Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu vắc xin dịch vụ

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400279331-01
Thời điểm đóng mở thầu 30/08/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế thị xã Sơn Tây
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế thị xã Sơn Tây
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu vắc xin dịch vụ
Số hiệu KHLCNT PL2400151483
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 10,091,620,520 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400156688 - 1 267,033,000 5,340,660
2 PP2400156689 - 2 734,400,000 14,688,000
3 PP2400156690 - 3 605,640,000 12,112,800
4 PP2400156691 - 4 505,612,800 10,112,256
5 PP2400156692 - 5 64,238,400 1,284,768
6 PP2400156693 - 6 700,719,000 14,014,380
7 PP2400156694 - 7 414,950,000 8,299,000
8 PP2400156695 - 8 377,400,000 7,548,000
9 PP2400156696 - 9 2,058,000,000 41,160,000
10 PP2400156697 - 10 5,227,740 104,554
11 PP2400156698 - 11 17,740,800 354,816
12 PP2400156699 - 12 324,000,000 6,480,000
13 PP2400156700 - 13 792,000,000 15,840,000
14 PP2400156701 - 14 19,031,250 380,625
15 PP2400156702 - 15 5,250,000 105,000
16 PP2400156703 - 16 4,851,000 97,020
17 PP2400156704 - 17 105,235,800 2,104,716
18 PP2400156705 - 18 81,000,000 1,620,000
19 PP2400156706 - 19 5,000,000 100,000
20 PP2400156707 - 20 191,000,000 3,820,000
21 PP2400156708 - 21 287,824,350 5,756,487
22 PP2400156709 - 22 93,980,000 1,879,600
23 PP2400156710 - 23 173,804,800 3,476,096
24 PP2400156711 - 24 214,240,000 4,284,800
25 PP2400156712 - 25 82,173,000 1,643,460
26 PP2400156713 - 26 969,570,000 19,391,400
27 PP2400156714 - 27 52,359,360 1,047,187
28 PP2400156715 - 28 330,600,000 6,612,000
29 PP2400156716 - 29 11,960,000 239,200
30 PP2400156717 - 30 566,180,700 11,323,614
31 PP2400156718 - 31 30,598,520 611,971
1
Mã phần lô PP2400156688
Giá từng phần lô 267,033,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,340,660
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
2
Mã phần lô PP2400156689
Giá từng phần lô 734,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,688,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
3
Mã phần lô PP2400156690
Giá từng phần lô 605,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,112,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
4
Mã phần lô PP2400156691
Giá từng phần lô 505,612,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,112,256
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
5
Mã phần lô PP2400156692
Giá từng phần lô 64,238,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,284,768
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
6
Mã phần lô PP2400156693
Giá từng phần lô 700,719,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,014,380
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
7
Mã phần lô PP2400156694
Giá từng phần lô 414,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,299,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
8
Mã phần lô PP2400156695
Giá từng phần lô 377,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,548,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
9
Mã phần lô PP2400156696
Giá từng phần lô 2,058,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
10
Mã phần lô PP2400156697
Giá từng phần lô 5,227,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,554
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
11
Mã phần lô PP2400156698
Giá từng phần lô 17,740,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,816
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
12
Mã phần lô PP2400156699
Giá từng phần lô 324,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
13
Mã phần lô PP2400156700
Giá từng phần lô 792,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
14
Mã phần lô PP2400156701
Giá từng phần lô 19,031,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,625
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
15
Mã phần lô PP2400156702
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
16
Mã phần lô PP2400156703
Giá từng phần lô 4,851,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,020
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
17
Mã phần lô PP2400156704
Giá từng phần lô 105,235,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,104,716
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
18
Mã phần lô PP2400156705
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
19
Mã phần lô PP2400156706
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
20
Mã phần lô PP2400156707
Giá từng phần lô 191,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
21
Mã phần lô PP2400156708
Giá từng phần lô 287,824,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,756,487
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
22
Mã phần lô PP2400156709
Giá từng phần lô 93,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,879,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
23
Mã phần lô PP2400156710
Giá từng phần lô 173,804,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,476,096
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
24
Mã phần lô PP2400156711
Giá từng phần lô 214,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,284,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
25
Mã phần lô PP2400156712
Giá từng phần lô 82,173,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,643,460
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
26
Mã phần lô PP2400156713
Giá từng phần lô 969,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,391,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
27
Mã phần lô PP2400156714
Giá từng phần lô 52,359,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,047,187
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
28
Mã phần lô PP2400156715
Giá từng phần lô 330,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,612,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
29
Mã phần lô PP2400156716
Giá từng phần lô 11,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
30
Mã phần lô PP2400156717
Giá từng phần lô 566,180,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,323,614
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
31
Mã phần lô PP2400156718
Giá từng phần lô 30,598,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 611,971
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->