Gói thầu: Gói số 1. Gói thầu vị thuốc cổ truyền gồm 79 danh mục

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400314771-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/09/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Hữu Nghị
Chủ đầu tư Bệnh viện Hữu Nghị
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1. Gói thầu vị thuốc cổ truyền gồm 79 danh mục
Số hiệu KHLCNT PL2400177312
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 545,724,700 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400189510 - Ba kích 29,340,000 440,100
2 PP2400189511 - Bá tử nhân 25,200,000 378,000
3 PP2400189512 - Bạch biển đậu 1,386,000 20,790
4 PP2400189513 - Bạch chỉ 15,120,000 226,800
5 PP2400189514 - Bách hợp 2,268,000 34,020
6 PP2400189515 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 17,100,000 256,500
7 PP2400189516 - Bạch mao căn 348,000 5,220
8 PP2400189517 - Bạch thược 18,648,000 279,720
9 PP2400189518 - Bạch truật 29,700,000 445,500
10 PP2400189519 - Bán hạ bắc 4,200,000 63,000
11 PP2400189520 - Bồ công anh 690,000 10,350
12 PP2400189521 - Cam thảo 12,180,000 182,700
13 PP2400189522 - Can khương 1,225,000 18,375
14 PP2400189523 - Cát căn 1,732,500 25,987
15 PP2400189524 - Câu đằng 2,770,000 41,550
16 PP2400189525 - Chỉ xác 656,250 9,843
17 PP2400189526 - Cỏ xước (Ngưu tất nam) 493,500 7,402
18 PP2400189527 - Đại hoàng 672,000 10,080
19 PP2400189528 - Đại táo 2,900,000 43,500
20 PP2400189529 - Đan sâm 5,880,000 88,200
21 PP2400189530 - Đảng sâm 25,200,000 378,000
22 PP2400189531 - Dây đau xương 975,000 14,625
23 PP2400189532 - Địa cốt bì 4,751,250 71,268
24 PP2400189533 - Diệp hạ châu 430,000 6,450
25 PP2400189534 - Đinh hương 9,135,000 137,025
26 PP2400189535 - Đinh lăng 1,459,500 21,892
27 PP2400189536 - Đỗ trọng 3,120,000 46,800
28 PP2400189537 - Độc hoạt 19,600,000 294,000
29 PP2400189538 - Hà thủ ô đỏ 3,780,000 56,700
30 PP2400189539 - Hạnh nhân 1,074,000 16,110
31 PP2400189540 - Hoắc hương 2,163,000 32,445
32 PP2400189541 - Hoài sơn 2,560,000 38,400
33 PP2400189542 - Hoàng bá 7,560,000 113,400
34 PP2400189543 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 7,392,000 110,880
35 PP2400189544 - Hoàng liên 22,130,000 331,950
36 PP2400189545 - Hòe hoa 5,340,000 80,100
37 PP2400189546 - Hương phụ 1,515,000 22,725
38 PP2400189547 - Huyền sâm 1,730,000 25,950
39 PP2400189548 - Huyết giác 16,710,000 250,650
40 PP2400189549 - Hy thiêm 3,000,000 45,000
41 PP2400189550 - Ích mẫu 630,000 9,450
42 PP2400189551 - Khương hoạt 16,599,450 248,991
43 PP2400189552 - Kim tiền thảo 472,500 7,087
44 PP2400189553 - Kinh giới 985,000 14,775
45 PP2400189554 - Liên kiều 12,017,250 180,258
46 PP2400189555 - Liên nhục 4,680,000 70,200
47 PP2400189556 - Liên tâm 5,600,000 84,000
48 PP2400189557 - Lục thần khúc 3,045,000 45,675
49 PP2400189558 - Mạch nha 960,750 14,411
50 PP2400189559 - Mạn kinh tử 2,440,000 36,600
51 PP2400189560 - Mẫu đơn bì 16,560,000 248,400
52 PP2400189561 - Mộc qua 1,160,000 17,400
53 PP2400189562 - Nga truật 551,250 8,268
54 PP2400189563 - Ngũ vị tử 3,035,000 45,525
55 PP2400189564 - Ngưu bàng tử 1,443,750 21,656
56 PP2400189565 - Nhân sâm 6,720,000 100,800
57 PP2400189566 - Nhục thung dung 13,200,000 198,000
58 PP2400189567 - Ô dược 610,000 9,150
59 PP2400189568 - Phòng phong 7,308,000 109,620
60 PP2400189569 - Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) 3,150,000 47,250
61 PP2400189570 - Phục thần 5,250,000 78,750
62 PP2400189571 - Quế chi 3,680,000 55,200
63 PP2400189572 - Quế nhục 1,207,500 18,112
64 PP2400189573 - Sa sâm 5,071,500 76,072
65 PP2400189574 - Sài hồ 5,390,000 80,850
66 PP2400189575 - Sơn tra 890,000 13,350
67 PP2400189576 - Tần giao 16,590,000 248,850
68 PP2400189577 - Tang ký sinh 2,614,500 39,217
69 PP2400189578 - Tế tân 31,920,000 478,800
70 PP2400189579 - Thiên ma 6,037,500 90,562
71 PP2400189580 - Thiên niên kiện 6,174,000 92,610
72 PP2400189581 - Thương truật 16,632,000 249,480
73 PP2400189582 - Tiền hồ 2,782,500 41,737
74 PP2400189583 - Tô mộc 6,720,000 100,800
75 PP2400189584 - Tri mẫu 887,250 13,308
76 PP2400189585 - Tục đoạn 5,239,500 78,592
77 PP2400189586 - Viễn chí 8,400,000 126,000
78 PP2400189587 - Xích thược 5,596,500 83,947
79 PP2400189588 - Ý dĩ 1,340,000 20,100
Ba kích
Mã phần lô PP2400189510
Giá từng phần lô 29,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2400189511
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạch biển đậu
Mã phần lô PP2400189512
Giá từng phần lô 1,386,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2400189513
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bách hợp
Mã phần lô PP2400189514
Giá từng phần lô 2,268,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2400189515
Giá từng phần lô 17,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạch mao căn
Mã phần lô PP2400189516
Giá từng phần lô 348,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạch thược
Mã phần lô PP2400189517
Giá từng phần lô 18,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạch truật
Mã phần lô PP2400189518
Giá từng phần lô 29,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bán hạ bắc
Mã phần lô PP2400189519
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bồ công anh
Mã phần lô PP2400189520
Giá từng phần lô 690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Cam thảo
Mã phần lô PP2400189521
Giá từng phần lô 12,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Can khương
Mã phần lô PP2400189522
Giá từng phần lô 1,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Cát căn
Mã phần lô PP2400189523
Giá từng phần lô 1,732,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,987
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Câu đằng
Mã phần lô PP2400189524
Giá từng phần lô 2,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Chỉ xác
Mã phần lô PP2400189525
Giá từng phần lô 656,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,843
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Cỏ xước (Ngưu tất nam)
Mã phần lô PP2400189526
Giá từng phần lô 493,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,402
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Đại hoàng
Mã phần lô PP2400189527
Giá từng phần lô 672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Đại táo
Mã phần lô PP2400189528
Giá từng phần lô 2,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Đan sâm
Mã phần lô PP2400189529
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Đảng sâm
Mã phần lô PP2400189530
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Dây đau xương
Mã phần lô PP2400189531
Giá từng phần lô 975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Địa cốt bì
Mã phần lô PP2400189532
Giá từng phần lô 4,751,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,268
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Diệp hạ châu
Mã phần lô PP2400189533
Giá từng phần lô 430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Đinh hương
Mã phần lô PP2400189534
Giá từng phần lô 9,135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Đinh lăng
Mã phần lô PP2400189535
Giá từng phần lô 1,459,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,892
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2400189536
Giá từng phần lô 3,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Độc hoạt
Mã phần lô PP2400189537
Giá từng phần lô 19,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2400189538
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2400189539
Giá từng phần lô 1,074,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Hoắc hương
Mã phần lô PP2400189540
Giá từng phần lô 2,163,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,445
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Hoài sơn
Mã phần lô PP2400189541
Giá từng phần lô 2,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Hoàng bá
Mã phần lô PP2400189542
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2400189543
Giá từng phần lô 7,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Hoàng liên
Mã phần lô PP2400189544
Giá từng phần lô 22,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Hòe hoa
Mã phần lô PP2400189545
Giá từng phần lô 5,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Hương phụ
Mã phần lô PP2400189546
Giá từng phần lô 1,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Huyền sâm
Mã phần lô PP2400189547
Giá từng phần lô 1,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Huyết giác
Mã phần lô PP2400189548
Giá từng phần lô 16,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Hy thiêm
Mã phần lô PP2400189549
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Ích mẫu
Mã phần lô PP2400189550
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Khương hoạt
Mã phần lô PP2400189551
Giá từng phần lô 16,599,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,991
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2400189552
Giá từng phần lô 472,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,087
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Kinh giới
Mã phần lô PP2400189553
Giá từng phần lô 985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Liên kiều
Mã phần lô PP2400189554
Giá từng phần lô 12,017,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,258
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Liên nhục
Mã phần lô PP2400189555
Giá từng phần lô 4,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Liên tâm
Mã phần lô PP2400189556
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Lục thần khúc
Mã phần lô PP2400189557
Giá từng phần lô 3,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mạch nha
Mã phần lô PP2400189558
Giá từng phần lô 960,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,411
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mạn kinh tử
Mã phần lô PP2400189559
Giá từng phần lô 2,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2400189560
Giá từng phần lô 16,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mộc qua
Mã phần lô PP2400189561
Giá từng phần lô 1,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Nga truật
Mã phần lô PP2400189562
Giá từng phần lô 551,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,268
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2400189563
Giá từng phần lô 3,035,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,525
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Ngưu bàng tử
Mã phần lô PP2400189564
Giá từng phần lô 1,443,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,656
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Nhân sâm
Mã phần lô PP2400189565
Giá từng phần lô 6,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2400189566
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Ô dược
Mã phần lô PP2400189567
Giá từng phần lô 610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,150
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Phòng phong
Mã phần lô PP2400189568
Giá từng phần lô 7,308,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,620
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ)
Mã phần lô PP2400189569
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Phục thần
Mã phần lô PP2400189570
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Quế chi
Mã phần lô PP2400189571
Giá từng phần lô 3,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Quế nhục
Mã phần lô PP2400189572
Giá từng phần lô 1,207,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,112
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Sa sâm
Mã phần lô PP2400189573
Giá từng phần lô 5,071,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,072
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Sài hồ
Mã phần lô PP2400189574
Giá từng phần lô 5,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,850
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Sơn tra
Mã phần lô PP2400189575
Giá từng phần lô 890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,350
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Tần giao
Mã phần lô PP2400189576
Giá từng phần lô 16,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,850
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2400189577
Giá từng phần lô 2,614,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,217
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Tế tân
Mã phần lô PP2400189578
Giá từng phần lô 31,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Thiên ma
Mã phần lô PP2400189579
Giá từng phần lô 6,037,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,562
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2400189580
Giá từng phần lô 6,174,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,610
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Thương truật
Mã phần lô PP2400189581
Giá từng phần lô 16,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,480
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Tiền hồ
Mã phần lô PP2400189582
Giá từng phần lô 2,782,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,737
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Tô mộc
Mã phần lô PP2400189583
Giá từng phần lô 6,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Tri mẫu
Mã phần lô PP2400189584
Giá từng phần lô 887,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,308
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Tục đoạn
Mã phần lô PP2400189585
Giá từng phần lô 5,239,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,592
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Viễn chí
Mã phần lô PP2400189586
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Xích thược
Mã phần lô PP2400189587
Giá từng phần lô 5,596,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,947
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Ý dĩ
Mã phần lô PP2400189588
Giá từng phần lô 1,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,100
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->