Gói thầu: Gói số 1: Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế theo mặt hàng (142 mặt hàng)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400576038-01
Thời điểm đóng mở thầu 06/01/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Mua sắm tập trung tỉnh Tiền Giang
Chủ đầu tư Bệnh viện Quân dân y thành phố Cần Thơ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế theo mặt hàng (142 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2400282035
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Cờ Đỏ, Thành phố Cần Thơ
Giá gói thầu 4,440,782,280 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400461915 - Ampu giúp thở (bóp bóng) các số, các cỡ có valpeep 735,000 7,350
2 PP2400461916 - Áo chì Xquang có cổ 7,339,500 73,395
3 PP2400461917 - Băng bó bột 26,500,000 265,000
4 PP2400461918 - Băng bó bột 9,400,000 94,000
5 PP2400461919 - Băng cá nhân 3,200,000 32,000
6 PP2400461920 - Băng cuộn 4,830,000 48,300
7 PP2400461921 - Băng keo có chỉ thị màu 7,695,900 76,959
8 PP2400461922 - Băng keo lụa 24,500,000 245,000
9 PP2400461923 - Băng thun 2 móc 108,990,000 1,089,900
10 PP2400461924 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng các cỡ 225,000,000 2,250,000
11 PP2400461925 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng 280,000,000 2,800,000
12 PP2400461926 - Bơm kim tiêm 10ml 44,000,000 440,000
13 PP2400461927 - Bơm kim tiêm 1ml 720,000 7,200
14 PP2400461928 - Bơm kim tiêm 20ml 27,000,000 270,000
15 PP2400461929 - Bơm kim tiêm 3ml 28,800,000 288,000
16 PP2400461930 - Bơm kim tiêm 5ml 30,040,000 300,400
17 PP2400461931 - Bơm tiêm điện 2,750,000 27,500
18 PP2400461932 - Bơm tiêm insulin 1ml 4,950,000 49,500
19 PP2400461933 - Bóng bóp gây mê 199,500 1,995
20 PP2400461934 - Bông y tế thấm nước 24,000,000 240,000
21 PP2400461935 - Bông y tế không thấm nước 6,000,000 60,000
22 PP2400461936 - Cây nòng đặt nội khí quản 283,500 2,835
23 PP2400461937 - Chén chung 214,500 2,145
24 PP2400461938 - Chỉ không tan đơn sợi 4/0 13,490,000 134,900
25 PP2400461939 - Chỉ không tan đơn sợi 2/0 20,800,000 208,000
26 PP2400461940 - Chỉ không tan đơn sợi 3/0 21,600,000 216,000
27 PP2400461941 - Chỉ không tan đơn sợi 5/0 15,000,000 150,000
28 PP2400461942 - Chỉ tan đa sợi 0/0 29,100,000 291,000
29 PP2400461943 - Chỉ tan đa sợi 1/0 16,500,000 165,000
30 PP2400461944 - Chỉ tan đa sợi 2/0 13,860,000 138,600
31 PP2400461945 - Chỉ tan đa sợi 3/0 38,400,000 384,000
32 PP2400461946 - Dao đốt điện sử dụng 1 lần 16,222,500 162,225
33 PP2400461947 - Đầu col nhựa 1,570,000 15,700
34 PP2400461948 - Đầu col nhựa 1,125,000 11,250
35 PP2400461949 - Đầu col nhựa 2,100,000 21,000
36 PP2400461950 - Dây Garo 530,000 5,300
37 PP2400461951 - Dây hút nhớt có nắp các số 1,475,500 14,755
38 PP2400461952 - Dây máy thở 1,257,900 12,579
39 PP2400461953 - Dây máy thở Monitor 156,600 1,566
40 PP2400461954 - Dây nối bơm tiêm điện 3,850,000 38,500
41 PP2400461955 - Dây oxy 2 nhánh người lớn các cỡ 9,700,000 97,000
42 PP2400461956 - Dây truyền dịch 225,000,000 2,250,000
43 PP2400461957 - Dây truyền dịch kim 2 cánh bướm 3,000,000 30,000
44 PP2400461958 - Đè lưỡi gỗ 1,360,000 13,600
45 PP2400461959 - Đèn đọc X - quang 11,340,000 113,400
46 PP2400461960 - Đèn soi mạch hồng ngoại 1,880,000 18,800
47 PP2400461961 - Điện cực tim dùng 1 lần 1,137,000 11,370
48 PP2400461962 - Gạc phẫu thuật vô trùng 97,900,000 979,000
49 PP2400461963 - Gạc phẫu thuật vô trùng 29,640,000 296,400
50 PP2400461964 - Găng tay không tiệt trùng các cỡ 54,180,000 541,800
51 PP2400461965 - Găng tay tiệt trùng các số 21,000,000 210,000
52 PP2400461966 - Giấy điện tim dùng cho máy điện tim 3 cần 6,720,000 67,200
53 PP2400461967 - Giấy điện tim dùng cho máy điện tim 3 cần 5,400,000 54,000
54 PP2400461968 - Giấy điện tim dùng cho máy điện tim 6 cần 18,000,000 180,000
55 PP2400461969 - Giấy in nhiệt 3,400,000 34,000
56 PP2400461970 - Hộp hủy kim an toàn 912,000 9,120
57 PP2400461971 - Hộp Inox hình chữ nhật. Kích thước (22 x 10 x 5)cm 560,000 5,600
58 PP2400461972 - Hộp Inox hình chữ nhật. Kích thước (34 x18 x 5) cm 178,200 1,782
59 PP2400461973 - Huyết áp điện tử người lớn 3,452,000 34,520
60 PP2400461974 - Kéo cắt chỉ các cỡ 1,338,800 13,388
61 PP2400461975 - Kéo Metzembaum 2,336,300 23,363
62 PP2400461976 - Kéo y tế thẳng 18 cm 1,128,750 11,288
63 PP2400461977 - Kéo y tế thẳng 16 cm 2,295,590 22,956
64 PP2400461978 - Kẹp cầm máu Kelly 5,512,600 55,126
65 PP2400461979 - Kẹp đầu vợt có răng các cỡ 3,911,300 39,113
66 PP2400461980 - Kẹp kim cán vàng các cỡ 8,911,900 89,119
67 PP2400461981 - Kẹp mang kim 1,187,850 11,879
68 PP2400461982 - Kẹp phẫu tích có mấu các cỡ 2,428,250 24,283
69 PP2400461983 - Kẹp rốn 1,000,000 10,000
70 PP2400461984 - Khẩu trang y tế 12,000,000 120,000
71 PP2400461985 - Khay hạt đậu 300,000 3,000
72 PP2400461986 - Kim châm cứu các loại, các cỡ 8,400,000 84,000
73 PP2400461987 - Kim gây tê tủy sống các số 6,250,000 62,500
74 PP2400461988 - Kim luồn tĩnh mạch các số 78,000,000 780,000
75 PP2400461989 - Kim pha thuốc các số 12,800,000 128,000
76 PP2400461990 - Kim tê nha khoa số 27G 1,300,000 13,000
77 PP2400461991 - Lọ đựng nước tiểu 9,560,000 95,600
78 PP2400461992 - Lưỡi dao mổ các số 4,725,000 47,250
79 PP2400461993 - Mâm inox 308,000 3,080
80 PP2400461994 - Mask gây mê các số 419,580 4,196
81 PP2400461995 - Mask khí dung người lớn, trẻ em các cỡ 42,000,000 420,000
82 PP2400461996 - Máy bơm tiêm điện 24,000,000 240,000
83 PP2400461997 - Máy điện châm 5 giắc 2,631,300 26,313
84 PP2400461998 - Máy đo huyết áp cơ 17,814,810 178,149
85 PP2400461999 - Máy SpO2 sơ sinh 900,000 9,000
86 PP2400462000 - Micropipette 1 kênh 10 - 100 μL 7,600,000 76,000
87 PP2400462001 - Micropipette 1 kênh 100 - 1000 μL 16,200,000 162,000
88 PP2400462002 - Nẹp bản nhỏ các cỡ 80,500,000 805,000
89 PP2400462003 - Nẹp bản rộng các cỡ 140,000,000 1,400,000
90 PP2400462004 - Nhiệt kế thủy ngân 1,410,000 14,100
91 PP2400462005 - Nhíp thẳng không mấu 16cm 630,000 6,300
92 PP2400462006 - Nhíp thẳng có mấu 16cm 740,280 7,403
93 PP2400462007 - Núm điện cực cho máy điện tim 359,100 3,591
94 PP2400462008 - Ống nghe y tế 4,095,000 40,950
95 PP2400462009 - Ống đặt nội khí quản bé (không bóng chèn) 30,000 300
96 PP2400462010 - Ống Heparin 56,000,000 560,000
97 PP2400462011 - Ống nghiệm Citrate 8,000,000 80,000
98 PP2400462012 - Ống nghiệm EDTA K2 28,000,000 280,000
99 PP2400462013 - Ống nghiệm EDTA K3 28,000,000 280,000
100 PP2400462014 - Ống nghiệm nhựa 5,000,000 50,000
101 PP2400462015 - Ống nội khí quản số 6 572,000 5,720
102 PP2400462016 - Ống Serum 8,400,000 84,000
103 PP2400462017 - Ống thông dạ dày các số 1,800,000 18,000
104 PP2400462018 - Ống thông tiểu 5,880,000 58,800
105 PP2400462019 - Optic 0 độ 4mm 8,750,000 87,500
106 PP2400462020 - Pank gắp dị vật họng 1,362,380 13,624
107 PP2400462021 - Pank gắp dị vật mũi 1,446,380 14,464
108 PP2400462022 - Pen cong không mấu 3,307,560 33,076
109 PP2400462023 - Pen thẳng không mấu 2,664,400 26,644
110 PP2400462024 - Pen thẳngcó mấu 1,378,150 13,782
111 PP2400462025 - Phim Xquang 24x30 90,300,000 903,000
112 PP2400462026 - Phim Xquang 30x40 140,700,000 1,407,000
113 PP2400462027 - Phim X-quang khô laser 25x30cm 246,750,000 2,467,500
114 PP2400462028 - Phim X-quang khô laser 26x36cm 295,000,000 2,950,000
115 PP2400462029 - Khí oxy y tế 63,666,000 636,660
116 PP2400462030 - Tăm bông y tế 273,500 2,735
117 PP2400462031 - Túi đựng nước tiểu 3,575,000 35,750
118 PP2400462032 - Túi ép nhiệt độ cao 17,200,000 172,000
119 PP2400462033 - Túi ép nhiệt độ cao 13,000,000 130,000
120 PP2400462034 - Vật liệu trám tạm 300,000 3,000
121 PP2400462035 - Vít xương cứng đường kính 3.5 mm dài các cỡ 104,500,000 1,045,000
122 PP2400462036 - Vít xương cứng đường kính 4.5 mm dài các cỡ 104,500,000 1,045,000
123 PP2400462037 - Xe lăn 31,680,000 316,800
124 PP2400462038 - Hóa chất xác định nhóm máu A 7,308,000 73,080
125 PP2400462039 - Hóa chất xác định nhóm máu B 7,308,000 73,080
126 PP2400462040 - Chloramin B 15,600,000 156,000
127 PP2400462041 - Cồn 70 độ C 77,000,000 770,000
128 PP2400462042 - Dung dịch ngâm dụng cụ 13,360,000 133,600
129 PP2400462043 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao 1,768,000 17,680
130 PP2400462044 - Gel siêu âm 4,800,000 48,000
131 PP2400462045 - Hóa chất rửa phim 47,850,000 478,500
132 PP2400462046 - Thuốc bôi nha khoa 207,900 2,079
133 PP2400462047 - Que thử đường huyết (Lắp đặt máy) 64,650,000 646,500
134 PP2400462048 - Test chất gây nghiện 4 chỉ số 120,750,000 1,207,500
135 PP2400462049 - Test nhanh chẩn đoán HBsAg 11,000,000 110,000
136 PP2400462050 - Test nhanh chẩn đoán HCV 22,800,000 228,000
137 PP2400462051 - Test nhanh chẩn đoán HIV 68,356,000 683,560
138 PP2400462052 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết NS1Ag 239,400,000 2,394,000
139 PP2400462053 - Test nhanh dengue IgG/IgM 328,000,000 3,280,000
140 PP2400462054 - Test nhanh H.Pylori 29,400,000 294,000
141 PP2400462055 - Test nhanh kháng nguyên SARS-CoV-2 11,750,000 117,500
142 PP2400462056 - Test nhanh TroponinI 35,500,000 355,000
Ampu giúp thở (bóp bóng) các số, các cỡ có valpeep
Mã phần lô PP2400461915
Giá từng phần lô 735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Áo chì Xquang có cổ
Mã phần lô PP2400461916
Giá từng phần lô 7,339,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,395
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Băng bó bột
Mã phần lô PP2400461917
Giá từng phần lô 26,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Băng bó bột
Mã phần lô PP2400461918
Giá từng phần lô 9,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Băng cá nhân
Mã phần lô PP2400461919
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Băng cuộn
Mã phần lô PP2400461920
Giá từng phần lô 4,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,300
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Băng keo có chỉ thị màu
Mã phần lô PP2400461921
Giá từng phần lô 7,695,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,959
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Băng keo lụa
Mã phần lô PP2400461922
Giá từng phần lô 24,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Băng thun 2 móc
Mã phần lô PP2400461923
Giá từng phần lô 108,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,089,900
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Bộ khớp háng bán phần không xi măng các cỡ
Mã phần lô PP2400461924
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng
Mã phần lô PP2400461925
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Bơm kim tiêm 10ml
Mã phần lô PP2400461926
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Bơm kim tiêm 1ml
Mã phần lô PP2400461927
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Bơm kim tiêm 20ml
Mã phần lô PP2400461928
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Bơm kim tiêm 3ml
Mã phần lô PP2400461929
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Bơm kim tiêm 5ml
Mã phần lô PP2400461930
Giá từng phần lô 30,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,400
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2400461931
Giá từng phần lô 2,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,500
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Bơm tiêm insulin 1ml
Mã phần lô PP2400461932
Giá từng phần lô 4,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Bóng bóp gây mê
Mã phần lô PP2400461933
Giá từng phần lô 199,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Bông y tế thấm nước
Mã phần lô PP2400461934
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Bông y tế không thấm nước
Mã phần lô PP2400461935
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Cây nòng đặt nội khí quản
Mã phần lô PP2400461936
Giá từng phần lô 283,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Chén chung
Mã phần lô PP2400461937
Giá từng phần lô 214,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,145
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Chỉ không tan đơn sợi 4/0
Mã phần lô PP2400461938
Giá từng phần lô 13,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,900
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Chỉ không tan đơn sợi 2/0
Mã phần lô PP2400461939
Giá từng phần lô 20,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Chỉ không tan đơn sợi 3/0
Mã phần lô PP2400461940
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Chỉ không tan đơn sợi 5/0
Mã phần lô PP2400461941
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Chỉ tan đa sợi 0/0
Mã phần lô PP2400461942
Giá từng phần lô 29,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Chỉ tan đa sợi 1/0
Mã phần lô PP2400461943
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Chỉ tan đa sợi 2/0
Mã phần lô PP2400461944
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Chỉ tan đa sợi 3/0
Mã phần lô PP2400461945
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Dao đốt điện sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2400461946
Giá từng phần lô 16,222,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,225
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Đầu col nhựa
Mã phần lô PP2400461947
Giá từng phần lô 1,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,700
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Đầu col nhựa
Mã phần lô PP2400461948
Giá từng phần lô 1,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Đầu col nhựa
Mã phần lô PP2400461949
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Dây Garo
Mã phần lô PP2400461950
Giá từng phần lô 530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,300
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Dây hút nhớt có nắp các số
Mã phần lô PP2400461951
Giá từng phần lô 1,475,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,755
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Dây máy thở
Mã phần lô PP2400461952
Giá từng phần lô 1,257,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,579
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Dây máy thở Monitor
Mã phần lô PP2400461953
Giá từng phần lô 156,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,566
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Dây nối bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2400461954
Giá từng phần lô 3,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,500
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Dây oxy 2 nhánh người lớn các cỡ
Mã phần lô PP2400461955
Giá từng phần lô 9,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2400461956
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Dây truyền dịch kim 2 cánh bướm
Mã phần lô PP2400461957
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2400461958
Giá từng phần lô 1,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,600
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Đèn đọc X - quang
Mã phần lô PP2400461959
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Đèn soi mạch hồng ngoại
Mã phần lô PP2400461960
Giá từng phần lô 1,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,800
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Điện cực tim dùng 1 lần
Mã phần lô PP2400461961
Giá từng phần lô 1,137,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,370
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Gạc phẫu thuật vô trùng
Mã phần lô PP2400461962
Giá từng phần lô 97,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 979,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Gạc phẫu thuật vô trùng
Mã phần lô PP2400461963
Giá từng phần lô 29,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,400
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Găng tay không tiệt trùng các cỡ
Mã phần lô PP2400461964
Giá từng phần lô 54,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 541,800
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Găng tay tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2400461965
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Giấy điện tim dùng cho máy điện tim 3 cần
Mã phần lô PP2400461966
Giá từng phần lô 6,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Giấy điện tim dùng cho máy điện tim 3 cần
Mã phần lô PP2400461967
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Giấy điện tim dùng cho máy điện tim 6 cần
Mã phần lô PP2400461968
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Giấy in nhiệt
Mã phần lô PP2400461969
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Hộp hủy kim an toàn
Mã phần lô PP2400461970
Giá từng phần lô 912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,120
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Hộp Inox hình chữ nhật. Kích thước (22 x 10 x 5)cm
Mã phần lô PP2400461971
Giá từng phần lô 560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Hộp Inox hình chữ nhật. Kích thước (34 x18 x 5) cm
Mã phần lô PP2400461972
Giá từng phần lô 178,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,782
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Huyết áp điện tử người lớn
Mã phần lô PP2400461973
Giá từng phần lô 3,452,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,520
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Kéo cắt chỉ các cỡ
Mã phần lô PP2400461974
Giá từng phần lô 1,338,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,388
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Kéo Metzembaum
Mã phần lô PP2400461975
Giá từng phần lô 2,336,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,363
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Kéo y tế thẳng 18 cm
Mã phần lô PP2400461976
Giá từng phần lô 1,128,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,288
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Kéo y tế thẳng 16 cm
Mã phần lô PP2400461977
Giá từng phần lô 2,295,590
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,956
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Kẹp cầm máu Kelly
Mã phần lô PP2400461978
Giá từng phần lô 5,512,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,126
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Kẹp đầu vợt có răng các cỡ
Mã phần lô PP2400461979
Giá từng phần lô 3,911,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,113
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Kẹp kim cán vàng các cỡ
Mã phần lô PP2400461980
Giá từng phần lô 8,911,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,119
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Kẹp mang kim
Mã phần lô PP2400461981
Giá từng phần lô 1,187,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,879
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Kẹp phẫu tích có mấu các cỡ
Mã phần lô PP2400461982
Giá từng phần lô 2,428,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,283
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Kẹp rốn
Mã phần lô PP2400461983
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Khẩu trang y tế
Mã phần lô PP2400461984
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Khay hạt đậu
Mã phần lô PP2400461985
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Kim châm cứu các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400461986
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Kim gây tê tủy sống các số
Mã phần lô PP2400461987
Giá từng phần lô 6,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,500
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Kim luồn tĩnh mạch các số
Mã phần lô PP2400461988
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Kim pha thuốc các số
Mã phần lô PP2400461989
Giá từng phần lô 12,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Kim tê nha khoa số 27G
Mã phần lô PP2400461990
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Lọ đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2400461991
Giá từng phần lô 9,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,600
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Lưỡi dao mổ các số
Mã phần lô PP2400461992
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Mâm inox
Mã phần lô PP2400461993
Giá từng phần lô 308,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,080
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Mask gây mê các số
Mã phần lô PP2400461994
Giá từng phần lô 419,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,196
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Mask khí dung người lớn, trẻ em các cỡ
Mã phần lô PP2400461995
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Máy bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2400461996
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Máy điện châm 5 giắc
Mã phần lô PP2400461997
Giá từng phần lô 2,631,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,313
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Máy đo huyết áp cơ
Mã phần lô PP2400461998
Giá từng phần lô 17,814,810
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,149
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Máy SpO2 sơ sinh
Mã phần lô PP2400461999
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Micropipette 1 kênh 10 - 100 μL
Mã phần lô PP2400462000
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Micropipette 1 kênh 100 - 1000 μL
Mã phần lô PP2400462001
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Nẹp bản nhỏ các cỡ
Mã phần lô PP2400462002
Giá từng phần lô 80,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 805,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Nẹp bản rộng các cỡ
Mã phần lô PP2400462003
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Nhiệt kế thủy ngân
Mã phần lô PP2400462004
Giá từng phần lô 1,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,100
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Nhíp thẳng không mấu 16cm
Mã phần lô PP2400462005
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Nhíp thẳng có mấu 16cm
Mã phần lô PP2400462006
Giá từng phần lô 740,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,403
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Núm điện cực cho máy điện tim
Mã phần lô PP2400462007
Giá từng phần lô 359,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,591
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Ống nghe y tế
Mã phần lô PP2400462008
Giá từng phần lô 4,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,950
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Ống đặt nội khí quản bé (không bóng chèn)
Mã phần lô PP2400462009
Giá từng phần lô 30,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Ống Heparin
Mã phần lô PP2400462010
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Ống nghiệm Citrate
Mã phần lô PP2400462011
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Ống nghiệm EDTA K2
Mã phần lô PP2400462012
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Ống nghiệm EDTA K3
Mã phần lô PP2400462013
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Ống nghiệm nhựa
Mã phần lô PP2400462014
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Ống nội khí quản số 6
Mã phần lô PP2400462015
Giá từng phần lô 572,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,720
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Ống Serum
Mã phần lô PP2400462016
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Ống thông dạ dày các số
Mã phần lô PP2400462017
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Ống thông tiểu
Mã phần lô PP2400462018
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Optic 0 độ 4mm
Mã phần lô PP2400462019
Giá từng phần lô 8,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,500
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Pank gắp dị vật họng
Mã phần lô PP2400462020
Giá từng phần lô 1,362,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,624
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Pank gắp dị vật mũi
Mã phần lô PP2400462021
Giá từng phần lô 1,446,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,464
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Pen cong không mấu
Mã phần lô PP2400462022
Giá từng phần lô 3,307,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,076
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Pen thẳng không mấu
Mã phần lô PP2400462023
Giá từng phần lô 2,664,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,644
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Pen thẳngcó mấu
Mã phần lô PP2400462024
Giá từng phần lô 1,378,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,782
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Phim Xquang 24x30
Mã phần lô PP2400462025
Giá từng phần lô 90,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 903,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Phim Xquang 30x40
Mã phần lô PP2400462026
Giá từng phần lô 140,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,407,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Phim X-quang khô laser 25x30cm
Mã phần lô PP2400462027
Giá từng phần lô 246,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,467,500
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Phim X-quang khô laser 26x36cm
Mã phần lô PP2400462028
Giá từng phần lô 295,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Khí oxy y tế
Mã phần lô PP2400462029
Giá từng phần lô 63,666,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,660
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Tăm bông y tế
Mã phần lô PP2400462030
Giá từng phần lô 273,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,735
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2400462031
Giá từng phần lô 3,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,750
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Túi ép nhiệt độ cao
Mã phần lô PP2400462032
Giá từng phần lô 17,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Túi ép nhiệt độ cao
Mã phần lô PP2400462033
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Vật liệu trám tạm
Mã phần lô PP2400462034
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Vít xương cứng đường kính 3.5 mm dài các cỡ
Mã phần lô PP2400462035
Giá từng phần lô 104,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,045,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Vít xương cứng đường kính 4.5 mm dài các cỡ
Mã phần lô PP2400462036
Giá từng phần lô 104,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,045,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Xe lăn
Mã phần lô PP2400462037
Giá từng phần lô 31,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,800
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Hóa chất xác định nhóm máu A
Mã phần lô PP2400462038
Giá từng phần lô 7,308,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,080
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Hóa chất xác định nhóm máu B
Mã phần lô PP2400462039
Giá từng phần lô 7,308,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,080
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Chloramin B
Mã phần lô PP2400462040
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Cồn 70 độ C
Mã phần lô PP2400462041
Giá từng phần lô 77,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Dung dịch ngâm dụng cụ
Mã phần lô PP2400462042
Giá từng phần lô 13,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,600
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao
Mã phần lô PP2400462043
Giá từng phần lô 1,768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,680
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2400462044
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Hóa chất rửa phim
Mã phần lô PP2400462045
Giá từng phần lô 47,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,500
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Thuốc bôi nha khoa
Mã phần lô PP2400462046
Giá từng phần lô 207,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Que thử đường huyết (Lắp đặt máy)
Mã phần lô PP2400462047
Giá từng phần lô 64,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 646,500
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Test chất gây nghiện 4 chỉ số
Mã phần lô PP2400462048
Giá từng phần lô 120,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,207,500
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Test nhanh chẩn đoán HBsAg
Mã phần lô PP2400462049
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Test nhanh chẩn đoán HCV
Mã phần lô PP2400462050
Giá từng phần lô 22,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Test nhanh chẩn đoán HIV
Mã phần lô PP2400462051
Giá từng phần lô 68,356,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 683,560
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết NS1Ag
Mã phần lô PP2400462052
Giá từng phần lô 239,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Test nhanh dengue IgG/IgM
Mã phần lô PP2400462053
Giá từng phần lô 328,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Test nhanh H.Pylori
Mã phần lô PP2400462054
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Test nhanh kháng nguyên SARS-CoV-2
Mã phần lô PP2400462055
Giá từng phần lô 11,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,500
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Test nhanh TroponinI
Mã phần lô PP2400462056
Giá từng phần lô 35,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->