Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu vật tư y tế tiêu hao, y dụng cụ, khí oxy (gồm 158 mặt hàng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400265681-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN BÌNH ĐẠI |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu vật tư y tế tiêu hao, y dụng cụ, khí oxy (gồm 158 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400153358 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Bình Đại, Tỉnh Bến Tre |
| Giá gói thầu | 3,387,053,431 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400137974 - Bông y tế không hút nước | 1,545,000 | 23,175 |
| 2 | PP2400137975 - Bông y tế hút nước | 6,987,400 | 104,811 |
| 3 | PP2400137976 - Bông nha chu đã tiệt trùng | 3,150,000 | 47,250 |
| 4 | PP2400137977 - Gòn làm thuốc đã tiệt trùng | 6,440,000 | 96,600 |
| 5 | PP2400137978 - Gòn sanh | 6,400,000 | 96,000 |
| 6 | PP2400137979 - Gòn tiêm thuốc | 96,453,000 | 1,446,795 |
| 7 | PP2400137980 - Que gòn xét nghiệm | 136,500 | 2,047 |
| 8 | PP2400137981 - Que phết đờm | 4,800,000 | 72,000 |
| 9 | PP2400137982 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 21,000,000 | 315,000 |
| 10 | PP2400137983 - Dung dịch khử trùng dụng cụ cấp cao | 10,900,000 | 163,500 |
| 11 | PP2400137984 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ | 27,560,000 | 413,400 |
| 12 | PP2400137985 - Băng bó bột khổ 10cm | 9,200,000 | 138,000 |
| 13 | PP2400137986 - Băng bó bột khổ 15cm | 11,500,000 | 172,500 |
| 14 | PP2400137987 - Băng thun y tế 3 móc | 18,216,000 | 273,240 |
| 15 | PP2400137988 - Băng cuộn y tế | 6,787,500 | 101,812 |
| 16 | PP2400137989 - Băng keo cá nhân | 13,744,500 | 206,167 |
| 17 | PP2400137990 - Băng keo lụa | 71,820,000 | 1,077,300 |
| 18 | PP2400137991 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng có cản quang | 1,320,000 | 19,800 |
| 19 | PP2400137992 - Gạc y tế | 5,200,000 | 78,000 |
| 20 | PP2400137993 - Gạc băng mắt | 330,000 | 4,950 |
| 21 | PP2400137994 - Thay băng vết thương sạch | 45,900,000 | 688,500 |
| 22 | PP2400137995 - Bông cầm máu tự tiêu | 5,400,000 | 81,000 |
| 23 | PP2400137996 - Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml/cc cho ăn | 975,000 | 14,625 |
| 24 | PP2400137997 - Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml/cc + kim | 76,800,000 | 1,152,000 |
| 25 | PP2400137998 - Bơm tiêm sử dụng một lần 3ml+ kim 25 G x 1" | 4,736,000 | 71,040 |
| 26 | PP2400137999 - Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml/cc + kim 23G x 1'' | 75,900,000 | 1,138,500 |
| 27 | PP2400138000 - Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml/cc + kim | 427,800 | 6,417 |
| 28 | PP2400138001 - Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml/cc + kim 23G x 1'' | 12,544,000 | 188,160 |
| 29 | PP2400138002 - Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml/cc | 28,700,000 | 430,500 |
| 30 | PP2400138003 - Kim lancet dùng tay | 1,260,000 | 18,900 |
| 31 | PP2400138004 - Kim tiêm G18 | 23,659,000 | 354,885 |
| 32 | PP2400138005 - Kim luồn tĩnh mạch | 311,300,000 | 4,669,500 |
| 33 | PP2400138006 - Kim nha ngắn 27G | 1,780,000 | 26,700 |
| 34 | PP2400138007 - Kim châm cứu 0,3 x 40mm | 26,000,000 | 390,000 |
| 35 | PP2400138008 - Kim châm cứu 0,3 x 75mm | 5,000,000 | 75,000 |
| 36 | PP2400138009 - Kim châm cứu 0,3 x 30mm | 26,000,000 | 390,000 |
| 37 | PP2400138010 - Kim châm cứu 0,3 x 25mm | 16,000,000 | 240,000 |
| 38 | PP2400138011 - Kim châm cứu 0,25 x 40mm | 26,000,000 | 390,000 |
| 39 | PP2400138012 - Kim châm cứu 0,25 x 75mm | 5,000,000 | 75,000 |
| 40 | PP2400138013 - Kim châm cứu 0,25 x 30mm | 26,000,000 | 390,000 |
| 41 | PP2400138014 - Kim châm cứu 0,25 x 25mm | 16,000,000 | 240,000 |
| 42 | PP2400138015 - Kim châm cứu số 6, số 7 | 14,160,000 | 212,400 |
| 43 | PP2400138016 - Dây truyền dịch 20 giọt | 245,700,000 | 3,685,500 |
| 44 | PP2400138017 - Dây truyền máu | 96,200 | 1,443 |
| 45 | PP2400138018 - Khóa 3 ngã | 840,000 | 12,600 |
| 46 | PP2400138019 - Găng tay y tế | 118,805,400 | 1,782,081 |
| 47 | PP2400138020 - Găng tay sản khoa chưa tiệt trùng | 1,680,000 | 25,200 |
| 48 | PP2400138021 - Găng tay y tế tiệt trùng | 13,986,000 | 209,790 |
| 49 | PP2400138022 - Túi ép tiệt trùng 150*200 | 882,000 | 13,230 |
| 50 | PP2400138023 - Túi ép tiệt trùng 200*200 | 1,218,000 | 18,270 |
| 51 | PP2400138024 - Lọ đựng phân có chất bảo quản | 6,300,000 | 94,500 |
| 52 | PP2400138025 - Lọ đựng nước tiểu 55ml | 10,048,500 | 150,727 |
| 53 | PP2400138026 - Cốc đựng đờm | 4,600,000 | 69,000 |
| 54 | PP2400138027 - Túi đựng nước tiểu | 5,700,000 | 85,500 |
| 55 | PP2400138028 - Ống nghiệm EDTA 2ml | 40,800,000 | 612,000 |
| 56 | PP2400138029 - Ống chimigly | 29,484,000 | 442,260 |
| 57 | PP2400138030 - Lọ nhựa PP 40ml nắp đỏ (có nhãn) | 693,000 | 10,395 |
| 58 | PP2400138031 - Ống nghiệm serum plast 5ml | 1,428,000 | 21,420 |
| 59 | PP2400138032 - Ống nghiệm Heparin | 6,526,800 | 97,902 |
| 60 | PP2400138033 - Ống nghiệm nhỏ PS/PP có nắp | 2,520,000 | 37,800 |
| 61 | PP2400138034 - Ống nghiệm PS/PP không nắp 5ml | 2,457,000 | 36,855 |
| 62 | PP2400138035 - Ống Hematocrite | 294,000 | 4,410 |
| 63 | PP2400138036 - Ống hút điều hòa 4mm;6mm | 660,000 | 9,900 |
| 64 | PP2400138037 - Ống nội khí quản có bóng chèn các số | 2,394,000 | 35,910 |
| 65 | PP2400138038 - Dây thở oxy 2 nhánh người lớn | 25,000,000 | 375,000 |
| 66 | PP2400138039 - Dây thở oxy 2 nhánh trẻ em | 6,500,000 | 97,500 |
| 67 | PP2400138040 - Ống Foley 2 nhánh các số | 12,810,000 | 192,150 |
| 68 | PP2400138041 - Ống Nelaton 1 nhánh các số | 1,276,800 | 19,152 |
| 69 | PP2400138042 - Ống thông dạ dày có nắp các số | 363,000 | 5,445 |
| 70 | PP2400138043 - Bộ rửa dạ dày dùng 1 lần các cỡ | 9,152,000 | 137,280 |
| 71 | PP2400138044 - Bộ karman | 1,300,000 | 19,500 |
| 72 | PP2400138045 - Dây hút đàm nhớt các loại, các cỡ | 400,000 | 6,000 |
| 73 | PP2400138046 - Dây nối bơm tiêm tự động 140cm | 25,500,000 | 382,500 |
| 74 | PP2400138047 - Chỉ không tan tổng hợp nylon 2/0, 75cm, kim tam giác 26mm phủ silicon, 3/8c | 2,520,000 | 37,800 |
| 75 | PP2400138048 - Chỉ không tan tổng hợp nylon 3/0, 75cm, kim tam giác 26mm phủ silicon, 3/8c | 13,003,200 | 195,048 |
| 76 | PP2400138049 - Chỉ không tan tổng hợp nylon 4/0, 75cm, kim tam giác 18mm phủ silicon, 3/8c | 15,170,400 | 227,556 |
| 77 | PP2400138050 - Chỉ phẫu thuật silk 2/0 | 5,896,800 | 88,452 |
| 78 | PP2400138051 - Chỉ phẫu thuật silk 4/0 | 892,500 | 13,387 |
| 79 | PP2400138052 - Chỉ tan chậm tự nhiên chromic 2/0, 75cm, kim tròn 26mm phủ silicon, 1/2c | 13,860,000 | 207,900 |
| 80 | PP2400138053 - Chỉ tan chậm tự nhiên chromic 3/0, 75cm, kim tròn 26mm phủ silicon, 1/2c | 2,520,000 | 37,800 |
| 81 | PP2400138054 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Vicryl 2/0 plus | 2,448,000 | 36,720 |
| 82 | PP2400138055 - Lưỡi dao mổ số 11 | 1,890,000 | 28,350 |
| 83 | PP2400138056 - Lưỡi dao mổ số 20 | 180,000 | 2,700 |
| 84 | PP2400138057 - Phim X quang Nha khoa | 4,900,000 | 73,500 |
| 85 | PP2400138058 - Phim in khô | 188,720,000 | 2,830,800 |
| 86 | PP2400138059 - Đai treo tay | 2,450,000 | 36,750 |
| 87 | PP2400138060 - Nẹp Iselline 25cm | 1,820,000 | 27,300 |
| 88 | PP2400138061 - Băng keo chỉ thị màu | 267,000 | 4,005 |
| 89 | PP2400138062 - Bộ đặt nội khí quản người lớn (lưỡi dài) | 7,936,000 | 119,040 |
| 90 | PP2400138063 - Đầu col vàng có khía | 1,020,000 | 15,300 |
| 91 | PP2400138064 - Đầu col xanh | 1,050,000 | 15,750 |
| 92 | PP2400138065 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 3,306,000 | 49,590 |
| 93 | PP2400138066 - Điện cực dán đo dẫn truyền | 46,225,200 | 693,378 |
| 94 | PP2400138067 - Điện cực đất loại dán | 39,216,800 | 588,252 |
| 95 | PP2400138068 - Điện cực dán người lớn dùng 1 lần sử dụng trong đo điện tim | 4,643,100 | 69,646 |
| 96 | PP2400138069 - Mask khí dung người lớn | 76,781,250 | 1,151,718 |
| 97 | PP2400138070 - Mask khí dung trẻ em | 30,780,750 | 461,711 |
| 98 | PP2400138071 - Mask thở bóp bóng trẻ em | 1,365,000 | 20,475 |
| 99 | PP2400138072 - Bóng đèn hồng ngoại | 1,700,000 | 25,500 |
| 100 | PP2400138073 - Bóng đèn máy sinh hóa | 45,000,000 | 675,000 |
| 101 | PP2400138074 - Bóp bóng hỗ trợ hô hấp nhân tạo người lớn | 4,095,000 | 61,425 |
| 102 | PP2400138075 - Kim điện cơ người lớn xanh 26G | 74,550,000 | 1,118,250 |
| 103 | PP2400138076 - Kim điện cơ trẻ em vàng 15G | 10,650,000 | 159,750 |
| 104 | PP2400138077 - Áo phẫu thuật | 3,127,000 | 46,905 |
| 105 | PP2400138078 - Nón phẫu thuật | 1,290,680 | 19,360 |
| 106 | PP2400138079 - Dây cho ăn | 845,000 | 12,675 |
| 107 | PP2400138080 - Dây garo | 666,000 | 9,990 |
| 108 | PP2400138081 - Cloramin B | 11,949,651 | 179,244 |
| 109 | PP2400138082 - Cồn 70 độ | 26,100,000 | 391,500 |
| 110 | PP2400138083 - Cồn 90 độ | 37,200,000 | 558,000 |
| 111 | PP2400138084 - Viên khử khuẩn | 6,006,000 | 90,090 |
| 112 | PP2400138085 - Nước cất 2 lần | 14,850,000 | 222,750 |
| 113 | PP2400138086 - Gel siêu âm | 1,228,500 | 18,427 |
| 114 | PP2400138087 - Giấy điện tim 3 cần 6cm | 5,609,200 | 84,138 |
| 115 | PP2400138088 - Giấy in nhiệt 58*30 | 6,396,000 | 95,940 |
| 116 | PP2400138089 - Giấy monitor sản khoa | 1,152,000 | 17,280 |
| 117 | PP2400138090 - Giấy siêu âm UPP 110s | 4,056,000 | 60,840 |
| 118 | PP2400138091 - Khẩu trang y tế 4 lớp | 75,480,000 | 1,132,200 |
| 119 | PP2400138092 - Lam kính 7102 | 440,000 | 6,600 |
| 120 | PP2400138093 - Lam kính 1 đầu nhám | 42,000,000 | 630,000 |
| 121 | PP2400138094 - Lamelles 22 x 22 | 156,000 | 2,340 |
| 122 | PP2400138095 - Cân 30kg | 2,940,000 | 44,100 |
| 123 | PP2400138096 - Cân có máng 20kg | 1,030,000 | 15,450 |
| 124 | PP2400138097 - Cân có thước đo | 5,780,000 | 86,700 |
| 125 | PP2400138098 - Hộp đựng pen, kéo | 170,000 | 2,550 |
| 126 | PP2400138099 - Hộp đựng lam | 2,000,000 | 30,000 |
| 127 | PP2400138100 - Hộp tròn nhỏ đựng gòn tiêm | 1,045,000 | 15,675 |
| 128 | PP2400138101 - Hộp đựng kim chích 1,5 lít | 1,053,000 | 15,795 |
| 129 | PP2400138102 - Hộp đựng kim chích 6,8 lít | 2,880,000 | 43,200 |
| 130 | PP2400138103 - Kéo 16 thẳng nhọn - tù | 20,160,000 | 302,400 |
| 131 | PP2400138104 - Kéo thẳng nhọn 14cm | 9,000,000 | 135,000 |
| 132 | PP2400138105 - Kéo thẳng nhọn 16cm (16,5cm) | 18,500,000 | 277,500 |
| 133 | PP2400138106 - Kéo thẳng, đầu tù 16cm | 15,120,000 | 226,800 |
| 134 | PP2400138107 - Kẹp cổ tử cung (pozzi) | 43,290,000 | 649,350 |
| 135 | PP2400138108 - Kẹp hình tim 25cm | 13,920,000 | 208,800 |
| 136 | PP2400138109 - Kẹp kim 14cm | 7,800,000 | 117,000 |
| 137 | PP2400138110 - Kẹp phẫu tích có mấu 14cm | 2,500,000 | 37,500 |
| 138 | PP2400138111 - Kẹp phẫu tích có mấu 16cm | 4,050,000 | 60,750 |
| 139 | PP2400138112 - Kìm kẹp kim dài 16cm | 9,960,000 | 149,400 |
| 140 | PP2400138113 - Kìm kẹp kim dài 20cm | 8,900,000 | 133,500 |
| 141 | PP2400138114 - Nhíp có mấu 14cm | 6,250,000 | 93,750 |
| 142 | PP2400138115 - Pen thẳng có mấu 14cm | 15,860,000 | 237,900 |
| 143 | PP2400138116 - Pen thẳng dài 25cm | 45,325,000 | 679,875 |
| 144 | PP2400138117 - Pen thẳng không mấu 14cm | 4,600,000 | 69,000 |
| 145 | PP2400138118 - Pen thẳng không mấu 16cm | 5,580,000 | 83,700 |
| 146 | PP2400138119 - Mỏ vịt Inox | 17,600,000 | 264,000 |
| 147 | PP2400138120 - Máy đo huyết áp người lớn | 44,660,000 | 669,900 |
| 148 | PP2400138121 - Máy đo huyết áp trẻ em | 26,600,000 | 399,000 |
| 149 | PP2400138122 - Ống nghe tim mạch | 6,136,000 | 92,040 |
| 150 | PP2400138123 - Nhiệt kế | 6,864,000 | 102,960 |
| 151 | PP2400138124 - Nhiệt kế, ẩm kế tự ghi | 9,500,000 | 142,500 |
| 152 | PP2400138125 - Đèn hồng ngoại chân cao | 46,800,000 | 702,000 |
| 153 | PP2400138126 - Bộ tiểu phẫu | 335,000,000 | 5,025,000 |
| 154 | PP2400138127 - Xe tiêm 2 tầng (Xe chích thuốc) | 5,550,000 | 83,250 |
| 155 | PP2400138128 - Bàn mayo (mâm có chân) | 2,700,000 | 40,500 |
| 156 | PP2400138129 - Khí Oxy y tế chai 6m3 | 22,750,000 | 341,250 |
| 157 | PP2400138130 - Khí Oxy y tế chai 2m3 | 6,825,000 | 102,375 |
| 158 | PP2400138131 - Oxy lỏng | 112,500,000 | 1,687,500 |
Bông y tế không hút nước |
|
| Mã phần lô | PP2400137974 |
| Giá từng phần lô | 1,545,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông y tế hút nước |
|
| Mã phần lô | PP2400137975 |
| Giá từng phần lô | 6,987,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,811 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông nha chu đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400137976 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gòn làm thuốc đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400137977 |
| Giá từng phần lô | 6,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gòn sanh |
|
| Mã phần lô | PP2400137978 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gòn tiêm thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400137979 |
| Giá từng phần lô | 96,453,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,446,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que gòn xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400137980 |
| Giá từng phần lô | 136,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,047 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que phết đờm |
|
| Mã phần lô | PP2400137981 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400137982 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử trùng dụng cụ cấp cao |
|
| Mã phần lô | PP2400137983 |
| Giá từng phần lô | 10,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400137984 |
| Giá từng phần lô | 27,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 413,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bó bột khổ 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400137985 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bó bột khổ 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400137986 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun y tế 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2400137987 |
| Giá từng phần lô | 18,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400137988 |
| Giá từng phần lô | 6,787,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400137989 |
| Giá từng phần lô | 13,744,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa |
|
| Mã phần lô | PP2400137990 |
| Giá từng phần lô | 71,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,077,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật tiệt trùng có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2400137991 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400137992 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc băng mắt |
|
| Mã phần lô | PP2400137993 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thay băng vết thương sạch |
|
| Mã phần lô | PP2400137994 |
| Giá từng phần lô | 45,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 688,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông cầm máu tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400137995 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml/cc cho ăn |
|
| Mã phần lô | PP2400137996 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml/cc + kim |
|
| Mã phần lô | PP2400137997 |
| Giá từng phần lô | 76,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 3ml+ kim 25 G x 1" |
|
| Mã phần lô | PP2400137998 |
| Giá từng phần lô | 4,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml/cc + kim 23G x 1'' |
|
| Mã phần lô | PP2400137999 |
| Giá từng phần lô | 75,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,138,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml/cc + kim |
|
| Mã phần lô | PP2400138000 |
| Giá từng phần lô | 427,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml/cc + kim 23G x 1'' |
|
| Mã phần lô | PP2400138001 |
| Giá từng phần lô | 12,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml/cc |
|
| Mã phần lô | PP2400138002 |
| Giá từng phần lô | 28,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim lancet dùng tay |
|
| Mã phần lô | PP2400138003 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm G18 |
|
| Mã phần lô | PP2400138004 |
| Giá từng phần lô | 23,659,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400138005 |
| Giá từng phần lô | 311,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,669,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nha ngắn 27G |
|
| Mã phần lô | PP2400138006 |
| Giá từng phần lô | 1,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu 0,3 x 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2400138007 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu 0,3 x 75mm |
|
| Mã phần lô | PP2400138008 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu 0,3 x 30mm |
|
| Mã phần lô | PP2400138009 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu 0,3 x 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2400138010 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu 0,25 x 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2400138011 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu 0,25 x 75mm |
|
| Mã phần lô | PP2400138012 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu 0,25 x 30mm |
|
| Mã phần lô | PP2400138013 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu 0,25 x 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2400138014 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu số 6, số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400138015 |
| Giá từng phần lô | 14,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch 20 giọt |
|
| Mã phần lô | PP2400138016 |
| Giá từng phần lô | 245,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,685,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400138017 |
| Giá từng phần lô | 96,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,443 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa 3 ngã |
|
| Mã phần lô | PP2400138018 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400138019 |
| Giá từng phần lô | 118,805,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,782,081 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay sản khoa chưa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400138020 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay y tế tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400138021 |
| Giá từng phần lô | 13,986,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng 150*200 |
|
| Mã phần lô | PP2400138022 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng 200*200 |
|
| Mã phần lô | PP2400138023 |
| Giá từng phần lô | 1,218,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng phân có chất bảo quản |
|
| Mã phần lô | PP2400138024 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng nước tiểu 55ml |
|
| Mã phần lô | PP2400138025 |
| Giá từng phần lô | 10,048,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc đựng đờm |
|
| Mã phần lô | PP2400138026 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400138027 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm EDTA 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400138028 |
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống chimigly |
|
| Mã phần lô | PP2400138029 |
| Giá từng phần lô | 29,484,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ nhựa PP 40ml nắp đỏ (có nhãn) |
|
| Mã phần lô | PP2400138030 |
| Giá từng phần lô | 693,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm serum plast 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400138031 |
| Giá từng phần lô | 1,428,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400138032 |
| Giá từng phần lô | 6,526,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhỏ PS/PP có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400138033 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm PS/PP không nắp 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400138034 |
| Giá từng phần lô | 2,457,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống Hematocrite |
|
| Mã phần lô | PP2400138035 |
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút điều hòa 4mm;6mm |
|
| Mã phần lô | PP2400138036 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có bóng chèn các số |
|
| Mã phần lô | PP2400138037 |
| Giá từng phần lô | 2,394,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở oxy 2 nhánh người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400138038 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở oxy 2 nhánh trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400138039 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống Foley 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400138040 |
| Giá từng phần lô | 12,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống Nelaton 1 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400138041 |
| Giá từng phần lô | 1,276,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dạ dày có nắp các số |
|
| Mã phần lô | PP2400138042 |
| Giá từng phần lô | 363,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,445 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ rửa dạ dày dùng 1 lần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400138043 |
| Giá từng phần lô | 9,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ karman |
|
| Mã phần lô | PP2400138044 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút đàm nhớt các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400138045 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm tự động 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2400138046 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp nylon 2/0, 75cm, kim tam giác 26mm phủ silicon, 3/8c |
|
| Mã phần lô | PP2400138047 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp nylon 3/0, 75cm, kim tam giác 26mm phủ silicon, 3/8c |
|
| Mã phần lô | PP2400138048 |
| Giá từng phần lô | 13,003,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp nylon 4/0, 75cm, kim tam giác 18mm phủ silicon, 3/8c |
|
| Mã phần lô | PP2400138049 |
| Giá từng phần lô | 15,170,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,556 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật silk 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400138050 |
| Giá từng phần lô | 5,896,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,452 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật silk 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400138051 |
| Giá từng phần lô | 892,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,387 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm tự nhiên chromic 2/0, 75cm, kim tròn 26mm phủ silicon, 1/2c |
|
| Mã phần lô | PP2400138052 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm tự nhiên chromic 3/0, 75cm, kim tròn 26mm phủ silicon, 1/2c |
|
| Mã phần lô | PP2400138053 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Vicryl 2/0 plus |
|
| Mã phần lô | PP2400138054 |
| Giá từng phần lô | 2,448,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2400138055 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2400138056 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X quang Nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400138057 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim in khô |
|
| Mã phần lô | PP2400138058 |
| Giá từng phần lô | 188,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,830,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai treo tay |
|
| Mã phần lô | PP2400138059 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp Iselline 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400138060 |
| Giá từng phần lô | 1,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo chỉ thị màu |
|
| Mã phần lô | PP2400138061 |
| Giá từng phần lô | 267,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,005 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đặt nội khí quản người lớn (lưỡi dài) |
|
| Mã phần lô | PP2400138062 |
| Giá từng phần lô | 7,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col vàng có khía |
|
| Mã phần lô | PP2400138063 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400138064 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400138065 |
| Giá từng phần lô | 3,306,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực dán đo dẫn truyền |
|
| Mã phần lô | PP2400138066 |
| Giá từng phần lô | 46,225,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực đất loại dán |
|
| Mã phần lô | PP2400138067 |
| Giá từng phần lô | 39,216,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,252 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực dán người lớn dùng 1 lần sử dụng trong đo điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2400138068 |
| Giá từng phần lô | 4,643,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,646 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask khí dung người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400138069 |
| Giá từng phần lô | 76,781,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,151,718 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask khí dung trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400138070 |
| Giá từng phần lô | 30,780,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 461,711 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thở bóp bóng trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400138071 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2400138072 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400138073 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóp bóng hỗ trợ hô hấp nhân tạo người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400138074 |
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim điện cơ người lớn xanh 26G |
|
| Mã phần lô | PP2400138075 |
| Giá từng phần lô | 74,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,118,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim điện cơ trẻ em vàng 15G |
|
| Mã phần lô | PP2400138076 |
| Giá từng phần lô | 10,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Áo phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400138077 |
| Giá từng phần lô | 3,127,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nón phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400138078 |
| Giá từng phần lô | 1,290,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cho ăn |
|
| Mã phần lô | PP2400138079 |
| Giá từng phần lô | 845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2400138080 |
| Giá từng phần lô | 666,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2400138081 |
| Giá từng phần lô | 11,949,651 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,244 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400138082 |
| Giá từng phần lô | 26,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400138083 |
| Giá từng phần lô | 37,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 558,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viên khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400138084 |
| Giá từng phần lô | 6,006,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước cất 2 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400138085 |
| Giá từng phần lô | 14,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400138086 |
| Giá từng phần lô | 1,228,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 3 cần 6cm |
|
| Mã phần lô | PP2400138087 |
| Giá từng phần lô | 5,609,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,138 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt 58*30 |
|
| Mã phần lô | PP2400138088 |
| Giá từng phần lô | 6,396,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400138089 |
| Giá từng phần lô | 1,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy siêu âm UPP 110s |
|
| Mã phần lô | PP2400138090 |
| Giá từng phần lô | 4,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400138091 |
| Giá từng phần lô | 75,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,132,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính 7102 |
|
| Mã phần lô | PP2400138092 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính 1 đầu nhám |
|
| Mã phần lô | PP2400138093 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamelles 22 x 22 |
|
| Mã phần lô | PP2400138094 |
| Giá từng phần lô | 156,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cân 30kg |
|
| Mã phần lô | PP2400138095 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cân có máng 20kg |
|
| Mã phần lô | PP2400138096 |
| Giá từng phần lô | 1,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cân có thước đo |
|
| Mã phần lô | PP2400138097 |
| Giá từng phần lô | 5,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng pen, kéo |
|
| Mã phần lô | PP2400138098 |
| Giá từng phần lô | 170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng lam |
|
| Mã phần lô | PP2400138099 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp tròn nhỏ đựng gòn tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400138100 |
| Giá từng phần lô | 1,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng kim chích 1,5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400138101 |
| Giá từng phần lô | 1,053,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng kim chích 6,8 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400138102 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo 16 thẳng nhọn - tù |
|
| Mã phần lô | PP2400138103 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo thẳng nhọn 14cm |
|
| Mã phần lô | PP2400138104 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo thẳng nhọn 16cm (16,5cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400138105 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo thẳng, đầu tù 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2400138106 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp cổ tử cung (pozzi) |
|
| Mã phần lô | PP2400138107 |
| Giá từng phần lô | 43,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 649,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp hình tim 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400138108 |
| Giá từng phần lô | 13,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp kim 14cm |
|
| Mã phần lô | PP2400138109 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp phẫu tích có mấu 14cm |
|
| Mã phần lô | PP2400138110 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp phẫu tích có mấu 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2400138111 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm kẹp kim dài 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2400138112 |
| Giá từng phần lô | 9,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm kẹp kim dài 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400138113 |
| Giá từng phần lô | 8,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhíp có mấu 14cm |
|
| Mã phần lô | PP2400138114 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pen thẳng có mấu 14cm |
|
| Mã phần lô | PP2400138115 |
| Giá từng phần lô | 15,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pen thẳng dài 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400138116 |
| Giá từng phần lô | 45,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 679,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pen thẳng không mấu 14cm |
|
| Mã phần lô | PP2400138117 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pen thẳng không mấu 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2400138118 |
| Giá từng phần lô | 5,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mỏ vịt Inox |
|
| Mã phần lô | PP2400138119 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đo huyết áp người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400138120 |
| Giá từng phần lô | 44,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 669,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đo huyết áp trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400138121 |
| Giá từng phần lô | 26,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghe tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400138122 |
| Giá từng phần lô | 6,136,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế |
|
| Mã phần lô | PP2400138123 |
| Giá từng phần lô | 6,864,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế, ẩm kế tự ghi |
|
| Mã phần lô | PP2400138124 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đèn hồng ngoại chân cao |
|
| Mã phần lô | PP2400138125 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ tiểu phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400138126 |
| Giá từng phần lô | 335,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xe tiêm 2 tầng (Xe chích thuốc) |
|
| Mã phần lô | PP2400138127 |
| Giá từng phần lô | 5,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bàn mayo (mâm có chân) |
|
| Mã phần lô | PP2400138128 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí Oxy y tế chai 6m3 |
|
| Mã phần lô | PP2400138129 |
| Giá từng phần lô | 22,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 341,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí Oxy y tế chai 2m3 |
|
| Mã phần lô | PP2400138130 |
| Giá từng phần lô | 6,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Oxy lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400138131 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,687,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi