Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic (gồm 974 danh mục thuốc)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200103280-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/02/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic (gồm 974 danh mục thuốc)
Số hiệu KHLCNT PL2200085261
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán và các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng: 18/383/ Lán Bè, Lê Chân, Hải Phòng
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hải Phòng
Giá gói thầu 609,007,777,050 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17,052,217,770 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Acarbose 57,855,000 335,160,000 1,086,400 12 tháng
2 Acarbose 38,800,000 38,800,000 9,384,480 12 tháng
3 Acarbose 57,855,000 57,855,000 1,619,940 12 tháng
4 Acetyl leucin (Acetyl-DL-Leucin/N-Acetyl-DL-leucin) 198,777,200 198,777,200 5,565,762 12 tháng
5 Acetyl leucin /Acetyl-DL-Leucin/N-Acetyl-DL-leucin 817,966,800 2,905,584,000 81,356,352 12 tháng
6 Acetyl leucin /Acetyl-DL-Leucin/N-Acetyl-DL-leucin 817,966,800 817,966,800 22,903,070 12 tháng
7 Acetylcystein 311,850,000 311,850,000 8,731,800 12 tháng
8 Acetylcystein/N-Acetylcystein 87,000,000 220,275,360 6,167,710 12 tháng
9 Acetylcystein/N-Acetylcystein 77,770,000 77,770,000 2,448,230 12 tháng
10 Acetylcystein/N-Acetylcystein 87,436,800 87,436,800 2,177,560 12 tháng
11 Acetylcystein/N-Acetylcystein 87,000,000 87,000,000 2,436,000 12 tháng
12 Acetylsalicylic acid 21,761,064 325,023,000 35,484,400 12 tháng
13 Acetylsalicylic acid 244,062,500 244,062,500 9,100,644 12 tháng
14 Acetylsalicylic acid 1,267,300,000 1,267,300,000 6,833,750 12 tháng
15 Acetylsalicylic acid 21,761,064 21,761,064 609,310 12 tháng
16 Aciclovir 20,477,370 129,600,000 5,286,400 12 tháng
17 Aciclovir 188,800,000 188,800,000 12,168,797 12 tháng
18 Aciclovir 10,765,500 10,765,500 3,628,800 12 tháng
19 Aciclovir 434,599,900 434,599,900 301,434 12 tháng
20 Aciclovir 20,477,370 20,477,370 573,366 12 tháng
21 Acid amin 31,050,000 89,300,000 2,587,200 12 tháng
22 Acid amin 92,400,000 92,400,000 2,500,400 12 tháng
23 Acid amin 91,816,000 91,816,000 2,570,848 12 tháng
24 Acid amin 173,988,000 173,988,000 4,871,664 12 tháng
25 Acid amin 262,080,000 262,080,000 3,444,000 12 tháng
26 Acid amin 175,695,000 175,695,000 7,338,240 12 tháng
27 Acid amin 93,150,000 93,150,000 4,919,460 12 tháng
28 Acid amin 67,600,000 67,600,000 2,608,200 12 tháng
29 Acid amin 123,000,000 123,000,000 1,892,800 12 tháng
30 Acid amin 31,050,000 31,050,000 869,400 12 tháng
31 Acid thioctic/ Meglumin thioctat 11,200,000,000 585,000,000 16,380,000 12 tháng
32 Acid thioctic/ Meglumin thioctat 11,200,000,000 11,200,000,000 313,600,000 12 tháng
33 Acid thioctic/Meglumin thioctat 4,810,000,000 4,810,000,000 134,680,000 12 tháng
34 Acyclovir 54,950,400 54,950,400 1,538,611 12 tháng
35 Adenosin (triphosphat) 110,498,050 110,498,050 3,093,945 12 tháng
36 Adrenalin 145,448,750 145,448,750 4,072,565 12 tháng
37 Aescin 912,000,000 912,000,000 25,536,000 12 tháng
38 Albendazol 435,500 435,500 12,194 12 tháng
39 Albumin/Human Albumin 159,500,000 1,047,150,000 29,320,200 12 tháng
40 Albumin/Human Albumin 684,700,000 684,700,000 19,171,600 12 tháng
41 Albumin/Human Albumin 159,500,000 159,500,000 4,466,000 12 tháng
42 Alfuzosin (hydroclorid) 572,880,000 572,880,000 16,040,640 12 tháng
43 Allopurinol 3,387,150 316,464,750 8,861,013 12 tháng
44 Allopurinol 69,250,000 69,250,000 1,939,000 12 tháng
45 Allopurinol 3,387,150 3,387,150 94,840 12 tháng
46 Alpha chymotrypsin 20,097,000 162,949,800 4,562,594 12 tháng
47 Alpha chymotrypsin 20,097,000 20,097,000 562,716 12 tháng
48 Alphachymotrypsin 21,590,240 21,590,240 604,527 12 tháng
49 Alverin citrat 17,794,560 17,794,560 498,248 12 tháng
50 Ambroxol (hydrochlorid) 77,190,000 62,025,600 5,490,240 12 tháng
51 Ambroxol (hydrochlorid) 196,080,000 196,080,000 8,422,680 12 tháng
52 Ambroxol (hydrochlorid) 300,810,000 300,810,000 5,909,400 12 tháng
53 Ambroxol (hydrochlorid) 211,050,000 211,050,000 1,736,717 12 tháng
54 Ambroxol (hydrochlorid) 171,750,000 171,750,000 4,809,000 12 tháng
55 Ambroxol (hydrochlorid) 77,190,000 77,190,000 2,161,320 12 tháng
56 Amikacin 422,352,000 151,200,000 4,233,600 12 tháng
57 Amikacin 51,976,000 51,976,000 2,473,716 12 tháng
58 Amikacin 88,347,000 88,347,000 1,455,328 12 tháng
59 Amikacin 422,352,000 422,352,000 11,825,856 12 tháng
60 Amikacin (sulfat) 160,745,000 322,800,000 9,038,400 12 tháng
61 Amikacin (sulfat) 160,745,000 160,745,000 4,500,860 12 tháng
62 Aminophylin/Theophylin-ethylendiamin 82,496,320 82,496,320 2,309,897 12 tháng
63 Amiodaron (hydroclorid) 137,880,000 137,880,000 1,071,070 12 tháng
64 Amiodaron 24,502,500 38,252,500 686,070 12 tháng
65 Amiodaron 24,502,500 24,502,500 3,860,640 12 tháng
66 Amlodipin 309,942,675 132,162,600 3,700,553 12 tháng
67 Amlodipin 182,320,740 182,320,740 5,104,981 12 tháng
68 Amlodipin 309,942,675 309,942,675 8,678,395 12 tháng
69 Amlodipin (Besilate) 69,012,400 53,051,900 1,932,347 12 tháng
70 Amlodipin (Besilate) 69,012,400 69,012,400 1,485,453 12 tháng
71 Amlodipin (besilate) + Losartan (kali/postassium) 1,622,706,800 1,622,706,800 45,435,790 12 tháng
72 Amlodipin + Atorvastatin 1,455,300,000 236,160,000 6,612,480 12 tháng
73 Amlodipin + Atorvastatin 1,455,300,000 1,455,300,000 40,748,400 12 tháng
74 Amlodipin + indapamid 1,086,667,300 1,086,667,300 30,426,684 12 tháng
75 Amlodipin + lisinopril 466,856,000 466,856,000 13,071,968 12 tháng
76 Amlodipin + valsartan 936,540,000 936,540,000 26,223,120 12 tháng
77 Amlodipine + Indapamide + Perindopril (arginine) 1,680,594,800 1,680,594,800 47,056,654 12 tháng
78 Amoxicilin 210,873,600 144,900,000 9,543,769 12 tháng
79 Amoxicilin 795,403,500 795,403,500 1,212,288 12 tháng
80 Amoxicilin 1,662,602,850 1,662,602,850 46,552,880 12 tháng
81 Amoxicilin 2,374,232,000 2,374,232,000 66,478,496 12 tháng
82 Amoxicilin 24,768,060 24,768,060 5,904,461 12 tháng
83 Amoxicilin (natri)+ Acid clavulanic/Kali clavulanat 107,100,000 3,435,710,000 4,057,200 12 tháng
84 Amoxicilin (natri)+ Acid clavulanic/Kali clavulanat 107,100,000 107,100,000 22,271,298 12 tháng
85 Amoxicilin (trihydrat) 148,408,120 148,408,120 693,506 12 tháng
86 Amoxicilin 43,296,000 43,296,000 96,199,880 12 tháng
87 Amoxicilin 210,873,600 210,873,600 2,998,800 12 tháng
88 Amoxicilin (trihydrat) + Clavulanic acid/kali clavulanat 115,431,600 30,967,500 4,155,427 12 tháng
89 Amoxicilin (trihydrat) + Clavulanic acid/kali clavulanat 115,431,600 115,431,600 867,090 12 tháng
90 Amoxicilin (trihydrat)+ Acid clavulanic/Kali clavulanat 920,000,000 920,000,000 3,232,085 12 tháng
91 Amoxicilin + Acid clavulanic 154,930,800 154,930,800 25,760,000 12 tháng
92 Amoxcillin + acid clavulanic 340,848,900 340,848,900 4,338,062 12 tháng
93 Ampicilin 25,000,000 25,000,000 6,048,000 12 tháng
94 Ampicilin + sulbactam 8,333,520,000 7,936,620,000 700,000 12 tháng
95 Ampicilin + sulbactam 954,400,000 954,400,000 222,225,360 12 tháng
96 Ampicilin + sulbactam 891,000,000 891,000,000 26,723,200 12 tháng
97 Ampicilin + sulbactam 10,880,000,000 10,880,000,000 304,640,000 12 tháng
98 Ampicilin + sulbactam 8,333,520,000 8,333,520,000 24,948,000 12 tháng
99 Amphotericin B 216,000,000 216,000,000 233,338,560 12 tháng
100 Atenolol 65,400,000 289,154,000 8,096,312 12 tháng
101 Atenolol 65,400,000 65,400,000 1,831,200 12 tháng
102 Atorvastatin 30,744,000 273,700,000 7,663,600 12 tháng
103 Atorvastatin 221,893,200 221,893,200 6,213,010 12 tháng
104 Atorvastatin 82,080,000 82,080,000 2,298,240 12 tháng
105 Atorvastatin 30,744,000 30,744,000 860,832 12 tháng
106 Atorvastatin + Ezetimibe 266,500,000 170,091,250 4,762,555 12 tháng
107 Atorvastatin + Ezetimibe 232,320,000 232,320,000 6,504,960 12 tháng
108 Atorvastatin (calcium) 9,750,000 9,750,000 273,000 12 tháng
109 Atorvastatin + Ezetimibe 266,500,000 266,500,000 7,462,000 12 tháng
110 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat và nhôm hydroxyd 1,226,652,000 1,226,652,000 2,751,840 12 tháng
111 Atracurium besilate 98,280,000 98,280,000 2,027,969 12 tháng
112 Atropin sulfat (monohydrat) 72,427,448 72,427,448 34,346,256 12 tháng
113 Azathioprin 56,000,000 56,000,000 1,568,000 12 tháng
114 Azithromycin 214,200,000 81,691,500 5,997,600 12 tháng
115 Azithromycin 214,200,000 214,200,000 2,287,362 12 tháng
116 Azithromycin (dihydrate) 48,300,800 48,300,800 1,352,422 12 tháng
117 Bacillus clausii 275,625,000 218,736,000 6,124,608 12 tháng
118 Bacillus clausii 275,625,000 275,625,000 7,717,500 12 tháng
119 Bacillus subtilis 144,900,000 81,715,200 2,288,026 12 tháng
120 Bacillus subtilis 144,900,000 144,900,000 4,057,200 12 tháng
121 Bambuterol (hydroclorid) 121,201,500 20,440,000 572,320 12 tháng
122 Bambuterol (hydroclorid) 121,201,500 121,201,500 3,393,642 12 tháng
123 Beclometason (dipropionat) 177,744,000 177,744,000 4,976,832 12 tháng
124 Benazepril hydroclorid 148,500,000 148,500,000 4,158,000 12 tháng
125 Benazepril hydroclorid 1,172,850,000 1,172,850,000 32,839,800 12 tháng
126 Betahistin (dihydrochlorid) (Mesilate) 35,200,000 140,489,640 3,933,710 12 tháng
127 Betahistin (dihydrochlorid) (Mesilate) 6,213,000 6,213,000 985,600 12 tháng
128 Betahistin (dihydrochlorid) (Mesilate) 203,091,840 203,091,840 173,964 12 tháng
129 Betahistin (dihydrochlorid) (Mesilate) 35,200,000 35,200,000 5,686,572 12 tháng
130 Betamethason (dipropionat) 109,633,200 109,633,200 3,069,730 12 tháng
131 Bezafibrat 437,920,000 437,920,000 12,261,760 12 tháng
132 Bismuth (Oxyd) 20,540,000 20,540,000 575,120 12 tháng
133 Bismuth (tripotassium dicitrat/subsalicylat/ fumarat) 125,496,000 125,496,000 3,513,888 12 tháng
134 Bisoprolol (fumarat) 33,777,920 243,309,600 6,812,669 12 tháng
135 Bisoprolol (Fumarat) 44,080,200 44,080,200 1,234,246 12 tháng
136 Bisoprolol (fumarat) 38,252,000 38,252,000 1,071,056 12 tháng
137 Bisoprolol (fumarat) 40,821,660 40,821,660 1,143,006 12 tháng
138 Bisoprolol (fumarat) 33,777,920 33,777,920 945,782 12 tháng
139 Bisoprolol (Fumarat) + Hydroclorothiazid 658,931,100 11,886,000 18,450,071 12 tháng
140 Bisoprolol (Fumarat) + Hydroclorothiazid 658,931,100 658,931,100 332,808 12 tháng
141 Bisoprolol (fumarate) 3,720,000 3,720,000 104,160 12 tháng
142 Bisoprolol (fumarate) + hydroclorothiazid 498,157,000 498,157,000 13,948,396 12 tháng
143 Bisoprolol (hemifumarate) 53,720,000 53,720,000 1,504,160 12 tháng
144 Botulinum toxin 249,648,880 249,648,880 6,990,169 12 tháng
145 Brinzolamide + Timolol 211,344,000 211,344,000 5,917,632 12 tháng
146 Bromhexin (hydroclorid) 614,700,000 264,576,000 838,600 12 tháng
147 Bromhexin (hydroclorid) 614,700,000 614,700,000 7,408,128 12 tháng
148 Bromhexin 29,950,000 29,950,000 17,211,600 12 tháng
149 Budesonid 90,000,000 218,279,610 6,111,829 12 tháng
150 Budesonid 275,072,490 275,072,490 2,520,000 12 tháng
151 Budesonid 90,000,000 90,000,000 7,702,030 12 tháng
152 Budesonid + formoterol (fumarate dihydrate) 427,500,000 427,500,000 11,970,000 12 tháng
153 Budesonide + Formoterol (Fumarate) 281,520,000 281,520,000 7,882,560 12 tháng
154 Bupivacain 159,470,000 50,830,000 1,423,240 12 tháng
155 Bupivacain (hydroclorid) 43,470,000 43,470,000 15,737,634 12 tháng
156 Bupivacain 562,058,352 562,058,352 4,465,160 12 tháng
157 Bupivacain 159,470,000 159,470,000 1,217,160 12 tháng
158 Cafein (citrat) 74,340,000 74,340,000 2,081,520 12 tháng
159 Calci (carbonat) + Vitamin D3 118,008,240 61,200,000 1,713,600 12 tháng
160 Calci (carbonat) + Vitamin D3 15,960,000 15,960,000 1,407,168 12 tháng
161 Calci (carbonat) + Vitamin D3 8,736,000 8,736,000 446,880 12 tháng
162 Calci (carbonat) + Vitamin D3 72,150,000 72,150,000 244,608 12 tháng
163 Calci (carbonat) + Vitamin D3 50,256,000 50,256,000 2,020,200 12 tháng
164 Calci (carbonat) + Vitamin D3 118,008,240 118,008,240 3,304,231 12 tháng
165 Calci clorid (dihydrat) 19,476,416 19,476,416 545,340 12 tháng
166 Calcipotriol 88,800,000 88,800,000 2,486,400 12 tháng
167 Calcipotriol + betamethason (dipropionat) 462,000,000 462,000,000 12,936,000 12 tháng
168 Calcitonin 68,640,000 363,600,000 10,180,800 12 tháng
169 Calcitonin 68,640,000 68,640,000 1,921,920 12 tháng
170 Calcitriol 8,801,100 8,801,100 246,431 12 tháng
171 Candesartan (cilexetil ) 963,000,000 963,000,000 26,964,000 12 tháng
172 Candesartan (cilexetil ) + hydrochlorothiazid 226,500,000 226,500,000 6,342,000 12 tháng
173 Candesartan (cilexetil) 134,786,400 134,786,400 3,774,019 12 tháng
174 Candesartan (Cilexetil)+ Hydroclorothiazid 1,145,811,240 1,145,811,240 32,082,715 12 tháng
175 Capecitabin 1,583,400,000 6,262,704,000 175,355,712 12 tháng
176 Capecitabin 1,583,400,000 1,583,400,000 44,335,200 12 tháng
177 Captopril 407,540,000 80,531,100 7,746,547 12 tháng
178 Captopril 276,662,400 276,662,400 2,254,871 12 tháng
179 Captopril 407,540,000 407,540,000 11,411,120 12 tháng
180 Captopril + Hydroclorothiazid 17,520,000 544,810,500 15,254,694 12 tháng
181 Captopril + Hydroclorothiazid 17,520,000 17,520,000 490,560 12 tháng
182 Carbetocin 346,000,000 346,000,000 9,688,000 12 tháng
183 Carbocistein 456,652,350 13,965,000 391,020 12 tháng
184 Carbocistein 21,060,000 21,060,000 589,680 12 tháng
185 Carbocistein 42,000,000 42,000,000 1,176,000 12 tháng
186 Carbocistein 277,882,500 277,882,500 7,780,710 12 tháng
187 Carbocistein 456,652,350 456,652,350 12,786,266 12 tháng
188 Carboplatin 1,713,987,600 1,713,987,600 47,991,653 12 tháng
189 Cefaclor 134,463,000 430,122,000 3,021,144 12 tháng
190 Cefaclor 107,898,000 107,898,000 12,043,416 12 tháng
191 Cefaclor 134,463,000 134,463,000 3,764,964 12 tháng
192 Cefadroxil 243,575,808 232,875,000 6,520,500 12 tháng
193 Cefadroxil 243,575,808 243,575,808 6,820,123 12 tháng
194 Cefalexin 65,729,412 66,250,000 1,840,424 12 tháng
195 Cefalexin 65,729,412 65,729,412 1,855,000 12 tháng
196 Cephalexin 55,310,200 1,344,070,000 22,545,600 12 tháng
197 Cephalexin 1,025,149,500 1,025,149,500 14,980,000 12 tháng
198 Cephalexin 55,310,200 55,310,200 6,300,000 12 tháng
199 Cefalothin 225,000,000 805,200,000 201,292,000 12 tháng
200 Cefalothin 535,000,000 535,000,000 149,100,000 12 tháng
201 Cefalothin 225,000,000 225,000,000 12,100,781 12 tháng
202 Cefamandol (nafat) 5,325,000,000 7,189,000,000 19,460,000 12 tháng
203 Cefamandol (nafat) 5,325,000,000 5,325,000,000 536,609 12 tháng
204 Cefazolin 695,000,000 432,170,760 9,532,631 12 tháng
205 Cefazolin 695,000,000 695,000,000 8,290,800 12 tháng
206 Cefixim 340,451,100 19,164,600 2,326,683 12 tháng
207 Cefixim 340,451,100 340,451,100 54,264,000 12 tháng
208 Cefixim (trihydrat) 296,100,000 83,095,804 492,100,000 12 tháng
209 Cefixim (trihydrat) 296,100,000 296,100,000 246,330,000 12 tháng
210 Cefmetazol 1,938,000,000 1,938,000,000 59,212,944 12 tháng
211 Cefoperazon + sulbactam 8,685,000,000 17,575,000,000 340,001,200 12 tháng
212 Cefoperazon + Sulbactam 8,797,500,000 8,797,500,000 212,800,000 12 tháng
213 Cefoperazon (natri) 7,600,000,000 2,114,748,000 243,180,000 12 tháng
214 Cefoperazon (natri) 12,142,900,000 12,142,900,000 184,338,000 12 tháng
215 Cefoperazon (natri) 7,600,000,000 7,600,000,000 239,904,000 12 tháng
216 Cefoperazon + sulbactam 8,685,000,000 8,685,000,000 95,791,920 12 tháng
217 Cefotiam 6,583,500,000 6,583,500,000 58,373,700 12 tháng
218 Cefotiam (Hydrochlorid) 8,568,000,000 8,568,000,000 7,719,558 12 tháng
219 Cefoxitin (natri) 2,084,775,000 275,698,500 72,236,388 12 tháng
220 Cefoxitin (natri) 3,421,140,000 3,421,140,000 8,753,360 12 tháng
221 Cefoxitin (natri) 2,084,775,000 2,084,775,000 2,654,400 12 tháng
222 Cefpirom 2,579,871,000 2,579,871,000 29,286,320 12 tháng
223 Cefpodoxim (proxetil) 1,091,075,000 94,800,000 30,550,100 12 tháng
224 Cefpodoxim (proxetil) 355,895,000 355,895,000 9,965,060 12 tháng
225 Cefpodoxim (proxetil) 42,000,000 42,000,000 1,176,000 12 tháng
226 Cefpodoxim (proxetil) 312,620,000 312,620,000 33,402,432 12 tháng
227 Cefpodoxim (proxetil) 1,045,940,000 1,045,940,000 5,645,472 12 tháng
228 Cefpodoxim (proxetil) 1,091,075,000 1,091,075,000 13,379,164 12 tháng
229 Cefradin 1,192,944,000 201,624,000 9,313,920 12 tháng
230 Cefradin 1,192,944,000 1,192,944,000 112,455,000 12 tháng
231 Ceftazidim 477,827,280 477,827,280 140,896,000 12 tháng
232 Ceftazidime + Avibactam 332,640,000 332,640,000 4,312,568 12 tháng
233 Ceftizoxim (natri) 5,032,000,000 4,016,250,000 335,664 12 tháng
234 Ceftizoxim (natri) 5,032,000,000 5,032,000,000 37,633,960 12 tháng
235 Celecoxib 11,988,000 154,020,300 28,704,186 12 tháng
236 Celecoxib 11,988,000 11,988,000 1,548,686 12 tháng
237 Cetirizin (dihydroclorid) 89,934,000 11,172,000 2,518,152 12 tháng
238 Cetirizin (dihydroclorid) 89,934,000 89,934,000 312,816 12 tháng
239 Ciclosporin 40,000,000 324,000,000 5,576,435 12 tháng
240 Ciclosporin 40,000,000 40,000,000 27,243,216 12 tháng
241 Cimetidin 29,414,700 29,414,700 9,072,000 12 tháng
242 Cinnarizin 7,623,630 78,044,720 1,120,000 12 tháng
243 Cinnarizin 7,623,630 7,623,630 823,612 12 tháng
244 Ciprofloxacin 32,766,300 38,986,500 2,185,252 12 tháng
245 Ciprofloxacin 1,951,280,100 1,951,280,100 213,462 12 tháng
246 Ciprofloxacin 785,256,300 785,256,300 54,635,843 12 tháng
247 Ciprofloxacin 21,448,400 21,448,400 1,091,622 12 tháng
248 Ciprofloxacin 32,766,300 32,766,300 21,987,176 12 tháng
249 Cisplatin 244,140,000 85,800,000 600,555 12 tháng
250 Cisplatin 244,140,000 244,140,000 917,456 12 tháng
251 Clarithromycin 273,754,440 38,838,800 6,835,920 12 tháng
252 Clarithromycin 35,118,200 35,118,200 2,402,400 12 tháng
253 Clarithromycin 26,065,000 26,065,000 1,087,486 12 tháng
254 Clarithromycin 273,754,440 273,754,440 983,310 12 tháng
255 Clindamycin 58,350,500 685,440 729,820 12 tháng
256 Clindamycin 142,500,000 142,500,000 7,665,124 12 tháng
257 Clindamycin 58,350,500 58,350,500 1,633,814 12 tháng
258 Clindamycin 61,111,700 61,111,700 3,990,000 12 tháng
259 Clindamycin 340,200,000 340,200,000 9,525,600 12 tháng
260 Clobetasol (propionat) 31,640,000 31,640,000 19,192 12 tháng
261 Clopidogrel + Acid acetylsalicylic 99,000,000 559,550,000 1,711,128 12 tháng
262 Clopidogrel + Acid acetylsalicylic 99,000,000 99,000,000 885,920 12 tháng
263 Clorpromazin (hydroclorid) 8,820,000 8,820,000 15,667,400 12 tháng
264 Clotrimazol 17,603,190 870,000 2,772,000 12 tháng
265 Clotrimazol 17,603,190 17,603,190 246,960 12 tháng
266 Cloxacilin 2,210,000,000 468,000,000 24,360 12 tháng
267 Cloxacilin 861,800,000 861,800,000 492,889 12 tháng
268 Cloxacilin 1,059,640,000 1,059,640,000 24,130,400 12 tháng
269 Cloxacilin 1,260,000,000 1,260,000,000 29,669,920 12 tháng
270 Cloxacilin 2,210,000,000 2,210,000,000 35,280,000 12 tháng
271 Clozapin 126,000,000 121,500,000 13,104,000 12 tháng
272 Clozapin 126,000,000 126,000,000 61,880,000 12 tháng
273 Codein (phosphat) + Terpin hydrat 47,215,200 47,215,200 3,402,000 12 tháng
274 Colchicin 22,176,180 116,376,000 3,528,000 12 tháng
275 Colchicin 22,176,180 22,176,180 1,322,026 12 tháng
276 Colistin/Colistimethate natri 950,400,000 657,720,000 3,258,528 12 tháng
277 Colistin/Colistimethate natri 516,000,000 516,000,000 620,933 12 tháng
278 Colistin/Colistimethate natri 875,800,000 875,800,000 18,416,160 12 tháng
279 Colistin/Colistimethate natri 1,800,000,000 1,800,000,000 24,522,400 12 tháng
280 Colistin/Colistimethate natri 1,872,000,000 1,872,000,000 14,448,000 12 tháng
281 Colistin/Colistimethate natri 1,336,500,000 1,336,500,000 50,400,000 12 tháng
282 Colistin/Colistimethate natri 950,400,000 950,400,000 26,611,200 12 tháng
283 Cồn 70° 356,677,000 356,677,000 52,416,000 12 tháng
284 Cyclophosphamid 260,605,670 260,605,670 37,422,000 12 tháng
285 Chlorpheniramin (hydrogen maleat) (maleat) 199,158,400 199,158,400 9,986,956 12 tháng
286 Choline alfoscerat 972,972,000 972,972,000 7,296,959 12 tháng
287 Deferasirox 60,000,000 60,000,000 1,680,000 12 tháng
288 Deferipron 99,610,000 99,610,000 2,789,080 12 tháng
289 Deferoxamin (mesylate) 1,155,000,000 1,155,000,000 32,340,000 12 tháng
290 Desfluran 1,242,000,000 1,242,000,000 34,776,000 12 tháng
291 Desloratadin 50,336,880 54,600,000 1,409,433 12 tháng
292 Desloratadin 50,336,880 50,336,880 1,528,800 12 tháng
293 Dexamethason (natri) (phosphat) 40,454,400 535,920,000 15,005,760 12 tháng
294 Dexamethason (natri) (phosphat) 40,454,400 40,454,400 1,132,723 12 tháng
295 Dexibuprofen 205,320,000 205,320,000 5,748,960 12 tháng
296 Diacerein 81,600,000 81,600,000 2,284,800 12 tháng
297 Diazepam 10,586,240 741,787,200 20,770,042 12 tháng
298 Diazepam 21,804,000 21,804,000 3,344,796 12 tháng
299 Diazepam 119,457,000 119,457,000 610,512 12 tháng
300 Diazepam 10,586,240 10,586,240 296,415 12 tháng
301 Diclofenac 2,070,000 2,070,000 57,960 12 tháng
302 Diclofenac (Natri) 14,398,560 765,533,160 21,434,928 12 tháng
303 Diclofenac (Natri) 127,639,000 127,639,000 7,370,860 12 tháng
304 Diclofenac (Natri) 263,245,000 263,245,000 3,573,892 12 tháng
305 Diclofenac (Natri) 14,398,560 14,398,560 403,160 12 tháng
306 Digoxin 16,375,000 12,704,000 458,500 12 tháng
307 Digoxin 16,375,000 16,375,000 355,712 12 tháng
308 Dioctahedral smectit 26,880,000 26,880,000 752,640 12 tháng
309 Diosmectit 4,777,500 190,799,028 5,342,373 12 tháng
310 Diosmectit 4,777,500 4,777,500 133,770 12 tháng
311 Diosmin 189,390,000 54,528,000 1,526,784 12 tháng
312 Diosmin 189,390,000 189,390,000 5,302,920 12 tháng
313 Diosmin + hesperidin 201,671,200 163,254,000 4,571,112 12 tháng
314 Diosmin + hesperidin 201,671,200 201,671,200 5,646,794 12 tháng
315 Diphenhydramin (hydroclorid) 222,419,000 222,419,000 6,227,732 12 tháng
316 Dobutamin 12,760,000 1,480,000 11,989,040 12 tháng
317 Dobutamin 264,550,000 264,550,000 41,440 12 tháng
318 Dobutamin 428,180,000 428,180,000 7,407,400 12 tháng
319 Dobutamin 12,760,000 12,760,000 357,280 12 tháng
320 Docetaxel 603,351,000 356,580,000 9,984,240 12 tháng
321 Docetaxel 603,351,000 603,351,000 16,893,828 12 tháng
322 Donepezil (hydrochloride) 99,000,000 99,000,000 2,772,000 12 tháng
323 Dopamin hydroclorid 24,438,750 24,438,750 684,285 12 tháng
324 Doripenem 3,540,000,000 796,000,000 22,288,000 12 tháng
325 Doripenem 3,540,000,000 3,540,000,000 99,120,000 12 tháng
326 Doxazosin 25,350,000 25,350,000 709,800 12 tháng
327 Doxorubicin (hydroclorid) 421,200,000 50,400,000 11,793,600 12 tháng
328 Doxorubicin (hydroclorid) 421,200,000 421,200,000 1,411,200 12 tháng
329 Doxycyclin 1,752,000 1,752,000 49,056 12 tháng
330 Drotaverin (clohydrat)(hydrochlorid) 287,857,500 128,909,000 2,791,404 12 tháng
331 Drotaverin (clohydrat)(hydrochlorid) 99,693,000 99,693,000 8,060,010 12 tháng
332 Drotaverin (clohydrat)(hydrochlorid) 287,857,500 287,857,500 3,609,452 12 tháng
333 Enalapril (maleat) + hydrochlorothiazid 541,393,000 1,956,012,000 1,303,764 12 tháng
334 Enalapril (maleat) + hydrochlorothiazid 541,393,000 541,393,000 54,768,336 12 tháng
335 Enalapril (maleat) + Hydrochlorothiazide 604,615,000 170,730,000 15,159,004 12 tháng
336 Enalapril (maleat) + Hydrochlorothiazide 851,235,000 851,235,000 4,780,440 12 tháng
337 Enalapril (maleat) + Hydrochlorothiazide 78,300,000 78,300,000 23,834,580 12 tháng
338 Enalapril (maleat) + Hydrochlorothiazide 604,615,000 604,615,000 2,192,400 12 tháng
339 Enalapril 46,563,000 46,563,000 16,929,220 12 tháng
340 Enalapril maleat 103,037,550 103,037,550 2,885,051 12 tháng
341 Enoxaparin (natri) 142,500,000 105,000,000 2,940,000 12 tháng
342 Enoxaparin (natri) 142,500,000 142,500,000 3,990,000 12 tháng
343 Entecavir (monohydrat) 399,846,720 1,210,500,000 33,894,000 12 tháng
344 Entecavir (monohydrat) 399,846,720 399,846,720 11,195,708 12 tháng
345 Eperison (hydroclorid) 10,162,048 10,162,048 284,537 12 tháng
346 Epinephrin (adrenalin) 190,200,000 190,200,000 5,325,600 12 tháng
347 Eprazinon (dihydroclorid) 87,840,000 87,840,000 2,459,520 12 tháng
348 Ertapenem 431,600,000 431,600,000 12,084,800 12 tháng
349 Erythropoietin 6,075,000,000 3,877,500,000 108,570,000 12 tháng
350 Erythropoietin 1,256,000,000 1,256,000,000 170,100,000 12 tháng
351 Erythropoietin 6,075,000,000 6,075,000,000 35,168,000 12 tháng
352 Esomeprazol (natri) 548,629,500 200,045,160 15,361,626 12 tháng
353 Esomeprazol (natri) 548,629,500 548,629,500 5,601,264 12 tháng
354 Etamsylat 487,410,000 295,860,000 8,284,080 12 tháng
355 Etamsylat 171,600,000 171,600,000 4,804,800 12 tháng
356 Etamsylat 487,410,000 487,410,000 13,647,480 12 tháng
357 Etomidat 60,000,000 60,000,000 1,680,000 12 tháng
358 Etoposid 140,000,000 140,000,000 3,920,000 12 tháng
359 Etoricoxib 63,952,000 63,952,000 1,790,656 12 tháng
360 Ezetimibe + Simvastatin 47,520,000 46,200,000 1,293,600 12 tháng
361 Ezetimibe + Simvastatin 47,520,000 47,520,000 1,330,560 12 tháng
362 Famotidin 53,215,000 141,190,000 51,612,680 12 tháng
363 Famotidin 782,460,000 782,460,000 1,490,020 12 tháng
364 Famotidin 1,843,310,000 1,843,310,000 3,953,320 12 tháng
365 Famotidin 864,697,520 864,697,520 21,908,880 12 tháng
366 Famotidin 3,067,500,000 3,067,500,000 24,211,531 12 tháng
367 Famotidin 2,583,000,000 2,583,000,000 85,890,000 12 tháng
368 Famotidin 24,075,000 24,075,000 72,324,000 12 tháng
369 Famotidin 53,215,000 53,215,000 674,100 12 tháng
370 Febuxostat 20,776,000 20,776,000 581,728 12 tháng
371 Felodipin 96,600,000 36,285,760 1,016,001 12 tháng
372 Felodipin 96,600,000 96,600,000 2,704,800 12 tháng
373 Fenofibrat 1,687,620,000 363,825,000 6,747,027 12 tháng
374 Fenofibrat 246,480,000 246,480,000 47,253,360 12 tháng
375 Fenofibrat 240,965,250 240,965,250 10,187,100 12 tháng
376 Fenofibrat 1,687,620,000 1,687,620,000 6,901,440 12 tháng
377 Fentanyl 223,520,000 1,654,705,000 46,331,740 12 tháng
378 Fentanyl 476,932,500 476,932,500 5,651,520 12 tháng
379 Fentanyl 201,840,000 201,840,000 13,354,110 12 tháng
380 Fentanyl 223,520,000 223,520,000 6,258,560 12 tháng
381 Fexofenadin ( hydroclorid) 33,755,400 12,300,000 945,151 12 tháng
382 Fexofenadin ( hydroclorid) 33,755,400 33,755,400 344,400 12 tháng
383 Fexofenadin (Hydrochlorid) 68,380,000 140,918,400 3,945,715 12 tháng
384 Fexofenadin (Hydrochlorid) 68,380,000 68,380,000 1,914,640 12 tháng
385 Filgrastim 1,225,333,200 1,225,333,200 34,309,330 12 tháng
386 Fluconazol 26,250,000 5,095,200 735,000 12 tháng
387 Fluconazol 26,250,000 26,250,000 142,666 12 tháng
388 Flunarizin (dihydrochloride) 32,000,000 32,000,000 896,000 12 tháng
389 Fluorometholon 26,688,000 26,688,000 747,264 12 tháng
390 Fluorouracil (5-FU) 106,586,000 145,977,300 4,087,364 12 tháng
391 Fluorouracil (5-FU) 106,586,000 106,586,000 2,984,408 12 tháng
392 Fluvastatin (natri) 72,000,000 72,000,000 2,016,000 12 tháng
393 Fosfomycin (natri) 50,400,000 1,343,000,000 37,604,000 12 tháng
394 Fosfomycin (natri) 50,400,000 50,400,000 1,411,200 12 tháng
395 Furosemid 29,359,400 506,551,356 10,140,418 12 tháng
396 Furosemid 362,157,800 362,157,800 14,183,438 12 tháng
397 Furosemid 480,392,000 480,392,000 13,450,976 12 tháng
398 Furosemid 161,375,820 161,375,820 4,518,523 12 tháng
399 Furosemid 29,359,400 29,359,400 822,063 12 tháng
400 Furosemid + spironolacton 65,047,500 65,047,500 1,821,330 12 tháng
401 Fusidic acid + Hydrocortison (acetat) 33,024,200 37,080,000 924,678 12 tháng
402 Fusidic acid + Hydrocortison (acetat) 33,024,200 33,024,200 1,038,240 12 tháng
403 Gabapentin 25,130,100 49,840,000 1,395,520 12 tháng
404 Gabapentin 104,438,250 104,438,250 2,924,271 12 tháng
405 Gabapentin 42,160,000 42,160,000 1,180,480 12 tháng
406 Gabapentin 25,130,100 25,130,100 703,643 12 tháng
407 Gadoteric acid 2,371,200,000 2,371,200,000 66,393,600 12 tháng
408 Galantamin (hydrobromid) 323,820,000 72,000,000 2,016,000 12 tháng
409 Galantamin (hydrobromid) 323,820,000 323,820,000 9,066,960 12 tháng
410 Gefitinib 204,000,000 204,000,000 5,712,000 12 tháng
411 Gelatin khan + Natri Clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Kali Clorid + Natri lactat 155,100,000 155,100,000 4,342,800 12 tháng
412 Gemcitabin 189,000,000 479,997,000 13,439,916 12 tháng
413 Gemcitabin 189,000,000 189,000,000 5,292,000 12 tháng
414 Gemfibrozil 23,940,000 23,940,000 670,320 12 tháng
415 Gentamicin 108,360,720 108,360,720 3,034,100 12 tháng
416 Gentamicin (sulfat) 47,506,500 82,225,000 2,302,300 12 tháng
417 Gentamicin (sulfat) 47,506,500 47,506,500 1,330,182 12 tháng
418 Glibenclamid + metformin (hydroclorid) 6,880,406,000 1,116,099,600 31,250,789 12 tháng
419 Glibenclamid + metformin (hydroclorid) 6,880,406,000 6,880,406,000 192,651,368 12 tháng
420 Gliclazid 2,452,460,000 2,590,406,000 72,531,368 12 tháng
421 Gliclazid 210,943,200 210,943,200 63,045,304 12 tháng
422 Gliclazid 2,251,618,000 2,251,618,000 5,906,410 12 tháng
423 Gliclazid 2,452,460,000 2,452,460,000 68,668,880 12 tháng
424 Gliclazid + metformin (hydrochloride) 2,973,760,000 2,973,760,000 83,265,280 12 tháng
425 Glimepirid 262,703,610 192,015,000 5,376,420 12 tháng
426 Glimepirid 1,588,795,400 1,588,795,400 14,888,692 12 tháng
427 Glimepirid 10,840,500 10,840,500 44,486,271 12 tháng
428 Glimepirid 531,739,000 531,739,000 303,534 12 tháng
429 Glimepirid 584,890,200 584,890,200 16,376,926 12 tháng
430 Glimepirid 262,703,610 262,703,610 7,355,701 12 tháng
431 Glimepirid + metformin (hydroclorid) 817,380,000 303,530,000 8,498,840 12 tháng
432 Glimepirid + metformin (hydroclorid) 1,923,711,000 1,923,711,000 22,886,640 12 tháng
433 Glimepirid + metformin (hydroclorid) 817,380,000 817,380,000 53,863,908 12 tháng
434 Glipizid 400,400,000 400,400,000 11,211,200 12 tháng
435 Glucosamin (sulfat) 11,557,500 125,055,000 3,501,540 12 tháng
436 Glucosamin (sulfat) 11,557,500 11,557,500 323,610 12 tháng
437 Glucose 229,440 43,211,700 18,208,400 12 tháng
438 Glucose 650,300,000 650,300,000 9,796,080 12 tháng
439 Glucose 1,558,670,100 1,558,670,100 1,209,928 12 tháng
440 Glucose 349,860,000 349,860,000 43,642,763 12 tháng
441 Glucose 658,494,000 658,494,000 10,121,328 12 tháng
442 Glucose 107,500,575 107,500,575 18,437,832 12 tháng
443 Glucose 361,476,000 361,476,000 3,010,016 12 tháng
444 Glucose 229,440 229,440 6,424 12 tháng
445 Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan 185,835,300 185,835,300 5,203,388 12 tháng
446 Glutathion 2,914,620,000 2,914,620,000 81,609,360 12 tháng
447 Glycerol 280,294,128 280,294,128 7,848,236 12 tháng
448 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 183,845,780 108,024,000 5,147,682 12 tháng
449 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 183,845,780 183,845,780 3,024,672 12 tháng
450 Glycyl funtumin (hydroclorid) 2,436,000,000 2,436,000,000 68,208,000 12 tháng
451 Granisetron (hydroclorid) 222,000,000 1,432,404,000 6,216,000 12 tháng
452 Granisetron (hydroclorid) 222,000,000 222,000,000 40,107,312 12 tháng
453 Haloperidol 106,365,000 180,180,000 5,045,040 12 tháng
454 Haloperidol 106,365,000 106,365,000 2,978,220 12 tháng
455 Heparin natri 3,358,200,000 4,576,530,000 128,142,840 12 tháng
456 Heparin natri 3,358,200,000 3,358,200,000 94,029,600 12 tháng
457 Heparin sodium 1,807,500,000 1,807,500,000 50,610,000 12 tháng
458 Huyết thanh kháng uốn ván 283,425,597 283,425,597 7,935,917 12 tháng
459 Hydrocortison 74,542,000 14,720,000 412,160 12 tháng
460 Hydrocortison 74,542,000 74,542,000 2,087,176 12 tháng
461 Hydroxypropylmethylcellulose 100,680,000 76,890,000 2,152,920 12 tháng
462 Hydroxypropylmethylcellulose 100,680,000 100,680,000 2,819,040 12 tháng
463 Hyoscin butylbromid 282,975,000 18,186,000 1,727,662 12 tháng
464 Hyoscin butylbromid 61,702,200 61,702,200 509,208 12 tháng
465 Hyoscin butylbromid 282,975,000 282,975,000 7,923,300 12 tháng
466 Ibuprofen 2,331,000 131,606,000 3,880,800 12 tháng
467 Ibuprofen 262,640 262,640 235,200 12 tháng
468 Ibuprofen 73,875,000 73,875,000 2,068,500 12 tháng
469 Ibuprofen 12,250,000 12,250,000 3,684,968 12 tháng
470 Ibuprofen 8,400,000 8,400,000 7,354 12 tháng
471 Ibuprofen 138,600,000 138,600,000 343,000 12 tháng
472 Ibuprofen 2,331,000 2,331,000 65,268 12 tháng
473 Imidapril (hydroclorid) 58,308,000 58,308,000 7,170,072 12 tháng
474 Imidapril (hydrochlorid) 256,074,000 256,074,000 1,632,624 12 tháng
475 Imipenem + cilastatin 146,015,000 146,015,000 4,088,420 12 tháng
476 Immuno globulin 368,520,000 340,000,000 9,520,000 12 tháng
477 Immuno globulin 368,520,000 368,520,000 10,318,560 12 tháng
478 Indapamid (hemihydrat) 245,098,000 245,098,000 6,862,744 12 tháng
479 Indomethacin 112,880,000 112,880,000 3,160,640 12 tháng
480 Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 2,110,830,000 2,110,830,000 59,103,240 12 tháng
481 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 133,140,000 133,140,000 3,727,920 12 tháng
482 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 254,435,600 589,000,000 16,492,000 12 tháng
483 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 254,435,600 254,435,600 7,124,197 12 tháng
484 Insulin người trộn, hỗn hợp 3,109,090,000 183,600,000 5,140,800 12 tháng
485 Insulin người trộn, hỗn hợp 1,513,161,000 1,513,161,000 42,368,508 12 tháng
486 Insulin người trộn, hỗn hợp 620,848,800 620,848,800 53,263,952 12 tháng
487 Insulin người trộn, hỗn hợp 1,902,284,000 1,902,284,000 87,054,520 12 tháng
488 Insulin người trộn, hỗn hợp 3,109,090,000 3,109,090,000 17,383,766 12 tháng
489 Iobitridol 8,343,500,000 8,343,500,000 233,618,000 12 tháng
490 Iod (dưới dạng Iohexol) 1,425,600,000 7,056,000,000 197,568,000 12 tháng
491 Iod (dưới dạng Iohexol) 1,425,600,000 1,425,600,000 39,916,800 12 tháng
492 Irbesartan 227,078,800 594,749,400 16,652,983 12 tháng
493 Irbesartan 312,391,800 312,391,800 8,746,970 12 tháng
494 Irbesartan 305,442,400 305,442,400 8,552,387 12 tháng
495 Irbesartan 227,078,800 227,078,800 6,358,206 12 tháng
496 Irbesartan + Hydroclorothiazid 379,143,160 379,143,160 10,616,008 12 tháng
497 Irinotecan (hydroclorid trihydrat) 384,993,000 384,993,000 10,779,804 12 tháng
498 Isosorbid 170,040,000 170,040,000 4,761,120 12 tháng
499 Isosorbid (dinitrat/ mononitrat) 39,280,800 39,280,800 1,099,862 12 tháng
500 Itraconazol 219,170,000 219,170,000 6,136,760 12 tháng
501 Ivabradin 585,000,000 585,000,000 16,380,000 12 tháng
502 Kali clorid 81,718,000 69,570,630 8,037,260 12 tháng
503 Kali clorid 287,045,000 287,045,000 13,233,360 12 tháng
504 Kali clorid 52,548,054 52,548,054 1,947,978 12 tháng
505 Kali clorid 206,301,375 206,301,375 1,471,346 12 tháng
506 Kali clorid 472,620,000 472,620,000 5,776,439 12 tháng
507 Kali clorid 81,718,000 81,718,000 2,288,104 12 tháng
508 Kẽm (gluconat) 15,584,320 162,382,500 4,546,710 12 tháng
509 Kẽm (gluconat) 15,584,320 15,584,320 436,361 12 tháng
510 Ketamin (hydroclorid) 143,731,200 143,731,200 4,024,474 12 tháng
511 Ketoconazol 3,890,460 3,890,460 108,933 12 tháng
512 Ketoprofen 636,000,000 110,400,000 3,091,200 12 tháng
513 Ketoprofen 636,000,000 636,000,000 17,808,000 12 tháng
514 Ketorolac (tromethamin/ trometamol) 1,387,050,000 1,387,050,000 38,837,400 12 tháng
515 Ketotifen 9,625,000 9,625,000 269,500 12 tháng
516 Lacidipin 201,600,000 157,020,000 4,396,560 12 tháng
517 Lacidipin 14,700,000 14,700,000 411,600 12 tháng
518 Lacidipin 267,300,000 267,300,000 7,484,400 12 tháng
519 Lacidipin 201,600,000 201,600,000 5,644,800 12 tháng
520 Lactobacillus acidophilus 217,000,476 183,853,740 5,147,905 12 tháng
521 Lactobacillus acidophilus 217,000,476 217,000,476 6,076,013 12 tháng
522 Lactulose 221,430,000 38,169,600 1,068,749 12 tháng
523 Lactulose 221,430,000 221,430,000 6,200,040 12 tháng
524 Lansoprazol 38,326,500 408,505,600 11,438,157 12 tháng
525 Lansoprazol 38,326,500 38,326,500 1,073,142 12 tháng
526 Lercanidipin (hydroclorid) 185,900,000 185,900,000 5,205,200 12 tháng
527 Leucovorin (Folinic acid) 213,528,000 213,528,000 5,978,784 12 tháng
528 Levobupivacain 627,144,000 627,144,000 17,560,032 12 tháng
529 Levocetirizin (dihydroclorid) 93,702,000 93,702,000 2,623,656 12 tháng
530 Levodopa + carbidopa (Anhydrous) 467,712,000 319,992,750 8,959,797 12 tháng
531 Levodopa + carbidopa (Anhydrous) 467,712,000 467,712,000 13,095,936 12 tháng
532 Levofloxacin 206,800,000 10,400,000 5,790,400 12 tháng
533 Levofloxacin 902,676,600 902,676,600 291,200 12 tháng
534 Levofloxacin (hemihydrat) 27,191,892 27,191,892 25,274,945 12 tháng
535 Levofloxacin (hydrat) 975,900,000 19,175,000 761,373 12 tháng
536 Levofloxacin (hydrat) 975,900,000 975,900,000 536,900 12 tháng
537 Levomepromazin (maleat) 39,900,000 39,900,000 27,325,200 12 tháng
538 Levothyroxin (sodium) 103,187,532 26,215,000 1,117,200 12 tháng
539 Levothyroxin (sodium) 103,187,532 103,187,532 734,020 12 tháng
540 Lidocain 82,635,540 82,635,540 2,889,251 12 tháng
541 Lidocain (hydroclorid) 166,924,500 33,708,000 2,313,795 12 tháng
542 Lidocain (hydroclorid) 166,924,500 166,924,500 943,824 12 tháng
543 Lidocain (hydroclorid) + epinephrin/adrenalin 77,748,300 95,256,000 4,673,886 12 tháng
544 Lidocain (hydroclorid) + epinephrin/adrenalin 77,748,300 77,748,300 2,667,168 12 tháng
545 Linagliptin 98,500,000 98,500,000 2,176,952 12 tháng
546 Linezolid 2,398,500,000 397,440,000 2,758,000 12 tháng
547 Linezolid 420,984,000 420,984,000 100,352,000 12 tháng
548 Linezolid 3,584,000,000 3,584,000,000 67,158,000 12 tháng
549 Linezolid 2,398,500,000 2,398,500,000 11,128,320 12 tháng
550 Lisinopril 266,760,000 407,930,000 11,787,552 12 tháng
551 Lisinopril 308,520,000 308,520,000 11,422,040 12 tháng
552 Lisinopril 107,485,000 107,485,000 8,638,560 12 tháng
553 Lisinopril 123,058,600 123,058,600 3,445,641 12 tháng
554 Lisinopril 266,760,000 266,760,000 3,009,580 12 tháng
555 Lisinopril (dihydrat) + Hydroclorothiazid 50,750,000 526,680,000 7,469,280 12 tháng
556 Lisinopril (dihydrat) + Hydroclorothiazid 160,179,000 160,179,000 14,747,040 12 tháng
557 Lisinopril (dihydrat) + Hydroclorothiazid 160,361,250 160,361,250 4,485,012 12 tháng
558 Lisinopril (dihydrat) + Hydroclorothiazid 50,750,000 50,750,000 4,490,115 12 tháng
559 Loperamid 2,995,200 2,995,200 1,421,000 12 tháng
560 Loratadin 4,970,000 16,575,300 83,866 12 tháng
561 Loratadin 111,098,400 111,098,400 464,108 12 tháng
562 Loratadin 4,970,000 4,970,000 3,110,755 12 tháng
563 L-Ornithin - L-aspartat 193,200,000 193,200,000 139,160 12 tháng
564 L-ornithin L-aspartat 1,012,000,000 95,680,000 5,409,600 12 tháng
565 L-ornithin L-aspartat 1,012,000,000 1,012,000,000 28,336,000 12 tháng
566 Losartan (kali) 1,410,567,600 1,410,567,600 2,679,040 12 tháng
567 Losartan (Kali) + hydroclorothiazid 38,455,200 986,559,420 39,495,893 12 tháng
568 Losartan (Kali) + hydroclorothiazid 395,930,000 395,930,000 11,086,040 12 tháng
569 Losartan (Kali) + hydroclorothiazid 38,455,200 38,455,200 27,623,664 12 tháng
570 Lovastatin 1,030,621,788 1,030,621,788 1,076,746 12 tháng
571 L-tyrosin + Calci-3-methyl-2-oxo-valerat+ Calci-4-methyl-2-oxo-valerat +Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci-3-methyl-2-oxo-butyrat + Calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin 58,800,000 58,800,000 28,857,410 12 tháng
572 Lysin HCl + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin PP + Calci glycerophosphas + Kẽm 45,500,000 45,500,000 1,646,400 12 tháng
573 Macrogol (4000) 20,819,250 20,819,250 1,274,000 12 tháng
574 Magnesi aspartat (anhydrat) + Kali aspartat (anhydrat) 648,934,272 339,040,000 582,939 12 tháng
575 Magnesi aspartat (anhydrat) + Kali aspartat (anhydrat) 648,934,272 648,934,272 9,493,120 12 tháng
576 Magnesi aspartat + kali aspartat 459,200,000 459,200,000 18,170,160 12 tháng
577 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 129,050,000 44,825,000 12,857,600 12 tháng
578 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 191,347,380 191,347,380 5,357,727 12 tháng
579 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 246,550,000 246,550,000 1,255,100 12 tháng
580 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 129,050,000 129,050,000 6,903,400 12 tháng
581 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 226,824,000 54,930,960 3,613,400 12 tháng
582 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 82,800,000 82,800,000 1,538,067 12 tháng
583 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 226,824,000 226,824,000 2,318,400 12 tháng
584 Magnesi sulfat 12,275,550 12,275,550 6,351,072 12 tháng
585 Magnesi sulfat (heptahydrat) 11,999,100 11,999,100 343,715 12 tháng
586 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd 43,200,000 246,250,000 335,975 12 tháng
587 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd 76,711,950 76,711,950 6,895,000 12 tháng
588 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd 43,200,000 43,200,000 2,147,935 12 tháng
589 Manitol(D-Manitol) 57,276,000 105,791,400 1,209,600 12 tháng
590 Manitol(D-Manitol) 57,276,000 57,276,000 2,962,159 12 tháng
591 Meclophenoxat (hydroclorid) 2,553,575,000 780,660,000 1,603,728 12 tháng
592 Meclophenoxat (hydroclorid) 2,553,575,000 2,553,575,000 21,858,480 12 tháng
593 Mecobalamin/Methylcobalamin 51,455,000 260,820,000 71,500,100 12 tháng
594 Mecobalamin/Methylcobalamin 65,720,000 65,720,000 1,840,160 12 tháng
595 Mecobalamin/Methylcobalamin 51,455,000 51,455,000 1,440,740 12 tháng
596 Meloxicam 112,678,000 121,134,000 7,302,960 12 tháng
597 Meloxicam 149,600,000 149,600,000 4,188,800 12 tháng
598 Meloxicam 22,779,960 22,779,960 3,391,752 12 tháng
599 Meloxicam 2,475,000 2,475,000 3,154,984 12 tháng
600 Meloxicam 13,122,200 13,122,200 69,300 12 tháng
601 Meloxicam 80,463,600 80,463,600 367,422 12 tháng
602 Meropenem 607,050,000 607,050,000 637,839 12 tháng
603 Metformin (hydroclorid) 751,058,000 79,712,000 2,252,981 12 tháng
604 Metformin (hydroclorid) 783,395,820 783,395,820 16,997,400 12 tháng
605 Metformin (hydroclorid) 2,500,533,000 2,500,533,000 70,014,924 12 tháng
606 Metformin (hydroclorid) 751,058,000 751,058,000 21,029,624 12 tháng
607 Metformin hydroclorid 15,141,000 623,882,000 2,231,936 12 tháng
608 Metformin hydroclorid 15,141,000 15,141,000 21,935,083 12 tháng
609 Metoprolol (tartrarte/succinate) 801,000,000 801,000,000 17,468,696 12 tháng
610 Metoprolol(tartrarte/succinate) 801,019,200 801,019,200 423,948 12 tháng
611 Methocarbamol 36,000,000 249,600,000 1,008,000 12 tháng
612 Methocarbamol 219,032,352 219,032,352 6,988,800 12 tháng
613 Methocarbamol 36,000,000 36,000,000 6,132,906 12 tháng
614 Methotrexat 26,392,800 26,392,800 738,998 12 tháng
615 Methyl prednisolon 134,672,000 466,332,984 13,057,324 12 tháng
616 Methyl prednisolon 39,060,000 39,060,000 589,014 12 tháng
617 Methyl prednisolon 143,073,000 143,073,000 1,093,680 12 tháng
618 Methyl prednisolon 1,120,504,000 1,120,504,000 429,520 12 tháng
619 Methyl prednisolon 21,036,200 21,036,200 4,006,044 12 tháng
620 Methyl prednisolon 15,340,000 15,340,000 31,374,112 12 tháng
621 Methyl prednisolon 134,672,000 134,672,000 3,770,816 12 tháng
622 Methyl prednisolon (natri succinat) 260,750,000 260,750,000 7,301,000 12 tháng
623 Methyl prednisolon acetat 842,456,700 842,456,700 23,588,788 12 tháng
624 Methyldopa 3,679,113,480 1,069,758,900 29,953,249 12 tháng
625 Methyldopa 3,679,113,480 3,679,113,480 103,015,177 12 tháng
626 Methylergometrin maleat 334,002,900 257,796,000 7,218,288 12 tháng
627 Methylergometrin maleat 334,002,900 334,002,900 9,352,081 12 tháng
628 Methylprednisolon 6,317,600 205,031,080 5,740,870 12 tháng
629 Methylprednisolon 6,317,600 6,317,600 176,893 12 tháng
630 Metronidazol 1,243,190,700 17,589,800 22,428,000 12 tháng
631 Metronidazol 25,592,924 25,592,924 22,428,538 12 tháng
632 Metronidazol 96,310,500 96,310,500 2,696,694 12 tháng
633 Metronidazol 553,865,350 553,865,350 492,514 12 tháng
634 Metronidazol 1,243,190,700 1,243,190,700 716,602 12 tháng
635 Metronidazol + neomycin (sulfate) + nystatin 179,244,000 179,244,000 15,508,230 12 tháng
636 Midazolam (hydroclorid) 226,968,000 1,709,372,700 34,809,340 12 tháng
637 Midazolam (hydroclorid) 226,968,000 226,968,000 5,018,832 12 tháng
638 Misoprostol 156,967,200 156,967,200 47,862,436 12 tháng
639 Mometasone furoate 58,200,000 58,200,000 6,355,104 12 tháng
640 Montelukast (Natri) 16,412,904 24,909,640 4,395,082 12 tháng
641 Montelukast (Natri) 11,871,048 11,871,048 1,629,600 12 tháng
642 Montelukast (Natri) 16,412,904 16,412,904 697,470 12 tháng
643 Morphin (hydroclorid/sulfat) 274,276,840 239,918,700 332,389 12 tháng
644 Morphin (hydroclorid/sulfat) 274,276,840 274,276,840 459,561 12 tháng
645 Moxifloxacin 77,000,000 100,280,000 6,717,724 12 tháng
646 Moxifloxacin 77,000,000 77,000,000 7,679,752 12 tháng
647 Moxifloxacin (hydroclorid) 753,360,000 4,340,000,000 2,807,840 12 tháng
648 Moxifloxacin (hydroclorid) 2,513,809,200 2,513,809,200 2,156,000 12 tháng
649 Moxifloxacin (hydroclorid) 753,360,000 753,360,000 121,520,000 12 tháng
650 Moxifloxacin + Dexamethason (phosphat) 38,104,000 76,600,000 70,386,658 12 tháng
651 Moxifloxacin + Dexamethason (phosphat) 38,104,000 38,104,000 21,094,080 12 tháng
652 Mupirocin 298,094,580 298,094,580 2,144,800 12 tháng
653 Mycophenolat (mofetil) 70,152,000 70,152,000 1,066,912 12 tháng
654 Nabumeton 291,025,912 291,025,912 8,346,648 12 tháng
655 Naloxon hydroclorid (dihydrat) 7,791,000 7,791,000 1,964,256 12 tháng
656 Naproxen 176,799,000 176,799,000 8,148,726 12 tháng
657 Naproxen + Esomeprazol 268,800,000 268,800,000 218,148 12 tháng
658 Naphazolin (hydroclorid) (nitrat) 9,208,000 9,208,000 257,824 12 tháng
659 Natamycin 79,840,000 79,840,000 4,950,372 12 tháng
660 Natri clorid 10,717,070,000 494,500,000 7,526,400 12 tháng
661 Natri clorid 1,518,609,750 1,518,609,750 2,235,520 12 tháng
662 Natri clorid 924,975,000 924,975,000 13,846,000 12 tháng
663 Natri clorid 3,749,577,300 3,749,577,300 25,899,300 12 tháng
664 Natri clorid 64,310,400 64,310,400 9,240,000 12 tháng
665 Natri clorid 330,000,000 330,000,000 55,463,226 12 tháng
666 Natri clorid 288,040,000 288,040,000 58,985,472 12 tháng
667 Natri clorid 1,980,829,500 1,980,829,500 42,521,073 12 tháng
668 Natri clorid 2,106,624,000 2,106,624,000 104,988,164 12 tháng
669 Natri clorid 10,717,070,000 10,717,070,000 1,800,691 12 tháng
670 Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat (dihydrate) + Glucose khan + Kẽm 551,473,650 167,534,300 8,065,120 12 tháng
671 Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat (dihydrate) + Glucose khan + Kẽm 551,473,650 551,473,650 300,077,960 12 tháng
672 Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat (ngậm nước) + magnesi sulfat (ngậm nước) + kẽm sulfat (ngậm nước)+ dextrose (Anhydrous) 48,450,000 48,450,000 4,690,960 12 tháng
673 Natri hyaluronat 92,500,000 63,127,600 15,441,262 12 tháng
674 Natri hyaluronat 59,670,000 59,670,000 1,356,600 12 tháng
675 Natri hyaluronat 156,720,000 156,720,000 4,388,160 12 tháng
676 Natri hyaluronat 92,500,000 92,500,000 1,767,573 12 tháng
677 Natri hydrocarbonat/ natri bicarbonat 10,462,200 110,376,000 1,670,760 12 tháng
678 Natri hydrocarbonat/ natri bicarbonat 194,859,000 194,859,000 2,590,000 12 tháng
679 Natri hydrocarbonat/ natri bicarbonat 10,462,200 10,462,200 5,456,052 12 tháng
680 Nebivolol 348,667,200 348,667,200 3,090,528 12 tháng
681 Nefopam (hydroclorid) 1,032,000,000 1,032,000,000 292,942 12 tháng
682 Neomycin (sulfat)+ polymyxin B (sulfat) + dexamethason 162,060,000 166,500,000 9,762,682 12 tháng
683 Neomycin (sulfat)+ polymyxin B (sulfat) + dexamethason 162,060,000 162,060,000 28,896,000 12 tháng
684 Neomycin + polymyxin B (sulfat) + dexamethason 43,890,000 43,890,000 4,662,000 12 tháng
685 Neostigmin methylsulfat 83,963,200 84,630,000 4,537,680 12 tháng
686 Neostigmin methylsulfat 98,808,000 98,808,000 1,228,920 12 tháng
687 Neostigmin methylsulfat 83,963,200 83,963,200 2,766,624 12 tháng
688 Netilmicin (sulfat) 328,383,300 328,383,300 2,369,640 12 tháng
689 Nicardipin (hydroclorid) 309,600,000 94,416,000 2,350,970 12 tháng
690 Nicardipin (hydroclorid) 1,204,036,000 1,204,036,000 9,194,732 12 tháng
691 Nicardipin (hydroclorid) 309,600,000 309,600,000 27,105,624 12 tháng
692 Nicorandil 6,489,955,920 1,196,950,000 2,566,620 12 tháng
693 Nicorandil 1,487,902,000 1,487,902,000 37,900,100 12 tháng
694 Nicorandil 1,088,000,000 1,088,000,000 11,029,424 12 tháng
695 Nicorandil 6,489,955,920 6,489,955,920 11,934,448 12 tháng
696 Nifedipin 36,170,000 233,100 33,713,008 12 tháng
697 Nifedipin 16,920,000 16,920,000 2,643,648 12 tháng
698 Nifedipin 36,170,000 36,170,000 8,668,800 12 tháng
699 Nimodipin 67,200,000 67,200,000 30,464,000 12 tháng
700 Nimotuzumab 612,600,000 612,600,000 33,514,600 12 tháng
701 Nor-adrenalin 681,500,000 681,500,000 41,661,256 12 tháng
702 Nor-epinephrin/Nor- adrenalin 945,247,000 386,880,000 181,718,766 12 tháng
703 Nor-epinephrin/Nor- adrenalin 26,600,000 26,600,000 473,760 12 tháng
704 Nor-epinephrin/Nor- adrenalin 182,700,000 182,700,000 1,012,760 12 tháng
705 Nor-epinephrin/Nor- adrenalin 945,247,000 945,247,000 6,527 12 tháng
706 Nước cất pha tiêm 735,585,480 55,692,000 1,881,600 12 tháng
707 Nước cất pha tiêm 866,714,310 866,714,310 17,152,800 12 tháng
708 Nước cất pha tiêm 60,282,900 60,282,900 19,082,000 12 tháng
709 Nước cất pha tiêm 735,585,480 735,585,480 744,800 12 tháng
710 Nystatin + Neomycin(Sulfat) + Polymycin B (sulfat) 42,792,750 243,865,000 26,466,916 12 tháng
711 Nystatin + Neomycin(Sulfat) + Polymycin B (sulfat) 39,412,800 39,412,800 10,832,640 12 tháng
712 Nystatin + Neomycin(Sulfat) + Polymycin B (sulfat) 42,792,750 42,792,750 5,115,600 12 tháng
713 Nhũ dịch lipid 393,908,000 426,230,280 1,559,376 12 tháng
714 Nhũ dịch lipid 968,058,000 968,058,000 24,268,001 12 tháng
715 Nhũ dịch lipid 91,665,000 91,665,000 1,687,921 12 tháng
716 Nhũ dịch lipid 1,353,575,000 1,353,575,000 20,596,393 12 tháng
717 Nhũ dịch lipid 393,908,000 393,908,000 6,828,220 12 tháng
718 Octreotide (acetate) 645,389,760 707,160,000 1,103,558 12 tháng
719 Octreotide (acetate) 645,389,760 645,389,760 1,198,197 12 tháng
720 Ofloxacin 76,160,000 44,965,000 18,070,913 12 tháng
721 Ofloxacin 11,499,400 11,499,400 19,800,480 12 tháng
722 Ofloxacin 2,635,000,000 2,635,000,000 1,259,020 12 tháng
723 Ofloxacin 4,779,000,000 4,779,000,000 73,780,000 12 tháng
724 Ofloxacin 89,000,000 89,000,000 1,034,040 12 tháng
725 Ofloxacin 36,930,000 36,930,000 133,812,000 12 tháng
726 Ofloxacin 76,160,000 76,160,000 321,983 12 tháng
727 Omeprazol 196,560,000 1,037,500 2,492,000 12 tháng
728 Omeprazol 196,560,000 196,560,000 2,132,480 12 tháng
729 Ondansetron 672,420,000 144,834,000 5,503,680 12 tháng
730 Ondansetron 672,420,000 672,420,000 29,050 12 tháng
731 Oxacilin 590,000,000 3,168,000,000 4,055,352 12 tháng
732 Oxacilin 340,200,000 340,200,000 18,827,760 12 tháng
733 Oxacilin 590,000,000 590,000,000 88,704,000 12 tháng
734 Oxytocin 218,762,500 176,144,650 9,525,600 12 tháng
735 Oxytocin 179,172,000 179,172,000 16,520,000 12 tháng
736 Oxytocin 337,286,100 337,286,100 4,932,050 12 tháng
737 Oxytocin 218,762,500 218,762,500 5,016,816 12 tháng
738 Paclitaxel 3,004,470,000 3,004,470,000 9,444,011 12 tháng
739 Pantoprazol 18,661,700 1,095,597,010 6,125,350 12 tháng
740 Pantoprazol 119,306,880 119,306,880 84,125,160 12 tháng
741 Pantoprazol 28,142,800 28,142,800 787,998 12 tháng
742 Pantoprazol 18,661,700 18,661,700 522,528 12 tháng
743 Papaverin hydroclorid 140,089,400 140,089,400 30,676,716 12 tháng
744 Paracetamol 818,428,000 888,575,600 3,340,593 12 tháng
745 Paracetamol 909,640,320 909,640,320 3,922,503 12 tháng
746 Paracetamol 2,397,500 2,397,500 25,469,929 12 tháng
747 Paracetamol 818,428,000 818,428,000 24,880,117 12 tháng
748 Paracetamol/Acetaminophen 3,780,000 1,069,920,000 67,130 12 tháng
749 Paracetamol/Acetaminophen 5,394,500 5,394,500 22,915,984 12 tháng
750 Paracetamol/Acetaminophen 14,608,000 14,608,000 15,025,248 12 tháng
751 Paracetamol/Acetaminophen 7,650,000 7,650,000 29,957,760 12 tháng
752 Paracetamol/Acetaminophen 536,616,000 536,616,000 151,046 12 tháng
753 Paracetamol/Acetaminophen 1,975,910,000 1,975,910,000 409,024 12 tháng
754 Paracetamol/Acetaminophen 3,780,000 3,780,000 214,200 12 tháng
755 Paracetamol/Acetaminophen + codein (phosphat)(hemihydrat) 103,560,000 103,560,000 55,325,480 12 tháng
756 Paracetamol/Acetaminophen + chlorpheniramin (maleat) 48,442,000 48,442,000 105,840 12 tháng
757 Paracetamol/Acetaminophen + chlorpheniramin (maleat) + phenylephrin (hydoclorid) 36,172,500 36,172,500 1,356,376 12 tháng
758 Paracetamol/Acetaminophen + ibuprofen 49,200,000 49,200,000 1,012,830 12 tháng
759 Paracetamol/Acetaminophen + Tramadol (hydroclorid) 95,275,000 95,275,000 2,899,680 12 tháng
760 Paracetamol/Acetaminophen+codein (phosphat) 8,340,000 8,340,000 1,377,600 12 tháng
761 Perindopril (arginine) + Amlodipine 1,033,221,090 1,388,302,300 2,667,700 12 tháng
762 Perindopril (arginine) + Amlodipine 1,033,221,090 1,033,221,090 233,520 12 tháng
763 Perindopril (erbumin) (arginin) (tert-butylamin) 263,810,000 981,779,498 38,872,464 12 tháng
764 Perindopril (erbumin) (arginin) (tert-butylamin) 752,070,000 752,070,000 28,930,191 12 tháng
765 Perindopril (erbumin) (arginin) (tert-butylamin) 263,810,000 263,810,000 21,057,960 12 tháng
766 Perindopril (Erbumin) (Arginine) (tert butylamine) + Indapamid 218,960,000 218,960,000 27,489,826 12 tháng
767 Perindopril (Erbumin) (Arginine) + Indapamid 148,960,000 936,585,000 7,386,680 12 tháng
768 Perindopril (Erbumin) (Arginine) + Indapamid 148,960,000 148,960,000 6,130,880 12 tháng
769 Perindopril (tert butylamine) (erbumin) + Indapamid 110,670,000 110,670,000 26,224,380 12 tháng
770 Perindopril (tert-butylamin) + amlodipin 186,000,000 370,175,000 4,170,880 12 tháng
771 Perindopril (tert-butylamin) + amlodipin 186,000,000 186,000,000 3,098,760 12 tháng
772 Pethidin (hydroclorid) 82,620,000 82,620,000 5,208,000 12 tháng
773 Piperacilin + tazobactam 2,948,400,000 2,948,400,000 10,364,900 12 tháng
774 Piracetam 262,820,800 103,650,000 2,313,360 12 tháng
775 Piracetam 436,617,700 436,617,700 657,376 12 tháng
776 Piracetam 106,578,000 106,578,000 968,098 12 tháng
777 Piracetam 262,820,800 262,820,800 71,400 12 tháng
778 Piroxicam 65,700,000 32,986,800 79,164,376 12 tháng
779 Piroxicam 65,280,600 65,280,600 64,840 12 tháng
780 Piroxicam 73,600,000 73,600,000 731,993 12 tháng
781 Piroxicam 65,700,000 65,700,000 82,555,200 12 tháng
782 Polyethylen glycol 400 + Propylen glycol 41,280,000 41,280,000 12,225,296 12 tháng
783 Povidon iod 59,462,400 312,968,000 7,358,982 12 tháng
784 Povidon iod 21,383,600 21,383,600 2,902,200 12 tháng
785 Povidon iod 5,888,000 5,888,000 2,984,184 12 tháng
786 Povidon iod 59,462,400 59,462,400 2,060,800 12 tháng
787 Pramipexol 720,000,000 720,000,000 923,630 12 tháng
788 Pramipexol (dihydrochloride monohydrate) 131,320,000 300,000,000 1,827,857 12 tháng
789 Pramipexol (dihydrochloride monohydrate) 131,320,000 131,320,000 1,839,600 12 tháng
790 Pravastatin (natri) 532,728,000 297,992,520 1,155,840 12 tháng
791 Pravastatin (natri) 1,685,595,100 1,685,595,100 8,763,104 12 tháng
792 Pravastatin (natri) 1,904,000,000 1,904,000,000 598,741 12 tháng
793 Pravastatin (natri) 652,800,000 652,800,000 164,864 12 tháng
794 Pravastatin (natri) 532,728,000 532,728,000 1,664,947 12 tháng
795 Prednisolon 16,182,000 16,182,000 20,160,000 12 tháng
796 Pregabalin 60,025,000 60,025,000 8,400,000 12 tháng
797 Probenecid 25,200,000 25,200,000 3,676,960 12 tháng
798 Procain hydroclorid 16,826,000 16,826,000 47,196,663 12 tháng
799 Progesteron 186,921,000 122,220,000 53,312,000 12 tháng
800 Progesteron 442,008,000 442,008,000 8,343,791 12 tháng
801 Progesteron 11,035,200 11,035,200 18,278,400 12 tháng
802 Progesteron 186,921,000 186,921,000 14,916,384 12 tháng
803 Proparacain hydroclorid 40,246,360 40,246,360 453,096 12 tháng
804 Propofol 418,607,640 1,491,114,720 1,680,700 12 tháng
805 Propofol 418,607,640 418,607,640 705,600 12 tháng
806 Propranolol (hydroclorid) 16,567,200 16,567,200 471,128 12 tháng
807 Propylthiouracil 12,201,000 12,201,000 5,233,788 12 tháng
808 Protamin sulfat 32,400,000 32,400,000 3,422,160 12 tháng
809 Phenobarbital 23,477,720 23,477,720 12,376,224 12 tháng
810 Phenoxy methylpenicilin (kali) 34,574,925 34,574,925 308,986 12 tháng
811 Phenytoin 2,550,000 2,550,000 1,126,898 12 tháng
812 Phloroglucinol + Trimethylphloroglucinol 2,827,299,150 2,827,299,150 41,751,212 12 tháng
813 Phytomenadion 26,142,600 2,315,700 11,721,014 12 tháng
814 Phytomenadion 26,142,600 26,142,600 463,882 12 tháng
815 Quetiapin 67,500,000 120,000,000 341,628 12 tháng
816 Quetiapin 67,500,000 67,500,000 907,200 12 tháng
817 Quinapril 32,701,200 32,701,200 3,360,000 12 tháng
818 Rabeprazole (Natri) 108,864,000 108,864,000 1,890,000 12 tháng
819 Rabeprazole (Natri) 2,217,600,000 2,217,600,000 915,634 12 tháng
820 Rabeprazole (Natri) 371,200,000 371,200,000 3,048,192 12 tháng
821 Rabeprazole (Natri) 20,145,000 20,145,000 62,092,800 12 tháng
822 Rabeprazole (Natri) 54,000,000 54,000,000 1,512,000 12 tháng
823 Ramipril 2,319,656,724 2,307,031,700 10,393,600 12 tháng
824 Ramipril 1,713,950,000 1,713,950,000 564,060 12 tháng
825 Ramipril 1,595,603,620 1,595,603,620 41,968,894 12 tháng
826 Ramipril 1,498,889,070 1,498,889,070 64,596,888 12 tháng
827 Ramipril 2,319,656,724 2,319,656,724 44,676,901 12 tháng
828 Ringer lactat 1,594,411,200 813,345,000 47,990,600 12 tháng
829 Ringer lactat 1,594,411,200 1,594,411,200 64,950,388 12 tháng
830 Risperidon 806,400 75,000,000 22,773,660 12 tháng
831 Risperidon 212,000,000 212,000,000 44,643,514 12 tháng
832 Risperidon 806,400 806,400 5,936,000 12 tháng
833 Rivaroxaban 87,850,000 85,500,000 2,100,000 12 tháng
834 Rivaroxaban 75,140,000 75,140,000 22,579 12 tháng
835 Rivaroxaban 87,850,000 87,850,000 2,394,000 12 tháng
836 Rocuronium bromid 753,550,500 159,120,000 2,103,920 12 tháng
837 Rocuronium bromid 753,550,500 753,550,500 2,459,800 12 tháng
838 Rosuvastatin 938,332,800 938,332,800 4,455,360 12 tháng
839 Rotundin 17,500,000 17,500,000 21,099,414 12 tháng
840 Roxithromycin 228,158,700 228,158,700 26,273,318 12 tháng
841 Saccharomyces boulardii 48,000,000 1,184,105,000 490,000 12 tháng
842 Saccharomyces boulardii 48,000,000 48,000,000 6,388,444 12 tháng
843 Sacubitril + valsartan 72,000,000 72,000,000 33,154,940 12 tháng
844 Salbutamol (sulfat) 556,500,000 912,338,000 1,344,000 12 tháng
845 Salbutamol (sulfat) 225,495,728 225,495,728 2,016,000 12 tháng
846 Salbutamol (sulfat) 1,008,262,710 1,008,262,710 25,545,464 12 tháng
847 Salbutamol (sulfat) 417,604,800 417,604,800 6,313,880 12 tháng
848 Salbutamol (sulfat) 501,230,184 501,230,184 28,231,356 12 tháng
849 Salbutamol (sulfat) 334,992,000 334,992,000 11,692,934 12 tháng
850 Salbutamol (sulfat) 556,500,000 556,500,000 14,034,445 12 tháng
851 Salbutamol (sulfat) + ipratropium (bromid) 781,578,000 781,578,000 9,379,776 12 tháng
852 Salicylic acid + betamethason dipropionat 62,550,000 14,550,000 15,582,000 12 tháng
853 Salicylic acid + betamethason dipropionat 62,550,000 62,550,000 21,884,184 12 tháng
854 Salmeterol (xinafoate) + fluticason (propionat) 157,440,000 157,440,000 407,400 12 tháng
855 Sắt fumarat + Acid Folic 118,034,910 118,034,910 1,751,400 12 tháng
856 Sắt (gluconat) + mangan gluconat + đồng gluconat 45,360,000 45,360,000 4,408,320 12 tháng
857 Sắt (II) fumarat + Acid Folic 84,830,760 84,830,760 3,304,977 12 tháng
858 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic 82,620,000 82,620,000 1,270,080 12 tháng
859 Sắt (sulfat) + Acid folic 46,293,480 46,293,480 2,375,261 12 tháng
860 Sắt sucrose (hay dextran) 225,760,000 468,000,000 2,313,360 12 tháng
861 Sắt sucrose (hay dextran) 225,760,000 225,760,000 1,296,217 12 tháng
862 Sắt Sulfate + Acid folic 93,500,000 93,500,000 13,104,000 12 tháng
863 Sertraline (hydrochloride) 60,800,000 60,800,000 6,321,280 12 tháng
864 Silymarin 172,000,000 641,178,000 2,618,000 12 tháng
865 Silymarin 172,000,000 172,000,000 1,702,400 12 tháng
866 Simvastatin 391,012,020 879,200 17,952,984 12 tháng
867 Simvastatin 102,507,500 102,507,500 4,816,000 12 tháng
868 Simvastatin 391,012,020 391,012,020 2,870,210 12 tháng
869 Sitagliptin (phosphat monohydrat) 276,000,000 276,000,000 24,618 12 tháng
870 Sorbitol 33,169,500 114,675,000 10,948,337 12 tháng
871 Sorbitol 33,169,500 33,169,500 7,728,000 12 tháng
872 Sorbitol + natri citrat 38,347,000 38,347,000 3,210,900 12 tháng
873 Spiramycin 20,425,000 20,425,000 928,746 12 tháng
874 Spiramycin + metronidazol 223,525,500 717,502,000 1,073,716 12 tháng
875 Spiramycin + metronidazol 223,525,500 223,525,500 571,900 12 tháng
876 Spironolacton 897,983,700 897,983,700 20,090,056 12 tháng
877 Spironolacton 282,219,210 282,219,210 6,258,714 12 tháng
878 Sucralfat (hydrat) 44,550,000 43,310,000 25,143,544 12 tháng
879 Sucralfat (hydrat) 214,600,000 214,600,000 7,902,138 12 tháng
880 Sucralfat (hydrat) 44,550,000 44,550,000 1,212,680 12 tháng
881 Sugammadex 141,750,000 141,750,000 6,008,800 12 tháng
882 Sulfadiazin bạc 106,785,000 106,785,000 1,247,400 12 tháng
883 Sulfamethoxazol + Trimethoprim 7,433,216 13,500,000 3,969,000 12 tháng
884 Sulfamethoxazol + Trimethoprim 7,433,216 7,433,216 2,989,980 12 tháng
885 Sulfamethoxazole + Trimethoprim 83,143,500 64,500,000 378,000 12 tháng
886 Sulfamethoxazole + Trimethoprim 83,143,500 83,143,500 208,130 12 tháng
887 Sulpirid 124,362,000 124,362,000 1,806,000 12 tháng
888 Suxamethonium clorid (dihydrat) 249,597,512 249,597,512 2,328,018 12 tháng
889 Tacrolimus 120,120,000 120,120,000 3,482,136 12 tháng
890 Tamoxifen 297,229,000 297,229,000 6,988,730 12 tháng
891 Tegafur + Uracil 2,093,500,000 2,093,500,000 3,363,360 12 tháng
892 Teicoplanin 1,170,000,000 179,000,000 8,322,412 12 tháng
893 Teicoplanin 1,170,000,000 1,170,000,000 58,618,000 12 tháng
894 Telmisartan + Hydrochlorothiazid 172,800,000 172,800,000 32,760,000 12 tháng
895 Telmisartan + hydroclorothiazid 249,000,000 1,312,794,000 5,012,000 12 tháng
896 Telmisartan + hydroclorothiazid 2,939,495,000 2,939,495,000 4,838,400 12 tháng
897 Telmisartan + hydroclorothiazid 249,000,000 249,000,000 36,758,232 12 tháng
898 Tenofovir disoproxil fumarat 555,705,000 128,000,000 6,972,000 12 tháng
899 Tenofovir disoproxil fumarat 555,705,000 555,705,000 82,305,860 12 tháng
900 Terbutalin (sulfat) 20,210,000 20,210,000 3,584,000 12 tháng
901 Ticarcilin + Acid clavulanic 2,318,300,000 8,393,985,000 15,559,740 12 tháng
902 Ticarcilin + Acid clavulanic 2,318,300,000 2,318,300,000 565,880 12 tháng
903 Tigecyclin 86,388,000 86,388,000 1,911,392 12 tháng
904 Timolol (maleat) 8,000,000 8,000,000 896,280 12 tháng
905 Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) 104,063,750 104,063,750 321,300 12 tháng
906 Tizanidin (hydroclorid) 66,307,500 66,307,500 3,149,798 12 tháng
907 Tobramycin (sulfat) 135,605,600 178,605,000 7,250,040 12 tháng
908 Tobramycin (sulfat) 209,664,000 209,664,000 2,553,600 12 tháng
909 Tobramycin (sulfat) 13,394,280 13,394,280 235,031,580 12 tháng
910 Tobramycin (sulfat) 326,106,000 326,106,000 64,912,400 12 tháng
911 Tobramycin (sulfat) 15,576,000 15,576,000 2,418,864 12 tháng
912 Tobramycin (sulfat) 135,605,600 135,605,600 224,000 12 tháng
913 Tobramycin (sulfat) 232,682,100 232,682,100 2,913,785 12 tháng
914 Tobramycin (sulfat) + Dexamethason (natri phosphat) 45,870,300 45,870,300 1,856,610 12 tháng
915 Tolperison (hydrochlorid) 15,435,000 15,435,000 5,000,940 12 tháng
916 Tyrothricin 27,052,200 27,052,200 9,130,968 12 tháng
917 Thiamazol 11,475,000 32,010,000 5,870,592 12 tháng
918 Thiamazol 68,264,000 68,264,000 6,515,099 12 tháng
919 Thiamazol 11,475,000 11,475,000 375,040 12 tháng
920 Thiamazol/Methimazol 112,492,800 112,492,800 436,128 12 tháng
921 Thiocolchicosid 91,200,000 258,930,000 3,796,957 12 tháng
922 Thiocolchicosid 91,200,000 91,200,000 1,284,368 12 tháng
923 Tranexamic acid 288,605,100 47,906,880 432,180 12 tháng
924 Tranexamic acid 166,947,200 166,947,200 4,674,522 12 tháng
925 Tranexamic acid 4,395,300 4,395,300 11,059,832 12 tháng
926 Tranexamic acid 97,900,775 97,900,775 1,341,393 12 tháng
927 Tranexamic acid 394,994,000 394,994,000 123,068 12 tháng
928 Tranexamic acid 288,605,100 288,605,100 2,741,222 12 tháng
929 Tricalcium phosphat 15,480,000 15,480,000 8,080,943 12 tháng
930 Trihexyphenidyl (hydroclorid) 3,470,000 3,470,000 433,440 12 tháng
931 Trimebutin (maleat ) 37,464,000 37,464,000 97,160 12 tháng
932 Trimetazidin (dihydroclorid) 502,163,340 502,163,340 1,048,992 12 tháng
933 Triptorelin (acetat) 3,408,481,000 3,408,481,000 14,060,574 12 tháng
934 Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid 32,400,000 32,400,000 95,437,468 12 tháng
935 Ursodeoxycholic acid 136,009,520 136,009,520 907,200 12 tháng
936 Valproat natri 57,200,000 57,200,000 757,462 12 tháng
937 Valsartan 376,257,000 111,540,000 3,808,267 12 tháng
938 Valsartan 53,607,000 53,607,000 1,601,600 12 tháng
939 Valsartan 376,257,000 376,257,000 1,500,996 12 tháng
940 Valsartan + Hydroclorothiazid 437,558,400 378,000,000 3,123,120 12 tháng
941 Valsartan + Hydroclorothiazid 437,558,400 437,558,400 10,535,196 12 tháng
942 Vancomycin 576,754,500 576,754,500 10,584,000 12 tháng
943 Vancomycin (Hydroclorid)) 211,750,000 211,750,000 12,251,635 12 tháng
944 Vildagliptin 39,330,000 39,330,000 16,149,126 12 tháng
945 Vitamin A + Vitamin D3 162,824,268 162,824,268 5,929,000 12 tháng
946 Vitamin B1 12,757,500 239,616,720 1,101,240 12 tháng
947 Vitamin B1 349,306,750 349,306,750 4,559,080 12 tháng
948 Vitamin B1 12,757,500 12,757,500 6,709,268 12 tháng
949 Vitamin B1 + B6 + B12 204,400,000 571,950,000 9,780,589 12 tháng
950 Vitamin B1 + B6 + B12 204,400,000 204,400,000 357,210 12 tháng
951 Vitamin B12/Cyanocobalamin/ Hydroxocobalamin 222,865,000 48,175,646 16,014,600 12 tháng
952 Vitamin B12/Cyanocobalamin/ Hydroxocobalamin 222,865,000 222,865,000 5,723,200 12 tháng
953 Vitamin B6/Pyridoxin hydroclorid 60,992,316 69,661,200 1,348,918 12 tháng
954 Vitamin B6/Pyridoxin hydroclorid 60,992,316 60,992,316 6,240,220 12 tháng
955 Vitamin B6/Pyridoxin hydroclorid + magnesi lactat (dihydrat) 32,059,104 102,979,500 1,950,514 12 tháng
956 Vitamin B6/Pyridoxin hydroclorid + magnesi lactat (dihydrat) 32,059,104 32,059,104 1,707,785 12 tháng
957 Vitamin C 42,350,000 37,777,320 2,883,426 12 tháng
958 Vitamin C 42,350,000 42,350,000 897,655 12 tháng
959 Vitamin D3 7,700,000 7,700,000 1,185,800 12 tháng
960 Vitamin E (acetat) 39,590,000 39,590,000 1,057,765 12 tháng
961 Vitamin K/Menadion Natribisulfit 38,609,760 38,609,760 215,600 12 tháng
962 Vitamin PP 3,014,000 3,014,000 1,108,520 12 tháng
963 Xylometazolin (hydroclorid) 14,046,000 14,046,000 1,081,073 12 tháng
964 Yếu tố IX 1,034,208,000 1,034,208,000 84,392 12 tháng
965 Yếu tố VIII 2,300,000,000 2,142,000,000 393,288 12 tháng
966 Yếu tố VIII 2,300,000,000 2,300,000,000 28,957,824 12 tháng
967 Zoledronic acid 86,900,000 210,600,000 59,976,000 12 tháng
968 Zoledronic acid 197,600,000 197,600,000 64,400,000 12 tháng
969 Zoledronic acid 42,500,000 42,500,000 9,009,000 12 tháng
970 Zoledronic acid 321,750,000 321,750,000 5,896,800 12 tháng
971 Zoledronic acid 86,900,000 86,900,000 5,532,800 12 tháng
972 Zopiclon 152,880,000 152,880,000 1,190,000 12 tháng
973 Meloxicam 112,678,000 112,678,000 2,433,200 12 tháng
974 Levofloxacin 206,800,000 206,800,000 4,280,640 12 tháng
975 502,163,340 0 0
976 37,464,000 0 0
977 1,343,000,000 0 0
978 50,400,000 0 0
979 506,551,356 0 0
980 362,157,800 0 0
981 480,392,000 0 0
982 157,020,000 0 0
983 14,700,000 0 0
984 267,300,000 0 0
985 201,600,000 0 0
986 183,853,740 0 0
987 217,000,476 0 0
988 38,169,600 0 0
989 221,430,000 0 0
990 408,505,600 0 0
991 38,326,500 0 0
992 185,900,000 0 0
993 166,500,000 0 0
994 162,060,000 0 0
995 43,890,000 0 0
996 84,630,000 0 0
997 98,808,000 0 0
998 83,963,200 0 0
999 328,383,300 0 0
1000 94,416,000 0 0
1001 1,204,036,000 0 0
1002 309,600,000 0 0
1003 282,219,210 0 0
1004 43,310,000 0 0
1005 214,600,000 0 0
1006 44,550,000 0 0
1007 141,750,000 0 0
1008 106,785,000 0 0
1009 13,500,000 0 0
1010 7,433,216 0 0
1011 64,500,000 0 0
1012 1,172,850,000 0 0
1013 140,489,640 0 0
1014 6,213,000 0 0
1015 203,091,840 0 0
1016 35,200,000 0 0
1017 109,633,200 0 0
1018 437,920,000 0 0
1019 20,540,000 0 0
1020 125,496,000 0 0
1021 243,309,600 0 0
1022 61,111,700 0 0
1023 340,200,000 0 0
1024 31,640,000 0 0
1025 559,550,000 0 0
1026 99,000,000 0 0
1027 8,820,000 0 0
1028 870,000 0 0
1029 17,603,190 0 0
1030 468,000,000 0 0
1031 861,800,000 0 0
1032 161,375,820 0 0
1033 29,359,400 0 0
1034 65,047,500 0 0
1035 37,080,000 0 0
1036 33,024,200 0 0
1037 49,840,000 0 0
1038 104,438,250 0 0
1039 42,160,000 0 0
1040 25,130,100 0 0
1041 2,371,200,000 0 0
1042 72,000,000 0 0
1043 213,528,000 0 0
1044 627,144,000 0 0
1045 93,702,000 0 0
1046 319,992,750 0 0
1047 467,712,000 0 0
1048 10,400,000 0 0
1049 902,676,600 0 0
1050 27,191,892 0 0
1051 19,175,000 0 0
1052 1,487,902,000 0 0
1053 1,196,950,000 0 0
1054 1,088,000,000 0 0
1055 6,489,955,920 0 0
1056 233,100 0 0
1057 16,920,000 0 0
1058 36,170,000 0 0
1059 83,143,500 0 0
1060 124,362,000 0 0
1061 249,597,512 0 0
1062 120,120,000 0 0
1063 297,229,000 0 0
1064 2,093,500,000 0 0
1065 179,000,000 0 0
1066 1,170,000,000 0 0
1067 172,800,000 0 0
1068 1,312,794,000 0 0
1069 44,080,200 0 0
1070 38,252,000 0 0
1071 40,821,660 0 0
1072 33,777,920 0 0
1073 11,886,000 0 0
1074 658,931,100 0 0
1075 3,720,000 0 0
1076 498,157,000 0 0
1077 53,720,000 0 0
1078 249,648,880 0 0
1079 211,344,000 0 0
1080 1,059,640,000 0 0
1081 1,260,000,000 0 0
1082 2,210,000,000 0 0
1083 121,500,000 0 0
1084 126,000,000 0 0
1085 47,215,200 0 0
1086 116,376,000 0 0
1087 22,176,180 0 0
1088 657,720,000 0 0
1089 323,820,000 0 0
1090 204,000,000 0 0
1091 155,100,000 0 0
1092 479,997,000 0 0
1093 189,000,000 0 0
1094 23,940,000 0 0
1095 108,360,720 0 0
1096 82,225,000 0 0
1097 47,506,500 0 0
1098 1,116,099,600 0 0
1099 975,900,000 0 0
1100 39,900,000 0 0
1101 26,215,000 0 0
1102 103,187,532 0 0
1103 82,635,540 0 0
1104 33,708,000 0 0
1105 166,924,500 0 0
1106 95,256,000 0 0
1107 77,748,300 0 0
1108 98,500,000 0 0
1109 397,440,000 0 0
1110 420,984,000 0 0
1111 67,200,000 0 0
1112 612,600,000 0 0
1113 681,500,000 0 0
1114 386,880,000 0 0
1115 26,600,000 0 0
1116 182,700,000 0 0
1117 945,247,000 0 0
1118 55,692,000 0 0
1119 866,714,310 0 0
1120 60,282,900 0 0
1121 735,585,480 0 0
1122 243,865,000 0 0
1123 39,412,800 0 0
1124 2,939,495,000 0 0
1125 249,000,000 0 0
1126 128,000,000 0 0
1127 555,705,000 0 0
1128 20,210,000 0 0
1129 8,393,985,000 0 0
1130 2,318,300,000 0 0
1131 86,388,000 0 0
1132 8,000,000 0 0
1133 104,063,750 0 0
1134 66,307,500 0 0
1135 264,576,000 0 0
1136 614,700,000 0 0
1137 29,950,000 0 0
1138 218,279,610 0 0
1139 275,072,490 0 0
1140 90,000,000 0 0
1141 427,500,000 0 0
1142 281,520,000 0 0
1143 50,830,000 0 0
1144 43,470,000 0 0
1145 562,058,352 0 0
1146 159,470,000 0 0
1147 74,340,000 0 0
1148 516,000,000 0 0
1149 875,800,000 0 0
1150 1,800,000,000 0 0
1151 1,872,000,000 0 0
1152 1,336,500,000 0 0
1153 950,400,000 0 0
1154 356,677,000 0 0
1155 260,605,670 0 0
1156 199,158,400 0 0
1157 972,972,000 0 0
1158 6,880,406,000 0 0
1159 2,590,406,000 0 0
1160 210,943,200 0 0
1161 2,251,618,000 0 0
1162 2,452,460,000 0 0
1163 2,973,760,000 0 0
1164 192,015,000 0 0
1165 1,588,795,400 0 0
1166 10,840,500 0 0
1167 3,584,000,000 0 0
1168 2,398,500,000 0 0
1169 407,930,000 0 0
1170 308,520,000 0 0
1171 107,485,000 0 0
1172 123,058,600 0 0
1173 266,760,000 0 0
1174 526,680,000 0 0
1175 160,179,000 0 0
1176 160,361,250 0 0
1177 178,605,000 0 0
1178 232,682,100 0 0
1179 45,870,300 0 0
1180 15,435,000 0 0
1181 27,052,200 0 0
1182 32,010,000 0 0
1183 68,264,000 0 0
1184 11,475,000 0 0
1185 112,492,800 0 0
1186 258,930,000 0 0
1187 335,160,000 0 0
1188 38,800,000 0 0
1189 61,200,000 0 0
1190 15,960,000 0 0
1191 8,736,000 0 0
1192 72,150,000 0 0
1193 50,256,000 0 0
1194 118,008,240 0 0
1195 19,476,416 0 0
1196 88,800,000 0 0
1197 462,000,000 0 0
1198 363,600,000 0 0
1199 68,640,000 0 0
1200 60,000,000 0 0
1201 99,610,000 0 0
1202 1,155,000,000 0 0
1203 1,242,000,000 0 0
1204 54,600,000 0 0
1205 50,336,880 0 0
1206 535,920,000 0 0
1207 40,454,400 0 0
1208 205,320,000 0 0
1209 81,600,000 0 0
1210 741,787,200 0 0
1211 50,750,000 0 0
1212 2,995,200 0 0
1213 16,575,300 0 0
1214 111,098,400 0 0
1215 4,970,000 0 0
1216 193,200,000 0 0
1217 95,680,000 0 0
1218 1,012,000,000 0 0
1219 1,410,567,600 0 0
1220 986,559,420 0 0
1221 395,930,000 0 0
1222 42,792,750 0 0
1223 426,230,280 0 0
1224 968,058,000 0 0
1225 91,665,000 0 0
1226 1,353,575,000 0 0
1227 91,200,000 0 0
1228 47,906,880 0 0
1229 166,947,200 0 0
1230 4,395,300 0 0
1231 97,900,775 0 0
1232 394,994,000 0 0
1233 288,605,100 0 0
1234 15,480,000 0 0
1235 3,470,000 0 0
1236 57,855,000 0 0
1237 198,777,200 0 0
1238 2,905,584,000 0 0
1239 817,966,800 0 0
1240 311,850,000 0 0
1241 220,275,360 0 0
1242 77,770,000 0 0
1243 87,436,800 0 0
1244 8,801,100 0 0
1245 963,000,000 0 0
1246 226,500,000 0 0
1247 134,786,400 0 0
1248 1,145,811,240 0 0
1249 6,262,704,000 0 0
1250 1,583,400,000 0 0
1251 80,531,100 0 0
1252 276,662,400 0 0
1253 21,804,000 0 0
1254 119,457,000 0 0
1255 10,586,240 0 0
1256 2,070,000 0 0
1257 765,533,160 0 0
1258 127,639,000 0 0
1259 263,245,000 0 0
1260 14,398,560 0 0
1261 12,704,000 0 0
1262 16,375,000 0 0
1263 26,880,000 0 0
1264 190,799,028 0 0
1265 4,777,500 0 0
1266 54,528,000 0 0
1267 38,455,200 0 0
1268 1,030,621,788 0 0
1269 58,800,000 0 0
1270 45,500,000 0 0
1271 20,819,250 0 0
1272 339,040,000 0 0
1273 648,934,272 0 0
1274 459,200,000 0 0
1275 44,825,000 0 0
1276 191,347,380 0 0
1277 393,908,000 0 0
1278 707,160,000 0 0
1279 645,389,760 0 0
1280 44,965,000 0 0
1281 11,499,400 0 0
1282 2,635,000,000 0 0
1283 4,779,000,000 0 0
1284 89,000,000 0 0
1285 36,930,000 0 0
1286 76,160,000 0 0
1287 1,037,500 0 0
1288 196,560,000 0 0
1289 209,664,000 0 0
1290 13,394,280 0 0
1291 326,106,000 0 0
1292 15,576,000 0 0
1293 135,605,600 0 0
1294 87,000,000 0 0
1295 325,023,000 0 0
1296 244,062,500 0 0
1297 1,267,300,000 0 0
1298 21,761,064 0 0
1299 129,600,000 0 0
1300 188,800,000 0 0
1301 10,765,500 0 0
1302 434,599,900 0 0
1303 20,477,370 0 0
1304 407,540,000 0 0
1305 544,810,500 0 0
1306 17,520,000 0 0
1307 346,000,000 0 0
1308 13,965,000 0 0
1309 21,060,000 0 0
1310 42,000,000 0 0
1311 277,882,500 0 0
1312 456,652,350 0 0
1313 1,713,987,600 0 0
1314 531,739,000 0 0
1315 584,890,200 0 0
1316 262,703,610 0 0
1317 303,530,000 0 0
1318 246,550,000 0 0
1319 129,050,000 0 0
1320 54,930,960 0 0
1321 82,800,000 0 0
1322 226,824,000 0 0
1323 12,275,550 0 0
1324 11,999,100 0 0
1325 246,250,000 0 0
1326 76,711,950 0 0
1327 43,200,000 0 0
1328 144,834,000 0 0
1329 672,420,000 0 0
1330 3,168,000,000 0 0
1331 340,200,000 0 0
1332 590,000,000 0 0
1333 176,144,650 0 0
1334 179,172,000 0 0
1335 337,286,100 0 0
1336 218,762,500 0 0
1337 3,004,470,000 0 0
1338 89,300,000 0 0
1339 92,400,000 0 0
1340 91,816,000 0 0
1341 173,988,000 0 0
1342 262,080,000 0 0
1343 175,695,000 0 0
1344 93,150,000 0 0
1345 67,600,000 0 0
1346 123,000,000 0 0
1347 31,050,000 0 0
1348 585,000,000 0 0
1349 11,200,000,000 0 0
1350 1,923,711,000 0 0
1351 817,380,000 0 0
1352 400,400,000 0 0
1353 125,055,000 0 0
1354 105,791,400 0 0
1355 57,276,000 0 0
1356 780,660,000 0 0
1357 2,553,575,000 0 0
1358 260,820,000 0 0
1359 65,720,000 0 0
1360 51,455,000 0 0
1361 121,134,000 0 0
1362 149,600,000 0 0
1363 22,779,960 0 0
1364 1,095,597,010 0 0
1365 119,306,880 0 0
1366 28,142,800 0 0
1367 18,661,700 0 0
1368 140,089,400 0 0
1369 888,575,600 0 0
1370 909,640,320 0 0
1371 2,397,500 0 0
1372 818,428,000 0 0
1373 1,069,920,000 0 0
1374 5,394,500 0 0
1375 4,810,000,000 0 0
1376 54,950,400 0 0
1377 110,498,050 0 0
1378 145,448,750 0 0
1379 912,000,000 0 0
1380 435,500 0 0
1381 1,047,150,000 0 0
1382 684,700,000 0 0
1383 159,500,000 0 0
1384 572,880,000 0 0
1385 316,464,750 0 0
1386 189,390,000 0 0
1387 163,254,000 0 0
1388 201,671,200 0 0
1389 222,419,000 0 0
1390 1,480,000 0 0
1391 264,550,000 0 0
1392 428,180,000 0 0
1393 12,760,000 0 0
1394 356,580,000 0 0
1395 107,500,575 0 0
1396 11,557,500 0 0
1397 43,211,700 0 0
1398 650,300,000 0 0
1399 1,558,670,100 0 0
1400 349,860,000 0 0
1401 658,494,000 0 0
1402 2,475,000 0 0
1403 13,122,200 0 0
1404 80,463,600 0 0
1405 607,050,000 0 0
1406 79,712,000 0 0
1407 783,395,820 0 0
1408 2,500,533,000 0 0
1409 751,058,000 0 0
1410 623,882,000 0 0
1411 15,141,000 0 0
1412 801,000,000 0 0
1413 801,019,200 0 0
1414 249,600,000 0 0
1415 14,608,000 0 0
1416 7,650,000 0 0
1417 536,616,000 0 0
1418 1,975,910,000 0 0
1419 3,780,000 0 0
1420 103,560,000 0 0
1421 48,442,000 0 0
1422 36,172,500 0 0
1423 69,250,000 0 0
1424 3,387,150 0 0
1425 162,949,800 0 0
1426 20,097,000 0 0
1427 21,590,240 0 0
1428 17,794,560 0 0
1429 62,025,600 0 0
1430 196,080,000 0 0
1431 300,810,000 0 0
1432 211,050,000 0 0
1433 603,351,000 0 0
1434 99,000,000 0 0
1435 24,438,750 0 0
1436 796,000,000 0 0
1437 3,540,000,000 0 0
1438 25,350,000 0 0
1439 50,400,000 0 0
1440 421,200,000 0 0
1441 1,752,000 0 0
1442 128,909,000 0 0
1443 361,476,000 0 0
1444 229,440 0 0
1445 185,835,300 0 0
1446 2,914,620,000 0 0
1447 280,294,128 0 0
1448 108,024,000 0 0
1449 183,845,780 0 0
1450 2,436,000,000 0 0
1451 1,432,404,000 0 0
1452 222,000,000 0 0
1453 219,032,352 0 0
1454 36,000,000 0 0
1455 26,392,800 0 0
1456 466,332,984 0 0
1457 39,060,000 0 0
1458 143,073,000 0 0
1459 1,120,504,000 0 0
1460 21,036,200 0 0
1461 15,340,000 0 0
1462 49,200,000 0 0
1463 95,275,000 0 0
1464 8,340,000 0 0
1465 1,388,302,300 0 0
1466 1,033,221,090 0 0
1467 981,779,498 0 0
1468 752,070,000 0 0
1469 263,810,000 0 0
1470 218,960,000 0 0
1471 936,585,000 0 0
1472 171,750,000 0 0
1473 77,190,000 0 0
1474 151,200,000 0 0
1475 51,976,000 0 0
1476 88,347,000 0 0
1477 422,352,000 0 0
1478 322,800,000 0 0
1479 160,745,000 0 0
1480 82,496,320 0 0
1481 430,122,000 0 0
1482 107,898,000 0 0
1483 134,463,000 0 0
1484 232,875,000 0 0
1485 243,575,808 0 0
1486 99,693,000 0 0
1487 287,857,500 0 0
1488 1,956,012,000 0 0
1489 541,393,000 0 0
1490 170,730,000 0 0
1491 851,235,000 0 0
1492 78,300,000 0 0
1493 604,615,000 0 0
1494 46,563,000 0 0
1495 103,037,550 0 0
1496 180,180,000 0 0
1497 106,365,000 0 0
1498 4,576,530,000 0 0
1499 3,358,200,000 0 0
1500 1,807,500,000 0 0
1501 283,425,597 0 0
1502 14,720,000 0 0
1503 74,542,000 0 0
1504 76,890,000 0 0
1505 100,680,000 0 0
1506 134,672,000 0 0
1507 260,750,000 0 0
1508 842,456,700 0 0
1509 1,069,758,900 0 0
1510 3,679,113,480 0 0
1511 257,796,000 0 0
1512 334,002,900 0 0
1513 205,031,080 0 0
1514 6,317,600 0 0
1515 148,960,000 0 0
1516 110,670,000 0 0
1517 370,175,000 0 0
1518 186,000,000 0 0
1519 82,620,000 0 0
1520 2,948,400,000 0 0
1521 103,650,000 0 0
1522 436,617,700 0 0
1523 106,578,000 0 0
1524 2,217,600,000 0 0
1525 371,200,000 0 0
1526 20,145,000 0 0
1527 54,000,000 0 0
1528 2,307,031,700 0 0
1529 1,713,950,000 0 0
1530 137,880,000 0 0
1531 38,252,500 0 0
1532 24,502,500 0 0
1533 132,162,600 0 0
1534 182,320,740 0 0
1535 309,942,675 0 0
1536 53,051,900 0 0
1537 69,012,400 0 0
1538 1,622,706,800 0 0
1539 236,160,000 0 0
1540 1,455,300,000 0 0
1541 1,086,667,300 0 0
1542 466,856,000 0 0
1543 66,250,000 0 0
1544 65,729,412 0 0
1545 1,344,070,000 0 0
1546 1,025,149,500 0 0
1547 55,310,200 0 0
1548 805,200,000 0 0
1549 535,000,000 0 0
1550 225,000,000 0 0
1551 7,189,000,000 0 0
1552 5,325,000,000 0 0
1553 105,000,000 0 0
1554 142,500,000 0 0
1555 1,210,500,000 0 0
1556 399,846,720 0 0
1557 10,162,048 0 0
1558 190,200,000 0 0
1559 87,840,000 0 0
1560 431,600,000 0 0
1561 3,877,500,000 0 0
1562 1,256,000,000 0 0
1563 6,075,000,000 0 0
1564 18,186,000 0 0
1565 61,702,200 0 0
1566 282,975,000 0 0
1567 131,606,000 0 0
1568 262,640 0 0
1569 73,875,000 0 0
1570 12,250,000 0 0
1571 8,400,000 0 0
1572 138,600,000 0 0
1573 2,331,000 0 0
1574 17,589,800 0 0
1575 25,592,924 0 0
1576 96,310,500 0 0
1577 553,865,350 0 0
1578 1,243,190,700 0 0
1579 179,244,000 0 0
1580 1,709,372,700 0 0
1581 226,968,000 0 0
1582 156,967,200 0 0
1583 58,200,000 0 0
1584 24,909,640 0 0
1585 11,871,048 0 0
1586 262,820,800 0 0
1587 32,986,800 0 0
1588 65,280,600 0 0
1589 73,600,000 0 0
1590 65,700,000 0 0
1591 41,280,000 0 0
1592 312,968,000 0 0
1593 21,383,600 0 0
1594 5,888,000 0 0
1595 59,462,400 0 0
1596 1,595,603,620 0 0
1597 1,498,889,070 0 0
1598 2,319,656,724 0 0
1599 813,345,000 0 0
1600 1,594,411,200 0 0
1601 75,000,000 0 0
1602 212,000,000 0 0
1603 806,400 0 0
1604 85,500,000 0 0
1605 75,140,000 0 0
1606 87,850,000 0 0
1607 936,540,000 0 0
1608 1,680,594,800 0 0
1609 144,900,000 0 0
1610 795,403,500 0 0
1611 1,662,602,850 0 0
1612 2,374,232,000 0 0
1613 24,768,060 0 0
1614 3,435,710,000 0 0
1615 107,100,000 0 0
1616 148,408,120 0 0
1617 43,296,000 0 0
1618 432,170,760 0 0
1619 695,000,000 0 0
1620 19,164,600 0 0
1621 340,451,100 0 0
1622 83,095,804 0 0
1623 296,100,000 0 0
1624 1,938,000,000 0 0
1625 17,575,000,000 0 0
1626 8,797,500,000 0 0
1627 2,114,748,000 0 0
1628 12,142,900,000 0 0
1629 7,600,000,000 0 0
1630 200,045,160 0 0
1631 548,629,500 0 0
1632 295,860,000 0 0
1633 171,600,000 0 0
1634 487,410,000 0 0
1635 60,000,000 0 0
1636 140,000,000 0 0
1637 63,952,000 0 0
1638 46,200,000 0 0
1639 47,520,000 0 0
1640 58,308,000 0 0
1641 256,074,000 0 0
1642 146,015,000 0 0
1643 340,000,000 0 0
1644 368,520,000 0 0
1645 245,098,000 0 0
1646 112,880,000 0 0
1647 2,110,830,000 0 0
1648 133,140,000 0 0
1649 589,000,000 0 0
1650 254,435,600 0 0
1651 183,600,000 0 0
1652 1,513,161,000 0 0
1653 16,412,904 0 0
1654 239,918,700 0 0
1655 274,276,840 0 0
1656 100,280,000 0 0
1657 77,000,000 0 0
1658 4,340,000,000 0 0
1659 2,513,809,200 0 0
1660 753,360,000 0 0
1661 76,600,000 0 0
1662 38,104,000 0 0
1663 720,000,000 0 0
1664 300,000,000 0 0
1665 131,320,000 0 0
1666 297,992,520 0 0
1667 1,685,595,100 0 0
1668 1,904,000,000 0 0
1669 652,800,000 0 0
1670 532,728,000 0 0
1671 16,182,000 0 0
1672 159,120,000 0 0
1673 753,550,500 0 0
1674 938,332,800 0 0
1675 17,500,000 0 0
1676 228,158,700 0 0
1677 1,184,105,000 0 0
1678 48,000,000 0 0
1679 72,000,000 0 0
1680 912,338,000 0 0
1681 225,495,728 0 0
1682 210,873,600 0 0
1683 30,967,500 0 0
1684 115,431,600 0 0
1685 920,000,000 0 0
1686 154,930,800 0 0
1687 340,848,900 0 0
1688 25,000,000 0 0
1689 7,936,620,000 0 0
1690 954,400,000 0 0
1691 8,685,000,000 0 0
1692 6,583,500,000 0 0
1693 8,568,000,000 0 0
1694 275,698,500 0 0
1695 3,421,140,000 0 0
1696 2,084,775,000 0 0
1697 2,579,871,000 0 0
1698 94,800,000 0 0
1699 355,895,000 0 0
1700 42,000,000 0 0
1701 141,190,000 0 0
1702 782,460,000 0 0
1703 1,843,310,000 0 0
1704 864,697,520 0 0
1705 3,067,500,000 0 0
1706 2,583,000,000 0 0
1707 24,075,000 0 0
1708 53,215,000 0 0
1709 20,776,000 0 0
1710 36,285,760 0 0
1711 620,848,800 0 0
1712 1,902,284,000 0 0
1713 3,109,090,000 0 0
1714 8,343,500,000 0 0
1715 7,056,000,000 0 0
1716 1,425,600,000 0 0
1717 594,749,400 0 0
1718 312,391,800 0 0
1719 305,442,400 0 0
1720 227,078,800 0 0
1721 298,094,580 0 0
1722 70,152,000 0 0
1723 291,025,912 0 0
1724 7,791,000 0 0
1725 176,799,000 0 0
1726 268,800,000 0 0
1727 9,208,000 0 0
1728 79,840,000 0 0
1729 494,500,000 0 0
1730 1,518,609,750 0 0
1731 60,025,000 0 0
1732 25,200,000 0 0
1733 16,826,000 0 0
1734 122,220,000 0 0
1735 442,008,000 0 0
1736 11,035,200 0 0
1737 186,921,000 0 0
1738 40,246,360 0 0
1739 1,491,114,720 0 0
1740 418,607,640 0 0
1741 16,567,200 0 0
1742 12,201,000 0 0
1743 32,400,000 0 0
1744 1,008,262,710 0 0
1745 417,604,800 0 0
1746 501,230,184 0 0
1747 334,992,000 0 0
1748 556,500,000 0 0
1749 781,578,000 0 0
1750 14,550,000 0 0
1751 62,550,000 0 0
1752 157,440,000 0 0
1753 891,000,000 0 0
1754 10,880,000,000 0 0
1755 8,333,520,000 0 0
1756 216,000,000 0 0
1757 289,154,000 0 0
1758 65,400,000 0 0
1759 273,700,000 0 0
1760 221,893,200 0 0
1761 82,080,000 0 0
1762 30,744,000 0 0
1763 170,091,250 0 0
1764 312,620,000 0 0
1765 1,045,940,000 0 0
1766 1,091,075,000 0 0
1767 201,624,000 0 0
1768 1,192,944,000 0 0
1769 477,827,280 0 0
1770 332,640,000 0 0
1771 4,016,250,000 0 0
1772 5,032,000,000 0 0
1773 154,020,300 0 0
1774 11,988,000 0 0
1775 11,172,000 0 0
1776 96,600,000 0 0
1777 363,825,000 0 0
1778 246,480,000 0 0
1779 240,965,250 0 0
1780 1,687,620,000 0 0
1781 1,654,705,000 0 0
1782 476,932,500 0 0
1783 201,840,000 0 0
1784 223,520,000 0 0
1785 12,300,000 0 0
1786 33,755,400 0 0
1787 379,143,160 0 0
1788 384,993,000 0 0
1789 170,040,000 0 0
1790 39,280,800 0 0
1791 219,170,000 0 0
1792 585,000,000 0 0
1793 69,570,630 0 0
1794 287,045,000 0 0
1795 52,548,054 0 0
1796 206,301,375 0 0
1797 472,620,000 0 0
1798 924,975,000 0 0
1799 3,749,577,300 0 0
1800 64,310,400 0 0
1801 330,000,000 0 0
1802 288,040,000 0 0
1803 1,980,829,500 0 0
1804 2,106,624,000 0 0
1805 10,717,070,000 0 0
1806 167,534,300 0 0
1807 23,477,720 0 0
1808 34,574,925 0 0
1809 2,550,000 0 0
1810 2,827,299,150 0 0
1811 2,315,700 0 0
1812 26,142,600 0 0
1813 120,000,000 0 0
1814 67,500,000 0 0
1815 32,701,200 0 0
1816 108,864,000 0 0
1817 118,034,910 0 0
1818 45,360,000 0 0
1819 84,830,760 0 0
1820 82,620,000 0 0
1821 46,293,480 0 0
1822 468,000,000 0 0
1823 225,760,000 0 0
1824 93,500,000 0 0
1825 60,800,000 0 0
1826 641,178,000 0 0
1827 232,320,000 0 0
1828 9,750,000 0 0
1829 266,500,000 0 0
1830 1,226,652,000 0 0
1831 98,280,000 0 0
1832 72,427,448 0 0
1833 56,000,000 0 0
1834 81,691,500 0 0
1835 214,200,000 0 0
1836 89,934,000 0 0
1837 324,000,000 0 0
1838 40,000,000 0 0
1839 29,414,700 0 0
1840 78,044,720 0 0
1841 7,623,630 0 0
1842 38,986,500 0 0
1843 1,951,280,100 0 0
1844 785,256,300 0 0
1845 140,918,400 0 0
1846 68,380,000 0 0
1847 1,225,333,200 0 0
1848 5,095,200 0 0
1849 26,250,000 0 0
1850 32,000,000 0 0
1851 26,688,000 0 0
1852 145,977,300 0 0
1853 106,586,000 0 0
1854 72,000,000 0 0
1855 81,718,000 0 0
1856 162,382,500 0 0
1857 15,584,320 0 0
1858 143,731,200 0 0
1859 3,890,460 0 0
1860 110,400,000 0 0
1861 636,000,000 0 0
1862 1,387,050,000 0 0
1863 9,625,000 0 0
1864 551,473,650 0 0
1865 48,450,000 0 0
1866 63,127,600 0 0
1867 59,670,000 0 0
1868 156,720,000 0 0
1869 92,500,000 0 0
1870 110,376,000 0 0
1871 194,859,000 0 0
1872 10,462,200 0 0
1873 348,667,200 0 0
1874 1,032,000,000 0 0
1875 172,000,000 0 0
1876 879,200 0 0
1877 102,507,500 0 0
1878 391,012,020 0 0
1879 276,000,000 0 0
1880 114,675,000 0 0
1881 33,169,500 0 0
1882 38,347,000 0 0
1883 20,425,000 0 0
1884 717,502,000 0 0
1885 223,525,500 0 0
1886 897,983,700 0 0
1887 48,300,800 0 0
1888 218,736,000 0 0
1889 275,625,000 0 0
1890 81,715,200 0 0
1891 144,900,000 0 0
1892 20,440,000 0 0
1893 121,201,500 0 0
1894 177,744,000 0 0
1895 148,500,000 0 0
1896 21,448,400 0 0
1897 32,766,300 0 0
1898 85,800,000 0 0
1899 244,140,000 0 0
1900 38,838,800 0 0
1901 35,118,200 0 0
1902 26,065,000 0 0
1903 273,754,440 0 0
1904 685,440 0 0
1905 142,500,000 0 0
1906 58,350,500 0 0
1907 3,408,481,000 0 0
1908 32,400,000 0 0
1909 136,009,520 0 0
1910 57,200,000 0 0
1911 111,540,000 0 0
1912 53,607,000 0 0
1913 376,257,000 0 0
1914 378,000,000 0 0
1915 437,558,400 0 0
1916 576,754,500 0 0
1917 211,750,000 0 0
1918 39,330,000 0 0
1919 162,824,268 0 0
1920 239,616,720 0 0
1921 349,306,750 0 0
1922 12,757,500 0 0
1923 571,950,000 0 0
1924 204,400,000 0 0
1925 48,175,646 0 0
1926 222,865,000 0 0
1927 69,661,200 0 0
1928 60,992,316 0 0
1929 102,979,500 0 0
1930 32,059,104 0 0
1931 37,777,320 0 0
1932 42,350,000 0 0
1933 7,700,000 0 0
1934 39,590,000 0 0
1935 38,609,760 0 0
1936 3,014,000 0 0
1937 14,046,000 0 0
1938 1,034,208,000 0 0
1939 2,142,000,000 0 0
1940 2,300,000,000 0 0
1941 210,600,000 0 0
1942 197,600,000 0 0
1943 42,500,000 0 0
1944 321,750,000 0 0
1945 86,900,000 0 0
1946 152,880,000 0 0
1947 112,678,000 0 0
1948 206,800,000 0 0
1949 502,163,340 0 0
1950 37,464,000 0 0
1951 1,343,000,000 0 0
1952 50,400,000 0 0
1953 506,551,356 0 0
1954 362,157,800 0 0
1955 480,392,000 0 0
1956 157,020,000 0 0
1957 14,700,000 0 0
1958 267,300,000 0 0
1959 201,600,000 0 0
1960 183,853,740 0 0
1961 217,000,476 0 0
1962 38,169,600 0 0
1963 221,430,000 0 0
1964 408,505,600 0 0
1965 38,326,500 0 0
1966 185,900,000 0 0
1967 166,500,000 0 0
1968 162,060,000 0 0
1969 43,890,000 0 0
1970 84,630,000 0 0
1971 98,808,000 0 0
1972 83,963,200 0 0
1973 328,383,300 0 0
1974 94,416,000 0 0
1975 1,204,036,000 0 0
1976 309,600,000 0 0
1977 282,219,210 0 0
1978 43,310,000 0 0
1979 214,600,000 0 0
1980 44,550,000 0 0
1981 141,750,000 0 0
1982 106,785,000 0 0
1983 13,500,000 0 0
1984 7,433,216 0 0
1985 64,500,000 0 0
1986 1,172,850,000 0 0
1987 140,489,640 0 0
1988 6,213,000 0 0
1989 203,091,840 0 0
1990 35,200,000 0 0
1991 109,633,200 0 0
1992 437,920,000 0 0
1993 20,540,000 0 0
1994 125,496,000 0 0
1995 243,309,600 0 0
1996 61,111,700 0 0
1997 340,200,000 0 0
1998 31,640,000 0 0
1999 559,550,000 0 0
2000 99,000,000 0 0
2001 8,820,000 0 0
2002 870,000 0 0
2003 17,603,190 0 0
2004 468,000,000 0 0
2005 861,800,000 0 0
2006 161,375,820 0 0
2007 29,359,400 0 0
2008 65,047,500 0 0
2009 37,080,000 0 0
2010 33,024,200 0 0
2011 49,840,000 0 0
2012 104,438,250 0 0
2013 42,160,000 0 0
2014 25,130,100 0 0
2015 2,371,200,000 0 0
2016 72,000,000 0 0
2017 213,528,000 0 0
2018 627,144,000 0 0
2019 93,702,000 0 0
2020 319,992,750 0 0
2021 467,712,000 0 0
2022 10,400,000 0 0
2023 902,676,600 0 0
2024 27,191,892 0 0
2025 19,175,000 0 0
2026 1,487,902,000 0 0
2027 1,196,950,000 0 0
2028 1,088,000,000 0 0
2029 6,489,955,920 0 0
2030 233,100 0 0
2031 16,920,000 0 0
2032 36,170,000 0 0
2033 83,143,500 0 0
2034 124,362,000 0 0
2035 249,597,512 0 0
2036 120,120,000 0 0
2037 297,229,000 0 0
2038 2,093,500,000 0 0
2039 179,000,000 0 0
2040 1,170,000,000 0 0
2041 172,800,000 0 0
2042 1,312,794,000 0 0
2043 44,080,200 0 0
2044 38,252,000 0 0
2045 40,821,660 0 0
2046 33,777,920 0 0
2047 11,886,000 0 0
2048 658,931,100 0 0
2049 3,720,000 0 0
2050 498,157,000 0 0
2051 53,720,000 0 0
2052 249,648,880 0 0
2053 211,344,000 0 0
2054 1,059,640,000 0 0
2055 1,260,000,000 0 0
2056 2,210,000,000 0 0
2057 121,500,000 0 0
2058 126,000,000 0 0
2059 47,215,200 0 0
2060 116,376,000 0 0
2061 22,176,180 0 0
2062 657,720,000 0 0
2063 323,820,000 0 0
2064 204,000,000 0 0
2065 155,100,000 0 0
2066 479,997,000 0 0
2067 189,000,000 0 0
2068 23,940,000 0 0
2069 108,360,720 0 0
2070 82,225,000 0 0
2071 47,506,500 0 0
2072 1,116,099,600 0 0
2073 975,900,000 0 0
2074 39,900,000 0 0
2075 26,215,000 0 0
2076 103,187,532 0 0
2077 82,635,540 0 0
2078 33,708,000 0 0
2079 166,924,500 0 0
2080 95,256,000 0 0
2081 77,748,300 0 0
2082 98,500,000 0 0
2083 397,440,000 0 0
2084 420,984,000 0 0
2085 67,200,000 0 0
2086 612,600,000 0 0
2087 681,500,000 0 0
2088 386,880,000 0 0
2089 26,600,000 0 0
2090 182,700,000 0 0
2091 945,247,000 0 0
2092 55,692,000 0 0
2093 866,714,310 0 0
2094 60,282,900 0 0
2095 735,585,480 0 0
2096 243,865,000 0 0
2097 39,412,800 0 0
2098 2,939,495,000 0 0
2099 249,000,000 0 0
2100 128,000,000 0 0
2101 555,705,000 0 0
2102 20,210,000 0 0
2103 8,393,985,000 0 0
2104 2,318,300,000 0 0
2105 86,388,000 0 0
2106 8,000,000 0 0
2107 104,063,750 0 0
2108 66,307,500 0 0
2109 264,576,000 0 0
2110 614,700,000 0 0
2111 29,950,000 0 0
2112 218,279,610 0 0
2113 275,072,490 0 0
2114 90,000,000 0 0
2115 427,500,000 0 0
2116 281,520,000 0 0
2117 50,830,000 0 0
2118 43,470,000 0 0
2119 562,058,352 0 0
2120 159,470,000 0 0
2121 74,340,000 0 0
2122 516,000,000 0 0
2123 875,800,000 0 0
2124 1,800,000,000 0 0
2125 1,872,000,000 0 0
2126 1,336,500,000 0 0
2127 950,400,000 0 0
2128 356,677,000 0 0
2129 260,605,670 0 0
2130 199,158,400 0 0
2131 972,972,000 0 0
2132 6,880,406,000 0 0
2133 2,590,406,000 0 0
2134 210,943,200 0 0
2135 2,251,618,000 0 0
2136 2,452,460,000 0 0
2137 2,973,760,000 0 0
2138 192,015,000 0 0
2139 1,588,795,400 0 0
2140 10,840,500 0 0
2141 3,584,000,000 0 0
2142 2,398,500,000 0 0
2143 407,930,000 0 0
2144 308,520,000 0 0
2145 107,485,000 0 0
2146 123,058,600 0 0
2147 266,760,000 0 0
2148 526,680,000 0 0
2149 160,179,000 0 0
2150 160,361,250 0 0
2151 178,605,000 0 0
2152 232,682,100 0 0
2153 45,870,300 0 0
2154 15,435,000 0 0
2155 27,052,200 0 0
2156 32,010,000 0 0
2157 68,264,000 0 0
2158 11,475,000 0 0
2159 112,492,800 0 0
2160 258,930,000 0 0
2161 335,160,000 0 0
2162 38,800,000 0 0
2163 61,200,000 0 0
2164 15,960,000 0 0
2165 8,736,000 0 0
2166 72,150,000 0 0
2167 50,256,000 0 0
2168 118,008,240 0 0
2169 19,476,416 0 0
2170 88,800,000 0 0
2171 462,000,000 0 0
2172 363,600,000 0 0
2173 68,640,000 0 0
2174 60,000,000 0 0
2175 99,610,000 0 0
2176 1,155,000,000 0 0
2177 1,242,000,000 0 0
2178 54,600,000 0 0
2179 50,336,880 0 0
2180 535,920,000 0 0
2181 40,454,400 0 0
2182 205,320,000 0 0
2183 81,600,000 0 0
2184 741,787,200 0 0
2185 50,750,000 0 0
2186 2,995,200 0 0
2187 16,575,300 0 0
2188 111,098,400 0 0
2189 4,970,000 0 0
2190 193,200,000 0 0
2191 95,680,000 0 0
2192 1,012,000,000 0 0
2193 1,410,567,600 0 0
2194 986,559,420 0 0
2195 395,930,000 0 0
2196 42,792,750 0 0
2197 426,230,280 0 0
2198 968,058,000 0 0
2199 91,665,000 0 0
2200 1,353,575,000 0 0
2201 91,200,000 0 0
2202 47,906,880 0 0
2203 166,947,200 0 0
2204 4,395,300 0 0
2205 97,900,775 0 0
2206 394,994,000 0 0
2207 288,605,100 0 0
2208 15,480,000 0 0
2209 3,470,000 0 0
2210 57,855,000 0 0
2211 198,777,200 0 0
2212 2,905,584,000 0 0
2213 817,966,800 0 0
2214 311,850,000 0 0
2215 220,275,360 0 0
2216 77,770,000 0 0
2217 87,436,800 0 0
2218 8,801,100 0 0
2219 963,000,000 0 0
2220 226,500,000 0 0
2221 134,786,400 0 0
2222 1,145,811,240 0 0
2223 6,262,704,000 0 0
2224 1,583,400,000 0 0
2225 80,531,100 0 0
2226 276,662,400 0 0
2227 21,804,000 0 0
2228 119,457,000 0 0
2229 10,586,240 0 0
2230 2,070,000 0 0
2231 765,533,160 0 0
2232 127,639,000 0 0
2233 263,245,000 0 0
2234 14,398,560 0 0
2235 12,704,000 0 0
2236 16,375,000 0 0
2237 26,880,000 0 0
2238 190,799,028 0 0
2239 4,777,500 0 0
2240 54,528,000 0 0
2241 38,455,200 0 0
2242 1,030,621,788 0 0
2243 58,800,000 0 0
2244 45,500,000 0 0
2245 20,819,250 0 0
2246 339,040,000 0 0
2247 648,934,272 0 0
2248 459,200,000 0 0
2249 44,825,000 0 0
2250 191,347,380 0 0
2251 393,908,000 0 0
2252 707,160,000 0 0
2253 645,389,760 0 0
2254 44,965,000 0 0
2255 11,499,400 0 0
2256 2,635,000,000 0 0
2257 4,779,000,000 0 0
2258 89,000,000 0 0
2259 36,930,000 0 0
2260 76,160,000 0 0
2261 1,037,500 0 0
2262 196,560,000 0 0
2263 209,664,000 0 0
2264 13,394,280 0 0
2265 326,106,000 0 0
2266 15,576,000 0 0
2267 135,605,600 0 0
2268 87,000,000 0 0
2269 325,023,000 0 0
2270 244,062,500 0 0
2271 1,267,300,000 0 0
2272 21,761,064 0 0
2273 129,600,000 0 0
2274 188,800,000 0 0
2275 10,765,500 0 0
2276 434,599,900 0 0
2277 20,477,370 0 0
2278 407,540,000 0 0
2279 544,810,500 0 0
2280 17,520,000 0 0
2281 346,000,000 0 0
2282 13,965,000 0 0
2283 21,060,000 0 0
2284 42,000,000 0 0
2285 277,882,500 0 0
2286 456,652,350 0 0
2287 1,713,987,600 0 0
2288 531,739,000 0 0
2289 584,890,200 0 0
2290 262,703,610 0 0
2291 303,530,000 0 0
2292 246,550,000 0 0
2293 129,050,000 0 0
2294 54,930,960 0 0
2295 82,800,000 0 0
2296 226,824,000 0 0
2297 12,275,550 0 0
2298 11,999,100 0 0
2299 246,250,000 0 0
2300 76,711,950 0 0
2301 43,200,000 0 0
2302 144,834,000 0 0
2303 672,420,000 0 0
2304 3,168,000,000 0 0
2305 340,200,000 0 0
2306 590,000,000 0 0
2307 176,144,650 0 0
2308 179,172,000 0 0
2309 337,286,100 0 0
2310 218,762,500 0 0
2311 3,004,470,000 0 0
2312 89,300,000 0 0
2313 92,400,000 0 0
2314 91,816,000 0 0
2315 173,988,000 0 0
2316 262,080,000 0 0
2317 175,695,000 0 0
2318 93,150,000 0 0
2319 67,600,000 0 0
2320 123,000,000 0 0
2321 31,050,000 0 0
2322 585,000,000 0 0
2323 11,200,000,000 0 0
2324 1,923,711,000 0 0
2325 817,380,000 0 0
2326 400,400,000 0 0
2327 125,055,000 0 0
2328 105,791,400 0 0
2329 57,276,000 0 0
2330 780,660,000 0 0
2331 2,553,575,000 0 0
2332 260,820,000 0 0
2333 65,720,000 0 0
2334 51,455,000 0 0
2335 121,134,000 0 0
2336 149,600,000 0 0
2337 22,779,960 0 0
2338 1,095,597,010 0 0
2339 119,306,880 0 0
2340 28,142,800 0 0
2341 18,661,700 0 0
2342 140,089,400 0 0
2343 888,575,600 0 0
2344 909,640,320 0 0
2345 2,397,500 0 0
2346 818,428,000 0 0
2347 1,069,920,000 0 0
2348 5,394,500 0 0
2349 4,810,000,000 0 0
2350 54,950,400 0 0
2351 110,498,050 0 0
2352 145,448,750 0 0
2353 912,000,000 0 0
2354 435,500 0 0
2355 1,047,150,000 0 0
2356 684,700,000 0 0
2357 159,500,000 0 0
2358 572,880,000 0 0
2359 316,464,750 0 0
2360 189,390,000 0 0
2361 163,254,000 0 0
2362 201,671,200 0 0
2363 222,419,000 0 0
2364 1,480,000 0 0
2365 264,550,000 0 0
2366 428,180,000 0 0
2367 12,760,000 0 0
2368 356,580,000 0 0
2369 107,500,575 0 0
2370 11,557,500 0 0
2371 43,211,700 0 0
2372 650,300,000 0 0
2373 1,558,670,100 0 0
2374 349,860,000 0 0
2375 658,494,000 0 0
2376 2,475,000 0 0
2377 13,122,200 0 0
2378 80,463,600 0 0
2379 607,050,000 0 0
2380 79,712,000 0 0
2381 783,395,820 0 0
2382 2,500,533,000 0 0
2383 751,058,000 0 0
2384 623,882,000 0 0
2385 15,141,000 0 0
2386 801,000,000 0 0
2387 801,019,200 0 0
2388 249,600,000 0 0
2389 14,608,000 0 0
2390 7,650,000 0 0
2391 536,616,000 0 0
2392 1,975,910,000 0 0
2393 3,780,000 0 0
2394 103,560,000 0 0
2395 48,442,000 0 0
2396 36,172,500 0 0
2397 69,250,000 0 0
2398 3,387,150 0 0
2399 162,949,800 0 0
2400 20,097,000 0 0
2401 21,590,240 0 0
2402 17,794,560 0 0
2403 62,025,600 0 0
2404 196,080,000 0 0
2405 300,810,000 0 0
2406 211,050,000 0 0
2407 603,351,000 0 0
2408 99,000,000 0 0
2409 24,438,750 0 0
2410 796,000,000 0 0
2411 3,540,000,000 0 0
2412 25,350,000 0 0
2413 50,400,000 0 0
2414 421,200,000 0 0
2415 1,752,000 0 0
2416 128,909,000 0 0
2417 361,476,000 0 0
2418 229,440 0 0
2419 185,835,300 0 0
2420 2,914,620,000 0 0
2421 280,294,128 0 0
2422 108,024,000 0 0
2423 183,845,780 0 0
2424 2,436,000,000 0 0
2425 1,432,404,000 0 0
2426 222,000,000 0 0
2427 219,032,352 0 0
2428 36,000,000 0 0
2429 26,392,800 0 0
2430 466,332,984 0 0
2431 39,060,000 0 0
2432 143,073,000 0 0
2433 1,120,504,000 0 0
2434 21,036,200 0 0
2435 15,340,000 0 0
2436 49,200,000 0 0
2437 95,275,000 0 0
2438 8,340,000 0 0
2439 1,388,302,300 0 0
2440 1,033,221,090 0 0
2441 981,779,498 0 0
2442 752,070,000 0 0
2443 263,810,000 0 0
2444 218,960,000 0 0
2445 936,585,000 0 0
2446 171,750,000 0 0
2447 77,190,000 0 0
2448 151,200,000 0 0
2449 51,976,000 0 0
2450 88,347,000 0 0
2451 422,352,000 0 0
2452 322,800,000 0 0
2453 160,745,000 0 0
2454 82,496,320 0 0
2455 430,122,000 0 0
2456 107,898,000 0 0
2457 134,463,000 0 0
2458 232,875,000 0 0
2459 243,575,808 0 0
2460 99,693,000 0 0
2461 287,857,500 0 0
2462 1,956,012,000 0 0
2463 541,393,000 0 0
2464 170,730,000 0 0
2465 851,235,000 0 0
2466 78,300,000 0 0
2467 604,615,000 0 0
2468 46,563,000 0 0
2469 103,037,550 0 0
2470 180,180,000 0 0
2471 106,365,000 0 0
2472 4,576,530,000 0 0
2473 3,358,200,000 0 0
2474 1,807,500,000 0 0
2475 283,425,597 0 0
2476 14,720,000 0 0
2477 74,542,000 0 0
2478 76,890,000 0 0
2479 100,680,000 0 0
2480 134,672,000 0 0
2481 260,750,000 0 0
2482 842,456,700 0 0
2483 1,069,758,900 0 0
2484 3,679,113,480 0 0
2485 257,796,000 0 0
2486 334,002,900 0 0
2487 205,031,080 0 0
2488 6,317,600 0 0
2489 148,960,000 0 0
2490 110,670,000 0 0
2491 370,175,000 0 0
2492 186,000,000 0 0
2493 82,620,000 0 0
2494 2,948,400,000 0 0
2495 103,650,000 0 0
2496 436,617,700 0 0
2497 106,578,000 0 0
2498 2,217,600,000 0 0
2499 371,200,000 0 0
2500 20,145,000 0 0
2501 54,000,000 0 0
2502 2,307,031,700 0 0
2503 1,713,950,000 0 0
2504 137,880,000 0 0
2505 38,252,500 0 0
2506 24,502,500 0 0
2507 132,162,600 0 0
2508 182,320,740 0 0
2509 309,942,675 0 0
2510 53,051,900 0 0
2511 69,012,400 0 0
2512 1,622,706,800 0 0
2513 236,160,000 0 0
2514 1,455,300,000 0 0
2515 1,086,667,300 0 0
2516 466,856,000 0 0
2517 66,250,000 0 0
2518 65,729,412 0 0
2519 1,344,070,000 0 0
2520 1,025,149,500 0 0
2521 55,310,200 0 0
2522 805,200,000 0 0
2523 535,000,000 0 0
2524 225,000,000 0 0
2525 7,189,000,000 0 0
2526 5,325,000,000 0 0
2527 105,000,000 0 0
2528 142,500,000 0 0
2529 1,210,500,000 0 0
2530 399,846,720 0 0
2531 10,162,048 0 0
2532 190,200,000 0 0
2533 87,840,000 0 0
2534 431,600,000 0 0
2535 3,877,500,000 0 0
2536 1,256,000,000 0 0
2537 6,075,000,000 0 0
2538 18,186,000 0 0
2539 61,702,200 0 0
2540 282,975,000 0 0
2541 131,606,000 0 0
2542 262,640 0 0
2543 73,875,000 0 0
2544 12,250,000 0 0
2545 8,400,000 0 0
2546 138,600,000 0 0
2547 2,331,000 0 0
2548 17,589,800 0 0
2549 25,592,924 0 0
2550 96,310,500 0 0
2551 553,865,350 0 0
2552 1,243,190,700 0 0
2553 179,244,000 0 0
2554 1,709,372,700 0 0
2555 226,968,000 0 0
2556 156,967,200 0 0
2557 58,200,000 0 0
2558 24,909,640 0 0
2559 11,871,048 0 0
2560 262,820,800 0 0
2561 32,986,800 0 0
2562 65,280,600 0 0
2563 73,600,000 0 0
2564 65,700,000 0 0
2565 41,280,000 0 0
2566 312,968,000 0 0
2567 21,383,600 0 0
2568 5,888,000 0 0
2569 59,462,400 0 0
2570 1,595,603,620 0 0
2571 1,498,889,070 0 0
2572 2,319,656,724 0 0
2573 813,345,000 0 0
2574 1,594,411,200 0 0
2575 75,000,000 0 0
2576 212,000,000 0 0
2577 806,400 0 0
2578 85,500,000 0 0
2579 75,140,000 0 0
2580 87,850,000 0 0
2581 936,540,000 0 0
2582 1,680,594,800 0 0
2583 144,900,000 0 0
2584 795,403,500 0 0
2585 1,662,602,850 0 0
2586 2,374,232,000 0 0
2587 24,768,060 0 0
2588 3,435,710,000 0 0
2589 107,100,000 0 0
2590 148,408,120 0 0
2591 43,296,000 0 0
2592 432,170,760 0 0
2593 695,000,000 0 0
2594 19,164,600 0 0
2595 340,451,100 0 0
2596 83,095,804 0 0
2597 296,100,000 0 0
2598 1,938,000,000 0 0
2599 17,575,000,000 0 0
2600 8,797,500,000 0 0
2601 2,114,748,000 0 0
2602 12,142,900,000 0 0
2603 7,600,000,000 0 0
2604 200,045,160 0 0
2605 548,629,500 0 0
2606 295,860,000 0 0
2607 171,600,000 0 0
2608 487,410,000 0 0
2609 60,000,000 0 0
2610 140,000,000 0 0
2611 63,952,000 0 0
2612 46,200,000 0 0
2613 47,520,000 0 0
2614 58,308,000 0 0
2615 256,074,000 0 0
2616 146,015,000 0 0
2617 340,000,000 0 0
2618 368,520,000 0 0
2619 245,098,000 0 0
2620 112,880,000 0 0
2621 2,110,830,000 0 0
2622 133,140,000 0 0
2623 589,000,000 0 0
2624 254,435,600 0 0
2625 183,600,000 0 0
2626 1,513,161,000 0 0
2627 16,412,904 0 0
2628 239,918,700 0 0
2629 274,276,840 0 0
2630 100,280,000 0 0
2631 77,000,000 0 0
2632 4,340,000,000 0 0
2633 2,513,809,200 0 0
2634 753,360,000 0 0
2635 76,600,000 0 0
2636 38,104,000 0 0
2637 720,000,000 0 0
2638 300,000,000 0 0
2639 131,320,000 0 0
2640 297,992,520 0 0
2641 1,685,595,100 0 0
2642 1,904,000,000 0 0
2643 652,800,000 0 0
2644 532,728,000 0 0
2645 16,182,000 0 0
2646 159,120,000 0 0
2647 753,550,500 0 0
2648 938,332,800 0 0
2649 17,500,000 0 0
2650 228,158,700 0 0
2651 1,184,105,000 0 0
2652 48,000,000 0 0
2653 72,000,000 0 0
2654 912,338,000 0 0
2655 225,495,728 0 0
2656 210,873,600 0 0
2657 30,967,500 0 0
2658 115,431,600 0 0
2659 920,000,000 0 0
2660 154,930,800 0 0
2661 340,848,900 0 0
2662 25,000,000 0 0
2663 7,936,620,000 0 0
2664 954,400,000 0 0
2665 8,685,000,000 0 0
2666 6,583,500,000 0 0
2667 8,568,000,000 0 0
2668 275,698,500 0 0
2669 3,421,140,000 0 0
2670 2,084,775,000 0 0
2671 2,579,871,000 0 0
2672 94,800,000 0 0
2673 355,895,000 0 0
2674 42,000,000 0 0
2675 141,190,000 0 0
2676 782,460,000 0 0
2677 1,843,310,000 0 0
2678 864,697,520 0 0
2679 3,067,500,000 0 0
2680 2,583,000,000 0 0
2681 24,075,000 0 0
2682 53,215,000 0 0
2683 20,776,000 0 0
2684 36,285,760 0 0
2685 620,848,800 0 0
2686 1,902,284,000 0 0
2687 3,109,090,000 0 0
2688 8,343,500,000 0 0
2689 7,056,000,000 0 0
2690 1,425,600,000 0 0
2691 594,749,400 0 0
2692 312,391,800 0 0
2693 305,442,400 0 0
2694 227,078,800 0 0
2695 298,094,580 0 0
2696 70,152,000 0 0
2697 291,025,912 0 0
2698 7,791,000 0 0
2699 176,799,000 0 0
2700 268,800,000 0 0
2701 9,208,000 0 0
2702 79,840,000 0 0
2703 494,500,000 0 0
2704 1,518,609,750 0 0
2705 60,025,000 0 0
2706 25,200,000 0 0
2707 16,826,000 0 0
2708 122,220,000 0 0
2709 442,008,000 0 0
2710 11,035,200 0 0
2711 186,921,000 0 0
2712 40,246,360 0 0
2713 1,491,114,720 0 0
2714 418,607,640 0 0
2715 16,567,200 0 0
2716 12,201,000 0 0
2717 32,400,000 0 0
2718 1,008,262,710 0 0
2719 417,604,800 0 0
2720 501,230,184 0 0
2721 334,992,000 0 0
2722 556,500,000 0 0
2723 781,578,000 0 0
2724 14,550,000 0 0
2725 62,550,000 0 0
2726 157,440,000 0 0
2727 891,000,000 0 0
2728 10,880,000,000 0 0
2729 8,333,520,000 0 0
2730 216,000,000 0 0
2731 289,154,000 0 0
2732 65,400,000 0 0
2733 273,700,000 0 0
2734 221,893,200 0 0
2735 82,080,000 0 0
2736 30,744,000 0 0
2737 170,091,250 0 0
2738 312,620,000 0 0
2739 1,045,940,000 0 0
2740 1,091,075,000 0 0
2741 201,624,000 0 0
2742 1,192,944,000 0 0
2743 477,827,280 0 0
2744 332,640,000 0 0
2745 4,016,250,000 0 0
2746 5,032,000,000 0 0
2747 154,020,300 0 0
2748 11,988,000 0 0
2749 11,172,000 0 0
2750 96,600,000 0 0
2751 363,825,000 0 0
2752 246,480,000 0 0
2753 240,965,250 0 0
2754 1,687,620,000 0 0
2755 1,654,705,000 0 0
2756 476,932,500 0 0
2757 201,840,000 0 0
2758 223,520,000 0 0
2759 12,300,000 0 0
2760 33,755,400 0 0
2761 379,143,160 0 0
2762 384,993,000 0 0
2763 170,040,000 0 0
2764 39,280,800 0 0
2765 219,170,000 0 0
2766 585,000,000 0 0
2767 69,570,630 0 0
2768 287,045,000 0 0
2769 52,548,054 0 0
2770 206,301,375 0 0
2771 472,620,000 0 0
2772 924,975,000 0 0
2773 3,749,577,300 0 0
2774 64,310,400 0 0
2775 330,000,000 0 0
2776 288,040,000 0 0
2777 1,980,829,500 0 0
2778 2,106,624,000 0 0
2779 10,717,070,000 0 0
2780 167,534,300 0 0
2781 23,477,720 0 0
2782 34,574,925 0 0
2783 2,550,000 0 0
2784 2,827,299,150 0 0
2785 2,315,700 0 0
2786 26,142,600 0 0
2787 120,000,000 0 0
2788 67,500,000 0 0
2789 32,701,200 0 0
2790 108,864,000 0 0
2791 118,034,910 0 0
2792 45,360,000 0 0
2793 84,830,760 0 0
2794 82,620,000 0 0
2795 46,293,480 0 0
2796 468,000,000 0 0
2797 225,760,000 0 0
2798 93,500,000 0 0
2799 60,800,000 0 0
2800 641,178,000 0 0
2801 232,320,000 0 0
2802 9,750,000 0 0
2803 266,500,000 0 0
2804 1,226,652,000 0 0
2805 98,280,000 0 0
2806 72,427,448 0 0
2807 56,000,000 0 0
2808 81,691,500 0 0
2809 214,200,000 0 0
2810 89,934,000 0 0
2811 324,000,000 0 0
2812 40,000,000 0 0
2813 29,414,700 0 0
2814 78,044,720 0 0
2815 7,623,630 0 0
2816 38,986,500 0 0
2817 1,951,280,100 0 0
2818 785,256,300 0 0
2819 140,918,400 0 0
2820 68,380,000 0 0
2821 1,225,333,200 0 0
2822 5,095,200 0 0
2823 26,250,000 0 0
2824 32,000,000 0 0
2825 26,688,000 0 0
2826 145,977,300 0 0
2827 106,586,000 0 0
2828 72,000,000 0 0
2829 81,718,000 0 0
2830 162,382,500 0 0
2831 15,584,320 0 0
2832 143,731,200 0 0
2833 3,890,460 0 0
2834 110,400,000 0 0
2835 636,000,000 0 0
2836 1,387,050,000 0 0
2837 9,625,000 0 0
2838 551,473,650 0 0
2839 48,450,000 0 0
2840 63,127,600 0 0
2841 59,670,000 0 0
2842 156,720,000 0 0
2843 92,500,000 0 0
2844 110,376,000 0 0
2845 194,859,000 0 0
2846 10,462,200 0 0
2847 348,667,200 0 0
2848 1,032,000,000 0 0
2849 172,000,000 0 0
2850 879,200 0 0
2851 102,507,500 0 0
2852 391,012,020 0 0
2853 276,000,000 0 0
2854 114,675,000 0 0
2855 33,169,500 0 0
2856 38,347,000 0 0
2857 20,425,000 0 0
2858 717,502,000 0 0
2859 223,525,500 0 0
2860 897,983,700 0 0
2861 48,300,800 0 0
2862 218,736,000 0 0
2863 275,625,000 0 0
2864 81,715,200 0 0
2865 144,900,000 0 0
2866 20,440,000 0 0
2867 121,201,500 0 0
2868 177,744,000 0 0
2869 148,500,000 0 0
2870 21,448,400 0 0
2871 32,766,300 0 0
2872 85,800,000 0 0
2873 244,140,000 0 0
2874 38,838,800 0 0
2875 35,118,200 0 0
2876 26,065,000 0 0
2877 273,754,440 0 0
2878 685,440 0 0
2879 142,500,000 0 0
2880 58,350,500 0 0
2881 3,408,481,000 0 0
2882 32,400,000 0 0
2883 136,009,520 0 0
2884 57,200,000 0 0
2885 111,540,000 0 0
2886 53,607,000 0 0
2887 376,257,000 0 0
2888 378,000,000 0 0
2889 437,558,400 0 0
2890 576,754,500 0 0
2891 211,750,000 0 0
2892 39,330,000 0 0
2893 162,824,268 0 0
2894 239,616,720 0 0
2895 349,306,750 0 0
2896 12,757,500 0 0
2897 571,950,000 0 0
2898 204,400,000 0 0
2899 48,175,646 0 0
2900 222,865,000 0 0
2901 69,661,200 0 0
2902 60,992,316 0 0
2903 102,979,500 0 0
2904 32,059,104 0 0
2905 37,777,320 0 0
2906 42,350,000 0 0
2907 7,700,000 0 0
2908 39,590,000 0 0
2909 38,609,760 0 0
2910 3,014,000 0 0
2911 14,046,000 0 0
2912 1,034,208,000 0 0
2913 2,142,000,000 0 0
2914 2,300,000,000 0 0
2915 210,600,000 0 0
2916 197,600,000 0 0
2917 42,500,000 0 0
2918 321,750,000 0 0
2919 86,900,000 0 0
2920 152,880,000 0 0
2921 112,678,000 0 0
2922 206,800,000 0 0
Acarbose
Giá từng phần lô 57,855,000
Dự toán (VND) 335,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,086,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acarbose
Giá từng phần lô 38,800,000
Dự toán (VND) 38,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,384,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acarbose
Giá từng phần lô 57,855,000
Dự toán (VND) 57,855,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,619,940
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetyl leucin (Acetyl-DL-Leucin/N-Acetyl-DL-leucin)
Giá từng phần lô 198,777,200
Dự toán (VND) 198,777,200
Số tiền bảo đảm (VND) 5,565,762
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetyl leucin /Acetyl-DL-Leucin/N-Acetyl-DL-leucin
Giá từng phần lô 817,966,800
Dự toán (VND) 2,905,584,000
Số tiền bảo đảm (VND) 81,356,352
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetyl leucin /Acetyl-DL-Leucin/N-Acetyl-DL-leucin
Giá từng phần lô 817,966,800
Dự toán (VND) 817,966,800
Số tiền bảo đảm (VND) 22,903,070
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylcystein
Giá từng phần lô 311,850,000
Dự toán (VND) 311,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,731,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylcystein/N-Acetylcystein
Giá từng phần lô 87,000,000
Dự toán (VND) 220,275,360
Số tiền bảo đảm (VND) 6,167,710
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylcystein/N-Acetylcystein
Giá từng phần lô 77,770,000
Dự toán (VND) 77,770,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,448,230
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylcystein/N-Acetylcystein
Giá từng phần lô 87,436,800
Dự toán (VND) 87,436,800
Số tiền bảo đảm (VND) 2,177,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylcystein/N-Acetylcystein
Giá từng phần lô 87,000,000
Dự toán (VND) 87,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,436,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylsalicylic acid
Giá từng phần lô 21,761,064
Dự toán (VND) 325,023,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,484,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylsalicylic acid
Giá từng phần lô 244,062,500
Dự toán (VND) 244,062,500
Số tiền bảo đảm (VND) 9,100,644
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylsalicylic acid
Giá từng phần lô 1,267,300,000
Dự toán (VND) 1,267,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,833,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylsalicylic acid
Giá từng phần lô 21,761,064
Dự toán (VND) 21,761,064
Số tiền bảo đảm (VND) 609,310
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aciclovir
Giá từng phần lô 20,477,370
Dự toán (VND) 129,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,286,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aciclovir
Giá từng phần lô 188,800,000
Dự toán (VND) 188,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,168,797
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aciclovir
Giá từng phần lô 10,765,500
Dự toán (VND) 10,765,500
Số tiền bảo đảm (VND) 3,628,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aciclovir
Giá từng phần lô 434,599,900
Dự toán (VND) 434,599,900
Số tiền bảo đảm (VND) 301,434
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aciclovir
Giá từng phần lô 20,477,370
Dự toán (VND) 20,477,370
Số tiền bảo đảm (VND) 573,366
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin
Giá từng phần lô 31,050,000
Dự toán (VND) 89,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,587,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin
Giá từng phần lô 92,400,000
Dự toán (VND) 92,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,500,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin
Giá từng phần lô 91,816,000
Dự toán (VND) 91,816,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,570,848
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin
Giá từng phần lô 173,988,000
Dự toán (VND) 173,988,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,871,664
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin
Giá từng phần lô 262,080,000
Dự toán (VND) 262,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,444,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin
Giá từng phần lô 175,695,000
Dự toán (VND) 175,695,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,338,240
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin
Giá từng phần lô 93,150,000
Dự toán (VND) 93,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,919,460
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin
Giá từng phần lô 67,600,000
Dự toán (VND) 67,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,608,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin
Giá từng phần lô 123,000,000
Dự toán (VND) 123,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,892,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin
Giá từng phần lô 31,050,000
Dự toán (VND) 31,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 869,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid thioctic/ Meglumin thioctat
Giá từng phần lô 11,200,000,000
Dự toán (VND) 585,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,380,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid thioctic/ Meglumin thioctat
Giá từng phần lô 11,200,000,000
Dự toán (VND) 11,200,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 313,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid thioctic/Meglumin thioctat
Giá từng phần lô 4,810,000,000
Dự toán (VND) 4,810,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 134,680,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acyclovir
Giá từng phần lô 54,950,400
Dự toán (VND) 54,950,400
Số tiền bảo đảm (VND) 1,538,611
Thời gian THHĐ 12 tháng
Adenosin (triphosphat)
Giá từng phần lô 110,498,050
Dự toán (VND) 110,498,050
Số tiền bảo đảm (VND) 3,093,945
Thời gian THHĐ 12 tháng
Adrenalin
Giá từng phần lô 145,448,750
Dự toán (VND) 145,448,750
Số tiền bảo đảm (VND) 4,072,565
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aescin
Giá từng phần lô 912,000,000
Dự toán (VND) 912,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,536,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Albendazol
Giá từng phần lô 435,500
Dự toán (VND) 435,500
Số tiền bảo đảm (VND) 12,194
Thời gian THHĐ 12 tháng
Albumin/Human Albumin
Giá từng phần lô 159,500,000
Dự toán (VND) 1,047,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,320,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Albumin/Human Albumin
Giá từng phần lô 684,700,000
Dự toán (VND) 684,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,171,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Albumin/Human Albumin
Giá từng phần lô 159,500,000
Dự toán (VND) 159,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,466,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alfuzosin (hydroclorid)
Giá từng phần lô 572,880,000
Dự toán (VND) 572,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,040,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
Allopurinol
Giá từng phần lô 3,387,150
Dự toán (VND) 316,464,750
Số tiền bảo đảm (VND) 8,861,013
Thời gian THHĐ 12 tháng
Allopurinol
Giá từng phần lô 69,250,000
Dự toán (VND) 69,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,939,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Allopurinol
Giá từng phần lô 3,387,150
Dự toán (VND) 3,387,150
Số tiền bảo đảm (VND) 94,840
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alpha chymotrypsin
Giá từng phần lô 20,097,000
Dự toán (VND) 162,949,800
Số tiền bảo đảm (VND) 4,562,594
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alpha chymotrypsin
Giá từng phần lô 20,097,000
Dự toán (VND) 20,097,000
Số tiền bảo đảm (VND) 562,716
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alphachymotrypsin
Giá từng phần lô 21,590,240
Dự toán (VND) 21,590,240
Số tiền bảo đảm (VND) 604,527
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alverin citrat
Giá từng phần lô 17,794,560
Dự toán (VND) 17,794,560
Số tiền bảo đảm (VND) 498,248
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ambroxol (hydrochlorid)
Giá từng phần lô 77,190,000
Dự toán (VND) 62,025,600
Số tiền bảo đảm (VND) 5,490,240
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ambroxol (hydrochlorid)
Giá từng phần lô 196,080,000
Dự toán (VND) 196,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,422,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ambroxol (hydrochlorid)
Giá từng phần lô 300,810,000
Dự toán (VND) 300,810,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,909,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ambroxol (hydrochlorid)
Giá từng phần lô 211,050,000
Dự toán (VND) 211,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,736,717
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ambroxol (hydrochlorid)
Giá từng phần lô 171,750,000
Dự toán (VND) 171,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,809,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ambroxol (hydrochlorid)
Giá từng phần lô 77,190,000
Dự toán (VND) 77,190,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,161,320
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amikacin
Giá từng phần lô 422,352,000
Dự toán (VND) 151,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,233,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amikacin
Giá từng phần lô 51,976,000
Dự toán (VND) 51,976,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,473,716
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amikacin
Giá từng phần lô 88,347,000
Dự toán (VND) 88,347,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,455,328
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amikacin
Giá từng phần lô 422,352,000
Dự toán (VND) 422,352,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,825,856
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amikacin (sulfat)
Giá từng phần lô 160,745,000
Dự toán (VND) 322,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,038,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amikacin (sulfat)
Giá từng phần lô 160,745,000
Dự toán (VND) 160,745,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,500,860
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aminophylin/Theophylin-ethylendiamin
Giá từng phần lô 82,496,320
Dự toán (VND) 82,496,320
Số tiền bảo đảm (VND) 2,309,897
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amiodaron (hydroclorid)
Giá từng phần lô 137,880,000
Dự toán (VND) 137,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,071,070
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amiodaron
Giá từng phần lô 24,502,500
Dự toán (VND) 38,252,500
Số tiền bảo đảm (VND) 686,070
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amiodaron
Giá từng phần lô 24,502,500
Dự toán (VND) 24,502,500
Số tiền bảo đảm (VND) 3,860,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin
Giá từng phần lô 309,942,675
Dự toán (VND) 132,162,600
Số tiền bảo đảm (VND) 3,700,553
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin
Giá từng phần lô 182,320,740
Dự toán (VND) 182,320,740
Số tiền bảo đảm (VND) 5,104,981
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin
Giá từng phần lô 309,942,675
Dự toán (VND) 309,942,675
Số tiền bảo đảm (VND) 8,678,395
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin (Besilate)
Giá từng phần lô 69,012,400
Dự toán (VND) 53,051,900
Số tiền bảo đảm (VND) 1,932,347
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin (Besilate)
Giá từng phần lô 69,012,400
Dự toán (VND) 69,012,400
Số tiền bảo đảm (VND) 1,485,453
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin (besilate) + Losartan (kali/postassium)
Giá từng phần lô 1,622,706,800
Dự toán (VND) 1,622,706,800
Số tiền bảo đảm (VND) 45,435,790
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin + Atorvastatin
Giá từng phần lô 1,455,300,000
Dự toán (VND) 236,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,612,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin + Atorvastatin
Giá từng phần lô 1,455,300,000
Dự toán (VND) 1,455,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,748,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin + indapamid
Giá từng phần lô 1,086,667,300
Dự toán (VND) 1,086,667,300
Số tiền bảo đảm (VND) 30,426,684
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin + lisinopril
Giá từng phần lô 466,856,000
Dự toán (VND) 466,856,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,071,968
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin + valsartan
Giá từng phần lô 936,540,000
Dự toán (VND) 936,540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,223,120
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipine + Indapamide + Perindopril (arginine)
Giá từng phần lô 1,680,594,800
Dự toán (VND) 1,680,594,800
Số tiền bảo đảm (VND) 47,056,654
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin
Giá từng phần lô 210,873,600
Dự toán (VND) 144,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,543,769
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin
Giá từng phần lô 795,403,500
Dự toán (VND) 795,403,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,212,288
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin
Giá từng phần lô 1,662,602,850
Dự toán (VND) 1,662,602,850
Số tiền bảo đảm (VND) 46,552,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin
Giá từng phần lô 2,374,232,000
Dự toán (VND) 2,374,232,000
Số tiền bảo đảm (VND) 66,478,496
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin
Giá từng phần lô 24,768,060
Dự toán (VND) 24,768,060
Số tiền bảo đảm (VND) 5,904,461
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin (natri)+ Acid clavulanic/Kali clavulanat
Giá từng phần lô 107,100,000
Dự toán (VND) 3,435,710,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,057,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin (natri)+ Acid clavulanic/Kali clavulanat
Giá từng phần lô 107,100,000
Dự toán (VND) 107,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,271,298
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin (trihydrat)
Giá từng phần lô 148,408,120
Dự toán (VND) 148,408,120
Số tiền bảo đảm (VND) 693,506
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin
Giá từng phần lô 43,296,000
Dự toán (VND) 43,296,000
Số tiền bảo đảm (VND) 96,199,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin
Giá từng phần lô 210,873,600
Dự toán (VND) 210,873,600
Số tiền bảo đảm (VND) 2,998,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin (trihydrat) + Clavulanic acid/kali clavulanat
Giá từng phần lô 115,431,600
Dự toán (VND) 30,967,500
Số tiền bảo đảm (VND) 4,155,427
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin (trihydrat) + Clavulanic acid/kali clavulanat
Giá từng phần lô 115,431,600
Dự toán (VND) 115,431,600
Số tiền bảo đảm (VND) 867,090
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin (trihydrat)+ Acid clavulanic/Kali clavulanat
Giá từng phần lô 920,000,000
Dự toán (VND) 920,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,232,085
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + Acid clavulanic
Giá từng phần lô 154,930,800
Dự toán (VND) 154,930,800
Số tiền bảo đảm (VND) 25,760,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxcillin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 340,848,900
Dự toán (VND) 340,848,900
Số tiền bảo đảm (VND) 4,338,062
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ampicilin
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 25,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,048,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ampicilin + sulbactam
Giá từng phần lô 8,333,520,000
Dự toán (VND) 7,936,620,000
Số tiền bảo đảm (VND) 700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ampicilin + sulbactam
Giá từng phần lô 954,400,000
Dự toán (VND) 954,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 222,225,360
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ampicilin + sulbactam
Giá từng phần lô 891,000,000
Dự toán (VND) 891,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,723,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ampicilin + sulbactam
Giá từng phần lô 10,880,000,000
Dự toán (VND) 10,880,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 304,640,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ampicilin + sulbactam
Giá từng phần lô 8,333,520,000
Dự toán (VND) 8,333,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,948,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amphotericin B
Giá từng phần lô 216,000,000
Dự toán (VND) 216,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 233,338,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
Atenolol
Giá từng phần lô 65,400,000
Dự toán (VND) 289,154,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,096,312
Thời gian THHĐ 12 tháng
Atenolol
Giá từng phần lô 65,400,000
Dự toán (VND) 65,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,831,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Atorvastatin
Giá từng phần lô 30,744,000
Dự toán (VND) 273,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,663,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Atorvastatin
Giá từng phần lô 221,893,200
Dự toán (VND) 221,893,200
Số tiền bảo đảm (VND) 6,213,010
Thời gian THHĐ 12 tháng
Atorvastatin
Giá từng phần lô 82,080,000
Dự toán (VND) 82,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,298,240
Thời gian THHĐ 12 tháng
Atorvastatin
Giá từng phần lô 30,744,000
Dự toán (VND) 30,744,000
Số tiền bảo đảm (VND) 860,832
Thời gian THHĐ 12 tháng
Atorvastatin + Ezetimibe
Giá từng phần lô 266,500,000
Dự toán (VND) 170,091,250
Số tiền bảo đảm (VND) 4,762,555
Thời gian THHĐ 12 tháng
Atorvastatin + Ezetimibe
Giá từng phần lô 232,320,000
Dự toán (VND) 232,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,504,960
Thời gian THHĐ 12 tháng
Atorvastatin (calcium)
Giá từng phần lô 9,750,000
Dự toán (VND) 9,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 273,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Atorvastatin + Ezetimibe
Giá từng phần lô 266,500,000
Dự toán (VND) 266,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,462,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat và nhôm hydroxyd
Giá từng phần lô 1,226,652,000
Dự toán (VND) 1,226,652,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,751,840
Thời gian THHĐ 12 tháng
Atracurium besilate
Giá từng phần lô 98,280,000
Dự toán (VND) 98,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,027,969
Thời gian THHĐ 12 tháng
Atropin sulfat (monohydrat)
Giá từng phần lô 72,427,448
Dự toán (VND) 72,427,448
Số tiền bảo đảm (VND) 34,346,256
Thời gian THHĐ 12 tháng
Azathioprin
Giá từng phần lô 56,000,000
Dự toán (VND) 56,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,568,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Azithromycin
Giá từng phần lô 214,200,000
Dự toán (VND) 81,691,500
Số tiền bảo đảm (VND) 5,997,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Azithromycin
Giá từng phần lô 214,200,000
Dự toán (VND) 214,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,287,362
Thời gian THHĐ 12 tháng
Azithromycin (dihydrate)
Giá từng phần lô 48,300,800
Dự toán (VND) 48,300,800
Số tiền bảo đảm (VND) 1,352,422
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bacillus clausii
Giá từng phần lô 275,625,000
Dự toán (VND) 218,736,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,124,608
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bacillus clausii
Giá từng phần lô 275,625,000
Dự toán (VND) 275,625,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,717,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bacillus subtilis
Giá từng phần lô 144,900,000
Dự toán (VND) 81,715,200
Số tiền bảo đảm (VND) 2,288,026
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bacillus subtilis
Giá từng phần lô 144,900,000
Dự toán (VND) 144,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,057,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bambuterol (hydroclorid)
Giá từng phần lô 121,201,500
Dự toán (VND) 20,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 572,320
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bambuterol (hydroclorid)
Giá từng phần lô 121,201,500
Dự toán (VND) 121,201,500
Số tiền bảo đảm (VND) 3,393,642
Thời gian THHĐ 12 tháng
Beclometason (dipropionat)
Giá từng phần lô 177,744,000
Dự toán (VND) 177,744,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,976,832
Thời gian THHĐ 12 tháng
Benazepril hydroclorid
Giá từng phần lô 148,500,000
Dự toán (VND) 148,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,158,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Benazepril hydroclorid
Giá từng phần lô 1,172,850,000
Dự toán (VND) 1,172,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 32,839,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Betahistin (dihydrochlorid) (Mesilate)
Giá từng phần lô 35,200,000
Dự toán (VND) 140,489,640
Số tiền bảo đảm (VND) 3,933,710
Thời gian THHĐ 12 tháng
Betahistin (dihydrochlorid) (Mesilate)
Giá từng phần lô 6,213,000
Dự toán (VND) 6,213,000
Số tiền bảo đảm (VND) 985,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Betahistin (dihydrochlorid) (Mesilate)
Giá từng phần lô 203,091,840
Dự toán (VND) 203,091,840
Số tiền bảo đảm (VND) 173,964
Thời gian THHĐ 12 tháng
Betahistin (dihydrochlorid) (Mesilate)
Giá từng phần lô 35,200,000
Dự toán (VND) 35,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,686,572
Thời gian THHĐ 12 tháng
Betamethason (dipropionat)
Giá từng phần lô 109,633,200
Dự toán (VND) 109,633,200
Số tiền bảo đảm (VND) 3,069,730
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bezafibrat
Giá từng phần lô 437,920,000
Dự toán (VND) 437,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,261,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bismuth (Oxyd)
Giá từng phần lô 20,540,000
Dự toán (VND) 20,540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 575,120
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bismuth (tripotassium dicitrat/subsalicylat/ fumarat)
Giá từng phần lô 125,496,000
Dự toán (VND) 125,496,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,513,888
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bisoprolol (fumarat)
Giá từng phần lô 33,777,920
Dự toán (VND) 243,309,600
Số tiền bảo đảm (VND) 6,812,669
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bisoprolol (Fumarat)
Giá từng phần lô 44,080,200
Dự toán (VND) 44,080,200
Số tiền bảo đảm (VND) 1,234,246
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bisoprolol (fumarat)
Giá từng phần lô 38,252,000
Dự toán (VND) 38,252,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,071,056
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bisoprolol (fumarat)
Giá từng phần lô 40,821,660
Dự toán (VND) 40,821,660
Số tiền bảo đảm (VND) 1,143,006
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bisoprolol (fumarat)
Giá từng phần lô 33,777,920
Dự toán (VND) 33,777,920
Số tiền bảo đảm (VND) 945,782
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bisoprolol (Fumarat) + Hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 658,931,100
Dự toán (VND) 11,886,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,450,071
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bisoprolol (Fumarat) + Hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 658,931,100
Dự toán (VND) 658,931,100
Số tiền bảo đảm (VND) 332,808
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bisoprolol (fumarate)
Giá từng phần lô 3,720,000
Dự toán (VND) 3,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 104,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bisoprolol (fumarate) + hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 498,157,000
Dự toán (VND) 498,157,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,948,396
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bisoprolol (hemifumarate)
Giá từng phần lô 53,720,000
Dự toán (VND) 53,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,504,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
Botulinum toxin
Giá từng phần lô 249,648,880
Dự toán (VND) 249,648,880
Số tiền bảo đảm (VND) 6,990,169
Thời gian THHĐ 12 tháng
Brinzolamide + Timolol
Giá từng phần lô 211,344,000
Dự toán (VND) 211,344,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,917,632
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bromhexin (hydroclorid)
Giá từng phần lô 614,700,000
Dự toán (VND) 264,576,000
Số tiền bảo đảm (VND) 838,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bromhexin (hydroclorid)
Giá từng phần lô 614,700,000
Dự toán (VND) 614,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,408,128
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bromhexin
Giá từng phần lô 29,950,000
Dự toán (VND) 29,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,211,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Budesonid
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 218,279,610
Số tiền bảo đảm (VND) 6,111,829
Thời gian THHĐ 12 tháng
Budesonid
Giá từng phần lô 275,072,490
Dự toán (VND) 275,072,490
Số tiền bảo đảm (VND) 2,520,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Budesonid
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 90,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,702,030
Thời gian THHĐ 12 tháng
Budesonid + formoterol (fumarate dihydrate)
Giá từng phần lô 427,500,000
Dự toán (VND) 427,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,970,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Budesonide + Formoterol (Fumarate)
Giá từng phần lô 281,520,000
Dự toán (VND) 281,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,882,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bupivacain
Giá từng phần lô 159,470,000
Dự toán (VND) 50,830,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,423,240
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bupivacain (hydroclorid)
Giá từng phần lô 43,470,000
Dự toán (VND) 43,470,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,737,634
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bupivacain
Giá từng phần lô 562,058,352
Dự toán (VND) 562,058,352
Số tiền bảo đảm (VND) 4,465,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bupivacain
Giá từng phần lô 159,470,000
Dự toán (VND) 159,470,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,217,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cafein (citrat)
Giá từng phần lô 74,340,000
Dự toán (VND) 74,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,081,520
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci (carbonat) + Vitamin D3
Giá từng phần lô 118,008,240
Dự toán (VND) 61,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,713,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci (carbonat) + Vitamin D3
Giá từng phần lô 15,960,000
Dự toán (VND) 15,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,407,168
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci (carbonat) + Vitamin D3
Giá từng phần lô 8,736,000
Dự toán (VND) 8,736,000
Số tiền bảo đảm (VND) 446,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci (carbonat) + Vitamin D3
Giá từng phần lô 72,150,000
Dự toán (VND) 72,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 244,608
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci (carbonat) + Vitamin D3
Giá từng phần lô 50,256,000
Dự toán (VND) 50,256,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,020,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci (carbonat) + Vitamin D3
Giá từng phần lô 118,008,240
Dự toán (VND) 118,008,240
Số tiền bảo đảm (VND) 3,304,231
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci clorid (dihydrat)
Giá từng phần lô 19,476,416
Dự toán (VND) 19,476,416
Số tiền bảo đảm (VND) 545,340
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calcipotriol
Giá từng phần lô 88,800,000
Dự toán (VND) 88,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,486,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calcipotriol + betamethason (dipropionat)
Giá từng phần lô 462,000,000
Dự toán (VND) 462,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,936,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calcitonin
Giá từng phần lô 68,640,000
Dự toán (VND) 363,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,180,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calcitonin
Giá từng phần lô 68,640,000
Dự toán (VND) 68,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,921,920
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calcitriol
Giá từng phần lô 8,801,100
Dự toán (VND) 8,801,100
Số tiền bảo đảm (VND) 246,431
Thời gian THHĐ 12 tháng
Candesartan (cilexetil )
Giá từng phần lô 963,000,000
Dự toán (VND) 963,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,964,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Candesartan (cilexetil ) + hydrochlorothiazid
Giá từng phần lô 226,500,000
Dự toán (VND) 226,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,342,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Candesartan (cilexetil)
Giá từng phần lô 134,786,400
Dự toán (VND) 134,786,400
Số tiền bảo đảm (VND) 3,774,019
Thời gian THHĐ 12 tháng
Candesartan (Cilexetil)+ Hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 1,145,811,240
Dự toán (VND) 1,145,811,240
Số tiền bảo đảm (VND) 32,082,715
Thời gian THHĐ 12 tháng
Capecitabin
Giá từng phần lô 1,583,400,000
Dự toán (VND) 6,262,704,000
Số tiền bảo đảm (VND) 175,355,712
Thời gian THHĐ 12 tháng
Capecitabin
Giá từng phần lô 1,583,400,000
Dự toán (VND) 1,583,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,335,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Captopril
Giá từng phần lô 407,540,000
Dự toán (VND) 80,531,100
Số tiền bảo đảm (VND) 7,746,547
Thời gian THHĐ 12 tháng
Captopril
Giá từng phần lô 276,662,400
Dự toán (VND) 276,662,400
Số tiền bảo đảm (VND) 2,254,871
Thời gian THHĐ 12 tháng
Captopril
Giá từng phần lô 407,540,000
Dự toán (VND) 407,540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,411,120
Thời gian THHĐ 12 tháng
Captopril + Hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 17,520,000
Dự toán (VND) 544,810,500
Số tiền bảo đảm (VND) 15,254,694
Thời gian THHĐ 12 tháng
Captopril + Hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 17,520,000
Dự toán (VND) 17,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 490,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
Carbetocin
Giá từng phần lô 346,000,000
Dự toán (VND) 346,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,688,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Carbocistein
Giá từng phần lô 456,652,350
Dự toán (VND) 13,965,000
Số tiền bảo đảm (VND) 391,020
Thời gian THHĐ 12 tháng
Carbocistein
Giá từng phần lô 21,060,000
Dự toán (VND) 21,060,000
Số tiền bảo đảm (VND) 589,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
Carbocistein
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 42,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,176,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Carbocistein
Giá từng phần lô 277,882,500
Dự toán (VND) 277,882,500
Số tiền bảo đảm (VND) 7,780,710
Thời gian THHĐ 12 tháng
Carbocistein
Giá từng phần lô 456,652,350
Dự toán (VND) 456,652,350
Số tiền bảo đảm (VND) 12,786,266
Thời gian THHĐ 12 tháng
Carboplatin
Giá từng phần lô 1,713,987,600
Dự toán (VND) 1,713,987,600
Số tiền bảo đảm (VND) 47,991,653
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefaclor
Giá từng phần lô 134,463,000
Dự toán (VND) 430,122,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,021,144
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefaclor
Giá từng phần lô 107,898,000
Dự toán (VND) 107,898,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,043,416
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefaclor
Giá từng phần lô 134,463,000
Dự toán (VND) 134,463,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,764,964
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefadroxil
Giá từng phần lô 243,575,808
Dự toán (VND) 232,875,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,520,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefadroxil
Giá từng phần lô 243,575,808
Dự toán (VND) 243,575,808
Số tiền bảo đảm (VND) 6,820,123
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefalexin
Giá từng phần lô 65,729,412
Dự toán (VND) 66,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,840,424
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefalexin
Giá từng phần lô 65,729,412
Dự toán (VND) 65,729,412
Số tiền bảo đảm (VND) 1,855,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cephalexin
Giá từng phần lô 55,310,200
Dự toán (VND) 1,344,070,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,545,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cephalexin
Giá từng phần lô 1,025,149,500
Dự toán (VND) 1,025,149,500
Số tiền bảo đảm (VND) 14,980,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cephalexin
Giá từng phần lô 55,310,200
Dự toán (VND) 55,310,200
Số tiền bảo đảm (VND) 6,300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefalothin
Giá từng phần lô 225,000,000
Dự toán (VND) 805,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 201,292,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefalothin
Giá từng phần lô 535,000,000
Dự toán (VND) 535,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 149,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefalothin
Giá từng phần lô 225,000,000
Dự toán (VND) 225,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,100,781
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefamandol (nafat)
Giá từng phần lô 5,325,000,000
Dự toán (VND) 7,189,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,460,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefamandol (nafat)
Giá từng phần lô 5,325,000,000
Dự toán (VND) 5,325,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 536,609
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefazolin
Giá từng phần lô 695,000,000
Dự toán (VND) 432,170,760
Số tiền bảo đảm (VND) 9,532,631
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefazolin
Giá từng phần lô 695,000,000
Dự toán (VND) 695,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,290,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefixim
Giá từng phần lô 340,451,100
Dự toán (VND) 19,164,600
Số tiền bảo đảm (VND) 2,326,683
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefixim
Giá từng phần lô 340,451,100
Dự toán (VND) 340,451,100
Số tiền bảo đảm (VND) 54,264,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefixim (trihydrat)
Giá từng phần lô 296,100,000
Dự toán (VND) 83,095,804
Số tiền bảo đảm (VND) 492,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefixim (trihydrat)
Giá từng phần lô 296,100,000
Dự toán (VND) 296,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 246,330,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefmetazol
Giá từng phần lô 1,938,000,000
Dự toán (VND) 1,938,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 59,212,944
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefoperazon + sulbactam
Giá từng phần lô 8,685,000,000
Dự toán (VND) 17,575,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 340,001,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefoperazon + Sulbactam
Giá từng phần lô 8,797,500,000
Dự toán (VND) 8,797,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 212,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefoperazon (natri)
Giá từng phần lô 7,600,000,000
Dự toán (VND) 2,114,748,000
Số tiền bảo đảm (VND) 243,180,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefoperazon (natri)
Giá từng phần lô 12,142,900,000
Dự toán (VND) 12,142,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 184,338,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefoperazon (natri)
Giá từng phần lô 7,600,000,000
Dự toán (VND) 7,600,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 239,904,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefoperazon + sulbactam
Giá từng phần lô 8,685,000,000
Dự toán (VND) 8,685,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 95,791,920
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefotiam
Giá từng phần lô 6,583,500,000
Dự toán (VND) 6,583,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 58,373,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefotiam (Hydrochlorid)
Giá từng phần lô 8,568,000,000
Dự toán (VND) 8,568,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,719,558
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefoxitin (natri)
Giá từng phần lô 2,084,775,000
Dự toán (VND) 275,698,500
Số tiền bảo đảm (VND) 72,236,388
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefoxitin (natri)
Giá từng phần lô 3,421,140,000
Dự toán (VND) 3,421,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,753,360
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefoxitin (natri)
Giá từng phần lô 2,084,775,000
Dự toán (VND) 2,084,775,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,654,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefpirom
Giá từng phần lô 2,579,871,000
Dự toán (VND) 2,579,871,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,286,320
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefpodoxim (proxetil)
Giá từng phần lô 1,091,075,000
Dự toán (VND) 94,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,550,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefpodoxim (proxetil)
Giá từng phần lô 355,895,000
Dự toán (VND) 355,895,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,965,060
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefpodoxim (proxetil)
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 42,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,176,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefpodoxim (proxetil)
Giá từng phần lô 312,620,000
Dự toán (VND) 312,620,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,402,432
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefpodoxim (proxetil)
Giá từng phần lô 1,045,940,000
Dự toán (VND) 1,045,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,645,472
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefpodoxim (proxetil)
Giá từng phần lô 1,091,075,000
Dự toán (VND) 1,091,075,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,379,164
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefradin
Giá từng phần lô 1,192,944,000
Dự toán (VND) 201,624,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,313,920
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefradin
Giá từng phần lô 1,192,944,000
Dự toán (VND) 1,192,944,000
Số tiền bảo đảm (VND) 112,455,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ceftazidim
Giá từng phần lô 477,827,280
Dự toán (VND) 477,827,280
Số tiền bảo đảm (VND) 140,896,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ceftazidime + Avibactam
Giá từng phần lô 332,640,000
Dự toán (VND) 332,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,312,568
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ceftizoxim (natri)
Giá từng phần lô 5,032,000,000
Dự toán (VND) 4,016,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 335,664
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ceftizoxim (natri)
Giá từng phần lô 5,032,000,000
Dự toán (VND) 5,032,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,633,960
Thời gian THHĐ 12 tháng
Celecoxib
Giá từng phần lô 11,988,000
Dự toán (VND) 154,020,300
Số tiền bảo đảm (VND) 28,704,186
Thời gian THHĐ 12 tháng
Celecoxib
Giá từng phần lô 11,988,000
Dự toán (VND) 11,988,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,548,686
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cetirizin (dihydroclorid)
Giá từng phần lô 89,934,000
Dự toán (VND) 11,172,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,518,152
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cetirizin (dihydroclorid)
Giá từng phần lô 89,934,000
Dự toán (VND) 89,934,000
Số tiền bảo đảm (VND) 312,816
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ciclosporin
Giá từng phần lô 40,000,000
Dự toán (VND) 324,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,576,435
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ciclosporin
Giá từng phần lô 40,000,000
Dự toán (VND) 40,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,243,216
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cimetidin
Giá từng phần lô 29,414,700
Dự toán (VND) 29,414,700
Số tiền bảo đảm (VND) 9,072,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cinnarizin
Giá từng phần lô 7,623,630
Dự toán (VND) 78,044,720
Số tiền bảo đảm (VND) 1,120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cinnarizin
Giá từng phần lô 7,623,630
Dự toán (VND) 7,623,630
Số tiền bảo đảm (VND) 823,612
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ciprofloxacin
Giá từng phần lô 32,766,300
Dự toán (VND) 38,986,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,185,252
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ciprofloxacin
Giá từng phần lô 1,951,280,100
Dự toán (VND) 1,951,280,100
Số tiền bảo đảm (VND) 213,462
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ciprofloxacin
Giá từng phần lô 785,256,300
Dự toán (VND) 785,256,300
Số tiền bảo đảm (VND) 54,635,843
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ciprofloxacin
Giá từng phần lô 21,448,400
Dự toán (VND) 21,448,400
Số tiền bảo đảm (VND) 1,091,622
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ciprofloxacin
Giá từng phần lô 32,766,300
Dự toán (VND) 32,766,300
Số tiền bảo đảm (VND) 21,987,176
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cisplatin
Giá từng phần lô 244,140,000
Dự toán (VND) 85,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 600,555
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cisplatin
Giá từng phần lô 244,140,000
Dự toán (VND) 244,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 917,456
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clarithromycin
Giá từng phần lô 273,754,440
Dự toán (VND) 38,838,800
Số tiền bảo đảm (VND) 6,835,920
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clarithromycin
Giá từng phần lô 35,118,200
Dự toán (VND) 35,118,200
Số tiền bảo đảm (VND) 2,402,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clarithromycin
Giá từng phần lô 26,065,000
Dự toán (VND) 26,065,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,087,486
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clarithromycin
Giá từng phần lô 273,754,440
Dự toán (VND) 273,754,440
Số tiền bảo đảm (VND) 983,310
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clindamycin
Giá từng phần lô 58,350,500
Dự toán (VND) 685,440
Số tiền bảo đảm (VND) 729,820
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clindamycin
Giá từng phần lô 142,500,000
Dự toán (VND) 142,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,665,124
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clindamycin
Giá từng phần lô 58,350,500
Dự toán (VND) 58,350,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,633,814
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clindamycin
Giá từng phần lô 61,111,700
Dự toán (VND) 61,111,700
Số tiền bảo đảm (VND) 3,990,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clindamycin
Giá từng phần lô 340,200,000
Dự toán (VND) 340,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,525,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clobetasol (propionat)
Giá từng phần lô 31,640,000
Dự toán (VND) 31,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,192
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clopidogrel + Acid acetylsalicylic
Giá từng phần lô 99,000,000
Dự toán (VND) 559,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,711,128
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clopidogrel + Acid acetylsalicylic
Giá từng phần lô 99,000,000
Dự toán (VND) 99,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 885,920
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clorpromazin (hydroclorid)
Giá từng phần lô 8,820,000
Dự toán (VND) 8,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,667,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clotrimazol
Giá từng phần lô 17,603,190
Dự toán (VND) 870,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,772,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clotrimazol
Giá từng phần lô 17,603,190
Dự toán (VND) 17,603,190
Số tiền bảo đảm (VND) 246,960
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cloxacilin
Giá từng phần lô 2,210,000,000
Dự toán (VND) 468,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,360
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cloxacilin
Giá từng phần lô 861,800,000
Dự toán (VND) 861,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 492,889
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cloxacilin
Giá từng phần lô 1,059,640,000
Dự toán (VND) 1,059,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,130,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cloxacilin
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Dự toán (VND) 1,260,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,669,920
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cloxacilin
Giá từng phần lô 2,210,000,000
Dự toán (VND) 2,210,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,280,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clozapin
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 121,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,104,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clozapin
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 126,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 61,880,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Codein (phosphat) + Terpin hydrat
Giá từng phần lô 47,215,200
Dự toán (VND) 47,215,200
Số tiền bảo đảm (VND) 3,402,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Colchicin
Giá từng phần lô 22,176,180
Dự toán (VND) 116,376,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,528,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Colchicin
Giá từng phần lô 22,176,180
Dự toán (VND) 22,176,180
Số tiền bảo đảm (VND) 1,322,026
Thời gian THHĐ 12 tháng
Colistin/Colistimethate natri
Giá từng phần lô 950,400,000
Dự toán (VND) 657,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,258,528
Thời gian THHĐ 12 tháng
Colistin/Colistimethate natri
Giá từng phần lô 516,000,000
Dự toán (VND) 516,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 620,933
Thời gian THHĐ 12 tháng
Colistin/Colistimethate natri
Giá từng phần lô 875,800,000
Dự toán (VND) 875,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,416,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
Colistin/Colistimethate natri
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Dự toán (VND) 1,800,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,522,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Colistin/Colistimethate natri
Giá từng phần lô 1,872,000,000
Dự toán (VND) 1,872,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,448,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Colistin/Colistimethate natri
Giá từng phần lô 1,336,500,000
Dự toán (VND) 1,336,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 50,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Colistin/Colistimethate natri
Giá từng phần lô 950,400,000
Dự toán (VND) 950,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,611,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cồn 70°
Giá từng phần lô 356,677,000
Dự toán (VND) 356,677,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,416,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cyclophosphamid
Giá từng phần lô 260,605,670
Dự toán (VND) 260,605,670
Số tiền bảo đảm (VND) 37,422,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chlorpheniramin (hydrogen maleat) (maleat)
Giá từng phần lô 199,158,400
Dự toán (VND) 199,158,400
Số tiền bảo đảm (VND) 9,986,956
Thời gian THHĐ 12 tháng
Choline alfoscerat
Giá từng phần lô 972,972,000
Dự toán (VND) 972,972,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,296,959
Thời gian THHĐ 12 tháng
Deferasirox
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 60,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,680,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Deferipron
Giá từng phần lô 99,610,000
Dự toán (VND) 99,610,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,789,080
Thời gian THHĐ 12 tháng
Deferoxamin (mesylate)
Giá từng phần lô 1,155,000,000
Dự toán (VND) 1,155,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 32,340,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Desfluran
Giá từng phần lô 1,242,000,000
Dự toán (VND) 1,242,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,776,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Desloratadin
Giá từng phần lô 50,336,880
Dự toán (VND) 54,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,409,433
Thời gian THHĐ 12 tháng
Desloratadin
Giá từng phần lô 50,336,880
Dự toán (VND) 50,336,880
Số tiền bảo đảm (VND) 1,528,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dexamethason (natri) (phosphat)
Giá từng phần lô 40,454,400
Dự toán (VND) 535,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,005,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dexamethason (natri) (phosphat)
Giá từng phần lô 40,454,400
Dự toán (VND) 40,454,400
Số tiền bảo đảm (VND) 1,132,723
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dexibuprofen
Giá từng phần lô 205,320,000
Dự toán (VND) 205,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,748,960
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diacerein
Giá từng phần lô 81,600,000
Dự toán (VND) 81,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,284,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 10,586,240
Dự toán (VND) 741,787,200
Số tiền bảo đảm (VND) 20,770,042
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 21,804,000
Dự toán (VND) 21,804,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,344,796
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 119,457,000
Dự toán (VND) 119,457,000
Số tiền bảo đảm (VND) 610,512
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 10,586,240
Dự toán (VND) 10,586,240
Số tiền bảo đảm (VND) 296,415
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diclofenac
Giá từng phần lô 2,070,000
Dự toán (VND) 2,070,000
Số tiền bảo đảm (VND) 57,960
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diclofenac (Natri)
Giá từng phần lô 14,398,560
Dự toán (VND) 765,533,160
Số tiền bảo đảm (VND) 21,434,928
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diclofenac (Natri)
Giá từng phần lô 127,639,000
Dự toán (VND) 127,639,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,370,860
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diclofenac (Natri)
Giá từng phần lô 263,245,000
Dự toán (VND) 263,245,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,573,892
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diclofenac (Natri)
Giá từng phần lô 14,398,560
Dự toán (VND) 14,398,560
Số tiền bảo đảm (VND) 403,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
Digoxin
Giá từng phần lô 16,375,000
Dự toán (VND) 12,704,000
Số tiền bảo đảm (VND) 458,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Digoxin
Giá từng phần lô 16,375,000
Dự toán (VND) 16,375,000
Số tiền bảo đảm (VND) 355,712
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dioctahedral smectit
Giá từng phần lô 26,880,000
Dự toán (VND) 26,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 752,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmectit
Giá từng phần lô 4,777,500
Dự toán (VND) 190,799,028
Số tiền bảo đảm (VND) 5,342,373
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmectit
Giá từng phần lô 4,777,500
Dự toán (VND) 4,777,500
Số tiền bảo đảm (VND) 133,770
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmin
Giá từng phần lô 189,390,000
Dự toán (VND) 54,528,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,526,784
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmin
Giá từng phần lô 189,390,000
Dự toán (VND) 189,390,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,302,920
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmin + hesperidin
Giá từng phần lô 201,671,200
Dự toán (VND) 163,254,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,571,112
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmin + hesperidin
Giá từng phần lô 201,671,200
Dự toán (VND) 201,671,200
Số tiền bảo đảm (VND) 5,646,794
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diphenhydramin (hydroclorid)
Giá từng phần lô 222,419,000
Dự toán (VND) 222,419,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,227,732
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dobutamin
Giá từng phần lô 12,760,000
Dự toán (VND) 1,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,989,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dobutamin
Giá từng phần lô 264,550,000
Dự toán (VND) 264,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 41,440
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dobutamin
Giá từng phần lô 428,180,000
Dự toán (VND) 428,180,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,407,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dobutamin
Giá từng phần lô 12,760,000
Dự toán (VND) 12,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 357,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
Docetaxel
Giá từng phần lô 603,351,000
Dự toán (VND) 356,580,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,984,240
Thời gian THHĐ 12 tháng
Docetaxel
Giá từng phần lô 603,351,000
Dự toán (VND) 603,351,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,893,828
Thời gian THHĐ 12 tháng
Donepezil (hydrochloride)
Giá từng phần lô 99,000,000
Dự toán (VND) 99,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,772,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dopamin hydroclorid
Giá từng phần lô 24,438,750
Dự toán (VND) 24,438,750
Số tiền bảo đảm (VND) 684,285
Thời gian THHĐ 12 tháng
Doripenem
Giá từng phần lô 3,540,000,000
Dự toán (VND) 796,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,288,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Doripenem
Giá từng phần lô 3,540,000,000
Dự toán (VND) 3,540,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 99,120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Doxazosin
Giá từng phần lô 25,350,000
Dự toán (VND) 25,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 709,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Doxorubicin (hydroclorid)
Giá từng phần lô 421,200,000
Dự toán (VND) 50,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,793,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Doxorubicin (hydroclorid)
Giá từng phần lô 421,200,000
Dự toán (VND) 421,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,411,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Doxycyclin
Giá từng phần lô 1,752,000
Dự toán (VND) 1,752,000
Số tiền bảo đảm (VND) 49,056
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverin (clohydrat)(hydrochlorid)
Giá từng phần lô 287,857,500
Dự toán (VND) 128,909,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,791,404
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverin (clohydrat)(hydrochlorid)
Giá từng phần lô 99,693,000
Dự toán (VND) 99,693,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,060,010
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverin (clohydrat)(hydrochlorid)
Giá từng phần lô 287,857,500
Dự toán (VND) 287,857,500
Số tiền bảo đảm (VND) 3,609,452
Thời gian THHĐ 12 tháng
Enalapril (maleat) + hydrochlorothiazid
Giá từng phần lô 541,393,000
Dự toán (VND) 1,956,012,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,303,764
Thời gian THHĐ 12 tháng
Enalapril (maleat) + hydrochlorothiazid
Giá từng phần lô 541,393,000
Dự toán (VND) 541,393,000
Số tiền bảo đảm (VND) 54,768,336
Thời gian THHĐ 12 tháng
Enalapril (maleat) + Hydrochlorothiazide
Giá từng phần lô 604,615,000
Dự toán (VND) 170,730,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,159,004
Thời gian THHĐ 12 tháng
Enalapril (maleat) + Hydrochlorothiazide
Giá từng phần lô 851,235,000
Dự toán (VND) 851,235,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,780,440
Thời gian THHĐ 12 tháng
Enalapril (maleat) + Hydrochlorothiazide
Giá từng phần lô 78,300,000
Dự toán (VND) 78,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,834,580
Thời gian THHĐ 12 tháng
Enalapril (maleat) + Hydrochlorothiazide
Giá từng phần lô 604,615,000
Dự toán (VND) 604,615,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,192,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Enalapril
Giá từng phần lô 46,563,000
Dự toán (VND) 46,563,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,929,220
Thời gian THHĐ 12 tháng
Enalapril maleat
Giá từng phần lô 103,037,550
Dự toán (VND) 103,037,550
Số tiền bảo đảm (VND) 2,885,051
Thời gian THHĐ 12 tháng
Enoxaparin (natri)
Giá từng phần lô 142,500,000
Dự toán (VND) 105,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,940,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Enoxaparin (natri)
Giá từng phần lô 142,500,000
Dự toán (VND) 142,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,990,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Entecavir (monohydrat)
Giá từng phần lô 399,846,720
Dự toán (VND) 1,210,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,894,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Entecavir (monohydrat)
Giá từng phần lô 399,846,720
Dự toán (VND) 399,846,720
Số tiền bảo đảm (VND) 11,195,708
Thời gian THHĐ 12 tháng
Eperison (hydroclorid)
Giá từng phần lô 10,162,048
Dự toán (VND) 10,162,048
Số tiền bảo đảm (VND) 284,537
Thời gian THHĐ 12 tháng
Epinephrin (adrenalin)
Giá từng phần lô 190,200,000
Dự toán (VND) 190,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,325,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Eprazinon (dihydroclorid)
Giá từng phần lô 87,840,000
Dự toán (VND) 87,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,459,520
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ertapenem
Giá từng phần lô 431,600,000
Dự toán (VND) 431,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,084,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Erythropoietin
Giá từng phần lô 6,075,000,000
Dự toán (VND) 3,877,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 108,570,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Erythropoietin
Giá từng phần lô 1,256,000,000
Dự toán (VND) 1,256,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 170,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Erythropoietin
Giá từng phần lô 6,075,000,000
Dự toán (VND) 6,075,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,168,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Esomeprazol (natri)
Giá từng phần lô 548,629,500
Dự toán (VND) 200,045,160
Số tiền bảo đảm (VND) 15,361,626
Thời gian THHĐ 12 tháng
Esomeprazol (natri)
Giá từng phần lô 548,629,500
Dự toán (VND) 548,629,500
Số tiền bảo đảm (VND) 5,601,264
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etamsylat
Giá từng phần lô 487,410,000
Dự toán (VND) 295,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,284,080
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etamsylat
Giá từng phần lô 171,600,000
Dự toán (VND) 171,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,804,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etamsylat
Giá từng phần lô 487,410,000
Dự toán (VND) 487,410,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,647,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etomidat
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 60,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,680,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etoposid
Giá từng phần lô 140,000,000
Dự toán (VND) 140,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,920,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etoricoxib
Giá từng phần lô 63,952,000
Dự toán (VND) 63,952,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,790,656
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ezetimibe + Simvastatin
Giá từng phần lô 47,520,000
Dự toán (VND) 46,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,293,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ezetimibe + Simvastatin
Giá từng phần lô 47,520,000
Dự toán (VND) 47,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,330,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
Famotidin
Giá từng phần lô 53,215,000
Dự toán (VND) 141,190,000
Số tiền bảo đảm (VND) 51,612,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
Famotidin
Giá từng phần lô 782,460,000
Dự toán (VND) 782,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,490,020
Thời gian THHĐ 12 tháng
Famotidin
Giá từng phần lô 1,843,310,000
Dự toán (VND) 1,843,310,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,953,320
Thời gian THHĐ 12 tháng
Famotidin
Giá từng phần lô 864,697,520
Dự toán (VND) 864,697,520
Số tiền bảo đảm (VND) 21,908,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
Famotidin
Giá từng phần lô 3,067,500,000
Dự toán (VND) 3,067,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,211,531
Thời gian THHĐ 12 tháng
Famotidin
Giá từng phần lô 2,583,000,000
Dự toán (VND) 2,583,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 85,890,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Famotidin
Giá từng phần lô 24,075,000
Dự toán (VND) 24,075,000
Số tiền bảo đảm (VND) 72,324,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Famotidin
Giá từng phần lô 53,215,000
Dự toán (VND) 53,215,000
Số tiền bảo đảm (VND) 674,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Febuxostat
Giá từng phần lô 20,776,000
Dự toán (VND) 20,776,000
Số tiền bảo đảm (VND) 581,728
Thời gian THHĐ 12 tháng
Felodipin
Giá từng phần lô 96,600,000
Dự toán (VND) 36,285,760
Số tiền bảo đảm (VND) 1,016,001
Thời gian THHĐ 12 tháng
Felodipin
Giá từng phần lô 96,600,000
Dự toán (VND) 96,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,704,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fenofibrat
Giá từng phần lô 1,687,620,000
Dự toán (VND) 363,825,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,747,027
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fenofibrat
Giá từng phần lô 246,480,000
Dự toán (VND) 246,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 47,253,360
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fenofibrat
Giá từng phần lô 240,965,250
Dự toán (VND) 240,965,250
Số tiền bảo đảm (VND) 10,187,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fenofibrat
Giá từng phần lô 1,687,620,000
Dự toán (VND) 1,687,620,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,901,440
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fentanyl
Giá từng phần lô 223,520,000
Dự toán (VND) 1,654,705,000
Số tiền bảo đảm (VND) 46,331,740
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fentanyl
Giá từng phần lô 476,932,500
Dự toán (VND) 476,932,500
Số tiền bảo đảm (VND) 5,651,520
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fentanyl
Giá từng phần lô 201,840,000
Dự toán (VND) 201,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,354,110
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fentanyl
Giá từng phần lô 223,520,000
Dự toán (VND) 223,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,258,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fexofenadin ( hydroclorid)
Giá từng phần lô 33,755,400
Dự toán (VND) 12,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 945,151
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fexofenadin ( hydroclorid)
Giá từng phần lô 33,755,400
Dự toán (VND) 33,755,400
Số tiền bảo đảm (VND) 344,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fexofenadin (Hydrochlorid)
Giá từng phần lô 68,380,000
Dự toán (VND) 140,918,400
Số tiền bảo đảm (VND) 3,945,715
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fexofenadin (Hydrochlorid)
Giá từng phần lô 68,380,000
Dự toán (VND) 68,380,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,914,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
Filgrastim
Giá từng phần lô 1,225,333,200
Dự toán (VND) 1,225,333,200
Số tiền bảo đảm (VND) 34,309,330
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fluconazol
Giá từng phần lô 26,250,000
Dự toán (VND) 5,095,200
Số tiền bảo đảm (VND) 735,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fluconazol
Giá từng phần lô 26,250,000
Dự toán (VND) 26,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 142,666
Thời gian THHĐ 12 tháng
Flunarizin (dihydrochloride)
Giá từng phần lô 32,000,000
Dự toán (VND) 32,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 896,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fluorometholon
Giá từng phần lô 26,688,000
Dự toán (VND) 26,688,000
Số tiền bảo đảm (VND) 747,264
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fluorouracil (5-FU)
Giá từng phần lô 106,586,000
Dự toán (VND) 145,977,300
Số tiền bảo đảm (VND) 4,087,364
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fluorouracil (5-FU)
Giá từng phần lô 106,586,000
Dự toán (VND) 106,586,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,984,408
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fluvastatin (natri)
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 72,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,016,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fosfomycin (natri)
Giá từng phần lô 50,400,000
Dự toán (VND) 1,343,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,604,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fosfomycin (natri)
Giá từng phần lô 50,400,000
Dự toán (VND) 50,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,411,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Furosemid
Giá từng phần lô 29,359,400
Dự toán (VND) 506,551,356
Số tiền bảo đảm (VND) 10,140,418
Thời gian THHĐ 12 tháng
Furosemid
Giá từng phần lô 362,157,800
Dự toán (VND) 362,157,800
Số tiền bảo đảm (VND) 14,183,438
Thời gian THHĐ 12 tháng
Furosemid
Giá từng phần lô 480,392,000
Dự toán (VND) 480,392,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,450,976
Thời gian THHĐ 12 tháng
Furosemid
Giá từng phần lô 161,375,820
Dự toán (VND) 161,375,820
Số tiền bảo đảm (VND) 4,518,523
Thời gian THHĐ 12 tháng
Furosemid
Giá từng phần lô 29,359,400
Dự toán (VND) 29,359,400
Số tiền bảo đảm (VND) 822,063
Thời gian THHĐ 12 tháng
Furosemid + spironolacton
Giá từng phần lô 65,047,500
Dự toán (VND) 65,047,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,821,330
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fusidic acid + Hydrocortison (acetat)
Giá từng phần lô 33,024,200
Dự toán (VND) 37,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 924,678
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fusidic acid + Hydrocortison (acetat)
Giá từng phần lô 33,024,200
Dự toán (VND) 33,024,200
Số tiền bảo đảm (VND) 1,038,240
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gabapentin
Giá từng phần lô 25,130,100
Dự toán (VND) 49,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,395,520
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gabapentin
Giá từng phần lô 104,438,250
Dự toán (VND) 104,438,250
Số tiền bảo đảm (VND) 2,924,271
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gabapentin
Giá từng phần lô 42,160,000
Dự toán (VND) 42,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,180,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gabapentin
Giá từng phần lô 25,130,100
Dự toán (VND) 25,130,100
Số tiền bảo đảm (VND) 703,643
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gadoteric acid
Giá từng phần lô 2,371,200,000
Dự toán (VND) 2,371,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 66,393,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Galantamin (hydrobromid)
Giá từng phần lô 323,820,000
Dự toán (VND) 72,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,016,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Galantamin (hydrobromid)
Giá từng phần lô 323,820,000
Dự toán (VND) 323,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,066,960
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gefitinib
Giá từng phần lô 204,000,000
Dự toán (VND) 204,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,712,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gelatin khan + Natri Clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Kali Clorid + Natri lactat
Giá từng phần lô 155,100,000
Dự toán (VND) 155,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,342,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gemcitabin
Giá từng phần lô 189,000,000
Dự toán (VND) 479,997,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,439,916
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gemcitabin
Giá từng phần lô 189,000,000
Dự toán (VND) 189,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,292,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gemfibrozil
Giá từng phần lô 23,940,000
Dự toán (VND) 23,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 670,320
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gentamicin
Giá từng phần lô 108,360,720
Dự toán (VND) 108,360,720
Số tiền bảo đảm (VND) 3,034,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gentamicin (sulfat)
Giá từng phần lô 47,506,500
Dự toán (VND) 82,225,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,302,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gentamicin (sulfat)
Giá từng phần lô 47,506,500
Dự toán (VND) 47,506,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,330,182
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glibenclamid + metformin (hydroclorid)
Giá từng phần lô 6,880,406,000
Dự toán (VND) 1,116,099,600
Số tiền bảo đảm (VND) 31,250,789
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glibenclamid + metformin (hydroclorid)
Giá từng phần lô 6,880,406,000
Dự toán (VND) 6,880,406,000
Số tiền bảo đảm (VND) 192,651,368
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gliclazid
Giá từng phần lô 2,452,460,000
Dự toán (VND) 2,590,406,000
Số tiền bảo đảm (VND) 72,531,368
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gliclazid
Giá từng phần lô 210,943,200
Dự toán (VND) 210,943,200
Số tiền bảo đảm (VND) 63,045,304
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gliclazid
Giá từng phần lô 2,251,618,000
Dự toán (VND) 2,251,618,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,906,410
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gliclazid
Giá từng phần lô 2,452,460,000
Dự toán (VND) 2,452,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 68,668,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gliclazid + metformin (hydrochloride)
Giá từng phần lô 2,973,760,000
Dự toán (VND) 2,973,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 83,265,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glimepirid
Giá từng phần lô 262,703,610
Dự toán (VND) 192,015,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,376,420
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glimepirid
Giá từng phần lô 1,588,795,400
Dự toán (VND) 1,588,795,400
Số tiền bảo đảm (VND) 14,888,692
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glimepirid
Giá từng phần lô 10,840,500
Dự toán (VND) 10,840,500
Số tiền bảo đảm (VND) 44,486,271
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glimepirid
Giá từng phần lô 531,739,000
Dự toán (VND) 531,739,000
Số tiền bảo đảm (VND) 303,534
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glimepirid
Giá từng phần lô 584,890,200
Dự toán (VND) 584,890,200
Số tiền bảo đảm (VND) 16,376,926
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glimepirid
Giá từng phần lô 262,703,610
Dự toán (VND) 262,703,610
Số tiền bảo đảm (VND) 7,355,701
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glimepirid + metformin (hydroclorid)
Giá từng phần lô 817,380,000
Dự toán (VND) 303,530,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,498,840
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glimepirid + metformin (hydroclorid)
Giá từng phần lô 1,923,711,000
Dự toán (VND) 1,923,711,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,886,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glimepirid + metformin (hydroclorid)
Giá từng phần lô 817,380,000
Dự toán (VND) 817,380,000
Số tiền bảo đảm (VND) 53,863,908
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glipizid
Giá từng phần lô 400,400,000
Dự toán (VND) 400,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,211,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucosamin (sulfat)
Giá từng phần lô 11,557,500
Dự toán (VND) 125,055,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,501,540
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucosamin (sulfat)
Giá từng phần lô 11,557,500
Dự toán (VND) 11,557,500
Số tiền bảo đảm (VND) 323,610
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 229,440
Dự toán (VND) 43,211,700
Số tiền bảo đảm (VND) 18,208,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 650,300,000
Dự toán (VND) 650,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,796,080
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 1,558,670,100
Dự toán (VND) 1,558,670,100
Số tiền bảo đảm (VND) 1,209,928
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 349,860,000
Dự toán (VND) 349,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 43,642,763
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 658,494,000
Dự toán (VND) 658,494,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,121,328
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 107,500,575
Dự toán (VND) 107,500,575
Số tiền bảo đảm (VND) 18,437,832
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 361,476,000
Dự toán (VND) 361,476,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,010,016
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 229,440
Dự toán (VND) 229,440
Số tiền bảo đảm (VND) 6,424
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan
Giá từng phần lô 185,835,300
Dự toán (VND) 185,835,300
Số tiền bảo đảm (VND) 5,203,388
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glutathion
Giá từng phần lô 2,914,620,000
Dự toán (VND) 2,914,620,000
Số tiền bảo đảm (VND) 81,609,360
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glycerol
Giá từng phần lô 280,294,128
Dự toán (VND) 280,294,128
Số tiền bảo đảm (VND) 7,848,236
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Giá từng phần lô 183,845,780
Dự toán (VND) 108,024,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,147,682
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Giá từng phần lô 183,845,780
Dự toán (VND) 183,845,780
Số tiền bảo đảm (VND) 3,024,672
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glycyl funtumin (hydroclorid)
Giá từng phần lô 2,436,000,000
Dự toán (VND) 2,436,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 68,208,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Granisetron (hydroclorid)
Giá từng phần lô 222,000,000
Dự toán (VND) 1,432,404,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,216,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Granisetron (hydroclorid)
Giá từng phần lô 222,000,000
Dự toán (VND) 222,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,107,312
Thời gian THHĐ 12 tháng
Haloperidol
Giá từng phần lô 106,365,000
Dự toán (VND) 180,180,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,045,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
Haloperidol
Giá từng phần lô 106,365,000
Dự toán (VND) 106,365,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,978,220
Thời gian THHĐ 12 tháng
Heparin natri
Giá từng phần lô 3,358,200,000
Dự toán (VND) 4,576,530,000
Số tiền bảo đảm (VND) 128,142,840
Thời gian THHĐ 12 tháng
Heparin natri
Giá từng phần lô 3,358,200,000
Dự toán (VND) 3,358,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 94,029,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Heparin sodium
Giá từng phần lô 1,807,500,000
Dự toán (VND) 1,807,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 50,610,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Huyết thanh kháng uốn ván
Giá từng phần lô 283,425,597
Dự toán (VND) 283,425,597
Số tiền bảo đảm (VND) 7,935,917
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hydrocortison
Giá từng phần lô 74,542,000
Dự toán (VND) 14,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 412,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hydrocortison
Giá từng phần lô 74,542,000
Dự toán (VND) 74,542,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,087,176
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hydroxypropylmethylcellulose
Giá từng phần lô 100,680,000
Dự toán (VND) 76,890,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,152,920
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hydroxypropylmethylcellulose
Giá từng phần lô 100,680,000
Dự toán (VND) 100,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,819,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hyoscin butylbromid
Giá từng phần lô 282,975,000
Dự toán (VND) 18,186,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,727,662
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hyoscin butylbromid
Giá từng phần lô 61,702,200
Dự toán (VND) 61,702,200
Số tiền bảo đảm (VND) 509,208
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hyoscin butylbromid
Giá từng phần lô 282,975,000
Dự toán (VND) 282,975,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,923,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ibuprofen
Giá từng phần lô 2,331,000
Dự toán (VND) 131,606,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,880,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ibuprofen
Giá từng phần lô 262,640
Dự toán (VND) 262,640
Số tiền bảo đảm (VND) 235,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ibuprofen
Giá từng phần lô 73,875,000
Dự toán (VND) 73,875,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,068,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ibuprofen
Giá từng phần lô 12,250,000
Dự toán (VND) 12,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,684,968
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ibuprofen
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 8,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,354
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ibuprofen
Giá từng phần lô 138,600,000
Dự toán (VND) 138,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 343,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ibuprofen
Giá từng phần lô 2,331,000
Dự toán (VND) 2,331,000
Số tiền bảo đảm (VND) 65,268
Thời gian THHĐ 12 tháng
Imidapril (hydroclorid)
Giá từng phần lô 58,308,000
Dự toán (VND) 58,308,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,170,072
Thời gian THHĐ 12 tháng
Imidapril (hydrochlorid)
Giá từng phần lô 256,074,000
Dự toán (VND) 256,074,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,632,624
Thời gian THHĐ 12 tháng
Imipenem + cilastatin
Giá từng phần lô 146,015,000
Dự toán (VND) 146,015,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,088,420
Thời gian THHĐ 12 tháng
Immuno globulin
Giá từng phần lô 368,520,000
Dự toán (VND) 340,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,520,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Immuno globulin
Giá từng phần lô 368,520,000
Dự toán (VND) 368,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,318,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
Indapamid (hemihydrat)
Giá từng phần lô 245,098,000
Dự toán (VND) 245,098,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,862,744
Thời gian THHĐ 12 tháng
Indomethacin
Giá từng phần lô 112,880,000
Dự toán (VND) 112,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,160,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Giá từng phần lô 2,110,830,000
Dự toán (VND) 2,110,830,000
Số tiền bảo đảm (VND) 59,103,240
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Giá từng phần lô 133,140,000
Dự toán (VND) 133,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,727,920
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Giá từng phần lô 254,435,600
Dự toán (VND) 589,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,492,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Giá từng phần lô 254,435,600
Dự toán (VND) 254,435,600
Số tiền bảo đảm (VND) 7,124,197
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người trộn, hỗn hợp
Giá từng phần lô 3,109,090,000
Dự toán (VND) 183,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,140,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người trộn, hỗn hợp
Giá từng phần lô 1,513,161,000
Dự toán (VND) 1,513,161,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,368,508
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người trộn, hỗn hợp
Giá từng phần lô 620,848,800
Dự toán (VND) 620,848,800
Số tiền bảo đảm (VND) 53,263,952
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người trộn, hỗn hợp
Giá từng phần lô 1,902,284,000
Dự toán (VND) 1,902,284,000
Số tiền bảo đảm (VND) 87,054,520
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người trộn, hỗn hợp
Giá từng phần lô 3,109,090,000
Dự toán (VND) 3,109,090,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,383,766
Thời gian THHĐ 12 tháng
Iobitridol
Giá từng phần lô 8,343,500,000
Dự toán (VND) 8,343,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 233,618,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Iod (dưới dạng Iohexol)
Giá từng phần lô 1,425,600,000
Dự toán (VND) 7,056,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 197,568,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Iod (dưới dạng Iohexol)
Giá từng phần lô 1,425,600,000
Dự toán (VND) 1,425,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,916,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Irbesartan
Giá từng phần lô 227,078,800
Dự toán (VND) 594,749,400
Số tiền bảo đảm (VND) 16,652,983
Thời gian THHĐ 12 tháng
Irbesartan
Giá từng phần lô 312,391,800
Dự toán (VND) 312,391,800
Số tiền bảo đảm (VND) 8,746,970
Thời gian THHĐ 12 tháng
Irbesartan
Giá từng phần lô 305,442,400
Dự toán (VND) 305,442,400
Số tiền bảo đảm (VND) 8,552,387
Thời gian THHĐ 12 tháng
Irbesartan
Giá từng phần lô 227,078,800
Dự toán (VND) 227,078,800
Số tiền bảo đảm (VND) 6,358,206
Thời gian THHĐ 12 tháng
Irbesartan + Hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 379,143,160
Dự toán (VND) 379,143,160
Số tiền bảo đảm (VND) 10,616,008
Thời gian THHĐ 12 tháng
Irinotecan (hydroclorid trihydrat)
Giá từng phần lô 384,993,000
Dự toán (VND) 384,993,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,779,804
Thời gian THHĐ 12 tháng
Isosorbid
Giá từng phần lô 170,040,000
Dự toán (VND) 170,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,761,120
Thời gian THHĐ 12 tháng
Isosorbid (dinitrat/ mononitrat)
Giá từng phần lô 39,280,800
Dự toán (VND) 39,280,800
Số tiền bảo đảm (VND) 1,099,862
Thời gian THHĐ 12 tháng
Itraconazol
Giá từng phần lô 219,170,000
Dự toán (VND) 219,170,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,136,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ivabradin
Giá từng phần lô 585,000,000
Dự toán (VND) 585,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,380,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kali clorid
Giá từng phần lô 81,718,000
Dự toán (VND) 69,570,630
Số tiền bảo đảm (VND) 8,037,260
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kali clorid
Giá từng phần lô 287,045,000
Dự toán (VND) 287,045,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,233,360
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kali clorid
Giá từng phần lô 52,548,054
Dự toán (VND) 52,548,054
Số tiền bảo đảm (VND) 1,947,978
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kali clorid
Giá từng phần lô 206,301,375
Dự toán (VND) 206,301,375
Số tiền bảo đảm (VND) 1,471,346
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kali clorid
Giá từng phần lô 472,620,000
Dự toán (VND) 472,620,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,776,439
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kali clorid
Giá từng phần lô 81,718,000
Dự toán (VND) 81,718,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,288,104
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kẽm (gluconat)
Giá từng phần lô 15,584,320
Dự toán (VND) 162,382,500
Số tiền bảo đảm (VND) 4,546,710
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kẽm (gluconat)
Giá từng phần lô 15,584,320
Dự toán (VND) 15,584,320
Số tiền bảo đảm (VND) 436,361
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ketamin (hydroclorid)
Giá từng phần lô 143,731,200
Dự toán (VND) 143,731,200
Số tiền bảo đảm (VND) 4,024,474
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ketoconazol
Giá từng phần lô 3,890,460
Dự toán (VND) 3,890,460
Số tiền bảo đảm (VND) 108,933
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ketoprofen
Giá từng phần lô 636,000,000
Dự toán (VND) 110,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,091,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ketoprofen
Giá từng phần lô 636,000,000
Dự toán (VND) 636,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,808,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ketorolac (tromethamin/ trometamol)
Giá từng phần lô 1,387,050,000
Dự toán (VND) 1,387,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 38,837,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ketotifen
Giá từng phần lô 9,625,000
Dự toán (VND) 9,625,000
Số tiền bảo đảm (VND) 269,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lacidipin
Giá từng phần lô 201,600,000
Dự toán (VND) 157,020,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,396,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lacidipin
Giá từng phần lô 14,700,000
Dự toán (VND) 14,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 411,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lacidipin
Giá từng phần lô 267,300,000
Dự toán (VND) 267,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,484,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lacidipin
Giá từng phần lô 201,600,000
Dự toán (VND) 201,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,644,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lactobacillus acidophilus
Giá từng phần lô 217,000,476
Dự toán (VND) 183,853,740
Số tiền bảo đảm (VND) 5,147,905
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lactobacillus acidophilus
Giá từng phần lô 217,000,476
Dự toán (VND) 217,000,476
Số tiền bảo đảm (VND) 6,076,013
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lactulose
Giá từng phần lô 221,430,000
Dự toán (VND) 38,169,600
Số tiền bảo đảm (VND) 1,068,749
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lactulose
Giá từng phần lô 221,430,000
Dự toán (VND) 221,430,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,200,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lansoprazol
Giá từng phần lô 38,326,500
Dự toán (VND) 408,505,600
Số tiền bảo đảm (VND) 11,438,157
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lansoprazol
Giá từng phần lô 38,326,500
Dự toán (VND) 38,326,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,073,142
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lercanidipin (hydroclorid)
Giá từng phần lô 185,900,000
Dự toán (VND) 185,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,205,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Leucovorin (Folinic acid)
Giá từng phần lô 213,528,000
Dự toán (VND) 213,528,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,978,784
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levobupivacain
Giá từng phần lô 627,144,000
Dự toán (VND) 627,144,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,560,032
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levocetirizin (dihydroclorid)
Giá từng phần lô 93,702,000
Dự toán (VND) 93,702,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,623,656
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levodopa + carbidopa (Anhydrous)
Giá từng phần lô 467,712,000
Dự toán (VND) 319,992,750
Số tiền bảo đảm (VND) 8,959,797
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levodopa + carbidopa (Anhydrous)
Giá từng phần lô 467,712,000
Dự toán (VND) 467,712,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,095,936
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levofloxacin
Giá từng phần lô 206,800,000
Dự toán (VND) 10,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,790,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levofloxacin
Giá từng phần lô 902,676,600
Dự toán (VND) 902,676,600
Số tiền bảo đảm (VND) 291,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levofloxacin (hemihydrat)
Giá từng phần lô 27,191,892
Dự toán (VND) 27,191,892
Số tiền bảo đảm (VND) 25,274,945
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levofloxacin (hydrat)
Giá từng phần lô 975,900,000
Dự toán (VND) 19,175,000
Số tiền bảo đảm (VND) 761,373
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levofloxacin (hydrat)
Giá từng phần lô 975,900,000
Dự toán (VND) 975,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 536,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levomepromazin (maleat)
Giá từng phần lô 39,900,000
Dự toán (VND) 39,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,325,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levothyroxin (sodium)
Giá từng phần lô 103,187,532
Dự toán (VND) 26,215,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,117,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levothyroxin (sodium)
Giá từng phần lô 103,187,532
Dự toán (VND) 103,187,532
Số tiền bảo đảm (VND) 734,020
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lidocain
Giá từng phần lô 82,635,540
Dự toán (VND) 82,635,540
Số tiền bảo đảm (VND) 2,889,251
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lidocain (hydroclorid)
Giá từng phần lô 166,924,500
Dự toán (VND) 33,708,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,313,795
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lidocain (hydroclorid)
Giá từng phần lô 166,924,500
Dự toán (VND) 166,924,500
Số tiền bảo đảm (VND) 943,824
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lidocain (hydroclorid) + epinephrin/adrenalin
Giá từng phần lô 77,748,300
Dự toán (VND) 95,256,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,673,886
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lidocain (hydroclorid) + epinephrin/adrenalin
Giá từng phần lô 77,748,300
Dự toán (VND) 77,748,300
Số tiền bảo đảm (VND) 2,667,168
Thời gian THHĐ 12 tháng
Linagliptin
Giá từng phần lô 98,500,000
Dự toán (VND) 98,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,176,952
Thời gian THHĐ 12 tháng
Linezolid
Giá từng phần lô 2,398,500,000
Dự toán (VND) 397,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,758,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Linezolid
Giá từng phần lô 420,984,000
Dự toán (VND) 420,984,000
Số tiền bảo đảm (VND) 100,352,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Linezolid
Giá từng phần lô 3,584,000,000
Dự toán (VND) 3,584,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,158,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Linezolid
Giá từng phần lô 2,398,500,000
Dự toán (VND) 2,398,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,128,320
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lisinopril
Giá từng phần lô 266,760,000
Dự toán (VND) 407,930,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,787,552
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lisinopril
Giá từng phần lô 308,520,000
Dự toán (VND) 308,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,422,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lisinopril
Giá từng phần lô 107,485,000
Dự toán (VND) 107,485,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,638,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lisinopril
Giá từng phần lô 123,058,600
Dự toán (VND) 123,058,600
Số tiền bảo đảm (VND) 3,445,641
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lisinopril
Giá từng phần lô 266,760,000
Dự toán (VND) 266,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,009,580
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lisinopril (dihydrat) + Hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 50,750,000
Dự toán (VND) 526,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,469,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lisinopril (dihydrat) + Hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 160,179,000
Dự toán (VND) 160,179,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,747,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lisinopril (dihydrat) + Hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 160,361,250
Dự toán (VND) 160,361,250
Số tiền bảo đảm (VND) 4,485,012
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lisinopril (dihydrat) + Hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 50,750,000
Dự toán (VND) 50,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,490,115
Thời gian THHĐ 12 tháng
Loperamid
Giá từng phần lô 2,995,200
Dự toán (VND) 2,995,200
Số tiền bảo đảm (VND) 1,421,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Loratadin
Giá từng phần lô 4,970,000
Dự toán (VND) 16,575,300
Số tiền bảo đảm (VND) 83,866
Thời gian THHĐ 12 tháng
Loratadin
Giá từng phần lô 111,098,400
Dự toán (VND) 111,098,400
Số tiền bảo đảm (VND) 464,108
Thời gian THHĐ 12 tháng
Loratadin
Giá từng phần lô 4,970,000
Dự toán (VND) 4,970,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,110,755
Thời gian THHĐ 12 tháng
L-Ornithin - L-aspartat
Giá từng phần lô 193,200,000
Dự toán (VND) 193,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 139,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
L-ornithin L-aspartat
Giá từng phần lô 1,012,000,000
Dự toán (VND) 95,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,409,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
L-ornithin L-aspartat
Giá từng phần lô 1,012,000,000
Dự toán (VND) 1,012,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,336,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Losartan (kali)
Giá từng phần lô 1,410,567,600
Dự toán (VND) 1,410,567,600
Số tiền bảo đảm (VND) 2,679,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
Losartan (Kali) + hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 38,455,200
Dự toán (VND) 986,559,420
Số tiền bảo đảm (VND) 39,495,893
Thời gian THHĐ 12 tháng
Losartan (Kali) + hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 395,930,000
Dự toán (VND) 395,930,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,086,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
Losartan (Kali) + hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 38,455,200
Dự toán (VND) 38,455,200
Số tiền bảo đảm (VND) 27,623,664
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lovastatin
Giá từng phần lô 1,030,621,788
Dự toán (VND) 1,030,621,788
Số tiền bảo đảm (VND) 1,076,746
Thời gian THHĐ 12 tháng
L-tyrosin + Calci-3-methyl-2-oxo-valerat+ Calci-4-methyl-2-oxo-valerat +Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci-3-methyl-2-oxo-butyrat + Calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin
Giá từng phần lô 58,800,000
Dự toán (VND) 58,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,857,410
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lysin HCl + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin PP + Calci glycerophosphas + Kẽm
Giá từng phần lô 45,500,000
Dự toán (VND) 45,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,646,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Macrogol (4000)
Giá từng phần lô 20,819,250
Dự toán (VND) 20,819,250
Số tiền bảo đảm (VND) 1,274,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi aspartat (anhydrat) + Kali aspartat (anhydrat)
Giá từng phần lô 648,934,272
Dự toán (VND) 339,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 582,939
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi aspartat (anhydrat) + Kali aspartat (anhydrat)
Giá từng phần lô 648,934,272
Dự toán (VND) 648,934,272
Số tiền bảo đảm (VND) 9,493,120
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi aspartat + kali aspartat
Giá từng phần lô 459,200,000
Dự toán (VND) 459,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,170,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Giá từng phần lô 129,050,000
Dự toán (VND) 44,825,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,857,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Giá từng phần lô 191,347,380
Dự toán (VND) 191,347,380
Số tiền bảo đảm (VND) 5,357,727
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Giá từng phần lô 246,550,000
Dự toán (VND) 246,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,255,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Giá từng phần lô 129,050,000
Dự toán (VND) 129,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,903,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Giá từng phần lô 226,824,000
Dự toán (VND) 54,930,960
Số tiền bảo đảm (VND) 3,613,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Giá từng phần lô 82,800,000
Dự toán (VND) 82,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,538,067
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Giá từng phần lô 226,824,000
Dự toán (VND) 226,824,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,318,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi sulfat
Giá từng phần lô 12,275,550
Dự toán (VND) 12,275,550
Số tiền bảo đảm (VND) 6,351,072
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi sulfat (heptahydrat)
Giá từng phần lô 11,999,100
Dự toán (VND) 11,999,100
Số tiền bảo đảm (VND) 343,715
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
Giá từng phần lô 43,200,000
Dự toán (VND) 246,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 335,975
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
Giá từng phần lô 76,711,950
Dự toán (VND) 76,711,950
Số tiền bảo đảm (VND) 6,895,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
Giá từng phần lô 43,200,000
Dự toán (VND) 43,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,147,935
Thời gian THHĐ 12 tháng
Manitol(D-Manitol)
Giá từng phần lô 57,276,000
Dự toán (VND) 105,791,400
Số tiền bảo đảm (VND) 1,209,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Manitol(D-Manitol)
Giá từng phần lô 57,276,000
Dự toán (VND) 57,276,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,962,159
Thời gian THHĐ 12 tháng
Meclophenoxat (hydroclorid)
Giá từng phần lô 2,553,575,000
Dự toán (VND) 780,660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,603,728
Thời gian THHĐ 12 tháng
Meclophenoxat (hydroclorid)
Giá từng phần lô 2,553,575,000
Dự toán (VND) 2,553,575,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,858,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mecobalamin/Methylcobalamin
Giá từng phần lô 51,455,000
Dự toán (VND) 260,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 71,500,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mecobalamin/Methylcobalamin
Giá từng phần lô 65,720,000
Dự toán (VND) 65,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,840,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mecobalamin/Methylcobalamin
Giá từng phần lô 51,455,000
Dự toán (VND) 51,455,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,440,740
Thời gian THHĐ 12 tháng
Meloxicam
Giá từng phần lô 112,678,000
Dự toán (VND) 121,134,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,302,960
Thời gian THHĐ 12 tháng
Meloxicam
Giá từng phần lô 149,600,000
Dự toán (VND) 149,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,188,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Meloxicam
Giá từng phần lô 22,779,960
Dự toán (VND) 22,779,960
Số tiền bảo đảm (VND) 3,391,752
Thời gian THHĐ 12 tháng
Meloxicam
Giá từng phần lô 2,475,000
Dự toán (VND) 2,475,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,154,984
Thời gian THHĐ 12 tháng
Meloxicam
Giá từng phần lô 13,122,200
Dự toán (VND) 13,122,200
Số tiền bảo đảm (VND) 69,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Meloxicam
Giá từng phần lô 80,463,600
Dự toán (VND) 80,463,600
Số tiền bảo đảm (VND) 367,422
Thời gian THHĐ 12 tháng
Meropenem
Giá từng phần lô 607,050,000
Dự toán (VND) 607,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 637,839
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin (hydroclorid)
Giá từng phần lô 751,058,000
Dự toán (VND) 79,712,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,252,981
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin (hydroclorid)
Giá từng phần lô 783,395,820
Dự toán (VND) 783,395,820
Số tiền bảo đảm (VND) 16,997,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin (hydroclorid)
Giá từng phần lô 2,500,533,000
Dự toán (VND) 2,500,533,000
Số tiền bảo đảm (VND) 70,014,924
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin (hydroclorid)
Giá từng phần lô 751,058,000
Dự toán (VND) 751,058,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,029,624
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin hydroclorid
Giá từng phần lô 15,141,000
Dự toán (VND) 623,882,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,231,936
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin hydroclorid
Giá từng phần lô 15,141,000
Dự toán (VND) 15,141,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,935,083
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metoprolol (tartrarte/succinate)
Giá từng phần lô 801,000,000
Dự toán (VND) 801,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,468,696
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metoprolol(tartrarte/succinate)
Giá từng phần lô 801,019,200
Dự toán (VND) 801,019,200
Số tiền bảo đảm (VND) 423,948
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methocarbamol
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 249,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,008,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methocarbamol
Giá từng phần lô 219,032,352
Dự toán (VND) 219,032,352
Số tiền bảo đảm (VND) 6,988,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methocarbamol
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 36,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,132,906
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methotrexat
Giá từng phần lô 26,392,800
Dự toán (VND) 26,392,800
Số tiền bảo đảm (VND) 738,998
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methyl prednisolon
Giá từng phần lô 134,672,000
Dự toán (VND) 466,332,984
Số tiền bảo đảm (VND) 13,057,324
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methyl prednisolon
Giá từng phần lô 39,060,000
Dự toán (VND) 39,060,000
Số tiền bảo đảm (VND) 589,014
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methyl prednisolon
Giá từng phần lô 143,073,000
Dự toán (VND) 143,073,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,093,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methyl prednisolon
Giá từng phần lô 1,120,504,000
Dự toán (VND) 1,120,504,000
Số tiền bảo đảm (VND) 429,520
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methyl prednisolon
Giá từng phần lô 21,036,200
Dự toán (VND) 21,036,200
Số tiền bảo đảm (VND) 4,006,044
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methyl prednisolon
Giá từng phần lô 15,340,000
Dự toán (VND) 15,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,374,112
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methyl prednisolon
Giá từng phần lô 134,672,000
Dự toán (VND) 134,672,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,770,816
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methyl prednisolon (natri succinat)
Giá từng phần lô 260,750,000
Dự toán (VND) 260,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,301,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methyl prednisolon acetat
Giá từng phần lô 842,456,700
Dự toán (VND) 842,456,700
Số tiền bảo đảm (VND) 23,588,788
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methyldopa
Giá từng phần lô 3,679,113,480
Dự toán (VND) 1,069,758,900
Số tiền bảo đảm (VND) 29,953,249
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methyldopa
Giá từng phần lô 3,679,113,480
Dự toán (VND) 3,679,113,480
Số tiền bảo đảm (VND) 103,015,177
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methylergometrin maleat
Giá từng phần lô 334,002,900
Dự toán (VND) 257,796,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,218,288
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methylergometrin maleat
Giá từng phần lô 334,002,900
Dự toán (VND) 334,002,900
Số tiền bảo đảm (VND) 9,352,081
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methylprednisolon
Giá từng phần lô 6,317,600
Dự toán (VND) 205,031,080
Số tiền bảo đảm (VND) 5,740,870
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methylprednisolon
Giá từng phần lô 6,317,600
Dự toán (VND) 6,317,600
Số tiền bảo đảm (VND) 176,893
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metronidazol
Giá từng phần lô 1,243,190,700
Dự toán (VND) 17,589,800
Số tiền bảo đảm (VND) 22,428,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metronidazol
Giá từng phần lô 25,592,924
Dự toán (VND) 25,592,924
Số tiền bảo đảm (VND) 22,428,538
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metronidazol
Giá từng phần lô 96,310,500
Dự toán (VND) 96,310,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,696,694
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metronidazol
Giá từng phần lô 553,865,350
Dự toán (VND) 553,865,350
Số tiền bảo đảm (VND) 492,514
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metronidazol
Giá từng phần lô 1,243,190,700
Dự toán (VND) 1,243,190,700
Số tiền bảo đảm (VND) 716,602
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metronidazol + neomycin (sulfate) + nystatin
Giá từng phần lô 179,244,000
Dự toán (VND) 179,244,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,508,230
Thời gian THHĐ 12 tháng
Midazolam (hydroclorid)
Giá từng phần lô 226,968,000
Dự toán (VND) 1,709,372,700
Số tiền bảo đảm (VND) 34,809,340
Thời gian THHĐ 12 tháng
Midazolam (hydroclorid)
Giá từng phần lô 226,968,000
Dự toán (VND) 226,968,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,018,832
Thời gian THHĐ 12 tháng
Misoprostol
Giá từng phần lô 156,967,200
Dự toán (VND) 156,967,200
Số tiền bảo đảm (VND) 47,862,436
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mometasone furoate
Giá từng phần lô 58,200,000
Dự toán (VND) 58,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,355,104
Thời gian THHĐ 12 tháng
Montelukast (Natri)
Giá từng phần lô 16,412,904
Dự toán (VND) 24,909,640
Số tiền bảo đảm (VND) 4,395,082
Thời gian THHĐ 12 tháng
Montelukast (Natri)
Giá từng phần lô 11,871,048
Dự toán (VND) 11,871,048
Số tiền bảo đảm (VND) 1,629,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Montelukast (Natri)
Giá từng phần lô 16,412,904
Dự toán (VND) 16,412,904
Số tiền bảo đảm (VND) 697,470
Thời gian THHĐ 12 tháng
Morphin (hydroclorid/sulfat)
Giá từng phần lô 274,276,840
Dự toán (VND) 239,918,700
Số tiền bảo đảm (VND) 332,389
Thời gian THHĐ 12 tháng
Morphin (hydroclorid/sulfat)
Giá từng phần lô 274,276,840
Dự toán (VND) 274,276,840
Số tiền bảo đảm (VND) 459,561
Thời gian THHĐ 12 tháng
Moxifloxacin
Giá từng phần lô 77,000,000
Dự toán (VND) 100,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,717,724
Thời gian THHĐ 12 tháng
Moxifloxacin
Giá từng phần lô 77,000,000
Dự toán (VND) 77,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,679,752
Thời gian THHĐ 12 tháng
Moxifloxacin (hydroclorid)
Giá từng phần lô 753,360,000
Dự toán (VND) 4,340,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,807,840
Thời gian THHĐ 12 tháng
Moxifloxacin (hydroclorid)
Giá từng phần lô 2,513,809,200
Dự toán (VND) 2,513,809,200
Số tiền bảo đảm (VND) 2,156,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Moxifloxacin (hydroclorid)
Giá từng phần lô 753,360,000
Dự toán (VND) 753,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 121,520,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Moxifloxacin + Dexamethason (phosphat)
Giá từng phần lô 38,104,000
Dự toán (VND) 76,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 70,386,658
Thời gian THHĐ 12 tháng
Moxifloxacin + Dexamethason (phosphat)
Giá từng phần lô 38,104,000
Dự toán (VND) 38,104,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,094,080
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mupirocin
Giá từng phần lô 298,094,580
Dự toán (VND) 298,094,580
Số tiền bảo đảm (VND) 2,144,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mycophenolat (mofetil)
Giá từng phần lô 70,152,000
Dự toán (VND) 70,152,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,066,912
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nabumeton
Giá từng phần lô 291,025,912
Dự toán (VND) 291,025,912
Số tiền bảo đảm (VND) 8,346,648
Thời gian THHĐ 12 tháng
Naloxon hydroclorid (dihydrat)
Giá từng phần lô 7,791,000
Dự toán (VND) 7,791,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,964,256
Thời gian THHĐ 12 tháng
Naproxen
Giá từng phần lô 176,799,000
Dự toán (VND) 176,799,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,148,726
Thời gian THHĐ 12 tháng
Naproxen + Esomeprazol
Giá từng phần lô 268,800,000
Dự toán (VND) 268,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 218,148
Thời gian THHĐ 12 tháng
Naphazolin (hydroclorid) (nitrat)
Giá từng phần lô 9,208,000
Dự toán (VND) 9,208,000
Số tiền bảo đảm (VND) 257,824
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natamycin
Giá từng phần lô 79,840,000
Dự toán (VND) 79,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,950,372
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 10,717,070,000
Dự toán (VND) 494,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,526,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 1,518,609,750
Dự toán (VND) 1,518,609,750
Số tiền bảo đảm (VND) 2,235,520
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 924,975,000
Dự toán (VND) 924,975,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,846,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 3,749,577,300
Dự toán (VND) 3,749,577,300
Số tiền bảo đảm (VND) 25,899,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 64,310,400
Dự toán (VND) 64,310,400
Số tiền bảo đảm (VND) 9,240,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 330,000,000
Dự toán (VND) 330,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 55,463,226
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 288,040,000
Dự toán (VND) 288,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 58,985,472
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 1,980,829,500
Dự toán (VND) 1,980,829,500
Số tiền bảo đảm (VND) 42,521,073
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 2,106,624,000
Dự toán (VND) 2,106,624,000
Số tiền bảo đảm (VND) 104,988,164
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 10,717,070,000
Dự toán (VND) 10,717,070,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,800,691
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat (dihydrate) + Glucose khan + Kẽm
Giá từng phần lô 551,473,650
Dự toán (VND) 167,534,300
Số tiền bảo đảm (VND) 8,065,120
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat (dihydrate) + Glucose khan + Kẽm
Giá từng phần lô 551,473,650
Dự toán (VND) 551,473,650
Số tiền bảo đảm (VND) 300,077,960
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat (ngậm nước) + magnesi sulfat (ngậm nước) + kẽm sulfat (ngậm nước)+ dextrose (Anhydrous)
Giá từng phần lô 48,450,000
Dự toán (VND) 48,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,690,960
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri hyaluronat
Giá từng phần lô 92,500,000
Dự toán (VND) 63,127,600
Số tiền bảo đảm (VND) 15,441,262
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri hyaluronat
Giá từng phần lô 59,670,000
Dự toán (VND) 59,670,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,356,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri hyaluronat
Giá từng phần lô 156,720,000
Dự toán (VND) 156,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,388,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri hyaluronat
Giá từng phần lô 92,500,000
Dự toán (VND) 92,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,767,573
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri hydrocarbonat/ natri bicarbonat
Giá từng phần lô 10,462,200
Dự toán (VND) 110,376,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,670,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri hydrocarbonat/ natri bicarbonat
Giá từng phần lô 194,859,000
Dự toán (VND) 194,859,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,590,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri hydrocarbonat/ natri bicarbonat
Giá từng phần lô 10,462,200
Dự toán (VND) 10,462,200
Số tiền bảo đảm (VND) 5,456,052
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nebivolol
Giá từng phần lô 348,667,200
Dự toán (VND) 348,667,200
Số tiền bảo đảm (VND) 3,090,528
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nefopam (hydroclorid)
Giá từng phần lô 1,032,000,000
Dự toán (VND) 1,032,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 292,942
Thời gian THHĐ 12 tháng
Neomycin (sulfat)+ polymyxin B (sulfat) + dexamethason
Giá từng phần lô 162,060,000
Dự toán (VND) 166,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,762,682
Thời gian THHĐ 12 tháng
Neomycin (sulfat)+ polymyxin B (sulfat) + dexamethason
Giá từng phần lô 162,060,000
Dự toán (VND) 162,060,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,896,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Neomycin + polymyxin B (sulfat) + dexamethason
Giá từng phần lô 43,890,000
Dự toán (VND) 43,890,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,662,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Neostigmin methylsulfat
Giá từng phần lô 83,963,200
Dự toán (VND) 84,630,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,537,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
Neostigmin methylsulfat
Giá từng phần lô 98,808,000
Dự toán (VND) 98,808,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,228,920
Thời gian THHĐ 12 tháng
Neostigmin methylsulfat
Giá từng phần lô 83,963,200
Dự toán (VND) 83,963,200
Số tiền bảo đảm (VND) 2,766,624
Thời gian THHĐ 12 tháng
Netilmicin (sulfat)
Giá từng phần lô 328,383,300
Dự toán (VND) 328,383,300
Số tiền bảo đảm (VND) 2,369,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nicardipin (hydroclorid)
Giá từng phần lô 309,600,000
Dự toán (VND) 94,416,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,350,970
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nicardipin (hydroclorid)
Giá từng phần lô 1,204,036,000
Dự toán (VND) 1,204,036,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,194,732
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nicardipin (hydroclorid)
Giá từng phần lô 309,600,000
Dự toán (VND) 309,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,105,624
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nicorandil
Giá từng phần lô 6,489,955,920
Dự toán (VND) 1,196,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,566,620
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nicorandil
Giá từng phần lô 1,487,902,000
Dự toán (VND) 1,487,902,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,900,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nicorandil
Giá từng phần lô 1,088,000,000
Dự toán (VND) 1,088,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,029,424
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nicorandil
Giá từng phần lô 6,489,955,920
Dự toán (VND) 6,489,955,920
Số tiền bảo đảm (VND) 11,934,448
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nifedipin
Giá từng phần lô 36,170,000
Dự toán (VND) 233,100
Số tiền bảo đảm (VND) 33,713,008
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nifedipin
Giá từng phần lô 16,920,000
Dự toán (VND) 16,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,643,648
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nifedipin
Giá từng phần lô 36,170,000
Dự toán (VND) 36,170,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,668,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nimodipin
Giá từng phần lô 67,200,000
Dự toán (VND) 67,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,464,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nimotuzumab
Giá từng phần lô 612,600,000
Dự toán (VND) 612,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,514,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nor-adrenalin
Giá từng phần lô 681,500,000
Dự toán (VND) 681,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 41,661,256
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nor-epinephrin/Nor- adrenalin
Giá từng phần lô 945,247,000
Dự toán (VND) 386,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 181,718,766
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nor-epinephrin/Nor- adrenalin
Giá từng phần lô 26,600,000
Dự toán (VND) 26,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 473,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nor-epinephrin/Nor- adrenalin
Giá từng phần lô 182,700,000
Dự toán (VND) 182,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,012,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nor-epinephrin/Nor- adrenalin
Giá từng phần lô 945,247,000
Dự toán (VND) 945,247,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,527
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nước cất pha tiêm
Giá từng phần lô 735,585,480
Dự toán (VND) 55,692,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,881,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nước cất pha tiêm
Giá từng phần lô 866,714,310
Dự toán (VND) 866,714,310
Số tiền bảo đảm (VND) 17,152,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nước cất pha tiêm
Giá từng phần lô 60,282,900
Dự toán (VND) 60,282,900
Số tiền bảo đảm (VND) 19,082,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nước cất pha tiêm
Giá từng phần lô 735,585,480
Dự toán (VND) 735,585,480
Số tiền bảo đảm (VND) 744,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nystatin + Neomycin(Sulfat) + Polymycin B (sulfat)
Giá từng phần lô 42,792,750
Dự toán (VND) 243,865,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,466,916
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nystatin + Neomycin(Sulfat) + Polymycin B (sulfat)
Giá từng phần lô 39,412,800
Dự toán (VND) 39,412,800
Số tiền bảo đảm (VND) 10,832,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nystatin + Neomycin(Sulfat) + Polymycin B (sulfat)
Giá từng phần lô 42,792,750
Dự toán (VND) 42,792,750
Số tiền bảo đảm (VND) 5,115,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhũ dịch lipid
Giá từng phần lô 393,908,000
Dự toán (VND) 426,230,280
Số tiền bảo đảm (VND) 1,559,376
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhũ dịch lipid
Giá từng phần lô 968,058,000
Dự toán (VND) 968,058,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,268,001
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhũ dịch lipid
Giá từng phần lô 91,665,000
Dự toán (VND) 91,665,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,687,921
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhũ dịch lipid
Giá từng phần lô 1,353,575,000
Dự toán (VND) 1,353,575,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,596,393
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhũ dịch lipid
Giá từng phần lô 393,908,000
Dự toán (VND) 393,908,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,828,220
Thời gian THHĐ 12 tháng
Octreotide (acetate)
Giá từng phần lô 645,389,760
Dự toán (VND) 707,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,103,558
Thời gian THHĐ 12 tháng
Octreotide (acetate)
Giá từng phần lô 645,389,760
Dự toán (VND) 645,389,760
Số tiền bảo đảm (VND) 1,198,197
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ofloxacin
Giá từng phần lô 76,160,000
Dự toán (VND) 44,965,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,070,913
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ofloxacin
Giá từng phần lô 11,499,400
Dự toán (VND) 11,499,400
Số tiền bảo đảm (VND) 19,800,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ofloxacin
Giá từng phần lô 2,635,000,000
Dự toán (VND) 2,635,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,259,020
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ofloxacin
Giá từng phần lô 4,779,000,000
Dự toán (VND) 4,779,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 73,780,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ofloxacin
Giá từng phần lô 89,000,000
Dự toán (VND) 89,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,034,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ofloxacin
Giá từng phần lô 36,930,000
Dự toán (VND) 36,930,000
Số tiền bảo đảm (VND) 133,812,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ofloxacin
Giá từng phần lô 76,160,000
Dự toán (VND) 76,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 321,983
Thời gian THHĐ 12 tháng
Omeprazol
Giá từng phần lô 196,560,000
Dự toán (VND) 1,037,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,492,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Omeprazol
Giá từng phần lô 196,560,000
Dự toán (VND) 196,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,132,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ondansetron
Giá từng phần lô 672,420,000
Dự toán (VND) 144,834,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,503,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ondansetron
Giá từng phần lô 672,420,000
Dự toán (VND) 672,420,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
Oxacilin
Giá từng phần lô 590,000,000
Dự toán (VND) 3,168,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,055,352
Thời gian THHĐ 12 tháng
Oxacilin
Giá từng phần lô 340,200,000
Dự toán (VND) 340,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,827,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
Oxacilin
Giá từng phần lô 590,000,000
Dự toán (VND) 590,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 88,704,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Oxytocin
Giá từng phần lô 218,762,500
Dự toán (VND) 176,144,650
Số tiền bảo đảm (VND) 9,525,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Oxytocin
Giá từng phần lô 179,172,000
Dự toán (VND) 179,172,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,520,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Oxytocin
Giá từng phần lô 337,286,100
Dự toán (VND) 337,286,100
Số tiền bảo đảm (VND) 4,932,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
Oxytocin
Giá từng phần lô 218,762,500
Dự toán (VND) 218,762,500
Số tiền bảo đảm (VND) 5,016,816
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paclitaxel
Giá từng phần lô 3,004,470,000
Dự toán (VND) 3,004,470,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,444,011
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pantoprazol
Giá từng phần lô 18,661,700
Dự toán (VND) 1,095,597,010
Số tiền bảo đảm (VND) 6,125,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pantoprazol
Giá từng phần lô 119,306,880
Dự toán (VND) 119,306,880
Số tiền bảo đảm (VND) 84,125,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pantoprazol
Giá từng phần lô 28,142,800
Dự toán (VND) 28,142,800
Số tiền bảo đảm (VND) 787,998
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pantoprazol
Giá từng phần lô 18,661,700
Dự toán (VND) 18,661,700
Số tiền bảo đảm (VND) 522,528
Thời gian THHĐ 12 tháng
Papaverin hydroclorid
Giá từng phần lô 140,089,400
Dự toán (VND) 140,089,400
Số tiền bảo đảm (VND) 30,676,716
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol
Giá từng phần lô 818,428,000
Dự toán (VND) 888,575,600
Số tiền bảo đảm (VND) 3,340,593
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol
Giá từng phần lô 909,640,320
Dự toán (VND) 909,640,320
Số tiền bảo đảm (VND) 3,922,503
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol
Giá từng phần lô 2,397,500
Dự toán (VND) 2,397,500
Số tiền bảo đảm (VND) 25,469,929
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol
Giá từng phần lô 818,428,000
Dự toán (VND) 818,428,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,880,117
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol/Acetaminophen
Giá từng phần lô 3,780,000
Dự toán (VND) 1,069,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,130
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol/Acetaminophen
Giá từng phần lô 5,394,500
Dự toán (VND) 5,394,500
Số tiền bảo đảm (VND) 22,915,984
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol/Acetaminophen
Giá từng phần lô 14,608,000
Dự toán (VND) 14,608,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,025,248
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol/Acetaminophen
Giá từng phần lô 7,650,000
Dự toán (VND) 7,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,957,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol/Acetaminophen
Giá từng phần lô 536,616,000
Dự toán (VND) 536,616,000
Số tiền bảo đảm (VND) 151,046
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol/Acetaminophen
Giá từng phần lô 1,975,910,000
Dự toán (VND) 1,975,910,000
Số tiền bảo đảm (VND) 409,024
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol/Acetaminophen
Giá từng phần lô 3,780,000
Dự toán (VND) 3,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 214,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol/Acetaminophen + codein (phosphat)(hemihydrat)
Giá từng phần lô 103,560,000
Dự toán (VND) 103,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 55,325,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol/Acetaminophen + chlorpheniramin (maleat)
Giá từng phần lô 48,442,000
Dự toán (VND) 48,442,000
Số tiền bảo đảm (VND) 105,840
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol/Acetaminophen + chlorpheniramin (maleat) + phenylephrin (hydoclorid)
Giá từng phần lô 36,172,500
Dự toán (VND) 36,172,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,356,376
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol/Acetaminophen + ibuprofen
Giá từng phần lô 49,200,000
Dự toán (VND) 49,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,012,830
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol/Acetaminophen + Tramadol (hydroclorid)
Giá từng phần lô 95,275,000
Dự toán (VND) 95,275,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,899,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol/Acetaminophen+codein (phosphat)
Giá từng phần lô 8,340,000
Dự toán (VND) 8,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,377,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril (arginine) + Amlodipine
Giá từng phần lô 1,033,221,090
Dự toán (VND) 1,388,302,300
Số tiền bảo đảm (VND) 2,667,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril (arginine) + Amlodipine
Giá từng phần lô 1,033,221,090
Dự toán (VND) 1,033,221,090
Số tiền bảo đảm (VND) 233,520
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril (erbumin) (arginin) (tert-butylamin)
Giá từng phần lô 263,810,000
Dự toán (VND) 981,779,498
Số tiền bảo đảm (VND) 38,872,464
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril (erbumin) (arginin) (tert-butylamin)
Giá từng phần lô 752,070,000
Dự toán (VND) 752,070,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,930,191
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril (erbumin) (arginin) (tert-butylamin)
Giá từng phần lô 263,810,000
Dự toán (VND) 263,810,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,057,960
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril (Erbumin) (Arginine) (tert butylamine) + Indapamid
Giá từng phần lô 218,960,000
Dự toán (VND) 218,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,489,826
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril (Erbumin) (Arginine) + Indapamid
Giá từng phần lô 148,960,000
Dự toán (VND) 936,585,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,386,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril (Erbumin) (Arginine) + Indapamid
Giá từng phần lô 148,960,000
Dự toán (VND) 148,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,130,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril (tert butylamine) (erbumin) + Indapamid
Giá từng phần lô 110,670,000
Dự toán (VND) 110,670,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,224,380
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril (tert-butylamin) + amlodipin
Giá từng phần lô 186,000,000
Dự toán (VND) 370,175,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,170,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril (tert-butylamin) + amlodipin
Giá từng phần lô 186,000,000
Dự toán (VND) 186,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,098,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pethidin (hydroclorid)
Giá từng phần lô 82,620,000
Dự toán (VND) 82,620,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,208,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piperacilin + tazobactam
Giá từng phần lô 2,948,400,000
Dự toán (VND) 2,948,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,364,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piracetam
Giá từng phần lô 262,820,800
Dự toán (VND) 103,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,313,360
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piracetam
Giá từng phần lô 436,617,700
Dự toán (VND) 436,617,700
Số tiền bảo đảm (VND) 657,376
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piracetam
Giá từng phần lô 106,578,000
Dự toán (VND) 106,578,000
Số tiền bảo đảm (VND) 968,098
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piracetam
Giá từng phần lô 262,820,800
Dự toán (VND) 262,820,800
Số tiền bảo đảm (VND) 71,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piroxicam
Giá từng phần lô 65,700,000
Dự toán (VND) 32,986,800
Số tiền bảo đảm (VND) 79,164,376
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piroxicam
Giá từng phần lô 65,280,600
Dự toán (VND) 65,280,600
Số tiền bảo đảm (VND) 64,840
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piroxicam
Giá từng phần lô 73,600,000
Dự toán (VND) 73,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 731,993
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piroxicam
Giá từng phần lô 65,700,000
Dự toán (VND) 65,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 82,555,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Polyethylen glycol 400 + Propylen glycol
Giá từng phần lô 41,280,000
Dự toán (VND) 41,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,225,296
Thời gian THHĐ 12 tháng
Povidon iod
Giá từng phần lô 59,462,400
Dự toán (VND) 312,968,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,358,982
Thời gian THHĐ 12 tháng
Povidon iod
Giá từng phần lô 21,383,600
Dự toán (VND) 21,383,600
Số tiền bảo đảm (VND) 2,902,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Povidon iod
Giá từng phần lô 5,888,000
Dự toán (VND) 5,888,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,984,184
Thời gian THHĐ 12 tháng
Povidon iod
Giá từng phần lô 59,462,400
Dự toán (VND) 59,462,400
Số tiền bảo đảm (VND) 2,060,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pramipexol
Giá từng phần lô 720,000,000
Dự toán (VND) 720,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 923,630
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pramipexol (dihydrochloride monohydrate)
Giá từng phần lô 131,320,000
Dự toán (VND) 300,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,827,857
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pramipexol (dihydrochloride monohydrate)
Giá từng phần lô 131,320,000
Dự toán (VND) 131,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,839,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pravastatin (natri)
Giá từng phần lô 532,728,000
Dự toán (VND) 297,992,520
Số tiền bảo đảm (VND) 1,155,840
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pravastatin (natri)
Giá từng phần lô 1,685,595,100
Dự toán (VND) 1,685,595,100
Số tiền bảo đảm (VND) 8,763,104
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pravastatin (natri)
Giá từng phần lô 1,904,000,000
Dự toán (VND) 1,904,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 598,741
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pravastatin (natri)
Giá từng phần lô 652,800,000
Dự toán (VND) 652,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 164,864
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pravastatin (natri)
Giá từng phần lô 532,728,000
Dự toán (VND) 532,728,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,664,947
Thời gian THHĐ 12 tháng
Prednisolon
Giá từng phần lô 16,182,000
Dự toán (VND) 16,182,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,160,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pregabalin
Giá từng phần lô 60,025,000
Dự toán (VND) 60,025,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Probenecid
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 25,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,676,960
Thời gian THHĐ 12 tháng
Procain hydroclorid
Giá từng phần lô 16,826,000
Dự toán (VND) 16,826,000
Số tiền bảo đảm (VND) 47,196,663
Thời gian THHĐ 12 tháng
Progesteron
Giá từng phần lô 186,921,000
Dự toán (VND) 122,220,000
Số tiền bảo đảm (VND) 53,312,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Progesteron
Giá từng phần lô 442,008,000
Dự toán (VND) 442,008,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,343,791
Thời gian THHĐ 12 tháng
Progesteron
Giá từng phần lô 11,035,200
Dự toán (VND) 11,035,200
Số tiền bảo đảm (VND) 18,278,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Progesteron
Giá từng phần lô 186,921,000
Dự toán (VND) 186,921,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,916,384
Thời gian THHĐ 12 tháng
Proparacain hydroclorid
Giá từng phần lô 40,246,360
Dự toán (VND) 40,246,360
Số tiền bảo đảm (VND) 453,096
Thời gian THHĐ 12 tháng
Propofol
Giá từng phần lô 418,607,640
Dự toán (VND) 1,491,114,720
Số tiền bảo đảm (VND) 1,680,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Propofol
Giá từng phần lô 418,607,640
Dự toán (VND) 418,607,640
Số tiền bảo đảm (VND) 705,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Propranolol (hydroclorid)
Giá từng phần lô 16,567,200
Dự toán (VND) 16,567,200
Số tiền bảo đảm (VND) 471,128
Thời gian THHĐ 12 tháng
Propylthiouracil
Giá từng phần lô 12,201,000
Dự toán (VND) 12,201,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,233,788
Thời gian THHĐ 12 tháng
Protamin sulfat
Giá từng phần lô 32,400,000
Dự toán (VND) 32,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,422,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phenobarbital
Giá từng phần lô 23,477,720
Dự toán (VND) 23,477,720
Số tiền bảo đảm (VND) 12,376,224
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phenoxy methylpenicilin (kali)
Giá từng phần lô 34,574,925
Dự toán (VND) 34,574,925
Số tiền bảo đảm (VND) 308,986
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phenytoin
Giá từng phần lô 2,550,000
Dự toán (VND) 2,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,126,898
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phloroglucinol + Trimethylphloroglucinol
Giá từng phần lô 2,827,299,150
Dự toán (VND) 2,827,299,150
Số tiền bảo đảm (VND) 41,751,212
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phytomenadion
Giá từng phần lô 26,142,600
Dự toán (VND) 2,315,700
Số tiền bảo đảm (VND) 11,721,014
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phytomenadion
Giá từng phần lô 26,142,600
Dự toán (VND) 26,142,600
Số tiền bảo đảm (VND) 463,882
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quetiapin
Giá từng phần lô 67,500,000
Dự toán (VND) 120,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 341,628
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quetiapin
Giá từng phần lô 67,500,000
Dự toán (VND) 67,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 907,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quinapril
Giá từng phần lô 32,701,200
Dự toán (VND) 32,701,200
Số tiền bảo đảm (VND) 3,360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rabeprazole (Natri)
Giá từng phần lô 108,864,000
Dự toán (VND) 108,864,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,890,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rabeprazole (Natri)
Giá từng phần lô 2,217,600,000
Dự toán (VND) 2,217,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 915,634
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rabeprazole (Natri)
Giá từng phần lô 371,200,000
Dự toán (VND) 371,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,048,192
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rabeprazole (Natri)
Giá từng phần lô 20,145,000
Dự toán (VND) 20,145,000
Số tiền bảo đảm (VND) 62,092,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rabeprazole (Natri)
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 54,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,512,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ramipril
Giá từng phần lô 2,319,656,724
Dự toán (VND) 2,307,031,700
Số tiền bảo đảm (VND) 10,393,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ramipril
Giá từng phần lô 1,713,950,000
Dự toán (VND) 1,713,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 564,060
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ramipril
Giá từng phần lô 1,595,603,620
Dự toán (VND) 1,595,603,620
Số tiền bảo đảm (VND) 41,968,894
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ramipril
Giá từng phần lô 1,498,889,070
Dự toán (VND) 1,498,889,070
Số tiền bảo đảm (VND) 64,596,888
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ramipril
Giá từng phần lô 2,319,656,724
Dự toán (VND) 2,319,656,724
Số tiền bảo đảm (VND) 44,676,901
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ringer lactat
Giá từng phần lô 1,594,411,200
Dự toán (VND) 813,345,000
Số tiền bảo đảm (VND) 47,990,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ringer lactat
Giá từng phần lô 1,594,411,200
Dự toán (VND) 1,594,411,200
Số tiền bảo đảm (VND) 64,950,388
Thời gian THHĐ 12 tháng
Risperidon
Giá từng phần lô 806,400
Dự toán (VND) 75,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,773,660
Thời gian THHĐ 12 tháng
Risperidon
Giá từng phần lô 212,000,000
Dự toán (VND) 212,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,643,514
Thời gian THHĐ 12 tháng
Risperidon
Giá từng phần lô 806,400
Dự toán (VND) 806,400
Số tiền bảo đảm (VND) 5,936,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rivaroxaban
Giá từng phần lô 87,850,000
Dự toán (VND) 85,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rivaroxaban
Giá từng phần lô 75,140,000
Dự toán (VND) 75,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,579
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rivaroxaban
Giá từng phần lô 87,850,000
Dự toán (VND) 87,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,394,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rocuronium bromid
Giá từng phần lô 753,550,500
Dự toán (VND) 159,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,103,920
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rocuronium bromid
Giá từng phần lô 753,550,500
Dự toán (VND) 753,550,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,459,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rosuvastatin
Giá từng phần lô 938,332,800
Dự toán (VND) 938,332,800
Số tiền bảo đảm (VND) 4,455,360
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rotundin
Giá từng phần lô 17,500,000
Dự toán (VND) 17,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,099,414
Thời gian THHĐ 12 tháng
Roxithromycin
Giá từng phần lô 228,158,700
Dự toán (VND) 228,158,700
Số tiền bảo đảm (VND) 26,273,318
Thời gian THHĐ 12 tháng
Saccharomyces boulardii
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 1,184,105,000
Số tiền bảo đảm (VND) 490,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Saccharomyces boulardii
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 48,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,388,444
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sacubitril + valsartan
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 72,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,154,940
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol (sulfat)
Giá từng phần lô 556,500,000
Dự toán (VND) 912,338,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,344,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol (sulfat)
Giá từng phần lô 225,495,728
Dự toán (VND) 225,495,728
Số tiền bảo đảm (VND) 2,016,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol (sulfat)
Giá từng phần lô 1,008,262,710
Dự toán (VND) 1,008,262,710
Số tiền bảo đảm (VND) 25,545,464
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol (sulfat)
Giá từng phần lô 417,604,800
Dự toán (VND) 417,604,800
Số tiền bảo đảm (VND) 6,313,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol (sulfat)
Giá từng phần lô 501,230,184
Dự toán (VND) 501,230,184
Số tiền bảo đảm (VND) 28,231,356
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol (sulfat)
Giá từng phần lô 334,992,000
Dự toán (VND) 334,992,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,692,934
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol (sulfat)
Giá từng phần lô 556,500,000
Dự toán (VND) 556,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,034,445
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol (sulfat) + ipratropium (bromid)
Giá từng phần lô 781,578,000
Dự toán (VND) 781,578,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,379,776
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Giá từng phần lô 62,550,000
Dự toán (VND) 14,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,582,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Giá từng phần lô 62,550,000
Dự toán (VND) 62,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,884,184
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salmeterol (xinafoate) + fluticason (propionat)
Giá từng phần lô 157,440,000
Dự toán (VND) 157,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 407,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sắt fumarat + Acid Folic
Giá từng phần lô 118,034,910
Dự toán (VND) 118,034,910
Số tiền bảo đảm (VND) 1,751,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sắt (gluconat) + mangan gluconat + đồng gluconat
Giá từng phần lô 45,360,000
Dự toán (VND) 45,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,408,320
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sắt (II) fumarat + Acid Folic
Giá từng phần lô 84,830,760
Dự toán (VND) 84,830,760
Số tiền bảo đảm (VND) 3,304,977
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
Giá từng phần lô 82,620,000
Dự toán (VND) 82,620,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,270,080
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sắt (sulfat) + Acid folic
Giá từng phần lô 46,293,480
Dự toán (VND) 46,293,480
Số tiền bảo đảm (VND) 2,375,261
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sắt sucrose (hay dextran)
Giá từng phần lô 225,760,000
Dự toán (VND) 468,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,313,360
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sắt sucrose (hay dextran)
Giá từng phần lô 225,760,000
Dự toán (VND) 225,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,296,217
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sắt Sulfate + Acid folic
Giá từng phần lô 93,500,000
Dự toán (VND) 93,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,104,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sertraline (hydrochloride)
Giá từng phần lô 60,800,000
Dự toán (VND) 60,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,321,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
Silymarin
Giá từng phần lô 172,000,000
Dự toán (VND) 641,178,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,618,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Silymarin
Giá từng phần lô 172,000,000
Dự toán (VND) 172,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,702,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Simvastatin
Giá từng phần lô 391,012,020
Dự toán (VND) 879,200
Số tiền bảo đảm (VND) 17,952,984
Thời gian THHĐ 12 tháng
Simvastatin
Giá từng phần lô 102,507,500
Dự toán (VND) 102,507,500
Số tiền bảo đảm (VND) 4,816,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Simvastatin
Giá từng phần lô 391,012,020
Dự toán (VND) 391,012,020
Số tiền bảo đảm (VND) 2,870,210
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sitagliptin (phosphat monohydrat)
Giá từng phần lô 276,000,000
Dự toán (VND) 276,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,618
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sorbitol
Giá từng phần lô 33,169,500
Dự toán (VND) 114,675,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,948,337
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sorbitol
Giá từng phần lô 33,169,500
Dự toán (VND) 33,169,500
Số tiền bảo đảm (VND) 7,728,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sorbitol + natri citrat
Giá từng phần lô 38,347,000
Dự toán (VND) 38,347,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,210,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Spiramycin
Giá từng phần lô 20,425,000
Dự toán (VND) 20,425,000
Số tiền bảo đảm (VND) 928,746
Thời gian THHĐ 12 tháng
Spiramycin + metronidazol
Giá từng phần lô 223,525,500
Dự toán (VND) 717,502,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,073,716
Thời gian THHĐ 12 tháng
Spiramycin + metronidazol
Giá từng phần lô 223,525,500
Dự toán (VND) 223,525,500
Số tiền bảo đảm (VND) 571,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Spironolacton
Giá từng phần lô 897,983,700
Dự toán (VND) 897,983,700
Số tiền bảo đảm (VND) 20,090,056
Thời gian THHĐ 12 tháng
Spironolacton
Giá từng phần lô 282,219,210
Dự toán (VND) 282,219,210
Số tiền bảo đảm (VND) 6,258,714
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sucralfat (hydrat)
Giá từng phần lô 44,550,000
Dự toán (VND) 43,310,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,143,544
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sucralfat (hydrat)
Giá từng phần lô 214,600,000
Dự toán (VND) 214,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,902,138
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sucralfat (hydrat)
Giá từng phần lô 44,550,000
Dự toán (VND) 44,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,212,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sugammadex
Giá từng phần lô 141,750,000
Dự toán (VND) 141,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,008,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sulfadiazin bạc
Giá từng phần lô 106,785,000
Dự toán (VND) 106,785,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,247,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
Giá từng phần lô 7,433,216
Dự toán (VND) 13,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,969,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
Giá từng phần lô 7,433,216
Dự toán (VND) 7,433,216
Số tiền bảo đảm (VND) 2,989,980
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sulfamethoxazole + Trimethoprim
Giá từng phần lô 83,143,500
Dự toán (VND) 64,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 378,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sulfamethoxazole + Trimethoprim
Giá từng phần lô 83,143,500
Dự toán (VND) 83,143,500
Số tiền bảo đảm (VND) 208,130
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sulpirid
Giá từng phần lô 124,362,000
Dự toán (VND) 124,362,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,806,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Suxamethonium clorid (dihydrat)
Giá từng phần lô 249,597,512
Dự toán (VND) 249,597,512
Số tiền bảo đảm (VND) 2,328,018
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tacrolimus
Giá từng phần lô 120,120,000
Dự toán (VND) 120,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,482,136
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tamoxifen
Giá từng phần lô 297,229,000
Dự toán (VND) 297,229,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,988,730
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tegafur + Uracil
Giá từng phần lô 2,093,500,000
Dự toán (VND) 2,093,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,363,360
Thời gian THHĐ 12 tháng
Teicoplanin
Giá từng phần lô 1,170,000,000
Dự toán (VND) 179,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,322,412
Thời gian THHĐ 12 tháng
Teicoplanin
Giá từng phần lô 1,170,000,000
Dự toán (VND) 1,170,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 58,618,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Telmisartan + Hydrochlorothiazid
Giá từng phần lô 172,800,000
Dự toán (VND) 172,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 32,760,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Telmisartan + hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 249,000,000
Dự toán (VND) 1,312,794,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,012,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Telmisartan + hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 2,939,495,000
Dự toán (VND) 2,939,495,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,838,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Telmisartan + hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 249,000,000
Dự toán (VND) 249,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,758,232
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tenofovir disoproxil fumarat
Giá từng phần lô 555,705,000
Dự toán (VND) 128,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,972,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tenofovir disoproxil fumarat
Giá từng phần lô 555,705,000
Dự toán (VND) 555,705,000
Số tiền bảo đảm (VND) 82,305,860
Thời gian THHĐ 12 tháng
Terbutalin (sulfat)
Giá từng phần lô 20,210,000
Dự toán (VND) 20,210,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,584,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ticarcilin + Acid clavulanic
Giá từng phần lô 2,318,300,000
Dự toán (VND) 8,393,985,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,559,740
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ticarcilin + Acid clavulanic
Giá từng phần lô 2,318,300,000
Dự toán (VND) 2,318,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 565,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tigecyclin
Giá từng phần lô 86,388,000
Dự toán (VND) 86,388,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,911,392
Thời gian THHĐ 12 tháng
Timolol (maleat)
Giá từng phần lô 8,000,000
Dự toán (VND) 8,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 896,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
Giá từng phần lô 104,063,750
Dự toán (VND) 104,063,750
Số tiền bảo đảm (VND) 321,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tizanidin (hydroclorid)
Giá từng phần lô 66,307,500
Dự toán (VND) 66,307,500
Số tiền bảo đảm (VND) 3,149,798
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin (sulfat)
Giá từng phần lô 135,605,600
Dự toán (VND) 178,605,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,250,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin (sulfat)
Giá từng phần lô 209,664,000
Dự toán (VND) 209,664,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,553,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin (sulfat)
Giá từng phần lô 13,394,280
Dự toán (VND) 13,394,280
Số tiền bảo đảm (VND) 235,031,580
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin (sulfat)
Giá từng phần lô 326,106,000
Dự toán (VND) 326,106,000
Số tiền bảo đảm (VND) 64,912,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin (sulfat)
Giá từng phần lô 15,576,000
Dự toán (VND) 15,576,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,418,864
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin (sulfat)
Giá từng phần lô 135,605,600
Dự toán (VND) 135,605,600
Số tiền bảo đảm (VND) 224,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin (sulfat)
Giá từng phần lô 232,682,100
Dự toán (VND) 232,682,100
Số tiền bảo đảm (VND) 2,913,785
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin (sulfat) + Dexamethason (natri phosphat)
Giá từng phần lô 45,870,300
Dự toán (VND) 45,870,300
Số tiền bảo đảm (VND) 1,856,610
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tolperison (hydrochlorid)
Giá từng phần lô 15,435,000
Dự toán (VND) 15,435,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,000,940
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tyrothricin
Giá từng phần lô 27,052,200
Dự toán (VND) 27,052,200
Số tiền bảo đảm (VND) 9,130,968
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiamazol
Giá từng phần lô 11,475,000
Dự toán (VND) 32,010,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,870,592
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiamazol
Giá từng phần lô 68,264,000
Dự toán (VND) 68,264,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,515,099
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiamazol
Giá từng phần lô 11,475,000
Dự toán (VND) 11,475,000
Số tiền bảo đảm (VND) 375,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiamazol/Methimazol
Giá từng phần lô 112,492,800
Dự toán (VND) 112,492,800
Số tiền bảo đảm (VND) 436,128
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiocolchicosid
Giá từng phần lô 91,200,000
Dự toán (VND) 258,930,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,796,957
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiocolchicosid
Giá từng phần lô 91,200,000
Dự toán (VND) 91,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,284,368
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tranexamic acid
Giá từng phần lô 288,605,100
Dự toán (VND) 47,906,880
Số tiền bảo đảm (VND) 432,180
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tranexamic acid
Giá từng phần lô 166,947,200
Dự toán (VND) 166,947,200
Số tiền bảo đảm (VND) 4,674,522
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tranexamic acid
Giá từng phần lô 4,395,300
Dự toán (VND) 4,395,300
Số tiền bảo đảm (VND) 11,059,832
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tranexamic acid
Giá từng phần lô 97,900,775
Dự toán (VND) 97,900,775
Số tiền bảo đảm (VND) 1,341,393
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tranexamic acid
Giá từng phần lô 394,994,000
Dự toán (VND) 394,994,000
Số tiền bảo đảm (VND) 123,068
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tranexamic acid
Giá từng phần lô 288,605,100
Dự toán (VND) 288,605,100
Số tiền bảo đảm (VND) 2,741,222
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tricalcium phosphat
Giá từng phần lô 15,480,000
Dự toán (VND) 15,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,080,943
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trihexyphenidyl (hydroclorid)
Giá từng phần lô 3,470,000
Dự toán (VND) 3,470,000
Số tiền bảo đảm (VND) 433,440
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trimebutin (maleat )
Giá từng phần lô 37,464,000
Dự toán (VND) 37,464,000
Số tiền bảo đảm (VND) 97,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trimetazidin (dihydroclorid)
Giá từng phần lô 502,163,340
Dự toán (VND) 502,163,340
Số tiền bảo đảm (VND) 1,048,992
Thời gian THHĐ 12 tháng
Triptorelin (acetat)
Giá từng phần lô 3,408,481,000
Dự toán (VND) 3,408,481,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,060,574
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
Giá từng phần lô 32,400,000
Dự toán (VND) 32,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 95,437,468
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ursodeoxycholic acid
Giá từng phần lô 136,009,520
Dự toán (VND) 136,009,520
Số tiền bảo đảm (VND) 907,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Valproat natri
Giá từng phần lô 57,200,000
Dự toán (VND) 57,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 757,462
Thời gian THHĐ 12 tháng
Valsartan
Giá từng phần lô 376,257,000
Dự toán (VND) 111,540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,808,267
Thời gian THHĐ 12 tháng
Valsartan
Giá từng phần lô 53,607,000
Dự toán (VND) 53,607,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,601,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Valsartan
Giá từng phần lô 376,257,000
Dự toán (VND) 376,257,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,500,996
Thời gian THHĐ 12 tháng
Valsartan + Hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 437,558,400
Dự toán (VND) 378,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,123,120
Thời gian THHĐ 12 tháng
Valsartan + Hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 437,558,400
Dự toán (VND) 437,558,400
Số tiền bảo đảm (VND) 10,535,196
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vancomycin
Giá từng phần lô 576,754,500
Dự toán (VND) 576,754,500
Số tiền bảo đảm (VND) 10,584,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vancomycin (Hydroclorid))
Giá từng phần lô 211,750,000
Dự toán (VND) 211,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,251,635
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vildagliptin
Giá từng phần lô 39,330,000
Dự toán (VND) 39,330,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,149,126
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin A + Vitamin D3
Giá từng phần lô 162,824,268
Dự toán (VND) 162,824,268
Số tiền bảo đảm (VND) 5,929,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1
Giá từng phần lô 12,757,500
Dự toán (VND) 239,616,720
Số tiền bảo đảm (VND) 1,101,240
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1
Giá từng phần lô 349,306,750
Dự toán (VND) 349,306,750
Số tiền bảo đảm (VND) 4,559,080
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1
Giá từng phần lô 12,757,500
Dự toán (VND) 12,757,500
Số tiền bảo đảm (VND) 6,709,268
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Giá từng phần lô 204,400,000
Dự toán (VND) 571,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,780,589
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Giá từng phần lô 204,400,000
Dự toán (VND) 204,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 357,210
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B12/Cyanocobalamin/ Hydroxocobalamin
Giá từng phần lô 222,865,000
Dự toán (VND) 48,175,646
Số tiền bảo đảm (VND) 16,014,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B12/Cyanocobalamin/ Hydroxocobalamin
Giá từng phần lô 222,865,000
Dự toán (VND) 222,865,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,723,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B6/Pyridoxin hydroclorid
Giá từng phần lô 60,992,316
Dự toán (VND) 69,661,200
Số tiền bảo đảm (VND) 1,348,918
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B6/Pyridoxin hydroclorid
Giá từng phần lô 60,992,316
Dự toán (VND) 60,992,316
Số tiền bảo đảm (VND) 6,240,220
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B6/Pyridoxin hydroclorid + magnesi lactat (dihydrat)
Giá từng phần lô 32,059,104
Dự toán (VND) 102,979,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,950,514
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B6/Pyridoxin hydroclorid + magnesi lactat (dihydrat)
Giá từng phần lô 32,059,104
Dự toán (VND) 32,059,104
Số tiền bảo đảm (VND) 1,707,785
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin C
Giá từng phần lô 42,350,000
Dự toán (VND) 37,777,320
Số tiền bảo đảm (VND) 2,883,426
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin C
Giá từng phần lô 42,350,000
Dự toán (VND) 42,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 897,655
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin D3
Giá từng phần lô 7,700,000
Dự toán (VND) 7,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,185,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin E (acetat)
Giá từng phần lô 39,590,000
Dự toán (VND) 39,590,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,057,765
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin K/Menadion Natribisulfit
Giá từng phần lô 38,609,760
Dự toán (VND) 38,609,760
Số tiền bảo đảm (VND) 215,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin PP
Giá từng phần lô 3,014,000
Dự toán (VND) 3,014,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,108,520
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xylometazolin (hydroclorid)
Giá từng phần lô 14,046,000
Dự toán (VND) 14,046,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,081,073
Thời gian THHĐ 12 tháng
Yếu tố IX
Giá từng phần lô 1,034,208,000
Dự toán (VND) 1,034,208,000
Số tiền bảo đảm (VND) 84,392
Thời gian THHĐ 12 tháng
Yếu tố VIII
Giá từng phần lô 2,300,000,000
Dự toán (VND) 2,142,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 393,288
Thời gian THHĐ 12 tháng
Yếu tố VIII
Giá từng phần lô 2,300,000,000
Dự toán (VND) 2,300,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,957,824
Thời gian THHĐ 12 tháng
Zoledronic acid
Giá từng phần lô 86,900,000
Dự toán (VND) 210,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 59,976,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Zoledronic acid
Giá từng phần lô 197,600,000
Dự toán (VND) 197,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 64,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Zoledronic acid
Giá từng phần lô 42,500,000
Dự toán (VND) 42,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,009,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Zoledronic acid
Giá từng phần lô 321,750,000
Dự toán (VND) 321,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,896,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Zoledronic acid
Giá từng phần lô 86,900,000
Dự toán (VND) 86,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,532,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Zopiclon
Giá từng phần lô 152,880,000
Dự toán (VND) 152,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,190,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Meloxicam
Giá từng phần lô 112,678,000
Dự toán (VND) 112,678,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,433,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levofloxacin
Giá từng phần lô 206,800,000
Dự toán (VND) 206,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,280,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
Giá từng phần lô 502,163,340
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 37,464,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,343,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 506,551,356
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 362,157,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 480,392,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 157,020,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 267,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 201,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 183,853,740
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 217,000,476
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 38,169,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 221,430,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 408,505,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 38,326,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 185,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 166,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 162,060,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 43,890,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 84,630,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 98,808,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 83,963,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 328,383,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 94,416,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,204,036,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 309,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 282,219,210
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 43,310,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 214,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 44,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 141,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 106,785,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,433,216
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 64,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,172,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 140,489,640
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,213,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 203,091,840
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 35,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 109,633,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 437,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,540,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 125,496,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 243,309,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 61,111,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 340,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 559,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 99,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,820,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 870,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,603,190
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 468,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 861,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 161,375,820
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,359,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 65,047,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 37,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 33,024,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 49,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 104,438,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 42,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,130,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,371,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 213,528,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 627,144,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 93,702,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 319,992,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 467,712,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 902,676,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,191,892
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,175,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,487,902,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,196,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,088,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,489,955,920
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 233,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 36,170,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 83,143,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 124,362,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 249,597,512
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 120,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 297,229,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,093,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 179,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,170,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 172,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,312,794,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 44,080,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 38,252,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 40,821,660
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 33,777,920
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,886,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 658,931,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 498,157,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 53,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 249,648,880
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 211,344,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,059,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,210,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 121,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 47,215,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 116,376,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,176,180
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 657,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 323,820,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 204,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 155,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 479,997,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 189,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,940,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 108,360,720
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 82,225,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 47,506,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,116,099,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 975,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 26,215,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 103,187,532
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 82,635,540
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 33,708,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 166,924,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 95,256,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 77,748,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 98,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 397,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 420,984,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 67,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 612,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 681,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 386,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 26,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 182,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 945,247,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 55,692,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 866,714,310
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,282,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 735,585,480
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 243,865,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,412,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,939,495,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 249,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 128,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 555,705,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,210,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,393,985,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,318,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 86,388,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 104,063,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 66,307,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 264,576,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 614,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 218,279,610
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 275,072,490
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 427,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 281,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,830,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 43,470,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 562,058,352
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 159,470,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 74,340,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 516,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 875,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,872,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,336,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 950,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 356,677,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 260,605,670
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 199,158,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 972,972,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,880,406,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,590,406,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 210,943,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,251,618,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,452,460,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,973,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 192,015,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,588,795,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,840,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,584,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,398,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 407,930,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 308,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 107,485,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 123,058,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 266,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 526,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 160,179,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 160,361,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 178,605,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 232,682,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 45,870,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,435,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,052,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,010,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 68,264,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,475,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 112,492,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 258,930,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 335,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 38,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 61,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,736,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 72,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,256,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 118,008,240
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,476,416
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 88,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 462,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 363,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 68,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 99,610,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,155,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,242,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 54,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,336,880
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 535,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 40,454,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 205,320,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 81,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 741,787,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,995,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,575,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 111,098,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,970,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 193,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 95,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,012,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,410,567,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 986,559,420
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 395,930,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 42,792,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 426,230,280
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 968,058,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 91,665,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,353,575,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 91,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 47,906,880
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 166,947,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,395,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 97,900,775
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 394,994,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 288,605,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,480,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,470,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 57,855,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 198,777,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,905,584,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 817,966,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 311,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 220,275,360
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 77,770,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 87,436,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,801,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 963,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 226,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 134,786,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,145,811,240
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,262,704,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,583,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 80,531,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 276,662,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,804,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 119,457,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,586,240
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,070,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 765,533,160
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 127,639,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 263,245,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,398,560
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,704,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,375,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 26,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 190,799,028
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,777,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 54,528,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 38,455,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,030,621,788
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 58,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 45,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,819,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 339,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 648,934,272
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 459,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 44,825,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 191,347,380
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 393,908,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 707,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 645,389,760
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 44,965,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,499,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,635,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,779,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 89,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 36,930,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 76,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,037,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 196,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 209,664,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,394,280
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 326,106,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,576,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 135,605,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 87,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 325,023,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 244,062,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,267,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,761,064
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 129,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 188,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,765,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 434,599,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,477,370
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 407,540,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 544,810,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 346,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,965,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,060,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 277,882,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 456,652,350
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,713,987,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 531,739,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 584,890,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 262,703,610
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 303,530,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 246,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 129,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 54,930,960
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 82,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 226,824,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,275,550
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,999,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 246,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 76,711,950
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 43,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 144,834,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 672,420,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,168,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 340,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 590,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 176,144,650
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 179,172,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 337,286,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 218,762,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,004,470,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 89,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 92,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 91,816,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 173,988,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 262,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 175,695,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 93,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 67,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 123,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 585,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,200,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,923,711,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 817,380,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 400,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 125,055,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 105,791,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 57,276,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 780,660,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,553,575,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 260,820,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 65,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 51,455,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 121,134,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 149,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,779,960
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,095,597,010
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 119,306,880
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 28,142,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,661,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 140,089,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 888,575,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 909,640,320
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,397,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 818,428,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,069,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,394,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,810,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 54,950,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 110,498,050
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 145,448,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 912,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 435,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,047,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 684,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 159,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 572,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 316,464,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 189,390,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 163,254,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 201,671,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 222,419,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,480,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 264,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 428,180,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 356,580,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 107,500,575
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,557,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 43,211,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 650,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,558,670,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 349,860,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 658,494,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,475,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,122,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 80,463,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 607,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 79,712,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 783,395,820
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,500,533,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 751,058,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 623,882,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,141,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 801,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 801,019,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 249,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,608,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 536,616,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,975,910,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,780,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 103,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 48,442,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 36,172,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 69,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,387,150
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 162,949,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,097,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,590,240
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,794,560
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 62,025,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 196,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 300,810,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 211,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 603,351,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 99,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,438,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 796,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,540,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 421,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,752,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 128,909,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 361,476,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 229,440
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 185,835,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,914,620,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 280,294,128
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 108,024,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 183,845,780
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,436,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,432,404,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 222,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 219,032,352
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 26,392,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 466,332,984
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,060,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 143,073,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,120,504,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,036,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,340,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 49,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 95,275,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,340,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,388,302,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,033,221,090
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 981,779,498
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 752,070,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 263,810,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 218,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 936,585,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 171,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 77,190,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 151,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 51,976,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 88,347,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 422,352,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 322,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 160,745,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 82,496,320
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 430,122,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 107,898,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 134,463,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 232,875,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 243,575,808
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 99,693,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 287,857,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,956,012,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 541,393,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 170,730,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 851,235,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 78,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 604,615,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 46,563,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 103,037,550
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 180,180,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 106,365,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,576,530,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,358,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,807,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 283,425,597
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 74,542,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 76,890,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 100,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 134,672,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 260,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 842,456,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,069,758,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,679,113,480
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 257,796,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 334,002,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 205,031,080
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,317,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 148,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 110,670,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 370,175,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 186,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 82,620,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,948,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 103,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 436,617,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 106,578,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,217,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 371,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,145,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,307,031,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,713,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 137,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 38,252,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,502,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 132,162,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 182,320,740
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 309,942,675
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 53,051,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 69,012,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,622,706,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 236,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,455,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,086,667,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 466,856,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 66,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 65,729,412
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,344,070,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,025,149,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 55,310,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 805,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 535,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 225,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,189,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,325,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 142,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,210,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 399,846,720
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,162,048
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 190,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 87,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 431,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,877,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,256,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,075,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,186,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 61,702,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 282,975,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 131,606,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 262,640
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 73,875,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 138,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,331,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,589,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,592,924
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 96,310,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 553,865,350
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,243,190,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 179,244,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,709,372,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 226,968,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 156,967,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 58,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,909,640
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,871,048
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 262,820,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,986,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 65,280,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 73,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 65,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 41,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 312,968,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,383,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,888,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 59,462,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,595,603,620
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,498,889,070
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,319,656,724
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 813,345,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,594,411,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 75,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 212,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 806,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 85,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 75,140,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 87,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 936,540,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,680,594,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 144,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 795,403,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,662,602,850
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,374,232,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,768,060
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,435,710,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 107,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 148,408,120
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 43,296,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 432,170,760
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 695,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,164,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 340,451,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 83,095,804
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 296,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,938,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,575,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,797,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,114,748,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,142,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,600,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 200,045,160
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 548,629,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 295,860,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 171,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 487,410,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 140,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 63,952,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 46,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 47,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 58,308,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 256,074,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 146,015,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 340,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 368,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 245,098,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 112,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,110,830,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 133,140,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 589,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 254,435,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 183,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,513,161,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,412,904
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 239,918,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 274,276,840
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 100,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 77,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,340,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,513,809,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 753,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 76,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 38,104,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 720,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 300,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 131,320,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 297,992,520
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,685,595,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,904,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 652,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 532,728,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,182,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 159,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 753,550,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 938,332,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 228,158,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,184,105,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 912,338,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 225,495,728
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 210,873,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,967,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 115,431,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 920,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 154,930,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 340,848,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,936,620,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 954,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,685,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,583,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,568,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 275,698,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,421,140,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,084,775,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,579,871,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 94,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 355,895,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 141,190,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 782,460,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,843,310,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 864,697,520
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,067,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,583,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,075,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 53,215,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,776,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 36,285,760
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 620,848,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,902,284,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,109,090,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,343,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,056,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,425,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 594,749,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 312,391,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 305,442,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 227,078,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 298,094,580
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 70,152,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 291,025,912
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,791,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 176,799,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 268,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,208,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 79,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 494,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,518,609,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,025,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,826,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 122,220,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 442,008,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,035,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 186,921,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 40,246,360
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,491,114,720
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 418,607,640
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,567,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,201,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,008,262,710
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 417,604,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 501,230,184
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 334,992,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 556,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 781,578,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 62,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 157,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 891,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,880,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,333,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 216,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 289,154,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 65,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 273,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 221,893,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 82,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,744,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 170,091,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 312,620,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,045,940,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,091,075,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 201,624,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,192,944,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 477,827,280
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 332,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,016,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,032,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 154,020,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,988,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,172,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 96,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 363,825,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 246,480,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 240,965,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,687,620,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,654,705,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 476,932,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 201,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 223,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 33,755,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 379,143,160
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 384,993,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 170,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,280,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 219,170,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 585,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 69,570,630
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 287,045,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 52,548,054
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 206,301,375
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 472,620,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 924,975,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,749,577,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 64,310,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 330,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 288,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,980,829,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,106,624,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,717,070,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 167,534,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,477,720
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,574,925
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,827,299,150
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,315,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 26,142,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 120,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 67,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,701,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 108,864,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 118,034,910
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 45,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 84,830,760
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 82,620,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 46,293,480
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 468,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 225,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 93,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 641,178,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 232,320,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 266,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,226,652,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 98,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 72,427,448
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 56,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 81,691,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 214,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 89,934,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 324,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 40,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,414,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 78,044,720
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,623,630
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 38,986,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,951,280,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 785,256,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 140,918,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 68,380,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,225,333,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,095,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 26,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 26,688,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 145,977,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 106,586,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 81,718,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 162,382,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,584,320
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 143,731,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,890,460
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 110,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 636,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,387,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,625,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 551,473,650
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 48,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 63,127,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 59,670,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 156,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 92,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 110,376,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 194,859,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,462,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 348,667,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,032,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 172,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 879,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 102,507,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 391,012,020
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 276,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 114,675,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 33,169,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 38,347,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,425,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 717,502,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 223,525,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 897,983,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 48,300,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 218,736,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 275,625,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 81,715,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 144,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 121,201,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 177,744,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 148,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,448,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,766,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 85,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 244,140,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 38,838,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 35,118,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 26,065,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 273,754,440
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 685,440
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 142,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 58,350,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,408,481,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 136,009,520
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 57,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 111,540,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 53,607,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 376,257,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 378,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 437,558,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 576,754,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 211,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,330,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 162,824,268
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 239,616,720
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 349,306,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,757,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 571,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 204,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 48,175,646
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 222,865,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 69,661,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,992,316
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 102,979,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,059,104
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 37,777,320
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 42,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,590,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 38,609,760
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,014,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,046,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,034,208,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,142,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,300,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 210,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 197,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 42,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 321,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 86,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 152,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 112,678,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 206,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 502,163,340
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 37,464,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,343,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 506,551,356
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 362,157,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 480,392,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 157,020,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 267,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 201,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 183,853,740
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 217,000,476
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 38,169,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 221,430,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 408,505,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 38,326,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 185,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 166,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 162,060,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 43,890,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 84,630,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 98,808,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 83,963,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 328,383,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 94,416,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,204,036,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 309,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 282,219,210
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 43,310,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 214,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 44,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 141,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 106,785,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,433,216
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 64,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,172,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 140,489,640
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,213,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 203,091,840
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 35,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 109,633,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 437,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,540,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 125,496,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 243,309,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 61,111,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 340,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 559,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 99,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,820,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 870,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,603,190
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 468,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 861,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 161,375,820
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,359,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 65,047,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 37,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 33,024,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 49,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 104,438,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 42,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,130,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,371,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 213,528,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 627,144,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 93,702,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 319,992,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 467,712,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 902,676,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,191,892
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,175,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,487,902,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,196,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,088,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,489,955,920
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 233,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 36,170,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 83,143,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 124,362,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 249,597,512
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 120,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 297,229,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,093,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 179,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,170,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 172,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,312,794,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 44,080,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 38,252,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 40,821,660
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 33,777,920
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,886,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 658,931,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 498,157,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 53,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 249,648,880
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 211,344,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,059,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,210,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 121,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 47,215,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 116,376,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,176,180
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 657,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 323,820,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 204,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 155,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 479,997,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 189,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,940,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 108,360,720
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 82,225,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 47,506,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,116,099,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 975,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 26,215,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 103,187,532
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 82,635,540
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 33,708,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 166,924,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 95,256,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 77,748,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 98,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 397,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 420,984,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 67,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 612,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 681,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 386,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 26,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 182,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 945,247,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 55,692,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 866,714,310
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,282,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 735,585,480
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 243,865,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,412,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,939,495,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 249,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 128,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 555,705,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,210,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,393,985,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,318,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 86,388,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 104,063,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 66,307,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 264,576,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 614,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 218,279,610
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 275,072,490
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 427,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 281,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,830,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 43,470,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 562,058,352
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 159,470,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 74,340,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 516,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 875,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,872,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,336,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 950,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 356,677,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 260,605,670
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 199,158,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 972,972,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,880,406,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,590,406,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 210,943,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,251,618,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,452,460,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,973,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 192,015,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,588,795,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,840,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,584,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,398,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 407,930,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 308,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 107,485,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 123,058,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 266,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 526,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 160,179,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 160,361,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 178,605,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 232,682,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 45,870,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,435,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,052,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,010,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 68,264,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,475,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 112,492,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 258,930,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 335,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 38,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 61,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,736,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 72,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,256,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 118,008,240
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,476,416
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 88,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 462,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 363,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 68,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 99,610,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,155,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,242,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 54,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,336,880
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 535,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 40,454,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 205,320,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 81,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 741,787,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,995,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,575,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 111,098,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,970,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 193,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 95,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,012,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,410,567,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 986,559,420
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 395,930,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 42,792,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 426,230,280
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 968,058,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 91,665,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,353,575,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 91,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 47,906,880
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 166,947,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,395,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 97,900,775
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 394,994,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 288,605,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,480,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,470,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 57,855,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 198,777,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,905,584,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 817,966,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 311,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 220,275,360
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 77,770,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 87,436,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,801,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 963,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 226,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 134,786,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,145,811,240
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,262,704,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,583,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 80,531,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 276,662,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,804,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 119,457,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,586,240
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,070,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 765,533,160
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 127,639,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 263,245,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,398,560
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,704,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,375,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 26,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 190,799,028
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,777,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 54,528,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 38,455,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,030,621,788
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 58,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 45,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,819,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 339,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 648,934,272
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 459,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 44,825,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 191,347,380
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 393,908,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 707,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 645,389,760
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 44,965,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,499,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,635,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,779,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 89,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 36,930,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 76,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,037,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 196,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 209,664,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,394,280
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 326,106,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,576,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 135,605,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 87,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 325,023,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 244,062,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,267,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,761,064
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 129,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 188,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,765,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 434,599,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,477,370
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 407,540,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 544,810,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 346,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,965,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,060,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 277,882,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 456,652,350
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,713,987,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 531,739,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 584,890,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 262,703,610
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 303,530,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 246,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 129,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 54,930,960
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 82,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 226,824,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,275,550
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,999,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 246,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 76,711,950
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 43,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 144,834,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 672,420,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,168,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 340,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 590,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 176,144,650
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 179,172,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 337,286,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 218,762,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,004,470,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 89,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 92,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 91,816,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 173,988,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 262,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 175,695,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 93,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 67,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 123,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 585,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,200,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,923,711,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 817,380,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 400,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 125,055,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 105,791,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 57,276,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 780,660,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,553,575,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 260,820,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 65,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 51,455,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 121,134,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 149,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,779,960
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,095,597,010
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 119,306,880
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 28,142,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,661,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 140,089,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 888,575,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 909,640,320
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,397,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 818,428,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,069,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,394,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,810,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 54,950,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 110,498,050
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 145,448,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 912,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 435,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,047,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 684,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 159,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 572,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 316,464,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 189,390,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 163,254,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 201,671,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 222,419,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,480,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 264,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 428,180,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 356,580,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 107,500,575
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,557,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 43,211,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 650,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,558,670,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 349,860,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 658,494,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,475,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,122,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 80,463,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 607,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 79,712,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 783,395,820
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,500,533,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 751,058,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 623,882,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,141,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 801,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 801,019,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 249,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,608,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 536,616,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,975,910,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,780,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 103,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 48,442,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 36,172,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 69,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,387,150
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 162,949,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,097,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,590,240
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,794,560
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 62,025,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 196,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 300,810,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 211,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 603,351,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 99,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,438,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 796,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,540,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 421,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,752,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 128,909,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 361,476,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 229,440
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 185,835,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,914,620,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 280,294,128
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 108,024,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 183,845,780
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,436,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,432,404,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 222,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 219,032,352
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 26,392,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 466,332,984
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,060,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 143,073,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,120,504,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,036,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,340,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 49,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 95,275,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,340,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,388,302,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,033,221,090
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 981,779,498
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 752,070,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 263,810,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 218,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 936,585,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 171,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 77,190,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 151,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 51,976,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 88,347,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 422,352,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 322,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 160,745,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 82,496,320
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 430,122,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 107,898,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 134,463,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 232,875,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 243,575,808
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 99,693,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 287,857,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,956,012,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 541,393,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 170,730,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 851,235,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 78,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 604,615,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 46,563,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 103,037,550
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 180,180,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 106,365,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,576,530,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,358,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,807,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 283,425,597
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 74,542,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 76,890,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 100,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 134,672,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 260,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 842,456,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,069,758,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,679,113,480
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 257,796,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 334,002,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 205,031,080
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,317,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 148,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 110,670,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 370,175,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 186,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 82,620,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,948,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 103,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 436,617,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 106,578,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,217,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 371,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,145,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,307,031,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,713,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 137,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 38,252,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,502,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 132,162,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 182,320,740
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 309,942,675
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 53,051,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 69,012,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,622,706,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 236,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,455,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,086,667,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 466,856,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 66,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 65,729,412
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,344,070,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,025,149,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 55,310,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 805,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 535,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 225,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,189,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,325,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 142,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,210,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 399,846,720
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,162,048
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 190,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 87,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 431,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,877,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,256,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,075,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,186,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 61,702,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 282,975,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 131,606,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 262,640
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 73,875,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 138,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,331,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,589,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,592,924
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 96,310,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 553,865,350
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,243,190,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 179,244,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,709,372,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 226,968,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 156,967,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 58,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,909,640
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,871,048
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 262,820,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,986,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 65,280,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 73,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 65,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 41,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 312,968,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,383,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,888,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 59,462,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,595,603,620
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,498,889,070
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,319,656,724
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 813,345,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,594,411,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 75,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 212,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 806,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 85,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 75,140,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 87,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 936,540,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,680,594,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 144,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 795,403,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,662,602,850
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,374,232,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,768,060
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,435,710,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 107,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 148,408,120
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 43,296,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 432,170,760
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 695,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,164,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 340,451,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 83,095,804
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 296,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,938,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,575,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,797,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,114,748,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,142,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,600,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 200,045,160
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 548,629,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 295,860,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 171,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 487,410,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 140,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 63,952,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 46,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 47,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 58,308,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 256,074,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 146,015,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 340,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 368,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 245,098,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 112,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,110,830,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 133,140,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 589,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 254,435,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 183,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,513,161,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,412,904
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 239,918,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 274,276,840
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 100,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 77,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,340,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,513,809,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 753,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 76,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 38,104,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 720,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 300,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 131,320,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 297,992,520
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,685,595,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,904,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 652,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 532,728,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,182,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 159,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 753,550,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 938,332,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 228,158,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,184,105,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 912,338,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 225,495,728
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 210,873,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,967,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 115,431,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 920,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 154,930,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 340,848,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,936,620,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 954,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,685,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,583,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,568,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 275,698,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,421,140,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,084,775,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,579,871,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 94,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 355,895,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 141,190,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 782,460,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,843,310,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 864,697,520
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,067,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,583,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,075,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 53,215,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,776,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 36,285,760
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 620,848,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,902,284,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,109,090,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,343,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,056,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,425,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 594,749,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 312,391,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 305,442,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 227,078,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 298,094,580
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 70,152,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 291,025,912
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,791,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 176,799,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 268,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,208,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 79,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 494,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,518,609,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,025,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,826,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 122,220,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 442,008,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,035,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 186,921,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 40,246,360
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,491,114,720
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 418,607,640
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,567,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,201,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,008,262,710
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 417,604,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 501,230,184
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 334,992,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 556,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 781,578,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 62,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 157,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 891,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,880,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,333,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 216,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 289,154,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 65,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 273,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 221,893,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 82,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,744,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 170,091,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 312,620,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,045,940,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,091,075,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 201,624,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,192,944,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 477,827,280
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 332,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,016,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,032,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 154,020,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,988,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,172,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 96,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 363,825,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 246,480,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 240,965,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,687,620,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,654,705,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 476,932,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 201,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 223,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 33,755,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 379,143,160
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 384,993,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 170,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,280,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 219,170,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 585,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 69,570,630
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 287,045,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 52,548,054
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 206,301,375
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 472,620,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 924,975,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,749,577,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 64,310,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 330,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 288,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,980,829,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,106,624,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,717,070,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 167,534,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,477,720
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,574,925
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,827,299,150
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,315,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 26,142,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 120,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 67,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,701,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 108,864,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 118,034,910
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 45,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 84,830,760
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 82,620,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 46,293,480
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 468,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 225,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 93,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 641,178,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 232,320,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 266,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,226,652,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 98,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 72,427,448
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 56,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 81,691,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 214,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 89,934,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 324,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 40,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,414,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 78,044,720
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,623,630
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 38,986,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,951,280,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 785,256,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 140,918,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 68,380,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,225,333,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,095,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 26,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 26,688,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 145,977,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 106,586,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 81,718,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 162,382,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,584,320
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 143,731,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,890,460
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 110,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 636,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,387,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,625,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 551,473,650
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 48,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 63,127,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 59,670,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 156,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 92,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 110,376,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 194,859,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,462,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 348,667,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,032,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 172,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 879,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 102,507,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 391,012,020
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 276,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 114,675,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 33,169,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 38,347,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,425,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 717,502,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 223,525,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 897,983,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 48,300,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 218,736,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 275,625,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 81,715,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 144,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 121,201,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 177,744,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 148,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,448,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,766,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 85,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 244,140,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 38,838,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 35,118,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 26,065,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 273,754,440
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 685,440
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 142,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 58,350,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,408,481,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 136,009,520
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 57,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 111,540,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 53,607,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 376,257,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 378,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 437,558,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 576,754,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 211,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,330,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 162,824,268
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 239,616,720
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 349,306,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,757,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 571,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 204,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 48,175,646
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 222,865,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 69,661,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,992,316
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 102,979,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,059,104
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 37,777,320
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 42,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,590,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 38,609,760
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,014,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,046,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,034,208,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,142,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,300,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 210,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 197,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 42,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 321,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 86,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 152,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 112,678,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 206,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->