Gói thầu: Gói số 1: Hóa chất, vật tư tiêu hao
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500518970-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/12/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN TIM MẠCH THÀNH PHỐ CẦN THƠ | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN TIM MẠCH THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500280242 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ |
| Giá gói thầu | 16,969,060,756 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500510767 - Bao đo huyết áp kế người lớn | 12,500,000 | 8.928.572 | 3.125.000 | 4 | |
| 2 | PP2500510768 - Bao giầy phẫu thuật tiệt trùng | 4,620,000 | 3.300.000 | 1.155.000 | 124 | |
| 3 | PP2500510769 - Bay (Cây) trám | 13,860,000 | 9.900.000 | 3.465.000 | 2 | |
| 4 | PP2500510770 - Băng dán (Miếng áp) dùng trong phẫu thuật có kháng khuẩn | 27,000,000 | 19.285.715 | 6.750.000 | 13 | |
| 5 | PP2500510771 - Băng dán (Miếng áp) sau phẫu thuật vô khuẩn | 39,270,000 | 28.050.000 | 9.817.500 | 62 | |
| 6 | PP2500510772 - Băng dán trong suốt, vô trùng, không thấm nước 53 x 80mm | 35,000,000 | 25.000.000 | 8.750.000 | 155 | |
| 7 | PP2500510773 - Băng keo lụa | 150,750,000 | 107.678.572 | 37.687.500 | 463 | |
| 8 | PP2500510774 - Băng film trong dán (Miếng áp) sau phẫu thuật vô khuẩn | 22,500,000 | 16.071.429 | 5.625.000 | 93 | |
| 9 | PP2500510775 - Băng gạc | 8,520,000 | 6.085.715 | 2.130.000 | 124 | |
| 10 | PP2500510776 - Băng keo cá nhân | 90,000,000 | 64.285.715 | 22.500.000 | 12329 | |
| 11 | PP2500510777 - Băng thun có keo cố định khớp | 87,000,000 | 62.142.858 | 21.750.000 | 37 | |
| 12 | PP2500510778 - Băng thun y tế 3 móc | 74,700,000 | 53.357.143 | 18.675.000 | 185 | |
| 13 | PP2500510779 - Băng vải cuộn y tế 0,09m x 2m | 9,450,000 | 6.750.000 | 2.362.500 | 309 | |
| 14 | PP2500510780 - Băng vô trùng cố định kim luồn | 35,000,000 | 25.000.000 | 8.750.000 | 432 | |
| 15 | PP2500510781 - Bóng bóp thở người lớn, trẻ em | 50,954,400 | 36.396.000 | 12.738.600 | 15 | |
| 16 | PP2500510782 - Bộ cảm biến áp lực đo huyết áp xâm lấn | 264,600,000 | 189.000.000 | 66.150.000 | 37 | |
| 17 | PP2500510783 - Bộ đặt nội khí quản người lớn | 178,500,000 | 127.500.000 | 44.625.000 | 1 | |
| 18 | PP2500510784 - Bộ hút đàm kín 72h | 63,000,000 | 45.000.000 | 15.750.000 | 31 | |
| 19 | PP2500510785 - Phin lọc khuẩn 2 cơ chế tĩnh điện, cơ học | 9,550,000 | 6.821.429 | 2.387.500 | 31 | |
| 20 | PP2500510786 - Phin lọc khuẩn và lọc ẩm | 15,750,000 | 11.250.000 | 3.937.500 | 31 | |
| 21 | PP2500510787 - Bộ mũi khoan mở rộng ống tủy răng | 3,160,000 | 2.257.143 | 790.000 | 2 | |
| 22 | PP2500510788 - Bồn hạt đậu inox lớn | 6,244,000 | 4.460.000 | 1.561.000 | 1 | |
| 23 | PP2500510789 - Bồn hạt đậu inox nhỏ | 7,112,000 | 5.080.000 | 1.778.000 | 7 | |
| 24 | PP2500510790 - Bông y tế thấm nước | 47,628,000 | 34.020.000 | 11.907.000 | 23 | |
| 25 | PP2500510791 - Bông y tế không thấm nước | 3,773,500 | 2.695.358 | 943.375 | 2 | |
| 26 | PP2500510792 - Bông y tế thấm nước (gòn viên phi) | 17,606,400 | 12.576.000 | 4.401.600 | 7 | |
| 27 | PP2500510793 - Bơm tiêm insulin 100UI/1ml | 900,000,000 | 642.857.143 | 225.000.000 | 22192 | |
| 28 | PP2500510794 - Bơm kim tiêm 1ml | 14,112,000 | 10.080.000 | 3.528.000 | 1480 | |
| 29 | PP2500510795 - Bơm kim tiêm 5ml | 172,800,000 | 123.428.572 | 43.200.000 | 14795 | |
| 30 | PP2500510796 - Bơm kim tiêm 10ml | 77,600,000 | 55.428.572 | 19.400.000 | 4932 | |
| 31 | PP2500510797 - Bơm kim tiêm 20ml | 52,500,000 | 37.500.000 | 13.125.000 | 1850 | |
| 32 | PP2500510798 - Bơm kim tiêm 50ml | 760,000 | 542.858 | 190.000 | 13 | |
| 33 | PP2500510799 - Bơm tiêm nhựa cho ăn 50cc | 11,400,000 | 8.142.858 | 2.850.000 | 185 | |
| 34 | PP2500510800 - Bơm tiêm điện 50ml, có đầu luerlock | 44,906,400 | 32.076.000 | 11.226.600 | 444 | |
| 35 | PP2500510801 - Bơm tiêm 10ml thường, có đầu luerlock | 14,700,000 | 10.500.000 | 3.675.000 | 216 | |
| 36 | PP2500510802 - Cảm biến SpO2 | 21,000,000 | 15.000.000 | 5.250.000 | 2 | |
| 37 | PP2500510803 - Cán dao số 3 | 68,000,000 | 48.571.429 | 17.000.000 | 7 | |
| 38 | PP2500510804 - Cáp điện tim (ECG) | 21,000,000 | 15.000.000 | 5.250.000 | 2 | |
| 39 | PP2500510805 - Catheter động mạch đùi các cỡ | 406,000,000 | 290.000.000 | 101.500.000 | 44 | |
| 40 | PP2500510806 - Catheter động mạch quay người lớn các cỡ | 66,000,000 | 47.142.858 | 16.500.000 | 13 | |
| 41 | PP2500510807 - Catheter tĩnh mạch trung ương 3 nòng, kim V | 540,330,000 | 385.950.000 | 135.082.500 | 50 | |
| 42 | PP2500510808 - Cầm máu Collagentự tiêu | 3,780,000 | 2.700.000 | 945.000 | 3 | |
| 43 | PP2500510809 - Cây bóc tách phẫu thuật răng miệng | 6,450,000 | 4.607.143 | 1.612.500 | 1 | |
| 44 | PP2500510810 - Cây lèn các số | 4,277,680 | 3.055.486 | 1.069.420 | 3 | |
| 45 | PP2500510811 - Cây nòng đặt nội khí quản các số | 6,300,000 | 4.500.000 | 1.575.000 | 4 | |
| 46 | PP2500510812 - Cây truyền dịch inox có bánh xe | 69,850,000 | 49.892.858 | 17.462.500 | 7 | |
| 47 | PP2500510813 - Cọ quét keo trám | 1,155,000 | 825.000 | 288.750 | 62 | |
| 48 | PP2500510814 - Ống chữ T cai máy thở với dây nối oxy | 55,280,000 | 39.485.715 | 13.820.000 | 62 | |
| 49 | PP2500510815 - Con sò đánh bóng răng | 9,146,280 | 6.533.058 | 2.286.570 | 25 | |
| 50 | PP2500510816 - Cone gutta percha (Cone phụ) | 45,439,680 | 32.456.915 | 11.359.920 | 5 | |
| 51 | PP2500510817 - Cone gutta percha trám bít ống tủy răng (Cone chính) | 190,080,000 | 135.771.429 | 47.520.000 | 15 | |
| 52 | PP2500510818 - Cone giấy | 145,552,000 | 103.965.715 | 36.388.000 | 25 | |
| 53 | PP2500510819 - Chỉ khâu tự tiêu catgut chromic 2/0 không kim | 3,273,480 | 2.338.200 | 818.370 | 8 | |
| 54 | PP2500510820 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide | 11,025,000 | 7.875.000 | 2.756.250 | 31 | |
| 55 | PP2500510821 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide | 13,230,000 | 9.450.000 | 3.307.500 | 37 | |
| 56 | PP2500510822 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide | 11,025,000 | 7.875.000 | 2.756.250 | 31 | |
| 57 | PP2500510823 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi | 3,307,500 | 2.362.500 | 826.875 | 10 | |
| 58 | PP2500510824 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi | 11,025,000 | 7.875.000 | 2.756.250 | 31 | |
| 59 | PP2500510825 - Chỉ Silk 2/0 kim tam giác | 19,845,000 | 14.175.000 | 4.961.250 | 56 | |
| 60 | PP2500510826 - Chỉ tan đa sợi bện Lactomer9-1 glycolidevà lactide | 11,130,000 | 7.950.000 | 2.782.500 | 13 | |
| 61 | PP2500510827 - Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910 | 33,390,000 | 23.850.000 | 8.347.500 | 37 | |
| 62 | PP2500510828 - Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910 | 24,486,000 | 17.490.000 | 6.121.500 | 28 | |
| 63 | PP2500510829 - Chỉ tan sinh học đơn sợi | 5,846,400 | 4.176.000 | 1.461.600 | 8 | |
| 64 | PP2500510830 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 | 2,924,250 | 2.088.750 | 731.063 | 4 | |
| 65 | PP2500510831 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 2/0 | 12,600,000 | 9.000.000 | 3.150.000 | 15 | |
| 66 | PP2500510832 - Chỉ tan thiên nhiên tan chậm | 16,367,400 | 11.691.000 | 4.091.850 | 37 | |
| 67 | PP2500510833 - ChỉVicryl 2/0 | 27,930,000 | 19.950.000 | 6.982.500 | 25 | |
| 68 | PP2500510834 - ChỉVicryl 3/0 | 16,758,000 | 11.970.000 | 4.189.500 | 15 | |
| 69 | PP2500510835 - Chổi đánh bóng răng | 15,356,000 | 10.968.572 | 3.839.000 | 25 | |
| 70 | PP2500510836 - Chromic catgut 4-0; kim tròn và kim tam giác | 8,183,700 | 5.845.500 | 2.045.925 | 19 | |
| 71 | PP2500510837 - Dây Garo | 2,250,000 | 1.607.143 | 562.500 | 31 | |
| 72 | PP2500510838 - Dây hút dịch tiệt khuẩn | 9,760,000 | 6.971.429 | 2.440.000 | 62 | |
| 73 | PP2500510839 - Dây hút đàm nhớt có khóa các số | 14,500,000 | 10.357.143 | 3.625.000 | 309 | |
| 74 | PP2500510840 - Dây máy thở 2 bẫy nước, sử dụng 1 lần | 40,950,000 | 29.250.000 | 10.237.500 | 13 | |
| 75 | PP2500510841 - Dây nối bơm tiêm điện 140cm | 67,595,000 | 48.282.143 | 16.898.750 | 309 | |
| 76 | PP2500510842 - Dây oxy 2 nhánh người lớn các cỡ | 14,400,000 | 10.285.715 | 3.600.000 | 185 | |
| 77 | PP2500510843 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml | 144,900,000 | 103.500.000 | 36.225.000 | 740 | |
| 78 | PP2500510844 - Dây truyền dịch kim thường | 302,400,000 | 216.000.000 | 75.600.000 | 4439 | |
| 79 | PP2500510845 - Dây truyền máu | 37,500,000 | 26.785.715 | 9.375.000 | 93 | |
| 80 | PP2500510846 - Dụng cụ chống cắn lưỡi các cỡ | 8,680,000 | 6.200.000 | 2.170.000 | 124 | |
| 81 | PP2500510847 - Dụng cụ hút/lấy mẫu các loại | 4,000,000 | 2.857.143 | 1.000.000 | 62 | |
| 82 | PP2500510848 - Đầu cone500-1000μL, bằng nhựa | 8,100,000 | 5.785.715 | 2.025.000 | 5548 | |
| 83 | PP2500510849 - Đầu cone5-200μL,bằng nhựa | 5,000,000 | 3.571.429 | 1.250.000 | 6165 | |
| 84 | PP2500510850 - Đè lưỡi gỗ | 31,500,000 | 22.500.000 | 7.875.000 | 6165 | |
| 85 | PP2500510851 - Đèn cồn | 540,000 | 385.715 | 135.000 | 1 | |
| 86 | PP2500510852 - Đĩa Pettri nhựa | 18,400,000 | 13.142.858 | 4.600.000 | 309 | |
| 87 | PP2500510853 - Điện cực dán đo dẫn truyền | 30,240,000 | 21.600.000 | 7.560.000 | 24 | |
| 88 | PP2500510854 - Điện cực tim | 136,500,000 | 97.500.000 | 34.125.000 | 3083 | |
| 89 | PP2500510855 - Đồng hồ oxy | 72,800,000 | 52.000.000 | 18.200.000 | 13 | |
| 90 | PP2500510856 - Gạc hút nước, kích thước ≥ 20x30cm | 73,080,000 | 52.200.000 | 18.270.000 | 7398 | |
| 91 | PP2500510857 - Gạc phẫu thuật có cản quang tiệt trùng | 20,790,000 | 14.850.000 | 5.197.500 | 185 | |
| 92 | PP2500510858 - Gạc phẩu thuật tiệt trùng | 77,700,000 | 55.500.000 | 19.425.000 | 6165 | |
| 93 | PP2500510859 - Găng tay không tiệt trùng | 352,500,000 | 251.785.715 | 88.125.000 | 15411 | |
| 94 | PP2500510860 - Găng tay tiệt trùng | 20,500,000 | 14.642.858 | 5.125.000 | 309 | |
| 95 | PP2500510861 - Găng tay tiệt trùng không bột | 28,800,000 | 20.571.429 | 7.200.000 | 370 | |
| 96 | PP2500510862 - Giấy cắn chỉnh khớp răng | 874,500 | 624.643 | 218.625 | 2 | |
| 97 | PP2500510863 - Giấy điện tim 112mm x 27m | 3,938,000 | 2.812.858 | 984.500 | 7 | |
| 98 | PP2500510864 - Giấy điện tim 3 cần | 37,750,000 | 26.964.286 | 9.437.500 | 155 | |
| 99 | PP2500510865 - Giấy điện tim 80mm x 20m | 9,190,000 | 6.564.286 | 2.297.500 | 31 | |
| 100 | PP2500510866 - Giấy đo điện tim 6 cần | 4,520,000 | 3.228.572 | 1.130.000 | 13 | |
| 101 | PP2500510867 - Giấy lau kính hiển vi | 1,480,000 | 1.057.143 | 370.000 | 3 | |
| 102 | PP2500510868 - Giấy siêu âm | 47,500,000 | 33.928.572 | 11.875.000 | 31 | |
| 103 | PP2500510869 - Hộp an toàn (Hộp hủy bơm kim tiêm) | 22,000,000 | 15.714.286 | 5.500.000 | 62 | |
| 104 | PP2500510870 - Hộp đựng gòn nhỏ inox | 2,200,000 | 1.571.429 | 550.000 | 3 | |
| 105 | PP2500510871 - Hộp đựng gòn trung inox | 586,667 | 419.048 | 146.667 | 1 | |
| 106 | PP2500510872 - Hộp inox số 1 | 2,905,800 | 2.075.572 | 726.450 | 1 | |
| 107 | PP2500510873 - Hộp phân liều thuốc | 218,880,000 | 156.342.858 | 54.720.000 | 1480 | |
| 108 | PP2500510874 - Huyết áp kế người lớn | 254,779,412 | 181.985.295 | 63.694.853 | 19 | |
| 109 | PP2500510875 - Kéo cắt chỉ | 19,425,000 | 13.875.000 | 4.856.250 | 1 | |
| 110 | PP2500510876 - Kéo cắt chỉ | 41,860,000 | 29.900.000 | 10.465.000 | 1 | |
| 111 | PP2500510877 - Kéo cắt chỉ | 38,992,800 | 27.852.000 | 9.748.200 | 1 | |
| 112 | PP2500510878 - Kéo thẳng | 37,800,000 | 27.000.000 | 9.450.000 | 2 | |
| 113 | PP2500510879 - Kéo thẳng | 54,600,000 | 39.000.000 | 13.650.000 | 2 | |
| 114 | PP2500510880 - Keo trám răng | 13,200,000 | 9.428.572 | 3.300.000 | 1 | |
| 115 | PP2500510881 - Kẹp Allis (răng chuột) | 55,965,000 | 39.975.000 | 13.991.250 | 2 | |
| 116 | PP2500510882 - Kẹp điện tim | 34,125,000 | 24.375.000 | 8.531.250 | 4 | |
| 117 | PP2500510883 - Kẹp mang kim | 42,168,000 | 30.120.000 | 10.542.000 | 3 | |
| 118 | PP2500510884 - Kềm nhổ răng | 7,455,000 | 5.325.000 | 1.863.750 | 1 | |
| 119 | PP2500510885 - Kềm nhổ răng | 7,455,000 | 5.325.000 | 1.863.750 | 1 | |
| 120 | PP2500510886 - Kềm nhổ răng | 17,500,000 | 12.500.000 | 4.375.000 | 1 | |
| 121 | PP2500510887 - Kềm nhổ răng | 17,500,000 | 12.500.000 | 4.375.000 | 1 | |
| 122 | PP2500510888 - Kềm nhổ răng | 11,182,500 | 7.987.500 | 2.795.625 | 1 | |
| 123 | PP2500510889 - Kềm nhổ răng | 11,182,500 | 7.987.500 | 2.795.625 | 1 | |
| 124 | PP2500510890 - Kềm nhổ răng | 10,837,500 | 7.741.072 | 2.709.375 | 1 | |
| 125 | PP2500510891 - Kềm nhổ răng | 560,000 | 400.000 | 140.000 | 1 | |
| 126 | PP2500510892 - Kềm nhổ răng | 560,000 | 400.000 | 140.000 | 1 | |
| 127 | PP2500510893 - Kim gây tê nha khoa | 21,945,000 | 15.675.000 | 5.486.250 | 617 | |
| 128 | PP2500510894 - Kim luồn tĩnh mạch (các số) | 540,000,000 | 385.714.286 | 135.000.000 | 2774 | |
| 129 | PP2500510895 - Kim tiêm (kim pha thuốc) | 16,800,000 | 12.000.000 | 4.200.000 | 3699 | |
| 130 | PP2500510896 - Khay đựng dụng cụ inox | 16,642,200 | 11.887.286 | 4.160.550 | 4 | |
| 131 | PP2500510897 - Khăn phẩu thuật | 31,311,000 | 22.365.000 | 7.827.750 | 62 | |
| 132 | PP2500510898 - Khóa 3 ngã có dây nối các cỡ | 79,800,000 | 57.000.000 | 19.950.000 | 617 | |
| 133 | PP2500510899 - Khóa ba ngã không dây, chống rò rỉ | 12,750,000 | 9.107.143 | 3.187.500 | 31 | |
| 134 | PP2500510900 - Lam kính 1 đầu nhám | 2,268,000 | 1.620.000 | 567.000 | 444 | |
| 135 | PP2500510901 - Lam kính trơn | 5,292,000 | 3.780.000 | 1.323.000 | 1332 | |
| 136 | PP2500510902 - Lancet lấy máu | 580,000 | 414.286 | 145.000 | 247 | |
| 137 | PP2500510903 - Lentulo các số | 2,700,000 | 1.928.572 | 675.000 | 7 | |
| 138 | PP2500510904 - Lọ lấy đàm vô trùng các số | 850,000 | 607.143 | 212.500 | 31 | |
| 139 | PP2500510905 - Lọ vô trùng lấy mẫu | 12,780,000 | 9.128.572 | 3.195.000 | 740 | |
| 140 | PP2500510906 - Lưỡi dao mổ | 21,000,000 | 15.000.000 | 5.250.000 | 1480 | |
| 141 | PP2500510907 - Mặt gương khám răng | 7,718,400 | 5.513.143 | 1.929.600 | 8 | |
| 142 | PP2500510908 - Mặt nạ mũi miệng không xâm nhập dùng cho máy thở chức năng cao (có vent, không vent) | 37,290,000 | 26.635.715 | 9.322.500 | 1 | |
| 143 | PP2500510909 - Micropipette 2-20 μl | 32,120,000 | 22.942.858 | 8.030.000 | 1 | |
| 144 | PP2500510910 - Mũ giấy phẫu thuật | 12,600,000 | 9.000.000 | 3.150.000 | 740 | |
| 145 | PP2500510911 - Mũi khoan búp lửa các cỡ | 49,434,000 | 35.310.000 | 12.358.500 | 25 | |
| 146 | PP2500510912 - Mũi khoan sử dụng trong nha khoa | 36,806,000 | 26.290.000 | 9.201.500 | 13 | |
| 147 | PP2500510913 - Mũi mài | 340,000 | 242.858 | 85.000 | 1 | |
| 148 | PP2500510914 - Mũi silicon đánh bóng | 126,215,100 | 90.153.643 | 31.553.775 | 76 | |
| 149 | PP2500510915 - Nạy thẳng kim loại | 15,730,000 | 11.235.715 | 3.932.500 | 2 | |
| 150 | PP2500510916 - Nạy thẳng kim loại | 15,730,000 | 11.235.715 | 3.932.500 | 2 | |
| 151 | PP2500510917 - Núm điện tim | 9,408,000 | 6.720.000 | 2.352.000 | 1 | |
| 152 | PP2500510918 - Nút đậy kim luồn | 226,300,000 | 161.642.858 | 56.575.000 | 3083 | |
| 153 | PP2500510919 - Nhộng các loại | 90,000,000 | 64.285.715 | 22.500.000 | 13 | |
| 154 | PP2500510920 - Ống đặt nội khí quản có bóng các cỡ | 26,250,000 | 18.750.000 | 6.562.500 | 62 | |
| 155 | PP2500510921 - Ống đo tốc độ lắng máu (VS) | 31,500,000 | 22.500.000 | 7.875.000 | 185 | |
| 156 | PP2500510922 - Ống hút nước bọt | 6,957,500 | 4.969.643 | 1.739.375 | 309 | |
| 157 | PP2500510923 - Ống hút pipette | 4,000,000 | 2.857.143 | 1.000.000 | 247 | |
| 158 | PP2500510924 - Ống nghe | 34,875,000 | 24.910.715 | 8.718.750 | 19 | |
| 159 | PP2500510925 - Ống nghiệm 7ml | 3,150,000 | 2.250.000 | 787.500 | 309 | |
| 160 | PP2500510926 - Ống nghiệm dùng để bảo quản đường | 4,108,800 | 2.934.858 | 1.027.200 | 296 | |
| 161 | PP2500510927 - Ống nghiệm nhựa 5ml | 2,250,000 | 1.607.143 | 562.500 | 309 | |
| 162 | PP2500510928 - Ống nghiệm nhựa 5ml không nắp | 38,900,000 | 27.785.715 | 9.725.000 | 6165 | |
| 163 | PP2500510929 - Ống thông dạ dày các số | 1,750,000 | 1.250.000 | 437.500 | 31 | |
| 164 | PP2500510930 - Ống thông tiểu 2 nhánh các số | 11,820,000 | 8.442.858 | 2.955.000 | 62 | |
| 165 | PP2500510931 - Pen các loại (cong - thằng; có mấu - không mấu) | 115,000,000 | 82.142.858 | 28.750.000 | 7 | |
| 166 | PP2500510932 - Phim X-quang khô y tế DI-HL 20x25cm | 672,000,000 | 480.000.000 | 168.000.000 | 2466 | |
| 167 | PP2500510933 - Que cấy nhựa | 80,000,000 | 57.142.858 | 20.000.000 | 1233 | |
| 168 | PP2500510934 - Que gòn tiệt trùng | 33,750,000 | 24.107.143 | 8.437.500 | 925 | |
| 169 | PP2500510935 - Que gòn xét nghiệm | 3,255,000 | 2.325.000 | 813.750 | 309 | |
| 170 | PP2500510936 - Que lấy mẫu bệnh phẩm tế bào và niêm dịch cổ tử cung | 3,392,000 | 2.422.858 | 848.000 | 198 | |
| 171 | PP2500510937 - Que phết tế bào âm đạo | 8,150,000 | 5.821.429 | 2.037.500 | 617 | |
| 172 | PP2500510938 - Sâu máy thở | 30,870,000 | 22.050.000 | 7.717.500 | 62 | |
| 173 | PP2500510939 - Tạp dề y tế | 3,900,000 | 2.785.715 | 975.000 | 93 | |
| 174 | PP2500510940 - Tăm bông y tế | 9,765,000 | 6.975.000 | 2.441.250 | 925 | |
| 175 | PP2500510941 - Tấm phủ tiêu bản bằng thủy tinh | 13,400,000 | 9.571.429 | 3.350.000 | 1233 | |
| 176 | PP2500510942 - Tấm trải nilon | 4,680,000 | 3.342.858 | 1.170.000 | 62 | |
| 177 | PP2500510943 - Tube Citrate | 41,756,000 | 29.825.715 | 10.439.000 | 3206 | |
| 178 | PP2500510944 - Tube EDTA K2 | 162,000,000 | 115.714.286 | 40.500.000 | 13316 | |
| 179 | PP2500510945 - Tube Heparin | 264,384,000 | 188.845.715 | 66.096.000 | 18864 | |
| 180 | PP2500510946 - Tube tách huyết thanh có hạt | 3,970,000 | 2.835.715 | 992.500 | 309 | |
| 181 | PP2500510947 - Tube vi sinh (Eppendorf) | 3,645,000 | 2.603.572 | 911.250 | 999 | |
| 182 | PP2500510948 - Túi đựng nước tiểu | 6,300,000 | 4.500.000 | 1.575.000 | 62 | |
| 183 | PP2500510949 - Túi ép tiệt trùng nhiệt độ cao (100mm x 200m) | 5,200,000 | 3.714.286 | 1.300.000 | 1 | |
| 184 | PP2500510950 - Túi ép tiệt trùng nhiệt độ cao (250mm x 200m) | 14,906,250 | 10.647.322 | 3.726.563 | 1 | |
| 185 | PP2500510951 - Túi ép tiệt trùng nhiệt độ cao (300mm x 200m) | 35,437,500 | 25.312.500 | 8.859.375 | 2 | |
| 186 | PP2500510952 - Túi ép tiệt trùng nhiệt độ cao (400mm x 200m) | 8,125,000 | 5.803.572 | 2.031.250 | 1 | |
| 187 | PP2500510953 - Túi hơi huyết áp kế người lớn | 12,000,000 | 8.571.429 | 3.000.000 | 2 | |
| 188 | PP2500510954 - Túi máu đơn 350mL | 1,900,000 | 1.357.143 | 475.000 | 4 | |
| 189 | PP2500510955 - Thạch cao nha khoa đổ mẫu (loại cứng) | 3,352,734 | 2.394.810 | 838.184 | 1 | |
| 190 | PP2500510956 - Trâm nội nha Reamer (08-40) | 22,843,333 | 16.316.667 | 5.710.834 | 87 | |
| 191 | PP2500510957 - Vật liệu gắn phục hình | 46,520,000 | 33.228.572 | 11.630.000 | 3 | |
| 192 | PP2500510958 - Vật liệu trám bít ống tủy răng (cortisomol) | 383,000 | 273.572 | 95.750 | 1 | |
| 193 | PP2500510959 - Vật liệu trám tạm | 1,452,000 | 1.037.143 | 363.000 | 1 | |
| 194 | PP2500510960 - Vòng đeo tay bệnh nhân | 1,150,000 | 821.429 | 287.500 | 62 | |
| 195 | PP2500510961 - Xe tiêm thuốc inox | 147,320,000 | 105.228.572 | 36.830.000 | 3 | |
| 196 | PP2500510962 - Thòng lọng cắt polyp | 53,400,000 | 38.142.858 | 13.350.000 | 4 | |
| 197 | PP2500510963 - Kim chích cầm máu dùng trong nội soi | 50,400,000 | 36.000.000 | 12.600.000 | 5 | |
| 198 | PP2500510964 - Thòng lọng cắt Polyp, sử dụng 1 lần | 35,600,000 | 25.428.572 | 8.900.000 | 3 | |
| 199 | PP2500510965 - Clip cầm máu dùng trong nội soi | 126,000,000 | 90.000.000 | 31.500.000 | 13 | |
| 200 | PP2500510966 - Kềm sinh thiết, dạ dày - đại tràng sử dụng 1 lần | 18,000,000 | 12.857.143 | 4.500.000 | 3 | |
| 201 | PP2500510967 - Kềm sinh thiết, dạ dày - đại tràng sử dụng 1 lần | 21,900,000 | 15.642.858 | 5.475.000 | 4 | |
| 202 | PP2500510968 - Tấm điện cực trung tính sử dụng 1 lần | 5,250,000 | 3.750.000 | 1.312.500 | 7 | |
| 203 | PP2500510969 - Kiềm gắp dị vật | 120,000,000 | 85.714.286 | 30.000.000 | 1 | |
| 204 | PP2500510970 - Khí oxy y tế | 371,800,000 | 265.571.429 | 92.950.000 | 321 | |
| 205 | PP2500510971 - Khí oxy y tế | 10,000,000 | 7.142.858 | 2.500.000 | 13 | |
| 206 | PP2500510972 - EDTA nắp cao su | 68,889,600 | 49.206.858 | 17.222.400 | 3551 | |
| 207 | PP2500510973 - Cloramim B 25 % | 75,625,000 | 54.017.858 | 18.906.250 | 31 | |
| 208 | PP2500510974 - Bộ kit dây thở tích hợp cảm biến nhiệt độ và bình làm ấm có phao kép, tự động cân chỉnh mức nước, kèm bộ co nối có thể phun khí dung Aerogen (tương thích máy HFNC Airvo2) | 130,000,000 | 92.857.143 | 32.500.000 | 4 | |
| 209 | PP2500510975 - Lọc không khí cho máy AIRVO2(khí nén vào trong máy) | 300,000,000 | 214.285.715 | 75.000.000 | 19 | |
| 210 | PP2500510976 - Bộ khử trùng | 130,000,000 | 92.857.143 | 32.500.000 | 2 | |
| 211 | PP2500510977 - Cannula (gọng mũi) bất đối xứng dùng cho thở HFNC (dùng cho máy HFNC AIRVO2) | 255,000,000 | 182.142.858 | 63.750.000 | 19 | |
| 212 | PP2500510978 - Đầu phun khí dung màng rung dao động bằng điện (Vibronic) | 540,000,000 | 385.714.286 | 135.000.000 | 19 | |
| 213 | PP2500510979 - Bàn chải rửa tay phòng mổ | 333,550 | 238.250 | 83.388 | 1 | |
| 214 | PP2500510980 - Kéo cắt chỉ | 9,712,500 | 6.937.500 | 2.428.125 | 1 | |
| 215 | PP2500510981 - Kéo cắt chỉ | 20,930,000 | 14.950.000 | 5.232.500 | 1 | |
| 216 | PP2500510982 - Kéo cắt chỉ | 19,496,400 | 13.926.000 | 4.874.100 | 1 | |
| 217 | PP2500510983 - Kéo thẳng các số | 21,052,500 | 15.037.500 | 5.263.125 | 1 | |
| 218 | PP2500510984 - Kéo thẳng các số | 27,300,000 | 19.500.000 | 6.825.000 | 1 | |
| 219 | PP2500510985 - Nhộng các loại | 45,000,000 | 32.142.858 | 11.250.000 | 7 | |
| 220 | PP2500510986 - Con sò đánh bóng răng | 4,573,140 | 3.266.529 | 1.143.285 | 13 | |
| 221 | PP2500510987 - Chỉ không tiêu Carelon 4.0 | 13,398,000 | 9.570.000 | 3.349.500 | 36 | |
| 222 | PP2500510988 - Chỉ không tiêu Carelon 3.0 | 11,550,000 | 8.250.000 | 2.887.500 | 31 | |
| 223 | PP2500510989 - Test nhanh Helicobacter pylori dùng trong nội soi dạ dày. | 83,895,000 | 59.925.000 | 20.973.750 | 580 | |
| 224 | PP2500510990 - Que thử đường huyết (que+kim) | 1,120,000,000 | 800.000.000 | 280.000.000 | 9864 | |
| 225 | PP2500510991 - Dung dịch vệ sinh tay ngoại khoa | 1,378,200 | 984.429 | 344.550 | 1 | |
| 226 | PP2500510992 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại | 6,891,000 | 4.922.143 | 1.722.750 | 4 | |
| 227 | PP2500510993 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại | 12,863,000 | 9.187.858 | 3.215.750 | 7 | |
| 228 | PP2500510994 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dùng trong y tế | 72,000,000 | 51.428.572 | 18.000.000 | 60 | |
| 229 | PP2500510995 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ | 86,400,000 | 61.714.286 | 21.600.000 | 15 | |
| 230 | PP2500510996 - Gel siêu âm | 14,760,000 | 10.542.858 | 3.690.000 | 45 | |
| 231 | PP2500510997 - Gel điện tim | 7,000,000 | 5.000.000 | 1.750.000 | 7 | |
| 232 | PP2500510998 - Dầu bôi trơn tay khoan | 11,400,000 | 8.142.858 | 2.850.000 | 2 | |
| 233 | PP2500510999 - Nước Oxy già | 104,500 | 74.643 | 26.125 | 1 | |
| 234 | PP2500511000 - Dung dịch thuốc nhuộm Giemsa | 5,040,000 | 3.600.000 | 1.260.000 | 185 | |
| 235 | PP2500511001 - Cồn 70 độ | 78,750,000 | 56.250.000 | 19.687.500 | 185 | |
| 236 | PP2500511002 - Cồn tuyệt đối | 4,252,800 | 3.037.715 | 1.063.200 | 8 | |
| 237 | PP2500511003 - Hematoxylin Harris | 12,500,000 | 8.928.572 | 3.125.000 | 1 | |
| 238 | PP2500511004 - Papanicolaous solution (2A) OG6 | 12,500,000 | 8.928.572 | 3.125.000 | 1 | |
| 239 | PP2500511005 - Papanicolaous solution (3B) EA-50 | 12,500,000 | 8.928.572 | 3.125.000 | 1 | |
| 240 | PP2500511006 - Thuốc nhuộm Gram | 939,800 | 671.286 | 234.950 | 1 | |
| 241 | PP2500511007 - Thẻ xét nghiệm định lượng khí máu | 1,283,310,000 | 916.650.000 | 320.827.500 | 370 | |
| 242 | PP2500511008 - Hóa chất dùng cho máy phân tích điện giải, khí máu, chuyển hóa | 641,655,000 | 458.325.000 | 160.413.750 | 185 | |
| 243 | PP2500511009 - Test chất gây nghiện | 45,000,000 | 32.142.858 | 11.250.000 | 47 | |
| 244 | PP2500511010 - Test phát hiện định tính xoắn khuẩn giang mai | 37,800,000 | 27.000.000 | 9.450.000 | 74 | |
| 245 | PP2500511011 - Xét nghiệm nhanh kháng nguyên Dengue | 366,472,000 | 261.765.715 | 91.618.000 | 247 | |
| 246 | PP2500511012 - Xét nghiệm nhanh kháng thể (IgG và IgM) Dengue | 71,918,400 | 51.370.286 | 17.979.600 | 74 | |
| 247 | PP2500511013 - Xét nghiệm nhanh kháng thể H. pylori trong máu | 44,134,800 | 31.524.858 | 11.033.700 | 74 | |
| 248 | PP2500511014 - Test nhanh chẩn đoán HIV | 49,140,000 | 35.100.000 | 12.285.000 | 74 | |
| 249 | PP2500511015 - Test nhanh phát hiện máu ẩn trong phân | 23,940,000 | 17.100.000 | 5.985.000 | 37 |
Bao đo huyết áp kế người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500510767 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bao giầy phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500510768 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bay (Cây) trám |
|
| Mã phần lô | PP2500510769 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Băng dán (Miếng áp) dùng trong phẫu thuật có kháng khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500510770 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Băng dán (Miếng áp) sau phẫu thuật vô khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500510771 |
| Giá từng phần lô | 39,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.817.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Băng dán trong suốt, vô trùng, không thấm nước 53 x 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2500510772 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 155 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Băng keo lụa |
|
| Mã phần lô | PP2500510773 |
| Giá từng phần lô | 150,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.678.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.687.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 463 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Băng film trong dán (Miếng áp) sau phẫu thuật vô khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500510774 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 93 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Băng gạc |
|
| Mã phần lô | PP2500510775 |
| Giá từng phần lô | 8,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.085.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Băng keo cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500510776 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Băng thun có keo cố định khớp |
|
| Mã phần lô | PP2500510777 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Băng thun y tế 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2500510778 |
| Giá từng phần lô | 74,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Băng vải cuộn y tế 0,09m x 2m |
|
| Mã phần lô | PP2500510779 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.362.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 309 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Băng vô trùng cố định kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2500510780 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bóng bóp thở người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500510781 |
| Giá từng phần lô | 50,954,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.396.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.738.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ cảm biến áp lực đo huyết áp xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2500510782 |
| Giá từng phần lô | 264,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ đặt nội khí quản người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500510783 |
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ hút đàm kín 72h |
|
| Mã phần lô | PP2500510784 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Phin lọc khuẩn 2 cơ chế tĩnh điện, cơ học |
|
| Mã phần lô | PP2500510785 |
| Giá từng phần lô | 9,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.821.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.387.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Phin lọc khuẩn và lọc ẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500510786 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.937.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ mũi khoan mở rộng ống tủy răng |
|
| Mã phần lô | PP2500510787 |
| Giá từng phần lô | 3,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bồn hạt đậu inox lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500510788 |
| Giá từng phần lô | 6,244,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.561.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bồn hạt đậu inox nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500510789 |
| Giá từng phần lô | 7,112,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.778.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500510790 |
| Giá từng phần lô | 47,628,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.907.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bông y tế không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500510791 |
| Giá từng phần lô | 3,773,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.695.358 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 943.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bông y tế thấm nước (gòn viên phi) |
|
| Mã phần lô | PP2500510792 |
| Giá từng phần lô | 17,606,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.576.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.401.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm insulin 100UI/1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500510793 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 642.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bơm kim tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500510794 |
| Giá từng phần lô | 14,112,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bơm kim tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500510795 |
| Giá từng phần lô | 172,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bơm kim tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2500510796 |
| Giá từng phần lô | 77,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bơm kim tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2500510797 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bơm kim tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500510798 |
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 542.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm nhựa cho ăn 50cc |
|
| Mã phần lô | PP2500510799 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm điện 50ml, có đầu luerlock |
|
| Mã phần lô | PP2500510800 |
| Giá từng phần lô | 44,906,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.076.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.226.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 444 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 10ml thường, có đầu luerlock |
|
| Mã phần lô | PP2500510801 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Cảm biến SpO2 |
|
| Mã phần lô | PP2500510802 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Cán dao số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500510803 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Cáp điện tim (ECG) |
|
| Mã phần lô | PP2500510804 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Catheter động mạch đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500510805 |
| Giá từng phần lô | 406,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 290.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Catheter động mạch quay người lớn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500510806 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Catheter tĩnh mạch trung ương 3 nòng, kim V |
|
| Mã phần lô | PP2500510807 |
| Giá từng phần lô | 540,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 385.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.082.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Cầm máu Collagentự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2500510808 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Cây bóc tách phẫu thuật răng miệng |
|
| Mã phần lô | PP2500510809 |
| Giá từng phần lô | 6,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.607.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.612.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Cây lèn các số |
|
| Mã phần lô | PP2500510810 |
| Giá từng phần lô | 4,277,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.055.486 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.069.420 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Cây nòng đặt nội khí quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2500510811 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Cây truyền dịch inox có bánh xe |
|
| Mã phần lô | PP2500510812 |
| Giá từng phần lô | 69,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.892.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.462.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Cọ quét keo trám |
|
| Mã phần lô | PP2500510813 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 288.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống chữ T cai máy thở với dây nối oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500510814 |
| Giá từng phần lô | 55,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.485.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Con sò đánh bóng răng |
|
| Mã phần lô | PP2500510815 |
| Giá từng phần lô | 9,146,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.533.058 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.286.570 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Cone gutta percha (Cone phụ) |
|
| Mã phần lô | PP2500510816 |
| Giá từng phần lô | 45,439,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.456.915 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.359.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Cone gutta percha trám bít ống tủy răng (Cone chính) |
|
| Mã phần lô | PP2500510817 |
| Giá từng phần lô | 190,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Cone giấy |
|
| Mã phần lô | PP2500510818 |
| Giá từng phần lô | 145,552,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.965.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.388.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ khâu tự tiêu catgut chromic 2/0 không kim |
|
| Mã phần lô | PP2500510819 |
| Giá từng phần lô | 3,273,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.338.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 818.370 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide |
|
| Mã phần lô | PP2500510820 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.756.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide |
|
| Mã phần lô | PP2500510821 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.307.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide |
|
| Mã phần lô | PP2500510822 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.756.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2500510823 |
| Giá từng phần lô | 3,307,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.362.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 826.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2500510824 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.756.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ Silk 2/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500510825 |
| Giá từng phần lô | 19,845,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.961.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 56 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan đa sợi bện Lactomer9-1 glycolidevà lactide |
|
| Mã phần lô | PP2500510826 |
| Giá từng phần lô | 11,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.782.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910 |
|
| Mã phần lô | PP2500510827 |
| Giá từng phần lô | 33,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.347.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910 |
|
| Mã phần lô | PP2500510828 |
| Giá từng phần lô | 24,486,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.490.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.121.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan sinh học đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2500510829 |
| Giá từng phần lô | 5,846,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.176.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.461.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 |
|
| Mã phần lô | PP2500510830 |
| Giá từng phần lô | 2,924,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.088.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 731.063 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500510831 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan thiên nhiên tan chậm |
|
| Mã phần lô | PP2500510832 |
| Giá từng phần lô | 16,367,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.691.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.091.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
ChỉVicryl 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500510833 |
| Giá từng phần lô | 27,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.982.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
ChỉVicryl 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500510834 |
| Giá từng phần lô | 16,758,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.189.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chổi đánh bóng răng |
|
| Mã phần lô | PP2500510835 |
| Giá từng phần lô | 15,356,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.968.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.839.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chromic catgut 4-0; kim tròn và kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500510836 |
| Giá từng phần lô | 8,183,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.845.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.045.925 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dây Garo |
|
| Mã phần lô | PP2500510837 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.607.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dây hút dịch tiệt khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500510838 |
| Giá từng phần lô | 9,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dây hút đàm nhớt có khóa các số |
|
| Mã phần lô | PP2500510839 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 309 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dây máy thở 2 bẫy nước, sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500510840 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.237.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dây nối bơm tiêm điện 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2500510841 |
| Giá từng phần lô | 67,595,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.282.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.898.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 309 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dây oxy 2 nhánh người lớn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500510842 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dây truyền dịch 20 giọt/ml |
|
| Mã phần lô | PP2500510843 |
| Giá từng phần lô | 144,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dây truyền dịch kim thường |
|
| Mã phần lô | PP2500510844 |
| Giá từng phần lô | 302,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4439 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2500510845 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 93 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dụng cụ chống cắn lưỡi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500510846 |
| Giá từng phần lô | 8,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dụng cụ hút/lấy mẫu các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500510847 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Đầu cone500-1000μL, bằng nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500510848 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5548 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Đầu cone5-200μL,bằng nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500510849 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500510850 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Đèn cồn |
|
| Mã phần lô | PP2500510851 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 385.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Đĩa Pettri nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500510852 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 309 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Điện cực dán đo dẫn truyền |
|
| Mã phần lô | PP2500510853 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2500510854 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3083 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Đồng hồ oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500510855 |
| Giá từng phần lô | 72,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Gạc hút nước, kích thước ≥ 20x30cm |
|
| Mã phần lô | PP2500510856 |
| Giá từng phần lô | 73,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Gạc phẫu thuật có cản quang tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500510857 |
| Giá từng phần lô | 20,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.197.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Gạc phẩu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500510858 |
| Giá từng phần lô | 77,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Găng tay không tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500510859 |
| Giá từng phần lô | 352,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 251.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Găng tay tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500510860 |
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 309 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Găng tay tiệt trùng không bột |
|
| Mã phần lô | PP2500510861 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Giấy cắn chỉnh khớp răng |
|
| Mã phần lô | PP2500510862 |
| Giá từng phần lô | 874,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 624.643 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 218.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Giấy điện tim 112mm x 27m |
|
| Mã phần lô | PP2500510863 |
| Giá từng phần lô | 3,938,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.812.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 984.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2500510864 |
| Giá từng phần lô | 37,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.964.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 155 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Giấy điện tim 80mm x 20m |
|
| Mã phần lô | PP2500510865 |
| Giá từng phần lô | 9,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.564.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.297.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Giấy đo điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2500510866 |
| Giá từng phần lô | 4,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.228.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Giấy lau kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2500510867 |
| Giá từng phần lô | 1,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.057.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 370.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Giấy siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500510868 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Hộp an toàn (Hộp hủy bơm kim tiêm) |
|
| Mã phần lô | PP2500510869 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Hộp đựng gòn nhỏ inox |
|
| Mã phần lô | PP2500510870 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Hộp đựng gòn trung inox |
|
| Mã phần lô | PP2500510871 |
| Giá từng phần lô | 586,667 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 419.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 146.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Hộp inox số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500510872 |
| Giá từng phần lô | 2,905,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.075.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 726.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Hộp phân liều thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500510873 |
| Giá từng phần lô | 218,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.342.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Huyết áp kế người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500510874 |
| Giá từng phần lô | 254,779,412 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.985.295 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.694.853 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kéo cắt chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500510875 |
| Giá từng phần lô | 19,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.856.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kéo cắt chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500510876 |
| Giá từng phần lô | 41,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kéo cắt chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500510877 |
| Giá từng phần lô | 38,992,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.852.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.748.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kéo thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500510878 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kéo thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500510879 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Keo trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2500510880 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kẹp Allis (răng chuột) |
|
| Mã phần lô | PP2500510881 |
| Giá từng phần lô | 55,965,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.991.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kẹp điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2500510882 |
| Giá từng phần lô | 34,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.531.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kẹp mang kim |
|
| Mã phần lô | PP2500510883 |
| Giá từng phần lô | 42,168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.542.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kềm nhổ răng |
|
| Mã phần lô | PP2500510884 |
| Giá từng phần lô | 7,455,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.863.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kềm nhổ răng |
|
| Mã phần lô | PP2500510885 |
| Giá từng phần lô | 7,455,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.863.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kềm nhổ răng |
|
| Mã phần lô | PP2500510886 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kềm nhổ răng |
|
| Mã phần lô | PP2500510887 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kềm nhổ răng |
|
| Mã phần lô | PP2500510888 |
| Giá từng phần lô | 11,182,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.987.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.795.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kềm nhổ răng |
|
| Mã phần lô | PP2500510889 |
| Giá từng phần lô | 11,182,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.987.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.795.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kềm nhổ răng |
|
| Mã phần lô | PP2500510890 |
| Giá từng phần lô | 10,837,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.741.072 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.709.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kềm nhổ răng |
|
| Mã phần lô | PP2500510891 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kềm nhổ răng |
|
| Mã phần lô | PP2500510892 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kim gây tê nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500510893 |
| Giá từng phần lô | 21,945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.486.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kim luồn tĩnh mạch (các số) |
|
| Mã phần lô | PP2500510894 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 385.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2774 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kim tiêm (kim pha thuốc) |
|
| Mã phần lô | PP2500510895 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3699 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Khay đựng dụng cụ inox |
|
| Mã phần lô | PP2500510896 |
| Giá từng phần lô | 16,642,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.887.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.160.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Khăn phẩu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500510897 |
| Giá từng phần lô | 31,311,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.365.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.827.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Khóa 3 ngã có dây nối các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500510898 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Khóa ba ngã không dây, chống rò rỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500510899 |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.107.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.187.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Lam kính 1 đầu nhám |
|
| Mã phần lô | PP2500510900 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 567.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 444 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Lam kính trơn |
|
| Mã phần lô | PP2500510901 |
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.323.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1332 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Lancet lấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2500510902 |
| Giá từng phần lô | 580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 414.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Lentulo các số |
|
| Mã phần lô | PP2500510903 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Lọ lấy đàm vô trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500510904 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 607.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Lọ vô trùng lấy mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500510905 |
| Giá từng phần lô | 12,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.128.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.195.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Lưỡi dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2500510906 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Mặt gương khám răng |
|
| Mã phần lô | PP2500510907 |
| Giá từng phần lô | 7,718,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.513.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.929.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Mặt nạ mũi miệng không xâm nhập dùng cho máy thở chức năng cao (có vent, không vent) |
|
| Mã phần lô | PP2500510908 |
| Giá từng phần lô | 37,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.635.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.322.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Micropipette 2-20 μl |
|
| Mã phần lô | PP2500510909 |
| Giá từng phần lô | 32,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.942.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Mũ giấy phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500510910 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Mũi khoan búp lửa các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500510911 |
| Giá từng phần lô | 49,434,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.310.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.358.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Mũi khoan sử dụng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500510912 |
| Giá từng phần lô | 36,806,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.290.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.201.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Mũi mài |
|
| Mã phần lô | PP2500510913 |
| Giá từng phần lô | 340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 242.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Mũi silicon đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500510914 |
| Giá từng phần lô | 126,215,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.153.643 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.553.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 76 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Nạy thẳng kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2500510915 |
| Giá từng phần lô | 15,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.235.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.932.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Nạy thẳng kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2500510916 |
| Giá từng phần lô | 15,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.235.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.932.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Núm điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2500510917 |
| Giá từng phần lô | 9,408,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Nút đậy kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2500510918 |
| Giá từng phần lô | 226,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3083 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Nhộng các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500510919 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống đặt nội khí quản có bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500510920 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống đo tốc độ lắng máu (VS) |
|
| Mã phần lô | PP2500510921 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2500510922 |
| Giá từng phần lô | 6,957,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.969.643 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.739.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 309 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống hút pipette |
|
| Mã phần lô | PP2500510923 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2500510924 |
| Giá từng phần lô | 34,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.910.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.718.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống nghiệm 7ml |
|
| Mã phần lô | PP2500510925 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 787.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 309 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống nghiệm dùng để bảo quản đường |
|
| Mã phần lô | PP2500510926 |
| Giá từng phần lô | 4,108,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.934.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.027.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống nghiệm nhựa 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500510927 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.607.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 309 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống nghiệm nhựa 5ml không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500510928 |
| Giá từng phần lô | 38,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống thông dạ dày các số |
|
| Mã phần lô | PP2500510929 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống thông tiểu 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2500510930 |
| Giá từng phần lô | 11,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.442.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.955.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Pen các loại (cong - thằng; có mấu - không mấu) |
|
| Mã phần lô | PP2500510931 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Phim X-quang khô y tế DI-HL 20x25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500510932 |
| Giá từng phần lô | 672,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 480.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Que cấy nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500510933 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Que gòn tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500510934 |
| Giá từng phần lô | 33,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.107.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Que gòn xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2500510935 |
| Giá từng phần lô | 3,255,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 813.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 309 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Que lấy mẫu bệnh phẩm tế bào và niêm dịch cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2500510936 |
| Giá từng phần lô | 3,392,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.422.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 848.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Que phết tế bào âm đạo |
|
| Mã phần lô | PP2500510937 |
| Giá từng phần lô | 8,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.821.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.037.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Sâu máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2500510938 |
| Giá từng phần lô | 30,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.717.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Tạp dề y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500510939 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 93 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Tăm bông y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500510940 |
| Giá từng phần lô | 9,765,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.441.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Tấm phủ tiêu bản bằng thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2500510941 |
| Giá từng phần lô | 13,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Tấm trải nilon |
|
| Mã phần lô | PP2500510942 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.342.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Tube Citrate |
|
| Mã phần lô | PP2500510943 |
| Giá từng phần lô | 41,756,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.825.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.439.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3206 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Tube EDTA K2 |
|
| Mã phần lô | PP2500510944 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Tube Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2500510945 |
| Giá từng phần lô | 264,384,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.845.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.096.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Tube tách huyết thanh có hạt |
|
| Mã phần lô | PP2500510946 |
| Giá từng phần lô | 3,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.835.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 992.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 309 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Tube vi sinh (Eppendorf) |
|
| Mã phần lô | PP2500510947 |
| Giá từng phần lô | 3,645,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.603.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 911.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500510948 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Túi ép tiệt trùng nhiệt độ cao (100mm x 200m) |
|
| Mã phần lô | PP2500510949 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Túi ép tiệt trùng nhiệt độ cao (250mm x 200m) |
|
| Mã phần lô | PP2500510950 |
| Giá từng phần lô | 14,906,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.647.322 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.726.563 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Túi ép tiệt trùng nhiệt độ cao (300mm x 200m) |
|
| Mã phần lô | PP2500510951 |
| Giá từng phần lô | 35,437,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.859.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Túi ép tiệt trùng nhiệt độ cao (400mm x 200m) |
|
| Mã phần lô | PP2500510952 |
| Giá từng phần lô | 8,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.803.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.031.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Túi hơi huyết áp kế người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500510953 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Túi máu đơn 350mL |
|
| Mã phần lô | PP2500510954 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Thạch cao nha khoa đổ mẫu (loại cứng) |
|
| Mã phần lô | PP2500510955 |
| Giá từng phần lô | 3,352,734 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.394.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 838.184 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Trâm nội nha Reamer (08-40) |
|
| Mã phần lô | PP2500510956 |
| Giá từng phần lô | 22,843,333 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.316.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.710.834 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 87 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Vật liệu gắn phục hình |
|
| Mã phần lô | PP2500510957 |
| Giá từng phần lô | 46,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.228.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Vật liệu trám bít ống tủy răng (cortisomol) |
|
| Mã phần lô | PP2500510958 |
| Giá từng phần lô | 383,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 273.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Vật liệu trám tạm |
|
| Mã phần lô | PP2500510959 |
| Giá từng phần lô | 1,452,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.037.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 363.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Vòng đeo tay bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500510960 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 821.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 287.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Xe tiêm thuốc inox |
|
| Mã phần lô | PP2500510961 |
| Giá từng phần lô | 147,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.228.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Thòng lọng cắt polyp |
|
| Mã phần lô | PP2500510962 |
| Giá từng phần lô | 53,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kim chích cầm máu dùng trong nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500510963 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Thòng lọng cắt Polyp, sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500510964 |
| Giá từng phần lô | 35,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Clip cầm máu dùng trong nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500510965 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kềm sinh thiết, dạ dày - đại tràng sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500510966 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kềm sinh thiết, dạ dày - đại tràng sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500510967 |
| Giá từng phần lô | 21,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Tấm điện cực trung tính sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500510968 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kiềm gắp dị vật |
|
| Mã phần lô | PP2500510969 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Khí oxy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500510970 |
| Giá từng phần lô | 371,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 265.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 321 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Khí oxy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500510971 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
EDTA nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500510972 |
| Giá từng phần lô | 68,889,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.206.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.222.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3551 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Cloramim B 25 % |
|
| Mã phần lô | PP2500510973 |
| Giá từng phần lô | 75,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.017.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.906.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ kit dây thở tích hợp cảm biến nhiệt độ và bình làm ấm có phao kép, tự động cân chỉnh mức nước, kèm bộ co nối có thể phun khí dung Aerogen (tương thích máy HFNC Airvo2) |
|
| Mã phần lô | PP2500510974 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Lọc không khí cho máy AIRVO2(khí nén vào trong máy) |
|
| Mã phần lô | PP2500510975 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ khử trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500510976 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Cannula (gọng mũi) bất đối xứng dùng cho thở HFNC (dùng cho máy HFNC AIRVO2) |
|
| Mã phần lô | PP2500510977 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Đầu phun khí dung màng rung dao động bằng điện (Vibronic) |
|
| Mã phần lô | PP2500510978 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 385.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bàn chải rửa tay phòng mổ |
|
| Mã phần lô | PP2500510979 |
| Giá từng phần lô | 333,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.388 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kéo cắt chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500510980 |
| Giá từng phần lô | 9,712,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.428.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kéo cắt chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500510981 |
| Giá từng phần lô | 20,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.232.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kéo cắt chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500510982 |
| Giá từng phần lô | 19,496,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.926.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.874.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kéo thẳng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500510983 |
| Giá từng phần lô | 21,052,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.037.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.263.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kéo thẳng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500510984 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Nhộng các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500510985 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Con sò đánh bóng răng |
|
| Mã phần lô | PP2500510986 |
| Giá từng phần lô | 4,573,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.266.529 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.143.285 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tiêu Carelon 4.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500510987 |
| Giá từng phần lô | 13,398,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.570.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.349.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tiêu Carelon 3.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500510988 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.887.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Test nhanh Helicobacter pylori dùng trong nội soi dạ dày. |
|
| Mã phần lô | PP2500510989 |
| Giá từng phần lô | 83,895,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.973.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Que thử đường huyết (que+kim) |
|
| Mã phần lô | PP2500510990 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 800.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch vệ sinh tay ngoại khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500510991 |
| Giá từng phần lô | 1,378,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 984.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 344.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500510992 |
| Giá từng phần lô | 6,891,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.922.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.722.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500510993 |
| Giá từng phần lô | 12,863,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.187.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.215.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dùng trong y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500510994 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500510995 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500510996 |
| Giá từng phần lô | 14,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.542.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2500510997 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dầu bôi trơn tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2500510998 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Nước Oxy già |
|
| Mã phần lô | PP2500510999 |
| Giá từng phần lô | 104,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.643 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch thuốc nhuộm Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2500511000 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500511001 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.687.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2500511002 |
| Giá từng phần lô | 4,252,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.037.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.063.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Hematoxylin Harris |
|
| Mã phần lô | PP2500511003 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Papanicolaous solution (2A) OG6 |
|
| Mã phần lô | PP2500511004 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Papanicolaous solution (3B) EA-50 |
|
| Mã phần lô | PP2500511005 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Thuốc nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2500511006 |
| Giá từng phần lô | 939,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 671.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 234.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Thẻ xét nghiệm định lượng khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2500511007 |
| Giá từng phần lô | 1,283,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 916.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 320.827.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Hóa chất dùng cho máy phân tích điện giải, khí máu, chuyển hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500511008 |
| Giá từng phần lô | 641,655,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 458.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.413.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Test chất gây nghiện |
|
| Mã phần lô | PP2500511009 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 47 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Test phát hiện định tính xoắn khuẩn giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2500511010 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Xét nghiệm nhanh kháng nguyên Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2500511011 |
| Giá từng phần lô | 366,472,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 261.765.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.618.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Xét nghiệm nhanh kháng thể (IgG và IgM) Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2500511012 |
| Giá từng phần lô | 71,918,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.370.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.979.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Xét nghiệm nhanh kháng thể H. pylori trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500511013 |
| Giá từng phần lô | 44,134,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.524.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.033.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Test nhanh chẩn đoán HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500511014 |
| Giá từng phần lô | 49,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.285.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Test nhanh phát hiện máu ẩn trong phân |
|
| Mã phần lô | PP2500511015 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.985.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi