Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc theo tên generic sử dụng chung tại Bệnh viện Bưu điện năm 2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500119737-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/04/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Bưu Điện
Chủ đầu tư Bệnh viện Bưu Điện
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc theo tên generic sử dụng chung tại Bệnh viện Bưu điện năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500042161
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 70,545,056,961 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500119412 - 1,808,800 2.584.000 1.266.160 36,176
2 PP2500119413 - 1,184,400 1.692.000 829.080 23,688
3 PP2500119414 - 1,852,271,440 2.646.102.058 1.296.590.008 37,045,429
4 PP2500119415 - 3,024,000 4.320.000 2.116.800 60,480
5 PP2500119416 - 41,958,000 59.940.000 29.370.600 839,160
6 PP2500119417 - 885,000 1.264.286 619.500 17,700
7 PP2500119418 - 29,625,750 42.322.500 20.738.025 592,515
8 PP2500119419 - 4,476,780 6.395.400 3.133.746 89,536
9 PP2500119420 - 474,609,000 678.012.858 332.226.300 9,492,180
10 PP2500119421 - 945,400 1.350.572 661.780 18,908
11 PP2500119422 - 390,000 557.143 273.000 7,800
12 PP2500119423 - 15,120,000 21.600.000 10.584.000 302,400
13 PP2500119424 - 153,000,000 218.571.429 107.100.000 3,060,000
14 PP2500119425 - 46,000,000 65.714.286 32.200.000 920,000
15 PP2500119426 - 224,400,000 320.571.429 157.080.000 4,488,000
16 PP2500119427 - 40,461,800 57.802.572 28.323.260 809,236
17 PP2500119428 - 674,100,000 963.000.000 471.870.000 13,482,000
18 PP2500119429 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000 1,260,000
19 PP2500119430 - 36,032,150 51.474.500 25.222.505 720,643
20 PP2500119431 - 38,758,500 55.369.286 27.130.950 775,170
21 PP2500119432 - 130,000,000 185.714.286 91.000.000 2,600,000
22 PP2500119433 - 2,812,000 4.017.143 1.968.400 56,240
23 PP2500119434 - 25,500,000 36.428.572 17.850.000 510,000
24 PP2500119435 - 8,000,000 11.428.572 5.600.000 160,000
25 PP2500119436 - 5,181,155,000 7.401.650.000 3.626.808.500 103,623,100
26 PP2500119437 - 373,440,000 533.485.715 261.408.000 7,468,800
27 PP2500119438 - 5,343,247,000 7.633.210.000 3.740.272.900 106,864,940
28 PP2500119439 - 34,200,000 48.857.143 23.940.000 684,000
29 PP2500119440 - 1,682,010 2.402.872 1.177.407 33,641
30 PP2500119441 - 3,406,200 4.866.000 2.384.340 68,124
31 PP2500119442 - 1,407,500 2.010.715 985.250 28,150
32 PP2500119443 - 123,000 175.715 86.100 2,460
33 PP2500119444 - 108,300,000 154.714.286 75.810.000 2,166,000
34 PP2500119445 - 25,423,200 36.318.858 17.796.240 508,464
35 PP2500119446 - 38,400,000 54.857.143 26.880.000 768,000
36 PP2500119447 - 975,000 1.392.858 682.500 19,500
37 PP2500119448 - 6,835,500 9.765.000 4.784.850 136,710
38 PP2500119449 - 7,051,680 10.073.829 4.936.176 141,034
39 PP2500119450 - 8,600,000 12.285.715 6.020.000 172,000
40 PP2500119451 - 165,000 235.715 115.500 3,300
41 PP2500119452 - 6,678,000 9.540.000 4.674.600 133,560
42 PP2500119453 - 27,810,250 39.728.929 19.467.175 556,205
43 PP2500119454 - 10,470,000 14.957.143 7.329.000 209,400
44 PP2500119455 - 315,000,000 450.000.000 220.500.000 6,300,000
45 PP2500119456 - 81,900,000 117.000.000 57.330.000 1,638,000
46 PP2500119457 - 40,950,000 58.500.000 28.665.000 819,000
47 PP2500119458 - 2,745,332,900 3.921.904.143 1.921.733.030 54,906,658
48 PP2500119459 - 4,110,900 5.872.715 2.877.630 82,218
49 PP2500119460 - 115,738,560 165.340.800 81.016.992 2,314,772
50 PP2500119461 - 9,498,750 13.569.643 6.649.125 189,975
51 PP2500119462 - 9,517,800 13.596.858 6.662.460 190,356
52 PP2500119463 - 780,000 1.114.286 546.000 15,600
53 PP2500119464 - 9,642,690 13.775.272 6.749.883 192,854
54 PP2500119465 - 760,800 1.086.858 532.560 15,216
55 PP2500119466 - 56,278,000 80.397.143 39.394.600 1,125,560
56 PP2500119467 - 267,336,080 381.908.686 187.135.256 5,346,722
57 PP2500119468 - 8,610,000 12.300.000 6.027.000 172,200
58 PP2500119469 - 15,750,000 22.500.000 11.025.000 315,000
59 PP2500119470 - 10,500,000 15.000.000 7.350.000 210,000
60 PP2500119471 - 1,890,000,000 2.700.000.000 1.323.000.000 37,800,000
61 PP2500119472 - 793,800,000 1.134.000.000 555.660.000 15,876,000
62 PP2500119473 - 1,738,800,000 2.484.000.000 1.217.160.000 34,776,000
63 PP2500119474 - 39,791,560 56.845.086 27.854.092 795,832
64 PP2500119475 - 13,200,000 18.857.143 9.240.000 264,000
65 PP2500119476 - 62,160,000 88.800.000 43.512.000 1,243,200
66 PP2500119477 - 11,424,000 16.320.000 7.996.800 228,480
67 PP2500119478 - 2,520,000 3.600.000 1.764.000 50,400
68 PP2500119479 - 10,278,000 14.682.858 7.194.600 205,560
69 PP2500119480 - 216,000 308.572 151.200 4,320
70 PP2500119481 - 534,400 763.429 374.080 10,688
71 PP2500119482 - 32,160,000 45.942.858 22.512.000 643,200
72 PP2500119483 - 45,360,000 64.800.000 31.752.000 907,200
73 PP2500119484 - 20,212,500 28.875.000 14.148.750 404,250
74 PP2500119485 - 13,800,000 19.714.286 9.660.000 276,000
75 PP2500119486 - 1,510,320 2.157.600 1.057.224 30,207
76 PP2500119487 - 974,393,760 1.391.991.086 682.075.632 19,487,876
77 PP2500119488 - 64,724,100 92.463.000 45.306.870 1,294,482
78 PP2500119489 - 6,161,060,000 8.801.514.286 4.312.742.000 123,221,200
79 PP2500119490 - 294,000,000 420.000.000 205.800.000 5,880,000
80 PP2500119491 - 1,719,360 2.456.229 1.203.552 34,388
81 PP2500119492 - 68,400,000 97.714.286 47.880.000 1,368,000
82 PP2500119493 - 183,226,500 261.752.143 128.258.550 3,664,530
83 PP2500119494 - 3,786,300 5.409.000 2.650.410 75,726
84 PP2500119495 - 49,058,100 70.083.000 34.340.670 981,162
85 PP2500119496 - 31,500,000 45.000.000 22.050.000 630,000
86 PP2500119497 - 44,271,360 63.244.800 30.989.952 885,428
87 PP2500119498 - 32,080,000 45.828.572 22.456.000 641,600
88 PP2500119499 - 115,468,800 164.955.429 80.828.160 2,309,376
89 PP2500119500 - 1,560,000 2.228.572 1.092.000 31,200
90 PP2500119501 - 76,433,000 109.190.000 53.503.100 1,528,660
91 PP2500119502 - 10,475,960 14.965.658 7.333.172 209,520
92 PP2500119503 - 8,800,000 12.571.429 6.160.000 176,000
93 PP2500119504 - 87,814,000 125.448.572 61.469.800 1,756,280
94 PP2500119505 - 101,850 145.500 71.295 2,037
95 PP2500119506 - 15,750,000 22.500.000 11.025.000 315,000
96 PP2500119507 - 3,875,000 5.535.715 2.712.500 77,500
97 PP2500119508 - 23,672,440 33.817.772 16.570.708 473,449
98 PP2500119509 - 126,000 180.000 88.200 2,520
99 PP2500119510 - 18,702,720 26.718.172 13.091.904 374,055
100 PP2500119511 - 3,513,300 5.019.000 2.459.310 70,266
101 PP2500119512 - 2,668,320 3.811.886 1.867.824 53,367
102 PP2500119513 - 1,171,800,000 1.674.000.000 820.260.000 23,436,000
103 PP2500119514 - 205,920,000 294.171.429 144.144.000 4,118,400
104 PP2500119515 - 1,125,000,000 1.607.142.858 787.500.000 22,500,000
105 PP2500119516 - 1,426,500 2.037.858 998.550 28,530
106 PP2500119517 - 2,736,500 3.909.286 1.915.550 54,730
107 PP2500119518 - 1,578,000 2.254.286 1.104.600 31,560
108 PP2500119519 - 192,000,000 274.285.715 134.400.000 3,840,000
109 PP2500119520 - 180,000 257.143 126.000 3,600
110 PP2500119521 - 1,056,000 1.508.572 739.200 21,120
111 PP2500119522 - 116,764,200 166.806.000 81.734.940 2,335,284
112 PP2500119523 - 1,596,390,180 2.280.557.400 1.117.473.126 31,927,804
113 PP2500119524 - 630,000 900.000 441.000 12,600
114 PP2500119525 - 16,000,000 22.857.143 11.200.000 320,000
115 PP2500119526 - 177,555,000 253.650.000 124.288.500 3,551,100
116 PP2500119527 - 60,498,360 86.426.229 42.348.852 1,209,968
117 PP2500119528 - 5,462,740 7.803.915 3.823.918 109,255
118 PP2500119529 - 742,965,000 1.061.378.572 520.075.500 14,859,300
119 PP2500119530 - 4,139,100 5.913.000 2.897.370 82,782
120 PP2500119531 - 25,373,100 36.247.286 17.761.170 507,462
121 PP2500119532 - 10,881,150 15.544.500 7.616.805 217,623
122 PP2500119533 - 11,543,200 16.490.286 8.080.240 230,864
123 PP2500119534 - 38,064,000 54.377.143 26.644.800 761,280
124 PP2500119535 - 60,063,920 85.805.600 42.044.744 1,201,279
125 PP2500119536 - 98,000,000 140.000.000 68.600.000 1,960,000
126 PP2500119537 - 4,099,200 5.856.000 2.869.440 81,984
127 PP2500119538 - 15,640,000 22.342.858 10.948.000 312,800
128 PP2500119539 - 106,029,000 151.470.000 74.220.300 2,120,580
129 PP2500119540 - 463,155,000 661.650.000 324.208.500 9,263,100
130 PP2500119541 - 45,200,000 64.571.429 31.640.000 904,000
131 PP2500119542 - 495,406,800 707.724.000 346.784.760 9,908,136
132 PP2500119543 - 204,362,130 291.945.900 143.053.491 4,087,243
133 PP2500119544 - 206,800,000 295.428.572 144.760.000 4,136,000
134 PP2500119545 - 18,000,000 25.714.286 12.600.000 360,000
135 PP2500119546 - 310,000,000 442.857.143 217.000.000 6,200,000
136 PP2500119547 - 6,650,000 9.500.000 4.655.000 133,000
137 PP2500119548 - 2,760,000 3.942.858 1.932.000 55,200
138 PP2500119549 - 67,200,000 96.000.000 47.040.000 1,344,000
139 PP2500119550 - 2,115,900 3.022.715 1.481.130 42,318
140 PP2500119551 - 34,128,900 48.755.572 23.890.230 682,578
141 PP2500119552 - 55,398,000 79.140.000 38.778.600 1,107,960
142 PP2500119553 - 6,684,030 9.548.615 4.678.821 133,681
143 PP2500119554 - 553,680,000 790.971.429 387.576.000 11,073,600
144 PP2500119555 - 65,190,000 93.128.572 45.633.000 1,303,800
145 PP2500119556 - 59,400,000 84.857.143 41.580.000 1,188,000
146 PP2500119557 - 7,000,050 10.000.072 4.900.035 140,001
147 PP2500119558 - 611,100 873.000 427.770 12,222
148 PP2500119559 - 126,250,000 180.357.143 88.375.000 2,525,000
149 PP2500119560 - 31,531,500 45.045.000 22.072.050 630,630
150 PP2500119561 - 535,000 764.286 374.500 10,700
151 PP2500119562 - 572,000,000 817.142.858 400.400.000 11,440,000
152 PP2500119563 - 342,100,000 488.714.286 239.470.000 6,842,000
153 PP2500119564 - 104,500,000 149.285.715 73.150.000 2,090,000
154 PP2500119565 - 22,350,000 31.928.572 15.645.000 447,000
155 PP2500119566 - 1,593,000 2.275.715 1.115.100 31,860
156 PP2500119567 - 18,241,900 26.059.858 12.769.330 364,838
157 PP2500119568 - 76,959,416 109.942.023 53.871.592 1,539,189
158 PP2500119569 - 1,575,000 2.250.000 1.102.500 31,500
159 PP2500119570 - 2,907,450 4.153.500 2.035.215 58,149
160 PP2500119571 - 433,830,550 619.757.929 303.681.385 8,676,611
161 PP2500119572 - 284,476,500 406.395.000 199.133.550 5,689,530
162 PP2500119573 - 3,000,000 4.285.715 2.100.000 60,000
163 PP2500119574 - 6,422,640 9.175.200 4.495.848 128,453
164 PP2500119575 - 15,000,000 21.428.572 10.500.000 300,000
165 PP2500119576 - 251,220,000 358.885.715 175.854.000 5,024,400
166 PP2500119577 - 319,260,000 456.085.715 223.482.000 6,385,200
167 PP2500119578 - 30,600,000 43.714.286 21.420.000 612,000
168 PP2500119579 - 483,000 690.000 338.100 9,660
169 PP2500119580 - 996,200,000 1.423.142.858 697.340.000 19,924,000
170 PP2500119581 - 1,140,000,000 1.628.571.429 798.000.000 22,800,000
171 PP2500119582 - 51,696,540 73.852.200 36.187.578 1,033,931
172 PP2500119583 - 17,980,000 25.685.715 12.586.000 359,600
173 PP2500119584 - 4,998,000 7.140.000 3.498.600 99,960
174 PP2500119585 - 11,836,440 16.909.200 8.285.508 236,729
175 PP2500119586 - 6,048,000 8.640.000 4.233.600 120,960
176 PP2500119587 - 296,773,190 423.961.700 207.741.233 5,935,464
177 PP2500119588 - 540,000 771.429 378.000 10,800
178 PP2500119589 - 17,520,000 25.028.572 12.264.000 350,400
179 PP2500119590 - 85,550,000 122.214.286 59.885.000 1,711,000
180 PP2500119591 - 44,132,000 63.045.715 30.892.400 882,640
181 PP2500119592 - 56,700,000 81.000.000 39.690.000 1,134,000
182 PP2500119593 - 72,750,000 103.928.572 50.925.000 1,455,000
183 PP2500119594 - 138,750,000 198.214.286 97.125.000 2,775,000
184 PP2500119595 - 1,345,461,600 1.922.088.000 941.823.120 26,909,232
185 PP2500119596 - 68,700,000 98.142.858 48.090.000 1,374,000
186 PP2500119597 - 37,800,000 54.000.000 26.460.000 756,000
187 PP2500119598 - 27,489,000 39.270.000 19.242.300 549,780
188 PP2500119599 - 1,440,000 2.057.143 1.008.000 28,800
189 PP2500119600 - 189,000 270.000 132.300 3,780
190 PP2500119601 - 13,740,000 19.628.572 9.618.000 274,800
191 PP2500119602 - 16,512,000 23.588.572 11.558.400 330,240
192 PP2500119603 - 20,097,000 28.710.000 14.067.900 401,940
193 PP2500119604 - 9,804,000 14.005.715 6.862.800 196,080
194 PP2500119605 - 10,275,300 14.679.000 7.192.710 205,506
195 PP2500119606 - 25,550,000 36.500.000 17.885.000 511,000
196 PP2500119607 - 3,360,000 4.800.000 2.352.000 67,200
197 PP2500119608 - 3,402,000 4.860.000 2.381.400 68,040
198 PP2500119609 - 33,000,000 47.142.858 23.100.000 660,000
199 PP2500119610 - 35,343,000 50.490.000 24.740.100 706,860
200 PP2500119611 - 13,305,450 19.007.786 9.313.815 266,109
201 PP2500119612 - 2,204,000 3.148.572 1.542.800 44,080
202 PP2500119613 - 302,100 431.572 211.470 6,042
203 PP2500119614 - 154,500 220.715 108.150 3,090
204 PP2500119615 - 4,770,000 6.814.286 3.339.000 95,400
205 PP2500119616 - 229,472,880 327.818.400 160.631.016 4,589,458
206 PP2500119617 - 111,362,500 159.089.286 77.953.750 2,227,250
207 PP2500119618 - 8,078,000 11.540.000 5.654.600 161,560
208 PP2500119619 - 619,920,000 885.600.000 433.944.000 12,398,400
209 PP2500119620 - 5,040,000 7.200.000 3.528.000 100,800
210 PP2500119621 - 27,600,000 39.428.572 19.320.000 552,000
211 PP2500119622 - 110,418,000 157.740.000 77.292.600 2,208,360
212 PP2500119623 - 1,345,200 1.921.715 941.640 26,904
213 PP2500119624 - 14,445,818 20.636.883 10.112.073 288,917
214 PP2500119625 - 83,090,700 118.701.000 58.163.490 1,661,814
215 PP2500119626 - 58,528,800 83.612.572 40.970.160 1,170,576
216 PP2500119627 - 1,914,000 2.734.286 1.339.800 38,280
217 PP2500119628 - 2,268,000 3.240.000 1.587.600 45,360
218 PP2500119629 - 2,546,810 3.638.300 1.782.767 50,937
219 PP2500119630 - 1,550,000 2.214.286 1.085.000 31,000
220 PP2500119631 - 78,214,450 111.734.929 54.750.115 1,564,289
221 PP2500119632 - 3,956,000 5.651.429 2.769.200 79,120
222 PP2500119633 - 875,000 1.250.000 612.500 17,500
223 PP2500119634 - 18,374,570 26.249.386 12.862.199 367,492
224 PP2500119635 - 270,970 387.100 189.679 5,420
225 PP2500119636 - 7,603,200 10.861.715 5.322.240 152,064
226 PP2500119637 - 1,197,000 1.710.000 837.900 23,940
227 PP2500119638 - 534,258,000 763.225.715 373.980.600 10,685,160
228 PP2500119639 - 6,720,000 9.600.000 4.704.000 134,400
229 PP2500119640 - 96,760,000 138.228.572 67.732.000 1,935,200
230 PP2500119641 - 78,400,000 112.000.000 54.880.000 1,568,000
231 PP2500119642 - 43,291,500 61.845.000 30.304.050 865,830
232 PP2500119643 - 13,167,560 18.810.800 9.217.292 263,352
233 PP2500119644 - 3,519,600 5.028.000 2.463.720 70,392
234 PP2500119645 - 2,384,448 3.406.355 1.669.114 47,689
235 PP2500119646 - 111,300 159.000 77.910 2,226
236 PP2500119647 - 765,600 1.093.715 535.920 15,312
237 PP2500119648 - 1,974,703,500 2.821.005.000 1.382.292.450 39,494,070
238 PP2500119649 - 41,580,000 59.400.000 29.106.000 831,600
239 PP2500119650 - 3,003,000 4.290.000 2.102.100 60,060
240 PP2500119651 - 1,690,500 2.415.000 1.183.350 33,810
241 PP2500119652 - 554,589,500 792.270.715 388.212.650 11,091,790
242 PP2500119653 - 621,007,030 887.152.900 434.704.921 12,420,141
243 PP2500119654 - 111,600,000 159.428.572 78.120.000 2,232,000
244 PP2500119655 - 249,600,000 356.571.429 174.720.000 4,992,000
245 PP2500119656 - 10,500,000 15.000.000 7.350.000 210,000
246 PP2500119657 - 1,280,000 1.828.572 896.000 25,600
247 PP2500119658 - 3,800,000 5.428.572 2.660.000 76,000
248 PP2500119659 - 1,135,000,000 1.621.428.572 794.500.000 22,700,000
249 PP2500119660 - 94,500,000 135.000.000 66.150.000 1,890,000
250 PP2500119661 - 66,304,000 94.720.000 46.412.800 1,326,080
251 PP2500119662 - 47,000,000 67.142.858 32.900.000 940,000
252 PP2500119663 - 68,749,450 98.213.500 48.124.615 1,374,989
253 PP2500119664 - 4,004,000 5.720.000 2.802.800 80,080
254 PP2500119665 - 26,956,000 38.508.572 18.869.200 539,120
255 PP2500119666 - 9,991,800 14.274.000 6.994.260 199,836
256 PP2500119667 - 51,480,000 73.542.858 36.036.000 1,029,600
257 PP2500119668 - 26,381,040 37.687.200 18.466.728 527,621
258 PP2500119669 - 2,850,000 4.071.429 1.995.000 57,000
259 PP2500119670 - 265,951,350 379.930.500 186.165.945 5,319,027
260 PP2500119671 - 360,500,000 515.000.000 252.350.000 7,210,000
261 PP2500119672 - 74,400,000 106.285.715 52.080.000 1,488,000
262 PP2500119673 - 96,000,000 137.142.858 67.200.000 1,920,000
263 PP2500119674 - 52,286,514 74.695.020 36.600.560 1,045,731
264 PP2500119675 - 9,150 13.072 6.405 183
265 PP2500119676 - 44,425,500 63.465.000 31.097.850 888,510
266 PP2500119677 - 22,438,500 32.055.000 15.706.950 448,770
267 PP2500119678 - 11,770,000 16.814.286 8.239.000 235,400
268 PP2500119679 - 73,500,000 105.000.000 51.450.000 1,470,000
269 PP2500119680 - 5,920,000 8.457.143 4.144.000 118,400
270 PP2500119681 - 5,670,000 8.100.000 3.969.000 113,400
271 PP2500119682 - 474,180 677.400 331.926 9,484
272 PP2500119683 - 528,200 754.572 369.740 10,564
273 PP2500119684 - 132,300 189.000 92.610 2,646
274 PP2500119685 - 361,200,000 516.000.000 252.840.000 7,224,000
275 PP2500119686 - 94,666,000 135.237.143 66.266.200 1,893,320
276 PP2500119687 - 107,319,800 153.314.000 75.123.860 2,146,396
277 PP2500119688 - 526,120 751.600 368.284 10,523
278 PP2500119689 - 83,370,000 119.100.000 58.359.000 1,667,400
279 PP2500119690 - 789,223,200 1.127.461.715 552.456.240 15,784,464
280 PP2500119691 - 2,639,026,280 3.770.037.543 1.847.318.396 52,780,526
281 PP2500119692 - 2,639,026,280 3.770.037.543 1.847.318.396 52,780,526
282 PP2500119693 - 413,660,000 590.942.858 289.562.000 8,273,200
283 PP2500119694 - 180,960,000 258.514.286 126.672.000 3,619,200
284 PP2500119695 - 9,582,929 13.689.899 6.708.051 191,659
285 PP2500119696 - 37,863,000 54.090.000 26.504.100 757,260
286 PP2500119697 - 12,936,000 18.480.000 9.055.200 258,720
287 PP2500119698 - 283,222,700 404.603.858 198.255.890 5,664,454
288 PP2500119699 - 396,883,400 566.976.286 277.818.380 7,937,668
289 PP2500119700 - 62,480 89.258 43.736 1,250
290 PP2500119701 - 2,375,680 3.393.829 1.662.976 47,514
291 PP2500119702 - 8,314,880 11.878.400 5.820.416 166,298
292 PP2500119703 - 449,748,000 642.497.143 314.823.600 8,994,960
293 PP2500119704 - 328,000,000 468.571.429 229.600.000 6,560,000
294 PP2500119705 - 6,300,000 9.000.000 4.410.000 126,000
295 PP2500119706 - 4,725,600 6.750.858 3.307.920 94,512
296 PP2500119707 - 315,000,000 450.000.000 220.500.000 6,300,000
297 PP2500119708 - 132,000,000 188.571.429 92.400.000 2,640,000
298 PP2500119709 - 300,000 428.572 210.000 6,000
299 PP2500119710 - 5,190,000 7.414.286 3.633.000 103,800
300 PP2500119711 - 27,000 38.572 18.900 540
301 PP2500119712 - 12,600 18.000 8.820 252
302 PP2500119713 - 445,405,000 636.292.858 311.783.500 8,908,100
303 PP2500119714 - 7,870,500 11.243.572 5.509.350 157,410
304 PP2500119715 - 12,150,000 17.357.143 8.505.000 243,000
305 PP2500119716 - 1,312,502,200 1.875.003.143 918.751.540 26,250,044
306 PP2500119717 - 158,004,000 225.720.000 110.602.800 3,160,080
307 PP2500119718 - 109,989,000 157.127.143 76.992.300 2,199,780
308 PP2500119719 - 315,270,000 450.385.715 220.689.000 6,305,400
309 PP2500119720 - 12,109,500 17.299.286 8.476.650 242,190
310 PP2500119721 - 18,460,000 26.371.429 12.922.000 369,200
311 PP2500119722 - 964,440 1.377.772 675.108 19,289
312 PP2500119723 - 2,500,000 3.571.429 1.750.000 50,000
313 PP2500119724 - 142,677,880 203.825.543 99.874.516 2,853,558
314 PP2500119725 - 44,650,000 63.785.715 31.255.000 893,000
315 PP2500119726 - 3,000,000 4.285.715 2.100.000 60,000
316 PP2500119727 - 3,997,140 5.710.200 2.797.998 79,943
317 PP2500119728 - 10,324,000 14.748.572 7.226.800 206,480
318 PP2500119729 - 3,133,900 4.477.000 2.193.730 62,678
319 PP2500119730 - 52,536,000 75.051.429 36.775.200 1,050,720
320 PP2500119731 - 17,640,000 25.200.000 12.348.000 352,800
321 PP2500119732 - 130,050 185.786 91.035 2,601
322 PP2500119733 - 582,400,000 832.000.000 407.680.000 11,648,000
323 PP2500119734 - 56,700,000 81.000.000 39.690.000 1,134,000
324 PP2500119735 - 5,250,000 7.500.000 3.675.000 105,000
325 PP2500119736 - 145,147,200 207.353.143 101.603.040 2,902,944
326 PP2500119737 - 1,395,000 1.992.858 976.500 27,900
327 PP2500119738 - 1,800,000 2.571.429 1.260.000 36,000
328 PP2500119739 - 13,950,000 19.928.572 9.765.000 279,000
329 PP2500119740 - 20,173,920 28.819.886 14.121.744 403,479
330 PP2500119741 - 25,000 35.715 17.500 500
331 PP2500119742 - 288,987,900 412.839.858 202.291.530 5,779,758
332 PP2500119743 - 19,487,500 27.839.286 13.641.250 389,750
333 PP2500119744 - 22,322,920 31.889.886 15.626.044 446,459
334 PP2500119745 - 6,665,400 9.522.000 4.665.780 133,308
335 PP2500119746 - 14,897,400 21.282.000 10.428.180 297,948
336 PP2500119747 - 1,801,800 2.574.000 1.261.260 36,036
337 PP2500119748 - 15,435,000 22.050.000 10.804.500 308,700
338 PP2500119749 - 175,000 250.000 122.500 3,500
339 PP2500119750 - 4,220,000 6.028.572 2.954.000 84,400
340 PP2500119751 - 14,000,000 20.000.000 9.800.000 280,000
341 PP2500119752 - 39,600,000 56.571.429 27.720.000 792,000
342 PP2500119753 - 4,799,880 6.856.972 3.359.916 95,998
343 PP2500119754 - 28,710,000 41.014.286 20.097.000 574,200
344 PP2500119755 - 42,886,000 61.265.715 30.020.200 857,720
345 PP2500119756 - 26,451,684 37.788.120 18.516.179 529,034
346 PP2500119757 - 25,774,000 36.820.000 18.041.800 515,480
347 PP2500119758 - 5,784,000 8.262.858 4.048.800 115,680
348 PP2500119759 - 29,200,000 41.714.286 20.440.000 584,000
349 PP2500119760 - 140,000,000 200.000.000 98.000.000 2,800,000
350 PP2500119761 - 5,812,000 8.302.858 4.068.400 116,240
351 PP2500119762 - 88,693,800 126.705.429 62.085.660 1,773,876
352 PP2500119763 - 10,349,592 14.785.132 7.244.715 206,992
353 PP2500119764 - 16,230,000 23.185.715 11.361.000 324,600
354 PP2500119765 - 2,025,000 2.892.858 1.417.500 40,500
355 PP2500119766 - 8,300,000 11.857.143 5.810.000 166,000
356 PP2500119767 - 1,613,920 2.305.600 1.129.744 32,279
357 PP2500119768 - 37,997,400 54.282.000 26.598.180 759,948
358 PP2500119769 - 216,000,000 308.571.429 151.200.000 4,320,000
359 PP2500119770 - 125,661,060 179.515.800 87.962.742 2,513,222
360 PP2500119771 - 77,948,640 111.355.200 54.564.048 1,558,973
361 PP2500119772 - 29,040,000 41.485.715 20.328.000 580,800
362 PP2500119773 - 4,637,000 6.624.286 3.245.900 92,740
363 PP2500119774 - 4,637,000 6.624.286 3.245.900 92,740
364 PP2500119775 - 9,450,000 13.500.000 6.615.000 189,000
365 PP2500119776 - 11,632,920 16.618.458 8.143.044 232,659
366 PP2500119777 - 1,644,300 2.349.000 1.151.010 32,886
367 PP2500119778 - 634,800 906.858 444.360 12,696
368 PP2500119779 - 70,350,000 100.500.000 49.245.000 1,407,000
369 PP2500119780 - 512,061,000 731.515.715 358.442.700 10,241,220
370 PP2500119781 - 730,800 1.044.000 511.560 14,616
371 PP2500119782 - 64,800 92.572 45.360 1,296
372 PP2500119783 - 26,993,720 38.562.458 18.895.604 539,875
373 PP2500119784 - 1,650,000 2.357.143 1.155.000 33,000
374 PP2500119785 - 14,720,000 21.028.572 10.304.000 294,400
375 PP2500119786 - 28,035,000 40.050.000 19.624.500 560,700
376 PP2500119787 - 214,200 306.000 149.940 4,284
377 PP2500119788 - 56,700,000 81.000.000 39.690.000 1,134,000
378 PP2500119789 - 720,000 1.028.572 504.000 14,400
379 PP2500119790 - 6,790,000 9.700.000 4.753.000 135,800
380 PP2500119791 - 4,050,000 5.785.715 2.835.000 81,000
381 PP2500119792 - 411,800 588.286 288.260 8,236
382 PP2500119793 - 1,225,000 1.750.000 857.500 24,500
Mã phần lô PP2500119412
Giá từng phần lô 1,808,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.584.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.266.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,176
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119413
Giá từng phần lô 1,184,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.692.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 829.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,688
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119414
Giá từng phần lô 1,852,271,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.646.102.058
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.296.590.008
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,045,429
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119415
Giá từng phần lô 3,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.116.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119416
Giá từng phần lô 41,958,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.370.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 839,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119417
Giá từng phần lô 885,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.264.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 619.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119418
Giá từng phần lô 29,625,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.322.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.738.025
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,515
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119419
Giá từng phần lô 4,476,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.395.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.133.746
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,536
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119420
Giá từng phần lô 474,609,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 678.012.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.226.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,492,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119421
Giá từng phần lô 945,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.780
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,908
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119422
Giá từng phần lô 390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 557.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119423
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119424
Giá từng phần lô 153,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119425
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119426
Giá từng phần lô 224,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,488,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119427
Giá từng phần lô 40,461,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.802.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.323.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 809,236
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119428
Giá từng phần lô 674,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 963.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 471.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,482,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119429
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119430
Giá từng phần lô 36,032,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.474.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.222.505
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,643
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119431
Giá từng phần lô 38,758,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.369.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.130.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 775,170
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119432
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119433
Giá từng phần lô 2,812,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.017.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.968.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119434
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119435
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119436
Giá từng phần lô 5,181,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.401.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.626.808.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,623,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119437
Giá từng phần lô 373,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 533.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 261.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,468,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119438
Giá từng phần lô 5,343,247,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.633.210.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.740.272.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,864,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119439
Giá từng phần lô 34,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119440
Giá từng phần lô 1,682,010
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.402.872
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.177.407
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,641
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119441
Giá từng phần lô 3,406,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.866.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.384.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,124
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119442
Giá từng phần lô 1,407,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.010.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 985.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119443
Giá từng phần lô 123,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119444
Giá từng phần lô 108,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,166,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119445
Giá từng phần lô 25,423,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.318.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.796.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 508,464
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119446
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119447
Giá từng phần lô 975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.392.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119448
Giá từng phần lô 6,835,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.765.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.784.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,710
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119449
Giá từng phần lô 7,051,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.073.829
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.936.176
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,034
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119450
Giá từng phần lô 8,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119451
Giá từng phần lô 165,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119452
Giá từng phần lô 6,678,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.674.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119453
Giá từng phần lô 27,810,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.728.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.467.175
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 556,205
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119454
Giá từng phần lô 10,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.957.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.329.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119455
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119456
Giá từng phần lô 81,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119457
Giá từng phần lô 40,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119458
Giá từng phần lô 2,745,332,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.921.904.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.921.733.030
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,906,658
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119459
Giá từng phần lô 4,110,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.872.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.877.630
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,218
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119460
Giá từng phần lô 115,738,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.340.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.016.992
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,314,772
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119461
Giá từng phần lô 9,498,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.569.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.649.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,975
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119462
Giá từng phần lô 9,517,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.596.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.662.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,356
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119463
Giá từng phần lô 780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119464
Giá từng phần lô 9,642,690
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.775.272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.749.883
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,854
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119465
Giá từng phần lô 760,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.086.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,216
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119466
Giá từng phần lô 56,278,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.397.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.394.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119467
Giá từng phần lô 267,336,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.908.686
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.135.256
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,346,722
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119468
Giá từng phần lô 8,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.027.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119469
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119470
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119471
Giá từng phần lô 1,890,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119472
Giá từng phần lô 793,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.134.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 555.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,876,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119473
Giá từng phần lô 1,738,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.484.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.217.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,776,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119474
Giá từng phần lô 39,791,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.845.086
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.854.092
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,832
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119475
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119476
Giá từng phần lô 62,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,243,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119477
Giá từng phần lô 11,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.996.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119478
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119479
Giá từng phần lô 10,278,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.682.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.194.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119480
Giá từng phần lô 216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119481
Giá từng phần lô 534,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 763.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 374.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,688
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119482
Giá từng phần lô 32,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 643,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119483
Giá từng phần lô 45,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119484
Giá từng phần lô 20,212,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.148.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119485
Giá từng phần lô 13,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119486
Giá từng phần lô 1,510,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.157.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.057.224
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,207
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119487
Giá từng phần lô 974,393,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.391.991.086
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.075.632
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,487,876
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119488
Giá từng phần lô 64,724,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.463.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.306.870
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,294,482
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119489
Giá từng phần lô 6,161,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.801.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.312.742.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,221,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119490
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119491
Giá từng phần lô 1,719,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.456.229
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.203.552
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,388
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119492
Giá từng phần lô 68,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119493
Giá từng phần lô 183,226,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.752.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.258.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,664,530
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119494
Giá từng phần lô 3,786,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.409.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.650.410
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,726
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119495
Giá từng phần lô 49,058,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.083.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.340.670
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 981,162
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119496
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119497
Giá từng phần lô 44,271,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.244.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.989.952
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,428
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119498
Giá từng phần lô 32,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 641,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119499
Giá từng phần lô 115,468,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.955.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.828.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,309,376
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119500
Giá từng phần lô 1,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.092.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119501
Giá từng phần lô 76,433,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.503.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,528,660
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119502
Giá từng phần lô 10,475,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.965.658
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.333.172
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119503
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119504
Giá từng phần lô 87,814,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.448.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.469.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,756,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119505
Giá từng phần lô 101,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.295
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,037
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119506
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119507
Giá từng phần lô 3,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.535.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.712.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119508
Giá từng phần lô 23,672,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.817.772
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.570.708
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,449
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119509
Giá từng phần lô 126,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119510
Giá từng phần lô 18,702,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.718.172
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.091.904
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,055
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119511
Giá từng phần lô 3,513,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.019.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.459.310
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,266
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119512
Giá từng phần lô 2,668,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.811.886
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.867.824
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,367
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119513
Giá từng phần lô 1,171,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.674.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 820.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,436,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119514
Giá từng phần lô 205,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,118,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119515
Giá từng phần lô 1,125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.607.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 787.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119516
Giá từng phần lô 1,426,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.037.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 998.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,530
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119517
Giá từng phần lô 2,736,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.909.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.915.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,730
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119518
Giá từng phần lô 1,578,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.254.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.104.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119519
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119520
Giá từng phần lô 180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119521
Giá từng phần lô 1,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.508.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 739.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119522
Giá từng phần lô 116,764,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.806.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.734.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,335,284
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119523
Giá từng phần lô 1,596,390,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.280.557.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.117.473.126
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,927,804
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119524
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119525
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119526
Giá từng phần lô 177,555,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.288.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,551,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119527
Giá từng phần lô 60,498,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.426.229
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.348.852
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,209,968
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119528
Giá từng phần lô 5,462,740
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.803.915
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.823.918
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,255
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119529
Giá từng phần lô 742,965,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.061.378.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 520.075.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,859,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119530
Giá từng phần lô 4,139,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.913.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.897.370
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,782
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119531
Giá từng phần lô 25,373,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.247.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.761.170
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 507,462
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119532
Giá từng phần lô 10,881,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.544.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.616.805
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,623
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119533
Giá từng phần lô 11,543,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.490.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.080.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,864
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119534
Giá từng phần lô 38,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.377.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.644.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 761,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119535
Giá từng phần lô 60,063,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.805.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.044.744
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,201,279
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119536
Giá từng phần lô 98,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119537
Giá từng phần lô 4,099,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.856.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.869.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,984
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119538
Giá từng phần lô 15,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.948.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119539
Giá từng phần lô 106,029,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.220.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,120,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119540
Giá từng phần lô 463,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 661.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.208.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,263,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119541
Giá từng phần lô 45,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 904,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119542
Giá từng phần lô 495,406,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 707.724.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.784.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,908,136
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119543
Giá từng phần lô 204,362,130
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.945.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.053.491
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,087,243
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119544
Giá từng phần lô 206,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,136,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119545
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119546
Giá từng phần lô 310,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119547
Giá từng phần lô 6,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.655.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119548
Giá từng phần lô 2,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119549
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119550
Giá từng phần lô 2,115,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.022.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.481.130
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,318
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119551
Giá từng phần lô 34,128,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.755.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.890.230
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,578
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119552
Giá từng phần lô 55,398,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.778.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,107,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119553
Giá từng phần lô 6,684,030
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.548.615
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.678.821
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,681
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119554
Giá từng phần lô 553,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 790.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 387.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,073,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119555
Giá từng phần lô 65,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.128.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.633.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,303,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119556
Giá từng phần lô 59,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119557
Giá từng phần lô 7,000,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.035
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119558
Giá từng phần lô 611,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 873.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 427.770
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,222
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119559
Giá từng phần lô 126,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,525,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119560
Giá từng phần lô 31,531,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.045.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.072.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,630
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119561
Giá từng phần lô 535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 764.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 374.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119562
Giá từng phần lô 572,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 817.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 400.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119563
Giá từng phần lô 342,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 488.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,842,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119564
Giá từng phần lô 104,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,090,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119565
Giá từng phần lô 22,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119566
Giá từng phần lô 1,593,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.275.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.115.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119567
Giá từng phần lô 18,241,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.059.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.769.330
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,838
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119568
Giá từng phần lô 76,959,416
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.942.023
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.871.592
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,539,189
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119569
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119570
Giá từng phần lô 2,907,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.153.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.035.215
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,149
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119571
Giá từng phần lô 433,830,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 619.757.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 303.681.385
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,676,611
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119572
Giá từng phần lô 284,476,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 406.395.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.133.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,689,530
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119573
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119574
Giá từng phần lô 6,422,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.175.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.495.848
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,453
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119575
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119576
Giá từng phần lô 251,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 358.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.854.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,024,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119577
Giá từng phần lô 319,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 456.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.482.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,385,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119578
Giá từng phần lô 30,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119579
Giá từng phần lô 483,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 338.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,660
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119580
Giá từng phần lô 996,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.423.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 697.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,924,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119581
Giá từng phần lô 1,140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.628.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 798.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119582
Giá từng phần lô 51,696,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.852.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.187.578
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,033,931
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119583
Giá từng phần lô 17,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119584
Giá từng phần lô 4,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.498.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119585
Giá từng phần lô 11,836,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.909.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.285.508
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,729
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119586
Giá từng phần lô 6,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.233.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119587
Giá từng phần lô 296,773,190
Yêu cầu doanh thu bình quân 423.961.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.741.233
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,935,464
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119588
Giá từng phần lô 540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119589
Giá từng phần lô 17,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119590
Giá từng phần lô 85,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,711,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119591
Giá từng phần lô 44,132,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.045.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.892.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119592
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119593
Giá từng phần lô 72,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,455,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119594
Giá từng phần lô 138,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,775,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119595
Giá từng phần lô 1,345,461,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.922.088.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 941.823.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,909,232
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119596
Giá từng phần lô 68,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,374,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119597
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119598
Giá từng phần lô 27,489,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.242.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 549,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119599
Giá từng phần lô 1,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119600
Giá từng phần lô 189,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119601
Giá từng phần lô 13,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.618.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119602
Giá từng phần lô 16,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.588.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.558.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119603
Giá từng phần lô 20,097,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.067.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119604
Giá từng phần lô 9,804,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.005.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.862.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119605
Giá từng phần lô 10,275,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.679.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.192.710
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,506
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119606
Giá từng phần lô 25,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 511,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119607
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119608
Giá từng phần lô 3,402,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.381.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119609
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119610
Giá từng phần lô 35,343,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.740.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 706,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119611
Giá từng phần lô 13,305,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.007.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.313.815
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,109
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119612
Giá từng phần lô 2,204,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.148.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.542.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119613
Giá từng phần lô 302,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 431.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.470
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,042
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119614
Giá từng phần lô 154,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,090
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119615
Giá từng phần lô 4,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.814.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.339.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119616
Giá từng phần lô 229,472,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.818.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.631.016
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,589,458
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119617
Giá từng phần lô 111,362,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.089.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.953.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,227,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119618
Giá từng phần lô 8,078,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.654.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119619
Giá từng phần lô 619,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 885.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 433.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,398,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119620
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119621
Giá từng phần lô 27,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119622
Giá từng phần lô 110,418,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.292.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,208,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119623
Giá từng phần lô 1,345,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.921.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 941.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,904
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119624
Giá từng phần lô 14,445,818
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.636.883
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.112.073
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,917
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119625
Giá từng phần lô 83,090,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.701.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.163.490
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,661,814
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119626
Giá từng phần lô 58,528,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.612.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.970.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,576
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119627
Giá từng phần lô 1,914,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.734.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.339.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119628
Giá từng phần lô 2,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.587.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119629
Giá từng phần lô 2,546,810
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.638.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.782.767
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,937
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119630
Giá từng phần lô 1,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119631
Giá từng phần lô 78,214,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.734.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.750.115
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,564,289
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119632
Giá từng phần lô 3,956,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.651.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.769.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119633
Giá từng phần lô 875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 612.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119634
Giá từng phần lô 18,374,570
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.249.386
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.862.199
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,492
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119635
Giá từng phần lô 270,970
Yêu cầu doanh thu bình quân 387.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.679
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119636
Giá từng phần lô 7,603,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.861.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.322.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,064
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119637
Giá từng phần lô 1,197,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 837.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119638
Giá từng phần lô 534,258,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 763.225.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 373.980.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,685,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119639
Giá từng phần lô 6,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119640
Giá từng phần lô 96,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.732.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,935,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119641
Giá từng phần lô 78,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,568,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119642
Giá từng phần lô 43,291,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.845.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.304.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 865,830
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119643
Giá từng phần lô 13,167,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.810.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.217.292
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,352
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119644
Giá từng phần lô 3,519,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.028.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.463.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,392
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119645
Giá từng phần lô 2,384,448
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.406.355
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.669.114
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,689
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119646
Giá từng phần lô 111,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.910
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,226
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119647
Giá từng phần lô 765,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.093.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 535.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,312
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119648
Giá từng phần lô 1,974,703,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.821.005.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.382.292.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,494,070
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119649
Giá từng phần lô 41,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.106.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119650
Giá từng phần lô 3,003,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.102.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,060
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119651
Giá từng phần lô 1,690,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.415.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.183.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,810
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119652
Giá từng phần lô 554,589,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 792.270.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 388.212.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,091,790
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119653
Giá từng phần lô 621,007,030
Yêu cầu doanh thu bình quân 887.152.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 434.704.921
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,420,141
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119654
Giá từng phần lô 111,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,232,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119655
Giá từng phần lô 249,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,992,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119656
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119657
Giá từng phần lô 1,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119658
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119659
Giá từng phần lô 1,135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.621.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 794.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119660
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119661
Giá từng phần lô 66,304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.412.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,326,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119662
Giá từng phần lô 47,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 940,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119663
Giá từng phần lô 68,749,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.213.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.124.615
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,374,989
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119664
Giá từng phần lô 4,004,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.802.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119665
Giá từng phần lô 26,956,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.508.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.869.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119666
Giá từng phần lô 9,991,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.274.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.994.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,836
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119667
Giá từng phần lô 51,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.036.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,029,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119668
Giá từng phần lô 26,381,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.687.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.466.728
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 527,621
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119669
Giá từng phần lô 2,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119670
Giá từng phần lô 265,951,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 379.930.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.165.945
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,319,027
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119671
Giá từng phần lô 360,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 515.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119672
Giá từng phần lô 74,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,488,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119673
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119674
Giá từng phần lô 52,286,514
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.695.020
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.600.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,045,731
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119675
Giá từng phần lô 9,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.405
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 183
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119676
Giá từng phần lô 44,425,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.465.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.097.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,510
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119677
Giá từng phần lô 22,438,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.055.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.706.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,770
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119678
Giá từng phần lô 11,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.814.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.239.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119679
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119680
Giá từng phần lô 5,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119681
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.969.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119682
Giá từng phần lô 474,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 677.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 331.926
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,484
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119683
Giá từng phần lô 528,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 754.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 369.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,564
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119684
Giá từng phần lô 132,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.610
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119685
Giá từng phần lô 361,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 516.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,224,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119686
Giá từng phần lô 94,666,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.237.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.266.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,893,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119687
Giá từng phần lô 107,319,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.314.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.123.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,146,396
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119688
Giá từng phần lô 526,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 751.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 368.284
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,523
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119689
Giá từng phần lô 83,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.359.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,667,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119690
Giá từng phần lô 789,223,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.127.461.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 552.456.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,784,464
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119691
Giá từng phần lô 2,639,026,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.770.037.543
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.847.318.396
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,780,526
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119692
Giá từng phần lô 2,639,026,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.770.037.543
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.847.318.396
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,780,526
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119693
Giá từng phần lô 413,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 590.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289.562.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,273,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119694
Giá từng phần lô 180,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,619,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119695
Giá từng phần lô 9,582,929
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.689.899
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.708.051
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,659
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119696
Giá từng phần lô 37,863,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.090.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.504.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 757,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119697
Giá từng phần lô 12,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.055.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119698
Giá từng phần lô 283,222,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 404.603.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.255.890
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,664,454
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119699
Giá từng phần lô 396,883,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 566.976.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.818.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,937,668
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119700
Giá từng phần lô 62,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.258
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.736
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119701
Giá từng phần lô 2,375,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.393.829
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.662.976
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,514
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119702
Giá từng phần lô 8,314,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.878.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.820.416
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,298
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119703
Giá từng phần lô 449,748,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.497.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 314.823.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,994,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119704
Giá từng phần lô 328,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119705
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119706
Giá từng phần lô 4,725,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.307.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,512
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119707
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119708
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119709
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119710
Giá từng phần lô 5,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.414.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.633.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119711
Giá từng phần lô 27,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119712
Giá từng phần lô 12,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119713
Giá từng phần lô 445,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 636.292.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.783.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,908,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119714
Giá từng phần lô 7,870,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.243.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.509.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,410
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119715
Giá từng phần lô 12,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.505.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119716
Giá từng phần lô 1,312,502,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.875.003.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 918.751.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250,044
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119717
Giá từng phần lô 158,004,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.602.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,160,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119718
Giá từng phần lô 109,989,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.127.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.992.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,199,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119719
Giá từng phần lô 315,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.385.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.689.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,305,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119720
Giá từng phần lô 12,109,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.299.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.476.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,190
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119721
Giá từng phần lô 18,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.922.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119722
Giá từng phần lô 964,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.377.772
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 675.108
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,289
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119723
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119724
Giá từng phần lô 142,677,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.825.543
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.874.516
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,853,558
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119725
Giá từng phần lô 44,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 893,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119726
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119727
Giá từng phần lô 3,997,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.710.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.797.998
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,943
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119728
Giá từng phần lô 10,324,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.748.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.226.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119729
Giá từng phần lô 3,133,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.477.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.193.730
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,678
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119730
Giá từng phần lô 52,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.051.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.775.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119731
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119732
Giá từng phần lô 130,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.035
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,601
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119733
Giá từng phần lô 582,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 832.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 407.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,648,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119734
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119735
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119736
Giá từng phần lô 145,147,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.353.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.603.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,902,944
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119737
Giá từng phần lô 1,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.992.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 976.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119738
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119739
Giá từng phần lô 13,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119740
Giá từng phần lô 20,173,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.819.886
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.121.744
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,479
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119741
Giá từng phần lô 25,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119742
Giá từng phần lô 288,987,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.839.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.291.530
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,779,758
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119743
Giá từng phần lô 19,487,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.839.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.641.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119744
Giá từng phần lô 22,322,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.889.886
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.626.044
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,459
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119745
Giá từng phần lô 6,665,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.522.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.665.780
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,308
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119746
Giá từng phần lô 14,897,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.282.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.428.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,948
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119747
Giá từng phần lô 1,801,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.574.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.261.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,036
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119748
Giá từng phần lô 15,435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.804.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119749
Giá từng phần lô 175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119750
Giá từng phần lô 4,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.954.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119751
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119752
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119753
Giá từng phần lô 4,799,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.856.972
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.359.916
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,998
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119754
Giá từng phần lô 28,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.014.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.097.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 574,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119755
Giá từng phần lô 42,886,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.265.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.020.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 857,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119756
Giá từng phần lô 26,451,684
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.788.120
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.516.179
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,034
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119757
Giá từng phần lô 25,774,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.041.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 515,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119758
Giá từng phần lô 5,784,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.262.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.048.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119759
Giá từng phần lô 29,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 584,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119760
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119761
Giá từng phần lô 5,812,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.302.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.068.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119762
Giá từng phần lô 88,693,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.705.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.085.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,773,876
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119763
Giá từng phần lô 10,349,592
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.785.132
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.244.715
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,992
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119764
Giá từng phần lô 16,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.185.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.361.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119765
Giá từng phần lô 2,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.892.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.417.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119766
Giá từng phần lô 8,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119767
Giá từng phần lô 1,613,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.305.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.129.744
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,279
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119768
Giá từng phần lô 37,997,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.282.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.598.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 759,948
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119769
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119770
Giá từng phần lô 125,661,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.515.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.962.742
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,513,222
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119771
Giá từng phần lô 77,948,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.355.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.564.048
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,558,973
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119772
Giá từng phần lô 29,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.328.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119773
Giá từng phần lô 4,637,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.624.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.245.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119774
Giá từng phần lô 4,637,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.624.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.245.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119775
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119776
Giá từng phần lô 11,632,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.618.458
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.143.044
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,659
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119777
Giá từng phần lô 1,644,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.349.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.151.010
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,886
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119778
Giá từng phần lô 634,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 906.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 444.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,696
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119779
Giá từng phần lô 70,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,407,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119780
Giá từng phần lô 512,061,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 731.515.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 358.442.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,241,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119781
Giá từng phần lô 730,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.044.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 511.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,616
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119782
Giá từng phần lô 64,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119783
Giá từng phần lô 26,993,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.562.458
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.895.604
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119784
Giá từng phần lô 1,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119785
Giá từng phần lô 14,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.304.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119786
Giá từng phần lô 28,035,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.624.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119787
Giá từng phần lô 214,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,284
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119788
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119789
Giá từng phần lô 720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119790
Giá từng phần lô 6,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.753.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119791
Giá từng phần lô 4,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119792
Giá từng phần lô 411,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 588.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 288.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,236
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500119793
Giá từng phần lô 1,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 857.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->