Gói thầu: Gói số 1: Hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế lẻ

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500399237-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/10/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Mắt - Răng Hàm Mặt thành phố Cần Thơ
Chủ đầu tư Bệnh viện Mắt - Răng Hàm Mặt thành phố Cần Thơ
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế lẻ
Số hiệu KHLCNT PL2500202853
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ
Giá gói thầu 5,102,458,810 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500409538 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật 1,125,000 11,250
2 PP2500409539 - Băng keo cá nhân 2,850,000 28,500
3 PP2500409540 - Băng keo cuộn 8,131,200 81,312
4 PP2500409541 - Băng keo chỉ thị nhiệt độ hấp ướt 25,797,600 257,976
5 PP2500409542 - Băng keo dán mi 44,800,000 448,000
6 PP2500409543 - Bóng bóp thở người lớn 3,150,000 31,500
7 PP2500409544 - Bóng bóp thở trẻ em 2,100,000 21,000
8 PP2500409545 - Bộ dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ 48,000 480
9 PP2500409546 - Bộ đo huyết áp 4,972,500 49,725
10 PP2500409547 - Bộ khăn phẫu thuật mắt 1,175,700 11,757
11 PP2500409548 - Bông y tế thấm nước (gòn viên) 6,762,000 67,620
12 PP2500409549 - Bơm kim tiêm 10ml 4,850,000 48,500
13 PP2500409550 - Bơm kim tiêm 1ml 140,000 1,400
14 PP2500409551 - Bơm kim tiêm 20ml 2,625,000 26,250
15 PP2500409552 - Bơm kim tiêm 3ml 280,000 2,800
16 PP2500409553 - Bơm kim tiêm 5ml 21,600,000 216,000
17 PP2500409554 - Cọ quét keo trám 1,801,800 18,018
18 PP2500409555 - Con sò đánh bóng răng 6,859,800 68,598
19 PP2500409556 - Vật liệu trám bít ống tủy răng 2,556,000 25,560
20 PP2500409557 - Cồn 70 độ 7,875,000 78,750
21 PP2500409558 - Cồn 90 độ 945,000 9,450
22 PP2500409559 - Chỉ không tan tổng hợp 6/0 1,830,000 18,300
23 PP2500409560 - Chỉ không tan tổng hợp số 7/0 1,665,000 16,650
24 PP2500409561 - Chỉ không tan tự nhiên 7/0 2,208,000 22,080
25 PP2500409562 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi 4/0 1,380,480 13,805
26 PP2500409563 - Chỉ tan chậm tự nhiên 4/0 1,110,000 11,100
27 PP2500409564 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0 13,608,000 136,080
28 PP2500409565 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0 6,237,000 62,370
29 PP2500409566 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 5/0 5,027,400 50,274
30 PP2500409567 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 6/0 (2 đầu kim) 2,551,500 25,515
31 PP2500409568 - Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm 3/0 16,650,000 166,500
32 PP2500409569 - Chỉ thép mềm buộc hàm 1,666,500 16,665
33 PP2500409570 - Chỉ thị tiệt trùng hơi nước 1,650,000 16,500
34 PP2500409571 - Chốt đặt ống ngà răng (Pin tủy) 830,500 8,305
35 PP2500409572 - Dao 15 độ dùng trong phẫu thuật mắt 222,000,000 2,220,000
36 PP2500409573 - Dao đốt điện sử dụng 1 lần 212,500 2,125
37 PP2500409574 - Dao mổ các số 2,450,000 24,500
38 PP2500409575 - Dao tạo đường hầm số 2.2/ 2.8/ 3.2 dùng trong phẫu thuật mắt 507,000,000 5,070,000
39 PP2500409576 - Dây hút dịch có nắp các số 1,160,000 11,600
40 PP2500409577 - Dây truyền dịch người lớn các cỡ 12,600,000 126,000
41 PP2500409578 - Dung dịch bôi trơn ống tủy 3,872,000 38,720
42 PP2500409579 - Dung dịch khử khuẩn và tẩy rửa trang thiết bị y tế (Nước ngâm dụng cụ) 54,631,500 546,315
43 PP2500409580 - Dung dịch rửa tay thủ thuật hay phẫu thuật 8,269,200 82,692
44 PP2500409581 - Đầu col lấy mẫu 1,650,000 16,500
45 PP2500409582 - Đầu tip Phaco thẳng 23,000,000 230,000
46 PP2500409583 - Đè lưỡi gỗ 2,752,000 27,520
47 PP2500409584 - Đĩa giấy nhám đánh bóng dùng trong nha khoa 28,260,000 282,600
48 PP2500409585 - Găng tay khám các cỡ 39,780,000 397,800
49 PP2500409586 - Găng tay tiệt trùng các cỡ 100,800,000 1,008,000
50 PP2500409587 - Gel siêu âm 1,890,000 18,900
51 PP2500409588 - Giấy điện tim 2,265,000 22,650
52 PP2500409589 - Giấy in nhiệt 1,890,000 18,900
53 PP2500409590 - Giấy in sử dụng cho máy Siêu âm AB 14,175,000 141,750
54 PP2500409591 - Giữ khuôn trám toàn phần 15,602,400 156,024
55 PP2500409592 - Keo trám răng 8,560,000 85,600
56 PP2500409593 - Kim các cỡ 1,380,000 13,800
57 PP2500409594 - Kim chích lấy máu dái tai 1,430,000 14,300
58 PP2500409595 - Kim chích lấy máu dùng cho các máy đo đường huyết 177,000 1,770
59 PP2500409596 - Kim luồn tĩnh mạch 22G 1,250,000 12,500
60 PP2500409597 - Kim tiêm số 26G 2,760,000 27,600
61 PP2500409598 - Khẩu trang y tế 8,220,000 82,200
62 PP2500409599 - Khuôn trám răng (băng Matrix) 13,200,000 132,000
63 PP2500409600 - Máy đo huyết áp (điện tử) 9,400,000 94,000
64 PP2500409601 - Mặt gương khám răng 2,205,000 22,050
65 PP2500409602 - Mặt nạ thanh quản sillicon các số 16,800,000 168,000
66 PP2500409603 - Mũ giấy phẫu thuật 5,880,000 58,800
67 PP2500409604 - Mũi đánh bóng miếng trám răng 124,146,000 1,241,460
68 PP2500409605 - Mũi khoan kim cương 92,015,000 920,150
69 PP2500409606 - Mũi Khoan mở ống tủy răng 192,500 1,925
70 PP2500409607 - Mũi khoan xương 7,679,100 76,791
71 PP2500409608 - Nội khí quản cong miệng/cong mũi 17,640,000 176,400
72 PP2500409609 - Nước cất 01 lần 9,000,000 90,000
73 PP2500409610 - Nhầy phẫu thuật 1.8% 1,980,000,000 19,800,000
74 PP2500409611 - Nhầy phẫu thuật phaco 2% 86,400,000 864,000
75 PP2500409612 - Nhầy phẫu thuật phaco dạng kết hợp khác loại 73,500,000 735,000
76 PP2500409613 - Ống đặt nội khí quản lò xo size 3,5 - 7mm 12,075,000 120,750
77 PP2500409614 - Ống khíquản đè lưỡi 2,170,000 21,700
78 PP2500409615 - Ống ly tâm nắp bật 8,000,000 80,000
79 PP2500409616 - Ống nội khí quản cổng mũi 4,410,000 44,100
80 PP2500409617 - Ống nội khí quản thẳng có bóng các số 13,125,000 131,250
81 PP2500409618 - Ống nghiệm trắng 6,750,000 67,500
82 PP2500409619 - Phin lọc khí người lớn, trẻ em (các cỡ) 14,700,000 147,000
83 PP2500409620 - Que thử đường huyết 11,130,000 111,300
84 PP2500409621 - Que thử nước tiểu 10 thông số 61,200,000 612,000
85 PP2500409622 - Sáp lá 1,600,830 16,009
86 PP2500409623 - Sát khuẩn tay thường quy và sát khuẩn tay phẫu thuật 69,300,000 693,000
87 PP2500409624 - Ống thông dạ dày 113,400 1,134
88 PP2500409625 - Test nhanh chẩn đoán HIV 1/2 (mẫu huyết thanh/huyết tương) 4,095,000 40,950
89 PP2500409626 - Ống nghiệm thu thập máu toàn phần 5,625,000 56,250
90 PP2500409627 - Ống chống đông máu 6,000,000 60,000
91 PP2500409628 - Trâm chữa tủy răng 49,005,000 490,050
92 PP2500409629 - Trâm chữa tủy răng các số 49,005,000 490,050
93 PP2500409630 - Vật liệu gắn phục hình 26,700,000 267,000
94 PP2500409631 - Vật liệu trám răng (hóa trùng hợp, dạng trộn) 9,000,000 90,000
95 PP2500409632 - Vật liệu trám răng thẩm mỹ dạng đặc 6,060,000 60,600
96 PP2500409633 - Vật liệu trám răng thẩm mỹ dạng lỏng 9,464,400 94,644
97 PP2500409634 - Vỏ bọc kim phaco 65,000,000 650,000
98 PP2500409635 - Vôi soda 2,373,000 23,730
99 PP2500409636 - Bộ đo nhãn áp 8,030,000 80,300
100 PP2500409637 - Cán dao số 3 1,323,000 13,230
101 PP2500409638 - Cây bóc tách mô mềm phẫu thuật 18,500,000 185,000
102 PP2500409639 - Cây xoay thủy tinh thể 11,200,000 112,000
103 PP2500409640 - Compa đo mắt 52,000,000 520,000
104 PP2500409641 - Chóp dài 78,750,000 787,500
105 PP2500409642 - Chóp ngắn 13,500,000 135,000
106 PP2500409643 - Dụng cụ lấy nhân 14,200,000 142,000
107 PP2500409644 - Kéo cắt bao 27,237,000 272,370
108 PP2500409645 - Kéo cắt chỉ 23,200,000 232,000
109 PP2500409646 - Kéo cắt chỉ thép thẳng 2,880,000 28,800
110 PP2500409647 - Kéo cắt mống 46,200,000 462,000
111 PP2500409648 - Kéo cân cơ cong lưỡi cong 14,100,000 141,000
112 PP2500409649 - Kéo cân cơ cong lưỡi thẳng 8,242,500 82,425
113 PP2500409650 - Kéo giác mạc 29,274,000 292,740
114 PP2500409651 - Kéo giác mạc cong lưỡi nhỏ 29,400,000 294,000
115 PP2500409652 - Kéo thẳng 5,985,000 59,850
116 PP2500409653 - Kẹp cong không mấu 34,335,000 343,350
117 PP2500409654 - Kẹp cơ trực có mấu 11,319,000 113,190
118 PP2500409655 - Kẹp chắp (đại) 6,200,000 62,000
119 PP2500409656 - Kẹp chắp (trung) 7,100,000 71,000
120 PP2500409657 - Kẹp giác mạc 47,400,000 474,000
121 PP2500409658 - Kẹp giác mạc (cỡ trung) 29,000,000 290,000
122 PP2500409659 - Kẹp kết mạc có mấu 44,000,000 440,000
123 PP2500409660 - Kẹp kết mạc không mấu 69,720,000 697,200
124 PP2500409661 - Kẹp kết mạc thẳng 44,400,000 444,000
125 PP2500409662 - Kẹp kim 66,402,000 664,020
126 PP2500409663 - Kẹp xé bao 76,200,000 762,000
127 PP2500409664 - Móc lác 7,200,000 72,000
128 PP2500409665 - Nạo ngà 9,124,500 91,245
129 PP2500409666 - Que đốt 4,410,000 44,100
130 PP2500409667 - Que nạo chắp (nhỏ) 3,300,000 33,000
131 PP2500409668 - Que nong lệ đạo 1,200,000 12,000
132 PP2500409669 - Que nong lệ đạo 2,520,000 25,200
133 PP2500409670 - Que nong lệ đạo (đại) 945,000 9,450
134 PP2500409671 - Que nong lệ đạo (nhỏ) 882,000 8,820
135 PP2500409672 - Que thông lệ đạo (đại) 1,300,000 13,000
136 PP2500409673 - Que thông lệ đạo (nhỏ) 1,300,000 13,000
137 PP2500409674 - Que thông lệ đạo (trung) 1,300,000 13,000
138 PP2500409675 - Que thông lệ đạo (trung) 1,300,000 13,000
139 PP2500409676 - Vành mi 25,725,000 257,250
140 PP2500409677 - Vành mi tự động 72,000,000 720,000
Bàn chải rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2500409538
Giá từng phần lô 1,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Băng keo cá nhân
Mã phần lô PP2500409539
Giá từng phần lô 2,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Băng keo cuộn
Mã phần lô PP2500409540
Giá từng phần lô 8,131,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,312
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Băng keo chỉ thị nhiệt độ hấp ướt
Mã phần lô PP2500409541
Giá từng phần lô 25,797,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,976
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Băng keo dán mi
Mã phần lô PP2500409542
Giá từng phần lô 44,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Bóng bóp thở người lớn
Mã phần lô PP2500409543
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Bóng bóp thở trẻ em
Mã phần lô PP2500409544
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Bộ dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500409545
Giá từng phần lô 48,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Bộ đo huyết áp
Mã phần lô PP2500409546
Giá từng phần lô 4,972,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,725
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Bộ khăn phẫu thuật mắt
Mã phần lô PP2500409547
Giá từng phần lô 1,175,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,757
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Bông y tế thấm nước (gòn viên)
Mã phần lô PP2500409548
Giá từng phần lô 6,762,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,620
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Bơm kim tiêm 10ml
Mã phần lô PP2500409549
Giá từng phần lô 4,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,500
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Bơm kim tiêm 1ml
Mã phần lô PP2500409550
Giá từng phần lô 140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Bơm kim tiêm 20ml
Mã phần lô PP2500409551
Giá từng phần lô 2,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Bơm kim tiêm 3ml
Mã phần lô PP2500409552
Giá từng phần lô 280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Bơm kim tiêm 5ml
Mã phần lô PP2500409553
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Cọ quét keo trám
Mã phần lô PP2500409554
Giá từng phần lô 1,801,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,018
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Con sò đánh bóng răng
Mã phần lô PP2500409555
Giá từng phần lô 6,859,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,598
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Vật liệu trám bít ống tủy răng
Mã phần lô PP2500409556
Giá từng phần lô 2,556,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,560
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2500409557
Giá từng phần lô 7,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Cồn 90 độ
Mã phần lô PP2500409558
Giá từng phần lô 945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Chỉ không tan tổng hợp 6/0
Mã phần lô PP2500409559
Giá từng phần lô 1,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,300
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Chỉ không tan tổng hợp số 7/0
Mã phần lô PP2500409560
Giá từng phần lô 1,665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,650
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Chỉ không tan tự nhiên 7/0
Mã phần lô PP2500409561
Giá từng phần lô 2,208,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,080
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi 4/0
Mã phần lô PP2500409562
Giá từng phần lô 1,380,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,805
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Chỉ tan chậm tự nhiên 4/0
Mã phần lô PP2500409563
Giá từng phần lô 1,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,100
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0
Mã phần lô PP2500409564
Giá từng phần lô 13,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,080
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0
Mã phần lô PP2500409565
Giá từng phần lô 6,237,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,370
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi 5/0
Mã phần lô PP2500409566
Giá từng phần lô 5,027,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,274
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi 6/0 (2 đầu kim)
Mã phần lô PP2500409567
Giá từng phần lô 2,551,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,515
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm 3/0
Mã phần lô PP2500409568
Giá từng phần lô 16,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,500
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Chỉ thép mềm buộc hàm
Mã phần lô PP2500409569
Giá từng phần lô 1,666,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,665
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Chỉ thị tiệt trùng hơi nước
Mã phần lô PP2500409570
Giá từng phần lô 1,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Chốt đặt ống ngà răng (Pin tủy)
Mã phần lô PP2500409571
Giá từng phần lô 830,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,305
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Dao 15 độ dùng trong phẫu thuật mắt
Mã phần lô PP2500409572
Giá từng phần lô 222,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Dao đốt điện sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2500409573
Giá từng phần lô 212,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,125
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Dao mổ các số
Mã phần lô PP2500409574
Giá từng phần lô 2,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,500
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Dao tạo đường hầm số 2.2/ 2.8/ 3.2 dùng trong phẫu thuật mắt
Mã phần lô PP2500409575
Giá từng phần lô 507,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Dây hút dịch có nắp các số
Mã phần lô PP2500409576
Giá từng phần lô 1,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,600
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Dây truyền dịch người lớn các cỡ
Mã phần lô PP2500409577
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Dung dịch bôi trơn ống tủy
Mã phần lô PP2500409578
Giá từng phần lô 3,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,720
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Dung dịch khử khuẩn và tẩy rửa trang thiết bị y tế (Nước ngâm dụng cụ)
Mã phần lô PP2500409579
Giá từng phần lô 54,631,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,315
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Dung dịch rửa tay thủ thuật hay phẫu thuật
Mã phần lô PP2500409580
Giá từng phần lô 8,269,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,692
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Đầu col lấy mẫu
Mã phần lô PP2500409581
Giá từng phần lô 1,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Đầu tip Phaco thẳng
Mã phần lô PP2500409582
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2500409583
Giá từng phần lô 2,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,520
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Đĩa giấy nhám đánh bóng dùng trong nha khoa
Mã phần lô PP2500409584
Giá từng phần lô 28,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,600
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Găng tay khám các cỡ
Mã phần lô PP2500409585
Giá từng phần lô 39,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,800
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Găng tay tiệt trùng các cỡ
Mã phần lô PP2500409586
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2500409587
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Giấy điện tim
Mã phần lô PP2500409588
Giá từng phần lô 2,265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,650
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Giấy in nhiệt
Mã phần lô PP2500409589
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Giấy in sử dụng cho máy Siêu âm AB
Mã phần lô PP2500409590
Giá từng phần lô 14,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Giữ khuôn trám toàn phần
Mã phần lô PP2500409591
Giá từng phần lô 15,602,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,024
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Keo trám răng
Mã phần lô PP2500409592
Giá từng phần lô 8,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,600
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Kim các cỡ
Mã phần lô PP2500409593
Giá từng phần lô 1,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Kim chích lấy máu dái tai
Mã phần lô PP2500409594
Giá từng phần lô 1,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,300
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Kim chích lấy máu dùng cho các máy đo đường huyết
Mã phần lô PP2500409595
Giá từng phần lô 177,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Kim luồn tĩnh mạch 22G
Mã phần lô PP2500409596
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Kim tiêm số 26G
Mã phần lô PP2500409597
Giá từng phần lô 2,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,600
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Khẩu trang y tế
Mã phần lô PP2500409598
Giá từng phần lô 8,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,200
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Khuôn trám răng (băng Matrix)
Mã phần lô PP2500409599
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Máy đo huyết áp (điện tử)
Mã phần lô PP2500409600
Giá từng phần lô 9,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Mặt gương khám răng
Mã phần lô PP2500409601
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Mặt nạ thanh quản sillicon các số
Mã phần lô PP2500409602
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Mũ giấy phẫu thuật
Mã phần lô PP2500409603
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Mũi đánh bóng miếng trám răng
Mã phần lô PP2500409604
Giá từng phần lô 124,146,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,241,460
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Mũi khoan kim cương
Mã phần lô PP2500409605
Giá từng phần lô 92,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,150
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Mũi Khoan mở ống tủy răng
Mã phần lô PP2500409606
Giá từng phần lô 192,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,925
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Mũi khoan xương
Mã phần lô PP2500409607
Giá từng phần lô 7,679,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,791
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Nội khí quản cong miệng/cong mũi
Mã phần lô PP2500409608
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Nước cất 01 lần
Mã phần lô PP2500409609
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Nhầy phẫu thuật 1.8%
Mã phần lô PP2500409610
Giá từng phần lô 1,980,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Nhầy phẫu thuật phaco 2%
Mã phần lô PP2500409611
Giá từng phần lô 86,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Nhầy phẫu thuật phaco dạng kết hợp khác loại
Mã phần lô PP2500409612
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Ống đặt nội khí quản lò xo size 3,5 - 7mm
Mã phần lô PP2500409613
Giá từng phần lô 12,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,750
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Ống khíquản đè lưỡi
Mã phần lô PP2500409614
Giá từng phần lô 2,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,700
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Ống ly tâm nắp bật
Mã phần lô PP2500409615
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Ống nội khí quản cổng mũi
Mã phần lô PP2500409616
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Ống nội khí quản thẳng có bóng các số
Mã phần lô PP2500409617
Giá từng phần lô 13,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,250
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Ống nghiệm trắng
Mã phần lô PP2500409618
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Phin lọc khí người lớn, trẻ em (các cỡ)
Mã phần lô PP2500409619
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2500409620
Giá từng phần lô 11,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,300
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Que thử nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2500409621
Giá từng phần lô 61,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Sáp lá
Mã phần lô PP2500409622
Giá từng phần lô 1,600,830
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,009
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Sát khuẩn tay thường quy và sát khuẩn tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2500409623
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Ống thông dạ dày
Mã phần lô PP2500409624
Giá từng phần lô 113,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Test nhanh chẩn đoán HIV 1/2 (mẫu huyết thanh/huyết tương)
Mã phần lô PP2500409625
Giá từng phần lô 4,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,950
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Ống nghiệm thu thập máu toàn phần
Mã phần lô PP2500409626
Giá từng phần lô 5,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,250
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Ống chống đông máu
Mã phần lô PP2500409627
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Trâm chữa tủy răng
Mã phần lô PP2500409628
Giá từng phần lô 49,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,050
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Trâm chữa tủy răng các số
Mã phần lô PP2500409629
Giá từng phần lô 49,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,050
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Vật liệu gắn phục hình
Mã phần lô PP2500409630
Giá từng phần lô 26,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Vật liệu trám răng (hóa trùng hợp, dạng trộn)
Mã phần lô PP2500409631
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Vật liệu trám răng thẩm mỹ dạng đặc
Mã phần lô PP2500409632
Giá từng phần lô 6,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,600
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Vật liệu trám răng thẩm mỹ dạng lỏng
Mã phần lô PP2500409633
Giá từng phần lô 9,464,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,644
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Vỏ bọc kim phaco
Mã phần lô PP2500409634
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Vôi soda
Mã phần lô PP2500409635
Giá từng phần lô 2,373,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,730
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Bộ đo nhãn áp
Mã phần lô PP2500409636
Giá từng phần lô 8,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,300
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Cán dao số 3
Mã phần lô PP2500409637
Giá từng phần lô 1,323,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Cây bóc tách mô mềm phẫu thuật
Mã phần lô PP2500409638
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Cây xoay thủy tinh thể
Mã phần lô PP2500409639
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Compa đo mắt
Mã phần lô PP2500409640
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Chóp dài
Mã phần lô PP2500409641
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Chóp ngắn
Mã phần lô PP2500409642
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Dụng cụ lấy nhân
Mã phần lô PP2500409643
Giá từng phần lô 14,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Kéo cắt bao
Mã phần lô PP2500409644
Giá từng phần lô 27,237,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,370
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Kéo cắt chỉ
Mã phần lô PP2500409645
Giá từng phần lô 23,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Kéo cắt chỉ thép thẳng
Mã phần lô PP2500409646
Giá từng phần lô 2,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Kéo cắt mống
Mã phần lô PP2500409647
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Kéo cân cơ cong lưỡi cong
Mã phần lô PP2500409648
Giá từng phần lô 14,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Kéo cân cơ cong lưỡi thẳng
Mã phần lô PP2500409649
Giá từng phần lô 8,242,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,425
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Kéo giác mạc
Mã phần lô PP2500409650
Giá từng phần lô 29,274,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,740
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Kéo giác mạc cong lưỡi nhỏ
Mã phần lô PP2500409651
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Kéo thẳng
Mã phần lô PP2500409652
Giá từng phần lô 5,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,850
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Kẹp cong không mấu
Mã phần lô PP2500409653
Giá từng phần lô 34,335,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,350
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Kẹp cơ trực có mấu
Mã phần lô PP2500409654
Giá từng phần lô 11,319,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,190
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Kẹp chắp (đại)
Mã phần lô PP2500409655
Giá từng phần lô 6,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Kẹp chắp (trung)
Mã phần lô PP2500409656
Giá từng phần lô 7,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Kẹp giác mạc
Mã phần lô PP2500409657
Giá từng phần lô 47,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Kẹp giác mạc (cỡ trung)
Mã phần lô PP2500409658
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Kẹp kết mạc có mấu
Mã phần lô PP2500409659
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Kẹp kết mạc không mấu
Mã phần lô PP2500409660
Giá từng phần lô 69,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,200
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Kẹp kết mạc thẳng
Mã phần lô PP2500409661
Giá từng phần lô 44,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Kẹp kim
Mã phần lô PP2500409662
Giá từng phần lô 66,402,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 664,020
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Kẹp xé bao
Mã phần lô PP2500409663
Giá từng phần lô 76,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 762,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Móc lác
Mã phần lô PP2500409664
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Nạo ngà
Mã phần lô PP2500409665
Giá từng phần lô 9,124,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,245
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Que đốt
Mã phần lô PP2500409666
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Que nạo chắp (nhỏ)
Mã phần lô PP2500409667
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Que nong lệ đạo
Mã phần lô PP2500409668
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Que nong lệ đạo
Mã phần lô PP2500409669
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Que nong lệ đạo (đại)
Mã phần lô PP2500409670
Giá từng phần lô 945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Que nong lệ đạo (nhỏ)
Mã phần lô PP2500409671
Giá từng phần lô 882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Que thông lệ đạo (đại)
Mã phần lô PP2500409672
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Que thông lệ đạo (nhỏ)
Mã phần lô PP2500409673
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Que thông lệ đạo (trung)
Mã phần lô PP2500409674
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Que thông lệ đạo (trung)
Mã phần lô PP2500409675
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Vành mi
Mã phần lô PP2500409676
Giá từng phần lô 25,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,250
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Vành mi tự động
Mã phần lô PP2500409677
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->