Gói thầu: Gói số 1: Mua sắm vật tư xét nghiệm, hóa chất, thiết bị y tế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500340184-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/09/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN DA LIỄU THÀNH PHỐ CẦN THƠ | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN DA LIỄU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Mua sắm vật tư xét nghiệm, hóa chất, thiết bị y tế |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500174654 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Tân An, Thành phố Cần Thơ |
| Giá gói thầu | 20,502,049,877 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500355165 - Bàn chải rửa tay | 1,600,000 | 24,000 |
| 2 | PP2500355166 - Bao dây đốt tiệt trùng | 2,352,000 | 35,280 |
| 3 | PP2500355167 - Băng cá nhân | 127,800,000 | 1,917,000 |
| 4 | PP2500355168 - Băng cuộn y tế(Băng vải cuộn) | 3,511,200 | 52,668 |
| 5 | PP2500355169 - Băng keo lụa | 38,850,000 | 582,750 |
| 6 | PP2500355170 - Bình kềm (Bình cắm pen, bình đựng kềm) | 34,320,000 | 514,800 |
| 7 | PP2500355171 - Bộ hóa chất xét nghiệm giang mai | 900,000,000 | 13,500,000 |
| 8 | PP2500355172 - Bộ kit tách huyết tương giàu tiểu cầu dành cho da | 950,000,000 | 14,250,000 |
| 9 | PP2500355173 - Bộ kit tách huyết tương giàu tiểu cầu dành cho tóc | 646,000,000 | 9,690,000 |
| 10 | PP2500355174 - Bộ nhuộm Gram | 18,900,000 | 283,500 |
| 11 | PP2500355175 - Bộ nhuộm Ziehl Neelsen | 1,848,000 | 27,720 |
| 12 | PP2500355176 - Bộ phẫu thuật thẩm mỹ mi mắt | 144,000,000 | 2,160,000 |
| 13 | PP2500355177 - Bông y tế thấm nước | 5,544,000 | 83,160 |
| 14 | PP2500355178 - Bơm kim tiêm 10ml | 34,650,000 | 519,750 |
| 15 | PP2500355179 - Bơm kim tiêm 1ml | 19,040,000 | 285,600 |
| 16 | PP2500355180 - Bơm kim tiêm 20ml | 1,240,000 | 18,600 |
| 17 | PP2500355181 - Bơm kim tiêm 3ml | 10,791,000 | 161,865 |
| 18 | PP2500355182 - Bơm kim tiêm 5ml | 245,520,000 | 3,682,800 |
| 19 | PP2500355183 - Bơm tiêm insulin 1ml | 78,960,000 | 1,184,400 |
| 20 | PP2500355184 - Cán dao mổ số 3 | 858,000 | 12,870 |
| 21 | PP2500355185 - Chén Y tế loại lớn | 43,700,000 | 655,500 |
| 22 | PP2500355186 - Chén Y tế loại nhỏ | 880,000 | 13,200 |
| 23 | PP2500355187 - Chỉ không tiêu số 2/0 | 2,600,000 | 39,000 |
| 24 | PP2500355188 - Chỉ không tiêu số 3/0 | 3,750,000 | 56,250 |
| 25 | PP2500355189 - Chỉ không tiêu số 4/0 | 10,295,000 | 154,425 |
| 26 | PP2500355190 - Chỉ không tiêu số 5/0 | 22,650,000 | 339,750 |
| 27 | PP2500355191 - Chỉ không tiêu số 6/0 | 91,805,000 | 1,377,075 |
| 28 | PP2500355192 - Chỉ tự tiêu sinh học số 3/0 | 1,435,000 | 21,525 |
| 29 | PP2500355193 - Chỉ tự tiêu sinh học số 4/0 | 4,100,000 | 61,500 |
| 30 | PP2500355194 - Chỉ tự tiêu tổng hợp số 2/0 | 2,100,000 | 31,500 |
| 31 | PP2500355195 - Chỉ tự tiêu tổng hợp số 3/0 | 17,500,000 | 262,500 |
| 32 | PP2500355196 - Chỉ tự tiêu tổng hợp số 4/0 | 40,000,000 | 600,000 |
| 33 | PP2500355197 - Chỉ tự tiêu tổng hợp số 5/0 | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 34 | PP2500355198 - Chỉ thị hóa học 3 thông số (hấp ướt), sử dụng bên trong gói dụng cụ | 10,710,000 | 160,650 |
| 35 | PP2500355199 - Chloramin B | 49,912,500 | 748,688 |
| 36 | PP2500355200 - Dao cạo nấm | 33,600,000 | 504,000 |
| 37 | PP2500355201 - Dầu soi kính hiển vi | 11,880,000 | 178,200 |
| 38 | PP2500355202 - Dây garo | 1,664,000 | 24,960 |
| 39 | PP2500355203 - Dây truyền dịch | 38,050,000 | 570,750 |
| 40 | PP2500355204 - Dung dịch javel | 5,060,000 | 75,900 |
| 41 | PP2500355205 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt và sàn | 177,500,000 | 2,662,500 |
| 42 | PP2500355206 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn dụng cụ y tế | 48,300,000 | 724,500 |
| 43 | PP2500355207 - Dung dịch nhuộm Giemsa | 2,700,000 | 40,500 |
| 44 | PP2500355208 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật (Dung dịch xà phòng rửa tay ngoại khoa) | 3,676,420 | 55,147 |
| 45 | PP2500355209 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 130,000,000 | 1,950,000 |
| 46 | PP2500355210 - Đầu col 10μL có lọc | 14,929,920 | 223,949 |
| 47 | PP2500355211 - Đầu col 1000μL có lọc | 20,250,000 | 303,750 |
| 48 | PP2500355212 - Đầu col 200μL có lọc | 20,528,640 | 307,930 |
| 49 | PP2500355213 - Đầu col nhựa (Đầu col trắng) | 8,820,000 | 132,300 |
| 50 | PP2500355214 - Đầu col nhựa (Đầu col vàng) | 18,000,000 | 270,000 |
| 51 | PP2500355215 - Đầu col nhựa (Đầu col xanh) | 9,000,000 | 135,000 |
| 52 | PP2500355216 - Đè lưỡi gỗ | 7,000,000 | 105,000 |
| 53 | PP2500355217 - Đèn gù | 5,600,000 | 84,000 |
| 54 | PP2500355218 - Đĩa giấy Oxidase | 1,200,000 | 18,000 |
| 55 | PP2500355219 - Đĩa kháng sinh Azithromycine | 2,000,000 | 30,000 |
| 56 | PP2500355220 - Đĩa kháng sinh Ceftriaxone | 2,000,000 | 30,000 |
| 57 | PP2500355221 - Đĩa kháng sinh Ciprofloxacin | 2,000,000 | 30,000 |
| 58 | PP2500355222 - Đĩa kháng sinh Gentamycin | 2,000,000 | 30,000 |
| 59 | PP2500355223 - Đĩa kháng sinh Nalidixicacid | 2,000,000 | 30,000 |
| 60 | PP2500355224 - Đĩa kháng sinh PenicillinG | 2,000,000 | 30,000 |
| 61 | PP2500355225 - Đĩa kháng sinh Tetracycline | 2,000,000 | 30,000 |
| 62 | PP2500355226 - Găng tay có bột các cỡ | 741,750,000 | 11,126,250 |
| 63 | PP2500355227 - Găng tay không bột các cỡ | 3,900,000 | 58,500 |
| 64 | PP2500355228 - Găng tay phẫu thuật vô trùng các số | 320,600,000 | 4,809,000 |
| 65 | PP2500355229 - Giấy điện tim dùng cho máy điện tim 1 cần | 1,456,000 | 21,840 |
| 66 | PP2500355230 - Giấy điện tim dùng cho máy điện tim 3 cần | 1,200,000 | 18,000 |
| 67 | PP2500355231 - Giấy gói dụng cụ | 72,000,000 | 1,080,000 |
| 68 | PP2500355232 - Giấy in nhiệt | 2,178,000 | 32,670 |
| 69 | PP2500355233 - Giếng làm xét nghiệm TPHA | 97,500,000 | 1,462,500 |
| 70 | PP2500355234 - Giường bệnh đa năng | 20,400,000 | 306,000 |
| 71 | PP2500355235 - Hóa chất KOH (Potassium hydroxide) | 720,000 | 10,800 |
| 72 | PP2500355236 - Hóa chất xác định nhóm máu A | 492,000 | 7,380 |
| 73 | PP2500355237 - Hóa chất xác định nhóm máu B | 432,000 | 6,480 |
| 74 | PP2500355238 - Hóa chất xác định nhóm máu Rh( D) | 720,000 | 10,800 |
| 75 | PP2500355239 - Hộp gòn lớn | 3,100,000 | 46,500 |
| 76 | PP2500355240 - Hộp gòn nhỏ(Hộp gòn đúc) | 9,300,000 | 139,500 |
| 77 | PP2500355241 - Hộp hủy kim 1.5 lít | 154,224,000 | 2,313,360 |
| 78 | PP2500355242 - Hộp hủy kim 6.8 lít | 6,540,000 | 98,100 |
| 79 | PP2500355243 - Hộp phân liều | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 80 | PP2500355244 - Huyết áp kế người lớn, trẻ em không kèm ống nghe | 30,800,000 | 462,000 |
| 81 | PP2500355245 - Kéo cắt chỉ | 27,972,000 | 419,580 |
| 82 | PP2500355246 - Kéo phẫu thuật cắt mô mềm (Kéo Metzenbaum) | 41,000,000 | 615,000 |
| 83 | PP2500355247 - Kéo phẫu thuật cong | 76,050,000 | 1,140,750 |
| 84 | PP2500355248 - Kéo Grazil phẫu thuật nhọn thẳng | 27,710,000 | 415,650 |
| 85 | PP2500355249 - Kẹp (nỉa) phẫu tích dùng trong thẩm mỹ | 31,600,000 | 474,000 |
| 86 | PP2500355250 - Kẹp (nỉa) phẫu tích vi phẫu mi mắt | 27,000,000 | 405,000 |
| 87 | PP2500355251 - Kẹp cầm máu Halsted - Mosquito | 13,524,000 | 202,860 |
| 88 | PP2500355252 - Kẹp cầm máu Kelly | 284,544,000 | 4,268,160 |
| 89 | PP2500355253 - Kìm (pen) kẹp kim phẫu thuật | 147,780,000 | 2,216,700 |
| 90 | PP2500355254 - Kim lấy máu đầu ngón tay(Kim lancet) | 9,568,000 | 143,520 |
| 91 | PP2500355255 - Kim tiêm các số | 11,718,000 | 175,770 |
| 92 | PP2500355256 - Khay hạt đậu | 15,675,000 | 235,125 |
| 93 | PP2500355257 - Khay inox | 21,338,000 | 320,070 |
| 94 | PP2500355258 - Khay inox | 9,900,000 | 148,500 |
| 95 | PP2500355259 - Khay lưới bảo quản dụng cụ phẫu thuật | 99,510,000 | 1,492,650 |
| 96 | PP2500355260 - Khăn lau khử khuẩn bề mặt trang thiết bị y tế không chứa cồn | 20,160,000 | 302,400 |
| 97 | PP2500355261 - Khẩu trang y tế | 132,600,000 | 1,989,000 |
| 98 | PP2500355262 - Khẩu trang y tế có van | 13,600,000 | 204,000 |
| 99 | PP2500355263 - Khí Argon (Argon y tế) sử dụng cho máy phát tia plasma lạnh | 8,400,000,000 | 126,000,000 |
| 100 | PP2500355264 - Lam kính mờ (nhám) | 58,968,000 | 884,520 |
| 101 | PP2500355265 - Lamelle (Lamen) | 87,000,000 | 1,305,000 |
| 102 | PP2500355266 - Lọ nhựa đựng bệnh phẩm phân | 300,000 | 4,500 |
| 103 | PP2500355267 - Lọ nhựa đựng nước tiểu | 28,800,000 | 432,000 |
| 104 | PP2500355268 - Lưỡi dao mổ | 7,140,000 | 107,100 |
| 105 | PP2500355269 - Máy hút khói khử mùi | 30,000,000 | 450,000 |
| 106 | PP2500355270 - Micropipette 0.5-10μl (Dụng cụ hút mẫu tự động) | 40,176,000 | 602,640 |
| 107 | PP2500355271 - Micropipette 100-1000μl(Dụng cụ hút mẫu tự động) | 40,176,000 | 602,640 |
| 108 | PP2500355272 - Micropipette 10-100μl(Dụng cụ hút mẫu tự động) | 40,176,000 | 602,640 |
| 109 | PP2500355273 - Micropipette 20-200μl(Dụng cụ hút mẫu tự động) | 40,176,000 | 602,640 |
| 110 | PP2500355274 - Mỏ vịt phụ khoa (loại nhỏ) | 77,860,000 | 1,167,900 |
| 111 | PP2500355275 - Mũ phẫu thuật vô trùng | 25,200,000 | 378,000 |
| 112 | PP2500355276 - Nạo phẫu thuật xương các cỡ(Curette/thìa nạo xương) | 45,000,000 | 675,000 |
| 113 | PP2500355277 - Nệm y tế (Nệm 2 khúc) | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 114 | PP2500355278 - Nước cất 1 lần | 27,661,500 | 414,923 |
| 115 | PP2500355279 - Nhiệt kế thủy ngân | 2,644,950 | 39,675 |
| 116 | PP2500355280 - Nhíp (nỉa) y tế | 4,914,000 | 73,710 |
| 117 | PP2500355281 - Ống nghe | 11,020,000 | 165,300 |
| 118 | PP2500355282 - Ống ly tâm nhựa | 4,200,000 | 63,000 |
| 119 | PP2500355283 - Ống máu lắng chân không | 144,000,000 | 2,160,000 |
| 120 | PP2500355284 - Ống nghiệm Citrate | 12,000,000 | 180,000 |
| 121 | PP2500355285 - Ống nghiệm EDTA K2 | 156,000,000 | 2,340,000 |
| 122 | PP2500355286 - Ống nghiệm Heparin | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 123 | PP2500355287 - Ống nghiệm lấy mẫu | 48,600,000 | 729,000 |
| 124 | PP2500355288 - Ống nghiệm tách huyết thanh(Ống nghiệm serum) | 42,000,000 | 630,000 |
| 125 | PP2500355289 - Ống trữ lạnh | 11,200,000 | 168,000 |
| 126 | PP2500355290 - Pen y tế | 32,004,000 | 480,060 |
| 127 | PP2500355291 - Pipette nhựa hút mẫu | 180,000 | 2,700 |
| 128 | PP2500355292 - Que lấy bệnh phẩm chứa trong ống nghiệm tiệt trùng | 4,320,000 | 64,800 |
| 129 | PP2500355293 - Que thử đường huyết (Lắp đặt máy) | 11,400,000 | 171,000 |
| 130 | PP2500355294 - Săng mổ lớn | 8,800,000 | 132,000 |
| 131 | PP2500355295 - Săng mổ nhỏ | 3,739,000 | 56,085 |
| 132 | PP2500355296 - Tay dao đốt điện sử dụng 1 lần | 1,443,750 | 21,657 |
| 133 | PP2500355297 - Tăm bông y tế | 17,849,700 | 267,746 |
| 134 | PP2500355298 - Test kiểm tra chất lượng máy tiệt trùng hơi nước (Bowie Dick test) | 77,096,250 | 1,156,444 |
| 135 | PP2500355299 - Test nhanh chẩn đoán Chlamydia | 551,250,000 | 8,268,750 |
| 136 | PP2500355300 - Test nhanh chẩn đoán giang mai (Test RPR - Carbon) | 315,000,000 | 4,725,000 |
| 137 | PP2500355301 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết(Test nhanh Dengue NS1) | 51,723,000 | 775,845 |
| 138 | PP2500355302 - Test nhanh chẩn đoán tay chân miệng | 81,000,000 | 1,215,000 |
| 139 | PP2500355303 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan B (Test nhanh HBsAg) | 25,515,000 | 382,725 |
| 140 | PP2500355304 - Test nhanh định tính kháng thể kháng virus viêm gan B(Test nhanh HBsAb) | 17,250,000 | 258,750 |
| 141 | PP2500355305 - Test nhanh định tính kháng thể kháng lõi virus viêm gan B(Test nhanh HBcAb) | 11,100,000 | 166,500 |
| 142 | PP2500355306 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C(Test nhanh Anti HCV) | 49,140,000 | 737,100 |
| 143 | PP2500355307 - Thanh thử xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng HIV-1 và HIV-2 trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần người | 21,602,700 | 324,041 |
| 144 | PP2500355308 - Test nhanh định tính phân biệt tất cả các type kháng thể kháng virus HIV | 307,597,500 | 4,613,963 |
| 145 | PP2500355309 - Thanh thử xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên p24 và kháng thể kháng HIV-1 và HIV - 2 trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần người | 37,350,000 | 560,250 |
| 146 | PP2500355310 - Test nhanh định tính kháng thể kháng Helicobacter pylori (H.pylori) | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 147 | PP2500355311 - Test nhanh định tính kháng thể kháng virus Dengue | 60,000,000 | 900,000 |
| 148 | PP2500355312 - Tủ đầu giường | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 149 | PP2500355313 - Túi đựng nước tiểu | 101,177 | 1,518 |
| 150 | PP2500355314 - Túi ép tiệt trùng | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 151 | PP2500355315 - Thạch môi trường Mac Conkey (được đổ sẵn trên đĩa petri) | 14,112,000 | 211,680 |
| 152 | PP2500355316 - Thạch nâu có VCN (CAVCN) | 35,910,000 | 538,650 |
| 153 | PP2500355317 - Xe đẩy cáng vận chuyển bệnh nhân | 16,000,000 | 240,000 |
| 154 | PP2500355318 - Cồn 96 độ | 4,788,000 | 71,820 |
| 155 | PP2500355319 - Cồn 70 độ | 113,500,000 | 1,702,500 |
| 156 | PP2500355320 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn các bề mặt | 42,000,000 | 630,000 |
| 157 | PP2500355321 - Kim luồn tĩnh mạch các số | 6,750,000 | 101,250 |
| 158 | PP2500355322 - Xe tiêm thuốc 2 tầng | 6,000,000 | 90,000 |
| 159 | PP2500355323 - Dây thở oxy 2 nhánh các cỡ | 168,000 | 2,520 |
| 160 | PP2500355324 - Ống thông tiểu 2 nhánh các số | 179,980 | 2,700 |
| 161 | PP2500355325 - Mặt nạ (mask) khí dung | 360,000 | 5,400 |
| 162 | PP2500355326 - Mặt nạ (mask) thở oxy có túi | 120,000 | 1,800 |
| 163 | PP2500355327 - Khóa 3 chia có dây | 40,000 | 600 |
| 164 | PP2500355328 - Bồn ngâm rửa dụng cụ y tế | 14,000,000 | 210,000 |
| 165 | PP2500355329 - Acid Boric (H3BO3) | 86,400,000 | 1,296,000 |
| 166 | PP2500355330 - Zinc Oxide (ZnO) | 134,400,000 | 2,016,000 |
| 167 | PP2500355331 - Salicylic acid (C7H6O3) | 19,000,000 | 285,000 |
| 168 | PP2500355332 - Glycerin (C3H8O3) | 150,000,000 | 2,250,000 |
| 169 | PP2500355333 - Sáp Parafin | 1,650,000 | 24,750 |
| 170 | PP2500355334 - Nước cất 01 lần | 102,450,000 | 1,536,750 |
| 171 | PP2500355335 - Cồn 70 độ | 10,000,000 | 150,000 |
| 172 | PP2500355336 - Bông viên y tế | 96,222,000 | 1,443,330 |
| 173 | PP2500355337 - Chỉ không tiêu số 7/0 | 162,000,000 | 2,430,000 |
| 174 | PP2500355338 - Chỉ tự tiêu sinh học số 5/0 | 14,400,000 | 216,000 |
| 175 | PP2500355339 - Chỉ tự tiêu sinh học số 6/0 | 7,257,600 | 108,864 |
| 176 | PP2500355340 - Chỉ tự tiêu tổng hợp số 6/0 | 141,750,000 | 2,126,250 |
| 177 | PP2500355341 - Chổi phết tế bào cổ tử cung | 52,552,500 | 788,288 |
| 178 | PP2500355342 - Dầu bôi trơn và bảo dưỡng dụng cụ phẫu thuật | 34,320,000 | 514,800 |
| 179 | PP2500355343 - Đĩa kháng sinh Cefixime | 1,440,000 | 21,600 |
| 180 | PP2500355344 - Gạc phẫu thuật vô trùng | 396,940,000 | 5,954,100 |
| 181 | PP2500355345 - Gel siêu âm | 5,250,000 | 78,750 |
| 182 | PP2500355346 - Giấy lau kính hiển vi | 621,000 | 9,315 |
| 183 | PP2500355347 - Giấy lọc | 3,500,000 | 52,500 |
| 184 | PP2500355348 - Lõi lọc thô số 1 | 3,000,000 | 45,000 |
| 185 | PP2500355349 - Lõi lọc thô số 2 | 3,000,000 | 45,000 |
| 186 | PP2500355350 - Lõi lọc thô số 3 | 4,000,000 | 60,000 |
| 187 | PP2500355351 - Máy ép hàn túi tiệt trùng | 59,760,000 | 896,400 |
| 188 | PP2500355352 - Nitơ lỏng y tế | 23,140,000 | 347,100 |
| 189 | PP2500355353 - Thuốc tím (KMnO4) | 2,860,000 | 42,900 |
| 190 | PP2500355354 - Thuốc thử phát hiện enzyme catalase | 1,440,000 | 21,600 |
| 191 | PP2500355355 - Xe lăn | 32,780,000 | 491,700 |
| 192 | PP2500355356 - Dung dịch loại bỏ chất bẩn hữu cơ cho dụng cụ phẫu thuật | 12,500,000 | 187,500 |
| 193 | PP2500355357 - Dung dịch loại bỏ chất bẩn vô cơ cho dụng cụ phẩu thuật | 11,025,000 | 165,375 |
| 194 | PP2500355358 - Lưỡi dao bào da | 21,000,000 | 315,000 |
| 195 | PP2500355359 - Khí oxy | 50 | 1 |
| 196 | PP2500355360 - Dây hút đàm nhớt số 11,14 | 70,000 | 1,050 |
| 197 | PP2500355361 - Canuyn mở khí quản các số | 1,600,000 | 24,000 |
| 198 | PP2500355362 - Bơm tiêm nhựa 50ml | 57,540 | 864 |
| 199 | PP2500355363 - Quả lọc nước vô khuẩn đầu vòi | 32,400,000 | 486,000 |
| 200 | PP2500355364 - Bóng đèn cực tím | 4,620,000 | 69,300 |
| 201 | PP2500355365 - Sáp ong | 6,000,000 | 90,000 |
| 202 | PP2500355366 - Bột Talc | 14,500,000 | 217,500 |
Bàn chải rửa tay |
|
| Mã phần lô | PP2500355165 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Bao dây đốt tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500355166 |
| Giá từng phần lô | 2,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Băng cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500355167 |
| Giá từng phần lô | 127,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,917,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Băng cuộn y tế(Băng vải cuộn) |
|
| Mã phần lô | PP2500355168 |
| Giá từng phần lô | 3,511,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,668 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Băng keo lụa |
|
| Mã phần lô | PP2500355169 |
| Giá từng phần lô | 38,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 582,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Bình kềm (Bình cắm pen, bình đựng kềm) |
|
| Mã phần lô | PP2500355170 |
| Giá từng phần lô | 34,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 514,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Bộ hóa chất xét nghiệm giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2500355171 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Bộ kit tách huyết tương giàu tiểu cầu dành cho da |
|
| Mã phần lô | PP2500355172 |
| Giá từng phần lô | 950,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Bộ kit tách huyết tương giàu tiểu cầu dành cho tóc |
|
| Mã phần lô | PP2500355173 |
| Giá từng phần lô | 646,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2500355174 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Bộ nhuộm Ziehl Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2500355175 |
| Giá từng phần lô | 1,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Bộ phẫu thuật thẩm mỹ mi mắt |
|
| Mã phần lô | PP2500355176 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500355177 |
| Giá từng phần lô | 5,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Bơm kim tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2500355178 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 519,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Bơm kim tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500355179 |
| Giá từng phần lô | 19,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Bơm kim tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2500355180 |
| Giá từng phần lô | 1,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Bơm kim tiêm 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2500355181 |
| Giá từng phần lô | 10,791,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Bơm kim tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500355182 |
| Giá từng phần lô | 245,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,682,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Bơm tiêm insulin 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500355183 |
| Giá từng phần lô | 78,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,184,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Cán dao mổ số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500355184 |
| Giá từng phần lô | 858,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Chén Y tế loại lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500355185 |
| Giá từng phần lô | 43,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 655,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Chén Y tế loại nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500355186 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Chỉ không tiêu số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500355187 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Chỉ không tiêu số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500355188 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Chỉ không tiêu số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500355189 |
| Giá từng phần lô | 10,295,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Chỉ không tiêu số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500355190 |
| Giá từng phần lô | 22,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 339,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Chỉ không tiêu số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500355191 |
| Giá từng phần lô | 91,805,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,377,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Chỉ tự tiêu sinh học số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500355192 |
| Giá từng phần lô | 1,435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Chỉ tự tiêu sinh học số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500355193 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Chỉ tự tiêu tổng hợp số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500355194 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Chỉ tự tiêu tổng hợp số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500355195 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Chỉ tự tiêu tổng hợp số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500355196 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Chỉ tự tiêu tổng hợp số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500355197 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Chỉ thị hóa học 3 thông số (hấp ướt), sử dụng bên trong gói dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500355198 |
| Giá từng phần lô | 10,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Chloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2500355199 |
| Giá từng phần lô | 49,912,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 748,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Dao cạo nấm |
|
| Mã phần lô | PP2500355200 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2500355201 |
| Giá từng phần lô | 11,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2500355202 |
| Giá từng phần lô | 1,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500355203 |
| Giá từng phần lô | 38,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Dung dịch javel |
|
| Mã phần lô | PP2500355204 |
| Giá từng phần lô | 5,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Dung dịch khử khuẩn bề mặt và sàn |
|
| Mã phần lô | PP2500355205 |
| Giá từng phần lô | 177,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,662,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Dung dịch làm sạch và khử khuẩn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500355206 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 724,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Dung dịch nhuộm Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2500355207 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật (Dung dịch xà phòng rửa tay ngoại khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2500355208 |
| Giá từng phần lô | 3,676,420 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,147 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500355209 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Đầu col 10μL có lọc |
|
| Mã phần lô | PP2500355210 |
| Giá từng phần lô | 14,929,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,949 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Đầu col 1000μL có lọc |
|
| Mã phần lô | PP2500355211 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Đầu col 200μL có lọc |
|
| Mã phần lô | PP2500355212 |
| Giá từng phần lô | 20,528,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Đầu col nhựa (Đầu col trắng) |
|
| Mã phần lô | PP2500355213 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Đầu col nhựa (Đầu col vàng) |
|
| Mã phần lô | PP2500355214 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Đầu col nhựa (Đầu col xanh) |
|
| Mã phần lô | PP2500355215 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500355216 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Đèn gù |
|
| Mã phần lô | PP2500355217 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Đĩa giấy Oxidase |
|
| Mã phần lô | PP2500355218 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Azithromycine |
|
| Mã phần lô | PP2500355219 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Ceftriaxone |
|
| Mã phần lô | PP2500355220 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500355221 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Gentamycin |
|
| Mã phần lô | PP2500355222 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Nalidixicacid |
|
| Mã phần lô | PP2500355223 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Đĩa kháng sinh PenicillinG |
|
| Mã phần lô | PP2500355224 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Tetracycline |
|
| Mã phần lô | PP2500355225 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Găng tay có bột các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500355226 |
| Giá từng phần lô | 741,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,126,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Găng tay không bột các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500355227 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Găng tay phẫu thuật vô trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500355228 |
| Giá từng phần lô | 320,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,809,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Giấy điện tim dùng cho máy điện tim 1 cần |
|
| Mã phần lô | PP2500355229 |
| Giá từng phần lô | 1,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Giấy điện tim dùng cho máy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2500355230 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Giấy gói dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500355231 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500355232 |
| Giá từng phần lô | 2,178,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Giếng làm xét nghiệm TPHA |
|
| Mã phần lô | PP2500355233 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,462,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Giường bệnh đa năng |
|
| Mã phần lô | PP2500355234 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Hóa chất KOH (Potassium hydroxide) |
|
| Mã phần lô | PP2500355235 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Hóa chất xác định nhóm máu A |
|
| Mã phần lô | PP2500355236 |
| Giá từng phần lô | 492,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Hóa chất xác định nhóm máu B |
|
| Mã phần lô | PP2500355237 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Hóa chất xác định nhóm máu Rh( D) |
|
| Mã phần lô | PP2500355238 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Hộp gòn lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500355239 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Hộp gòn nhỏ(Hộp gòn đúc) |
|
| Mã phần lô | PP2500355240 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Hộp hủy kim 1.5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500355241 |
| Giá từng phần lô | 154,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,313,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Hộp hủy kim 6.8 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500355242 |
| Giá từng phần lô | 6,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Hộp phân liều |
|
| Mã phần lô | PP2500355243 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Huyết áp kế người lớn, trẻ em không kèm ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2500355244 |
| Giá từng phần lô | 30,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Kéo cắt chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500355245 |
| Giá từng phần lô | 27,972,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 419,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Kéo phẫu thuật cắt mô mềm (Kéo Metzenbaum) |
|
| Mã phần lô | PP2500355246 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Kéo phẫu thuật cong |
|
| Mã phần lô | PP2500355247 |
| Giá từng phần lô | 76,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Kéo Grazil phẫu thuật nhọn thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500355248 |
| Giá từng phần lô | 27,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Kẹp (nỉa) phẫu tích dùng trong thẩm mỹ |
|
| Mã phần lô | PP2500355249 |
| Giá từng phần lô | 31,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 474,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Kẹp (nỉa) phẫu tích vi phẫu mi mắt |
|
| Mã phần lô | PP2500355250 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Kẹp cầm máu Halsted - Mosquito |
|
| Mã phần lô | PP2500355251 |
| Giá từng phần lô | 13,524,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Kẹp cầm máu Kelly |
|
| Mã phần lô | PP2500355252 |
| Giá từng phần lô | 284,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,268,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Kìm (pen) kẹp kim phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500355253 |
| Giá từng phần lô | 147,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,216,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Kim lấy máu đầu ngón tay(Kim lancet) |
|
| Mã phần lô | PP2500355254 |
| Giá từng phần lô | 9,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Kim tiêm các số |
|
| Mã phần lô | PP2500355255 |
| Giá từng phần lô | 11,718,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Khay hạt đậu |
|
| Mã phần lô | PP2500355256 |
| Giá từng phần lô | 15,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Khay inox |
|
| Mã phần lô | PP2500355257 |
| Giá từng phần lô | 21,338,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Khay inox |
|
| Mã phần lô | PP2500355258 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Khay lưới bảo quản dụng cụ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500355259 |
| Giá từng phần lô | 99,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,492,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Khăn lau khử khuẩn bề mặt trang thiết bị y tế không chứa cồn |
|
| Mã phần lô | PP2500355260 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500355261 |
| Giá từng phần lô | 132,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,989,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Khẩu trang y tế có van |
|
| Mã phần lô | PP2500355262 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Khí Argon (Argon y tế) sử dụng cho máy phát tia plasma lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2500355263 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Lam kính mờ (nhám) |
|
| Mã phần lô | PP2500355264 |
| Giá từng phần lô | 58,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 884,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Lamelle (Lamen) |
|
| Mã phần lô | PP2500355265 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Lọ nhựa đựng bệnh phẩm phân |
|
| Mã phần lô | PP2500355266 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Lọ nhựa đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500355267 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Lưỡi dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2500355268 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Máy hút khói khử mùi |
|
| Mã phần lô | PP2500355269 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Micropipette 0.5-10μl (Dụng cụ hút mẫu tự động) |
|
| Mã phần lô | PP2500355270 |
| Giá từng phần lô | 40,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 602,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Micropipette 100-1000μl(Dụng cụ hút mẫu tự động) |
|
| Mã phần lô | PP2500355271 |
| Giá từng phần lô | 40,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 602,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Micropipette 10-100μl(Dụng cụ hút mẫu tự động) |
|
| Mã phần lô | PP2500355272 |
| Giá từng phần lô | 40,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 602,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Micropipette 20-200μl(Dụng cụ hút mẫu tự động) |
|
| Mã phần lô | PP2500355273 |
| Giá từng phần lô | 40,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 602,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Mỏ vịt phụ khoa (loại nhỏ) |
|
| Mã phần lô | PP2500355274 |
| Giá từng phần lô | 77,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,167,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Mũ phẫu thuật vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500355275 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Nạo phẫu thuật xương các cỡ(Curette/thìa nạo xương) |
|
| Mã phần lô | PP2500355276 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Nệm y tế (Nệm 2 khúc) |
|
| Mã phần lô | PP2500355277 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Nước cất 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500355278 |
| Giá từng phần lô | 27,661,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,923 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2500355279 |
| Giá từng phần lô | 2,644,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Nhíp (nỉa) y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500355280 |
| Giá từng phần lô | 4,914,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2500355281 |
| Giá từng phần lô | 11,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Ống ly tâm nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500355282 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Ống máu lắng chân không |
|
| Mã phần lô | PP2500355283 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Ống nghiệm Citrate |
|
| Mã phần lô | PP2500355284 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Ống nghiệm EDTA K2 |
|
| Mã phần lô | PP2500355285 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Ống nghiệm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2500355286 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Ống nghiệm lấy mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500355287 |
| Giá từng phần lô | 48,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 729,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Ống nghiệm tách huyết thanh(Ống nghiệm serum) |
|
| Mã phần lô | PP2500355288 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Ống trữ lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2500355289 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Pen y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500355290 |
| Giá từng phần lô | 32,004,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Pipette nhựa hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500355291 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Que lấy bệnh phẩm chứa trong ống nghiệm tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500355292 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Que thử đường huyết (Lắp đặt máy) |
|
| Mã phần lô | PP2500355293 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Săng mổ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500355294 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Săng mổ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500355295 |
| Giá từng phần lô | 3,739,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,085 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Tay dao đốt điện sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500355296 |
| Giá từng phần lô | 1,443,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,657 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Tăm bông y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500355297 |
| Giá từng phần lô | 17,849,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,746 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Test kiểm tra chất lượng máy tiệt trùng hơi nước (Bowie Dick test) |
|
| Mã phần lô | PP2500355298 |
| Giá từng phần lô | 77,096,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,156,444 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Test nhanh chẩn đoán Chlamydia |
|
| Mã phần lô | PP2500355299 |
| Giá từng phần lô | 551,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,268,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Test nhanh chẩn đoán giang mai (Test RPR - Carbon) |
|
| Mã phần lô | PP2500355300 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết(Test nhanh Dengue NS1) |
|
| Mã phần lô | PP2500355301 |
| Giá từng phần lô | 51,723,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 775,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Test nhanh chẩn đoán tay chân miệng |
|
| Mã phần lô | PP2500355302 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan B (Test nhanh HBsAg) |
|
| Mã phần lô | PP2500355303 |
| Giá từng phần lô | 25,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Test nhanh định tính kháng thể kháng virus viêm gan B(Test nhanh HBsAb) |
|
| Mã phần lô | PP2500355304 |
| Giá từng phần lô | 17,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Test nhanh định tính kháng thể kháng lõi virus viêm gan B(Test nhanh HBcAb) |
|
| Mã phần lô | PP2500355305 |
| Giá từng phần lô | 11,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C(Test nhanh Anti HCV) |
|
| Mã phần lô | PP2500355306 |
| Giá từng phần lô | 49,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 737,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Thanh thử xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng HIV-1 và HIV-2 trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần người |
|
| Mã phần lô | PP2500355307 |
| Giá từng phần lô | 21,602,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,041 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Test nhanh định tính phân biệt tất cả các type kháng thể kháng virus HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500355308 |
| Giá từng phần lô | 307,597,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,613,963 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Thanh thử xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên p24 và kháng thể kháng HIV-1 và HIV - 2 trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần người |
|
| Mã phần lô | PP2500355309 |
| Giá từng phần lô | 37,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Test nhanh định tính kháng thể kháng Helicobacter pylori (H.pylori) |
|
| Mã phần lô | PP2500355310 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Test nhanh định tính kháng thể kháng virus Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2500355311 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Tủ đầu giường |
|
| Mã phần lô | PP2500355312 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500355313 |
| Giá từng phần lô | 101,177 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,518 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Túi ép tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500355314 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Thạch môi trường Mac Conkey (được đổ sẵn trên đĩa petri) |
|
| Mã phần lô | PP2500355315 |
| Giá từng phần lô | 14,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Thạch nâu có VCN (CAVCN) |
|
| Mã phần lô | PP2500355316 |
| Giá từng phần lô | 35,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 538,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Xe đẩy cáng vận chuyển bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500355317 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Cồn 96 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500355318 |
| Giá từng phần lô | 4,788,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500355319 |
| Giá từng phần lô | 113,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,702,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Dung dịch làm sạch và khử khuẩn các bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2500355320 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Kim luồn tĩnh mạch các số |
|
| Mã phần lô | PP2500355321 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Xe tiêm thuốc 2 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2500355322 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Dây thở oxy 2 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500355323 |
| Giá từng phần lô | 168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Ống thông tiểu 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2500355324 |
| Giá từng phần lô | 179,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Mặt nạ (mask) khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2500355325 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Mặt nạ (mask) thở oxy có túi |
|
| Mã phần lô | PP2500355326 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Khóa 3 chia có dây |
|
| Mã phần lô | PP2500355327 |
| Giá từng phần lô | 40,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Bồn ngâm rửa dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500355328 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Acid Boric (H3BO3) |
|
| Mã phần lô | PP2500355329 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Zinc Oxide (ZnO) |
|
| Mã phần lô | PP2500355330 |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Salicylic acid (C7H6O3) |
|
| Mã phần lô | PP2500355331 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Glycerin (C3H8O3) |
|
| Mã phần lô | PP2500355332 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Sáp Parafin |
|
| Mã phần lô | PP2500355333 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Nước cất 01 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500355334 |
| Giá từng phần lô | 102,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,536,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500355335 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Bông viên y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500355336 |
| Giá từng phần lô | 96,222,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,443,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Chỉ không tiêu số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500355337 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Chỉ tự tiêu sinh học số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500355338 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Chỉ tự tiêu sinh học số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500355339 |
| Giá từng phần lô | 7,257,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Chỉ tự tiêu tổng hợp số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500355340 |
| Giá từng phần lô | 141,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,126,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Chổi phết tế bào cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2500355341 |
| Giá từng phần lô | 52,552,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 788,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Dầu bôi trơn và bảo dưỡng dụng cụ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500355342 |
| Giá từng phần lô | 34,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 514,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Cefixime |
|
| Mã phần lô | PP2500355343 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Gạc phẫu thuật vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500355344 |
| Giá từng phần lô | 396,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,954,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500355345 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Giấy lau kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2500355346 |
| Giá từng phần lô | 621,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Giấy lọc |
|
| Mã phần lô | PP2500355347 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Lõi lọc thô số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500355348 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Lõi lọc thô số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500355349 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Lõi lọc thô số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500355350 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Máy ép hàn túi tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500355351 |
| Giá từng phần lô | 59,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 896,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Nitơ lỏng y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500355352 |
| Giá từng phần lô | 23,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Thuốc tím (KMnO4) |
|
| Mã phần lô | PP2500355353 |
| Giá từng phần lô | 2,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Thuốc thử phát hiện enzyme catalase |
|
| Mã phần lô | PP2500355354 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Xe lăn |
|
| Mã phần lô | PP2500355355 |
| Giá từng phần lô | 32,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 491,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Dung dịch loại bỏ chất bẩn hữu cơ cho dụng cụ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500355356 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Dung dịch loại bỏ chất bẩn vô cơ cho dụng cụ phẩu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500355357 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Lưỡi dao bào da |
|
| Mã phần lô | PP2500355358 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Khí oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500355359 |
| Giá từng phần lô | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Dây hút đàm nhớt số 11,14 |
|
| Mã phần lô | PP2500355360 |
| Giá từng phần lô | 70,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Canuyn mở khí quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2500355361 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Bơm tiêm nhựa 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500355362 |
| Giá từng phần lô | 57,540 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Quả lọc nước vô khuẩn đầu vòi |
|
| Mã phần lô | PP2500355363 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Bóng đèn cực tím |
|
| Mã phần lô | PP2500355364 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Sáp ong |
|
| Mã phần lô | PP2500355365 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Bột Talc |
|
| Mã phần lô | PP2500355366 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | từ 03 đến 07 ngày sau khi Bệnh viện đặt hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi