Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic (gồm 74 danh mục, mỗi danh mục là một phần. Trong đó có 38 danh mục nhóm 1, 11 danh mục nhóm 2, 01 danh mục nhóm 3, 19 danh mục nhóm 4, 05 danh mục nhóm 5)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400426940-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện K
Chủ đầu tư Bệnh Viện K
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic (gồm 74 danh mục, mỗi danh mục là một phần. Trong đó có 38 danh mục nhóm 1, 11 danh mục nhóm 2, 01 danh mục nhóm 3, 19 danh mục nhóm 4, 05 danh mục nhóm 5)
Số hiệu KHLCNT PL2400239008
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 126,509,202,210 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400359190 - GE.L7.24.01 30,875,000,000 926,250,000
2 PP2400359191 - GE.L7.24.02 389,400,000 11,682,000
3 PP2400359192 - GE.L7.24.03 375,000,000 11,250,000
4 PP2400359193 - GE.L7.24.04 204,000,000 6,120,000
5 PP2400359194 - GE.L7.24.05 2,025,000,000 60,750,000
6 PP2400359195 - GE.L7.24.06 2,508,954,000 75,268,000
7 PP2400359196 - GE.L7.24.07 112,650,000 3,379,000
8 PP2400359197 - GE.L7.24.08 432,000,000 12,960,000
9 PP2400359198 - GE.L7.24.09 6,239,520,000 187,185,000
10 PP2400359199 - GE.L7.24.10 2,520,000,000 75,600,000
11 PP2400359200 - GE.L7.24.11 3,330,000,000 99,900,000
12 PP2400359201 - GE.L7.24.12 6,708,000,000 201,240,000
13 PP2400359202 - GE.L7.24.13 650,000,000 19,500,000
14 PP2400359203 - GE.L7.24.14 131,880,000 3,956,000
15 PP2400359204 - GE.L7.24.15 41,953,800 1,258,000
16 PP2400359205 - GE.L7.24.16 15,750,000 472,000
17 PP2400359206 - GE.L7.24.17 3,712,432,500 111,372,000
18 PP2400359207 - GE.L7.24.18 1,091,200,000 32,736,000
19 PP2400359208 - GE.L7.24.19 139,200,000 4,176,000
20 PP2400359209 - GE.L7.24.20 59,500,000 1,785,000
21 PP2400359210 - GE.L7.24.21 450,000,000 13,500,000
22 PP2400359211 - GE.L7.24.22 530,000,000 15,900,000
23 PP2400359212 - GE.L7.24.23 39,500,000 1,185,000
24 PP2400359213 - GE.L7.24.24 271,250,000 8,137,000
25 PP2400359214 - GE.L7.24.25 525,690,000 15,770,000
26 PP2400359215 - GE.L7.24.26 2,217,600,000 66,528,000
27 PP2400359216 - GE.L7.24.27 2,962,643,712 88,879,000
28 PP2400359217 - GE.L7.24.28 1,600,000,000 48,000,000
29 PP2400359218 - GE.L7.24.29 1,678,937,000 50,368,000
30 PP2400359219 - GE.L7.24.30 1,925,000,000 57,750,000
31 PP2400359220 - GE.L7.24.31 301,875,000 9,056,000
32 PP2400359221 - GE.L7.24.32 966,000,000 28,980,000
33 PP2400359222 - GE.L7.24.33 1,264,977,000 37,949,000
34 PP2400359223 - GE.L7.24.34 2,070,000,000 62,100,000
35 PP2400359224 - GE.L7.24.35 2,529,954,000 75,898,000
36 PP2400359225 - GE.L7.24.36 98,040,000 2,941,000
37 PP2400359226 - GE.L7.24.37 765,000,000 22,950,000
38 PP2400359227 - GE.L7.24.38 55,100,000 1,653,000
39 PP2400359228 - GE.L7.24.39 1,875,000,000 56,250,000
40 PP2400359229 - GE.L7.24.40 194,522,000 5,835,000
41 PP2400359230 - GE.L7.24.41 1,120,000,000 33,600,000
42 PP2400359231 - GE.L7.24.42 351,750,000 10,552,000
43 PP2400359232 - GE.L7.24.43 29,925,000 897,000
44 PP2400359233 - GE.L7.24.44 560,000,000 16,800,000
45 PP2400359234 - GE.L7.24.45 1,179,750,000 35,392,000
46 PP2400359235 - GE.L7.24.46 966,000,000 28,980,000
47 PP2400359236 - GE.L7.24.47 20,308,050 609,000
48 PP2400359237 - GE.L7.24.48 24,911,208 747,000
49 PP2400359238 - GE.L7.24.49 291,200,000 8,736,000
50 PP2400359239 - GE.L7.24.50 230,000,000 6,900,000
51 PP2400359240 - GE.L7.24.51 4,370,000,000 131,100,000
52 PP2400359241 - GE.L7.24.52 3,450,000,000 103,500,000
53 PP2400359242 - GE.L7.24.53 3,132,000,000 93,960,000
54 PP2400359243 - GE.L7.24.54 249,998,000 7,499,000
55 PP2400359244 - GE.L7.24.55 1,470,240,000 44,107,000
56 PP2400359245 - GE.L7.24.56 756,000,000 22,680,000
57 PP2400359246 - GE.L7.24.57 57,500,000 1,725,000
58 PP2400359247 - GE.L7.24.58 226,250,000 6,787,000
59 PP2400359248 - GE.L7.24.59 807,970,000 24,239,000
60 PP2400359249 - GE.L7.24.60 1,499,500,000 44,985,000
61 PP2400359250 - GE.L7.24.61 39,000,000 1,170,000
62 PP2400359251 - GE.L7.24.62 5,867,783,940 176,033,000
63 PP2400359252 - GE.L7.24.63 253,500,000 7,605,000
64 PP2400359253 - GE.L7.24.64 1,995,000,000 59,850,000
65 PP2400359254 - GE.L7.24.65 1,494,000,000 44,820,000
66 PP2400359255 - GE.L7.24.66 103,400,000 3,102,000
67 PP2400359256 - GE.L7.24.67 2,940,000,000 88,200,000
68 PP2400359257 - GE.L7.24.68 695,000,000 20,850,000
69 PP2400359258 - GE.L7.24.69 2,608,140,000 78,244,000
70 PP2400359259 - GE.L7.24.70 184,800,000 5,544,000
71 PP2400359260 - GE.L7.24.71 3,316,950,000 99,508,000
72 PP2400359261 - GE.L7.24.72 265,797,000 7,973,000
73 PP2400359262 - GE.L7.24.73 1,890,000,000 56,700,000
74 PP2400359263 - GE.L7.24.74 180,000,000 5,400,000
GE.L7.24.01
Mã phần lô PP2400359190
Giá từng phần lô 30,875,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 926,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.02
Mã phần lô PP2400359191
Giá từng phần lô 389,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,682,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.03
Mã phần lô PP2400359192
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.04
Mã phần lô PP2400359193
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.05
Mã phần lô PP2400359194
Giá từng phần lô 2,025,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.06
Mã phần lô PP2400359195
Giá từng phần lô 2,508,954,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.07
Mã phần lô PP2400359196
Giá từng phần lô 112,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,379,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.08
Mã phần lô PP2400359197
Giá từng phần lô 432,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.09
Mã phần lô PP2400359198
Giá từng phần lô 6,239,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,185,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.10
Mã phần lô PP2400359199
Giá từng phần lô 2,520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.11
Mã phần lô PP2400359200
Giá từng phần lô 3,330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.12
Mã phần lô PP2400359201
Giá từng phần lô 6,708,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.13
Mã phần lô PP2400359202
Giá từng phần lô 650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.14
Mã phần lô PP2400359203
Giá từng phần lô 131,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,956,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.15
Mã phần lô PP2400359204
Giá từng phần lô 41,953,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,258,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.16
Mã phần lô PP2400359205
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.17
Mã phần lô PP2400359206
Giá từng phần lô 3,712,432,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,372,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.18
Mã phần lô PP2400359207
Giá từng phần lô 1,091,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,736,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.19
Mã phần lô PP2400359208
Giá từng phần lô 139,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.20
Mã phần lô PP2400359209
Giá từng phần lô 59,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.21
Mã phần lô PP2400359210
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.22
Mã phần lô PP2400359211
Giá từng phần lô 530,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.23
Mã phần lô PP2400359212
Giá từng phần lô 39,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,185,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.24
Mã phần lô PP2400359213
Giá từng phần lô 271,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,137,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.25
Mã phần lô PP2400359214
Giá từng phần lô 525,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.26
Mã phần lô PP2400359215
Giá từng phần lô 2,217,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.27
Mã phần lô PP2400359216
Giá từng phần lô 2,962,643,712
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,879,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.28
Mã phần lô PP2400359217
Giá từng phần lô 1,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.29
Mã phần lô PP2400359218
Giá từng phần lô 1,678,937,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.30
Mã phần lô PP2400359219
Giá từng phần lô 1,925,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.31
Mã phần lô PP2400359220
Giá từng phần lô 301,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.32
Mã phần lô PP2400359221
Giá từng phần lô 966,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.33
Mã phần lô PP2400359222
Giá từng phần lô 1,264,977,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,949,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.34
Mã phần lô PP2400359223
Giá từng phần lô 2,070,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.35
Mã phần lô PP2400359224
Giá từng phần lô 2,529,954,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,898,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.36
Mã phần lô PP2400359225
Giá từng phần lô 98,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,941,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.37
Mã phần lô PP2400359226
Giá từng phần lô 765,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.38
Mã phần lô PP2400359227
Giá từng phần lô 55,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,653,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.39
Mã phần lô PP2400359228
Giá từng phần lô 1,875,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.40
Mã phần lô PP2400359229
Giá từng phần lô 194,522,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.41
Mã phần lô PP2400359230
Giá từng phần lô 1,120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.42
Mã phần lô PP2400359231
Giá từng phần lô 351,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.43
Mã phần lô PP2400359232
Giá từng phần lô 29,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.44
Mã phần lô PP2400359233
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.45
Mã phần lô PP2400359234
Giá từng phần lô 1,179,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.46
Mã phần lô PP2400359235
Giá từng phần lô 966,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.47
Mã phần lô PP2400359236
Giá từng phần lô 20,308,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 609,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.48
Mã phần lô PP2400359237
Giá từng phần lô 24,911,208
Bảo đảm dự thầu (VND) 747,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.49
Mã phần lô PP2400359238
Giá từng phần lô 291,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,736,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.50
Mã phần lô PP2400359239
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.51
Mã phần lô PP2400359240
Giá từng phần lô 4,370,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.52
Mã phần lô PP2400359241
Giá từng phần lô 3,450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.53
Mã phần lô PP2400359242
Giá từng phần lô 3,132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.54
Mã phần lô PP2400359243
Giá từng phần lô 249,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,499,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.55
Mã phần lô PP2400359244
Giá từng phần lô 1,470,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,107,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.56
Mã phần lô PP2400359245
Giá từng phần lô 756,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.57
Mã phần lô PP2400359246
Giá từng phần lô 57,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.58
Mã phần lô PP2400359247
Giá từng phần lô 226,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,787,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.59
Mã phần lô PP2400359248
Giá từng phần lô 807,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,239,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.60
Mã phần lô PP2400359249
Giá từng phần lô 1,499,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.61
Mã phần lô PP2400359250
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.62
Mã phần lô PP2400359251
Giá từng phần lô 5,867,783,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,033,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.63
Mã phần lô PP2400359252
Giá từng phần lô 253,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,605,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.64
Mã phần lô PP2400359253
Giá từng phần lô 1,995,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.65
Mã phần lô PP2400359254
Giá từng phần lô 1,494,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.66
Mã phần lô PP2400359255
Giá từng phần lô 103,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,102,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.67
Mã phần lô PP2400359256
Giá từng phần lô 2,940,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.68
Mã phần lô PP2400359257
Giá từng phần lô 695,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.69
Mã phần lô PP2400359258
Giá từng phần lô 2,608,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,244,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.70
Mã phần lô PP2400359259
Giá từng phần lô 184,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,544,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.71
Mã phần lô PP2400359260
Giá từng phần lô 3,316,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,508,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.72
Mã phần lô PP2400359261
Giá từng phần lô 265,797,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,973,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.73
Mã phần lô PP2400359262
Giá từng phần lô 1,890,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
GE.L7.24.74
Mã phần lô PP2400359263
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->