Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic sử dụng năm 2023-2024 (lần 2)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300161790-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/08/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic sử dụng năm 2023-2024 (lần 2)
Số hiệu KHLCNT PL2300119357
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 9 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Tiền Giang
Giá gói thầu 6,318,163,480 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 94.772.446 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300262526 - 1 901,440 13,521
2 PP2300262527 - 2 6,250,000 93,750
3 PP2300262528 - 3 14,148,750 212,231
4 PP2300262529 - 4 1,936,000 29,040
5 PP2300262530 - 5 291,110,600 4,366,659
6 PP2300262531 - 6 1,300,000 19,500
7 PP2300262532 - 7 2,200,000 33,000
8 PP2300262533 - 8 350,000,000 5,250,000
9 PP2300262534 - 9 11,235,000 168,525
10 PP2300262535 - 10 3,180,000 47,700
11 PP2300262536 - 11 47,131,000 706,965
12 PP2300262537 - 12 945,000 14,175
13 PP2300262538 - 13 7,919,100 118,786
14 PP2300262539 - 14 389,760 5,846
15 PP2300262540 - 15 450,000 6,750
16 PP2300262541 - 16 2,375,000 35,625
17 PP2300262542 - 17 28,273,500 424,102
18 PP2300262543 - 18 7,691,250 115,368
19 PP2300262544 - 19 1,698,000 25,470
20 PP2300262545 - 20 5,900,000 88,500
21 PP2300262546 - 21 24,000,000 360,000
22 PP2300262547 - 22 99,000,000 1,485,000
23 PP2300262548 - 23 206,360,000 3,095,400
24 PP2300262549 - 24 592,960,000 8,894,400
25 PP2300262550 - 25 62,244,000 933,660
26 PP2300262551 - 26 842,450,000 12,636,750
27 PP2300262552 - 27 84,150,000 1,262,250
28 PP2300262553 - 28 463,890,000 6,958,350
29 PP2300262554 - 29 98,280,000 1,474,200
30 PP2300262555 - 30 13,230,000 198,450
31 PP2300262556 - 31 100,843,500 1,512,652
32 PP2300262557 - 32 153,900,000 2,308,500
33 PP2300262558 - 33 187,110,000 2,806,650
34 PP2300262559 - 34 2,746,800 41,202
35 PP2300262560 - 35 29,904,000 448,560
36 PP2300262561 - 36 2,880,000 43,200
37 PP2300262562 - 37 3,813,000 57,195
38 PP2300262563 - 38 13,528,000 202,920
39 PP2300262564 - 39 53,182,800 797,742
40 PP2300262565 - 40 192,780,000 2,891,700
41 PP2300262566 - 41 265,000 3,975
42 PP2300262567 - 42 8,745,000 131,175
43 PP2300262568 - 43 10,800,000 162,000
44 PP2300262569 - 44 53,200,000 798,000
45 PP2300262570 - 45 48,200,000 723,000
46 PP2300262571 - 46 11,410,000 171,150
47 PP2300262572 - 47 158,400,000 2,376,000
48 PP2300262573 - 48 24,050,000 360,750
49 PP2300262574 - 49 220,500 3,307
50 PP2300262575 - 50 265,500 3,982
51 PP2300262576 - 51 320,000 4,800
52 PP2300262577 - 52 882,000 13,230
53 PP2300262578 - 53 107,730,000 1,615,950
54 PP2300262579 - 54 371,000 5,565
55 PP2300262580 - 55 22,225,000 333,375
56 PP2300262581 - 56 47,628,000 714,420
57 PP2300262582 - 57 8,880,000 133,200
58 PP2300262583 - 58 39,603,200 594,048
59 PP2300262584 - 59 4,179,000 62,685
60 PP2300262585 - 60 40,320,000 604,800
61 PP2300262586 - 61 243,600 3,654
62 PP2300262587 - 62 356,160 5,342
63 PP2300262588 - 63 2,970,000 44,550
64 PP2300262589 - 64 2,677,500 40,162
65 PP2300262590 - 65 356,370,000 5,345,550
66 PP2300262591 - 66 3,625,000 54,375
67 PP2300262592 - 67 4,724,200 70,863
68 PP2300262593 - 68 190,663,200 2,859,948
69 PP2300262594 - 69 222,642,000 3,339,630
70 PP2300262595 - 70 157,500,000 2,362,500
71 PP2300262596 - 71 463,680 6,955
72 PP2300262597 - 72 29,820,000 447,300
73 PP2300262598 - 73 6,993,000 104,895
74 PP2300262599 - 74 6,600,000 99,000
75 PP2300262600 - 75 13,860,000 207,900
76 PP2300262601 - 76 39,528,000 592,920
77 PP2300262602 - 77 4,508,000 67,620
78 PP2300262603 - 78 10,470,000 157,050
79 PP2300262604 - 79 1,680,000 25,200
80 PP2300262605 - 80 5,600,000 84,000
81 PP2300262606 - 81 606,550 9,098
82 PP2300262607 - 82 28,774,200 431,613
83 PP2300262608 - 83 6,594,000 98,910
84 PP2300262609 - 84 392,490 5,887
85 PP2300262610 - 85 504,000 7,560
86 PP2300262611 - 86 91,160,000 1,367,400
87 PP2300262612 - 87 12,513,200 187,698
88 PP2300262613 - 88 155,000 2,325
89 PP2300262614 - 89 6,308,000 94,620
90 PP2300262615 - 90 34,960,000 524,400
91 PP2300262616 - 91 159,600,000 2,394,000
92 PP2300262617 - 92 27,720,000 415,800
93 PP2300262618 - 93 57,770,000 866,550
94 PP2300262619 - 94 742,000 11,130
95 PP2300262620 - 95 8,600,000 129,000
96 PP2300262621 - 96 33,600,000 504,000
97 PP2300262622 - 97 1,150,000 17,250
98 PP2300262623 - 98 8,439,000 126,585
99 PP2300262624 - 99 105,000,000 1,575,000
100 PP2300262625 - 100 14,000,000 210,000
101 PP2300262626 - 101 2,500,000 37,500
102 PP2300262627 - 102 16,800,000 252,000
103 PP2300262628 - 103 39,000,000 585,000
1
Mã phần lô PP2300262526
Giá từng phần lô 901,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,521
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
2
Mã phần lô PP2300262527
Giá từng phần lô 6,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,750
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
3
Mã phần lô PP2300262528
Giá từng phần lô 14,148,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,231
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
4
Mã phần lô PP2300262529
Giá từng phần lô 1,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,040
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
5
Mã phần lô PP2300262530
Giá từng phần lô 291,110,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,366,659
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
6
Mã phần lô PP2300262531
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
7
Mã phần lô PP2300262532
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
8
Mã phần lô PP2300262533
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
9
Mã phần lô PP2300262534
Giá từng phần lô 11,235,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,525
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
10
Mã phần lô PP2300262535
Giá từng phần lô 3,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,700
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
11
Mã phần lô PP2300262536
Giá từng phần lô 47,131,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 706,965
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
12
Mã phần lô PP2300262537
Giá từng phần lô 945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
13
Mã phần lô PP2300262538
Giá từng phần lô 7,919,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,786
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
14
Mã phần lô PP2300262539
Giá từng phần lô 389,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,846
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
15
Mã phần lô PP2300262540
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
16
Mã phần lô PP2300262541
Giá từng phần lô 2,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,625
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
17
Mã phần lô PP2300262542
Giá từng phần lô 28,273,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,102
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
18
Mã phần lô PP2300262543
Giá từng phần lô 7,691,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,368
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
19
Mã phần lô PP2300262544
Giá từng phần lô 1,698,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,470
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
20
Mã phần lô PP2300262545
Giá từng phần lô 5,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,500
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
21
Mã phần lô PP2300262546
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
22
Mã phần lô PP2300262547
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
23
Mã phần lô PP2300262548
Giá từng phần lô 206,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,095,400
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
24
Mã phần lô PP2300262549
Giá từng phần lô 592,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,894,400
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
25
Mã phần lô PP2300262550
Giá từng phần lô 62,244,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 933,660
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
26
Mã phần lô PP2300262551
Giá từng phần lô 842,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,636,750
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
27
Mã phần lô PP2300262552
Giá từng phần lô 84,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,262,250
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
28
Mã phần lô PP2300262553
Giá từng phần lô 463,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,958,350
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
29
Mã phần lô PP2300262554
Giá từng phần lô 98,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,474,200
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
30
Mã phần lô PP2300262555
Giá từng phần lô 13,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,450
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
31
Mã phần lô PP2300262556
Giá từng phần lô 100,843,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,652
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
32
Mã phần lô PP2300262557
Giá từng phần lô 153,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,308,500
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
33
Mã phần lô PP2300262558
Giá từng phần lô 187,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,806,650
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
34
Mã phần lô PP2300262559
Giá từng phần lô 2,746,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,202
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
35
Mã phần lô PP2300262560
Giá từng phần lô 29,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,560
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
36
Mã phần lô PP2300262561
Giá từng phần lô 2,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
37
Mã phần lô PP2300262562
Giá từng phần lô 3,813,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,195
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
38
Mã phần lô PP2300262563
Giá từng phần lô 13,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,920
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
39
Mã phần lô PP2300262564
Giá từng phần lô 53,182,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 797,742
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
40
Mã phần lô PP2300262565
Giá từng phần lô 192,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,891,700
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
41
Mã phần lô PP2300262566
Giá từng phần lô 265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,975
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
42
Mã phần lô PP2300262567
Giá từng phần lô 8,745,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,175
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
43
Mã phần lô PP2300262568
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
44
Mã phần lô PP2300262569
Giá từng phần lô 53,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
45
Mã phần lô PP2300262570
Giá từng phần lô 48,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 723,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
46
Mã phần lô PP2300262571
Giá từng phần lô 11,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,150
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
47
Mã phần lô PP2300262572
Giá từng phần lô 158,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,376,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
48
Mã phần lô PP2300262573
Giá từng phần lô 24,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,750
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
49
Mã phần lô PP2300262574
Giá từng phần lô 220,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,307
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
50
Mã phần lô PP2300262575
Giá từng phần lô 265,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,982
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
51
Mã phần lô PP2300262576
Giá từng phần lô 320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
52
Mã phần lô PP2300262577
Giá từng phần lô 882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
53
Mã phần lô PP2300262578
Giá từng phần lô 107,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,615,950
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
54
Mã phần lô PP2300262579
Giá từng phần lô 371,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,565
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
55
Mã phần lô PP2300262580
Giá từng phần lô 22,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,375
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
56
Mã phần lô PP2300262581
Giá từng phần lô 47,628,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,420
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
57
Mã phần lô PP2300262582
Giá từng phần lô 8,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,200
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
58
Mã phần lô PP2300262583
Giá từng phần lô 39,603,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,048
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
59
Mã phần lô PP2300262584
Giá từng phần lô 4,179,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,685
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
60
Mã phần lô PP2300262585
Giá từng phần lô 40,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
61
Mã phần lô PP2300262586
Giá từng phần lô 243,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,654
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
62
Mã phần lô PP2300262587
Giá từng phần lô 356,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,342
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
63
Mã phần lô PP2300262588
Giá từng phần lô 2,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,550
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
64
Mã phần lô PP2300262589
Giá từng phần lô 2,677,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,162
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
65
Mã phần lô PP2300262590
Giá từng phần lô 356,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,345,550
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
66
Mã phần lô PP2300262591
Giá từng phần lô 3,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,375
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
67
Mã phần lô PP2300262592
Giá từng phần lô 4,724,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,863
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
68
Mã phần lô PP2300262593
Giá từng phần lô 190,663,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,859,948
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
69
Mã phần lô PP2300262594
Giá từng phần lô 222,642,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,339,630
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
70
Mã phần lô PP2300262595
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
71
Mã phần lô PP2300262596
Giá từng phần lô 463,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,955
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
72
Mã phần lô PP2300262597
Giá từng phần lô 29,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,300
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
73
Mã phần lô PP2300262598
Giá từng phần lô 6,993,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,895
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
74
Mã phần lô PP2300262599
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
75
Mã phần lô PP2300262600
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,900
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
76
Mã phần lô PP2300262601
Giá từng phần lô 39,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,920
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
77
Mã phần lô PP2300262602
Giá từng phần lô 4,508,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,620
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
78
Mã phần lô PP2300262603
Giá từng phần lô 10,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,050
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
79
Mã phần lô PP2300262604
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
80
Mã phần lô PP2300262605
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
81
Mã phần lô PP2300262606
Giá từng phần lô 606,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,098
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
82
Mã phần lô PP2300262607
Giá từng phần lô 28,774,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 431,613
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
83
Mã phần lô PP2300262608
Giá từng phần lô 6,594,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,910
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
84
Mã phần lô PP2300262609
Giá từng phần lô 392,490
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,887
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
85
Mã phần lô PP2300262610
Giá từng phần lô 504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
86
Mã phần lô PP2300262611
Giá từng phần lô 91,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,367,400
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
87
Mã phần lô PP2300262612
Giá từng phần lô 12,513,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,698
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
88
Mã phần lô PP2300262613
Giá từng phần lô 155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,325
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
89
Mã phần lô PP2300262614
Giá từng phần lô 6,308,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,620
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
90
Mã phần lô PP2300262615
Giá từng phần lô 34,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,400
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
91
Mã phần lô PP2300262616
Giá từng phần lô 159,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
92
Mã phần lô PP2300262617
Giá từng phần lô 27,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,800
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
93
Mã phần lô PP2300262618
Giá từng phần lô 57,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,550
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
94
Mã phần lô PP2300262619
Giá từng phần lô 742,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,130
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
95
Mã phần lô PP2300262620
Giá từng phần lô 8,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
96
Mã phần lô PP2300262621
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
97
Mã phần lô PP2300262622
Giá từng phần lô 1,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,250
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
98
Mã phần lô PP2300262623
Giá từng phần lô 8,439,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,585
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
99
Mã phần lô PP2300262624
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
100
Mã phần lô PP2300262625
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
101
Mã phần lô PP2300262626
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
102
Mã phần lô PP2300262627
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
103
Mã phần lô PP2300262628
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->