Gói thầu: Gói số 1: Mua sắm trang thiết bị y tế theo mặt hàng (gồm 137 phần)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300261481-01
Thời điểm đóng mở thầu 19/10/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Lao và Bệnh phổi thành phố Cần Thơ
Tên gói thầu Gói số 1: Mua sắm trang thiết bị y tế theo mặt hàng (gồm 137 phần)
Số hiệu KHLCNT PL2300180333
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Cần Thơ
Giá gói thầu 5,826,727,100 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 86.822.900 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300378293 - Airway các cỡ 9,976,000 14.252.000 9018 6.984.000 334
2 PP2300378294 - Ampu giúp thở người lớn 9,187,500 13.125.000 9018 6.432.000 9
3 PP2300378295 - Anti A + B monoclonal 515,000 736.000 3006 361.000 9
4 PP2300378296 - Anti A monoclonal 515,000 736.000 3006 361.000 9
5 PP2300378297 - Anti B monoclonal 515,000 736.000 3006 361.000 9
6 PP2300378298 - Anti D (IgG + IgM) monoclonal 1,090,000 1.558.000 3006 763.000 9
7 PP2300378299 - Băng cuộn y tế 0,09x2m 10,500,000 15.000.000 3005 7.350.000 1667
8 PP2300378300 - Băng keo cá nhân 2cm x 6cm 22,500,000 32.143.000 3005 15.750.000 8334
9 PP2300378301 - Băng keo chỉ thị nhiệt 2,500,000 3.572.000 9018 1.750.000 4
10 PP2300378302 - Băng keo lụa cuộn 2,5cm x 5m 195,000,000 278.572.000 3005 136.500.000 1667
11 PP2300378303 - Băng thun 3 móc 10cm x 4,5m 310,000 443.000 3005 217.000 4
12 PP2300378304 - Bao đo huyết áp người lớn 8,850,000 12.643.000 9018 6.195.000 5
13 PP2300378305 - Bình dẫn lưu màng phổi có nắp và dây 13,440,000 19.200.000 9018 9.408.000 17
14 PP2300378306 - Bình làm ẩm máy tạo oxy 15,000,000 21.429.000 9018 10.500.000 17
15 PP2300378307 - Bộ đặt nội khí quản 4 lưỡi, người lớn 4,100,000 5.858.000 9018 2.870.000 1
16 PP2300378308 - Bộ dây máy thở có bẫy nước, dùng cho người lớn 315,000,000 450.000.000 9018 220.500.000 334
17 PP2300378309 - Bộ đèn bộ đặt nội khí quản 15,000,000 21.429.000 9018 10.500.000 2
18 PP2300378310 - Bộ hút đàm kín 72h 105,000,000 150.000.000 9018 73.500.000 84
19 PP2300378311 - Bộ kẹp tứ chi dùng cho máy đo điện tim 2,750,000 3.929.000 9018 1.925.000 1
20 PP2300378312 - Bộ nhuộm Gram 1,265,000 1.808.000 3822 885.500 1
21 PP2300378313 - Bơm tiêm 50ml có luer lock cho máy bơm tiêm điện 52,000,000 74.286.000 9018 36.400.000 1334
22 PP2300378314 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml/cc, kim các cỡ 55,000,000 78.572.000 9018 38.500.000 8334
23 PP2300378315 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1ml/cc, kim các cỡ 37,000,000 52.858.000 9018 25.900.000 8334
24 PP2300378316 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20ml/cc, kim các cỡ 43,000,000 61.429.000 9018 30.100.000 3334
25 PP2300378317 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50ml/cc, loại cho ăn 9,600,000 13.715.000 9018 6.720.000 334
26 PP2300378318 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5ml/cc, kim các cỡ 231,900,000 331.286.000 9018 162.330.000 50000
27 PP2300378319 - Bông viên y tế 23,913,000 34.162.000 3005 16.739.100 25
28 PP2300378320 - Bông y tế thấm nước 23,250,000 33.215.000 3005 16.275.000 25
29 PP2300378321 - Cán dao mổ (các cỡ) 120,000 172.000 9018 84.000 2
30 PP2300378322 - Cân trọng lượng có thước đo chiều cao 8,745,000 12.493.000 9018 6.121.500 1
31 PP2300378323 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 132,300,000 189.000.000 9018 92.610.000 34
32 PP2300378324 - Cây treo dịch truyền inox 304 83,600,000 119.429.000 9018 58.520.000 34
33 PP2300378325 - Chai cấy máu 4,500,000 6.429.000 3926 3.150.000 17
34 PP2300378326 - Chỉ khâu phẫu thuật không tan, có kim 36,540,000 52.200.000 3006 25.578.000 400
35 PP2300378327 - Chỉ thị kiểm soát gói hơi nước 5,300,000 7.572.000 3822 3.710.000 334
36 PP2300378328 - Chủng vi khuẩn nội kiểm vi sinh Klebsiella pneumoniae subsp. Pneumoniae 9,225,000 13.179.000 3822 6.457.500 1
37 PP2300378329 - Chủng vi khuẩn nội kiểm vi sinh Neisseria meningitidis serogroup B 9,225,000 13.179.000 3822 6.457.500 1
38 PP2300378330 - Chủng vi khuẩn nội kiểm vi sinh Pseudomonas aeruginosa 9,225,000 13.179.000 3822 6.457.500 1
39 PP2300378331 - Chủng vi khuẩn nội kiểm vi sinh Staphylococcus aureus subsp. Aureus 9,225,000 13.179.000 3822 6.457.500 1
40 PP2300378332 - Chủng vi khuẩn nội kiểm vi sinh Streptococcus pneumoniae 9,225,000 13.179.000 3822 6.457.500 1
41 PP2300378333 - Dây cảm biến đo SpO2 28,300,000 40.429.000 9018 19.810.000 4
42 PP2300378334 - Dây cáp nối bao đo huyết áp 30,000,000 42.858.000 9018 21.000.000 4
43 PP2300378335 - Dây hút đàm nhớt có nắp, các số 13,650,000 19.500.000 9018 9.555.000 834
44 PP2300378336 - Dây nối bình làm ẩm oxy 720,000 1.029.000 9018 504.000 17
45 PP2300378337 - Dây nối bơm tiêm điện 42,000,000 60.000.000 9018 29.400.000 834
46 PP2300378338 - Dây oxy 1 nhánh, các số 8,820,000 12.600.000 9018 6.174.000 334
47 PP2300378339 - Dây thở oxy 2 nhánh người lớn 55,000,000 78.572.000 9018 38.500.000 1667
48 PP2300378340 - Dây truyền dịch 480,000,000 685.715.000 9018 336.000.000 25000
49 PP2300378341 - Dây truyền máu 6,500,000 9.286.000 9018 4.550.000 167
50 PP2300378342 - Đèn hồng ngoại 1,7m 9,350,000 13.358.000 9405 6.545.000 2
51 PP2300378343 - Điện cực dán 202,000 289.000 9033 141.400 17
52 PP2300378344 - Đồng hồ và bình làm ẩm oxy âm tường loại 15L 18,750,000 26.786.000 9018 13.125.000 9
53 PP2300378345 - Dung dịch khử khuẩn chứa Didecyldimethyl ammonium chloride và Chlorhexidine digluconate 49,920,000 71.315.000 3808 34.944.000 34
54 PP2300378346 - Dung dịch khử khuẩn chứa Glutaraldehyde 15,645,000 22.350.000 3808 10.951.500 9
55 PP2300378347 - Filter lọc khuẩn đường thở vào dành cho máy thở, sử dụng nhiều lần 7,900,000 11.286.000 9018 5.530.000 4
56 PP2300378348 - Găng tay khám, các số 180,000,000 257.143.000 4015 126.000.000 25000
57 PP2300378349 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số 32,550,000 46.500.000 4015 22.785.000 834
58 PP2300378350 - Gel siêu âm 825,000 1.179.000 3006 577.500 1
59 PP2300378351 - Giấy điện tim 210x295mm, có đường kẻ 17,000,000 24.286.000 4823 hoặc Giấy in điện tim 11.900.000 17
60 PP2300378352 - Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m, có đường kẻ 1,950,000 2.786.000 4823 hoặc Giấy in điện tim 1.365.000 17
61 PP2300378353 - Giấy điện tim 6 cần, có đường kẻ 2,900,000 4.143.000 4823 hoặc Giấy in điện tim 2.030.000 17
62 PP2300378354 - Giấy in nhiệt 57mm 1,050,000 1.500.000 4823 hoặc Giấy in điện tim 735.000 17
63 PP2300378355 - Hộp thuốc chống sốc 4,630,500 6.615.000 9018 3.241.350 3
64 PP2300378356 - Kéo mayo thẳng 17cm 616,000 880.000 9018 431.200 4
65 PP2300378357 - Kéo phẫu thuật cong, 1 đầu tù, 1 đầu nhọn 16cm 500,000 715.000 9018 350.000 4
66 PP2300378358 - Kéo phẫu thuật cong, 2 đầu nhọn 16cm 500,000 715.000 9018 350.000 4
67 PP2300378359 - Kéo phẫu thuật thẳng, 1 đầu tù, 1 đầu nhọn 16cm 500,000 715.000 9018 350.000 4
68 PP2300378360 - Kéo phẫu thuật thẳng, 2 đầu nhọn 16cm 500,000 715.000 9018 350.000 4
69 PP2300378361 - Kẹp Coller-Crile cong 16cm 550,000 786.000 9018 385.000 4
70 PP2300378362 - Kẹp Coller-Crile thẳng 16cm 520,000 743.000 9018 364.000 4
71 PP2300378363 - Khóa 3 ngã có dây dài 25cm 32,500,000 46.429.000 9018 22.750.000 834
72 PP2300378364 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn 7,350,000 10.500.000 3822 5.145.000 834
73 PP2300378365 - Khoanh giấy Meropenem 525,000 750.000 3822 367.500 42
74 PP2300378366 - Khoanh giấy Optochin 546,000 780.000 3822 382.200 44
75 PP2300378367 - Khoanh giấy oxidase 873,600 1.248.000 3822 611.520 44
76 PP2300378368 - Khoanh kháng sinh Ticarcillin 75µg/Clavulanic Acid 10µg 972,500 1.390.000 3822 680.750 42
77 PP2300378369 - Kim gây tê tủy sống các cỡ 5,730,000 8.186.000 9018 4.011.000 50
78 PP2300378370 - Kim lancet lấy máu 1,720,000 2.458.000 9018 1.204.000 1667
79 PP2300378371 - Kim lấy thuốc 18G 52,500,000 75.000.000 9018 36.750.000 25000
80 PP2300378372 - Kim luồn tĩnh mạch 16G 2,000,000 2.858.000 9018 1.400.000 84
81 PP2300378373 - Kim luồn tĩnh mạch 22G 200,000,000 285.715.000 9018 140.000.000 8334
82 PP2300378374 - Kim luồn tĩnh mạch 24G 200,000,000 285.715.000 9018 140.000.000 8334
83 PP2300378375 - Kovac (cấy VK thường) 180,000 258.000 3822 126.000 2
84 PP2300378376 - Lọ lấy đàm kín (mucus extractor) đi kèm 2 dây, các cỡ 13,230,000 18.900.000 3926 9.261.000 167
85 PP2300378377 - Lọ nhựa đựng mẫu PS 55ml nắp đỏ, có nhãn 20,000,000 28.572.000 3926 14.000.000 1667
86 PP2300378378 - Lưỡi dao mổ các số 1,680,000 2.400.000 9018 1.176.000 334
87 PP2300378379 - Mac conkey agar 33,400,000 47.715.000 3822 23.380.000 334
88 PP2300378380 - Mặt nạ thở không xâm lấn, các cỡ 68,250,000 97.500.000 9018 hoặc 9019 47.775.000 9
89 PP2300378381 - Mặt nạ thở oxy có túi, người lớn 70,000,000 100.000.000 9018 hoặc 9019 49.000.000 834
90 PP2300378382 - Mặt nạ xông khí dung các cỡ 150,000,000 214.286.000 9018 hoặc 9019 105.000.000 1667
91 PP2300378383 - Máy đo huyết áp cơ kèm ống nghe 59,500,000 85.000.000 9018 41.650.000 17
92 PP2300378384 - Máy đo nồng độ bão hòa oxy kẹp tay 34,020,000 48.600.000 9018 23.814.000 5
93 PP2300378385 - Máy phun khí dung 78,750,000 112.500.000 9018 55.125.000 5
94 PP2300378386 - Môi trường phân biệt Enterobacteriaceae dựa vào lên men đường, sinh hơi và khử lưu huỳnh (Kligler Iron Agar) 2,600,000 3.715.000 3822 1.820.000 34
95 PP2300378387 - Môi trường phân lập các loài Shigella và Salmonella từ các mẫu bệnh phẩm (SS agar). 3,700,000 5.286.000 3822 2.590.000 34
96 PP2300378388 - Môi trường phân lập và nuôi cấy các loài Haemophilus trong mẫu bệnh phẩm 8,300,000 11.858.000 3822 5.810.000 34
97 PP2300378389 - Môi trường Simmons Citrate Agar 2,300,000 3.286.000 3822 1.610.000 34
98 PP2300378390 - Môi trường thạch ống (M.I.U) 6,200,000 8.858.000 3822 4.340.000 34
99 PP2300378391 - Môi trường thạch ống (Nitrate) 3,700,000 5.286.000 3822 2.590.000 34
100 PP2300378392 - Môi trường Thạch ống (SIM) 2,700,000 3.858.000 3822 1.890.000 34
101 PP2300378393 - Môi trường thử nghiệm phản ứng Methyl Red và Voges Prokauer 1,900,000 2.715.000 3822 1.330.000 34
102 PP2300378394 - Môi trường Urea Agar Base 1,920,000 2.743.000 3822 1.344.000 34
103 PP2300378395 - Mueller Hinton Agar 20,500,000 29.286.000 3822 14.350.000 167
104 PP2300378396 - Nhiệt kế điện tử đo trán 5,500,000 7.858.000 9025 3.850.000 1
105 PP2300378397 - Nhiệt kế thủy ngân 2,300,000 3.286.000 9025 1.610.000 17
106 PP2300378398 - Ống đặt nội khí quản có bóng, các số 24,000,000 34.286.000 9018 16.800.000 334
107 PP2300378399 - Ống nghiệm Heparin 80,000,000 114.286.000 3926 56.000.000 16667
108 PP2300378400 - Ống nghiệm nhựa citrat 4,000,000 5.715.000 3926 2.800.000 834
109 PP2300378401 - Ống nghiệm nhựa EDTA K2 2ml 40,000,000 57.143.000 3926 28.000.000 8334
110 PP2300378402 - Ống nghiệm nhựa PS 5ml không nắp, không nhãn 1,365,000 1.950.000 3926 955.500 834
111 PP2300378403 - Ống nghiệm nhựa PS 5ml có nắp, không nhãn 798,000 1.140.000 3926 558.600 334
112 PP2300378404 - Ống nghiệm nhựa PS 7ml có nắp, không nhãn 1,656,000 2.366.000 3926 1.159.200 334
113 PP2300378405 - Ống nghiệm nhựa Serum hạt nhỏ, nắp đỏ 3,400,000 4.858.000 3926 2.380.000 834
114 PP2300378406 - Ống nối dây máy thở 126,000,000 180.000.000 9018 88.200.000 834
115 PP2300378407 - Ống thở mũi cho máy thở HFNC 77,000,000 110.000.000 9018 53.900.000 34
116 PP2300378408 - Ống thông dạ dày có nắp, các số 16,000,000 22.858.000 9018 11.200.000 834
117 PP2300378409 - Ống thông hậu môn các số 1,600,000 2.286.000 9018 1.120.000 84
118 PP2300378410 - Ống thông tiểu 2 nhánh, các số 24,000,000 34.286.000 9018 16.800.000 334
119 PP2300378411 - Phim chụp X-Quang 30x40cm 126,000,000 180.000.000 3701 88.200.000 1667
120 PP2300378412 - Phim chụp X-Quang laser 25x30cm 899,640,000 1.285.200.000 3701 629.748.000 6000
121 PP2300378413 - Phim X-Quang khô laser SD-Q 25 x 30cm (10 x 12 inch) 230,000,000 328.572.000 3701 161.000.000 1667
122 PP2300378414 - Phin lọc vi khuẩn 3 chức năng dùng cho máy thở 90,000,000 128.572.000 9018 63.000.000 834
123 PP2300378415 - Pipet nhựa 3ml (tiệt trùng) 11,000,000 15.715.000 3926 7.700.000 1667
124 PP2300378416 - Que chỉ thị tiệt trùng nhiệt độ cao 1,900,000 2.715.000 3822 1.330.000 167
125 PP2300378417 - Săng mổ có lỗ 50 x 50cm 470,000 672.000 3005 329.000 34
126 PP2300378418 - Săng mổ có lỗ 60 x 80cm 900,000 1.286.000 3005 630.000 34
127 PP2300378419 - Tăm bông lấy mẫu dịch tỵ hầu 3,500,000 5.000.000 3005 2.450.000 834
128 PP2300378420 - Tăm bông vô trùng lấy mẫu 3,900,000 5.572.000 3005 2.730.000 334
129 PP2300378421 - Test nhanh chẩn đoán HCV (mẫu huyết thanh/huyết tương) 33,894,000 48.420.000 3822 23.725.800 250
130 PP2300378422 - Test nhanh HBsAg (mẫu huyết thanh/huyết tương) 22,302,000 31.860.000 3822 15.611.400 250
131 PP2300378423 - Thạch chocolate 53,000,000 75.715.000 3822 37.100.000 334
132 PP2300378424 - Thạch máu 60,000,000 85.715.000 3822 42.000.000 500
133 PP2300378425 - Tủ đầu giường inox, có 2 ngăn kéo 139,000,000 198.572.000 9402 97.300.000 17
134 PP2300378426 - Túi đựng nước tiểu có dây treo 13,000,000 18.572.000 9402 9.100.000 334
135 PP2300378427 - Xe đẩy bệnh nhân nằm 44,500,000 63.572.000 9402 31.150.000 1
136 PP2300378428 - Xe tiêm thuốc 2 tầng inox, có ngăn kéo 43,600,000 62.286.000 9402 30.520.000 4
137 PP2300378429 - Xe tiêm thuốc 3 tầng inox, có ngăn kéo 17,700,000 25.286.000 9402 12.390.000 2
Airway các cỡ
Mã phần lô PP2300378293
Giá từng phần lô 9,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.252.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ampu giúp thở người lớn
Mã phần lô PP2300378294
Giá từng phần lô 9,187,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.125.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.432.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti A + B monoclonal
Mã phần lô PP2300378295
Giá từng phần lô 515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 736.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti A monoclonal
Mã phần lô PP2300378296
Giá từng phần lô 515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 736.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti B monoclonal
Mã phần lô PP2300378297
Giá từng phần lô 515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 736.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti D (IgG + IgM) monoclonal
Mã phần lô PP2300378298
Giá từng phần lô 1,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.558.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 763.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cuộn y tế 0,09x2m
Mã phần lô PP2300378299
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo cá nhân 2cm x 6cm
Mã phần lô PP2300378300
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.143.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo chỉ thị nhiệt
Mã phần lô PP2300378301
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.572.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo lụa cuộn 2,5cm x 5m
Mã phần lô PP2300378302
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.572.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun 3 móc 10cm x 4,5m
Mã phần lô PP2300378303
Giá từng phần lô 310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 443.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao đo huyết áp người lớn
Mã phần lô PP2300378304
Giá từng phần lô 8,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.643.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.195.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình dẫn lưu màng phổi có nắp và dây
Mã phần lô PP2300378305
Giá từng phần lô 13,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.200.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình làm ẩm máy tạo oxy
Mã phần lô PP2300378306
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.429.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đặt nội khí quản 4 lưỡi, người lớn
Mã phần lô PP2300378307
Giá từng phần lô 4,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.858.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây máy thở có bẫy nước, dùng cho người lớn
Mã phần lô PP2300378308
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đèn bộ đặt nội khí quản
Mã phần lô PP2300378309
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.429.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hút đàm kín 72h
Mã phần lô PP2300378310
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kẹp tứ chi dùng cho máy đo điện tim
Mã phần lô PP2300378311
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.929.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nhuộm Gram
Mã phần lô PP2300378312
Giá từng phần lô 1,265,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.808.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 885.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 50ml có luer lock cho máy bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2300378313
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.286.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml/cc, kim các cỡ
Mã phần lô PP2300378314
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.572.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1ml/cc, kim các cỡ
Mã phần lô PP2300378315
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.858.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20ml/cc, kim các cỡ
Mã phần lô PP2300378316
Giá từng phần lô 43,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.429.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50ml/cc, loại cho ăn
Mã phần lô PP2300378317
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.715.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5ml/cc, kim các cỡ
Mã phần lô PP2300378318
Giá từng phần lô 231,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.286.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông viên y tế
Mã phần lô PP2300378319
Giá từng phần lô 23,913,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.162.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.739.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông y tế thấm nước
Mã phần lô PP2300378320
Giá từng phần lô 23,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.215.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cán dao mổ (các cỡ)
Mã phần lô PP2300378321
Giá từng phần lô 120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cân trọng lượng có thước đo chiều cao
Mã phần lô PP2300378322
Giá từng phần lô 8,745,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.493.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.121.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
Mã phần lô PP2300378323
Giá từng phần lô 132,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cây treo dịch truyền inox 304
Mã phần lô PP2300378324
Giá từng phần lô 83,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.429.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai cấy máu
Mã phần lô PP2300378325
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.429.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu phẫu thuật không tan, có kim
Mã phần lô PP2300378326
Giá từng phần lô 36,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.578.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thị kiểm soát gói hơi nước
Mã phần lô PP2300378327
Giá từng phần lô 5,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.572.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng vi khuẩn nội kiểm vi sinh Klebsiella pneumoniae subsp. Pneumoniae
Mã phần lô PP2300378328
Giá từng phần lô 9,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.179.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.457.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng vi khuẩn nội kiểm vi sinh Neisseria meningitidis serogroup B
Mã phần lô PP2300378329
Giá từng phần lô 9,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.179.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.457.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng vi khuẩn nội kiểm vi sinh Pseudomonas aeruginosa
Mã phần lô PP2300378330
Giá từng phần lô 9,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.179.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.457.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng vi khuẩn nội kiểm vi sinh Staphylococcus aureus subsp. Aureus
Mã phần lô PP2300378331
Giá từng phần lô 9,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.179.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.457.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng vi khuẩn nội kiểm vi sinh Streptococcus pneumoniae
Mã phần lô PP2300378332
Giá từng phần lô 9,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.179.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.457.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cảm biến đo SpO2
Mã phần lô PP2300378333
Giá từng phần lô 28,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.429.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cáp nối bao đo huyết áp
Mã phần lô PP2300378334
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.858.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút đàm nhớt có nắp, các số
Mã phần lô PP2300378335
Giá từng phần lô 13,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 834
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối bình làm ẩm oxy
Mã phần lô PP2300378336
Giá từng phần lô 720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.029.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2300378337
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 834
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây oxy 1 nhánh, các số
Mã phần lô PP2300378338
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây thở oxy 2 nhánh người lớn
Mã phần lô PP2300378339
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.572.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2300378340
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.715.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2300378341
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.286.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đèn hồng ngoại 1,7m
Mã phần lô PP2300378342
Giá từng phần lô 9,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.358.000
Mã hàng hóa (HS) 9405
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực dán
Mã phần lô PP2300378343
Giá từng phần lô 202,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.000
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đồng hồ và bình làm ẩm oxy âm tường loại 15L
Mã phần lô PP2300378344
Giá từng phần lô 18,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.786.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn chứa Didecyldimethyl ammonium chloride và Chlorhexidine digluconate
Mã phần lô PP2300378345
Giá từng phần lô 49,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.315.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn chứa Glutaraldehyde
Mã phần lô PP2300378346
Giá từng phần lô 15,645,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.350.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.951.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Filter lọc khuẩn đường thở vào dành cho máy thở, sử dụng nhiều lần
Mã phần lô PP2300378347
Giá từng phần lô 7,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.286.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay khám, các số
Mã phần lô PP2300378348
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.143.000
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2300378349
Giá từng phần lô 32,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.500.000
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.785.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 834
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2300378350
Giá từng phần lô 825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.179.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 210x295mm, có đường kẻ
Mã phần lô PP2300378351
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.286.000
Mã hàng hóa (HS) 4823 hoặc Giấy in điện tim
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m, có đường kẻ
Mã phần lô PP2300378352
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.786.000
Mã hàng hóa (HS) 4823 hoặc Giấy in điện tim
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 6 cần, có đường kẻ
Mã phần lô PP2300378353
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.143.000
Mã hàng hóa (HS) 4823 hoặc Giấy in điện tim
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt 57mm
Mã phần lô PP2300378354
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS) 4823 hoặc Giấy in điện tim
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp thuốc chống sốc
Mã phần lô PP2300378355
Giá từng phần lô 4,630,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.615.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.241.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kéo mayo thẳng 17cm
Mã phần lô PP2300378356
Giá từng phần lô 616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 880.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 431.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kéo phẫu thuật cong, 1 đầu tù, 1 đầu nhọn 16cm
Mã phần lô PP2300378357
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 715.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kéo phẫu thuật cong, 2 đầu nhọn 16cm
Mã phần lô PP2300378358
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 715.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kéo phẫu thuật thẳng, 1 đầu tù, 1 đầu nhọn 16cm
Mã phần lô PP2300378359
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 715.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kéo phẫu thuật thẳng, 2 đầu nhọn 16cm
Mã phần lô PP2300378360
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 715.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp Coller-Crile cong 16cm
Mã phần lô PP2300378361
Giá từng phần lô 550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 786.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp Coller-Crile thẳng 16cm
Mã phần lô PP2300378362
Giá từng phần lô 520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 743.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa 3 ngã có dây dài 25cm
Mã phần lô PP2300378363
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.429.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 834
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn
Mã phần lô PP2300378364
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 834
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Meropenem
Mã phần lô PP2300378365
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Optochin
Mã phần lô PP2300378366
Giá từng phần lô 546,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 44
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy oxidase
Mã phần lô PP2300378367
Giá từng phần lô 873,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.248.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 611.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 44
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh Ticarcillin 75µg/Clavulanic Acid 10µg
Mã phần lô PP2300378368
Giá từng phần lô 972,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.390.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 680.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim gây tê tủy sống các cỡ
Mã phần lô PP2300378369
Giá từng phần lô 5,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.186.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.011.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim lancet lấy máu
Mã phần lô PP2300378370
Giá từng phần lô 1,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.458.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.204.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim lấy thuốc 18G
Mã phần lô PP2300378371
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch 16G
Mã phần lô PP2300378372
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.858.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch 22G
Mã phần lô PP2300378373
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.715.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch 24G
Mã phần lô PP2300378374
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.715.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kovac (cấy VK thường)
Mã phần lô PP2300378375
Giá từng phần lô 180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ lấy đàm kín (mucus extractor) đi kèm 2 dây, các cỡ
Mã phần lô PP2300378376
Giá từng phần lô 13,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ nhựa đựng mẫu PS 55ml nắp đỏ, có nhãn
Mã phần lô PP2300378377
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.572.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ các số
Mã phần lô PP2300378378
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mac conkey agar
Mã phần lô PP2300378379
Giá từng phần lô 33,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.715.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ thở không xâm lấn, các cỡ
Mã phần lô PP2300378380
Giá từng phần lô 68,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018 hoặc 9019
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ thở oxy có túi, người lớn
Mã phần lô PP2300378381
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018 hoặc 9019
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 834
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ xông khí dung các cỡ
Mã phần lô PP2300378382
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.286.000
Mã hàng hóa (HS) 9018 hoặc 9019
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy đo huyết áp cơ kèm ống nghe
Mã phần lô PP2300378383
Giá từng phần lô 59,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy đo nồng độ bão hòa oxy kẹp tay
Mã phần lô PP2300378384
Giá từng phần lô 34,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.814.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy phun khí dung
Mã phần lô PP2300378385
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường phân biệt Enterobacteriaceae dựa vào lên men đường, sinh hơi và khử lưu huỳnh (Kligler Iron Agar)
Mã phần lô PP2300378386
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.715.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường phân lập các loài Shigella và Salmonella từ các mẫu bệnh phẩm (SS agar).
Mã phần lô PP2300378387
Giá từng phần lô 3,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.286.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường phân lập và nuôi cấy các loài Haemophilus trong mẫu bệnh phẩm
Mã phần lô PP2300378388
Giá từng phần lô 8,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.858.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường Simmons Citrate Agar
Mã phần lô PP2300378389
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.286.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường thạch ống (M.I.U)
Mã phần lô PP2300378390
Giá từng phần lô 6,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.858.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường thạch ống (Nitrate)
Mã phần lô PP2300378391
Giá từng phần lô 3,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.286.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường Thạch ống (SIM)
Mã phần lô PP2300378392
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.858.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường thử nghiệm phản ứng Methyl Red và Voges Prokauer
Mã phần lô PP2300378393
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.715.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường Urea Agar Base
Mã phần lô PP2300378394
Giá từng phần lô 1,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.743.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mueller Hinton Agar
Mã phần lô PP2300378395
Giá từng phần lô 20,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.286.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhiệt kế điện tử đo trán
Mã phần lô PP2300378396
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.858.000
Mã hàng hóa (HS) 9025
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhiệt kế thủy ngân
Mã phần lô PP2300378397
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.286.000
Mã hàng hóa (HS) 9025
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đặt nội khí quản có bóng, các số
Mã phần lô PP2300378398
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.286.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Heparin
Mã phần lô PP2300378399
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.286.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa citrat
Mã phần lô PP2300378400
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.715.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 834
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa EDTA K2 2ml
Mã phần lô PP2300378401
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.143.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa PS 5ml không nắp, không nhãn
Mã phần lô PP2300378402
Giá từng phần lô 1,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.950.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 955.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 834
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa PS 5ml có nắp, không nhãn
Mã phần lô PP2300378403
Giá từng phần lô 798,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.140.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 558.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa PS 7ml có nắp, không nhãn
Mã phần lô PP2300378404
Giá từng phần lô 1,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.366.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.159.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa Serum hạt nhỏ, nắp đỏ
Mã phần lô PP2300378405
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.858.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 834
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nối dây máy thở
Mã phần lô PP2300378406
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 834
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thở mũi cho máy thở HFNC
Mã phần lô PP2300378407
Giá từng phần lô 77,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông dạ dày có nắp, các số
Mã phần lô PP2300378408
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.858.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 834
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông hậu môn các số
Mã phần lô PP2300378409
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.286.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông tiểu 2 nhánh, các số
Mã phần lô PP2300378410
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.286.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim chụp X-Quang 30x40cm
Mã phần lô PP2300378411
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim chụp X-Quang laser 25x30cm
Mã phần lô PP2300378412
Giá từng phần lô 899,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 629.748.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X-Quang khô laser SD-Q 25 x 30cm (10 x 12 inch)
Mã phần lô PP2300378413
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.572.000
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phin lọc vi khuẩn 3 chức năng dùng cho máy thở
Mã phần lô PP2300378414
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.572.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 834
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipet nhựa 3ml (tiệt trùng)
Mã phần lô PP2300378415
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.715.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que chỉ thị tiệt trùng nhiệt độ cao
Mã phần lô PP2300378416
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.715.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Săng mổ có lỗ 50 x 50cm
Mã phần lô PP2300378417
Giá từng phần lô 470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 672.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 329.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Săng mổ có lỗ 60 x 80cm
Mã phần lô PP2300378418
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.286.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tăm bông lấy mẫu dịch tỵ hầu
Mã phần lô PP2300378419
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 834
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tăm bông vô trùng lấy mẫu
Mã phần lô PP2300378420
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.572.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán HCV (mẫu huyết thanh/huyết tương)
Mã phần lô PP2300378421
Giá từng phần lô 33,894,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.420.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.725.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh HBsAg (mẫu huyết thanh/huyết tương)
Mã phần lô PP2300378422
Giá từng phần lô 22,302,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.860.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.611.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch chocolate
Mã phần lô PP2300378423
Giá từng phần lô 53,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.715.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch máu
Mã phần lô PP2300378424
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.715.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tủ đầu giường inox, có 2 ngăn kéo
Mã phần lô PP2300378425
Giá từng phần lô 139,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.572.000
Mã hàng hóa (HS) 9402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng nước tiểu có dây treo
Mã phần lô PP2300378426
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.572.000
Mã hàng hóa (HS) 9402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xe đẩy bệnh nhân nằm
Mã phần lô PP2300378427
Giá từng phần lô 44,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.572.000
Mã hàng hóa (HS) 9402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xe tiêm thuốc 2 tầng inox, có ngăn kéo
Mã phần lô PP2300378428
Giá từng phần lô 43,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.286.000
Mã hàng hóa (HS) 9402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xe tiêm thuốc 3 tầng inox, có ngăn kéo
Mã phần lô PP2300378429
Giá từng phần lô 17,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.286.000
Mã hàng hóa (HS) 9402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->