Gói thầu: Gói số 1: Mua sắm trang thiết bị y tế theo mặt hàng (gồm 137 phần)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300261481-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/10/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Lao và Bệnh phổi thành phố Cần Thơ |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Mua sắm trang thiết bị y tế theo mặt hàng (gồm 137 phần) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300180333 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Cần Thơ |
| Giá gói thầu | 5,826,727,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 86.822.900 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300378293 - Airway các cỡ | 9,976,000 | 14.252.000 | 9018 | 6.984.000 | 334 |
| 2 | PP2300378294 - Ampu giúp thở người lớn | 9,187,500 | 13.125.000 | 9018 | 6.432.000 | 9 |
| 3 | PP2300378295 - Anti A + B monoclonal | 515,000 | 736.000 | 3006 | 361.000 | 9 |
| 4 | PP2300378296 - Anti A monoclonal | 515,000 | 736.000 | 3006 | 361.000 | 9 |
| 5 | PP2300378297 - Anti B monoclonal | 515,000 | 736.000 | 3006 | 361.000 | 9 |
| 6 | PP2300378298 - Anti D (IgG + IgM) monoclonal | 1,090,000 | 1.558.000 | 3006 | 763.000 | 9 |
| 7 | PP2300378299 - Băng cuộn y tế 0,09x2m | 10,500,000 | 15.000.000 | 3005 | 7.350.000 | 1667 |
| 8 | PP2300378300 - Băng keo cá nhân 2cm x 6cm | 22,500,000 | 32.143.000 | 3005 | 15.750.000 | 8334 |
| 9 | PP2300378301 - Băng keo chỉ thị nhiệt | 2,500,000 | 3.572.000 | 9018 | 1.750.000 | 4 |
| 10 | PP2300378302 - Băng keo lụa cuộn 2,5cm x 5m | 195,000,000 | 278.572.000 | 3005 | 136.500.000 | 1667 |
| 11 | PP2300378303 - Băng thun 3 móc 10cm x 4,5m | 310,000 | 443.000 | 3005 | 217.000 | 4 |
| 12 | PP2300378304 - Bao đo huyết áp người lớn | 8,850,000 | 12.643.000 | 9018 | 6.195.000 | 5 |
| 13 | PP2300378305 - Bình dẫn lưu màng phổi có nắp và dây | 13,440,000 | 19.200.000 | 9018 | 9.408.000 | 17 |
| 14 | PP2300378306 - Bình làm ẩm máy tạo oxy | 15,000,000 | 21.429.000 | 9018 | 10.500.000 | 17 |
| 15 | PP2300378307 - Bộ đặt nội khí quản 4 lưỡi, người lớn | 4,100,000 | 5.858.000 | 9018 | 2.870.000 | 1 |
| 16 | PP2300378308 - Bộ dây máy thở có bẫy nước, dùng cho người lớn | 315,000,000 | 450.000.000 | 9018 | 220.500.000 | 334 |
| 17 | PP2300378309 - Bộ đèn bộ đặt nội khí quản | 15,000,000 | 21.429.000 | 9018 | 10.500.000 | 2 |
| 18 | PP2300378310 - Bộ hút đàm kín 72h | 105,000,000 | 150.000.000 | 9018 | 73.500.000 | 84 |
| 19 | PP2300378311 - Bộ kẹp tứ chi dùng cho máy đo điện tim | 2,750,000 | 3.929.000 | 9018 | 1.925.000 | 1 |
| 20 | PP2300378312 - Bộ nhuộm Gram | 1,265,000 | 1.808.000 | 3822 | 885.500 | 1 |
| 21 | PP2300378313 - Bơm tiêm 50ml có luer lock cho máy bơm tiêm điện | 52,000,000 | 74.286.000 | 9018 | 36.400.000 | 1334 |
| 22 | PP2300378314 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml/cc, kim các cỡ | 55,000,000 | 78.572.000 | 9018 | 38.500.000 | 8334 |
| 23 | PP2300378315 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1ml/cc, kim các cỡ | 37,000,000 | 52.858.000 | 9018 | 25.900.000 | 8334 |
| 24 | PP2300378316 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20ml/cc, kim các cỡ | 43,000,000 | 61.429.000 | 9018 | 30.100.000 | 3334 |
| 25 | PP2300378317 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50ml/cc, loại cho ăn | 9,600,000 | 13.715.000 | 9018 | 6.720.000 | 334 |
| 26 | PP2300378318 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5ml/cc, kim các cỡ | 231,900,000 | 331.286.000 | 9018 | 162.330.000 | 50000 |
| 27 | PP2300378319 - Bông viên y tế | 23,913,000 | 34.162.000 | 3005 | 16.739.100 | 25 |
| 28 | PP2300378320 - Bông y tế thấm nước | 23,250,000 | 33.215.000 | 3005 | 16.275.000 | 25 |
| 29 | PP2300378321 - Cán dao mổ (các cỡ) | 120,000 | 172.000 | 9018 | 84.000 | 2 |
| 30 | PP2300378322 - Cân trọng lượng có thước đo chiều cao | 8,745,000 | 12.493.000 | 9018 | 6.121.500 | 1 |
| 31 | PP2300378323 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 132,300,000 | 189.000.000 | 9018 | 92.610.000 | 34 |
| 32 | PP2300378324 - Cây treo dịch truyền inox 304 | 83,600,000 | 119.429.000 | 9018 | 58.520.000 | 34 |
| 33 | PP2300378325 - Chai cấy máu | 4,500,000 | 6.429.000 | 3926 | 3.150.000 | 17 |
| 34 | PP2300378326 - Chỉ khâu phẫu thuật không tan, có kim | 36,540,000 | 52.200.000 | 3006 | 25.578.000 | 400 |
| 35 | PP2300378327 - Chỉ thị kiểm soát gói hơi nước | 5,300,000 | 7.572.000 | 3822 | 3.710.000 | 334 |
| 36 | PP2300378328 - Chủng vi khuẩn nội kiểm vi sinh Klebsiella pneumoniae subsp. Pneumoniae | 9,225,000 | 13.179.000 | 3822 | 6.457.500 | 1 |
| 37 | PP2300378329 - Chủng vi khuẩn nội kiểm vi sinh Neisseria meningitidis serogroup B | 9,225,000 | 13.179.000 | 3822 | 6.457.500 | 1 |
| 38 | PP2300378330 - Chủng vi khuẩn nội kiểm vi sinh Pseudomonas aeruginosa | 9,225,000 | 13.179.000 | 3822 | 6.457.500 | 1 |
| 39 | PP2300378331 - Chủng vi khuẩn nội kiểm vi sinh Staphylococcus aureus subsp. Aureus | 9,225,000 | 13.179.000 | 3822 | 6.457.500 | 1 |
| 40 | PP2300378332 - Chủng vi khuẩn nội kiểm vi sinh Streptococcus pneumoniae | 9,225,000 | 13.179.000 | 3822 | 6.457.500 | 1 |
| 41 | PP2300378333 - Dây cảm biến đo SpO2 | 28,300,000 | 40.429.000 | 9018 | 19.810.000 | 4 |
| 42 | PP2300378334 - Dây cáp nối bao đo huyết áp | 30,000,000 | 42.858.000 | 9018 | 21.000.000 | 4 |
| 43 | PP2300378335 - Dây hút đàm nhớt có nắp, các số | 13,650,000 | 19.500.000 | 9018 | 9.555.000 | 834 |
| 44 | PP2300378336 - Dây nối bình làm ẩm oxy | 720,000 | 1.029.000 | 9018 | 504.000 | 17 |
| 45 | PP2300378337 - Dây nối bơm tiêm điện | 42,000,000 | 60.000.000 | 9018 | 29.400.000 | 834 |
| 46 | PP2300378338 - Dây oxy 1 nhánh, các số | 8,820,000 | 12.600.000 | 9018 | 6.174.000 | 334 |
| 47 | PP2300378339 - Dây thở oxy 2 nhánh người lớn | 55,000,000 | 78.572.000 | 9018 | 38.500.000 | 1667 |
| 48 | PP2300378340 - Dây truyền dịch | 480,000,000 | 685.715.000 | 9018 | 336.000.000 | 25000 |
| 49 | PP2300378341 - Dây truyền máu | 6,500,000 | 9.286.000 | 9018 | 4.550.000 | 167 |
| 50 | PP2300378342 - Đèn hồng ngoại 1,7m | 9,350,000 | 13.358.000 | 9405 | 6.545.000 | 2 |
| 51 | PP2300378343 - Điện cực dán | 202,000 | 289.000 | 9033 | 141.400 | 17 |
| 52 | PP2300378344 - Đồng hồ và bình làm ẩm oxy âm tường loại 15L | 18,750,000 | 26.786.000 | 9018 | 13.125.000 | 9 |
| 53 | PP2300378345 - Dung dịch khử khuẩn chứa Didecyldimethyl ammonium chloride và Chlorhexidine digluconate | 49,920,000 | 71.315.000 | 3808 | 34.944.000 | 34 |
| 54 | PP2300378346 - Dung dịch khử khuẩn chứa Glutaraldehyde | 15,645,000 | 22.350.000 | 3808 | 10.951.500 | 9 |
| 55 | PP2300378347 - Filter lọc khuẩn đường thở vào dành cho máy thở, sử dụng nhiều lần | 7,900,000 | 11.286.000 | 9018 | 5.530.000 | 4 |
| 56 | PP2300378348 - Găng tay khám, các số | 180,000,000 | 257.143.000 | 4015 | 126.000.000 | 25000 |
| 57 | PP2300378349 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số | 32,550,000 | 46.500.000 | 4015 | 22.785.000 | 834 |
| 58 | PP2300378350 - Gel siêu âm | 825,000 | 1.179.000 | 3006 | 577.500 | 1 |
| 59 | PP2300378351 - Giấy điện tim 210x295mm, có đường kẻ | 17,000,000 | 24.286.000 | 4823 hoặc Giấy in điện tim | 11.900.000 | 17 |
| 60 | PP2300378352 - Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m, có đường kẻ | 1,950,000 | 2.786.000 | 4823 hoặc Giấy in điện tim | 1.365.000 | 17 |
| 61 | PP2300378353 - Giấy điện tim 6 cần, có đường kẻ | 2,900,000 | 4.143.000 | 4823 hoặc Giấy in điện tim | 2.030.000 | 17 |
| 62 | PP2300378354 - Giấy in nhiệt 57mm | 1,050,000 | 1.500.000 | 4823 hoặc Giấy in điện tim | 735.000 | 17 |
| 63 | PP2300378355 - Hộp thuốc chống sốc | 4,630,500 | 6.615.000 | 9018 | 3.241.350 | 3 |
| 64 | PP2300378356 - Kéo mayo thẳng 17cm | 616,000 | 880.000 | 9018 | 431.200 | 4 |
| 65 | PP2300378357 - Kéo phẫu thuật cong, 1 đầu tù, 1 đầu nhọn 16cm | 500,000 | 715.000 | 9018 | 350.000 | 4 |
| 66 | PP2300378358 - Kéo phẫu thuật cong, 2 đầu nhọn 16cm | 500,000 | 715.000 | 9018 | 350.000 | 4 |
| 67 | PP2300378359 - Kéo phẫu thuật thẳng, 1 đầu tù, 1 đầu nhọn 16cm | 500,000 | 715.000 | 9018 | 350.000 | 4 |
| 68 | PP2300378360 - Kéo phẫu thuật thẳng, 2 đầu nhọn 16cm | 500,000 | 715.000 | 9018 | 350.000 | 4 |
| 69 | PP2300378361 - Kẹp Coller-Crile cong 16cm | 550,000 | 786.000 | 9018 | 385.000 | 4 |
| 70 | PP2300378362 - Kẹp Coller-Crile thẳng 16cm | 520,000 | 743.000 | 9018 | 364.000 | 4 |
| 71 | PP2300378363 - Khóa 3 ngã có dây dài 25cm | 32,500,000 | 46.429.000 | 9018 | 22.750.000 | 834 |
| 72 | PP2300378364 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 7,350,000 | 10.500.000 | 3822 | 5.145.000 | 834 |
| 73 | PP2300378365 - Khoanh giấy Meropenem | 525,000 | 750.000 | 3822 | 367.500 | 42 |
| 74 | PP2300378366 - Khoanh giấy Optochin | 546,000 | 780.000 | 3822 | 382.200 | 44 |
| 75 | PP2300378367 - Khoanh giấy oxidase | 873,600 | 1.248.000 | 3822 | 611.520 | 44 |
| 76 | PP2300378368 - Khoanh kháng sinh Ticarcillin 75µg/Clavulanic Acid 10µg | 972,500 | 1.390.000 | 3822 | 680.750 | 42 |
| 77 | PP2300378369 - Kim gây tê tủy sống các cỡ | 5,730,000 | 8.186.000 | 9018 | 4.011.000 | 50 |
| 78 | PP2300378370 - Kim lancet lấy máu | 1,720,000 | 2.458.000 | 9018 | 1.204.000 | 1667 |
| 79 | PP2300378371 - Kim lấy thuốc 18G | 52,500,000 | 75.000.000 | 9018 | 36.750.000 | 25000 |
| 80 | PP2300378372 - Kim luồn tĩnh mạch 16G | 2,000,000 | 2.858.000 | 9018 | 1.400.000 | 84 |
| 81 | PP2300378373 - Kim luồn tĩnh mạch 22G | 200,000,000 | 285.715.000 | 9018 | 140.000.000 | 8334 |
| 82 | PP2300378374 - Kim luồn tĩnh mạch 24G | 200,000,000 | 285.715.000 | 9018 | 140.000.000 | 8334 |
| 83 | PP2300378375 - Kovac (cấy VK thường) | 180,000 | 258.000 | 3822 | 126.000 | 2 |
| 84 | PP2300378376 - Lọ lấy đàm kín (mucus extractor) đi kèm 2 dây, các cỡ | 13,230,000 | 18.900.000 | 3926 | 9.261.000 | 167 |
| 85 | PP2300378377 - Lọ nhựa đựng mẫu PS 55ml nắp đỏ, có nhãn | 20,000,000 | 28.572.000 | 3926 | 14.000.000 | 1667 |
| 86 | PP2300378378 - Lưỡi dao mổ các số | 1,680,000 | 2.400.000 | 9018 | 1.176.000 | 334 |
| 87 | PP2300378379 - Mac conkey agar | 33,400,000 | 47.715.000 | 3822 | 23.380.000 | 334 |
| 88 | PP2300378380 - Mặt nạ thở không xâm lấn, các cỡ | 68,250,000 | 97.500.000 | 9018 hoặc 9019 | 47.775.000 | 9 |
| 89 | PP2300378381 - Mặt nạ thở oxy có túi, người lớn | 70,000,000 | 100.000.000 | 9018 hoặc 9019 | 49.000.000 | 834 |
| 90 | PP2300378382 - Mặt nạ xông khí dung các cỡ | 150,000,000 | 214.286.000 | 9018 hoặc 9019 | 105.000.000 | 1667 |
| 91 | PP2300378383 - Máy đo huyết áp cơ kèm ống nghe | 59,500,000 | 85.000.000 | 9018 | 41.650.000 | 17 |
| 92 | PP2300378384 - Máy đo nồng độ bão hòa oxy kẹp tay | 34,020,000 | 48.600.000 | 9018 | 23.814.000 | 5 |
| 93 | PP2300378385 - Máy phun khí dung | 78,750,000 | 112.500.000 | 9018 | 55.125.000 | 5 |
| 94 | PP2300378386 - Môi trường phân biệt Enterobacteriaceae dựa vào lên men đường, sinh hơi và khử lưu huỳnh (Kligler Iron Agar) | 2,600,000 | 3.715.000 | 3822 | 1.820.000 | 34 |
| 95 | PP2300378387 - Môi trường phân lập các loài Shigella và Salmonella từ các mẫu bệnh phẩm (SS agar). | 3,700,000 | 5.286.000 | 3822 | 2.590.000 | 34 |
| 96 | PP2300378388 - Môi trường phân lập và nuôi cấy các loài Haemophilus trong mẫu bệnh phẩm | 8,300,000 | 11.858.000 | 3822 | 5.810.000 | 34 |
| 97 | PP2300378389 - Môi trường Simmons Citrate Agar | 2,300,000 | 3.286.000 | 3822 | 1.610.000 | 34 |
| 98 | PP2300378390 - Môi trường thạch ống (M.I.U) | 6,200,000 | 8.858.000 | 3822 | 4.340.000 | 34 |
| 99 | PP2300378391 - Môi trường thạch ống (Nitrate) | 3,700,000 | 5.286.000 | 3822 | 2.590.000 | 34 |
| 100 | PP2300378392 - Môi trường Thạch ống (SIM) | 2,700,000 | 3.858.000 | 3822 | 1.890.000 | 34 |
| 101 | PP2300378393 - Môi trường thử nghiệm phản ứng Methyl Red và Voges Prokauer | 1,900,000 | 2.715.000 | 3822 | 1.330.000 | 34 |
| 102 | PP2300378394 - Môi trường Urea Agar Base | 1,920,000 | 2.743.000 | 3822 | 1.344.000 | 34 |
| 103 | PP2300378395 - Mueller Hinton Agar | 20,500,000 | 29.286.000 | 3822 | 14.350.000 | 167 |
| 104 | PP2300378396 - Nhiệt kế điện tử đo trán | 5,500,000 | 7.858.000 | 9025 | 3.850.000 | 1 |
| 105 | PP2300378397 - Nhiệt kế thủy ngân | 2,300,000 | 3.286.000 | 9025 | 1.610.000 | 17 |
| 106 | PP2300378398 - Ống đặt nội khí quản có bóng, các số | 24,000,000 | 34.286.000 | 9018 | 16.800.000 | 334 |
| 107 | PP2300378399 - Ống nghiệm Heparin | 80,000,000 | 114.286.000 | 3926 | 56.000.000 | 16667 |
| 108 | PP2300378400 - Ống nghiệm nhựa citrat | 4,000,000 | 5.715.000 | 3926 | 2.800.000 | 834 |
| 109 | PP2300378401 - Ống nghiệm nhựa EDTA K2 2ml | 40,000,000 | 57.143.000 | 3926 | 28.000.000 | 8334 |
| 110 | PP2300378402 - Ống nghiệm nhựa PS 5ml không nắp, không nhãn | 1,365,000 | 1.950.000 | 3926 | 955.500 | 834 |
| 111 | PP2300378403 - Ống nghiệm nhựa PS 5ml có nắp, không nhãn | 798,000 | 1.140.000 | 3926 | 558.600 | 334 |
| 112 | PP2300378404 - Ống nghiệm nhựa PS 7ml có nắp, không nhãn | 1,656,000 | 2.366.000 | 3926 | 1.159.200 | 334 |
| 113 | PP2300378405 - Ống nghiệm nhựa Serum hạt nhỏ, nắp đỏ | 3,400,000 | 4.858.000 | 3926 | 2.380.000 | 834 |
| 114 | PP2300378406 - Ống nối dây máy thở | 126,000,000 | 180.000.000 | 9018 | 88.200.000 | 834 |
| 115 | PP2300378407 - Ống thở mũi cho máy thở HFNC | 77,000,000 | 110.000.000 | 9018 | 53.900.000 | 34 |
| 116 | PP2300378408 - Ống thông dạ dày có nắp, các số | 16,000,000 | 22.858.000 | 9018 | 11.200.000 | 834 |
| 117 | PP2300378409 - Ống thông hậu môn các số | 1,600,000 | 2.286.000 | 9018 | 1.120.000 | 84 |
| 118 | PP2300378410 - Ống thông tiểu 2 nhánh, các số | 24,000,000 | 34.286.000 | 9018 | 16.800.000 | 334 |
| 119 | PP2300378411 - Phim chụp X-Quang 30x40cm | 126,000,000 | 180.000.000 | 3701 | 88.200.000 | 1667 |
| 120 | PP2300378412 - Phim chụp X-Quang laser 25x30cm | 899,640,000 | 1.285.200.000 | 3701 | 629.748.000 | 6000 |
| 121 | PP2300378413 - Phim X-Quang khô laser SD-Q 25 x 30cm (10 x 12 inch) | 230,000,000 | 328.572.000 | 3701 | 161.000.000 | 1667 |
| 122 | PP2300378414 - Phin lọc vi khuẩn 3 chức năng dùng cho máy thở | 90,000,000 | 128.572.000 | 9018 | 63.000.000 | 834 |
| 123 | PP2300378415 - Pipet nhựa 3ml (tiệt trùng) | 11,000,000 | 15.715.000 | 3926 | 7.700.000 | 1667 |
| 124 | PP2300378416 - Que chỉ thị tiệt trùng nhiệt độ cao | 1,900,000 | 2.715.000 | 3822 | 1.330.000 | 167 |
| 125 | PP2300378417 - Săng mổ có lỗ 50 x 50cm | 470,000 | 672.000 | 3005 | 329.000 | 34 |
| 126 | PP2300378418 - Săng mổ có lỗ 60 x 80cm | 900,000 | 1.286.000 | 3005 | 630.000 | 34 |
| 127 | PP2300378419 - Tăm bông lấy mẫu dịch tỵ hầu | 3,500,000 | 5.000.000 | 3005 | 2.450.000 | 834 |
| 128 | PP2300378420 - Tăm bông vô trùng lấy mẫu | 3,900,000 | 5.572.000 | 3005 | 2.730.000 | 334 |
| 129 | PP2300378421 - Test nhanh chẩn đoán HCV (mẫu huyết thanh/huyết tương) | 33,894,000 | 48.420.000 | 3822 | 23.725.800 | 250 |
| 130 | PP2300378422 - Test nhanh HBsAg (mẫu huyết thanh/huyết tương) | 22,302,000 | 31.860.000 | 3822 | 15.611.400 | 250 |
| 131 | PP2300378423 - Thạch chocolate | 53,000,000 | 75.715.000 | 3822 | 37.100.000 | 334 |
| 132 | PP2300378424 - Thạch máu | 60,000,000 | 85.715.000 | 3822 | 42.000.000 | 500 |
| 133 | PP2300378425 - Tủ đầu giường inox, có 2 ngăn kéo | 139,000,000 | 198.572.000 | 9402 | 97.300.000 | 17 |
| 134 | PP2300378426 - Túi đựng nước tiểu có dây treo | 13,000,000 | 18.572.000 | 9402 | 9.100.000 | 334 |
| 135 | PP2300378427 - Xe đẩy bệnh nhân nằm | 44,500,000 | 63.572.000 | 9402 | 31.150.000 | 1 |
| 136 | PP2300378428 - Xe tiêm thuốc 2 tầng inox, có ngăn kéo | 43,600,000 | 62.286.000 | 9402 | 30.520.000 | 4 |
| 137 | PP2300378429 - Xe tiêm thuốc 3 tầng inox, có ngăn kéo | 17,700,000 | 25.286.000 | 9402 | 12.390.000 | 2 |
Airway các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300378293 |
| Giá từng phần lô | 9,976,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.252.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.984.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ampu giúp thở người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300378294 |
| Giá từng phần lô | 9,187,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.432.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti A + B monoclonal |
|
| Mã phần lô | PP2300378295 |
| Giá từng phần lô | 515,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 736.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 361.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti A monoclonal |
|
| Mã phần lô | PP2300378296 |
| Giá từng phần lô | 515,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 736.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 361.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti B monoclonal |
|
| Mã phần lô | PP2300378297 |
| Giá từng phần lô | 515,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 736.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 361.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti D (IgG + IgM) monoclonal |
|
| Mã phần lô | PP2300378298 |
| Giá từng phần lô | 1,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.558.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 763.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn y tế 0,09x2m |
|
| Mã phần lô | PP2300378299 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo cá nhân 2cm x 6cm |
|
| Mã phần lô | PP2300378300 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo chỉ thị nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300378301 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa cuộn 2,5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300378302 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 278.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 3 móc 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300378303 |
| Giá từng phần lô | 310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 443.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao đo huyết áp người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300378304 |
| Giá từng phần lô | 8,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.643.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.195.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình dẫn lưu màng phổi có nắp và dây |
|
| Mã phần lô | PP2300378305 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.408.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình làm ẩm máy tạo oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300378306 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đặt nội khí quản 4 lưỡi, người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300378307 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây máy thở có bẫy nước, dùng cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300378308 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đèn bộ đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300378309 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hút đàm kín 72h |
|
| Mã phần lô | PP2300378310 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kẹp tứ chi dùng cho máy đo điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300378311 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.929.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2300378312 |
| Giá từng phần lô | 1,265,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.808.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 885.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 50ml có luer lock cho máy bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2300378313 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml/cc, kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300378314 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1ml/cc, kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300378315 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20ml/cc, kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300378316 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50ml/cc, loại cho ăn |
|
| Mã phần lô | PP2300378317 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5ml/cc, kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300378318 |
| Giá từng phần lô | 231,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 331.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông viên y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300378319 |
| Giá từng phần lô | 23,913,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.162.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.739.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300378320 |
| Giá từng phần lô | 23,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.215.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cán dao mổ (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2300378321 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cân trọng lượng có thước đo chiều cao |
|
| Mã phần lô | PP2300378322 |
| Giá từng phần lô | 8,745,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.493.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.121.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300378323 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây treo dịch truyền inox 304 |
|
| Mã phần lô | PP2300378324 |
| Giá từng phần lô | 83,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai cấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2300378325 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu phẫu thuật không tan, có kim |
|
| Mã phần lô | PP2300378326 |
| Giá từng phần lô | 36,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.578.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị kiểm soát gói hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2300378327 |
| Giá từng phần lô | 5,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng vi khuẩn nội kiểm vi sinh Klebsiella pneumoniae subsp. Pneumoniae |
|
| Mã phần lô | PP2300378328 |
| Giá từng phần lô | 9,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.179.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.457.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng vi khuẩn nội kiểm vi sinh Neisseria meningitidis serogroup B |
|
| Mã phần lô | PP2300378329 |
| Giá từng phần lô | 9,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.179.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.457.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng vi khuẩn nội kiểm vi sinh Pseudomonas aeruginosa |
|
| Mã phần lô | PP2300378330 |
| Giá từng phần lô | 9,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.179.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.457.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng vi khuẩn nội kiểm vi sinh Staphylococcus aureus subsp. Aureus |
|
| Mã phần lô | PP2300378331 |
| Giá từng phần lô | 9,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.179.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.457.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng vi khuẩn nội kiểm vi sinh Streptococcus pneumoniae |
|
| Mã phần lô | PP2300378332 |
| Giá từng phần lô | 9,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.179.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.457.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cảm biến đo SpO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300378333 |
| Giá từng phần lô | 28,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cáp nối bao đo huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2300378334 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút đàm nhớt có nắp, các số |
|
| Mã phần lô | PP2300378335 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.555.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bình làm ẩm oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300378336 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.029.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2300378337 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây oxy 1 nhánh, các số |
|
| Mã phần lô | PP2300378338 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.174.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở oxy 2 nhánh người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300378339 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300378340 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 685.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300378341 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đèn hồng ngoại 1,7m |
|
| Mã phần lô | PP2300378342 |
| Giá từng phần lô | 9,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.358.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9405 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.545.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực dán |
|
| Mã phần lô | PP2300378343 |
| Giá từng phần lô | 202,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 289.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đồng hồ và bình làm ẩm oxy âm tường loại 15L |
|
| Mã phần lô | PP2300378344 |
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.786.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn chứa Didecyldimethyl ammonium chloride và Chlorhexidine digluconate |
|
| Mã phần lô | PP2300378345 |
| Giá từng phần lô | 49,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.315.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.944.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn chứa Glutaraldehyde |
|
| Mã phần lô | PP2300378346 |
| Giá từng phần lô | 15,645,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.951.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Filter lọc khuẩn đường thở vào dành cho máy thở, sử dụng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2300378347 |
| Giá từng phần lô | 7,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay khám, các số |
|
| Mã phần lô | PP2300378348 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300378349 |
| Giá từng phần lô | 32,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.785.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300378350 |
| Giá từng phần lô | 825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.179.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 577.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 210x295mm, có đường kẻ |
|
| Mã phần lô | PP2300378351 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4823 hoặc Giấy in điện tim |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m, có đường kẻ |
|
| Mã phần lô | PP2300378352 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.786.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4823 hoặc Giấy in điện tim |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 6 cần, có đường kẻ |
|
| Mã phần lô | PP2300378353 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4823 hoặc Giấy in điện tim |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt 57mm |
|
| Mã phần lô | PP2300378354 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4823 hoặc Giấy in điện tim |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp thuốc chống sốc |
|
| Mã phần lô | PP2300378355 |
| Giá từng phần lô | 4,630,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.615.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.241.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo mayo thẳng 17cm |
|
| Mã phần lô | PP2300378356 |
| Giá từng phần lô | 616,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 431.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo phẫu thuật cong, 1 đầu tù, 1 đầu nhọn 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2300378357 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo phẫu thuật cong, 2 đầu nhọn 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2300378358 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo phẫu thuật thẳng, 1 đầu tù, 1 đầu nhọn 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2300378359 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo phẫu thuật thẳng, 2 đầu nhọn 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2300378360 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp Coller-Crile cong 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2300378361 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 786.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp Coller-Crile thẳng 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2300378362 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 743.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 364.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa 3 ngã có dây dài 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2300378363 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300378364 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2300378365 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Optochin |
|
| Mã phần lô | PP2300378366 |
| Giá từng phần lô | 546,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 382.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy oxidase |
|
| Mã phần lô | PP2300378367 |
| Giá từng phần lô | 873,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.248.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 611.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh Ticarcillin 75µg/Clavulanic Acid 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2300378368 |
| Giá từng phần lô | 972,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.390.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 680.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gây tê tủy sống các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300378369 |
| Giá từng phần lô | 5,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.186.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.011.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim lancet lấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2300378370 |
| Giá từng phần lô | 1,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.458.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.204.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim lấy thuốc 18G |
|
| Mã phần lô | PP2300378371 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch 16G |
|
| Mã phần lô | PP2300378372 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch 22G |
|
| Mã phần lô | PP2300378373 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch 24G |
|
| Mã phần lô | PP2300378374 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kovac (cấy VK thường) |
|
| Mã phần lô | PP2300378375 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 258.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ lấy đàm kín (mucus extractor) đi kèm 2 dây, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300378376 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.261.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ nhựa đựng mẫu PS 55ml nắp đỏ, có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300378377 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2300378378 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mac conkey agar |
|
| Mã phần lô | PP2300378379 |
| Giá từng phần lô | 33,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ thở không xâm lấn, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300378380 |
| Giá từng phần lô | 68,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 hoặc 9019 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ thở oxy có túi, người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300378381 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 hoặc 9019 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ xông khí dung các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300378382 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 hoặc 9019 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đo huyết áp cơ kèm ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2300378383 |
| Giá từng phần lô | 59,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đo nồng độ bão hòa oxy kẹp tay |
|
| Mã phần lô | PP2300378384 |
| Giá từng phần lô | 34,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.814.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy phun khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2300378385 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường phân biệt Enterobacteriaceae dựa vào lên men đường, sinh hơi và khử lưu huỳnh (Kligler Iron Agar) |
|
| Mã phần lô | PP2300378386 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường phân lập các loài Shigella và Salmonella từ các mẫu bệnh phẩm (SS agar). |
|
| Mã phần lô | PP2300378387 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường phân lập và nuôi cấy các loài Haemophilus trong mẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300378388 |
| Giá từng phần lô | 8,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Simmons Citrate Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300378389 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường thạch ống (M.I.U) |
|
| Mã phần lô | PP2300378390 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường thạch ống (Nitrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300378391 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Thạch ống (SIM) |
|
| Mã phần lô | PP2300378392 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường thử nghiệm phản ứng Methyl Red và Voges Prokauer |
|
| Mã phần lô | PP2300378393 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Urea Agar Base |
|
| Mã phần lô | PP2300378394 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.743.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.344.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mueller Hinton Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300378395 |
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế điện tử đo trán |
|
| Mã phần lô | PP2300378396 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9025 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2300378397 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9025 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản có bóng, các số |
|
| Mã phần lô | PP2300378398 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2300378399 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa citrat |
|
| Mã phần lô | PP2300378400 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa EDTA K2 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300378401 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa PS 5ml không nắp, không nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300378402 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 955.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa PS 5ml có nắp, không nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300378403 |
| Giá từng phần lô | 798,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 558.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa PS 7ml có nắp, không nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300378404 |
| Giá từng phần lô | 1,656,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.366.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.159.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa Serum hạt nhỏ, nắp đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300378405 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nối dây máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2300378406 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thở mũi cho máy thở HFNC |
|
| Mã phần lô | PP2300378407 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dạ dày có nắp, các số |
|
| Mã phần lô | PP2300378408 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông hậu môn các số |
|
| Mã phần lô | PP2300378409 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu 2 nhánh, các số |
|
| Mã phần lô | PP2300378410 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim chụp X-Quang 30x40cm |
|
| Mã phần lô | PP2300378411 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim chụp X-Quang laser 25x30cm |
|
| Mã phần lô | PP2300378412 |
| Giá từng phần lô | 899,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.285.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 629.748.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-Quang khô laser SD-Q 25 x 30cm (10 x 12 inch) |
|
| Mã phần lô | PP2300378413 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 328.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phin lọc vi khuẩn 3 chức năng dùng cho máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2300378414 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet nhựa 3ml (tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2300378415 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que chỉ thị tiệt trùng nhiệt độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2300378416 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Săng mổ có lỗ 50 x 50cm |
|
| Mã phần lô | PP2300378417 |
| Giá từng phần lô | 470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 672.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 329.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Săng mổ có lỗ 60 x 80cm |
|
| Mã phần lô | PP2300378418 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tăm bông lấy mẫu dịch tỵ hầu |
|
| Mã phần lô | PP2300378419 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tăm bông vô trùng lấy mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300378420 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán HCV (mẫu huyết thanh/huyết tương) |
|
| Mã phần lô | PP2300378421 |
| Giá từng phần lô | 33,894,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.725.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh HBsAg (mẫu huyết thanh/huyết tương) |
|
| Mã phần lô | PP2300378422 |
| Giá từng phần lô | 22,302,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.611.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch chocolate |
|
| Mã phần lô | PP2300378423 |
| Giá từng phần lô | 53,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2300378424 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tủ đầu giường inox, có 2 ngăn kéo |
|
| Mã phần lô | PP2300378425 |
| Giá từng phần lô | 139,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng nước tiểu có dây treo |
|
| Mã phần lô | PP2300378426 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xe đẩy bệnh nhân nằm |
|
| Mã phần lô | PP2300378427 |
| Giá từng phần lô | 44,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xe tiêm thuốc 2 tầng inox, có ngăn kéo |
|
| Mã phần lô | PP2300378428 |
| Giá từng phần lô | 43,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xe tiêm thuốc 3 tầng inox, có ngăn kéo |
|
| Mã phần lô | PP2300378429 |
| Giá từng phần lô | 17,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi