Gói thầu: Gói số 1: Hoá chất, vật tư y tế

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300144861-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/07/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ SÓC TRĂNG
Tên gói thầu Gói số 1: Hoá chất, vật tư y tế
Số hiệu KHLCNT PL2300102112
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh của đơn vị.
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Sóc Trăng
Giá gói thầu 185,277,675 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.852.781 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300217885 - Băng cuộn y tế 4,800,000 7.488.000 3.360.000 4800
2 PP2300217886 - Băng keo cá nhân 1,360,000 2.121.600 952.000 10200
3 PP2300217887 - Băng keo hấp nhiệt trong y tế 367,500 573.300 257.250 15
4 PP2300217888 - Băng keo vải 6,480,000 10.108.800 4.536.000 720
5 PP2300217889 - Bình đựng kim huỷ 931,000 1.452.360 651.700 210
6 PP2300217890 - Bơm tiêm 10ml 300,000 468.000 210.000 900
7 PP2300217891 - Bơm tiêm 1ml 1,421,300 2.217.228 994.910 6990
8 PP2300217892 - Bơm tiêm 1ml (insulin) 165,000 257.400 115.500 330
9 PP2300217893 - Bơm tiêm 3ml 147,400 229.944 103.180 660
10 PP2300217894 - Bơm tiêm 5ml 1,155,200 1.802.112 808.640 4560
11 PP2300217895 - Bông y tế thấm nước 1Kg 7,455,000 11.629.800 5.218.500 150
12 PP2300217896 - Cây đè lưỡi gỗ không tiệt trùng 420,000 655.200 294.000 4200
13 PP2300217897 - Chỉ không tan đơn sợi số 2/0, kim tròn 1,365,000 2.129.400 955.500 300
14 PP2300217898 - Chỉ nylon 3/0 13,440,000 20.966.400 9.408.000 2400
15 PP2300217899 - Chỉ nylon 5/0 428,400 668.304 299.880 72
16 PP2300217900 - Chỉ nylon 6/0 831,600 1.297.296 582.120 72
17 PP2300217901 - Đầu col trắng 160,000 249.600 112.000 3000
18 PP2300217902 - Đầu col vàng không khía 70,000 109.200 49.000 3000
19 PP2300217903 - Đầu col xanh 49,000 76.440 34.300 1500
20 PP2300217904 - Dây garo 163,800 255.528 114.660 180
21 PP2300217905 - Dây truyền dịch 60 giọt 234,000 365.040 163.800 90
22 PP2300217906 - Gạc tiệt trùng 1,147,500 1.790.100 803.250 5100
23 PP2300217907 - Găng tay sản tiệt trùng 1,780,000 2.776.800 1.246.000 300
24 PP2300217908 - Găng tay thường số 07 17,112,500 26.695.500 11.978.750 27750
25 PP2300217909 - Găng tay tiệt trùng 6,5; 7; 7,6 650,000 1.014.000 455.000 300
26 PP2300217910 - Giấy điện tim 3 cần 245,000 382.200 171.500 30
27 PP2300217911 - Giấy y tế 546,000 851.760 382.200 42
28 PP2300217912 - Kéo cong 14 cm 504,000 786.240 352.800 63
29 PP2300217913 - Kéo cong nhọn 10cm 321,750 501.930 225.225 66
30 PP2300217914 - Kéo cong nhọn 12cm 422,500 659.100 295.750 78
31 PP2300217915 - Kéo thẳng 10cm 277,875 433.485 194.513 57
32 PP2300217916 - Kéo thẳng 12 cm 357,500 557.700 250.250 66
33 PP2300217917 - Kéo thẳng nhọn 14cm 585,000 912.600 409.500 72
34 PP2300217918 - Kéo thẳng nhọn 16cm 650,000 1.014.000 455.000 75
35 PP2300217919 - Kéo thẳng tù nhọn 16cm 468,000 730.080 327.600 54
36 PP2300217920 - Kim tiêm 18 G 247,500 386.100 173.250 2250
37 PP2300217921 - Kim châm cứu 7cm 53,900 84.084 37.730 300
38 PP2300217922 - Kim châm cứu các loại 3cm 269,500 420.420 188.650 1500
39 PP2300217923 - Kim châm cứu các loại 4,5cm 161,700 252.252 113.190 900
40 PP2300217924 - Kim khâu da 3 cạnh 100,000 156.000 70.000 300
41 PP2300217925 - Kim luồn số 20 111,650 174.174 78.155 105
42 PP2300217926 - Lam kính mài 230,000 358.800 161.000 30
43 PP2300217927 - Lọ đựng bệnh phẩm có nắp 2,360,000 3.681.600 1.652.000 6000
44 PP2300217928 - Lọ đựng nước tiểu, có nắp 130,000 202.800 91.000 300
45 PP2300217929 - Lưỡi dao mổ 1,840,000 2.870.400 1.288.000 6000
46 PP2300217930 - Khẩu trang y tế 4,590,000 7.160.400 3.213.000 510
47 PP2300217931 - Máy đo huyết áp cơ người lớn 8,800,000 13.728.000 6.160.000 48
48 PP2300217932 - Máy đo huyết áp cơ trẻ em 6,960,000 10.857.600 4.872.000 36
49 PP2300217933 - Nhiệt kế độ C 660,000 1.029.600 462.000 66
50 PP2300217934 - Nhíp có mấu 14cm 232,000 361.920 162.400 48
51 PP2300217935 - Nhíp có mấu 16cm 304,000 474.240 212.800 57
52 PP2300217936 - Nhíp có mấu 18cm 104,000 162.240 72.800 12
53 PP2300217937 - Nhíp có mấu 20cm 130,000 202.800 91.000 12
54 PP2300217938 - Nhíp không mấu 14 cm 307,125 479.115 214.988 63
55 PP2300217939 - Ống nghe 1,900,000 2.964.000 1.330.000 60
56 PP2300217940 - Ống nghiệm EDTA 350,000 546.000 245.000 1500
57 PP2300217941 - Ống nghiệm HEPARIN 540,000 842.400 378.000 1800
58 PP2300217942 - Ống nghiệm 5ml 262,500 409.500 183.750 1500
59 PP2300217943 - Pen cong 12 cm 409,500 638.820 286.650 54
60 PP2300217944 - Pen cong 14cm 511,875 798.525 358.313 63
61 PP2300217945 - Pen cong 16cm 580,125 904.995 406.088 63
62 PP2300217946 - Pen thẳng 12 cm 455,000 709.800 318.500 60
63 PP2300217947 - Pen thẳng 14cm 511,875 798.525 358.313 63
64 PP2300217948 - Pen thẳng 16cm 635,375 991.185 444.763 69
65 PP2300217949 - Pen thẳng có mấu 469,625 732.615 328.738 51
66 PP2300217950 - Phim X Quang khô dùng cho máy in nhiệt cỡ (20x25)cm 8,990,000 14.024.400 6.293.000 15
67 PP2300217951 - Phim X Quang khô dùng cho máy in nhiệt cỡ (25x30)cm 8,025,000 12.519.000 5.617.500 9
68 PP2300217952 - Xe tiêm inox 3 tầng 3,762,000 5.868.720 2.633.400 6
69 PP2300217953 - Anti A 340,000 530.400 238.000 6
70 PP2300217954 - Anti B 340,000 530.400 238.000 6
71 PP2300217955 - Cloramin - B 26,250,000 40.950.000 18.375.000 525
72 PP2300217956 - Cồn 70 độ 7,238,000 11.291.280 5.066.600 660
73 PP2300217957 - Hydrochloric acid 1,000,000 1.560.000 700.000 15
74 PP2300217958 - Cồn tuyệt đối 3,400,000 5.304.000 2.380.000 300
75 PP2300217959 - Carbon Fuchin 4,250,000 6.630.000 2.975.000 15
76 PP2300217960 - Gel điện tim 38,000 59.280 26.600 6
77 PP2300217961 - Gel siêu âm 120,000 187.200 84.000 15
78 PP2300217962 - Methylen blue 4,250,000 6.630.000 2.975.000 15
79 PP2300217963 - Povidone iodine 10%/500ml 2,520,000 3.931.200 1.764.000 126
80 PP2300217964 - Que thử đường huyết 2,910,000 4.539.600 2.037.000 1800
81 PP2300217965 - Test HBsAg 650,000 1.014.000 455.000 300
82 PP2300217966 - Test HCV 1,339,000 2.088.840 937.300 300
83 PP2300217967 - Test HIV 952,000 1.485.120 666.400 150
84 PP2300217968 - Test thử chất gây nghiện (4 trong 1) 4,620,000 7.207.200 3.234.000 300
85 PP2300217969 - Test xét nghiệm kháng thể kháng H.pylori 1,417,800 2.211.768 992.460 180
86 PP2300217970 - Viên khử khuẩn 1,836,800 2.865.408 1.285.760 1344
Băng cuộn y tế
Mã phần lô PP2300217885
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.488.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo cá nhân
Mã phần lô PP2300217886
Giá từng phần lô 1,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.121.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 952.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo hấp nhiệt trong y tế
Mã phần lô PP2300217887
Giá từng phần lô 367,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 573.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo vải
Mã phần lô PP2300217888
Giá từng phần lô 6,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.108.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình đựng kim huỷ
Mã phần lô PP2300217889
Giá từng phần lô 931,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.452.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 651.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 210
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 10ml
Mã phần lô PP2300217890
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 1ml
Mã phần lô PP2300217891
Giá từng phần lô 1,421,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.217.228
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 994.910
Năng lực sản xuất hàng hóa 6990
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 1ml (insulin)
Mã phần lô PP2300217892
Giá từng phần lô 165,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 330
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 3ml
Mã phần lô PP2300217893
Giá từng phần lô 147,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.944
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.180
Năng lực sản xuất hàng hóa 660
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 5ml
Mã phần lô PP2300217894
Giá từng phần lô 1,155,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.802.112
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 808.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 4560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông y tế thấm nước 1Kg
Mã phần lô PP2300217895
Giá từng phần lô 7,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.629.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.218.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cây đè lưỡi gỗ không tiệt trùng
Mã phần lô PP2300217896
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 655.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan đơn sợi số 2/0, kim tròn
Mã phần lô PP2300217897
Giá từng phần lô 1,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.129.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 955.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ nylon 3/0
Mã phần lô PP2300217898
Giá từng phần lô 13,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.966.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ nylon 5/0
Mã phần lô PP2300217899
Giá từng phần lô 428,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 668.304
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 299.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 72
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ nylon 6/0
Mã phần lô PP2300217900
Giá từng phần lô 831,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.297.296
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 582.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 72
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col trắng
Mã phần lô PP2300217901
Giá từng phần lô 160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col vàng không khía
Mã phần lô PP2300217902
Giá từng phần lô 70,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col xanh
Mã phần lô PP2300217903
Giá từng phần lô 49,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.440
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây garo
Mã phần lô PP2300217904
Giá từng phần lô 163,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.528
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.660
Năng lực sản xuất hàng hóa 180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch 60 giọt
Mã phần lô PP2300217905
Giá từng phần lô 234,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 365.040
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 90
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc tiệt trùng
Mã phần lô PP2300217906
Giá từng phần lô 1,147,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.790.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 803.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 5100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay sản tiệt trùng
Mã phần lô PP2300217907
Giá từng phần lô 1,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.776.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.246.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay thường số 07
Mã phần lô PP2300217908
Giá từng phần lô 17,112,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.695.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.978.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 27750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay tiệt trùng 6,5; 7; 7,6
Mã phần lô PP2300217909
Giá từng phần lô 650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.014.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 3 cần
Mã phần lô PP2300217910
Giá từng phần lô 245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy y tế
Mã phần lô PP2300217911
Giá từng phần lô 546,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 851.760
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kéo cong 14 cm
Mã phần lô PP2300217912
Giá từng phần lô 504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 786.240
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 63
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kéo cong nhọn 10cm
Mã phần lô PP2300217913
Giá từng phần lô 321,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 501.930
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.225
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kéo cong nhọn 12cm
Mã phần lô PP2300217914
Giá từng phần lô 422,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 659.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 295.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 78
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kéo thẳng 10cm
Mã phần lô PP2300217915
Giá từng phần lô 277,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 433.485
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.513
Năng lực sản xuất hàng hóa 57
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kéo thẳng 12 cm
Mã phần lô PP2300217916
Giá từng phần lô 357,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 557.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kéo thẳng nhọn 14cm
Mã phần lô PP2300217917
Giá từng phần lô 585,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 912.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 409.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 72
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kéo thẳng nhọn 16cm
Mã phần lô PP2300217918
Giá từng phần lô 650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.014.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 75
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kéo thẳng tù nhọn 16cm
Mã phần lô PP2300217919
Giá từng phần lô 468,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 730.080
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 54
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiêm 18 G
Mã phần lô PP2300217920
Giá từng phần lô 247,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 386.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu 7cm
Mã phần lô PP2300217921
Giá từng phần lô 53,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.084
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.730
Năng lực sản xuất hàng hóa 300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu các loại 3cm
Mã phần lô PP2300217922
Giá từng phần lô 269,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.420
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 1500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu các loại 4,5cm
Mã phần lô PP2300217923
Giá từng phần lô 161,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.252
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.190
Năng lực sản xuất hàng hóa 900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim khâu da 3 cạnh
Mã phần lô PP2300217924
Giá từng phần lô 100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn số 20
Mã phần lô PP2300217925
Giá từng phần lô 111,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.174
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.155
Năng lực sản xuất hàng hóa 105
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính mài
Mã phần lô PP2300217926
Giá từng phần lô 230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 358.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ đựng bệnh phẩm có nắp
Mã phần lô PP2300217927
Giá từng phần lô 2,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.681.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.652.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ đựng nước tiểu, có nắp
Mã phần lô PP2300217928
Giá từng phần lô 130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ
Mã phần lô PP2300217929
Giá từng phần lô 1,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.870.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang y tế
Mã phần lô PP2300217930
Giá từng phần lô 4,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.160.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.213.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 510
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy đo huyết áp cơ người lớn
Mã phần lô PP2300217931
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.728.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 48
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy đo huyết áp cơ trẻ em
Mã phần lô PP2300217932
Giá từng phần lô 6,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.857.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.872.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhiệt kế độ C
Mã phần lô PP2300217933
Giá từng phần lô 660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.029.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhíp có mấu 14cm
Mã phần lô PP2300217934
Giá từng phần lô 232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 361.920
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 48
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhíp có mấu 16cm
Mã phần lô PP2300217935
Giá từng phần lô 304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 474.240
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 57
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhíp có mấu 18cm
Mã phần lô PP2300217936
Giá từng phần lô 104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.240
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhíp có mấu 20cm
Mã phần lô PP2300217937
Giá từng phần lô 130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhíp không mấu 14 cm
Mã phần lô PP2300217938
Giá từng phần lô 307,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 479.115
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.988
Năng lực sản xuất hàng hóa 63
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghe
Mã phần lô PP2300217939
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.964.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm EDTA
Mã phần lô PP2300217940
Giá từng phần lô 350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 546.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm HEPARIN
Mã phần lô PP2300217941
Giá từng phần lô 540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 842.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm 5ml
Mã phần lô PP2300217942
Giá từng phần lô 262,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pen cong 12 cm
Mã phần lô PP2300217943
Giá từng phần lô 409,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 638.820
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 54
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pen cong 14cm
Mã phần lô PP2300217944
Giá từng phần lô 511,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 798.525
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 358.313
Năng lực sản xuất hàng hóa 63
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pen cong 16cm
Mã phần lô PP2300217945
Giá từng phần lô 580,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 904.995
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.088
Năng lực sản xuất hàng hóa 63
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pen thẳng 12 cm
Mã phần lô PP2300217946
Giá từng phần lô 455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 709.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pen thẳng 14cm
Mã phần lô PP2300217947
Giá từng phần lô 511,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 798.525
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 358.313
Năng lực sản xuất hàng hóa 63
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pen thẳng 16cm
Mã phần lô PP2300217948
Giá từng phần lô 635,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 991.185
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 444.763
Năng lực sản xuất hàng hóa 69
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pen thẳng có mấu
Mã phần lô PP2300217949
Giá từng phần lô 469,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 732.615
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 328.738
Năng lực sản xuất hàng hóa 51
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X Quang khô dùng cho máy in nhiệt cỡ (20x25)cm
Mã phần lô PP2300217950
Giá từng phần lô 8,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.024.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.293.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X Quang khô dùng cho máy in nhiệt cỡ (25x30)cm
Mã phần lô PP2300217951
Giá từng phần lô 8,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.519.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.617.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xe tiêm inox 3 tầng
Mã phần lô PP2300217952
Giá từng phần lô 3,762,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.868.720
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.633.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti A
Mã phần lô PP2300217953
Giá từng phần lô 340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 530.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti B
Mã phần lô PP2300217954
Giá từng phần lô 340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 530.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cloramin - B
Mã phần lô PP2300217955
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 525
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2300217956
Giá từng phần lô 7,238,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.291.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.066.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 660
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hydrochloric acid
Mã phần lô PP2300217957
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2300217958
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.304.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Carbon Fuchin
Mã phần lô PP2300217959
Giá từng phần lô 4,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel điện tim
Mã phần lô PP2300217960
Giá từng phần lô 38,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2300217961
Giá từng phần lô 120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Methylen blue
Mã phần lô PP2300217962
Giá từng phần lô 4,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Povidone iodine 10%/500ml
Mã phần lô PP2300217963
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.931.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 126
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2300217964
Giá từng phần lô 2,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.539.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.037.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test HBsAg
Mã phần lô PP2300217965
Giá từng phần lô 650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.014.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test HCV
Mã phần lô PP2300217966
Giá từng phần lô 1,339,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.088.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 937.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test HIV
Mã phần lô PP2300217967
Giá từng phần lô 952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.485.120
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 666.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử chất gây nghiện (4 trong 1)
Mã phần lô PP2300217968
Giá từng phần lô 4,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.207.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.234.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test xét nghiệm kháng thể kháng H.pylori
Mã phần lô PP2300217969
Giá từng phần lô 1,417,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.211.768
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 992.460
Năng lực sản xuất hàng hóa 180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Viên khử khuẩn
Mã phần lô PP2300217970
Giá từng phần lô 1,836,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.865.408
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.285.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 1344
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->