Gói thầu: Gói số 1: Mua sắm hóa chất thuốc thử cho máy xét nghiệm năm 2023 của Bệnh viện đa khoa Hà Đông
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300031601-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/03/2023 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Hà Đông | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Hà Đông |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Mua sắm hóa chất thuốc thử cho máy xét nghiệm năm 2023 của Bệnh viện đa khoa Hà Đông |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300020667 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước/Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 10,761,208,480 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 107.612.105 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2019 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2019 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế (4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300041914 - Test thử nước tiểu 10 thông số | 98,784,000 | 141.120.000 | Cung cấp hóa chất | 69.148.800 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 2 | PP2300041915 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm | 196,800,000 | 281.142.857 | Cung cấp hóa chất | 137.760.000 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 3 | PP2300041916 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương | 49,200,000 | 70.285.714 | Cung cấp hóa chất | 34.440.000 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 4 | PP2300041917 - Thẻ định danh cho Nấm | 6,560,000 | 9.371.429 | Cung cấp hóa chất | 4.592.000 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 5 | PP2300041918 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm | 196,800,000 | 281.142.857 | Cung cấp hóa chất | 137.760.000 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 6 | PP2300041919 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương | 49,200,000 | 70.285.714 | Cung cấp hóa chất | 34.440.000 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 7 | PP2300041920 - Thẻ kháng sinh đồ Nấm | 6,560,000 | 9.371.429 | Cung cấp hóa chất | 4.592.000 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 8 | PP2300041921 - Thẻ kháng sinh đồ liên cầu | 6,560,000 | 9.371.429 | Cung cấp hóa chất | 4.592.000 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 9 | PP2300041922 - Nước muối 0.45% | 9,600,000 | 13.714.286 | Cung cấp hóa chất | 6.720.000 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 10 | PP2300041923 - Staphylococcus aureus subsp. aureus | 2,012,850 | 2.875.500 | Cung cấp hóa chất | 1.408.995 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 11 | PP2300041924 - Escherichia coli | 2,012,850 | 2.875.500 | Cung cấp hóa chất | 1.408.995 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 12 | PP2300041925 - Pseudomonas aeruginosa | 2,045,400 | 2.922.000 | Cung cấp hóa chất | 1.431.780 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 13 | PP2300041926 - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm Hba1c | 24,045,000 | 34.350.000 | Cung cấp hóa chất | 16.831.500 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 14 | PP2300041927 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin | 34,209,000 | 48.870.000 | Cung cấp hóa chất | 23.946.300 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 15 | PP2300041928 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT | 125,538,000 | 179.340.000 | Cung cấp hóa chất | 87.876.600 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 16 | PP2300041929 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST | 125,133,750 | 178.762.500 | Cung cấp hóa chất | 87.593.625 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 17 | PP2300041930 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Calci | 14,368,200 | 20.526.000 | Cung cấp hóa chất | 10.057.740 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 18 | PP2300041931 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol | 52,447,500 | 74.925.000 | Cung cấp hóa chất | 36.713.250 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 19 | PP2300041932 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 | 1,247,400 | 1.782.000 | Cung cấp hóa chất | 873.180 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 20 | PP2300041933 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm CK | 32,356,800 | 46.224.000 | Cung cấp hóa chất | 22.649.760 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 21 | PP2300041934 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm CK-MB | 75,348,000 | 107.640.000 | Cung cấp hóa chất | 52.743.600 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 22 | PP2300041935 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB | 1,148,700 | 1.641.000 | Cung cấp hóa chất | 804.090 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 23 | PP2300041936 - Chất kiểm chuẩn mức 1 cho xét nghiệm CK-MB | 1,291,500 | 1.845.000 | Cung cấp hóa chất | 904.050 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 24 | PP2300041937 - Chất kiểm chuẩn mức 2 cho xét nghiệm CK-MB | 861,000 | 1.230.000 | Cung cấp hóa chất | 602.700 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 25 | PP2300041938 - Dung dịch rửa | 604,800 | 864.000 | Cung cấp hóa chất | 423.360 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 26 | PP2300041939 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1 | 15,093,750 | 21.562.500 | Cung cấp hóa chất | 10.565.625 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 27 | PP2300041940 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2 | 15,172,500 | 21.675.000 | Cung cấp hóa chất | 10.620.750 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 28 | PP2300041941 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine | 73,920,000 | 105.600.000 | Cung cấp hóa chất | 51.744.000 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 29 | PP2300041942 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm CRP | 1,088,241,000 | 1.554.630.000 | Cung cấp hóa chất | 761.768.700 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 30 | PP2300041943 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin trực tiếp | 61,420,800 | 87.744.000 | Cung cấp hóa chất | 42.994.560 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 31 | PP2300041944 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol | 26,470,500 | 37.815.000 | Cung cấp hóa chất | 18.529.350 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 32 | PP2300041945 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c | 18,780,300 | 26.829.000 | Cung cấp hóa chất | 13.146.210 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 33 | PP2300041946 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ferritin | 220,269,000 | 314.670.000 | Cung cấp hóa chất | 154.188.300 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 34 | PP2300041947 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT | 40,714,800 | 58.164.000 | Cung cấp hóa chất | 28.500.360 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 35 | PP2300041948 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose | 178,421,250 | 254.887.500 | Cung cấp hóa chất | 124.894.875 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 36 | PP2300041949 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm HbA1c | 316,123,500 | 451.605.000 | Cung cấp hóa chất | 221.286.450 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 37 | PP2300041950 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL-Cholesterol | 155,442,000 | 222.060.000 | Cung cấp hóa chất | 108.809.400 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 38 | PP2300041951 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL | 10,949,400 | 15.642.000 | Cung cấp hóa chất | 7.664.580 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 39 | PP2300041952 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Sắt | 20,722,800 | 29.604.000 | Cung cấp hóa chất | 14.505.960 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 40 | PP2300041953 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm điện giải | 60,075,246 | 85.821.780 | Cung cấp hóa chất | 42.052.673 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 41 | PP2300041954 - Chất chuẩn huyết thanh mức cao dùng cho xét nghiệm điện giải | 881,475 | 1.259.250 | Cung cấp hóa chất | 617.033 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 42 | PP2300041955 - Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải | 1,059,188 | 1.513.126 | Cung cấp hóa chất | 741.432 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 43 | PP2300041956 - Chất chuẩn chuẩn điện giải mức giữa | 88,855,200 | 126.936.000 | Cung cấp hóa chất | 62.198.640 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 44 | PP2300041957 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm điện giải | 7,840,350 | 11.200.500 | Cung cấp hóa chất | 5.488.245 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 45 | PP2300041958 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 13,309,800 | 19.014.000 | Cung cấp hóa chất | 9.316.860 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 46 | PP2300041959 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 13,309,800 | 19.014.000 | Cung cấp hóa chất | 9.316.860 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 47 | PP2300041960 - Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 13,309,800 | 19.014.000 | Cung cấp hóa chất | 9.316.860 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 48 | PP2300041961 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDH | 10,178,700 | 14.541.000 | Cung cấp hóa chất | 7.125.090 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 49 | PP2300041962 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDL-Cholesterol | 610,037,100 | 871.481.571 | Cung cấp hóa chất | 427.025.970 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 50 | PP2300041963 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL | 13,009,500 | 18.585.000 | Cung cấp hóa chất | 9.106.650 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 51 | PP2300041964 - Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt | 13,057,800 | 18.654.000 | Cung cấp hóa chất | 9.140.460 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 52 | PP2300041965 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 5,565,000 | 7.950.000 | Cung cấp hóa chất | 3.895.500 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 53 | PP2300041966 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin toàn phần | 24,267,600 | 34.668.000 | Cung cấp hóa chất | 16.987.320 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 54 | PP2300041967 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein toàn phần | 26,523,000 | 37.890.000 | Cung cấp hóa chất | 18.566.100 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 55 | PP2300041968 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglyceride | 101,925,600 | 145.608.000 | Cung cấp hóa chất | 71.347.920 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 56 | PP2300041969 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea/Urea nitrogen | 206,577,000 | 295.110.000 | Cung cấp hóa chất | 144.603.900 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 57 | PP2300041970 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid | 61,672,800 | 88.104.000 | Cung cấp hóa chất | 43.170.960 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 58 | PP2300041971 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu | 4,370,100 | 6.243.000 | Cung cấp hóa chất | 3.059.070 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 59 | PP2300041972 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein niệu | 13,223,700 | 18.891.000 | Cung cấp hóa chất | 9.256.590 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 60 | PP2300041973 - Hóa chất dùng để định lượng nồng độ Albumin trong nước tiểu/dịch não tủy | 37,529,100 | 53.613.000 | Cung cấp hóa chất | 26.270.370 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 61 | PP2300041974 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Albumin trong nước tiểu | 15,047,550 | 21.496.500 | Cung cấp hóa chất | 10.533.285 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 62 | PP2300041975 - Dung dịch rửa hệ thống | 87,519,600 | 125.028.000 | Cung cấp hóa chất | 61.263.720 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 63 | PP2300041976 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm α-Amylase | 64,713,600 | 92.448.000 | Cung cấp hóa chất | 45.299.520 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 64 | PP2300041977 - Hóa chất hiệu chuẩn CRP | 44,530,500 | 63.615.000 | Cung cấp hóa chất | 31.171.350 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 65 | PP2300041978 - Que thử nước tiểu 10 thông số | 244,944,000 | 349.920.000 | Cung cấp hóa chất | 171.460.800 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 66 | PP2300041979 - Hóa chất chạy mẫu có Lactate | 835,800,000 | 1.194.000.000 | Cung cấp hóa chất | 585.060.000 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 67 | PP2300041980 - Hóa chất rửa thải toàn bộ | 270,976,000 | 387.108.571 | Cung cấp hóa chất | 189.683.200 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 68 | PP2300041981 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 | 5,732,000 | 8.188.571 | Cung cấp hóa chất | 4.012.400 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 69 | PP2300041982 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 | 8,598,000 | 12.282.857 | Cung cấp hóa chất | 6.018.600 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 70 | PP2300041983 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 3 | 5,732,000 | 8.188.571 | Cung cấp hóa chất | 4.012.400 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 71 | PP2300041984 - Cartridge đo : Khí máu (pH, PCO2, PO2), Điện giải(Na,Ca,K ), Glucose & Lactat / Hct | 1,096,200,000 | 1.566.000.000 | Cung cấp hóa chất | 767.340.000 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 72 | PP2300041985 - Chuẩn dùng cho máy khí máu GEM Premier 3000 | 10,920,000 | 15.600.000 | Cung cấp hóa chất | 7.644.000 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 73 | PP2300041986 - Ống máu lắng chân không | 10,920,000 | 15.600.000 | Cung cấp hóa chất | 7.644.000 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 74 | PP2300041987 - Bộ kít hoá chất cài đặt và kiểm tra độ tuyến tính | 27,245,000 | 38.921.429 | Cung cấp hóa chất | 19.071.500 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 75 | PP2300041988 - Dung dịch chạy máy phân tích dòng chảy tế bào | 5,640,000 | 8.057.143 | Cung cấp hóa chất | 3.948.000 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 76 | PP2300041989 - Dung dịch khử nhiễm | 6,630,000 | 9.471.429 | Cung cấp hóa chất | 4.641.000 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 77 | PP2300041990 - Dung dịch chạy khi tắt máy hoặc rửa định kỳ | 5,280,000 | 7.542.857 | Cung cấp hóa chất | 3.696.000 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 78 | PP2300041991 - Hoá chất đếm tế bào CD4 | 198,140,000 | 283.057.143 | Cung cấp hóa chất | 138.698.000 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 79 | PP2300041992 - Bộ kít điện di Hemoglobin | 90,000,000 | 128.571.429 | Cung cấp hóa chất | 63.000.000 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 80 | PP2300041993 - Hóa chất kiểm tra điện di huyết sắc tố mức HbA2 bình thường | 13,000,000 | 18.571.429 | Cung cấp hóa chất | 9.100.000 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 81 | PP2300041994 - Dung dịch rửa kim hút mẫu, đầu điện di | 4,750,000 | 6.785.714 | Cung cấp hóa chất | 3.325.000 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 82 | PP2300041995 - Test chẩn đoán Adenovirus | 775,000 | 1.107.143 | Cung cấp hóa chất | 542.500 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 83 | PP2300041996 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm phân tích nước tiểu, mức nồng độ 1 | 13,050,000 | 18.642.857 | Cung cấp hóa chất | 9.135.000 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 84 | PP2300041997 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm phân tích nước tiểu, mức nồng độ 2 | 13,050,000 | 18.642.857 | Cung cấp hóa chất | 9.135.000 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 85 | PP2300041998 - Hóa chất định lượng ALAT (GPT) | 20,376,810 | 29.109.729 | Cung cấp hóa chất | 14.263.767 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 86 | PP2300041999 - Hóa chất xét nghiệm Albumin | 2,761,035 | 3.944.336 | Cung cấp hóa chất | 1.932.725 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 87 | PP2300042000 - Hóa chất định lượng ASAT (GOT) | 19,982,990 | 28.547.129 | Cung cấp hóa chất | 13.988.093 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 88 | PP2300042001 - Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp | 12,815,712 | 18.308.160 | Cung cấp hóa chất | 8.970.999 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 89 | PP2300042002 - Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần | 9,353,740 | 13.362.486 | Cung cấp hóa chất | 6.547.618 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 90 | PP2300042003 - Hóa chất định lượng Calci huyết thanh | 7,015,305 | 10.021.864 | Cung cấp hóa chất | 4.910.714 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 91 | PP2300042004 - Hóa chất định lượng CK-NAC | 9,500,000 | 13.571.429 | Cung cấp hóa chất | 6.650.000 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 92 | PP2300042005 - Hóa chất định lượng Creatinin | 15,000,000 | 21.428.571 | Cung cấp hóa chất | 10.500.000 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 93 | PP2300042006 - Hóa chất định lượng CRP | 90,000,000 | 128.571.429 | Cung cấp hóa chất | 63.000.000 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 94 | PP2300042007 - Chất chuẩn trong xét nghiệm định lượng CRP | 12,277,440 | 17.539.200 | Cung cấp hóa chất | 8.594.208 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 95 | PP2300042008 - Hóa chất định lượng Gamma-GT | 19,918,808 | 28.455.440 | Cung cấp hóa chất | 13.943.166 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 96 | PP2300042009 - Hóa chất định lượng Glucose huyết thanh | 18,282,315 | 26.117.593 | Cung cấp hóa chất | 12.797.621 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 97 | PP2300042010 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng hba1c | 18,400,000 | 26.285.714 | Cung cấp hóa chất | 12.880.000 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 98 | PP2300042011 - Hóa chất định lượng Hba1c (Reagent-1) | 63,000,000 | 90.000.000 | Cung cấp hóa chất | 44.100.000 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 99 | PP2300042012 - Hóa chất định lượng Hba1c (Reagent-2) | 120,000,000 | 171.428.571 | Cung cấp hóa chất | 84.000.000 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 100 | PP2300042013 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Hba1c | 18,000,000 | 25.714.286 | Cung cấp hóa chất | 12.600.000 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 101 | PP2300042014 - Dung dịch pha loãng cho xét nghiệm Hba1c | 11,040,000 | 15.771.429 | Cung cấp hóa chất | 7.728.000 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 102 | PP2300042015 - Hóa chất định lượng sắt huyết thanh | 12,500,000 | 17.857.143 | Cung cấp hóa chất | 8.750.000 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 103 | PP2300042016 - Hóa chất định lượng Urea | 13,635,010 | 19.478.586 | Cung cấp hóa chất | 9.544.507 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 104 | PP2300042017 - Hóa chất định lượng Uric | 12,000,000 | 17.142.857 | Cung cấp hóa chất | 8.400.000 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 105 | PP2300042018 - Hóa chất định lượng α - Amylase | 56,271,600 | 80.388.000 | Cung cấp hóa chất | 39.390.120 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 106 | PP2300042019 - Chất kiểm chứng cho một số xét nghiệm định lượng sinh hóa | 13,505,184 | 19.293.120 | Cung cấp hóa chất | 9.453.629 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 107 | PP2300042020 - Chất kiểm chuẩn theo dõi độ chính xác và độ lặp lại cho một số xét nghiệm sinh hóa | 13,505,184 | 19.293.120 | Cung cấp hóa chất | 9.453.629 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 108 | PP2300042021 - Chất hiệu chuẩn cho một số xét nghiệm sinh hóa | 5,456,640 | 7.795.200 | Cung cấp hóa chất | 3.819.648 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 109 | PP2300042022 - Hóa chất định lượng CK-MB | 17,254,042 | 24.648.631 | Cung cấp hóa chất | 12.077.830 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 110 | PP2300042023 - Chất chuẩn cho xét nghiệm CK-MB | 7,800,000 | 11.142.857 | Cung cấp hóa chất | 5.460.000 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 111 | PP2300042024 - Hóa chất định lượng Cholesterol | 8,000,000 | 11.428.571 | Cung cấp hóa chất | 5.600.000 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 112 | PP2300042025 - Hóa chất định lượng HDL-C | 66,249,999 | 94.642.856 | Cung cấp hóa chất | 46.375.000 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 113 | PP2300042026 - Hóa chất định lượng LDL-C | 100,548,000 | 143.640.000 | Cung cấp hóa chất | 70.383.600 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 114 | PP2300042027 - Hóa chất định lượng Triglycerides | 15,408,164 | 22.011.663 | Cung cấp hóa chất | 10.785.715 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 115 | PP2300042028 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Lipid | 15,142,000 | 21.631.429 | Cung cấp hóa chất | 10.599.400 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 116 | PP2300042029 - Hóa chất định lượng Protein toàn phần | 5,595,464 | 7.993.520 | Cung cấp hóa chất | 3.916.825 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 117 | PP2300042030 - Chất kiểm chuẩn theo dõi độ chính xác và độ lặp lại cho xét nghiệm định lượng Protein (mức 1) | 13,500,000 | 19.285.714 | Cung cấp hóa chất | 9.450.000 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 118 | PP2300042031 - Chất kiểm chuẩn theo dõi độ chính xác và độ lặp lại cho xét nghiệm định lượng Protein (mức 2) | 13,500,000 | 19.285.714 | Cung cấp hóa chất | 9.450.000 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 119 | PP2300042032 - Hóa chất xét nghiệm Rheumatoid Facter (RF) | 13,082,707 | 18.689.581 | Cung cấp hóa chất | 9.157.895 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 120 | PP2300042033 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm RF | 2,800,000 | 4.000.000 | Cung cấp hóa chất | 1.960.000 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 121 | PP2300042034 - Chất tẩy rửa | 195,074,880 | 278.678.400 | Cung cấp hóa chất | 136.552.416 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 122 | PP2300042035 - Chất bôi trơn | 135,051,840 | 192.931.200 | Cung cấp hóa chất | 94.536.288 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 123 | PP2300042036 - Chất làm mát bóng đèn | 5,600,000 | 8.000.000 | Cung cấp hóa chất | 3.920.000 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 124 | PP2300042037 - Hóa chất rửa kim | 2,500,000 | 3.571.429 | Cung cấp hóa chất | 1.750.000 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 125 | PP2300042038 - Hóa chất rửa kim | 3,000,000 | 4.285.714 | Cung cấp hóa chất | 2.100.000 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 126 | PP2300042039 - Hóa chất rửa kim | 7,000,000 | 10.000.000 | Cung cấp hóa chất | 4.900.000 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 127 | PP2300042040 - Hóa chất rửa kim | 2,500,000 | 3.571.429 | Cung cấp hóa chất | 1.750.000 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 128 | PP2300042041 - Dầu ủ Cuvette | 62,925,172 | 89.893.103 | Cung cấp hóa chất | 44.047.621 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 129 | PP2300042042 - Hóa chất xác định thời gian APPT | 36,680,000 | 52.400.000 | Cung cấp hóa chất | 25.676.000 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 130 | PP2300042043 - Hóa chất xác định thời gian thrombin huyết tương | 14,994,000 | 21.420.000 | Cung cấp hóa chất | 10.495.800 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 131 | PP2300042044 - Hóa chất xác xác định nồng độ fibrinogen huyết tương | 66,158,400 | 94.512.000 | Cung cấp hóa chất | 46.310.880 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 132 | PP2300042045 - Hóa chất xác định thời gian đông máu (PT) | 36,000,000 | 51.428.571 | Cung cấp hóa chất | 25.200.000 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 133 | PP2300042046 - Dung dịch calcium clorid | 7,220,000 | 10.314.286 | Cung cấp hóa chất | 5.054.000 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 134 | PP2300042047 - Huyết tương kiểm chuẩn ở mức bình thường | 18,400,000 | 26.285.714 | Cung cấp hóa chất | 12.880.000 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 135 | PP2300042048 - Huyết tương kiểm chuẩn trong phạm vi điều trị | 18,400,000 | 26.285.714 | Cung cấp hóa chất | 12.880.000 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 136 | PP2300042049 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu | 6,919,500 | 9.885.000 | Cung cấp hóa chất | 4.843.650 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 137 | PP2300042050 - Chất kiểm chuẩn dải bệnh lý cho các xét nghiệm đông máu | 43,999,200 | 62.856.000 | Cung cấp hóa chất | 30.799.440 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 138 | PP2300042051 - Dung môi pha loãng cho xét nghiệm đông máu | 4,600,000 | 6.571.429 | Cung cấp hóa chất | 3.220.000 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 139 | PP2300042052 - Dung dịch rửa có tính kiềm | 26,910,000 | 38.442.857 | Cung cấp hóa chất | 18.837.000 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 140 | PP2300042053 - Dung dịch rửa có tính acid | 2,300,000 | 3.285.714 | Cung cấp hóa chất | 1.610.000 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 141 | PP2300042054 - Cóng phản ứng | 45,624,000 | 65.177.143 | Cung cấp hóa chất | 31.936.800 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 142 | PP2300042055 - Dung dịch rửa máy huyết học | 29,250,000 | 41.785.714 | Cung cấp hóa chất | 20.475.000 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 143 | PP2300042056 - Chất pha loãng máu toàn phần | 169,260,000 | 241.800.000 | Cung cấp hóa chất | 118.482.000 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 144 | PP2300042057 - Ly giải hồng cầu để xác định nồng độ huyết sắc tố | 28,755,000 | 41.078.571 | Cung cấp hóa chất | 20.128.500 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 145 | PP2300042058 - Nhuộm tế bào bạch cầu | 191,750,000 | 273.928.571 | Cung cấp hóa chất | 134.225.000 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 146 | PP2300042059 - Thuốc thử nhuộm nhân để xác định các tế bào bạch cầu, hồng cầu nhân và bạch cầu ưa baso | 24,762,000 | 35.374.286 | Cung cấp hóa chất | 17.333.400 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 147 | PP2300042060 - Chất ly giải đếm số lượng bạch cầu | 62,400,000 | 89.142.857 | Cung cấp hóa chất | 43.680.000 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 148 | PP2300042061 - Thuốc thử ly giải đếm số lượng bạch cầu, bạch cầu ái kiềm, hồng cầu nhân | 20,118,000 | 28.740.000 | Cung cấp hóa chất | 14.082.600 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 149 | PP2300042062 - Chất chuẩn cho xét nghiệm công thức máu (mức 1) | 78,000,000 | 111.428.571 | Cung cấp hóa chất | 54.600.000 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 150 | PP2300042063 - Chất chuẩn cho xét nghiệm công thức máu (mức 2) | 78,000,000 | 111.428.571 | Cung cấp hóa chất | 54.600.000 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 151 | PP2300042064 - Chất chuẩn cho xét nghiệm công thức máu (mức 3) | 78,000,000 | 111.428.571 | Cung cấp hóa chất | 54.600.000 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 152 | PP2300042065 - Hóa chất định lượng AFP | 21,244,000 | 30.348.571 | Cung cấp hóa chất | 14.870.800 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 153 | PP2300042066 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng AFP | 2,331,000 | 3.330.000 | Cung cấp hóa chất | 1.631.700 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 154 | PP2300042067 - Hóa chất định lượng CA 125 | 14,685,300 | 20.979.000 | Cung cấp hóa chất | 10.279.710 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 155 | PP2300042068 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 2,797,200 | 3.996.000 | Cung cấp hóa chất | 1.958.040 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 156 | PP2300042069 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 | 2,797,200 | 3.996.000 | Cung cấp hóa chất | 1.958.040 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 157 | PP2300042070 - Hóa chất định lượng CA 15-3 | 14,685,300 | 20.979.000 | Cung cấp hóa chất | 10.279.710 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 158 | PP2300042071 - Hóa chất định lượng CA 72-4 | 14,685,300 | 20.979.000 | Cung cấp hóa chất | 10.279.710 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 159 | PP2300042072 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng CA 72-4 | 3,672,000 | 5.245.714 | Cung cấp hóa chất | 2.570.400 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 160 | PP2300042073 - Hóa chất định lượng CEA | 12,587,400 | 17.982.000 | Cung cấp hóa chất | 8.811.180 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 161 | PP2300042074 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng CEA | 2,331,000 | 3.330.000 | Cung cấp hóa chất | 1.631.700 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 162 | PP2300042075 - Hóa chất định lượng Cyfra 21-1 | 11,655,000 | 16.650.000 | Cung cấp hóa chất | 8.158.500 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 163 | PP2300042076 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1 | 3,496,500 | 4.995.000 | Cung cấp hóa chất | 2.447.550 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 164 | PP2300042077 - Hóa chất định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B | 51,282,000 | 73.260.000 | Cung cấp hóa chất | 35.897.400 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 165 | PP2300042078 - Hoa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B | 6,526,800 | 9.324.000 | Cung cấp hóa chất | 4.568.760 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 166 | PP2300042079 - Hoa chất định lượng kháng thể viêm gan B | 20,512,800 | 29.304.000 | Cung cấp hóa chất | 14.358.960 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 167 | PP2300042080 - Hoa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng kháng thể viêm gan B | 3,263,400 | 4.662.000 | Cung cấp hóa chất | 2.284.380 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 168 | PP2300042081 - Hóa chất định lượng FT3 | 15,384,600 | 21.978.000 | Cung cấp hóa chất | 10.769.220 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 169 | PP2300042082 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng FT3 | 2,331,000 | 3.330.000 | Cung cấp hóa chất | 1.631.700 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 170 | PP2300042083 - Hóa chất định lượng FT4 | 16,153,800 | 23.076.857 | Cung cấp hóa chất | 11.307.660 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 171 | PP2300042084 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 | 2,331,000 | 3.330.000 | Cung cấp hóa chất | 1.631.700 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 172 | PP2300042085 - Hóa chất định lượng TSH | 11,538,450 | 16.483.500 | Cung cấp hóa chất | 8.076.915 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 173 | PP2300042086 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng TSH | 2,331,000 | 3.330.000 | Cung cấp hóa chất | 1.631.700 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 174 | PP2300042087 - Hóa chất định lượng HCG+beta | 46,153,800 | 65.934.000 | Cung cấp hóa chất | 32.307.660 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 175 | PP2300042088 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng HCG+beta | 3,496,500 | 4.995.000 | Cung cấp hóa chất | 2.447.550 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 176 | PP2300042089 - Hóa chất định lượng Ferritin | 34,400,000 | 49.142.857 | Cung cấp hóa chất | 24.080.000 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 177 | PP2300042090 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin | 2,331,000 | 3.330.000 | Cung cấp hóa chất | 1.631.700 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 178 | PP2300042091 - Chất pha loãng mẫu | 8,158,500 | 11.655.000 | Cung cấp hóa chất | 5.710.950 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 179 | PP2300042092 - Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm tuyến giáp | 4,195,800 | 5.994.000 | Cung cấp hóa chất | 2.937.060 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 180 | PP2300042093 - Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm marker ung thư | 7,692,300 | 10.989.000 | Cung cấp hóa chất | 5.384.610 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 181 | PP2300042094 - Dung dịch rửa máy | 1,630,535 | 2.329.336 | Cung cấp hóa chất | 1.141.375 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 182 | PP2300042095 - Dung dịch hệ thống để phát tín hiệu điện hóa | 32,610,680 | 46.586.686 | Cung cấp hóa chất | 22.827.476 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 183 | PP2300042096 - Dung dịch hệ thống rửa bộ phát hiện của máy | 32,610,680 | 46.586.686 | Cung cấp hóa chất | 22.827.476 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 184 | PP2300042097 - Nước rửa hệ thống | 10,433,552 | 14.905.074 | Cung cấp hóa chất | 7.303.487 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 185 | PP2300042098 - Cup đựng dung dịch phản ứng | 7,634,025 | 10.905.750 | Cung cấp hóa chất | 5.343.818 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 186 | PP2300042099 - Tip đựng dung dịch phản ứng | 15,268,050 | 21.811.500 | Cung cấp hóa chất | 10.687.635 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 187 | PP2300042100 - Dung dịch rửa cho xét nghiệm điện giải đồ | 5,800,000 | 8.285.714 | Cung cấp hóa chất | 4.060.000 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 188 | PP2300042101 - Dung dịch đệm dùng để pha loãng mẫu | 121,546,656 | 173.638.080 | Cung cấp hóa chất | 85.082.660 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 189 | PP2300042102 - Chất chuẩn huyết thanh cho xét nghiệm điện giải đồ | 5,729,472 | 8.184.960 | Cung cấp hóa chất | 4.010.631 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 190 | PP2300042103 - Chất chuẩn nội kiểm cho xét nghiệm điện giải đồ | 45,017,280 | 64.310.400 | Cung cấp hóa chất | 31.512.096 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
Test thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300041914 |
| Giá từng phần lô | 98,784,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.148.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2300041915 |
| Giá từng phần lô | 196,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 281.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2300041916 |
| Giá từng phần lô | 49,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ định danh cho Nấm |
|
| Mã phần lô | PP2300041917 |
| Giá từng phần lô | 6,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.592.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2300041918 |
| Giá từng phần lô | 196,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 281.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2300041919 |
| Giá từng phần lô | 49,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ kháng sinh đồ Nấm |
|
| Mã phần lô | PP2300041920 |
| Giá từng phần lô | 6,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.592.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ kháng sinh đồ liên cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300041921 |
| Giá từng phần lô | 6,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.592.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước muối 0.45% |
|
| Mã phần lô | PP2300041922 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Staphylococcus aureus subsp. aureus |
|
| Mã phần lô | PP2300041923 |
| Giá từng phần lô | 2,012,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.875.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.408.995 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Escherichia coli |
|
| Mã phần lô | PP2300041924 |
| Giá từng phần lô | 2,012,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.875.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.408.995 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Pseudomonas aeruginosa |
|
| Mã phần lô | PP2300041925 |
| Giá từng phần lô | 2,045,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.922.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.431.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm Hba1c |
|
| Mã phần lô | PP2300041926 |
| Giá từng phần lô | 24,045,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.831.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300041927 |
| Giá từng phần lô | 34,209,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.946.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT |
|
| Mã phần lô | PP2300041928 |
| Giá từng phần lô | 125,538,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 179.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.876.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST |
|
| Mã phần lô | PP2300041929 |
| Giá từng phần lô | 125,133,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.762.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.593.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Calci |
|
| Mã phần lô | PP2300041930 |
| Giá từng phần lô | 14,368,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.526.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.057.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300041931 |
| Giá từng phần lô | 52,447,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.713.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300041932 |
| Giá từng phần lô | 1,247,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.782.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 873.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CK |
|
| Mã phần lô | PP2300041933 |
| Giá từng phần lô | 32,356,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.224.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.649.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300041934 |
| Giá từng phần lô | 75,348,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.743.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300041935 |
| Giá từng phần lô | 1,148,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.641.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 804.090 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn mức 1 cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300041936 |
| Giá từng phần lô | 1,291,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.845.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 904.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn mức 2 cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300041937 |
| Giá từng phần lô | 861,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 602.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2300041938 |
| Giá từng phần lô | 604,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 423.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300041939 |
| Giá từng phần lô | 15,093,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.565.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300041940 |
| Giá từng phần lô | 15,172,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.620.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2300041941 |
| Giá từng phần lô | 73,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.744.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300041942 |
| Giá từng phần lô | 1,088,241,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.554.630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 761.768.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300041943 |
| Giá từng phần lô | 61,420,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.744.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.994.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2300041944 |
| Giá từng phần lô | 26,470,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.815.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.529.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300041945 |
| Giá từng phần lô | 18,780,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.829.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.146.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300041946 |
| Giá từng phần lô | 220,269,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 314.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.188.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT |
|
| Mã phần lô | PP2300041947 |
| Giá từng phần lô | 40,714,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.164.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.500.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300041948 |
| Giá từng phần lô | 178,421,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 254.887.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.894.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300041949 |
| Giá từng phần lô | 316,123,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 451.605.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 221.286.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300041950 |
| Giá từng phần lô | 155,442,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.060.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.809.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL |
|
| Mã phần lô | PP2300041951 |
| Giá từng phần lô | 10,949,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.642.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.664.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Sắt |
|
| Mã phần lô | PP2300041952 |
| Giá từng phần lô | 20,722,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.604.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.505.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300041953 |
| Giá từng phần lô | 60,075,246 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.821.780 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.052.673 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn huyết thanh mức cao dùng cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300041954 |
| Giá từng phần lô | 881,475 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.259.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 617.033 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300041955 |
| Giá từng phần lô | 1,059,188 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.513.126 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 741.432 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn chuẩn điện giải mức giữa |
|
| Mã phần lô | PP2300041956 |
| Giá từng phần lô | 88,855,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.936.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.198.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300041957 |
| Giá từng phần lô | 7,840,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.200.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.488.245 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300041958 |
| Giá từng phần lô | 13,309,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.014.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.316.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300041959 |
| Giá từng phần lô | 13,309,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.014.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.316.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300041960 |
| Giá từng phần lô | 13,309,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.014.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.316.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDH |
|
| Mã phần lô | PP2300041961 |
| Giá từng phần lô | 10,178,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.541.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.125.090 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300041962 |
| Giá từng phần lô | 610,037,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 871.481.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 427.025.970 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL |
|
| Mã phần lô | PP2300041963 |
| Giá từng phần lô | 13,009,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.585.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.106.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt |
|
| Mã phần lô | PP2300041964 |
| Giá từng phần lô | 13,057,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.654.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.140.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300041965 |
| Giá từng phần lô | 5,565,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.895.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300041966 |
| Giá từng phần lô | 24,267,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.668.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.987.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300041967 |
| Giá từng phần lô | 26,523,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.566.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2300041968 |
| Giá từng phần lô | 101,925,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.608.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.347.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea/Urea nitrogen |
|
| Mã phần lô | PP2300041969 |
| Giá từng phần lô | 206,577,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 295.110.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.603.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2300041970 |
| Giá từng phần lô | 61,672,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.104.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.170.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300041971 |
| Giá từng phần lô | 4,370,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.243.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.059.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein niệu |
|
| Mã phần lô | PP2300041972 |
| Giá từng phần lô | 13,223,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.891.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.256.590 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng nồng độ Albumin trong nước tiểu/dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300041973 |
| Giá từng phần lô | 37,529,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.613.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.270.370 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Albumin trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300041974 |
| Giá từng phần lô | 15,047,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.496.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.533.285 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2300041975 |
| Giá từng phần lô | 87,519,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.028.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.263.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm α-Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2300041976 |
| Giá từng phần lô | 64,713,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.448.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.299.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300041977 |
| Giá từng phần lô | 44,530,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.615.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.171.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300041978 |
| Giá từng phần lô | 244,944,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 349.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.460.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chạy mẫu có Lactate |
|
| Mã phần lô | PP2300041979 |
| Giá từng phần lô | 835,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.194.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 585.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất rửa thải toàn bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300041980 |
| Giá từng phần lô | 270,976,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 387.108.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.683.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300041981 |
| Giá từng phần lô | 5,732,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.188.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.012.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300041982 |
| Giá từng phần lô | 8,598,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.282.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.018.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300041983 |
| Giá từng phần lô | 5,732,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.188.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.012.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cartridge đo : Khí máu (pH, PCO2, PO2), Điện giải(Na,Ca,K ), Glucose & Lactat / Hct |
|
| Mã phần lô | PP2300041984 |
| Giá từng phần lô | 1,096,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.566.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 767.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chuẩn dùng cho máy khí máu GEM Premier 3000 |
|
| Mã phần lô | PP2300041985 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.644.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống máu lắng chân không |
|
| Mã phần lô | PP2300041986 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.644.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kít hoá chất cài đặt và kiểm tra độ tuyến tính |
|
| Mã phần lô | PP2300041987 |
| Giá từng phần lô | 27,245,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.921.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.071.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch chạy máy phân tích dòng chảy tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2300041988 |
| Giá từng phần lô | 5,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.057.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.948.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử nhiễm |
|
| Mã phần lô | PP2300041989 |
| Giá từng phần lô | 6,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.471.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.641.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch chạy khi tắt máy hoặc rửa định kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2300041990 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.542.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.696.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất đếm tế bào CD4 |
|
| Mã phần lô | PP2300041991 |
| Giá từng phần lô | 198,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.057.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.698.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kít điện di Hemoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2300041992 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra điện di huyết sắc tố mức HbA2 bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2300041993 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa kim hút mẫu, đầu điện di |
|
| Mã phần lô | PP2300041994 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test chẩn đoán Adenovirus |
|
| Mã phần lô | PP2300041995 |
| Giá từng phần lô | 775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.107.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 542.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm phân tích nước tiểu, mức nồng độ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300041996 |
| Giá từng phần lô | 13,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.135.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm phân tích nước tiểu, mức nồng độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300041997 |
| Giá từng phần lô | 13,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.135.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng ALAT (GPT) |
|
| Mã phần lô | PP2300041998 |
| Giá từng phần lô | 20,376,810 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.109.729 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.263.767 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300041999 |
| Giá từng phần lô | 2,761,035 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.944.336 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.932.725 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng ASAT (GOT) |
|
| Mã phần lô | PP2300042000 |
| Giá từng phần lô | 19,982,990 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.547.129 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.988.093 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300042001 |
| Giá từng phần lô | 12,815,712 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.308.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.970.999 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300042002 |
| Giá từng phần lô | 9,353,740 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.362.486 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.547.618 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng Calci huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2300042003 |
| Giá từng phần lô | 7,015,305 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.021.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.910.714 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng CK-NAC |
|
| Mã phần lô | PP2300042004 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2300042005 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300042006 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn trong xét nghiệm định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300042007 |
| Giá từng phần lô | 12,277,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.539.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.594.208 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng Gamma-GT |
|
| Mã phần lô | PP2300042008 |
| Giá từng phần lô | 19,918,808 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.455.440 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.943.166 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng Glucose huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2300042009 |
| Giá từng phần lô | 18,282,315 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.117.593 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.797.621 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng hba1c |
|
| Mã phần lô | PP2300042010 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng Hba1c (Reagent-1) |
|
| Mã phần lô | PP2300042011 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng Hba1c (Reagent-2) |
|
| Mã phần lô | PP2300042012 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Hba1c |
|
| Mã phần lô | PP2300042013 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng cho xét nghiệm Hba1c |
|
| Mã phần lô | PP2300042014 |
| Giá từng phần lô | 11,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.728.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng sắt huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2300042015 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng Urea |
|
| Mã phần lô | PP2300042016 |
| Giá từng phần lô | 13,635,010 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.478.586 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.544.507 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng Uric |
|
| Mã phần lô | PP2300042017 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng α - Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2300042018 |
| Giá từng phần lô | 56,271,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.388.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.390.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng cho một số xét nghiệm định lượng sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300042019 |
| Giá từng phần lô | 13,505,184 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.293.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.453.629 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn theo dõi độ chính xác và độ lặp lại cho một số xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300042020 |
| Giá từng phần lô | 13,505,184 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.293.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.453.629 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn cho một số xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300042021 |
| Giá từng phần lô | 5,456,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.795.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.819.648 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300042022 |
| Giá từng phần lô | 17,254,042 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.648.631 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.077.830 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300042023 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300042024 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng HDL-C |
|
| Mã phần lô | PP2300042025 |
| Giá từng phần lô | 66,249,999 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.642.856 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng LDL-C |
|
| Mã phần lô | PP2300042026 |
| Giá từng phần lô | 100,548,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.383.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng Triglycerides |
|
| Mã phần lô | PP2300042027 |
| Giá từng phần lô | 15,408,164 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.011.663 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.785.715 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn cho xét nghiệm Lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300042028 |
| Giá từng phần lô | 15,142,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.631.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.599.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300042029 |
| Giá từng phần lô | 5,595,464 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.993.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.916.825 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn theo dõi độ chính xác và độ lặp lại cho xét nghiệm định lượng Protein (mức 1) |
|
| Mã phần lô | PP2300042030 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn theo dõi độ chính xác và độ lặp lại cho xét nghiệm định lượng Protein (mức 2) |
|
| Mã phần lô | PP2300042031 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Rheumatoid Facter (RF) |
|
| Mã phần lô | PP2300042032 |
| Giá từng phần lô | 13,082,707 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.689.581 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.157.895 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm RF |
|
| Mã phần lô | PP2300042033 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất tẩy rửa |
|
| Mã phần lô | PP2300042034 |
| Giá từng phần lô | 195,074,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 278.678.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.552.416 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2300042035 |
| Giá từng phần lô | 135,051,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.931.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.536.288 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất làm mát bóng đèn |
|
| Mã phần lô | PP2300042036 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất rửa kim |
|
| Mã phần lô | PP2300042037 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất rửa kim |
|
| Mã phần lô | PP2300042038 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất rửa kim |
|
| Mã phần lô | PP2300042039 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất rửa kim |
|
| Mã phần lô | PP2300042040 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dầu ủ Cuvette |
|
| Mã phần lô | PP2300042041 |
| Giá từng phần lô | 62,925,172 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.893.103 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.047.621 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xác định thời gian APPT |
|
| Mã phần lô | PP2300042042 |
| Giá từng phần lô | 36,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.676.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xác định thời gian thrombin huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300042043 |
| Giá từng phần lô | 14,994,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.495.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xác xác định nồng độ fibrinogen huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300042044 |
| Giá từng phần lô | 66,158,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.512.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.310.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xác định thời gian đông máu (PT) |
|
| Mã phần lô | PP2300042045 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch calcium clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300042046 |
| Giá từng phần lô | 7,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.054.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Huyết tương kiểm chuẩn ở mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2300042047 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Huyết tương kiểm chuẩn trong phạm vi điều trị |
|
| Mã phần lô | PP2300042048 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300042049 |
| Giá từng phần lô | 6,919,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.885.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.843.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn dải bệnh lý cho các xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300042050 |
| Giá từng phần lô | 43,999,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.856.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.799.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung môi pha loãng cho xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300042051 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa có tính kiềm |
|
| Mã phần lô | PP2300042052 |
| Giá từng phần lô | 26,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.442.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.837.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa có tính acid |
|
| Mã phần lô | PP2300042053 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300042054 |
| Giá từng phần lô | 45,624,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.177.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.936.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300042055 |
| Giá từng phần lô | 29,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất pha loãng máu toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300042056 |
| Giá từng phần lô | 169,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 241.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.482.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ly giải hồng cầu để xác định nồng độ huyết sắc tố |
|
| Mã phần lô | PP2300042057 |
| Giá từng phần lô | 28,755,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.078.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.128.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nhuộm tế bào bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300042058 |
| Giá từng phần lô | 191,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 273.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử nhuộm nhân để xác định các tế bào bạch cầu, hồng cầu nhân và bạch cầu ưa baso |
|
| Mã phần lô | PP2300042059 |
| Giá từng phần lô | 24,762,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.374.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.333.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất ly giải đếm số lượng bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300042060 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử ly giải đếm số lượng bạch cầu, bạch cầu ái kiềm, hồng cầu nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300042061 |
| Giá từng phần lô | 20,118,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.082.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn cho xét nghiệm công thức máu (mức 1) |
|
| Mã phần lô | PP2300042062 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn cho xét nghiệm công thức máu (mức 2) |
|
| Mã phần lô | PP2300042063 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn cho xét nghiệm công thức máu (mức 3) |
|
| Mã phần lô | PP2300042064 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300042065 |
| Giá từng phần lô | 21,244,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.348.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.870.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300042066 |
| Giá từng phần lô | 2,331,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.330.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.631.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300042067 |
| Giá từng phần lô | 14,685,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.979.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.279.710 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300042068 |
| Giá từng phần lô | 2,797,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.996.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.958.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300042069 |
| Giá từng phần lô | 2,797,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.996.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.958.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300042070 |
| Giá từng phần lô | 14,685,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.979.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.279.710 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2300042071 |
| Giá từng phần lô | 14,685,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.979.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.279.710 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2300042072 |
| Giá từng phần lô | 3,672,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.245.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.570.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300042073 |
| Giá từng phần lô | 12,587,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.982.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.811.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300042074 |
| Giá từng phần lô | 2,331,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.330.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.631.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng Cyfra 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300042075 |
| Giá từng phần lô | 11,655,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.158.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300042076 |
| Giá từng phần lô | 3,496,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.995.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.447.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300042077 |
| Giá từng phần lô | 51,282,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.897.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300042078 |
| Giá từng phần lô | 6,526,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.324.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.568.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoa chất định lượng kháng thể viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300042079 |
| Giá từng phần lô | 20,512,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.304.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.358.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng kháng thể viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300042080 |
| Giá từng phần lô | 3,263,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.662.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.284.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2300042081 |
| Giá từng phần lô | 15,384,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.978.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.769.220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2300042082 |
| Giá từng phần lô | 2,331,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.330.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.631.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300042083 |
| Giá từng phần lô | 16,153,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.076.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.307.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300042084 |
| Giá từng phần lô | 2,331,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.330.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.631.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300042085 |
| Giá từng phần lô | 11,538,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.483.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.076.915 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300042086 |
| Giá từng phần lô | 2,331,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.330.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.631.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng HCG+beta |
|
| Mã phần lô | PP2300042087 |
| Giá từng phần lô | 46,153,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.934.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.307.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng HCG+beta |
|
| Mã phần lô | PP2300042088 |
| Giá từng phần lô | 3,496,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.995.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.447.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300042089 |
| Giá từng phần lô | 34,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300042090 |
| Giá từng phần lô | 2,331,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.330.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.631.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất pha loãng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300042091 |
| Giá từng phần lô | 8,158,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.655.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.710.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm tuyến giáp |
|
| Mã phần lô | PP2300042092 |
| Giá từng phần lô | 4,195,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.994.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.937.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm marker ung thư |
|
| Mã phần lô | PP2300042093 |
| Giá từng phần lô | 7,692,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.989.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.384.610 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2300042094 |
| Giá từng phần lô | 1,630,535 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.329.336 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.141.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch hệ thống để phát tín hiệu điện hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300042095 |
| Giá từng phần lô | 32,610,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.586.686 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.827.476 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch hệ thống rửa bộ phát hiện của máy |
|
| Mã phần lô | PP2300042096 |
| Giá từng phần lô | 32,610,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.586.686 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.827.476 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2300042097 |
| Giá từng phần lô | 10,433,552 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.905.074 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.303.487 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cup đựng dung dịch phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300042098 |
| Giá từng phần lô | 7,634,025 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.905.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.343.818 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tip đựng dung dịch phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300042099 |
| Giá từng phần lô | 15,268,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.811.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.687.635 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa cho xét nghiệm điện giải đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300042100 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch đệm dùng để pha loãng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300042101 |
| Giá từng phần lô | 121,546,656 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.638.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.082.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn huyết thanh cho xét nghiệm điện giải đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300042102 |
| Giá từng phần lô | 5,729,472 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.184.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.010.631 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn nội kiểm cho xét nghiệm điện giải đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300042103 |
| Giá từng phần lô | 45,017,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.310.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.512.096 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi