Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic năm 2025-2027 của Trung tâm Y tế TP Đông Hà

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500254747-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/06/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế thành phố Đông Hà
Chủ đầu tư Trung tâm y tế thành phố Đông Hà
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic năm 2025-2027 của Trung tâm Y tế TP Đông Hà
Số hiệu KHLCNT PL2500120215
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị
Giá gói thầu 10,380,888,740 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500246258 - 1,407,000 1.340.000 984.900 28,140
2 PP2500246259 - 4,110,000 3.914.286 2.877.000 82,200
3 PP2500246260 - 4,480,000 4.266.667 3.136.000 89,600
4 PP2500246261 - 13,000,000 12.380.952 9.100.000 260,000
5 PP2500246262 - 9,405,000 8.957.143 6.583.500 188,100
6 PP2500246263 - 14,805,000 14.100.000 10.363.500 296,100
7 PP2500246264 - 40,000,000 38.095.238 28.000.000 800,000
8 PP2500246265 - 9,550,000 9.095.238 6.685.000 191,000
9 PP2500246266 - 4,096,000 3.900.952 2.867.200 81,920
10 PP2500246267 - 6,800,000 6.476.190 4.760.000 136,000
11 PP2500246268 - 22,491,000 21.420.000 15.743.700 449,820
12 PP2500246269 - 3,000,000 2.857.143 2.100.000 60,000
13 PP2500246270 - 27,000,000 25.714.286 18.900.000 540,000
14 PP2500246271 - 17,280,000 16.457.143 12.096.000 345,600
15 PP2500246272 - 22,575,000 21.500.000 15.802.500 451,500
16 PP2500246273 - 6,125,000 5.833.333 4.287.500 122,500
17 PP2500246274 - 3,500,000 3.333.333 2.450.000 70,000
18 PP2500246275 - 44,100,000 42.000.000 30.870.000 882,000
19 PP2500246276 - 66,000,000 62.857.143 46.200.000 1,320,000
20 PP2500246277 - 180,000,000 171.428.571 126.000.000 3,600,000
21 PP2500246278 - 31,450,000 29.952.381 22.015.000 629,000
22 PP2500246279 - 130,000,000 123.809.524 91.000.000 2,600,000
23 PP2500246280 - 19,425,000 18.500.000 13.597.500 388,500
24 PP2500246281 - 50,000,000 47.619.048 35.000.000 1,000,000
25 PP2500246282 - 34,500,000 32.857.143 24.150.000 690,000
26 PP2500246283 - 29,400,000 28.000.000 20.580.000 588,000
27 PP2500246284 - 5,250,000 5.000.000 3.675.000 105,000
28 PP2500246285 - 23,848,000 22.712.381 16.693.600 476,960
29 PP2500246286 - 22,365,000 21.300.000 15.655.500 447,300
30 PP2500246287 - 24,600,000 23.428.571 17.220.000 492,000
31 PP2500246288 - 10,892,000 10.373.333 7.624.400 217,840
32 PP2500246289 - 5,980,000 5.695.238 4.186.000 119,600
33 PP2500246290 - 1,606,500 1.530.000 1.124.550 32,130
34 PP2500246291 - 11,000,000 10.476.190 7.700.000 220,000
35 PP2500246292 - 35,010,000 33.342.857 24.507.000 700,200
36 PP2500246293 - 42,210,000 40.200.000 29.547.000 844,200
37 PP2500246294 - 4,540,000 4.323.810 3.178.000 90,800
38 PP2500246295 - 4,200,000 4.000.000 2.940.000 84,000
39 PP2500246296 - 98,000,000 93.333.333 68.600.000 1,960,000
40 PP2500246297 - 23,400,000 22.285.714 16.380.000 468,000
41 PP2500246298 - 16,800,000 16.000.000 11.760.000 336,000
42 PP2500246299 - 8,330,000 7.933.333 5.831.000 166,600
43 PP2500246300 - 64,960,000 61.866.667 45.472.000 1,299,200
44 PP2500246301 - 18,800,000 17.904.762 13.160.000 376,000
45 PP2500246302 - 39,270,000 37.400.000 27.489.000 785,400
46 PP2500246303 - 33,500,000 31.904.762 23.450.000 670,000
47 PP2500246304 - 112,500,000 107.142.857 78.750.000 2,250,000
48 PP2500246305 - 67,500,000 64.285.714 47.250.000 1,350,000
49 PP2500246306 - 152,240,000 144.990.476 106.568.000 3,044,800
50 PP2500246307 - 62,320,000 59.352.381 43.624.000 1,246,400
51 PP2500246308 - 40,264,800 38.347.429 28.185.360 805,296
52 PP2500246309 - 23,280,000 22.171.429 16.296.000 465,600
53 PP2500246310 - 24,000,000 22.857.143 16.800.000 480,000
54 PP2500246311 - 22,512,000 21.440.000 15.758.400 450,240
55 PP2500246312 - 255,000,000 242.857.143 178.500.000 5,100,000
56 PP2500246313 - 59,950,000 57.095.238 41.965.000 1,199,000
57 PP2500246314 - 47,145,000 44.900.000 33.001.500 942,900
58 PP2500246315 - 126,720,000 120.685.714 88.704.000 2,534,400
59 PP2500246316 - 145,800,000 138.857.143 102.060.000 2,916,000
60 PP2500246317 - 44,000,000 41.904.762 30.800.000 880,000
61 PP2500246318 - 2,750,000 2.619.048 1.925.000 55,000
62 PP2500246319 - 1,456,000 1.386.667 1.019.200 29,120
63 PP2500246320 - 1,596,000 1.520.000 1.117.200 31,920
64 PP2500246321 - 14,700,000 14.000.000 10.290.000 294,000
65 PP2500246322 - 1,495,000 1.423.810 1.046.500 29,900
66 PP2500246323 - 10,500,000 10.000.000 7.350.000 210,000
67 PP2500246324 - 123,000,000 117.142.857 86.100.000 2,460,000
68 PP2500246325 - 21,800,000 20.761.905 15.260.000 436,000
69 PP2500246326 - 3,000,000 2.857.143 2.100.000 60,000
70 PP2500246327 - 2,000,000 1.904.762 1.400.000 40,000
71 PP2500246328 - 32,500,000 30.952.381 22.750.000 650,000
72 PP2500246329 - 20,160,000 19.200.000 14.112.000 403,200
73 PP2500246330 - 10,890,000 10.371.429 7.623.000 217,800
74 PP2500246331 - 133,450,000 127.095.238 93.415.000 2,669,000
75 PP2500246332 - 68,200,000 64.952.381 47.740.000 1,364,000
76 PP2500246333 - 9,709,000 9.246.667 6.796.300 194,180
77 PP2500246334 - 2,760,000 2.628.571 1.932.000 55,200
78 PP2500246335 - 16,500,000 15.714.286 11.550.000 330,000
79 PP2500246336 - 42,000,000 40.000.000 29.400.000 840,000
80 PP2500246337 - 26,664,000 25.394.286 18.664.800 533,280
81 PP2500246338 - 30,000,000 28.571.429 21.000.000 600,000
82 PP2500246339 - 27,027,000 25.740.000 18.918.900 540,540
83 PP2500246340 - 21,805,000 20.766.667 15.263.500 436,100
84 PP2500246341 - 2,685,000 2.557.143 1.879.500 53,700
85 PP2500246342 - 25,200,000 24.000.000 17.640.000 504,000
86 PP2500246343 - 525,000,000 500.000.000 367.500.000 10,500,000
87 PP2500246344 - 105,795,000 100.757.143 74.056.500 2,115,900
88 PP2500246345 - 27,000,000 25.714.286 18.900.000 540,000
89 PP2500246346 - 15,000,000 14.285.714 10.500.000 300,000
90 PP2500246347 - 108,000,000 102.857.143 75.600.000 2,160,000
91 PP2500246348 - 16,640,000 15.847.619 11.648.000 332,800
92 PP2500246349 - 460,000 438.095 322.000 9,200
93 PP2500246350 - 402,570,000 383.400.000 281.799.000 8,051,400
94 PP2500246351 - 156,000,000 148.571.429 109.200.000 3,120,000
95 PP2500246352 - 342,720,000 326.400.000 239.904.000 6,854,400
96 PP2500246353 - 126,000,000 120.000.000 88.200.000 2,520,000
97 PP2500246354 - 52,000,000 49.523.810 36.400.000 1,040,000
98 PP2500246355 - 170,000,000 161.904.762 119.000.000 3,400,000
99 PP2500246356 - 33,000,000 31.428.571 23.100.000 660,000
100 PP2500246357 - 367,500 350.000 257.250 7,350
101 PP2500246358 - 6,930,000 6.600.000 4.851.000 138,600
102 PP2500246359 - 4,200,000 4.000.000 2.940.000 84,000
103 PP2500246360 - 2,940,000 2.800.000 2.058.000 58,800
104 PP2500246361 - 1,790,000 1.704.762 1.253.000 35,800
105 PP2500246362 - 17,500,000 16.666.667 12.250.000 350,000
106 PP2500246363 - 44,400,000 42.285.714 31.080.000 888,000
107 PP2500246364 - 9,200,000 8.761.905 6.440.000 184,000
108 PP2500246365 - 211,000,000 200.952.381 147.700.000 4,220,000
109 PP2500246366 - 234,000,000 222.857.143 163.800.000 4,680,000
110 PP2500246367 - 39,696,900 37.806.571 27.787.830 793,938
111 PP2500246368 - 38,748,000 36.902.857 27.123.600 774,960
112 PP2500246369 - 29,000,000 27.619.048 20.300.000 580,000
113 PP2500246370 - 2,750,000 2.619.048 1.925.000 55,000
114 PP2500246371 - 2,142,000 2.040.000 1.499.400 42,840
115 PP2500246372 - 75,000,000 71.428.571 52.500.000 1,500,000
116 PP2500246373 - 26,910,000 25.628.571 18.837.000 538,200
117 PP2500246374 - 33,150,000 31.571.429 23.205.000 663,000
118 PP2500246375 - 12,000,000 11.428.571 8.400.000 240,000
119 PP2500246376 - 1,764,000 1.680.000 1.234.800 35,280
120 PP2500246377 - 11,130,000 10.600.000 7.791.000 222,600
121 PP2500246378 - 1,942,500 1.850.000 1.359.750 38,850
122 PP2500246379 - 10,000,000 9.523.810 7.000.000 200,000
123 PP2500246380 - 10,800,000 10.285.714 7.560.000 216,000
124 PP2500246381 - 38,346,000 36.520.000 26.842.200 766,920
125 PP2500246382 - 12,000,000 11.428.571 8.400.000 240,000
126 PP2500246383 - 143,750,000 136.904.762 100.625.000 2,875,000
127 PP2500246384 - 66,250,000 63.095.238 46.375.000 1,325,000
128 PP2500246385 - 39,900,000 38.000.000 27.930.000 798,000
129 PP2500246386 - 145,750,000 138.809.524 102.025.000 2,915,000
130 PP2500246387 - 40,635,000 38.700.000 28.444.500 812,700
131 PP2500246388 - 54,000,000 51.428.571 37.800.000 1,080,000
132 PP2500246389 - 90,850,000 86.523.810 63.595.000 1,817,000
133 PP2500246390 - 90,000,000 85.714.286 63.000.000 1,800,000
134 PP2500246391 - 48,000,000 45.714.286 33.600.000 960,000
135 PP2500246392 - 571,200 544.000 399.840 11,424
136 PP2500246393 - 11,740,000 11.180.952 8.218.000 234,800
137 PP2500246394 - 5,670,000 5.400.000 3.969.000 113,400
138 PP2500246395 - 23,540,000 22.419.048 16.478.000 470,800
139 PP2500246396 - 87,450,000 83.285.714 61.215.000 1,749,000
140 PP2500246397 - 72,000,000 68.571.429 50.400.000 1,440,000
141 PP2500246398 - 271,320,000 258.400.000 189.924.000 5,426,400
142 PP2500246399 - 76,500,000 72.857.143 53.550.000 1,530,000
143 PP2500246400 - 83,045,900 79.091.333 58.132.130 1,660,918
144 PP2500246401 - 21,080,000 20.076.190 14.756.000 421,600
145 PP2500246402 - 5,670,000 5.400.000 3.969.000 113,400
146 PP2500246403 - 103,500,000 98.571.429 72.450.000 2,070,000
147 PP2500246404 - 1,326,000 1.262.857 928.200 26,520
148 PP2500246405 - 20,000,000 19.047.619 14.000.000 400,000
149 PP2500246406 - 5,200,000 4.952.381 3.640.000 104,000
150 PP2500246407 - 5,500,000 5.238.095 3.850.000 110,000
151 PP2500246408 - 2,750,000 2.619.048 1.925.000 55,000
152 PP2500246409 - 26,250,000 25.000.000 18.375.000 525,000
153 PP2500246410 - 12,495,000 11.900.000 8.746.500 249,900
154 PP2500246411 - 82,500,000 78.571.429 57.750.000 1,650,000
155 PP2500246412 - 214,500,000 204.285.714 150.150.000 4,290,000
156 PP2500246413 - 210,000,000 200.000.000 147.000.000 4,200,000
157 PP2500246414 - 74,550,000 71.000.000 52.185.000 1,491,000
158 PP2500246415 - 44,400,000 42.285.714 31.080.000 888,000
159 PP2500246416 - 87,560,000 83.390.476 61.292.000 1,751,200
160 PP2500246417 - 25,500,000 24.285.714 17.850.000 510,000
161 PP2500246418 - 10,080,000 9.600.000 7.056.000 201,600
162 PP2500246419 - 10,458,000 9.960.000 7.320.600 209,160
163 PP2500246420 - 525,000 500.000 367.500 10,500
164 PP2500246421 - 1,680,000 1.600.000 1.176.000 33,600
165 PP2500246422 - 111,090,000 105.800.000 77.763.000 2,221,800
166 PP2500246423 - 10,000,000 9.523.810 7.000.000 200,000
167 PP2500246424 - 92,000,000 87.619.048 64.400.000 1,840,000
168 PP2500246425 - 6,489,000 6.180.000 4.542.300 129,780
169 PP2500246426 - 13,940,000 13.276.190 9.758.000 278,800
170 PP2500246427 - 10,500,000 10.000.000 7.350.000 210,000
171 PP2500246428 - 120,000,000 114.285.714 84.000.000 2,400,000
172 PP2500246429 - 11,340,000 10.800.000 7.938.000 226,800
173 PP2500246430 - 43,200,000 41.142.857 30.240.000 864,000
174 PP2500246431 - 6,780,000 6.457.143 4.746.000 135,600
175 PP2500246432 - 3,300,000 3.142.857 2.310.000 66,000
176 PP2500246433 - 7,582,340 7.221.276 5.307.638 151,647
177 PP2500246434 - 13,860,000 13.200.000 9.702.000 277,200
178 PP2500246435 - 117,957,000 112.340.000 82.569.900 2,359,140
179 PP2500246436 - 3,150,000 3.000.000 2.205.000 63,000
180 PP2500246437 - 7,876,000 7.500.952 5.513.200 157,520
181 PP2500246438 - 12,545,000 11.947.619 8.781.500 250,900
182 PP2500246439 - 32,000,000 30.476.190 22.400.000 640,000
183 PP2500246440 - 34,335,000 32.700.000 24.034.500 686,700
184 PP2500246441 - 15,960,000 15.200.000 11.172.000 319,200
185 PP2500246442 - 62,370,000 59.400.000 43.659.000 1,247,400
186 PP2500246443 - 18,900,000 18.000.000 13.230.000 378,000
187 PP2500246444 - 19,110,000 18.200.000 13.377.000 382,200
188 PP2500246445 - 45,990,000 43.800.000 32.193.000 919,800
189 PP2500246446 - 22,500,000 21.428.571 15.750.000 450,000
190 PP2500246447 - 1,764,000 1.680.000 1.234.800 35,280
191 PP2500246448 - 22,913,700 21.822.571 16.039.590 458,274
192 PP2500246449 - 17,955,000 17.100.000 12.568.500 359,100
193 PP2500246450 - 5,040,000 4.800.000 3.528.000 100,800
194 PP2500246451 - 17,740,000 16.895.238 12.418.000 354,800
195 PP2500246452 - 30,260,000 28.819.048 21.182.000 605,200
196 PP2500246453 - 10,800,000 10.285.714 7.560.000 216,000
197 PP2500246454 - 35,200,000 33.523.810 24.640.000 704,000
198 PP2500246455 - 12,500,000 11.904.762 8.750.000 250,000
199 PP2500246456 - 5,274,000 5.022.857 3.691.800 105,480
200 PP2500246457 - 14,437,500 13.750.000 10.106.250 288,750
201 PP2500246458 - 35,000,000 33.333.333 24.500.000 700,000
202 PP2500246459 - 14,910,000 14.200.000 10.437.000 298,200
203 PP2500246460 - 4,851,000 4.620.000 3.395.700 97,020
204 PP2500246461 - 96,000,000 91.428.571 67.200.000 1,920,000
205 PP2500246462 - 1,774,500 1.690.000 1.242.150 35,490
206 PP2500246463 - 8,200,000 7.809.524 5.740.000 164,000
207 PP2500246464 - 54,553,800 51.956.000 38.187.660 1,091,076
208 PP2500246465 - 192,000,000 182.857.143 134.400.000 3,840,000
209 PP2500246466 - 2,154,600 2.052.000 1.508.220 43,092
210 PP2500246467 - 600,000 571.429 420.000 12,000
211 PP2500246468 - 94,878,000 90.360.000 66.414.600 1,897,560
212 PP2500246469 - 29,400,000 28.000.000 20.580.000 588,000
213 PP2500246470 - 90,000,000 85.714.286 63.000.000 1,800,000
214 PP2500246471 - 5,670,000 5.400.000 3.969.000 113,400
215 PP2500246472 - 17,360,000 16.533.333 12.152.000 347,200
216 PP2500246473 - 17,280,000 16.457.143 12.096.000 345,600
217 PP2500246474 - 50,000,000 47.619.048 35.000.000 1,000,000
218 PP2500246475 - 53,361,000 50.820.000 37.352.700 1,067,220
219 PP2500246476 - 47,600,000 45.333.333 33.320.000 952,000
220 PP2500246477 - 54,000,000 51.428.571 37.800.000 1,080,000
221 PP2500246478 - 31,800,000 30.285.714 22.260.000 636,000
222 PP2500246479 - 35,910,000 34.200.000 25.137.000 718,200
223 PP2500246480 - 27,750,000 26.428.571 19.425.000 555,000
224 PP2500246481 - 650,000 619.048 455.000 13,000
Mã phần lô PP2500246258
Giá từng phần lô 1,407,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 984.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,140
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246259
Giá từng phần lô 4,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.877.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,200
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246260
Giá từng phần lô 4,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.266.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.136.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,600
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246261
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.380.952
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246262
Giá từng phần lô 9,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.957.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.583.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,100
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246263
Giá từng phần lô 14,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.363.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,100
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246264
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.095.238
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246265
Giá từng phần lô 9,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.095.238
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.685.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246266
Giá từng phần lô 4,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.952
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.867.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,920
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246267
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.476.190
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246268
Giá từng phần lô 22,491,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.743.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,820
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246269
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246270
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246271
Giá từng phần lô 17,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,600
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246272
Giá từng phần lô 22,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.802.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 451,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246273
Giá từng phần lô 6,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.287.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246274
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246275
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246276
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246277
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246278
Giá từng phần lô 31,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.952.381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 629,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246279
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.809.524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246280
Giá từng phần lô 19,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.597.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246281
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.619.048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246282
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246283
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246284
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246285
Giá từng phần lô 23,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.712.381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.693.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,960
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246286
Giá từng phần lô 22,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.655.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,300
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246287
Giá từng phần lô 24,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246288
Giá từng phần lô 10,892,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.373.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.624.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,840
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246289
Giá từng phần lô 5,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.695.238
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.186.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,600
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246290
Giá từng phần lô 1,606,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.124.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,130
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246291
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.476.190
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246292
Giá từng phần lô 35,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.342.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.507.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,200
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246293
Giá từng phần lô 42,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.547.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 844,200
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246294
Giá từng phần lô 4,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.323.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.178.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246295
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246296
Giá từng phần lô 98,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246297
Giá từng phần lô 23,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246298
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246299
Giá từng phần lô 8,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.933.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.831.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,600
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246300
Giá từng phần lô 64,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.866.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.472.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,299,200
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246301
Giá từng phần lô 18,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.904.762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246302
Giá từng phần lô 39,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.489.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 785,400
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246303
Giá từng phần lô 33,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.904.762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246304
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246305
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246306
Giá từng phần lô 152,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.990.476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,044,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246307
Giá từng phần lô 62,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.352.381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,246,400
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246308
Giá từng phần lô 40,264,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.347.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.185.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 805,296
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246309
Giá từng phần lô 23,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.296.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,600
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246310
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246311
Giá từng phần lô 22,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.758.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,240
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246312
Giá từng phần lô 255,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246313
Giá từng phần lô 59,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.095.238
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,199,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246314
Giá từng phần lô 47,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.001.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 942,900
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246315
Giá từng phần lô 126,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,534,400
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246316
Giá từng phần lô 145,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,916,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246317
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.904.762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246318
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.619.048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246319
Giá từng phần lô 1,456,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.386.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.019.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,120
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246320
Giá từng phần lô 1,596,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.117.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,920
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246321
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246322
Giá từng phần lô 1,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.423.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.046.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,900
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246323
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246324
Giá từng phần lô 123,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246325
Giá từng phần lô 21,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.761.905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246326
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246327
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.904.762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246328
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.952.381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246329
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,200
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246330
Giá từng phần lô 10,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.623.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246331
Giá từng phần lô 133,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.095.238
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,669,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246332
Giá từng phần lô 68,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.952.381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,364,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246333
Giá từng phần lô 9,709,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.246.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.796.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,180
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246334
Giá từng phần lô 2,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.628.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,200
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246335
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246336
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246337
Giá từng phần lô 26,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.394.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.664.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,280
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246338
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246339
Giá từng phần lô 27,027,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.918.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,540
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246340
Giá từng phần lô 21,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.766.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.263.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,100
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246341
Giá từng phần lô 2,685,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.557.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.879.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,700
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246342
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246343
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246344
Giá từng phần lô 105,795,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.757.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.056.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,115,900
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246345
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246346
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246347
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246348
Giá từng phần lô 16,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.847.619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246349
Giá từng phần lô 460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,200
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246350
Giá từng phần lô 402,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 383.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.799.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,051,400
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246351
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246352
Giá từng phần lô 342,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,854,400
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246353
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246354
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.523.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246355
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.904.762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246356
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246357
Giá từng phần lô 367,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246358
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.851.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246359
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246360
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246361
Giá từng phần lô 1,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.704.762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.253.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246362
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246363
Giá từng phần lô 44,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246364
Giá từng phần lô 9,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.761.905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246365
Giá từng phần lô 211,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.952.381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,220,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246366
Giá từng phần lô 234,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246367
Giá từng phần lô 39,696,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.806.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.787.830
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,938
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246368
Giá từng phần lô 38,748,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.902.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.123.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,960
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246369
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.619.048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246370
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.619.048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246371
Giá từng phần lô 2,142,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.499.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,840
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246372
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246373
Giá từng phần lô 26,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.628.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.837.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,200
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246374
Giá từng phần lô 33,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 663,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246375
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246376
Giá từng phần lô 1,764,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.234.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,280
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246377
Giá từng phần lô 11,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.791.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,600
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246378
Giá từng phần lô 1,942,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.359.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,850
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246379
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.523.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246380
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246381
Giá từng phần lô 38,346,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.842.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 766,920
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246382
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246383
Giá từng phần lô 143,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.904.762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246384
Giá từng phần lô 66,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.095.238
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,325,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246385
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246386
Giá từng phần lô 145,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.809.524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,915,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246387
Giá từng phần lô 40,635,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.444.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 812,700
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246388
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246389
Giá từng phần lô 90,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.523.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,817,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246390
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246391
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246392
Giá từng phần lô 571,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 544.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,424
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246393
Giá từng phần lô 11,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.180.952
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.218.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246394
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.969.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246395
Giá từng phần lô 23,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.419.048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.478.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246396
Giá từng phần lô 87,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.215.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,749,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246397
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246398
Giá từng phần lô 271,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,426,400
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246399
Giá từng phần lô 76,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246400
Giá từng phần lô 83,045,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.091.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.132.130
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,660,918
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246401
Giá từng phần lô 21,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.076.190
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,600
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246402
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.969.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246403
Giá từng phần lô 103,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246404
Giá từng phần lô 1,326,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.262.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 928.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,520
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246405
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.047.619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246406
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.952.381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246407
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.238.095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246408
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.619.048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246409
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246410
Giá từng phần lô 12,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.746.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,900
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246411
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246412
Giá từng phần lô 214,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,290,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246413
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246414
Giá từng phần lô 74,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,491,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246415
Giá từng phần lô 44,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246416
Giá từng phần lô 87,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.390.476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,751,200
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246417
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246418
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246419
Giá từng phần lô 10,458,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.320.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,160
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246420
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246421
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246422
Giá từng phần lô 111,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.763.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,221,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246423
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.523.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246424
Giá từng phần lô 92,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.619.048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246425
Giá từng phần lô 6,489,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.542.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,780
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246426
Giá từng phần lô 13,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.276.190
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246427
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246428
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246429
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246430
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246431
Giá từng phần lô 6,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.746.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,600
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246432
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246433
Giá từng phần lô 7,582,340
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.221.276
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.307.638
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,647
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246434
Giá từng phần lô 13,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.702.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246435
Giá từng phần lô 117,957,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.569.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,359,140
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246436
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246437
Giá từng phần lô 7,876,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.952
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.513.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,520
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246438
Giá từng phần lô 12,545,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.947.619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.781.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,900
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246439
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.476.190
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246440
Giá từng phần lô 34,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.034.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 686,700
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246441
Giá từng phần lô 15,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,200
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246442
Giá từng phần lô 62,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.659.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,247,400
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246443
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246444
Giá từng phần lô 19,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.377.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,200
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246445
Giá từng phần lô 45,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.193.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 919,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246446
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246447
Giá từng phần lô 1,764,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.234.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,280
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246448
Giá từng phần lô 22,913,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.822.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.039.590
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,274
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246449
Giá từng phần lô 17,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.568.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,100
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246450
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246451
Giá từng phần lô 17,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.895.238
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.418.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246452
Giá từng phần lô 30,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.819.048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.182.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 605,200
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246453
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246454
Giá từng phần lô 35,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.523.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246455
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.904.762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246456
Giá từng phần lô 5,274,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.022.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.691.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,480
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246457
Giá từng phần lô 14,437,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.106.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,750
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246458
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246459
Giá từng phần lô 14,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.437.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,200
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246460
Giá từng phần lô 4,851,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.395.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,020
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246461
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246462
Giá từng phần lô 1,774,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.242.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,490
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246463
Giá từng phần lô 8,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.809.524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246464
Giá từng phần lô 54,553,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.956.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.187.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,091,076
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246465
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246466
Giá từng phần lô 2,154,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.052.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.508.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,092
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246467
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246468
Giá từng phần lô 94,878,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.414.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,897,560
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246469
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246470
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246471
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.969.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246472
Giá từng phần lô 17,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.533.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.152.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,200
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246473
Giá từng phần lô 17,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,600
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246474
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.619.048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246475
Giá từng phần lô 53,361,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.352.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,067,220
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246476
Giá từng phần lô 47,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246477
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246478
Giá từng phần lô 31,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246479
Giá từng phần lô 35,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.137.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,200
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246480
Giá từng phần lô 27,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Mã phần lô PP2500246481
Giá từng phần lô 650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 619.048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng, (trườnghợp cấp cứu ≤48 giờ)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->