Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2025 -2026 của Trường Cao đẳng Y tế Quảng Bình (gồm 5 nhóm với 63 mặt hàng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400599084-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/01/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG BÌNH
Chủ đầu tư TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG BÌNH
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2025 -2026 của Trường Cao đẳng Y tế Quảng Bình (gồm 5 nhóm với 63 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2400313013
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình
Giá gói thầu 1,446,547,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400531032 - TYTYT1 12,900,000 129,000
2 PP2400531033 - TYTYT2 14,000,000 140,000
3 PP2400531034 - TYTYT3 9,500,000 95,000
4 PP2400531035 - TYTYT4 28,875,000 289,000
5 PP2400531036 - TYTYT5 33,900,000 339,000
6 PP2400531037 - TYTYT6 5,800,000 58,000
7 PP2400531038 - TYTYT7 20,100,000 201,000
8 PP2400531039 - TYTYT8 8,845,000 89,000
9 PP2400531040 - TYTYT9 33,600,000 336,000
10 PP2400531041 - TYTYT10 14,000,000 140,000
11 PP2400531042 - TYTYT11 3,150,000 32,000
12 PP2400531043 - TYTYT12 6,300,000 63,000
13 PP2400531044 - TYTYT13 46,200,000 462,000
14 PP2400531045 - TYTYT14 7,500,000 75,000
15 PP2400531046 - TYTYT15 3,600,000 36,000
16 PP2400531047 - TYTYT16 22,000,000 220,000
17 PP2400531048 - TYTYT17 9,600,000 96,000
18 PP2400531049 - TYTYT18 14,900,000 149,000
19 PP2400531050 - TYTYT19 15,600,000 156,000
20 PP2400531051 - TYTYT20 23,500,000 235,000
21 PP2400531052 - TYTYT21 4,300,000 43,000
22 PP2400531053 - TYTYT22 35,520,000 356,000
23 PP2400531054 - TYTYT23 16,000,000 160,000
24 PP2400531055 - TYTYT24 31,500,000 315,000
25 PP2400531056 - TYTYT25 24,000,000 240,000
26 PP2400531057 - TYTYT26 22,220,000 223,000
27 PP2400531058 - TYTYT27 8,400,000 84,000
28 PP2400531059 - TYTYT28 2,940,000 30,000
29 PP2400531060 - TYTYT29 15,540,000 156,000
30 PP2400531061 - TYTYT30 40,500,000 405,000
31 PP2400531062 - TYTYT31 7,500,000 75,000
32 PP2400531063 - TYTYT32 4,900,000 49,000
33 PP2400531064 - TYTYT33 5,800,000 58,000
34 PP2400531065 - TYTYT34 15,900,000 159,000
35 PP2400531066 - TYTYT35 2,852,000 29,000
36 PP2400531067 - TYTYT36 15,480,000 155,000
37 PP2400531068 - TYTYT37 33,500,000 335,000
38 PP2400531069 - TYTYT38 2,090,000 21,000
39 PP2400531070 - TYTYT39 10,710,000 108,000
40 PP2400531071 - TYTYT40 58,275,000 583,000
41 PP2400531072 - TYTYT41 5,000,000 50,000
42 PP2400531073 - TYTYT42 11,340,000 114,000
43 PP2400531074 - TYTYT43 5,250,000 53,000
44 PP2400531075 - TYTYT44 15,750,000 158,000
45 PP2400531076 - TYTYT45 11,120,000 112,000
46 PP2400531077 - TYTYT46 3,960,000 40,000
47 PP2400531078 - TYTYT47 3,080,000 31,000
48 PP2400531079 - TYTYT48 5,000,000 50,000
49 PP2400531080 - TYTYT49 12,000,000 120,000
50 PP2400531081 - TYTYT50 21,840,000 219,000
51 PP2400531082 - TYTYT51 21,840,000 219,000
52 PP2400531083 - TYTYT52 4,380,000 44,000
53 PP2400531084 - TYTYT53 59,900,000 599,000
54 PP2400531085 - TYTYT54 20,300,000 203,000
55 PP2400531086 - TYTYT55 119,000,000 1,190,000
56 PP2400531087 - TYTYT56 36,000,000 360,000
57 PP2400531088 - TYTYT57 26,400,000 264,000
58 PP2400531089 - TYTYT58 8,400,000 84,000
59 PP2400531090 - TYTYT59 7,850,000 79,000
60 PP2400531091 - TYTYT60 4,500,000 45,000
61 PP2400531092 - TYTYT61 12,400,000 124,000
62 PP2400531093 - TYTYT62 9,440,000 95,000
63 PP2400531094 - TYTYT63 330,000,000 3,300,000
TYTYT1
Mã phần lô PP2400531032
Giá từng phần lô 12,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
TYTYT2
Mã phần lô PP2400531033
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
TYTYT3
Mã phần lô PP2400531034
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
TYTYT4
Mã phần lô PP2400531035
Giá từng phần lô 28,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
TYTYT5
Mã phần lô PP2400531036
Giá từng phần lô 33,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
TYTYT6
Mã phần lô PP2400531037
Giá từng phần lô 5,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
TYTYT7
Mã phần lô PP2400531038
Giá từng phần lô 20,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
TYTYT8
Mã phần lô PP2400531039
Giá từng phần lô 8,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
TYTYT9
Mã phần lô PP2400531040
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
TYTYT10
Mã phần lô PP2400531041
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
TYTYT11
Mã phần lô PP2400531042
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
TYTYT12
Mã phần lô PP2400531043
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
TYTYT13
Mã phần lô PP2400531044
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
TYTYT14
Mã phần lô PP2400531045
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
TYTYT15
Mã phần lô PP2400531046
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
TYTYT16
Mã phần lô PP2400531047
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
TYTYT17
Mã phần lô PP2400531048
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
TYTYT18
Mã phần lô PP2400531049
Giá từng phần lô 14,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
TYTYT19
Mã phần lô PP2400531050
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
TYTYT20
Mã phần lô PP2400531051
Giá từng phần lô 23,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
TYTYT21
Mã phần lô PP2400531052
Giá từng phần lô 4,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
TYTYT22
Mã phần lô PP2400531053
Giá từng phần lô 35,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
TYTYT23
Mã phần lô PP2400531054
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
TYTYT24
Mã phần lô PP2400531055
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
TYTYT25
Mã phần lô PP2400531056
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
TYTYT26
Mã phần lô PP2400531057
Giá từng phần lô 22,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
TYTYT27
Mã phần lô PP2400531058
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
TYTYT28
Mã phần lô PP2400531059
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
TYTYT29
Mã phần lô PP2400531060
Giá từng phần lô 15,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
TYTYT30
Mã phần lô PP2400531061
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
TYTYT31
Mã phần lô PP2400531062
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
TYTYT32
Mã phần lô PP2400531063
Giá từng phần lô 4,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
TYTYT33
Mã phần lô PP2400531064
Giá từng phần lô 5,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
TYTYT34
Mã phần lô PP2400531065
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
TYTYT35
Mã phần lô PP2400531066
Giá từng phần lô 2,852,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
TYTYT36
Mã phần lô PP2400531067
Giá từng phần lô 15,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
TYTYT37
Mã phần lô PP2400531068
Giá từng phần lô 33,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
TYTYT38
Mã phần lô PP2400531069
Giá từng phần lô 2,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
TYTYT39
Mã phần lô PP2400531070
Giá từng phần lô 10,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
TYTYT40
Mã phần lô PP2400531071
Giá từng phần lô 58,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 583,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
TYTYT41
Mã phần lô PP2400531072
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
TYTYT42
Mã phần lô PP2400531073
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
TYTYT43
Mã phần lô PP2400531074
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
TYTYT44
Mã phần lô PP2400531075
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
TYTYT45
Mã phần lô PP2400531076
Giá từng phần lô 11,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
TYTYT46
Mã phần lô PP2400531077
Giá từng phần lô 3,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
TYTYT47
Mã phần lô PP2400531078
Giá từng phần lô 3,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
TYTYT48
Mã phần lô PP2400531079
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
TYTYT49
Mã phần lô PP2400531080
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
TYTYT50
Mã phần lô PP2400531081
Giá từng phần lô 21,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
TYTYT51
Mã phần lô PP2400531082
Giá từng phần lô 21,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
TYTYT52
Mã phần lô PP2400531083
Giá từng phần lô 4,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
TYTYT53
Mã phần lô PP2400531084
Giá từng phần lô 59,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
TYTYT54
Mã phần lô PP2400531085
Giá từng phần lô 20,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
TYTYT55
Mã phần lô PP2400531086
Giá từng phần lô 119,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
TYTYT56
Mã phần lô PP2400531087
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
TYTYT57
Mã phần lô PP2400531088
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
TYTYT58
Mã phần lô PP2400531089
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
TYTYT59
Mã phần lô PP2400531090
Giá từng phần lô 7,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
TYTYT60
Mã phần lô PP2400531091
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
TYTYT61
Mã phần lô PP2400531092
Giá từng phần lô 12,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
TYTYT62
Mã phần lô PP2400531093
Giá từng phần lô 9,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
TYTYT63
Mã phần lô PP2400531094
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->