Gói thầu: Gói số 1. Gói thầu vị thuốc cổ truyền gồm 79 danh mục
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400314771-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/09/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Hữu Nghị | Chủ đầu tư | Bệnh viện Hữu Nghị |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1. Gói thầu vị thuốc cổ truyền gồm 79 danh mục |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400177312 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 545,724,700 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400189510 - Ba kích | 29,340,000 | 440,100 |
| 2 | PP2400189511 - Bá tử nhân | 25,200,000 | 378,000 |
| 3 | PP2400189512 - Bạch biển đậu | 1,386,000 | 20,790 |
| 4 | PP2400189513 - Bạch chỉ | 15,120,000 | 226,800 |
| 5 | PP2400189514 - Bách hợp | 2,268,000 | 34,020 |
| 6 | PP2400189515 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 17,100,000 | 256,500 |
| 7 | PP2400189516 - Bạch mao căn | 348,000 | 5,220 |
| 8 | PP2400189517 - Bạch thược | 18,648,000 | 279,720 |
| 9 | PP2400189518 - Bạch truật | 29,700,000 | 445,500 |
| 10 | PP2400189519 - Bán hạ bắc | 4,200,000 | 63,000 |
| 11 | PP2400189520 - Bồ công anh | 690,000 | 10,350 |
| 12 | PP2400189521 - Cam thảo | 12,180,000 | 182,700 |
| 13 | PP2400189522 - Can khương | 1,225,000 | 18,375 |
| 14 | PP2400189523 - Cát căn | 1,732,500 | 25,987 |
| 15 | PP2400189524 - Câu đằng | 2,770,000 | 41,550 |
| 16 | PP2400189525 - Chỉ xác | 656,250 | 9,843 |
| 17 | PP2400189526 - Cỏ xước (Ngưu tất nam) | 493,500 | 7,402 |
| 18 | PP2400189527 - Đại hoàng | 672,000 | 10,080 |
| 19 | PP2400189528 - Đại táo | 2,900,000 | 43,500 |
| 20 | PP2400189529 - Đan sâm | 5,880,000 | 88,200 |
| 21 | PP2400189530 - Đảng sâm | 25,200,000 | 378,000 |
| 22 | PP2400189531 - Dây đau xương | 975,000 | 14,625 |
| 23 | PP2400189532 - Địa cốt bì | 4,751,250 | 71,268 |
| 24 | PP2400189533 - Diệp hạ châu | 430,000 | 6,450 |
| 25 | PP2400189534 - Đinh hương | 9,135,000 | 137,025 |
| 26 | PP2400189535 - Đinh lăng | 1,459,500 | 21,892 |
| 27 | PP2400189536 - Đỗ trọng | 3,120,000 | 46,800 |
| 28 | PP2400189537 - Độc hoạt | 19,600,000 | 294,000 |
| 29 | PP2400189538 - Hà thủ ô đỏ | 3,780,000 | 56,700 |
| 30 | PP2400189539 - Hạnh nhân | 1,074,000 | 16,110 |
| 31 | PP2400189540 - Hoắc hương | 2,163,000 | 32,445 |
| 32 | PP2400189541 - Hoài sơn | 2,560,000 | 38,400 |
| 33 | PP2400189542 - Hoàng bá | 7,560,000 | 113,400 |
| 34 | PP2400189543 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 7,392,000 | 110,880 |
| 35 | PP2400189544 - Hoàng liên | 22,130,000 | 331,950 |
| 36 | PP2400189545 - Hòe hoa | 5,340,000 | 80,100 |
| 37 | PP2400189546 - Hương phụ | 1,515,000 | 22,725 |
| 38 | PP2400189547 - Huyền sâm | 1,730,000 | 25,950 |
| 39 | PP2400189548 - Huyết giác | 16,710,000 | 250,650 |
| 40 | PP2400189549 - Hy thiêm | 3,000,000 | 45,000 |
| 41 | PP2400189550 - Ích mẫu | 630,000 | 9,450 |
| 42 | PP2400189551 - Khương hoạt | 16,599,450 | 248,991 |
| 43 | PP2400189552 - Kim tiền thảo | 472,500 | 7,087 |
| 44 | PP2400189553 - Kinh giới | 985,000 | 14,775 |
| 45 | PP2400189554 - Liên kiều | 12,017,250 | 180,258 |
| 46 | PP2400189555 - Liên nhục | 4,680,000 | 70,200 |
| 47 | PP2400189556 - Liên tâm | 5,600,000 | 84,000 |
| 48 | PP2400189557 - Lục thần khúc | 3,045,000 | 45,675 |
| 49 | PP2400189558 - Mạch nha | 960,750 | 14,411 |
| 50 | PP2400189559 - Mạn kinh tử | 2,440,000 | 36,600 |
| 51 | PP2400189560 - Mẫu đơn bì | 16,560,000 | 248,400 |
| 52 | PP2400189561 - Mộc qua | 1,160,000 | 17,400 |
| 53 | PP2400189562 - Nga truật | 551,250 | 8,268 |
| 54 | PP2400189563 - Ngũ vị tử | 3,035,000 | 45,525 |
| 55 | PP2400189564 - Ngưu bàng tử | 1,443,750 | 21,656 |
| 56 | PP2400189565 - Nhân sâm | 6,720,000 | 100,800 |
| 57 | PP2400189566 - Nhục thung dung | 13,200,000 | 198,000 |
| 58 | PP2400189567 - Ô dược | 610,000 | 9,150 |
| 59 | PP2400189568 - Phòng phong | 7,308,000 | 109,620 |
| 60 | PP2400189569 - Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) | 3,150,000 | 47,250 |
| 61 | PP2400189570 - Phục thần | 5,250,000 | 78,750 |
| 62 | PP2400189571 - Quế chi | 3,680,000 | 55,200 |
| 63 | PP2400189572 - Quế nhục | 1,207,500 | 18,112 |
| 64 | PP2400189573 - Sa sâm | 5,071,500 | 76,072 |
| 65 | PP2400189574 - Sài hồ | 5,390,000 | 80,850 |
| 66 | PP2400189575 - Sơn tra | 890,000 | 13,350 |
| 67 | PP2400189576 - Tần giao | 16,590,000 | 248,850 |
| 68 | PP2400189577 - Tang ký sinh | 2,614,500 | 39,217 |
| 69 | PP2400189578 - Tế tân | 31,920,000 | 478,800 |
| 70 | PP2400189579 - Thiên ma | 6,037,500 | 90,562 |
| 71 | PP2400189580 - Thiên niên kiện | 6,174,000 | 92,610 |
| 72 | PP2400189581 - Thương truật | 16,632,000 | 249,480 |
| 73 | PP2400189582 - Tiền hồ | 2,782,500 | 41,737 |
| 74 | PP2400189583 - Tô mộc | 6,720,000 | 100,800 |
| 75 | PP2400189584 - Tri mẫu | 887,250 | 13,308 |
| 76 | PP2400189585 - Tục đoạn | 5,239,500 | 78,592 |
| 77 | PP2400189586 - Viễn chí | 8,400,000 | 126,000 |
| 78 | PP2400189587 - Xích thược | 5,596,500 | 83,947 |
| 79 | PP2400189588 - Ý dĩ | 1,340,000 | 20,100 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400189510 |
| Giá từng phần lô | 29,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400189511 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2400189512 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400189513 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Bách hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400189514 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400189515 |
| Giá từng phần lô | 17,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2400189516 |
| Giá từng phần lô | 348,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400189517 |
| Giá từng phần lô | 18,648,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400189518 |
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Bán hạ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2400189519 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2400189520 |
| Giá từng phần lô | 690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400189521 |
| Giá từng phần lô | 12,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2400189522 |
| Giá từng phần lô | 1,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400189523 |
| Giá từng phần lô | 1,732,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400189524 |
| Giá từng phần lô | 2,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2400189525 |
| Giá từng phần lô | 656,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,843 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Cỏ xước (Ngưu tất nam) |
|
| Mã phần lô | PP2400189526 |
| Giá từng phần lô | 493,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,402 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400189527 |
| Giá từng phần lô | 672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400189528 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400189529 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400189530 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400189531 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Địa cốt bì |
|
| Mã phần lô | PP2400189532 |
| Giá từng phần lô | 4,751,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,268 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Diệp hạ châu |
|
| Mã phần lô | PP2400189533 |
| Giá từng phần lô | 430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Đinh hương |
|
| Mã phần lô | PP2400189534 |
| Giá từng phần lô | 9,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Đinh lăng |
|
| Mã phần lô | PP2400189535 |
| Giá từng phần lô | 1,459,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,892 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400189536 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400189537 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400189538 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400189539 |
| Giá từng phần lô | 1,074,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Hoắc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400189540 |
| Giá từng phần lô | 2,163,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,445 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400189541 |
| Giá từng phần lô | 2,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400189542 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400189543 |
| Giá từng phần lô | 7,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2400189544 |
| Giá từng phần lô | 22,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400189545 |
| Giá từng phần lô | 5,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400189546 |
| Giá từng phần lô | 1,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400189547 |
| Giá từng phần lô | 1,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2400189548 |
| Giá từng phần lô | 16,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400189549 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400189550 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400189551 |
| Giá từng phần lô | 16,599,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,991 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400189552 |
| Giá từng phần lô | 472,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,087 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2400189553 |
| Giá từng phần lô | 985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2400189554 |
| Giá từng phần lô | 12,017,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,258 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400189555 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400189556 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Lục thần khúc |
|
| Mã phần lô | PP2400189557 |
| Giá từng phần lô | 3,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2400189558 |
| Giá từng phần lô | 960,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2400189559 |
| Giá từng phần lô | 2,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400189560 |
| Giá từng phần lô | 16,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2400189561 |
| Giá từng phần lô | 1,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Nga truật |
|
| Mã phần lô | PP2400189562 |
| Giá từng phần lô | 551,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,268 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400189563 |
| Giá từng phần lô | 3,035,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Ngưu bàng tử |
|
| Mã phần lô | PP2400189564 |
| Giá từng phần lô | 1,443,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Nhân sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400189565 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2400189566 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2400189567 |
| Giá từng phần lô | 610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400189568 |
| Giá từng phần lô | 7,308,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) |
|
| Mã phần lô | PP2400189569 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2400189570 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400189571 |
| Giá từng phần lô | 3,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400189572 |
| Giá từng phần lô | 1,207,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400189573 |
| Giá từng phần lô | 5,071,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400189574 |
| Giá từng phần lô | 5,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400189575 |
| Giá từng phần lô | 890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400189576 |
| Giá từng phần lô | 16,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400189577 |
| Giá từng phần lô | 2,614,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,217 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2400189578 |
| Giá từng phần lô | 31,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400189579 |
| Giá từng phần lô | 6,037,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,562 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400189580 |
| Giá từng phần lô | 6,174,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400189581 |
| Giá từng phần lô | 16,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Tiền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400189582 |
| Giá từng phần lô | 2,782,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,737 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2400189583 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400189584 |
| Giá từng phần lô | 887,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,308 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400189585 |
| Giá từng phần lô | 5,239,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400189586 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400189587 |
| Giá từng phần lô | 5,596,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,947 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400189588 |
| Giá từng phần lô | 1,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi