Gói thầu: Gói số 1: Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế theo mặt hàng (142 mặt hàng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400576038-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/01/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Mua sắm tập trung tỉnh Tiền Giang | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quân dân y thành phố Cần Thơ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế theo mặt hàng (142 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400282035 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Cờ Đỏ, Thành phố Cần Thơ |
| Giá gói thầu | 4,440,782,280 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400461915 - Ampu giúp thở (bóp bóng) các số, các cỡ có valpeep | 735,000 | 7,350 |
| 2 | PP2400461916 - Áo chì Xquang có cổ | 7,339,500 | 73,395 |
| 3 | PP2400461917 - Băng bó bột | 26,500,000 | 265,000 |
| 4 | PP2400461918 - Băng bó bột | 9,400,000 | 94,000 |
| 5 | PP2400461919 - Băng cá nhân | 3,200,000 | 32,000 |
| 6 | PP2400461920 - Băng cuộn | 4,830,000 | 48,300 |
| 7 | PP2400461921 - Băng keo có chỉ thị màu | 7,695,900 | 76,959 |
| 8 | PP2400461922 - Băng keo lụa | 24,500,000 | 245,000 |
| 9 | PP2400461923 - Băng thun 2 móc | 108,990,000 | 1,089,900 |
| 10 | PP2400461924 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng các cỡ | 225,000,000 | 2,250,000 |
| 11 | PP2400461925 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng | 280,000,000 | 2,800,000 |
| 12 | PP2400461926 - Bơm kim tiêm 10ml | 44,000,000 | 440,000 |
| 13 | PP2400461927 - Bơm kim tiêm 1ml | 720,000 | 7,200 |
| 14 | PP2400461928 - Bơm kim tiêm 20ml | 27,000,000 | 270,000 |
| 15 | PP2400461929 - Bơm kim tiêm 3ml | 28,800,000 | 288,000 |
| 16 | PP2400461930 - Bơm kim tiêm 5ml | 30,040,000 | 300,400 |
| 17 | PP2400461931 - Bơm tiêm điện | 2,750,000 | 27,500 |
| 18 | PP2400461932 - Bơm tiêm insulin 1ml | 4,950,000 | 49,500 |
| 19 | PP2400461933 - Bóng bóp gây mê | 199,500 | 1,995 |
| 20 | PP2400461934 - Bông y tế thấm nước | 24,000,000 | 240,000 |
| 21 | PP2400461935 - Bông y tế không thấm nước | 6,000,000 | 60,000 |
| 22 | PP2400461936 - Cây nòng đặt nội khí quản | 283,500 | 2,835 |
| 23 | PP2400461937 - Chén chung | 214,500 | 2,145 |
| 24 | PP2400461938 - Chỉ không tan đơn sợi 4/0 | 13,490,000 | 134,900 |
| 25 | PP2400461939 - Chỉ không tan đơn sợi 2/0 | 20,800,000 | 208,000 |
| 26 | PP2400461940 - Chỉ không tan đơn sợi 3/0 | 21,600,000 | 216,000 |
| 27 | PP2400461941 - Chỉ không tan đơn sợi 5/0 | 15,000,000 | 150,000 |
| 28 | PP2400461942 - Chỉ tan đa sợi 0/0 | 29,100,000 | 291,000 |
| 29 | PP2400461943 - Chỉ tan đa sợi 1/0 | 16,500,000 | 165,000 |
| 30 | PP2400461944 - Chỉ tan đa sợi 2/0 | 13,860,000 | 138,600 |
| 31 | PP2400461945 - Chỉ tan đa sợi 3/0 | 38,400,000 | 384,000 |
| 32 | PP2400461946 - Dao đốt điện sử dụng 1 lần | 16,222,500 | 162,225 |
| 33 | PP2400461947 - Đầu col nhựa | 1,570,000 | 15,700 |
| 34 | PP2400461948 - Đầu col nhựa | 1,125,000 | 11,250 |
| 35 | PP2400461949 - Đầu col nhựa | 2,100,000 | 21,000 |
| 36 | PP2400461950 - Dây Garo | 530,000 | 5,300 |
| 37 | PP2400461951 - Dây hút nhớt có nắp các số | 1,475,500 | 14,755 |
| 38 | PP2400461952 - Dây máy thở | 1,257,900 | 12,579 |
| 39 | PP2400461953 - Dây máy thở Monitor | 156,600 | 1,566 |
| 40 | PP2400461954 - Dây nối bơm tiêm điện | 3,850,000 | 38,500 |
| 41 | PP2400461955 - Dây oxy 2 nhánh người lớn các cỡ | 9,700,000 | 97,000 |
| 42 | PP2400461956 - Dây truyền dịch | 225,000,000 | 2,250,000 |
| 43 | PP2400461957 - Dây truyền dịch kim 2 cánh bướm | 3,000,000 | 30,000 |
| 44 | PP2400461958 - Đè lưỡi gỗ | 1,360,000 | 13,600 |
| 45 | PP2400461959 - Đèn đọc X - quang | 11,340,000 | 113,400 |
| 46 | PP2400461960 - Đèn soi mạch hồng ngoại | 1,880,000 | 18,800 |
| 47 | PP2400461961 - Điện cực tim dùng 1 lần | 1,137,000 | 11,370 |
| 48 | PP2400461962 - Gạc phẫu thuật vô trùng | 97,900,000 | 979,000 |
| 49 | PP2400461963 - Gạc phẫu thuật vô trùng | 29,640,000 | 296,400 |
| 50 | PP2400461964 - Găng tay không tiệt trùng các cỡ | 54,180,000 | 541,800 |
| 51 | PP2400461965 - Găng tay tiệt trùng các số | 21,000,000 | 210,000 |
| 52 | PP2400461966 - Giấy điện tim dùng cho máy điện tim 3 cần | 6,720,000 | 67,200 |
| 53 | PP2400461967 - Giấy điện tim dùng cho máy điện tim 3 cần | 5,400,000 | 54,000 |
| 54 | PP2400461968 - Giấy điện tim dùng cho máy điện tim 6 cần | 18,000,000 | 180,000 |
| 55 | PP2400461969 - Giấy in nhiệt | 3,400,000 | 34,000 |
| 56 | PP2400461970 - Hộp hủy kim an toàn | 912,000 | 9,120 |
| 57 | PP2400461971 - Hộp Inox hình chữ nhật. Kích thước (22 x 10 x 5)cm | 560,000 | 5,600 |
| 58 | PP2400461972 - Hộp Inox hình chữ nhật. Kích thước (34 x18 x 5) cm | 178,200 | 1,782 |
| 59 | PP2400461973 - Huyết áp điện tử người lớn | 3,452,000 | 34,520 |
| 60 | PP2400461974 - Kéo cắt chỉ các cỡ | 1,338,800 | 13,388 |
| 61 | PP2400461975 - Kéo Metzembaum | 2,336,300 | 23,363 |
| 62 | PP2400461976 - Kéo y tế thẳng 18 cm | 1,128,750 | 11,288 |
| 63 | PP2400461977 - Kéo y tế thẳng 16 cm | 2,295,590 | 22,956 |
| 64 | PP2400461978 - Kẹp cầm máu Kelly | 5,512,600 | 55,126 |
| 65 | PP2400461979 - Kẹp đầu vợt có răng các cỡ | 3,911,300 | 39,113 |
| 66 | PP2400461980 - Kẹp kim cán vàng các cỡ | 8,911,900 | 89,119 |
| 67 | PP2400461981 - Kẹp mang kim | 1,187,850 | 11,879 |
| 68 | PP2400461982 - Kẹp phẫu tích có mấu các cỡ | 2,428,250 | 24,283 |
| 69 | PP2400461983 - Kẹp rốn | 1,000,000 | 10,000 |
| 70 | PP2400461984 - Khẩu trang y tế | 12,000,000 | 120,000 |
| 71 | PP2400461985 - Khay hạt đậu | 300,000 | 3,000 |
| 72 | PP2400461986 - Kim châm cứu các loại, các cỡ | 8,400,000 | 84,000 |
| 73 | PP2400461987 - Kim gây tê tủy sống các số | 6,250,000 | 62,500 |
| 74 | PP2400461988 - Kim luồn tĩnh mạch các số | 78,000,000 | 780,000 |
| 75 | PP2400461989 - Kim pha thuốc các số | 12,800,000 | 128,000 |
| 76 | PP2400461990 - Kim tê nha khoa số 27G | 1,300,000 | 13,000 |
| 77 | PP2400461991 - Lọ đựng nước tiểu | 9,560,000 | 95,600 |
| 78 | PP2400461992 - Lưỡi dao mổ các số | 4,725,000 | 47,250 |
| 79 | PP2400461993 - Mâm inox | 308,000 | 3,080 |
| 80 | PP2400461994 - Mask gây mê các số | 419,580 | 4,196 |
| 81 | PP2400461995 - Mask khí dung người lớn, trẻ em các cỡ | 42,000,000 | 420,000 |
| 82 | PP2400461996 - Máy bơm tiêm điện | 24,000,000 | 240,000 |
| 83 | PP2400461997 - Máy điện châm 5 giắc | 2,631,300 | 26,313 |
| 84 | PP2400461998 - Máy đo huyết áp cơ | 17,814,810 | 178,149 |
| 85 | PP2400461999 - Máy SpO2 sơ sinh | 900,000 | 9,000 |
| 86 | PP2400462000 - Micropipette 1 kênh 10 - 100 μL | 7,600,000 | 76,000 |
| 87 | PP2400462001 - Micropipette 1 kênh 100 - 1000 μL | 16,200,000 | 162,000 |
| 88 | PP2400462002 - Nẹp bản nhỏ các cỡ | 80,500,000 | 805,000 |
| 89 | PP2400462003 - Nẹp bản rộng các cỡ | 140,000,000 | 1,400,000 |
| 90 | PP2400462004 - Nhiệt kế thủy ngân | 1,410,000 | 14,100 |
| 91 | PP2400462005 - Nhíp thẳng không mấu 16cm | 630,000 | 6,300 |
| 92 | PP2400462006 - Nhíp thẳng có mấu 16cm | 740,280 | 7,403 |
| 93 | PP2400462007 - Núm điện cực cho máy điện tim | 359,100 | 3,591 |
| 94 | PP2400462008 - Ống nghe y tế | 4,095,000 | 40,950 |
| 95 | PP2400462009 - Ống đặt nội khí quản bé (không bóng chèn) | 30,000 | 300 |
| 96 | PP2400462010 - Ống Heparin | 56,000,000 | 560,000 |
| 97 | PP2400462011 - Ống nghiệm Citrate | 8,000,000 | 80,000 |
| 98 | PP2400462012 - Ống nghiệm EDTA K2 | 28,000,000 | 280,000 |
| 99 | PP2400462013 - Ống nghiệm EDTA K3 | 28,000,000 | 280,000 |
| 100 | PP2400462014 - Ống nghiệm nhựa | 5,000,000 | 50,000 |
| 101 | PP2400462015 - Ống nội khí quản số 6 | 572,000 | 5,720 |
| 102 | PP2400462016 - Ống Serum | 8,400,000 | 84,000 |
| 103 | PP2400462017 - Ống thông dạ dày các số | 1,800,000 | 18,000 |
| 104 | PP2400462018 - Ống thông tiểu | 5,880,000 | 58,800 |
| 105 | PP2400462019 - Optic 0 độ 4mm | 8,750,000 | 87,500 |
| 106 | PP2400462020 - Pank gắp dị vật họng | 1,362,380 | 13,624 |
| 107 | PP2400462021 - Pank gắp dị vật mũi | 1,446,380 | 14,464 |
| 108 | PP2400462022 - Pen cong không mấu | 3,307,560 | 33,076 |
| 109 | PP2400462023 - Pen thẳng không mấu | 2,664,400 | 26,644 |
| 110 | PP2400462024 - Pen thẳngcó mấu | 1,378,150 | 13,782 |
| 111 | PP2400462025 - Phim Xquang 24x30 | 90,300,000 | 903,000 |
| 112 | PP2400462026 - Phim Xquang 30x40 | 140,700,000 | 1,407,000 |
| 113 | PP2400462027 - Phim X-quang khô laser 25x30cm | 246,750,000 | 2,467,500 |
| 114 | PP2400462028 - Phim X-quang khô laser 26x36cm | 295,000,000 | 2,950,000 |
| 115 | PP2400462029 - Khí oxy y tế | 63,666,000 | 636,660 |
| 116 | PP2400462030 - Tăm bông y tế | 273,500 | 2,735 |
| 117 | PP2400462031 - Túi đựng nước tiểu | 3,575,000 | 35,750 |
| 118 | PP2400462032 - Túi ép nhiệt độ cao | 17,200,000 | 172,000 |
| 119 | PP2400462033 - Túi ép nhiệt độ cao | 13,000,000 | 130,000 |
| 120 | PP2400462034 - Vật liệu trám tạm | 300,000 | 3,000 |
| 121 | PP2400462035 - Vít xương cứng đường kính 3.5 mm dài các cỡ | 104,500,000 | 1,045,000 |
| 122 | PP2400462036 - Vít xương cứng đường kính 4.5 mm dài các cỡ | 104,500,000 | 1,045,000 |
| 123 | PP2400462037 - Xe lăn | 31,680,000 | 316,800 |
| 124 | PP2400462038 - Hóa chất xác định nhóm máu A | 7,308,000 | 73,080 |
| 125 | PP2400462039 - Hóa chất xác định nhóm máu B | 7,308,000 | 73,080 |
| 126 | PP2400462040 - Chloramin B | 15,600,000 | 156,000 |
| 127 | PP2400462041 - Cồn 70 độ C | 77,000,000 | 770,000 |
| 128 | PP2400462042 - Dung dịch ngâm dụng cụ | 13,360,000 | 133,600 |
| 129 | PP2400462043 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao | 1,768,000 | 17,680 |
| 130 | PP2400462044 - Gel siêu âm | 4,800,000 | 48,000 |
| 131 | PP2400462045 - Hóa chất rửa phim | 47,850,000 | 478,500 |
| 132 | PP2400462046 - Thuốc bôi nha khoa | 207,900 | 2,079 |
| 133 | PP2400462047 - Que thử đường huyết (Lắp đặt máy) | 64,650,000 | 646,500 |
| 134 | PP2400462048 - Test chất gây nghiện 4 chỉ số | 120,750,000 | 1,207,500 |
| 135 | PP2400462049 - Test nhanh chẩn đoán HBsAg | 11,000,000 | 110,000 |
| 136 | PP2400462050 - Test nhanh chẩn đoán HCV | 22,800,000 | 228,000 |
| 137 | PP2400462051 - Test nhanh chẩn đoán HIV | 68,356,000 | 683,560 |
| 138 | PP2400462052 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết NS1Ag | 239,400,000 | 2,394,000 |
| 139 | PP2400462053 - Test nhanh dengue IgG/IgM | 328,000,000 | 3,280,000 |
| 140 | PP2400462054 - Test nhanh H.Pylori | 29,400,000 | 294,000 |
| 141 | PP2400462055 - Test nhanh kháng nguyên SARS-CoV-2 | 11,750,000 | 117,500 |
| 142 | PP2400462056 - Test nhanh TroponinI | 35,500,000 | 355,000 |
Ampu giúp thở (bóp bóng) các số, các cỡ có valpeep |
|
| Mã phần lô | PP2400461915 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Áo chì Xquang có cổ |
|
| Mã phần lô | PP2400461916 |
| Giá từng phần lô | 7,339,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Băng bó bột |
|
| Mã phần lô | PP2400461917 |
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Băng bó bột |
|
| Mã phần lô | PP2400461918 |
| Giá từng phần lô | 9,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Băng cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400461919 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Băng cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2400461920 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Băng keo có chỉ thị màu |
|
| Mã phần lô | PP2400461921 |
| Giá từng phần lô | 7,695,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,959 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Băng keo lụa |
|
| Mã phần lô | PP2400461922 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Băng thun 2 móc |
|
| Mã phần lô | PP2400461923 |
| Giá từng phần lô | 108,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,089,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400461924 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400461925 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Bơm kim tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400461926 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Bơm kim tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400461927 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Bơm kim tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400461928 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Bơm kim tiêm 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400461929 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Bơm kim tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400461930 |
| Giá từng phần lô | 30,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400461931 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Bơm tiêm insulin 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400461932 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Bóng bóp gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2400461933 |
| Giá từng phần lô | 199,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400461934 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Bông y tế không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400461935 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Cây nòng đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400461936 |
| Giá từng phần lô | 283,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Chén chung |
|
| Mã phần lô | PP2400461937 |
| Giá từng phần lô | 214,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,145 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Chỉ không tan đơn sợi 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400461938 |
| Giá từng phần lô | 13,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Chỉ không tan đơn sợi 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400461939 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Chỉ không tan đơn sợi 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400461940 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Chỉ không tan đơn sợi 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400461941 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Chỉ tan đa sợi 0/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400461942 |
| Giá từng phần lô | 29,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Chỉ tan đa sợi 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400461943 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Chỉ tan đa sợi 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400461944 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Chỉ tan đa sợi 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400461945 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Dao đốt điện sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400461946 |
| Giá từng phần lô | 16,222,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Đầu col nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400461947 |
| Giá từng phần lô | 1,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Đầu col nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400461948 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Đầu col nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400461949 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Dây Garo |
|
| Mã phần lô | PP2400461950 |
| Giá từng phần lô | 530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Dây hút nhớt có nắp các số |
|
| Mã phần lô | PP2400461951 |
| Giá từng phần lô | 1,475,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,755 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Dây máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2400461952 |
| Giá từng phần lô | 1,257,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,579 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Dây máy thở Monitor |
|
| Mã phần lô | PP2400461953 |
| Giá từng phần lô | 156,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,566 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400461954 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Dây oxy 2 nhánh người lớn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400461955 |
| Giá từng phần lô | 9,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400461956 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Dây truyền dịch kim 2 cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2400461957 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400461958 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Đèn đọc X - quang |
|
| Mã phần lô | PP2400461959 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Đèn soi mạch hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2400461960 |
| Giá từng phần lô | 1,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Điện cực tim dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400461961 |
| Giá từng phần lô | 1,137,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Gạc phẫu thuật vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400461962 |
| Giá từng phần lô | 97,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 979,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Gạc phẫu thuật vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400461963 |
| Giá từng phần lô | 29,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Găng tay không tiệt trùng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400461964 |
| Giá từng phần lô | 54,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 541,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Găng tay tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400461965 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Giấy điện tim dùng cho máy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400461966 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Giấy điện tim dùng cho máy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400461967 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Giấy điện tim dùng cho máy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400461968 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400461969 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Hộp hủy kim an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2400461970 |
| Giá từng phần lô | 912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Hộp Inox hình chữ nhật. Kích thước (22 x 10 x 5)cm |
|
| Mã phần lô | PP2400461971 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Hộp Inox hình chữ nhật. Kích thước (34 x18 x 5) cm |
|
| Mã phần lô | PP2400461972 |
| Giá từng phần lô | 178,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,782 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Huyết áp điện tử người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400461973 |
| Giá từng phần lô | 3,452,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Kéo cắt chỉ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400461974 |
| Giá từng phần lô | 1,338,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,388 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Kéo Metzembaum |
|
| Mã phần lô | PP2400461975 |
| Giá từng phần lô | 2,336,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,363 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Kéo y tế thẳng 18 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400461976 |
| Giá từng phần lô | 1,128,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Kéo y tế thẳng 16 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400461977 |
| Giá từng phần lô | 2,295,590 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,956 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Kẹp cầm máu Kelly |
|
| Mã phần lô | PP2400461978 |
| Giá từng phần lô | 5,512,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,126 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Kẹp đầu vợt có răng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400461979 |
| Giá từng phần lô | 3,911,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,113 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Kẹp kim cán vàng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400461980 |
| Giá từng phần lô | 8,911,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,119 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Kẹp mang kim |
|
| Mã phần lô | PP2400461981 |
| Giá từng phần lô | 1,187,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,879 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Kẹp phẫu tích có mấu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400461982 |
| Giá từng phần lô | 2,428,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,283 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2400461983 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400461984 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Khay hạt đậu |
|
| Mã phần lô | PP2400461985 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Kim châm cứu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400461986 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Kim gây tê tủy sống các số |
|
| Mã phần lô | PP2400461987 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Kim luồn tĩnh mạch các số |
|
| Mã phần lô | PP2400461988 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Kim pha thuốc các số |
|
| Mã phần lô | PP2400461989 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Kim tê nha khoa số 27G |
|
| Mã phần lô | PP2400461990 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Lọ đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400461991 |
| Giá từng phần lô | 9,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2400461992 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Mâm inox |
|
| Mã phần lô | PP2400461993 |
| Giá từng phần lô | 308,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Mask gây mê các số |
|
| Mã phần lô | PP2400461994 |
| Giá từng phần lô | 419,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,196 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Mask khí dung người lớn, trẻ em các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400461995 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Máy bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400461996 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Máy điện châm 5 giắc |
|
| Mã phần lô | PP2400461997 |
| Giá từng phần lô | 2,631,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Máy đo huyết áp cơ |
|
| Mã phần lô | PP2400461998 |
| Giá từng phần lô | 17,814,810 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,149 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Máy SpO2 sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400461999 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Micropipette 1 kênh 10 - 100 μL |
|
| Mã phần lô | PP2400462000 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Micropipette 1 kênh 100 - 1000 μL |
|
| Mã phần lô | PP2400462001 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Nẹp bản nhỏ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400462002 |
| Giá từng phần lô | 80,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 805,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Nẹp bản rộng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400462003 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2400462004 |
| Giá từng phần lô | 1,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Nhíp thẳng không mấu 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2400462005 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Nhíp thẳng có mấu 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2400462006 |
| Giá từng phần lô | 740,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,403 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Núm điện cực cho máy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2400462007 |
| Giá từng phần lô | 359,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,591 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Ống nghe y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400462008 |
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Ống đặt nội khí quản bé (không bóng chèn) |
|
| Mã phần lô | PP2400462009 |
| Giá từng phần lô | 30,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Ống Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400462010 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Ống nghiệm Citrate |
|
| Mã phần lô | PP2400462011 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Ống nghiệm EDTA K2 |
|
| Mã phần lô | PP2400462012 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Ống nghiệm EDTA K3 |
|
| Mã phần lô | PP2400462013 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Ống nghiệm nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400462014 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Ống nội khí quản số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2400462015 |
| Giá từng phần lô | 572,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Ống Serum |
|
| Mã phần lô | PP2400462016 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Ống thông dạ dày các số |
|
| Mã phần lô | PP2400462017 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Ống thông tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400462018 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Optic 0 độ 4mm |
|
| Mã phần lô | PP2400462019 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Pank gắp dị vật họng |
|
| Mã phần lô | PP2400462020 |
| Giá từng phần lô | 1,362,380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Pank gắp dị vật mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400462021 |
| Giá từng phần lô | 1,446,380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,464 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Pen cong không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2400462022 |
| Giá từng phần lô | 3,307,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,076 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Pen thẳng không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2400462023 |
| Giá từng phần lô | 2,664,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Pen thẳngcó mấu |
|
| Mã phần lô | PP2400462024 |
| Giá từng phần lô | 1,378,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,782 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Phim Xquang 24x30 |
|
| Mã phần lô | PP2400462025 |
| Giá từng phần lô | 90,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 903,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Phim Xquang 30x40 |
|
| Mã phần lô | PP2400462026 |
| Giá từng phần lô | 140,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,407,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Phim X-quang khô laser 25x30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400462027 |
| Giá từng phần lô | 246,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,467,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Phim X-quang khô laser 26x36cm |
|
| Mã phần lô | PP2400462028 |
| Giá từng phần lô | 295,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Khí oxy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400462029 |
| Giá từng phần lô | 63,666,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 636,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Tăm bông y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400462030 |
| Giá từng phần lô | 273,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400462031 |
| Giá từng phần lô | 3,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Túi ép nhiệt độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400462032 |
| Giá từng phần lô | 17,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Túi ép nhiệt độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400462033 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Vật liệu trám tạm |
|
| Mã phần lô | PP2400462034 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Vít xương cứng đường kính 3.5 mm dài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400462035 |
| Giá từng phần lô | 104,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,045,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Vít xương cứng đường kính 4.5 mm dài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400462036 |
| Giá từng phần lô | 104,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,045,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Xe lăn |
|
| Mã phần lô | PP2400462037 |
| Giá từng phần lô | 31,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Hóa chất xác định nhóm máu A |
|
| Mã phần lô | PP2400462038 |
| Giá từng phần lô | 7,308,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Hóa chất xác định nhóm máu B |
|
| Mã phần lô | PP2400462039 |
| Giá từng phần lô | 7,308,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Chloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2400462040 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Cồn 70 độ C |
|
| Mã phần lô | PP2400462041 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Dung dịch ngâm dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400462042 |
| Giá từng phần lô | 13,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400462043 |
| Giá từng phần lô | 1,768,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400462044 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Hóa chất rửa phim |
|
| Mã phần lô | PP2400462045 |
| Giá từng phần lô | 47,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Thuốc bôi nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400462046 |
| Giá từng phần lô | 207,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,079 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Que thử đường huyết (Lắp đặt máy) |
|
| Mã phần lô | PP2400462047 |
| Giá từng phần lô | 64,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 646,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Test chất gây nghiện 4 chỉ số |
|
| Mã phần lô | PP2400462048 |
| Giá từng phần lô | 120,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,207,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Test nhanh chẩn đoán HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400462049 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Test nhanh chẩn đoán HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400462050 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Test nhanh chẩn đoán HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400462051 |
| Giá từng phần lô | 68,356,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 683,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết NS1Ag |
|
| Mã phần lô | PP2400462052 |
| Giá từng phần lô | 239,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,394,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Test nhanh dengue IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400462053 |
| Giá từng phần lô | 328,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Test nhanh H.Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2400462054 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Test nhanh kháng nguyên SARS-CoV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2400462055 |
| Giá từng phần lô | 11,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Test nhanh TroponinI |
|
| Mã phần lô | PP2400462056 |
| Giá từng phần lô | 35,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. Ngày giao hàng sớm nhất 1 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất 365 ngày. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi