Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic. Tổng số: 112 danh mục thuốc, trong đó có 37 danh mục thuốc nhóm 1, có 35 danh mục thuốc nhóm 2, có 03 danh mục thuốc nhóm 3, có 35 danh mục thuốc nhóm 4, có 02 danh mục thuốc nhóm 5.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500494691-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/11/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Tâm thần Trung ương 1
Chủ đầu tư Bệnh viện Tâm thần Trung ương 1
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic. Tổng số: 112 danh mục thuốc, trong đó có 37 danh mục thuốc nhóm 1, có 35 danh mục thuốc nhóm 2, có 03 danh mục thuốc nhóm 3, có 35 danh mục thuốc nhóm 4, có 02 danh mục thuốc nhóm 5.
Số hiệu KHLCNT PL2500275414
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 5,626,757,700 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500502058 - 207,540,000 296.486.000 145.278.000 2,076,000
2 PP2500502059 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000 630,000
3 PP2500502060 - 2,970,000 4.243.000 2.079.000 30,000
4 PP2500502061 - 41,800,000 59.715.000 29.260.000 418,000
5 PP2500502062 - 132,000,000 188.572.000 92.400.000 1,320,000
6 PP2500502063 - 16,500,000 23.572.000 11.550.000 165,000
7 PP2500502064 - 4,530,000 6.472.000 3.171.000 46,000
8 PP2500502065 - 2,665,000 3.808.000 1.866.000 27,000
9 PP2500502066 - 65,160,000 93.086.000 45.612.000 652,000
10 PP2500502067 - 11,500,000 16.429.000 8.050.000 115,000
11 PP2500502068 - 18,000,000 25.715.000 12.600.000 180,000
12 PP2500502069 - 52,000,000 74.286.000 36.400.000 520,000
13 PP2500502070 - 2,784,000 3.978.000 1.949.000 28,000
14 PP2500502071 - 18,000,000 25.715.000 12.600.000 180,000
15 PP2500502072 - 20,000,100 28.572.000 14.001.000 201,000
16 PP2500502073 - 10,500,000 15.000.000 7.350.000 105,000
17 PP2500502074 - 11,280,000 16.115.000 7.896.000 113,000
18 PP2500502075 - 180,000,000 257.143.000 126.000.000 1,800,000
19 PP2500502076 - 252,000,000 360.000.000 176.400.000 2,520,000
20 PP2500502077 - 3,500,000 5.000.000 2.450.000 35,000
21 PP2500502078 - 13,860,000 19.800.000 9.702.000 139,000
22 PP2500502079 - 6,300,000 9.000.000 4.410.000 63,000
23 PP2500502080 - 8,247,000 11.782.000 5.773.000 83,000
24 PP2500502081 - 20,250,000 28.929.000 14.175.000 203,000
25 PP2500502082 - 13,500,000 19.286.000 9.450.000 135,000
26 PP2500502083 - 21,600,000 30.858.000 15.120.000 216,000
27 PP2500502084 - 12,600,000 18.000.000 8.820.000 126,000
28 PP2500502085 - 4,620,000 6.600.000 3.234.000 47,000
29 PP2500502086 - 4,140,000 5.915.000 2.898.000 42,000
30 PP2500502087 - 66,000,000 94.286.000 46.200.000 660,000
31 PP2500502088 - 250,000,000 357.143.000 175.000.000 2,500,000
32 PP2500502089 - 24,000,000 34.286.000 16.800.000 240,000
33 PP2500502090 - 10,500,000 15.000.000 7.350.000 105,000
34 PP2500502091 - 7,800,000 11.143.000 5.460.000 78,000
35 PP2500502092 - 39,000,000 55.715.000 27.300.000 390,000
36 PP2500502093 - 43,650,000 62.358.000 30.555.000 437,000
37 PP2500502094 - 30,000,000 42.858.000 21.000.000 300,000
38 PP2500502095 - 17,560,000 25.086.000 12.292.000 176,000
39 PP2500502096 - 34,500,000 49.286.000 24.150.000 345,000
40 PP2500502097 - 26,000,000 37.143.000 18.200.000 260,000
41 PP2500502098 - 1,704,000 2.435.000 1.193.000 18,000
42 PP2500502099 - 47,628,000 68.040.000 33.340.000 477,000
43 PP2500502100 - 12,780,000 18.258.000 8.946.000 128,000
44 PP2500502101 - 3,350,000 4.786.000 2.345.000 34,000
45 PP2500502102 - 14,990,000 21.415.000 10.493.000 150,000
46 PP2500502103 - 10,800,000 15.429.000 7.560.000 108,000
47 PP2500502104 - 19,000,000 27.143.000 13.300.000 190,000
48 PP2500502105 - 51,000,000 72.858.000 35.700.000 510,000
49 PP2500502106 - 18,000,000 25.715.000 12.600.000 180,000
50 PP2500502107 - 10,080,000 14.400.000 7.056.000 101,000
51 PP2500502108 - 5,490,000 7.843.000 3.843.000 55,000
52 PP2500502109 - 546,000,000 780.000.000 382.200.000 5,460,000
53 PP2500502110 - 28,000,000 40.000.000 19.600.000 280,000
54 PP2500502111 - 164,556,000 235.080.000 115.190.000 1,646,000
55 PP2500502112 - 59,496,000 84.995.000 41.648.000 595,000
56 PP2500502113 - 52,500,000 75.000.000 36.750.000 525,000
57 PP2500502114 - 91,875,000 131.250.000 64.313.000 919,000
58 PP2500502115 - 8,069,600 11.528.000 5.649.000 81,000
59 PP2500502116 - 165,000,000 235.715.000 115.500.000 1,650,000
60 PP2500502117 - 14,995,000 21.422.000 10.497.000 150,000
61 PP2500502118 - 6,750,000 9.643.000 4.725.000 68,000
62 PP2500502119 - 305,460,000 436.372.000 213.822.000 3,055,000
63 PP2500502120 - 16,000,000 22.858.000 11.200.000 160,000
64 PP2500502121 - 5,000,000 7.143.000 3.500.000 50,000
65 PP2500502122 - 67,500,000 96.429.000 47.250.000 675,000
66 PP2500502123 - 16,200,000 23.143.000 11.340.000 162,000
67 PP2500502124 - 34,020,000 48.600.000 23.814.000 341,000
68 PP2500502125 - 16,500,000 23.572.000 11.550.000 165,000
69 PP2500502126 - 6,675,000 9.536.000 4.673.000 67,000
70 PP2500502127 - 2,961,000 4.230.000 2.073.000 30,000
71 PP2500502128 - 210,000 300.000 147.000 3,000
72 PP2500502129 - 472,500 675.000 331.000 5,000
73 PP2500502130 - 42,875,000 61.250.000 30.013.000 429,000
74 PP2500502131 - 10,035,000 14.336.000 7.025.000 101,000
75 PP2500502132 - 23,850,000 34.072.000 16.695.000 239,000
76 PP2500502133 - 5,700,000 8.143.000 3.990.000 57,000
77 PP2500502134 - 230,400,000 329.143.000 161.280.000 2,304,000
78 PP2500502135 - 588,000 840.000 412.000 6,000
79 PP2500502136 - 900,000 1.286.000 630.000 9,000
80 PP2500502137 - 55,500,000 79.286.000 38.850.000 555,000
81 PP2500502138 - 31,416,000 44.880.000 21.992.000 315,000
82 PP2500502139 - 64,500,000 92.143.000 45.150.000 645,000
83 PP2500502140 - 62,400,000 89.143.000 43.680.000 624,000
84 PP2500502141 - 112,500,000 160.715.000 78.750.000 1,125,000
85 PP2500502142 - 90,000,000 128.572.000 63.000.000 900,000
86 PP2500502143 - 40,200,000 57.429.000 28.140.000 402,000
87 PP2500502144 - 16,200,000 23.143.000 11.340.000 162,000
88 PP2500502145 - 23,700,000 33.858.000 16.590.000 237,000
89 PP2500502146 - 88,200,000 126.000.000 61.740.000 882,000
90 PP2500502147 - 16,740,000 23.915.000 11.718.000 168,000
91 PP2500502148 - 81,000,000 115.715.000 56.700.000 810,000
92 PP2500502149 - 156,000,000 222.858.000 109.200.000 1,560,000
93 PP2500502150 - 12,075,000 17.250.000 8.453.000 121,000
94 PP2500502151 - 5,250,000 7.500.000 3.675.000 53,000
95 PP2500502152 - 313,200,000 447.429.000 219.240.000 3,132,000
96 PP2500502153 - 3,420,000 4.886.000 2.394.000 35,000
97 PP2500502154 - 10,500,000 15.000.000 7.350.000 105,000
98 PP2500502155 - 53,000,000 75.715.000 37.100.000 530,000
99 PP2500502156 - 14,000,000 20.000.000 9.800.000 140,000
100 PP2500502157 - 12,390,000 17.700.000 8.673.000 124,000
101 PP2500502158 - 22,000,000 31.429.000 15.400.000 220,000
102 PP2500502159 - 12,500,000 17.858.000 8.750.000 125,000
103 PP2500502160 - 288,000,000 411.429.000 201.600.000 2,880,000
104 PP2500502161 - 10,300,500 14.715.000 7.211.000 104,000
105 PP2500502162 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000 210,000
106 PP2500502163 - 27,500,000 39.286.000 19.250.000 275,000
107 PP2500502164 - 15,000,000 21.429.000 10.500.000 150,000
108 PP2500502165 - 12,000,000 17.143.000 8.400.000 120,000
109 PP2500502166 - 22,320,000 31.886.000 15.624.000 224,000
110 PP2500502167 - 18,000,000 25.715.000 12.600.000 180,000
111 PP2500502168 - 14,280,000 20.400.000 9.996.000 143,000
112 PP2500502169 - 14,400,000 20.572.000 10.080.000 144,000
Mã phần lô PP2500502058
Giá từng phần lô 207,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.486.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.278.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,076,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502059
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502060
Giá từng phần lô 2,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.243.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.079.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502061
Giá từng phần lô 41,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502062
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502063
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502064
Giá từng phần lô 4,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.472.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.171.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502065
Giá từng phần lô 2,665,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.808.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.866.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502066
Giá từng phần lô 65,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.086.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.612.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502067
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502068
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502069
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502070
Giá từng phần lô 2,784,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.978.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.949.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502071
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502072
Giá từng phần lô 20,000,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.001.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502073
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502074
Giá từng phần lô 11,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.115.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502075
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502076
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502077
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502078
Giá từng phần lô 13,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.702.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502079
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502080
Giá từng phần lô 8,247,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.782.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.773.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502081
Giá từng phần lô 20,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.929.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502082
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502083
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502084
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502085
Giá từng phần lô 4,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.234.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502086
Giá từng phần lô 4,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.915.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.898.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502087
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502088
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502089
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502090
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502091
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502092
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502093
Giá từng phần lô 43,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.358.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502094
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502095
Giá từng phần lô 17,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.086.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502096
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502097
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502098
Giá từng phần lô 1,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.435.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.193.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502099
Giá từng phần lô 47,628,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502100
Giá từng phần lô 12,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.258.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.946.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502101
Giá từng phần lô 3,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.786.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.345.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502102
Giá từng phần lô 14,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.415.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.493.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502103
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502104
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502105
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502106
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502107
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502108
Giá từng phần lô 5,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.843.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.843.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502109
Giá từng phần lô 546,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502110
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502111
Giá từng phần lô 164,556,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,646,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502112
Giá từng phần lô 59,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.995.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502113
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502114
Giá từng phần lô 91,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.313.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 919,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502115
Giá từng phần lô 8,069,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.528.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.649.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502116
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502117
Giá từng phần lô 14,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.422.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.497.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502118
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.643.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502119
Giá từng phần lô 305,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 436.372.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,055,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502120
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502121
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502122
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502123
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502124
Giá từng phần lô 34,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.814.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502125
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502126
Giá từng phần lô 6,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.536.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.673.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502127
Giá từng phần lô 2,961,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.073.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502128
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502129
Giá từng phần lô 472,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 331.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502130
Giá từng phần lô 42,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.013.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502131
Giá từng phần lô 10,035,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.336.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502132
Giá từng phần lô 23,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502133
Giá từng phần lô 5,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502134
Giá từng phần lô 230,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,304,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502135
Giá từng phần lô 588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 412.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502136
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502137
Giá từng phần lô 55,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502138
Giá từng phần lô 31,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502139
Giá từng phần lô 64,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502140
Giá từng phần lô 62,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502141
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502142
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502143
Giá từng phần lô 40,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502144
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502145
Giá từng phần lô 23,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502146
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502147
Giá từng phần lô 16,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.915.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.718.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502148
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502149
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502150
Giá từng phần lô 12,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.453.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502151
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502152
Giá từng phần lô 313,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 447.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,132,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502153
Giá từng phần lô 3,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.886.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.394.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502154
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502155
Giá từng phần lô 53,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502156
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502157
Giá từng phần lô 12,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.673.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502158
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502159
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502160
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502161
Giá từng phần lô 10,300,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.211.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502162
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502163
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502164
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502165
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502166
Giá từng phần lô 22,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.886.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502167
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502168
Giá từng phần lô 14,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.996.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2500502169
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->