Gói thầu: Gói số 1: Mua sắm vật tư y tế phục vụ hoạt động chuyên môn của Bệnh viện Đa khoa huyện Kiến Xương năm 2023 - 2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300338431-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/12/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa huyện Kiến Xương |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Mua sắm vật tư y tế phục vụ hoạt động chuyên môn của Bệnh viện Đa khoa huyện Kiến Xương năm 2023 - 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300231891 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thái Bình |
| Giá gói thầu | 5,394,030,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 53.946.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300467282 - Phim X quang răng | 65,000,000 | 97.500.000 | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) | 45.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| 2 | PP2300467283 - Phim in laser 25x30cm(10x12") | 900,000,000 | 1.350.000.000 | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) | 630.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| 3 | PP2300467284 - Phim in laser 35x43cm(14x17") | 210,000,000 | 315.000.000 | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) | 147.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| 4 | PP2300467285 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu | 2,792,000,000 | 4.188.000.000 | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) | 1.954.400.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| 5 | PP2300467286 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 2 tiêu cự | 56,250,000 | 84.375.000 | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) | 39.375.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| 6 | PP2300467287 - Dao phẫu thuật 15 độ | 20,700,000 | 31.050.000 | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) | 14.490.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| 7 | PP2300467288 - Dao mổ phaco 2.85mm | 31,500,000 | 47.250.000 | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) | 22.050.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| 8 | PP2300467289 - Chất nhầy dùng trong nhãn khoa | 196,000,000 | 294.000.000 | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) | 137.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| 9 | PP2300467290 - Thuốc nhuộm bao | 1,590,000 | 2.385.000 | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) | 1.113.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| 10 | PP2300467291 - Chỉ khâu không tiêu số 10/0 | 5,750,000 | 8.625.000 | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) | 4.025.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| 11 | PP2300467292 - Giấy điện tim 3 cần (80x20m) | 4,600,000 | 6.900.000 | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) | 3.220.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| 12 | PP2300467293 - Giấy điện tim 6 cần Malaysia | 67,500,000 | 101.250.000 | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) | 47.250.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| 13 | PP2300467294 - Giấy in siêu âm AC 110-S | 130,000,000 | 195.000.000 | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) | 91.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| 14 | PP2300467295 - Giấy in nhiệt 5.7cm | 1,500,000 | 2.250.000 | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) | 1.050.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| 15 | PP2300467296 - Giấy in nhiệt nước tiểu 5,0 cm | 840,000 | 1.260.000 | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) | 588.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| 16 | PP2300467297 - Băng chỉ thị hấp ướt | 2,800,000 | 4.200.000 | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) | 1.960.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| 17 | PP2300467298 - Băng cuộn 10cm x 5m | 15,500,000 | 23.250.000 | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) | 10.850.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| 18 | PP2300467299 - Bộ dây truyền dịch | 260,000,000 | 390.000.000 | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) | 182.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| 19 | PP2300467300 - Bột bó 15cm x 2,75m | 39,600,000 | 59.400.000 | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) | 27.720.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| 20 | PP2300467301 - Bột bó 7,5 cm x 2,75m | 25,200,000 | 37.800.000 | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) | 17.640.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| 21 | PP2300467302 - Kim lấy thuốc G18 | 12,000,000 | 18.000.000 | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) | 8.400.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| 22 | PP2300467303 - Kim châm cứu các số | 100,000,000 | 150.000.000 | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) | 70.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| 23 | PP2300467304 - Kim chọc dò gây tê tủy sống (số 20-27) | 19,600,000 | 29.400.000 | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) | 13.720.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| 24 | PP2300467305 - Bộ rửa dạ dày | 6,500,000 | 9.750.000 | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) | 4.550.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| 25 | PP2300467306 - Canyn nhựa các số (Canuyl chống thụt lưỡi các số) | 480,000 | 720.000 | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) | 336.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| 26 | PP2300467307 - Ống nội khí quản có bóng các số | 8,000,000 | 12.000.000 | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) | 5.600.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| 27 | PP2300467308 - Que thử đường huyết | 7,000,000 | 10.500.000 | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) | 4.900.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| 28 | PP2300467309 - Túi nước tiểu 2000 ml | 9,750,000 | 14.625.000 | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) | 6.825.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| 29 | PP2300467310 - La men kính (Lamen Kính 22 x22mm) | 650,000 | 975.000 | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) | 455.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| 30 | PP2300467311 - Đầu Côn vàng | 250,000 | 375.000 | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) | 175.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| 31 | PP2300467312 - Đầu Côn Xanh | 450,000 | 675.000 | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) | 315.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| 32 | PP2300467313 - Lọ đựng đờm (cốc cứng) | 12,000,000 | 18.000.000 | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) | 8.400.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| 33 | PP2300467314 - Ống nghiệm Sample cup 3ml | 2,400,000 | 3.600.000 | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) | 1.680.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| 34 | PP2300467315 - Chỉ Catgut C60A50 | 2,400,000 | 3.600.000 | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) | 1.680.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| 35 | PP2300467316 - Chỉ catgut số 3/0 | 5,580,000 | 8.370.000 | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) | 3.906.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| 36 | PP2300467317 - Chỉ Daclon Nylon số 5/0 Số 5/0 | 28,000,000 | 42.000.000 | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) | 19.600.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| 37 | PP2300467318 - Chỉ Collagentinh khiết Số 4/0 | 19,600,000 | 29.400.000 | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) | 13.720.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| 38 | PP2300467319 - Chỉ polylgycolic acid | 38,500,000 | 57.750.000 | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) | 26.950.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| 39 | PP2300467320 - Lưỡi dao mổ các số | 6,500,000 | 9.750.000 | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) | 4.550.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| 40 | PP2300467321 - Tay dao điện | 2,250,000 | 3.375.000 | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) | 1.575.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| 41 | PP2300467322 - Mảnh ghép thoát vị bẹn | 12,600,000 | 18.900.000 | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) | 8.820.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| 42 | PP2300467323 - Dây hút dịch phẫu thuật đã tiệt trùng | 4,200,000 | 6.300.000 | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) | 2.940.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| 43 | PP2300467324 - Gutta percha Các Số | 4,800,000 | 7.200.000 | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) | 3.360.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| 44 | PP2300467325 - Trâm gai nội nha | 1,890,000 | 2.835.000 | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) | 1.323.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| 45 | PP2300467326 - File H số 10, 15 | 4,250,000 | 6.375.000 | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) | 2.975.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| 46 | PP2300467327 - File K số 10,15 | 4,250,000 | 6.375.000 | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) | 2.975.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| 47 | PP2300467328 - Kim tiêm 2 đầu | 4,800,000 | 7.200.000 | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) | 3.360.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| 48 | PP2300467329 - Dầu xịt tay khoan | 800,000 | 1.200.000 | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) | 560.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| 49 | PP2300467330 - Mũi khoan kim cương | 12,000,000 | 18.000.000 | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) | 8.400.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| 50 | PP2300467331 - Ống đo tốc độ máu lắng | 40,000,000 | 60.000.000 | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) | 28.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| 51 | PP2300467332 - Ống chống đông Natricitrat 3,8% | 5,000,000 | 7.500.000 | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) | 3.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| 52 | PP2300467333 - Khóa ba chạc nhựa | 3,900,000 | 5.850.000 | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) | 2.730.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| 53 | PP2300467334 - Kim cánh bướm sử dụng 1 lần | 52,000,000 | 78.000.000 | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) | 36.400.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| 54 | PP2300467335 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số | 22,500,000 | 33.750.000 | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) | 15.750.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| 55 | PP2300467336 - Sonde dạ dày các số | 1,200,000 | 1.800.000 | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) | 840.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| 56 | PP2300467337 - Sonde Foley 2 nhánh các số | 6,000,000 | 9.000.000 | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) | 4.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| 57 | PP2300467338 - Test Morphin | 4,200,000 | 6.300.000 | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) | 2.940.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| 58 | PP2300467339 - Test nhanh H.PyloriAb | 14,400,000 | 21.600.000 | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) | 10.080.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| 59 | PP2300467340 - Bơm tiêm 1ml | 700,000 | 1.050.000 | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) | 490.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| 60 | PP2300467341 - Bơm tiêm 50ml | 5,000,000 | 7.500.000 | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) | 3.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| 61 | PP2300467342 - Bơm cho ăn 50ml | 5,000,000 | 7.500.000 | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) | 3.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| 62 | PP2300467343 - Ống thông niệu quản 5-8Fr | 64,000,000 | 96.000.000 | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) | 44.800.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| 63 | PP2300467344 - Mặt nạ thở oxy | 6,000,000 | 9.000.000 | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) | 4.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| 64 | PP2300467345 - Mask khí dung | 6,300,000 | 9.450.000 | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) | 4.410.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
Phim X quang răng |
|
| Mã phần lô | PP2300467282 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Phim in laser 25x30cm(10x12") |
|
| Mã phần lô | PP2300467283 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Phim in laser 35x43cm(14x17") |
|
| Mã phần lô | PP2300467284 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300467285 |
| Giá từng phần lô | 2,792,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.188.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.954.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 2 tiêu cự |
|
| Mã phần lô | PP2300467286 |
| Giá từng phần lô | 56,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dao phẫu thuật 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300467287 |
| Giá từng phần lô | 20,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dao mổ phaco 2.85mm |
|
| Mã phần lô | PP2300467288 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chất nhầy dùng trong nhãn khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300467289 |
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 294.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Thuốc nhuộm bao |
|
| Mã phần lô | PP2300467290 |
| Giá từng phần lô | 1,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.385.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.113.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chỉ khâu không tiêu số 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300467291 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Giấy điện tim 3 cần (80x20m) |
|
| Mã phần lô | PP2300467292 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Giấy điện tim 6 cần Malaysia |
|
| Mã phần lô | PP2300467293 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Giấy in siêu âm AC 110-S |
|
| Mã phần lô | PP2300467294 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Giấy in nhiệt 5.7cm |
|
| Mã phần lô | PP2300467295 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Giấy in nhiệt nước tiểu 5,0 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300467296 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Băng chỉ thị hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2300467297 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Băng cuộn 10cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300467298 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bộ dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300467299 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 390.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bột bó 15cm x 2,75m |
|
| Mã phần lô | PP2300467300 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bột bó 7,5 cm x 2,75m |
|
| Mã phần lô | PP2300467301 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kim lấy thuốc G18 |
|
| Mã phần lô | PP2300467302 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kim châm cứu các số |
|
| Mã phần lô | PP2300467303 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kim chọc dò gây tê tủy sống (số 20-27) |
|
| Mã phần lô | PP2300467304 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bộ rửa dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300467305 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Canyn nhựa các số (Canuyl chống thụt lưỡi các số) |
|
| Mã phần lô | PP2300467306 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ống nội khí quản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300467307 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300467308 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Túi nước tiểu 2000 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300467309 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
La men kính (Lamen Kính 22 x22mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300467310 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Đầu Côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300467311 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Đầu Côn Xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300467312 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Lọ đựng đờm (cốc cứng) |
|
| Mã phần lô | PP2300467313 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ống nghiệm Sample cup 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300467314 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chỉ Catgut C60A50 |
|
| Mã phần lô | PP2300467315 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chỉ catgut số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300467316 |
| Giá từng phần lô | 5,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.370.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.906.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chỉ Daclon Nylon số 5/0 Số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300467317 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chỉ Collagentinh khiết Số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300467318 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chỉ polylgycolic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300467319 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2300467320 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Tay dao điện |
|
| Mã phần lô | PP2300467321 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Mảnh ghép thoát vị bẹn |
|
| Mã phần lô | PP2300467322 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dây hút dịch phẫu thuật đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300467323 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Gutta percha Các Số |
|
| Mã phần lô | PP2300467324 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Trâm gai nội nha |
|
| Mã phần lô | PP2300467325 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.835.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.323.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
File H số 10, 15 |
|
| Mã phần lô | PP2300467326 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
File K số 10,15 |
|
| Mã phần lô | PP2300467327 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kim tiêm 2 đầu |
|
| Mã phần lô | PP2300467328 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dầu xịt tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2300467329 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2300467330 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ống đo tốc độ máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2300467331 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ống chống đông Natricitrat 3,8% |
|
| Mã phần lô | PP2300467332 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Khóa ba chạc nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300467333 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kim cánh bướm sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300467334 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số |
|
| Mã phần lô | PP2300467335 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Sonde dạ dày các số |
|
| Mã phần lô | PP2300467336 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Sonde Foley 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2300467337 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Test Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2300467338 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Test nhanh H.PyloriAb |
|
| Mã phần lô | PP2300467339 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300467340 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bơm tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300467341 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300467342 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ống thông niệu quản 5-8Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300467343 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Mặt nạ thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300467344 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Mask khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2300467345 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | (tương tự hàng hóa thuộc gói thầu) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu) x 30/365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi