Gói thầu: Gói số 1: Mua sắm hóa chất thuốc thử cho máy xét nghiệm năm 2023 của Bệnh viện đa khoa Hà Đông

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300031601-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/03/2023 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Hà Đông
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Hà Đông
Tên gói thầu Gói số 1: Mua sắm hóa chất thuốc thử cho máy xét nghiệm năm 2023 của Bệnh viện đa khoa Hà Đông
Số hiệu KHLCNT PL2300020667
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước/Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 10,761,208,480 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 107.612.105 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2019 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2019 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế (4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300041914 - Test thử nước tiểu 10 thông số 98,784,000 141.120.000 Cung cấp hóa chất 69.148.800 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
2 PP2300041915 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm 196,800,000 281.142.857 Cung cấp hóa chất 137.760.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
3 PP2300041916 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương 49,200,000 70.285.714 Cung cấp hóa chất 34.440.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
4 PP2300041917 - Thẻ định danh cho Nấm 6,560,000 9.371.429 Cung cấp hóa chất 4.592.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
5 PP2300041918 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm 196,800,000 281.142.857 Cung cấp hóa chất 137.760.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
6 PP2300041919 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương 49,200,000 70.285.714 Cung cấp hóa chất 34.440.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
7 PP2300041920 - Thẻ kháng sinh đồ Nấm 6,560,000 9.371.429 Cung cấp hóa chất 4.592.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
8 PP2300041921 - Thẻ kháng sinh đồ liên cầu 6,560,000 9.371.429 Cung cấp hóa chất 4.592.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
9 PP2300041922 - Nước muối 0.45% 9,600,000 13.714.286 Cung cấp hóa chất 6.720.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
10 PP2300041923 - Staphylococcus aureus subsp. aureus 2,012,850 2.875.500 Cung cấp hóa chất 1.408.995 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
11 PP2300041924 - Escherichia coli 2,012,850 2.875.500 Cung cấp hóa chất 1.408.995 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
12 PP2300041925 - Pseudomonas aeruginosa 2,045,400 2.922.000 Cung cấp hóa chất 1.431.780 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
13 PP2300041926 - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm Hba1c 24,045,000 34.350.000 Cung cấp hóa chất 16.831.500 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
14 PP2300041927 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin 34,209,000 48.870.000 Cung cấp hóa chất 23.946.300 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
15 PP2300041928 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT 125,538,000 179.340.000 Cung cấp hóa chất 87.876.600 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
16 PP2300041929 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST 125,133,750 178.762.500 Cung cấp hóa chất 87.593.625 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
17 PP2300041930 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Calci 14,368,200 20.526.000 Cung cấp hóa chất 10.057.740 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
18 PP2300041931 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol 52,447,500 74.925.000 Cung cấp hóa chất 36.713.250 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
19 PP2300041932 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 1,247,400 1.782.000 Cung cấp hóa chất 873.180 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
20 PP2300041933 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm CK 32,356,800 46.224.000 Cung cấp hóa chất 22.649.760 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
21 PP2300041934 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm CK-MB 75,348,000 107.640.000 Cung cấp hóa chất 52.743.600 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
22 PP2300041935 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB 1,148,700 1.641.000 Cung cấp hóa chất 804.090 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
23 PP2300041936 - Chất kiểm chuẩn mức 1 cho xét nghiệm CK-MB 1,291,500 1.845.000 Cung cấp hóa chất 904.050 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
24 PP2300041937 - Chất kiểm chuẩn mức 2 cho xét nghiệm CK-MB 861,000 1.230.000 Cung cấp hóa chất 602.700 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
25 PP2300041938 - Dung dịch rửa 604,800 864.000 Cung cấp hóa chất 423.360 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
26 PP2300041939 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1 15,093,750 21.562.500 Cung cấp hóa chất 10.565.625 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
27 PP2300041940 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2 15,172,500 21.675.000 Cung cấp hóa chất 10.620.750 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
28 PP2300041941 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine 73,920,000 105.600.000 Cung cấp hóa chất 51.744.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
29 PP2300041942 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm CRP 1,088,241,000 1.554.630.000 Cung cấp hóa chất 761.768.700 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
30 PP2300041943 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin trực tiếp 61,420,800 87.744.000 Cung cấp hóa chất 42.994.560 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
31 PP2300041944 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol 26,470,500 37.815.000 Cung cấp hóa chất 18.529.350 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
32 PP2300041945 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c 18,780,300 26.829.000 Cung cấp hóa chất 13.146.210 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
33 PP2300041946 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ferritin 220,269,000 314.670.000 Cung cấp hóa chất 154.188.300 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
34 PP2300041947 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT 40,714,800 58.164.000 Cung cấp hóa chất 28.500.360 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
35 PP2300041948 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose 178,421,250 254.887.500 Cung cấp hóa chất 124.894.875 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
36 PP2300041949 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm HbA1c 316,123,500 451.605.000 Cung cấp hóa chất 221.286.450 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
37 PP2300041950 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL-Cholesterol 155,442,000 222.060.000 Cung cấp hóa chất 108.809.400 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
38 PP2300041951 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL 10,949,400 15.642.000 Cung cấp hóa chất 7.664.580 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
39 PP2300041952 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Sắt 20,722,800 29.604.000 Cung cấp hóa chất 14.505.960 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
40 PP2300041953 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm điện giải 60,075,246 85.821.780 Cung cấp hóa chất 42.052.673 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
41 PP2300041954 - Chất chuẩn huyết thanh mức cao dùng cho xét nghiệm điện giải 881,475 1.259.250 Cung cấp hóa chất 617.033 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
42 PP2300041955 - Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải 1,059,188 1.513.126 Cung cấp hóa chất 741.432 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
43 PP2300041956 - Chất chuẩn chuẩn điện giải mức giữa 88,855,200 126.936.000 Cung cấp hóa chất 62.198.640 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
44 PP2300041957 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm điện giải 7,840,350 11.200.500 Cung cấp hóa chất 5.488.245 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
45 PP2300041958 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 13,309,800 19.014.000 Cung cấp hóa chất 9.316.860 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
46 PP2300041959 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 13,309,800 19.014.000 Cung cấp hóa chất 9.316.860 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
47 PP2300041960 - Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 13,309,800 19.014.000 Cung cấp hóa chất 9.316.860 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
48 PP2300041961 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDH 10,178,700 14.541.000 Cung cấp hóa chất 7.125.090 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
49 PP2300041962 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDL-Cholesterol 610,037,100 871.481.571 Cung cấp hóa chất 427.025.970 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
50 PP2300041963 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL 13,009,500 18.585.000 Cung cấp hóa chất 9.106.650 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
51 PP2300041964 - Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt 13,057,800 18.654.000 Cung cấp hóa chất 9.140.460 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
52 PP2300041965 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 5,565,000 7.950.000 Cung cấp hóa chất 3.895.500 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
53 PP2300041966 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin toàn phần 24,267,600 34.668.000 Cung cấp hóa chất 16.987.320 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
54 PP2300041967 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein toàn phần 26,523,000 37.890.000 Cung cấp hóa chất 18.566.100 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
55 PP2300041968 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglyceride 101,925,600 145.608.000 Cung cấp hóa chất 71.347.920 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
56 PP2300041969 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea/Urea nitrogen 206,577,000 295.110.000 Cung cấp hóa chất 144.603.900 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
57 PP2300041970 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid 61,672,800 88.104.000 Cung cấp hóa chất 43.170.960 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
58 PP2300041971 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu 4,370,100 6.243.000 Cung cấp hóa chất 3.059.070 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
59 PP2300041972 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein niệu 13,223,700 18.891.000 Cung cấp hóa chất 9.256.590 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
60 PP2300041973 - Hóa chất dùng để định lượng nồng độ Albumin trong nước tiểu/dịch não tủy 37,529,100 53.613.000 Cung cấp hóa chất 26.270.370 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
61 PP2300041974 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Albumin trong nước tiểu 15,047,550 21.496.500 Cung cấp hóa chất 10.533.285 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
62 PP2300041975 - Dung dịch rửa hệ thống 87,519,600 125.028.000 Cung cấp hóa chất 61.263.720 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
63 PP2300041976 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm α-Amylase 64,713,600 92.448.000 Cung cấp hóa chất 45.299.520 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
64 PP2300041977 - Hóa chất hiệu chuẩn CRP 44,530,500 63.615.000 Cung cấp hóa chất 31.171.350 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
65 PP2300041978 - Que thử nước tiểu 10 thông số 244,944,000 349.920.000 Cung cấp hóa chất 171.460.800 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
66 PP2300041979 - Hóa chất chạy mẫu có Lactate 835,800,000 1.194.000.000 Cung cấp hóa chất 585.060.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
67 PP2300041980 - Hóa chất rửa thải toàn bộ 270,976,000 387.108.571 Cung cấp hóa chất 189.683.200 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
68 PP2300041981 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 5,732,000 8.188.571 Cung cấp hóa chất 4.012.400 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
69 PP2300041982 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 8,598,000 12.282.857 Cung cấp hóa chất 6.018.600 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
70 PP2300041983 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 3 5,732,000 8.188.571 Cung cấp hóa chất 4.012.400 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
71 PP2300041984 - Cartridge đo : Khí máu (pH, PCO2, PO2), Điện giải(Na,Ca,K ), Glucose & Lactat / Hct 1,096,200,000 1.566.000.000 Cung cấp hóa chất 767.340.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
72 PP2300041985 - Chuẩn dùng cho máy khí máu GEM Premier 3000 10,920,000 15.600.000 Cung cấp hóa chất 7.644.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
73 PP2300041986 - Ống máu lắng chân không 10,920,000 15.600.000 Cung cấp hóa chất 7.644.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
74 PP2300041987 - Bộ kít hoá chất cài đặt và kiểm tra độ tuyến tính 27,245,000 38.921.429 Cung cấp hóa chất 19.071.500 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
75 PP2300041988 - Dung dịch chạy máy phân tích dòng chảy tế bào 5,640,000 8.057.143 Cung cấp hóa chất 3.948.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
76 PP2300041989 - Dung dịch khử nhiễm 6,630,000 9.471.429 Cung cấp hóa chất 4.641.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
77 PP2300041990 - Dung dịch chạy khi tắt máy hoặc rửa định kỳ 5,280,000 7.542.857 Cung cấp hóa chất 3.696.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
78 PP2300041991 - Hoá chất đếm tế bào CD4 198,140,000 283.057.143 Cung cấp hóa chất 138.698.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
79 PP2300041992 - Bộ kít điện di Hemoglobin 90,000,000 128.571.429 Cung cấp hóa chất 63.000.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
80 PP2300041993 - Hóa chất kiểm tra điện di huyết sắc tố mức HbA2 bình thường 13,000,000 18.571.429 Cung cấp hóa chất 9.100.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
81 PP2300041994 - Dung dịch rửa kim hút mẫu, đầu điện di 4,750,000 6.785.714 Cung cấp hóa chất 3.325.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
82 PP2300041995 - Test chẩn đoán Adenovirus 775,000 1.107.143 Cung cấp hóa chất 542.500 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
83 PP2300041996 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm phân tích nước tiểu, mức nồng độ 1 13,050,000 18.642.857 Cung cấp hóa chất 9.135.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
84 PP2300041997 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm phân tích nước tiểu, mức nồng độ 2 13,050,000 18.642.857 Cung cấp hóa chất 9.135.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
85 PP2300041998 - Hóa chất định lượng ALAT (GPT) 20,376,810 29.109.729 Cung cấp hóa chất 14.263.767 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
86 PP2300041999 - Hóa chất xét nghiệm Albumin 2,761,035 3.944.336 Cung cấp hóa chất 1.932.725 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
87 PP2300042000 - Hóa chất định lượng ASAT (GOT) 19,982,990 28.547.129 Cung cấp hóa chất 13.988.093 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
88 PP2300042001 - Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp 12,815,712 18.308.160 Cung cấp hóa chất 8.970.999 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
89 PP2300042002 - Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần 9,353,740 13.362.486 Cung cấp hóa chất 6.547.618 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
90 PP2300042003 - Hóa chất định lượng Calci huyết thanh 7,015,305 10.021.864 Cung cấp hóa chất 4.910.714 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
91 PP2300042004 - Hóa chất định lượng CK-NAC 9,500,000 13.571.429 Cung cấp hóa chất 6.650.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
92 PP2300042005 - Hóa chất định lượng Creatinin 15,000,000 21.428.571 Cung cấp hóa chất 10.500.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
93 PP2300042006 - Hóa chất định lượng CRP 90,000,000 128.571.429 Cung cấp hóa chất 63.000.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
94 PP2300042007 - Chất chuẩn trong xét nghiệm định lượng CRP 12,277,440 17.539.200 Cung cấp hóa chất 8.594.208 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
95 PP2300042008 - Hóa chất định lượng Gamma-GT 19,918,808 28.455.440 Cung cấp hóa chất 13.943.166 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
96 PP2300042009 - Hóa chất định lượng Glucose huyết thanh 18,282,315 26.117.593 Cung cấp hóa chất 12.797.621 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
97 PP2300042010 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng hba1c 18,400,000 26.285.714 Cung cấp hóa chất 12.880.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
98 PP2300042011 - Hóa chất định lượng Hba1c (Reagent-1) 63,000,000 90.000.000 Cung cấp hóa chất 44.100.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
99 PP2300042012 - Hóa chất định lượng Hba1c (Reagent-2) 120,000,000 171.428.571 Cung cấp hóa chất 84.000.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
100 PP2300042013 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Hba1c 18,000,000 25.714.286 Cung cấp hóa chất 12.600.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
101 PP2300042014 - Dung dịch pha loãng cho xét nghiệm Hba1c 11,040,000 15.771.429 Cung cấp hóa chất 7.728.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
102 PP2300042015 - Hóa chất định lượng sắt huyết thanh 12,500,000 17.857.143 Cung cấp hóa chất 8.750.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
103 PP2300042016 - Hóa chất định lượng Urea 13,635,010 19.478.586 Cung cấp hóa chất 9.544.507 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
104 PP2300042017 - Hóa chất định lượng Uric 12,000,000 17.142.857 Cung cấp hóa chất 8.400.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
105 PP2300042018 - Hóa chất định lượng α - Amylase 56,271,600 80.388.000 Cung cấp hóa chất 39.390.120 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
106 PP2300042019 - Chất kiểm chứng cho một số xét nghiệm định lượng sinh hóa 13,505,184 19.293.120 Cung cấp hóa chất 9.453.629 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
107 PP2300042020 - Chất kiểm chuẩn theo dõi độ chính xác và độ lặp lại cho một số xét nghiệm sinh hóa 13,505,184 19.293.120 Cung cấp hóa chất 9.453.629 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
108 PP2300042021 - Chất hiệu chuẩn cho một số xét nghiệm sinh hóa 5,456,640 7.795.200 Cung cấp hóa chất 3.819.648 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
109 PP2300042022 - Hóa chất định lượng CK-MB 17,254,042 24.648.631 Cung cấp hóa chất 12.077.830 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
110 PP2300042023 - Chất chuẩn cho xét nghiệm CK-MB 7,800,000 11.142.857 Cung cấp hóa chất 5.460.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
111 PP2300042024 - Hóa chất định lượng Cholesterol 8,000,000 11.428.571 Cung cấp hóa chất 5.600.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
112 PP2300042025 - Hóa chất định lượng HDL-C 66,249,999 94.642.856 Cung cấp hóa chất 46.375.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
113 PP2300042026 - Hóa chất định lượng LDL-C 100,548,000 143.640.000 Cung cấp hóa chất 70.383.600 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
114 PP2300042027 - Hóa chất định lượng Triglycerides 15,408,164 22.011.663 Cung cấp hóa chất 10.785.715 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
115 PP2300042028 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Lipid 15,142,000 21.631.429 Cung cấp hóa chất 10.599.400 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
116 PP2300042029 - Hóa chất định lượng Protein toàn phần 5,595,464 7.993.520 Cung cấp hóa chất 3.916.825 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
117 PP2300042030 - Chất kiểm chuẩn theo dõi độ chính xác và độ lặp lại cho xét nghiệm định lượng Protein (mức 1) 13,500,000 19.285.714 Cung cấp hóa chất 9.450.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
118 PP2300042031 - Chất kiểm chuẩn theo dõi độ chính xác và độ lặp lại cho xét nghiệm định lượng Protein (mức 2) 13,500,000 19.285.714 Cung cấp hóa chất 9.450.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
119 PP2300042032 - Hóa chất xét nghiệm Rheumatoid Facter (RF) 13,082,707 18.689.581 Cung cấp hóa chất 9.157.895 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
120 PP2300042033 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm RF 2,800,000 4.000.000 Cung cấp hóa chất 1.960.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
121 PP2300042034 - Chất tẩy rửa 195,074,880 278.678.400 Cung cấp hóa chất 136.552.416 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
122 PP2300042035 - Chất bôi trơn 135,051,840 192.931.200 Cung cấp hóa chất 94.536.288 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
123 PP2300042036 - Chất làm mát bóng đèn 5,600,000 8.000.000 Cung cấp hóa chất 3.920.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
124 PP2300042037 - Hóa chất rửa kim 2,500,000 3.571.429 Cung cấp hóa chất 1.750.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
125 PP2300042038 - Hóa chất rửa kim 3,000,000 4.285.714 Cung cấp hóa chất 2.100.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
126 PP2300042039 - Hóa chất rửa kim 7,000,000 10.000.000 Cung cấp hóa chất 4.900.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
127 PP2300042040 - Hóa chất rửa kim 2,500,000 3.571.429 Cung cấp hóa chất 1.750.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
128 PP2300042041 - Dầu ủ Cuvette 62,925,172 89.893.103 Cung cấp hóa chất 44.047.621 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
129 PP2300042042 - Hóa chất xác định thời gian APPT 36,680,000 52.400.000 Cung cấp hóa chất 25.676.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
130 PP2300042043 - Hóa chất xác định thời gian thrombin huyết tương 14,994,000 21.420.000 Cung cấp hóa chất 10.495.800 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
131 PP2300042044 - Hóa chất xác xác định nồng độ fibrinogen huyết tương 66,158,400 94.512.000 Cung cấp hóa chất 46.310.880 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
132 PP2300042045 - Hóa chất xác định thời gian đông máu (PT) 36,000,000 51.428.571 Cung cấp hóa chất 25.200.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
133 PP2300042046 - Dung dịch calcium clorid 7,220,000 10.314.286 Cung cấp hóa chất 5.054.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
134 PP2300042047 - Huyết tương kiểm chuẩn ở mức bình thường 18,400,000 26.285.714 Cung cấp hóa chất 12.880.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
135 PP2300042048 - Huyết tương kiểm chuẩn trong phạm vi điều trị 18,400,000 26.285.714 Cung cấp hóa chất 12.880.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
136 PP2300042049 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu 6,919,500 9.885.000 Cung cấp hóa chất 4.843.650 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
137 PP2300042050 - Chất kiểm chuẩn dải bệnh lý cho các xét nghiệm đông máu 43,999,200 62.856.000 Cung cấp hóa chất 30.799.440 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
138 PP2300042051 - Dung môi pha loãng cho xét nghiệm đông máu 4,600,000 6.571.429 Cung cấp hóa chất 3.220.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
139 PP2300042052 - Dung dịch rửa có tính kiềm 26,910,000 38.442.857 Cung cấp hóa chất 18.837.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
140 PP2300042053 - Dung dịch rửa có tính acid 2,300,000 3.285.714 Cung cấp hóa chất 1.610.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
141 PP2300042054 - Cóng phản ứng 45,624,000 65.177.143 Cung cấp hóa chất 31.936.800 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
142 PP2300042055 - Dung dịch rửa máy huyết học 29,250,000 41.785.714 Cung cấp hóa chất 20.475.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
143 PP2300042056 - Chất pha loãng máu toàn phần 169,260,000 241.800.000 Cung cấp hóa chất 118.482.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
144 PP2300042057 - Ly giải hồng cầu để xác định nồng độ huyết sắc tố 28,755,000 41.078.571 Cung cấp hóa chất 20.128.500 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
145 PP2300042058 - Nhuộm tế bào bạch cầu 191,750,000 273.928.571 Cung cấp hóa chất 134.225.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
146 PP2300042059 - Thuốc thử nhuộm nhân để xác định các tế bào bạch cầu, hồng cầu nhân và bạch cầu ưa baso 24,762,000 35.374.286 Cung cấp hóa chất 17.333.400 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
147 PP2300042060 - Chất ly giải đếm số lượng bạch cầu 62,400,000 89.142.857 Cung cấp hóa chất 43.680.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
148 PP2300042061 - Thuốc thử ly giải đếm số lượng bạch cầu, bạch cầu ái kiềm, hồng cầu nhân 20,118,000 28.740.000 Cung cấp hóa chất 14.082.600 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
149 PP2300042062 - Chất chuẩn cho xét nghiệm công thức máu (mức 1) 78,000,000 111.428.571 Cung cấp hóa chất 54.600.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
150 PP2300042063 - Chất chuẩn cho xét nghiệm công thức máu (mức 2) 78,000,000 111.428.571 Cung cấp hóa chất 54.600.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
151 PP2300042064 - Chất chuẩn cho xét nghiệm công thức máu (mức 3) 78,000,000 111.428.571 Cung cấp hóa chất 54.600.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
152 PP2300042065 - Hóa chất định lượng AFP 21,244,000 30.348.571 Cung cấp hóa chất 14.870.800 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
153 PP2300042066 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng AFP 2,331,000 3.330.000 Cung cấp hóa chất 1.631.700 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
154 PP2300042067 - Hóa chất định lượng CA 125 14,685,300 20.979.000 Cung cấp hóa chất 10.279.710 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
155 PP2300042068 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 2,797,200 3.996.000 Cung cấp hóa chất 1.958.040 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
156 PP2300042069 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 2,797,200 3.996.000 Cung cấp hóa chất 1.958.040 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
157 PP2300042070 - Hóa chất định lượng CA 15-3 14,685,300 20.979.000 Cung cấp hóa chất 10.279.710 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
158 PP2300042071 - Hóa chất định lượng CA 72-4 14,685,300 20.979.000 Cung cấp hóa chất 10.279.710 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
159 PP2300042072 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng CA 72-4 3,672,000 5.245.714 Cung cấp hóa chất 2.570.400 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
160 PP2300042073 - Hóa chất định lượng CEA 12,587,400 17.982.000 Cung cấp hóa chất 8.811.180 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
161 PP2300042074 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng CEA 2,331,000 3.330.000 Cung cấp hóa chất 1.631.700 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
162 PP2300042075 - Hóa chất định lượng Cyfra 21-1 11,655,000 16.650.000 Cung cấp hóa chất 8.158.500 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
163 PP2300042076 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1 3,496,500 4.995.000 Cung cấp hóa chất 2.447.550 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
164 PP2300042077 - Hóa chất định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B 51,282,000 73.260.000 Cung cấp hóa chất 35.897.400 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
165 PP2300042078 - Hoa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B 6,526,800 9.324.000 Cung cấp hóa chất 4.568.760 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
166 PP2300042079 - Hoa chất định lượng kháng thể viêm gan B 20,512,800 29.304.000 Cung cấp hóa chất 14.358.960 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
167 PP2300042080 - Hoa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng kháng thể viêm gan B 3,263,400 4.662.000 Cung cấp hóa chất 2.284.380 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
168 PP2300042081 - Hóa chất định lượng FT3 15,384,600 21.978.000 Cung cấp hóa chất 10.769.220 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
169 PP2300042082 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng FT3 2,331,000 3.330.000 Cung cấp hóa chất 1.631.700 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
170 PP2300042083 - Hóa chất định lượng FT4 16,153,800 23.076.857 Cung cấp hóa chất 11.307.660 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
171 PP2300042084 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 2,331,000 3.330.000 Cung cấp hóa chất 1.631.700 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
172 PP2300042085 - Hóa chất định lượng TSH 11,538,450 16.483.500 Cung cấp hóa chất 8.076.915 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
173 PP2300042086 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng TSH 2,331,000 3.330.000 Cung cấp hóa chất 1.631.700 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
174 PP2300042087 - Hóa chất định lượng HCG+beta 46,153,800 65.934.000 Cung cấp hóa chất 32.307.660 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
175 PP2300042088 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng HCG+beta 3,496,500 4.995.000 Cung cấp hóa chất 2.447.550 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
176 PP2300042089 - Hóa chất định lượng Ferritin 34,400,000 49.142.857 Cung cấp hóa chất 24.080.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
177 PP2300042090 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin 2,331,000 3.330.000 Cung cấp hóa chất 1.631.700 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
178 PP2300042091 - Chất pha loãng mẫu 8,158,500 11.655.000 Cung cấp hóa chất 5.710.950 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
179 PP2300042092 - Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm tuyến giáp 4,195,800 5.994.000 Cung cấp hóa chất 2.937.060 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
180 PP2300042093 - Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm marker ung thư 7,692,300 10.989.000 Cung cấp hóa chất 5.384.610 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
181 PP2300042094 - Dung dịch rửa máy 1,630,535 2.329.336 Cung cấp hóa chất 1.141.375 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
182 PP2300042095 - Dung dịch hệ thống để phát tín hiệu điện hóa 32,610,680 46.586.686 Cung cấp hóa chất 22.827.476 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
183 PP2300042096 - Dung dịch hệ thống rửa bộ phát hiện của máy 32,610,680 46.586.686 Cung cấp hóa chất 22.827.476 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
184 PP2300042097 - Nước rửa hệ thống 10,433,552 14.905.074 Cung cấp hóa chất 7.303.487 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
185 PP2300042098 - Cup đựng dung dịch phản ứng 7,634,025 10.905.750 Cung cấp hóa chất 5.343.818 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
186 PP2300042099 - Tip đựng dung dịch phản ứng 15,268,050 21.811.500 Cung cấp hóa chất 10.687.635 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
187 PP2300042100 - Dung dịch rửa cho xét nghiệm điện giải đồ 5,800,000 8.285.714 Cung cấp hóa chất 4.060.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
188 PP2300042101 - Dung dịch đệm dùng để pha loãng mẫu 121,546,656 173.638.080 Cung cấp hóa chất 85.082.660 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
189 PP2300042102 - Chất chuẩn huyết thanh cho xét nghiệm điện giải đồ 5,729,472 8.184.960 Cung cấp hóa chất 4.010.631 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
190 PP2300042103 - Chất chuẩn nội kiểm cho xét nghiệm điện giải đồ 45,017,280 64.310.400 Cung cấp hóa chất 31.512.096 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Test thử nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2300041914
Giá từng phần lô 98,784,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.120.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.148.800
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm
Mã phần lô PP2300041915
Giá từng phần lô 196,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.142.857
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương
Mã phần lô PP2300041916
Giá từng phần lô 49,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.285.714
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thẻ định danh cho Nấm
Mã phần lô PP2300041917
Giá từng phần lô 6,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.371.429
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm
Mã phần lô PP2300041918
Giá từng phần lô 196,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.142.857
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương
Mã phần lô PP2300041919
Giá từng phần lô 49,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.285.714
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thẻ kháng sinh đồ Nấm
Mã phần lô PP2300041920
Giá từng phần lô 6,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.371.429
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thẻ kháng sinh đồ liên cầu
Mã phần lô PP2300041921
Giá từng phần lô 6,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.371.429
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước muối 0.45%
Mã phần lô PP2300041922
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.714.286
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Staphylococcus aureus subsp. aureus
Mã phần lô PP2300041923
Giá từng phần lô 2,012,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.875.500
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.408.995
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Escherichia coli
Mã phần lô PP2300041924
Giá từng phần lô 2,012,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.875.500
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.408.995
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Pseudomonas aeruginosa
Mã phần lô PP2300041925
Giá từng phần lô 2,045,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.922.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.431.780
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm Hba1c
Mã phần lô PP2300041926
Giá từng phần lô 24,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.350.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.831.500
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin
Mã phần lô PP2300041927
Giá từng phần lô 34,209,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.870.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.946.300
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT
Mã phần lô PP2300041928
Giá từng phần lô 125,538,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.340.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.876.600
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST
Mã phần lô PP2300041929
Giá từng phần lô 125,133,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.762.500
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.593.625
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Calci
Mã phần lô PP2300041930
Giá từng phần lô 14,368,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.526.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.057.740
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol
Mã phần lô PP2300041931
Giá từng phần lô 52,447,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.925.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.713.250
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
Mã phần lô PP2300041932
Giá từng phần lô 1,247,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.782.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 873.180
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CK
Mã phần lô PP2300041933
Giá từng phần lô 32,356,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.224.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.649.760
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2300041934
Giá từng phần lô 75,348,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.640.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.743.600
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2300041935
Giá từng phần lô 1,148,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.641.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 804.090
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chuẩn mức 1 cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2300041936
Giá từng phần lô 1,291,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.845.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 904.050
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chuẩn mức 2 cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2300041937
Giá từng phần lô 861,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.230.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 602.700
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2300041938
Giá từng phần lô 604,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 864.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 423.360
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1
Mã phần lô PP2300041939
Giá từng phần lô 15,093,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.562.500
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.565.625
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2
Mã phần lô PP2300041940
Giá từng phần lô 15,172,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.675.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.620.750
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine
Mã phần lô PP2300041941
Giá từng phần lô 73,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.600.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2300041942
Giá từng phần lô 1,088,241,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.554.630.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 761.768.700
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2300041943
Giá từng phần lô 61,420,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.744.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.994.560
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol
Mã phần lô PP2300041944
Giá từng phần lô 26,470,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.815.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.529.350
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2300041945
Giá từng phần lô 18,780,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.829.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.146.210
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2300041946
Giá từng phần lô 220,269,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.670.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.188.300
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT
Mã phần lô PP2300041947
Giá từng phần lô 40,714,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.164.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.500.360
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose
Mã phần lô PP2300041948
Giá từng phần lô 178,421,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.887.500
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.894.875
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2300041949
Giá từng phần lô 316,123,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 451.605.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.286.450
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2300041950
Giá từng phần lô 155,442,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.060.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.809.400
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL
Mã phần lô PP2300041951
Giá từng phần lô 10,949,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.642.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.664.580
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Sắt
Mã phần lô PP2300041952
Giá từng phần lô 20,722,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.604.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.505.960
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2300041953
Giá từng phần lô 60,075,246
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.821.780
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.052.673
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn huyết thanh mức cao dùng cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2300041954
Giá từng phần lô 881,475
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.259.250
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.033
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2300041955
Giá từng phần lô 1,059,188
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.513.126
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 741.432
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn chuẩn điện giải mức giữa
Mã phần lô PP2300041956
Giá từng phần lô 88,855,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.936.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.198.640
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2300041957
Giá từng phần lô 7,840,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.200.500
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.488.245
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2300041958
Giá từng phần lô 13,309,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.014.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.316.860
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2300041959
Giá từng phần lô 13,309,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.014.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.316.860
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2300041960
Giá từng phần lô 13,309,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.014.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.316.860
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDH
Mã phần lô PP2300041961
Giá từng phần lô 10,178,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.541.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.125.090
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2300041962
Giá từng phần lô 610,037,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 871.481.571
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 427.025.970
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL
Mã phần lô PP2300041963
Giá từng phần lô 13,009,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.585.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.106.650
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt
Mã phần lô PP2300041964
Giá từng phần lô 13,057,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.654.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.140.460
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2300041965
Giá từng phần lô 5,565,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.950.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.895.500
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2300041966
Giá từng phần lô 24,267,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.668.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.987.320
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein toàn phần
Mã phần lô PP2300041967
Giá từng phần lô 26,523,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.890.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.566.100
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglyceride
Mã phần lô PP2300041968
Giá từng phần lô 101,925,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.608.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.347.920
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea/Urea nitrogen
Mã phần lô PP2300041969
Giá từng phần lô 206,577,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.110.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.603.900
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid
Mã phần lô PP2300041970
Giá từng phần lô 61,672,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.104.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.170.960
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu
Mã phần lô PP2300041971
Giá từng phần lô 4,370,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.243.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.059.070
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein niệu
Mã phần lô PP2300041972
Giá từng phần lô 13,223,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.891.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.256.590
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng để định lượng nồng độ Albumin trong nước tiểu/dịch não tủy
Mã phần lô PP2300041973
Giá từng phần lô 37,529,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.613.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.270.370
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Albumin trong nước tiểu
Mã phần lô PP2300041974
Giá từng phần lô 15,047,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.496.500
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.533.285
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa hệ thống
Mã phần lô PP2300041975
Giá từng phần lô 87,519,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.028.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.263.720
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm α-Amylase
Mã phần lô PP2300041976
Giá từng phần lô 64,713,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.448.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.299.520
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn CRP
Mã phần lô PP2300041977
Giá từng phần lô 44,530,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.615.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.171.350
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que thử nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2300041978
Giá từng phần lô 244,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.920.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.460.800
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chạy mẫu có Lactate
Mã phần lô PP2300041979
Giá từng phần lô 835,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.194.000.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 585.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất rửa thải toàn bộ
Mã phần lô PP2300041980
Giá từng phần lô 270,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 387.108.571
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.683.200
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn mức 1
Mã phần lô PP2300041981
Giá từng phần lô 5,732,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.188.571
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.012.400
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn mức 2
Mã phần lô PP2300041982
Giá từng phần lô 8,598,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.282.857
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.018.600
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn mức 3
Mã phần lô PP2300041983
Giá từng phần lô 5,732,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.188.571
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.012.400
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cartridge đo : Khí máu (pH, PCO2, PO2), Điện giải(Na,Ca,K ), Glucose & Lactat / Hct
Mã phần lô PP2300041984
Giá từng phần lô 1,096,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.566.000.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 767.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chuẩn dùng cho máy khí máu GEM Premier 3000
Mã phần lô PP2300041985
Giá từng phần lô 10,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.600.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống máu lắng chân không
Mã phần lô PP2300041986
Giá từng phần lô 10,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.600.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kít hoá chất cài đặt và kiểm tra độ tuyến tính
Mã phần lô PP2300041987
Giá từng phần lô 27,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.921.429
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.071.500
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch chạy máy phân tích dòng chảy tế bào
Mã phần lô PP2300041988
Giá từng phần lô 5,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.057.143
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.948.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch khử nhiễm
Mã phần lô PP2300041989
Giá từng phần lô 6,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.471.429
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.641.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch chạy khi tắt máy hoặc rửa định kỳ
Mã phần lô PP2300041990
Giá từng phần lô 5,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.542.857
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất đếm tế bào CD4
Mã phần lô PP2300041991
Giá từng phần lô 198,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.057.143
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.698.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kít điện di Hemoglobin
Mã phần lô PP2300041992
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra điện di huyết sắc tố mức HbA2 bình thường
Mã phần lô PP2300041993
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.571.429
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa kim hút mẫu, đầu điện di
Mã phần lô PP2300041994
Giá từng phần lô 4,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.785.714
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test chẩn đoán Adenovirus
Mã phần lô PP2300041995
Giá từng phần lô 775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.107.143
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 542.500
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm phân tích nước tiểu, mức nồng độ 1
Mã phần lô PP2300041996
Giá từng phần lô 13,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.642.857
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm phân tích nước tiểu, mức nồng độ 2
Mã phần lô PP2300041997
Giá từng phần lô 13,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.642.857
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng ALAT (GPT)
Mã phần lô PP2300041998
Giá từng phần lô 20,376,810
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.109.729
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.263.767
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Albumin
Mã phần lô PP2300041999
Giá từng phần lô 2,761,035
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.944.336
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.932.725
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng ASAT (GOT)
Mã phần lô PP2300042000
Giá từng phần lô 19,982,990
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.547.129
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.988.093
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2300042001
Giá từng phần lô 12,815,712
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.308.160
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.970.999
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2300042002
Giá từng phần lô 9,353,740
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.362.486
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.547.618
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng Calci huyết thanh
Mã phần lô PP2300042003
Giá từng phần lô 7,015,305
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.021.864
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.910.714
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng CK-NAC
Mã phần lô PP2300042004
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.571.429
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng Creatinin
Mã phần lô PP2300042005
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng CRP
Mã phần lô PP2300042006
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn trong xét nghiệm định lượng CRP
Mã phần lô PP2300042007
Giá từng phần lô 12,277,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.539.200
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.594.208
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng Gamma-GT
Mã phần lô PP2300042008
Giá từng phần lô 19,918,808
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.455.440
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.943.166
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng Glucose huyết thanh
Mã phần lô PP2300042009
Giá từng phần lô 18,282,315
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.117.593
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.797.621
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng hba1c
Mã phần lô PP2300042010
Giá từng phần lô 18,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.285.714
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng Hba1c (Reagent-1)
Mã phần lô PP2300042011
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng Hba1c (Reagent-2)
Mã phần lô PP2300042012
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Hba1c
Mã phần lô PP2300042013
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng cho xét nghiệm Hba1c
Mã phần lô PP2300042014
Giá từng phần lô 11,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.771.429
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng sắt huyết thanh
Mã phần lô PP2300042015
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.857.143
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng Urea
Mã phần lô PP2300042016
Giá từng phần lô 13,635,010
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.478.586
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.544.507
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng Uric
Mã phần lô PP2300042017
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.857
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng α - Amylase
Mã phần lô PP2300042018
Giá từng phần lô 56,271,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.388.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.390.120
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng cho một số xét nghiệm định lượng sinh hóa
Mã phần lô PP2300042019
Giá từng phần lô 13,505,184
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.293.120
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.453.629
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chuẩn theo dõi độ chính xác và độ lặp lại cho một số xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300042020
Giá từng phần lô 13,505,184
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.293.120
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.453.629
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn cho một số xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300042021
Giá từng phần lô 5,456,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.795.200
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.819.648
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng CK-MB
Mã phần lô PP2300042022
Giá từng phần lô 17,254,042
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.648.631
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.077.830
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2300042023
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.142.857
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng Cholesterol
Mã phần lô PP2300042024
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.571
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng HDL-C
Mã phần lô PP2300042025
Giá từng phần lô 66,249,999
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.642.856
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng LDL-C
Mã phần lô PP2300042026
Giá từng phần lô 100,548,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.640.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.383.600
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng Triglycerides
Mã phần lô PP2300042027
Giá từng phần lô 15,408,164
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.011.663
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.785.715
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn cho xét nghiệm Lipid
Mã phần lô PP2300042028
Giá từng phần lô 15,142,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.631.429
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.599.400
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng Protein toàn phần
Mã phần lô PP2300042029
Giá từng phần lô 5,595,464
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.993.520
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.916.825
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chuẩn theo dõi độ chính xác và độ lặp lại cho xét nghiệm định lượng Protein (mức 1)
Mã phần lô PP2300042030
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.714
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chuẩn theo dõi độ chính xác và độ lặp lại cho xét nghiệm định lượng Protein (mức 2)
Mã phần lô PP2300042031
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.714
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Rheumatoid Facter (RF)
Mã phần lô PP2300042032
Giá từng phần lô 13,082,707
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.689.581
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.157.895
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm RF
Mã phần lô PP2300042033
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.000.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất tẩy rửa
Mã phần lô PP2300042034
Giá từng phần lô 195,074,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.678.400
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.552.416
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất bôi trơn
Mã phần lô PP2300042035
Giá từng phần lô 135,051,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.931.200
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.536.288
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất làm mát bóng đèn
Mã phần lô PP2300042036
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.000.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất rửa kim
Mã phần lô PP2300042037
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.571.429
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất rửa kim
Mã phần lô PP2300042038
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.714
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất rửa kim
Mã phần lô PP2300042039
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất rửa kim
Mã phần lô PP2300042040
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.571.429
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dầu ủ Cuvette
Mã phần lô PP2300042041
Giá từng phần lô 62,925,172
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.893.103
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.047.621
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xác định thời gian APPT
Mã phần lô PP2300042042
Giá từng phần lô 36,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.400.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.676.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xác định thời gian thrombin huyết tương
Mã phần lô PP2300042043
Giá từng phần lô 14,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.420.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.495.800
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xác xác định nồng độ fibrinogen huyết tương
Mã phần lô PP2300042044
Giá từng phần lô 66,158,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.512.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.310.880
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xác định thời gian đông máu (PT)
Mã phần lô PP2300042045
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch calcium clorid
Mã phần lô PP2300042046
Giá từng phần lô 7,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.314.286
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.054.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Huyết tương kiểm chuẩn ở mức bình thường
Mã phần lô PP2300042047
Giá từng phần lô 18,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.285.714
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Huyết tương kiểm chuẩn trong phạm vi điều trị
Mã phần lô PP2300042048
Giá từng phần lô 18,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.285.714
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2300042049
Giá từng phần lô 6,919,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.885.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.843.650
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chuẩn dải bệnh lý cho các xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2300042050
Giá từng phần lô 43,999,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.856.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.799.440
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung môi pha loãng cho xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2300042051
Giá từng phần lô 4,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.571.429
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa có tính kiềm
Mã phần lô PP2300042052
Giá từng phần lô 26,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.442.857
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.837.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa có tính acid
Mã phần lô PP2300042053
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.285.714
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cóng phản ứng
Mã phần lô PP2300042054
Giá từng phần lô 45,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.177.143
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.936.800
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa máy huyết học
Mã phần lô PP2300042055
Giá từng phần lô 29,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.785.714
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất pha loãng máu toàn phần
Mã phần lô PP2300042056
Giá từng phần lô 169,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.800.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.482.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ly giải hồng cầu để xác định nồng độ huyết sắc tố
Mã phần lô PP2300042057
Giá từng phần lô 28,755,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.078.571
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.128.500
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhuộm tế bào bạch cầu
Mã phần lô PP2300042058
Giá từng phần lô 191,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.928.571
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử nhuộm nhân để xác định các tế bào bạch cầu, hồng cầu nhân và bạch cầu ưa baso
Mã phần lô PP2300042059
Giá từng phần lô 24,762,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.374.286
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.333.400
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất ly giải đếm số lượng bạch cầu
Mã phần lô PP2300042060
Giá từng phần lô 62,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.142.857
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử ly giải đếm số lượng bạch cầu, bạch cầu ái kiềm, hồng cầu nhân
Mã phần lô PP2300042061
Giá từng phần lô 20,118,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.740.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.082.600
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn cho xét nghiệm công thức máu (mức 1)
Mã phần lô PP2300042062
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.428.571
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn cho xét nghiệm công thức máu (mức 2)
Mã phần lô PP2300042063
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.428.571
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn cho xét nghiệm công thức máu (mức 3)
Mã phần lô PP2300042064
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.428.571
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng AFP
Mã phần lô PP2300042065
Giá từng phần lô 21,244,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.348.571
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.870.800
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2300042066
Giá từng phần lô 2,331,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.330.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.631.700
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng CA 125
Mã phần lô PP2300042067
Giá từng phần lô 14,685,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.979.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.279.710
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2300042068
Giá từng phần lô 2,797,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.996.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.958.040
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125
Mã phần lô PP2300042069
Giá từng phần lô 2,797,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.996.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.958.040
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2300042070
Giá từng phần lô 14,685,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.979.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.279.710
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng CA 72-4
Mã phần lô PP2300042071
Giá từng phần lô 14,685,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.979.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.279.710
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng CA 72-4
Mã phần lô PP2300042072
Giá từng phần lô 3,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.245.714
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.570.400
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng CEA
Mã phần lô PP2300042073
Giá từng phần lô 12,587,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.982.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.811.180
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2300042074
Giá từng phần lô 2,331,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.330.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.631.700
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng Cyfra 21-1
Mã phần lô PP2300042075
Giá từng phần lô 11,655,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.650.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.158.500
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1
Mã phần lô PP2300042076
Giá từng phần lô 3,496,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.995.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.447.550
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B
Mã phần lô PP2300042077
Giá từng phần lô 51,282,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.260.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.897.400
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B
Mã phần lô PP2300042078
Giá từng phần lô 6,526,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.324.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.568.760
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoa chất định lượng kháng thể viêm gan B
Mã phần lô PP2300042079
Giá từng phần lô 20,512,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.304.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.358.960
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng kháng thể viêm gan B
Mã phần lô PP2300042080
Giá từng phần lô 3,263,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.662.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.284.380
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng FT3
Mã phần lô PP2300042081
Giá từng phần lô 15,384,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.978.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.769.220
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng FT3
Mã phần lô PP2300042082
Giá từng phần lô 2,331,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.330.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.631.700
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng FT4
Mã phần lô PP2300042083
Giá từng phần lô 16,153,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.076.857
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.307.660
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng FT4
Mã phần lô PP2300042084
Giá từng phần lô 2,331,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.330.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.631.700
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng TSH
Mã phần lô PP2300042085
Giá từng phần lô 11,538,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.483.500
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.076.915
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2300042086
Giá từng phần lô 2,331,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.330.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.631.700
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng HCG+beta
Mã phần lô PP2300042087
Giá từng phần lô 46,153,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.934.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.307.660
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng HCG+beta
Mã phần lô PP2300042088
Giá từng phần lô 3,496,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.995.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.447.550
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2300042089
Giá từng phần lô 34,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.142.857
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2300042090
Giá từng phần lô 2,331,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.330.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.631.700
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất pha loãng mẫu
Mã phần lô PP2300042091
Giá từng phần lô 8,158,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.655.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.710.950
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm tuyến giáp
Mã phần lô PP2300042092
Giá từng phần lô 4,195,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.994.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.937.060
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm marker ung thư
Mã phần lô PP2300042093
Giá từng phần lô 7,692,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.989.000
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.384.610
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa máy
Mã phần lô PP2300042094
Giá từng phần lô 1,630,535
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.329.336
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.141.375
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch hệ thống để phát tín hiệu điện hóa
Mã phần lô PP2300042095
Giá từng phần lô 32,610,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.586.686
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.827.476
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch hệ thống rửa bộ phát hiện của máy
Mã phần lô PP2300042096
Giá từng phần lô 32,610,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.586.686
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.827.476
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước rửa hệ thống
Mã phần lô PP2300042097
Giá từng phần lô 10,433,552
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.905.074
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.303.487
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cup đựng dung dịch phản ứng
Mã phần lô PP2300042098
Giá từng phần lô 7,634,025
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.905.750
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.343.818
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tip đựng dung dịch phản ứng
Mã phần lô PP2300042099
Giá từng phần lô 15,268,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.811.500
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.687.635
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa cho xét nghiệm điện giải đồ
Mã phần lô PP2300042100
Giá từng phần lô 5,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.285.714
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch đệm dùng để pha loãng mẫu
Mã phần lô PP2300042101
Giá từng phần lô 121,546,656
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.638.080
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.082.660
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn huyết thanh cho xét nghiệm điện giải đồ
Mã phần lô PP2300042102
Giá từng phần lô 5,729,472
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.184.960
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.010.631
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn nội kiểm cho xét nghiệm điện giải đồ
Mã phần lô PP2300042103
Giá từng phần lô 45,017,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.310.400
Mã hàng hóa (HS) Cung cấp hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.512.096
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2).
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->