Gói thầu: Gói số 1: Mua sắm vắc xin tiêm chủng theo hình thức dịch vụ tại Trung tâm Kiểm soát bệnh tật Vĩnh Long

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400455713-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/12/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT
Chủ đầu tư TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT TỈNH VĨNH LONG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Mua sắm vắc xin tiêm chủng theo hình thức dịch vụ tại Trung tâm Kiểm soát bệnh tật Vĩnh Long
Số hiệu KHLCNT PL2400230008
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh Long
Giá gói thầu 28,425,639,250 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400397131 - 1 2,211,300,000 33,169,500
2 PP2400397132 - 2 1,320,000,000 19,800,000
3 PP2400397133 - 3 2,472,000,000 37,080,000
4 PP2400397134 - 4 3,019,200,000 45,288,000
5 PP2400397135 - 5 2,572,500,000 38,587,500
6 PP2400397136 - 6 147,840,000 2,217,600
7 PP2400397137 - 7 2,595,600,000 38,934,000
8 PP2400397138 - 8 864,000,000 12,960,000
9 PP2400397139 - 9 2,074,750,000 31,121,250
10 PP2400397140 - 10 2,180,487,500 32,707,313
11 PP2400397141 - 11 535,320,000 8,029,800
12 PP2400397142 - 12 700,719,000 10,510,785
13 PP2400397143 - 13 2,465,190,000 36,977,850
14 PP2400397144 - 14 122,774,400 1,841,616
15 PP2400397145 - 15 1,409,700,000 21,145,500
16 PP2400397146 - 16 161,280,000 2,419,200
17 PP2400397147 - 17 11,214,000 168,210
18 PP2400397148 - 18 1,350,000,000 20,250,000
19 PP2400397149 - 19 11,928,000 178,920
20 PP2400397150 - 20 505,612,800 7,584,192
21 PP2400397151 - 21 76,009,500 1,140,143
22 PP2400397152 - 22 217,256,000 3,258,840
23 PP2400397153 - 23 218,164,000 3,272,460
24 PP2400397154 - 24 22,554,000 338,310
25 PP2400397155 - 25 62,824,050 942,361
26 PP2400397156 - 26 70,400,000 1,056,000
27 PP2400397157 - 27 50,600,000 759,000
28 PP2400397158 - 28 35,616,000 534,240
29 PP2400397159 - 29 298,200,000 4,473,000
30 PP2400397160 - 30 479,850,000 7,197,750
31 PP2400397161 - 31 152,250,000 2,283,750
32 PP2400397162 - 32 10,500,000 157,500
1
Mã phần lô PP2400397131
Giá từng phần lô 2,211,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,169,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
2
Mã phần lô PP2400397132
Giá từng phần lô 1,320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
3
Mã phần lô PP2400397133
Giá từng phần lô 2,472,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
4
Mã phần lô PP2400397134
Giá từng phần lô 3,019,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,288,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
5
Mã phần lô PP2400397135
Giá từng phần lô 2,572,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,587,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
6
Mã phần lô PP2400397136
Giá từng phần lô 147,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,217,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
7
Mã phần lô PP2400397137
Giá từng phần lô 2,595,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,934,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
8
Mã phần lô PP2400397138
Giá từng phần lô 864,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
9
Mã phần lô PP2400397139
Giá từng phần lô 2,074,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,121,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
10
Mã phần lô PP2400397140
Giá từng phần lô 2,180,487,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,707,313
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
11
Mã phần lô PP2400397141
Giá từng phần lô 535,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,029,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
12
Mã phần lô PP2400397142
Giá từng phần lô 700,719,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,510,785
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
13
Mã phần lô PP2400397143
Giá từng phần lô 2,465,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,977,850
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
14
Mã phần lô PP2400397144
Giá từng phần lô 122,774,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,841,616
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
15
Mã phần lô PP2400397145
Giá từng phần lô 1,409,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,145,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
16
Mã phần lô PP2400397146
Giá từng phần lô 161,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,419,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
17
Mã phần lô PP2400397147
Giá từng phần lô 11,214,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,210
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
18
Mã phần lô PP2400397148
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
19
Mã phần lô PP2400397149
Giá từng phần lô 11,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,920
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
20
Mã phần lô PP2400397150
Giá từng phần lô 505,612,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,584,192
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
21
Mã phần lô PP2400397151
Giá từng phần lô 76,009,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,143
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
22
Mã phần lô PP2400397152
Giá từng phần lô 217,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,258,840
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
23
Mã phần lô PP2400397153
Giá từng phần lô 218,164,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,272,460
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
24
Mã phần lô PP2400397154
Giá từng phần lô 22,554,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,310
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
25
Mã phần lô PP2400397155
Giá từng phần lô 62,824,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 942,361
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
26
Mã phần lô PP2400397156
Giá từng phần lô 70,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,056,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
27
Mã phần lô PP2400397157
Giá từng phần lô 50,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 759,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
28
Mã phần lô PP2400397158
Giá từng phần lô 35,616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,240
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
29
Mã phần lô PP2400397159
Giá từng phần lô 298,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,473,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
30
Mã phần lô PP2400397160
Giá từng phần lô 479,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,197,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
31
Mã phần lô PP2400397161
Giá từng phần lô 152,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,283,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
32
Mã phần lô PP2400397162
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->