Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2025 -2026 của Trường Cao đẳng Y tế Quảng Bình (gồm 5 nhóm với 63 mặt hàng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400599084-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/01/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG BÌNH | Chủ đầu tư | TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG BÌNH |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc generic phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2025 -2026 của Trường Cao đẳng Y tế Quảng Bình (gồm 5 nhóm với 63 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400313013 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình |
| Giá gói thầu | 1,446,547,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400531032 - TYTYT1 | 12,900,000 | 129,000 |
| 2 | PP2400531033 - TYTYT2 | 14,000,000 | 140,000 |
| 3 | PP2400531034 - TYTYT3 | 9,500,000 | 95,000 |
| 4 | PP2400531035 - TYTYT4 | 28,875,000 | 289,000 |
| 5 | PP2400531036 - TYTYT5 | 33,900,000 | 339,000 |
| 6 | PP2400531037 - TYTYT6 | 5,800,000 | 58,000 |
| 7 | PP2400531038 - TYTYT7 | 20,100,000 | 201,000 |
| 8 | PP2400531039 - TYTYT8 | 8,845,000 | 89,000 |
| 9 | PP2400531040 - TYTYT9 | 33,600,000 | 336,000 |
| 10 | PP2400531041 - TYTYT10 | 14,000,000 | 140,000 |
| 11 | PP2400531042 - TYTYT11 | 3,150,000 | 32,000 |
| 12 | PP2400531043 - TYTYT12 | 6,300,000 | 63,000 |
| 13 | PP2400531044 - TYTYT13 | 46,200,000 | 462,000 |
| 14 | PP2400531045 - TYTYT14 | 7,500,000 | 75,000 |
| 15 | PP2400531046 - TYTYT15 | 3,600,000 | 36,000 |
| 16 | PP2400531047 - TYTYT16 | 22,000,000 | 220,000 |
| 17 | PP2400531048 - TYTYT17 | 9,600,000 | 96,000 |
| 18 | PP2400531049 - TYTYT18 | 14,900,000 | 149,000 |
| 19 | PP2400531050 - TYTYT19 | 15,600,000 | 156,000 |
| 20 | PP2400531051 - TYTYT20 | 23,500,000 | 235,000 |
| 21 | PP2400531052 - TYTYT21 | 4,300,000 | 43,000 |
| 22 | PP2400531053 - TYTYT22 | 35,520,000 | 356,000 |
| 23 | PP2400531054 - TYTYT23 | 16,000,000 | 160,000 |
| 24 | PP2400531055 - TYTYT24 | 31,500,000 | 315,000 |
| 25 | PP2400531056 - TYTYT25 | 24,000,000 | 240,000 |
| 26 | PP2400531057 - TYTYT26 | 22,220,000 | 223,000 |
| 27 | PP2400531058 - TYTYT27 | 8,400,000 | 84,000 |
| 28 | PP2400531059 - TYTYT28 | 2,940,000 | 30,000 |
| 29 | PP2400531060 - TYTYT29 | 15,540,000 | 156,000 |
| 30 | PP2400531061 - TYTYT30 | 40,500,000 | 405,000 |
| 31 | PP2400531062 - TYTYT31 | 7,500,000 | 75,000 |
| 32 | PP2400531063 - TYTYT32 | 4,900,000 | 49,000 |
| 33 | PP2400531064 - TYTYT33 | 5,800,000 | 58,000 |
| 34 | PP2400531065 - TYTYT34 | 15,900,000 | 159,000 |
| 35 | PP2400531066 - TYTYT35 | 2,852,000 | 29,000 |
| 36 | PP2400531067 - TYTYT36 | 15,480,000 | 155,000 |
| 37 | PP2400531068 - TYTYT37 | 33,500,000 | 335,000 |
| 38 | PP2400531069 - TYTYT38 | 2,090,000 | 21,000 |
| 39 | PP2400531070 - TYTYT39 | 10,710,000 | 108,000 |
| 40 | PP2400531071 - TYTYT40 | 58,275,000 | 583,000 |
| 41 | PP2400531072 - TYTYT41 | 5,000,000 | 50,000 |
| 42 | PP2400531073 - TYTYT42 | 11,340,000 | 114,000 |
| 43 | PP2400531074 - TYTYT43 | 5,250,000 | 53,000 |
| 44 | PP2400531075 - TYTYT44 | 15,750,000 | 158,000 |
| 45 | PP2400531076 - TYTYT45 | 11,120,000 | 112,000 |
| 46 | PP2400531077 - TYTYT46 | 3,960,000 | 40,000 |
| 47 | PP2400531078 - TYTYT47 | 3,080,000 | 31,000 |
| 48 | PP2400531079 - TYTYT48 | 5,000,000 | 50,000 |
| 49 | PP2400531080 - TYTYT49 | 12,000,000 | 120,000 |
| 50 | PP2400531081 - TYTYT50 | 21,840,000 | 219,000 |
| 51 | PP2400531082 - TYTYT51 | 21,840,000 | 219,000 |
| 52 | PP2400531083 - TYTYT52 | 4,380,000 | 44,000 |
| 53 | PP2400531084 - TYTYT53 | 59,900,000 | 599,000 |
| 54 | PP2400531085 - TYTYT54 | 20,300,000 | 203,000 |
| 55 | PP2400531086 - TYTYT55 | 119,000,000 | 1,190,000 |
| 56 | PP2400531087 - TYTYT56 | 36,000,000 | 360,000 |
| 57 | PP2400531088 - TYTYT57 | 26,400,000 | 264,000 |
| 58 | PP2400531089 - TYTYT58 | 8,400,000 | 84,000 |
| 59 | PP2400531090 - TYTYT59 | 7,850,000 | 79,000 |
| 60 | PP2400531091 - TYTYT60 | 4,500,000 | 45,000 |
| 61 | PP2400531092 - TYTYT61 | 12,400,000 | 124,000 |
| 62 | PP2400531093 - TYTYT62 | 9,440,000 | 95,000 |
| 63 | PP2400531094 - TYTYT63 | 330,000,000 | 3,300,000 |
TYTYT1 |
|
| Mã phần lô | PP2400531032 |
| Giá từng phần lô | 12,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TYTYT2 |
|
| Mã phần lô | PP2400531033 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TYTYT3 |
|
| Mã phần lô | PP2400531034 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TYTYT4 |
|
| Mã phần lô | PP2400531035 |
| Giá từng phần lô | 28,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TYTYT5 |
|
| Mã phần lô | PP2400531036 |
| Giá từng phần lô | 33,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 339,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TYTYT6 |
|
| Mã phần lô | PP2400531037 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TYTYT7 |
|
| Mã phần lô | PP2400531038 |
| Giá từng phần lô | 20,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TYTYT8 |
|
| Mã phần lô | PP2400531039 |
| Giá từng phần lô | 8,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TYTYT9 |
|
| Mã phần lô | PP2400531040 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TYTYT10 |
|
| Mã phần lô | PP2400531041 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TYTYT11 |
|
| Mã phần lô | PP2400531042 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TYTYT12 |
|
| Mã phần lô | PP2400531043 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TYTYT13 |
|
| Mã phần lô | PP2400531044 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TYTYT14 |
|
| Mã phần lô | PP2400531045 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TYTYT15 |
|
| Mã phần lô | PP2400531046 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TYTYT16 |
|
| Mã phần lô | PP2400531047 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TYTYT17 |
|
| Mã phần lô | PP2400531048 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TYTYT18 |
|
| Mã phần lô | PP2400531049 |
| Giá từng phần lô | 14,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TYTYT19 |
|
| Mã phần lô | PP2400531050 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TYTYT20 |
|
| Mã phần lô | PP2400531051 |
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TYTYT21 |
|
| Mã phần lô | PP2400531052 |
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TYTYT22 |
|
| Mã phần lô | PP2400531053 |
| Giá từng phần lô | 35,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TYTYT23 |
|
| Mã phần lô | PP2400531054 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TYTYT24 |
|
| Mã phần lô | PP2400531055 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TYTYT25 |
|
| Mã phần lô | PP2400531056 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TYTYT26 |
|
| Mã phần lô | PP2400531057 |
| Giá từng phần lô | 22,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TYTYT27 |
|
| Mã phần lô | PP2400531058 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TYTYT28 |
|
| Mã phần lô | PP2400531059 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TYTYT29 |
|
| Mã phần lô | PP2400531060 |
| Giá từng phần lô | 15,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TYTYT30 |
|
| Mã phần lô | PP2400531061 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TYTYT31 |
|
| Mã phần lô | PP2400531062 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TYTYT32 |
|
| Mã phần lô | PP2400531063 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TYTYT33 |
|
| Mã phần lô | PP2400531064 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TYTYT34 |
|
| Mã phần lô | PP2400531065 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TYTYT35 |
|
| Mã phần lô | PP2400531066 |
| Giá từng phần lô | 2,852,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TYTYT36 |
|
| Mã phần lô | PP2400531067 |
| Giá từng phần lô | 15,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TYTYT37 |
|
| Mã phần lô | PP2400531068 |
| Giá từng phần lô | 33,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TYTYT38 |
|
| Mã phần lô | PP2400531069 |
| Giá từng phần lô | 2,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TYTYT39 |
|
| Mã phần lô | PP2400531070 |
| Giá từng phần lô | 10,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TYTYT40 |
|
| Mã phần lô | PP2400531071 |
| Giá từng phần lô | 58,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 583,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TYTYT41 |
|
| Mã phần lô | PP2400531072 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TYTYT42 |
|
| Mã phần lô | PP2400531073 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TYTYT43 |
|
| Mã phần lô | PP2400531074 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TYTYT44 |
|
| Mã phần lô | PP2400531075 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TYTYT45 |
|
| Mã phần lô | PP2400531076 |
| Giá từng phần lô | 11,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TYTYT46 |
|
| Mã phần lô | PP2400531077 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TYTYT47 |
|
| Mã phần lô | PP2400531078 |
| Giá từng phần lô | 3,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TYTYT48 |
|
| Mã phần lô | PP2400531079 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TYTYT49 |
|
| Mã phần lô | PP2400531080 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TYTYT50 |
|
| Mã phần lô | PP2400531081 |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TYTYT51 |
|
| Mã phần lô | PP2400531082 |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TYTYT52 |
|
| Mã phần lô | PP2400531083 |
| Giá từng phần lô | 4,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TYTYT53 |
|
| Mã phần lô | PP2400531084 |
| Giá từng phần lô | 59,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 599,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TYTYT54 |
|
| Mã phần lô | PP2400531085 |
| Giá từng phần lô | 20,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TYTYT55 |
|
| Mã phần lô | PP2400531086 |
| Giá từng phần lô | 119,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TYTYT56 |
|
| Mã phần lô | PP2400531087 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TYTYT57 |
|
| Mã phần lô | PP2400531088 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TYTYT58 |
|
| Mã phần lô | PP2400531089 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TYTYT59 |
|
| Mã phần lô | PP2400531090 |
| Giá từng phần lô | 7,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TYTYT60 |
|
| Mã phần lô | PP2400531091 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TYTYT61 |
|
| Mã phần lô | PP2400531092 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TYTYT62 |
|
| Mã phần lô | PP2400531093 |
| Giá từng phần lô | 9,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
TYTYT63 |
|
| Mã phần lô | PP2400531094 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi