Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic sử dụng năm 2023-2024 (lần 2)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300161790-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/08/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic sử dụng năm 2023-2024 (lần 2) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300119357 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Tiền Giang |
| Giá gói thầu | 6,318,163,480 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 94.772.446 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300262526 - 1 | 901,440 | 13,521 |
| 2 | PP2300262527 - 2 | 6,250,000 | 93,750 |
| 3 | PP2300262528 - 3 | 14,148,750 | 212,231 |
| 4 | PP2300262529 - 4 | 1,936,000 | 29,040 |
| 5 | PP2300262530 - 5 | 291,110,600 | 4,366,659 |
| 6 | PP2300262531 - 6 | 1,300,000 | 19,500 |
| 7 | PP2300262532 - 7 | 2,200,000 | 33,000 |
| 8 | PP2300262533 - 8 | 350,000,000 | 5,250,000 |
| 9 | PP2300262534 - 9 | 11,235,000 | 168,525 |
| 10 | PP2300262535 - 10 | 3,180,000 | 47,700 |
| 11 | PP2300262536 - 11 | 47,131,000 | 706,965 |
| 12 | PP2300262537 - 12 | 945,000 | 14,175 |
| 13 | PP2300262538 - 13 | 7,919,100 | 118,786 |
| 14 | PP2300262539 - 14 | 389,760 | 5,846 |
| 15 | PP2300262540 - 15 | 450,000 | 6,750 |
| 16 | PP2300262541 - 16 | 2,375,000 | 35,625 |
| 17 | PP2300262542 - 17 | 28,273,500 | 424,102 |
| 18 | PP2300262543 - 18 | 7,691,250 | 115,368 |
| 19 | PP2300262544 - 19 | 1,698,000 | 25,470 |
| 20 | PP2300262545 - 20 | 5,900,000 | 88,500 |
| 21 | PP2300262546 - 21 | 24,000,000 | 360,000 |
| 22 | PP2300262547 - 22 | 99,000,000 | 1,485,000 |
| 23 | PP2300262548 - 23 | 206,360,000 | 3,095,400 |
| 24 | PP2300262549 - 24 | 592,960,000 | 8,894,400 |
| 25 | PP2300262550 - 25 | 62,244,000 | 933,660 |
| 26 | PP2300262551 - 26 | 842,450,000 | 12,636,750 |
| 27 | PP2300262552 - 27 | 84,150,000 | 1,262,250 |
| 28 | PP2300262553 - 28 | 463,890,000 | 6,958,350 |
| 29 | PP2300262554 - 29 | 98,280,000 | 1,474,200 |
| 30 | PP2300262555 - 30 | 13,230,000 | 198,450 |
| 31 | PP2300262556 - 31 | 100,843,500 | 1,512,652 |
| 32 | PP2300262557 - 32 | 153,900,000 | 2,308,500 |
| 33 | PP2300262558 - 33 | 187,110,000 | 2,806,650 |
| 34 | PP2300262559 - 34 | 2,746,800 | 41,202 |
| 35 | PP2300262560 - 35 | 29,904,000 | 448,560 |
| 36 | PP2300262561 - 36 | 2,880,000 | 43,200 |
| 37 | PP2300262562 - 37 | 3,813,000 | 57,195 |
| 38 | PP2300262563 - 38 | 13,528,000 | 202,920 |
| 39 | PP2300262564 - 39 | 53,182,800 | 797,742 |
| 40 | PP2300262565 - 40 | 192,780,000 | 2,891,700 |
| 41 | PP2300262566 - 41 | 265,000 | 3,975 |
| 42 | PP2300262567 - 42 | 8,745,000 | 131,175 |
| 43 | PP2300262568 - 43 | 10,800,000 | 162,000 |
| 44 | PP2300262569 - 44 | 53,200,000 | 798,000 |
| 45 | PP2300262570 - 45 | 48,200,000 | 723,000 |
| 46 | PP2300262571 - 46 | 11,410,000 | 171,150 |
| 47 | PP2300262572 - 47 | 158,400,000 | 2,376,000 |
| 48 | PP2300262573 - 48 | 24,050,000 | 360,750 |
| 49 | PP2300262574 - 49 | 220,500 | 3,307 |
| 50 | PP2300262575 - 50 | 265,500 | 3,982 |
| 51 | PP2300262576 - 51 | 320,000 | 4,800 |
| 52 | PP2300262577 - 52 | 882,000 | 13,230 |
| 53 | PP2300262578 - 53 | 107,730,000 | 1,615,950 |
| 54 | PP2300262579 - 54 | 371,000 | 5,565 |
| 55 | PP2300262580 - 55 | 22,225,000 | 333,375 |
| 56 | PP2300262581 - 56 | 47,628,000 | 714,420 |
| 57 | PP2300262582 - 57 | 8,880,000 | 133,200 |
| 58 | PP2300262583 - 58 | 39,603,200 | 594,048 |
| 59 | PP2300262584 - 59 | 4,179,000 | 62,685 |
| 60 | PP2300262585 - 60 | 40,320,000 | 604,800 |
| 61 | PP2300262586 - 61 | 243,600 | 3,654 |
| 62 | PP2300262587 - 62 | 356,160 | 5,342 |
| 63 | PP2300262588 - 63 | 2,970,000 | 44,550 |
| 64 | PP2300262589 - 64 | 2,677,500 | 40,162 |
| 65 | PP2300262590 - 65 | 356,370,000 | 5,345,550 |
| 66 | PP2300262591 - 66 | 3,625,000 | 54,375 |
| 67 | PP2300262592 - 67 | 4,724,200 | 70,863 |
| 68 | PP2300262593 - 68 | 190,663,200 | 2,859,948 |
| 69 | PP2300262594 - 69 | 222,642,000 | 3,339,630 |
| 70 | PP2300262595 - 70 | 157,500,000 | 2,362,500 |
| 71 | PP2300262596 - 71 | 463,680 | 6,955 |
| 72 | PP2300262597 - 72 | 29,820,000 | 447,300 |
| 73 | PP2300262598 - 73 | 6,993,000 | 104,895 |
| 74 | PP2300262599 - 74 | 6,600,000 | 99,000 |
| 75 | PP2300262600 - 75 | 13,860,000 | 207,900 |
| 76 | PP2300262601 - 76 | 39,528,000 | 592,920 |
| 77 | PP2300262602 - 77 | 4,508,000 | 67,620 |
| 78 | PP2300262603 - 78 | 10,470,000 | 157,050 |
| 79 | PP2300262604 - 79 | 1,680,000 | 25,200 |
| 80 | PP2300262605 - 80 | 5,600,000 | 84,000 |
| 81 | PP2300262606 - 81 | 606,550 | 9,098 |
| 82 | PP2300262607 - 82 | 28,774,200 | 431,613 |
| 83 | PP2300262608 - 83 | 6,594,000 | 98,910 |
| 84 | PP2300262609 - 84 | 392,490 | 5,887 |
| 85 | PP2300262610 - 85 | 504,000 | 7,560 |
| 86 | PP2300262611 - 86 | 91,160,000 | 1,367,400 |
| 87 | PP2300262612 - 87 | 12,513,200 | 187,698 |
| 88 | PP2300262613 - 88 | 155,000 | 2,325 |
| 89 | PP2300262614 - 89 | 6,308,000 | 94,620 |
| 90 | PP2300262615 - 90 | 34,960,000 | 524,400 |
| 91 | PP2300262616 - 91 | 159,600,000 | 2,394,000 |
| 92 | PP2300262617 - 92 | 27,720,000 | 415,800 |
| 93 | PP2300262618 - 93 | 57,770,000 | 866,550 |
| 94 | PP2300262619 - 94 | 742,000 | 11,130 |
| 95 | PP2300262620 - 95 | 8,600,000 | 129,000 |
| 96 | PP2300262621 - 96 | 33,600,000 | 504,000 |
| 97 | PP2300262622 - 97 | 1,150,000 | 17,250 |
| 98 | PP2300262623 - 98 | 8,439,000 | 126,585 |
| 99 | PP2300262624 - 99 | 105,000,000 | 1,575,000 |
| 100 | PP2300262625 - 100 | 14,000,000 | 210,000 |
| 101 | PP2300262626 - 101 | 2,500,000 | 37,500 |
| 102 | PP2300262627 - 102 | 16,800,000 | 252,000 |
| 103 | PP2300262628 - 103 | 39,000,000 | 585,000 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2300262526 |
| Giá từng phần lô | 901,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,521 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2300262527 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
3 |
|
| Mã phần lô | PP2300262528 |
| Giá từng phần lô | 14,148,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,231 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
4 |
|
| Mã phần lô | PP2300262529 |
| Giá từng phần lô | 1,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2300262530 |
| Giá từng phần lô | 291,110,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,366,659 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2300262531 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2300262532 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2300262533 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
9 |
|
| Mã phần lô | PP2300262534 |
| Giá từng phần lô | 11,235,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2300262535 |
| Giá từng phần lô | 3,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2300262536 |
| Giá từng phần lô | 47,131,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 706,965 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2300262537 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2300262538 |
| Giá từng phần lô | 7,919,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,786 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
14 |
|
| Mã phần lô | PP2300262539 |
| Giá từng phần lô | 389,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,846 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2300262540 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2300262541 |
| Giá từng phần lô | 2,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
17 |
|
| Mã phần lô | PP2300262542 |
| Giá từng phần lô | 28,273,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 424,102 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2300262543 |
| Giá từng phần lô | 7,691,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
19 |
|
| Mã phần lô | PP2300262544 |
| Giá từng phần lô | 1,698,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2300262545 |
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2300262546 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
22 |
|
| Mã phần lô | PP2300262547 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
23 |
|
| Mã phần lô | PP2300262548 |
| Giá từng phần lô | 206,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,095,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
24 |
|
| Mã phần lô | PP2300262549 |
| Giá từng phần lô | 592,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,894,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
25 |
|
| Mã phần lô | PP2300262550 |
| Giá từng phần lô | 62,244,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 933,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2300262551 |
| Giá từng phần lô | 842,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,636,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2300262552 |
| Giá từng phần lô | 84,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,262,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2300262553 |
| Giá từng phần lô | 463,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,958,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2300262554 |
| Giá từng phần lô | 98,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,474,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2300262555 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2300262556 |
| Giá từng phần lô | 100,843,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,652 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2300262557 |
| Giá từng phần lô | 153,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,308,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2300262558 |
| Giá từng phần lô | 187,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,806,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2300262559 |
| Giá từng phần lô | 2,746,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,202 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2300262560 |
| Giá từng phần lô | 29,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2300262561 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2300262562 |
| Giá từng phần lô | 3,813,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2300262563 |
| Giá từng phần lô | 13,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2300262564 |
| Giá từng phần lô | 53,182,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 797,742 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
40 |
|
| Mã phần lô | PP2300262565 |
| Giá từng phần lô | 192,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,891,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
41 |
|
| Mã phần lô | PP2300262566 |
| Giá từng phần lô | 265,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
42 |
|
| Mã phần lô | PP2300262567 |
| Giá từng phần lô | 8,745,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2300262568 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
44 |
|
| Mã phần lô | PP2300262569 |
| Giá từng phần lô | 53,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 798,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
45 |
|
| Mã phần lô | PP2300262570 |
| Giá từng phần lô | 48,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 723,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
46 |
|
| Mã phần lô | PP2300262571 |
| Giá từng phần lô | 11,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
47 |
|
| Mã phần lô | PP2300262572 |
| Giá từng phần lô | 158,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,376,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2300262573 |
| Giá từng phần lô | 24,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
49 |
|
| Mã phần lô | PP2300262574 |
| Giá từng phần lô | 220,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,307 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
50 |
|
| Mã phần lô | PP2300262575 |
| Giá từng phần lô | 265,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
51 |
|
| Mã phần lô | PP2300262576 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
52 |
|
| Mã phần lô | PP2300262577 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
53 |
|
| Mã phần lô | PP2300262578 |
| Giá từng phần lô | 107,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,615,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
54 |
|
| Mã phần lô | PP2300262579 |
| Giá từng phần lô | 371,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,565 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
55 |
|
| Mã phần lô | PP2300262580 |
| Giá từng phần lô | 22,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2300262581 |
| Giá từng phần lô | 47,628,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 714,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
57 |
|
| Mã phần lô | PP2300262582 |
| Giá từng phần lô | 8,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
58 |
|
| Mã phần lô | PP2300262583 |
| Giá từng phần lô | 39,603,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
59 |
|
| Mã phần lô | PP2300262584 |
| Giá từng phần lô | 4,179,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
60 |
|
| Mã phần lô | PP2300262585 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
61 |
|
| Mã phần lô | PP2300262586 |
| Giá từng phần lô | 243,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,654 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
62 |
|
| Mã phần lô | PP2300262587 |
| Giá từng phần lô | 356,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,342 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
63 |
|
| Mã phần lô | PP2300262588 |
| Giá từng phần lô | 2,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
64 |
|
| Mã phần lô | PP2300262589 |
| Giá từng phần lô | 2,677,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,162 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
65 |
|
| Mã phần lô | PP2300262590 |
| Giá từng phần lô | 356,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,345,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
66 |
|
| Mã phần lô | PP2300262591 |
| Giá từng phần lô | 3,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
67 |
|
| Mã phần lô | PP2300262592 |
| Giá từng phần lô | 4,724,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,863 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
68 |
|
| Mã phần lô | PP2300262593 |
| Giá từng phần lô | 190,663,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,859,948 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
69 |
|
| Mã phần lô | PP2300262594 |
| Giá từng phần lô | 222,642,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,339,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
70 |
|
| Mã phần lô | PP2300262595 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
71 |
|
| Mã phần lô | PP2300262596 |
| Giá từng phần lô | 463,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
72 |
|
| Mã phần lô | PP2300262597 |
| Giá từng phần lô | 29,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 447,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
73 |
|
| Mã phần lô | PP2300262598 |
| Giá từng phần lô | 6,993,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
74 |
|
| Mã phần lô | PP2300262599 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
75 |
|
| Mã phần lô | PP2300262600 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
76 |
|
| Mã phần lô | PP2300262601 |
| Giá từng phần lô | 39,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 592,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
77 |
|
| Mã phần lô | PP2300262602 |
| Giá từng phần lô | 4,508,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
78 |
|
| Mã phần lô | PP2300262603 |
| Giá từng phần lô | 10,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
79 |
|
| Mã phần lô | PP2300262604 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
80 |
|
| Mã phần lô | PP2300262605 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
81 |
|
| Mã phần lô | PP2300262606 |
| Giá từng phần lô | 606,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,098 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
82 |
|
| Mã phần lô | PP2300262607 |
| Giá từng phần lô | 28,774,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 431,613 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
83 |
|
| Mã phần lô | PP2300262608 |
| Giá từng phần lô | 6,594,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
84 |
|
| Mã phần lô | PP2300262609 |
| Giá từng phần lô | 392,490 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,887 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
85 |
|
| Mã phần lô | PP2300262610 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
86 |
|
| Mã phần lô | PP2300262611 |
| Giá từng phần lô | 91,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,367,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
87 |
|
| Mã phần lô | PP2300262612 |
| Giá từng phần lô | 12,513,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,698 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
88 |
|
| Mã phần lô | PP2300262613 |
| Giá từng phần lô | 155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
89 |
|
| Mã phần lô | PP2300262614 |
| Giá từng phần lô | 6,308,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
90 |
|
| Mã phần lô | PP2300262615 |
| Giá từng phần lô | 34,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 524,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
91 |
|
| Mã phần lô | PP2300262616 |
| Giá từng phần lô | 159,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,394,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
92 |
|
| Mã phần lô | PP2300262617 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
93 |
|
| Mã phần lô | PP2300262618 |
| Giá từng phần lô | 57,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 866,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
94 |
|
| Mã phần lô | PP2300262619 |
| Giá từng phần lô | 742,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
95 |
|
| Mã phần lô | PP2300262620 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
96 |
|
| Mã phần lô | PP2300262621 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
97 |
|
| Mã phần lô | PP2300262622 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
98 |
|
| Mã phần lô | PP2300262623 |
| Giá từng phần lô | 8,439,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,585 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
99 |
|
| Mã phần lô | PP2300262624 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
100 |
|
| Mã phần lô | PP2300262625 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
101 |
|
| Mã phần lô | PP2300262626 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
102 |
|
| Mã phần lô | PP2300262627 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
103 |
|
| Mã phần lô | PP2300262628 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi