Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic năm 2025 (383 khoản)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500644802-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/01/2026 15:05:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic năm 2025 (383 khoản)
Số hiệu KHLCNT PL2500324250
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 14,579,568,940 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500637158 - 6,000,000 8.572.000 4.200.000 90,000
2 PP2500637159 - 987,000 1.410.000 691.000 14,805
3 PP2500637160 - 9,224,000 13.178.000 6.457.000 138,360
4 PP2500637161 - 12,000,000 17.143.000 8.400.000 180,000
5 PP2500637162 - 14,500,000 20.715.000 10.150.000 217,500
6 PP2500637163 - 45,000,000 64.286.000 31.500.000 675,000
7 PP2500637164 - 76,000,000 108.572.000 53.200.000 1,140,000
8 PP2500637165 - 5,600,000 8.000.000 3.920.000 84,000
9 PP2500637166 - 9,546,000 13.638.000 6.683.000 143,190
10 PP2500637167 - 13,545,000 19.350.000 9.482.000 203,175
11 PP2500637168 - 10,500,000 15.000.000 7.350.000 157,500
12 PP2500637169 - 24,000,000 34.286.000 16.800.000 360,000
13 PP2500637170 - 420,000,000 600.000.000 294.000.000 6,300,000
14 PP2500637171 - 197,522,000 282.175.000 138.266.000 2,962,830
15 PP2500637172 - 6,300,000 9.000.000 4.410.000 94,500
16 PP2500637173 - 15,600,000 22.286.000 10.920.000 234,000
17 PP2500637174 - 2,600,000 3.715.000 1.820.000 39,000
18 PP2500637175 - 1,346,000 1.923.000 943.000 20,190
19 PP2500637176 - 1,726,000 2.466.000 1.209.000 25,890
20 PP2500637177 - 12,600,000 18.000.000 8.820.000 189,000
21 PP2500637178 - 55,482,000 79.260.000 38.838.000 832,230
22 PP2500637179 - 48,804,000 69.720.000 34.163.000 732,060
23 PP2500637180 - 15,000,000 21.429.000 10.500.000 225,000
24 PP2500637181 - 2,100,000 3.000.000 1.470.000 31,500
25 PP2500637182 - 3,300,000 4.715.000 2.310.000 49,500
26 PP2500637183 - 6,009,600 8.586.000 4.207.000 90,144
27 PP2500637184 - 4,180,000 5.972.000 2.926.000 62,700
28 PP2500637185 - 205,000,000 292.858.000 143.500.000 3,075,000
29 PP2500637186 - 99,750,000 142.500.000 69.825.000 1,496,250
30 PP2500637187 - 18,000,000 25.715.000 12.600.000 270,000
31 PP2500637188 - 285,000,000 407.143.000 199.500.000 4,275,000
32 PP2500637189 - 200,000,000 285.715.000 140.000.000 3,000,000
33 PP2500637190 - 15,750,000 22.500.000 11.025.000 236,250
34 PP2500637191 - 45,000,000 64.286.000 31.500.000 675,000
35 PP2500637192 - 530,000 758.000 371.000 7,950
36 PP2500637193 - 1,260,000 1.800.000 882.000 18,900
37 PP2500637194 - 80,250,000 114.643.000 56.175.000 1,203,750
38 PP2500637195 - 18,450,000 26.358.000 12.915.000 276,750
39 PP2500637196 - 2,600,000 3.715.000 1.820.000 39,000
40 PP2500637197 - 28,195,000 40.279.000 19.737.000 422,925
41 PP2500637198 - 7,524,400 10.750.000 5.268.000 112,866
42 PP2500637199 - 6,400,000 9.143.000 4.480.000 96,000
43 PP2500637200 - 13,850,000 19.786.000 9.695.000 207,750
44 PP2500637201 - 100,000,000 142.858.000 70.000.000 1,500,000
45 PP2500637202 - 3,500,000 5.000.000 2.450.000 52,500
46 PP2500637203 - 7,471,800 10.674.000 5.231.000 112,077
47 PP2500637204 - 32,850,000 46.929.000 22.995.000 492,750
48 PP2500637205 - 43,400,000 62.000.000 30.380.000 651,000
49 PP2500637206 - 62,400,000 89.143.000 43.680.000 936,000
50 PP2500637207 - 3,500,000 5.000.000 2.450.000 52,500
51 PP2500637208 - 11,667,000 16.668.000 8.167.000 175,005
52 PP2500637209 - 1,736,000 2.480.000 1.216.000 26,040
53 PP2500637210 - 2,250,000 3.215.000 1.575.000 33,750
54 PP2500637211 - 65,000,000 92.858.000 45.500.000 975,000
55 PP2500637212 - 9,350,000 13.358.000 6.545.000 140,250
56 PP2500637213 - 1,785,000 2.550.000 1.250.000 26,775
57 PP2500637214 - 14,500,000 20.715.000 10.150.000 217,500
58 PP2500637215 - 6,750,000 9.643.000 4.725.000 101,250
59 PP2500637216 - 6,500,000 9.286.000 4.550.000 97,500
60 PP2500637217 - 6,500,000 9.286.000 4.550.000 97,500
61 PP2500637218 - 8,700,000 12.429.000 6.090.000 130,500
62 PP2500637219 - 102,492,000 146.418.000 71.745.000 1,537,380
63 PP2500637220 - 11,000,000 15.715.000 7.700.000 165,000
64 PP2500637221 - 3,200,000 4.572.000 2.240.000 48,000
65 PP2500637222 - 25,250,000 36.072.000 17.675.000 378,750
66 PP2500637223 - 80,200,000 114.572.000 56.140.000 1,203,000
67 PP2500637224 - 9,200,000 13.143.000 6.440.000 138,000
68 PP2500637225 - 77,250,000 110.358.000 54.075.000 1,158,750
69 PP2500637226 - 53,000,000 75.715.000 37.100.000 795,000
70 PP2500637227 - 26,000,000 37.143.000 18.200.000 390,000
71 PP2500637228 - 277,200,000 396.000.000 194.040.000 4,158,000
72 PP2500637229 - 93,000,000 132.858.000 65.100.000 1,395,000
73 PP2500637230 - 13,500,000 19.286.000 9.450.000 202,500
74 PP2500637231 - 70,000,000 100.000.000 49.000.000 1,050,000
75 PP2500637232 - 38,000,000 54.286.000 26.600.000 570,000
76 PP2500637233 - 3,440,000 4.915.000 2.408.000 51,600
77 PP2500637234 - 25,550,000 36.500.000 17.885.000 383,250
78 PP2500637235 - 1,100,000 1.572.000 770.000 16,500
79 PP2500637236 - 24,500,000 35.000.000 17.150.000 367,500
80 PP2500637237 - 2,625,000 3.750.000 1.838.000 39,375
81 PP2500637238 - 3,900,000 5.572.000 2.730.000 58,500
82 PP2500637239 - 1,850,000 2.643.000 1.295.000 27,750
83 PP2500637240 - 378,000,000 540.000.000 264.600.000 5,670,000
84 PP2500637241 - 789,495,000 1.127.850.000 552.647.000 11,842,425
85 PP2500637242 - 148,291,500 211.845.000 103.805.000 2,224,372
86 PP2500637243 - 28,350,000 40.500.000 19.845.000 425,250
87 PP2500637244 - 8,780,000 12.543.000 6.146.000 131,700
88 PP2500637245 - 35,996,000 51.423.000 25.198.000 539,940
89 PP2500637246 - 18,600,000 26.572.000 13.020.000 279,000
90 PP2500637247 - 31,600,000 45.143.000 22.120.000 474,000
91 PP2500637248 - 216,000,000 308.572.000 151.200.000 3,240,000
92 PP2500637249 - 18,450,000 26.358.000 12.915.000 276,750
93 PP2500637250 - 315,000 450.000 221.000 4,725
94 PP2500637251 - 3,500,000 5.000.000 2.450.000 52,500
95 PP2500637252 - 750,000 1.072.000 525.000 11,250
96 PP2500637253 - 23,750,000 33.929.000 16.625.000 356,250
97 PP2500637254 - 59,000,000 84.286.000 41.300.000 885,000
98 PP2500637255 - 13,000,000 18.572.000 9.100.000 195,000
99 PP2500637256 - 3,780,000 5.400.000 2.646.000 56,700
100 PP2500637257 - 900,000 1.286.000 630.000 13,500
101 PP2500637258 - 4,400,000 6.286.000 3.080.000 66,000
102 PP2500637259 - 9,900,000 14.143.000 6.930.000 148,500
103 PP2500637260 - 19,500,000 27.858.000 13.650.000 292,500
104 PP2500637261 - 3,000,000 4.286.000 2.100.000 45,000
105 PP2500637262 - 23,250,000 33.215.000 16.275.000 348,750
106 PP2500637263 - 8,162,000 11.660.000 5.714.000 122,430
107 PP2500637264 - 6,300,000 9.000.000 4.410.000 94,500
108 PP2500637265 - 32,300,000 46.143.000 22.610.000 484,500
109 PP2500637266 - 1,270,000 1.815.000 889.000 19,050
110 PP2500637267 - 2,168,000 3.098.000 1.518.000 32,520
111 PP2500637268 - 1,500,000 2.143.000 1.050.000 22,500
112 PP2500637269 - 175,000,000 250.000.000 122.500.000 2,625,000
113 PP2500637270 - 180,000,000 257.143.000 126.000.000 2,700,000
114 PP2500637271 - 56,000,000 80.000.000 39.200.000 840,000
115 PP2500637272 - 38,000,000 54.286.000 26.600.000 570,000
116 PP2500637273 - 54,000,000 77.143.000 37.800.000 810,000
117 PP2500637274 - 37,800,000 54.000.000 26.460.000 567,000
118 PP2500637275 - 1,915,000 2.736.000 1.341.000 28,725
119 PP2500637276 - 23,100,000 33.000.000 16.170.000 346,500
120 PP2500637277 - 10,600,000 15.143.000 7.420.000 159,000
121 PP2500637278 - 12,500,000 17.858.000 8.750.000 187,500
122 PP2500637279 - 1,650,000 2.358.000 1.155.000 24,750
123 PP2500637280 - 24,000,000 34.286.000 16.800.000 360,000
124 PP2500637281 - 13,600,000 19.429.000 9.520.000 204,000
125 PP2500637282 - 43,800,000 62.572.000 30.660.000 657,000
126 PP2500637283 - 36,000,000 51.429.000 25.200.000 540,000
127 PP2500637284 - 54,000,000 77.143.000 37.800.000 810,000
128 PP2500637285 - 19,050,000 27.215.000 13.335.000 285,750
129 PP2500637286 - 5,517,000 7.882.000 3.862.000 82,755
130 PP2500637287 - 32,000,000 45.715.000 22.400.000 480,000
131 PP2500637288 - 12,250,000 17.500.000 8.575.000 183,750
132 PP2500637289 - 48,000,000 68.572.000 33.600.000 720,000
133 PP2500637290 - 9,000,000 12.858.000 6.300.000 135,000
134 PP2500637291 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 630,000
135 PP2500637292 - 9,450,000 13.500.000 6.615.000 141,750
136 PP2500637293 - 50,000,000 71.429.000 35.000.000 750,000
137 PP2500637294 - 145,215,000 207.450.000 101.651.000 2,178,225
138 PP2500637295 - 99,000,000 141.429.000 69.300.000 1,485,000
139 PP2500637296 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000 315,000
140 PP2500637297 - 22,000,000 31.429.000 15.400.000 330,000
141 PP2500637298 - 23,200,000 33.143.000 16.240.000 348,000
142 PP2500637299 - 5,100,000 7.286.000 3.570.000 76,500
143 PP2500637300 - 144,000,000 205.715.000 100.800.000 2,160,000
144 PP2500637301 - 8,500,000 12.143.000 5.950.000 127,500
145 PP2500637302 - 1,470,000 2.100.000 1.029.000 22,050
146 PP2500637303 - 29,100,000 41.572.000 20.370.000 436,500
147 PP2500637304 - 15,750,000 22.500.000 11.025.000 236,250
148 PP2500637305 - 22,191,000 31.702.000 15.534.000 332,865
149 PP2500637306 - 1,365,000 1.950.000 956.000 20,475
150 PP2500637307 - 13,860,000 19.800.000 9.702.000 207,900
151 PP2500637308 - 40,141,500 57.345.000 28.100.000 602,122
152 PP2500637309 - 24,990,000 35.700.000 17.493.000 374,850
153 PP2500637310 - 30,000,000 42.858.000 21.000.000 450,000
154 PP2500637311 - 165,280,500 236.115.000 115.697.000 2,479,207
155 PP2500637312 - 1,050,000 1.500.000 735.000 15,750
156 PP2500637313 - 2,600,000 3.715.000 1.820.000 39,000
157 PP2500637314 - 99,750,000 142.500.000 69.825.000 1,496,250
158 PP2500637315 - 145,000,000 207.143.000 101.500.000 2,175,000
159 PP2500637316 - 14,521,500 20.745.000 10.166.000 217,822
160 PP2500637317 - 442,500 633.000 310.000 6,637
161 PP2500637318 - 14,994,000 21.420.000 10.496.000 224,910
162 PP2500637319 - 13,440,000 19.200.000 9.408.000 201,600
163 PP2500637320 - 30,660,000 43.800.000 21.462.000 459,900
164 PP2500637321 - 2,750,000 3.929.000 1.925.000 41,250
165 PP2500637322 - 10,000,000 14.286.000 7.000.000 150,000
166 PP2500637323 - 9,000,000 12.858.000 6.300.000 135,000
167 PP2500637324 - 49,400,000 70.572.000 34.580.000 741,000
168 PP2500637325 - 40,101,600 57.288.000 28.072.000 601,524
169 PP2500637326 - 37,500,000 53.572.000 26.250.000 562,500
170 PP2500637327 - 243,656,000 348.080.000 170.560.000 3,654,840
171 PP2500637328 - 12,250,000 17.500.000 8.575.000 183,750
172 PP2500637329 - 86,000,000 122.858.000 60.200.000 1,290,000
173 PP2500637330 - 26,200,000 37.429.000 18.340.000 393,000
174 PP2500637331 - 2,920,000 4.172.000 2.044.000 43,800
175 PP2500637332 - 5,500,000 7.858.000 3.850.000 82,500
176 PP2500637333 - 3,780,000 5.400.000 2.646.000 56,700
177 PP2500637334 - 7,500,000 10.715.000 5.250.000 112,500
178 PP2500637335 - 32,680,000 46.686.000 22.876.000 490,200
179 PP2500637336 - 23,750,000 33.929.000 16.625.000 356,250
180 PP2500637337 - 170,000,000 242.858.000 119.000.000 2,550,000
181 PP2500637338 - 4,158,000 5.940.000 2.911.000 62,370
182 PP2500637339 - 4,360,000 6.229.000 3.052.000 65,400
183 PP2500637340 - 47,500,000 67.858.000 33.250.000 712,500
184 PP2500637341 - 109,500,000 156.429.000 76.650.000 1,642,500
185 PP2500637342 - 52,500,000 75.000.000 36.750.000 787,500
186 PP2500637343 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 630,000
187 PP2500637344 - 15,484,000 22.120.000 10.839.000 232,260
188 PP2500637345 - 30,000,000 42.858.000 21.000.000 450,000
189 PP2500637346 - 33,360,000 47.658.000 23.352.000 500,400
190 PP2500637347 - 10,400,000 14.858.000 7.280.000 156,000
191 PP2500637348 - 62,500,000 89.286.000 43.750.000 937,500
192 PP2500637349 - 1,560,000 2.229.000 1.092.000 23,400
193 PP2500637350 - 41,895,000 59.850.000 29.327.000 628,425
194 PP2500637351 - 10,080,000 14.400.000 7.056.000 151,200
195 PP2500637352 - 5,800,000 8.286.000 4.060.000 87,000
196 PP2500637353 - 9,975,000 14.250.000 6.983.000 149,625
197 PP2500637354 - 1,492,200 2.132.000 1.045.000 22,383
198 PP2500637355 - 12,500,000 17.858.000 8.750.000 187,500
199 PP2500637356 - 11,320,000 16.172.000 7.924.000 169,800
200 PP2500637357 - 21,300,000 30.429.000 14.910.000 319,500
201 PP2500637358 - 24,000,000 34.286.000 16.800.000 360,000
202 PP2500637359 - 34,800,000 49.715.000 24.360.000 522,000
203 PP2500637360 - 26,940,000 38.486.000 18.858.000 404,100
204 PP2500637361 - 10,650,000 15.215.000 7.455.000 159,750
205 PP2500637362 - 3,150,000 4.500.000 2.205.000 47,250
206 PP2500637363 - 27,997,200 39.996.000 19.599.000 419,958
207 PP2500637364 - 62,000,000 88.572.000 43.400.000 930,000
208 PP2500637365 - 1,030,000 1.472.000 721.000 15,450
209 PP2500637366 - 5,490,000 7.843.000 3.843.000 82,350
210 PP2500637367 - 13,625,000 19.465.000 9.538.000 204,375
211 PP2500637368 - 12,000,000 17.143.000 8.400.000 180,000
212 PP2500637369 - 4,000,000 5.715.000 2.800.000 60,000
213 PP2500637370 - 1,400,000 2.000.000 980.000 21,000
214 PP2500637371 - 16,500,000 23.572.000 11.550.000 247,500
215 PP2500637372 - 12,888,000 18.412.000 9.022.000 193,320
216 PP2500637373 - 4,750,000 6.786.000 3.325.000 71,250
217 PP2500637374 - 59,000,000 84.286.000 41.300.000 885,000
218 PP2500637375 - 40,200,000 57.429.000 28.140.000 603,000
219 PP2500637376 - 42,350,000 60.500.000 29.645.000 635,250
220 PP2500637377 - 5,150,000 7.358.000 3.605.000 77,250
221 PP2500637378 - 5,000,000 7.143.000 3.500.000 75,000
222 PP2500637379 - 54,375,000 77.679.000 38.063.000 815,625
223 PP2500637380 - 28,000,000 40.000.000 19.600.000 420,000
224 PP2500637381 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000 315,000
225 PP2500637382 - 15,800,000 22.572.000 11.060.000 237,000
226 PP2500637383 - 239,000,000 341.429.000 167.300.000 3,585,000
227 PP2500637384 - 20,000,000 28.572.000 14.000.000 300,000
228 PP2500637385 - 5,750,000 8.215.000 4.025.000 86,250
229 PP2500637386 - 879,900 1.257.000 616.000 13,198
230 PP2500637387 - 588,000 840.000 412.000 8,820
231 PP2500637388 - 5,250,000 7.500.000 3.675.000 78,750
232 PP2500637389 - 45,800,000 65.429.000 32.060.000 687,000
233 PP2500637390 - 19,230,600 27.473.000 13.462.000 288,459
234 PP2500637391 - 31,250,000 44.643.000 21.875.000 468,750
235 PP2500637392 - 13,450,000 19.215.000 9.415.000 201,750
236 PP2500637393 - 2,226,000 3.180.000 1.559.000 33,390
237 PP2500637394 - 25,200,000 36.000.000 17.640.000 378,000
238 PP2500637395 - 9,755,540 13.937.000 6.829.000 146,333
239 PP2500637396 - 1,700,000 2.429.000 1.190.000 25,500
240 PP2500637397 - 7,455,000 10.650.000 5.219.000 111,825
241 PP2500637398 - 16,485,000 23.550.000 11.540.000 247,275
242 PP2500637399 - 9,600,000 13.715.000 6.720.000 144,000
243 PP2500637400 - 29,070,000 41.529.000 20.349.000 436,050
244 PP2500637401 - 6,900,000 9.858.000 4.830.000 103,500
245 PP2500637402 - 3,948,000 5.640.000 2.764.000 59,220
246 PP2500637403 - 29,000,000 41.429.000 20.300.000 435,000
247 PP2500637404 - 6,400,000 9.143.000 4.480.000 96,000
248 PP2500637405 - 12,540,000 17.915.000 8.778.000 188,100
249 PP2500637406 - 15,570,000 22.243.000 10.899.000 233,550
250 PP2500637407 - 15,975,000 22.822.000 11.183.000 239,625
251 PP2500637408 - 5,247,000 7.496.000 3.673.000 78,705
252 PP2500637409 - 30,000,000 42.858.000 21.000.000 450,000
253 PP2500637410 - 33,600,000 48.000.000 23.520.000 504,000
254 PP2500637411 - 16,500,000 23.572.000 11.550.000 247,500
255 PP2500637412 - 14,400,000 20.572.000 10.080.000 216,000
256 PP2500637413 - 279,300,000 399.000.000 195.510.000 4,189,500
257 PP2500637414 - 135,000,000 192.858.000 94.500.000 2,025,000
258 PP2500637415 - 33,000,000 47.143.000 23.100.000 495,000
259 PP2500637416 - 6,232,000 8.903.000 4.363.000 93,480
260 PP2500637417 - 33,000,000 47.143.000 23.100.000 495,000
261 PP2500637418 - 24,990,000 35.700.000 17.493.000 374,850
262 PP2500637419 - 13,446,000 19.209.000 9.413.000 201,690
263 PP2500637420 - 10,080,000 14.400.000 7.056.000 151,200
264 PP2500637421 - 9,450,000 13.500.000 6.615.000 141,750
265 PP2500637422 - 27,713,700 39.591.000 19.400.000 415,705
266 PP2500637423 - 4,500,000 6.429.000 3.150.000 67,500
267 PP2500637424 - 21,600,000 30.858.000 15.120.000 324,000
268 PP2500637425 - 33,000,000 47.143.000 23.100.000 495,000
269 PP2500637426 - 5,900,000 8.429.000 4.130.000 88,500
270 PP2500637427 - 15,750,000 22.500.000 11.025.000 236,250
271 PP2500637428 - 32,445,000 46.350.000 22.712.000 486,675
272 PP2500637429 - 3,168,000 4.526.000 2.218.000 47,520
273 PP2500637430 - 9,450,000 13.500.000 6.615.000 141,750
274 PP2500637431 - 9,690,000 13.843.000 6.783.000 145,350
275 PP2500637432 - 11,290,000 16.129.000 7.903.000 169,350
276 PP2500637433 - 16,400,000 23.429.000 11.480.000 246,000
277 PP2500637434 - 14,155,000 20.222.000 9.909.000 212,325
278 PP2500637435 - 4,800,000 6.858.000 3.360.000 72,000
279 PP2500637436 - 33,900,000 48.429.000 23.730.000 508,500
280 PP2500637437 - 18,900,000 27.000.000 13.230.000 283,500
281 PP2500637438 - 9,744,000 13.920.000 6.821.000 146,160
282 PP2500637439 - 1,050,000 1.500.000 735.000 15,750
283 PP2500637440 - 1,575,000 2.250.000 1.103.000 23,625
284 PP2500637441 - 2,646,000 3.780.000 1.853.000 39,690
285 PP2500637442 - 77,800,000 111.143.000 54.460.000 1,167,000
286 PP2500637443 - 2,800,000 4.000.000 1.960.000 42,000
287 PP2500637444 - 1,650,000 2.358.000 1.155.000 24,750
288 PP2500637445 - 28,350,000 40.500.000 19.845.000 425,250
289 PP2500637446 - 19,400,000 27.715.000 13.580.000 291,000
290 PP2500637447 - 13,200,000 18.858.000 9.240.000 198,000
291 PP2500637448 - 44,720,000 63.886.000 31.304.000 670,800
292 PP2500637449 - 18,030,000 25.758.000 12.621.000 270,450
293 PP2500637450 - 23,205,000 33.150.000 16.244.000 348,075
294 PP2500637451 - 49,000,000 70.000.000 34.300.000 735,000
295 PP2500637452 - 8,400,000 12.000.000 5.880.000 126,000
296 PP2500637453 - 14,700,000 21.000.000 10.290.000 220,500
297 PP2500637454 - 43,000,000 61.429.000 30.100.000 645,000
298 PP2500637455 - 2,520,000 3.600.000 1.764.000 37,800
299 PP2500637456 - 2,640,000 3.772.000 1.848.000 39,600
300 PP2500637457 - 2,015,000 2.879.000 1.411.000 30,225
301 PP2500637458 - 3,938,000 5.626.000 2.757.000 59,070
302 PP2500637459 - 175,000,000 250.000.000 122.500.000 2,625,000
303 PP2500637460 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 630,000
304 PP2500637461 - 23,500,000 33.572.000 16.450.000 352,500
305 PP2500637462 - 11,850,000 16.929.000 8.295.000 177,750
306 PP2500637463 - 5,400,000 7.715.000 3.780.000 81,000
307 PP2500637464 - 99,750,000 142.500.000 69.825.000 1,496,250
308 PP2500637465 - 99,000,000 141.429.000 69.300.000 1,485,000
309 PP2500637466 - 106,000,000 151.429.000 74.200.000 1,590,000
310 PP2500637467 - 14,400,000 20.572.000 10.080.000 216,000
311 PP2500637468 - 58,320,000 83.315.000 40.824.000 874,800
312 PP2500637469 - 169,500,000 242.143.000 118.650.000 2,542,500
313 PP2500637470 - 110,000,000 157.143.000 77.000.000 1,650,000
314 PP2500637471 - 180,000,000 257.143.000 126.000.000 2,700,000
315 PP2500637472 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000 945,000
316 PP2500637473 - 15,000,000 21.429.000 10.500.000 225,000
317 PP2500637474 - 88,200,000 126.000.000 61.740.000 1,323,000
318 PP2500637475 - 5,840,000 8.343.000 4.088.000 87,600
319 PP2500637476 - 14,900,000 21.286.000 10.430.000 223,500
320 PP2500637477 - 17,400,000 24.858.000 12.180.000 261,000
321 PP2500637478 - 20,160,000 28.800.000 14.112.000 302,400
322 PP2500637479 - 51,000,000 72.858.000 35.700.000 765,000
323 PP2500637480 - 4,068,000 5.812.000 2.848.000 61,020
324 PP2500637481 - 15,000,000 21.429.000 10.500.000 225,000
325 PP2500637482 - 17,400,000 24.858.000 12.180.000 261,000
326 PP2500637483 - 228,532,500 326.475.000 159.973.000 3,427,987
327 PP2500637484 - 63,840,000 91.200.000 44.688.000 957,600
328 PP2500637485 - 2,637,000 3.768.000 1.846.000 39,555
329 PP2500637486 - 19,750,000 28.215.000 13.825.000 296,250
330 PP2500637487 - 120,000,000 171.429.000 84.000.000 1,800,000
331 PP2500637488 - 6,469,000 9.242.000 4.529.000 97,035
332 PP2500637489 - 9,450,000 13.500.000 6.615.000 141,750
333 PP2500637490 - 19,110,000 27.300.000 13.377.000 286,650
334 PP2500637491 - 28,350,000 40.500.000 19.845.000 425,250
335 PP2500637492 - 25,000,000 35.715.000 17.500.000 375,000
336 PP2500637493 - 54,999,000 78.570.000 38.500.000 824,985
337 PP2500637494 - 25,000,000 35.715.000 17.500.000 375,000
338 PP2500637495 - 49,800,000 71.143.000 34.860.000 747,000
339 PP2500637496 - 81,000,000 115.715.000 56.700.000 1,215,000
340 PP2500637497 - 5,760,000 8.229.000 4.032.000 86,400
341 PP2500637498 - 7,798,000 11.140.000 5.459.000 116,970
342 PP2500637499 - 6,900,000 9.858.000 4.830.000 103,500
343 PP2500637500 - 2,450,000 3.500.000 1.715.000 36,750
344 PP2500637501 - 29,794,800 42.564.000 20.857.000 446,922
345 PP2500637502 - 1,050,000 1.500.000 735.000 15,750
346 PP2500637503 - 4,170,000 5.958.000 2.919.000 62,550
347 PP2500637504 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000 315,000
348 PP2500637505 - 20,000,000 28.572.000 14.000.000 300,000
349 PP2500637506 - 7,670,000 10.958.000 5.369.000 115,050
350 PP2500637507 - 139,000,000 198.572.000 97.300.000 2,085,000
351 PP2500637508 - 12,585,000 17.979.000 8.810.000 188,775
352 PP2500637509 - 26,850,000 38.358.000 18.795.000 402,750
353 PP2500637510 - 28,980,000 41.400.000 20.286.000 434,700
354 PP2500637511 - 22,491,000 32.130.000 15.744.000 337,365
355 PP2500637512 - 16,445,000 23.493.000 11.512.000 246,675
356 PP2500637513 - 25,200,000 36.000.000 17.640.000 378,000
357 PP2500637514 - 20,300,000 29.000.000 14.210.000 304,500
358 PP2500637515 - 7,700,000 11.000.000 5.390.000 115,500
359 PP2500637516 - 20,640,000 29.486.000 14.448.000 309,600
360 PP2500637517 - 18,900,000 27.000.000 13.230.000 283,500
361 PP2500637518 - 6,750,000 9.643.000 4.725.000 101,250
362 PP2500637519 - 79,500,000 113.572.000 55.650.000 1,192,500
363 PP2500637520 - 1,487,400 2.125.000 1.042.000 22,311
364 PP2500637521 - 18,000,000 25.715.000 12.600.000 270,000
365 PP2500637522 - 34,335,000 49.050.000 24.035.000 515,025
366 PP2500637523 - 14,500,000 20.715.000 10.150.000 217,500
367 PP2500637524 - 43,575,000 62.250.000 30.503.000 653,625
368 PP2500637525 - 37,500,000 53.572.000 26.250.000 562,500
369 PP2500637526 - 9,900,000 14.143.000 6.930.000 148,500
370 PP2500637527 - 126,000,000 180.000.000 88.200.000 1,890,000
371 PP2500637528 - 1,600,000 2.286.000 1.120.000 24,000
372 PP2500637529 - 26,460,000 37.800.000 18.522.000 396,900
373 PP2500637530 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000 315,000
374 PP2500637531 - 95,000,000 135.715.000 66.500.000 1,425,000
375 PP2500637532 - 10,399,200 14.856.000 7.280.000 155,988
376 PP2500637533 - 1,000,000 1.429.000 700.000 15,000
377 PP2500637534 - 20,800,000 29.715.000 14.560.000 312,000
378 PP2500637535 - 16,665,000 23.808.000 11.666.000 249,975
379 PP2500637536 - 18,400,000 26.286.000 12.880.000 276,000
380 PP2500637537 - 14,000,000 20.000.000 9.800.000 210,000
381 PP2500637538 - 130,000,000 185.715.000 91.000.000 1,950,000
382 PP2500637539 - 190,000,000 271.429.000 133.000.000 2,850,000
383 PP2500637540 - 12,000,000 17.143.000 8.400.000 180,000
Mã phần lô PP2500637158
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637159
Giá từng phần lô 987,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 691.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,805
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637160
Giá từng phần lô 9,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.178.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.457.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637161
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637162
Giá từng phần lô 14,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637163
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637164
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637165
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637166
Giá từng phần lô 9,546,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.638.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.683.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637167
Giá từng phần lô 13,545,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.482.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637168
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637169
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637170
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637171
Giá từng phần lô 197,522,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.266.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,962,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637172
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637173
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637174
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637175
Giá từng phần lô 1,346,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.923.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 943.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637176
Giá từng phần lô 1,726,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.466.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.209.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637177
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637178
Giá từng phần lô 55,482,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.838.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637179
Giá từng phần lô 48,804,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.163.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 732,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637180
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637181
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637182
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637183
Giá từng phần lô 6,009,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.586.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.207.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,144
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637184
Giá từng phần lô 4,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.972.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.926.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637185
Giá từng phần lô 205,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637186
Giá từng phần lô 99,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637187
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637188
Giá từng phần lô 285,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637189
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637190
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637191
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637192
Giá từng phần lô 530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 758.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637193
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637194
Giá từng phần lô 80,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.643.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,203,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637195
Giá từng phần lô 18,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.358.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637196
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637197
Giá từng phần lô 28,195,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.279.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.737.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637198
Giá từng phần lô 7,524,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.268.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,866
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637199
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637200
Giá từng phần lô 13,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.786.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637201
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637202
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637203
Giá từng phần lô 7,471,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.674.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.231.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,077
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637204
Giá từng phần lô 32,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.929.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637205
Giá từng phần lô 43,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637206
Giá từng phần lô 62,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637207
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637208
Giá từng phần lô 11,667,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.668.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.167.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,005
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637209
Giá từng phần lô 1,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.216.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637210
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637211
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637212
Giá từng phần lô 9,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.358.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637213
Giá từng phần lô 1,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637214
Giá từng phần lô 14,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637215
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.643.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637216
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637217
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637218
Giá từng phần lô 8,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637219
Giá từng phần lô 102,492,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.418.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.745.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,537,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637220
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637221
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637222
Giá từng phần lô 25,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637223
Giá từng phần lô 80,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,203,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637224
Giá từng phần lô 9,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637225
Giá từng phần lô 77,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.358.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,158,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637226
Giá từng phần lô 53,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637227
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637228
Giá từng phần lô 277,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637229
Giá từng phần lô 93,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637230
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637231
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637232
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637233
Giá từng phần lô 3,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.915.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637234
Giá từng phần lô 25,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637235
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637236
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637237
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.838.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637238
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637239
Giá từng phần lô 1,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.643.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637240
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637241
Giá từng phần lô 789,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.127.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 552.647.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,842,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637242
Giá từng phần lô 148,291,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.845.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,224,372
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637243
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637244
Giá từng phần lô 8,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.543.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.146.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637245
Giá từng phần lô 35,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.423.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.198.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637246
Giá từng phần lô 18,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637247
Giá từng phần lô 31,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637248
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637249
Giá từng phần lô 18,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.358.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637250
Giá từng phần lô 315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637251
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637252
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637253
Giá từng phần lô 23,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.929.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637254
Giá từng phần lô 59,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637255
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637256
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637257
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637258
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637259
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637260
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637261
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637262
Giá từng phần lô 23,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637263
Giá từng phần lô 8,162,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.714.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637264
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637265
Giá từng phần lô 32,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637266
Giá từng phần lô 1,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.815.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 889.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637267
Giá từng phần lô 2,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.098.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.518.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637268
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637269
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637270
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637271
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637272
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637273
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637274
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637275
Giá từng phần lô 1,915,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.736.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.341.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637276
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637277
Giá từng phần lô 10,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637278
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637279
Giá từng phần lô 1,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.358.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637280
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637281
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637282
Giá từng phần lô 43,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 657,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637283
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637284
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637285
Giá từng phần lô 19,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.335.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637286
Giá từng phần lô 5,517,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.882.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.862.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,755
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637287
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637288
Giá từng phần lô 12,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637289
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637290
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637291
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637292
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637293
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637294
Giá từng phần lô 145,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.651.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,178,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637295
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637296
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637297
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637298
Giá từng phần lô 23,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637299
Giá từng phần lô 5,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637300
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637301
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637302
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637303
Giá từng phần lô 29,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637304
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637305
Giá từng phần lô 22,191,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.702.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.534.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,865
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637306
Giá từng phần lô 1,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 956.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637307
Giá từng phần lô 13,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.702.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637308
Giá từng phần lô 40,141,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.345.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 602,122
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637309
Giá từng phần lô 24,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.493.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637310
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637311
Giá từng phần lô 165,280,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.115.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.697.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,479,207
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637312
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637313
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637314
Giá từng phần lô 99,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637315
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637316
Giá từng phần lô 14,521,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.745.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.166.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,822
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637317
Giá từng phần lô 442,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 633.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,637
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637318
Giá từng phần lô 14,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.496.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637319
Giá từng phần lô 13,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637320
Giá từng phần lô 30,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.462.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637321
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.929.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637322
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637323
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637324
Giá từng phần lô 49,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 741,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637325
Giá từng phần lô 40,101,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.288.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 601,524
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637326
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637327
Giá từng phần lô 243,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,654,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637328
Giá từng phần lô 12,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637329
Giá từng phần lô 86,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637330
Giá từng phần lô 26,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637331
Giá từng phần lô 2,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.172.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637332
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637333
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637334
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637335
Giá từng phần lô 32,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.686.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637336
Giá từng phần lô 23,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.929.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637337
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637338
Giá từng phần lô 4,158,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.911.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637339
Giá từng phần lô 4,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.229.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.052.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637340
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637341
Giá từng phần lô 109,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,642,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637342
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637343
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637344
Giá từng phần lô 15,484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.839.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637345
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637346
Giá từng phần lô 33,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.658.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637347
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637348
Giá từng phần lô 62,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 937,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637349
Giá từng phần lô 1,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.229.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.092.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637350
Giá từng phần lô 41,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.327.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637351
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637352
Giá từng phần lô 5,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637353
Giá từng phần lô 9,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.983.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637354
Giá từng phần lô 1,492,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.132.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,383
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637355
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637356
Giá từng phần lô 11,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.172.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637357
Giá từng phần lô 21,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637358
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637359
Giá từng phần lô 34,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637360
Giá từng phần lô 26,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.486.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.858.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637361
Giá từng phần lô 10,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637362
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637363
Giá từng phần lô 27,997,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.996.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.599.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,958
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637364
Giá từng phần lô 62,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637365
Giá từng phần lô 1,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.472.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 721.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637366
Giá từng phần lô 5,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.843.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.843.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637367
Giá từng phần lô 13,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.465.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.538.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637368
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637369
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637370
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637371
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637372
Giá từng phần lô 12,888,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.412.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.022.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637373
Giá từng phần lô 4,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.786.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637374
Giá từng phần lô 59,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637375
Giá từng phần lô 40,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637376
Giá từng phần lô 42,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 635,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637377
Giá từng phần lô 5,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.358.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.605.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637378
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637379
Giá từng phần lô 54,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.679.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.063.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 815,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637380
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637381
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637382
Giá từng phần lô 15,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637383
Giá từng phần lô 239,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637384
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637385
Giá từng phần lô 5,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637386
Giá từng phần lô 879,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.257.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,198
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637387
Giá từng phần lô 588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 412.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637388
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637389
Giá từng phần lô 45,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 687,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637390
Giá từng phần lô 19,230,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.473.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.462.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,459
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637391
Giá từng phần lô 31,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.643.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637392
Giá từng phần lô 13,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637393
Giá từng phần lô 2,226,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.559.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637394
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637395
Giá từng phần lô 9,755,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.937.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.829.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,333
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637396
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637397
Giá từng phần lô 7,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.219.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637398
Giá từng phần lô 16,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637399
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637400
Giá từng phần lô 29,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.529.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.349.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637401
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637402
Giá từng phần lô 3,948,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637403
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637404
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637405
Giá từng phần lô 12,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.915.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.778.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637406
Giá từng phần lô 15,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.243.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.899.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637407
Giá từng phần lô 15,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.822.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.183.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637408
Giá từng phần lô 5,247,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.496.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.673.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,705
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637409
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637410
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637411
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637412
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637413
Giá từng phần lô 279,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,189,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637414
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637415
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637416
Giá từng phần lô 6,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.903.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.363.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637417
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637418
Giá từng phần lô 24,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.493.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637419
Giá từng phần lô 13,446,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.209.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.413.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637420
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637421
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637422
Giá từng phần lô 27,713,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.591.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,705
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637423
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637424
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637425
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637426
Giá từng phần lô 5,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637427
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637428
Giá từng phần lô 32,445,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637429
Giá từng phần lô 3,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.526.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.218.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637430
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637431
Giá từng phần lô 9,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.843.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.783.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637432
Giá từng phần lô 11,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.129.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.903.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637433
Giá từng phần lô 16,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637434
Giá từng phần lô 14,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.222.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.909.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637435
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637436
Giá từng phần lô 33,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 508,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637437
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637438
Giá từng phần lô 9,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.821.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637439
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637440
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.103.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637441
Giá từng phần lô 2,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.853.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637442
Giá từng phần lô 77,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,167,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637443
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637444
Giá từng phần lô 1,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.358.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637445
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637446
Giá từng phần lô 19,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637447
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637448
Giá từng phần lô 44,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.886.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.304.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637449
Giá từng phần lô 18,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.758.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.621.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637450
Giá từng phần lô 23,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.244.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637451
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637452
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637453
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637454
Giá từng phần lô 43,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637455
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637456
Giá từng phần lô 2,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.772.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637457
Giá từng phần lô 2,015,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.879.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.411.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637458
Giá từng phần lô 3,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.626.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.757.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637459
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637460
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637461
Giá từng phần lô 23,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637462
Giá từng phần lô 11,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.929.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637463
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637464
Giá từng phần lô 99,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637465
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637466
Giá từng phần lô 106,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637467
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637468
Giá từng phần lô 58,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.824.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 874,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637469
Giá từng phần lô 169,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,542,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637470
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637471
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637472
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637473
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637474
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637475
Giá từng phần lô 5,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.343.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637476
Giá từng phần lô 14,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637477
Giá từng phần lô 17,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637478
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637479
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637480
Giá từng phần lô 4,068,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.812.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637481
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637482
Giá từng phần lô 17,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637483
Giá từng phần lô 228,532,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.973.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,427,987
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637484
Giá từng phần lô 63,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 957,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637485
Giá từng phần lô 2,637,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.768.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.846.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,555
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637486
Giá từng phần lô 19,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637487
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637488
Giá từng phần lô 6,469,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.242.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.529.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,035
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637489
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637490
Giá từng phần lô 19,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.377.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637491
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637492
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637493
Giá từng phần lô 54,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 824,985
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637494
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637495
Giá từng phần lô 49,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 747,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637496
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637497
Giá từng phần lô 5,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.229.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637498
Giá từng phần lô 7,798,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.459.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637499
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637500
Giá từng phần lô 2,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637501
Giá từng phần lô 29,794,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.564.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.857.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,922
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637502
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637503
Giá từng phần lô 4,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.958.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.919.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637504
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637505
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637506
Giá từng phần lô 7,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.958.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.369.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637507
Giá từng phần lô 139,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,085,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637508
Giá từng phần lô 12,585,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.979.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637509
Giá từng phần lô 26,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.358.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.795.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637510
Giá từng phần lô 28,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637511
Giá từng phần lô 22,491,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,365
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637512
Giá từng phần lô 16,445,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.493.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637513
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637514
Giá từng phần lô 20,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637515
Giá từng phần lô 7,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637516
Giá từng phần lô 20,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.486.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637517
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637518
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.643.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637519
Giá từng phần lô 79,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637520
Giá từng phần lô 1,487,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.042.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,311
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637521
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637522
Giá từng phần lô 34,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.035.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 515,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637523
Giá từng phần lô 14,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637524
Giá từng phần lô 43,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.503.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 653,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637525
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637526
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637527
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637528
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637529
Giá từng phần lô 26,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637530
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637531
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637532
Giá từng phần lô 10,399,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.856.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,988
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637533
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637534
Giá từng phần lô 20,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637535
Giá từng phần lô 16,665,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.808.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.666.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637536
Giá từng phần lô 18,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637537
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637538
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637539
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500637540
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->