Gói thầu: Gói số 1: Mua sắm hóa chất thuốc thử thường quy năm 2023 (Chia làm 83 phần tương đương 83 danh mục)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200106048-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/01/2023 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Hà Đông |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Mua sắm hóa chất thuốc thử thường quy năm 2023 (Chia làm 83 phần tương đương 83 danh mục) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200085938 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước/Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Bệnh viện Đa khoa Hà Đông |
| Giá bán HSMT | 1.500.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 5,581,192,935 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,840,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Test nhanh chuẩn đoán viêm gan B | 191,730,000 | 191,730,000 | 1,918,000 | 365 ngày |
| 2 | Test thử giang mai TP-PA | 1,995,000 | 1,995,000 | 20,000 | 365 ngày |
| 3 | Test nhanh chẩn đoán viêm gan C | 61,750,000 | 61,750,000 | 618,000 | 365 ngày |
| 4 | Test nhanh HIV | 3,937,500 | 3,937,500 | 40,000 | 365 ngày |
| 5 | Test nhanh HIV | 325,000,000 | 325,000,000 | 3,250,000 | 365 ngày |
| 6 | Test nhanh chẩn đoán cúm A,B | 1,085,500,000 | 1,085,500,000 | 10,855,000 | 365 ngày |
| 7 | Test nhanh chẩn đoán tay chân miệng EV71 | 38,500,000 | 38,500,000 | 385,000 | 365 ngày |
| 8 | Test nhanh chẩn đoán RSV | 30,600,000 | 30,600,000 | 306,000 | 365 ngày |
| 9 | Test nhanh chẩn đoán HBeAb | 9,940,000 | 9,940,000 | 100,000 | 365 ngày |
| 10 | Test thử ma túy 4 chân ( MOP | 263,340,000 | 263,340,000 | 2,634,000 | 365 ngày |
| 11 | Test nhanh thử HBcAb | 450,000 | 450,000 | 5,000 | 365 ngày |
| 12 | Test nhanh chẩn đoán viêm gan E | 14,850,000 | 14,850,000 | 149,000 | 365 ngày |
| 13 | Kit thử nhanh phát hiện kháng thể HIV (Định tính phát hiện kháng thể kháng virus HIV 1&2) | 18,000,000 | 18,000,000 | 180,000 | 365 ngày |
| 14 | Test nhanh chuẩn đoán sốt xuất huyết kháng thể IgM/IgG | 388,500,000 | 388,500,000 | 3,885,000 | 365 ngày |
| 15 | Test nhanh chuẩn đoán sốt xuất huyết Dengue kháng nguyên | 1,017,500,000 | 1,017,500,000 | 10,175,000 | 365 ngày |
| 16 | Test nhanh chẩn đoán Rotavirus | 21,700,000 | 21,700,000 | 217,000 | 365 ngày |
| 17 | Test nhanh chẩn đoán HBeAg | 15,300,000 | 15,300,000 | 153,000 | 365 ngày |
| 18 | Test nhanh phát hiện H.Pylory qua máu | 3,585,000 | 3,585,000 | 36,000 | 365 ngày |
| 19 | Test nhanh thử HAV | 23,800,000 | 23,800,000 | 238,000 | 365 ngày |
| 20 | Test nhanh chẩn đoán Chlamydia | 1,470,000 | 1,470,000 | 15,000 | 365 ngày |
| 21 | Test nhanh phát hiện H.Pylory có trong bệnh phẩm hoặc trên môi trường nuôi cấy | 88,400,000 | 88,400,000 | 884,000 | 365 ngày |
| 22 | Xylen | 21,000,000 | 21,000,000 | 210,000 | 365 ngày |
| 23 | Cồn tuyệt đối | 18,108,000 | 18,108,000 | 182,000 | 365 ngày |
| 24 | Nước cất | 680,000 | 680,000 | 7,000 | 365 ngày |
| 25 | Cồn 70 độ | 270,000,000 | 270,000,000 | 2,700,000 | 365 ngày |
| 26 | Cồn 90 độ | 22,500,000 | 22,500,000 | 225,000 | 365 ngày |
| 27 | Dầu Parafin | 5,400,000 | 5,400,000 | 54,000 | 365 ngày |
| 28 | Huyết thanh chẩn đoán Anti human globulin | 40,950,000 | 40,950,000 | 410,000 | 365 ngày |
| 29 | Dung dịch đệm LISS (Bovin serum albumin) | 42,900,000 | 42,900,000 | 429,000 | 365 ngày |
| 30 | Huyết thanh mẫu Anti D IgM/IgG | 50,064,000 | 50,064,000 | 501,000 | 365 ngày |
| 31 | Thuốc thử xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO (Anti A) | 47,863,200 | 47,863,200 | 479,000 | 365 ngày |
| 32 | Thuốc thử xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO (Anti B) | 47,863,200 | 47,863,200 | 479,000 | 365 ngày |
| 33 | Thuốc thử xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO (Anti AB) | 54,390,000 | 54,390,000 | 544,000 | 365 ngày |
| 34 | Dung dịch tẩy rửa và làm sạch dụng cụ 5 Enzyme | 119,700,000 | 119,700,000 | 1,197,000 | 365 ngày |
| 35 | Dung dịch khử khuẩn mức độ cao. | 168,525,000 | 168,525,000 | 1,686,000 | 365 ngày |
| 36 | Dung dịch ngâm khử nhiễm dụng cụ (tương tự Hexanios) | 10,495,800 | 10,495,800 | 105,000 | 365 ngày |
| 37 | Bộ hóa chất nhuộm Gram | 6,333,600 | 6,333,600 | 64,000 | 365 ngày |
| 38 | Thanh tẩm kháng sinh Colistin CO 256 xác định giá trị MIC | 7,281,960 | 7,281,960 | 73,000 | 365 ngày |
| 39 | Thanh tẩm kháng sinh Levofloxacin LE 32 xác định giá trị MIC | 9,429,000 | 9,429,000 | 95,000 | 365 ngày |
| 40 | Thanh tẩm kháng sinh Meropenem MP 32 xác định giá trị MIC | 7,282,800 | 7,282,800 | 73,000 | 365 ngày |
| 41 | Thanh tẩm kháng sinh Vancomycin VA 256 xác định giá trị MIC | 7,135,800 | 7,135,800 | 72,000 | 365 ngày |
| 42 | Khoanh giấy kháng sinh các loại | 24,066,000 | 24,066,000 | 241,000 | 365 ngày |
| 43 | Môi trường chọn lọc phân biết coliforms và các vi khuẩn không lên men lactose đồng thời ức chế vi khuẩn Gram dương | 2,307,690 | 2,307,690 | 24,000 | 365 ngày |
| 44 | Môi trường phát hiện, phân lập và đếm số lượng coliforms và các vi khuẩn đường ruột khác | 924,000 | 924,000 | 10,000 | 365 ngày |
| 45 | Môi trường đa năng phù hợp cho việc nuôi cấy các loài vi sinh vật khó mọc | 14,101,500 | 14,101,500 | 142,000 | 365 ngày |
| 46 | Môi trường nuôi cấy các loại vi sinh vật khó tính và không khó tính | 1,102,500 | 1,102,500 | 12,000 | 365 ngày |
| 47 | Môi trường giàu dinh dưỡng để nuôi cấy các loài vi sinh vật khó mọc, đặc biệt Neisseria và Haemophilus. | 2,646,000 | 2,646,000 | 27,000 | 365 ngày |
| 48 | Môi trường tạo màu để định danh sơ bộ và phân biệt các vi sinh vật là nguyên nhân chính gây nhiễm trùng đường tiết niệu | 36,750,000 | 36,750,000 | 368,000 | 365 ngày |
| 49 | Môi trường phân lập và phát hiện vi sinh vật gây nhiễm trùng đường tiết niệu | 2,021,985 | 2,021,985 | 21,000 | 365 ngày |
| 50 | Môi trường thử nghiệm nhạy cảm kháng sinh | 3,532,200 | 3,532,200 | 36,000 | 365 ngày |
| 51 | Môi trường thử nghiệm nhạy cảm kháng sinh của vi sinh vật không khó mọc | 1,848,000 | 1,848,000 | 19,000 | 365 ngày |
| 52 | Môi trường nuôi cấy vi khuẩn thông thường | 1,628,550 | 1,628,550 | 17,000 | 365 ngày |
| 53 | Môi trường có pH thấp nuôi cấy và phân biệt các nấm khác nhau, nấm mốc, nấm men | 3,465,000 | 3,465,000 | 35,000 | 365 ngày |
| 54 | Môi trường có pH thấp nuôi cấy và phân biệt các nấm khác nhau, nấm mốc, nấm men | 369,600 | 369,600 | 4,000 | 365 ngày |
| 55 | Môi trường thạch dùng để phân lập và nuôi cấy vi khuẩn. | 777,000 | 777,000 | 8,000 | 365 ngày |
| 56 | Môi trường định danh Enterobacteriaceae, dựa trên quá trình lên men đường đôi và sản sinh hydrogen sulphide. | 2,173,500 | 2,173,500 | 22,000 | 365 ngày |
| 57 | Test nhanh kháng nguyên virus Sars-CoV-2 | 220,000,000 | 220,000,000 | 2,200,000 | 365 ngày |
| 58 | Hóa chất diệt khuẩn Cloramin B | 35,035,000 | 35,035,000 | 351,000 | 365 ngày |
| 59 | Hóa chất khử khuẩn chứa Natri dichloro isocyanurate | 88,020,000 | 88,020,000 | 881,000 | 365 ngày |
| 60 | Dung dịch Atropin 0.5% | 12,000,000 | 12,000,000 | 120,000 | 365 ngày |
| 61 | GLUCOSE KHAN | 609,000 | 609,000 | 7,000 | 365 ngày |
| 62 | Dung dịch tẩy rửa Javen | 408,000 | 408,000 | 5,000 | 365 ngày |
| 63 | Hóa chất nhuộm Brilliant Blue | 3,750,000 | 3,750,000 | 38,000 | 365 ngày |
| 64 | Dung dịch enzym làm sạch, tẩy rửa làm sạch dụng cụ y tế | 111,600,000 | 111,600,000 | 1,116,000 | 365 ngày |
| 65 | Xịt kìm khuẩn và chống đông máu | 5,750,000 | 5,750,000 | 58,000 | 365 ngày |
| 66 | Bột khử khuẩn mức độ cao | 47,960,000 | 47,960,000 | 480,000 | 365 ngày |
| 67 | Dung dịch bảo quản, đánh gỉ dụng cụ phẫu thuật kim loại | 7,800,000 | 7,800,000 | 78,000 | 365 ngày |
| 68 | Dung dịch đánh tan gỉ dụng cụ y tế | 3,900,000 | 3,900,000 | 39,000 | 365 ngày |
| 69 | VÔI SODA | 49,572,000 | 49,572,000 | 496,000 | 365 ngày |
| 70 | Dung dịch phun sương khử khuẩn bề mặt | 34,000,000 | 34,000,000 | 340,000 | 365 ngày |
| 71 | DẦU PARPHIN | 1,500,000 | 1,500,000 | 15,000 | 365 ngày |
| 72 | Hóa chất nhuộm hematoxilin | 32,400,000 | 32,400,000 | 324,000 | 365 ngày |
| 73 | Hóa chất nhuộm mô, tế bào | 19,800,000 | 19,800,000 | 198,000 | 365 ngày |
| 74 | Hóa chất nhuộm Giemsa | 7,350,000 | 7,350,000 | 74,000 | 365 ngày |
| 75 | Hóa chất nhuộm tế bào | 15,000,000 | 15,000,000 | 150,000 | 365 ngày |
| 76 | Dung dịch nhuộm tế bào Orang G6 hoặc tương đương | 15,000,000 | 15,000,000 | 150,000 | 365 ngày |
| 77 | Thuốc thử Schiff hoặc tương đương | 1,400,000 | 1,400,000 | 14,000 | 365 ngày |
| 78 | Dung dịch nhuộm mô tế bào Periodic | 1,150,000 | 1,150,000 | 12,000 | 365 ngày |
| 79 | Hóa chất bảo quản Formaldehyde | 5,692,500 | 5,692,500 | 57,000 | 365 ngày |
| 80 | Acid HCl đậm đăc | 102,000 | 102,000 | 2,000 | 365 ngày |
| 81 | Nến Paraffin | 195,000,000 | 195,000,000 | 1,950,000 | 365 ngày |
| 82 | Môi trường chọn lọc dinh dưỡng canh tháng broth | 4,621,050 | 4,621,050 | 47,000 | 365 ngày |
| 83 | Test phát hiện kháng thể Liên cầu A (Streptococcus pyogenes ASO) | 310,000 | 310,000 | 4,000 | 365 ngày |
Test nhanh chuẩn đoán viêm gan B |
|
| Giá từng phần lô | 191,730,000 |
| Dự toán (VND) | 191,730,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,918,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Test thử giang mai TP-PA |
|
| Giá từng phần lô | 1,995,000 |
| Dự toán (VND) | 1,995,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C |
|
| Giá từng phần lô | 61,750,000 |
| Dự toán (VND) | 61,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 618,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Test nhanh HIV |
|
| Giá từng phần lô | 3,937,500 |
| Dự toán (VND) | 3,937,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Test nhanh HIV |
|
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Dự toán (VND) | 325,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Test nhanh chẩn đoán cúm A,B |
|
| Giá từng phần lô | 1,085,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,085,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,855,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Test nhanh chẩn đoán tay chân miệng EV71 |
|
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Dự toán (VND) | 38,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 385,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Test nhanh chẩn đoán RSV |
|
| Giá từng phần lô | 30,600,000 |
| Dự toán (VND) | 30,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 306,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Test nhanh chẩn đoán HBeAb |
|
| Giá từng phần lô | 9,940,000 |
| Dự toán (VND) | 9,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 100,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Test thử ma túy 4 chân ( MOP |
|
| Giá từng phần lô | 263,340,000 |
| Dự toán (VND) | 263,340,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,634,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Test nhanh thử HBcAb |
|
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Dự toán (VND) | 450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan E |
|
| Giá từng phần lô | 14,850,000 |
| Dự toán (VND) | 14,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 149,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kit thử nhanh phát hiện kháng thể HIV (Định tính phát hiện kháng thể kháng virus HIV 1&2) |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 18,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 180,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Test nhanh chuẩn đoán sốt xuất huyết kháng thể IgM/IgG |
|
| Giá từng phần lô | 388,500,000 |
| Dự toán (VND) | 388,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,885,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Test nhanh chuẩn đoán sốt xuất huyết Dengue kháng nguyên |
|
| Giá từng phần lô | 1,017,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,017,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,175,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Test nhanh chẩn đoán Rotavirus |
|
| Giá từng phần lô | 21,700,000 |
| Dự toán (VND) | 21,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 217,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Test nhanh chẩn đoán HBeAg |
|
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Dự toán (VND) | 15,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 153,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Test nhanh phát hiện H.Pylory qua máu |
|
| Giá từng phần lô | 3,585,000 |
| Dự toán (VND) | 3,585,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Test nhanh thử HAV |
|
| Giá từng phần lô | 23,800,000 |
| Dự toán (VND) | 23,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 238,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Test nhanh chẩn đoán Chlamydia |
|
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Dự toán (VND) | 1,470,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Test nhanh phát hiện H.Pylory có trong bệnh phẩm hoặc trên môi trường nuôi cấy |
|
| Giá từng phần lô | 88,400,000 |
| Dự toán (VND) | 88,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 884,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Xylen |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 21,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 210,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cồn tuyệt đối |
|
| Giá từng phần lô | 18,108,000 |
| Dự toán (VND) | 18,108,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 182,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nước cất |
|
| Giá từng phần lô | 680,000 |
| Dự toán (VND) | 680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cồn 70 độ |
|
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Dự toán (VND) | 270,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cồn 90 độ |
|
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 22,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 225,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dầu Parafin |
|
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Dự toán (VND) | 5,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Huyết thanh chẩn đoán Anti human globulin |
|
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Dự toán (VND) | 40,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 410,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch đệm LISS (Bovin serum albumin) |
|
| Giá từng phần lô | 42,900,000 |
| Dự toán (VND) | 42,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 429,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Huyết thanh mẫu Anti D IgM/IgG |
|
| Giá từng phần lô | 50,064,000 |
| Dự toán (VND) | 50,064,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 501,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO (Anti A) |
|
| Giá từng phần lô | 47,863,200 |
| Dự toán (VND) | 47,863,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 479,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO (Anti B) |
|
| Giá từng phần lô | 47,863,200 |
| Dự toán (VND) | 47,863,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 479,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO (Anti AB) |
|
| Giá từng phần lô | 54,390,000 |
| Dự toán (VND) | 54,390,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 544,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch tẩy rửa và làm sạch dụng cụ 5 Enzyme |
|
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Dự toán (VND) | 119,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,197,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao. |
|
| Giá từng phần lô | 168,525,000 |
| Dự toán (VND) | 168,525,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,686,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch ngâm khử nhiễm dụng cụ (tương tự Hexanios) |
|
| Giá từng phần lô | 10,495,800 |
| Dự toán (VND) | 10,495,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bộ hóa chất nhuộm Gram |
|
| Giá từng phần lô | 6,333,600 |
| Dự toán (VND) | 6,333,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 64,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thanh tẩm kháng sinh Colistin CO 256 xác định giá trị MIC |
|
| Giá từng phần lô | 7,281,960 |
| Dự toán (VND) | 7,281,960 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 73,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thanh tẩm kháng sinh Levofloxacin LE 32 xác định giá trị MIC |
|
| Giá từng phần lô | 9,429,000 |
| Dự toán (VND) | 9,429,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 95,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thanh tẩm kháng sinh Meropenem MP 32 xác định giá trị MIC |
|
| Giá từng phần lô | 7,282,800 |
| Dự toán (VND) | 7,282,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 73,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thanh tẩm kháng sinh Vancomycin VA 256 xác định giá trị MIC |
|
| Giá từng phần lô | 7,135,800 |
| Dự toán (VND) | 7,135,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 72,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh các loại |
|
| Giá từng phần lô | 24,066,000 |
| Dự toán (VND) | 24,066,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 241,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Môi trường chọn lọc phân biết coliforms và các vi khuẩn không lên men lactose đồng thời ức chế vi khuẩn Gram dương |
|
| Giá từng phần lô | 2,307,690 |
| Dự toán (VND) | 2,307,690 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Môi trường phát hiện, phân lập và đếm số lượng coliforms và các vi khuẩn đường ruột khác |
|
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Dự toán (VND) | 924,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Môi trường đa năng phù hợp cho việc nuôi cấy các loài vi sinh vật khó mọc |
|
| Giá từng phần lô | 14,101,500 |
| Dự toán (VND) | 14,101,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 142,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Môi trường nuôi cấy các loại vi sinh vật khó tính và không khó tính |
|
| Giá từng phần lô | 1,102,500 |
| Dự toán (VND) | 1,102,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Môi trường giàu dinh dưỡng để nuôi cấy các loài vi sinh vật khó mọc, đặc biệt Neisseria và Haemophilus. |
|
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Dự toán (VND) | 2,646,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Môi trường tạo màu để định danh sơ bộ và phân biệt các vi sinh vật là nguyên nhân chính gây nhiễm trùng đường tiết niệu |
|
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Dự toán (VND) | 36,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 368,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Môi trường phân lập và phát hiện vi sinh vật gây nhiễm trùng đường tiết niệu |
|
| Giá từng phần lô | 2,021,985 |
| Dự toán (VND) | 2,021,985 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Môi trường thử nghiệm nhạy cảm kháng sinh |
|
| Giá từng phần lô | 3,532,200 |
| Dự toán (VND) | 3,532,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Môi trường thử nghiệm nhạy cảm kháng sinh của vi sinh vật không khó mọc |
|
| Giá từng phần lô | 1,848,000 |
| Dự toán (VND) | 1,848,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn thông thường |
|
| Giá từng phần lô | 1,628,550 |
| Dự toán (VND) | 1,628,550 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Môi trường có pH thấp nuôi cấy và phân biệt các nấm khác nhau, nấm mốc, nấm men |
|
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Dự toán (VND) | 3,465,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Môi trường có pH thấp nuôi cấy và phân biệt các nấm khác nhau, nấm mốc, nấm men |
|
| Giá từng phần lô | 369,600 |
| Dự toán (VND) | 369,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Môi trường thạch dùng để phân lập và nuôi cấy vi khuẩn. |
|
| Giá từng phần lô | 777,000 |
| Dự toán (VND) | 777,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Môi trường định danh Enterobacteriaceae, dựa trên quá trình lên men đường đôi và sản sinh hydrogen sulphide. |
|
| Giá từng phần lô | 2,173,500 |
| Dự toán (VND) | 2,173,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Test nhanh kháng nguyên virus Sars-CoV-2 |
|
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Dự toán (VND) | 220,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất diệt khuẩn Cloramin B |
|
| Giá từng phần lô | 35,035,000 |
| Dự toán (VND) | 35,035,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 351,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất khử khuẩn chứa Natri dichloro isocyanurate |
|
| Giá từng phần lô | 88,020,000 |
| Dự toán (VND) | 88,020,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 881,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch Atropin 0.5% |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 12,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
GLUCOSE KHAN |
|
| Giá từng phần lô | 609,000 |
| Dự toán (VND) | 609,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch tẩy rửa Javen |
|
| Giá từng phần lô | 408,000 |
| Dự toán (VND) | 408,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất nhuộm Brilliant Blue |
|
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Dự toán (VND) | 3,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch enzym làm sạch, tẩy rửa làm sạch dụng cụ y tế |
|
| Giá từng phần lô | 111,600,000 |
| Dự toán (VND) | 111,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,116,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Xịt kìm khuẩn và chống đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Dự toán (VND) | 5,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 58,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bột khử khuẩn mức độ cao |
|
| Giá từng phần lô | 47,960,000 |
| Dự toán (VND) | 47,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 480,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch bảo quản, đánh gỉ dụng cụ phẫu thuật kim loại |
|
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Dự toán (VND) | 7,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 78,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch đánh tan gỉ dụng cụ y tế |
|
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Dự toán (VND) | 3,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
VÔI SODA |
|
| Giá từng phần lô | 49,572,000 |
| Dự toán (VND) | 49,572,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 496,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch phun sương khử khuẩn bề mặt |
|
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Dự toán (VND) | 34,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 340,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
DẦU PARPHIN |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất nhuộm hematoxilin |
|
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Dự toán (VND) | 32,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 324,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất nhuộm mô, tế bào |
|
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Dự toán (VND) | 19,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 198,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất nhuộm Giemsa |
|
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Dự toán (VND) | 7,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 74,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất nhuộm tế bào |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 15,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 150,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch nhuộm tế bào Orang G6 hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 15,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 150,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thuốc thử Schiff hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Dự toán (VND) | 1,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch nhuộm mô tế bào Periodic |
|
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Dự toán (VND) | 1,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất bảo quản Formaldehyde |
|
| Giá từng phần lô | 5,692,500 |
| Dự toán (VND) | 5,692,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 57,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Acid HCl đậm đăc |
|
| Giá từng phần lô | 102,000 |
| Dự toán (VND) | 102,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nến Paraffin |
|
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Dự toán (VND) | 195,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Môi trường chọn lọc dinh dưỡng canh tháng broth |
|
| Giá từng phần lô | 4,621,050 |
| Dự toán (VND) | 4,621,050 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 47,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Test phát hiện kháng thể Liên cầu A (Streptococcus pyogenes ASO) |
|
| Giá từng phần lô | 310,000 |
| Dự toán (VND) | 310,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi