Gói thầu: Gói số 1: Mua sắm hóa chất xét nghiệm

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300124587-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/07/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HỒNG DÂN
Tên gói thầu Gói số 1: Mua sắm hóa chất xét nghiệm
Số hiệu KHLCNT PL2300089243
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn quỹ BHYT, thu dịch vụ y tế và nguồn tài chính hợp pháp được sử dụng theo quy định pháp luật năm 2023-2024
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bạc Liêu
Giá gói thầu 5,571,045,143 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 83.565.521 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
Vị trí công việc Kỹsư bảo trìtrang thiết bị
- Số lượng 1
- Trình độ chuyên môn Đại học
- Tổng số năm kinh nghiệm
- Kinh nghiệm cv tương tự Tối thiểu 3 năm hoặc 3 Hợp đồng

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300198947 - Hóa chất xét nghiệm Ure 37,800,000 37.800.000 26.460.000
2 PP2300198948 - Hóa chất xét nghiệm Ure 9,497,600 9.497.600 6.648.320
3 PP2300198949 - Chất chuẩn Sinh hóa 12,700,800 12.700.800 8.890.560
4 PP2300198950 - Chất chuẩn Sinh hóa mức 3 33,810,000 33.810.000 23.667.000
5 PP2300198951 - Hóa chất xét nghiệm Creatinin 56,702,016 56.702.016 39.691.411
6 PP2300198952 - Hóa chất xét nghiệm Creatinin 7,520,800 7.520.800 5.264.560
7 PP2300198953 - Anti - HBc định lượng bao gồm chất chuẩn 58,800,000 58.800.000 41.160.000
8 PP2300198954 - Anti- HBS định lượng bao gồm chất chuẩn 37,800,000 37.800.000 26.460.000
9 PP2300198955 - Chất chuẩn Alcohol,Ammoniac, CO2 24,000,000 24.000.000 16.800.000
10 PP2300198956 - Chất chuẩn CK/CKMB 12,600,000 12.600.000 8.820.000
11 PP2300198957 - Chất chuẩn CK/CKMB 8,385,300 8.385.300 5.869.710
12 PP2300198958 - Chất chuẩn CRP độ nhạy cao 10,400,000 10.400.000 7.280.000
13 PP2300198959 - Chất chuẩn HBA1C 27,216,000 27.216.000 19.051.200
14 PP2300198960 - Chất chuẩn HBA1C Calibrator 33,600,000 33.600.000 23.520.000
15 PP2300198961 - Chất chuẩn HDL/LDL cholesterol 9,450,000 9.450.000 6.615.000
16 PP2300198962 - Chất chuẩn máy điện giải 7,560,000 7.560.000 5.292.000
17 PP2300198963 - Chất chuẩn TroponinI 5 mức 10,500,000 10.500.000 7.350.000
18 PP2300198964 - Chất chứng HBA1C control 2 Level 33,280,000 33.280.000 23.296.000
19 PP2300198965 - Chất kiểm chứng 2 mức cho các xét nghiệm Alb, ASO, CRP, RF,C3,C4, IgA, IgG, IgM, Prealb, Haptoglobin, Kappa, Lamda, Ferritin) 8,800,000 8.800.000 6.160.000
20 PP2300198966 - Chất kiểm chứng Alcohol 23,940,000 23.940.000 16.758.000
21 PP2300198967 - Chất kiểm chứng Âm 10,200,000 10.200.000 7.140.000
22 PP2300198968 - Chất kiểm chứng Anti - HCV 1-2 mức 37,800,000 37.800.000 26.460.000
23 PP2300198969 - Chất kiểm chứng Anti -HBS định lượng mức 2 12,600,000 12.600.000 8.820.000
24 PP2300198970 - Chất kiểm chứng Anti-HBc định lượng mức 1 12,600,000 12.600.000 8.820.000
25 PP2300198971 - Chất kiểm chứng Anti-HBc định lượng mức 2 12,600,000 12.600.000 8.820.000
26 PP2300198972 - Chất kiểm chứng Anti-HBc định lượng mức 3 12,600,000 12.600.000 8.820.000
27 PP2300198973 - Chất kiểm chứng Anti-HBe định lượng mức 1 12,600,000 12.600.000 8.820.000
28 PP2300198974 - Chất kiểm chứng Anti-HBe định lượng mức 2 12,600,000 12.600.000 8.820.000
29 PP2300198975 - Chất kiểm chứng Anti-HBe định lượng mức 3 12,600,000 12.600.000 8.820.000
30 PP2300198976 - Chất kiểm chứng Anti-HBS định lượng mức 1 12,600,000 12.600.000 8.820.000
31 PP2300198977 - Chất kiểm chứng CK/CKMB mức trung bình 12,000,000 12.000.000 8.400.000
32 PP2300198978 - Chất kiểm chứng CK/CKMB mức cao 12,000,000 12.000.000 8.400.000
33 PP2300198979 - Chất kiểm chứng CRP độ nhạy cao 8,400,000 8.400.000 5.880.000
34 PP2300198980 - Chất kiểm chứng CRP độ nhạy cao 16,569,000 16.569.000 11.598.300
35 PP2300198981 - Chất kiểm chứng đông máu mức 1 18,900,000 18.900.000 13.230.000
36 PP2300198982 - Chất kiểm chứng đông máu mức 2 18,900,000 18.900.000 13.230.000
37 PP2300198983 - Chất kiểm chứng Dương 10,200,000 10.200.000 7.140.000
38 PP2300198984 - Chất kiểm chứng Ferritin 7,581,000 7.581.000 5.306.700
39 PP2300198985 - Chất kiểm chứng HBA1C 27,720,000 27.720.000 19.404.000
40 PP2300198986 - Chất kiểm chứng HBeAg định lượng mức 1 12,600,000 12.600.000 8.820.000
41 PP2300198987 - Chất kiểm chứng HBeAg định lượng mức 2 12,600,000 12.600.000 8.820.000
42 PP2300198988 - Chất kiểm chứng HBeAg định lượng mức 3 12,600,000 12.600.000 8.820.000
43 PP2300198989 - Chất kiểm chứng HBsAg định lượng mức 1 12,600,000 12.600.000 8.820.000
44 PP2300198990 - Chất kiểm chứng HBsAg định lượng mức 2 12,600,000 12.600.000 8.820.000
45 PP2300198991 - Chất kiểm chứng HBsAg định lượng mức 3 12,600,000 12.600.000 8.820.000
46 PP2300198992 - Chất kiểm chứng huyết học 3 mức độ bao gồm 45 thông số 102,060,000 102.060.000 71.442.000
47 PP2300198993 - Chất kiểm chứng Lipid mức cao gồm APO A1, APO B, HDL, LDL 56,160,000 56.160.000 39.312.000
48 PP2300198994 - Chất kiểm chứng Lipid mức trung bình gồm APO A1, APO B, HDL, LDL 56,160,000 56.160.000 39.312.000
49 PP2300198995 - Chất kiểm chứng mức 1 Alcohol,Ammoniac, CO2 45,360,000 45.360.000 31.752.000
50 PP2300198996 - Chất kiểm chứng mức 2 Alcohol,Ammoniac, CO2 45,360,000 45.360.000 31.752.000
51 PP2300198997 - Chất kiểm chứng mức cao 22,680,000 22.680.000 15.876.000
52 PP2300198998 - Chất kiểm chứng mức thấp 22,680,000 22.680.000 15.876.000
53 PP2300198999 - Chất kiểm chứng mức trung bình 22,680,000 22.680.000 15.876.000
54 PP2300199000 - Chất kiểm chứng nhóm tuyến giáp T3, T4, FT3, FT4, TSH mức 1 94,500,000 94.500.000 66.150.000
55 PP2300199001 - Chất kiểm chứng nhóm tuyến giáp T3, T4, FT3, FT4, TSH mức 2 94,500,000 94.500.000 66.150.000
56 PP2300199002 - Chất kiểm chứng sinh hóa mức cao 17,022,600 17.022.600 11.915.820
57 PP2300199003 - Chất kiểm chứng sinh hóa mức trung bình 14,364,000 14.364.000 10.054.800
58 PP2300199004 - Chất kiểm chứng TroponinI 2 mức 10,500,000 10.500.000 7.350.000
59 PP2300199005 - Chất tẩy rửa máy sinh hóa 63,000,000 63.000.000 44.100.000
60 PP2300199006 - Chất tẩy rửa máy sinh hóa 26,964,000 26.964.000 18.874.800
61 PP2300199007 - Chất tẩy rửa máy sinh hóa dạng Acid 46,368,000 46.368.000 32.457.600
62 PP2300199008 - Chất tẩy rửa máy sinh hóa dạng Alkaline 46,368,000 46.368.000 32.457.600
63 PP2300199009 - Dung dịch bách phân bạch cầu 100,800,000 100.800.000 70.560.000
64 PP2300199010 - Dung dịch kiểm chứng máy điện giải 22,680,000 22.680.000 15.876.000
65 PP2300199011 - Dung dịch kiểm chứng máy điện giải 74,534,400 74.534.400 52.174.080
66 PP2300199012 - Dung dịch ly giải 46,872,000 46.872.000 32.810.400
67 PP2300199013 - Dung dịch ly giải 32,130,000 32.130.000 22.491.000
68 PP2300199014 - Dung dịch ly giải hồng cầu 100,800,000 100.800.000 70.560.000
69 PP2300199015 - Dung dịch nền phản ứng 29,400,000 29.400.000 20.580.000
70 PP2300199016 - Dung dịch nhuộm huỳnh quang 152,880,240 152.880.240 107.016.168
71 PP2300199017 - Dung dịch pha loãng máu 63,000,000 63.000.000 44.100.000
72 PP2300199018 - Dung dịch pha loãng máu 52,365,600 52.365.600 36.655.920
73 PP2300199019 - Dung dịch pha loãng máu 32,728,500 32.728.500 22.909.950
74 PP2300199020 - Dung dịch rửa 12,600,000 12.600.000 8.820.000
75 PP2300199021 - Dung dịch rửa 16,815,000 16.815.000 11.770.500
76 PP2300199022 - Dung dịch rửa máy 4,695,600 4.695.600 3.286.920
77 PP2300199023 - Dung dịch rửa máy điện giải 40,950,000 40.950.000 28.665.000
78 PP2300199024 - Dung dịch thuốc thử máy điện giải 207,900,000 207.900.000 145.530.000
79 PP2300199025 - Dung dịch thuốc thử máy điện giải 66,760,000 66.760.000 46.732.000
80 PP2300199026 - Dung dịch thuốc thử máy điện giải 123,517,440 123.517.440 86.462.208
81 PP2300199027 - Dung dịch tráng điện cực Na 4,200,000 4.200.000 2.940.000
82 PP2300199028 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức cao 37,100,000 37.100.000 25.970.000
83 PP2300199029 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thấp 37,100,000 37.100.000 25.970.000
84 PP2300199030 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học dùng để nội kiểm mức thường 37,100,000 37.100.000 25.970.000
85 PP2300199031 - Hóa chất kiểm chứng điện giải 34,020,000 34.020.000 23.814.000
86 PP2300199032 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để bách phân bạch cầu 32,500,000 32.500.000 22.750.000
87 PP2300199033 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để đo Hemoglobin 29,000,000 29.000.000 20.300.000
88 PP2300199034 - Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học 46,800,000 46.800.000 32.760.000
89 PP2300199035 - Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học 9,600,000 9.600.000 6.720.000
90 PP2300199036 - Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học loại đậm đặc 13,800,000 13.800.000 9.660.000
91 PP2300199037 - Hóa chất xét nghiệm PT 17,010,000 17.010.000 11.907.000
92 PP2300199038 - Hóa chất xét nghiệm Acid Uric 18,353,476 18.353.476 12.847.433
93 PP2300199039 - Hóa chất xét nghiệm Acid Uric 8,146,480 8.146.480 5.702.536
94 PP2300199040 - Hóa chất xét nghiệm Albumin 15,876,000 15.876.000 11.113.200
95 PP2300199041 - Hóa chất xét nghiệm Albumin 1,927,800 1.927.800 1.349.460
96 PP2300199042 - Hóa chất xét nghiệm Amylase 28,350,000 28.350.000 19.845.000
97 PP2300199043 - Hóa chất xét nghiệm Amylase 8,089,200 8.089.200 5.662.440
98 PP2300199044 - Hóa chất xét nghiệm Anti - Hbe định lượng bao gồm chất chuẩn 58,800,000 58.800.000 41.160.000
99 PP2300199045 - Hóa chất xét nghiệm Anti-HCV bao gồm chất chuẩn 79,800,000 79.800.000 55.860.000
100 PP2300199046 - Hóa chất xét nghiệm APTT 37,485,000 37.485.000 26.239.500
101 PP2300199047 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubintoàn phần 7,875,000 7.875.000 5.512.500
102 PP2300199048 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubintoàn phần 2,340,870 2.340.870 1.638.609
103 PP2300199049 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubintrực tiếp 7,875,000 7.875.000 5.512.500
104 PP2300199050 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubintrực tiếp 2,340,870 2.340.870 1.638.609
105 PP2300199051 - Hóa chất xét nghiệm Calci toàn phần 9,750,000 9.750.000 6.825.000
106 PP2300199052 - Hóa chất xét nghiệm Calci toàn phần 3,751,200 3.751.200 2.625.840
107 PP2300199053 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol 54,800,000 54.800.000 38.360.000
108 PP2300199054 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol 8,148,000 8.148.000 5.703.600
109 PP2300199055 - Hóa chất xét nghiệm CK-MB 29,925,000 29.925.000 20.947.500
110 PP2300199056 - Hóa chất xét nghiệm CK-MB 20,029,275 20.029.275 14.020.492
111 PP2300199057 - Hóa chất xét nghiệm Cồn trong máu 11,970,000 11.970.000 8.379.000
112 PP2300199058 - Hóa chất xét nghiệm Cồn trong máu có kèm chất chuẩn 44,688,000 44.688.000 31.281.600
113 PP2300199059 - Hóa chất xét nghiệm CRP độ nhạy cao 75,000,000 75.000.000 52.500.000
114 PP2300199060 - Hóa chất xét nghiệm CRP độ nhạy cao 14,532,000 14.532.000 10.172.400
115 PP2300199061 - Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen 45,202,500 45.202.500 31.641.750
116 PP2300199062 - Hóa chất xét nghiệm Free T3 bao gồm chất chuẩn 47,880,000 47.880.000 33.516.000
117 PP2300199063 - Hóa chất xét nghiệm Free T4 bao gồm chất chuẩn 47,880,000 47.880.000 33.516.000
118 PP2300199064 - Hóa chất xét nghiệm GGT 52,498,690 52.498.690 36.749.083
119 PP2300199065 - Hóa chất xét nghiệm GGT 13,824,000 13.824.000 9.676.800
120 PP2300199066 - Hóa chất xét nghiệm Glucose 53,832,000 53.832.000 37.682.400
121 PP2300199067 - Hóa chất xét nghiệm Glucose 5,149,200 5.149.200 3.604.440
122 PP2300199068 - Hóa chất xét nghiệm GOT 54,711,560 54.711.560 38.298.092
123 PP2300199069 - Hóa chất xét nghiệm GOT 8,102,400 8.102.400 5.671.680
124 PP2300199070 - Hóa chất xét nghiệm GPT 54,711,560 54.711.560 38.298.092
125 PP2300199071 - Hóa chất xét nghiệm GPT 8,102,400 8.102.400 5.671.680
126 PP2300199072 - Hóa chất xét nghiệm HBA1C trực tiếp 141,750,000 141.750.000 99.225.000
127 PP2300199073 - Hóa chất xét nghiệm HBA1C trực tiếp 30,214,800 30.214.800 21.150.360
128 PP2300199074 - Hóa chất xét nghiệm HBeAg định lượng bao gồm chất chuẩn 58,800,000 58.800.000 41.160.000
129 PP2300199075 - Hóa chất xét nghiệm HBsAg định lượng bao gồm chất chuẩn 37,800,000 37.800.000 26.460.000
130 PP2300199076 - Hóa chất xét nghiệm HDL cholesterol trực tiếp 116,928,000 116.928.000 81.849.600
131 PP2300199077 - Hóa chất xét nghiệm HDL cholesterol trực tiếp 24,998,400 24.998.400 17.498.880
132 PP2300199078 - Hóa chất xét nghiệm Lactat 13,200,000 13.200.000 9.240.000
133 PP2300199079 - Hóa chất xét nghiệm Lactat 6,300,000 6.300.000 4.410.000
134 PP2300199080 - Hóa chất xét nghiệm LDH 17,325,000 17.325.000 12.127.500
135 PP2300199081 - Hóa chất xét nghiệm LDH 2,274,930 2.274.930 1.592.451
136 PP2300199082 - Hóa chất xét nghiệm LDL Cholesterol trực tiếp 141,120,000 141.120.000 98.784.000
137 PP2300199083 - Hóa chất xét nghiệm LDL Cholesterol trực tiếp 33,734,400 33.734.400 23.614.080
138 PP2300199084 - Hóa chất xét nghiệm NT-Pro BNP bao gồm chất chuẩn và kiểm chứng 378,000,000 378.000.000 264.600.000
139 PP2300199085 - Hóa chất xét nghiệm Protein toàn phần 10,500,336 10.500.336 7.350.235
140 PP2300199086 - Hóa chất xét nghiệm Protein toàn phần 1,247,400 1.247.400 873.180
141 PP2300199087 - Hóa chất xét nghiệm sắt huyết thanh 17,472,000 17.472.000 12.230.400
142 PP2300199088 - Hóa chất xét nghiệm sắt huyết thanh 13,595,400 13.595.400 9.516.780
143 PP2300199089 - Hóa chất xét nghiệm sinh hóa Ferritin 35,028,000 35.028.000 24.519.600
144 PP2300199090 - Hóa chất xét nghiệm sinh hóa Ferritin 10,616,600 10.616.600 7.431.620
145 PP2300199091 - Hóa chất xét nghiệm Toxocara 99,200,000 99.200.000 69.440.000
146 PP2300199092 - Hóa chất xét nghiệm Triglyceride 25,200,000 25.200.000 17.640.000
147 PP2300199093 - Hóa chất xét nghiệm Triglyceride 16,212,000 16.212.000 11.348.400
148 PP2300199094 - Hóa chất xét nghiệm TroponinI 60,480,000 60.480.000 42.336.000
149 PP2300199095 - Hóa chất xét nghiệm TSH bao gồm chất chuẩn 47,880,000 47.880.000 33.516.000
150 PP2300199096 - Nội kiểm Sinh hóa mức 2 28,224,000 28.224.000 19.756.800
151 PP2300199097 - Nội kiểm Sinh hóa mức 3 28,224,000 28.224.000 19.756.800
152 PP2300199098 - Nước châm điện cực Ca 630,000 630.000 441.000
153 PP2300199099 - Nước châm điện cực chuẩn máy điện giải 630,000 630.000 441.000
154 PP2300199100 - Nước châm điện cực K máy điện giải 630,000 630.000 441.000
155 PP2300199101 - Nước châm điện cực pH, Na, Cl máy điện giải 630,000 630.000 441.000
156 PP2300199102 - Nước rửa dùng cho máy miễn dịch 39,375,000 39.375.000 27.562.500
157 PP2300199103 - Nước rửa dùng cho máy miễn dịch đậm đặc 6,300,000 6.300.000 4.410.000
158 PP2300199104 - Nước rửa máy điện giải 22,680,000 22.680.000 15.876.000
159 PP2300199105 - Nước rửa máy điện giải 10,489,500 10.489.500 7.342.650
160 PP2300199106 - RIQAS Ammonia/Ethanol 15,974,000 15.974.000 11.181.800
161 PP2300199107 - RIQAS Coagulation 14,700,000 14.700.000 10.290.000
162 PP2300199108 - RIQAS MonthlyGeneral Clinical 16,268,000 16.268.000 11.387.600
163 PP2300199109 - RIQAS MonthlyHaematology 17,248,000 17.248.000 12.073.600
Hóa chất xét nghiệm Ure
Mã phần lô PP2300198947
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm Ure
Mã phần lô PP2300198948
Giá từng phần lô 9,497,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.497.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.648.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn Sinh hóa
Mã phần lô PP2300198949
Giá từng phần lô 12,700,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.700.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.890.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn Sinh hóa mức 3
Mã phần lô PP2300198950
Giá từng phần lô 33,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.667.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm Creatinin
Mã phần lô PP2300198951
Giá từng phần lô 56,702,016
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.702.016
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.691.411
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm Creatinin
Mã phần lô PP2300198952
Giá từng phần lô 7,520,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.520.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.264.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Anti - HBc định lượng bao gồm chất chuẩn
Mã phần lô PP2300198953
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Anti- HBS định lượng bao gồm chất chuẩn
Mã phần lô PP2300198954
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn Alcohol,Ammoniac, CO2
Mã phần lô PP2300198955
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn CK/CKMB
Mã phần lô PP2300198956
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn CK/CKMB
Mã phần lô PP2300198957
Giá từng phần lô 8,385,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.385.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.869.710
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn CRP độ nhạy cao
Mã phần lô PP2300198958
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn HBA1C
Mã phần lô PP2300198959
Giá từng phần lô 27,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.216.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.051.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn HBA1C Calibrator
Mã phần lô PP2300198960
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn HDL/LDL cholesterol
Mã phần lô PP2300198961
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn máy điện giải
Mã phần lô PP2300198962
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn TroponinI 5 mức
Mã phần lô PP2300198963
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chứng HBA1C control 2 Level
Mã phần lô PP2300198964
Giá từng phần lô 33,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.296.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chứng 2 mức cho các xét nghiệm Alb, ASO, CRP, RF,C3,C4, IgA, IgG, IgM, Prealb, Haptoglobin, Kappa, Lamda, Ferritin)
Mã phần lô PP2300198965
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chứng Alcohol
Mã phần lô PP2300198966
Giá từng phần lô 23,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chứng Âm
Mã phần lô PP2300198967
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chứng Anti - HCV 1-2 mức
Mã phần lô PP2300198968
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chứng Anti -HBS định lượng mức 2
Mã phần lô PP2300198969
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chứng Anti-HBc định lượng mức 1
Mã phần lô PP2300198970
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chứng Anti-HBc định lượng mức 2
Mã phần lô PP2300198971
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chứng Anti-HBc định lượng mức 3
Mã phần lô PP2300198972
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chứng Anti-HBe định lượng mức 1
Mã phần lô PP2300198973
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chứng Anti-HBe định lượng mức 2
Mã phần lô PP2300198974
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chứng Anti-HBe định lượng mức 3
Mã phần lô PP2300198975
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chứng Anti-HBS định lượng mức 1
Mã phần lô PP2300198976
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chứng CK/CKMB mức trung bình
Mã phần lô PP2300198977
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chứng CK/CKMB mức cao
Mã phần lô PP2300198978
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chứng CRP độ nhạy cao
Mã phần lô PP2300198979
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chứng CRP độ nhạy cao
Mã phần lô PP2300198980
Giá từng phần lô 16,569,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.569.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.598.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chứng đông máu mức 1
Mã phần lô PP2300198981
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chứng đông máu mức 2
Mã phần lô PP2300198982
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chứng Dương
Mã phần lô PP2300198983
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chứng Ferritin
Mã phần lô PP2300198984
Giá từng phần lô 7,581,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.581.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.306.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chứng HBA1C
Mã phần lô PP2300198985
Giá từng phần lô 27,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.404.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chứng HBeAg định lượng mức 1
Mã phần lô PP2300198986
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chứng HBeAg định lượng mức 2
Mã phần lô PP2300198987
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chứng HBeAg định lượng mức 3
Mã phần lô PP2300198988
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chứng HBsAg định lượng mức 1
Mã phần lô PP2300198989
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chứng HBsAg định lượng mức 2
Mã phần lô PP2300198990
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chứng HBsAg định lượng mức 3
Mã phần lô PP2300198991
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chứng huyết học 3 mức độ bao gồm 45 thông số
Mã phần lô PP2300198992
Giá từng phần lô 102,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.442.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chứng Lipid mức cao gồm APO A1, APO B, HDL, LDL
Mã phần lô PP2300198993
Giá từng phần lô 56,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chứng Lipid mức trung bình gồm APO A1, APO B, HDL, LDL
Mã phần lô PP2300198994
Giá từng phần lô 56,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chứng mức 1 Alcohol,Ammoniac, CO2
Mã phần lô PP2300198995
Giá từng phần lô 45,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chứng mức 2 Alcohol,Ammoniac, CO2
Mã phần lô PP2300198996
Giá từng phần lô 45,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chứng mức cao
Mã phần lô PP2300198997
Giá từng phần lô 22,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chứng mức thấp
Mã phần lô PP2300198998
Giá từng phần lô 22,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chứng mức trung bình
Mã phần lô PP2300198999
Giá từng phần lô 22,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chứng nhóm tuyến giáp T3, T4, FT3, FT4, TSH mức 1
Mã phần lô PP2300199000
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chứng nhóm tuyến giáp T3, T4, FT3, FT4, TSH mức 2
Mã phần lô PP2300199001
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chứng sinh hóa mức cao
Mã phần lô PP2300199002
Giá từng phần lô 17,022,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.022.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.915.820
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chứng sinh hóa mức trung bình
Mã phần lô PP2300199003
Giá từng phần lô 14,364,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.364.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.054.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chứng TroponinI 2 mức
Mã phần lô PP2300199004
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất tẩy rửa máy sinh hóa
Mã phần lô PP2300199005
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất tẩy rửa máy sinh hóa
Mã phần lô PP2300199006
Giá từng phần lô 26,964,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.964.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.874.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất tẩy rửa máy sinh hóa dạng Acid
Mã phần lô PP2300199007
Giá từng phần lô 46,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.368.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.457.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất tẩy rửa máy sinh hóa dạng Alkaline
Mã phần lô PP2300199008
Giá từng phần lô 46,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.368.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.457.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch bách phân bạch cầu
Mã phần lô PP2300199009
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch kiểm chứng máy điện giải
Mã phần lô PP2300199010
Giá từng phần lô 22,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch kiểm chứng máy điện giải
Mã phần lô PP2300199011
Giá từng phần lô 74,534,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.534.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.174.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch ly giải
Mã phần lô PP2300199012
Giá từng phần lô 46,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.872.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.810.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch ly giải
Mã phần lô PP2300199013
Giá từng phần lô 32,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.491.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch ly giải hồng cầu
Mã phần lô PP2300199014
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch nền phản ứng
Mã phần lô PP2300199015
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch nhuộm huỳnh quang
Mã phần lô PP2300199016
Giá từng phần lô 152,880,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.880.240
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.016.168
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch pha loãng máu
Mã phần lô PP2300199017
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch pha loãng máu
Mã phần lô PP2300199018
Giá từng phần lô 52,365,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.365.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.655.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch pha loãng máu
Mã phần lô PP2300199019
Giá từng phần lô 32,728,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.728.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.909.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2300199020
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2300199021
Giá từng phần lô 16,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.815.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.770.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch rửa máy
Mã phần lô PP2300199022
Giá từng phần lô 4,695,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.695.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.286.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch rửa máy điện giải
Mã phần lô PP2300199023
Giá từng phần lô 40,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch thuốc thử máy điện giải
Mã phần lô PP2300199024
Giá từng phần lô 207,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch thuốc thử máy điện giải
Mã phần lô PP2300199025
Giá từng phần lô 66,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.732.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch thuốc thử máy điện giải
Mã phần lô PP2300199026
Giá từng phần lô 123,517,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.517.440
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.462.208
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch tráng điện cực Na
Mã phần lô PP2300199027
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức cao
Mã phần lô PP2300199028
Giá từng phần lô 37,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thấp
Mã phần lô PP2300199029
Giá từng phần lô 37,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học dùng để nội kiểm mức thường
Mã phần lô PP2300199030
Giá từng phần lô 37,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất kiểm chứng điện giải
Mã phần lô PP2300199031
Giá từng phần lô 34,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.814.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để bách phân bạch cầu
Mã phần lô PP2300199032
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để đo Hemoglobin
Mã phần lô PP2300199033
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300199034
Giá từng phần lô 46,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300199035
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học loại đậm đặc
Mã phần lô PP2300199036
Giá từng phần lô 13,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm PT
Mã phần lô PP2300199037
Giá từng phần lô 17,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.907.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm Acid Uric
Mã phần lô PP2300199038
Giá từng phần lô 18,353,476
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.353.476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.847.433
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm Acid Uric
Mã phần lô PP2300199039
Giá từng phần lô 8,146,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.146.480
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.702.536
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm Albumin
Mã phần lô PP2300199040
Giá từng phần lô 15,876,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.876.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.113.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm Albumin
Mã phần lô PP2300199041
Giá từng phần lô 1,927,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.927.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.349.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm Amylase
Mã phần lô PP2300199042
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm Amylase
Mã phần lô PP2300199043
Giá từng phần lô 8,089,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.089.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.662.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm Anti - Hbe định lượng bao gồm chất chuẩn
Mã phần lô PP2300199044
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm Anti-HCV bao gồm chất chuẩn
Mã phần lô PP2300199045
Giá từng phần lô 79,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm APTT
Mã phần lô PP2300199046
Giá từng phần lô 37,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.485.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.239.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm Bilirubintoàn phần
Mã phần lô PP2300199047
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm Bilirubintoàn phần
Mã phần lô PP2300199048
Giá từng phần lô 2,340,870
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.340.870
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.638.609
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm Bilirubintrực tiếp
Mã phần lô PP2300199049
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm Bilirubintrực tiếp
Mã phần lô PP2300199050
Giá từng phần lô 2,340,870
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.340.870
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.638.609
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm Calci toàn phần
Mã phần lô PP2300199051
Giá từng phần lô 9,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm Calci toàn phần
Mã phần lô PP2300199052
Giá từng phần lô 3,751,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.751.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol
Mã phần lô PP2300199053
Giá từng phần lô 54,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol
Mã phần lô PP2300199054
Giá từng phần lô 8,148,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.148.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.703.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2300199055
Giá từng phần lô 29,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.947.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2300199056
Giá từng phần lô 20,029,275
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.029.275
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.020.492
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm Cồn trong máu
Mã phần lô PP2300199057
Giá từng phần lô 11,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.379.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm Cồn trong máu có kèm chất chuẩn
Mã phần lô PP2300199058
Giá từng phần lô 44,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.688.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.281.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm CRP độ nhạy cao
Mã phần lô PP2300199059
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm CRP độ nhạy cao
Mã phần lô PP2300199060
Giá từng phần lô 14,532,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.532.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.172.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen
Mã phần lô PP2300199061
Giá từng phần lô 45,202,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.202.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.641.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm Free T3 bao gồm chất chuẩn
Mã phần lô PP2300199062
Giá từng phần lô 47,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.516.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm Free T4 bao gồm chất chuẩn
Mã phần lô PP2300199063
Giá từng phần lô 47,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.516.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm GGT
Mã phần lô PP2300199064
Giá từng phần lô 52,498,690
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.498.690
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.749.083
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm GGT
Mã phần lô PP2300199065
Giá từng phần lô 13,824,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.824.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.676.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm Glucose
Mã phần lô PP2300199066
Giá từng phần lô 53,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.832.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.682.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm Glucose
Mã phần lô PP2300199067
Giá từng phần lô 5,149,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.149.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.604.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm GOT
Mã phần lô PP2300199068
Giá từng phần lô 54,711,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.711.560
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.298.092
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm GOT
Mã phần lô PP2300199069
Giá từng phần lô 8,102,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.102.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.671.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm GPT
Mã phần lô PP2300199070
Giá từng phần lô 54,711,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.711.560
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.298.092
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm GPT
Mã phần lô PP2300199071
Giá từng phần lô 8,102,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.102.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.671.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm HBA1C trực tiếp
Mã phần lô PP2300199072
Giá từng phần lô 141,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm HBA1C trực tiếp
Mã phần lô PP2300199073
Giá từng phần lô 30,214,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.214.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.150.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm HBeAg định lượng bao gồm chất chuẩn
Mã phần lô PP2300199074
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm HBsAg định lượng bao gồm chất chuẩn
Mã phần lô PP2300199075
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm HDL cholesterol trực tiếp
Mã phần lô PP2300199076
Giá từng phần lô 116,928,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.928.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.849.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm HDL cholesterol trực tiếp
Mã phần lô PP2300199077
Giá từng phần lô 24,998,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.998.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.498.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm Lactat
Mã phần lô PP2300199078
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm Lactat
Mã phần lô PP2300199079
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm LDH
Mã phần lô PP2300199080
Giá từng phần lô 17,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.127.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm LDH
Mã phần lô PP2300199081
Giá từng phần lô 2,274,930
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.274.930
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.592.451
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm LDL Cholesterol trực tiếp
Mã phần lô PP2300199082
Giá từng phần lô 141,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm LDL Cholesterol trực tiếp
Mã phần lô PP2300199083
Giá từng phần lô 33,734,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.734.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.614.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm NT-Pro BNP bao gồm chất chuẩn và kiểm chứng
Mã phần lô PP2300199084
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm Protein toàn phần
Mã phần lô PP2300199085
Giá từng phần lô 10,500,336
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.336
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.235
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm Protein toàn phần
Mã phần lô PP2300199086
Giá từng phần lô 1,247,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.247.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 873.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm sắt huyết thanh
Mã phần lô PP2300199087
Giá từng phần lô 17,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.472.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.230.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm sắt huyết thanh
Mã phần lô PP2300199088
Giá từng phần lô 13,595,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.595.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.516.780
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm sinh hóa Ferritin
Mã phần lô PP2300199089
Giá từng phần lô 35,028,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.028.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.519.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm sinh hóa Ferritin
Mã phần lô PP2300199090
Giá từng phần lô 10,616,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.616.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.431.620
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm Toxocara
Mã phần lô PP2300199091
Giá từng phần lô 99,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm Triglyceride
Mã phần lô PP2300199092
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm Triglyceride
Mã phần lô PP2300199093
Giá từng phần lô 16,212,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.212.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.348.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm TroponinI
Mã phần lô PP2300199094
Giá từng phần lô 60,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm TSH bao gồm chất chuẩn
Mã phần lô PP2300199095
Giá từng phần lô 47,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.516.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Nội kiểm Sinh hóa mức 2
Mã phần lô PP2300199096
Giá từng phần lô 28,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.224.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.756.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Nội kiểm Sinh hóa mức 3
Mã phần lô PP2300199097
Giá từng phần lô 28,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.224.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.756.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Nước châm điện cực Ca
Mã phần lô PP2300199098
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Nước châm điện cực chuẩn máy điện giải
Mã phần lô PP2300199099
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Nước châm điện cực K máy điện giải
Mã phần lô PP2300199100
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Nước châm điện cực pH, Na, Cl máy điện giải
Mã phần lô PP2300199101
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Nước rửa dùng cho máy miễn dịch
Mã phần lô PP2300199102
Giá từng phần lô 39,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Nước rửa dùng cho máy miễn dịch đậm đặc
Mã phần lô PP2300199103
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Nước rửa máy điện giải
Mã phần lô PP2300199104
Giá từng phần lô 22,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Nước rửa máy điện giải
Mã phần lô PP2300199105
Giá từng phần lô 10,489,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.489.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.342.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
RIQAS Ammonia/Ethanol
Mã phần lô PP2300199106
Giá từng phần lô 15,974,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.974.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.181.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
RIQAS Coagulation
Mã phần lô PP2300199107
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
RIQAS MonthlyGeneral Clinical
Mã phần lô PP2300199108
Giá từng phần lô 16,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.268.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.387.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
RIQAS MonthlyHaematology
Mã phần lô PP2300199109
Giá từng phần lô 17,248,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.248.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.073.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->