Gói thầu: Gói số 1: Mua sắm vật tư y tế phục vụ hoạt động chuyên môn của Bệnh viện Đa khoa huyện Kiến Xương năm 2023 - 2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300338431-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/12/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa huyện Kiến Xương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Mua sắm vật tư y tế phục vụ hoạt động chuyên môn của Bệnh viện Đa khoa huyện Kiến Xương năm 2023 - 2024
Số hiệu KHLCNT PL2300231891
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thái Bình
Giá gói thầu 5,394,030,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 53.946.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300467282 - Phim X quang răng 65,000,000 97.500.000 (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) 45.500.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
2 PP2300467283 - Phim in laser 25x30cm(10x12") 900,000,000 1.350.000.000 (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) 630.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
3 PP2300467284 - Phim in laser 35x43cm(14x17") 210,000,000 315.000.000 (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) 147.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
4 PP2300467285 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu 2,792,000,000 4.188.000.000 (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) 1.954.400.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
5 PP2300467286 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 2 tiêu cự 56,250,000 84.375.000 (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) 39.375.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
6 PP2300467287 - Dao phẫu thuật 15 độ 20,700,000 31.050.000 (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) 14.490.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
7 PP2300467288 - Dao mổ phaco 2.85mm 31,500,000 47.250.000 (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) 22.050.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
8 PP2300467289 - Chất nhầy dùng trong nhãn khoa 196,000,000 294.000.000 (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) 137.200.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
9 PP2300467290 - Thuốc nhuộm bao 1,590,000 2.385.000 (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) 1.113.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
10 PP2300467291 - Chỉ khâu không tiêu số 10/0 5,750,000 8.625.000 (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) 4.025.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
11 PP2300467292 - Giấy điện tim 3 cần (80x20m) 4,600,000 6.900.000 (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) 3.220.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
12 PP2300467293 - Giấy điện tim 6 cần Malaysia 67,500,000 101.250.000 (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) 47.250.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
13 PP2300467294 - Giấy in siêu âm AC 110-S 130,000,000 195.000.000 (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) 91.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
14 PP2300467295 - Giấy in nhiệt 5.7cm 1,500,000 2.250.000 (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) 1.050.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
15 PP2300467296 - Giấy in nhiệt nước tiểu 5,0 cm 840,000 1.260.000 (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) 588.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
16 PP2300467297 - Băng chỉ thị hấp ướt 2,800,000 4.200.000 (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) 1.960.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
17 PP2300467298 - Băng cuộn 10cm x 5m 15,500,000 23.250.000 (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) 10.850.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
18 PP2300467299 - Bộ dây truyền dịch 260,000,000 390.000.000 (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) 182.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
19 PP2300467300 - Bột bó 15cm x 2,75m 39,600,000 59.400.000 (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) 27.720.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
20 PP2300467301 - Bột bó 7,5 cm x 2,75m 25,200,000 37.800.000 (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) 17.640.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
21 PP2300467302 - Kim lấy thuốc G18 12,000,000 18.000.000 (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) 8.400.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
22 PP2300467303 - Kim châm cứu các số 100,000,000 150.000.000 (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) 70.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
23 PP2300467304 - Kim chọc dò gây tê tủy sống (số 20-27) 19,600,000 29.400.000 (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) 13.720.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
24 PP2300467305 - Bộ rửa dạ dày 6,500,000 9.750.000 (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) 4.550.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
25 PP2300467306 - Canyn nhựa các số (Canuyl chống thụt lưỡi các số) 480,000 720.000 (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) 336.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
26 PP2300467307 - Ống nội khí quản có bóng các số 8,000,000 12.000.000 (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) 5.600.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
27 PP2300467308 - Que thử đường huyết 7,000,000 10.500.000 (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) 4.900.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
28 PP2300467309 - Túi nước tiểu 2000 ml 9,750,000 14.625.000 (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) 6.825.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
29 PP2300467310 - La men kính (Lamen Kính 22 x22mm) 650,000 975.000 (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) 455.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
30 PP2300467311 - Đầu Côn vàng 250,000 375.000 (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) 175.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
31 PP2300467312 - Đầu Côn Xanh 450,000 675.000 (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) 315.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
32 PP2300467313 - Lọ đựng đờm (cốc cứng) 12,000,000 18.000.000 (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) 8.400.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
33 PP2300467314 - Ống nghiệm Sample cup 3ml 2,400,000 3.600.000 (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) 1.680.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
34 PP2300467315 - Chỉ Catgut C60A50 2,400,000 3.600.000 (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) 1.680.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
35 PP2300467316 - Chỉ catgut số 3/0 5,580,000 8.370.000 (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) 3.906.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
36 PP2300467317 - Chỉ Daclon Nylon số 5/0 Số 5/0 28,000,000 42.000.000 (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) 19.600.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
37 PP2300467318 - Chỉ Collagentinh khiết Số 4/0 19,600,000 29.400.000 (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) 13.720.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
38 PP2300467319 - Chỉ polylgycolic acid 38,500,000 57.750.000 (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) 26.950.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
39 PP2300467320 - Lưỡi dao mổ các số 6,500,000 9.750.000 (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) 4.550.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
40 PP2300467321 - Tay dao điện 2,250,000 3.375.000 (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) 1.575.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
41 PP2300467322 - Mảnh ghép thoát vị bẹn 12,600,000 18.900.000 (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) 8.820.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
42 PP2300467323 - Dây hút dịch phẫu thuật đã tiệt trùng 4,200,000 6.300.000 (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) 2.940.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
43 PP2300467324 - Gutta percha Các Số 4,800,000 7.200.000 (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) 3.360.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
44 PP2300467325 - Trâm gai nội nha 1,890,000 2.835.000 (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) 1.323.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
45 PP2300467326 - File H số 10, 15 4,250,000 6.375.000 (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) 2.975.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
46 PP2300467327 - File K số 10,15 4,250,000 6.375.000 (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) 2.975.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
47 PP2300467328 - Kim tiêm 2 đầu 4,800,000 7.200.000 (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) 3.360.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
48 PP2300467329 - Dầu xịt tay khoan 800,000 1.200.000 (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) 560.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
49 PP2300467330 - Mũi khoan kim cương 12,000,000 18.000.000 (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) 8.400.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
50 PP2300467331 - Ống đo tốc độ máu lắng 40,000,000 60.000.000 (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) 28.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
51 PP2300467332 - Ống chống đông Natricitrat 3,8% 5,000,000 7.500.000 (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) 3.500.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
52 PP2300467333 - Khóa ba chạc nhựa 3,900,000 5.850.000 (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) 2.730.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
53 PP2300467334 - Kim cánh bướm sử dụng 1 lần 52,000,000 78.000.000 (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) 36.400.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
54 PP2300467335 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số 22,500,000 33.750.000 (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) 15.750.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
55 PP2300467336 - Sonde dạ dày các số 1,200,000 1.800.000 (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) 840.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
56 PP2300467337 - Sonde Foley 2 nhánh các số 6,000,000 9.000.000 (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) 4.200.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
57 PP2300467338 - Test Morphin 4,200,000 6.300.000 (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) 2.940.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
58 PP2300467339 - Test nhanh H.PyloriAb 14,400,000 21.600.000 (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) 10.080.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
59 PP2300467340 - Bơm tiêm 1ml 700,000 1.050.000 (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) 490.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
60 PP2300467341 - Bơm tiêm 50ml 5,000,000 7.500.000 (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) 3.500.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
61 PP2300467342 - Bơm cho ăn 50ml 5,000,000 7.500.000 (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) 3.500.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
62 PP2300467343 - Ống thông niệu quản 5-8Fr 64,000,000 96.000.000 (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) 44.800.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
63 PP2300467344 - Mặt nạ thở oxy 6,000,000 9.000.000 (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) 4.200.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
64 PP2300467345 - Mask khí dung 6,300,000 9.450.000 (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) 4.410.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
Phim X quang răng
Mã phần lô PP2300467282
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.500.000
Mã hàng hóa (HS) (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Phim in laser 25x30cm(10x12")
Mã phần lô PP2300467283
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000.000
Mã hàng hóa (HS) (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Phim in laser 35x43cm(14x17")
Mã phần lô PP2300467284
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS) (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu
Mã phần lô PP2300467285
Giá từng phần lô 2,792,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.188.000.000
Mã hàng hóa (HS) (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.954.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 2 tiêu cự
Mã phần lô PP2300467286
Giá từng phần lô 56,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.375.000
Mã hàng hóa (HS) (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dao phẫu thuật 15 độ
Mã phần lô PP2300467287
Giá từng phần lô 20,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.050.000
Mã hàng hóa (HS) (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dao mổ phaco 2.85mm
Mã phần lô PP2300467288
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS) (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Chất nhầy dùng trong nhãn khoa
Mã phần lô PP2300467289
Giá từng phần lô 196,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.000.000
Mã hàng hóa (HS) (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Thuốc nhuộm bao
Mã phần lô PP2300467290
Giá từng phần lô 1,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.385.000
Mã hàng hóa (HS) (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.113.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Chỉ khâu không tiêu số 10/0
Mã phần lô PP2300467291
Giá từng phần lô 5,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.625.000
Mã hàng hóa (HS) (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Giấy điện tim 3 cần (80x20m)
Mã phần lô PP2300467292
Giá từng phần lô 4,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.900.000
Mã hàng hóa (HS) (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Giấy điện tim 6 cần Malaysia
Mã phần lô PP2300467293
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.250.000
Mã hàng hóa (HS) (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Giấy in siêu âm AC 110-S
Mã phần lô PP2300467294
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.000.000
Mã hàng hóa (HS) (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Giấy in nhiệt 5.7cm
Mã phần lô PP2300467295
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS) (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Giấy in nhiệt nước tiểu 5,0 cm
Mã phần lô PP2300467296
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS) (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Băng chỉ thị hấp ướt
Mã phần lô PP2300467297
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS) (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Băng cuộn 10cm x 5m
Mã phần lô PP2300467298
Giá từng phần lô 15,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.250.000
Mã hàng hóa (HS) (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bộ dây truyền dịch
Mã phần lô PP2300467299
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.000.000
Mã hàng hóa (HS) (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bột bó 15cm x 2,75m
Mã phần lô PP2300467300
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.400.000
Mã hàng hóa (HS) (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bột bó 7,5 cm x 2,75m
Mã phần lô PP2300467301
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS) (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Kim lấy thuốc G18
Mã phần lô PP2300467302
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS) (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Kim châm cứu các số
Mã phần lô PP2300467303
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS) (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Kim chọc dò gây tê tủy sống (số 20-27)
Mã phần lô PP2300467304
Giá từng phần lô 19,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.400.000
Mã hàng hóa (HS) (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bộ rửa dạ dày
Mã phần lô PP2300467305
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.750.000
Mã hàng hóa (HS) (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Canyn nhựa các số (Canuyl chống thụt lưỡi các số)
Mã phần lô PP2300467306
Giá từng phần lô 480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000
Mã hàng hóa (HS) (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Ống nội khí quản có bóng các số
Mã phần lô PP2300467307
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS) (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2300467308
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS) (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Túi nước tiểu 2000 ml
Mã phần lô PP2300467309
Giá từng phần lô 9,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.625.000
Mã hàng hóa (HS) (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
La men kính (Lamen Kính 22 x22mm)
Mã phần lô PP2300467310
Giá từng phần lô 650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 975.000
Mã hàng hóa (HS) (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Đầu Côn vàng
Mã phần lô PP2300467311
Giá từng phần lô 250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000
Mã hàng hóa (HS) (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Đầu Côn Xanh
Mã phần lô PP2300467312
Giá từng phần lô 450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000
Mã hàng hóa (HS) (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Lọ đựng đờm (cốc cứng)
Mã phần lô PP2300467313
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS) (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Ống nghiệm Sample cup 3ml
Mã phần lô PP2300467314
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS) (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Chỉ Catgut C60A50
Mã phần lô PP2300467315
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS) (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Chỉ catgut số 3/0
Mã phần lô PP2300467316
Giá từng phần lô 5,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.370.000
Mã hàng hóa (HS) (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.906.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Chỉ Daclon Nylon số 5/0 Số 5/0
Mã phần lô PP2300467317
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS) (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Chỉ Collagentinh khiết Số 4/0
Mã phần lô PP2300467318
Giá từng phần lô 19,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.400.000
Mã hàng hóa (HS) (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Chỉ polylgycolic acid
Mã phần lô PP2300467319
Giá từng phần lô 38,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.750.000
Mã hàng hóa (HS) (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Lưỡi dao mổ các số
Mã phần lô PP2300467320
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.750.000
Mã hàng hóa (HS) (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Tay dao điện
Mã phần lô PP2300467321
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.375.000
Mã hàng hóa (HS) (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Mảnh ghép thoát vị bẹn
Mã phần lô PP2300467322
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS) (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dây hút dịch phẫu thuật đã tiệt trùng
Mã phần lô PP2300467323
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS) (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Gutta percha Các Số
Mã phần lô PP2300467324
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS) (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Trâm gai nội nha
Mã phần lô PP2300467325
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.835.000
Mã hàng hóa (HS) (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
File H số 10, 15
Mã phần lô PP2300467326
Giá từng phần lô 4,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.375.000
Mã hàng hóa (HS) (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
File K số 10,15
Mã phần lô PP2300467327
Giá từng phần lô 4,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.375.000
Mã hàng hóa (HS) (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Kim tiêm 2 đầu
Mã phần lô PP2300467328
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS) (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Dầu xịt tay khoan
Mã phần lô PP2300467329
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS) (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Mũi khoan kim cương
Mã phần lô PP2300467330
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS) (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Ống đo tốc độ máu lắng
Mã phần lô PP2300467331
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS) (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Ống chống đông Natricitrat 3,8%
Mã phần lô PP2300467332
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS) (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Khóa ba chạc nhựa
Mã phần lô PP2300467333
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.850.000
Mã hàng hóa (HS) (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Kim cánh bướm sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2300467334
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.000.000
Mã hàng hóa (HS) (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số
Mã phần lô PP2300467335
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS) (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Sonde dạ dày các số
Mã phần lô PP2300467336
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS) (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Sonde Foley 2 nhánh các số
Mã phần lô PP2300467337
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS) (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Test Morphin
Mã phần lô PP2300467338
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS) (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Test nhanh H.PyloriAb
Mã phần lô PP2300467339
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS) (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bơm tiêm 1ml
Mã phần lô PP2300467340
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000
Mã hàng hóa (HS) (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bơm tiêm 50ml
Mã phần lô PP2300467341
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS) (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bơm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2300467342
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS) (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Ống thông niệu quản 5-8Fr
Mã phần lô PP2300467343
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.000.000
Mã hàng hóa (HS) (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Mặt nạ thở oxy
Mã phần lô PP2300467344
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS) (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Mask khí dung
Mã phần lô PP2300467345
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS) (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365
Thời gian thực hiện HĐ Định kỳ hàng tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->