Gói thầu: Gói số 1: Hóa chất thường quy, sinh phẩm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400475979-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/12/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN CHUYÊN KHOA SẢN - NHI TỈNH SÓC TRĂNG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN CHUYÊN KHOA SẢN - NHI TỈNH SÓC TRĂNG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Hóa chất thường quy, sinh phẩm |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400260281 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Sóc Trăng, Tỉnh Sóc Trăng |
| Giá gói thầu | 3,630,906,380 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400421932 - Acid Acetic 3%; ĐVT: Chai; SL: 24; đơn giá KH: 57100VND | 1,370,400 | 20,556 |
| 2 | PP2400421933 - Amikacin30 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1400VND | 70,000 | 1,050 |
| 3 | PP2400421934 - Ampicillin + Sulbactam 10 mcg /10 mcg; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 454510VND | 454,510 | 6,817 |
| 4 | PP2400421935 - Ampicillin 10 mcg; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 462000VND | 462,000 | 6,930 |
| 5 | PP2400421936 - Azithromycin 15 mcg; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 462000VND | 462,000 | 6,930 |
| 6 | PP2400421937 - B.H.I Broth; ĐVT: gram; SL: 500; đơn giá KH: 3064VND | 1,532,000 | 22,980 |
| 7 | PP2400421938 - BACITRACIN TAXO A 10 CART; ĐVT: Lọ; SL: 2; đơn giá KH: 36000VND | 72,000 | 1,080 |
| 8 | PP2400421939 - Bile Esculine;ĐVT: Tube/Lọ;SL: 5; đơn giá KH: 8050VND | 40,250 | 603 |
| 9 | PP2400421940 - Blood Agar Base (Sang Base Gel); ĐVT: Chai; SL: 1; đơn giá KH: 1430000VND | 1,430,000 | 21,450 |
| 10 | PP2400421941 - Blood Gas Control Level 1 (Nội kiểm khí máu); ĐVT: Lọ; SL: 45; đơn giá KH: 169000VND | 7,605,000 | 114,075 |
| 11 | PP2400421942 - Blood Gas Control Level 2 (Nội kiểm khí máu); ĐVT: Lọ; SL: 45; đơn giá KH: 169000VND | 7,605,000 | 114,075 |
| 12 | PP2400421943 - Blood Gas Control Level 3 (Nội kiểm khí máu); ĐVT: Lọ; SL: 45; đơn giá KH: 169000VND | 7,605,000 | 114,075 |
| 13 | PP2400421944 - Bộ kít xét nghiệm sàng lọc ung thư cổ tử cung ; ĐVT: Kit; SL: 1000; đơn giá KH: 380000VND | 380,000,000 | 5,700,000 |
| 14 | PP2400421945 - Bộ KIT xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung Paptest ; ĐVT: Bộ; SL: 1000; đơn giá KH: 380000VND | 380,000,000 | 5,700,000 |
| 15 | PP2400421946 - Bộ nhuộm Gram; ĐVT: Bộ/Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 240000VND | 240,000 | 3,600 |
| 16 | PP2400421947 - Cefepime30 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND | 72,500 | 1,087 |
| 17 | PP2400421948 - Cefoxitin30 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND | 72,500 | 1,087 |
| 18 | PP2400421949 - Cefpodoxime 10 mcg; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 485000VND | 485,000 | 7,275 |
| 19 | PP2400421950 - Ceftazidime + Clavulanic Acid 30mcg/10mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND | 72,500 | 1,087 |
| 20 | PP2400421951 - Ceftazidime 30mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND | 72,500 | 1,087 |
| 21 | PP2400421952 - Ceftriaxone 30 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND | 72,500 | 1,087 |
| 22 | PP2400421953 - Cefuroxime 30 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND | 72,500 | 1,087 |
| 23 | PP2400421954 - Ciprofloxacin 5 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND | 72,500 | 1,087 |
| 24 | PP2400421955 - Clindamycin 2 mcg; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 462000VND | 462,000 | 6,930 |
| 25 | PP2400421956 - Colistin 10 mcg; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 455000VND | 455,000 | 6,825 |
| 26 | PP2400421957 - Cồn 70 độ; ĐVT: Lít; SL: 1500; đơn giá KH: 25499VND | 38,248,500 | 573,727 |
| 27 | PP2400421958 - Cồn 96 độ; ĐVT: Lít; SL: 150; đơn giá KH: 25300VND | 3,795,000 | 56,925 |
| 28 | PP2400421959 - Cồn tuyệt đối; ĐVT: Lít; SL: 30; đơn giá KH: 34100VND | 1,023,000 | 15,345 |
| 29 | PP2400421960 - Chapman; ĐVT: gram; SL: 500; đơn giá KH: 1540VND | 770,000 | 11,550 |
| 30 | PP2400421961 - Chất thử dùng cho để xét nghiệm định danh nhóm máu; ĐVT: lọ; SL: 120; đơn giá KH: 101745VND | 12,209,400 | 183,141 |
| 31 | PP2400421962 - Chất thử dùng cho để xét nghiệm định danh nhóm máu; ĐVT: Lọ; SL: 120; đơn giá KH: 169995VND | 20,399,400 | 305,991 |
| 32 | PP2400421963 - Chất thử dùng cho để xét nghiệm định danh nhóm máu; ĐVT: Lọ; SL: 120; đơn giá KH: 101745VND | 12,209,400 | 183,141 |
| 33 | PP2400421964 - Chất thử dùng cho để xét nghiệm định danh nhóm máu; ĐVT: Lọ; SL: 120; đơn giá KH: 101745VND | 12,209,400 | 183,141 |
| 34 | PP2400421965 - Chủng vi khuẩn nội kiểm vi sinh Enterococcus Faecalis ATCC (29212); ĐVT: Hộp/Lọ; SL: 1; đơn giá KH: 2424000VND | 2,424,000 | 36,360 |
| 35 | PP2400421966 - Chủng vi khuẩn nội kiểm vi sinh Escherichia Coli ATCC (25922); ĐVT: Hộp/Lọ; SL: 1; đơn giá KH: 2430000VND | 2,430,000 | 36,450 |
| 36 | PP2400421967 - Chủng vi khuẩn nội kiểm vi sinh Escherichia Coli ATCC (35218); ĐVT: Hộp/Lọ; SL: 1; đơn giá KH: 1989750VND | 1,989,750 | 29,846 |
| 37 | PP2400421968 - Chủng vi khuẩn nội kiểm vi sinh Pseudomonas Aeruginosa ATCC (27853); ĐVT: Hộp/Lọ; SL: 1; đơn giá KH: 1945000VND | 1,945,000 | 29,175 |
| 38 | PP2400421969 - Chủng vi khuẩn nội kiểm vi sinh Streptococcus Pneumoniae ATCC (49619); ĐVT: Hộp/Lọ; SL: 1; đơn giá KH: 1895000VND | 1,895,000 | 28,425 |
| 39 | PP2400421970 - Chương trình ngoại kiểm đông máu; ĐVT: Hộp; SL: 2; đơn giá KH: 6655000VND | 13,310,000 | 199,650 |
| 40 | PP2400421971 - Chương trình ngoại kiểm huyết học; ĐVT: Hộp; SL: 3; đơn giá KH: 3740000VND | 11,220,000 | 168,300 |
| 41 | PP2400421972 - Chương trình ngoại kiểm miễn dịch; ĐVT: Lọ; SL: 8; đơn giá KH: 2069833VND | 16,558,664 | 248,379 |
| 42 | PP2400421973 - Chương trình ngoại kiểm sinh hóa; ĐVT: Lọ; SL: 10; đơn giá KH: 1213333VND | 12,133,330 | 181,999 |
| 43 | PP2400421974 - Dầu soi kính hiển vi; ĐVT: Chai; SL: 2; đơn giá KH: 1400000VND | 2,800,000 | 42,000 |
| 44 | PP2400421975 - Dầu xịt tay khoan nha; ĐVT: Chai; SL: 1; đơn giá KH: 320000VND | 320,000 | 4,800 |
| 45 | PP2400421976 - Doxycycline; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 462000VND | 462,000 | 6,930 |
| 46 | PP2400421977 - Dung dịch Chlorhexidine digluconate 4%; ĐVT: Chai; SL: 200; đơn giá KH: 76125VND | 15,225,000 | 228,375 |
| 47 | PP2400421978 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt; ĐVT: Lít; SL: 100; đơn giá KH: 133770VND | 13,377,000 | 200,655 |
| 48 | PP2400421979 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde; ĐVT: Lít; SL: 800; đơn giá KH: 70000VND | 56,000,000 | 840,000 |
| 49 | PP2400421980 - Dung dịch làm sạch và khử trùng bề mặt thiết bị y tế ( không chứa cồn); ĐVT: Lít; SL: 32; đơn giá KH: 133770VND | 4,280,640 | 64,209 |
| 50 | PP2400421981 - Dung dịch lau khử khuẩn bề mặt dùng trong lĩnh vực y tế; ĐVT: Lít; SL: 8; đơn giá KH: 99000VND | 792,000 | 11,880 |
| 51 | PP2400421982 - Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ Enzyme Protease;ĐVT: Lít; SL: 48; đơn giá KH: 250000VND | 12,000,000 | 180,000 |
| 52 | PP2400421983 - Dung dịch rửa dụng cụ; ĐVT: Lít; SL: 48; đơn giá KH: 250000VND | 12,000,000 | 180,000 |
| 53 | PP2400421984 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt; ĐVT: chai; SL: 38; đơn giá KH: 286650VND | 10,892,700 | 163,390 |
| 54 | PP2400421985 - Dung Dịch sát khuẩn bề mặt; ĐVT: Lít; SL: 60; đơn giá KH: 313950VND | 18,837,000 | 282,555 |
| 55 | PP2400421986 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt dạng phun sương; ĐVT: Chai dung tích 1 lít; SL: 12; đơn giá KH: 265000VND | 3,180,000 | 47,700 |
| 56 | PP2400421987 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt dạng phun sương; ĐVT: Lít; SL: 70; đơn giá KH: 313950VND | 21,976,500 | 329,647 |
| 57 | PP2400421988 - Dung dịch sát khuẩn Ortho-phthalaldehyde; ĐVT: Lít; SL: 260; đơn giá KH: 140000VND | 36,400,000 | 546,000 |
| 58 | PP2400421989 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh; ĐVT: Lít; SL: 320; đơn giá KH: 130000VND | 41,600,000 | 624,000 |
| 59 | PP2400421990 - EA50; ĐVT: Ml; SL: 7000; đơn giá KH: 1427VND | 9,989,000 | 149,835 |
| 60 | PP2400421991 - Ertapenem 10 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1470VND | 73,500 | 1,102 |
| 61 | PP2400421992 - Erythromycin 15 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND | 72,500 | 1,087 |
| 62 | PP2400421993 - Eugenol;ĐVT: Lọ; SL: 3; đơn giá KH: 80000VND | 240,000 | 3,600 |
| 63 | PP2400421994 - Formol 10% đệm trung tính; ĐVT: Lít; SL: 250; đơn giá KH: 145000VND | 36,250,000 | 543,750 |
| 64 | PP2400421995 - Fosfomycin 50 mcg; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 462000VND | 462,000 | 6,930 |
| 65 | PP2400421996 - Gel siêu âm; ĐVT: Lít; SL: 700; đơn giá KH: 19173VND | 13,421,100 | 201,316 |
| 66 | PP2400421997 - Gentamicin 10 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1470VND | 73,500 | 1,102 |
| 67 | PP2400421998 - Gentamicin 120 mcg; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 485000VND | 485,000 | 7,275 |
| 68 | PP2400421999 - Hematoxylin ; ĐVT: Ml; SL: 7000; đơn giá KH: 1500VND | 10,500,000 | 157,500 |
| 69 | PP2400422000 - Hóa chất chạy chuẩn cho chế độ máu toàn phần (Haematology Control Tri-Level); ĐVT: Hộp; SL: 5; đơn giá KH: 10800000VND | 54,000,000 | 810,000 |
| 70 | PP2400422001 - Hồng cầu mẫu; ĐVT: Lọ 5ml; SL: 16; đơn giá KH: 899955VND | 14,399,280 | 215,989 |
| 71 | PP2400422002 - Imipenem 10 mcg; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 519200VND | 519,200 | 7,788 |
| 72 | PP2400422003 - Immunoassay Control, Level 1 (Nội kiểm Miễn dịch); ĐVT: Lọ; SL: 20; đơn giá KH: 783334VND | 15,666,680 | 235,000 |
| 73 | PP2400422004 - Immunoassay Control, Level 2 (Nội kiểm Miễn dịch); ĐVT: Lọ; SL: 40; đơn giá KH: 783334VND | 31,333,360 | 470,000 |
| 74 | PP2400422005 - Immunoassay Control, Level 3 (Nội kiểm Miễn dịch); ĐVT: Lọ; SL: 20; đơn giá KH: 783334VND | 15,666,680 | 235,000 |
| 75 | PP2400422006 - Keo dán lam trong nhuộm hóa mô miễn dịch; ĐVT: Ml; SL: 1000; đơn giá KH: 950VND | 950,000 | 14,250 |
| 76 | PP2400422007 - KIA; ĐVT: gram; SL: 500; đơn giá KH: 2970VND | 1,485,000 | 22,275 |
| 77 | PP2400422008 - Khí Oxy y tế; ĐVT: Bình; SL: 188; đơn giá KH: 46440VND | 8,730,720 | 130,960 |
| 78 | PP2400422009 - Khí Oxy y tế; ĐVT: Bình; SL: 188; đơn giá KH: 32400VND | 6,091,200 | 91,368 |
| 79 | PP2400422010 - Khí oxy y tế; ĐVT: Bình; SL: 300; đơn giá KH: 62640VND | 18,792,000 | 281,880 |
| 80 | PP2400422011 - Khí sử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh hỗ trợ điều trị vết thương; ĐVT: bình; SL: 200; đơn giá KH: 3000000VND | 600,000,000 | 9,000,000 |
| 81 | PP2400422012 - Levofloxacin 5 mcg; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 454510VND | 454,510 | 6,817 |
| 82 | PP2400422013 - Lugol 3%; ĐVT: Chai; SL: 45; đơn giá KH: 97750VND | 4,398,750 | 65,981 |
| 83 | PP2400422014 - Mac Conkey Agar; ĐVT: gram; SL: 500; đơn giá KH: 1920VND | 960,000 | 14,400 |
| 84 | PP2400422015 - Máu cừu; ĐVT: Tube/Lọ;SL: 45; đơn giá KH: 60900VND | 2,740,500 | 41,107 |
| 85 | PP2400422016 - Meropenem 10mcg; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 462000VND | 462,000 | 6,930 |
| 86 | PP2400422017 - Môi trường lọc tinh trùng; ĐVT: kit; SL: 4; đơn giá KH: 3082800VND | 12,331,200 | 184,968 |
| 87 | PP2400422018 - Môi trường rửa tinh trùng; ĐVT: Chai; SL: 2; đơn giá KH: 2646000VND | 5,292,000 | 79,380 |
| 88 | PP2400422019 - Mueller Hinton Agar; ĐVT: gram; SL: 500; đơn giá KH: 3720VND | 1,860,000 | 27,900 |
| 89 | PP2400422020 - NalidixicAcid 30 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND | 72,500 | 1,087 |
| 90 | PP2400422021 - Netilmicin 30 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1820VND | 91,000 | 1,365 |
| 91 | PP2400422022 - Nigrosin (Mực tàu); ĐVT: Ml; SL: 24; đơn giá KH: 92000VND | 2,208,000 | 33,120 |
| 92 | PP2400422023 - Nitrofurantoin 300 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND | 72,500 | 1,087 |
| 93 | PP2400422024 - Novobiocin 5 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 250; đơn giá KH: 2028VND | 507,000 | 7,605 |
| 94 | PP2400422025 - O.N.P.G;ĐVT: Đĩa; SL: 40; đơn giá KH: 2200VND | 88,000 | 1,320 |
| 95 | PP2400422026 - OG 6 để nhuộm Papanicolaou; ĐVT: Ml; SL: 6000; đơn giá KH: 1427VND | 8,562,000 | 128,430 |
| 96 | PP2400422027 - Optochin; ĐVT: Đĩa; SL: 40; đơn giá KH: 1890VND | 75,600 | 1,134 |
| 97 | PP2400422028 - Môi trường thạch màu; ĐVT: Hộp; SL: 8; đơn giá KH: 285000VND | 2,280,000 | 34,200 |
| 98 | PP2400422029 - Oxacillin1 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND | 72,500 | 1,087 |
| 99 | PP2400422030 - Oxidase;ĐVT: Đĩa; SL: 40; đơn giá KH: 2200VND | 88,000 | 1,320 |
| 100 | PP2400422031 - Oxy lỏng; ĐVT: Kg; SL: 50000; đơn giá KH: 3564VND | 178,200,000 | 2,673,000 |
| 101 | PP2400422032 - Penicillin10 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND | 72,500 | 1,087 |
| 102 | PP2400422033 - Piperacillin + Tazobactam - 75 mcg/10 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND | 72,500 | 1,087 |
| 103 | PP2400422034 - Que thử đường huyết; ĐVT: Que; SL: 10000; đơn giá KH: 3570VND | 35,700,000 | 535,500 |
| 104 | PP2400422035 - Rifampicin 5 mcg; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 441000VND | 441,000 | 6,615 |
| 105 | PP2400422036 - Salmonella Shigella Agar; ĐVT: gram; SL: 500; đơn giá KH: 2650VND | 1,325,000 | 19,875 |
| 106 | PP2400422037 - Sulbactam + Cefoperazone 105mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 250; đơn giá KH: 2000VND | 500,000 | 7,500 |
| 107 | PP2400422038 - Teicoplanin 30 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1880VND | 94,000 | 1,410 |
| 108 | PP2400422039 - Test Dengue NS1 Ag; ĐVT: Test; SL: 4200; đơn giá KH: 68250VND | 286,650,000 | 4,299,750 |
| 109 | PP2400422040 - Test HBsAg; ĐVT: Test; SL: 6000; đơn giá KH: 9200VND | 55,200,000 | 828,000 |
| 110 | PP2400422041 - Test HCV; ĐVT: Test; SL: 50; đơn giá KH: 13850VND | 692,500 | 10,387 |
| 111 | PP2400422042 - Test nhanh chẩn đoán bệnh tay chân miệng; ĐVT: Test; SL: 900; đơn giá KH: 70119VND | 63,107,100 | 946,606 |
| 112 | PP2400422043 - Test nhanh chẩn đoán giang mai; ĐVT: Test; SL: 6500; đơn giá KH: 13100VND | 85,150,000 | 1,277,250 |
| 113 | PP2400422044 - Test nhanh chẩn đoán HIV; ĐVT: Test; SL: 6500; đơn giá KH: 40950VND | 266,175,000 | 3,992,625 |
| 114 | PP2400422045 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể sốt xuất huyết; ĐVT: Test; SL: 300; đơn giá KH: 40950VND | 12,285,000 | 184,275 |
| 115 | PP2400422046 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể virus H.Pylori trong máu; ĐVT: Test; SL: 100; đơn giá KH: 22050VND | 2,205,000 | 33,075 |
| 116 | PP2400422047 - Test nhanh chẩn đoán sốt rét; ĐVT: Test; SL: 30; đơn giá KH: 48090VND | 1,442,700 | 21,640 |
| 117 | PP2400422048 - Test thử độ tiệt khuẩn (test sinh học); ĐVT: Test; SL: 75; đơn giá KH: 88778VND | 6,658,350 | 99,875 |
| 118 | PP2400422049 - Ticarcillin 75 mcg; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 441000VND | 441,000 | 6,615 |
| 119 | PP2400422050 - Ticarcillin/Clavulanic (75/10mcg); ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1983VND | 99,150 | 1,487 |
| 120 | PP2400422051 - ToxocaraIgG (Kit/96); ĐVT: Hộp; SL: 2; đơn giá KH: 5700000VND | 11,400,000 | 171,000 |
| 121 | PP2400422052 - TSB NaCl 6,5 %; ĐVT: Lọ; SL: 15; đơn giá KH: 8400VND | 126,000 | 1,890 |
| 122 | PP2400422053 - Thioglycollate Fluid Medium;ĐVT: gram; SL: 500; đơn giá KH: 1342VND | 671,000 | 10,065 |
| 123 | PP2400422054 - Trimethoprim-Sulfamethoxazole1.25 mcg+ 23.75 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1584VND | 79,200 | 1,188 |
| 124 | PP2400422055 - Vancomycin 30 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1584VND | 79,200 | 1,188 |
| 125 | PP2400422056 - Vật liệu trám tạm; ĐVT: Lọ; SL: 2; đơn giá KH: 130000VND | 260,000 | 3,900 |
| 126 | PP2400422057 - Viên khử khuẩn ; ĐVT: Viên; SL: 15000; đơn giá KH: 4410VND | 66,150,000 | 992,250 |
| 127 | PP2400422058 - Chỉ thị kiểm tra Bowie-Dick; ĐVT: Test; SL: 200; đơn giá KH: 34965VND | 6,993,000 | 104,895 |
| 128 | PP2400422059 - Nội kiểm miễn dịch mức 1; ĐVT: Lọ; SL: 8; đơn giá KH: 783334VND | 6,266,672 | 94,000 |
| 129 | PP2400422060 - Nội kiểm miễn dịch mức 2; ĐVT: Lọ; SL: 8; đơn giá KH: 783334VND | 6,266,672 | 94,000 |
| 130 | PP2400422061 - Nội kiểm miễn dịch mức 3; ĐVT: Lọ; SL: 8; đơn giá KH: 783334VND | 6,266,672 | 94,000 |
| 131 | PP2400422062 - Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1; ĐVT: Lọ; SL: 10; đơn giá KH: 389167VND | 3,891,670 | 58,375 |
| 132 | PP2400422063 - Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2; ĐVT: Lọ; SL: 10; đơn giá KH: 389167VND | 3,891,670 | 58,375 |
| 133 | PP2400422064 - Chương trình Ngoại kiểm HbA1c; ĐVT: Hộp; SL: 3; đơn giá KH: 6655000VND | 19,965,000 | 299,475 |
| 134 | PP2400422065 - Chương trình Ngoại kiểm nước tiểu; ĐVT: Hộp; SL: 3; đơn giá KH: 8365000VND | 25,095,000 | 376,425 |
| 135 | PP2400422066 - Môi trường chọn lọc; ĐVT: Hộp; SL: 50; đơn giá KH: 140000VND | 7,000,000 | 105,000 |
| 136 | PP2400422067 - Môi trường kháng sinh đồ; ĐVT: Hộp; SL: 35; đơn giá KH: 255000VND | 8,925,000 | 133,875 |
| 137 | PP2400422068 - Môi trường thạch máu.; ĐVT: Hộp; SL: 7; đơn giá KH: 300000VND | 2,100,000 | 31,500 |
| 138 | PP2400422069 - Môi trường kháng sinh đồ; ĐVT: Hộp; SL: 4; đơn giá KH: 220000VND | 880,000 | 13,200 |
| 139 | PP2400422070 - Môi trường chọn lọc; ĐVT: Hộp; SL: 7; đơn giá KH: 180000VND | 1,260,000 | 18,900 |
| 140 | PP2400422071 - Môi trường thường; ĐVT: Hộp; SL: 50; đơn giá KH: 110000VND | 5,500,000 | 82,500 |
| 141 | PP2400422072 - Môi trường tăng sinh liên cầu nhóm B; ĐVT: Hộp; SL: 35; đơn giá KH: 210000VND | 7,350,000 | 110,250 |
| 142 | PP2400422073 - Môi trường tăng sinh chọn lọc liên cầu nhóm B; ĐVT: Hộp; SL: 35; đơn giá KH: 250000VND | 8,750,000 | 131,250 |
| 143 | PP2400422074 - Môi trường chọn lọc liên cầu B; ĐVT: Hộp; SL: 35; đơn giá KH: 475000VND | 16,625,000 | 249,375 |
| 144 | PP2400422075 - Môi trường thạch máu; ĐVT: Hộp; SL: 35; đơn giá KH: 220500VND | 7,717,500 | 115,762 |
| 145 | PP2400422076 - Môi trường thạch máu; ĐVT: Hộp; SL: 50; đơn giá KH: 210000VND | 10,500,000 | 157,500 |
| 146 | PP2400422077 - Bộ xét nghiệm miễn dịch định lượng nồng độ galactosetoàn phần (galactose và galactose-1-phosphate) trong máu của trẻ sơ sinh; ĐVT: Hộp; SL: 9; đơn giá KH: 14000000VND | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 147 | PP2400422078 - Bộ xét nghiệm miễn dịch định lượng nồng độ phenylalanine trong máu của trẻ sơ sinh; ĐVT: Hộp; SL: 9; đơn giá KH: 14000000VND | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 148 | PP2400422079 - Thẻ định nhóm máu đầu giường ABO gắn sẵn huyết thanh mẫu; ĐVT: Hộp; SL: 16; đơn giá KH: 3799950VND | 60,799,200 | 911,988 |
Acid Acetic 3%; ĐVT: Chai; SL: 24; đơn giá KH: 57100VND |
|
| Mã phần lô | PP2400421932 |
| Giá từng phần lô | 1,370,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,556 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Amikacin30 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1400VND |
|
| Mã phần lô | PP2400421933 |
| Giá từng phần lô | 70,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Ampicillin + Sulbactam 10 mcg /10 mcg; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 454510VND |
|
| Mã phần lô | PP2400421934 |
| Giá từng phần lô | 454,510 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,817 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Ampicillin 10 mcg; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 462000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400421935 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Azithromycin 15 mcg; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 462000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400421936 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
B.H.I Broth; ĐVT: gram; SL: 500; đơn giá KH: 3064VND |
|
| Mã phần lô | PP2400421937 |
| Giá từng phần lô | 1,532,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
BACITRACIN TAXO A 10 CART; ĐVT: Lọ; SL: 2; đơn giá KH: 36000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400421938 |
| Giá từng phần lô | 72,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Bile Esculine;ĐVT: Tube/Lọ;SL: 5; đơn giá KH: 8050VND |
|
| Mã phần lô | PP2400421939 |
| Giá từng phần lô | 40,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 603 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Blood Agar Base (Sang Base Gel); ĐVT: Chai; SL: 1; đơn giá KH: 1430000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400421940 |
| Giá từng phần lô | 1,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Blood Gas Control Level 1 (Nội kiểm khí máu); ĐVT: Lọ; SL: 45; đơn giá KH: 169000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400421941 |
| Giá từng phần lô | 7,605,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Blood Gas Control Level 2 (Nội kiểm khí máu); ĐVT: Lọ; SL: 45; đơn giá KH: 169000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400421942 |
| Giá từng phần lô | 7,605,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Blood Gas Control Level 3 (Nội kiểm khí máu); ĐVT: Lọ; SL: 45; đơn giá KH: 169000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400421943 |
| Giá từng phần lô | 7,605,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Bộ kít xét nghiệm sàng lọc ung thư cổ tử cung ; ĐVT: Kit; SL: 1000; đơn giá KH: 380000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400421944 |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Bộ KIT xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung Paptest ; ĐVT: Bộ; SL: 1000; đơn giá KH: 380000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400421945 |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Bộ nhuộm Gram; ĐVT: Bộ/Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 240000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400421946 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Cefepime30 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND |
|
| Mã phần lô | PP2400421947 |
| Giá từng phần lô | 72,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,087 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Cefoxitin30 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND |
|
| Mã phần lô | PP2400421948 |
| Giá từng phần lô | 72,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,087 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Cefpodoxime 10 mcg; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 485000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400421949 |
| Giá từng phần lô | 485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Ceftazidime + Clavulanic Acid 30mcg/10mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND |
|
| Mã phần lô | PP2400421950 |
| Giá từng phần lô | 72,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,087 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Ceftazidime 30mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND |
|
| Mã phần lô | PP2400421951 |
| Giá từng phần lô | 72,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,087 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Ceftriaxone 30 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND |
|
| Mã phần lô | PP2400421952 |
| Giá từng phần lô | 72,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,087 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Cefuroxime 30 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND |
|
| Mã phần lô | PP2400421953 |
| Giá từng phần lô | 72,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,087 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Ciprofloxacin 5 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND |
|
| Mã phần lô | PP2400421954 |
| Giá từng phần lô | 72,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,087 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Clindamycin 2 mcg; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 462000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400421955 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Colistin 10 mcg; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 455000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400421956 |
| Giá từng phần lô | 455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Cồn 70 độ; ĐVT: Lít; SL: 1500; đơn giá KH: 25499VND |
|
| Mã phần lô | PP2400421957 |
| Giá từng phần lô | 38,248,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 573,727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Cồn 96 độ; ĐVT: Lít; SL: 150; đơn giá KH: 25300VND |
|
| Mã phần lô | PP2400421958 |
| Giá từng phần lô | 3,795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Cồn tuyệt đối; ĐVT: Lít; SL: 30; đơn giá KH: 34100VND |
|
| Mã phần lô | PP2400421959 |
| Giá từng phần lô | 1,023,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,345 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chapman; ĐVT: gram; SL: 500; đơn giá KH: 1540VND |
|
| Mã phần lô | PP2400421960 |
| Giá từng phần lô | 770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chất thử dùng cho để xét nghiệm định danh nhóm máu; ĐVT: lọ; SL: 120; đơn giá KH: 101745VND |
|
| Mã phần lô | PP2400421961 |
| Giá từng phần lô | 12,209,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,141 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chất thử dùng cho để xét nghiệm định danh nhóm máu; ĐVT: Lọ; SL: 120; đơn giá KH: 169995VND |
|
| Mã phần lô | PP2400421962 |
| Giá từng phần lô | 20,399,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,991 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chất thử dùng cho để xét nghiệm định danh nhóm máu; ĐVT: Lọ; SL: 120; đơn giá KH: 101745VND |
|
| Mã phần lô | PP2400421963 |
| Giá từng phần lô | 12,209,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,141 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chất thử dùng cho để xét nghiệm định danh nhóm máu; ĐVT: Lọ; SL: 120; đơn giá KH: 101745VND |
|
| Mã phần lô | PP2400421964 |
| Giá từng phần lô | 12,209,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,141 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chủng vi khuẩn nội kiểm vi sinh Enterococcus Faecalis ATCC (29212); ĐVT: Hộp/Lọ; SL: 1; đơn giá KH: 2424000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400421965 |
| Giá từng phần lô | 2,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chủng vi khuẩn nội kiểm vi sinh Escherichia Coli ATCC (25922); ĐVT: Hộp/Lọ; SL: 1; đơn giá KH: 2430000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400421966 |
| Giá từng phần lô | 2,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chủng vi khuẩn nội kiểm vi sinh Escherichia Coli ATCC (35218); ĐVT: Hộp/Lọ; SL: 1; đơn giá KH: 1989750VND |
|
| Mã phần lô | PP2400421967 |
| Giá từng phần lô | 1,989,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,846 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chủng vi khuẩn nội kiểm vi sinh Pseudomonas Aeruginosa ATCC (27853); ĐVT: Hộp/Lọ; SL: 1; đơn giá KH: 1945000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400421968 |
| Giá từng phần lô | 1,945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chủng vi khuẩn nội kiểm vi sinh Streptococcus Pneumoniae ATCC (49619); ĐVT: Hộp/Lọ; SL: 1; đơn giá KH: 1895000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400421969 |
| Giá từng phần lô | 1,895,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chương trình ngoại kiểm đông máu; ĐVT: Hộp; SL: 2; đơn giá KH: 6655000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400421970 |
| Giá từng phần lô | 13,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chương trình ngoại kiểm huyết học; ĐVT: Hộp; SL: 3; đơn giá KH: 3740000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400421971 |
| Giá từng phần lô | 11,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chương trình ngoại kiểm miễn dịch; ĐVT: Lọ; SL: 8; đơn giá KH: 2069833VND |
|
| Mã phần lô | PP2400421972 |
| Giá từng phần lô | 16,558,664 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,379 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chương trình ngoại kiểm sinh hóa; ĐVT: Lọ; SL: 10; đơn giá KH: 1213333VND |
|
| Mã phần lô | PP2400421973 |
| Giá từng phần lô | 12,133,330 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Dầu soi kính hiển vi; ĐVT: Chai; SL: 2; đơn giá KH: 1400000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400421974 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Dầu xịt tay khoan nha; ĐVT: Chai; SL: 1; đơn giá KH: 320000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400421975 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Doxycycline; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 462000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400421976 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Dung dịch Chlorhexidine digluconate 4%; ĐVT: Chai; SL: 200; đơn giá KH: 76125VND |
|
| Mã phần lô | PP2400421977 |
| Giá từng phần lô | 15,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Dung dịch khử khuẩn bề mặt; ĐVT: Lít; SL: 100; đơn giá KH: 133770VND |
|
| Mã phần lô | PP2400421978 |
| Giá từng phần lô | 13,377,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,655 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde; ĐVT: Lít; SL: 800; đơn giá KH: 70000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400421979 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Dung dịch làm sạch và khử trùng bề mặt thiết bị y tế ( không chứa cồn); ĐVT: Lít; SL: 32; đơn giá KH: 133770VND |
|
| Mã phần lô | PP2400421980 |
| Giá từng phần lô | 4,280,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,209 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Dung dịch lau khử khuẩn bề mặt dùng trong lĩnh vực y tế; ĐVT: Lít; SL: 8; đơn giá KH: 99000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400421981 |
| Giá từng phần lô | 792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ Enzyme Protease;ĐVT: Lít; SL: 48; đơn giá KH: 250000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400421982 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Dung dịch rửa dụng cụ; ĐVT: Lít; SL: 48; đơn giá KH: 250000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400421983 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Dung dịch sát khuẩn bề mặt; ĐVT: chai; SL: 38; đơn giá KH: 286650VND |
|
| Mã phần lô | PP2400421984 |
| Giá từng phần lô | 10,892,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Dung Dịch sát khuẩn bề mặt; ĐVT: Lít; SL: 60; đơn giá KH: 313950VND |
|
| Mã phần lô | PP2400421985 |
| Giá từng phần lô | 18,837,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Dung dịch sát khuẩn bề mặt dạng phun sương; ĐVT: Chai dung tích 1 lít; SL: 12; đơn giá KH: 265000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400421986 |
| Giá từng phần lô | 3,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Dung dịch sát khuẩn bề mặt dạng phun sương; ĐVT: Lít; SL: 70; đơn giá KH: 313950VND |
|
| Mã phần lô | PP2400421987 |
| Giá từng phần lô | 21,976,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,647 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Dung dịch sát khuẩn Ortho-phthalaldehyde; ĐVT: Lít; SL: 260; đơn giá KH: 140000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400421988 |
| Giá từng phần lô | 36,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh; ĐVT: Lít; SL: 320; đơn giá KH: 130000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400421989 |
| Giá từng phần lô | 41,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
EA50; ĐVT: Ml; SL: 7000; đơn giá KH: 1427VND |
|
| Mã phần lô | PP2400421990 |
| Giá từng phần lô | 9,989,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Ertapenem 10 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1470VND |
|
| Mã phần lô | PP2400421991 |
| Giá từng phần lô | 73,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Erythromycin 15 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND |
|
| Mã phần lô | PP2400421992 |
| Giá từng phần lô | 72,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,087 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Eugenol;ĐVT: Lọ; SL: 3; đơn giá KH: 80000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400421993 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Formol 10% đệm trung tính; ĐVT: Lít; SL: 250; đơn giá KH: 145000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400421994 |
| Giá từng phần lô | 36,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 543,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Fosfomycin 50 mcg; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 462000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400421995 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Gel siêu âm; ĐVT: Lít; SL: 700; đơn giá KH: 19173VND |
|
| Mã phần lô | PP2400421996 |
| Giá từng phần lô | 13,421,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Gentamicin 10 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1470VND |
|
| Mã phần lô | PP2400421997 |
| Giá từng phần lô | 73,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Gentamicin 120 mcg; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 485000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400421998 |
| Giá từng phần lô | 485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Hematoxylin ; ĐVT: Ml; SL: 7000; đơn giá KH: 1500VND |
|
| Mã phần lô | PP2400421999 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Hóa chất chạy chuẩn cho chế độ máu toàn phần (Haematology Control Tri-Level); ĐVT: Hộp; SL: 5; đơn giá KH: 10800000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422000 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Hồng cầu mẫu; ĐVT: Lọ 5ml; SL: 16; đơn giá KH: 899955VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422001 |
| Giá từng phần lô | 14,399,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,989 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Imipenem 10 mcg; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 519200VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422002 |
| Giá từng phần lô | 519,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Immunoassay Control, Level 1 (Nội kiểm Miễn dịch); ĐVT: Lọ; SL: 20; đơn giá KH: 783334VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422003 |
| Giá từng phần lô | 15,666,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Immunoassay Control, Level 2 (Nội kiểm Miễn dịch); ĐVT: Lọ; SL: 40; đơn giá KH: 783334VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422004 |
| Giá từng phần lô | 31,333,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Immunoassay Control, Level 3 (Nội kiểm Miễn dịch); ĐVT: Lọ; SL: 20; đơn giá KH: 783334VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422005 |
| Giá từng phần lô | 15,666,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Keo dán lam trong nhuộm hóa mô miễn dịch; ĐVT: Ml; SL: 1000; đơn giá KH: 950VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422006 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
KIA; ĐVT: gram; SL: 500; đơn giá KH: 2970VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422007 |
| Giá từng phần lô | 1,485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Khí Oxy y tế; ĐVT: Bình; SL: 188; đơn giá KH: 46440VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422008 |
| Giá từng phần lô | 8,730,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Khí Oxy y tế; ĐVT: Bình; SL: 188; đơn giá KH: 32400VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422009 |
| Giá từng phần lô | 6,091,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Khí oxy y tế; ĐVT: Bình; SL: 300; đơn giá KH: 62640VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422010 |
| Giá từng phần lô | 18,792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Khí sử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh hỗ trợ điều trị vết thương; ĐVT: bình; SL: 200; đơn giá KH: 3000000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422011 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Levofloxacin 5 mcg; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 454510VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422012 |
| Giá từng phần lô | 454,510 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,817 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Lugol 3%; ĐVT: Chai; SL: 45; đơn giá KH: 97750VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422013 |
| Giá từng phần lô | 4,398,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,981 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Mac Conkey Agar; ĐVT: gram; SL: 500; đơn giá KH: 1920VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422014 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Máu cừu; ĐVT: Tube/Lọ;SL: 45; đơn giá KH: 60900VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422015 |
| Giá từng phần lô | 2,740,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,107 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Meropenem 10mcg; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 462000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422016 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Môi trường lọc tinh trùng; ĐVT: kit; SL: 4; đơn giá KH: 3082800VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422017 |
| Giá từng phần lô | 12,331,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Môi trường rửa tinh trùng; ĐVT: Chai; SL: 2; đơn giá KH: 2646000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422018 |
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Mueller Hinton Agar; ĐVT: gram; SL: 500; đơn giá KH: 3720VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422019 |
| Giá từng phần lô | 1,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
NalidixicAcid 30 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422020 |
| Giá từng phần lô | 72,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,087 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Netilmicin 30 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1820VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422021 |
| Giá từng phần lô | 91,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Nigrosin (Mực tàu); ĐVT: Ml; SL: 24; đơn giá KH: 92000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422022 |
| Giá từng phần lô | 2,208,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Nitrofurantoin 300 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422023 |
| Giá từng phần lô | 72,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,087 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Novobiocin 5 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 250; đơn giá KH: 2028VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422024 |
| Giá từng phần lô | 507,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,605 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
O.N.P.G;ĐVT: Đĩa; SL: 40; đơn giá KH: 2200VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422025 |
| Giá từng phần lô | 88,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
OG 6 để nhuộm Papanicolaou; ĐVT: Ml; SL: 6000; đơn giá KH: 1427VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422026 |
| Giá từng phần lô | 8,562,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Optochin; ĐVT: Đĩa; SL: 40; đơn giá KH: 1890VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422027 |
| Giá từng phần lô | 75,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Môi trường thạch màu; ĐVT: Hộp; SL: 8; đơn giá KH: 285000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422028 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Oxacillin1 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422029 |
| Giá từng phần lô | 72,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,087 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Oxidase;ĐVT: Đĩa; SL: 40; đơn giá KH: 2200VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422030 |
| Giá từng phần lô | 88,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Oxy lỏng; ĐVT: Kg; SL: 50000; đơn giá KH: 3564VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422031 |
| Giá từng phần lô | 178,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,673,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Penicillin10 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422032 |
| Giá từng phần lô | 72,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,087 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Piperacillin + Tazobactam - 75 mcg/10 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1450VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422033 |
| Giá từng phần lô | 72,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,087 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Que thử đường huyết; ĐVT: Que; SL: 10000; đơn giá KH: 3570VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422034 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Rifampicin 5 mcg; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 441000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422035 |
| Giá từng phần lô | 441,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Salmonella Shigella Agar; ĐVT: gram; SL: 500; đơn giá KH: 2650VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422036 |
| Giá từng phần lô | 1,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Sulbactam + Cefoperazone 105mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 250; đơn giá KH: 2000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422037 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Teicoplanin 30 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1880VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422038 |
| Giá từng phần lô | 94,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Test Dengue NS1 Ag; ĐVT: Test; SL: 4200; đơn giá KH: 68250VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422039 |
| Giá từng phần lô | 286,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,299,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Test HBsAg; ĐVT: Test; SL: 6000; đơn giá KH: 9200VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422040 |
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 828,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Test HCV; ĐVT: Test; SL: 50; đơn giá KH: 13850VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422041 |
| Giá từng phần lô | 692,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,387 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Test nhanh chẩn đoán bệnh tay chân miệng; ĐVT: Test; SL: 900; đơn giá KH: 70119VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422042 |
| Giá từng phần lô | 63,107,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 946,606 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Test nhanh chẩn đoán giang mai; ĐVT: Test; SL: 6500; đơn giá KH: 13100VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422043 |
| Giá từng phần lô | 85,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,277,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Test nhanh chẩn đoán HIV; ĐVT: Test; SL: 6500; đơn giá KH: 40950VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422044 |
| Giá từng phần lô | 266,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,992,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Test nhanh chẩn đoán kháng thể sốt xuất huyết; ĐVT: Test; SL: 300; đơn giá KH: 40950VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422045 |
| Giá từng phần lô | 12,285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Test nhanh chẩn đoán kháng thể virus H.Pylori trong máu; ĐVT: Test; SL: 100; đơn giá KH: 22050VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422046 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Test nhanh chẩn đoán sốt rét; ĐVT: Test; SL: 30; đơn giá KH: 48090VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422047 |
| Giá từng phần lô | 1,442,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Test thử độ tiệt khuẩn (test sinh học); ĐVT: Test; SL: 75; đơn giá KH: 88778VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422048 |
| Giá từng phần lô | 6,658,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Ticarcillin 75 mcg; ĐVT: Hộp; SL: 1; đơn giá KH: 441000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422049 |
| Giá từng phần lô | 441,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Ticarcillin/Clavulanic (75/10mcg); ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1983VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422050 |
| Giá từng phần lô | 99,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,487 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
ToxocaraIgG (Kit/96); ĐVT: Hộp; SL: 2; đơn giá KH: 5700000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422051 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
TSB NaCl 6,5 %; ĐVT: Lọ; SL: 15; đơn giá KH: 8400VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422052 |
| Giá từng phần lô | 126,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Thioglycollate Fluid Medium;ĐVT: gram; SL: 500; đơn giá KH: 1342VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422053 |
| Giá từng phần lô | 671,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,065 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Trimethoprim-Sulfamethoxazole1.25 mcg+ 23.75 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1584VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422054 |
| Giá từng phần lô | 79,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,188 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Vancomycin 30 mcg; ĐVT: Đĩa; SL: 50; đơn giá KH: 1584VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422055 |
| Giá từng phần lô | 79,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,188 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Vật liệu trám tạm; ĐVT: Lọ; SL: 2; đơn giá KH: 130000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422056 |
| Giá từng phần lô | 260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Viên khử khuẩn ; ĐVT: Viên; SL: 15000; đơn giá KH: 4410VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422057 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 992,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chỉ thị kiểm tra Bowie-Dick; ĐVT: Test; SL: 200; đơn giá KH: 34965VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422058 |
| Giá từng phần lô | 6,993,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Nội kiểm miễn dịch mức 1; ĐVT: Lọ; SL: 8; đơn giá KH: 783334VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422059 |
| Giá từng phần lô | 6,266,672 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Nội kiểm miễn dịch mức 2; ĐVT: Lọ; SL: 8; đơn giá KH: 783334VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422060 |
| Giá từng phần lô | 6,266,672 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Nội kiểm miễn dịch mức 3; ĐVT: Lọ; SL: 8; đơn giá KH: 783334VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422061 |
| Giá từng phần lô | 6,266,672 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1; ĐVT: Lọ; SL: 10; đơn giá KH: 389167VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422062 |
| Giá từng phần lô | 3,891,670 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2; ĐVT: Lọ; SL: 10; đơn giá KH: 389167VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422063 |
| Giá từng phần lô | 3,891,670 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chương trình Ngoại kiểm HbA1c; ĐVT: Hộp; SL: 3; đơn giá KH: 6655000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422064 |
| Giá từng phần lô | 19,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chương trình Ngoại kiểm nước tiểu; ĐVT: Hộp; SL: 3; đơn giá KH: 8365000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422065 |
| Giá từng phần lô | 25,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 376,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Môi trường chọn lọc; ĐVT: Hộp; SL: 50; đơn giá KH: 140000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422066 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Môi trường kháng sinh đồ; ĐVT: Hộp; SL: 35; đơn giá KH: 255000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422067 |
| Giá từng phần lô | 8,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Môi trường thạch máu.; ĐVT: Hộp; SL: 7; đơn giá KH: 300000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422068 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Môi trường kháng sinh đồ; ĐVT: Hộp; SL: 4; đơn giá KH: 220000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422069 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Môi trường chọn lọc; ĐVT: Hộp; SL: 7; đơn giá KH: 180000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422070 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Môi trường thường; ĐVT: Hộp; SL: 50; đơn giá KH: 110000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422071 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Môi trường tăng sinh liên cầu nhóm B; ĐVT: Hộp; SL: 35; đơn giá KH: 210000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422072 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Môi trường tăng sinh chọn lọc liên cầu nhóm B; ĐVT: Hộp; SL: 35; đơn giá KH: 250000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422073 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Môi trường chọn lọc liên cầu B; ĐVT: Hộp; SL: 35; đơn giá KH: 475000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422074 |
| Giá từng phần lô | 16,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Môi trường thạch máu; ĐVT: Hộp; SL: 35; đơn giá KH: 220500VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422075 |
| Giá từng phần lô | 7,717,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,762 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Môi trường thạch máu; ĐVT: Hộp; SL: 50; đơn giá KH: 210000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422076 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Bộ xét nghiệm miễn dịch định lượng nồng độ galactosetoàn phần (galactose và galactose-1-phosphate) trong máu của trẻ sơ sinh; ĐVT: Hộp; SL: 9; đơn giá KH: 14000000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422077 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Bộ xét nghiệm miễn dịch định lượng nồng độ phenylalanine trong máu của trẻ sơ sinh; ĐVT: Hộp; SL: 9; đơn giá KH: 14000000VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422078 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Thẻ định nhóm máu đầu giường ABO gắn sẵn huyết thanh mẫu; ĐVT: Hộp; SL: 16; đơn giá KH: 3799950VND |
|
| Mã phần lô | PP2400422079 |
| Giá từng phần lô | 60,799,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 911,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời hạn giao hàng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù, trường hợp khẩn cấp trong vòng 48 giờ; thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi