Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic sử dụng năm 2025-2027 của Bệnh viện Đa khoa khu vực Triệu Hải

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500176719-01
Thời điểm đóng mở thầu 30/05/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa khu vực Triệu hải, tỉnh Quảng trị
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa khu vực Triệu hải, tỉnh Quảng trị
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic sử dụng năm 2025-2027 của Bệnh viện Đa khoa khu vực Triệu Hải
Số hiệu KHLCNT PL2500091382
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thị xã Quảng Trị, Tỉnh Quảng Trị
Giá gói thầu 16,134,822,970 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500209935 - 80,000,000 72.000.000 56.000.000 2,400,000
2 PP2500209936 - 80,000,000 72.000.000 56.000.000 2,400,000
3 PP2500209937 - 79,150,000 71.235.000 55.405.000 2,374,500
4 PP2500209938 - 50,000,000 45.000.000 35.000.000 1,500,000
5 PP2500209939 - 35,000,000 31.500.000 24.500.000 1,050,000
6 PP2500209940 - 16,375,000 14.737.500 11.462.500 491,250
7 PP2500209941 - 9,974,000 8.976.600 6.981.800 299,220
8 PP2500209942 - 5,041,580 4.537.422 3.529.106 151,247
9 PP2500209943 - 23,340,000 21.006.000 16.338.000 700,200
10 PP2500209944 - 31,080,000 27.972.000 21.756.000 932,400
11 PP2500209945 - 26,000,000 23.400.000 18.200.000 780,000
12 PP2500209946 - 4,500,000 4.050.000 3.150.000 135,000
13 PP2500209947 - 17,776,000 15.998.400 12.443.200 533,280
14 PP2500209948 - 14,000,000 12.600.000 9.800.000 420,000
15 PP2500209949 - 12,000,000 10.800.000 8.400.000 360,000
16 PP2500209950 - 14,000,000 12.600.000 9.800.000 420,000
17 PP2500209951 - 9,300,000 8.370.000 6.510.000 279,000
18 PP2500209952 - 130,000,000 117.000.000 91.000.000 3,900,000
19 PP2500209953 - 30,000,000 27.000.000 21.000.000 900,000
20 PP2500209954 - 672,000 604.800 470.400 20,160
21 PP2500209955 - 40,000,000 36.000.000 28.000.000 1,200,000
22 PP2500209956 - 10,400,000 9.360.000 7.280.000 312,000
23 PP2500209957 - 28,200,000 25.380.000 19.740.000 846,000
24 PP2500209958 - 16,074,000 14.466.600 11.251.800 482,220
25 PP2500209959 - 18,400,000 16.560.000 12.880.000 552,000
26 PP2500209960 - 62,300,000 56.070.000 43.610.000 1,869,000
27 PP2500209961 - 7,950,000 7.155.000 5.565.000 238,500
28 PP2500209962 - 32,312,000 29.080.800 22.618.400 969,360
29 PP2500209963 - 10,800,000 9.720.000 7.560.000 324,000
30 PP2500209964 - 20,605,000 18.544.500 14.423.500 618,150
31 PP2500209965 - 43,750,000 39.375.000 30.625.000 1,312,500
32 PP2500209966 - 19,230,300 17.307.270 13.461.210 576,909
33 PP2500209967 - 23,000,000 20.700.000 16.100.000 690,000
34 PP2500209968 - 42,840,000 38.556.000 29.988.000 1,285,200
35 PP2500209969 - 7,140,000 6.426.000 4.998.000 214,200
36 PP2500209970 - 96,000,000 86.400.000 67.200.000 2,880,000
37 PP2500209971 - 16,950,000 15.255.000 11.865.000 508,500
38 PP2500209972 - 32,920,000 29.628.000 23.044.000 987,600
39 PP2500209973 - 1,100,000 990.000 770.000 33,000
40 PP2500209974 - 1,181,400 1.063.260 826.980 35,442
41 PP2500209975 - 25,240,000 22.716.000 17.668.000 757,200
42 PP2500209976 - 3,890,000 3.501.000 2.723.000 116,700
43 PP2500209977 - 5,000,000 4.500.000 3.500.000 150,000
44 PP2500209978 - 30,765,000 27.688.500 21.535.500 922,950
45 PP2500209979 - 19,900,000 17.910.000 13.930.000 597,000
46 PP2500209980 - 2,400,000 2.160.000 1.680.000 72,000
47 PP2500209981 - 3,300,000 2.970.000 2.310.000 99,000
48 PP2500209982 - 10,350,000 9.315.000 7.245.000 310,500
49 PP2500209983 - 7,095,000 6.385.500 4.966.500 212,850
50 PP2500209984 - 1,350,000 1.215.000 945.000 40,500
51 PP2500209985 - 40,000,000 36.000.000 28.000.000 1,200,000
52 PP2500209986 - 23,600,000 21.240.000 16.520.000 708,000
53 PP2500209987 - 44,100,000 39.690.000 30.870.000 1,323,000
54 PP2500209988 - 83,400,000 75.060.000 58.380.000 2,502,000
55 PP2500209989 - 16,920,000 15.228.000 11.844.000 507,600
56 PP2500209990 - 192,000,000 172.800.000 134.400.000 5,760,000
57 PP2500209991 - 11,400,000 10.260.000 7.980.000 342,000
58 PP2500209992 - 27,772,500 24.995.250 19.440.750 833,175
59 PP2500209993 - 3,510,000 3.159.000 2.457.000 105,300
60 PP2500209994 - 55,350,000 49.815.000 38.745.000 1,660,500
61 PP2500209995 - 37,500,000 33.750.000 26.250.000 1,125,000
62 PP2500209996 - 94,500,000 85.050.000 66.150.000 2,835,000
63 PP2500209997 - 11,829,000 10.646.100 8.280.300 354,870
64 PP2500209998 - 27,500,000 24.750.000 19.250.000 825,000
65 PP2500209999 - 11,500,000 10.350.000 8.050.000 345,000
66 PP2500210000 - 28,000,000 25.200.000 19.600.000 840,000
67 PP2500210001 - 18,000,000 16.200.000 12.600.000 540,000
68 PP2500210002 - 28,800,000 25.920.000 20.160.000 864,000
69 PP2500210003 - 81,000,000 72.900.000 56.700.000 2,430,000
70 PP2500210004 - 48,000,000 43.200.000 33.600.000 1,440,000
71 PP2500210005 - 189,000,000 170.100.000 132.300.000 5,670,000
72 PP2500210006 - 27,373,500 24.636.150 19.161.450 821,205
73 PP2500210007 - 105,000,000 94.500.000 73.500.000 3,150,000
74 PP2500210008 - 75,000,000 67.500.000 52.500.000 2,250,000
75 PP2500210009 - 49,500,000 44.550.000 34.650.000 1,485,000
76 PP2500210010 - 64,500,000 58.050.000 45.150.000 1,935,000
77 PP2500210011 - 119,600,000 107.640.000 83.720.000 3,588,000
78 PP2500210012 - 80,400,000 72.360.000 56.280.000 2,412,000
79 PP2500210013 - 675,000,000 607.500.000 472.500.000 20,250,000
80 PP2500210014 - 58,500,000 52.650.000 40.950.000 1,755,000
81 PP2500210015 - 16,200,000 14.580.000 11.340.000 486,000
82 PP2500210016 - 13,600,000 12.240.000 9.520.000 408,000
83 PP2500210017 - 155,200,000 139.680.000 108.640.000 4,656,000
84 PP2500210018 - 33,000,000 29.700.000 23.100.000 990,000
85 PP2500210019 - 132,720,000 119.448.000 92.904.000 3,981,600
86 PP2500210020 - 22,000,000 19.800.000 15.400.000 660,000
87 PP2500210021 - 280,000,000 252.000.000 196.000.000 8,400,000
88 PP2500210022 - 44,400,000 39.960.000 31.080.000 1,332,000
89 PP2500210023 - 45,000,000 40.500.000 31.500.000 1,350,000
90 PP2500210024 - 14,300,000 12.870.000 10.010.000 429,000
91 PP2500210025 - 94,500,000 85.050.000 66.150.000 2,835,000
92 PP2500210026 - 16,800,000 15.120.000 11.760.000 504,000
93 PP2500210027 - 540,000 486.000 378.000 16,200
94 PP2500210028 - 19,500,000 17.550.000 13.650.000 585,000
95 PP2500210029 - 8,600,000 7.740.000 6.020.000 258,000
96 PP2500210030 - 10,500,000 9.450.000 7.350.000 315,000
97 PP2500210031 - 22,020,000 19.818.000 15.414.000 660,600
98 PP2500210032 - 100,000,000 90.000.000 70.000.000 3,000,000
99 PP2500210033 - 45,000,000 40.500.000 31.500.000 1,350,000
100 PP2500210034 - 27,900,000 25.110.000 19.530.000 837,000
101 PP2500210035 - 9,000,000 8.100.000 6.300.000 270,000
102 PP2500210036 - 1,046,000 941.400 732.200 31,380
103 PP2500210037 - 170,000,000 153.000.000 119.000.000 5,100,000
104 PP2500210038 - 12,000,000 10.800.000 8.400.000 360,000
105 PP2500210039 - 214,312,000 192.880.800 150.018.400 6,429,360
106 PP2500210040 - 37,468,000 33.721.200 26.227.600 1,124,040
107 PP2500210041 - 1,260,000 1.134.000 882.000 37,800
108 PP2500210042 - 16,000,000 14.400.000 11.200.000 480,000
109 PP2500210043 - 200,000,000 180.000.000 140.000.000 6,000,000
110 PP2500210044 - 94,185,000 84.766.500 65.929.500 2,825,550
111 PP2500210045 - 15,450,000 13.905.000 10.815.000 463,500
112 PP2500210046 - 40,800,000 36.720.000 28.560.000 1,224,000
113 PP2500210047 - 3,120,000 2.808.000 2.184.000 93,600
114 PP2500210048 - 58,000,000 52.200.000 40.600.000 1,740,000
115 PP2500210049 - 17,500,000 15.750.000 12.250.000 525,000
116 PP2500210050 - 25,500,000 22.950.000 17.850.000 765,000
117 PP2500210051 - 19,500,000 17.550.000 13.650.000 585,000
118 PP2500210052 - 2,888,000 2.599.200 2.021.600 86,640
119 PP2500210053 - 3,150,000 2.835.000 2.205.000 94,500
120 PP2500210054 - 21,000,000 18.900.000 14.700.000 630,000
121 PP2500210055 - 51,000,000 45.900.000 35.700.000 1,530,000
122 PP2500210056 - 1,610,000 1.449.000 1.127.000 48,300
123 PP2500210057 - 90,000,000 81.000.000 63.000.000 2,700,000
124 PP2500210058 - 39,900,000 35.910.000 27.930.000 1,197,000
125 PP2500210059 - 10,445,000 9.400.500 7.311.500 313,350
126 PP2500210060 - 45,000,000 40.500.000 31.500.000 1,350,000
127 PP2500210061 - 3,192,000 2.872.800 2.234.400 95,760
128 PP2500210062 - 133,800,000 120.420.000 93.660.000 4,014,000
129 PP2500210063 - 57,900,000 52.110.000 40.530.000 1,737,000
130 PP2500210064 - 3,780,000 3.402.000 2.646.000 113,400
131 PP2500210065 - 8,950,000 8.055.000 6.265.000 268,500
132 PP2500210066 - 97,600,000 87.840.000 68.320.000 2,928,000
133 PP2500210067 - 63,000,000 56.700.000 44.100.000 1,890,000
134 PP2500210068 - 55,000,000 49.500.000 38.500.000 1,650,000
135 PP2500210069 - 5,700,000 5.130.000 3.990.000 171,000
136 PP2500210070 - 11,900,000 10.710.000 8.330.000 357,000
137 PP2500210071 - 6,600,000 5.940.000 4.620.000 198,000
138 PP2500210072 - 17,750,000 15.975.000 12.425.000 532,500
139 PP2500210073 - 5,500,000 4.950.000 3.850.000 165,000
140 PP2500210074 - 11,880,000 10.692.000 8.316.000 356,400
141 PP2500210075 - 24,444,000 21.999.600 17.110.800 733,320
142 PP2500210076 - 190,440,000 171.396.000 133.308.000 5,713,200
143 PP2500210077 - 7,800,000 7.020.000 5.460.000 234,000
144 PP2500210078 - 8,050,000 7.245.000 5.635.000 241,500
145 PP2500210079 - 47,250,000 42.525.000 33.075.000 1,417,500
146 PP2500210080 - 39,000,000 35.100.000 27.300.000 1,170,000
147 PP2500210081 - 60,000,000 54.000.000 42.000.000 1,800,000
148 PP2500210082 - 15,960,000 14.364.000 11.172.000 478,800
149 PP2500210083 - 111,000,000 99.900.000 77.700.000 3,330,000
150 PP2500210084 - 304,000,000 273.600.000 212.800.000 9,120,000
151 PP2500210085 - 156,000,000 140.400.000 109.200.000 4,680,000
152 PP2500210086 - 37,000,000 33.300.000 25.900.000 1,110,000
153 PP2500210087 - 24,990,000 22.491.000 17.493.000 749,700
154 PP2500210088 - 10,000,000 9.000.000 7.000.000 300,000
155 PP2500210089 - 8,500,000 7.650.000 5.950.000 255,000
156 PP2500210090 - 92,900,000 83.610.000 65.030.000 2,787,000
157 PP2500210091 - 4,600,000 4.140.000 3.220.000 138,000
158 PP2500210092 - 17,000,000 15.300.000 11.900.000 510,000
159 PP2500210093 - 7,750,000 6.975.000 5.425.000 232,500
160 PP2500210094 - 3,720,000 3.348.000 2.604.000 111,600
161 PP2500210095 - 32,000,000 28.800.000 22.400.000 960,000
162 PP2500210096 - 39,900,000 35.910.000 27.930.000 1,197,000
163 PP2500210097 - 16,500,000 14.850.000 11.550.000 495,000
164 PP2500210098 - 39,900,000 35.910.000 27.930.000 1,197,000
165 PP2500210099 - 15,000,000 13.500.000 10.500.000 450,000
166 PP2500210100 - 7,700,000 6.930.000 5.390.000 231,000
167 PP2500210101 - 2,046,000 1.841.400 1.432.200 61,380
168 PP2500210102 - 18,900,000 17.010.000 13.230.000 567,000
169 PP2500210103 - 11,700,000 10.530.000 8.190.000 351,000
170 PP2500210104 - 2,205,000 1.984.500 1.543.500 66,150
171 PP2500210105 - 23,600,000 21.240.000 16.520.000 708,000
172 PP2500210106 - 14,400,000 12.960.000 10.080.000 432,000
173 PP2500210107 - 21,200,000 19.080.000 14.840.000 636,000
174 PP2500210108 - 15,705,000 14.134.500 10.993.500 471,150
175 PP2500210109 - 192,864,000 173.577.600 135.004.800 5,785,920
176 PP2500210110 - 4,675,000 4.207.500 3.272.500 140,250
177 PP2500210111 - 1,100,000 990.000 770.000 33,000
178 PP2500210112 - 128,040,000 115.236.000 89.628.000 3,841,200
179 PP2500210113 - 39,000,000 35.100.000 27.300.000 1,170,000
180 PP2500210114 - 7,800,000 7.020.000 5.460.000 234,000
181 PP2500210115 - 19,139,400 17.225.460 13.397.580 574,182
182 PP2500210116 - 8,000,000 7.200.000 5.600.000 240,000
183 PP2500210117 - 268,800,000 241.920.000 188.160.000 8,064,000
184 PP2500210118 - 164,500,000 148.050.000 115.150.000 4,935,000
185 PP2500210119 - 70,500,000 63.450.000 49.350.000 2,115,000
186 PP2500210120 - 82,500,000 74.250.000 57.750.000 2,475,000
187 PP2500210121 - 36,702,600 33.032.340 25.691.820 1,101,078
188 PP2500210122 - 11,340,000 10.206.000 7.938.000 340,200
189 PP2500210123 - 2,506,800 2.256.120 1.754.760 75,204
190 PP2500210124 - 8,500,000 7.650.000 5.950.000 255,000
191 PP2500210125 - 35,000,000 31.500.000 24.500.000 1,050,000
192 PP2500210126 - 35,700,000 32.130.000 24.990.000 1,071,000
193 PP2500210127 - 12,600,000 11.340.000 8.820.000 378,000
194 PP2500210128 - 22,365,000 20.128.500 15.655.500 670,950
195 PP2500210129 - 11,900,000 10.710.000 8.330.000 357,000
196 PP2500210130 - 7,230,000 6.507.000 5.061.000 216,900
197 PP2500210131 - 928,000 835.200 649.600 27,840
198 PP2500210132 - 51,900,000 46.710.000 36.330.000 1,557,000
199 PP2500210133 - 6,300,000 5.670.000 4.410.000 189,000
200 PP2500210134 - 14,910,000 13.419.000 10.437.000 447,300
201 PP2500210135 - 44,992,500 40.493.250 31.494.750 1,349,775
202 PP2500210136 - 19,725,000 17.752.500 13.807.500 591,750
203 PP2500210137 - 63,000,000 56.700.000 44.100.000 1,890,000
204 PP2500210138 - 63,180,000 56.862.000 44.226.000 1,895,400
205 PP2500210139 - 16,199,700 14.579.730 11.339.790 485,991
206 PP2500210140 - 111,360,000 100.224.000 77.952.000 3,340,800
207 PP2500210141 - 220,000,000 198.000.000 154.000.000 6,600,000
208 PP2500210142 - 840,000 756.000 588.000 25,200
209 PP2500210143 - 331,500,000 298.350.000 232.050.000 9,945,000
210 PP2500210144 - 1,200,000 1.080.000 840.000 36,000
211 PP2500210145 - 30,000,000 27.000.000 21.000.000 900,000
212 PP2500210146 - 7,800,000 7.020.000 5.460.000 234,000
213 PP2500210147 - 48,960,000 44.064.000 34.272.000 1,468,800
214 PP2500210148 - 26,850,000 24.165.000 18.795.000 805,500
215 PP2500210149 - 5,850,000 5.265.000 4.095.000 175,500
216 PP2500210150 - 5,000,000 4.500.000 3.500.000 150,000
217 PP2500210151 - 1,480,000 1.332.000 1.036.000 44,400
218 PP2500210152 - 730,000 657.000 511.000 21,900
219 PP2500210153 - 16,000,000 14.400.000 11.200.000 480,000
220 PP2500210154 - 15,750,000 14.175.000 11.025.000 472,500
221 PP2500210155 - 2,520,000 2.268.000 1.764.000 75,600
222 PP2500210156 - 29,400,000 26.460.000 20.580.000 882,000
223 PP2500210157 - 10,500,000 9.450.000 7.350.000 315,000
224 PP2500210158 - 33,600,000 30.240.000 23.520.000 1,008,000
225 PP2500210159 - 16,500,000 14.850.000 11.550.000 495,000
226 PP2500210160 - 9,600,000 8.640.000 6.720.000 288,000
227 PP2500210161 - 29,925,000 26.932.500 20.947.500 897,750
228 PP2500210162 - 524,000 471.600 366.800 15,720
229 PP2500210163 - 48,000,000 43.200.000 33.600.000 1,440,000
230 PP2500210164 - 3,150,000 2.835.000 2.205.000 94,500
231 PP2500210165 - 59,670,000 53.703.000 41.769.000 1,790,100
232 PP2500210166 - 11,750,000 10.575.000 8.225.000 352,500
233 PP2500210167 - 5,200,000 4.680.000 3.640.000 156,000
234 PP2500210168 - 153,720,000 138.348.000 107.604.000 4,611,600
235 PP2500210169 - 22,050,000 19.845.000 15.435.000 661,500
236 PP2500210170 - 121,220,000 109.098.000 84.854.000 3,636,600
237 PP2500210171 - 44,100,000 39.690.000 30.870.000 1,323,000
238 PP2500210172 - 3,500,000 3.150.000 2.450.000 105,000
239 PP2500210173 - 440,000 396.000 308.000 13,200
240 PP2500210174 - 12,495,000 11.245.500 8.746.500 374,850
241 PP2500210175 - 672,000 604.800 470.400 20,160
242 PP2500210176 - 5,100,000 4.590.000 3.570.000 153,000
243 PP2500210177 - 75,600,000 68.040.000 52.920.000 2,268,000
244 PP2500210178 - 25,000,000 22.500.000 17.500.000 750,000
245 PP2500210179 - 7,350,000 6.615.000 5.145.000 220,500
246 PP2500210180 - 18,400,000 16.560.000 12.880.000 552,000
247 PP2500210181 - 2,079,000 1.871.100 1.455.300 62,370
248 PP2500210182 - 23,625,000 21.262.500 16.537.500 708,750
249 PP2500210183 - 399,000 359.100 279.300 11,970
250 PP2500210184 - 1,800,000 1.620.000 1.260.000 54,000
251 PP2500210185 - 845,000 760.500 591.500 25,350
252 PP2500210186 - 1,953,000 1.757.700 1.367.100 58,590
253 PP2500210187 - 5,880,000 5.292.000 4.116.000 176,400
254 PP2500210188 - 12,580,000 11.322.000 8.806.000 377,400
255 PP2500210189 - 1,500,000 1.350.000 1.050.000 45,000
256 PP2500210190 - 27,500,000 24.750.000 19.250.000 825,000
257 PP2500210191 - 71,000,000 63.900.000 49.700.000 2,130,000
258 PP2500210192 - 6,600,000 5.940.000 4.620.000 198,000
259 PP2500210193 - 22,890,000 20.601.000 16.023.000 686,700
260 PP2500210194 - 16,800,000 15.120.000 11.760.000 504,000
261 PP2500210195 - 14,175,000 12.757.500 9.922.500 425,250
262 PP2500210196 - 47,600,000 42.840.000 33.320.000 1,428,000
263 PP2500210197 - 19,500,000 17.550.000 13.650.000 585,000
264 PP2500210198 - 8,760,000 7.884.000 6.132.000 262,800
265 PP2500210199 - 8,820,000 7.938.000 6.174.000 264,600
266 PP2500210200 - 6,000,000 5.400.000 4.200.000 180,000
267 PP2500210201 - 7,455,000 6.709.500 5.218.500 223,650
268 PP2500210202 - 8,380,000 7.542.000 5.866.000 251,400
269 PP2500210203 - 99,750,000 89.775.000 69.825.000 2,992,500
270 PP2500210204 - 9,000,000 8.100.000 6.300.000 270,000
271 PP2500210205 - 18,900,000 17.010.000 13.230.000 567,000
272 PP2500210206 - 1,585,000 1.426.500 1.109.500 47,550
273 PP2500210207 - 192,500,000 173.250.000 134.750.000 5,775,000
274 PP2500210208 - 145,000,000 130.500.000 101.500.000 4,350,000
275 PP2500210209 - 62,500,000 56.250.000 43.750.000 1,875,000
276 PP2500210210 - 793,800 714.420 555.660 23,814
277 PP2500210211 - 294,000 264.600 205.800 8,820
278 PP2500210212 - 892,500 803.250 624.750 26,775
279 PP2500210213 - 17,200,000 15.480.000 12.040.000 516,000
280 PP2500210214 - 320,000 288.000 224.000 9,600
281 PP2500210215 - 1,750,000 1.575.000 1.225.000 52,500
282 PP2500210216 - 1,319,640 1.187.676 923.748 39,589
283 PP2500210217 - 17,550,000 15.795.000 12.285.000 526,500
284 PP2500210218 - 102,000,000 91.800.000 71.400.000 3,060,000
285 PP2500210219 - 4,200,000 3.780.000 2.940.000 126,000
286 PP2500210220 - 15,750,000 14.175.000 11.025.000 472,500
287 PP2500210221 - 72,000,000 64.800.000 50.400.000 2,160,000
288 PP2500210222 - 12,000,000 10.800.000 8.400.000 360,000
289 PP2500210223 - 5,500,000 4.950.000 3.850.000 165,000
290 PP2500210224 - 22,000,000 19.800.000 15.400.000 660,000
291 PP2500210225 - 16,500,000 14.850.000 11.550.000 495,000
292 PP2500210226 - 13,160,000 11.844.000 9.212.000 394,800
293 PP2500210227 - 2,760,000 2.484.000 1.932.000 82,800
294 PP2500210228 - 10,200,000 9.180.000 7.140.000 306,000
295 PP2500210229 - 525,000 472.500 367.500 15,750
296 PP2500210230 - 43,725,500 39.352.950 30.607.850 1,311,765
297 PP2500210231 - 135,000,000 121.500.000 94.500.000 4,050,000
298 PP2500210232 - 37,800,000 34.020.000 26.460.000 1,134,000
299 PP2500210233 - 12,000,000 10.800.000 8.400.000 360,000
300 PP2500210234 - 8,000,000 7.200.000 5.600.000 240,000
301 PP2500210235 - 58,000,000 52.200.000 40.600.000 1,740,000
302 PP2500210236 - 74,000,000 66.600.000 51.800.000 2,220,000
303 PP2500210237 - 5,460,000 4.914.000 3.822.000 163,800
304 PP2500210238 - 50,400,000 45.360.000 35.280.000 1,512,000
305 PP2500210239 - 29,860,000 26.874.000 20.902.000 895,800
306 PP2500210240 - 14,910,000 13.419.000 10.437.000 447,300
307 PP2500210241 - 750,000 675.000 525.000 22,500
308 PP2500210242 - 1,342,000 1.207.800 939.400 40,260
309 PP2500210243 - 110,080,000 99.072.000 77.056.000 3,302,400
310 PP2500210244 - 405,000 364.500 283.500 12,150
311 PP2500210245 - 3,570,000 3.213.000 2.499.000 107,100
312 PP2500210246 - 44,500,000 40.050.000 31.150.000 1,335,000
313 PP2500210247 - 110,313,000 99.281.700 77.219.100 3,309,390
314 PP2500210248 - 5,460,000 4.914.000 3.822.000 163,800
315 PP2500210249 - 9,300,000 8.370.000 6.510.000 279,000
316 PP2500210250 - 8,052,750 7.247.475 5.636.925 241,582
317 PP2500210251 - 100,000,000 90.000.000 70.000.000 3,000,000
318 PP2500210252 - 8,190,000 7.371.000 5.733.000 245,700
319 PP2500210253 - 5,040,000 4.536.000 3.528.000 151,200
320 PP2500210254 - 17,200,000 15.480.000 12.040.000 516,000
321 PP2500210255 - 20,250,000 18.225.000 14.175.000 607,500
322 PP2500210256 - 22,301,000 20.070.900 15.610.700 669,030
323 PP2500210257 - 48,980,000 44.082.000 34.286.000 1,469,400
324 PP2500210258 - 8,800,000 7.920.000 6.160.000 264,000
325 PP2500210259 - 8,666,000 7.799.400 6.066.200 259,980
326 PP2500210260 - 310,000 279.000 217.000 9,300
327 PP2500210261 - 305,000 274.500 213.500 9,150
328 PP2500210262 - 310,000 279.000 217.000 9,300
329 PP2500210263 - 6,250,000 5.625.000 4.375.000 187,500
330 PP2500210264 - 17,220,000 15.498.000 12.054.000 516,600
331 PP2500210265 - 32,500,000 29.250.000 22.750.000 975,000
332 PP2500210266 - 212,700,000 191.430.000 148.890.000 6,381,000
333 PP2500210267 - 11,500,000 10.350.000 8.050.000 345,000
334 PP2500210268 - 35,910,000 32.319.000 25.137.000 1,077,300
335 PP2500210269 - 315,000,000 283.500.000 220.500.000 9,450,000
336 PP2500210270 - 44,100,000 39.690.000 30.870.000 1,323,000
337 PP2500210271 - 189,000,000 170.100.000 132.300.000 5,670,000
338 PP2500210272 - 72,030,000 64.827.000 50.421.000 2,160,900
339 PP2500210273 - 75,600,000 68.040.000 52.920.000 2,268,000
340 PP2500210274 - 12,000,000 10.800.000 8.400.000 360,000
341 PP2500210275 - 27,616,000 24.854.400 19.331.200 828,480
342 PP2500210276 - 7,600,000 6.840.000 5.320.000 228,000
343 PP2500210277 - 22,500,000 20.250.000 15.750.000 675,000
344 PP2500210278 - 6,000,000 5.400.000 4.200.000 180,000
345 PP2500210279 - 6,980,000 6.282.000 4.886.000 209,400
346 PP2500210280 - 57,500,000 51.750.000 40.250.000 1,725,000
347 PP2500210281 - 18,900,000 17.010.000 13.230.000 567,000
348 PP2500210282 - 23,310,000 20.979.000 16.317.000 699,300
349 PP2500210283 - 592,500 533.250 414.750 17,775
350 PP2500210284 - 96,700,000 87.030.000 67.690.000 2,901,000
351 PP2500210285 - 19,950,000 17.955.000 13.965.000 598,500
352 PP2500210286 - 300,300 270.270 210.210 9,009
353 PP2500210287 - 340,000 306.000 238.000 10,200
354 PP2500210288 - 1,348,200 1.213.380 943.740 40,446
355 PP2500210289 - 75,127,500 67.614.750 52.589.250 2,253,825
356 PP2500210290 - 2,604,000 2.343.600 1.822.800 78,120
357 PP2500210291 - 22,800,000 20.520.000 15.960.000 684,000
358 PP2500210292 - 600,000 540.000 420.000 18,000
359 PP2500210293 - 2,940,000 2.646.000 2.058.000 88,200
360 PP2500210294 - 9,765,000 8.788.500 6.835.500 292,950
361 PP2500210295 - 17,700,000 15.930.000 12.390.000 531,000
362 PP2500210296 - 35,940,000 32.346.000 25.158.000 1,078,200
363 PP2500210297 - 100,000,000 90.000.000 70.000.000 3,000,000
364 PP2500210298 - 43,800,000 39.420.000 30.660.000 1,314,000
365 PP2500210299 - 18,300,000 16.470.000 12.810.000 549,000
366 PP2500210300 - 2,500,000 2.250.000 1.750.000 75,000
367 PP2500210301 - 57,750,000 51.975.000 40.425.000 1,732,500
368 PP2500210302 - 1,527,000 1.374.300 1.068.900 45,810
369 PP2500210303 - 75,000,000 67.500.000 52.500.000 2,250,000
370 PP2500210304 - 15,600,000 14.040.000 10.920.000 468,000
371 PP2500210305 - 11,290,000 10.161.000 7.903.000 338,700
372 PP2500210306 - 2,440,000 2.196.000 1.708.000 73,200
373 PP2500210307 - 256,000,000 230.400.000 179.200.000 7,680,000
374 PP2500210308 - 320,400,000 288.360.000 224.280.000 9,612,000
375 PP2500210309 - 10,500,000 9.450.000 7.350.000 315,000
376 PP2500210310 - 9,100,000 8.190.000 6.370.000 273,000
377 PP2500210311 - 47,500,000 42.750.000 33.250.000 1,425,000
378 PP2500210312 - 186,900,000 168.210.000 130.830.000 5,607,000
379 PP2500210313 - 145,305,000 130.774.500 101.713.500 4,359,150
380 PP2500210314 - 225,360,000 202.824.000 157.752.000 6,760,800
381 PP2500210315 - 6,000,000 5.400.000 4.200.000 180,000
382 PP2500210316 - 1,620,000 1.458.000 1.134.000 48,600
383 PP2500210317 - 13,600,000 12.240.000 9.520.000 408,000
384 PP2500210318 - 19,500,000 17.550.000 13.650.000 585,000
385 PP2500210319 - 40,500,000 36.450.000 28.350.000 1,215,000
Mã phần lô PP2500209935
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500209936
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500209937
Giá từng phần lô 79,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.235.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.405.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,374,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500209938
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500209939
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500209940
Giá từng phần lô 16,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.737.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.462.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,250
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500209941
Giá từng phần lô 9,974,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.976.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.981.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,220
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500209942
Giá từng phần lô 5,041,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.537.422
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.529.106
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,247
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500209943
Giá từng phần lô 23,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.006.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.338.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,200
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500209944
Giá từng phần lô 31,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.972.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 932,400
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500209945
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500209946
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500209947
Giá từng phần lô 17,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.998.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.443.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,280
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500209948
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500209949
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500209950
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500209951
Giá từng phần lô 9,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500209952
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500209953
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500209954
Giá từng phần lô 672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 604.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500209955
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500209956
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500209957
Giá từng phần lô 28,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500209958
Giá từng phần lô 16,074,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.466.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.251.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 482,220
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500209959
Giá từng phần lô 18,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500209960
Giá từng phần lô 62,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,869,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500209961
Giá từng phần lô 7,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.155.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500209962
Giá từng phần lô 32,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.080.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.618.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 969,360
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500209963
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500209964
Giá từng phần lô 20,605,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.544.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.423.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,150
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500209965
Giá từng phần lô 43,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,312,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500209966
Giá từng phần lô 19,230,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.307.270
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.461.210
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,909
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500209967
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500209968
Giá từng phần lô 42,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.556.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,285,200
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500209969
Giá từng phần lô 7,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.426.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.998.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,200
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500209970
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500209971
Giá từng phần lô 16,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.255.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.865.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 508,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500209972
Giá từng phần lô 32,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.628.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 987,600
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500209973
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500209974
Giá từng phần lô 1,181,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.063.260
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 826.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,442
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500209975
Giá từng phần lô 25,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.716.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.668.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 757,200
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500209976
Giá từng phần lô 3,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.501.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.723.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,700
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500209977
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500209978
Giá từng phần lô 30,765,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.688.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.535.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 922,950
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500209979
Giá từng phần lô 19,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500209980
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500209981
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500209982
Giá từng phần lô 10,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500209983
Giá từng phần lô 7,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.385.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.966.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,850
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500209984
Giá từng phần lô 1,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500209985
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500209986
Giá từng phần lô 23,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500209987
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500209988
Giá từng phần lô 83,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,502,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500209989
Giá từng phần lô 16,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.228.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.844.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 507,600
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500209990
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500209991
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500209992
Giá từng phần lô 27,772,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.995.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.440.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 833,175
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500209993
Giá từng phần lô 3,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.159.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.457.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,300
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500209994
Giá từng phần lô 55,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.815.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.745.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,660,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500209995
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500209996
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500209997
Giá từng phần lô 11,829,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.646.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.280.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,870
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500209998
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500209999
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210000
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210001
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210002
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210003
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210004
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210005
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210006
Giá từng phần lô 27,373,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.636.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.161.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 821,205
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210007
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210008
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210009
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210010
Giá từng phần lô 64,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,935,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210011
Giá từng phần lô 119,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,588,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210012
Giá từng phần lô 80,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,412,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210013
Giá từng phần lô 675,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 607.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210014
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210015
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210016
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210017
Giá từng phần lô 155,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,656,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210018
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210019
Giá từng phần lô 132,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.448.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,981,600
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210020
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210021
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210022
Giá từng phần lô 44,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,332,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210023
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210024
Giá từng phần lô 14,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210025
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210026
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210027
Giá từng phần lô 540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210028
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210029
Giá từng phần lô 8,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210030
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210031
Giá từng phần lô 22,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.818.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.414.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,600
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210032
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210033
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210034
Giá từng phần lô 27,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.110.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210035
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210036
Giá từng phần lô 1,046,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 941.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 732.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,380
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210037
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210038
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210039
Giá từng phần lô 214,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.880.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.018.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,429,360
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210040
Giá từng phần lô 37,468,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.721.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.227.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,124,040
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210041
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.134.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210042
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210043
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210044
Giá từng phần lô 94,185,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.766.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.929.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,825,550
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210045
Giá từng phần lô 15,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.905.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.815.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210046
Giá từng phần lô 40,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,224,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210047
Giá từng phần lô 3,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.808.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,600
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210048
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210049
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210050
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210051
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210052
Giá từng phần lô 2,888,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.599.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.021.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,640
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210053
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210054
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210055
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210056
Giá từng phần lô 1,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.449.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.127.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,300
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210057
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210058
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210059
Giá từng phần lô 10,445,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.400.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.311.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,350
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210060
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210061
Giá từng phần lô 3,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.872.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.234.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,760
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210062
Giá từng phần lô 133,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,014,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210063
Giá từng phần lô 57,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.110.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,737,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210064
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.402.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210065
Giá từng phần lô 8,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.055.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.265.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210066
Giá từng phần lô 97,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,928,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210067
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210068
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210069
Giá từng phần lô 5,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210070
Giá từng phần lô 11,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210071
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210072
Giá từng phần lô 17,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210073
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210074
Giá từng phần lô 11,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.692.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.316.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,400
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210075
Giá từng phần lô 24,444,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.999.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.110.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 733,320
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210076
Giá từng phần lô 190,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.396.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.308.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,713,200
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210077
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210078
Giá từng phần lô 8,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.245.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.635.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210079
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210080
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210081
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210082
Giá từng phần lô 15,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.364.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210083
Giá từng phần lô 111,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,330,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210084
Giá từng phần lô 304,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210085
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210086
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210087
Giá từng phần lô 24,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.491.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.493.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,700
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210088
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210089
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210090
Giá từng phần lô 92,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,787,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210091
Giá từng phần lô 4,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210092
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210093
Giá từng phần lô 7,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210094
Giá từng phần lô 3,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.348.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.604.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,600
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210095
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210096
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210097
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210098
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210099
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210100
Giá từng phần lô 7,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210101
Giá từng phần lô 2,046,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.841.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.432.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,380
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210102
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210103
Giá từng phần lô 11,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210104
Giá từng phần lô 2,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.984.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.543.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210105
Giá từng phần lô 23,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210106
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210107
Giá từng phần lô 21,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210108
Giá từng phần lô 15,705,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.134.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.993.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,150
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210109
Giá từng phần lô 192,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.577.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.004.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,785,920
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210110
Giá từng phần lô 4,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.207.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.272.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,250
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210111
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210112
Giá từng phần lô 128,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.236.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.628.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,841,200
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210113
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210114
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210115
Giá từng phần lô 19,139,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.225.460
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.397.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 574,182
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210116
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210117
Giá từng phần lô 268,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,064,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210118
Giá từng phần lô 164,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,935,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210119
Giá từng phần lô 70,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,115,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210120
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210121
Giá từng phần lô 36,702,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.032.340
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.691.820
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,101,078
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210122
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.206.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210123
Giá từng phần lô 2,506,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.256.120
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.754.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,204
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210124
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210125
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210126
Giá từng phần lô 35,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210127
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210128
Giá từng phần lô 22,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.128.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.655.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,950
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210129
Giá từng phần lô 11,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210130
Giá từng phần lô 7,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.507.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.061.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,900
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210131
Giá từng phần lô 928,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 835.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 649.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,840
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210132
Giá từng phần lô 51,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,557,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210133
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210134
Giá từng phần lô 14,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.419.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.437.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,300
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210135
Giá từng phần lô 44,992,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.493.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.494.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,349,775
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210136
Giá từng phần lô 19,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.752.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.807.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 591,750
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210137
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210138
Giá từng phần lô 63,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.862.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.226.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,895,400
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210139
Giá từng phần lô 16,199,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.579.730
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.339.790
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,991
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210140
Giá từng phần lô 111,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.224.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.952.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,340,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210141
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210142
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 756.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210143
Giá từng phần lô 331,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,945,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210144
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210145
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210146
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210147
Giá từng phần lô 48,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.064.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,468,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210148
Giá từng phần lô 26,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.165.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.795.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 805,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210149
Giá từng phần lô 5,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.265.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210150
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210151
Giá từng phần lô 1,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.332.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.036.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,400
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210152
Giá từng phần lô 730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 657.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 511.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,900
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210153
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210154
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210155
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.268.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210156
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210157
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210158
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210159
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210160
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210161
Giá từng phần lô 29,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.932.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.947.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,750
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210162
Giá từng phần lô 524,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 366.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,720
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210163
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210164
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210165
Giá từng phần lô 59,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.703.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.769.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,790,100
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210166
Giá từng phần lô 11,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210167
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210168
Giá từng phần lô 153,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.348.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.604.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,611,600
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210169
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.845.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210170
Giá từng phần lô 121,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.098.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.854.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,636,600
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210171
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210172
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210173
Giá từng phần lô 440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210174
Giá từng phần lô 12,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.245.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.746.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,850
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210175
Giá từng phần lô 672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 604.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210176
Giá từng phần lô 5,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210177
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210178
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210179
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.615.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210180
Giá từng phần lô 18,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210181
Giá từng phần lô 2,079,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.871.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.455.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,370
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210182
Giá từng phần lô 23,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.262.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.537.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210183
Giá từng phần lô 399,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,970
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210184
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210185
Giá từng phần lô 845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 760.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 591.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,350
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210186
Giá từng phần lô 1,953,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.757.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.367.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,590
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210187
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.292.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210188
Giá từng phần lô 12,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.322.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.806.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,400
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210189
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210190
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210191
Giá từng phần lô 71,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,130,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210192
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210193
Giá từng phần lô 22,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.601.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.023.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 686,700
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210194
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210195
Giá từng phần lô 14,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.757.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.922.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,250
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210196
Giá từng phần lô 47,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210197
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210198
Giá từng phần lô 8,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.884.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.132.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210199
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.938.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210200
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210201
Giá từng phần lô 7,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.709.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.218.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,650
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210202
Giá từng phần lô 8,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.542.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.866.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,400
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210203
Giá từng phần lô 99,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210204
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210205
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210206
Giá từng phần lô 1,585,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.426.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.109.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,550
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210207
Giá từng phần lô 192,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,775,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210208
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210209
Giá từng phần lô 62,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210210
Giá từng phần lô 793,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.420
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 555.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,814
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210211
Giá từng phần lô 294,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210212
Giá từng phần lô 892,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 803.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 624.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,775
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210213
Giá từng phần lô 17,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210214
Giá từng phần lô 320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210215
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210216
Giá từng phần lô 1,319,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.187.676
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 923.748
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,589
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210217
Giá từng phần lô 17,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.795.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.285.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 526,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210218
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210219
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210220
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210221
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210222
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210223
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210224
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210225
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210226
Giá từng phần lô 13,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.844.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.212.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210227
Giá từng phần lô 2,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.484.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210228
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210229
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210230
Giá từng phần lô 43,725,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.352.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.607.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,311,765
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210231
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210232
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210233
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210234
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210235
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210236
Giá từng phần lô 74,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210237
Giá từng phần lô 5,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.914.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210238
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210239
Giá từng phần lô 29,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.874.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.902.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 895,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210240
Giá từng phần lô 14,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.419.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.437.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,300
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210241
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210242
Giá từng phần lô 1,342,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.207.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 939.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,260
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210243
Giá từng phần lô 110,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,302,400
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210244
Giá từng phần lô 405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,150
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210245
Giá từng phần lô 3,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.213.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.499.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,100
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210246
Giá từng phần lô 44,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210247
Giá từng phần lô 110,313,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.281.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.219.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,309,390
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210248
Giá từng phần lô 5,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.914.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210249
Giá từng phần lô 9,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210250
Giá từng phần lô 8,052,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.247.475
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.636.925
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,582
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210251
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210252
Giá từng phần lô 8,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.371.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.733.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210253
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.536.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210254
Giá từng phần lô 17,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210255
Giá từng phần lô 20,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210256
Giá từng phần lô 22,301,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.070.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.610.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 669,030
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210257
Giá từng phần lô 48,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.082.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,469,400
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210258
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210259
Giá từng phần lô 8,666,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.799.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.066.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,980
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210260
Giá từng phần lô 310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210261
Giá từng phần lô 305,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,150
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210262
Giá từng phần lô 310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210263
Giá từng phần lô 6,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210264
Giá từng phần lô 17,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.498.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.054.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,600
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210265
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210266
Giá từng phần lô 212,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,381,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210267
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210268
Giá từng phần lô 35,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.319.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.137.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,077,300
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210269
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210270
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210271
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210272
Giá từng phần lô 72,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.827.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.421.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,900
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210273
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210274
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210275
Giá từng phần lô 27,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.854.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.331.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,480
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210276
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210277
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210278
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210279
Giá từng phần lô 6,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.282.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.886.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,400
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210280
Giá từng phần lô 57,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210281
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210282
Giá từng phần lô 23,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.979.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.317.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 699,300
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210283
Giá từng phần lô 592,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 533.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 414.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,775
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210284
Giá từng phần lô 96,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.030.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,901,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210285
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210286
Giá từng phần lô 300,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.270
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.210
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,009
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210287
Giá từng phần lô 340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210288
Giá từng phần lô 1,348,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.213.380
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 943.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,446
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210289
Giá từng phần lô 75,127,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.614.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.589.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,253,825
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210290
Giá từng phần lô 2,604,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.343.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.822.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,120
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210291
Giá từng phần lô 22,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210292
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210293
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.646.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210294
Giá từng phần lô 9,765,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.788.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.835.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,950
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210295
Giá từng phần lô 17,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210296
Giá từng phần lô 35,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.346.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.158.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,078,200
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210297
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210298
Giá từng phần lô 43,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,314,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210299
Giá từng phần lô 18,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 549,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210300
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210301
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210302
Giá từng phần lô 1,527,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.374.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.068.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,810
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210303
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210304
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210305
Giá từng phần lô 11,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.161.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.903.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,700
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210306
Giá từng phần lô 2,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.196.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.708.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,200
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210307
Giá từng phần lô 256,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210308
Giá từng phần lô 320,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,612,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210309
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210310
Giá từng phần lô 9,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210311
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210312
Giá từng phần lô 186,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.210.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,607,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210313
Giá từng phần lô 145,305,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.774.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.713.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,359,150
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210314
Giá từng phần lô 225,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.824.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,760,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210315
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210316
Giá từng phần lô 1,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.458.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.134.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,600
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210317
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210318
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Mã phần lô PP2500210319
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng (trườnghợp cấp cứu: trong vòng 48 giờ)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->