Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu vị thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300097707-01
Thời điểm đóng mở thầu 30/05/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG HUY PHONG
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2300057489
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Văn phòng Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Huy Phong - Số 30, đường Đoàn Thị Nghiệp, khu phố 9, phường 5, thành phố Mỹ Tho, tỉnh Tiền Giang
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bến Tre
Giá gói thầu 3,048,496,650 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45.712.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Ba kích 3,110,000 3,110,000 46,000 12 tháng
2 Bạch thược 92,988,000 92,988,000 1,394,000 12 tháng
3 Bạch truật 240,408,000 240,408,000 3,606,000 12 tháng
4 Bồ công anh 12,994,800 12,994,800 194,000 12 tháng
5 Cam thảo 57,396,150 57,396,150 860,000 12 tháng
6 Cát cánh 6,532,000 6,532,000 97,000 12 tháng
7 Cẩu tích 15,356,250 15,356,250 230,000 12 tháng
8 Chi tử 25,940,250 25,940,250 389,000 12 tháng
9 Cốt toái bổ 55,020,000 55,020,000 825,000 12 tháng
10 Đan sâm 46,640,000 46,640,000 699,000 12 tháng
11 Đào nhân 158,949,000 158,949,000 2,384,000 12 tháng
12 Đỗ trọng 69,615,000 69,615,000 1,044,000 12 tháng
13 Đương quy (Toàn quy, quy đầu, quy vĩ) 159,582,150 159,582,150 2,393,000 12 tháng
14 Hà thủ ô đỏ 115,236,000 115,236,000 1,728,000 12 tháng
15 Hoài sơn 53,868,000 53,868,000 808,000 12 tháng
16 Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 232,054,950 232,054,950 3,480,000 12 tháng
17 Hoàng liên 5,537,700 5,537,700 83,000 12 tháng
18 Hòe hoa 107,717,400 107,717,400 1,615,000 12 tháng
19 Hương phụ 19,230,750 19,230,750 288,000 12 tháng
20 Liên nhục 3,432,000 3,432,000 51,000 12 tháng
21 Ngũ vị tử 20,196,000 20,196,000 302,000 12 tháng
22 Ngưu bàng tử 1,680,000 1,680,000 25,000 12 tháng
23 Ngưu tất 141,561,000 141,561,000 2,123,000 12 tháng
24 Sài hồ 128,156,000 128,156,000 1,922,000 12 tháng
25 Sơn thù 34,650,000 34,650,000 519,000 12 tháng
26 Táo nhân 198,607,500 198,607,500 2,979,000 12 tháng
27 Thảo quyết minh 21,010,500 21,010,500 315,000 12 tháng
28 Thục địa 569,415,000 569,415,000 8,541,000 12 tháng
29 Thương truật 239,946,000 239,946,000 3,599,000 12 tháng
30 Trạch tả 27,872,000 27,872,000 418,000 12 tháng
31 Tục đoạn 60,750,000 60,750,000 911,000 12 tháng
32 Viễn chí 110,880,000 110,880,000 1,663,000 12 tháng
33 Xa tiền tử 5,040,000 5,040,000 75,000 12 tháng
34 Ý dĩ 7,124,250 7,124,250 106,000 12 tháng
Ba kích
Giá từng phần lô 3,110,000
Dự toán (VND) 3,110,000
Số tiền bảo đảm (VND) 46,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch thược
Giá từng phần lô 92,988,000
Dự toán (VND) 92,988,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,394,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch truật
Giá từng phần lô 240,408,000
Dự toán (VND) 240,408,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,606,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bồ công anh
Giá từng phần lô 12,994,800
Dự toán (VND) 12,994,800
Số tiền bảo đảm (VND) 194,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cam thảo
Giá từng phần lô 57,396,150
Dự toán (VND) 57,396,150
Số tiền bảo đảm (VND) 860,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cát cánh
Giá từng phần lô 6,532,000
Dự toán (VND) 6,532,000
Số tiền bảo đảm (VND) 97,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cẩu tích
Giá từng phần lô 15,356,250
Dự toán (VND) 15,356,250
Số tiền bảo đảm (VND) 230,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chi tử
Giá từng phần lô 25,940,250
Dự toán (VND) 25,940,250
Số tiền bảo đảm (VND) 389,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cốt toái bổ
Giá từng phần lô 55,020,000
Dự toán (VND) 55,020,000
Số tiền bảo đảm (VND) 825,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đan sâm
Giá từng phần lô 46,640,000
Dự toán (VND) 46,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 699,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đào nhân
Giá từng phần lô 158,949,000
Dự toán (VND) 158,949,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,384,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đỗ trọng
Giá từng phần lô 69,615,000
Dự toán (VND) 69,615,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,044,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đương quy (Toàn quy, quy đầu, quy vĩ)
Giá từng phần lô 159,582,150
Dự toán (VND) 159,582,150
Số tiền bảo đảm (VND) 2,393,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hà thủ ô đỏ
Giá từng phần lô 115,236,000
Dự toán (VND) 115,236,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,728,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoài sơn
Giá từng phần lô 53,868,000
Dự toán (VND) 53,868,000
Số tiền bảo đảm (VND) 808,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Giá từng phần lô 232,054,950
Dự toán (VND) 232,054,950
Số tiền bảo đảm (VND) 3,480,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng liên
Giá từng phần lô 5,537,700
Dự toán (VND) 5,537,700
Số tiền bảo đảm (VND) 83,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hòe hoa
Giá từng phần lô 107,717,400
Dự toán (VND) 107,717,400
Số tiền bảo đảm (VND) 1,615,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hương phụ
Giá từng phần lô 19,230,750
Dự toán (VND) 19,230,750
Số tiền bảo đảm (VND) 288,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Liên nhục
Giá từng phần lô 3,432,000
Dự toán (VND) 3,432,000
Số tiền bảo đảm (VND) 51,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngũ vị tử
Giá từng phần lô 20,196,000
Dự toán (VND) 20,196,000
Số tiền bảo đảm (VND) 302,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngưu bàng tử
Giá từng phần lô 1,680,000
Dự toán (VND) 1,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngưu tất
Giá từng phần lô 141,561,000
Dự toán (VND) 141,561,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,123,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sài hồ
Giá từng phần lô 128,156,000
Dự toán (VND) 128,156,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,922,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sơn thù
Giá từng phần lô 34,650,000
Dự toán (VND) 34,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 519,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Táo nhân
Giá từng phần lô 198,607,500
Dự toán (VND) 198,607,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,979,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thảo quyết minh
Giá từng phần lô 21,010,500
Dự toán (VND) 21,010,500
Số tiền bảo đảm (VND) 315,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thục địa
Giá từng phần lô 569,415,000
Dự toán (VND) 569,415,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,541,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thương truật
Giá từng phần lô 239,946,000
Dự toán (VND) 239,946,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,599,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trạch tả
Giá từng phần lô 27,872,000
Dự toán (VND) 27,872,000
Số tiền bảo đảm (VND) 418,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tục đoạn
Giá từng phần lô 60,750,000
Dự toán (VND) 60,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 911,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Viễn chí
Giá từng phần lô 110,880,000
Dự toán (VND) 110,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,663,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xa tiền tử
Giá từng phần lô 5,040,000
Dự toán (VND) 5,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 75,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ý dĩ
Giá từng phần lô 7,124,250
Dự toán (VND) 7,124,250
Số tiền bảo đảm (VND) 106,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->