Gói thầu: Gói số 1: Mua sắm thuốc generic phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2025 - 2026 của Phòng Khám - Quản lý sức khỏe cán bộ thuộc Bệnh viện Y Dược cổ truyền và Chăm sóc sức khỏe cán bộ tỉnh (bao gồm 05 nhóm, 47 mặt hàng)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500129599-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/05/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Y dược cổ truyền và Chăm sóc sức khỏe cán bộ tỉnh
Chủ đầu tư Bệnh viện Y dược cổ truyền và Chăm sóc sức khỏe cán bộ tỉnh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Mua sắm thuốc generic phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2025 - 2026 của Phòng Khám - Quản lý sức khỏe cán bộ thuộc Bệnh viện Y Dược cổ truyền và Chăm sóc sức khỏe cán bộ tỉnh (bao gồm 05 nhóm, 47 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2500054148
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình
Giá gói thầu 2,833,865,750 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500142670 - 10,110,000 7.221.429 7.077.000 151,650
2 PP2500142671 - 8,028,000 5.734.286 5.619.600 120,420
3 PP2500142672 - 91,500,000 65.357.143 64.050.000 1,372,500
4 PP2500142673 - 189,000,000 135.000.000 132.300.000 2,835,000
5 PP2500142674 - 17,886,000 12.775.714 12.520.200 268,290
6 PP2500142675 - 2,370,000 1.692.857 1.659.000 35,550
7 PP2500142676 - 33,222,000 23.730.000 23.255.400 498,330
8 PP2500142677 - 84,000,000 60.000.000 58.800.000 1,260,000
9 PP2500142678 - 288,000,000 205.714.286 201.600.000 4,320,000
10 PP2500142679 - 5,600,000 4.000.000 3.920.000 84,000
11 PP2500142680 - 36,383,000 25.987.857 25.468.100 545,745
12 PP2500142681 - 220,620,000 157.585.714 154.434.000 3,309,300
13 PP2500142682 - 3,780,000 2.700.000 2.646.000 56,700
14 PP2500142683 - 6,780,000 4.842.857 4.746.000 101,700
15 PP2500142684 - 197,670,000 141.192.857 138.369.000 2,965,050
16 PP2500142685 - 195,000,000 139.285.714 136.500.000 2,925,000
17 PP2500142686 - 27,288,000 19.491.429 19.101.600 409,320
18 PP2500142687 - 9,375,000 6.696.429 6.562.500 140,625
19 PP2500142688 - 7,680,000 5.485.714 5.376.000 115,200
20 PP2500142689 - 34,020,000 24.300.000 23.814.000 510,300
21 PP2500142690 - 12,000,000 8.571.429 8.400.000 180,000
22 PP2500142691 - 26,400,000 18.857.143 18.480.000 396,000
23 PP2500142692 - 132,300,000 94.500.000 92.610.000 1,984,500
24 PP2500142693 - 150,000,000 107.142.857 105.000.000 2,250,000
25 PP2500142694 - 1,050,000 750.000 735.000 15,750
26 PP2500142695 - 198,000,000 141.428.571 138.600.000 2,970,000
27 PP2500142696 - 57,000,000 40.714.286 39.900.000 855,000
28 PP2500142697 - 5,850,000 4.178.571 4.095.000 87,750
29 PP2500142698 - 27,000,000 19.285.714 18.900.000 405,000
30 PP2500142699 - 53,400,000 38.142.857 37.380.000 801,000
31 PP2500142700 - 28,200,000 20.142.857 19.740.000 423,000
32 PP2500142701 - 89,400,000 63.857.143 62.580.000 1,341,000
33 PP2500142702 - 56,700,000 40.500.000 39.690.000 850,500
34 PP2500142703 - 1,320,000 942.857 924.000 19,800
35 PP2500142704 - 70,200,000 50.142.857 49.140.000 1,053,000
36 PP2500142705 - 26,082,000 18.630.000 18.257.400 391,230
37 PP2500142706 - 14,994,000 10.710.000 10.495.800 224,910
38 PP2500142707 - 351,750 251.250 246.225 5,276
39 PP2500142708 - 94,500,000 67.500.000 66.150.000 1,417,500
40 PP2500142709 - 306,000 218.571 214.200 4,590
41 PP2500142710 - 58,800,000 42.000.000 41.160.000 882,000
42 PP2500142711 - 59,850,000 42.750.000 41.895.000 897,750
43 PP2500142712 - 32,130,000 22.950.000 22.491.000 481,950
44 PP2500142713 - 1,000,000 714.286 700.000 15,000
45 PP2500142714 - 17,970,000 12.835.714 12.579.000 269,550
46 PP2500142715 - 2,250,000 1.607.143 1.575.000 33,750
47 PP2500142716 - 148,500,000 106.071.429 103.950.000 2,227,500
Mã phần lô PP2500142670
Giá từng phần lô 10,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.221.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.077.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500142671
Giá từng phần lô 8,028,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.734.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.619.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500142672
Giá từng phần lô 91,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,372,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500142673
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500142674
Giá từng phần lô 17,886,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.775.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.520.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500142675
Giá từng phần lô 2,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.692.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.659.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500142676
Giá từng phần lô 33,222,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.255.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500142677
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500142678
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500142679
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500142680
Giá từng phần lô 36,383,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.987.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.468.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 545,745
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500142681
Giá từng phần lô 220,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.585.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.434.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,309,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500142682
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500142683
Giá từng phần lô 6,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.842.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.746.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500142684
Giá từng phần lô 197,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.192.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.369.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,965,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500142685
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500142686
Giá từng phần lô 27,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.491.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.101.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500142687
Giá từng phần lô 9,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.696.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500142688
Giá từng phần lô 7,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.376.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500142689
Giá từng phần lô 34,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.814.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500142690
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500142691
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500142692
Giá từng phần lô 132,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500142693
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500142694
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500142695
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500142696
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500142697
Giá từng phần lô 5,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.178.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500142698
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500142699
Giá từng phần lô 53,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 801,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500142700
Giá từng phần lô 28,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500142701
Giá từng phần lô 89,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,341,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500142702
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500142703
Giá từng phần lô 1,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 942.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500142704
Giá từng phần lô 70,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,053,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500142705
Giá từng phần lô 26,082,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.257.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500142706
Giá từng phần lô 14,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.495.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500142707
Giá từng phần lô 351,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.225
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,276
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500142708
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500142709
Giá từng phần lô 306,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500142710
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500142711
Giá từng phần lô 59,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500142712
Giá từng phần lô 32,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.491.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500142713
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500142714
Giá từng phần lô 17,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.835.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.579.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500142715
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.607.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500142716
Giá từng phần lô 148,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,227,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->