Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic Nhóm 1 - TCKT theo Điều 7 của TT số 15/2019/TT-BYT

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300064120-01
Thời điểm đóng mở thầu 29/06/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế Cà Mau
Chủ đầu tư Sở Y tế Cà Mau
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic Nhóm 1 - TCKT theo Điều 7 của TT số 15/2019/TT-BYT
Số hiệu KHLCNT PL2300042911
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu sự nghiệp y tế gồm: Nguồn thu viện phí; Nguồn Bảo hiểm y tế; Nguồn thu dịch vụ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Cà Mau
Giá gói thầu 226,294,015,560 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2.262.940.161 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300094757 - G01001 1,180,000,000 11,800,000
2 PP2300094758 - G01002 594,948,000 5,949,480
3 PP2300094759 - G01003 1,937,004,000 19,370,040
4 PP2300094760 - G01004 187,000,000 1,870,000
5 PP2300094761 - G01005 124,000,000 1,240,000
6 PP2300094762 - G01006 610,973,180 6,109,732
7 PP2300094763 - G01007 670,477,500 6,704,775
8 PP2300094764 - G01008 936,000,000 9,360,000
9 PP2300094765 - G01009 777,546,000 7,775,460
10 PP2300094766 - G01010 711,200,000 7,112,000
11 PP2300094767 - G01011 221,000,000 2,210,000
12 PP2300094768 - G01012 3,883,675,350 38,836,754
13 PP2300094769 - G01013 480,000,000 4,800,000
14 PP2300094770 - G01014 871,587,000 8,715,870
15 PP2300094771 - G01015 306,250,000 3,062,500
16 PP2300094772 - G01016 1,032,358,800 10,323,588
17 PP2300094773 - G01017 289,800,000 2,898,000
18 PP2300094774 - G01018 170,929,050 1,709,291
19 PP2300094775 - G01019 333,532,800 3,335,328
20 PP2300094776 - G01020 245,025,000 2,450,250
21 PP2300094777 - G01021 916,320,000 9,163,200
22 PP2300094778 - G01022 797,920,000 7,979,200
23 PP2300094779 - G01023 402,179,000 4,021,790
24 PP2300094780 - G01024 936,150,000 9,361,500
25 PP2300094781 - G01025 2,836,308,000 28,363,080
26 PP2300094782 - G01026 2,447,760,000 24,477,600
27 PP2300094783 - G01027 6,882,000,000 68,820,000
28 PP2300094784 - G01028 1,648,500,000 16,485,000
29 PP2300094785 - G01029 97,696,000 976,960
30 PP2300094786 - G01030 291,500,000 2,915,000
31 PP2300094787 - G01031 576,180,000 5,761,800
32 PP2300094788 - G01032 1,526,272,000 15,262,720
33 PP2300094789 - G01033 525,204,000 5,252,040
34 PP2300094790 - G01034 37,800,000 378,000
35 PP2300094791 - G01035 223,200,000 2,232,000
36 PP2300094792 - G01036 804,000,000 8,040,000
37 PP2300094793 - G01037 1,090,000,000 10,900,000
38 PP2300094794 - G01038 4,416,904,800 44,169,048
39 PP2300094795 - G01039 1,487,400,000 14,874,000
40 PP2300094796 - G01040 167,055,000 1,670,550
41 PP2300094797 - G01041 760,000,000 7,600,000
42 PP2300094798 - G01042 458,850,000 4,588,500
43 PP2300094799 - G01043 13,020,000 130,200
44 PP2300094800 - G01044 429,878,880 4,298,789
45 PP2300094801 - G01045 307,580,000 3,075,800
46 PP2300094802 - G01046 511,632,000 5,116,320
47 PP2300094803 - G01047 792,000,000 7,920,000
48 PP2300094804 - G01048 6,808,000,000 68,080,000
49 PP2300094805 - G01049 634,200,000 6,342,000
50 PP2300094806 - G01050 3,654,400,000 36,544,000
51 PP2300094807 - G01051 1,969,800,000 19,698,000
52 PP2300094808 - G01052 2,020,000,000 20,200,000
53 PP2300094809 - G01053 720,000,000 7,200,000
54 PP2300094810 - G01054 413,994,000 4,139,940
55 PP2300094811 - G01055 142,896,450 1,428,965
56 PP2300094812 - G01056 1,071,000,000 10,710,000
57 PP2300094813 - G01057 286,800,000 2,868,000
58 PP2300094814 - G01058 149,487,000 1,494,870
59 PP2300094815 - G01059 532,000,000 5,320,000
60 PP2300094816 - G01060 217,980,000 2,179,800
61 PP2300094817 - G01061 161,000,000 1,610,000
62 PP2300094818 - G01062 865,900,000 8,659,000
63 PP2300094819 - G01063 310,500,000 3,105,000
64 PP2300094820 - G01064 8,000,000 80,000
65 PP2300094821 - G01065 434,375,000 4,343,750
66 PP2300094822 - G01066 926,900,000 9,269,000
67 PP2300094823 - G01067 1,268,820,000 12,688,200
68 PP2300094824 - G01068 699,867,000 6,998,670
69 PP2300094825 - G01069 601,000,000 6,010,000
70 PP2300094826 - G01070 258,352,500 2,583,525
71 PP2300094827 - G01071 187,200,000 1,872,000
72 PP2300094828 - G01072 41,180,000 411,800
73 PP2300094829 - G01073 297,136,000 2,971,360
74 PP2300094830 - G01074 5,612,600,000 56,126,000
75 PP2300094831 - G01075 689,858,000 6,898,580
76 PP2300094832 - G01076 1,120,000,000 11,200,000
77 PP2300094833 - G01077 2,289,500,000 22,895,000
78 PP2300094834 - G01078 154,980,000 1,549,800
79 PP2300094835 - G01079 247,500,000 2,475,000
80 PP2300094836 - G01080 303,279,000 3,032,790
81 PP2300094837 - G01081 1,461,087,600 14,610,876
82 PP2300094838 - G01082 239,080,000 2,390,800
83 PP2300094839 - G01083 416,666,250 4,166,663
84 PP2300094840 - G01084 299,937,000 2,999,370
85 PP2300094841 - G01085 587,636,500 5,876,365
86 PP2300094842 - G01086 52,000,000 520,000
87 PP2300094843 - G01087 144,000,000 1,440,000
88 PP2300094844 - G01088 14,811,000 148,110
89 PP2300094845 - G01089 96,390,000 963,900
90 PP2300094846 - G01090 123,000,000 1,230,000
91 PP2300094847 - G01091 932,888,460 9,328,885
92 PP2300094848 - G01092 1,155,733,650 11,557,337
93 PP2300094849 - G01093 29,120,000 291,200
94 PP2300094850 - G01094 1,167,500,000 11,675,000
95 PP2300094851 - G01095 314,150,000 3,141,500
96 PP2300094852 - G01096 265,200,000 2,652,000
97 PP2300094853 - G01097 2,323,008,000 23,230,080
98 PP2300094854 - G01098 3,361,500,000 33,615,000
99 PP2300094855 - G01099 180,000,000 1,800,000
100 PP2300094856 - G01100 5,696,250,000 56,962,500
101 PP2300094857 - G01101 1,997,600,000 19,976,000
102 PP2300094858 - G01102 321,780,000 3,217,800
103 PP2300094859 - G01103 213,325,000 2,133,250
104 PP2300094860 - G01104 538,996,500 5,389,965
105 PP2300094861 - G01105 4,189,500,000 41,895,000
106 PP2300094862 - G01106 44,671,000 446,710
107 PP2300094863 - G01107 1,888,334,000 18,883,340
108 PP2300094864 - G01108 199,920,000 1,999,200
109 PP2300094865 - G01109 318,920,000 3,189,200
110 PP2300094866 - G01110 272,700,000 2,727,000
111 PP2300094867 - G01111 694,300,000 6,943,000
112 PP2300094868 - G01112 1,289,600,000 12,896,000
113 PP2300094869 - G01113 940,016,000 9,400,160
114 PP2300094870 - G01114 41,250,000 412,500
115 PP2300094871 - G01115 378,400,000 3,784,000
116 PP2300094872 - G01116 332,500,000 3,325,000
117 PP2300094873 - G01117 1,960,000,000 19,600,000
118 PP2300094874 - G01118 158,592,000 1,585,920
119 PP2300094875 - G01119 1,092,500,000 10,925,000
120 PP2300094876 - G01120 47,950,000 479,500
121 PP2300094877 - G01121 1,436,400,000 14,364,000
122 PP2300094878 - G01122 5,479,110,000 54,791,100
123 PP2300094879 - G01123 196,206,000 1,962,060
124 PP2300094880 - G01124 68,770,000 687,700
125 PP2300094881 - G01125 90,850,400 908,504
126 PP2300094882 - G01126 969,360,000 9,693,600
127 PP2300094883 - G01127 387,440,000 3,874,400
128 PP2300094884 - G01128 387,440,000 3,874,400
129 PP2300094885 - G01129 697,000,000 6,970,000
130 PP2300094886 - G01130 1,000,000,000 10,000,000
131 PP2300094887 - G01131 262,500,000 2,625,000
132 PP2300094888 - G01132 40,850,000 408,500
133 PP2300094889 - G01133 406,125,000 4,061,250
134 PP2300094890 - G01134 95,996,800 959,968
135 PP2300094891 - G01135 303,030,000 3,030,300
136 PP2300094892 - G01136 293,500,000 2,935,000
137 PP2300094893 - G01137 730,950,000 7,309,500
138 PP2300094894 - G01138 661,860,000 6,618,600
139 PP2300094895 - G01139 651,106,000 6,511,060
140 PP2300094896 - G01140 55,080,000 550,800
141 PP2300094897 - G01141 804,770,000 8,047,700
142 PP2300094898 - G01142 172,025,000 1,720,250
143 PP2300094899 - G01143 68,827,500 688,275
144 PP2300094900 - G01144 934,050,000 9,340,500
145 PP2300094901 - G01145 1,472,310,000 14,723,100
146 PP2300094902 - G01146 416,997,000 4,169,970
147 PP2300094903 - G01147 126,500,000 1,265,000
148 PP2300094904 - G01148 1,754,004,000 17,540,040
149 PP2300094905 - G01149 701,326,500 7,013,265
150 PP2300094906 - G01150 144,900,000 1,449,000
151 PP2300094907 - G01151 3,307,500,000 33,075,000
152 PP2300094908 - G01152 251,600,000 2,516,000
153 PP2300094909 - G01153 123,625,950 1,236,260
154 PP2300094910 - G01154 1,190,000,000 11,900,000
155 PP2300094911 - G01155 483,692,500 4,836,925
156 PP2300094912 - G01156 143,640,000 1,436,400
157 PP2300094913 - G01157 467,940,000 4,679,400
158 PP2300094914 - G01158 18,900,000 189,000
159 PP2300094915 - G01159 1,419,000,000 14,190,000
160 PP2300094916 - G01160 472,500,000 4,725,000
161 PP2300094917 - G01161 174,848,000 1,748,480
162 PP2300094918 - G01162 1,093,741,250 10,937,413
163 PP2300094919 - G01163 246,300,000 2,463,000
164 PP2300094920 - G01164 133,224,000 1,332,240
165 PP2300094921 - G01165 775,250,000 7,752,500
166 PP2300094922 - G01166 1,430,625,000 14,306,250
167 PP2300094923 - G01167 597,080,000 5,970,800
168 PP2300094924 - G01168 703,185,000 7,031,850
169 PP2300094925 - G01169 186,200,000 1,862,000
170 PP2300094926 - G01170 1,108,615,200 11,086,152
171 PP2300094927 - G01171 1,481,200,000 14,812,000
172 PP2300094928 - G01172 745,620,000 7,456,200
173 PP2300094929 - G01173 157,920,000 1,579,200
174 PP2300094930 - G01174 9,747,000 97,470
175 PP2300094931 - G01175 19,757,500 197,575
176 PP2300094932 - G01176 20,467,750 204,678
177 PP2300094933 - G01177 2,500,800,000 25,008,000
178 PP2300094934 - G01178 649,250,000 6,492,500
179 PP2300094935 - G01179 4,158,000 41,580
180 PP2300094936 - G01180 1,080,229,500 10,802,295
181 PP2300094937 - G01181 56,655,000 566,550
182 PP2300094938 - G01182 774,800,000 7,748,000
183 PP2300094939 - G01183 902,693,000 9,026,930
184 PP2300094940 - G01184 1,317,800,000 13,178,000
185 PP2300094941 - G01185 650,000,000 6,500,000
186 PP2300094942 - G01186 664,089,300 6,640,893
187 PP2300094943 - G01187 303,880,000 3,038,800
188 PP2300094944 - G01188 952,200,000 9,522,000
189 PP2300094945 - G01189 179,400,000 1,794,000
190 PP2300094946 - G01190 1,039,730,000 10,397,300
191 PP2300094947 - G01191 241,391,200 2,413,912
192 PP2300094948 - G01192 128,700,000 1,287,000
193 PP2300094949 - G01193 585,000,000 5,850,000
194 PP2300094950 - G01194 74,550,000 745,500
195 PP2300094951 - G01195 380,328,000 3,803,280
196 PP2300094952 - G01196 102,600,000 1,026,000
197 PP2300094953 - G01197 390,000,000 3,900,000
198 PP2300094954 - G01198 689,000,000 6,890,000
199 PP2300094955 - G01199 109,725,000 1,097,250
200 PP2300094956 - G01200 1,090,425,000 10,904,250
201 PP2300094957 - G01201 352,000,000 3,520,000
202 PP2300094958 - G01202 2,877,246,000 28,772,460
203 PP2300094959 - G01203 351,573,890 3,515,739
204 PP2300094960 - G01204 578,737,500 5,787,375
205 PP2300094961 - G01205 1,439,115,750 14,391,158
206 PP2300094962 - G01206 2,183,532,000 21,835,320
207 PP2300094963 - G01207 857,250,000 8,572,500
208 PP2300094964 - G01208 319,088,000 3,190,880
209 PP2300094965 - G01209 78,300,000 783,000
210 PP2300094966 - G01210 1,809,600,000 18,096,000
211 PP2300094967 - G01211 1,011,360,000 10,113,600
212 PP2300094968 - G01212 192,740,000 1,927,400
213 PP2300094969 - G01213 213,200,000 2,132,000
214 PP2300094970 - G01214 1,059,100,000 10,591,000
215 PP2300094971 - G01215 149,002,000 1,490,020
216 PP2300094972 - G01216 7,502,355,000 75,023,550
217 PP2300094973 - G01217 89,999,800 899,998
218 PP2300094974 - G01218 217,308,000 2,173,080
219 PP2300094975 - G01219 3,357,600,000 33,576,000
220 PP2300094976 - G01220 397,810,000 3,978,100
221 PP2300094977 - G01221 396,000,000 3,960,000
222 PP2300094978 - G01222 409,000,000 4,090,000
223 PP2300094979 - G01223 809,900,000 8,099,000
224 PP2300094980 - G01224 1,050,000,000 10,500,000
225 PP2300094981 - G01225 596,022,900 5,960,229
226 PP2300094982 - G01226 595,896,000 5,958,960
227 PP2300094983 - G01227 625,713,000 6,257,130
228 PP2300094984 - G01228 537,264,000 5,372,640
229 PP2300094985 - G01229 65,850,000 658,500
230 PP2300094986 - G01230 488,000,000 4,880,000
231 PP2300094987 - G01231 698,985,000 6,989,850
232 PP2300094988 - G01232 407,778,000 4,077,780
233 PP2300094989 - G01233 326,368,000 3,263,680
234 PP2300094990 - G01234 73,450,000 734,500
235 PP2300094991 - G01235 1,816,290,000 18,162,900
236 PP2300094992 - G01236 200,799,000 2,007,990
237 PP2300094993 - G01237 257,964,000 2,579,640
238 PP2300094994 - G01238 666,330,000 6,663,300
239 PP2300094995 - G01239 740,250,000 7,402,500
240 PP2300094996 - G01240 955,222,000 9,552,220
241 PP2300094997 - G01241 211,080,000 2,110,800
242 PP2300094998 - G01242 41,325,000 413,250
243 PP2300094999 - G01243 45,000,000 450,000
244 PP2300095000 - G01244 1,185,000,000 11,850,000
245 PP2300095001 - G01245 113,120,000 1,131,200
246 PP2300095002 - G01246 42,550,000 425,500
247 PP2300095003 - G01247 273,966,000 2,739,660
248 PP2300095004 - G01248 140,000,000 1,400,000
249 PP2300095005 - G01249 916,502,400 9,165,024
250 PP2300095006 - G01250 144,028,200 1,440,282
251 PP2300095007 - G01251 198,837,600 1,988,376
252 PP2300095008 - G01252 846,880,000 8,468,800
253 PP2300095009 - G01253 196,875,000 1,968,750
254 PP2300095010 - G01254 966,157,500 9,661,575
255 PP2300095011 - G01255 320,250,000 3,202,500
256 PP2300095012 - G01256 4,991,490,000 49,914,900
257 PP2300095013 - G01257 489,595,100 4,895,951
258 PP2300095014 - G01258 609,000,000 6,090,000
259 PP2300095015 - G01259 43,776,000 437,760
260 PP2300095016 - G01260 11,599,900 115,999
261 PP2300095017 - G01261 504,300,000 5,043,000
262 PP2300095018 - G01262 59,850,000 598,500
263 PP2300095019 - G01263 82,000,000 820,000
264 PP2300095020 - G01264 64,837,500 648,375
265 PP2300095021 - G01265 234,400,000 2,344,000
266 PP2300095022 - G01266 3,938,000 39,380
267 PP2300095023 - G01267 23,992,500 239,925
268 PP2300095024 - G01268 134,013,400 1,340,134
269 PP2300095025 - G01269 168,750,000 1,687,500
270 PP2300095026 - G01270 903,000,000 9,030,000
271 PP2300095027 - G01271 102,000,000 1,020,000
272 PP2300095028 - G01272 760,000,000 7,600,000
273 PP2300095029 - G01273 4,036,500,000 40,365,000
274 PP2300095030 - G01274 189,000,000 1,890,000
275 PP2300095031 - G01275 3,600,000 36,000
276 PP2300095032 - G01276 218,000,000 2,180,000
G01001
Mã phần lô PP2300094757
Giá từng phần lô 1,180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01002
Mã phần lô PP2300094758
Giá từng phần lô 594,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,949,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01003
Mã phần lô PP2300094759
Giá từng phần lô 1,937,004,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,370,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01004
Mã phần lô PP2300094760
Giá từng phần lô 187,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01005
Mã phần lô PP2300094761
Giá từng phần lô 124,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01006
Mã phần lô PP2300094762
Giá từng phần lô 610,973,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,109,732
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01007
Mã phần lô PP2300094763
Giá từng phần lô 670,477,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,704,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01008
Mã phần lô PP2300094764
Giá từng phần lô 936,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01009
Mã phần lô PP2300094765
Giá từng phần lô 777,546,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,775,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01010
Mã phần lô PP2300094766
Giá từng phần lô 711,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01011
Mã phần lô PP2300094767
Giá từng phần lô 221,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01012
Mã phần lô PP2300094768
Giá từng phần lô 3,883,675,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,836,754
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01013
Mã phần lô PP2300094769
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01014
Mã phần lô PP2300094770
Giá từng phần lô 871,587,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,715,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01015
Mã phần lô PP2300094771
Giá từng phần lô 306,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,062,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01016
Mã phần lô PP2300094772
Giá từng phần lô 1,032,358,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,323,588
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01017
Mã phần lô PP2300094773
Giá từng phần lô 289,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,898,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01018
Mã phần lô PP2300094774
Giá từng phần lô 170,929,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,709,291
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01019
Mã phần lô PP2300094775
Giá từng phần lô 333,532,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,335,328
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01020
Mã phần lô PP2300094776
Giá từng phần lô 245,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,450,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01021
Mã phần lô PP2300094777
Giá từng phần lô 916,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,163,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01022
Mã phần lô PP2300094778
Giá từng phần lô 797,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,979,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01023
Mã phần lô PP2300094779
Giá từng phần lô 402,179,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,021,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01024
Mã phần lô PP2300094780
Giá từng phần lô 936,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,361,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01025
Mã phần lô PP2300094781
Giá từng phần lô 2,836,308,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,363,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01026
Mã phần lô PP2300094782
Giá từng phần lô 2,447,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,477,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01027
Mã phần lô PP2300094783
Giá từng phần lô 6,882,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01028
Mã phần lô PP2300094784
Giá từng phần lô 1,648,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01029
Mã phần lô PP2300094785
Giá từng phần lô 97,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 976,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01030
Mã phần lô PP2300094786
Giá từng phần lô 291,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,915,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01031
Mã phần lô PP2300094787
Giá từng phần lô 576,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,761,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01032
Mã phần lô PP2300094788
Giá từng phần lô 1,526,272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,262,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01033
Mã phần lô PP2300094789
Giá từng phần lô 525,204,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,252,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01034
Mã phần lô PP2300094790
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01035
Mã phần lô PP2300094791
Giá từng phần lô 223,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01036
Mã phần lô PP2300094792
Giá từng phần lô 804,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01037
Mã phần lô PP2300094793
Giá từng phần lô 1,090,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01038
Mã phần lô PP2300094794
Giá từng phần lô 4,416,904,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,169,048
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01039
Mã phần lô PP2300094795
Giá từng phần lô 1,487,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,874,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01040
Mã phần lô PP2300094796
Giá từng phần lô 167,055,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,670,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01041
Mã phần lô PP2300094797
Giá từng phần lô 760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01042
Mã phần lô PP2300094798
Giá từng phần lô 458,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,588,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01043
Mã phần lô PP2300094799
Giá từng phần lô 13,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01044
Mã phần lô PP2300094800
Giá từng phần lô 429,878,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,298,789
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01045
Mã phần lô PP2300094801
Giá từng phần lô 307,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,075,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01046
Mã phần lô PP2300094802
Giá từng phần lô 511,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,116,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01047
Mã phần lô PP2300094803
Giá từng phần lô 792,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01048
Mã phần lô PP2300094804
Giá từng phần lô 6,808,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01049
Mã phần lô PP2300094805
Giá từng phần lô 634,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01050
Mã phần lô PP2300094806
Giá từng phần lô 3,654,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,544,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01051
Mã phần lô PP2300094807
Giá từng phần lô 1,969,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,698,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01052
Mã phần lô PP2300094808
Giá từng phần lô 2,020,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01053
Mã phần lô PP2300094809
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01054
Mã phần lô PP2300094810
Giá từng phần lô 413,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,139,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01055
Mã phần lô PP2300094811
Giá từng phần lô 142,896,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,965
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01056
Mã phần lô PP2300094812
Giá từng phần lô 1,071,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01057
Mã phần lô PP2300094813
Giá từng phần lô 286,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,868,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01058
Mã phần lô PP2300094814
Giá từng phần lô 149,487,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,494,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01059
Mã phần lô PP2300094815
Giá từng phần lô 532,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01060
Mã phần lô PP2300094816
Giá từng phần lô 217,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,179,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01061
Mã phần lô PP2300094817
Giá từng phần lô 161,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01062
Mã phần lô PP2300094818
Giá từng phần lô 865,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,659,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01063
Mã phần lô PP2300094819
Giá từng phần lô 310,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01064
Mã phần lô PP2300094820
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01065
Mã phần lô PP2300094821
Giá từng phần lô 434,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,343,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01066
Mã phần lô PP2300094822
Giá từng phần lô 926,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,269,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01067
Mã phần lô PP2300094823
Giá từng phần lô 1,268,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,688,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01068
Mã phần lô PP2300094824
Giá từng phần lô 699,867,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,998,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01069
Mã phần lô PP2300094825
Giá từng phần lô 601,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01070
Mã phần lô PP2300094826
Giá từng phần lô 258,352,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,583,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01071
Mã phần lô PP2300094827
Giá từng phần lô 187,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01072
Mã phần lô PP2300094828
Giá từng phần lô 41,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01073
Mã phần lô PP2300094829
Giá từng phần lô 297,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,971,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01074
Mã phần lô PP2300094830
Giá từng phần lô 5,612,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01075
Mã phần lô PP2300094831
Giá từng phần lô 689,858,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,898,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01076
Mã phần lô PP2300094832
Giá từng phần lô 1,120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01077
Mã phần lô PP2300094833
Giá từng phần lô 2,289,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,895,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01078
Mã phần lô PP2300094834
Giá từng phần lô 154,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,549,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01079
Mã phần lô PP2300094835
Giá từng phần lô 247,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01080
Mã phần lô PP2300094836
Giá từng phần lô 303,279,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,032,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01081
Mã phần lô PP2300094837
Giá từng phần lô 1,461,087,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,610,876
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01082
Mã phần lô PP2300094838
Giá từng phần lô 239,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,390,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01083
Mã phần lô PP2300094839
Giá từng phần lô 416,666,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,166,663
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01084
Mã phần lô PP2300094840
Giá từng phần lô 299,937,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,999,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01085
Mã phần lô PP2300094841
Giá từng phần lô 587,636,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,876,365
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01086
Mã phần lô PP2300094842
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01087
Mã phần lô PP2300094843
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01088
Mã phần lô PP2300094844
Giá từng phần lô 14,811,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01089
Mã phần lô PP2300094845
Giá từng phần lô 96,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 963,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01090
Mã phần lô PP2300094846
Giá từng phần lô 123,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01091
Mã phần lô PP2300094847
Giá từng phần lô 932,888,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,328,885
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01092
Mã phần lô PP2300094848
Giá từng phần lô 1,155,733,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,557,337
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01093
Mã phần lô PP2300094849
Giá từng phần lô 29,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01094
Mã phần lô PP2300094850
Giá từng phần lô 1,167,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01095
Mã phần lô PP2300094851
Giá từng phần lô 314,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,141,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01096
Mã phần lô PP2300094852
Giá từng phần lô 265,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,652,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01097
Mã phần lô PP2300094853
Giá từng phần lô 2,323,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,230,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01098
Mã phần lô PP2300094854
Giá từng phần lô 3,361,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01099
Mã phần lô PP2300094855
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01100
Mã phần lô PP2300094856
Giá từng phần lô 5,696,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,962,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01101
Mã phần lô PP2300094857
Giá từng phần lô 1,997,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,976,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01102
Mã phần lô PP2300094858
Giá từng phần lô 321,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,217,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01103
Mã phần lô PP2300094859
Giá từng phần lô 213,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,133,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01104
Mã phần lô PP2300094860
Giá từng phần lô 538,996,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,389,965
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01105
Mã phần lô PP2300094861
Giá từng phần lô 4,189,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,895,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01106
Mã phần lô PP2300094862
Giá từng phần lô 44,671,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01107
Mã phần lô PP2300094863
Giá từng phần lô 1,888,334,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,883,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01108
Mã phần lô PP2300094864
Giá từng phần lô 199,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,999,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01109
Mã phần lô PP2300094865
Giá từng phần lô 318,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,189,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01110
Mã phần lô PP2300094866
Giá từng phần lô 272,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,727,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01111
Mã phần lô PP2300094867
Giá từng phần lô 694,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,943,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01112
Mã phần lô PP2300094868
Giá từng phần lô 1,289,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,896,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01113
Mã phần lô PP2300094869
Giá từng phần lô 940,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,400,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01114
Mã phần lô PP2300094870
Giá từng phần lô 41,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01115
Mã phần lô PP2300094871
Giá từng phần lô 378,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,784,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01116
Mã phần lô PP2300094872
Giá từng phần lô 332,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01117
Mã phần lô PP2300094873
Giá từng phần lô 1,960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01118
Mã phần lô PP2300094874
Giá từng phần lô 158,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,585,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01119
Mã phần lô PP2300094875
Giá từng phần lô 1,092,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01120
Mã phần lô PP2300094876
Giá từng phần lô 47,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01121
Mã phần lô PP2300094877
Giá từng phần lô 1,436,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,364,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01122
Mã phần lô PP2300094878
Giá từng phần lô 5,479,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,791,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01123
Mã phần lô PP2300094879
Giá từng phần lô 196,206,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,962,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01124
Mã phần lô PP2300094880
Giá từng phần lô 68,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 687,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01125
Mã phần lô PP2300094881
Giá từng phần lô 90,850,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 908,504
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01126
Mã phần lô PP2300094882
Giá từng phần lô 969,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,693,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01127
Mã phần lô PP2300094883
Giá từng phần lô 387,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,874,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01128
Mã phần lô PP2300094884
Giá từng phần lô 387,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,874,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01129
Mã phần lô PP2300094885
Giá từng phần lô 697,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01130
Mã phần lô PP2300094886
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01131
Mã phần lô PP2300094887
Giá từng phần lô 262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01132
Mã phần lô PP2300094888
Giá từng phần lô 40,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01133
Mã phần lô PP2300094889
Giá từng phần lô 406,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,061,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01134
Mã phần lô PP2300094890
Giá từng phần lô 95,996,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 959,968
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01135
Mã phần lô PP2300094891
Giá từng phần lô 303,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,030,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01136
Mã phần lô PP2300094892
Giá từng phần lô 293,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,935,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01137
Mã phần lô PP2300094893
Giá từng phần lô 730,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,309,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01138
Mã phần lô PP2300094894
Giá từng phần lô 661,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,618,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01139
Mã phần lô PP2300094895
Giá từng phần lô 651,106,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,511,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01140
Mã phần lô PP2300094896
Giá từng phần lô 55,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01141
Mã phần lô PP2300094897
Giá từng phần lô 804,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,047,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01142
Mã phần lô PP2300094898
Giá từng phần lô 172,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,720,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01143
Mã phần lô PP2300094899
Giá từng phần lô 68,827,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 688,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01144
Mã phần lô PP2300094900
Giá từng phần lô 934,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,340,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01145
Mã phần lô PP2300094901
Giá từng phần lô 1,472,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,723,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01146
Mã phần lô PP2300094902
Giá từng phần lô 416,997,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,169,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01147
Mã phần lô PP2300094903
Giá từng phần lô 126,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,265,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01148
Mã phần lô PP2300094904
Giá từng phần lô 1,754,004,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,540,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01149
Mã phần lô PP2300094905
Giá từng phần lô 701,326,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,013,265
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01150
Mã phần lô PP2300094906
Giá từng phần lô 144,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01151
Mã phần lô PP2300094907
Giá từng phần lô 3,307,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01152
Mã phần lô PP2300094908
Giá từng phần lô 251,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,516,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01153
Mã phần lô PP2300094909
Giá từng phần lô 123,625,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,236,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01154
Mã phần lô PP2300094910
Giá từng phần lô 1,190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01155
Mã phần lô PP2300094911
Giá từng phần lô 483,692,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,836,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01156
Mã phần lô PP2300094912
Giá từng phần lô 143,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,436,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01157
Mã phần lô PP2300094913
Giá từng phần lô 467,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,679,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01158
Mã phần lô PP2300094914
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01159
Mã phần lô PP2300094915
Giá từng phần lô 1,419,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01160
Mã phần lô PP2300094916
Giá từng phần lô 472,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01161
Mã phần lô PP2300094917
Giá từng phần lô 174,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,748,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01162
Mã phần lô PP2300094918
Giá từng phần lô 1,093,741,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,937,413
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01163
Mã phần lô PP2300094919
Giá từng phần lô 246,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,463,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01164
Mã phần lô PP2300094920
Giá từng phần lô 133,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,332,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01165
Mã phần lô PP2300094921
Giá từng phần lô 775,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,752,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01166
Mã phần lô PP2300094922
Giá từng phần lô 1,430,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,306,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01167
Mã phần lô PP2300094923
Giá từng phần lô 597,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,970,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01168
Mã phần lô PP2300094924
Giá từng phần lô 703,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,031,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01169
Mã phần lô PP2300094925
Giá từng phần lô 186,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,862,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01170
Mã phần lô PP2300094926
Giá từng phần lô 1,108,615,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,086,152
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01171
Mã phần lô PP2300094927
Giá từng phần lô 1,481,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,812,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01172
Mã phần lô PP2300094928
Giá từng phần lô 745,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,456,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01173
Mã phần lô PP2300094929
Giá từng phần lô 157,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,579,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01174
Mã phần lô PP2300094930
Giá từng phần lô 9,747,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01175
Mã phần lô PP2300094931
Giá từng phần lô 19,757,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01176
Mã phần lô PP2300094932
Giá từng phần lô 20,467,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,678
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01177
Mã phần lô PP2300094933
Giá từng phần lô 2,500,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01178
Mã phần lô PP2300094934
Giá từng phần lô 649,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,492,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01179
Mã phần lô PP2300094935
Giá từng phần lô 4,158,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01180
Mã phần lô PP2300094936
Giá từng phần lô 1,080,229,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,802,295
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01181
Mã phần lô PP2300094937
Giá từng phần lô 56,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 566,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01182
Mã phần lô PP2300094938
Giá từng phần lô 774,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,748,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01183
Mã phần lô PP2300094939
Giá từng phần lô 902,693,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,026,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01184
Mã phần lô PP2300094940
Giá từng phần lô 1,317,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,178,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01185
Mã phần lô PP2300094941
Giá từng phần lô 650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01186
Mã phần lô PP2300094942
Giá từng phần lô 664,089,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,640,893
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01187
Mã phần lô PP2300094943
Giá từng phần lô 303,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,038,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01188
Mã phần lô PP2300094944
Giá từng phần lô 952,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,522,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01189
Mã phần lô PP2300094945
Giá từng phần lô 179,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,794,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01190
Mã phần lô PP2300094946
Giá từng phần lô 1,039,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,397,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01191
Mã phần lô PP2300094947
Giá từng phần lô 241,391,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,413,912
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01192
Mã phần lô PP2300094948
Giá từng phần lô 128,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,287,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01193
Mã phần lô PP2300094949
Giá từng phần lô 585,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01194
Mã phần lô PP2300094950
Giá từng phần lô 74,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 745,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01195
Mã phần lô PP2300094951
Giá từng phần lô 380,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,803,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01196
Mã phần lô PP2300094952
Giá từng phần lô 102,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,026,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01197
Mã phần lô PP2300094953
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01198
Mã phần lô PP2300094954
Giá từng phần lô 689,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01199
Mã phần lô PP2300094955
Giá từng phần lô 109,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,097,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01200
Mã phần lô PP2300094956
Giá từng phần lô 1,090,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,904,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01201
Mã phần lô PP2300094957
Giá từng phần lô 352,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01202
Mã phần lô PP2300094958
Giá từng phần lô 2,877,246,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,772,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01203
Mã phần lô PP2300094959
Giá từng phần lô 351,573,890
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,515,739
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01204
Mã phần lô PP2300094960
Giá từng phần lô 578,737,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,787,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01205
Mã phần lô PP2300094961
Giá từng phần lô 1,439,115,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,391,158
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01206
Mã phần lô PP2300094962
Giá từng phần lô 2,183,532,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,835,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01207
Mã phần lô PP2300094963
Giá từng phần lô 857,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,572,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01208
Mã phần lô PP2300094964
Giá từng phần lô 319,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,190,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01209
Mã phần lô PP2300094965
Giá từng phần lô 78,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 783,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01210
Mã phần lô PP2300094966
Giá từng phần lô 1,809,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,096,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01211
Mã phần lô PP2300094967
Giá từng phần lô 1,011,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,113,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01212
Mã phần lô PP2300094968
Giá từng phần lô 192,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,927,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01213
Mã phần lô PP2300094969
Giá từng phần lô 213,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01214
Mã phần lô PP2300094970
Giá từng phần lô 1,059,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,591,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01215
Mã phần lô PP2300094971
Giá từng phần lô 149,002,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,490,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01216
Mã phần lô PP2300094972
Giá từng phần lô 7,502,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,023,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01217
Mã phần lô PP2300094973
Giá từng phần lô 89,999,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,998
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01218
Mã phần lô PP2300094974
Giá từng phần lô 217,308,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,173,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01219
Mã phần lô PP2300094975
Giá từng phần lô 3,357,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01220
Mã phần lô PP2300094976
Giá từng phần lô 397,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,978,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01221
Mã phần lô PP2300094977
Giá từng phần lô 396,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01222
Mã phần lô PP2300094978
Giá từng phần lô 409,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01223
Mã phần lô PP2300094979
Giá từng phần lô 809,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,099,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01224
Mã phần lô PP2300094980
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01225
Mã phần lô PP2300094981
Giá từng phần lô 596,022,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,960,229
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01226
Mã phần lô PP2300094982
Giá từng phần lô 595,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,958,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01227
Mã phần lô PP2300094983
Giá từng phần lô 625,713,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,257,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01228
Mã phần lô PP2300094984
Giá từng phần lô 537,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,372,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01229
Mã phần lô PP2300094985
Giá từng phần lô 65,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01230
Mã phần lô PP2300094986
Giá từng phần lô 488,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01231
Mã phần lô PP2300094987
Giá từng phần lô 698,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,989,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01232
Mã phần lô PP2300094988
Giá từng phần lô 407,778,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,077,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01233
Mã phần lô PP2300094989
Giá từng phần lô 326,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,263,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01234
Mã phần lô PP2300094990
Giá từng phần lô 73,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 734,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01235
Mã phần lô PP2300094991
Giá từng phần lô 1,816,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,162,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01236
Mã phần lô PP2300094992
Giá từng phần lô 200,799,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,007,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01237
Mã phần lô PP2300094993
Giá từng phần lô 257,964,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,579,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01238
Mã phần lô PP2300094994
Giá từng phần lô 666,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,663,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01239
Mã phần lô PP2300094995
Giá từng phần lô 740,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,402,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01240
Mã phần lô PP2300094996
Giá từng phần lô 955,222,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,552,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01241
Mã phần lô PP2300094997
Giá từng phần lô 211,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,110,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01242
Mã phần lô PP2300094998
Giá từng phần lô 41,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01243
Mã phần lô PP2300094999
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01244
Mã phần lô PP2300095000
Giá từng phần lô 1,185,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01245
Mã phần lô PP2300095001
Giá từng phần lô 113,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,131,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01246
Mã phần lô PP2300095002
Giá từng phần lô 42,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01247
Mã phần lô PP2300095003
Giá từng phần lô 273,966,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,739,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01248
Mã phần lô PP2300095004
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01249
Mã phần lô PP2300095005
Giá từng phần lô 916,502,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,165,024
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01250
Mã phần lô PP2300095006
Giá từng phần lô 144,028,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,282
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01251
Mã phần lô PP2300095007
Giá từng phần lô 198,837,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,988,376
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01252
Mã phần lô PP2300095008
Giá từng phần lô 846,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,468,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01253
Mã phần lô PP2300095009
Giá từng phần lô 196,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,968,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01254
Mã phần lô PP2300095010
Giá từng phần lô 966,157,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,661,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01255
Mã phần lô PP2300095011
Giá từng phần lô 320,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,202,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01256
Mã phần lô PP2300095012
Giá từng phần lô 4,991,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,914,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01257
Mã phần lô PP2300095013
Giá từng phần lô 489,595,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,895,951
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01258
Mã phần lô PP2300095014
Giá từng phần lô 609,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01259
Mã phần lô PP2300095015
Giá từng phần lô 43,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01260
Mã phần lô PP2300095016
Giá từng phần lô 11,599,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,999
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01261
Mã phần lô PP2300095017
Giá từng phần lô 504,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,043,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01262
Mã phần lô PP2300095018
Giá từng phần lô 59,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01263
Mã phần lô PP2300095019
Giá từng phần lô 82,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01264
Mã phần lô PP2300095020
Giá từng phần lô 64,837,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01265
Mã phần lô PP2300095021
Giá từng phần lô 234,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01266
Mã phần lô PP2300095022
Giá từng phần lô 3,938,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01267
Mã phần lô PP2300095023
Giá từng phần lô 23,992,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01268
Mã phần lô PP2300095024
Giá từng phần lô 134,013,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,340,134
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01269
Mã phần lô PP2300095025
Giá từng phần lô 168,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,687,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01270
Mã phần lô PP2300095026
Giá từng phần lô 903,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,030,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01271
Mã phần lô PP2300095027
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01272
Mã phần lô PP2300095028
Giá từng phần lô 760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01273
Mã phần lô PP2300095029
Giá từng phần lô 4,036,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01274
Mã phần lô PP2300095030
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01275
Mã phần lô PP2300095031
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G01276
Mã phần lô PP2300095032
Giá từng phần lô 218,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->