Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic năm 2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500046169-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/03/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT SƠN NGUYỄN
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Bình Thuận
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500016131
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận
Giá gói thầu 25,786,388,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500047118 - 600,000,000 857.142.857 420.000.000 9,000,000
2 PP2500047119 - 123,200,000 176.000.000 86.240.000 1,848,000
3 PP2500047120 - 378,000,000 540.000.000 264.600.000 5,670,000
4 PP2500047121 - 504,000,000 720.000.000 352.800.000 7,560,000
5 PP2500047122 - 890,274,000 1.271.820.000 623.191.800 13,354,110
6 PP2500047123 - 80,000,000 114.285.714 56.000.000 1,200,000
7 PP2500047124 - 870,000,000 1.242.857.142 609.000.000 13,050,000
8 PP2500047125 - 83,850,000 119.785.714 58.695.000 1,257,750
9 PP2500047126 - 692,000,000 988.571.428 484.400.000 10,380,000
10 PP2500047127 - 410,000,000 585.714.285 287.000.000 6,150,000
11 PP2500047128 - 840,000,000 1.200.000.000 588.000.000 12,600,000
12 PP2500047129 - 26,250,000 37.500.000 18.375.000 393,750
13 PP2500047130 - 3,774,000,000 5.391.428.571 2.641.800.000 56,610,000
14 PP2500047131 - 35,574,000 50.820.000 24.901.800 533,610
15 PP2500047132 - 840,000 1.200.000 588.000 12,600
16 PP2500047133 - 2,890,000 4.128.571 2.023.000 43,350
17 PP2500047134 - 1,050,000,000 1.500.000.000 735.000.000 15,750,000
18 PP2500047135 - 896,000,000 1.280.000.000 627.200.000 13,440,000
19 PP2500047136 - 498,000,000 711.428.571 348.600.000 7,470,000
20 PP2500047137 - 14,625,000 20.892.857 10.237.500 219,375
21 PP2500047138 - 57,180,000 81.685.714 40.026.000 857,700
22 PP2500047139 - 19,608,000 28.011.428 13.725.600 294,120
23 PP2500047140 - 84,000,000 120.000.000 58.800.000 1,260,000
24 PP2500047141 - 58,500,000 83.571.428 40.950.000 877,500
25 PP2500047142 - 204,960,000 292.800.000 143.472.000 3,074,400
26 PP2500047143 - 21,997,500 31.425.000 15.398.250 329,963
27 PP2500047144 - 1,146,600,000 1.638.000.000 802.620.000 17,199,000
28 PP2500047145 - 296,000,000 422.857.142 207.200.000 4,440,000
29 PP2500047146 - 228,795,000 326.850.000 160.156.500 3,431,925
30 PP2500047147 - 4,750,000 6.785.714 3.325.000 71,250
31 PP2500047148 - 672,000,000 960.000.000 470.400.000 10,080,000
32 PP2500047149 - 461,895,000 659.850.000 323.326.500 6,928,425
33 PP2500047150 - 684,500,000 977.857.142 479.150.000 10,267,500
34 PP2500047151 - 332,500,000 475.000.000 232.750.000 4,987,500
35 PP2500047152 - 136,500,000 195.000.000 95.550.000 2,047,500
36 PP2500047153 - 94,500,000 135.000.000 66.150.000 1,417,500
37 PP2500047154 - 1,750,000,000 2.500.000.000 1.225.000.000 26,250,000
38 PP2500047155 - 1,300,000,000 1.857.142.857 910.000.000 19,500,000
39 PP2500047156 - 140,350,000 200.500.000 98.245.000 2,105,250
40 PP2500047157 - 15,000,000 21.428.571 10.500.000 225,000
41 PP2500047158 - 5,550,000,000 7.928.571.428 3.885.000.000 83,250,000
42 PP2500047159 - 106,350,000 151.928.571 74.445.000 1,595,250
43 PP2500047160 - 100,000,000 142.857.142 70.000.000 1,500,000
44 PP2500047161 - 176,400,000 252.000.000 123.480.000 2,646,000
45 PP2500047162 - 252,000,000 360.000.000 176.400.000 3,780,000
46 PP2500047163 - 110,000,000 157.142.857 77.000.000 1,650,000
47 PP2500047164 - 12,500,000 17.857.142 8.750.000 187,500
Mã phần lô PP2500047118
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500047119
Giá từng phần lô 123,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,848,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500047120
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500047121
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500047122
Giá từng phần lô 890,274,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.271.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 623.191.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,354,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500047123
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500047124
Giá từng phần lô 870,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.242.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 609.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500047125
Giá từng phần lô 83,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,257,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500047126
Giá từng phần lô 692,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 988.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 484.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500047127
Giá từng phần lô 410,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500047128
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500047129
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500047130
Giá từng phần lô 3,774,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.391.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.641.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500047131
Giá từng phần lô 35,574,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.901.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500047132
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500047133
Giá từng phần lô 2,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.128.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.023.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500047134
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500047135
Giá từng phần lô 896,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.280.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 627.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500047136
Giá từng phần lô 498,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 711.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 348.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500047137
Giá từng phần lô 14,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.892.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.237.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500047138
Giá từng phần lô 57,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.026.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 857,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500047139
Giá từng phần lô 19,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.011.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.725.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500047140
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500047141
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500047142
Giá từng phần lô 204,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.472.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,074,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500047143
Giá từng phần lô 21,997,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.398.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,963
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500047144
Giá từng phần lô 1,146,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.638.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 802.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,199,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500047145
Giá từng phần lô 296,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 422.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500047146
Giá từng phần lô 228,795,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.156.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,431,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500047147
Giá từng phần lô 4,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500047148
Giá từng phần lô 672,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 960.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500047149
Giá từng phần lô 461,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 659.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.326.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,928,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500047150
Giá từng phần lô 684,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 977.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 479.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,267,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500047151
Giá từng phần lô 332,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 475.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,987,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500047152
Giá từng phần lô 136,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500047153
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500047154
Giá từng phần lô 1,750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500047155
Giá từng phần lô 1,300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.857.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500047156
Giá từng phần lô 140,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,105,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500047157
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500047158
Giá từng phần lô 5,550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.928.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.885.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500047159
Giá từng phần lô 106,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.445.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,595,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500047160
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500047161
Giá từng phần lô 176,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500047162
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500047163
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500047164
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->