Gói thầu: Gói số 1: Hoá chất, vật tư y tế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300144861-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/07/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ SÓC TRĂNG |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Hoá chất, vật tư y tế |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300102112 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh của đơn vị. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Sóc Trăng |
| Giá gói thầu | 185,277,675 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1.852.781 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300217885 - Băng cuộn y tế | 4,800,000 | 7.488.000 | 3.360.000 | 4800 | |
| 2 | PP2300217886 - Băng keo cá nhân | 1,360,000 | 2.121.600 | 952.000 | 10200 | |
| 3 | PP2300217887 - Băng keo hấp nhiệt trong y tế | 367,500 | 573.300 | 257.250 | 15 | |
| 4 | PP2300217888 - Băng keo vải | 6,480,000 | 10.108.800 | 4.536.000 | 720 | |
| 5 | PP2300217889 - Bình đựng kim huỷ | 931,000 | 1.452.360 | 651.700 | 210 | |
| 6 | PP2300217890 - Bơm tiêm 10ml | 300,000 | 468.000 | 210.000 | 900 | |
| 7 | PP2300217891 - Bơm tiêm 1ml | 1,421,300 | 2.217.228 | 994.910 | 6990 | |
| 8 | PP2300217892 - Bơm tiêm 1ml (insulin) | 165,000 | 257.400 | 115.500 | 330 | |
| 9 | PP2300217893 - Bơm tiêm 3ml | 147,400 | 229.944 | 103.180 | 660 | |
| 10 | PP2300217894 - Bơm tiêm 5ml | 1,155,200 | 1.802.112 | 808.640 | 4560 | |
| 11 | PP2300217895 - Bông y tế thấm nước 1Kg | 7,455,000 | 11.629.800 | 5.218.500 | 150 | |
| 12 | PP2300217896 - Cây đè lưỡi gỗ không tiệt trùng | 420,000 | 655.200 | 294.000 | 4200 | |
| 13 | PP2300217897 - Chỉ không tan đơn sợi số 2/0, kim tròn | 1,365,000 | 2.129.400 | 955.500 | 300 | |
| 14 | PP2300217898 - Chỉ nylon 3/0 | 13,440,000 | 20.966.400 | 9.408.000 | 2400 | |
| 15 | PP2300217899 - Chỉ nylon 5/0 | 428,400 | 668.304 | 299.880 | 72 | |
| 16 | PP2300217900 - Chỉ nylon 6/0 | 831,600 | 1.297.296 | 582.120 | 72 | |
| 17 | PP2300217901 - Đầu col trắng | 160,000 | 249.600 | 112.000 | 3000 | |
| 18 | PP2300217902 - Đầu col vàng không khía | 70,000 | 109.200 | 49.000 | 3000 | |
| 19 | PP2300217903 - Đầu col xanh | 49,000 | 76.440 | 34.300 | 1500 | |
| 20 | PP2300217904 - Dây garo | 163,800 | 255.528 | 114.660 | 180 | |
| 21 | PP2300217905 - Dây truyền dịch 60 giọt | 234,000 | 365.040 | 163.800 | 90 | |
| 22 | PP2300217906 - Gạc tiệt trùng | 1,147,500 | 1.790.100 | 803.250 | 5100 | |
| 23 | PP2300217907 - Găng tay sản tiệt trùng | 1,780,000 | 2.776.800 | 1.246.000 | 300 | |
| 24 | PP2300217908 - Găng tay thường số 07 | 17,112,500 | 26.695.500 | 11.978.750 | 27750 | |
| 25 | PP2300217909 - Găng tay tiệt trùng 6,5; 7; 7,6 | 650,000 | 1.014.000 | 455.000 | 300 | |
| 26 | PP2300217910 - Giấy điện tim 3 cần | 245,000 | 382.200 | 171.500 | 30 | |
| 27 | PP2300217911 - Giấy y tế | 546,000 | 851.760 | 382.200 | 42 | |
| 28 | PP2300217912 - Kéo cong 14 cm | 504,000 | 786.240 | 352.800 | 63 | |
| 29 | PP2300217913 - Kéo cong nhọn 10cm | 321,750 | 501.930 | 225.225 | 66 | |
| 30 | PP2300217914 - Kéo cong nhọn 12cm | 422,500 | 659.100 | 295.750 | 78 | |
| 31 | PP2300217915 - Kéo thẳng 10cm | 277,875 | 433.485 | 194.513 | 57 | |
| 32 | PP2300217916 - Kéo thẳng 12 cm | 357,500 | 557.700 | 250.250 | 66 | |
| 33 | PP2300217917 - Kéo thẳng nhọn 14cm | 585,000 | 912.600 | 409.500 | 72 | |
| 34 | PP2300217918 - Kéo thẳng nhọn 16cm | 650,000 | 1.014.000 | 455.000 | 75 | |
| 35 | PP2300217919 - Kéo thẳng tù nhọn 16cm | 468,000 | 730.080 | 327.600 | 54 | |
| 36 | PP2300217920 - Kim tiêm 18 G | 247,500 | 386.100 | 173.250 | 2250 | |
| 37 | PP2300217921 - Kim châm cứu 7cm | 53,900 | 84.084 | 37.730 | 300 | |
| 38 | PP2300217922 - Kim châm cứu các loại 3cm | 269,500 | 420.420 | 188.650 | 1500 | |
| 39 | PP2300217923 - Kim châm cứu các loại 4,5cm | 161,700 | 252.252 | 113.190 | 900 | |
| 40 | PP2300217924 - Kim khâu da 3 cạnh | 100,000 | 156.000 | 70.000 | 300 | |
| 41 | PP2300217925 - Kim luồn số 20 | 111,650 | 174.174 | 78.155 | 105 | |
| 42 | PP2300217926 - Lam kính mài | 230,000 | 358.800 | 161.000 | 30 | |
| 43 | PP2300217927 - Lọ đựng bệnh phẩm có nắp | 2,360,000 | 3.681.600 | 1.652.000 | 6000 | |
| 44 | PP2300217928 - Lọ đựng nước tiểu, có nắp | 130,000 | 202.800 | 91.000 | 300 | |
| 45 | PP2300217929 - Lưỡi dao mổ | 1,840,000 | 2.870.400 | 1.288.000 | 6000 | |
| 46 | PP2300217930 - Khẩu trang y tế | 4,590,000 | 7.160.400 | 3.213.000 | 510 | |
| 47 | PP2300217931 - Máy đo huyết áp cơ người lớn | 8,800,000 | 13.728.000 | 6.160.000 | 48 | |
| 48 | PP2300217932 - Máy đo huyết áp cơ trẻ em | 6,960,000 | 10.857.600 | 4.872.000 | 36 | |
| 49 | PP2300217933 - Nhiệt kế độ C | 660,000 | 1.029.600 | 462.000 | 66 | |
| 50 | PP2300217934 - Nhíp có mấu 14cm | 232,000 | 361.920 | 162.400 | 48 | |
| 51 | PP2300217935 - Nhíp có mấu 16cm | 304,000 | 474.240 | 212.800 | 57 | |
| 52 | PP2300217936 - Nhíp có mấu 18cm | 104,000 | 162.240 | 72.800 | 12 | |
| 53 | PP2300217937 - Nhíp có mấu 20cm | 130,000 | 202.800 | 91.000 | 12 | |
| 54 | PP2300217938 - Nhíp không mấu 14 cm | 307,125 | 479.115 | 214.988 | 63 | |
| 55 | PP2300217939 - Ống nghe | 1,900,000 | 2.964.000 | 1.330.000 | 60 | |
| 56 | PP2300217940 - Ống nghiệm EDTA | 350,000 | 546.000 | 245.000 | 1500 | |
| 57 | PP2300217941 - Ống nghiệm HEPARIN | 540,000 | 842.400 | 378.000 | 1800 | |
| 58 | PP2300217942 - Ống nghiệm 5ml | 262,500 | 409.500 | 183.750 | 1500 | |
| 59 | PP2300217943 - Pen cong 12 cm | 409,500 | 638.820 | 286.650 | 54 | |
| 60 | PP2300217944 - Pen cong 14cm | 511,875 | 798.525 | 358.313 | 63 | |
| 61 | PP2300217945 - Pen cong 16cm | 580,125 | 904.995 | 406.088 | 63 | |
| 62 | PP2300217946 - Pen thẳng 12 cm | 455,000 | 709.800 | 318.500 | 60 | |
| 63 | PP2300217947 - Pen thẳng 14cm | 511,875 | 798.525 | 358.313 | 63 | |
| 64 | PP2300217948 - Pen thẳng 16cm | 635,375 | 991.185 | 444.763 | 69 | |
| 65 | PP2300217949 - Pen thẳng có mấu | 469,625 | 732.615 | 328.738 | 51 | |
| 66 | PP2300217950 - Phim X Quang khô dùng cho máy in nhiệt cỡ (20x25)cm | 8,990,000 | 14.024.400 | 6.293.000 | 15 | |
| 67 | PP2300217951 - Phim X Quang khô dùng cho máy in nhiệt cỡ (25x30)cm | 8,025,000 | 12.519.000 | 5.617.500 | 9 | |
| 68 | PP2300217952 - Xe tiêm inox 3 tầng | 3,762,000 | 5.868.720 | 2.633.400 | 6 | |
| 69 | PP2300217953 - Anti A | 340,000 | 530.400 | 238.000 | 6 | |
| 70 | PP2300217954 - Anti B | 340,000 | 530.400 | 238.000 | 6 | |
| 71 | PP2300217955 - Cloramin - B | 26,250,000 | 40.950.000 | 18.375.000 | 525 | |
| 72 | PP2300217956 - Cồn 70 độ | 7,238,000 | 11.291.280 | 5.066.600 | 660 | |
| 73 | PP2300217957 - Hydrochloric acid | 1,000,000 | 1.560.000 | 700.000 | 15 | |
| 74 | PP2300217958 - Cồn tuyệt đối | 3,400,000 | 5.304.000 | 2.380.000 | 300 | |
| 75 | PP2300217959 - Carbon Fuchin | 4,250,000 | 6.630.000 | 2.975.000 | 15 | |
| 76 | PP2300217960 - Gel điện tim | 38,000 | 59.280 | 26.600 | 6 | |
| 77 | PP2300217961 - Gel siêu âm | 120,000 | 187.200 | 84.000 | 15 | |
| 78 | PP2300217962 - Methylen blue | 4,250,000 | 6.630.000 | 2.975.000 | 15 | |
| 79 | PP2300217963 - Povidone iodine 10%/500ml | 2,520,000 | 3.931.200 | 1.764.000 | 126 | |
| 80 | PP2300217964 - Que thử đường huyết | 2,910,000 | 4.539.600 | 2.037.000 | 1800 | |
| 81 | PP2300217965 - Test HBsAg | 650,000 | 1.014.000 | 455.000 | 300 | |
| 82 | PP2300217966 - Test HCV | 1,339,000 | 2.088.840 | 937.300 | 300 | |
| 83 | PP2300217967 - Test HIV | 952,000 | 1.485.120 | 666.400 | 150 | |
| 84 | PP2300217968 - Test thử chất gây nghiện (4 trong 1) | 4,620,000 | 7.207.200 | 3.234.000 | 300 | |
| 85 | PP2300217969 - Test xét nghiệm kháng thể kháng H.pylori | 1,417,800 | 2.211.768 | 992.460 | 180 | |
| 86 | PP2300217970 - Viên khử khuẩn | 1,836,800 | 2.865.408 | 1.285.760 | 1344 |
Băng cuộn y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300217885 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.488.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300217886 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.121.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 952.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo hấp nhiệt trong y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300217887 |
| Giá từng phần lô | 367,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 573.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 257.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo vải |
|
| Mã phần lô | PP2300217888 |
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.108.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.536.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình đựng kim huỷ |
|
| Mã phần lô | PP2300217889 |
| Giá từng phần lô | 931,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.452.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 651.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300217890 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 468.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300217891 |
| Giá từng phần lô | 1,421,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.217.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 994.910 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 1ml (insulin) |
|
| Mã phần lô | PP2300217892 |
| Giá từng phần lô | 165,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300217893 |
| Giá từng phần lô | 147,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.944 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300217894 |
| Giá từng phần lô | 1,155,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.802.112 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 808.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông y tế thấm nước 1Kg |
|
| Mã phần lô | PP2300217895 |
| Giá từng phần lô | 7,455,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.629.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.218.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây đè lưỡi gỗ không tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300217896 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 655.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan đơn sợi số 2/0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300217897 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.129.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 955.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300217898 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.966.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.408.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300217899 |
| Giá từng phần lô | 428,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 668.304 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 299.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300217900 |
| Giá từng phần lô | 831,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.297.296 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 582.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col trắng |
|
| Mã phần lô | PP2300217901 |
| Giá từng phần lô | 160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 249.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col vàng không khía |
|
| Mã phần lô | PP2300217902 |
| Giá từng phần lô | 70,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300217903 |
| Giá từng phần lô | 49,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.440 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2300217904 |
| Giá từng phần lô | 163,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.528 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch 60 giọt |
|
| Mã phần lô | PP2300217905 |
| Giá từng phần lô | 234,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 365.040 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300217906 |
| Giá từng phần lô | 1,147,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.790.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 803.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay sản tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300217907 |
| Giá từng phần lô | 1,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.776.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.246.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay thường số 07 |
|
| Mã phần lô | PP2300217908 |
| Giá từng phần lô | 17,112,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.695.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.978.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay tiệt trùng 6,5; 7; 7,6 |
|
| Mã phần lô | PP2300217909 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.014.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300217910 |
| Giá từng phần lô | 245,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 382.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300217911 |
| Giá từng phần lô | 546,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 851.760 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 382.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo cong 14 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300217912 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 786.240 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 352.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo cong nhọn 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300217913 |
| Giá từng phần lô | 321,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 501.930 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.225 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo cong nhọn 12cm |
|
| Mã phần lô | PP2300217914 |
| Giá từng phần lô | 422,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 659.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 295.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 78 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo thẳng 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300217915 |
| Giá từng phần lô | 277,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 433.485 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 194.513 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 57 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo thẳng 12 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300217916 |
| Giá từng phần lô | 357,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 557.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo thẳng nhọn 14cm |
|
| Mã phần lô | PP2300217917 |
| Giá từng phần lô | 585,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 912.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 409.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo thẳng nhọn 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2300217918 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.014.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo thẳng tù nhọn 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2300217919 |
| Giá từng phần lô | 468,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 730.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 327.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm 18 G |
|
| Mã phần lô | PP2300217920 |
| Giá từng phần lô | 247,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 386.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2300217921 |
| Giá từng phần lô | 53,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.084 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.730 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu các loại 3cm |
|
| Mã phần lô | PP2300217922 |
| Giá từng phần lô | 269,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.420 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 188.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu các loại 4,5cm |
|
| Mã phần lô | PP2300217923 |
| Giá từng phần lô | 161,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.252 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.190 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim khâu da 3 cạnh |
|
| Mã phần lô | PP2300217924 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2300217925 |
| Giá từng phần lô | 111,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.174 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.155 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 105 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính mài |
|
| Mã phần lô | PP2300217926 |
| Giá từng phần lô | 230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 358.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng bệnh phẩm có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300217927 |
| Giá từng phần lô | 2,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.681.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.652.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng nước tiểu, có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300217928 |
| Giá từng phần lô | 130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2300217929 |
| Giá từng phần lô | 1,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.870.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.288.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300217930 |
| Giá từng phần lô | 4,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.160.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.213.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đo huyết áp cơ người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300217931 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đo huyết áp cơ trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300217932 |
| Giá từng phần lô | 6,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.857.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.872.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế độ C |
|
| Mã phần lô | PP2300217933 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.029.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhíp có mấu 14cm |
|
| Mã phần lô | PP2300217934 |
| Giá từng phần lô | 232,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 361.920 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhíp có mấu 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2300217935 |
| Giá từng phần lô | 304,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 474.240 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 57 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhíp có mấu 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2300217936 |
| Giá từng phần lô | 104,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.240 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhíp có mấu 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300217937 |
| Giá từng phần lô | 130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhíp không mấu 14 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300217938 |
| Giá từng phần lô | 307,125 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 479.115 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 214.988 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2300217939 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.964.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2300217940 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm HEPARIN |
|
| Mã phần lô | PP2300217941 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 842.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300217942 |
| Giá từng phần lô | 262,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pen cong 12 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300217943 |
| Giá từng phần lô | 409,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 638.820 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 286.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pen cong 14cm |
|
| Mã phần lô | PP2300217944 |
| Giá từng phần lô | 511,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 798.525 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 358.313 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pen cong 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2300217945 |
| Giá từng phần lô | 580,125 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 904.995 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 406.088 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pen thẳng 12 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300217946 |
| Giá từng phần lô | 455,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 709.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 318.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pen thẳng 14cm |
|
| Mã phần lô | PP2300217947 |
| Giá từng phần lô | 511,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 798.525 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 358.313 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pen thẳng 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2300217948 |
| Giá từng phần lô | 635,375 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 991.185 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 444.763 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 69 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pen thẳng có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2300217949 |
| Giá từng phần lô | 469,625 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 732.615 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 328.738 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 51 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X Quang khô dùng cho máy in nhiệt cỡ (20x25)cm |
|
| Mã phần lô | PP2300217950 |
| Giá từng phần lô | 8,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.024.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.293.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X Quang khô dùng cho máy in nhiệt cỡ (25x30)cm |
|
| Mã phần lô | PP2300217951 |
| Giá từng phần lô | 8,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.519.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.617.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xe tiêm inox 3 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2300217952 |
| Giá từng phần lô | 3,762,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.868.720 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.633.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2300217953 |
| Giá từng phần lô | 340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 530.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2300217954 |
| Giá từng phần lô | 340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 530.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cloramin - B |
|
| Mã phần lô | PP2300217955 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300217956 |
| Giá từng phần lô | 7,238,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.291.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.066.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hydrochloric acid |
|
| Mã phần lô | PP2300217957 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2300217958 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.304.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Carbon Fuchin |
|
| Mã phần lô | PP2300217959 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300217960 |
| Giá từng phần lô | 38,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300217961 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Methylen blue |
|
| Mã phần lô | PP2300217962 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Povidone iodine 10%/500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300217963 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.931.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 126 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300217964 |
| Giá từng phần lô | 2,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.539.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.037.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300217965 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.014.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300217966 |
| Giá từng phần lô | 1,339,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.088.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 937.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300217967 |
| Giá từng phần lô | 952,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.485.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 666.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử chất gây nghiện (4 trong 1) |
|
| Mã phần lô | PP2300217968 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.207.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.234.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test xét nghiệm kháng thể kháng H.pylori |
|
| Mã phần lô | PP2300217969 |
| Giá từng phần lô | 1,417,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.211.768 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 992.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viên khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300217970 |
| Giá từng phần lô | 1,836,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.865.408 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.285.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi