Gói thầu: Gói số 1: Mua sắm thuốc generic phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2025 - 2027 của Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Bình (gồm 05 nhóm với 44 mặt hàng).

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500261044-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/06/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Bình
Chủ đầu tư Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Bình
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Mua sắm thuốc generic phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2025 - 2027 của Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Bình (gồm 05 nhóm với 44 mặt hàng).
Số hiệu KHLCNT PL2500133826
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình
Giá gói thầu 2,393,763,180 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500258911 - 120,000,000 85.714.286 84.000.000 1,200,000
2 PP2500258912 - 39,360,000 28.114.286 27.552.000 394,000
3 PP2500258913 - 49,170,000 35.121.429 34.419.000 492,000
4 PP2500258914 - 38,852,000 27.751.429 27.196.400 389,000
5 PP2500258915 - 33,000,000 23.571.429 23.100.000 330,000
6 PP2500258916 - 223,620,480 159.728.915 156.534.336 2,237,000
7 PP2500258917 - 21,300,000 15.214.286 14.910.000 213,000
8 PP2500258918 - 19,425,000 13.875.000 13.597.500 195,000
9 PP2500258919 - 5,750,000 4.107.143 4.025.000 58,000
10 PP2500258920 - 6,000,000 4.285.715 4.200.000 60,000
11 PP2500258921 - 119,000,000 85.000.000 83.300.000 1,190,000
12 PP2500258922 - 2,688,000 1.920.000 1.881.600 27,000
13 PP2500258923 - 28,125,000 20.089.286 19.687.500 282,000
14 PP2500258924 - 31,500,000 22.500.000 22.050.000 315,000
15 PP2500258925 - 7,500,000 5.357.143 5.250.000 75,000
16 PP2500258926 - 43,050,000 30.750.000 30.135.000 431,000
17 PP2500258927 - 670,000 478.572 469.000 7,000
18 PP2500258928 - 252,000 180.000 176.400 3,000
19 PP2500258929 - 6,790,000 4.850.000 4.753.000 68,000
20 PP2500258930 - 29,400,000 21.000.000 20.580.000 294,000
21 PP2500258931 - 66,500,000 47.500.000 46.550.000 665,000
22 PP2500258932 - 143,000,000 102.142.858 100.100.000 1,430,000
23 PP2500258933 - 72,450,000 51.750.000 50.715.000 725,000
24 PP2500258934 - 72,000,000 51.428.572 50.400.000 720,000
25 PP2500258935 - 50,000,000 35.714.286 35.000.000 500,000
26 PP2500258936 - 12,000,000 8.571.429 8.400.000 120,000
27 PP2500258937 - 164,700,000 117.642.858 115.290.000 1,647,000
28 PP2500258938 - 60,000,000 42.857.143 42.000.000 600,000
29 PP2500258939 - 115,000,000 82.142.858 80.500.000 1,150,000
30 PP2500258940 - 28,000,000 20.000.000 19.600.000 280,000
31 PP2500258941 - 17,000,000 12.142.858 11.900.000 170,000
32 PP2500258942 - 7,980,000 5.700.000 5.586.000 80,000
33 PP2500258943 - 10,500,000 7.500.000 7.350.000 105,000
34 PP2500258944 - 62,470,800 44.622.000 43.729.560 625,000
35 PP2500258945 - 3,000,000 2.142.858 2.100.000 30,000
36 PP2500258946 - 140,000 100.000 98.000 2,000
37 PP2500258947 - 73,500 52.500 51.450 1,000
38 PP2500258948 - 12,000,000 8.571.429 8.400.000 120,000
39 PP2500258949 - 10,000,000 7.142.858 7.000.000 100,000
40 PP2500258950 - 4,950,000 3.535.715 3.465.000 50,000
41 PP2500258951 - 99,000,000 70.714.286 69.300.000 990,000
42 PP2500258952 - 515,354,400 368.110.286 360.748.080 5,154,000
43 PP2500258953 - 24,192,000 17.280.000 16.934.400 242,000
44 PP2500258954 - 18,000,000 12.857.143 12.600.000 180,000
Mã phần lô PP2500258911
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500258912
Giá từng phần lô 39,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.552.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500258913
Giá từng phần lô 49,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.121.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.419.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500258914
Giá từng phần lô 38,852,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.751.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.196.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500258915
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500258916
Giá từng phần lô 223,620,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.728.915
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.534.336
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,237,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500258917
Giá từng phần lô 21,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500258918
Giá từng phần lô 19,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.597.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500258919
Giá từng phần lô 5,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500258920
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500258921
Giá từng phần lô 119,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500258922
Giá từng phần lô 2,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.881.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500258923
Giá từng phần lô 28,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.089.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.687.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500258924
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500258925
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500258926
Giá từng phần lô 43,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 431,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500258927
Giá từng phần lô 670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 469.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500258928
Giá từng phần lô 252,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500258929
Giá từng phần lô 6,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.753.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500258930
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500258931
Giá từng phần lô 66,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 665,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500258932
Giá từng phần lô 143,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500258933
Giá từng phần lô 72,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500258934
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500258935
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500258936
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500258937
Giá từng phần lô 164,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,647,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500258938
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500258939
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500258940
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500258941
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500258942
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500258943
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500258944
Giá từng phần lô 62,470,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.622.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.729.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500258945
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500258946
Giá từng phần lô 140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500258947
Giá từng phần lô 73,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500258948
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500258949
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500258950
Giá từng phần lô 4,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.535.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500258951
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500258952
Giá từng phần lô 515,354,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.110.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.748.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,154,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500258953
Giá từng phần lô 24,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.934.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500258954
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->