Gói thầu: Gói số 1: Hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế lẻ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500399237-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/10/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Mắt - Răng Hàm Mặt thành phố Cần Thơ | Chủ đầu tư | Bệnh viện Mắt - Răng Hàm Mặt thành phố Cần Thơ |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế lẻ |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500202853 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ |
| Giá gói thầu | 5,102,458,810 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500409538 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật | 1,125,000 | 11,250 |
| 2 | PP2500409539 - Băng keo cá nhân | 2,850,000 | 28,500 |
| 3 | PP2500409540 - Băng keo cuộn | 8,131,200 | 81,312 |
| 4 | PP2500409541 - Băng keo chỉ thị nhiệt độ hấp ướt | 25,797,600 | 257,976 |
| 5 | PP2500409542 - Băng keo dán mi | 44,800,000 | 448,000 |
| 6 | PP2500409543 - Bóng bóp thở người lớn | 3,150,000 | 31,500 |
| 7 | PP2500409544 - Bóng bóp thở trẻ em | 2,100,000 | 21,000 |
| 8 | PP2500409545 - Bộ dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ | 48,000 | 480 |
| 9 | PP2500409546 - Bộ đo huyết áp | 4,972,500 | 49,725 |
| 10 | PP2500409547 - Bộ khăn phẫu thuật mắt | 1,175,700 | 11,757 |
| 11 | PP2500409548 - Bông y tế thấm nước (gòn viên) | 6,762,000 | 67,620 |
| 12 | PP2500409549 - Bơm kim tiêm 10ml | 4,850,000 | 48,500 |
| 13 | PP2500409550 - Bơm kim tiêm 1ml | 140,000 | 1,400 |
| 14 | PP2500409551 - Bơm kim tiêm 20ml | 2,625,000 | 26,250 |
| 15 | PP2500409552 - Bơm kim tiêm 3ml | 280,000 | 2,800 |
| 16 | PP2500409553 - Bơm kim tiêm 5ml | 21,600,000 | 216,000 |
| 17 | PP2500409554 - Cọ quét keo trám | 1,801,800 | 18,018 |
| 18 | PP2500409555 - Con sò đánh bóng răng | 6,859,800 | 68,598 |
| 19 | PP2500409556 - Vật liệu trám bít ống tủy răng | 2,556,000 | 25,560 |
| 20 | PP2500409557 - Cồn 70 độ | 7,875,000 | 78,750 |
| 21 | PP2500409558 - Cồn 90 độ | 945,000 | 9,450 |
| 22 | PP2500409559 - Chỉ không tan tổng hợp 6/0 | 1,830,000 | 18,300 |
| 23 | PP2500409560 - Chỉ không tan tổng hợp số 7/0 | 1,665,000 | 16,650 |
| 24 | PP2500409561 - Chỉ không tan tự nhiên 7/0 | 2,208,000 | 22,080 |
| 25 | PP2500409562 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi 4/0 | 1,380,480 | 13,805 |
| 26 | PP2500409563 - Chỉ tan chậm tự nhiên 4/0 | 1,110,000 | 11,100 |
| 27 | PP2500409564 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0 | 13,608,000 | 136,080 |
| 28 | PP2500409565 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0 | 6,237,000 | 62,370 |
| 29 | PP2500409566 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 5/0 | 5,027,400 | 50,274 |
| 30 | PP2500409567 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 6/0 (2 đầu kim) | 2,551,500 | 25,515 |
| 31 | PP2500409568 - Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm 3/0 | 16,650,000 | 166,500 |
| 32 | PP2500409569 - Chỉ thép mềm buộc hàm | 1,666,500 | 16,665 |
| 33 | PP2500409570 - Chỉ thị tiệt trùng hơi nước | 1,650,000 | 16,500 |
| 34 | PP2500409571 - Chốt đặt ống ngà răng (Pin tủy) | 830,500 | 8,305 |
| 35 | PP2500409572 - Dao 15 độ dùng trong phẫu thuật mắt | 222,000,000 | 2,220,000 |
| 36 | PP2500409573 - Dao đốt điện sử dụng 1 lần | 212,500 | 2,125 |
| 37 | PP2500409574 - Dao mổ các số | 2,450,000 | 24,500 |
| 38 | PP2500409575 - Dao tạo đường hầm số 2.2/ 2.8/ 3.2 dùng trong phẫu thuật mắt | 507,000,000 | 5,070,000 |
| 39 | PP2500409576 - Dây hút dịch có nắp các số | 1,160,000 | 11,600 |
| 40 | PP2500409577 - Dây truyền dịch người lớn các cỡ | 12,600,000 | 126,000 |
| 41 | PP2500409578 - Dung dịch bôi trơn ống tủy | 3,872,000 | 38,720 |
| 42 | PP2500409579 - Dung dịch khử khuẩn và tẩy rửa trang thiết bị y tế (Nước ngâm dụng cụ) | 54,631,500 | 546,315 |
| 43 | PP2500409580 - Dung dịch rửa tay thủ thuật hay phẫu thuật | 8,269,200 | 82,692 |
| 44 | PP2500409581 - Đầu col lấy mẫu | 1,650,000 | 16,500 |
| 45 | PP2500409582 - Đầu tip Phaco thẳng | 23,000,000 | 230,000 |
| 46 | PP2500409583 - Đè lưỡi gỗ | 2,752,000 | 27,520 |
| 47 | PP2500409584 - Đĩa giấy nhám đánh bóng dùng trong nha khoa | 28,260,000 | 282,600 |
| 48 | PP2500409585 - Găng tay khám các cỡ | 39,780,000 | 397,800 |
| 49 | PP2500409586 - Găng tay tiệt trùng các cỡ | 100,800,000 | 1,008,000 |
| 50 | PP2500409587 - Gel siêu âm | 1,890,000 | 18,900 |
| 51 | PP2500409588 - Giấy điện tim | 2,265,000 | 22,650 |
| 52 | PP2500409589 - Giấy in nhiệt | 1,890,000 | 18,900 |
| 53 | PP2500409590 - Giấy in sử dụng cho máy Siêu âm AB | 14,175,000 | 141,750 |
| 54 | PP2500409591 - Giữ khuôn trám toàn phần | 15,602,400 | 156,024 |
| 55 | PP2500409592 - Keo trám răng | 8,560,000 | 85,600 |
| 56 | PP2500409593 - Kim các cỡ | 1,380,000 | 13,800 |
| 57 | PP2500409594 - Kim chích lấy máu dái tai | 1,430,000 | 14,300 |
| 58 | PP2500409595 - Kim chích lấy máu dùng cho các máy đo đường huyết | 177,000 | 1,770 |
| 59 | PP2500409596 - Kim luồn tĩnh mạch 22G | 1,250,000 | 12,500 |
| 60 | PP2500409597 - Kim tiêm số 26G | 2,760,000 | 27,600 |
| 61 | PP2500409598 - Khẩu trang y tế | 8,220,000 | 82,200 |
| 62 | PP2500409599 - Khuôn trám răng (băng Matrix) | 13,200,000 | 132,000 |
| 63 | PP2500409600 - Máy đo huyết áp (điện tử) | 9,400,000 | 94,000 |
| 64 | PP2500409601 - Mặt gương khám răng | 2,205,000 | 22,050 |
| 65 | PP2500409602 - Mặt nạ thanh quản sillicon các số | 16,800,000 | 168,000 |
| 66 | PP2500409603 - Mũ giấy phẫu thuật | 5,880,000 | 58,800 |
| 67 | PP2500409604 - Mũi đánh bóng miếng trám răng | 124,146,000 | 1,241,460 |
| 68 | PP2500409605 - Mũi khoan kim cương | 92,015,000 | 920,150 |
| 69 | PP2500409606 - Mũi Khoan mở ống tủy răng | 192,500 | 1,925 |
| 70 | PP2500409607 - Mũi khoan xương | 7,679,100 | 76,791 |
| 71 | PP2500409608 - Nội khí quản cong miệng/cong mũi | 17,640,000 | 176,400 |
| 72 | PP2500409609 - Nước cất 01 lần | 9,000,000 | 90,000 |
| 73 | PP2500409610 - Nhầy phẫu thuật 1.8% | 1,980,000,000 | 19,800,000 |
| 74 | PP2500409611 - Nhầy phẫu thuật phaco 2% | 86,400,000 | 864,000 |
| 75 | PP2500409612 - Nhầy phẫu thuật phaco dạng kết hợp khác loại | 73,500,000 | 735,000 |
| 76 | PP2500409613 - Ống đặt nội khí quản lò xo size 3,5 - 7mm | 12,075,000 | 120,750 |
| 77 | PP2500409614 - Ống khíquản đè lưỡi | 2,170,000 | 21,700 |
| 78 | PP2500409615 - Ống ly tâm nắp bật | 8,000,000 | 80,000 |
| 79 | PP2500409616 - Ống nội khí quản cổng mũi | 4,410,000 | 44,100 |
| 80 | PP2500409617 - Ống nội khí quản thẳng có bóng các số | 13,125,000 | 131,250 |
| 81 | PP2500409618 - Ống nghiệm trắng | 6,750,000 | 67,500 |
| 82 | PP2500409619 - Phin lọc khí người lớn, trẻ em (các cỡ) | 14,700,000 | 147,000 |
| 83 | PP2500409620 - Que thử đường huyết | 11,130,000 | 111,300 |
| 84 | PP2500409621 - Que thử nước tiểu 10 thông số | 61,200,000 | 612,000 |
| 85 | PP2500409622 - Sáp lá | 1,600,830 | 16,009 |
| 86 | PP2500409623 - Sát khuẩn tay thường quy và sát khuẩn tay phẫu thuật | 69,300,000 | 693,000 |
| 87 | PP2500409624 - Ống thông dạ dày | 113,400 | 1,134 |
| 88 | PP2500409625 - Test nhanh chẩn đoán HIV 1/2 (mẫu huyết thanh/huyết tương) | 4,095,000 | 40,950 |
| 89 | PP2500409626 - Ống nghiệm thu thập máu toàn phần | 5,625,000 | 56,250 |
| 90 | PP2500409627 - Ống chống đông máu | 6,000,000 | 60,000 |
| 91 | PP2500409628 - Trâm chữa tủy răng | 49,005,000 | 490,050 |
| 92 | PP2500409629 - Trâm chữa tủy răng các số | 49,005,000 | 490,050 |
| 93 | PP2500409630 - Vật liệu gắn phục hình | 26,700,000 | 267,000 |
| 94 | PP2500409631 - Vật liệu trám răng (hóa trùng hợp, dạng trộn) | 9,000,000 | 90,000 |
| 95 | PP2500409632 - Vật liệu trám răng thẩm mỹ dạng đặc | 6,060,000 | 60,600 |
| 96 | PP2500409633 - Vật liệu trám răng thẩm mỹ dạng lỏng | 9,464,400 | 94,644 |
| 97 | PP2500409634 - Vỏ bọc kim phaco | 65,000,000 | 650,000 |
| 98 | PP2500409635 - Vôi soda | 2,373,000 | 23,730 |
| 99 | PP2500409636 - Bộ đo nhãn áp | 8,030,000 | 80,300 |
| 100 | PP2500409637 - Cán dao số 3 | 1,323,000 | 13,230 |
| 101 | PP2500409638 - Cây bóc tách mô mềm phẫu thuật | 18,500,000 | 185,000 |
| 102 | PP2500409639 - Cây xoay thủy tinh thể | 11,200,000 | 112,000 |
| 103 | PP2500409640 - Compa đo mắt | 52,000,000 | 520,000 |
| 104 | PP2500409641 - Chóp dài | 78,750,000 | 787,500 |
| 105 | PP2500409642 - Chóp ngắn | 13,500,000 | 135,000 |
| 106 | PP2500409643 - Dụng cụ lấy nhân | 14,200,000 | 142,000 |
| 107 | PP2500409644 - Kéo cắt bao | 27,237,000 | 272,370 |
| 108 | PP2500409645 - Kéo cắt chỉ | 23,200,000 | 232,000 |
| 109 | PP2500409646 - Kéo cắt chỉ thép thẳng | 2,880,000 | 28,800 |
| 110 | PP2500409647 - Kéo cắt mống | 46,200,000 | 462,000 |
| 111 | PP2500409648 - Kéo cân cơ cong lưỡi cong | 14,100,000 | 141,000 |
| 112 | PP2500409649 - Kéo cân cơ cong lưỡi thẳng | 8,242,500 | 82,425 |
| 113 | PP2500409650 - Kéo giác mạc | 29,274,000 | 292,740 |
| 114 | PP2500409651 - Kéo giác mạc cong lưỡi nhỏ | 29,400,000 | 294,000 |
| 115 | PP2500409652 - Kéo thẳng | 5,985,000 | 59,850 |
| 116 | PP2500409653 - Kẹp cong không mấu | 34,335,000 | 343,350 |
| 117 | PP2500409654 - Kẹp cơ trực có mấu | 11,319,000 | 113,190 |
| 118 | PP2500409655 - Kẹp chắp (đại) | 6,200,000 | 62,000 |
| 119 | PP2500409656 - Kẹp chắp (trung) | 7,100,000 | 71,000 |
| 120 | PP2500409657 - Kẹp giác mạc | 47,400,000 | 474,000 |
| 121 | PP2500409658 - Kẹp giác mạc (cỡ trung) | 29,000,000 | 290,000 |
| 122 | PP2500409659 - Kẹp kết mạc có mấu | 44,000,000 | 440,000 |
| 123 | PP2500409660 - Kẹp kết mạc không mấu | 69,720,000 | 697,200 |
| 124 | PP2500409661 - Kẹp kết mạc thẳng | 44,400,000 | 444,000 |
| 125 | PP2500409662 - Kẹp kim | 66,402,000 | 664,020 |
| 126 | PP2500409663 - Kẹp xé bao | 76,200,000 | 762,000 |
| 127 | PP2500409664 - Móc lác | 7,200,000 | 72,000 |
| 128 | PP2500409665 - Nạo ngà | 9,124,500 | 91,245 |
| 129 | PP2500409666 - Que đốt | 4,410,000 | 44,100 |
| 130 | PP2500409667 - Que nạo chắp (nhỏ) | 3,300,000 | 33,000 |
| 131 | PP2500409668 - Que nong lệ đạo | 1,200,000 | 12,000 |
| 132 | PP2500409669 - Que nong lệ đạo | 2,520,000 | 25,200 |
| 133 | PP2500409670 - Que nong lệ đạo (đại) | 945,000 | 9,450 |
| 134 | PP2500409671 - Que nong lệ đạo (nhỏ) | 882,000 | 8,820 |
| 135 | PP2500409672 - Que thông lệ đạo (đại) | 1,300,000 | 13,000 |
| 136 | PP2500409673 - Que thông lệ đạo (nhỏ) | 1,300,000 | 13,000 |
| 137 | PP2500409674 - Que thông lệ đạo (trung) | 1,300,000 | 13,000 |
| 138 | PP2500409675 - Que thông lệ đạo (trung) | 1,300,000 | 13,000 |
| 139 | PP2500409676 - Vành mi | 25,725,000 | 257,250 |
| 140 | PP2500409677 - Vành mi tự động | 72,000,000 | 720,000 |
Bàn chải rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500409538 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Băng keo cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500409539 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Băng keo cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2500409540 |
| Giá từng phần lô | 8,131,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Băng keo chỉ thị nhiệt độ hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2500409541 |
| Giá từng phần lô | 25,797,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Băng keo dán mi |
|
| Mã phần lô | PP2500409542 |
| Giá từng phần lô | 44,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Bóng bóp thở người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500409543 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Bóng bóp thở trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500409544 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Bộ dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500409545 |
| Giá từng phần lô | 48,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Bộ đo huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2500409546 |
| Giá từng phần lô | 4,972,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Bộ khăn phẫu thuật mắt |
|
| Mã phần lô | PP2500409547 |
| Giá từng phần lô | 1,175,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,757 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Bông y tế thấm nước (gòn viên) |
|
| Mã phần lô | PP2500409548 |
| Giá từng phần lô | 6,762,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Bơm kim tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2500409549 |
| Giá từng phần lô | 4,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Bơm kim tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500409550 |
| Giá từng phần lô | 140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Bơm kim tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2500409551 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Bơm kim tiêm 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2500409552 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Bơm kim tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500409553 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Cọ quét keo trám |
|
| Mã phần lô | PP2500409554 |
| Giá từng phần lô | 1,801,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,018 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Con sò đánh bóng răng |
|
| Mã phần lô | PP2500409555 |
| Giá từng phần lô | 6,859,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,598 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Vật liệu trám bít ống tủy răng |
|
| Mã phần lô | PP2500409556 |
| Giá từng phần lô | 2,556,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500409557 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500409558 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Chỉ không tan tổng hợp 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500409559 |
| Giá từng phần lô | 1,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Chỉ không tan tổng hợp số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500409560 |
| Giá từng phần lô | 1,665,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Chỉ không tan tự nhiên 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500409561 |
| Giá từng phần lô | 2,208,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500409562 |
| Giá từng phần lô | 1,380,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Chỉ tan chậm tự nhiên 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500409563 |
| Giá từng phần lô | 1,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500409564 |
| Giá từng phần lô | 13,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500409565 |
| Giá từng phần lô | 6,237,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500409566 |
| Giá từng phần lô | 5,027,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,274 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi 6/0 (2 đầu kim) |
|
| Mã phần lô | PP2500409567 |
| Giá từng phần lô | 2,551,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500409568 |
| Giá từng phần lô | 16,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Chỉ thép mềm buộc hàm |
|
| Mã phần lô | PP2500409569 |
| Giá từng phần lô | 1,666,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,665 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Chỉ thị tiệt trùng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2500409570 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Chốt đặt ống ngà răng (Pin tủy) |
|
| Mã phần lô | PP2500409571 |
| Giá từng phần lô | 830,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Dao 15 độ dùng trong phẫu thuật mắt |
|
| Mã phần lô | PP2500409572 |
| Giá từng phần lô | 222,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Dao đốt điện sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500409573 |
| Giá từng phần lô | 212,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2500409574 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Dao tạo đường hầm số 2.2/ 2.8/ 3.2 dùng trong phẫu thuật mắt |
|
| Mã phần lô | PP2500409575 |
| Giá từng phần lô | 507,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Dây hút dịch có nắp các số |
|
| Mã phần lô | PP2500409576 |
| Giá từng phần lô | 1,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Dây truyền dịch người lớn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500409577 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Dung dịch bôi trơn ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500409578 |
| Giá từng phần lô | 3,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Dung dịch khử khuẩn và tẩy rửa trang thiết bị y tế (Nước ngâm dụng cụ) |
|
| Mã phần lô | PP2500409579 |
| Giá từng phần lô | 54,631,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Dung dịch rửa tay thủ thuật hay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500409580 |
| Giá từng phần lô | 8,269,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,692 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Đầu col lấy mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500409581 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Đầu tip Phaco thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500409582 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500409583 |
| Giá từng phần lô | 2,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Đĩa giấy nhám đánh bóng dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500409584 |
| Giá từng phần lô | 28,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Găng tay khám các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500409585 |
| Giá từng phần lô | 39,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Găng tay tiệt trùng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500409586 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500409587 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Giấy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2500409588 |
| Giá từng phần lô | 2,265,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500409589 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Giấy in sử dụng cho máy Siêu âm AB |
|
| Mã phần lô | PP2500409590 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Giữ khuôn trám toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500409591 |
| Giá từng phần lô | 15,602,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Keo trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2500409592 |
| Giá từng phần lô | 8,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500409593 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Kim chích lấy máu dái tai |
|
| Mã phần lô | PP2500409594 |
| Giá từng phần lô | 1,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Kim chích lấy máu dùng cho các máy đo đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500409595 |
| Giá từng phần lô | 177,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Kim luồn tĩnh mạch 22G |
|
| Mã phần lô | PP2500409596 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Kim tiêm số 26G |
|
| Mã phần lô | PP2500409597 |
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500409598 |
| Giá từng phần lô | 8,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Khuôn trám răng (băng Matrix) |
|
| Mã phần lô | PP2500409599 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Máy đo huyết áp (điện tử) |
|
| Mã phần lô | PP2500409600 |
| Giá từng phần lô | 9,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Mặt gương khám răng |
|
| Mã phần lô | PP2500409601 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Mặt nạ thanh quản sillicon các số |
|
| Mã phần lô | PP2500409602 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Mũ giấy phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500409603 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Mũi đánh bóng miếng trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2500409604 |
| Giá từng phần lô | 124,146,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,241,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2500409605 |
| Giá từng phần lô | 92,015,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 920,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Mũi Khoan mở ống tủy răng |
|
| Mã phần lô | PP2500409606 |
| Giá từng phần lô | 192,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Mũi khoan xương |
|
| Mã phần lô | PP2500409607 |
| Giá từng phần lô | 7,679,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,791 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Nội khí quản cong miệng/cong mũi |
|
| Mã phần lô | PP2500409608 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Nước cất 01 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500409609 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Nhầy phẫu thuật 1.8% |
|
| Mã phần lô | PP2500409610 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Nhầy phẫu thuật phaco 2% |
|
| Mã phần lô | PP2500409611 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Nhầy phẫu thuật phaco dạng kết hợp khác loại |
|
| Mã phần lô | PP2500409612 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Ống đặt nội khí quản lò xo size 3,5 - 7mm |
|
| Mã phần lô | PP2500409613 |
| Giá từng phần lô | 12,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Ống khíquản đè lưỡi |
|
| Mã phần lô | PP2500409614 |
| Giá từng phần lô | 2,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Ống ly tâm nắp bật |
|
| Mã phần lô | PP2500409615 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Ống nội khí quản cổng mũi |
|
| Mã phần lô | PP2500409616 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Ống nội khí quản thẳng có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500409617 |
| Giá từng phần lô | 13,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Ống nghiệm trắng |
|
| Mã phần lô | PP2500409618 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Phin lọc khí người lớn, trẻ em (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500409619 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500409620 |
| Giá từng phần lô | 11,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Que thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500409621 |
| Giá từng phần lô | 61,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Sáp lá |
|
| Mã phần lô | PP2500409622 |
| Giá từng phần lô | 1,600,830 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,009 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Sát khuẩn tay thường quy và sát khuẩn tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500409623 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Ống thông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500409624 |
| Giá từng phần lô | 113,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Test nhanh chẩn đoán HIV 1/2 (mẫu huyết thanh/huyết tương) |
|
| Mã phần lô | PP2500409625 |
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Ống nghiệm thu thập máu toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500409626 |
| Giá từng phần lô | 5,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Ống chống đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500409627 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Trâm chữa tủy răng |
|
| Mã phần lô | PP2500409628 |
| Giá từng phần lô | 49,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Trâm chữa tủy răng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500409629 |
| Giá từng phần lô | 49,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Vật liệu gắn phục hình |
|
| Mã phần lô | PP2500409630 |
| Giá từng phần lô | 26,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Vật liệu trám răng (hóa trùng hợp, dạng trộn) |
|
| Mã phần lô | PP2500409631 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Vật liệu trám răng thẩm mỹ dạng đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500409632 |
| Giá từng phần lô | 6,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Vật liệu trám răng thẩm mỹ dạng lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2500409633 |
| Giá từng phần lô | 9,464,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Vỏ bọc kim phaco |
|
| Mã phần lô | PP2500409634 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Vôi soda |
|
| Mã phần lô | PP2500409635 |
| Giá từng phần lô | 2,373,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Bộ đo nhãn áp |
|
| Mã phần lô | PP2500409636 |
| Giá từng phần lô | 8,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Cán dao số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500409637 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Cây bóc tách mô mềm phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500409638 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Cây xoay thủy tinh thể |
|
| Mã phần lô | PP2500409639 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Compa đo mắt |
|
| Mã phần lô | PP2500409640 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Chóp dài |
|
| Mã phần lô | PP2500409641 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Chóp ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500409642 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Dụng cụ lấy nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500409643 |
| Giá từng phần lô | 14,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Kéo cắt bao |
|
| Mã phần lô | PP2500409644 |
| Giá từng phần lô | 27,237,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Kéo cắt chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500409645 |
| Giá từng phần lô | 23,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Kéo cắt chỉ thép thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500409646 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Kéo cắt mống |
|
| Mã phần lô | PP2500409647 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Kéo cân cơ cong lưỡi cong |
|
| Mã phần lô | PP2500409648 |
| Giá từng phần lô | 14,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Kéo cân cơ cong lưỡi thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500409649 |
| Giá từng phần lô | 8,242,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Kéo giác mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500409650 |
| Giá từng phần lô | 29,274,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Kéo giác mạc cong lưỡi nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500409651 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Kéo thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500409652 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Kẹp cong không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500409653 |
| Giá từng phần lô | 34,335,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Kẹp cơ trực có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500409654 |
| Giá từng phần lô | 11,319,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Kẹp chắp (đại) |
|
| Mã phần lô | PP2500409655 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Kẹp chắp (trung) |
|
| Mã phần lô | PP2500409656 |
| Giá từng phần lô | 7,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Kẹp giác mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500409657 |
| Giá từng phần lô | 47,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 474,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Kẹp giác mạc (cỡ trung) |
|
| Mã phần lô | PP2500409658 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Kẹp kết mạc có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500409659 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Kẹp kết mạc không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500409660 |
| Giá từng phần lô | 69,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 697,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Kẹp kết mạc thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500409661 |
| Giá từng phần lô | 44,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Kẹp kim |
|
| Mã phần lô | PP2500409662 |
| Giá từng phần lô | 66,402,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 664,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Kẹp xé bao |
|
| Mã phần lô | PP2500409663 |
| Giá từng phần lô | 76,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 762,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Móc lác |
|
| Mã phần lô | PP2500409664 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Nạo ngà |
|
| Mã phần lô | PP2500409665 |
| Giá từng phần lô | 9,124,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Que đốt |
|
| Mã phần lô | PP2500409666 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Que nạo chắp (nhỏ) |
|
| Mã phần lô | PP2500409667 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Que nong lệ đạo |
|
| Mã phần lô | PP2500409668 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Que nong lệ đạo |
|
| Mã phần lô | PP2500409669 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Que nong lệ đạo (đại) |
|
| Mã phần lô | PP2500409670 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Que nong lệ đạo (nhỏ) |
|
| Mã phần lô | PP2500409671 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Que thông lệ đạo (đại) |
|
| Mã phần lô | PP2500409672 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Que thông lệ đạo (nhỏ) |
|
| Mã phần lô | PP2500409673 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Que thông lệ đạo (trung) |
|
| Mã phần lô | PP2500409674 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Que thông lệ đạo (trung) |
|
| Mã phần lô | PP2500409675 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Vành mi |
|
| Mã phần lô | PP2500409676 |
| Giá từng phần lô | 25,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Vành mi tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500409677 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất là 01 ngày, chậm nhất là 03 ngày kể từ khi nhận được đơn hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi