5.573.475.000 2.731.002.750
87 PP2500597760 - 1,920,000,000 2.742.857.143 1.344.000.000
88 PP2500597761 - 1,842,750,000 2.632.500.000 1.289.925.000
89 PP2500597762 - 29,736,000 42.480.000 20.815.200
90 PP2500597763 - 10,000,000 14.285.715 7.000.000
91 PP2500597764 - 36,000,000 51.428.572 25.200.000
92 PP2500597765 - 2,250,000 3.214.286 1.575.000
93 PP2500597766 - 98,700,000 141.000.000 69.090.000
94 PP2500597767 - 12,299,490 17.570.700 8.609.643
95 PP2500597768 - 176,240,000 251.771.429 123.368.000
96 PP2500597769 - 678,400,000 969.142.858 474.880.000
97 PP2500597770 - 41,361,600 59.088.000 28.953.120
98 PP2500597771 - 99,418,800 142.026.858 69.593.160
99 PP2500597772 - 621,600,000 888.000.000 435.120.000
100 PP2500597773 - 57,283,800 81.834.000 40.098.660
101 PP2500597774 - 46,050,000 65.785.715 32.235.000
102 PP2500597775 - 474,340,000 677.628.572 332.038.000
103 PP2500597776 - 118,680,000 169.542.858 83.076.000
104 PP2500597777 - 41,600,000 59.428.572 29.120.000
105 PP2500597778 - 72,900,000 104.142.858 51.030.000
106 PP2500597779 - 798,000,000 1.140.000.000 558.600.000
107 PP2500597780 - 3,500,000 5.000.000 2.450.000
108 PP2500597781 - 2,095,000 2.992.858 1.466.500
109 PP2500597782 - 88,000,000 125.714.286 61.600.000
110 PP2500597783 - 153,300,000 219.000.000 107.310.000
111 PP2500597784 - 80,098,200 114.426.000 56.068.740
112 PP2500597785 - 72,000,000 102.857.143 50.400.000
113 PP2500597786 - 894,600,000 1.278.000.000 626.220.000
114 PP2500597787 - 428,400,000 612.000.000 299.880.000
115 PP2500597788 - 21,344,000 30.491.429 14.940.800
116 PP2500597789 - 159,600,000 228.000.000 111.720.000
117 PP2500597790 - 13,000,000 18.571.429 9.100.000
118 PP2500597791 - 123,535,200 176.478.858 86.474.640
119 PP2500597792 - 529,400,000 756.285.715 370.580.000
120 PP2500597793 - 100,794,000 143.991.429 70.555.800
121 PP2500597794 - 5,800,000,000 8.285.714.286 4.060.000.000
122 PP2500597795 - 2,205,000,000 3.150.000.000 1.543.500.000
123 PP2500597796 - 6,000,000,000 8.571.428.572 4.200.000.000
124 PP2500597797 - 315,000,000 450.000.000 220.500.000
125 PP2500597798 - 29,800,000 42.571.429 20.860.000
126 PP2500597799 - 1,663,200,000 2.376.000.000 1.164.240.000
127 PP2500597800 - 780,000,000 1.114.285.715 546.000.000
128 PP2500597801 - 246,000,000 351.428.572 172.200.000
129 PP2500597802 - 815,500,000 1.165.000.000 570.850.000
130 PP2500597803 - 696,000,000 994.285.715 487.200.000
131 PP2500597804 - 31,512,000 45.017.143 22.058.400
132 PP2500597805 - 119,600,000 170.857.143 83.720.000
133 PP2500597806 - 273,364,300 390.520.429 191.355.010
134 PP2500597807 - 2,020,704,000 2.886.720.000 1.414.492.800
135 PP2500597808 - 8,832,000 12.617.143 6.182.400
136 PP2500597809 - 623,700,000 891.000.000 436.590.000
137 PP2500597810 - 30,000,000 42.857.143 21.000.000
138 PP2500597811 - 130,000,000 185.714.286 91.000.000
139 PP2500597812 - 84,000,000 120.000.000 58.800.000
140 PP2500597813 - 5,796,000 8.280.000 4.057.200
141 PP2500597814 - 227,500,000 325.000.000 159.250.000
142 PP2500597815 - 540,800,000 772.571.429 378.560.000
143 PP2500597816 - 245,000,000 350.000.000 171.500.000
144 PP2500597817 - 1,067,200,000 1.524.571.429 747.040.000
145 PP2500597818 - 2,994,000 4.277.143 2.095.800
146 PP2500597819 - 78,498,000 112.140.000 54.948.600
147 PP2500597820 - 44,814,000 64.020.000 31.369.800
148 PP2500597821 - 8,620,500 12.315.000 6.034.350
149 PP2500597822 - 15,750,000 22.500.000 11.025.000
150 PP2500597823 - 361,400,000 516.285.715 252.980.000
151 PP2500597824 - 210,000 300.000 147.000
152 PP2500597825 - 2,736,000 3.908.572 1.915.200
153 PP2500597826 - 110,000,000 157.142.858 77.000.000
154 PP2500597827 - 179,250,000 256.071.429 125.475.000
155 PP2500597828 - 5,880,000 8.400.000 4.116.000
156 PP2500597829 - 15,380,000 21.971.429 10.766.000
157 PP2500597830 - 1,134,000,000 1.620.000.000 793.800.000
158 PP2500597831 - 299,000,000 427.142.858 209.300.000
159 PP2500597832 - 1,288,350,000 1.840.500.000 901.845.000
160 PP2500597833 - 25,200,000 36.000.000 17.640.000
161 PP2500597834 - 79,938,000 114.197.143 55.956.600
162 PP2500597835 - 18,500,000 26.428.572 12.950.000
163 PP2500597836 - 170,100,000 243.000.000 119.070.000
164 PP2500597837 - 2,520,000,000 3.600.000.000 1.764.000.000
165 PP2500597838 - 34,350,000 49.071.429 24.045.000
166 PP2500597839 - 96,615,000 138.021.429 67.630.500
167 PP2500597840 - 6,011,600 8.588.000 4.208.120
168 PP2500597841 - 20,976,900 29.967.000 14.683.830
169 PP2500597842 - 1,325,025,000 1.892.892.858 927.517.500
170 PP2500597843 - 123,600,000 176.571.429 86.520.000
171 PP2500597844 - 12,700,000 18.142.858 8.890.000
172 PP2500597845 - 58,695,000 83.850.000 41.086.500
173 PP2500597846 - 611,100,000 873.000.000 427.770.000
174 PP2500597847 - 1,942,000 2.774.286 1.359.400
175 PP2500597848 - 10,350,000 14.785.715 7.245.000
176 PP2500597849 - 17,250,000 24.642.858 12.075.000
177 PP2500597850 - 237,500,000 339.285.715 166.250.000
178 PP2500597851 - 1,575,000 2.250.000 1.102.500
179 PP2500597852 - 7,875,000 11.250.000 5.512.500
180 PP2500597853 - 504,000,000 720.000.000 352.800.000
181 PP2500597854 - 1,050,000,000 1.500.000.000 735.000.000
182 PP2500597855 - 51,840,000 74.057.143 36.288.000
183 PP2500597856 - 1,170,000 1.671.429 819.000
184 PP2500597857 - 3,000,000 4.285.715 2.100.000
185 PP2500597858 - 7,800,000 11.142.858 5.460.000
186 PP2500597859 - 24,000,000 34.285.715 16.800.000
187 PP2500597860 - 16,275,000 23.250.000 11.392.500
188 PP2500597861 - 97,968,000 139.954.286 68.577.600
189 PP2500597862 - 310,000,000 442.857.143 217.000.000
190 PP2500597863 - 735,000,000 1.050.000.000 514.500.000
191 PP2500597864 - 276,984,000 395.691.429 193.888.800
192 PP2500597865 - 8,400,000 12.000.000 5.880.000
193 PP2500597866 - 180,000,000 257.142.858 126.000.000
194 PP2500597867 - 44,000,000 62.857.143 30.800.000
195 PP2500597868 - 125,556,000 179.365.715 87.889.200
196 PP2500597869 - 113,400,000 162.000.000 79.380.000
197 PP2500597870 - 133,687,800 190.982.572 93.581.460
198 PP2500597871 - 49,455,000 70.650.000 34.618.500
199 PP2500597872 - 120,000 171.429 84.000
200 PP2500597873 - 24,840,000 35.485.715 17.388.000
201 PP2500597874 - 1,476,000,000 2.108.571.429 1.033.200.000
202 PP2500597875 - 2,580,000,000 3.685.714.286 1.806.000.000
203 PP2500597876 - 17,314,800 24.735.429 12.120.360
204 PP2500597877 - 6,300,000 9.000.000 4.410.000
205 PP2500597878 - 304,000,000 434.285.715 212.800.000
206 PP2500597879 - 100,674,000 143.820.000 70.471.800
207 PP2500597880 - 6,300,000 9.000.000 4.410.000
208 PP2500597881 - 10,500,000 15.000.000 7.350.000
209 PP2500597882 - 59,220,000 84.600.000 41.454.000
210 PP2500597883 - 351,750,000 502.500.000 246.225.000
211 PP2500597884 - 351,750,000 502.500.000 246.225.000
212 PP2500597885 - 5,024,457,000 7.177.795.715 3.517.119.900
213 PP2500597886 - 144,000,000 205.714.286 100.800.000
214 PP2500597887 - 1,634,000,000 2.334.285.715 1.143.800.000
215 PP2500597888 - 720,000,000 1.028.571.429 504.000.000
216 PP2500597889 - 3,354,030,000 4.791.471.429 2.347.821.000
217 PP2500597890 - 1,216,620,000 1.738.028.572 851.634.000
218 PP2500597891 - 65,520,000 93.600.000 45.864.000
219 PP2500597892 - 75,600,000 108.000.000 52.920.000
220 PP2500597893 - 190,400,000 272.000.000 133.280.000
221 PP2500597894 - 7,000,000 10.000.000 4.900.000
222 PP2500597895 - 238,500,000 340.714.286 166.950.000
223 PP2500597896 - 468,975,360 669.964.800 328.282.752
224 PP2500597897 - 166,050,000 237.214.286 116.235.000
225 PP2500597898 - 31,185,000 44.550.000 21.829.500
226 PP2500597899 - 98,175,000 140.250.000 68.722.500
227 PP2500597900 - 6,099,450 8.713.500 4.269.615
228 PP2500597901 - 15,640,000 22.342.858 10.948.000
229 PP2500597902 - 403,200,000 576.000.000 282.240.000
230 PP2500597903 - 40,800,000 58.285.715 28.560.000
231 PP2500597904 - 878,400,000 1.254.857.143 614.880.000
232 PP2500597905 - 275,226,000 393.180.000 192.658.200
233 PP2500597906 - 1,512,000,000 2.160.000.000 1.058.400.000
234 PP2500597907 - 86,400,000 123.428.572 60.480.000
235 PP2500597908 - 7,500,000 10.714.286 5.250.000
236 PP2500597909 - 48,816,000 69.737.143 34.171.200
237 PP2500597910 - 744,000,000 1.062.857.143 520.800.000
238 PP2500597911 - 3,960,000 5.657.143 2.772.000
239 PP2500597912 - 46,158,000 65.940.000 32.310.600
240 PP2500597913 - 9,300,000 13.285.715 6.510.000
241 PP2500597914 - 66,600,000 95.142.858 46.620.000
242 PP2500597915 - 840,000 1.200.000 588.000
243 PP2500597916 - 400,480,000 572.114.286 280.336.000
244 PP2500597917 - 142,500,000 203.571.429 99.750.000
245 PP2500597918 - 846,000,000 1.208.571.429 592.200.000
246 PP2500597919 - 272,000,000 388.571.429 190.400.000
247 PP2500597920 - 31,063,200 44.376.000 21.744.240
248 PP2500597921 - 136,125,000 194.464.286 95.287.500
249 PP2500597922 - 210,000,000 300.000.000 147.000.000
250 PP2500597923 - 294,000,000 420.000.000 205.800.000
251 PP2500597924 - 170,730,000 243.900.000 119.511.000
252 PP2500597925 - 38,430,000 54.900.000 26.901.000
253 PP2500597926 - 150,000,000 214.285.715 105.000.000
254 PP2500597927 - 396,000,000 565.714.286 277.200.000
255 PP2500597928 - 42,683,100 60.975.858 29.878.170
256 PP2500597929 - 102,900,000 147.000.000 72.030.000
257 PP2500597930 - 1,920,000 2.742.858 1.344.000
258 PP2500597931 - 12,900,000 18.428.572 9.030.000
259 PP2500597932 - 6,783,000 9.690.000 4.748.100
260 PP2500597933 - 78,687,000 112.410.000 55.080.900
261 PP2500597934 - 105,000,000 150.000.000 73.500.000
262 PP2500597935 - 231,000,000 330.000.000 161.700.000
263 PP2500597936 - 330,000 471.429 231.000
264 PP2500597937 - 534,450,000 763.500.000 374.115.000
265 PP2500597938 - 118,500,000 169.285.715 82.950.000
266 PP2500597939 - 33,723,650 48.176.643 23.606.555
267 PP2500597940 - 27,000,000 38.571.429 18.900.000
268 PP2500597941 - 11,570,000 16.528.572 8.099.000
269 PP2500597942 - 86,625,000 123.750.000 60.637.500
270 PP2500597943 - 30,780,000 43.971.429 21.546.000
271 PP2500597944 - 67,500,000 96.428.572 47.250.000
272 PP2500597945 - 9,713,000 13.875.715 6.799.100
273 PP2500597946 - 3,402,000 4.860.000 2.381.400
274 PP2500597947 - 53,550,000 76.500.000 37.485.000
275 PP2500597948 - 382,200,000 546.000.000 267.540.000
276 PP2500597949 - 1,298,400,000 1.854.857.143 908.880.000
277 PP2500597950 - 1,575,000,000 2.250.000.000 1.102.500.000
278 PP2500597951 - 165,000,000 235.714.286 115.500.000
279 PP2500597952 - 116,000,000 165.714.286 81.200.000
280 PP2500597953 - 88,800,000 126.857.143 62.160.000
281 PP2500597954 - 252,000,000 360.000.000 176.400.000
282 PP2500597955 - 624,000 891.429 436.800
283 PP2500597956 - 478,800,000 684.000.000 335.160.000
284 PP2500597957 - 1,300,000,000 1.857.142.858 910.000.000
285 PP2500597958 - 366,800,000 524.000.000 256.760.000
286 PP2500597959 - 1,872,000,000 2.674.285.715 1.310.400.000
287 PP2500597960 - 102,000,000 145.714.286 71.400.000
288 PP2500597961 - 560,000,000 800.000.000 392.000.000
289 PP2500597962 - 134,400,000 192.000.000 94.080.000
290 PP2500597963 - 500,000,000 714.285.715 350.000.000
291 PP2500597964 - 139,500,000 199.285.715 97.650.000
292 PP2500597965 - 6,820,000 9.742.858 4.774.000
293 PP2500597966 - 787,500 1.125.000 551.250
294 PP2500597967 - 112,500,000 160.714.286 78.750.000
295 PP2500597968 - 31,400,000 44.857.143 21.980.000
296 PP2500597969 - 15,000,000 21.428.572 10.500.000
297 PP2500597970 - 210,000,000 300.000.000 147.000.000
298 PP2500597971 - 235,400,000 336.285.715 164.780.000
299 PP2500597972 - 165,280,500 236.115.000 115.696.350
300 PP2500597973 - 620,000,000 885.714.286 434.000.000
301 PP2500597974 - 220,000,000 314.285.715 154.000.000
302 PP2500597975 - 219,426,582 313.466.546 153.598.608
303 PP2500597976 - 210,000 300.000 147.000
304 PP2500597977 - 120,000 171.429 84.000
305 PP2500597978 - 672,600,000 960.857.143 470.820.000
306 PP2500597979 - 617,400,000 882.000.000 432.180.000
307 PP2500597980 - 480,000 685.715 336.000
308 PP2500597981 - 8,713,000 12.447.143 6.099.100
309 PP2500597982 - 7,240,000 10.342.858 5.068.000
310 PP2500597983 - 46,200,000 66.000.000 32.340.000
311 PP2500597984 - 68,000,000 97.142.858 47.600.000
312 PP2500597985 - 26,880,000 38.400.000 18.816.000
313 PP2500597986 - 39,000,000 55.714.286 27.300.000
314 PP2500597987 - 144,000,000 205.714.286 100.800.000
315 PP2500597988 - 3,100,000 4.428.572 2.170.000
316 PP2500597989 - 13,500,000 19.285.715 9.450.000
317 PP2500597990 - 177,159,700 253.085.286 124.011.790
318 PP2500597991 - 64,995,000 92.850.000 45.496.500
319 PP2500597992 - 268,424,000 383.462.858 187.896.800
320 PP2500597993 - 11,100,000 15.857.143 7.770.000
321 PP2500597994 - 202,500,000 289.285.715 141.750.000
322 PP2500597995 - 3,666,650 5.238.072 2.566.655
323 PP2500597996 - 105,000,000 150.000.000 73.500.000
324 PP2500597997 - 792,000,000 1.131.428.572 554.400.000
325 PP2500597998 - 20,976,240 29.966.058 14.683.368
326 PP2500597999 - 326,500,000 466.428.572 228.550.000
327 PP2500598000 - 247,000,000 352.857.143 172.900.000
328 PP2500598001 - 111,000,000 158.571.429 77.700.000
329 PP2500598002 - 2,490,000,000 3.557.142.858 1.743.000.000
330 PP2500598003 - 98,699,760 140.999.658 69.089.832
331 PP2500598004 - 980,000,000 1.400.000.000 686.000.000
332 PP2500598005 - 240,000,000 342.857.143 168.000.000
333 PP2500598006 - 104,000,000 148.571.429 72.800.000
334 PP2500598007 - 6,900,000,000 9.857.142.858 4.830.000.000
335 PP2500598008 - 2,907,000,000 4.152.857.143 2.034.900.000
336 PP2500598009 - 718,200,000 1.026.000.000 502.740.000
337 PP2500598010 - 10,395,000 14.850.000 7.276.500
338 PP2500598011 - 98,750,000 141.071.429 69.125.000
339 PP2500598012 - 163,100,000 233.000.000 114.170.000
340 PP2500598013 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000
341 PP2500598014 - 102,282,750 146.118.215 71.597.925
342 PP2500598015 - 177,660,000 253.800.000 124.362.000
343 PP2500598016 - 163,800,000 234.000.000 114.660.000
344 PP2500598017 - 1,296,000 1.851.429 907.200
345 PP2500598018 - 12,445,000 17.778.572 8.711.500
346 PP2500598019 - 70,560,000 100.800.000 49.392.000
347 PP2500598020 - 78,300,000 111.857.143 54.810.000
348 PP2500598021 - 46,500,000 66.428.572 32.550.000
349 PP2500598022 - 43,900,000 62.714.286 30.730.000
350 PP2500598023 - 80,000,000 114.285.715 56.000.000
351 PP2500598024 - 33,390,000 47.700.000 23.373.000
352 PP2500598025 - 75,000,000 107.142.858 52.500.000
353 PP2500598026 - 3,921,600 5.602.286 2.745.120
354 PP2500598027 - 21,960,000 31.371.429 15.372.000
355 PP2500598028 - 40,992,000 58.560.000 28.694.400
356 PP2500598029 - 105,000,000 150.000.000 73.500.000
357 PP2500598030 - 30,240,000 43.200.000 21.168.000
358 PP2500598031 - 58,000,000 82.857.143 40.600.000
359 PP2500598032 - 661,500,000 945.000.000 463.050.000
360 PP2500598033 - 1,200,000,000 1.714.285.715 840.000.000
361 PP2500598034 - 5,880,000 8.400.000 4.116.000
362 PP2500598035 - 453,600,000 648.000.000 317.520.000
363 PP2500598036 - 1,854,316,800 2.649.024.000 1.298.021.760
364 PP2500598037 - 30,780,000 43.971.429 21.546.000
365 PP2500598038 - 4,200,000 6.000.000 2.940.000
366 PP2500598039 - 149,500,000 213.571.429 104.650.000
367 PP2500598040 - 126,000,000 180.000.000 88.200.000
368 PP2500598041 - 43,500,000 62.142.858 30.450.000
369 PP2500598042 - 713,570,000 1.019.385.715 499.499.000
370 PP2500598043 - 226,380,000 323.400.000 158.466.000
371 PP2500598044 - 1,200,000,000 1.714.285.715 840.000.000
372 PP2500598045 - 290,000,000 414.285.715 203.000.000
373 PP2500598046 - 21,735,000 31.050.000 15.214.500
374 PP2500598047 - 7,200,000 10.285.715 5.040.000
375 PP2500598048 - 8,820,000 12.600.000 6.174.000
376 PP2500598049 - 6,360,000 9.085.715 4.452.000
377 PP2500598050 - 140,400,000 200.571.429 98.280.000
378 PP2500598051 - 10,500,000 15.000.000 7.350.000
379 PP2500598052 - 77,420,000 110.600.000 54.194.000
380 PP2500598053 - 308,700,000 441.000.000 216.090.000
381 PP2500598054 - 89,730,000 128.185.715 62.811.000
382 PP2500598055 - 20,160,000 28.800.000 14.112.000
383 PP2500598056 - 74,930,000 107.042.858 52.451.000
384 PP2500598057 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000
385 PP2500598058 - 1,188,000 1.697.143 831.600
386 PP2500598059 - 33,600,000 48.000.000 23.520.000
387 PP2500598060 - 212,500,000 303.571.429 148.750.000
388 PP2500598061 - 1,500,000,000 2.142.857.143 1.050.000.000
389 PP2500598062 - 319,320,000 456.171.429 223.524.000
390 PP2500598063 - 299,960,000 428.514.286 209.972.000
391 PP2500598064 - 153,570,000 219.385.715 107.499.000
392 PP2500598065 - 431,640,000 616.628.572 302.148.000
393 PP2500598066 - 252,000,000 360.000.000 176.400.000
394 PP2500598067 - 96,000,000 137.142.858 67.200.000
395 PP2500598068 - 84,000,000 120.000.000 58.800.000
396 PP2500598069 - 1,260,000,000 1.800.000.000 882.000.000
397 PP2500598070 - 630,000,000 900.000.000 441.000.000
398 PP2500598071 - 1,450,000 2.071.429 1.015.000
399 PP2500598072 - 28,350,000 40.500.000 19.845.000
400 PP2500598073 - 45,000,000 64.285.715 31.500.000
401 PP2500598074 - 46,000,000 65.714.286 32.200.000
402 PP2500598075 - 21,829,800 31.185.429 15.280.860
403 PP2500598076 - 77,154,000 110.220.000 54.007.800
404 PP2500598077 - 911,700,000 1.302.428.572 638.190.000
405 PP2500598078 - 4,250,000 6.071.429 2.975.000
406 PP2500598079 - 29,685,000 42.407.143 20.779.500
407 PP2500598080 - 594,000,000 848.571.429 415.800.000
408 PP2500598081 - 391,500,000 559.285.715 274.050.000
409 PP2500598082 - 283,500,000 405.000.000 198.450.000
410 PP2500598083 - 680,000,000 971.428.572 476.000.000
411 PP2500598084 - 412,020,000 588.600.000 288.414.000
412 PP2500598085 - 99,200,000 141.714.286 69.440.000
413 PP2500598086 - 208,000,000 297.142.858 145.600.000
414 PP2500598087 - 97,073,200 138.676.000 67.951.240
415 PP2500598088 - 44,064,000 62.948.572 30.844.800
416 PP2500598089 - 7,140,000 10.200.000 4.998.000
417 PP2500598090 - 4,450,000 6.357.143 3.115.000
418 PP2500598091 - 1,950,000 2.785.715 1.365.000
419 PP2500598092 - 94,500,000 135.000.000 66.150.000
420 PP2500598093 - 8,400,000 12.000.000 5.880.000
421 PP2500598094 - 1,316,700,000 1.881.000.000 921.690.000
422 PP2500598095 - 1,647,000,000 2.352.857.143 1.152.900.000
423 PP2500598096 - 2,070,000,000 2.957.142.858 1.449.000.000
424 PP2500598097 - 5,600,000 8.000.000 3.920.000
425 PP2500598098 - 92,760,000 132.514.286 64.932.000
426 PP2500598099 - 7,560,000 10.800.000 5.292.000
427 PP2500598100 - 4,752,000 6.788.572 3.326.400
428 PP2500598101 - 9,576,000 13.680.000 6.703.200
429 PP2500598102 - 309,000,000 441.428.572 216.300.000
430 PP2500598103 - 2,310,000 3.300.000 1.617.000
431 PP2500598104 - 148,000,000 211.428.572 103.600.000
432 PP2500598105 - 105,000,000 150.000.000 73.500.000
433 PP2500598106 - 697,500,000 996.428.572 488.250.000
434 PP2500598107 - 22,200,000 31.714.286 15.540.000
435 PP2500598108 - 614,250,000 877.500.000 429.975.000
436 PP2500598109 - 11,800,000 16.857.143 8.260.000
437 PP2500598110 - 35,000,000 50.000.000 24.500.000
438 PP2500598111 - 50,050,000 71.500.000 35.035.000
439 PP2500598112 - 8,500,000 12.142.858 5.950.000
440 PP2500598113 - 34,437,000 49.195.715 24.105.900
441 PP2500598114 - 1,470,000 2.100.000 1.029.000
442 PP2500598115 - 5,250,000 7.500.000 3.675.000
443 PP2500598116 - 390,000,000 557.142.858 273.000.000
444 PP2500598117 - 8,906,400 12.723.429 6.234.480
445 PP2500598118 - 355,000,000 507.142.858 248.500.000
446 PP2500598119 - 46,800,000 66.857.143 32.760.000
447 PP2500598120 - 84,031,200 120.044.572 58.821.840
448 PP2500598121 - 774,000,000 1.105.714.286 541.800.000
449 PP2500598122 - 183,630,000 262.328.572 128.541.000
450 PP2500598123 - 195,000,000 278.571.429 136.500.000
451 PP2500598124 - 624,750,000 892.500.000 437.325.000
452 PP2500598125 - 762,000,000 1.088.571.429 533.400.000
453 PP2500598126 - 29,742,500 42.489.286 20.819.750
454 PP2500598127 - 3,400,000 4.857.143 2.380.000
455 PP2500598128 - 19,800,000 28.285.715 13.860.000
456 PP2500598129 - 12,600,000 18.000.000 8.820.000
457 PP2500598130 - 64,000,000 91.428.572 44.800.000
458 PP2500598131 - 33,915,000 48.450.000 23.740.500
459 PP2500598132 - 5,859,000 8.370.000 4.101.300
460 PP2500598133 - 91,960,000 131.371.429 64.372.000
461 PP2500598134 - 19,800,000 28.285.715 13.860.000
462 PP2500598135 - 21,840,000 31.200.000 15.288.000
463 PP2500598136 - 230,000,000 328.571.429 161.000.000
464 PP2500598137 - 800,000,000 1.142.857.143 560.000.000
465 PP2500598138 - 345,000,000 492.857.143 241.500.000
466 PP2500598139 - 375,000,000 535.714.286 262.500.000
467 PP2500598140 - 25,200,000 36.000.000 17.640.000
468 PP2500598141 - 2,385,600,000 3.408.000.000 1.669.920.000
469 PP2500598142 - 735,000,000 1.050.000.000 514.500.000
470 PP2500598143 - 240,000,000 342.857.143 168.000.000
471 PP2500598144 - 111,720,000 159.600.000 78.204.000
472 PP2500598145 - 27,000,000 38.571.429 18.900.000
473 PP2500598146 - 102,100,000 145.857.143 71.470.000
474 PP2500598147 - 5,250,000 7.500.000 3.675.000
475 PP2500598148 - 520,000,000 742.857.143 364.000.000
476 PP2500598149 - 8,256,000 11.794.286 5.779.200
477 PP2500598150 - 44,625,000 63.750.000 31.237.500
478 PP2500598151 - 4,080,000 5.828.572 2.856.000
479 PP2500598152 - 110,854,800 158.364.000 77.598.360
480 PP2500598153 - 41,500,000 59.285.715 29.050.000
481 PP2500598154 - 119,952,000 171.360.000 83.966.400
482 PP2500598155 - 2,070,000 2.957.143 1.449.000
483 PP2500598156 - 787,449,600 1.124.928.000 551.214.720
484 PP2500598157 - 3,937,248,000 5.624.640.000 2.756.073.600
485 PP2500598158 - 88,500,000 126.428.572 61.950.000
486 PP2500598159 - 3,460,000 4.942.858 2.422.000
487 PP2500598160 - 44,877,000 64.110.000 31.413.900
488 PP2500598161 - 23,085,468,000 32.979.240.000 16.159.827.600
489 PP2500598162 - 23,000,000 32.857.143 16.100.000
490 PP2500598163 - 7,500,000 10.714.286 5.250.000
491 PP2500598164 - 74,739,400 106.770.572 52.317.580
492 PP2500598165 - 150,567,500 215.096.429 105.397.250
493 PP2500598166 - 171,490,200 244.986.000 120.043.140
494 PP2500598167 - 46,995,800 67.136.858 32.897.060
495 PP2500598168 - 42,399,840 60.571.200 29.679.888
496 PP2500598169 - 147,000,000 210.000.000 102.900.000
497 PP2500598170 - 31,694,240 45.277.486 22.185.968
498 PP2500598171 - 24,150,000 34.500.000 16.905.000
499 PP2500598172 - 180,810,000 258.300.000 126.567.000
500 PP2500598173 - 6,100,000 8.714.286 4.270.000
501 PP2500598174 - 75,920,000 108.457.143 53.144.000
502 PP2500598175 - 92,250,000 131.785.715 64.575.000
503 PP2500598176 - 693,000,000 990.000.000 485.100.000
504 PP2500598177 - 198,000,000 282.857.143 138.600.000
505 PP2500598178 - 86,000,000 122.857.143 60.200.000
506 PP2500598179 - 60,000,000 85.714.286 42.000.000
507 PP2500598180 - 9,596,000 13.708.572 6.717.200
508 PP2500598181 - 2,980,000 4.257.143 2.086.000
509 PP2500598182 - 17,645,000 25.207.143 12.351.500
510 PP2500598183 - 101,700,000 145.285.715 71.190.000
511 PP2500598184 - 105,700,000 151.000.000 73.990.000
512 PP2500598185 - 297,600,480 425.143.543 208.320.336
513 PP2500598186 - 416,850,000 595.500.000 291.795.000
514 PP2500598187 - 427,850,000 611.214.286 299.495.000
515 PP2500598188 - 8,013,200,000 11.447.428.572 5.609.240.000
516 PP2500598189 - 3,082,000,000 4.402.857.143 2.157.400.000
517 PP2500598190 - 97,500,000 139.285.715 68.250.000
518 PP2500598191 - 56,250,000 80.357.143 39.375.000
519 PP2500598192 - 60,000,000 85.714.286 42.000.000
520 PP2500598193 - 210,000,000 300.000.000 147.000.000
521 PP2500598194 - 1,549,600,000 2.213.714.286 1.084.720.000
522 PP2500598195 - 4,744,080 6.777.258 3.320.856
523 PP2500598196 - 46,123,000 65.890.000 32.286.100
524 PP2500598197 - 2,108,480,000 3.012.114.286 1.475.936.000
525 PP2500598198 - 30,369,000 43.384.286 21.258.300
526 PP2500598199 - 65,799,500 93.999.286 46.059.650
527 PP2500598200 - 292,500,000 417.857.143 204.750.000
528 PP2500598201 - 64,177,500 91.682.143 44.924.250
529 PP2500598202 - 20,034,000 28.620.000 14.023.800
530 PP2500598203 - 670,219,230 957.456.043 469.153.461
531 PP2500598204 - 1,490,939,540 2.129.913.629 1.043.657.678
532 PP2500598205 - 882,000 1.260.000 617.400
533 PP2500598206 - 378,000 540.000 264.600
534 PP2500598207 - 13,340,250 19.057.500 9.338.175
535 PP2500598208 - 294,000 420.000 205.800
536 PP2500598209 - 32,000,000 45.714.286 22.400.000
537 PP2500598210 - 770,000,000 1.100.000.000 539.000.000
538 PP2500598211 - 2,199,960,000 3.142.800.000 1.539.972.000
539 PP2500598212 - 40,087,500 57.267.858 28.061.250
540 PP2500598213 - 19,200,000 27.428.572 13.440.000
541 PP2500598214 - 587,500,000 839.285.715 411.250.000
542 PP2500598215 - 72,120,000 103.028.572 50.484.000
543 PP2500598216 - 36,750,000 52.500.000 25.725.000
544 PP2500598217 - 161,280,000 230.400.000 112.896.000
545 PP2500598218 - 6,780,960 9.687.086 4.746.672
546 PP2500598219 - 425,000,000 607.142.858 297.500.000
547 PP2500598220 - 9,408,000 13.440.000 6.585.600
548 PP2500598221 - 18,000,000 25.714.286 12.600.000
549 PP2500598222 - 830,000,000 1.185.714.286 581.000.000
550 PP2500598223 - 1,044,000 1.491.429 730.800
551 PP2500598224 - 71,500,000 102.142.858 50.050.000
552 PP2500598225 - 1,050,000 1.500.000 735.000
553 PP2500598226 - 15,752,000 22.502.858 11.026.400
554 PP2500598227 - 162,000,000 231.428.572 113.400.000
555 PP2500598228 - 990,000 1.414.286 693.000
556 PP2500598229 - 196,560,000 280.800.000 137.592.000
557 PP2500598230 - 1,562,400,000 2.232.000.000 1.093.680.000
558 PP2500598231 - 2,362,503,960 3.375.005.658 1.653.752.772
559 PP2500598232 - 2,880,000 4.114.286 2.016.000
560 PP2500598233 - 141,309,000 201.870.000 98.916.300
561 PP2500598234 - 499,500,000 713.571.429 349.650.000
562 PP2500598235 - 64,354,000 91.934.286 45.047.800
563 PP2500598236 - 83,904,000 119.862.858 58.732.800
564 PP2500598237 - 31,500,000 45.000.000 22.050.000
565 PP2500598238 - 84,132,000 120.188.572 58.892.400
566 PP2500598239 - 63,600,000 90.857.143 44.520.000
567 PP2500598240 - 312,552,520 446.503.600 218.786.764
568 PP2500598241 - 2,025,072,000 2.892.960.000 1.417.550.400
569 PP2500598242 - 98,900,000 141.285.715 69.230.000
570 PP2500598243 - 104,760,000 149.657.143 73.332.000
571 PP2500598244 - 189,000,000 270.000.000 132.300.000
572 PP2500598245 - 381,390,000 544.842.858 266.973.000
573 PP2500598246 - 50,850,000 72.642.858 35.595.000
574 PP2500598247 - 1,000,000,000 1.428.571.429 700.000.000
575 PP2500598248 - 2,000,000,000 2.857.142.858 1.400.000.000
576 PP2500598249 - 1,000,000,000 1.428.571.429 700.000.000
577 PP2500598250 - 85,130,000 121.614.286 59.591.000
578 PP2500598251 - 210,000,000 300.000.000 147.000.000
579 PP2500598252 - 115,000,000 164.285.715 80.500.000
580 PP2500598253 - 315,000,000 450.000.000 220.500.000
581 PP2500598254 - 63,250,000 90.357.143 44.275.000
582 PP2500598255 - 145,600,000 208.000.000 101.920.000
583 PP2500598256 - 19,341,000 27.630.000 13.538.700
584 PP2500598257 - 22,200,000 31.714.286 15.540.000
585 PP2500598258 - 42,735,000 61.050.000 29.914.500
586 PP2500598259 - 1,173,000,000 1.675.714.286 821.100.000
587 PP2500598260 - 238,800,000 341.142.858 167.160.000
588 PP2500598261 - 645,981,000 922.830.000 452.186.700
589 PP2500598262 - 870,000,000 1.242.857.143 609.000.000
590 PP2500598263 - 249,500,000 356.428.572 174.650.000
591 PP2500598264 - 270,000,000 385.714.286 189.000.000
592 PP2500598265 - 80,000,000 114.285.715 56.000.000
593 PP2500598266 - 179,000,000 255.714.286 125.300.000
594 PP2500598267 - 88,527,600 126.468.000 61.969.320
595 PP2500598268 - 570,000,000 814.285.715 399.000.000
596 PP2500598269 - 522,000,000 745.714.286 365.400.000
597 PP2500598270 - 16,800,000 24.000.000 11.760.000
598 PP2500598271 - 179,100,000 255.857.143 125.370.000
599 PP2500598272 - 141,750,000 202.500.000 99.225.000
600 PP2500598273 - 75,600,000 108.000.000 52.920.000
601 PP2500598274 - 64,500,000 92.142.858 45.150.000
602 PP2500598275 - 323,315,400 461.879.143 226.320.780
603 PP2500598276 - 1,250,000 1.785.715 875.000
604 PP2500598277 - 2,760,000 3.942.858 1.932.000
605 PP2500598278 - 54,500,000 77.857.143 38.150.000
606 PP2500598279 - 52,920,000 75.600.000 37.044.000
607 PP2500598280 - 175,000,000 250.000.000 122.500.000
608 PP2500598281 - 3,150,000 4.500.000 2.205.000
609 PP2500598282 - 22,960,000 32.800.000 16.072.000
610 PP2500598283 - 80,000,000 114.285.715 56.000.000
611 PP2500598284 - 9,800,000 14.000.000 6.860.000
612 PP2500598285 - 72,000,000 102.857.143 50.400.000
613 PP2500598286 - 330,000,000 471.428.572 231.000.000
614 PP2500598287 - 194,284,800 277.549.715 135.999.360
615 PP2500598288 - 282,855,600 404.079.429 197.998.920
616 PP2500598289 - 296,250,000 423.214.286 207.375.000
617 PP2500598290 - 75,800,000 108.285.715 53.060.000
618 PP2500598291 - 83,700,000 119.571.429 58.590.000
619 PP2500598292 - 60,900,000 87.000.000 42.630.000
620 PP2500598293 - 3,990,000,000 5.700.000.000 2.793.000.000
621 PP2500598294 - 280,000,000 400.000.000 196.000.000
622 PP2500598295 - 135,200,000 193.142.858 94.640.000
623 PP2500598296 - 132,345,000 189.064.286 92.641.500
624 PP2500598297 - 56,980,000 81.400.000 39.886.000
625 PP2500598298 - 53,130,000 75.900.000 37.191.000
626 PP2500598299 - 6,006,000 8.580.000 4.204.200
627 PP2500598300 - 8,500,000 12.142.858 5.950.000
628 PP2500598301 - 307,840,000 439.771.429 215.488.000
629 PP2500598302 - 30,800,000 44.000.000 21.560.000
630 PP2500598303 - 2,100,000 3.000.000 1.470.000
631 PP2500598304 - 1,245,767,760 1.779.668.229 872.037.432
632 PP2500598305 - 32,000,000 45.714.286 22.400.000
633 PP2500598306 - 157,500,000 225.000.000 110.250.000
634 PP2500598307 - 160,000,000 228.571.429 112.000.000
635 PP2500598308 - 7,200,000 10.285.715 5.040.000
636 PP2500598309 - 215,460,000 307.800.000 150.822.000
637 PP2500598310 - 19,285,000 27.550.000 13.499.500
638 PP2500598311 - 12,805,000 18.292.858 8.963.500
639 PP2500598312 - 1,449,000,000 2.070.000.000 1.014.300.000
640 PP2500598313 - 1,070,000,000 1.528.571.429 749.000.000
641 PP2500598314 - 317,738,400 453.912.000 222.416.880
642 PP2500598315 - 508,329,150 726.184.500 355.830.405
643 PP2500598316 - 464,400,000 663.428.572 325.080.000
644 PP2500598317 - 1,597,995,000 2.282.850.000 1.118.596.500
645 PP2500598318 - 3,000,000 4.285.715 2.100.000
646 PP2500598319 - 28,500,000 40.714.286 19.950.000
647 PP2500598320 - 62,000,000 88.571.429 43.400.000
648 PP2500598321 - 149,260,000 213.228.572 104.482.000
649 PP2500598322 - 351,650,000 502.357.143 246.155.000
650 PP2500598323 - 1,848,000,000 2.640.000.000 1.293.600.000
651 PP2500598324 - 306,840,000 438.342.858 214.788.000
652 PP2500598325 - 13,500,000 19.285.715 9.450.000
653 PP2500598326 - 288,000,000 411.428.572 201.600.000
654 PP2500598327 - 20,788,440 29.697.772 14.551.908
655 PP2500598328 - 196,203,260 280.290.372 137.342.282
656 PP2500598329 - 3,240,000,000 4.628.571.429 2.268.000.000
657 PP2500598330 - 188,966,000 269.951.429 132.276.200
658 PP2500598331 - 75,000,000 107.142.858 52.500.000
659 PP2500598332 - 53,580,000 76.542.858 37.506.000
660 PP2500598333 - 137,340,000 196.200.000 96.138.000
661 PP2500598334 - 29,000,000 41.428.572 20.300.000
662 PP2500598335 - 99,000,000 141.428.572 69.300.000
663 PP2500598336 - 132,000,000 188.571.429 92.400.000
664 PP2500598337 - 150,000,000 214.285.715 105.000.000
665 PP2500598338 - 1,323,000,000 1.890.000.000 926.100.000
666 PP2500598339 - 1,323,000,000 1.890.000.000 926.100.000
667 PP2500598340 - 139,110,000 198.728.572 97.377.000
668 PP2500598341 - 18,548,000 26.497.143 12.983.600
669 PP2500598342 - 9,274,000 13.248.572 6.491.800
670 PP2500598343 - 33,075,000 47.250.000 23.152.500
671 PP2500598344 - 37,800,000 54.000.000 26.460.000
672 PP2500598345 - 419,300,000 599.000.000 293.510.000
673 PP2500598346 - 760,000 1.085.715 532.000
674 PP2500598347 - 315,000,000 450.000.000 220.500.000
675 PP2500598348 - 550,000,000 785.714.286 385.000.000
676 PP2500598349 - 880,000,000 1.257.142.858 616.000.000
677 PP2500598350 - 156,000,000 222.857.143 109.200.000
678 PP2500598351 - 1,500,000 2.142.858 1.050.000
679 PP2500598352 - 2,970,000 4.242.858 2.079.000
680 PP2500598353 - 48,840,000 69.771.429 34.188.000
681 PP2500598354 - 12,000,000 17.142.858 8.400.000
682 PP2500598355 - 58,000,000 82.857.143 40.600.000
683 PP2500598356 - 2,275,000,000 3.250.000.000 1.592.500.000
684 PP2500598357 - 224,500,000 320.714.286 157.150.000
685 PP2500598358 - 64,500,000 92.142.858 45.150.000
686 PP2500598359 - 246,230,400 351.757.715 172.361.280
687 PP2500598360 - 16,632,000 23.760.000 11.642.400
688 PP2500598361 - 259,200,000 370.285.715 181.440.000
689 PP2500598362 - 358,800,000 512.571.429 251.160.000
690 PP2500598363 - 125,648,100 179.497.286 87.953.670
691 PP2500598364 - 165,375,000 236.250.000 115.762.500
692 PP2500598365 - 3,252,400 4.646.286 2.276.680
693 PP2500598366 - 6,970,400 9.957.715 4.879.280
694 PP2500598367 - 939,800,000 1.342.571.429 657.860.000
695 PP2500598368 - 646,380,000 923.400.000 452.466.000
696 PP2500598369 - 29,820,000 42.600.000 20.874.000
697 PP2500598370 - 16,128,000 23.040.000 11.289.600
698 PP2500598371 - 11,214,000 16.020.000 7.849.800
699 PP2500598372 - 6,790,770,000 9.701.100.000 4.753.539.000
700 PP2500598373 - 518,280,000 740.400.000 362.796.000
701 PP2500598374 - 172,074,400 245.820.572 120.452.080
702 PP2500598375 - 840,000,000 1.200.000.000 588.000.000
703 PP2500598376 - 165,980,000 237.114.286 116.186.000
704 PP2500598377 - 220,400,000 314.857.143 154.280.000
705 PP2500598378 - 79,905,000 114.150.000 55.933.500
706 PP2500598379 - 11,193,000 15.990.000 7.835.100
707 PP2500598380 - 2,572,500,000 3.675.000.000 1.800.750.000
708 PP2500598381 - 35,078,400 50.112.000 24.554.880
709 PP2500598382 - 764,963,000 1.092.804.286 535.474.100
710 PP2500598383 - 107,064,000 152.948.572 74.944.800
711 PP2500598384 - 140,143,800 200.205.429 98.100.660
712 PP2500598385 - 768,268,800 1.097.526.858 537.788.160
713 PP2500598386 - 15,077,000 21.538.572 10.553.900
714 PP2500598387 - 264,000,000 377.142.858 184.800.000
715 PP2500598388 - 150,960,000 215.657.143 105.672.000
716 PP2500598389 - 43,451,200 62.073.143 30.415.840
717 PP2500598390 - 39,900,000 57.000.000 27.930.000
718 PP2500598391 - 11,928,400 17.040.572 8.349.880
719 PP2500598392 - 75,936,000 108.480.000 53.155.200
720 PP2500598393 - 106,813,200 152.590.286 74.769.240
721 PP2500598394 - 67,956,000 97.080.000 47.569.200
722 PP2500598395 - 35,036,400 50.052.000 24.525.480
723 PP2500598396 - 70,602,000 100.860.000 49.421.400
724 PP2500598397 - 382,000,000 545.714.286 267.400.000
725 PP2500598398 - 87,265,600 124.665.143 61.085.920
726 PP2500598399 - 50,600,000 72.285.715 35.420.000
727 PP2500598400 - 139,043,600 198.633.715 97.330.520
Mã phần lô PP2500597674
Giá từng phần lô 152,661,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.088.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.863.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597675
Giá từng phần lô 410,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597676
Giá từng phần lô 2,877,940,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.111.344.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.014.558.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597677
Giá từng phần lô 146,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597678
Giá từng phần lô 480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597679
Giá từng phần lô 3,213,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.249.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597680
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597681
Giá từng phần lô 312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597682
Giá từng phần lô 138,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.852.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597683
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597684
Giá từng phần lô 178,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597685
Giá từng phần lô 23,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.157.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.737.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597686
Giá từng phần lô 75,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.955.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597687
Giá từng phần lô 23,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597688
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597689
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597690
Giá từng phần lô 7,371,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.159.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597691
Giá từng phần lô 55,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597692
Giá từng phần lô 7,402,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.181.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597693
Giá từng phần lô 42,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597694
Giá từng phần lô 982,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.404.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 687.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597695
Giá từng phần lô 472,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597696
Giá từng phần lô 347,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 496.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597697
Giá từng phần lô 302,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 432.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597698
Giá từng phần lô 332,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 475.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597699
Giá từng phần lô 388,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 554.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 271.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597700
Giá từng phần lô 570,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 814.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597701
Giá từng phần lô 224,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597702
Giá từng phần lô 57,786,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.552.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.450.774
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597703
Giá từng phần lô 134,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597704
Giá từng phần lô 239,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597705
Giá từng phần lô 289,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597706
Giá từng phần lô 117,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597707
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597708
Giá từng phần lô 15,300,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.857.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.710.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597709
Giá từng phần lô 12,030,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.186.172
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.421.224
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597710
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597711
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597712
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597713
Giá từng phần lô 927,234,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.324.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 649.063.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597714
Giá từng phần lô 753,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.075.886
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 527.184
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597715
Giá từng phần lô 3,420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.885.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.394.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597716
Giá từng phần lô 1,975,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.821.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.382.654.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597717
Giá từng phần lô 1,025,763,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.465.376.972
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 718.034.716
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597718
Giá từng phần lô 86,749,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.927.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.724.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597719
Giá từng phần lô 137,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.737.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.911.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597720
Giá từng phần lô 4,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.857.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597721
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597722
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597723
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597724
Giá từng phần lô 10,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597725
Giá từng phần lô 960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597726
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597727
Giá từng phần lô 102,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597728
Giá từng phần lô 141,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597729
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597730
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597731
Giá từng phần lô 77,566,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.809.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.296.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597732
Giá từng phần lô 22,441,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.059.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.709.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597733
Giá từng phần lô 6,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597734
Giá từng phần lô 207,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597735
Giá từng phần lô 1,170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.671.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 819.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597736
Giá từng phần lô 83,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597737
Giá từng phần lô 314,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 449.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597738
Giá từng phần lô 4,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.024.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597739
Giá từng phần lô 2,232,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.188.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.562.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597740
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597741
Giá từng phần lô 140,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597742
Giá từng phần lô 3,329,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.757.134.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.330.995.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597743
Giá từng phần lô 6,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597744
Giá từng phần lô 7,998,345,216
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.426.207.452
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.598.841.652
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597745
Giá từng phần lô 121,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597746
Giá từng phần lô 5,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597747
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597748
Giá từng phần lô 399,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597749
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597750
Giá từng phần lô 77,274,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.391.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.091.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597751
Giá từng phần lô 71,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.274.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597752
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597753
Giá từng phần lô 195,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.728.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.067.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597754
Giá từng phần lô 14,918,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.312.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.442.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597755
Giá từng phần lô 82,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597756
Giá từng phần lô 291,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 416.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597757
Giá từng phần lô 7,524,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.749.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.267.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597758
Giá từng phần lô 3,622,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.175.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.535.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597759
Giá từng phần lô 3,901,432,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.573.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.731.002.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597760
Giá từng phần lô 1,920,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.742.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.344.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597761
Giá từng phần lô 1,842,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.632.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.289.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597762
Giá từng phần lô 29,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.815.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597763
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597764
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597765
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597766
Giá từng phần lô 98,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597767
Giá từng phần lô 12,299,490
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.570.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.609.643
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597768
Giá từng phần lô 176,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597769
Giá từng phần lô 678,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 969.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 474.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597770
Giá từng phần lô 41,361,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.088.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.953.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597771
Giá từng phần lô 99,418,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.026.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.593.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597772
Giá từng phần lô 621,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 888.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 435.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597773
Giá từng phần lô 57,283,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.834.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.098.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597774
Giá từng phần lô 46,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.235.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597775
Giá từng phần lô 474,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 677.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.038.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597776
Giá từng phần lô 118,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.076.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597777
Giá từng phần lô 41,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597778
Giá từng phần lô 72,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597779
Giá từng phần lô 798,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.140.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 558.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597780
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597781
Giá từng phần lô 2,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.992.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.466.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597782
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597783
Giá từng phần lô 153,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597784
Giá từng phần lô 80,098,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.426.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.068.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597785
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597786
Giá từng phần lô 894,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.278.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 626.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597787
Giá từng phần lô 428,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 612.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 299.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597788
Giá từng phần lô 21,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.491.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.940.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597789
Giá từng phần lô 159,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597790
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597791
Giá từng phần lô 123,535,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.478.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.474.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597792
Giá từng phần lô 529,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 756.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 370.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597793
Giá từng phần lô 100,794,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.991.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.555.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597794
Giá từng phần lô 5,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.060.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597795
Giá từng phần lô 2,205,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.543.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597796
Giá từng phần lô 6,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597797
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597798
Giá từng phần lô 29,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597799
Giá từng phần lô 1,663,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.376.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.164.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597800
Giá từng phần lô 780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.114.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597801
Giá từng phần lô 246,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597802
Giá từng phần lô 815,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 570.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597803
Giá từng phần lô 696,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 994.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 487.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597804
Giá từng phần lô 31,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.017.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.058.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597805
Giá từng phần lô 119,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597806
Giá từng phần lô 273,364,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.520.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.355.010
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597807
Giá từng phần lô 2,020,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.886.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.414.492.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597808
Giá từng phần lô 8,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.617.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.182.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597809
Giá từng phần lô 623,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 891.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597810
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597811
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597812
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597813
Giá từng phần lô 5,796,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.057.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597814
Giá từng phần lô 227,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597815
Giá từng phần lô 540,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 772.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597816
Giá từng phần lô 245,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597817
Giá từng phần lô 1,067,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.524.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 747.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597818
Giá từng phần lô 2,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.277.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.095.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597819
Giá từng phần lô 78,498,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.948.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597820
Giá từng phần lô 44,814,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.369.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597821
Giá từng phần lô 8,620,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.034.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597822
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597823
Giá từng phần lô 361,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 516.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597824
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597825
Giá từng phần lô 2,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.908.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.915.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597826
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597827
Giá từng phần lô 179,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597828
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597829
Giá từng phần lô 15,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.766.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597830
Giá từng phần lô 1,134,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 793.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597831
Giá từng phần lô 299,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597832
Giá từng phần lô 1,288,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.840.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 901.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597833
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597834
Giá từng phần lô 79,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.197.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.956.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597835
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597836
Giá từng phần lô 170,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597837
Giá từng phần lô 2,520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597838
Giá từng phần lô 34,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597839
Giá từng phần lô 96,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.021.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.630.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597840
Giá từng phần lô 6,011,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.588.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.208.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597841
Giá từng phần lô 20,976,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.967.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.683.830
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597842
Giá từng phần lô 1,325,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.892.892.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 927.517.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597843
Giá từng phần lô 123,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597844
Giá từng phần lô 12,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597845
Giá từng phần lô 58,695,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.086.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597846
Giá từng phần lô 611,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 873.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 427.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597847
Giá từng phần lô 1,942,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.774.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.359.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597848
Giá từng phần lô 10,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597849
Giá từng phần lô 17,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597850
Giá từng phần lô 237,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597851
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597852
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597853
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597854
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597855
Giá từng phần lô 51,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597856
Giá từng phần lô 1,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.671.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 819.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597857
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597858
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597859
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597860
Giá từng phần lô 16,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.392.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597861
Giá từng phần lô 97,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.954.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.577.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597862
Giá từng phần lô 310,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597863
Giá từng phần lô 735,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597864
Giá từng phần lô 276,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 395.691.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.888.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597865
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597866
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597867
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597868
Giá từng phần lô 125,556,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.365.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.889.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597869
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597870
Giá từng phần lô 133,687,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.982.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.581.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597871
Giá từng phần lô 49,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.618.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597872
Giá từng phần lô 120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597873
Giá từng phần lô 24,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.388.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597874
Giá từng phần lô 1,476,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.108.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.033.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597875
Giá từng phần lô 2,580,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.685.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.806.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597876
Giá từng phần lô 17,314,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.735.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.120.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597877
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597878
Giá từng phần lô 304,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 434.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597879
Giá từng phần lô 100,674,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.471.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597880
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597881
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597882
Giá từng phần lô 59,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.454.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597883
Giá từng phần lô 351,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 502.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597884
Giá từng phần lô 351,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 502.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597885
Giá từng phần lô 5,024,457,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.177.795.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.517.119.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597886
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597887
Giá từng phần lô 1,634,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.334.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.143.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597888
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597889
Giá từng phần lô 3,354,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.791.471.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.347.821.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597890
Giá từng phần lô 1,216,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.738.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 851.634.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597891
Giá từng phần lô 65,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597892
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597893
Giá từng phần lô 190,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597894
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597895
Giá từng phần lô 238,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597896
Giá từng phần lô 468,975,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 669.964.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 328.282.752
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597897
Giá từng phần lô 166,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.235.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597898
Giá từng phần lô 31,185,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.829.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597899
Giá từng phần lô 98,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.722.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597900
Giá từng phần lô 6,099,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.713.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.269.615
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597901
Giá từng phần lô 15,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.948.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597902
Giá từng phần lô 403,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 576.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597903
Giá từng phần lô 40,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597904
Giá từng phần lô 878,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.254.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 614.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597905
Giá từng phần lô 275,226,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.658.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597906
Giá từng phần lô 1,512,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.160.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.058.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597907
Giá từng phần lô 86,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597908
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597909
Giá từng phần lô 48,816,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.737.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.171.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597910
Giá từng phần lô 744,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.062.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 520.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597911
Giá từng phần lô 3,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.772.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597912
Giá từng phần lô 46,158,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.310.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597913
Giá từng phần lô 9,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597914
Giá từng phần lô 66,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597915
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597916
Giá từng phần lô 400,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 572.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597917
Giá từng phần lô 142,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597918
Giá từng phần lô 846,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.208.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 592.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597919
Giá từng phần lô 272,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597920
Giá từng phần lô 31,063,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.376.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.744.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597921
Giá từng phần lô 136,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.464.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.287.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597922
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597923
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597924
Giá từng phần lô 170,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.511.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597925
Giá từng phần lô 38,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.901.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597926
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597927
Giá từng phần lô 396,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 565.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597928
Giá từng phần lô 42,683,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.975.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.878.170
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597929
Giá từng phần lô 102,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597930
Giá từng phần lô 1,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597931
Giá từng phần lô 12,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597932
Giá từng phần lô 6,783,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.748.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597933
Giá từng phần lô 78,687,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.080.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597934
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597935
Giá từng phần lô 231,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597936
Giá từng phần lô 330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597937
Giá từng phần lô 534,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 763.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 374.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597938
Giá từng phần lô 118,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597939
Giá từng phần lô 33,723,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.176.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.606.555
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597940
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597941
Giá từng phần lô 11,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.528.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.099.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597942
Giá từng phần lô 86,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.637.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597943
Giá từng phần lô 30,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.546.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597944
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597945
Giá từng phần lô 9,713,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.875.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.799.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597946
Giá từng phần lô 3,402,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.381.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597947
Giá từng phần lô 53,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597948
Giá từng phần lô 382,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 546.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597949
Giá từng phần lô 1,298,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.854.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 908.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597950
Giá từng phần lô 1,575,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597951
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597952
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597953
Giá từng phần lô 88,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597954
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597955
Giá từng phần lô 624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 891.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597956
Giá từng phần lô 478,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 684.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 335.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597957
Giá từng phần lô 1,300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.857.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597958
Giá từng phần lô 366,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 524.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 256.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597959
Giá từng phần lô 1,872,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.674.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.310.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597960
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597961
Giá từng phần lô 560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 800.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597962
Giá từng phần lô 134,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597963
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597964
Giá từng phần lô 139,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597965
Giá từng phần lô 6,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.774.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597966
Giá từng phần lô 787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597967
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597968
Giá từng phần lô 31,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597969
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597970
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597971
Giá từng phần lô 235,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597972
Giá từng phần lô 165,280,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.115.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.696.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597973
Giá từng phần lô 620,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 885.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 434.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597974
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597975
Giá từng phần lô 219,426,582
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.466.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.598.608
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597976
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597977
Giá từng phần lô 120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597978
Giá từng phần lô 672,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 960.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597979
Giá từng phần lô 617,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 882.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 432.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597980
Giá từng phần lô 480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597981
Giá từng phần lô 8,713,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.447.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.099.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597982
Giá từng phần lô 7,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.068.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597983
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597984
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597985
Giá từng phần lô 26,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597986
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597987
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597988
Giá từng phần lô 3,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597989
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597990
Giá từng phần lô 177,159,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.085.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.011.790
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597991
Giá từng phần lô 64,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.496.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597992
Giá từng phần lô 268,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 383.462.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.896.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597993
Giá từng phần lô 11,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597994
Giá từng phần lô 202,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597995
Giá từng phần lô 3,666,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.238.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.566.655
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597996
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597997
Giá từng phần lô 792,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.131.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 554.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597998
Giá từng phần lô 20,976,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.966.058
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.683.368
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500597999
Giá từng phần lô 326,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 466.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598000
Giá từng phần lô 247,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598001
Giá từng phần lô 111,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598002
Giá từng phần lô 2,490,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.557.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.743.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598003
Giá từng phần lô 98,699,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.999.658
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.089.832
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598004
Giá từng phần lô 980,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 686.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598005
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598006
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598007
Giá từng phần lô 6,900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.857.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598008
Giá từng phần lô 2,907,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.152.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.034.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598009
Giá từng phần lô 718,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.026.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 502.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598010
Giá từng phần lô 10,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.276.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598011
Giá từng phần lô 98,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598012
Giá từng phần lô 163,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598013
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598014
Giá từng phần lô 102,282,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.118.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.597.925
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598015
Giá từng phần lô 177,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.362.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598016
Giá từng phần lô 163,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598017
Giá từng phần lô 1,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.851.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 907.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598018
Giá từng phần lô 12,445,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.778.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.711.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598019
Giá từng phần lô 70,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598020
Giá từng phần lô 78,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598021
Giá từng phần lô 46,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598022
Giá từng phần lô 43,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598023
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598024
Giá từng phần lô 33,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.373.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598025
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598026
Giá từng phần lô 3,921,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.602.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.745.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598027
Giá từng phần lô 21,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.372.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598028
Giá từng phần lô 40,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.694.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598029
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598030
Giá từng phần lô 30,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598031
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598032
Giá từng phần lô 661,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 463.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598033
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598034
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598035
Giá từng phần lô 453,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 648.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598036
Giá từng phần lô 1,854,316,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.649.024.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.298.021.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598037
Giá từng phần lô 30,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.546.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598038
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598039
Giá từng phần lô 149,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598040
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598041
Giá từng phần lô 43,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598042
Giá từng phần lô 713,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.019.385.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 499.499.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598043
Giá từng phần lô 226,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 323.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598044
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598045
Giá từng phần lô 290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598046
Giá từng phần lô 21,735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.214.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598047
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598048
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598049
Giá từng phần lô 6,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.452.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598050
Giá từng phần lô 140,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598051
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598052
Giá từng phần lô 77,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.194.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598053
Giá từng phần lô 308,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598054
Giá từng phần lô 89,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.185.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.811.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598055
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598056
Giá từng phần lô 74,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.042.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.451.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598057
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598058
Giá từng phần lô 1,188,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.697.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 831.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598059
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598060
Giá từng phần lô 212,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598061
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598062
Giá từng phần lô 319,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 456.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.524.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598063
Giá từng phần lô 299,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.972.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598064
Giá từng phần lô 153,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.385.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.499.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598065
Giá từng phần lô 431,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 616.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.148.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598066
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598067
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598068
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598069
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598070
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598071
Giá từng phần lô 1,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598072
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598073
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598074
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598075
Giá từng phần lô 21,829,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.185.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.280.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598076
Giá từng phần lô 77,154,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.007.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598077
Giá từng phần lô 911,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.302.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 638.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598078
Giá từng phần lô 4,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598079
Giá từng phần lô 29,685,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.407.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.779.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598080
Giá từng phần lô 594,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 848.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 415.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598081
Giá từng phần lô 391,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 559.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598082
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598083
Giá từng phần lô 680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 971.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598084
Giá từng phần lô 412,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 588.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 288.414.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598085
Giá từng phần lô 99,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598086
Giá từng phần lô 208,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598087
Giá từng phần lô 97,073,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.676.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.951.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598088
Giá từng phần lô 44,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.948.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.844.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598089
Giá từng phần lô 7,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.998.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598090
Giá từng phần lô 4,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598091
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598092
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598093
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598094
Giá từng phần lô 1,316,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.881.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 921.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598095
Giá từng phần lô 1,647,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.352.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.152.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598096
Giá từng phần lô 2,070,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.957.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.449.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598097
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598098
Giá từng phần lô 92,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598099
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598100
Giá từng phần lô 4,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.788.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.326.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598101
Giá từng phần lô 9,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.703.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598102
Giá từng phần lô 309,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598103
Giá từng phần lô 2,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.617.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598104
Giá từng phần lô 148,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598105
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598106
Giá từng phần lô 697,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 996.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 488.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598107
Giá từng phần lô 22,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598108
Giá từng phần lô 614,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 877.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 429.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598109
Giá từng phần lô 11,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598110
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598111
Giá từng phần lô 50,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.035.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598112
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598113
Giá từng phần lô 34,437,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.195.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.105.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598114
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598115
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598116
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 557.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598117
Giá từng phần lô 8,906,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.723.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.234.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598118
Giá từng phần lô 355,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 507.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598119
Giá từng phần lô 46,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598120
Giá từng phần lô 84,031,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.044.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.821.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598121
Giá từng phần lô 774,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.105.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 541.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598122
Giá từng phần lô 183,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.328.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.541.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598123
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598124
Giá từng phần lô 624,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 892.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 437.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598125
Giá từng phần lô 762,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.088.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 533.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598126
Giá từng phần lô 29,742,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.489.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.819.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598127
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598128
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598129
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598130
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598131
Giá từng phần lô 33,915,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.740.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598132
Giá từng phần lô 5,859,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.101.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598133
Giá từng phần lô 91,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.372.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598134
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598135
Giá từng phần lô 21,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598136
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598137
Giá từng phần lô 800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598138
Giá từng phần lô 345,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598139
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598140
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598141
Giá từng phần lô 2,385,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.408.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.669.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598142
Giá từng phần lô 735,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598143
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598144
Giá từng phần lô 111,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.204.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598145
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598146
Giá từng phần lô 102,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598147
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598148
Giá từng phần lô 520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598149
Giá từng phần lô 8,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.794.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.779.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598150
Giá từng phần lô 44,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.237.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598151
Giá từng phần lô 4,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598152
Giá từng phần lô 110,854,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.364.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.598.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598153
Giá từng phần lô 41,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598154
Giá từng phần lô 119,952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.966.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598155
Giá từng phần lô 2,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.957.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.449.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598156
Giá từng phần lô 787,449,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.124.928.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.214.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598157
Giá từng phần lô 3,937,248,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.624.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.756.073.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598158
Giá từng phần lô 88,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598159
Giá từng phần lô 3,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.422.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598160
Giá từng phần lô 44,877,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.110.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.413.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598161
Giá từng phần lô 23,085,468,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.979.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.159.827.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598162
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598163
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598164
Giá từng phần lô 74,739,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.770.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.317.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598165
Giá từng phần lô 150,567,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.096.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.397.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598166
Giá từng phần lô 171,490,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.986.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.043.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598167
Giá từng phần lô 46,995,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.136.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.897.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598168
Giá từng phần lô 42,399,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.571.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.679.888
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598169
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598170
Giá từng phần lô 31,694,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.277.486
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.185.968
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598171
Giá từng phần lô 24,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598172
Giá từng phần lô 180,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.567.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598173
Giá từng phần lô 6,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598174
Giá từng phần lô 75,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598175
Giá từng phần lô 92,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598176
Giá từng phần lô 693,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598177
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598178
Giá từng phần lô 86,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598179
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598180
Giá từng phần lô 9,596,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.708.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.717.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598181
Giá từng phần lô 2,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.086.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598182
Giá từng phần lô 17,645,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.207.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.351.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598183
Giá từng phần lô 101,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598184
Giá từng phần lô 105,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598185
Giá từng phần lô 297,600,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.143.543
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.320.336
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598186
Giá từng phần lô 416,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 595.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.795.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598187
Giá từng phần lô 427,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 611.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 299.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598188
Giá từng phần lô 8,013,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.447.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.609.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598189
Giá từng phần lô 3,082,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.402.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.157.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598190
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598191
Giá từng phần lô 56,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598192
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598193
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598194
Giá từng phần lô 1,549,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.213.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.084.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598195
Giá từng phần lô 4,744,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.777.258
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.320.856
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598196
Giá từng phần lô 46,123,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.286.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598197
Giá từng phần lô 2,108,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.012.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.475.936.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598198
Giá từng phần lô 30,369,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.384.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.258.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598199
Giá từng phần lô 65,799,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.999.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.059.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598200
Giá từng phần lô 292,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 417.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598201
Giá từng phần lô 64,177,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.682.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.924.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598202
Giá từng phần lô 20,034,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.023.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598203
Giá từng phần lô 670,219,230
Yêu cầu doanh thu bình quân 957.456.043
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 469.153.461
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598204
Giá từng phần lô 1,490,939,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.129.913.629
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.043.657.678
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598205
Giá từng phần lô 882,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598206
Giá từng phần lô 378,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598207
Giá từng phần lô 13,340,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.057.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.338.175
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598208
Giá từng phần lô 294,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598209
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598210
Giá từng phần lô 770,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 539.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598211
Giá từng phần lô 2,199,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.142.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.539.972.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598212
Giá từng phần lô 40,087,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.267.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.061.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598213
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598214
Giá từng phần lô 587,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 839.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598215
Giá từng phần lô 72,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.484.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598216
Giá từng phần lô 36,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598217
Giá từng phần lô 161,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598218
Giá từng phần lô 6,780,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.687.086
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.746.672
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598219
Giá từng phần lô 425,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 607.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598220
Giá từng phần lô 9,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.585.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598221
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598222
Giá từng phần lô 830,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.185.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 581.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598223
Giá từng phần lô 1,044,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.491.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 730.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598224
Giá từng phần lô 71,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598225
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598226
Giá từng phần lô 15,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.502.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.026.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598227
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598228
Giá từng phần lô 990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.414.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 693.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598229
Giá từng phần lô 196,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598230
Giá từng phần lô 1,562,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.232.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.093.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598231
Giá từng phần lô 2,362,503,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.375.005.658
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.653.752.772
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598232
Giá từng phần lô 2,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598233
Giá từng phần lô 141,309,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.916.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598234
Giá từng phần lô 499,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 713.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598235
Giá từng phần lô 64,354,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.934.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.047.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598236
Giá từng phần lô 83,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.862.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.732.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598237
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598238
Giá từng phần lô 84,132,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.188.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.892.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598239
Giá từng phần lô 63,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598240
Giá từng phần lô 312,552,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 446.503.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.786.764
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598241
Giá từng phần lô 2,025,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.892.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.417.550.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598242
Giá từng phần lô 98,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598243
Giá từng phần lô 104,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.332.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598244
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598245
Giá từng phần lô 381,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 544.842.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.973.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598246
Giá từng phần lô 50,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598247
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598248
Giá từng phần lô 2,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598249
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598250
Giá từng phần lô 85,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.614.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.591.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598251
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598252
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598253
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598254
Giá từng phần lô 63,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598255
Giá từng phần lô 145,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598256
Giá từng phần lô 19,341,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.538.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598257
Giá từng phần lô 22,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598258
Giá từng phần lô 42,735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.914.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598259
Giá từng phần lô 1,173,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.675.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 821.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598260
Giá từng phần lô 238,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598261
Giá từng phần lô 645,981,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 922.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 452.186.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598262
Giá từng phần lô 870,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.242.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 609.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598263
Giá từng phần lô 249,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598264
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598265
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598266
Giá từng phần lô 179,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598267
Giá từng phần lô 88,527,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.468.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.969.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598268
Giá từng phần lô 570,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 814.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598269
Giá từng phần lô 522,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 745.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 365.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598270
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598271
Giá từng phần lô 179,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598272
Giá từng phần lô 141,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598273
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598274
Giá từng phần lô 64,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598275
Giá từng phần lô 323,315,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 461.879.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.320.780
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598276
Giá từng phần lô 1,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598277
Giá từng phần lô 2,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598278
Giá từng phần lô 54,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598279
Giá từng phần lô 52,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598280
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598281
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598282
Giá từng phần lô 22,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598283
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598284
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598285
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598286
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598287
Giá từng phần lô 194,284,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.549.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.999.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598288
Giá từng phần lô 282,855,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 404.079.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.998.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598289
Giá từng phần lô 296,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 423.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598290
Giá từng phần lô 75,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598291
Giá từng phần lô 83,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598292
Giá từng phần lô 60,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598293
Giá từng phần lô 3,990,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.793.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598294
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598295
Giá từng phần lô 135,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598296
Giá từng phần lô 132,345,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.064.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.641.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598297
Giá từng phần lô 56,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.886.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598298
Giá từng phần lô 53,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.191.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598299
Giá từng phần lô 6,006,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.204.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598300
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598301
Giá từng phần lô 307,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 439.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.488.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598302
Giá từng phần lô 30,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598303
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598304
Giá từng phần lô 1,245,767,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.779.668.229
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 872.037.432
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598305
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598306
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598307
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598308
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598309
Giá từng phần lô 215,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598310
Giá từng phần lô 19,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.499.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598311
Giá từng phần lô 12,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.292.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.963.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598312
Giá từng phần lô 1,449,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.070.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.014.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598313
Giá từng phần lô 1,070,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.528.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 749.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598314
Giá từng phần lô 317,738,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 453.912.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.416.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598315
Giá từng phần lô 508,329,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 726.184.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 355.830.405
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598316
Giá từng phần lô 464,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 663.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598317
Giá từng phần lô 1,597,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.282.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.118.596.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598318
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598319
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598320
Giá từng phần lô 62,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598321
Giá từng phần lô 149,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.482.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598322
Giá từng phần lô 351,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 502.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598323
Giá từng phần lô 1,848,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.640.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.293.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598324
Giá từng phần lô 306,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.788.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598325
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598326
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598327
Giá từng phần lô 20,788,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.697.772
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.551.908
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598328
Giá từng phần lô 196,203,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.290.372
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.342.282
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598329
Giá từng phần lô 3,240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.628.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.268.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598330
Giá từng phần lô 188,966,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.951.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.276.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598331
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598332
Giá từng phần lô 53,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.506.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598333
Giá từng phần lô 137,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.138.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598334
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598335
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598336
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598337
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598338
Giá từng phần lô 1,323,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 926.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598339
Giá từng phần lô 1,323,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 926.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598340
Giá từng phần lô 139,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.728.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.377.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598341
Giá từng phần lô 18,548,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.497.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.983.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598342
Giá từng phần lô 9,274,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.248.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.491.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598343
Giá từng phần lô 33,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.152.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598344
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598345
Giá từng phần lô 419,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 599.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 293.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598346
Giá từng phần lô 760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598347
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598348
Giá từng phần lô 550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 785.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598349
Giá từng phần lô 880,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.257.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 616.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598350
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598351
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598352
Giá từng phần lô 2,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.242.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.079.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598353
Giá từng phần lô 48,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.188.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598354
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598355
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598356
Giá từng phần lô 2,275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.592.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598357
Giá từng phần lô 224,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598358
Giá từng phần lô 64,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598359
Giá từng phần lô 246,230,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.757.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.361.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598360
Giá từng phần lô 16,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.642.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598361
Giá từng phần lô 259,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598362
Giá từng phần lô 358,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 512.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598363
Giá từng phần lô 125,648,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.497.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.953.670
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598364
Giá từng phần lô 165,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.762.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598365
Giá từng phần lô 3,252,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.646.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.276.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598366
Giá từng phần lô 6,970,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.957.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.879.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598367
Giá từng phần lô 939,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.342.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 657.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598368
Giá từng phần lô 646,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 923.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 452.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598369
Giá từng phần lô 29,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.874.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598370
Giá từng phần lô 16,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.289.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598371
Giá từng phần lô 11,214,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.849.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598372
Giá từng phần lô 6,790,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.701.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.753.539.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598373
Giá từng phần lô 518,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 740.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 362.796.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598374
Giá từng phần lô 172,074,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.820.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.452.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598375
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598376
Giá từng phần lô 165,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.186.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598377
Giá từng phần lô 220,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598378
Giá từng phần lô 79,905,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.933.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598379
Giá từng phần lô 11,193,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.835.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598380
Giá từng phần lô 2,572,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.675.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.800.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598381
Giá từng phần lô 35,078,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.112.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.554.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598382
Giá từng phần lô 764,963,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.092.804.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 535.474.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598383
Giá từng phần lô 107,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.948.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.944.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598384
Giá từng phần lô 140,143,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.205.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.100.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598385
Giá từng phần lô 768,268,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.097.526.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 537.788.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598386
Giá từng phần lô 15,077,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.538.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.553.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598387
Giá từng phần lô 264,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598388
Giá từng phần lô 150,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598389
Giá từng phần lô 43,451,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.073.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.415.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598390
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598391
Giá từng phần lô 11,928,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.040.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.349.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598392
Giá từng phần lô 75,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.155.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598393
Giá từng phần lô 106,813,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.590.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.769.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598394
Giá từng phần lô 67,956,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.569.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598395
Giá từng phần lô 35,036,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.052.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.525.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598396
Giá từng phần lô 70,602,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.421.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598397
Giá từng phần lô 382,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 545.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598398
Giá từng phần lô 87,265,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.665.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.085.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598399
Giá từng phần lô 50,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500598400
Giá từng phần lô 139,043,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.633.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.330.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->